Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41333, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Lão Trương hôm nay lại là người đến công ty đầu tiên. — Nam: Đúng vậy, tôi quen anh ấy ba năm rồi, anh ấy chưa bao giờ đến muộn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女:老张今天又是第一个到公司的。男:是啊,我认识他三年了,他从来没迟到过。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Trương hôm nay lại là người đến công ty đầu tiên. — Nam: Đúng vậy, tôi quen anh ấy ba năm rồi, anh ấy chưa bao giờ đến muộn.
• Phân tích đối chiếu: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bác sĩ nói, ngủ quá nhiều mỗi ngày không tốt cho cơ thể, thông thường bảy tiếng là đủ rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 医生说,每天睡太久对身体并不好,一般七个小时就够了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói, ngủ quá nhiều mỗi ngày không tốt cho cơ thể, thông thường bảy tiếng là đủ rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "医生说,每天睡太久对身体并不好,一般七个小时就够了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 睡太久对身体不好。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bản kế hoạch này vẫn chưa được quyết định cuối cùng, tôi hy vọng mọi người đóng góp thêm nhiều ý kiến.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这份计划还没最后决定,我希望大家多提一些意见。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản kế hoạch này vẫn chưa được quyết định cuối cùng, tôi hy vọng mọi người đóng góp thêm nhiều ý kiến.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这份计划还没最后决定,我希望大家多提一些意见。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他希望大家能提些意见。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Quà vui lòng đến quầy dịch vụ ở tầng hai để đổi, khu vực lối vào không đổi được.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 礼物请到二楼服务台去换,入口处不能换。
• Nghĩa tiếng Việt: Quà vui lòng đến quầy dịch vụ ở tầng hai để đổi, khu vực lối vào không đổi được.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
HLV nói, thắng thua trong thi đấu không quan trọng, quan trọng là mọi người tham gia một cách nghiêm túc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 教练说,比赛的输赢并不重要,重要的是大家认真参加。
• Nghĩa tiếng Việt: HLV nói, thắng thua trong thi đấu không quan trọng, quan trọng là mọi người tham gia một cách nghiêm túc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "教练说,比赛的输赢并不重要,重要的是大家认真参加。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他认为输赢并不重要。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tiết học này chúng ta nói về lịch sử Trung Quốc, không nói về biến đổi khí hậu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这节课我们讲中国历史,不讲气候变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiết học này chúng ta nói về lịch sử Trung Quốc, không nói về biến đổi khí hậu.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Vũ hội dời lại vào tối thứ Sáu tuần sau, không phải Chủ nhật tuần này.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 舞会改到下个星期五晚上了,不是这个礼拜天。
• Nghĩa tiếng Việt: Vũ hội dời lại vào tối thứ Sáu tuần sau, không phải Chủ nhật tuần này.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Loại gương này làm bằng nhựa, nhẹ hơn rất nhiều so với loại bằng thủy tinh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这种镜子是塑料做的,比玻璃的那种轻多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Loại gương này làm bằng nhựa, nhẹ hơn rất nhiều so với loại bằng thủy tinh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这种镜子是塑料做的,比玻璃的那种轻多了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那种镜子比较轻。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Cửu Giang đã có lịch sử hơn hai nghìn năm, lịch sử rất dài, không hề ngắn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 九江已经有两千多年的历史了,历史很长,不是很短。
• Nghĩa tiếng Việt: Cửu Giang đã có lịch sử hơn hai nghìn năm, lịch sử rất dài, không hề ngắn.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đã có hiểu lầm, phải kịp thời giải thích rõ ràng, đừng để nó ngày càng lớn hơn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有了误会,要及时解释清楚,别让它越来越大。
• Nghĩa tiếng Việt: Đã có hiểu lầm, phải kịp thời giải thích rõ ràng, đừng để nó ngày càng lớn hơn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "有了误会,要及时解释清楚,别让它越来越大。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 有误会要及时解释清楚。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Cuối tuần bạn dự định làm gì? — Nam: Tôi đăng ký một lớp học bơi rồi. — Hỏi: Nam cuối tuần làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:周末你打算干什么?男:我报了一个班,学游泳。问:男的周末做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần bạn dự định làm gì? — Nam: Tôi đăng ký một lớp học bơi rồi. — Hỏi: Nam cuối tuần làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写小说 (viết tiểu thuyết, truyện)
- B. 做蛋糕 (làm, chế tạo bánh kem, bánh ngọt)
- C. 学游泳 (học, học tập bơi lội)
- D. 练普通话 (luyện, tập tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学游泳 — học, học tập bơi lội). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Con đường này phức tạp thế này, anh không sợ đi nhầm à? — Nam: Yên tâm đi, tôi biết đường. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这条路这么复杂,你不害怕走错吗?男:放心,我认识路。问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con đường này phức tạp thế này, anh không sợ đi nhầm à? — Nam: Yên tâm đi, tôi biết đường. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认识路 (quen biết, nhận biết đường)
- B. 很失望 (rất thất vọng)
- C. 方向感差 (Phương hướng, chiều hướng cảm giác, cảm xúc cảm động kém, thiếu)
- D. 怕发生危险 (Sợ, sợ hãi xảy ra, phát sinh nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (认识路 — quen biết, nhận biết đường). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tại sao công việc đó anh không đi làm? — Nam: Không phải tiền thưởng ít, mà là chuyên ngành của tôi không phù hợp. — Hỏi: Tại sao nam không nhận công việc đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:那份工作你为什么没去?男:不是奖金少,是我的专业不符。问:男的为什么没接受那份工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao công việc đó anh không đi làm? — Nam: Không phải tiền thưởng ít, mà là chuyên ngành của tôi không phù hợp. — Hỏi: Tại sao nam không nhận công việc đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奖金少 (ít, thiếu tiền thưởng, giải thưởng)
- B. 来不及了 (không kịp rồi)
- C. 专业不符 (Chuyên ngành, chuyên môn không)
- D. 要经常加班 (Cần thường xuyên tăng ca, làm thêm giờ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (专业不符 — Chuyên ngành, chuyên môn không). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao vẫn chưa xuất phát? Sắp tắc đường rồi kìa. — Nam: Đừng vội, chưa đến giờ mà. — Hỏi: Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么还不出发?要堵车了。男:别急,还没到时间。问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao vẫn chưa xuất phát? Sắp tắc đường rồi kìa. — Nam: Đừng vội, chưa đến giờ mà. — Hỏi: Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 堵车了 (tắc đường, kẹt xe rồi)
- B. 马上出发 (ngay lập tức, liền xuất phát, khởi hành)
- C. 手表坏了 (Đồng hồ đeo tay xấu, hỏng rồi)
- D. 没到时间 (Chưa đến, tới thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (没到时间 — Chưa đến, tới thời gian). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Bạn học mới thế nào? Hơi căng thẳng một chút phải không? — Nam: Có một chút, nhưng tôi thấy cậu ấy rất thông minh. — Hỏi: Nam thấy bạn học mới thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:新来的同学怎么样?有点儿紧张吧?男:有一点儿,不过我觉得他很聪明。问:男的觉得新同学怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn học mới thế nào? Hơi căng thẳng một chút phải không? — Nam: Có một chút, nhưng tôi thấy cậu ấy rất thông minh. — Hỏi: Nam thấy bạn học mới thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很聪明 (rất thông minh)
- B. 太紧张 (quá căng thẳng, hồi hộp)
- C. 不热情 (không nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- D. 很积极 (rất tích cực, hăng hái)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很聪明 — rất thông minh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Người ở phòng bên cạnh là em gái cậu à? — Nam: Không phải, đó là chủ nhà. — Hỏi: Người ở phòng bên cạnh là ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:隔壁住的是你妹妹吗?男:不是,那是房东。问:隔壁那个人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người ở phòng bên cạnh là em gái cậu à? — Nam: Không phải, đó là chủ nhà. — Hỏi: Người ở phòng bên cạnh là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房东 (fáng dōng: chủ nhà (cho thuê))
- B. 叔叔 (shū shu: chú)
- C. 妹妹 (mèi mei: em gái)
- D. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (房东 — fáng dōng: chủ nhà (cho thuê)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Câu hỏi điền vào chỗ trống trong kỳ thi lần này có khó không? — Nam: Bình thường, tôi ôn tập khá tốt. — Hỏi: Về kỳ thi, nam thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次考试的填空题难不难?男:还好,我复习得不错。问:关于考试,男的觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Câu hỏi điền vào chỗ trống trong kỳ thi lần này có khó không? — Nam: Bình thường, tôi ôn tập khá tốt. — Hỏi: Về kỳ thi, nam thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没预习 (chưa xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- B. 没考好 (Chưa thi, kiểm tra thi cử tốt, đẹp)
- C. 填空题难 (Điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết câu hỏi, đề bài khó, khó khăn)
- D. 复习得不错 (Ôn tập, ôn lại bài khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (复习得不错 — Ôn tập, ôn lại bài khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Hôm nay nóng cực phải không? — Nam: Không đâu, tôi thấy rất mát mẻ. — Hỏi: Nam thấy thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天热极了吧?男:没有,我觉得很凉快。问:男的觉得天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay nóng cực phải không? — Nam: Không đâu, tôi thấy rất mát mẻ. — Hỏi: Nam thấy thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常冷 (vô cùng, rất lạnh)
- B. 热极了 (nóng ...hết mức, cực kỳ)
- C. 很凉快 (rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- D. 十分暖和 (vô cùng, rất ấm áp, làm ấm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很凉快 — rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chúng ta đến thư viện hay nhà thi đấu? — Nam: Đi cửa hàng nội thất xem sô-pha trước đã. — Hỏi: Họ định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们去图书馆还是体育馆?男:先去家具店看看沙发。问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đến thư viện hay nhà thi đấu? — Nam: Đi cửa hàng nội thất xem sô-pha trước đã. — Hỏi: Họ định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体育馆 (tǐyùguǎn: nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà)
- B. 家具店 (tiệm, quán đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- D. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (家具店 — tiệm, quán đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh bị sao thế? Nghỉ ngơi không tốt hay là bị ho? — Nam: Đau tay. — Hỏi: Nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了?没休息好,还是咳嗽?男:胳膊疼。问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bị sao thế? Nghỉ ngơi không tốt hay là bị ho? — Nam: Đau tay. — Hỏi: Nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 胳膊疼 (cánh tay đau đớn)
- C. 没休息好 (Chưa nghỉ ngơi tốt, đẹp)
- D. 咳嗽得厉害 (Ho, cơn ho lợi hại, ghê gớm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (胳膊疼 — cánh tay đau đớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thẻ lên máy bay ở người anh phải không? — Nam: Ở trong túi. Chúng ta đến sân bay rồi. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:登机牌在你身上吗?男:在口袋里。我们到机场了。问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thẻ lên máy bay ở người anh phải không? — Nam: Ở trong túi. Chúng ta đến sân bay rồi. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在机场 (ở sân bay)
- B. 很得意 (rất tự hào)
- C. 讨厌阴天 (ghét ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- D. 丢了登机牌 (Mất, đánh mất rồi thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (在机场 — ở sân bay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh tắm chưa? Hay là đi chạy bộ rồi? — Nam: Đều không phải, tôi đang viết bản tổng kết. — Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你洗澡了吗?还是去跑步了?男:都没有,我在写总结。问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh tắm chưa? Hay là đi chạy bộ rồi? — Nam: Đều không phải, tôi đang viết bản tổng kết. — Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗澡 (xǐ zǎo: tắm, đi tắm)
- B. 跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
- C. 写总结 (viết tổng kết, đúc kết)
- D. 打印材料 (in ấn tài liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (写总结 — viết tổng kết, đúc kết). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Em đang ở lớp học hay văn phòng? — Nam: Anh đang nấu ăn trong bếp. — Hỏi: Nam đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在教室还是办公室?男:我在厨房做饭。问:男的在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đang ở lớp học hay văn phòng? — Nam: Anh đang nấu ăn trong bếp. — Hỏi: Nam đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
- B. 教室 (jiào shì: lớp học)
- C. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- D. 卫生间 (wèi shēng jiān: nhà vệ sinh, phòng vệ sinh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (厨房 — chú fáng: nhà bếp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Kỳ nghỉ lễ bạn chơi thế nào? Món ăn vặt đã nếm thử chưa? — Nam: Món ăn vặt đã nếm được rồi, thế nhưng tiết mục biểu diễn thì tôi không được xem. — Hỏi: Điều nam thấy tiếc nuối là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:节日你玩得怎么样?小吃尝了吗?男:小吃尝到了,可是表演我没看到。问:男的觉得可惜的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỳ nghỉ lễ bạn chơi thế nào? Món ăn vặt đã nếm thử chưa? — Nam: Món ăn vặt đã nếm được rồi, thế nhưng tiết mục biểu diễn thì tôi không được xem. — Hỏi: Điều nam thấy tiếc nuối là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没带地图 (Chưa mang theo, dẫn dắt bản đồ)
- B. 啤酒不打折 (Bia không giảm giá, chiết khấu)
- C. 没看到表演 (Chưa nhìn thấy, trông thấy biểu diễn, trình diễn)
- D. 没尝到小吃 (Chưa nếm thử đến, tới món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没看到表演 — Chưa nhìn thấy, trông thấy biểu diễn, trình diễn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao cậu không trả lời tin nhắn? Đổi số điện thoại à? — Nam: Không, bên tớ không thể truy cập internet. — Hỏi: Tại sao nam không trả lời tin nhắn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不回消息?换号码了吗?男:没有,我这边无法上网。问:男的为什么没回消息?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao cậu không trả lời tin nhắn? Đổi số điện thoại à? — Nam: Không, bên tớ không thể truy cập internet. — Hỏi: Tại sao nam không trả lời tin nhắn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近很忙 (Gần đây, dạo này rất bận rộn)
- B. 换号码了 (Đổi, thay đổi con số, số hiệu rồi)
- C. 无法上网 (không thể, không có cách nào lên mạng, truy cập Internet)
- D. 忘记密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (无法上网 — không thể, không có cách nào lên mạng, truy cập Internet). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chiếc áo sơ mi này không rách, tiệm thuốc cũng đang mở cửa. — Nữ: Nhưng tôi không đủ tiền mặt, thẻ cũng không quẹt được. — Hỏi: Họ đã gặp vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衬衫没破,药店也开着。女:可是我现金不够,卡也刷不了。问:他们遇到了什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo sơ mi này không rách, tiệm thuốc cũng đang mở cửa. — Nữ: Nhưng tôi không đủ tiền mặt, thẻ cũng không quẹt được. — Hỏi: Họ đã gặp vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 衬衫破了 (Áo sơ mi vỡ, rách rồi)
- B. 男的感冒了 (Cảm cúm, cảm mạo nam, nam giới rồi)
- C. 药店关门了 (Hiệu thuốc, nhà thuốc bán lẻ đóng cửa rồi)
- D. 女的现金不够 (Tiền mặt nữ, phụ nữ chưa đủ, không đủ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (女的现金不够 — Tiền mặt nữ, phụ nữ chưa đủ, không đủ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Em đi đổ rác hay lau bàn? — Nam: Quản lý bảo anh điền đơn trước. — Hỏi: Nam phải làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去倒垃圾还是擦桌子?男:经理让我先填单子。问:男的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đi đổ rác hay lau bàn? — Nam: Quản lý bảo anh điền đơn trước. — Hỏi: Nam phải làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 填单子 (Điền vào (mẫu đơn) đơn, lẻ cái, chiếc)
- B. 擦桌子 (lau, chùi cái bàn)
- C. 倒垃圾 (ngã, đổ sập rác, rác thải)
- D. 去应聘 (đi ứng tuyển, xin việc)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (填单子 — Điền vào (mẫu đơn) đơn, lẻ cái, chiếc). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thành phố này có nhiều rừng không? Giao thông có thuận tiện không? — Nam: Tôi thích nơi này, chủ yếu là vì không khí trong lành. — Hỏi: Tại sao nam thích thành phố này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个城市森林多吗?交通方便吗?男:我喜欢这儿,主要是因为空气好。问:男的为什么喜欢这个城市?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thành phố này có nhiều rừng không? Giao thông có thuận tiện không? — Nam: Tôi thích nơi này, chủ yếu là vì không khí trong lành. — Hỏi: Tại sao nam thích thành phố này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热闹 (rất náo nhiệt, tấp nập)
- B. 空气好 (không khí tốt, đẹp)
- C. 森林多 (rừng, rừng rậm nhiều)
- D. 交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (空气好 — không khí tốt, đẹp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh đến là để xin nghỉ phép hay nộp bài tập? — Nam: Tôi muốn đăng ký tham gia trận đấu tháng sau. — Hỏi: Nam đến để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你来是请假还是交作业?男:我想报名参加下个月的比赛。问:男的来做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đến là để xin nghỉ phép hay nộp bài tập? — Nam: Tôi muốn đăng ký tham gia trận đấu tháng sau. — Hỏi: Nam đến để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 交作业 (giao nộp, kết bạn bài tập về nhà, bài tập)
- C. 送照片 (tặng, tiễn bức ảnh, tấm hình)
- D. 想报名 (muốn đăng ký, ghi danh)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (想报名 — muốn đăng ký, ghi danh). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh là y tá hay nhân viên phục vụ? — Nam: Đều không phải, tôi là diễn viên. — Hỏi: Nam làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你是护士还是服务员?男:都不是,我是演员。问:男的是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh là y tá hay nhân viên phục vụ? — Nam: Đều không phải, tôi là diễn viên. — Hỏi: Nam làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an)
- B. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- C. 护士 (hù shi: y tá, điều dưỡng)
- D. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (演员 — yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nhà mới ở phía sau bệnh viện, hay bên phải ga tàu hỏa? — Nam: Ở vùng ngoại ô, không nằm cạnh đường cao tốc. — Hỏi: Nhà mới ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:新家在医院后面,还是火车站右边?男:在郊区,不在高速公路旁。问:新家在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà mới ở phía sau bệnh viện, hay bên phải ga tàu hỏa? — Nam: Ở vùng ngoại ô, không nằm cạnh đường cao tốc. — Hỏi: Nhà mới ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- B. 医院后面 (đằng sau, phía sau bệnh viện)
- C. 火车站右边 (bên phải ga xe lửa, ga tàu)
- D. 高速公路旁 (bên cạnh, kế bên đường cao tốc)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (郊区 — jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Buổi biểu diễn đó khiến người ta khó chịu à? Hay là khá nhàm chán? — Nam: Không, tôi thấy rất đáng xem. — Hỏi: Nam thấy buổi biểu diễn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:那场演出让人难受吗?还是比较无聊?男:不,我觉得很值得一看。问:男的觉得演出怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi biểu diễn đó khiến người ta khó chịu à? Hay là khá nhàm chán? — Nam: Không, tôi thấy rất đáng xem. — Hỏi: Nam thấy buổi biểu diễn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很值得 (rất xứng đáng, đáng giá)
- B. 十分精彩 (vô cùng, rất đặc sắc, tuyệt vời)
- C. 让人难受 (Để người khó chịu, đau buồn)
- D. 比较无聊 (khá, tương đối nhàm chán, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很值得 — rất xứng đáng, đáng giá). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Em trai hôm nay sinh nhật à? Cậu bé rất hay cười phải không? — Nam: Cậu nhóc vừa mới sinh ra không lâu, chưa biết cười. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về em trai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:弟弟今天过生日吗?他很爱笑吧?男:他还刚出生不久,不会笑。问:关于弟弟,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em trai hôm nay sinh nhật à? Cậu bé rất hay cười phải không? — Nam: Cậu nhóc vừa mới sinh ra không lâu, chưa biết cười. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về em trai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很爱笑 (Rất yêu, yêu thích cười)
- B. 比较胖 (khá, tương đối béo)
- C. 刚出生不久 (Vừa mới, vừa vặn sinh ra, chào đời không lâu sau, chẳng bao lâu)
- D. 今天过生日 (Hôm nay đã từng sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (刚出生不久 — Vừa mới, vừa vặn sinh ra, chào đời không lâu sau, chẳng bao lâu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Khăn mặt, mũ, hộp kính, anh làm mất cái nào? — Nam: Cái tôi làm mất là một chiếc túi nhựa. — Hỏi: Nam làm mất cái gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:毛巾、帽子、眼镜盒,你丢了哪个?男:我丢的是一个塑料袋。问:男的丢了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khăn mặt, mũ, hộp kính, anh làm mất cái nào? — Nam: Cái tôi làm mất là một chiếc túi nhựa. — Hỏi: Nam làm mất cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 毛巾 (máo jīn: khăn mặt, khăn bông)
- B. 帽子 (mào zi: mũ)
- C. 眼镜盒 (hộp, cái hộp kính)
- D. 塑料袋 (sù liào dài: túi ni-lông, túi nhựa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (塑料袋 — sù liào dài: túi ni-lông, túi nhựa). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Đi Đại sứ quán và Khách sạn Vạn Lý Trường Thành thế nào? — Nam: Tối nay chúng ta ở Khách sạn Thủ Đô. — Hỏi: Họ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:大使馆和长城饭店怎么走?男:我们今晚住在首都宾馆。问:他们住在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi Đại sứ quán và Khách sạn Vạn Lý Trường Thành thế nào? — Nam: Tối nay chúng ta ở Khách sạn Thủ Đô. — Hỏi: Họ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
- B. 篮球馆 (tiệm, quán bóng rổ)
- C. 首都宾馆 (khách sạn thủ đô)
- D. 长城饭店 (nhà hàng, quán ăn Vạn Lý Trường Thành)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (首都宾馆 — khách sạn thủ đô). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bộ quần áo này rất đẹp, lại rất trang trọng. — Nam: Đẹp thì đúng là được đấy, chỉ là hơi rộng một chút. — Hỏi: Nam thấy quần áo thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服很漂亮,也很正式。男:是挺好的,就是有点儿大。问:男的觉得衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ quần áo này rất đẹp, lại rất trang trọng. — Nam: Đẹp thì đúng là được đấy, chỉ là hơi rộng một chút. — Hỏi: Nam thấy quần áo thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮 (rất đẹp)
- B. 很正式 (rất chính thức, trang trọng)
- C. 有点儿大 (hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- D. 稍微瘦了点儿 (Hơi, một chút gầy, ốm rồi giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有点儿大 — hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao anh không ăn bánh ngọt? Phải đi hẹn hò à? — Nam: Không phải, anh đang giảm cân. — Hỏi: Tại sao nam không ăn bánh ngọt?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不吃蛋糕?要去约会吗?男:不是,我正在减肥。问:男的为什么不吃蛋糕?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không ăn bánh ngọt? Phải đi hẹn hò à? — Nam: Không phải, anh đang giảm cân. — Hỏi: Tại sao nam không ăn bánh ngọt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很吃惊 (rất kinh ngạc, giật mình)
- B. 正在减肥 (đang giảm cân)
- C. 不爱打扮 (Không yêu, yêu thích trang điểm, ăn diện)
- D. 要去约会 (Cần đi hẹn hò, cuộc hẹn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (正在减肥 — đang giảm cân). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tủ lạnh và điều hòa đều không hỏng chứ? — Nam: Không hỏng, cái hỏng là máy ảnh. — Hỏi: Cái gì bị hỏng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:冰箱和空调都没坏吧?男:没坏,坏的是照相机。问:什么东西坏了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tủ lạnh và điều hòa đều không hỏng chứ? — Nam: Không hỏng, cái hỏng là máy ảnh. — Hỏi: Cái gì bị hỏng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冰箱 (bīng xiāng: tủ lạnh)
- B. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
- C. 照相机 (zhào xiàng jī: máy ảnh)
- D. 传真机 (máy móc bản fax, gửi fax)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (照相机 — zhào xiàng jī: máy ảnh). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngôn ngữ của phần mềm này có đơn giản không? — Nam: Nói thì không được chính xác lắm, nhưng công dụng lại rất lớn. — Hỏi: Nam thấy phần mềm này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个软件语言简单吗?男:说得不太准确,可是用处很大。问:男的觉得这个软件怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngôn ngữ của phần mềm này có đơn giản không? — Nam: Nói thì không được chính xác lắm, nhưng công dụng lại rất lớn. — Hỏi: Nam thấy phần mềm này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很复杂 (rất phức tạp)
- B. 用处大 (to, lớn công dụng, ích lợi)
- C. 语言简单 (ngôn ngữ, tiếng nói đơn giản)
- D. 不太准确 (không quá, không lắm chuẩn xác, chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (用处大 — to, lớn công dụng, ích lợi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tiểu Lý rất bất cẩn, lại thích viết nhật ký. — Nam: Cậu ấy hát cũng rất hay, tuy nhiên tuần sau cậu ấy phải ra nước ngoài rồi. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về Tiểu Lý?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小李很粗心,还爱写日记。男:他唱歌也很好,不过他下周要出国了。问:关于小李,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý rất bất cẩn, lại thích viết nhật ký. — Nam: Cậu ấy hát cũng rất hay, tuy nhiên tuần sau cậu ấy phải ra nước ngoài rồi. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về Tiểu Lý?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很粗心 (rất bất cẩn, cẩu thả)
- B. 要出国了 (Cần ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi)
- C. 唱歌很好 (hát, ca hát rất tốt, rất hay)
- D. 爱写日记 (Yêu, yêu thích viết nhật ký)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要出国了 — Cần ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh bị lừa, hay là visa làm chưa xong? — Nam: Đều không phải. Bạn sắp rời đi rồi, tôi thấy hơi buồn. — Hỏi: Tại sao nam buồn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你是被骗了,还是签证没办好?男:都不是。朋友要离开了,我有点儿难过。问:男的为什么难过?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bị lừa, hay là visa làm chưa xong? — Nam: Đều không phải. Bạn sắp rời đi rồi, tôi thấy hơi buồn. — Hỏi: Tại sao nam buồn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- B. 没赚到钱 (Chưa kiếm (tiền), sinh lời đến, tới tiền)
- C. 签证没办好 (Thị thực, visa chưa làm, giải quyết tốt, đẹp)
- D. 朋友要离开 (Bạn bè cần rời khỏi, rời đi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (朋友要离开 — Bạn bè cần rời khỏi, rời đi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tối nay ăn vịt quay, hay là đánh cầu lông? — Nam: Tôi muốn đi hát Kinh kịch. — Hỏi: Nam tối nay muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今晚吃烤鸭,还是打羽毛球?男:我想去唱京剧。问:男的今晚想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay ăn vịt quay, hay là đánh cầu lông? — Nam: Tôi muốn đi hát Kinh kịch. — Hỏi: Nam tối nay muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃烤鸭 (ăn vịt quay)
- B. 唱京剧 (hát, ca hát Kinh kịch)
- C. 打羽毛球 (đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
- D. 修理自行车 (xe đạp sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (唱京剧 — hát, ca hát Kinh kịch). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cuối tuần anh leo Vạn Lý Trường Thành, hay là dọn nhà? — Nam: Tôi phải đến trường dạy học. — Hỏi: Cuối tuần nam phải làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你周末爬长城,还是收拾房子?男:我要去学校教课。问:男的周末要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần anh leo Vạn Lý Trường Thành, hay là dọn nhà? — Nam: Tôi phải đến trường dạy học. — Hỏi: Cuối tuần nam phải làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教课 (bài học, tiết học dạy, giảng dạy (jiāo))
- B. 爬长城 (leo, trèo (núi) Vạn Lý Trường Thành)
- C. 办演出 (làm, giải quyết buổi biểu diễn, diễn xuất)
- D. 收拾房子 (ngôi nhà, căn nhà thu dọn, dọn dẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (教课 — bài học, tiết học dạy, giảng dạy (jiāo)). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Phê bình trẻ con phải thân thiện, không thể tùy tiện quá. — Nam: Quan trọng hơn là, đừng phê bình thằng bé trước mặt đông người. — Hỏi: Gợi ý chính của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:批评孩子要友好,不能太随便。男:更重要的是,别在众人面前批评他。问:男的主要建议是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phê bình trẻ con phải thân thiện, không thể tùy tiện quá. — Nam: Quan trọng hơn là, đừng phê bình thằng bé trước mặt đông người. — Hỏi: Gợi ý chính của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要友好 (cần hữu nghị, thân thiện)
- B. 千万别激动 (Nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) đừng xúc động, kích động)
- C. 不能太随便 (Không có thể quá tùy tiện, tự nhiên)
- D. 别在众人面前 (Đừng ở người trước mặt, đối diện trước mắt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (别在众人面前 — Đừng ở người trước mặt, đối diện trước mắt). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Khi phát biểu có phải chỉ nói ưu điểm, giọng phải to không? — Nam: Giọng không cần quá to, quan trọng là khen ngợi trước rồi mới phê bình sau. — Hỏi: Nam cho rằng cách làm tốt nhất là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:发言时是不是只说优点,声音要大?男:声音不用太大,关键是先表扬后批评。问:男的认为最好的做法是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi phát biểu có phải chỉ nói ưu điểm, giọng phải to không? — Nam: Giọng không cần quá to, quan trọng là khen ngợi trước rồi mới phê bình sau. — Hỏi: Nam cho rằng cách làm tốt nhất là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只说优点 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nói, phát biểu ưu điểm, điểm mạnh)
- B. 声音要大 (Âm thanh cần to, lớn)
- C. 提前通知 (thông báo, báo tin trước thời hạn, làm sớm hơn)
- D. 先表扬后批评 (Trước, trước tiên trước hết khen ngợi, biểu dương sau phê bình, chỉ trích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (先表扬后批评 — Trước, trước tiên trước hết khen ngợi, biểu dương sau phê bình, chỉ trích). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41333.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41333
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 文章 B 棵 C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏
46.抱歉,把你的衣服弄( )了,我不是故意的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo, bài văn); 棵 (kē: cây).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 文章 B 棵 C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏 46.抱歉,把你的衣服弄( )了,我不是故意的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo, bài văn); 棵 (kē: cây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo)
- B. 棵 (kē: cây)
- C. 讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- F. 脏 (zāng / zàng: bẩn, dơ bẩn (zāng))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (脏 — zāng / zàng: bẩn, dơ bẩn (zāng)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏 46.抱歉,把你的衣服弄 脏 了,我不是故意的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 文章 B 棵 C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏
47.这种飞机的速度一般在每小时700 到1000( )之间。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo, bài văn); 棵 (kē: cây).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 文章 B 棵 C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏 47.这种飞机的速度一般在每小时700 到1000( )之间。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo, bài văn); 棵 (kē: cây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo)
- B. 棵 (kē: cây)
- C. 讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- F. 脏 (zāng / zàng: bẩn, dơ bẩn (zāng))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (公里 — gōng lǐ: ki-lô-mét (km)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏 47.这种飞机的速度一般在每小时700 到1000 公里 之间。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 文章 B 棵 C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏
48.大家先看看刚才发的材料,等马校长到了,我们就开始( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo, bài văn); 棵 (kē: cây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 文章 B 棵 C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏 48.大家先看看刚才发的材料,等马校长到了,我们就开始( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo, bài văn); 棵 (kē: cây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo)
- B. 棵 (kē: cây)
- C. 讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- F. 脏 (zāng / zàng: bẩn, dơ bẩn (zāng))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (讨论 — tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏 48.大家先看看刚才发的材料,等马校长到了,我们就开始 讨论 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 文章 B 棵 C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏
49.这篇( )是由李教授和他的学生一起写的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ cần điền】 A (Bài văn) B (Cây) C (Thảo luận) D (Kiên trì) E (Km) F (Bẩn) 49.( )。
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 文章 B 棵 C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏 49.这篇( )是由李教授和他的学生一起写的。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ cần điền】 A (Bài văn) B (Cây) C (Thảo luận) D (Kiên trì) E (Km) F (Bẩn) 49.( )。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo)
- B. 棵 (kē: cây)
- C. 讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- F. 脏 (zāng / zàng: bẩn, dơ bẩn (zāng))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (文章 — wén zhāng: bài viết, bài báo) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏 49.这篇 文章 是由李教授和他的学生一起写的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 文章 B 棵 C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏
50.奶奶家有( )葡萄树,每到秋天它就会长满又大又甜的葡萄。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ cần điền】 A (Bài văn) B (Cây) C (Thảo luận) D (Kiên trì) E (Km) F (Bẩn) 50.( ),。
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 文章 B 棵 C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏 50.奶奶家有( )葡萄树,每到秋天它就会长满又大又甜的葡萄。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ cần điền】 A (Bài văn) B (Cây) C (Thảo luận) D (Kiên trì) E (Km) F (Bẩn) 50.( ),。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo)
- B. 棵 (kē: cây)
- C. 讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- F. 脏 (zāng / zàng: bẩn, dơ bẩn (zāng))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (棵 — kē: cây) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 讨论 D 坚持 E 公里 F 脏 50.奶奶家有 棵 葡萄树,每到秋天它就会长满又大又甜的葡萄。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常
51.A:这个学期专业课真多。
B:很( ),第一年基础课多,第二年主要就是专业课了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 51.A:。 B:( ),,。
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 51.A:这个学期专业课真多。 B:很( ),第一年基础课多,第二年主要就是专业课了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 51.A:。 B:( ),,。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- B. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn)
- E. 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
- F. 正常 (zhèng cháng: bình thường)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (正常 — zhèng cháng: bình thường) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 B:很 正常 ,第一年基础课多,第二年主要就是专业课了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常
52.A:想好了吗?( )去不去?
B:那个地方太远,得我爸妈同意才行,我明天再告诉你吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 52.A:?( )? B:,,。
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 52.A:想好了吗?( )去不去? B:那个地方太远,得我爸妈同意才行,我明天再告诉你吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 52.A:?( )? B:,,。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- B. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn)
- E. 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
- F. 正常 (zhèng cháng: bình thường)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (到底 — dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 52.A:想好了吗? 到底 去不去? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常
53.A:周末的同学聚会你参加吗?
B:当然,有几个同学毕业后就没( )了,正好借这个机会见见。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 53.A:? B:,( ),。
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 53.A:周末的同学聚会你参加吗? B:当然,有几个同学毕业后就没( )了,正好借这个机会见见。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 53.A:? B:,( ),。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- B. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn)
- E. 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
- F. 正常 (zhèng cháng: bình thường)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (联系 — lián xì: liên hệ, liên lạc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 B:当然,有几个同学毕业后就没 联系 了,正好借这个机会见见。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常
54.A:小马,你的房子租出去了吗?我有个亲戚想看看。
B:不好意思,昨天下午( )租出去。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 54.A:,?。 B:,( )。
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 54.A:小马,你的房子租出去了吗?我有个亲戚想看看。 B:不好意思,昨天下午( )租出去。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 54.A:,?。 B:,( )。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- B. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn)
- E. 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
- F. 正常 (zhèng cháng: bình thường)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (刚 — gāng: vừa mới, vừa vặn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 B:不好意思,昨天下午 刚 租出去。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常
55.A:姐,我把你的机票和护照都放到一个大信封里了。
B:好,你放在( )的桌子上吧,我中午回去拿。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 55.A:,。 B:,( ),。
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 55.A:姐,我把你的机票和护照都放到一个大信封里了。 B:好,你放在( )的桌子上吧,我中午回去拿。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 55.A:,。 B:,( ),。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- B. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn)
- E. 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
- F. 正常 (zhèng cháng: bình thường)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (客厅 — kè tīng: phòng khách) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 B:好,你放在 客厅 的桌子上吧,我中午回去拿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 你是否也有这样的特点呢
B 比如说,做事努力、对自己要求严格等
C 调查发现,优秀的人都有一些共同点
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Bạn có phải cũng có những đặc điểm này không B Ví dụ như, nỗ lực làm việc, yêu cầu khắt khe với bản thân, v.v. C Điều tra phát hiện, những người ưu tú đều có một số điểm chung
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 你是否也有这样的特点呢 B 比如说,做事努力、对自己要求严格等 C 调查发现,优秀的人都有一些共同点
• Nghĩa tiếng Việt: A Bạn có phải cũng có những đặc điểm này không B Ví dụ như, nỗ lực làm việc, yêu cầu khắt khe với bản thân, v.v. C Điều tra phát hiện, những người ưu tú đều có một số điểm chung
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 然而,直到最近几年它才引起人们的普遍关注
B 早在上个世纪末就开始了
C 其实,对这种技术的研究
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Thế nhưng, mãi cho đến những năm gần đây nó mới thu hút sự quan tâm phổ biến của mọi người B Đã bắt đầu ngay từ cuối thế kỷ trước C Kỳ thực, việc nghiên cứu về loại kỹ thuật này
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 然而,直到最近几年它才引起人们的普遍关注 B 早在上个世纪末就开始了 C 其实,对这种技术的研究
• Nghĩa tiếng Việt: A Thế nhưng, mãi cho đến những năm gần đây nó mới thu hút sự quan tâm phổ biến của mọi người B Đã bắt đầu ngay từ cuối thế kỷ trước C Kỳ thực, việc nghiên cứu về loại kỹ thuật này
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 没有人是十全十美的,有缺点很正常
B 也要试着原谅自己
C 因此我们既要学会原谅别人
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Không ai là thập toàn thập mỹ cả, có khuyết điểm là chuyện rất bình thường B Cũng phải thử tha thứ cho chính mình C Cho nên chúng ta vừa phải học cách tha thứ cho người khác
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 没有人是十全十美的,有缺点很正常 B 也要试着原谅自己 C 因此我们既要学会原谅别人
• Nghĩa tiếng Việt: A Không ai là thập toàn thập mỹ cả, có khuyết điểm là chuyện rất bình thường B Cũng phải thử tha thứ cho chính mình C Cho nên chúng ta vừa phải học cách tha thứ cho người khác
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这次的招聘会就由他来负责
B 既然大家都觉得小高合适
C 希望大家在今后的工作中也多多支持他
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Buổi chiêu sinh lần này sẽ do anh ấy chịu trách nhiệm B Đã vất vả mọi người đều cảm thấy tiểu Cao thích hợp C Mong rằng mọi người trong công việc sau này cũng sẽ ủng hộ anh ấy nhiều hơn Facebook & Youtube: Hancai Chinese H41333 - 9
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 这次的招聘会就由他来负责 B 既然大家都觉得小高合适 C 希望大家在今后的工作中也多多支持他
• Nghĩa tiếng Việt: A Buổi chiêu sinh lần này sẽ do anh ấy chịu trách nhiệm B Đã vất vả mọi người đều cảm thấy tiểu Cao thích hợp C Mong rằng mọi người trong công việc sau này cũng sẽ ủng hộ anh ấy nhiều hơn Facebook & Youtube: Hancai Chinese H41333 - 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这次男子200 米短跑比赛
B 当他知道这个结果后,开心得跳了起来
C 小林比第二名快了近三秒钟
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cuộc thi chạy ngắn 200 mét nam lần này B Khi anh ấy biết kết quả này, đã vui mừng nhảy cẫng lên C Tiểu Lâm nhanh hơn người về nhì gần ba giây
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 这次男子200 米短跑比赛 B 当他知道这个结果后,开心得跳了起来 C 小林比第二名快了近三秒钟
• Nghĩa tiếng Việt: A Cuộc thi chạy ngắn 200 mét nam lần này B Khi anh ấy biết kết quả này, đã vui mừng nhảy cẫng lên C Tiểu Lâm nhanh hơn người về nhì gần ba giây
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 信息量较大,语法点也多
B 这段对话谈了好几个方面的问题
C 所以学生们理解起来有点儿困难
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Lượng thông tin tương đối lớn, điểm ngữ pháp cũng nhiều B Đoạn hội thoại này bàn về vấn đề ở mấy phương diện C Cho nên học sinh tiếp thu hơi gặp khó khăn
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 信息量较大,语法点也多 B 这段对话谈了好几个方面的问题 C 所以学生们理解起来有点儿困难
• Nghĩa tiếng Việt: A Lượng thông tin tương đối lớn, điểm ngữ pháp cũng nhiều B Đoạn hội thoại này bàn về vấn đề ở mấy phương diện C Cho nên học sinh tiếp thu hơi gặp khó khăn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 担心直接打电话会打扰到他
B 这时礼貌的做法就是先给他发条短信
C 当你想联系一个人,可又不清楚他是否有空儿
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Lo lắng trực tiếp gọi điện thoại sẽ làm phiền đến anh ấy B Lúc này cách làm lịch sự chính là gửi trước cho anh ấy một tin nhắn C Khi bạn muốn liên lạc với một người, nhưng lại không rõ anh ấy có rảnh hay không
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 担心直接打电话会打扰到他 B 这时礼貌的做法就是先给他发条短信 C 当你想联系一个人,可又不清楚他是否有空儿
• Nghĩa tiếng Việt: A Lo lắng trực tiếp gọi điện thoại sẽ làm phiền đến anh ấy B Lúc này cách làm lịch sự chính là gửi trước cho anh ấy một tin nhắn C Khi bạn muốn liên lạc với một người, nhưng lại không rõ anh ấy có rảnh hay không
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 王大夫今年已经60 多岁了
B 这跟他平时经常锻炼身体有很大关系
C 可看上去要比他的实际年龄小很多
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Bác sĩ Vương năm nay đã hơn 60 tuổi B Việc này có quan hệ rất lớn đến việc bình thường anh ấy hay rèn luyện thân thể C Nhưng trông có vẻ trẻ hơn rất nhiều so với tuổi thật
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 王大夫今年已经60 多岁了 B 这跟他平时经常锻炼身体有很大关系 C 可看上去要比他的实际年龄小很多
• Nghĩa tiếng Việt: A Bác sĩ Vương năm nay đã hơn 60 tuổi B Việc này có quan hệ rất lớn đến việc bình thường anh ấy hay rèn luyện thân thể C Nhưng trông có vẻ trẻ hơn rất nhiều so với tuổi thật
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 进去后按照票上的座位号入座,谢谢
B 同学们,演出马上就要开始了
C 请大家排好队
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Vào trong rồi thì ngồi theo số ghế trên vé, xin cảm ơn B Các bạn học, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi C Xin mọi người xếp hàng cho ngay ngắn
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 进去后按照票上的座位号入座,谢谢 B 同学们,演出马上就要开始了 C 请大家排好队
• Nghĩa tiếng Việt: A Vào trong rồi thì ngồi theo số ghế trên vé, xin cảm ơn B Các bạn học, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi C Xin mọi người xếp hàng cho ngay ngắn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 意思是无论多远的路,都要从脚下这一步开始
B 人们常说“千里之行,始于足下”
C 也就是说,一切成功都是慢慢积累起来的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Ý là dù con đường có xa đến đâu, đều phải bắt đầu từ bước chân này B Mọi người thường nói "Hành trình vạn dặm, bắt đầu từ một bước chân" C Nói cách khác, tất cả sự thành công đều được tích lũy từng chút một Facebook & Youtube: Hancai Chinese H41333 - 10
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 意思是无论多远的路,都要从脚下这一步开始 B 人们常说“千里之行,始于足下” C 也就是说,一切成功都是慢慢积累起来的
• Nghĩa tiếng Việt: A Ý là dù con đường có xa đến đâu, đều phải bắt đầu từ bước chân này B Mọi người thường nói "Hành trình vạn dặm, bắt đầu từ một bước chân" C Nói cách khác, tất cả sự thành công đều được tích lũy từng chút một Facebook & Youtube: Hancai Chinese H41333 - 10
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVương Nguyệt, tôi có một người bạn muốn đăng ký thi cao học chuyên ngành đó của cậu, cậu ấy có một số câu hỏi muốn hỏi cậu, tôi có thể cho cậu ấy số điện thoại của cậu không? ★ Bạn của người nói nghĩ rằng:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 王月,我有个朋友想报考你那个专业的硕士,他有些问题想问你,我能把 你的手机号给他吗? ★ 说话人的朋友想:
• Nghĩa tiếng Việt: Vương Nguyệt, tôi có một người bạn muốn đăng ký thi cao học chuyên ngành đó của cậu, cậu ấy có một số câu hỏi muốn hỏi cậu, tôi có thể cho cậu ấy số điện thoại của cậu không? ★ Bạn của người nói nghĩ rằng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换班级 (đổi, thay đổi lớp học, tập thể lớp)
- B. 考硕士 (thi, kiểm tra thi cử thạc sĩ)
- C. 读博士 (đọc tiến sĩ)
- D. 问价格 (hỏi giá cả, mức giá)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (考硕士 — thi, kiểm tra thi cử thạc sĩ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ em khoảng ba tuổi là có thể học cách tự đánh răng. Trước khi chính thức dạy đánh răng, bố mẹ có thể cho trẻ tự chọn chiếc cốc, bàn cạp đánh răng và kem đánh răng mà mình thích, như vậy càng có thể khơi gợi hứng thú đánh răng của chúng. ★ Cho trẻ chọn bàn chải đánh răng, có thể khiến chúng:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一般三岁左右的孩子就可以学习自己刷牙了。在正式教刷牙前,父母可以 让孩子自己选择喜欢的杯子、牙刷和牙膏,这样更能引起他们刷牙的兴趣。 ★ 让孩子选牙刷,能使他们:
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em khoảng ba tuổi là có thể học cách tự đánh răng. Trước khi chính thức dạy đánh răng, bố mẹ có thể cho trẻ tự chọn chiếc cốc, bàn cạp đánh răng và kem đánh răng mà mình thích, như vậy càng có thể khơi gợi hứng thú đánh răng của chúng. ★ Cho trẻ chọn bàn chải đánh răng, có thể khiến chúng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学会管钱 (Học được, nắm vững ống tiền)
- B. 养成好习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) tốt, đẹp quen với)
- C. 动作更标准 (Động tác hơn tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- D. 对刷牙感兴趣 (Đối với đánh răng, chải răng hứng thú, có hứng thú với)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (对刷牙感兴趣 — Đối với đánh răng, chải răng hứng thú, có hứng thú với). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ nhà hàng tự chọn, nếu bạn chỉ ngồi ở đó đợi thì bạn sẽ chẳng ăn được gì cả. Bạn buộc phải đứng dậy tự đi lấy, mới có thể ăn no. Cuộc sống cũng vậy, không làm gì cả thì cũng sẽ chẳng đạt được gì. ★ Trong cuộc sống, chúng ta phải:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在自助餐厅里,如果你只坐在那儿等,那你什么都吃不到。你必须站起来 自己去拿,才能吃饱。生活也一样,什么都不做也就什么都得不到。 ★ 在生活中,我们要:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà hàng tự chọn, nếu bạn chỉ ngồi ở đó đợi thì bạn sẽ chẳng ăn được gì cả. Bạn buộc phải đứng dậy tự đi lấy, mới có thể ăn no. Cuộc sống cũng vậy, không làm gì cả thì cũng sẽ chẳng đạt được gì. ★ Trong cuộc sống, chúng ta phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重他人 (Tôn trọng, kính trọng anh ấy người)
- B. 注意节约 (chú ý, lưu ý tiết kiệm)
- C. 自己多努力 (Tự mình, bản thân nhiều nỗ lực, cố gắng)
- D. 多照顾别人 (Nhiều chăm sóc, trông nom người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (自己多努力 — Tự mình, bản thân nhiều nỗ lực, cố gắng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABăng Tâm là một dịch giả nổi tiếng, đồng thời cũng là một nhà văn rất được trẻ em yêu thích. Tác phẩm "Gửi bạn đọc nhỏ" và "Gửi lại bạn đọc nhỏ" của bà không chỉ được các bạn nhỏ Trung Quốc vô cùng yêu thích, mà còn rất được lòng độc giả nước ngoài. ★ Theo đoạn văn này, có thể biết Băng Tâm:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 冰心是著名的翻译家,也是深受儿童喜爱的作家。她的《寄小读者》和《再 寄小读者》不仅深得中国小朋友的喜爱,在国外读者中也很受欢迎。 ★ 根据这段话,可以知道冰心:
• Nghĩa tiếng Việt: Băng Tâm là một dịch giả nổi tiếng, đồng thời cũng là một nhà văn rất được trẻ em yêu thích. Tác phẩm "Gửi bạn đọc nhỏ" và "Gửi lại bạn đọc nhỏ" của bà không chỉ được các bạn nhỏ Trung Quốc vô cùng yêu thích, mà còn rất được lòng độc giả nước ngoài. ★ Theo đoạn văn này, có thể biết Băng Tâm:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脾气很好 (tính khí, tính tình rất tốt, rất hay)
- B. 爱开玩笑 (yêu, yêu thích nói đùa, đùa giỡn)
- C. 喜欢浪漫 (thích lãng mạn)
- D. 很受儿童欢迎 (Rất nhận, chịu đựng trẻ em, thiếu nhi chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "冰心是著名的翻译家,也是深受儿童喜爱的作家。她的《寄小读者》和《再 寄小读者》不仅深得中国小朋友的喜爱,在国外读者中也很受欢迎。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (很受儿童欢迎 — Rất nhận, chịu đựng trẻ em, thiếu nhi chào mừng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với rất nhiều bạn nữ mà nói, đi dạo mua sắm là một phương pháp tốt để thả lỏng tâm trạng, giảm bớt áp lực. Nhất là khi mua được món đồ mình thích, cảm giác vui vẻ đó có thể khiến họ tạm thời quên đi một số phiền muộn. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 对很多女性朋友来说,逛街购物是一种放松心情、减轻压力的好方法。尤 其是当买到自己喜欢的东西时,那种愉快的感觉可以让她们暂时忘掉一些 烦恼。 ★ 这段话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với rất nhiều bạn nữ mà nói, đi dạo mua sắm là một phương pháp tốt để thả lỏng tâm trạng, giảm bớt áp lực. Nhất là khi mua được món đồ mình thích, cảm giác vui vẻ đó có thể khiến họ tạm thời quên đi một số phiền muộn. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱情的作用 (tác dụng tình yêu)
- B. 购物的好处 (điểm tốt, lợi ích mua sắm)
- C. 经济的发展 (phát triển kinh tế)
- D. 怎样增加自信 (Như thế nào, ra sao tăng lên, gia tăng tự tin, sự tự tin)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (购物的好处 — điểm tốt, lợi ích mua sắm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHút thuốc không chỉ có hại cho cơ thể của chính mình, mà còn làm ô nhiễm không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe của những người xung quanh. Để cổ vũ mọi người ít hút thuốc lại, người ta đã lấy ngày 7 tháng 4 hàng năm làm "Ngày Thế giới Không Thuốc lá". ★ Đoạn văn này chủ yếu bảo chúng ta phải:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 抽烟不仅对自己的身体不好,还会污染空气,影响周围人的健康。为了鼓 励大家少抽烟,人们将每年的4 月7 日定为“世界无烟日”。 ★ 这段话主要告诉我们要:
• Nghĩa tiếng Việt: Hút thuốc không chỉ có hại cho cơ thể của chính mình, mà còn làm ô nhiễm không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe của những người xung quanh. Để cổ vũ mọi người ít hút thuốc lại, người ta đã lấy ngày 7 tháng 4 hàng năm làm "Ngày Thế giới Không Thuốc lá". ★ Đoạn văn này chủ yếu bảo chúng ta phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少抽烟 (hút thuốc lá ít, thiếu)
- B. 注意安全 (chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
- C. 保护环境 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- D. 学会放弃 (từ bỏ, buông xuôi học được, nắm vững)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (少抽烟 — hút thuốc lá ít, thiếu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVăn hóa mang tính dân tộc, văn hóa các dân tộc đều có đặc điểm riêng của mình; đồng thời văn hóa cũng mang tính thế giới, văn hóa các nước trong quá trình phát triển ảnh hưởng lẫn nhau, học hỏi lẫn nhau, cũng sẽ có một số điểm giống nhau. ★ "Văn hóa cũng mang tính thế giới" có ý chỉ văn hóa các nước:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 文化是民族的,各民族文化都有自己的特点;同时文化也是世界的,各国 文化在发展过程中相互影响、相互学习,也会有一些相同的地方。 ★ “文化也是世界的”是指各国文化:
• Nghĩa tiếng Việt: Văn hóa mang tính dân tộc, văn hóa các dân tộc đều có đặc điểm riêng của mình; đồng thời văn hóa cũng mang tính thế giới, văn hóa các nước trong quá trình phát triển ảnh hưởng lẫn nhau, học hỏi lẫn nhau, cũng sẽ có một số điểm giống nhau. ★ "Văn hóa cũng mang tính thế giới" có ý chỉ văn hóa các nước:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 区别大 (to, lớn sự khác biệt, phân biệt)
- B. 都很流行 (Đều rất thịnh hành, phổ biến)
- C. 有共同之处 (Có chung, cùng nhau của nơi, chỗ)
- D. 与科学无关 (Không liên quan, không can hệ cùng/với khoa học)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "文化是民族的,各民族文化都有自己的特点;同时文化也是世界的,各国 文化在发展过程中相互影响、相互学习,也会有一些相同的地方。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (有共同之处 — Có chung, cùng nhau của nơi, chỗ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, thưa ông, vali của ông đã bị quá cước rồi. Theo quy định, ông chỉ được mang miễn phí 20 kg hành lý, phần quá cước mỗi kg thu thêm 1.5% toàn bộ giá vé. ★ Theo đoạn văn này, hành lý vượt quá 20 kg:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对不起,先生,您的行李箱超重了。按照规定,您只能免费带20 公斤的行 李,超重的部分每公斤加收全部票价的1.5%。 ★ 根据这段话,超过20 公斤的行李:
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, thưa ông, vali của ông đã bị quá cước rồi. Theo quy định, ông chỉ được mang miễn phí 20 kg hành lý, phần quá cước mỗi kg thu thêm 1.5% toàn bộ giá vé. ★ Theo đoạn văn này, hành lý vượt quá 20 kg:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要收费 (cần thu phí, tính phí)
- B. 不允许登机 (Không cho phép, thừa nhận lên máy bay, làm thủ tục lên máy bay)
- C. 需专门存放 (Cần, nhu cầu chuyên môn, đặc biệt cất giữ, bảo quản lưu giữ)
- D. 要开箱检查 (Cần mở, lái (xe) hòm, rương kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "对不起,先生,您的行李箱超重了。按照规定,您只能免费带20 公斤的行 李,超重的部分每公斤加收全部票价的1.5%。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (要收费 — cần thu phí, tính phí). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đọc sách, gặp từ không hiểu, có thể dựa vào ngữ cảnh để đoán nghĩa của nó trước, đừng hễ gặp từ khó là đi tra từ điển. Thực sự đoán không nổi, rồi hãy tra từ điển, như vậy mới có thể nâng cao trình độ đọc hiểu của chúng ta. ★ Gặp từ ngữ không hiểu, tốt nhất là nên:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读时,遇到不懂的词,可以先根据上下文来猜它的意思,不要一遇到难 词就去查词典。实在猜不出,再去查词典,这样才能提高我们的阅读水平。 ★ 遇到不懂的词语,最好先:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đọc sách, gặp từ không hiểu, có thể dựa vào ngữ cảnh để đoán nghĩa của nó trước, đừng hễ gặp từ khó là đi tra từ điển. Thực sự đoán không nổi, rồi hãy tra từ điển, như vậy mới có thể nâng cao trình độ đọc hiểu của chúng ta. ★ Gặp từ ngữ không hiểu, tốt nhất là nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猜词意 (Đoán từ, từ ngữ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- B. 画出来 (vẽ ra (bổ ngữ xu hướng))
- C. 上网查查 (Lên mạng, truy cập Internet tra, tra cứu tra, tra cứu)
- D. 记在笔记本上 (Ghi nhớ ở máy tính xách tay, sổ tay ghi chép trên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (猜词意 — Đoán từ, từ ngữ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhoảng thời gian này mọi người đều rất vất vả, hoạt động lần này có thể diễn ra suôn sẻ không thể tách rời sự ủng hộ và nỗ lực của mọi người. Nào, chúng ta hãy cùng cạn ly. ★ Người nói đang ở:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这段时间大家都很辛苦,这次活动能顺利举行与各位的支持和努力是分不 开的。来,咱们一起干一杯。 ★ 说话人在:
• Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian này mọi người đều rất vất vả, hoạt động lần này có thể diễn ra suôn sẻ không thể tách rời sự ủng hộ và nỗ lực của mọi người. Nào, chúng ta hãy cùng cạn ly. ★ Người nói đang ở:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 做调查 (làm, chế tạo điều tra)
- C. 表示感谢 (biểu thị, thể hiện cảm ơn, biết ơn)
- D. 跟人打招呼 (Chào hỏi, đánh tiếng cùng/với người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (表示感谢 — biểu thị, thể hiện cảm ơn, biết ơn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay lúc xuống xe taxi, vì vội vã chạy thời gian, tôi sơ ý để quên máy ảnh trên xe taxi. Bác tài xế phát hiện ra liền gọi tôi lại, trả lại máy ảnh cho tôi. ★ Tài xế gọi anh ấy lại, là để:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天下出租车时,由于着急赶时间,我不小心把照相机忘在了出租车上。 司机师傅发现后马上叫住我,把相机还给了我。 ★ 司机叫住他,是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lúc xuống xe taxi, vì vội vã chạy thời gian, tôi sơ ý để quên máy ảnh trên xe taxi. Bác tài xế phát hiện ra liền gọi tôi lại, trả lại máy ảnh cho tôi. ★ Tài xế gọi anh ấy lại, là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停车 (tíngchē: đỗ xe, dừng xe)
- B. 还他相机 (Vẫn anh ấy máy ảnh, máy chụp hình)
- C. 找他零钱 (Tìm kiếm anh ấy tiền lẻ, tiền đổi)
- D. 和他聊天儿 (Tán gẫu, trò chuyện gẫu cùng/với anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (还他相机 — Vẫn anh ấy máy ảnh, máy chụp hình). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố mẹ nào cũng hy vọng con cái của mình thành thật, dũng cảm, có lễ phép. Muốn để con cái trở thành người như vậy, bố mẹ trước tiên phải bắt đầu từ chính bản thân mình, nếu ngay cả bản thân mình cũng làm không được, thì sao còn có thể yêu cầu con cái làm được chứ? ★ Khi giáo dục con cái, bố mẹ nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 父母都希望自己的孩子诚实、勇敢、有礼貌。要想让孩子成为这样的人, 父母首先得从自己做起,要是连自己都做不到,又怎能要求孩子做到呢? ★ 教育孩子时,父母应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ nào cũng hy vọng con cái của mình thành thật, dũng cảm, có lễ phép. Muốn để con cái trở thành người như vậy, bố mẹ trước tiên phải bắt đầu từ chính bản thân mình, nếu ngay cả bản thân mình cũng làm không được, thì sao còn có thể yêu cầu con cái làm được chứ? ★ Khi giáo dục con cái, bố mẹ nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少提要求 (Ít, thiếu xách, nâng cao yêu cầu)
- B. 降低标准 (hạ thấp, giảm thiểu tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- C. 自己先做好 (Tự mình, bản thân trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo tốt, đẹp)
- D. 让孩子拿主意 (Để đứa trẻ cầm, lấy chủ ý, ý kiến)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (自己先做好 — Tự mình, bản thân trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoại thực vật này thích ánh nắng, bạn tốt nhất nên đặt nó ở bệ cửa sổ, phơi nắng nhiều một chút, như vậy nó mới có thể lớn nhanh, màu sắc của lá cây cũng sẽ ngày càng xanh hơn. ★ Loại thực vật này:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这种植物喜欢阳光,你最好把它放到窗边,多见见太阳,这样它才能长得 快,叶子的颜色也会越来越绿。 ★ 这种植物:
• Nghĩa tiếng Việt: Loại thực vật này thích ánh nắng, bạn tốt nhất nên đặt nó ở bệ cửa sổ, phơi nắng nhiều một chút, như vậy nó mới có thể lớn nhanh, màu sắc của lá cây cũng sẽ ngày càng xanh hơn. ★ Loại thực vật này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很矮 (rất thấp, lùn)
- B. 有香味 (Có thơm, nén hương)
- C. 叶子很厚 (Lá cây, chiếc lá rất dày, dày dặn)
- D. 适合放窗边 (Phù hợp, thích hợp đặt, để bên, cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (适合放窗边 — Phù hợp, thích hợp đặt, để bên, cạnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó những người luôn ngại từ chối yêu cầu của bạn bè, sợ rằng như vậy sẽ ảnh hưởng đến tình cảm giữa hai người. Nhưng trên thực tế, tình bạn chân chính sẽ không vì một lần từ chối của bạn mà bị ảnh hưởng. ★ Có những người không đành lòng từ chối bạn bè, là lo lắng sẽ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有的人总是不好意思拒绝朋友的要求,害怕这样会影响两个人的感情。但 实际上,真正的友谊不会因为你的一次拒绝就受到影响。 ★ 有的人不愿拒绝朋友,是担心会:
• Nghĩa tiếng Việt: Có những người luôn ngại từ chối yêu cầu của bạn bè, sợ rằng như vậy sẽ ảnh hưởng đến tình cảm giữa hai người. Nhưng trên thực tế, tình bạn chân chính sẽ không vì một lần từ chối của bạn mà bị ảnh hưởng. ★ Có những người không đành lòng từ chối bạn bè, là lo lắng sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- B. 影响友情 (ảnh hưởng, tác động tình bạn)
- C. 被人笑话 (Bị người chuyện cười, trò đùa)
- D. 遇到麻烦 (gặp phải, bắt gặp phiền phức, làm phiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (影响友情 — ảnh hưởng, tác động tình bạn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều người hâm mộ hướng dẫn viên du lịch, cảm thấy họ có thể đi chơi khắp nơi. Kỳ thực, làm hướng dẫn viên du lịch không hề thoải mái như mọi người vẫn nghĩ. Trước tiên, hướng dẫn viên phải cực kỳ hiểu rõ về các danh lam thắng cảnh, hơn nữa lúc thuyết minh còn phải nghĩ cách khơi gợi hứng thú của du khách. Thứ hai, hướng dẫn viên ngày nào cũng phải đi bộ rất nhiều đường, chỉ khi chịu được khổ, mới có thể kiên trì đến cùng. Ngoài ra, trong chuyến du lịch sẽ xuất hiện đủ loại vấn đề, hướng dẫn viên bắt buộc phải có khả năng giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh. ★ Rất nhiều người hâm mộ hướng dẫn viên du lịch, là bởi vì hướng dẫn viên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很多人都羡慕导游,觉得他们能到处玩儿。其实,做导游并不像人们想的那 样轻松。首先,导游要对景点非常地了解,而且讲解时还要想办法引起游客的兴 趣。其次,导游每天都要走很多路,只有能吃苦,才能坚持下来。另外,旅行中 会出现各种各样的问题,导游必须能够冷静地解决问题。 ★ 很多人羡慕导游,是因为导游:
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người hâm mộ hướng dẫn viên du lịch, cảm thấy họ có thể đi chơi khắp nơi. Kỳ thực, làm hướng dẫn viên du lịch không hề thoải mái như mọi người vẫn nghĩ. Trước tiên, hướng dẫn viên phải cực kỳ hiểu rõ về các danh lam thắng cảnh, hơn nữa lúc thuyết minh còn phải nghĩ cách khơi gợi hứng thú của du khách. Thứ hai, hướng dẫn viên ngày nào cũng phải đi bộ rất nhiều đường, chỉ khi chịu được khổ, mới có thể kiên trì đến cùng. Ngoài ra, trong chuyến du lịch sẽ xuất hiện đủ loại vấn đề, hướng dẫn viên bắt buộc phải có khả năng giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh. ★ Rất nhiều người hâm mộ hướng dẫn viên du lịch, là bởi vì hướng dẫn viên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工资高 (tiền lương cao)
- B. 假期长 (dài, lâu dài kỳ nghỉ, đợt nghỉ phép)
- C. 知识丰富 (kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
- D. 能去各地玩儿 (Có thể đi các nơi, khắp mọi miền đất nước chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (能去各地玩儿 — Có thể đi các nơi, khắp mọi miền đất nước chơi, vui chơi giải trí). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều người hâm mộ hướng dẫn viên du lịch, cảm thấy họ có thể đi chơi khắp nơi. Kỳ thực, làm hướng dẫn viên du lịch không hề thoải mái như mọi người vẫn nghĩ. Trước tiên, hướng dẫn viên phải cực kỳ hiểu rõ về các danh lam thắng cảnh, hơn nữa lúc thuyết minh còn phải nghĩ cách khơi gợi hứng thú của du khách. Thứ hai, hướng dẫn viên ngày nào cũng phải đi bộ rất nhiều đường, chỉ khi chịu được khổ, mới có thể kiên trì đến cùng. Ngoài ra, trong chuyến du lịch sẽ xuất hiện đủ loại vấn đề, hướng dẫn viên bắt buộc phải có khả năng giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很多人都羡慕导游,觉得他们能到处玩儿。其实,做导游并不像人们想的那 样轻松。首先,导游要对景点非常地了解,而且讲解时还要想办法引起游客的兴 趣。其次,导游每天都要走很多路,只有能吃苦,才能坚持下来。另外,旅行中 会出现各种各样的问题,导游必须能够冷静地解决问题。 ★ 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người hâm mộ hướng dẫn viên du lịch, cảm thấy họ có thể đi chơi khắp nơi. Kỳ thực, làm hướng dẫn viên du lịch không hề thoải mái như mọi người vẫn nghĩ. Trước tiên, hướng dẫn viên phải cực kỳ hiểu rõ về các danh lam thắng cảnh, hơn nữa lúc thuyết minh còn phải nghĩ cách khơi gợi hứng thú của du khách. Thứ hai, hướng dẫn viên ngày nào cũng phải đi bộ rất nhiều đường, chỉ khi chịu được khổ, mới có thể kiên trì đến cùng. Ngoài ra, trong chuyến du lịch sẽ xuất hiện đủ loại vấn đề, hướng dẫn viên bắt buộc phải có khả năng giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 门票很贵 (Vé vào cổng, vé vào cửa tham quan rất đắt, mắc)
- B. 游客没耐心 (Du khách, khách du lịch tham quan chưa kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 信心很关键 (Lòng tin, sự tự tin rất then chốt, mấu chốt)
- D. 导游工作辛苦 (Hướng dẫn viên du lịch làm việc, công việc vất vả, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (导游工作辛苦 — Hướng dẫn viên du lịch làm việc, công việc vất vả, gian khổ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐa số trường hợp, đối với những người không quá quen thuộc, chúng ta thường sẽ dựa vào cái nhìn của người xung quanh về họ để đưa ra phán đoán, nhưng làm vậy chưa chắc đã chính xác. Muốn thực sự hiểu rõ một người, không thể chỉ nghe người khác nói, mà nên giao lưu nhiều với họ, thời gian lâu rồi, tự nhiên sẽ hiểu rõ con người này. ★ Mọi người thường dựa vào cái gì để phán đoán người không quen biết?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 多数情况下,对于不太熟悉的人,我们往往会根据周围人对他的看法来做出 判断,但这样并不一定正确。要想真正了解一个人,不能光听别人说,而应该多 与他交流,时间久了,自然就会了解这个人。 ★ 人们一般根据什么来判断不熟悉的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Đa số trường hợp, đối với những người không quá quen thuộc, chúng ta thường sẽ dựa vào cái nhìn của người xung quanh về họ để đưa ra phán đoán, nhưng làm vậy chưa chắc đã chính xác. Muốn thực sự hiểu rõ một người, không thể chỉ nghe người khác nói, mà nên giao lưu nhiều với họ, thời gian lâu rồi, tự nhiên sẽ hiểu rõ con người này. ★ Mọi người thường dựa vào cái gì để phán đoán người không quen biết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己的经历 (trải nghiệm, kinh qua của tự mình, bản thân)
- B. 别人的看法 (quan điểm, góc nhìn của người khác)
- C. 他人的爱好 (Anh ấy sở thích người)
- D. 老人的经验 (kinh nghiệm người già, người cao tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (别人的看法 — quan điểm, góc nhìn của người khác). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐa số trường hợp, đối với những người không quá quen thuộc, chúng ta thường sẽ dựa vào cái nhìn của người xung quanh về họ để đưa ra phán đoán, nhưng làm vậy chưa chắc đã chính xác. Muốn thực sự hiểu rõ một người, không thể chỉ nghe người khác nói, mà nên giao lưu nhiều với họ, thời gian lâu rồi, tự nhiên sẽ hiểu rõ con người này. ★ Muốn thực sự hiểu rõ một người, nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 多数情况下,对于不太熟悉的人,我们往往会根据周围人对他的看法来做出 判断,但这样并不一定正确。要想真正了解一个人,不能光听别人说,而应该多 与他交流,时间久了,自然就会了解这个人。 ★ 想真正了解一个人,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Đa số trường hợp, đối với những người không quá quen thuộc, chúng ta thường sẽ dựa vào cái nhìn của người xung quanh về họ để đưa ra phán đoán, nhưng làm vậy chưa chắc đã chính xác. Muốn thực sự hiểu rõ một người, không thể chỉ nghe người khác nói, mà nên giao lưu nhiều với họ, thời gian lâu rồi, tự nhiên sẽ hiểu rõ con người này. ★ Muốn thực sự hiểu rõ một người, nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相信他 (tin, tin tưởng anh ấy)
- B. 同情他 (đồng cảm, thông cảm anh ấy)
- C. 多与他交流 (Nhiều và, cùng với anh ấy giao lưu, trao đổi)
- D. 少提反对意见 (Ít, thiếu xách, nâng cao phản đối, không đồng ý ý kiến, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (多与他交流 — Nhiều và, cùng với anh ấy giao lưu, trao đổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHạnh phúc là gì? Có người nói, có thể giúp đỡ người khác chính là một hạnh phúc. Lại có người nói, sức khỏe mới là hạnh phúc lớn nhất. Lại có người nói, lúc nhỏ hạnh phúc là một món đồ, ví dụ như một quyển sách, một thanh sô-cô-la, có được là đã rất hạnh phúc rồi; lớn lên hạnh phúc là một thái độ, chính thái độ sống đã quyết định mức độ hạnh phúc cao thấp của chúng ta. Bất kể bạn cho rằng hạnh phúc là gì, chỉ cần bạn dùng tâm để tìm kiếm, thì nhất định sẽ phát hiện ra nó. ★ Có người cảm thấy lúc nhỏ hạnh phúc là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 幸福是什么?有人说,能帮助别人就是一种幸福。也有人说,健康才是最大 的幸福。还有人说,小时候幸福是一件东西,比如一本书、一块儿巧克力,得到 了就很幸福;长大后幸福是一种态度,是生活的态度决定了我们幸福感的高低。 不管你认为幸福是什么,只要你用心去找,就一定能发现它。 ★ 有人觉得小时候幸福是:
• Nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc là gì? Có người nói, có thể giúp đỡ người khác chính là một hạnh phúc. Lại có người nói, sức khỏe mới là hạnh phúc lớn nhất. Lại có người nói, lúc nhỏ hạnh phúc là một món đồ, ví dụ như một quyển sách, một thanh sô-cô-la, có được là đã rất hạnh phúc rồi; lớn lên hạnh phúc là một thái độ, chính thái độ sống đã quyết định mức độ hạnh phúc cao thấp của chúng ta. Bất kể bạn cho rằng hạnh phúc là gì, chỉ cần bạn dùng tâm để tìm kiếm, thì nhất định sẽ phát hiện ra nó. ★ Có người cảm thấy lúc nhỏ hạnh phúc là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 获得重视 (coi trọng, chú trọng đạt được, giành được)
- B. 能玩儿游戏 (Có thể chơi, vui chơi giải trí trò chơi)
- C. 取得好成绩 (Đạt được, giành được (thành tựu tốt, đẹp thành tích, điểm số)
- D. 得到一件东西 (Nhận được, đạt được (kết quả một chiếc, cái (áo đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "幸福是什么?有人说,能帮助别人就是一种幸福。也有人说,健康才是最大 不管你认为幸福是什么,只要你用心去找,就一定能发现它。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (得到一件东西 — Nhận được, đạt được (kết quả một chiếc, cái (áo đồ vật, thứ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHạnh phúc là gì? Có người nói, có thể giúp đỡ người khác chính là một hạnh phúc. Lại có người nói, sức khỏe mới là hạnh phúc lớn nhất. Lại có người nói, lúc nhỏ hạnh phúc là một món đồ, ví dụ như một quyển sách, một thanh sô-cô-la, có được là đã rất hạnh phúc rồi; lớn lên hạnh phúc là một thái độ, chính thái độ sống đã quyết định mức độ hạnh phúc cao thấp của chúng ta. Bất kể bạn cho rằng hạnh phúc là gì, chỉ cần bạn dùng tâm để tìm kiếm, thì nhất định sẽ phát hiện ra nó. ★ Chữ "nó" ở câu cuối cùng chỉ:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 幸福是什么?有人说,能帮助别人就是一种幸福。也有人说,健康才是最大 的幸福。还有人说,小时候幸福是一件东西,比如一本书、一块儿巧克力,得到 了就很幸福;长大后幸福是一种态度,是生活的态度决定了我们幸福感的高低。 不管你认为幸福是什么,只要你用心去找,就一定能发现它。 ★ 最后一句的“它”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc là gì? Có người nói, có thể giúp đỡ người khác chính là một hạnh phúc. Lại có người nói, sức khỏe mới là hạnh phúc lớn nhất. Lại có người nói, lúc nhỏ hạnh phúc là một món đồ, ví dụ như một quyển sách, một thanh sô-cô-la, có được là đã rất hạnh phúc rồi; lớn lên hạnh phúc là một thái độ, chính thái độ sống đã quyết định mức độ hạnh phúc cao thấp của chúng ta. Bất kể bạn cho rằng hạnh phúc là gì, chỉ cần bạn dùng tâm để tìm kiếm, thì nhất định sẽ phát hiện ra nó. ★ Chữ "nó" ở câu cuối cùng chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幸福 (xìng fú: hạnh phúc)
- B. 回忆 (huí yì: hồi ức, ký ức)
- C. 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình)
- D. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "幸福是什么?有人说,能帮助别人就是一种幸福。也有人说,健康才是最大 不管你认为幸福是什么,只要你用心去找,就一定能发现它。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (幸福 — xìng fú: hạnh phúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41333
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
我 / 适应了这里的 / 已经 / 气候
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi / đã thích ứng với / khí hậu / ở đây
✓ Đáp án chuẩn 我已经适应了这里的气候。
• Câu đề bài: 我 / 适应了这里的 / 已经 / 气候
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi / đã thích ứng với / khí hậu / ở đây
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Định ngữ bổ nghĩa: 适应了这里的 (Thích nghi, thích ứng rồi nơi đây, ở đây)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 气候 (qì hòu — khí hậu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我已经适应了这里的气候。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAkế hoạch / ban đầu / anh ấy đành phải / thay đổi
✓ Đáp án chuẩn 他不得不改变原来的计划。
• Câu đề bài: 计划 / 原来的 / 他不得不 / 改变
• Nghĩa tiếng Việt: kế hoạch / ban đầu / anh ấy đành phải / thay đổi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他不得不 (anh ấy không thể không, đành phải)
- Danh từ: 改变 (gǎi biàn — thay đổi, biến đổi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 原来的 (hóa ra, vốn dĩ của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 计划 (jì huà — kế hoạch, lập kế hoạch)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他不得不改变原来的计划。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAlấy ví dụ / bạn có thể / chứng minh / không
✓ Đáp án chuẩn 你能举个例子证明吗?
• Câu đề bài: 举个例子 / 你能 / 证明 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: lấy ví dụ / bạn có thể / chứng minh / không
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你能 (bạn có thể)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 举个例子 (Giơ lên, nâng lên cái, con ví dụ, tấm gương dẫn chứng)
- Danh từ: 证明 (zhèng míng — chứng minh, bằng chứng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你能举个例子证明吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđều / đã hoàn thành / toàn bộ nhiệm vụ / của năm nay
✓ Đáp án chuẩn 今年所有的任务都完成了。
• Câu đề bài: 都 / 完成了 / 今年所有的 / 任务
• Nghĩa tiếng Việt: đều / đã hoàn thành / toàn bộ nhiệm vụ / của năm nay
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 今年所有的 (Năm nay tất cả, toàn bộ)
- Danh từ: 任务 (rèn wu — nhiệm vụ, công tác)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ vị ngữ: 完成了 (hoàn thành, làm xong rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “今年所有的任务都完成了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcủa lớp này / phần lớn học sinh / châu Á / đến từ
✓ Đáp án chuẩn 这个班的大部分学生来自亚洲。
• Câu đề bài: 这个班的 / 大部分学生 / 亚洲 / 来自
• Nghĩa tiếng Việt: của lớp này / phần lớn học sinh / châu Á / đến từ
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 这个班的 (Đây, này cái, con lớp học, ca làm việc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 大部分学生 (học sinh, sinh viên đại bộ phận, phần lớn)
- Động từ vị ngữ: 来自 (lái zì — đến từ, xuất phát từ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 亚洲 (Yà zhōu — Châu Á, Á Châu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个班的大部分学生来自亚洲。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAáp lực cuộc sống / tuyệt đối không / từ bỏ / lý tưởng / khiến anh ấy
✓ Đáp án chuẩn 生活的压力并没有使他放弃理想。
• Câu đề bài: 生活的压力 / 并没有 / 放弃 / 理想 / 使他
• Nghĩa tiếng Việt: áp lực cuộc sống / tuyệt đối không / từ bỏ / lý tưởng / khiến anh ấy
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 生活的压力 (áp lực, sức ép cuộc sống, sinh hoạt)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 并没有 (và, đồng thời không có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 使他 (khiến cho, làm cho anh ấy)
- Danh từ: 放弃 (fàng qì — từ bỏ, buông xuôi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 理想 (lǐ xiǎng — lý tưởng, hoàn hảo)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “生活的压力并没有使他放弃理想。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcủa mỗi người / là chúng ta / trách nhiệm / bảo vệ môi trường
✓ Đáp án chuẩn 保护环境是我们每个人的责任。
• Câu đề bài: 每个人的 / 是我们 / 责任 / 保护环境
• Nghĩa tiếng Việt: của mỗi người / là chúng ta / trách nhiệm / bảo vệ môi trường
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 保护环境 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 是我们 (là, phải chúng tôi, chúng ta)
- Định ngữ bổ nghĩa: 每个人的 (Mỗi cá nhân)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 责任 (zé rèn — trách nhiệm, nghĩa vụ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “保护环境是我们每个人的责任。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcon gái của bạn / thật sự / rất giỏi / đàn piano / đánh
✓ Đáp án chuẩn 您女儿钢琴弹得真棒!
• Câu đề bài: 您女儿 / 真 / 棒 / 钢琴 / 弹得
• Nghĩa tiếng Việt: con gái của bạn / thật sự / rất giỏi / đàn piano / đánh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 您女儿 (ngài, ông con gái)
- Danh từ: 钢琴 (gāngqín — đàn dương cầm, đàn piano)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 弹得 (chơi đàn, gảy đàn đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 真 (zhēn — thật là, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 棒 (bàng — tuyệt vời, giỏi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “您女儿钢琴弹得真棒!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAnhững / tạp chí cũ đó / bạn / hãy / sắp xếp lại đi
✓ Đáp án chuẩn 你把那些旧杂志整理一下。
• Câu đề bài: 那些 / 旧杂志 / 你 / 把 / 整理一下
• Nghĩa tiếng Việt: những / tạp chí cũ đó / bạn / hãy / sắp xếp lại đi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Đại từ chỉ định: 那些 (nàxiē — những cái đó, những người đó)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 旧杂志 (tạp chí, báo san cũ, xưa)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 整理一下 (Chỉnh lý, thu dọn một dưới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你把那些旧杂志整理一下。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAnhiều nhất / chiếc thang máy này / 16 người / chở / có thể / Facebook & Youtube: / Hancai Chinese / H41333 - 15
✓ Đáp án chuẩn 这部电梯最多能乘坐16 个人。
• Câu đề bài: 最多 / 这部电梯 / 16 个人 / 乘坐 / 能
• Nghĩa tiếng Việt: nhiều nhất / chiếc thang máy này / 16 người / chở / có thể / Facebook & Youtube: / Hancai Chinese / H41333 - 15
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这部电梯 (Đây, này bộ (bộ ngành) thang máy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 最多 (nhất nhiều)
- Động từ năng nguyện: 能 (néng — có thể)
- Danh từ: 乘坐 (chéng zuò — đi, ngồi (tàu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 16 个人 (Cá nhân)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这部电梯最多能乘坐16 个人。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Hạ cánh) 。 — Câu mẫu: 。 (Máy bay chuẩn bị hạ cánh rồi.)
✓ Đáp án chuẩn 飞机马上就要降落了。
• Câu đề bài: 【关键词】:降落
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Hạ cánh) 。 — Câu mẫu: 。 (Máy bay chuẩn bị hạ cánh rồi)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "降落" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “飞机马上就要降落了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Chìa khóa) 。 — Câu mẫu: ,。 (Đây là chìa khóa phòng của bạn, bạn cầm cho kỹ.)
✓ Đáp án chuẩn 这是你房间的钥匙,你拿好。
• Câu đề bài: 【关键词】:钥匙
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Chìa khóa) 。 — Câu mẫu: ,。 (Đây là chìa khóa phòng của bạn, bạn cầm cho kỹ)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "钥匙" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这是你房间的钥匙,你拿好。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Hương vị / Mùi vị) 。 — Câu mẫu: 。 (Để tôi nếm thử xem hương vị món canh này thế nào.)
✓ Đáp án chuẩn 我尝尝这汤的味道怎么样。
• Câu đề bài: 【关键词】:味道
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Hương vị / Mùi vị) 。 — Câu mẫu: 。 (Để tôi nếm thử xem hương vị món canh này thế nào)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "味道" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我尝尝这汤的味道怎么样。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Đau lòng / Buồn bã) 。 — Câu mẫu: ,。 (Đừng buồn nữa, sau này vẫn còn cơ hội mà.)
✓ Đáp án chuẩn 别伤心了,以后还有机会。
• Câu đề bài: 【关键词】:伤心
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Đau lòng / Buồn bã) 。 — Câu mẫu: ,。 (Đừng buồn nữa, sau này vẫn còn cơ hội mà)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "伤心" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “别伤心了,以后还有机会。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Khiêng / Nâng / Khuân) 。 — Câu mẫu: 。 (Chúng ta khiêng ghế sô-pha ra phòng khách đi.)
✓ Đáp án chuẩn 我们把沙发抬到客厅去吧。
• Câu đề bài: 【关键词】:抬
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Khiêng / Nâng / Khuân) 。 — Câu mẫu: 。 (Chúng ta khiêng ghế sô-pha ra phòng khách đi)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "抬" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我们把沙发抬到客厅去吧。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41333 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile