Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41802, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 这几天太热了,快把葡萄洗洗吃了吧,否则很快就会坏掉。 ★香蕉不能吃了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 太 (tài: quá, lắm); 热 (rè: nóng); 快 (kuài: Nhanh).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “香蕉不能吃了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这几天太热了,快把葡萄洗洗吃了吧,否则很快就会坏掉。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 次 (cì: lần); 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 女朋友 (nǚpéngyou: bạn gái, người yêu).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有一次,我和女朋友约会,她发短信给我:“我五分钟后到,如果没到,你 就再读一遍短信。” ★女朋友也许会迟到。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 次 (cì: lần); 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 女朋友 (nǚpéngyou: bạn gái, người yêu).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “女朋友也许会迟到。” với nội dung gốc “有一次,我和女朋友约会,她发短信给我:“我五分钟后到,如果没到,你 就再读一遍短信。””, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 西 (xī: hướng Tây); 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ); 在 (zài: ở, tại, đang); 国外 (guówài: nước ngoài, ở ngoài nước); 长大 (zhǎngdà: lớn lên, trưởng thành khôn lớn).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小西从小在国外长大,十八岁才跟着父母回到中国,所以她的外语和中文 都非常流利,你可以找她帮忙翻译。 ★小西不会说汉语。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 西 (xī: hướng Tây); 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ); 在 (zài: ở, tại, đang); 国外 (guówài: nước ngoài, ở ngoài nước); 长大 (zhǎngdà: lớn lên, trưởng thành khôn lớn).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “小西不会说汉语。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “小西从小在国外长大,十八岁才跟着父母回到中国,所以她的外语和中文 都非常流利,你可以找她帮忙翻译。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 由于 (yóu yú: do, bởi vì, vì); 我 (wǒ: tôi, mình); 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả); 还 (hái: vẫn, còn); 让 (ràng: cho phép, để); 您 (nín: ngài, ông, bà).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 由于我的粗心,还让您专门过来一趟,实在很抱歉。您放心,这次我已经 仔细检查过了,保证没有问题。 ★说话人之前很马虎。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 由于 (yóu yú: do, bởi vì, vì); 我 (wǒ: tôi, mình); 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả); 还 (hái: vẫn, còn); 让 (ràng: cho phép, để); 您 (nín: ngài, ông, bà).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “说话人之前很马虎。” với nội dung gốc “由于我的粗心,还让您专门过来一趟,实在很抱歉。您放心,这次我已经 仔细检查过了,保证没有问题。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng); 筷子 (kuài zi: đũa); 时 (shí: thời gian, giờ); 要 (yào: muốn, cần); 注意 (zhù yì: Lưu ý).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 大家使用筷子时要注意,千万不要用筷子敲碗,因为在中国这样做被认为 十分不礼貌。 ★用筷子敲碗没有礼貌。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng); 筷子 (kuài zi: đũa); 时 (shí: thời gian, giờ); 要 (yào: muốn, cần); 注意 (zhù yì: Lưu ý).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “用筷子敲碗没有礼貌。” với nội dung gốc “大家使用筷子时要注意,千万不要用筷子敲碗,因为在中国这样做被认为 十分不礼貌。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần); 活动 (huó dòng: hoạt động, sự kiện); 准备 (zhǔn bèi: chuẩn bị); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这次活动的准备工作是小李做的,活动举行的时间与地点他还没通知,你 可以直接打电话问他。 ★小李不清楚活动安排。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần); 活动 (huó dòng: hoạt động, sự kiện); 准备 (zhǔn bèi: chuẩn bị); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “小李不清楚活动安排。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这次活动的准备工作是小李做的,活动举行的时间与地点他还没通知,你 可以直接打电话问他。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 一 (yī: một); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 十月 (shí yuè: tháng mười); 长 (cháng: dài).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 每年一进入十月,长白山的温度就会下降很多,早早开始下雪,美丽的雪 景往往会吸引大量的游客前来参观。 ★去长白山看雪景的人很多。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 一 (yī: một); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 十月 (shí yuè: tháng mười); 长 (cháng: dài).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “去长白山看雪景的人很多。” với nội dung gốc “每年一进入十月,长白山的温度就会下降很多,早早开始下雪,美丽的雪 景往往会吸引大量的游客前来参观。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 虽然我现在工资不高,但我选这份工作的目的本来就不是为了赚钱,而是 想积累更多的经验,为以后打好基础。 ★他的收入很高。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 虽然 (suī rán: Mặc dù); 我 (wǒ: tôi, mình); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 工资 (gōng zī: tiền lương); 不 (bù: không); 高 (gāo: cao).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他的收入很高。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “虽然我现在工资不高,但我选这份工作的目的本来就不是为了赚钱,而是 想积累更多的经验,为以后打好基础。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 虽然 (suī rán: Mặc dù); 只 (zhī: con, chiếc).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这两个词虽然只差一个字,意思也差不多,但它们在语法上还是有一定区 别的,适用的语言环境也不一样,大家注意别弄错了。 ★那两个词的用法完全相同。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 虽然 (suī rán: Mặc dù); 只 (zhī: con, chiếc).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “那两个词的用法完全相同。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这两个词虽然只差一个字,意思也差不多,但它们在语法上还是有一定区 别的,适用的语言环境也不一样,大家注意别弄错了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có); 烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền); 很 (hěn: rất); 正常 (zhèng cháng: bình thường).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 工作上有烦恼很正常,但把烦恼带回家是很不负责任的。工作上出了问 题,就应该在工作中解决,而不是带着不愉快的心情回家。 ★别把工作烦恼带回家。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có); 烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền); 很 (hěn: rất); 正常 (zhèng cháng: bình thường).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “别把工作烦恼带回家。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?” với nội dung gốc “工作上有烦恼很正常,但把烦恼带回家是很不负责任的。工作上出了问 题,就应该在工作中解决,而不是带着不愉快的心情回家。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 刚才 (gāng cái: Vừa rồi); 去 (qù: đi); 买 (mǎi: mua); 袜子 (wà zi: tất, vớ); 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我刚才去买袜子,售货员好像忘记找我零钱了。 女:啊?那你快去把钱要回来,我在这儿等你。 问:男的准备回去要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 刚才 (gāng cái: Vừa rồi); 去 (qù: đi); 买 (mǎi: mua); 袜子 (wà zi: tất, vớ); 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勺子 (cái thìa, cái muỗng)
- B. 信封 (phong bì, bì thư)
- C. 奖金 (tiền thưởng, giải thưởng)
- D. 零钱 (tiền lẻ, tiền đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的准备回去要什么?” với nội dung bài, phương án D — 零钱 (líng qián: tiền lẻ, tiền đổi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 节目 (jié mù: chương trình); 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看过《对话》节目吗?我觉得挺有意思的。 男:看过。节目会请很多名人来讲他们身边发生的故事,确实非常有趣。 问:男的觉得那个节目怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 节目 (jié mù: chương trình); 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有趣 (thú vị, hay ho, hấp dẫn)
- B. 无聊 (nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán)
- C. 很正式 (rất chính thức, trang trọng)
- D. 让人失望 (Để người thất vọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的觉得那个节目怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho, hấp dẫn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:晚饭吃什么?饺子还是西红柿鸡蛋面? 女:今天我生日,当然要吃面条儿了。 问:他们晚饭最可能吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 晚饭 (wǎnfàn: bữa tối, cơm tối); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo); 还是 (hái shi: vẫn); 西红柿 (xī hóng shì: cà chua).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饼干 (bánh quy)
- B. 蛋糕 (bánh ngọt)
- C. 包子 (bánh bao)
- D. 面条儿 (mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们晚饭最可能吃什么?” với nội dung bài, phương án D — 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 下班 (xiàbān: tan sở, tan làm, hết giờ làm); 本来 (běn lái: vốn dĩ, ban đầu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你大概什么时候下班? 男:本来是六点,不过我今晚要加班,估计得八点左右吧。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 下班 (xiàbān: tan sở, tan làm, hết giờ làm); 本来 (běn lái: vốn dĩ, ban đầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 想请假 (muốn xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- C. 很轻松 (rất nhẹ nhõm, thư thái)
- D. 饿死了 (Đói bụng chết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是什么意思?” với nội dung bài, phương án A — 要加班 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 平时 (píng shí: bình thường, ngày thường); 有 (yǒu: có); 写 (xiě: viết); 日记 (rì jì: nhật ký); 习惯 (xí guàn: thói quen).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你平时有写日记的习惯吗? 女:没有,不过我常常会把对一些社会问题的看法写下来。 问:女的爱写关于哪方面的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 平时 (píng shí: bình thường, ngày thường); 有 (yǒu: có); 写 (xiě: viết); 日记 (rì jì: nhật ký); 习惯 (xí guàn: thói quen).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教育 (giáo dục)
- B. 感情 (tình cảm, cảm xúc)
- C. 科学技术 (kỹ thuật, công nghệ khoa học)
- D. 社会问题 (câu hỏi, vấn đề xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的爱写关于哪方面的内容?” với nội dung bài, phương án D — 社会问题 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay); 竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ, té ra); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 打电话 (dǎ diàn huà: gọi); 其实 (qí shí: Trên thực tế).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的手表竟然可以打电话? 男:其实它是手机,只不过看起来像手表,又可以戴在手上。 问:他们在聊什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay); 竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ, té ra); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 打电话 (dǎ diàn huà: gọi); 其实 (qí shí: Trên thực tế).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机 (điện thoại di động)
- B. 电脑 (máy vi tính)
- C. 照相机 (máy ảnh)
- D. 笔记本 (máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们在聊什么?” với nội dung bài, phương án A — 手机 (shǒu jī: điện thoại di động) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 周 (Zhōu: tuần); 律师 (lǜ shī: luật sư); 来 (lái: đến, tới); 对 (duì: đối với); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:周律师来过了? 女:对,他正好经过这儿,就顺便把证明材料取走了。 问:周律师来做了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 周 (Zhōu: tuần); 律师 (lǜ shī: luật sư); 来 (lái: đến, tới); 对 (duì: đối với); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还伞 (vẫn ô, cái dù che mưa nắng)
- B. 拿材料 (cầm, lấy tài liệu, vật liệu)
- C. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- D. 复印表格 (biểu mẫu, bảng biểu photocopy, sao chụp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “周律师来做了什么?” với nội dung bài, phương án B — 拿材料 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在的孩子真厉害,我哥的孩子才三岁,就认识一千多个汉字了。 男:是啊。不过我还是觉得儿童应该以玩儿为主。 问:女的觉得现在的孩子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 真 (zhēn: thật là, rất); 厉害 (lì hai: lợi hại, ghê gớm, dữ dội); 我 (wǒ: tôi, mình); 哥 (gē: anh trai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很懒 (rất lười biếng, lười)
- B. 很厉害 (rất lợi hại, ghê gớm)
- C. 不够勇敢 (chưa đủ, không đủ dũng cảm, quả cảm)
- D. 很有自信 (Rất có tự tin, sự tự tin)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得现在的孩子怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很厉害 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 网站 (wǎng zhàn: trang web, website); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 打 (dǎ: đánh, gõ); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个网站怎么打不开? 女:是不是网址错了?我重新发你一遍。 问:女的怀疑哪里有问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 网站 (wǎng zhàn: trang web, website); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 打 (dǎ: đánh, gõ); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网址 (địa chỉ trang web, đường link website, URL)
- B. 网速 (Lưới, tấm lưới)
- C. 打开方式 (mở, mở ra phương thức, cách thức)
- D. 网站管理 (quản lý trang web, website)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的怀疑哪里有问题?” với nội dung bài, phương án A — 网址 (wǎngzhǐ: địa chỉ trang web, đường link website, URL) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn); 还是 (hái shi: vẫn); 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh); 才 (cái: mới, vừa mới); 一会儿 (yī huì r: một lúc); 工夫 (gōng fu: công phu, thời gian và công sức bỏ ra).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:刚刚还是晴天,才一会儿工夫,雨就下得这么大了。 男:这不奇怪,南方的气候多变,过段时间你就适应了。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn); 还是 (hái shi: vẫn); 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh); 才 (cái: mới, vừa mới); 一会儿 (yī huì r: một lúc); 工夫 (gōng fu: công phu, thời gian và công sức bỏ ra).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多云 (nhiều mây, trời nhiều mây)
- B. 刮风了 (nổi gió, gió thổi giông gió rồi)
- C. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- D. 出太阳了 (Ra, xuất hiện mặt trời rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “现在天气怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 下雨了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你的声音太小了,我完全听不清楚。 女:我在图书馆,不方便说话,你如果有事就给我发短信吧。 问:女的现在在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 声音 (shēng yīn: âm thanh); 太 (tài: quá, lắm); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮局 (bưu điện, bưu cục)
- B. 教室 (lớp học)
- C. 图书馆 (thư viện)
- D. 卫生间 (nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的现在在哪里?” với nội dung bài, phương án C — 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最近 (zuì jìn: Gần đây); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你最近怎么不抽烟了? 男:我这几天咳嗽有点儿严重,大夫让我少抽烟。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最近 (zuì jìn: Gần đây); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
- B. 要去打针 (Cần đi tiêm thuốc, chích thuốc)
- C. 最近没抽烟 (Gần đây, dạo này chưa hút thuốc lá)
- D. 在检查身体 (Ở kiểm tra, rà soát cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 最近没抽烟 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 上周 (shàngzhōu: tuần trước); 参加 (cān jiā: tham gia); 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ); 有 (yǒu: có); 结果 (jié guǒ: kết quả).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你上周参加的招聘,有结果了吗? 女:暂时没有,我还在等消息。 问:女的在等什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 上周 (shàngzhōu: tuần trước); 参加 (cān jiā: tham gia); 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ); 有 (yǒu: có); 结果 (jié guǒ: kết quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 签证 (thị thực, visa)
- B. 招聘结果 (kết quả tuyển dụng, chiêu mộ)
- C. 电子邮件 (thư điện tử, email)
- D. 普通话成绩 (thành tích, điểm số tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的在等什么?” với nội dung bài, phương án B — 招聘结果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好!两个凉菜、三个热菜、四瓶啤酒、两碗米饭,一共二百七十九 元,您刷卡还是付现金? 男:刷信用卡吧。 问:对话最可能发生在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 凉 (liáng: mát mẻ, nguội mát, se lạnh); 菜 (cài: món ăn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (ngân hàng)
- B. 商店 (cửa hàng)
- C. 宾馆 (khách sạn)
- D. 饭店 (nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “对话最可能发生在哪里?” với nội dung bài, phương án D — 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 对 (duì: đối với); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 作家 (zuòjiā: nhà văn, tác giả văn học).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么对这个作家这么了解? 女:我刚好在一本杂志里看过一篇专门介绍他的文章。 问:女的是通过什么了解那个作家的? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 对 (duì: đối với); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 作家 (zuòjiā: nhà văn, tác giả văn học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 报纸 (báo, tờ báo)
- B. 杂志 (tạp chí, báo san)
- C. 电影 (phim điện ảnh)
- D. 名字 (tên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是通过什么了解那个作家的? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?” với nội dung bài, phương án B — 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:这几年冬天都不怎么下雪了。 男:可能和全球气候变暖有关系。 女:是啊,好像大部分国家都出现了这样的情况。 男:地球只有一个,我们一定要好好保护自然环境。 问:男的认为应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 年 (nián: năm); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 都 (dōu: tất cả); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保护环境 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- B. 少喝啤酒 (ít, thiếu uống bia)
- C. 禁止用火 (Cấm, nghiêm cấm sử dụng lửa)
- D. 关爱动植物 (Quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc chuyển động, cử động thực vật, cây cỏ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的认为应该怎么做?” với nội dung bài, phương án A — 保护环境 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 买 (mǎi: mua); 烤鸭 (kǎo yā: vịt quay); 可 (kě: có thể); 香 (xiāng: thơm, nén hương, hương thơm).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我刚买的烤鸭,可香了,快来尝尝。 女:不行,我正在减肥,不能吃这个。 男:你又不胖,减什么肥。 女:夏天快到了,我得把肚子上的肉减掉。 问:女的为什么不吃烤鸭?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 买 (mǎi: mua); 烤鸭 (kǎo yā: vịt quay); 可 (kě: có thể); 香 (xiāng: thơm, nén hương, hương thơm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在减肥 (ở giảm cân)
- B. 吃饱了 (ăn no rồi)
- C. 太咸了 (Quá mặn, vị mặn rồi)
- D. 味道不好 (Mùi vị, hương vị không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么不吃烤鸭?” với nội dung bài, phương án A — 在减肥 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần); 出国 (chūguó: ra nước ngoài, xuất ngoại du học); 是 (shì: là, phải); 九 (jiǔ: chín).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你要出国? 男:是,九号走,去参加一场国际交流会。 女:大约去多久? 男:至少一个星期,有什么事你就找张经理商量吧。 问:男的出国做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần); 出国 (chūguó: ra nước ngoài, xuất ngoại du học); 是 (shì: là, phải); 九 (jiǔ: chín).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 留学 (du học)
- B. 开会 (họp, mở cuộc họp)
- C. 举办音乐会 (buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc tổ chức, đăng cai)
- D. 研究外国文化 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát nước ngoài, ngoại quốc văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的出国做什么?” với nội dung bài, phương án B — 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 寒假 (hán jià: kỳ nghỉ đông); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán); 做 (zuò: làm, chê chế).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个寒假你打算做什么? 女:我在翻译一本八百多页的书,恐怕寒假还得接着干。 男:这么厚的书? 女:是啊,本来还想出去玩儿呢,只好等暑假再去了。 问:女的寒假要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 寒假 (hán jià: kỳ nghỉ đông); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán); 做 (zuò: làm, chê chế).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (đánh giá)
- B. 去郊区 (đi ngoại ô, vùng ven đô)
- C. 翻译书 (sách dịch thuật, phiên dịch)
- D. 去外省 (Đi bên ngoài tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的寒假要做什么?” với nội dung bài, phương án C — 翻译书 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 右 (yòu: phải, bên phải); 胳膊 (gē bo: cánh tay); 又 (yòu: một lần nữa); 酸 (suān: chua); 疼 (téng: đau đớn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的右胳膊又酸又疼,早上起床的时候都抬不起来了。 男:怎么弄的? 女:昨天打了一个小时网球后就这样了。 男:一定是你平时缺少锻炼,所以偶尔运动一次,身体就受不了了。 问:女的为什么胳膊疼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 右 (yòu: phải, bên phải); 胳膊 (gē bo: cánh tay); 又 (yòu: một lần nữa); 酸 (suān: chua); 疼 (téng: đau đớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳累的 (Bơi lội mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 抬重物了 (Nâng lên, khiêng nặng, quan trọng sinh vật, vật rồi)
- C. 昨天打球了 (Hôm qua chơi bóng (bóng bàn, cầu lông rồi)
- D. 钢琴弹久了 (Đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn lâu, lâu dài (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么胳膊疼?” với nội dung bài, phương án C — 昨天打球了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,小叶,那位姓万的顾客到了吗? 女:已经到了。 男:我走错路了,要晚到一会儿,你帮我跟他解释一下,谢谢。 女:好的,不客气。 问:男的为什么会晚到?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 叶 (xié: Diệp); 那 (nà: kia, đó); 位 (wèi: vị, người); 姓 (xìng: mang họ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车慢 (lái xe (ô tô) chậm)
- B. 走错路了 (Đi, đi bộ sai, nhầm đường rồi)
- C. 在选礼物 (Ở chọn, lựa chọn tuyển chọn quà tặng)
- D. 女儿发烧了 (Con gái bị sốt, lên cơn sốt rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么会晚到?” với nội dung bài, phương án B — 走错路了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 记得 (jì de: nhớ, ghi nhớ trong tâm trí); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mǎi: mua).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我记得你说想买冰箱,是吗? 男:对,之前看好了一台,但我妻子觉得太贵。 女:年底各大商场都在打折,你们可以去看看。 男:是吗?那我们周末去看看。 问:男的之前为什么没买冰箱?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 记得 (jì de: nhớ, ghi nhớ trong tâm trí); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mǎi: mua).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没空儿买 (Chưa thời gian rảnh, lúc rảnh rỗi mua)
- B. 暂不需要 (Không cần, đòi hỏi)
- C. 妻子觉得贵 (Vợ cảm thấy đắt, mắc)
- D. 儿子不同意买 (Con trai khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành mua)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的之前为什么没买冰箱?” với nội dung bài, phương án C — 妻子觉得贵 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 我 (wǒ: tôi, mình); 把 (bǎ: cầm, nắm); 牙膏 (yá gāo: kem đánh răng); 牙刷 (yáshuā: bàn chải đánh răng).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你帮我把牙膏、牙刷都带上吧。 女:你住的酒店不提供吗? 男:提供,但我不愿意用一次性的,而且也不环保。 女:行,那毛巾也带着吧。 问:他们可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 我 (wǒ: tôi, mình); 把 (bǎ: cầm, nắm); 牙膏 (yá gāo: kem đánh răng); 牙刷 (yáshuā: bàn chải đánh răng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗澡 (đi tắm)
- B. 购物 (mua sắm)
- C. 扔垃圾 (ném, vứt rác, rác thải)
- D. 整理行李 (hành lý, đồ đạc mang theo chỉnh lý, thu dọn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们可能在做什么?” với nội dung bài, phương án D — 整理行李 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 飞机 (fēi jī: máy bay); 马上 (mǎ shàng: Ngay lập tức); 要 (yào: muốn, cần); 起飞 (qǐ fēi: cất cánh); 请 (qǐng: xin, mời).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,飞机马上要起飞了,请您回座位上坐好。 男:我的眼镜在行李箱里,我想取一下。 女:请您稍微等一下,飞机起飞后我帮您拿。 男:好的,谢谢。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 飞机 (fēi jī: máy bay); 马上 (mǎ shàng: Ngay lập tức); 要 (yào: muốn, cần); 起飞 (qǐ fēi: cất cánh); 请 (qǐng: xin, mời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 飞机上 (máy bay trên)
- B. 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- C. 街道上 (đường phố, khu phố trên)
- D. 高速公路上 (đường cao tốc trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们现在在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 飞机上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你和那个小伙子见面了吗? 女:还没呢,我们俩约好这礼拜天在咱家对面的咖啡馆见。 男:那就好。听李阿姨说他是个记者,很有能力,而且你们年龄也合适。 女:知道了,爸,等见过面再说吧。 问:关于那个小伙子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 和 (hé: và, cùng với); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 小伙子 (xiǎo huǒ zi: chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên); 见面 (jiàn miàn: gặp gỡ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
- B. 是个记者 (Là, phải cái, con phóng viên, nhà báo)
- C. 学过法律 (Học, học tập đã từng pháp luật, luật pháp)
- D. 在使馆工作 (Ở khiến cho, làm cho tiệm, quán làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于那个小伙子,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 是个记者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个人 (gè rén: cá nhân); 喝 (hē: uống); 多 (duō: nhiều); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 回到 (huídào: trở về, quay trở lại).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个人喝多了,他回到家门口,拿出钥匙来开门。可是他弄了半天也没把门打开。邻居听到声音后,走过来对他说:“需要我帮忙吗?”那个人说:“这个门一直动来动去,麻烦您帮我抱住它。” 问:那个人让邻居帮他做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个人 (gè rén: cá nhân); 喝 (hē: uống); 多 (duō: nhiều); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 回到 (huídào: trở về, quay trở lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找警察 (tìm kiếm cảnh sát, công an)
- B. 搬椅子 (chuyển, dọn (nhà cái ghế)
- C. 抱住门 (Ôm, bế ở, sống cửa)
- D. 关上窗户 (đóng lại, khép lại cửa sổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个人让邻居帮他做什么?” với nội dung bài, phương án C — 抱住门 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个人 (gè rén: cá nhân); 喝 (hē: uống); 多 (duō: nhiều); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 回到 (huídào: trở về, quay trở lại).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个人喝多了,他回到家门口,拿出钥匙来开门。可是他弄了半天也没把门打开。邻居听到声音后,走过来对他说:“需要我帮忙吗?”那个人说:“这个门一直动来动去,麻烦您帮我抱住它。” 问:关于那个人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个人 (gè rén: cá nhân); 喝 (hē: uống); 多 (duō: nhiều); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 回到 (huídào: trở về, quay trở lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 力气大 (to, lớn sức lực, sức mạnh)
- B. 脾气差 (kém, thiếu tính khí, tính tình)
- C. 喝多了 (Uống nhiều rồi)
- D. 心情不好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于那个人,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 喝多了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 买 (mǎi: mua); 车 (chē: xe hơi); 人 (rén: người); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 随着买车的人越来越多,停车也成为了大问题。开车出去办事,不仅要担心堵车,还要担心到了之后是否能找到停车的地方,尤其在人多车多的时候。所以我出门一般都乘坐地铁或者公共汽车。 问:说话人认为什么是个大问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 买 (mǎi: mua); 车 (chē: xe hơi); 人 (rén: người); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道路安全 (an toàn, bình an con đường, đường sá)
- B. 没加油站 (chưa trạm xăng, cây xăng)
- C. 修理汽车 (xe ô tô, xe hơi sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc)
- D. 找停车的地方 (Tìm kiếm địa phương, nơi đỗ xe, dừng xe)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为什么是个大问题?” với nội dung bài, phương án D — 找停车的地方 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 买 (mǎi: mua); 车 (chē: xe hơi); 人 (rén: người); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 随着买车的人越来越多,停车也成为了大问题。开车出去办事,不仅要担心堵车,还要担心到了之后是否能找到停车的地方,尤其在人多车多的时候。所以我出门一般都乘坐地铁或者公共汽车。 问:说话人出门办事会怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 买 (mǎi: mua); 车 (chē: xe hơi); 人 (rén: người); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- B. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
- C. 提前出发 (xuất phát, khởi hành trước thời hạn, làm sớm hơn)
- D. 好好打扮 (trang điểm, ăn diện thật tốt, cẩn thận kỹ càng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人出门办事会怎么做?” với nội dung bài, phương án A — 坐地铁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn); 是 (shì: là, phải); 对 (duì: đối với); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 人 (rén: người); 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 准时是对他人的尊重,是否准时会影响很多事情。例如,与人见面不准时,会给人留下不好的印象;应聘不准时,会让人觉得你不重视这个工作机会,这些都会引起误会。因此,千万不要小看“准时”的作用。 问:与人见面迟到可能会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn); 是 (shì: là, phải); 对 (duì: đối với); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 人 (rén: người); 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更紧张 (hơn căng thẳng, hồi hộp)
- B. 被笑话 (bị chuyện cười, trò đùa)
- C. 影响印象 (ấn tượng ảnh hưởng, tác động)
- D. 得不到原谅 (Không đến, tới tha thứ, lượng thứ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “与人见面迟到可能会怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 影响印象 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn); 是 (shì: là, phải); 对 (duì: đối với); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 人 (rén: người); 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 准时是对他人的尊重,是否准时会影响很多事情。例如,与人见面不准时,会给人留下不好的印象;应聘不准时,会让人觉得你不重视这个工作机会,这些都会引起误会。因此,千万不要小看“准时”的作用。 问:这段话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn); 是 (shì: là, phải); 对 (duì: đối với); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 人 (rén: người); 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要准时 (cần đúng giờ, đúng hẹn)
- B. 要有耐心 (Cần có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 应聘的关键 (then chốt, mấu chốt ứng tuyển, xin việc)
- D. 阅读的好处 (điểm tốt, lợi ích đọc, đọc sách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈的是什么?” với nội dung bài, phương án A — 要准时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 花园 (huā yuán: vườn); 路 (lù: đường); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 区 (qū: khu, khu vực, quận huyện địa bàn); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 花园路小区有一个两室一厅的房子出租。房子是高层,有电梯,距离地铁站仅一公里,交通方便,周围还有学校、超市、医院等,租金低。有意者可打房东包先生的电话,五八五八〇〇二二。 问:那个房子有什么优点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 花园 (huā yuán: vườn); 路 (lù: đường); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 区 (qū: khu, khu vực, quận huyện địa bàn); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安静 (yên tĩnh)
- B. 景色好 (cảnh sắc, phong cảnh tốt, đẹp)
- C. 离公司近 (Cách (khoảng cách) công ty gần)
- D. 交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个房子有什么优点?” với nội dung bài, phương án D — 交通方便 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 花园 (huā yuán: vườn); 路 (lù: đường); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 区 (qū: khu, khu vực, quận huyện địa bàn); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 花园路小区有一个两室一厅的房子出租。房子是高层,有电梯,距离地铁站仅一公里,交通方便,周围还有学校、超市、医院等,租金低。有意者可打房东包先生的电话,五八五八〇〇二二。 问:这段话最可能来自哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 花园 (huā yuán: vườn); 路 (lù: đường); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 区 (qū: khu, khu vực, quận huyện địa bàn); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 调查表 (điều tra đồng hồ)
- B. 经济新闻 (tin tức, thời sự kinh tế)
- C. 艺术文章 (bài viết, bài báo nghệ thuật)
- D. 租房广告 (thuê nhà, thuê phòng trọ quảng cáo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话最可能来自哪儿?” với nội dung bài, phương án D — 租房广告 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 我 (wǒ: tôi, mình); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 和 (hé: và, cùng với); 爸爸 (bà ba: bố); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,我常和爸爸一起爬山。每次我爬不动时,他总会在前面等我,而不是拉着我向前走。他说:“有些路要自己已走,有些困难要自己解决。”当时我很不理解,觉得爸爸太严格了。长大后,我才明白他的意思,生活就是这样,不能总想着别人的帮助,只有自已走好每一步,才能获得最后的成功。 问:小时候,说话人觉得父亲怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 我 (wǒ: tôi, mình); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 和 (hé: và, cùng với); 爸爸 (bà ba: bố); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很帅 (rất đẹp trai, bảnh bao)
- B. 很友好 (rất hữu nghị, thân thiện)
- C. 很严格 (rất nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- D. 不怕危险 (Không sợ, sợ hãi nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小时候,说话人觉得父亲怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 很严格 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 我 (wǒ: tôi, mình); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 和 (hé: và, cùng với); 爸爸 (bà ba: bố); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,我常和爸爸一起爬山。每次我爬不动时,他总会在前面等我,而不是拉着我向前走。他说:“有些路要自己已走,有些困难要自己解决。”当时我很不理解,觉得爸爸太严格了。长大后,我才明白他的意思,生活就是这样,不能总想着别人的帮助,只有自已走好每一步,才能获得最后的成功。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 我 (wǒ: tôi, mình); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 和 (hé: và, cùng với); 爸爸 (bà ba: bố); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要懂得拒绝 (Cần hiểu, thấu hiểu từ chối, cự tuyệt)
- B. 成功需努力 (Thành công cần, nhu cầu nỗ lực, cố gắng)
- C. 要有责任心 (Cần có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
- D. 要学会放弃 (Cần học được, nắm vững từ bỏ, buông xuôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án B — 成功需努力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41802.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41802
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空。
原来你已经从南京回来了?一切都还( )吧?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 原来 (yuán lái: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 从 (cóng: từ); 南 (nán: miền Nam); 回来 (huílai: trở về, về đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 原来你已经从南京回来了?一切都还( )吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 原来 (yuán lái: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 从 (cóng: từ); 南 (nán: miền Nam); 回来 (huílai: trở về, về đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到底 (dào dǐ)
- B. 顺利 (shùn lì)
- C. 诚实 (chéng shí)
- D. 坚持 (jiān chí)
- E. 周围 (zhōu wéi)
- F. 质量 (zhì liàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 顺利 (shùn lì). Câu hoàn chỉnh: “原来你已经从南京回来了?一切都还顺利 (shùn lì)吧?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 原来 (yuán lái: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 从 (cóng: từ); 南 (nán: miền Nam); 回来 (huílai: trở về, về đây)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh, truyền hình); 里 (lǐ: bên trong, trong); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 周 (Zhōu: tuần); 日 (rì: ngày); 空气 (kōng qì: không khí).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 广播里说,周日的空气( )很差,建议大家减少室外活动。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh, truyền hình); 里 (lǐ: bên trong, trong); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 周 (Zhōu: tuần); 日 (rì: ngày); 空气 (kōng qì: không khí).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到底 (dào dǐ)
- B. 顺利 (shùn lì)
- C. 诚实 (chéng shí)
- D. 坚持 (jiān chí)
- E. 周围 (zhōu wéi)
- F. 质量 (zhì liàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 质量 (zhì liàng). Câu hoàn chỉnh: “广播里说,周日的空气质量 (zhì liàng)很差,建议大家减少室外活动。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh, truyền hình); 里 (lǐ: bên trong, trong); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 周 (Zhōu: tuần); 日 (rì: ngày); 空气 (kōng qì: không khí)).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黑板 (hēi bǎn: bảng đen); 上 (shàng: trên, lên); 数字 (shù zì: con số, chữ số, kỹ thuật số); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 黑板上的数字( )是多少?你能看清吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黑板 (hēi bǎn: bảng đen); 上 (shàng: trên, lên); 数字 (shù zì: con số, chữ số, kỹ thuật số); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到底 (dào dǐ)
- B. 顺利 (shùn lì)
- C. 诚实 (chéng shí)
- D. 坚持 (jiān chí)
- E. 周围 (zhōu wéi)
- F. 质量 (zhì liàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 到底 (dào dǐ). Câu hoàn chỉnh: “黑板上的数字到底 (dào dǐ)是多少?你能看清吗?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黑板 (hēi bǎn: bảng đen); 上 (shàng: trên, lên); 数字 (shù zì: con số, chữ số, kỹ thuật số); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 都 (dōu: tất cả); 相信 (xiāng xìn: tin tưởng); 马 (mǎ: con ngựa); 师傅 (shī fu: thầy, thợ cả, sư phụ); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们都相信马师傅,他是一个( )的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 都 (dōu: tất cả); 相信 (xiāng xìn: tin tưởng); 马 (mǎ: con ngựa); 师傅 (shī fu: thầy, thợ cả, sư phụ); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到底 (dào dǐ)
- B. 顺利 (shùn lì)
- C. 诚实 (chéng shí)
- D. 坚持 (jiān chí)
- E. 周围 (zhōu wéi)
- F. 质量 (zhì liàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 诚实 (chéng shí). Câu hoàn chỉnh: “我们都相信马师傅,他是一个诚实 (chéng shí)的人。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 都 (dōu: tất cả); 相信 (xiāng xìn: tin tưởng); 马 (mǎ: con ngựa); 师傅 (shī fu: thầy, thợ cả, sư phụ); 他 (tā: anh ấy, ông ấy)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 我和我丈夫刚搬到这里不久,对( )的环境还不太熟悉。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 丈夫 (zhàng fu: chồng); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 搬 (bān: chuyển, dọn); 到 (dào: Đến).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到底 (dào dǐ)
- B. 顺利 (shùn lì)
- C. 诚实 (chéng shí)
- D. 坚持 (jiān chí)
- E. 周围 (zhōu wéi)
- F. 质量 (zhì liàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 周围 (zhōu wéi). Câu hoàn chỉnh: “我和我丈夫刚搬到这里不久,对周围 (zhōu wéi)的环境还不太熟悉。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 丈夫 (zhàng fu: chồng); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 搬 (bān: chuyển, dọn); 到 (dào: Đến)).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: A:小丽好像有点儿不开心,你不该跟她开这样的( )。 B:那我去给她道个歉吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小丽 (Xiǎo Lì: Tiểu Lệ); 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như, giống như); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 不 (bù: không); 开心 (kāi xīn: vui vẻ, hân hoan, vui sướng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秒 (miǎo)
- B. 吸引 (xī yǐn)
- C. 温度 (wēn dù)
- D. 玩笑 (wán xiào)
- E. 随便 (suí biàn)
- F. 趟 (tàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 玩笑 (wán xiào). Câu hoàn chỉnh: “A:小丽好像有点儿不开心,你不该跟她开这样的玩笑 (wán xiào)。 B:那我去给她道个歉吧。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小丽 (Xiǎo Lì: Tiểu Lệ); 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như, giống như); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 不 (bù: không); 开心 (kāi xīn: vui vẻ, hân hoan, vui sướng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A:你男朋友最( )你的地方是什么? B:他很幽默,而且性格很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 男朋友 (nánpéngyou: bạn trai, người yêu); 最 (zuì: nhất); 地方 (dì fang: địa điểm); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秒 (miǎo)
- B. 吸引 (xī yǐn)
- C. 温度 (wēn dù)
- D. 玩笑 (wán xiào)
- E. 随便 (suí biàn)
- F. 趟 (tàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 吸引 (xī yǐn). Câu hoàn chỉnh: “A:你男朋友最吸引 (xī yǐn)你的地方是什么? B:他很幽默,而且性格很好。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 男朋友 (nánpéngyou: bạn trai, người yêu); 最 (zuì: nhất); 地方 (dì fang: địa điểm); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 时间 (shí jiān: thời gian); 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 去 (qù: đi); 厕所 (cè suǒ: nhà vệ sinh, toilet).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:时间来得及吗?我想去( )厕所,刚才矿泉水喝多了。 B:你去吧,我先去打印登机牌。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 时间 (shí jiān: thời gian); 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 去 (qù: đi); 厕所 (cè suǒ: nhà vệ sinh, toilet).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秒 (miǎo)
- B. 吸引 (xī yǐn)
- C. 温度 (wēn dù)
- D. 玩笑 (wán xiào)
- E. 随便 (suí biàn)
- F. 趟 (tàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 趟 (tàng). Câu hoàn chỉnh: “A:时间来得及吗?我想去趟 (tàng)厕所,刚才矿泉水喝多了。 B:你去吧,我先去打印登机牌。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 时间 (shí jiān: thời gian); 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 去 (qù: đi); 厕所 (cè suǒ: nhà vệ sinh, toilet)).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A:你有什么好主意吗? B:这方面我不太懂,我不敢( )说。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 什么 (shén me: gì, cái gì); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 主意 (zhǔ yi: chủ ý, ý kiến, ý tưởng, sáng kiến); 这 (zhè: đây, này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秒 (miǎo)
- B. 吸引 (xī yǐn)
- C. 温度 (wēn dù)
- D. 玩笑 (wán xiào)
- E. 随便 (suí biàn)
- F. 趟 (tàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 随便 (suí biàn). Câu hoàn chỉnh: “A:你有什么好主意吗? B:这方面我不太懂,我不敢随便 (suí biàn)说。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 什么 (shén me: gì, cái gì); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 主意 (zhǔ yi: chủ ý, ý kiến, ý tưởng, sáng kiến); 这 (zhè: đây, này)).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: A. 快擦擦,我去给你倒杯果汁 B. 对皮肤也不好,看你脸上的汗 C. 既然这么辣就别吃了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 快 (kuài: Nhanh); 擦 (cā: lau chùi, cọ rửa); 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi); 给 (gěi: cho); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 快擦擦,我去给你倒杯果汁 B. 对皮肤也不好,看你脸上的汗 C. 既然这么辣就别吃了” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第57题:排列顺序。
A. 只有按照一定的顺序排列这些号码
B. 否则很难看出来
C. 你才能发现它们之间的关系
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 按照 (àn zhào: dựa theo, theo đúng); 一定 (yī dìng: Chắc chắn rồi); 顺序 (shùn xù: thứ tự, tuần tự, trật tự); 排列 (pái liè: sắp xếp, xếp hàng, bài trí); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 只有按照一定的顺序排列这些号码 B. 否则很难看出来 C. 你才能发现它们之间的关系
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 按照 (àn zhào: dựa theo, theo đúng); 一定 (yī dìng: Chắc chắn rồi); 顺序 (shùn xù: thứ tự, tuần tự, trật tự); 排列 (pái liè: sắp xếp, xếp hàng, bài trí); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 只有按照一定的顺序排列这些号码 B. 否则很难看出来 C. 你才能发现它们之间的关系” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第58题:排列顺序。
A. 不但作者的意思理解起来有些困难
B. 这本小说写得不太好
C. 而且故事内容也不够精彩
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不但 (bù dàn: không những); 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác); 意思 (yì si: ý nghĩa); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 不但作者的意思理解起来有些困难 B. 这本小说写得不太好 C. 而且故事内容也不够精彩
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不但 (bù dàn: không những); 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác); 意思 (yì si: ý nghĩa); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 不但作者的意思理解起来有些困难 B. 这本小说写得不太好 C. 而且故事内容也不够精彩” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第59题:排列顺序。
A. 结果现在申请也来不及了
B. 但我还是忘记了
C. 昨天姐姐提醒我去报名参加篮球比赛
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 结果 (jié guǒ: kết quả); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 申请 (shēn qǐng: xin, nộp đơn xin, đề nghị); 也 (yě: cũng); 来不及 (lái bu jí: không kịp); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A. 结果现在申请也来不及了 B. 但我还是忘记了 C. 昨天姐姐提醒我去报名参加篮球比赛
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 结果 (jié guǒ: kết quả); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 申请 (shēn qǐng: xin, nộp đơn xin, đề nghị); 也 (yě: cũng); 来不及 (lái bu jí: không kịp); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 结果现在申请也来不及了 B. 但我还是忘记了 C. 昨天姐姐提醒我去报名参加篮球比赛” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第60题:排列顺序。
A. 观众在看电视时
B. 就能判断出他表演水平的高低
C. 往往通过演员一个很小的动作
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem); 在 (zài: ở, tại, đang); 看电视 (kàn diànshì: xem tivi); 时 (shí: thời gian, giờ); 就 (jiù: thì, liền); 能 (néng: có thể).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 观众在看电视时 B. 就能判断出他表演水平的高低 C. 往往通过演员一个很小的动作
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem); 在 (zài: ở, tại, đang); 看电视 (kàn diànshì: xem tivi); 时 (shí: thời gian, giờ); 就 (jiù: thì, liền); 能 (néng: có thể).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 观众在看电视时 B. 就能判断出他表演水平的高低 C. 往往通过演员一个很小的动作” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A. 估计进去就得迷路 B. 你看这里 C. 环境太复杂了,我连入口都找不到
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán); 进去 (jìnqu: đi vào trong, bước vào); 就 (jiù: thì, liền); 迷路 (mí lù: lạc đường, lạc lối); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 估计进去就得迷路 B. 你看这里 C. 环境太复杂了,我连入口都找不到” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第62题:排列顺序。
A. 我没有继续读硕士
B. 去年大学毕业后
C. 而是回到老家,跟朋友一起做起了生意
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 没有 (méiyǒu: không có); 继续 (jì xù: tiếp tục, duy trì); 读 (dú: đọc); 硕士 (shuò shì: thạc sĩ); 去年 (qù nián: năm ngoái).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 我没有继续读硕士 B. 去年大学毕业后 C. 而是回到老家,跟朋友一起做起了生意
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 没有 (méiyǒu: không có); 继续 (jì xù: tiếp tục, duy trì); 读 (dú: đọc); 硕士 (shuò shì: thạc sĩ); 去年 (qù nián: năm ngoái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 我没有继续读硕士 B. 去年大学毕业后 C. 而是回到老家,跟朋友一起做起了生意” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A. 吃完饭都好好休息一下 B. 下午我们还有更重要的任务要完成 C. 各位辛苦了,我们为大家准备了午餐
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃完 (chīwán: ăn xong); 饭 (fàn: cơm, bữa ăn); 都 (dōu: tất cả); 好好 (hǎohǎo: thật tốt, cẩn thận kỹ càng, nghiêm túc); 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 吃完饭都好好休息一下 B. 下午我们还有更重要的任务要完成 C. 各位辛苦了,我们为大家准备了午餐” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng); 也 (yě: cũng); 没有 (méiyǒu: không có); 表示 (biǎo shì: thể hiện); 反对 (fǎn duì: phản đối, không đồng ý); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A. 可是也没有表示反对 B. 她虽然十分吃惊 C. 我把这件事告诉妈妈时
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng); 也 (yě: cũng); 没有 (méiyǒu: không có); 表示 (biǎo shì: thể hiện); 反对 (fǎn duì: phản đối, không đồng ý); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 可是也没有表示反对 B. 她虽然十分吃惊 C. 我把这件事告诉妈妈时” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第65题:排列顺序。
A. 这本词典你从哪儿买的
B. 甚至中间还缺了一页
C. 里面很多词语的解释都有错误
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 词典 (cí diǎn: từ điển); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 从 (cóng: từ); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 这本词典你从哪儿买的 B. 甚至中间还缺了一页 C. 里面很多词语的解释都有错误
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 词典 (cí diǎn: từ điển); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 从 (cóng: từ); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 这本词典你从哪儿买的 B. 甚至中间还缺了一页 C. 里面很多词语的解释都有错误” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 关 (guān: đóng, tắt); 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng); 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng); 电话 (diàn huà: điện thoại); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 关校长办公室的电话不是没人接,就是占线,我真后悔没有存他的手机号。 ★ 说话人后悔:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 关 (guān: đóng, tắt); 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng); 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng); 电话 (diàn huà: điện thoại); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没写地址 (Chưa viết địa chỉ)
- B. 打扰了别人 (Làm phiền, quấy rầy rồi người khác)
- C. 没记住密码 (Chưa nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu mật khẩu, mật mã)
- D. 没存手机号 (Chưa gửi (tiền), tiết kiệm điện thoại di động số)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人后悔:” với nội dung bài, phương án D — 没存手机号 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình); 新 (xīn: mới); 买 (mǎi: mua); 房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở); 客厅 (kè tīng: phòng khách); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 咱们新买的房子客厅和厨房都比较小,肯定放不下这么多家具,我们还是把这个小沙发和餐桌送人吧。 ★ 他们为什么要把家具送人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình); 新 (xīn: mới); 买 (mǎi: mua); 房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở); 客厅 (kè tīng: phòng khách); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 新房小 (Mới nhỏ, bé)
- C. 不流行了 (Không thịnh hành, phổ biến rồi)
- D. 亲戚送了新的 (Họ hàng, người thân tặng, tiễn rồi mới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们为什么要把家具送人?” với nội dung bài, phương án B — 新房小 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 输 (shū: thua); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên); 这 (zhè: đây, này).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 尽管我们今天输了,但这并不能说明我们永远都在别人后面。只要我们认真练习,继续努力,下次赢的一定是我们,大家加油! ★ 说话人在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 输 (shū: thua); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên); 这 (zhè: đây, này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 批评人 (người phê bình, chỉ trích)
- B. 鼓励大家 (khuyến khích, động viên mọi người, tất cả)
- C. 回忆过去 (quá khứ hồi ức, ký ức)
- D. 讨论失败原因 (Thảo luận, bàn bạc thất bại nguyên nhân, lý do)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人在做什么?” với nội dung bài, phương án B — 鼓励大家 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 真正的友谊并不是指经常见面、时时联系,而是互相都很了解。即使很久没见,见面之后仍然有许多话说;即使不常联系,但无论你遇到什么困难,他都会一直支持你、帮助你。 ★ 关于真正的友谊,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真正 (zhēn zhèng: chân chính, thực sự, đích thực); 友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè); 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常聚会 (thường xuyên tụ họp, buổi gặp mặt)
- B. 没有误会 (không có hiểu lầm, ngộ nhận)
- C. 坚持联系 (liên hệ, liên lạc kiên trì, bền bỉ)
- D. 互相支持 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ ủng hộ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于真正的友谊,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 互相支持 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 之前 (zhīqián: trước đó, trước khi); 去 (qù: đi); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 地方 (dì fang: địa điểm).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我之前去过很多地方,但从来没去过海边,所以我打算今年暑假去海南旅游,顺便放松一下。 ★ 他今年暑假要干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 之前 (zhīqián: trước đó, trước khi); 去 (qù: đi); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 地方 (dì fang: địa điểm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爬长城 (leo, trèo (núi) Vạn Lý Trường Thành)
- B. 去海洋馆 (Đi đại dương, biển cả tiệm, quán)
- C. 去森林公园 (Đi rừng, rừng rậm công viên)
- D. 去海边玩儿 (Đi bờ biển, ven biển chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他今年暑假要干什么?” với nội dung bài, phương án D — 去海边玩儿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 困 (kùn: buồn ngủ); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 躺 (tǎng: nằm xuống); 一会儿 (yī huì r: một lúc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我有点儿困,先躺一会儿,你记得九点叫醒我。今晚有我最喜欢的足球队的比赛,要是错过就太可惜了。 ★ 他晚上准备做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 困 (kùn: buồn ngủ); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 躺 (tǎng: nằm xuống); 一会儿 (yī huì r: một lúc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看球赛 (nhìn, xem trận bóng)
- B. 收拾房间 (phòng thu dọn, dọn dẹp)
- C. 打羽毛球 (đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
- D. 看京剧表演 (Nhìn, xem Kinh kịch biểu diễn, trình diễn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他晚上准备做什么?” với nội dung bài, phương án A — 看球赛 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần); 考试 (kǎo shì: kỳ thi); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 很 (hěn: rất).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这次考试的填空题很容易,都是书上的内容,我只花了15分钟就做完了。但后面的问答题挺难的,其中有两个我实在答不出来,就空着交上去了。 ★ 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần); 考试 (kǎo shì: kỳ thi); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考试题 (câu hỏi, đề bài kỳ thi)
- B. 考试规定 (quy định kỳ thi)
- C. 学期安排 (sắp xếp, bố trí học kỳ)
- D. 数学作业 (bài tập về nhà, bài tập toán học, môn Toán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “上文主要谈的是:” với nội dung bài, phương án A — 考试题 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 前 (qián: trước); 段 (duàn: đoạn); 时间 (shí jiān: thời gian); 特别 (tè bié: đặc biệt); 冷 (lěng: lạnh); 公园 (gōng yuán: công viên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 前段时间特别冷,公园里都没什么人。这几天暖和了,散步的、跳舞的、运动的人也都多了起来,公园又像以前一样热闹了。 ★ 公园为什么又变热闹了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 前 (qián: trước); 段 (duàn: đoạn); 时间 (shí jiān: thời gian); 特别 (tè bié: đặc biệt); 冷 (lěng: lạnh); 公园 (gōng yuán: công viên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花儿开了 (Hoa trẻ em, con cái mở, lái (xe) rồi)
- B. 天气热了 (Thời tiết nóng rồi)
- C. 污染轻了 (Ô nhiễm, làm ô nhiễm nhẹ, nhẹ nhàng rồi)
- D. 门票免费了 (Vé vào cổng, vé vào cửa tham quan miễn phí rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “公园为什么又变热闹了?” với nội dung bài, phương án B — 天气热了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 如果你讨厌一个人,很可能是因为你将重点放在了他的缺点上,而没看到他优秀的一面。其实,每个人身上都有值得别人学习的地方,不要因为“讨厌”而错过学习的机会。 ★ 上文告诉我们要怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 讨厌 (tǎo yàn: ghét); 一 (yī: một); 个人 (gè rén: cá nhân); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学会感谢 (cảm ơn, biết ơn học được, nắm vững)
- B. 别害怕改变 (Đừng sợ hãi thay đổi, biến đổi)
- C. 照顾好自己 (Chăm sóc, trông nom tốt, đẹp tự mình, bản thân)
- D. 学习他人优点 (Học tập, học anh ấy người ưu điểm, điểm mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “上文告诉我们要怎么做?” với nội dung bài, phương án D — 学习他人优点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 我 (wǒ: tôi, mình); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 将来 (jiāng lái: tương lai, sau này); 能 (néng: có thể).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小时候,我希望自己将来能做一个导游,这样我可以一边工作,一边到世界各地旅行。然而,我最后却选择了护士这个职业,因为我想帮助更多需要帮助的人。 ★ 她认为护士这个职业可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 我 (wǒ: tôi, mình); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 将来 (jiāng lái: tương lai, sau này); 能 (néng: có thể).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看病不排队 (Khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám không xếp hàng)
- B. 让别人羡慕 (Để người khác ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- C. 学更多知识 (Học, học tập hơn nhiều kiến thức, tri thức)
- D. 帮助更多人 (Giúp đỡ hơn nhiều người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “她认为护士这个职业可以:” với nội dung bài, phương án D — 帮助更多人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 学校 (xué xiào: trường học); 后面 (hòu mian: đằng sau, phía sau); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 条 (tiáo: cái, con, chiếc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们学校后面有一条小吃街,那里的东西不仅好吃,而且还不贵。平时没课时,同学们都爱去那儿逛逛。 ★ 那条小吃街的东西怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 学校 (xué xiào: trường học); 后面 (hòu mian: đằng sau, phía sau); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 条 (tiáo: cái, con, chiếc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 便宜 (giá rẻ)
- B. 新鲜 (tươi)
- C. 卫生不合格 (Vệ sinh, y tế vệ sinh không hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
- D. 不适合老人吃 (Không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp người già, người cao tuổi ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那条小吃街的东西怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 便宜 (pián yi: giá rẻ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái.).); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy); 突然 (tū rán: đột nhiên); 出现 (chū xiàn: xuất hiện); 让 (ràng: cho phép, để); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 李教授的突然出现让大家很激动。因为我们之前邀请他的时候,他还在北京出差,大家都以为他无法参加会议了,没想到他还是赶来了。 ★ 关于李教授,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy); 突然 (tū rán: đột nhiên); 出现 (chū xiàn: xuất hiện); 让 (ràng: cho phép, để); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很年轻 (rất trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- B. 参加了会议 (Tham gia, tham dự rồi cuộc họp)
- C. 提了很多意见 (Xách, nâng cao rồi rất nhiều ý kiến, quan điểm)
- D. 去北京旅游了 (Đi Bắc Kinh du lịch rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于李教授,可以知道:” với nội dung bài, phương án B — 参加了会议 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 现在很多人感觉自已还很年轻,光知道努力赚钱,却不注意身体健康。等老了,身体出了问题,再花钱看病。要知道,健康才是最重要的,千万不要“用身体赚钱,再用钱来买个好身体”。 ★ 根据上文,可以知道
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 感觉 (gǎn jué: cảm giác, cảm thấy); 自 (zì: từ, kể từ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有信心 (Cần có lòng tin, sự tự tin)
- B. 要按时吃药 (Cần đúng giờ, đúng hạn uống thuốc, dùng thuốc)
- C. 健康最重要 (Khỏe mạnh, lành mạnh nhất quan trọng)
- D. 钱能买到生命 (Tiền có thể mua đến, tới sinh mệnh, sự sống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据上文,可以知道” với nội dung bài, phương án C — 健康最重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 在选择专业时,除了要为以后的发展做打算外,还要考虑自已的兴趣。如果选择了不喜欢的专业,即使上了大学,也很难学好。有句话说得好:兴趣才是最好的老师。 ★ 我们在选择专业时,应考虑:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 选择 (xuǎn zé: chọn); 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp); 时 (shí: thời gian, giờ); 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra); 要 (yào: muốn, cần).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家庭条件 (gia đình điều kiện, tiêu chuẩn)
- B. 竞争压力 (áp lực, sức ép cạnh tranh, thi đua)
- C. 父母的态度 (thái độ, quan điểm cha mẹ, phụ mẫu)
- D. 自己的兴趣 (hứng thú, sở thích của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我们在选择专业时,应考虑:” với nội dung bài, phương án D — 自己的兴趣 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 每个人都有理想,但并不是所有的理想都能成真。理想不能太大太空,而应该符合实际。另外,理想也不能只停留在嘴上,必须积极去做,按照计划一步步地进行,并且在做的过程中及时总结经验,这样才能更准确地判断出前进的方向。 ★ 什么样的理想才能成真?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浪漫的 (lãng mạn của (trợ từ định ngữ))
- B. 有特点的 (Có đặc điểm, nét đặc trưng)
- C. 受到表扬的 (Nhận được, chịu (tác động) khen ngợi, biểu dương)
- D. 符合实际的 (Phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “什么样的理想才能成真?” với nội dung bài, phương án D — 符合实际的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 每个人都有理想,但并不是所有的理想都能成真。理想不能太大太空,而应该符合实际。另外,理想也不能只停留在嘴上,必须积极去做,按照计划一步步地进行,并且在做的过程中及时总结经验,这样才能更准确地判断出前进的方向。 ★ 为了使理想成真,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事冷静 (Làm, chế tạo việc, sự việc bình tĩnh)
- B. 多听建议 (Nhiều nghe kiến nghị, đề xuất)
- C. 积极去做 (Tích cực, hăng hái đi làm, chế tạo)
- D. 养成好习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) tốt, đẹp quen với)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “为了使理想成真,我们应该:” với nội dung bài, phương án C — 积极去做 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎样 (zěnyàng: như thế nào, ra sao, bằng cách nào); 才能 (cáinéng: tài năng, năng lực); 买 (mǎi: mua); 到 (dào: Đến); 价格 (jià gé: giá cả, mức giá); 便宜 (pián yi: giá rẻ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 怎样才能买到价格便宜的机票呢?首先,买得越早越便宜。航班起飞前十天内,打折的机票就不会剩太多了。其次,星期一、星期二或节日后几天的机票会更便宜,因为这几天出行的人一般较少。最后,在互联网上购买机票也会节约不少钱。 ★ 根据上文,机票的价格跟什么有关?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎样 (zěnyàng: như thế nào, ra sao, bằng cách nào); 才能 (cáinéng: tài năng, năng lực); 买 (mǎi: mua); 到 (dào: Đến); 价格 (jià gé: giá cả, mức giá); 便宜 (pián yi: giá rẻ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 季节 (mùa)
- B. 买票时间 (Mua vé thời gian)
- C. 降落时间 (hạ cánh, đáp xuống thời gian)
- D. 想去的地方远近 (Muốn địa phương, nơi đi xa gần)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据上文,机票的价格跟什么有关?” với nội dung bài, phương án B — 买票时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎样 (zěnyàng: như thế nào, ra sao, bằng cách nào); 才能 (cáinéng: tài năng, năng lực); 买 (mǎi: mua); 到 (dào: Đến); 价格 (jià gé: giá cả, mức giá); 便宜 (pián yi: giá rẻ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 怎样才能买到价格便宜的机票呢?首先,买得越早越便宜。航班起飞前十天内,打折的机票就不会剩太多了。其次,星期一、星期二或节日后几天的机票会更便宜,因为这几天出行的人一般较少。最后,在互联网上购买机票也会节约不少钱。 ★ 网上购票的优点是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎样 (zěnyàng: như thế nào, ra sao, bằng cách nào); 才能 (cáinéng: tài năng, năng lực); 买 (mǎi: mua); 到 (dào: Đến); 价格 (jià gé: giá cả, mức giá); 便宜 (pián yi: giá rẻ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花钱少 (tiêu tiền ít, thiếu)
- B. 过程简单 (quá trình, tiến trình đơn giản)
- C. 可先选座位 (Có thể trước, trước tiên trước hết chọn, lựa chọn tuyển chọn chỗ ngồi, ghế ngồi)
- D. 可推迟付款 (Có thể hoãn lại, lùi lại (thời gian) thanh toán, trả tiền)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “网上购票的优点是什么?” với nội dung bài, phương án A — 花钱少 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 我出生在“山城”重庆,长江经过这座美丽的城市。重庆既是山水之城,又是著名的“桥都”,全市共有4500多座桥,远远超过中国其他城市。桥对于重庆有着重要的作用,以前人们过江需要乘船,现在直接过桥就行了。可以说,桥大大方便了山城人的出行。 ★ 重庆为什么被叫作“桥都”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời); 在 (zài: ở, tại, đang); 山 (Shān: núi); 城 (chéng: thành, thành phố, tòa thành); 重 (zhòng: nặng, nặng trịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桥身高 (chiều cao cơ thể, tầm vóc chiều cao cây cầu, nhịp cầu)
- B. 桥的标准高 (Tiêu chuẩn, chuẩn mực cây cầu, nhịp cầu cao)
- C. 桥的数量多 (Số lượng cây cầu, nhịp cầu nhiều)
- D. 有亚洲最长的桥 (Có Châu Á, Á Châu nhất cây cầu, nhịp cầu dài, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “重庆为什么被叫作“桥都”?” với nội dung bài, phương án C — 桥的数量多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 我出生在“山城”重庆,长江经过这座美丽的城市。重庆既是山水之城,又是著名的“桥都”,全市共有4500多座桥,远远超过中国其他城市。桥对于重庆有着重要的作用,以前人们过江需要乘船,现在直接过桥就行了。可以说,桥大大方便了山城人的出行。 ★ 关于重庆,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời); 在 (zài: ở, tại, đang); 山 (Shān: núi); 城 (chéng: thành, thành phố, tòa thành); 重 (zhòng: nặng, nặng trịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很凉快 (rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- B. 很干净 (rất sạch sẽ)
- C. 有山有水 (Có núi, ngọn núi có nước)
- D. 黄河经过那里 (Màu vàng con sông đi qua, trải qua nơi đó, ở đó)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于重庆,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án C — 有山有水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41802
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
挂了 / 客厅里 / 地图 / 一张
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 挂 (guà: treo, móc); 客厅 (kè tīng: phòng khách); 里 (lǐ: bên trong, trong); 地图 (dì tú: bản đồ); 一 (yī: một); 张 (zhāng: tờ, tấm).
✓ Đáp án chuẩn 客厅里挂了一张地图。
• Câu đề bài: 挂了 / 客厅里 / 地图 / 一张
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 挂 (guà: treo, móc); 客厅 (kè tīng: phòng khách); 里 (lǐ: bên trong, trong); 地图 (dì tú: bản đồ); 一 (yī: một); 张 (zhāng: tờ, tấm).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 客厅里 (phòng khách bên trong)
- Động từ vị ngữ: 挂了 (treo, móc rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一张 (một tờ, tấm)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 地图 (dì tú — bản đồ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “客厅里挂了一张地图。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 把 (bǎ: cầm, nắm); 信 (xìn: lá thư); 寄 (jì: gửi); 出去 (chūqu: đi ra ngoài, ra ngoài); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn 我把信寄出去了。
• Câu đề bài: 把信 / 寄出去了 / 我
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 把 (bǎ: cầm, nắm); 信 (xìn: lá thư); 寄 (jì: gửi); 出去 (chūqu: đi ra ngoài, ra ngoài); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 把信 (đem thư, lá thư)
- Động từ vị ngữ: 寄出去了 (Gửi (thư từ, bưu kiện) đi ra ngoài, ra ngoài rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我把信寄出去了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử); 上 (shàng: trên, lên); 祝贺 (zhù hè: chúc mừng, chúc tụng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 博士 (bó shì: tiến sĩ).
✓ Đáp án chuẩn 祝贺你考上了博士。
• Câu đề bài: 考上了 / 祝贺你 / 博士
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử); 上 (shàng: trên, lên); 祝贺 (zhù hè: chúc mừng, chúc tụng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 博士 (bó shì: tiến sĩ).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 祝贺你 (chúc mừng, chúc tụng bạn)
- Động từ vị ngữ: 考上了 (Thi, kiểm tra thi cử trên rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 博士 (bó shì — tiến sĩ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “祝贺你考上了博士。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 树 (shù: cây); 棵 (kē: cây); 大约 (dà yuē: khoảng chừng, ước chừng); 有 (yǒu: có).
✓ Đáp án chuẩn 这里的树大约有100棵。
• Câu đề bài: 这里的树 / 100棵 / 大约有
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 树 (shù: cây); 棵 (kē: cây); 大约 (dà yuē: khoảng chừng, ước chừng); 有 (yǒu: có).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这里的树 (cây, cây cối nơi đây, ở đây)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 大约有 (khoảng chừng, ước chừng có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 100棵 (Cây)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这里的树大约有100棵。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 镜子 (jìng zi: cái gương, tấm gương); 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 脏 (zāng: dơ bẩn).
✓ Đáp án chuẩn 洗手间的镜子有点儿脏。
• Câu đề bài: 镜子 / 洗手间的 / 有点儿脏
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 镜子 (jìng zi: cái gương, tấm gương); 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 脏 (zāng: dơ bẩn).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 洗手间的 (nhà vệ sinh của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 镜子 (jìng zi — cái gương, tấm gương)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 有点儿脏 (hơi, hơi một chút (hơi mệt bẩn, dơ bẩn (zāng))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “洗手间的镜子有点儿脏。”
• Câu đề bài: 猜不出 / 实在 / 答案 / 我
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猜 (cāi: đoán, phỏng đoán); 不 (bù: không); 出 (chū: ra, xuất hiện); 实在 (shí zài: thật thà, thực tế, quả thực); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 实在 (shí zài — thật thà, thực tế)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 猜不出 (Đoán không ra, xuất hiện)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 答案 (dá àn — đáp án, câu trả lời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我实在猜不出答案。”
• Câu đề bài: 很详细 / 这份材料 / 写得
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ); 这 (zhè: đây, này); 份 (fèn: bản, phần, suất [lượng từ]); 材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu); 写 (xiě: viết).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这份材料 (Đây, này bản, phần tài liệu, vật liệu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 写得 (viết đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很详细 (rất chi tiết, cặn kẽ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这份材料写得很详细。”
• Câu đề bài: 任何响声 / 听到 / 难道没 / 你 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 任何 (rèn hé: bất kỳ, bất cứ); 响 (xiǎng: vang lên, kêu, tiếng vang); 声 (shēng: âm thanh, tiếng vang); 听到 (tīngdào: nghe thấy, lắng nghe được); 难道 (nán dào: lẽ nào, chẳng lẽ); 没 (méi: không, chưa).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 难道没 (lẽ nào, chẳng lẽ chưa)
- Động từ vị ngữ: 听到 (tīngdào — nghe thấy, lắng nghe được)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 任何响声 (tiếng vang, âm thanh vang dội bất kỳ, bất cứ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你难道没听到任何响声吗?”
• Câu đề bài: 向张律师 / 我 / 打个招呼 / 去
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 向 (xiàng: hướng tới, về phía); 张 (zhāng: tờ, tấm); 律师 (lǜ shī: luật sư); 我 (wǒ: tôi, mình); 打 (dǎ: đánh, gõ); 个 (ge: cái, con, quả).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 向张律师 (Hướng tới, về phía tờ, tấm luật sư)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 打个招呼 (Đánh, gõ cái, con chào hỏi, đón tiếp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我去向张律师打个招呼。”
• Câu đề bài: 比那双 / 这双皮鞋的颜色 / 稍微 / 深一些
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 比 (bǐ: hơn); 那 (nà: kia, đó); 双 (shuāng: gấp đôi); 这 (zhè: đây, này); 皮鞋 (pí xié: giày da); 颜色 (yán sè: Màu sắc).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这双皮鞋的颜色 (Đây, này đôi, cặp màu sắc giày da)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 比那双 (So với kia, đó đôi, cặp)
- Danh từ: 稍微 (shāo wēi — hơi, một chút)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 深一些 (sâu, sâu sắc một số, một vài)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这双皮鞋的颜色比那双稍微深一些。”
• Câu đề bài: 【关键词】:汤
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: : — Câu mẫu: ?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “尝尝我做的汤怎么样?”
• Câu đề bài: 【关键词】:牙
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: : — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她一吃巧克力就牙疼。”
• Câu đề bài: 【关键词】:理发
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: : — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “弟弟正在理发呢。”
• Câu đề bài: 【关键词】:迷路
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: : — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他好像迷路了。”
• Câu đề bài: 【关键词】:乱
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: : — Câu mẫu: !
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你的房间真乱啊!”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41802 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile