Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41801, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不好意思 (bù hǎo yì si: ngại ngùng, e thẹn); 房间 (fáng jiān: phòng); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 乱 (luàn: hỗn loạn); 我 (wǒ: tôi, mình); 昨天 (zuó tiān: hôm qua).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 不好意思,房间有点儿乱。我昨天刚搬过来,还没来得及收拾。 ★房间还没有整理。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不好意思 (bù hǎo yì si: ngại ngùng, e thẹn); 房间 (fáng jiān: phòng); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 乱 (luàn: hỗn loạn); 我 (wǒ: tôi, mình); 昨天 (zuó tiān: hôm qua).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “房间还没有整理。” với nội dung gốc “不好意思,房间有点儿乱。我昨天刚搬过来,还没来得及收拾。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi); 堵车 (dǔ chē: tắc đường, kẹt xe); 特别 (tè bié: đặc biệt); 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 路上堵车特别严重,我们提前三个小时就出发了,可即使这样最后还是没 赶上飞机。 ★他们最后顺利登机了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi); 堵车 (dǔ chē: tắc đường, kẹt xe); 特别 (tè bié: đặc biệt); 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他们最后顺利登机了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “路上堵车特别严重,我们提前三个小时就出发了,可即使这样最后还是没 赶上飞机。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 正是 (zhèngshì: chính là, đúng là); 换 (huàn: Thay đổi); 季 (jì: mùa); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 不少 (bùshǎo: nhiều, không ít, khá nhiều).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 现在正是换季的时候,不少衣服都在打折。下班后咱们去逛逛吧,我想买 条夏天穿的短裤。 ★他想买个帽子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 正是 (zhèngshì: chính là, đúng là); 换 (huàn: Thay đổi); 季 (jì: mùa); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 不少 (bùshǎo: nhiều, không ít, khá nhiều).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他想买个帽子。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “现在正是换季的时候,不少衣服都在打折。下班后咱们去逛逛吧,我想买 条夏天穿的短裤。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 教育 (jiào yù: giáo dục).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 王教授是著名的儿童教育家,这本书是他根据多年的教育经验写的,内容 丰富有趣,受到了家长们的普遍欢迎。 ★家长们对那本书的印象很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 教育 (jiào yù: giáo dục).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “家长们对那本书的印象很好。” với nội dung gốc “王教授是著名的儿童教育家,这本书是他根据多年的教育经验写的,内容 丰富有趣,受到了家长们的普遍欢迎。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这个菜太辣了,我实在吃不下去了。早知道这么辣,我肯定不会点的。 ★那个菜非常酸。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 菜 (cài: món ăn); 太 (tài: quá, lắm); 辣 (là: cay, vị cay); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “那个菜非常酸。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这个菜太辣了,我实在吃不下去了。早知道这么辣,我肯定不会点的。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 你再仔细阅读一下通知,上面写着交表格的时间呢。你快点儿填吧,否则 就来不及了。 ★要及时交表格。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 再 (zài: lại, nữa); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “要及时交表格。” với nội dung gốc “你再仔细阅读一下通知,上面写着交表格的时间呢。你快点儿填吧,否则 就来不及了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 虽然 (suī rán: Mặc dù); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 是 (shì: là, phải); 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên); 周围 (zhōu wéi: xung quanh, phụ cận).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然这里是郊区,但周围交通很方便,再加上房租便宜,所以很多年轻人 都在这里租房子。 ★年轻人不喜欢住在郊区。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 虽然 (suī rán: Mặc dù); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 是 (shì: là, phải); 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên); 周围 (zhōu wéi: xung quanh, phụ cận).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “年轻人不喜欢住在郊区。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “虽然这里是郊区,但周围交通很方便,再加上房租便宜,所以很多年轻人 都在这里租房子。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 国家 (guó jiā: đất nước); 签证 (qiān zhèng: thị thực, visa); 都 (dōu: tất cả).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 现在很多国家的签证都可以通过互联网来办,而不用去大使馆。你只需要 把准备好的申请材料提交到办签证的网站,然后等通知就可以了。 ★网上能办签证。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 国家 (guó jiā: đất nước); 签证 (qiān zhèng: thị thực, visa); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “网上能办签证。” với nội dung gốc “现在很多国家的签证都可以通过互联网来办,而不用去大使馆。你只需要 把准备好的申请材料提交到办签证的网站,然后等通知就可以了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你看看你的火车票,如果座位号最后一个数字是○、四、五或者九的话, 那么你的座位就在窗户旁边。 ★他没买到车票。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 火车 (huǒchē: tàu hỏa, xe lửa); 票 (piào: vé); 如果 (rú guǒ: nếu); 座位 (zuò wèi: chỗ ngồi, ghế ngồi).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他没买到车票。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “你看看你的火车票,如果座位号最后一个数字是○、四、五或者九的话, 那么你的座位就在窗户旁边。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 研究发现,一件事情只要坚持做二十一天以上就会变成习惯。因此任何事情, 比如运动,虽然开始比较困难,但只要坚持下去,它就会变成你的习惯。 ★习惯的养成需要一段时间。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 发现 (fā xiàn: khám phá); 一 (yī: một); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 只要 (zhǐ yào: miễn là).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “习惯的养成需要一段时间。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?” với nội dung gốc “研究发现,一件事情只要坚持做二十一天以上就会变成习惯。因此任何事情, 比如运动,虽然开始比较困难,但只要坚持下去,它就会变成你的习惯。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 这 (zhè: đây, này); 篇 (piān: bài, thiên); 新闻 (xīn wén: Tin tức); 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说这篇新闻的作者是你以前的同学? 女:对,我记得他原来在学校时,就常给一些报纸、杂志写文章。 问:他们在讨论什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 这 (zhè: đây, này); 篇 (piān: bài, thiên); 新闻 (xīn wén: Tin tức); 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 笑话 (chuyện cười, trò đùa)
- B. 考试 (kỳ thi)
- C. 一位作者 (Một vị tác giả, người sáng tác)
- D. 重点词语 (từ ngữ, từ vựng trọng điểm, trọng tâm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们在讨论什么?” với nội dung bài, phương án C — 一位作者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小伙子 (xiǎo huǒ zi: chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên); 对面 (duì miàn: đối diện, phía đối diện); 就是 (jiùshì: chính là); 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục); 要 (yào: muốn, cần); 开 (kāi: mở, lái).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小伙子,对面就是邮局了,要开到门口吗? 男:不用了,师傅,您就在这儿停车吧,我自已过马路就可以了。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小伙子 (xiǎo huǒ zi: chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên); 对面 (duì miàn: đối diện, phía đối diện); 就是 (jiùshì: chính là); 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục); 要 (yào: muốn, cần); 开 (kāi: mở, lái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮局 (bưu điện, bưu cục)
- B. 长城 (Vạn Lý Trường Thành)
- C. 图书馆 (thư viện)
- D. 卫生间 (nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的要去哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不用 (búyòng: không cần, không phải); 买 (mǎi: mua); 矿泉水 (kuàng quán shuǐ: nước khoáng thiên nhiên); 车上 (chēshang: trên xe, trên tàu xe); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 热 (rè: nóng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:不用买矿泉水,车上提供热水。 女:那正好,我可以带点儿茶叶。 问:车上提供什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不用 (búyòng: không cần, không phải); 买 (mǎi: mua); 矿泉水 (kuàng quán shuǐ: nước khoáng thiên nhiên); 车上 (chēshang: trên xe, trên tàu xe); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 热 (rè: nóng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牛奶 (sữa tươi)
- B. 热水 (rèshuǐ: nước nóng, nước ấm đun sôi)
- C. 咖啡 (cà phê)
- D. 蛋糕 (bánh ngọt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “车上提供什么?” với nội dung bài, phương án B — 热水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 学期 (xué qī: học kỳ); 体育 (tǐ yù: các môn thể thao); 课 (kè: bài học, tiết học); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这学期的体育课你选了什么? 男:网球。本来想选羽毛球的,但是选的人太多,我没报上。 问:男的为什么没选羽毛球?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 学期 (xué qī: học kỳ); 体育 (tǐ yù: các môn thể thao); 课 (kè: bài học, tiết học); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不感兴趣 (không hứng thú, có hứng thú với)
- B. 没报上名 (Chưa báo, tờ báo trên người)
- C. 没空儿上课 (Chưa thời gian rảnh, lúc rảnh rỗi lên lớp, vào lớp học)
- D. 老师太严格 (Thầy giáo, cô giáo quá nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么没选羽毛球?” với nội dung bài, phương án B — 没报上名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:还难受吗? 女:昨晚吃完药睡了一觉,感觉好多了,好像也不发烧了。 问:女的昨晚怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 还 (hái: vẫn, còn); 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn, bức bối); 晚 (wǎn: muộn); 吃完 (chīwán: ăn xong); 药 (yào: thuốc); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿疼 (chân, đùi đau đớn)
- B. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- C. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- D. 发脾气了 (nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的昨晚怎么了?” với nội dung bài, phương án B — 发烧了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang); 上 (shàng: trên, lên); 海 (hǎi: biển, đại dương); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我在上海的时候看见你同事李想了。 男:对,他在上海出差,明天回来,好像也是乘坐九点的这趟航班。 问:关于李想,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang); 上 (shàng: trên, lên); 海 (hǎi: biển, đại dương); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还在加班 (Vẫn ở tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 在等出租车 (Ở chờ đợi xe taxi)
- C. 在上海出差 (Ở trên biển, đại dương đi công tác)
- D. 礼拜天回国 (Chủ nhật, ngày Chủ nhật về nước, hồi hương về tổ quốc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于李想,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 在上海出差 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 传真 (chuán zhēn: bản fax, gửi fax); 机 (jī: máy móc); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 坏 (huài: tệ); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 发 (fā: gửi, phát, phát ra, phát triển).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:传真机是不是坏了?怎么发不出去了? 女:不会吧?上午我还收到一份传真呢。 问:男的怀疑什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 传真 (chuán zhēn: bản fax, gửi fax); 机 (jī: máy móc); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 坏 (huài: tệ); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 发 (fā: gửi, phát, phát ra, phát triển).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 材料丢了 (Tài liệu, vật liệu mất, đánh mất rồi)
- B. 传真机坏了 (Bản fax, gửi fax máy móc xấu, hỏng rồi)
- C. 不能打印了 (Không có thể in ấn rồi)
- D. 少复印一份 (Ít, thiếu photocopy, sao chụp một bản, phần)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怀疑什么?” với nội dung bài, phương án B — 传真机坏了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 周末 (zhōu mò: cuối tuần); 公司 (gōng sī: công ty); 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí); 聚会 (jù huì: tụ họp, buổi gặp mặt, buổi liên hoan); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:周末公司安排了聚会,你去吗? 男:不去了,家里来亲戚了,我要带他们到处看看。 问:男的为什么不参加聚会?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 周末 (zhōu mò: cuối tuần); 公司 (gōng sī: công ty); 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí); 聚会 (jù huì: tụ họp, buổi gặp mặt, buổi liên hoan); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不爱热闹 (Không yêu, yêu thích náo nhiệt, tấp nập)
- B. 要陪亲戚 (Cần đi cùng họ hàng, người thân)
- C. 要见房东 (Cần thấy, nhìn thấy chủ nhà (cho thuê))
- D. 有些害羞 (có một số, một vài ngại ngùng, bẽn lẽn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么不参加聚会?” với nội dung bài, phương án B — 要陪亲戚 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 黄 (huáng: màu vàng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 儿子 (ér zi: con trai); 钢琴 (gāngqín: đàn dương cầm, đàn piano); 弹 (tán: đánh đàn, gảy đàn, bật, búng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小黄,你儿子钢琴弹得真好!一定下了很多功夫吧? 女:是,他每天至少要留出三个小时来练习。 问:关于小黄的儿子,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 黄 (huáng: màu vàng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 儿子 (ér zi: con trai); 钢琴 (gāngqín: đàn dương cầm, đàn piano); 弹 (tán: đánh đàn, gảy đàn, bật, búng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长得帅 (Dài, lâu dài đẹp trai, bảnh bao)
- B. 知识丰富 (kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
- C. 钢琴弹得好 (Đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn tốt, đẹp)
- D. 数学不合格 (Toán học, môn Toán không hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于小黄的儿子,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án C — 钢琴弹得好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 寒假 (hán jià: kỳ nghỉ đông); 去 (qù: đi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 感觉 (gǎn jué: cảm giác, cảm thấy).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我寒假去北京玩儿了,感觉北京真大! 男:对,如果不熟悉道路,很容易把时间都浪费在路上。 问:男的认为在北京不熟悉路会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 寒假 (hán jià: kỳ nghỉ đông); 去 (qù: đi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 感觉 (gǎn jué: cảm giác, cảm thấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浪费时间 (thời gian lãng phí, phung phí)
- B. 容易被骗 (Dễ dàng, thuận lợi bị lừa dối, lừa gạt)
- C. 不敢出门 (Không dám, can đảm dũng cảm ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
- D. 影响心情 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的认为在北京不熟悉路会怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 浪费时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 箱子 (xiāngzi: chiếc hòm, chiếc rương, va li chiếc hộp); 重 (zhòng: nặng, nặng trịch); 不 (bù: không); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个箱子重不重?我帮你抱上去吧? 女:没关系,其实里面就是几双皮鞋,挺轻的。 问:箱子里是什么东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 箱子 (xiāngzi: chiếc hòm, chiếc rương, va li chiếc hộp); 重 (zhòng: nặng, nặng trịch); 不 (bù: không); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 皮鞋 (giày da)
- B. 衬衫 (áo sơ mi)
- C. 毛巾 (khăn mặt, khăn bông, khăn tắm)
- D. 牙膏 (kem đánh răng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “箱子里是什么东西?” với nội dung bài, phương án A — 皮鞋 (pí xié: giày da) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 信心 (xìn xīn: lòng tin, sự tự tin, niềm tin); 赢得 (yíngdé: giành được, đoạt được, nhận được); 这 (zhè: đây, này); 场 (chǎng: buổi, trận, màn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有信心赢得这场比赛吗? 男:能赢最好。当然,要是输了我也会继续努力的。 问:男的要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 信心 (xìn xīn: lòng tin, sự tự tin, niềm tin); 赢得 (yíngdé: giành được, đoạt được, nhận được); 这 (zhè: đây, này); 场 (chǎng: buổi, trận, màn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 散步 (đi dạo, tản bộ)
- B. 打游戏 (chơi game, chơi trò chơi điện tử)
- C. 参加比赛 (tham gia, tham dự thi đấu, cuộc thi)
- D. 打乒乓球 (đánh, gõ bóng bàn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的要去做什么?” với nội dung bài, phương án C — 参加比赛 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 寄 (jì: gửi); 到 (dào: Đến); 山 (Shān: núi); 西 (xī: hướng Tây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问这些寄到山西要多少天? 女:四天左右吧,不过快到春节了,可能会稍微晚几天。 问:为什么女的觉得会晚到?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 寄 (jì: gửi); 到 (dào: Đến); 山 (Shān: núi); 西 (xī: hướng Tây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气差 (kém, thiếu thời tiết)
- B. 赶上春节 (đuổi kịp, bắt kịp Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền)
- C. 地址错误 (sai lầm, sai sót địa chỉ)
- D. 航班推迟了 (Chuyến bay hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “为什么女的觉得会晚到?” với nội dung bài, phương án B — 赶上春节 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 等 (děng: chờ đợi); 下 (xià: dưới, xuống); 高速公路 (gāosù gōnglù: đường cao tốc); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 找 (zhǎo: tìm kiếm).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:等下了高速公路,我们先找家餐厅吃东西吧,饿死我了。 男:行。车里还有包饼干,要不你先吃点儿? 问:男的建议女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 等 (děng: chờ đợi); 下 (xià: dưới, xuống); 高速公路 (gāosù gōnglù: đường cao tốc); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 找 (zhǎo: tìm kiếm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 联系餐厅 (nhà hàng, phòng ăn liên hệ, liên lạc)
- B. 停车休息 (đỗ xe, dừng xe nghỉ ngơi)
- C. 喝杯果汁 (Uống cốc, ly nước trái cây)
- D. 吃点儿饼干 (Ăn giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái bánh quy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的建议女的怎么做?” với nội dung bài, phương án D — 吃点儿饼干 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:祝贺你们,希望你们永远幸福。 女:谢谢,也希望能早点儿听到你结婚的好消息。 问:关于男的,可以知道什么? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 祝贺 (zhù hè: chúc mừng, chúc tụng); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 希望 (xī wàng: hy vọng); 永远 (yǒng yuǎn: mãi mãi, vĩnh viễn); 幸福 (xìng fú: hạnh phúc); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很优秀 (rất xuất sắc, ưu tú)
- B. 年龄大 (to, lớn tuổi tác, tuổi đời)
- C. 还没结婚 (Vẫn chưa kết hôn, lập gia đình)
- D. 感情不顺 (Tình cảm, cảm xúc không thuận lợi, suôn sẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,可以知道什么? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?” với nội dung bài, phương án C — 还没结婚 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,我忘记带钥匙了,你在哪儿? 男:我在对面超市呢,马上回家。 女:那你顺便买点儿羊肉回来吧,今晚咱们包饺子。 男:好的,一斤够吗? 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 我 (wǒ: tôi, mình); 忘记 (wàng jì: quên); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt); 钥匙 (yào shi: chìa khóa); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想吃包子 (Muốn ăn bánh bao)
- B. 没拿零钱 (Chưa cầm, lấy tiền lẻ, tiền đổi)
- C. 没力气了 (Chưa sức lực, sức mạnh rồi)
- D. 忘带钥匙了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt chìa khóa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的怎么了?” với nội dung bài, phương án D — 忘带钥匙了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 蓝色 (lánsè: màu xanh lam, sắc xanh biển); 行李箱 (xíng li xiāng: va li); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这个蓝色的行李箱是您的吗? 女:对,有什么问题吗? 男:麻烦您打开,我们要检查一下。另外,请给我看一下您的护照和登机牌。 女:好的。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 蓝色 (lánsè: màu xanh lam, sắc xanh biển); 行李箱 (xíng li xiāng: va li); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (sân bay)
- B. 游泳馆 (bơi lội tiệm, quán)
- C. 商店入口 (lối vào, cửa vào cửa hàng)
- D. 公共汽车上 (xe buýt trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们最可能在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 机场 (jī chǎng: sân bay) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:老包,你孙女硕士毕业了吧? 男:是,毕业半年了。 女:她现在做什么工作呢? 男:没找工作。她又考上博士了,还要再读几年。 问:老包的孙女现在在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老 (lǎo: cũ); 包 (bāo: túi xách); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 孙女 (sūnnǚ: cháu gái); 硕士 (shuò shì: thạc sĩ); 毕业 (bì yè: tốt nghiệp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖沙发 (bán ghế sô-pha, đi-văng)
- B. 读博士 (đọc tiến sĩ)
- C. 招聘新人 (người mới, thế hệ nhân tài mới mẻ tuyển dụng, chiêu mộ)
- D. 做服务员 (làm, chế tạo bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老包的孙女现在在干什么?” với nội dung bài, phương án B — 读博士 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 会议 (huì yì: cuộc họp); 内容 (nèi róng: nội dung); 全部 (quán bù: toàn bộ, tất cả); 都 (dōu: tất cả); 记 (jì: ghi nhớ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的会议内容全部都记下来了吧? 女:记下了,大家提的意见我也列好了。 男:那你整理完发我一份吧。 女:好。还剩一部分没弄好,等都整理完了我给您发邮件。 问:女的在整理什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 会议 (huì yì: cuộc họp); 内容 (nèi róng: nội dung); 全部 (quán bù: toàn bộ, tất cả); 都 (dōu: tất cả); 记 (jì: ghi nhớ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客人名单 (danh sách, danh sách bảng tên khách, khách khứa)
- B. 电话号码 (con số, số hiệu điện thoại)
- C. 电子邮件 (thư điện tử, email)
- D. 会议内容 (nội dung cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的在整理什么?” với nội dung bài, phương án D — 会议内容 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 错 (cuò: sai); 方向 (fāng xiàng: phương hướng, chiều hướng); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们是不是走错方向了? 男:不会吧,我们是按照手机地图指的方向走的。 女:不对,世界公园入口在南边,可咱们一直在往北走。 男:抱歉,我看错了。 问:他们最可能要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 错 (cuò: sai); 方向 (fāng xiàng: phương hướng, chiều hướng); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小吃街 (phố, con phố món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường)
- B. 警察局 (cục, cơ quan cục cảnh sát, công an)
- C. 世界公园 (công viên thế giới)
- D. 首都饭店 (nhà hàng, quán ăn thủ đô)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们最可能要去哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 世界公园 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你帮我拿一下盐。 女:这个汤我已经放过盐了,不用再加了。 男:我尝了尝,还不够咸。 女:你最近经常咳嗽,还是少吃点儿盐吧。 问:男的为什么得少吃盐?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 我 (wǒ: tôi, mình); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常常咳嗽 (thường xuyên, hay ho, cơn ho)
- B. 皮肤不好 (Làn da, da không tốt, đẹp)
- C. 正在减肥 (đang giảm cân)
- D. 大夫要求的 (Bác sĩ, thầy thuốc yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么得少吃盐?” với nội dung bài, phương án A — 常常咳嗽 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 听 (tīng: nghe); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 敲门 (qiāomén: gõ cửa, gõ vào cửa); 可能 (kě néng: có thể); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你听,有人敲门。 男:可能是送空调的来了。 女:太好了!空调终于到了。 男:是啊,这几天热得我都快受不了了。 问:男的认为是谁在敲门?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 听 (tīng: nghe); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 敲门 (qiāomén: gõ cửa, gõ vào cửa); 可能 (kě néng: có thể); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻居 (hàng xóm)
- B. 钱医生 (bác sĩ tiền)
- C. 送空调的 (Tặng, tiễn máy điều hòa, máy lạnh)
- D. 小区管理员 (Nhỏ, bé khu, khu vực quản lý thành viên, nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的认为是谁在敲门?” với nội dung bài, phương án C — 送空调的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 照片 (zhào piàn: Ảnh); 真 (zhēn: thật là, rất); 漂亮 (piào liang: đẹp); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些照片真漂亮! 女:都是我以前旅行时照的。 男:看来你去过不少地方呀。 女:我以前是导游,尽管后来不干了,但还是经常出去旅游。 问:女的以前的职业是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 照片 (zhào piàn: Ảnh); 真 (zhēn: thật là, rất); 漂亮 (piào liang: đẹp); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 护士 (y tá, điều dưỡng)
- B. 记者 (phóng viên, nhà báo)
- C. 导游 (hướng dẫn viên du lịch)
- D. 司机 (người lái xe)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的以前的职业是什么?” với nội dung bài, phương án C — 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán); 让 (ràng: cho phép, để); 谁 (shéi: ai); 来 (lái: đến, tới); 负责 (fù zé: phụ trách, chịu trách nhiệm).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你打算让谁来负责这次的调查任务? 男:我还没想好,你有什么看法? 女:我觉得小马可以,有能力,又有这方面的经验。 男:但是他手上有工作,还挺忙的。有其他合适的人吗? 问:小马不能负责调查的原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán); 让 (ràng: cho phép, để); 谁 (shéi: ai); 来 (lái: đến, tới); 负责 (fù zé: phụ trách, chịu trách nhiệm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不冷静 (không bình tĩnh)
- B. 没热情 (chưa nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 不自信 (không tự tin, sự tự tin)
- D. 有其他任务 (Có khác, những cái khác nhiệm vụ, công tác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小马不能负责调查的原因是什么?” với nội dung bài, phương án D — 有其他任务 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 这 (zhè: đây, này); 房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở); 客厅 (kè tīng: phòng khách); 很 (hěn: rất); 大 (dà: to, lớn).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我这房子客厅很大,而且家具都是新的。 女:确实不错。 男:是啊,如果不是我女儿月底留学,我和妻子要去陪她,也不会这么着 急卖了。 女:这房子我很满意,不过还是要和我丈夫商量一下再决定。 问:男的为什么着急卖房子?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 这 (zhè: đây, này); 房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở); 客厅 (kè tīng: phòng khách); 很 (hěn: rất); 大 (dà: to, lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经济原因 (nguyên nhân, lý do kinh tế)
- B. 楼层太高 (Tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) quá cao)
- C. 附近没地铁 (Gần đây, lân cận chưa tàu điện ngầm)
- D. 要陪女儿留学 (Cần đi cùng con gái du học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么着急卖房子?” với nội dung bài, phương án D — 要陪女儿留学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 不仅 (bù jǐn: không những, không chỉ); 缺少 (quē shǎo: thiếu thốn, thiếu hụt); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động); 还 (hái: vẫn, còn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 现在的孩子不仅缺少运动,还经常吃不健康的东西,这样对身体特别不好。建议家长提醒孩子多吃苹果、香蕉等水果,少喝饮料,少吃巧克力、糖等甜的东西。另外,还要让孩子多锻炼身体。 问:根据这段话,现在的孩子有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 不仅 (bù jǐn: không những, không chỉ); 缺少 (quē shǎo: thiếu thốn, thiếu hụt); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động); 还 (hái: vẫn, còn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很瘦 (rất gầy, ốm)
- B. 爱出汗 (yêu, yêu thích ra mồ hôi, toát mồ hôi)
- C. 缺少运动 (thiếu thốn, thiếu hụt thể thao, vận động)
- D. 普遍戴眼镜 (Phổ biến, phổ quát đeo, đội kính)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,现在的孩子有什么特点?” với nội dung bài, phương án C — 缺少运动 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 不仅 (bù jǐn: không những, không chỉ); 缺少 (quē shǎo: thiếu thốn, thiếu hụt); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động); 还 (hái: vẫn, còn).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 现在的孩子不仅缺少运动,还经常吃不健康的东西,这样对身体特别不好。建议家长提醒孩子多吃苹果、香蕉等水果,少喝饮料,少吃巧克力、糖等甜的东西。另外,还要让孩子多锻炼身体。 问:家长应该让孩子怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 不仅 (bù jǐn: không những, không chỉ); 缺少 (quē shǎo: thiếu thốn, thiếu hụt); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động); 还 (hái: vẫn, còn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多预习 (nhiều xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- B. 多总结 (tổng kết, đúc kết nhiều)
- C. 积累经验 (tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- D. 多吃水果 (Nhiều ăn trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “家长应该让孩子怎么做?” với nội dung bài, phương án D — 多吃水果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 信息 (xìn xī: thông tin, tin tức dữ liệu); 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ); 发展 (fā zhǎn: phát triển); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 随着信息技术的发展,越来越多的人习惯用网上银行。网上银行极大地方便了我们的生活:无论是购物、还信用卡,还是给别人转钱,都可以通过网上银行,在家里轻松完成。 问:网上银行的优点是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 信息 (xìn xī: thông tin, tin tức dữ liệu); 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ); 发展 (fā zhǎn: phát triển); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 方便 (thuận tiện, tiện lợi)
- B. 安全 (an toàn)
- C. 付款快 (thanh toán, trả tiền nhanh, mau)
- D. 可以存钱 (có thể gửi tiền tiết kiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “网上银行的优点是什么?” với nội dung bài, phương án A — 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 信息 (xìn xī: thông tin, tin tức dữ liệu); 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ); 发展 (fā zhǎn: phát triển); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 随着信息技术的发展,越来越多的人习惯用网上银行。网上银行极大地方便了我们的生活:无论是购物、还信用卡,还是给别人转钱,都可以通过网上银行,在家里轻松完成。 问:关于网上银行,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 信息 (xìn xī: thông tin, tin tức dữ liệu); 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ); 发展 (fā zhǎn: phát triển); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 速度慢 (tốc độ, vận tốc chậm)
- B. 竞争大 (to, lớn cạnh tranh, thi đua)
- C. 很流行 (rất thịnh hành, phổ biến)
- D. 密码复杂 (mật khẩu, mật mã phức tạp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于网上银行,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án C — 很流行 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 以为 (yǐ wéi: suy nghĩ); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人才 (rén cái: nhân tài, người tài); 会 (huì: biết, sẽ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 不要以为只有人才会说话,实际上,大自然也有自已的语言,而且这语言到处都有,只要你仔细些就能发现。你抬头看天上的白云,美丽的白云高高在上,说明明天肯定是个晴天;你再看水里的鱼儿,它们不停地跳出水面,那是在提醒你,要下雨了,出门别忘了带伞。 问:鱼儿跳出水面说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 以为 (yǐ wéi: suy nghĩ); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人才 (rén cái: nhân tài, người tài); 会 (huì: biết, sẽ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要下雨了 (Cần mưa, đổ mưa rồi)
- B. 要刮风了 (Cần nổi gió, gió thổi giông gió rồi)
- C. 天要转晴 (Trời, bầu trời cần thời tiết chuyển nắng)
- D. 气温下降 (nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết hạ xuống, giảm xuống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “鱼儿跳出水面说明什么?” với nội dung bài, phương án A — 要下雨了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 以为 (yǐ wéi: suy nghĩ); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人才 (rén cái: nhân tài, người tài); 会 (huì: biết, sẽ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 不要以为只有人才会说话,实际上,大自然也有自已的语言,而且这语言到处都有,只要你仔细些就能发现。你抬头看天上的白云,美丽的白云高高在上,说明明天肯定是个晴天;你再看水里的鱼儿,它们不停地跳出水面,那是在提醒你,要下雨了,出门别忘了带伞。 问:这段话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 以为 (yǐ wéi: suy nghĩ); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人才 (rén cái: nhân tài, người tài); 会 (huì: biết, sẽ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生命科学 (khoa học sinh mệnh, sự sống)
- B. 亚洲节日 (lễ hội Châu Á, Á Châu)
- C. 阳光的作用 (tác dụng ánh nắng, ánh mặt trời)
- D. 大自然的语言 (ngôn ngữ, tiếng nói mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈的是什么?” với nội dung bài, phương án D — 大自然的语言 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 很多人都有写日记的习惯。把每天发生的事、生活中的烦恼和对一些社会问题的看法记下来,这样做能帮助我们整理心情、减轻压力。另外,日记也是我们对过去生活的美好回忆,甚至将来也许会成为重要的历史研究材料。 问:根据这段话,下列哪个不是日记中的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 写 (xiě: viết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 民族文化 (văn hóa dân tộc)
- B. 社会问题 (câu hỏi, vấn đề xã hội)
- C. 生活烦恼 (phiền não, buồn phiền cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 每天发生的事 (Mỗi trời, bầu trời việc, sự việc xảy ra, phát sinh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,下列哪个不是日记中的内容?” với nội dung bài, phương án A — 民族文化 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 很多人都有写日记的习惯。把每天发生的事、生活中的烦恼和对一些社会问题的看法记下来,这样做能帮助我们整理心情、减轻压力。另外,日记也是我们对过去生活的美好回忆,甚至将来也许会成为重要的历史研究材料。 问:写日记有什么好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 写 (xiě: viết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 增加信心 (tăng lên, gia tăng lòng tin, sự tự tin)
- B. 减轻压力 (giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép)
- C. 减少误会 (giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận)
- D. 帮助练字 (Giúp đỡ luyện, tập chữ, từ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “写日记有什么好处?” với nội dung bài, phương án B — 减轻压力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh.).); 长江 (Cháng Jiāng: Sông Trường Giang); 大 (dà: to, lớn); 桥 (qiáo: cầu); 全 (quán: toàn bộ, đầy đủ, hoàn toàn); 长 (cháng: dài).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 武汉长江大桥全长一千六百七十多米,于一九五七年正式通车,它是长江上的第一座大桥,也是中国历史上第一座铁路、公路两用桥,因此有“万里长江第一桥”的说法。武汉长江大桥把武昌、汉阳、汉口三个地方连为一体,极大地推动了武汉市的发展。 问:关于武汉长江大桥,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh); 长江 (Cháng Jiāng: Sông Trường Giang); 大 (dà: to, lớn); 桥 (qiáo: cầu); 全 (quán: toàn bộ, đầy đủ, hoàn toàn); 长 (cháng: dài).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1957年通车 (Năm (thời gian) thông, thông suốt xe hơi)
- B. 全长1700米 (Toàn bộ, đầy đủ dài, lâu dài mét)
- C. 在两省中间 (Ở hai (dùng trước lượng từ) tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm ở giữa)
- D. 禁止火车通行 (Cấm, nghiêm cấm tàu hỏa, xe lửa lưu thông, đi lại qua lại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于武汉长江大桥,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án A — 1957年通车 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh.).); 长江 (Cháng Jiāng: Sông Trường Giang); 大 (dà: to, lớn); 桥 (qiáo: cầu); 全 (quán: toàn bộ, đầy đủ, hoàn toàn); 长 (cháng: dài).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 武汉长江大桥全长一千六百七十多米,于一九五七年正式通车,它是长江上的第一座大桥,也是中国历史上第一座铁路、公路两用桥,因此有“万里长江第一桥”的说法。武汉长江大桥把武昌、汉阳、汉口三个地方连为一体,极大地推动了武汉市的发展。 问:根据这段话,武汉长江大桥有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh); 长江 (Cháng Jiāng: Sông Trường Giang); 大 (dà: to, lớn); 桥 (qiáo: cầu); 全 (quán: toàn bộ, đầy đủ, hoàn toàn); 长 (cháng: dài).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改变气候 (khí hậu thay đổi, biến đổi)
- B. 降低污染 (hạ thấp, giảm thiểu ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- C. 吸引游人 (du khách, khách du lịch tham quan thu hút, lôi cuốn)
- D. 推动城市发展 (Thúc đẩy, đẩy mạnh thành phố phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,武汉长江大桥有什么作用?” với nội dung bài, phương án D — 推动城市发展 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 我带的现金( )不够,能刷卡吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt); 现金 (xiàn jīn: tiền mặt); 不够 (búgòu: chưa đủ, không đủ, thiếu); 能 (néng: có thể); 刷 (shuā: chải, đánh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流利 (liú lì)
- B. 道歉 (dào qiàn)
- C. 客厅 (kè tīng)
- D. 坚持 (jiān chí)
- E. 烤鸭 (kǎo yā)
- F. 好像 (hǎo xiàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 好像 (hǎo xiàng). Câu hoàn chỉnh: “我带的现金好像 (hǎo xiàng)不够,能刷卡吗?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt); 现金 (xiàn jīn: tiền mặt); 不够 (búgòu: chưa đủ, không đủ, thiếu); 能 (néng: có thể); 刷 (shuā: chải, đánh)).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 来 (lái: đến, tới); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 才 (cái: mới, vừa mới); 半年 (bànnián: nửa năm, sáu tháng); 时间 (shí jiān: thời gian).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他来中国才半年时间,汉语就已经非常( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 来 (lái: đến, tới); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 才 (cái: mới, vừa mới); 半年 (bànnián: nửa năm, sáu tháng); 时间 (shí jiān: thời gian).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流利 (liú lì)
- B. 道歉 (dào qiàn)
- C. 客厅 (kè tīng)
- D. 坚持 (jiān chí)
- E. 烤鸭 (kǎo yā)
- F. 好像 (hǎo xiàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 流利 (liú lì). Câu hoàn chỉnh: “他来中国才半年时间,汉语就已经非常流利 (liú lì)了。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 来 (lái: đến, tới); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 才 (cái: mới, vừa mới); 半年 (bànnián: nửa năm, sáu tháng); 时间 (shí jiān: thời gian)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 厨房 (chú fáng: nhà bếp); 地方 (dì fang: địa điểm); 太 (tài: quá, lắm); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 冰箱 (bīng xiāng: tủ lạnh); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 厨房地方太小了,冰箱最好还是放在( )里。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 厨房 (chú fáng: nhà bếp); 地方 (dì fang: địa điểm); 太 (tài: quá, lắm); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 冰箱 (bīng xiāng: tủ lạnh); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流利 (liú lì)
- B. 道歉 (dào qiàn)
- C. 客厅 (kè tīng)
- D. 坚持 (jiān chí)
- E. 烤鸭 (kǎo yā)
- F. 好像 (hǎo xiàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 客厅 (kè tīng). Câu hoàn chỉnh: “厨房地方太小了,冰箱最好还是放在客厅 (kè tīng)里。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 厨房 (chú fáng: nhà bếp); 地方 (dì fang: địa điểm); 太 (tài: quá, lắm); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 冰箱 (bīng xiāng: tủ lạnh); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事 (shì: việc, sự việc, công việc); 确实 (què shí: thực sự, quả thực, xác thực); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这件事确实是你做得不对,你应该向哥哥( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事 (shì: việc, sự việc, công việc); 确实 (què shí: thực sự, quả thực, xác thực); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流利 (liú lì)
- B. 道歉 (dào qiàn)
- C. 客厅 (kè tīng)
- D. 坚持 (jiān chí)
- E. 烤鸭 (kǎo yā)
- F. 好像 (hǎo xiàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 道歉 (dào qiàn). Câu hoàn chỉnh: “这件事确实是你做得不对,你应该向哥哥道歉 (dào qiàn)。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事 (shì: việc, sự việc, công việc); 确实 (què shí: thực sự, quả thực, xác thực); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 家 (jiā: nhà, gia đình); 店 (diàn: tiệm, quán); 特别 (tè bié: đặc biệt); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon); 每 (měi: mỗi).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 这家店的( )特别好吃,每天都有很多人排队来买。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 家 (jiā: nhà, gia đình); 店 (diàn: tiệm, quán); 特别 (tè bié: đặc biệt); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon); 每 (měi: mỗi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流利 (liú lì)
- B. 道歉 (dào qiàn)
- C. 客厅 (kè tīng)
- D. 坚持 (jiān chí)
- E. 烤鸭 (kǎo yā)
- F. 好像 (hǎo xiàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 烤鸭 (kǎo yā). Câu hoàn chỉnh: “这家店的烤鸭 (kǎo yā)特别好吃,每天都有很多人排队来买。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 家 (jiā: nhà, gia đình); 店 (diàn: tiệm, quán); 特别 (tè bié: đặc biệt); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon); 每 (měi: mỗi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 个 (ge: cái, con, quả); 太 (tài: quá, lắm); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:这几个( )太难了,我觉得自己跳不好。 B:放松点儿,你的基础不错,多练几次就会好的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 个 (ge: cái, con, quả); 太 (tài: quá, lắm); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 占线 (zhàn xiàn)
- B. 态度 (tài dù)
- C. 温度 (wēn dù)
- D. 满 (mǎn)
- E. 动作 (dòng zuò)
- F. 允许 (yǔn xǔ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 动作 (dòng zuò). Câu hoàn chỉnh: “A:这几个动作 (dòng zuò)太难了,我觉得自己跳不好。 B:放松点儿,你的基础不错,多练几次就会好的。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 个 (ge: cái, con, quả); 太 (tài: quá, lắm); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 我 (wǒ: tôi, mình)).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小王 (Xiǎo Wáng: Tiểu Vương); 电话 (diàn huà: điện thoại); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn); 给 (gěi: cho); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:小王的电话一直( )。 B:直接给他发短信吧,告诉他见面的时间、地点就行了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小王 (Xiǎo Wáng: Tiểu Vương); 电话 (diàn huà: điện thoại); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn); 给 (gěi: cho); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 占线 (zhàn xiàn)
- B. 态度 (tài dù)
- C. 温度 (wēn dù)
- D. 满 (mǎn)
- E. 动作 (dòng zuò)
- F. 允许 (yǔn xǔ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 占线 (zhàn xiàn). Câu hoàn chỉnh: “A:小王的电话一直占线 (zhàn xiàn)。 B:直接给他发短信吧,告诉他见面的时间、地点就行了。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小王 (Xiǎo Wáng: Tiểu Vương); 电话 (diàn huà: điện thoại); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn); 给 (gěi: cho); 他 (tā: anh ấy, ông ấy)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 打扰 (dǎ rǎo: làm phiền, quấy rầy); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:先生,打扰一下。这里是不( )照相的。 B:对不起,我没注意。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 打扰 (dǎ rǎo: làm phiền, quấy rầy); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 占线 (zhàn xiàn)
- B. 态度 (tài dù)
- C. 温度 (wēn dù)
- D. 满 (mǎn)
- E. 动作 (dòng zuò)
- F. 允许 (yǔn xǔ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 允许 (yǔn xǔ). Câu hoàn chỉnh: “A:先生,打扰一下。这里是不允许 (yǔn xǔ)照相的。 B:对不起,我没注意。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 打扰 (dǎ rǎo: làm phiền, quấy rầy); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 是 (shì: là, phải)).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老 (lǎo: cũ); 高 (gāo: cao); 对 (duì: đối với); 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事情 (shì qing: việc, sự việc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:老高对这件事情是什么( )B:没反对,但他说要好好考虑一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老 (lǎo: cũ); 高 (gāo: cao); 对 (duì: đối với); 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事情 (shì qing: việc, sự việc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 占线 (zhàn xiàn)
- B. 态度 (tài dù)
- C. 温度 (wēn dù)
- D. 满 (mǎn)
- E. 动作 (dòng zuò)
- F. 允许 (yǔn xǔ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 态度 (tài dù). Câu hoàn chỉnh: “A:老高对这件事情是什么态度 (tài dù)B:没反对,但他说要好好考虑一下。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老 (lǎo: cũ); 高 (gāo: cao); 对 (duì: đối với); 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事情 (shì qing: việc, sự việc)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 什么 (shén me: gì, cái gì).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:刚刚那个售货员说了什么? B:她说购物( )398元就可以免费参加商场的抽奖活动。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 占线 (zhàn xiàn)
- B. 态度 (tài dù)
- C. 温度 (wēn dù)
- D. 满 (mǎn)
- E. 动作 (dòng zuò)
- F. 允许 (yǔn xǔ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 满 (mǎn). Câu hoàn chỉnh: “A:刚刚那个售货员说了什么? B:她说购物满 (mǎn)398元就可以免费参加商场的抽奖活动。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 什么 (shén me: gì, cái gì)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:排列顺序。
A. 我希望他以后能像老虎一样勇敢
B. 遇到任何困难都不害怕
C. 儿子是虎年出生的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 希望 (xī wàng: hy vọng); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 以后 (yǐ hòu: sau này); 能 (néng: có thể); 像 (xiàng: giống như, tựa như).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A. 我希望他以后能像老虎一样勇敢 B. 遇到任何困难都不害怕 C. 儿子是虎年出生的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 希望 (xī wàng: hy vọng); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 以后 (yǐ hòu: sau này); 能 (néng: có thể); 像 (xiàng: giống như, tựa như).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 我希望他以后能像老虎一样勇敢 B. 遇到任何困难都不害怕 C. 儿子是虎年出生的” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第57题:排列顺序。
A. 恐怕是迷路了
B. 结果还是没有走出去
C. 我们已经在森林里走了一个多小时了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng); 是 (shì: là, phải); 迷路 (mí lù: lạc đường, lạc lối); 结果 (jié guǒ: kết quả); 还是 (hái shi: vẫn); 没有 (méiyǒu: không có).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A. 恐怕是迷路了 B. 结果还是没有走出去 C. 我们已经在森林里走了一个多小时了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng); 是 (shì: là, phải); 迷路 (mí lù: lạc đường, lạc lối); 结果 (jié guǒ: kết quả); 还是 (hái shi: vẫn); 没有 (méiyǒu: không có).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 恐怕是迷路了 B. 结果还是没有走出去 C. 我们已经在森林里走了一个多小时了” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 张 (zhāng: tờ, tấm); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 是 (shì: là, phải); 专门 (zhuān mén: chuyên môn, đặc biệt, chuyên biệt); 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 张老师是专门教汉语语法的 B. 都说她很厉害 C. 那些上过她课的学生
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 张 (zhāng: tờ, tấm); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 是 (shì: là, phải); 专门 (zhuān mén: chuyên môn, đặc biệt, chuyên biệt); 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 张老师是专门教汉语语法的 B. 都说她很厉害 C. 那些上过她课的学生” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A. 连十万块都不到,尤其适合女性开 B. 而且价格也不贵 C. 这辆红色的汽车,不但样子漂亮
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 连 (lián: ngay cả, đến cả, liền); 十 (shí: mười); 万 (wàn: triệu); 块 (kuài: đồng, miếng, cục); 都 (dōu: tất cả); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 连十万块都不到,尤其适合女性开 B. 而且价格也不贵 C. 这辆红色的汽车,不但样子漂亮” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第60题:排列顺序。
A. 爷爷很爱听京剧
B. 偶尔还会跟着广播唱上几句
C. 每天早上他都会听几段
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爷爷 (yé ye: ông nội); 很 (hěn: rất); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 听 (tīng: nghe); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch); 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 爷爷很爱听京剧 B. 偶尔还会跟着广播唱上几句 C. 每天早上他都会听几段
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爷爷 (yé ye: ông nội); 很 (hěn: rất); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 听 (tīng: nghe); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch); 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 爷爷很爱听京剧 B. 偶尔还会跟着广播唱上几句 C. 每天早上他都会听几段” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A. 我更喜欢凉快的秋天 B. 与暖和的春天相比 C. 因为那时有满山的红叶,非常浪漫
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 更 (gèng: càng, hơn); 喜欢 (xǐ huan: thích); 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu); 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu); 与 (yǔ: với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 我更喜欢凉快的秋天 B. 与暖和的春天相比 C. 因为那时有满山的红叶,非常浪漫” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第62题:排列顺序。
A. 小李工作起来特别认真
B. 他从来都不叫苦叫累
C. 不管遇到多难解决的事情
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小李 (Xiǎo Lǐ: Tiểu Lý); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 特别 (tè bié: đặc biệt); 认真 (rèn zhēn: nghiêm túc); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 小李工作起来特别认真 B. 他从来都不叫苦叫累 C. 不管遇到多难解决的事情
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小李 (Xiǎo Lǐ: Tiểu Lý); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 特别 (tè bié: đặc biệt); 认真 (rèn zhēn: nghiêm túc); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 小李工作起来特别认真 B. 他从来都不叫苦叫累 C. 不管遇到多难解决的事情” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A. 如果你愿意,放暑假的时候可以去那儿住 B. 但我平时都会打扫,很干净 C. 我父母的房子一直是空着的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 愿意 (yuàn yì: sẵn sàng); 放暑假 (fàng shǔ jià: nghỉ hè); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 可以 (kě yǐ: có thể, được).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 如果你愿意,放暑假的时候可以去那儿住 B. 但我平时都会打扫,很干净 C. 我父母的房子一直是空着的” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第64题:排列顺序。
A. 出发之前的一些准备工作是不可缺少的
B. 外出旅游是一件值得高兴的事
C. 为了保证出行顺利
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành); 之前 (zhīqián: trước đó, trước khi); 一些 (yìxiē: một số, một vài, mấy cái); 准备 (zhǔn bèi: chuẩn bị); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 出发之前的一些准备工作是不可缺少的 B. 外出旅游是一件值得高兴的事 C. 为了保证出行顺利
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành); 之前 (zhīqián: trước đó, trước khi); 一些 (yìxiē: một số, một vài, mấy cái); 准备 (zhǔn bèi: chuẩn bị); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 出发之前的一些准备工作是不可缺少的 B. 外出旅游是一件值得高兴的事 C. 为了保证出行顺利” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第65题:排列顺序。
A. 上学后,他常常跟同学去打篮球
B. 弟弟小时候很矮,当时家里人都担心他长不高
C. 现在个子差不多有一米八了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 上学 (shàngxué: đi học, đến trường học tập); 后 (hòu: sau, phía sau); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 常常 (chángcháng: thường xuyên, hay); 跟 (gēn: theo dõi); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 上学后,他常常跟同学去打篮球 B. 弟弟小时候很矮,当时家里人都担心他长不高 C. 现在个子差不多有一米八了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 上学 (shàngxué: đi học, đến trường học tập); 后 (hòu: sau, phía sau); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 常常 (chángcháng: thường xuyên, hay); 跟 (gēn: theo dõi); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 上学后,他常常跟同学去打篮球 B. 弟弟小时候很矮,当时家里人都担心他长不高 C. 现在个子差不多有一米八了” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对于 (duì yú: đối với, về); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 来 (lái: đến, tới); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 做 (zuò: làm, chê chế); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对于我们来说,做一件好事并不难,难的是一直做好事。 ★ 做好事应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对于 (duì yú: đối với, về); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 来 (lái: đến, tới); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 做 (zuò: làm, chê chế); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
- B. 别后悔 (đừng hối hận, hối tiếc)
- C. 有责任感 (Có trách nhiệm, nghĩa vụ cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 不怕危险 (Không sợ, sợ hãi nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “做好事应该:” với nội dung bài, phương án A — 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 一开始,爸妈不支持我学音乐,而是希望我像他们一样做个律师。后来他们看我真心喜欢音乐,于是就尊重我的决定了。 ★ 爸妈同意他的选择,是因为他:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu); 爸 (bà: bố, ba, cha); 妈 (mā: mẹ, má, u); 不 (bù: không); 支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好表演 (biểu diễn, trình diễn sở thích)
- B. 法律成绩差 (Pháp luật, luật pháp thành tích, điểm số kém, thiếu)
- C. 学得太辛苦 (Học, học tập quá vất vả, gian khổ)
- D. 真心喜欢音乐 (Thật là, rất tim, trái tim thích âm nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “爸妈同意他的选择,是因为他:” với nội dung bài, phương án D — 真心喜欢音乐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 演出 (yǎn chū: buổi biểu diễn, diễn xuất); 票 (piào: vé); 还 (hái: vẫn, còn); 剩 (shèng: thừa, còn lại); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 演出票还剩很多,我们选675元这个价格的吧。座位在中间,离演员很近,看得也更清楚。 ★ 票价是675元的座位:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 演出 (yǎn chū: buổi biểu diễn, diễn xuất); 票 (piào: vé); 还 (hái: vẫn, còn); 剩 (shèng: thừa, còn lại); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在左边 (ở bên trái)
- B. 数量少 (ít, thiếu số lượng)
- C. 能躺着 (Có thể nằm, ngả lưng nằm đang)
- D. 距离演员近 (Khoảng cách, cự ly diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn gần)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “票价是675元的座位:” với nội dung bài, phương án D — 距离演员近 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 理发 (lǐ fà: cắt tóc, làm tóc); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ); 会 (huì: biết, sẽ); 遇到 (yù dào: gặp phải); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 理发的时候总会遇到这样的情况:本来只是想稍微修一下头发,理发师却鼓励你改变自已,理一个完全不一样的头发。可如果你听了他的建议,结果往往是钱没少花,效果却不够理想。 ★ 有时候理发师的建议:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 理发 (lǐ fà: cắt tóc, làm tóc); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ); 会 (huì: biết, sẽ); 遇到 (yù dào: gặp phải); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分专业 (vô cùng, rất chuyên ngành, chuyên môn)
- B. 让人兴奋 (Để người hào hứng, phấn khích)
- C. 不够详细 (chi tiết, cặn kẽ chưa đủ, không đủ)
- D. 不一定适合你 (Chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp bạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有时候理发师的建议:” với nội dung bài, phương án D — 不一定适合你 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 虽然这份工作工资很高,我也挺喜欢,但由于经常出差,我无法多陪女儿,所以我还是打算放弃,重新换份工作。 ★ 他决定:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 虽然 (suī rán: Mặc dù); 这 (zhè: đây, này); 份 (fèn: bản, phần, suất [lượng từ]); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 工资 (gōng zī: tiền lương); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换工作 (đổi, thay đổi làm việc, công việc)
- B. 应聘经理 (ứng tuyển, xin việc người quản lý)
- C. 离开学校 (rời khỏi, rời đi trường học)
- D. 在家照顾女儿 (Ở nhà chăm sóc, trông nom con gái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他决定:” với nội dung bài, phương án A — 换工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 我估计是吃坏肚子了,已经跑了好几趟厕所,可肚子还是很不舒服,看来下午得请假去医院看一下了。 ★ 说话人:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán); 是 (shì: là, phải); 吃 (chī: ăn); 坏 (huài: tệ); 肚子 (dù zi: bụng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没吃饱 (chưa ăn no)
- B. 胳膊酸 (cánh tay chua)
- C. 害怕打针 (tiêm thuốc, chích thuốc sợ hãi)
- D. 肚子难受 (bụng khó chịu, đau buồn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人:” với nội dung bài, phương án D — 肚子难受 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 俩 (liǎ: hai); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua); 十 (shí: mười); 年 (nián: năm).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们俩已经超过十年没见面了,今天一见都特别激动。当回忆起以前经历过的事情时,我们两个人都非常开心。 ★ 他们俩:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 俩 (liǎ: hai); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua); 十 (shí: mười); 年 (nián: năm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚毕业 (vừa mới, vừa vặn tốt nghiệp)
- B. 爱开玩笑 (yêu, yêu thích nói đùa, đùa giỡn)
- C. 没什么变化 (không có gì, không sao đâu thay đổi, biến đổi)
- D. 认识很久了 (Quen biết, nhận biết rất lâu, lâu dài (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们俩:” với nội dung bài, phương án D — 认识很久了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 那 (nà: kia, đó); 位 (wèi: vị, người); 作家 (zuòjiā: nhà văn, tác giả văn học); 新 (xīn: mới); 小说 (xiǎo shuō: tiểu thuyết, truyện).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听说那位作家的新小说刚刚被翻译成了中文,我就买了一本。结果发现,翻译的质量太差了,有很多地方都不符合原文,真让人失望。 ★ 那本小说:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 那 (nà: kia, đó); 位 (wèi: vị, người); 作家 (zuòjiā: nhà văn, tác giả văn học); 新 (xīn: mới); 小说 (xiǎo shuō: tiểu thuyết, truyện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好理解 (Không tốt, đẹp hiểu, thấu hiểu)
- B. 得了大奖 (Nguy rồi, ghê gớm to, lớn giải thưởng, phần thưởng)
- C. 与爱情有关 (Liên quan, có liên quan tới cùng/với tình yêu)
- D. 翻译水平低 (Dịch thuật, phiên dịch trình độ, mức độ thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那本小说:” với nội dung bài, phương án D — 翻译水平低 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 总是 (zǒng shì: luôn luôn); 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị); 别人 (bié ren: người khác); 成功 (chéng gōng: thành công); 却 (què: lại, nhưng lại).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人们总是羡慕别人的成功,却看不到别人为此付出的努力。成为什么样的人,关键是看你把时间浪费在羡慕上,还是用在学习别人的成功经验上。 ★ 要想成功,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 总是 (zǒng shì: luôn luôn); 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị); 别人 (bié ren: người khác); 成功 (chéng gōng: thành công); 却 (què: lại, nhưng lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有耐心 (có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 努力付出 (bỏ ra, dốc sức cống hiến nỗ lực, cố gắng)
- C. 做好计划 (Làm, chế tạo tốt, đẹp kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 接受自己的缺点 (Tiếp nhận, chấp nhận khuyết điểm, nhược điểm của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “要想成功,应该:” với nội dung bài, phương án B — 努力付出 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 前后 (qiánhòu: trước sau, trước và sau); 上 (shàng: trên, lên); 海 (hǎi: biển, đại dương).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 每年的11月前后,上海都会举行国际艺术节。来自世界各地的艺术家们会受邀来到这里,同时,精彩的活动也会吸引很多普通市民前来参观。 ★ 根据上文,上海国际艺术节:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 前后 (qiánhòu: trước sau, trước và sau); 上 (shàng: trên, lên); 海 (hǎi: biển, đại dương).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很精彩 (rất đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 啤酒免费 (miễn phí bia)
- C. 于春季举办 (Ở, tại mùa xuân, vụ mùa xuân tổ chức, đăng cai)
- D. 重视国际关系 (Coi trọng, chú trọng quốc tế mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据上文,上海国际艺术节:” với nội dung bài, phương án A — 很精彩 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 老家 (lǎojiā: quê hương, quê nhà, nơi chôn rau cắt rốn); 在 (zài: ở, tại, đang); 东北 (dōngběi: Đông Bắc, vùng Đông Bắc); 那里 (nàli: nơi đó, ở đó, chỗ đó); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我的老家在东北,那里的冬天特别冷。不过下雪后,树上会落一层厚厚的雪,窗户上也会出现许多冰花,远远看去,漂亮极了。 ★ 关于东北,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 老家 (lǎojiā: quê hương, quê nhà, nơi chôn rau cắt rốn); 在 (zài: ở, tại, đang); 东北 (dōngběi: Đông Bắc, vùng Đông Bắc); 那里 (nàli: nơi đó, ở đó, chỗ đó); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空气新鲜 (không khí tươi, tươi ngon)
- B. 冬天很冷 (Mùa đông, tiết đông rất lạnh)
- C. 夏天景色美 (Mùa hè, mùa hạ cảnh sắc, phong cảnh đẹp, xinh đẹp)
- D. 有很多动植物 (Có rất nhiều chuyển động, cử động thực vật, cây cỏ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于东北,可以知道:” với nội dung bài, phương án B — 冬天很冷 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 这个广告主要是想提醒人们:海洋污染已经十分严重,如果再不重视保护大自然,我们的生活环境将会越来越差。 ★ 那个广告告诉我们要怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 广告 (guǎng gào: quảng cáo); 主要 (zhǔ yào: chính); 是 (shì: là, phải); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约用水 (Tiết kiệm sử dụng nước)
- B. 了解地球 (Trái Đất, địa cầu thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- C. 少用塑料袋 (Ít, thiếu sử dụng túi ni-lông, túi nhựa)
- D. 重视环境问题 (Coi trọng, chú trọng môi trường câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个广告告诉我们要怎么做?” với nội dung bài, phương án D — 重视环境问题 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 人 (rén: người); 见面 (jiàn miàn: gặp gỡ); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 一句话 (yí jù huà: một câu nói, tóm lại một câu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国人见面常说的一句话就是“吃了吗”。它是熟人之间常用的打招呼的方式,就像有些国家的人见面会说“今天天气不错”一样。 ★ 根据上文,中国人什么时候会说“吃了吗”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 人 (rén: người); 见面 (jiàn miàn: gặp gỡ); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 一句话 (yí jù huà: một câu nói, tóm lại một câu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抽烟时 (thời gian, giờ hút thuốc lá)
- B. 睡醒时 (Ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy thời gian, giờ)
- C. 打招呼时 (chào hỏi, đánh tiếng thời gian, giờ)
- D. 表示感谢时 (Biểu thị, thể hiện cảm ơn, biết ơn thời gian, giờ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据上文,中国人什么时候会说“吃了吗”?” với nội dung bài, phương án C — 打招呼时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 学 (xué: học, học tập); 会 (huì: biết, sẽ); 拒绝 (jù jué: từ chối, cự tuyệt); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 门 (mén: cửa).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 学会拒绝是一门生活的艺术。比如有时受到别人的邀请,可自已又确实不想去,那么这时,怎样友好、礼貌地拒绝别人就变得十分重要了。学习一些拒绝的方法,会减少许多麻烦,让你与他人的交流过程更加愉快。 ★ 学会拒绝可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 学 (xué: học, học tập); 会 (huì: biết, sẽ); 拒绝 (jù jué: từ chối, cự tuyệt); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 门 (mén: cửa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少受批评 (Ít, thiếu nhận, chịu đựng phê bình, chỉ trích)
- B. 获得友谊 (tình hữu nghị, tình bạn bè đạt được, giành được)
- C. 少些麻烦 (Ít, thiếu một vài, một số phiền phức, làm phiền)
- D. 改变性格 (tính cách, tính tình thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “学会拒绝可以:” với nội dung bài, phương án C — 少些麻烦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 当被问到“什么才是真正的幸福”时,人们的答案各不相同,但如果仔细比较一下,还是会发现很多共同点。比如,家人健康、有几个谈得来的朋友、有一份收入还不错的工作等等。正如一位著名作家说过的:大家想要的幸福其实都差不多,要想得到它,虽不简单,却也不难。 ★ 根据上文,下列哪个不是说话人认为的“幸福”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 当 (dāng: khi, lúc); 被 (bèi: bị, được); 问 (wèn: hỏi); 到 (dào: Đến); 什么 (shén me: gì, cái gì); 才 (cái: mới, vừa mới).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家人健康 (khỏe mạnh, lành mạnh người nhà, thành viên gia đình)
- B. 特别富有 (đặc biệt, vô cùng giàu có, giàu tính)
- C. 工资满意 (tiền lương hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. 有好朋友 (Có tốt, đẹp bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据上文,下列哪个不是说话人认为的“幸福”?” với nội dung bài, phương án B — 特别富有 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 当被问到“什么才是真正的幸福”时,人们的答案各不相同,但如果仔细比较一下,还是会发现很多共同点。比如,家人健康、有几个谈得来的朋友、有一份收入还不错的工作等等。正如一位著名作家说过的:大家想要的幸福其实都差不多,要想得到它,虽不简单,却也不难。 ★ 关于幸福,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 当 (dāng: khi, lúc); 被 (bèi: bị, được); 问 (wèn: hỏi); 到 (dào: Đến); 什么 (shén me: gì, cái gì); 才 (cái: mới, vừa mới).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难解释 (Rất khó, khó khăn giải thích, phân trần)
- B. 标准很高 (Tiêu chuẩn, chuẩn mực rất cao)
- C. 不难得到 (không khó, không hề khó khăn nhận được, đạt được (kết quả)
- D. 没有区别 (không có sự khác biệt, phân biệt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于幸福,可以知道:” với nội dung bài, phương án C — 不难得到 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không); 遇到 (yù dào: gặp phải); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này); 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh, tình huống); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你是否遇到过这样的情况:在寒冷的冬季,即使还有30%的电,手机也可能自已关机。你千万不要以为是手机坏了,其实,这是手机的低温保护起了作用。当你在温度较高的室内重新开机后,你会发现手机仍然可以正常使用。 ★ 温度较低的时候,手机可能会:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không); 遇到 (yù dào: gặp phải); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này); 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh, tình huống); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坏掉 (xấu, hỏng rơi, rụng)
- B. 暂时关机 (tạm thời, chốc lát tắt máy (máy tính, điện thoại)
- C. 声音变小 (Âm thanh thay đổi, biến đổi nhỏ, bé)
- D. 时间不准确 (Thời gian không cho phép, cấm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “温度较低的时候,手机可能会:” với nội dung bài, phương án B — 暂时关机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không); 遇到 (yù dào: gặp phải); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này); 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh, tình huống); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你是否遇到过这样的情况:在寒冷的冬季,即使还有30%的电,手机也可能自已关机。你千万不要以为是手机坏了,其实,这是手机的低温保护起了作用。当你在温度较高的室内重新开机后,你会发现手机仍然可以正常使用。 ★ 根据上文,可以知道手机:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không); 遇到 (yù dào: gặp phải); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này); 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh, tình huống); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有低温保护 (Có nhiệt độ thấp, hàn nhiệt bảo vệ, giữ gìn)
- B. 能判断方向 (Có thể phán đoán, nhận định phương hướng, chiều hướng)
- C. 可收发消息 (Có thể nhận được gửi, phát ra tin tức, thông tin)
- D. 能与人交流 (Có thể và, cùng với người giao lưu, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据上文,可以知道手机:” với nội dung bài, phương án A — 有低温保护 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唐 (táng: Đường.); 伯 (bà: Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông.); 虎 (hǔ: con hổ, cọp); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 跟 (gēn: theo dõi); 著名 (zhù míng: nổi tiếng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 唐伯虎小时候跟着著名画家沈周学画画儿。他积极努力,学得很快,经常受到老师的表扬。没想到,这却使他慢慢骄傲起来。为了让唐伯虎改掉这个坏习惯,沈周想了一个办法。一天,沈周让唐伯虎去打开一个窗户。可唐伯虎走近了才发现,那个窗户竟然是老师画上去的。唐伯虎的脸一下子就红了,他觉得自已的画儿比老师的差远了。从那以后,他再也不敢得意了,而是更加努力地学画画儿。 ★ 唐伯虎刚开始学画画儿时:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唐 (táng: Đường); 伯 (bà: Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông); 虎 (hǔ: con hổ, cọp); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 跟 (gēn: theo dõi); 著名 (zhù míng: nổi tiếng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总是失败 (luôn luôn thất bại)
- B. 常被表扬 (Thường, thường xuyên bị khen ngợi, biểu dương)
- C. 有点儿粗心 (hơi, hơi một chút (hơi mệt bất cẩn, cẩu thả)
- D. 觉得很无聊 (Cảm thấy rất nhàm chán, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “唐伯虎刚开始学画画儿时:” với nội dung bài, phương án B — 常被表扬 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唐 (táng: Đường.); 伯 (bà: Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông.); 虎 (hǔ: con hổ, cọp); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 跟 (gēn: theo dõi); 著名 (zhù míng: nổi tiếng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 唐伯虎小时候跟着著名画家沈周学画画儿。他积极努力,学得很快,经常受到老师的表扬。没想到,这却使他慢慢骄傲起来。为了让唐伯虎改掉这个坏习惯,沈周想了一个办法。一天,沈周让唐伯虎去打开一个窗户。可唐伯虎走近了才发现,那个窗户竟然是老师画上去的。唐伯虎的脸一下子就红了,他觉得自已的画儿比老师的差远了。从那以后,他再也不敢得意了,而是更加努力地学画画儿。 ★ 沈周那样做,是想告诉唐伯虎:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唐 (táng: Đường); 伯 (bà: Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông); 虎 (hǔ: con hổ, cọp); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 跟 (gēn: theo dõi); 著名 (zhù míng: nổi tiếng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别紧张 (đừng căng thẳng, hồi hộp)
- B. 要诚实 (cần thành thật, trung thực)
- C. 不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- D. 要有同情心 (Cần có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “沈周那样做,是想告诉唐伯虎:” với nội dung bài, phương án C — 不要骄傲 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41801
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
棒 / 太 / 这个主意 / 了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ ngữ: / / /
✓ Đáp án chuẩn 这个主意太棒了!
• Câu đề bài: 棒 / 太 / 这个主意 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ: / / /
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个主意 (Đây, này cái, con chủ ý, ý kiến)
- Phó từ làm trạng ngữ: 太 (tài — quá)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 棒 (bàng — tuyệt vời, giỏi)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个主意太棒了!”
• Câu đề bài: 检查 / 一遍 / 地址 / 你 / 再
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ: / / / /
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 再 (zài — lại, nữa)
- Động từ vị ngữ: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, rà soát)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一遍 (một lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 地址 (dì zhǐ — địa chỉ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你再检查一遍地址。”
• Câu đề bài: 引起的 / 是 / 大火 / 什么原因
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ: / / /
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大火 (dàhuǒ — lửa lớn, đám cháy to)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 什么原因 (gì, cái gì nguyên nhân, lý do)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 引起的 (gây ra, khơi gợi của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大火是什么原因引起的?”
• Câu đề bài: 写得 / 那篇文章 / 很精彩
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ: / /
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那篇文章 (Kia, đó bài, thiên bài viết, bài báo)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 写得 (viết đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很精彩 (rất đặc sắc, tuyệt vời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那篇文章写得很精彩。”
• Câu đề bài: 扔进了 / 被我 / 信封 / 垃圾桶
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ: / / /
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 信封 (xìn fēng — phong bì, bì thư)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 被我 (bị tôi)
- Động từ vị ngữ: 扔进了 (Ném, vứt nhập, vào rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 垃圾桶 (lā jī tǒng — thùng rác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “信封被我扔进了垃圾桶。”
• Câu đề bài: 看着我 / 母亲 / 吃惊地 / 突然
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ: / / /
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 母亲 (mǔ qīn — mẹ, thân mẫu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 突然 (tū rán — đột nhiên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 吃惊地 (kinh ngạc, giật mình một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 看着我 (Nhìn, xem đang tôi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “母亲突然吃惊地看着我。”
• Câu đề bài: 所有人都 / 回到了 / 准时 / 宾馆
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ: / / /
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 所有人都 (Tất cả, toàn bộ người đều)
- Danh từ: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ, đúng hẹn)
- Động từ vị ngữ: 回到了 (trở về, quay trở lại (nơi chốn) rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “所有人都准时回到了宾馆。”
• Câu đề bài: 有一公里 / 大概 / 这里 / 离火车站
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ: / / /
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这里 (zhèlǐ — nơi đây, ở đây)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 离火车站 (cách (khoảng cách) ga xe lửa, ga tàu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 大概 (dà gài — khoảng chừng, đại khái)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 有一公里 (Có một ki-lô-mét (km))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这里离火车站大概有一公里。”
• Câu đề bài: 按时间顺序 / 这些报纸 / 请把 / 排列好
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ: / / /
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请把 (xin, mời đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这些报纸 (những cái này, những người này báo, tờ báo)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 按时间顺序 (Đúng giờ, đúng hạn giữa, không gian thứ tự, tuần tự)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 排列好 (sắp xếp, xếp hàng tốt, đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把这些报纸按时间顺序排列好。”
• Câu đề bài: 妹妹 / 大学的 / 适应了 / 已经 / 生活
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ: / / / /
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 妹妹 (mèi mei — em gái)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Động từ vị ngữ: 适应了 (thích nghi, thích ứng rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 大学的 (trường đại học, bậc đại học của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 生活 (shēng huó — cuộc sống, sinh hoạt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “妹妹已经适应了大学的生活。”
• Câu đề bài: 【关键词】:破
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: : — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “袜子穿了几次就破了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: : — Câu mẫu: ?。
✓ Đáp án chuẩn 你打扮好了吗?我们该出发了。
• Câu đề bài: 【关键词】:打扮
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: : — Câu mẫu: ?。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你打扮好了吗?我们该出发了。”
• Câu đề bài: 【关键词】:尝
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: : — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “让我尝尝味道怎么样。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: : — Câu mẫu: ,。
✓ Đáp án chuẩn 来,爸爸帮你把衣服脱掉。
• Câu đề bài: 【关键词】:脱
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: : — Câu mẫu: ,。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “来,爸爸帮你把衣服脱掉。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: : — Câu mẫu: ,。
✓ Đáp án chuẩn 别伤心了,以后还有机会。
• Câu đề bài: 【关键词】:伤心
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: : — Câu mẫu: ,。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “别伤心了,以后还有机会。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41801 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile