Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41332, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Giám đốc Lý đi đâu rồi? Điện thoại của cô ấy lúc nào cũng máy bận, sang văn phòng tìm cô ấy, gõ cửa nửa ngày trời cũng không có ai mở. ★ Giám đốc Lý không có ở văn phòng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 李经理去哪儿了? 她的电话一直占线,去办公室找她, 敲了半天门,也没人开。 ★ 李经理不在办公室。
• Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Lý đi đâu rồi? Điện thoại của cô ấy lúc nào cũng máy bận, sang văn phòng tìm cô ấy, gõ cửa nửa ngày trời cũng không có ai mở. ★ Giám đốc Lý không có ở văn phòng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “李经理不在办公室。” với nội dung gốc “李经理去哪儿了? 她的电话一直占线,去办公室找她, 敲了半天门,也没人开。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Tiểu Cao, sự sắp xếp cho cuộc họp lần này, tôi đã in ra và đặt trên bàn của cậu rồi. Cậu kiểm tra lại lần nữa, không có vấn đề gì thì đi phô tô ra, phát cho mọi người cùng xem. ★ Cô ấy bảo Tiểu Cao viết thư mời.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小高,这次会议的安排,我打印出来放在你桌子上了。 你再检查一遍,没问题就复印了,让大家都看看。 她让小高写邀请信。 ★ 他让小高写邀请信。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cao, sự sắp xếp cho cuộc họp lần này, tôi đã in ra và đặt trên bàn của cậu rồi. Cậu kiểm tra lại lần nữa, không có vấn đề gì thì đi phô tô ra, phát cho mọi người cùng xem. ★ Cô ấy bảo Tiểu Cao viết thư mời.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他让小高写邀请信。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “小高,这次会议的安排,我打印出来放在你桌子上了。 你再检查一遍,没问题就复印了,让大家都看看。 她让小高写邀请信。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Tôi và cô ấy quen nhau trong một hoạt động, mặc dù lúc đó không giao lưu gì mấy, nhưng cô ấy để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc. Sau đó chúng tôi vào cùng một công ty, lúc này mới dần dần trở nên thân quen. ★ Hai bọn họ quen nhau từ nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我和她是在一次活动中认识的, 虽然当时没怎么交流, 但她给我的印象很深。 后来我们进了同意家公司, 才慢慢熟悉起来。 她俩从小就认识。 ★ 他俩从小就认识。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và cô ấy quen nhau trong một hoạt động, mặc dù lúc đó không giao lưu gì mấy, nhưng cô ấy để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc. Sau đó chúng tôi vào cùng một công ty, lúc này mới dần dần trở nên thân quen. ★ Hai bọn họ quen nhau từ nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他俩从小就认识。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我和她是在一次活动中认识的, 虽然当时没怎么交流, 但她给我的印象很深。 后来我们进了同意家公司, 才慢慢熟悉起来。 她俩从小就认识。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Sở thích lớn nhất của chú là chơi bóng rổ. Hồi đại học chú còn nhiều lần tham gia thi đấu bóng rổ của trường, mặc dù bây giờ công việc rất bận, nhưng cứ đến cuối tuần chú vẫn cứ hẹn bạn bè đi chơi bóng. ★ Chú hiện tại vẫn rất thích chơi bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 叔叔最大的爱号就是打篮球。 大学时他还多次参加校篮球比赛 尽管现在工作很忙 可到了周末他仍然会约朋友去打球。 ★ 叔叔现在还爱打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Sở thích lớn nhất của chú là chơi bóng rổ. Hồi đại học chú còn nhiều lần tham gia thi đấu bóng rổ của trường, mặc dù bây giờ công việc rất bận, nhưng cứ đến cuối tuần chú vẫn cứ hẹn bạn bè đi chơi bóng. ★ Chú hiện tại vẫn rất thích chơi bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “叔叔现在还爱打篮球。” với nội dung gốc “叔叔最大的爱号就是打篮球。 大学时他还多次参加校篮球比赛 尽管现在工作很忙 可到了周末他仍然会约朋友去打球。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Viết nhật ký là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi, cho dù là chuyện phiền muộn, hay là chuyện vui vẻ, tôi đều ghi lại hết. Cuốn sổ nhật ký giống như một người bạn lâu năm của tôi vậy, những vị chua ngọt đắng cay của cuộc sống, tôi đều kể cho anh ấy nghe. ★ Nhật ký là một phần cuộc sống của anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 写日记是我生活中不可缺少的一部分 无论是烦恼的事 还是愉快的事 我都会记下来 日记本就像我的老朋友,生活的酸甜苦辣,我都会告诉他。 ★ 日记是他生活的一部分。
• Nghĩa tiếng Việt: Viết nhật ký là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi, cho dù là chuyện phiền muộn, hay là chuyện vui vẻ, tôi đều ghi lại hết. Cuốn sổ nhật ký giống như một người bạn lâu năm của tôi vậy, những vị chua ngọt đắng cay của cuộc sống, tôi đều kể cho anh ấy nghe. ★ Nhật ký là một phần cuộc sống của anh ấy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “日记是他生活的一部分。” với nội dung gốc “写日记是我生活中不可缺少的一部分 无论是烦恼的事 还是愉快的事 我都会记下来 日记本就像我的老朋友,生活的酸甜苦辣,我都会告诉他。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Vở Kinh kịch này tôi vẫn luôn muốn xem, thứ bảy tuần sau là buổi biểu diễn cuối cùng của họ ở đây. Trưa nay em nhớ nhắc anh đi mua vé, nếu không thì anh sẽ không còn cơ hội xem nữa. ★ Anh ấy đang xếp hàng mua vé.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个京剧我一直想看,下星期六是他们在这的最后一场演出。 中午你记得提醒我去买票,否则我就没有机会看了。 ★ 他正在排队买票。
• Nghĩa tiếng Việt: Vở Kinh kịch này tôi vẫn luôn muốn xem, thứ bảy tuần sau là buổi biểu diễn cuối cùng của họ ở đây. Trưa nay em nhớ nhắc anh đi mua vé, nếu không thì anh sẽ không còn cơ hội xem nữa. ★ Anh ấy đang xếp hàng mua vé.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他正在排队买票。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这个京剧我一直想看,下星期六是他们在这的最后一场演出。 中午你记得提醒我去买票,否则我就没有机会看了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Mọi người nếu như còn có vấn đề gì không hiểu có thể gửi email cho tôi, đây là địa chỉ email của tôi, các bạn ghi lại nhé. ★ Anh ấy hy vọng mọi người gửi tin nhắn cho mình.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 大家如果还有什么问题不明白 可以给我发电子邮件 这是我的邮箱地址 你们记一下。 ★ 他希望大家给他发短信。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người nếu như còn có vấn đề gì không hiểu có thể gửi email cho tôi, đây là địa chỉ email của tôi, các bạn ghi lại nhé. ★ Anh ấy hy vọng mọi người gửi tin nhắn cho mình.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他希望大家给他发短信。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “大家如果还有什么问题不明白 可以给我发电子邮件 这是我的邮箱地址 你们记一下。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Lúc tức giận, tuyệt đối đừng vội vàng đưa ra phán đoán hay quyết định, bởi vì những quyết định được đưa ra vào lúc này, rất có thể sẽ khiến bạn phải hối hận khi bình tĩnh lại. ★ Lúc tức giận đừng vội đưa ra quyết định.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 生气时 千万不要急著下判断或做决定 因为此时做的决定 很可能会让你在冷静时后悔。 ★ 生气时别急着做决定。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tức giận, tuyệt đối đừng vội vàng đưa ra phán đoán hay quyết định, bởi vì những quyết định được đưa ra vào lúc này, rất có thể sẽ khiến bạn phải hối hận khi bình tĩnh lại. ★ Lúc tức giận đừng vội đưa ra quyết định.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “生气时别急着做决定。” với nội dung gốc “生气时 千万不要急著下判断或做决定 因为此时做的决定 很可能会让你在冷静时后悔。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Căn nhà đó ở tầng một, có kèm một khu vườn nhỏ, tôi khá là ưng ý, nhưng vợ tôi cảm thấy tiền thuê hơi đắt, chúng tôi muốn bàn bạc lại lần nữa. ★ Vợ cảm thấy nhà rất rẻ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 那个房子在一层,带个小花园,我挺满意的, 但我妻子觉得租金有点贵, 我们想再商量一下。 ★ 妻子觉得房子很便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Căn nhà đó ở tầng một, có kèm một khu vườn nhỏ, tôi khá là ưng ý, nhưng vợ tôi cảm thấy tiền thuê hơi đắt, chúng tôi muốn bàn bạc lại lần nữa. ★ Vợ cảm thấy nhà rất rẻ.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “妻子觉得房子很便宜。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “那个房子在一层,带个小花园,我挺满意的, 但我妻子觉得租金有点贵, 我们想再商量一下。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Thời đại. Cùng với sự phát triển của công nghệ, điện thoại di động cũng có thể lên mạng rồi, điều này đã đem lại sự tiện lợi lớn cho cuộc sống của con người, ví dụ như, khi bị lạc đường, chỉ cần dùng điện thoại lên mạng tra bản đồ là lập tức có thể tìm được phương hướng. ★ Dùng điện thoại lên mạng khiến cuộc sống tiện lợi hơn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 时。 随着科技的发展,手机也能上网了, 这大大方便了人们的生活, 比如说,迷路时,只要用手机上网查一下地图,马上就能找到方向。 ★ 手机上网让生活更方便了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời đại. Cùng với sự phát triển của công nghệ, điện thoại di động cũng có thể lên mạng rồi, điều này đã đem lại sự tiện lợi lớn cho cuộc sống của con người, ví dụ như, khi bị lạc đường, chỉ cần dùng điện thoại lên mạng tra bản đồ là lập tức có thể tìm được phương hướng. ★ Dùng điện thoại lên mạng khiến cuộc sống tiện lợi hơn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “手机上网让生活更方便了。” với nội dung gốc “时。 随着科技的发展,手机也能上网了, 这大大方便了人们的生活, 比如说,迷路时,只要用手机上网查一下地图,马上就能找到方向。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Nam: Em muốn ăn gì buổi sáng? Anh chạy bộ về tiện đường mua chút đồ luôn. Nhà vẫn còn sữa bò, em mua hai cái bánh mì là được. Nữ: Người nữ bảo người nam mua gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你早餐想吃什么? 我跑完步顺便去买点儿 家里还有牛奶,你买两个面包就行了 女的让男的买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em muốn ăn gì buổi sáng? Anh chạy bộ về tiện đường mua chút đồ luôn. Nhà vẫn còn sữa bò, em mua hai cái bánh mì là được. Nữ: Người nữ bảo người nam mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饺子 (sủi cảo, bánh chẻo)
- B. 羊肉 (thịt cừu)
- C. 面包 (bánh mì)
- D. 饼干 (bánh quy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (面包).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sư phụ, tới đại cầu Trường Giang đó, khoảng chừng còn mất bao lâu nữa vậy? Nữ: Nếu như trên đường không bị tắc nghẽn, một tiếng đồng hồ là có thể đến. Nữ: Người nam rất có khả năng làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 师傅,那长江大桥,大概还要多久呀? 要是路上不堵车,一个小时就能到。 男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sư phụ, tới đại cầu Trường Giang đó, khoảng chừng còn mất bao lâu nữa vậy? Nữ: Nếu như trên đường không bị tắc nghẽn, một tiếng đồng hồ là có thể đến. Nữ: Người nam rất có khả năng làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 警察 (cảnh sát, công an)
- B. 律师 (luật sư)
- C. 司机 (người lái xe)
- D. 售货员 (nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (司机).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tôi đổi chỗ ngồi được không? Tôi muốn ngồi dịch lên phía trước một chút. Nữ: Xin lỗi, thưa ông, chỗ ngồi đều được sắp xếp theo thứ tự đăng ký trước sau. Nữ: Người nữ có ý gì? Phần bốn, chuyện gì khiến bạn vui thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我能换一下座位吗? 我想往前面做一点儿。 对不起,先生,座位都是按照报名的先后顺序安排的。 女的是什么意思,十四,什么事让你这么高兴啊?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đổi chỗ ngồi được không? Tôi muốn ngồi dịch lên phía trước một chút. Nữ: Xin lỗi, thưa ông, chỗ ngồi đều được sắp xếp theo thứ tự đăng ký trước sau. Nữ: Người nữ có ý gì? Phần bốn, chuyện gì khiến bạn vui thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要准时 (cần đúng giờ, đúng hẹn)
- B. 椅子不够 (cái ghế chưa đủ, không đủ)
- C. 会议推迟了 (Cuộc họp hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
- D. 不能换座位 (Không có thể đổi, thay đổi chỗ ngồi, ghế ngồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (不能换座位).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Cuối cùng chúng ta cũng đàm phán thành công mối làm ăn với công ty quảng cáo lần trước rồi. Nữ: Người nam tại sao lại vui mừng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我们和上次那个广告公司的生意终于弹成了。 男的为什么高兴
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối cùng chúng ta cũng đàm phán thành công mối làm ăn với công ty quảng cáo lần trước rồi. Nữ: Người nam tại sao lại vui mừng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变瘦了 (Thay đổi, biến đổi gầy, ốm rồi)
- B. 发工资了 (Gửi, phát ra tiền lương rồi)
- C. 生意谈成了 (Kinh doanh, buôn bán nói chuyện, đàm phán thành, hoàn thành rồi)
- D. 签证办好了 (Thị thực, visa làm, giải quyết tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (生意谈成了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xin lỗi cô, chỗ chúng tôi chỉ có thể thanh toán bằng tiền mặt. Nữ: Nhưng hôm nay tôi chỉ mang theo thẻ ngân hàng, gần đây có cây rút tiền không? Nữ: Người nữ tiếp theo rất có khả năng sẽ đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 不好意思,小姐,我们这里只能用现金付款。 可我今天只带了银行卡,这附近有取款机吗? 女的机下来最可能去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi cô, chỗ chúng tôi chỉ có thể thanh toán bằng tiền mặt. Nữ: Nhưng hôm nay tôi chỉ mang theo thẻ ngân hàng, gần đây có cây rút tiền không? Nữ: Người nữ tiếp theo rất có khả năng sẽ đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 约会 (hẹn hò, cuộc hẹn)
- B. 取钱 (rút tiền mặt)
- C. 改密码 (sửa, sửa đổi mật khẩu, mật mã)
- D. 买信封 (mua phong bì, bì thư)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (取钱).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em đợi anh một lát, anh đi nhà vệ sinh chuyến. Nữ: Được, thế anh nhanh lên nhé. Phát thanh siêu thị lúc nãy vừa nói, còn 15 phút nữa là đóng cửa rồi. Nữ: Người nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 你等我一下,我去趟洗手间。 好,那你快点。刚才超市的广播说,还有15分钟就关门了。 女的要去哪儿
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đợi anh một lát, anh đi nhà vệ sinh chuyến. Nữ: Được, thế anh nhanh lên nhé. Phát thanh siêu thị lúc nãy vừa nói, còn 15 phút nữa là đóng cửa rồi. Nữ: Người nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮局 (bưu điện, bưu cục)
- B. 教室 (lớp học)
- C. 地铁站 (ga tàu điện ngầm, trạm ga ngầm)
- D. 卫生间 (nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (卫生间).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Gương treo ở đây có được không? Hơi thấp, như thế không soi được toàn thân, cho dịch lên cao một chút nữa. Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 镜子挂在这儿行不行。 有点低,这样照不到全身,再往上一些。 根据对话,下列哪个正确。
• Nghĩa tiếng Việt: Gương treo ở đây có được không? Hơi thấp, như thế không soi được toàn thân, cho dịch lên cao một chút nữa. Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家具旧了 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng cũ, xưa rồi)
- B. 裤子脏了 (Quần, cái quần bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
- C. 眼镜破了 (Kính vỡ, rách rồi)
- D. 镜子放低了 (Cái gương, tấm gương đặt, để thấp, cúi đầu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (镜子放低了).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Anh đi đâu về thế, sao lại mướt mác mồ hôi thế kia? Em vừa đi đánh quần vợt về, mau lấy cho anh chiếc khăn mặt đi. Nam bảo nữ giúp mình làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你干什么去了,怎么弄得满头大汗。 我刚去打网球了,快给我拿条毛巾吧。 男的让女的帮忙做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh đi đâu về thế, sao lại mướt mác mồ hôi thế kia? Em vừa đi đánh quần vợt về, mau lấy cho anh chiếc khăn mặt đi. Nam bảo nữ giúp mình làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗碗 (rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
- B. 扔垃圾 (ném, vứt rác, rác thải)
- C. 拿毛巾 (cầm, lấy khăn mặt, khăn bông)
- D. 打扫厨房 (quét dọn, dọn dẹp nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (拿毛巾).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi một cách suôn sẻ. Cảm ơn, sau này em có thể tự lái xe đi làm rồi, thật là tuyệt quá. Tâm trạng của nữ bây giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 祝贺你顺利通过了考试 谢谢,以后我就可以自己开车上班了,真是太好了。 女的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi một cách suôn sẻ. Cảm ơn, sau này em có thể tự lái xe đi làm rồi, thật là tuyệt quá. Tâm trạng của nữ bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很愉快 (rất vui vẻ, vui sướng)
- B. 很难过 (rất buồn, đau lòng)
- C. 很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
- D. 很紧张 (rất căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (很愉快).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bố ơi, thùng nước khoáng này là một mình bố khuân lên ạ? Không phải, vừa lúc gặp giáo sư Vương ở tầng trên, bố với chú ấy cùng khiêng lên đấy. Ai đã giúp nam khuân nước khoáng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 爸,这箱矿泉水,是您一个人搬上来的? 不是,正好遇到楼上王教授了,他和我一起台上来的。 谁帮男的帮矿泉水了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, thùng nước khoáng này là một mình bố khuân lên ạ? Không phải, vừa lúc gặp giáo sư Vương ở tầng trên, bố với chú ấy cùng khiêng lên đấy. Ai đã giúp nam khuân nước khoáng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 王教授 (giáo sư, giảng dạy vua, quốc vương)
- B. 李校长 (hiệu trưởng Lý (họ Lý)
- C. 他孙女儿 (Anh ấy cháu gái (con gái của con trai) trẻ em, con cái)
- D. 一位护士 (Một vị y tá, điều dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (王教授).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xin chào, tôi muốn gửi số quần áo này đi tỉnh ngoài, bên bạn tính phí thế nào? Tính theo cân, trong vòng một cân là mười lăm tệ, sau đó cứ mỗi cân vượt quá thì thu thêm sáu tệ. Gửi một cân quần áo hết bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你好,我想把这些衣服邮寄到外地,你们怎么收费呢? 按公斤来,一公斤以内都是十五元, 然后每超出一公斤加收六块钱。 邮寄一公斤衣服需多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi muốn gửi số quần áo này đi tỉnh ngoài, bên bạn tính phí thế nào? Tính theo cân, trong vòng một cân là mười lăm tệ, sau đó cứ mỗi cân vượt quá thì thu thêm sáu tệ. Gửi một cân quần áo hết bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5毛 (Lông, tóc)
- B. 15元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 21元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 35元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (15元).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sao trông anh buồn ngủ thế? Tối qua ngủ không ngon à? Đúng vậy, vì dịch mấy bài báo này, tôi thức trắng cả đêm không ngủ. Nam bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你怎么这么困呢? 昨晚没睡好? 是,为了翻译这几篇文章, 我一晚上都没睡觉。 男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao trông anh buồn ngủ thế? Tối qua ngủ không ngon à? Đúng vậy, vì dịch mấy bài báo này, tôi thức trắng cả đêm không ngủ. Nam bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼睛疼 (mắt đau đớn)
- B. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 昨晚没睡 (Muộn, trễ chưa ngủ, đi ngủ)
- D. 遇到了困难 (Gặp phải, bắt gặp rồi khó khăn, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (昨晚没睡).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nóng quá, anh đi đóng cửa sổ vào đi, chúng mình bật điều hòa đi. Em quên à, điều hòa hỏng rồi, đã gọi người đến sửa đâu. Nam muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 太热了,你去把窗户关上,咱们开空调吧。 你忘了,空调坏了,还没找人来修呢。 男的想要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nóng quá, anh đi đóng cửa sổ vào đi, chúng mình bật điều hòa đi. Em quên à, điều hòa hỏng rồi, đã gọi người đến sửa đâu. Nam muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脱袜子 (cởi (quần áo, giày dép) tất, vớ)
- B. 开空调 (mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh)
- C. 擦桌子 (lau, chùi cái bàn)
- D. 修理冰箱 (tủ lạnh sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (开空调).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thế nào? Chuyện giải quyết xong rồi chứ? Đúng vậy, tôi đã giải thích với vị khách hàng đó nguyên nhân không thể giao hàng kịp thời lần này. Anh ấy tỏ ra có thể thông cảm. Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 怎么样?事情解决了吧? 对,我向那位顾客解释了,这次不能及时送货的原因。 他表示可以理解 根据对话 下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào? Chuyện giải quyết xong rồi chứ? Đúng vậy, tôi đã giải thích với vị khách hàng đó nguyên nhân không thể giao hàng kịp thời lần này. Anh ấy tỏ ra có thể thông cảm. Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事情解决了 (Việc, sự việc giải quyết, xử lý rồi)
- B. 客人很吃惊 (Khách, khách khứa rất kinh ngạc, giật mình)
- C. 任务没完成 (Nhiệm vụ, công tác chưa hoàn thành, làm xong)
- D. 男的想请假 (Muốn nam, nam giới xin nghỉ phép, xin nghỉ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (事情解决了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Em đã suy nghĩ kỹ chưa? Thực sự muốn từ bỏ cơ hội lần này sao? Vâng, sức khỏe của mẹ em không được tốt lắm, em quyết định ở lại chăm sóc bà. Nữ tại sao lại muốn từ bỏ cơ hội lần này?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 你考虑清楚了 真的要放弃这次机会 是的 我母亲身体不太好 我决定留下来照顾他 女的为什么要放弃这次机会?
• Nghĩa tiếng Việt: Em đã suy nghĩ kỹ chưa? Thực sự muốn từ bỏ cơ hội lần này sao? Vâng, sức khỏe của mẹ em không được tốt lắm, em quyết định ở lại chăm sóc bà. Nữ tại sao lại muốn từ bỏ cơ hội lần này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 专业不符 (Chuyên ngành, chuyên môn không)
- C. 觉得辛苦 (cảm thấy vất vả, gian khổ)
- D. 要照顾母亲 (Cần chăm sóc, trông nom mẹ, thân mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (要照顾母亲).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cậu nếm thử chưa? Chiếc bánh ngọt lần này làm thế nào? Rất ngon, đường cho cũng vừa vặn, không ngờ trình độ của cậu lại nâng cao nhiều thế. Đương nhiên rồi, tớ đã tìm sách chuyên về lĩnh vực này để học đấy. Cậu giỏi thật đấy. Nữ đã đọc loại sách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你长了吗 这次蛋糕做得怎么样 很好吃 糖也放得正好 没想到你水平提高了这么多 那当然了 我专门找了这方面的书来学习呢 你太厉害了 女的看了哪方面的书
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu nếm thử chưa? Chiếc bánh ngọt lần này làm thế nào? Rất ngon, đường cho cũng vừa vặn, không ngờ trình độ của cậu lại nâng cao nhiều thế. Đương nhiên rồi, tớ đã tìm sách chuyên về lĩnh vực này để học đấy. Cậu giỏi thật đấy. Nữ đã đọc loại sách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做汤 (làm, chế tạo canh, súp)
- B. 做蛋糕 (làm, chế tạo bánh kem, bánh ngọt)
- C. 民族文化 (văn hóa dân tộc)
- D. 儿童音乐 (âm nhạc trẻ em, thiếu nhi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (做蛋糕).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chiếc áo sơ mi này đẹp thật, mua ở đâu thế? Trên mạng. Mua quần áo trên mạng, không thể mặc thử, kích cỡ không vừa thì làm thế nào? Không sao, nếu số đo không vừa, hầu hết các cửa hàng đều đồng ý cho đổi. Thế thì cũng được đấy. Nam lo lắng mua quần áo trên mạng sẽ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 这件衬衫真好看,在哪买的? 在网上。 网上买衣服,没法试穿,大小不合适怎么办。 没关系,号码不合适的话,变家一般都会同意换的。 那还不错。 男的担心,往上买衣服,会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo sơ mi này đẹp thật, mua ở đâu thế? Trên mạng. Mua quần áo trên mạng, không thể mặc thử, kích cỡ không vừa thì làm thế nào? Không sao, nếu số đo không vừa, hầu hết các cửa hàng đều đồng ý cho đổi. Thế thì cũng được đấy. Nam lo lắng mua quần áo trên mạng sẽ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 价格高 (giá cả, mức giá cao)
- B. 不干净 (không sạch sẽ)
- C. 换货麻烦 (Đổi, thay đổi hàng hóa, món hàng phiền phức, làm phiền)
- D. 号码不合适 (Con số, số hiệu không thích hợp, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (号码不合适).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bơi ở đây thật thoải mái. Đúng vậy, nhưng em mới học bơi, đừng bơi sang mằng bên kia. Nước ở đằng đó sâu lắm à? Đúng thế, bên đó là khu vực nước sâu, sâu hơn hai mét, khá nguy hiểm. Nam nhắc nhở nữ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在这儿游泳,真舒服。 是,不过你刚学会游泳,不要游到那边去。 那边水很深吗? 对,那边是深水区,有两米多,比较危险。 男的提醒女的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bơi ở đây thật thoải mái. Đúng vậy, nhưng em mới học bơi, đừng bơi sang mằng bên kia. Nước ở đằng đó sâu lắm à? Đúng thế, bên đó là khu vực nước sâu, sâu hơn hai mét, khá nguy hiểm. Nam nhắc nhở nữ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着急 (đừng sốt ruột, lo lắng)
- B. 别粗心 (đừng bất cẩn, cẩu thả)
- C. 多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
- D. 别去深水区 (Đừng đi sâu, sâu sắc nước khu, khu vực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (别去深水区).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Sáng mai trường có buổi hội chợ việc làm, cậu có đi không? Sáng mai tớ có một tiết học, đoán là không kịp. Hội chợ việc làm bắt đầu lúc mười giờ, cậu mấy giờ tan học? Chín giờ mười phút, thế thì tớ vẫn kịp nhỉ? Về nữ, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 明天上午,学校有个招聘会,你去不去。 我明早有一节课,估计赶不上。 招聘会十点开始,你几点下课? 九点一课,那我还来得及? 关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai trường có buổi hội chợ việc làm, cậu có đi không? Sáng mai tớ có một tiết học, đoán là không kịp. Hội chợ việc làm bắt đầu lúc mười giờ, cậu mấy giờ tan học? Chín giờ mười phút, thế thì tớ vẫn kịp nhỉ? Về nữ, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 早上有课 (Buổi sáng sớm có bài học, tiết học)
- D. 放暑假了 (nghỉ hè rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (早上有课).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tạm thời đừng nói với con chuyện đi du lịch Hải Nam vào kỳ nghỉ đông nhé. Tại sao? Chủ nhật tuần sau là sinh nhật nó, đến lúc đó hãy nói chẳng phải tốt hơn sao? Ý hay đấy, đến lúc đó nó biết chắc chắn sẽ đặc biệt vui mừng. Họ chuẩn bị khi nào sẽ nói cho con trai biết?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 暂时先别告诉儿子 寒假去海南旅游的事吧 为什么 下个礼拜天是他的生日 那时候再告诉他 不是更好 好主意 到时他知道了 肯定特别开心 他们准备什么时候告诉儿子
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm thời đừng nói với con chuyện đi du lịch Hải Nam vào kỳ nghỉ đông nhé. Tại sao? Chủ nhật tuần sau là sinh nhật nó, đến lúc đó hãy nói chẳng phải tốt hơn sao? Ý hay đấy, đến lúc đó nó biết chắc chắn sẽ đặc biệt vui mừng. Họ chuẩn bị khi nào sẽ nói cho con trai biết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年底 (cuối năm, dịp cuối năm)
- B. 出发前 (xuất phát, khởi hành trước)
- C. 旅行回来 (du lịch, đi tham quan khám phá trở về, về đây)
- D. 儿子生日时 (Con trai sinh nhật thời gian, giờ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (儿子生日时).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cô ơi, xin dừng bước. Có chuyện gì vậy? Cô đi nhầm rồi, bên này là lối ra của thủy cung, lối vào ở đằng kia. Xin lỗi, tôi vừa nãy bận gọi điện thoại nên không nhìn thấy. Nữ định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 小姐 请留步 怎么了? 您走错了,这边是海洋馆的出口,入口在那边。 抱歉,我刚才忙着打电话,没看见。 女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ơi, xin dừng bước. Có chuyện gì vậy? Cô đi nhầm rồi, bên này là lối ra của thủy cung, lối vào ở đằng kia. Xin lỗi, tôi vừa nãy bận gọi điện thoại nên không nhìn thấy. Nữ định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 (nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
- B. 海洋馆 (tiệm, quán đại dương, biển cả)
- C. 动物园 (vườn bách thú, sở thú)
- D. 大使馆 (đại sứ quán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (海洋馆).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cơn ho của cháu không nặng lắm, bác sĩ kê cho ít thuốc, về nhà nghỉ ngơi cho tốt. Vâng, còn điều gì cần chú ý nữa không? Dạo này đừng hút thuốc, ăn ít đồ mặn và đồ cay thôi. Vâng, cảm ơn bác sĩ ạ. Bác sĩ khuyên nam nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你的咳嗽不是很严重,我给你开点药,回去好好休息。 好,还有其他要注意的吗? 最近不要抽烟,少吃咸的和辣的。 好的,谢谢您,大夫。 医生建议难的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Cơn ho của cháu không nặng lắm, bác sĩ kê cho ít thuốc, về nhà nghỉ ngơi cho tốt. Vâng, còn điều gì cần chú ý nữa không? Dạo này đừng hút thuốc, ăn ít đồ mặn và đồ cay thôi. Vâng, cảm ơn bác sĩ ạ. Bác sĩ khuyên nam nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少吃辣 (Ít, thiếu ăn cay, vị cay)
- B. 去打针 (đi tiêm thuốc, chích thuốc)
- C. 多喝水 (uống nhiều nước)
- D. 别总躺着 (Đừng tổng, toàn bộ nằm, ngả lưng nằm đang)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (少吃辣).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bức ảnh này chụp ở đâu mà đẹp thế? Công viên Trung Sơn, dạo này thời tiết ấm lên rồi, hoa ở đó nở hết cả rồi. Công viên Trung Sơn ở đâu, có xa không? Hơi xa, nhưng đi xe buýt tuyến 307 có thể đến trực tiếp. Dạo này thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 这张照片在哪儿照的,真漂亮。 中山公园,最近天气暖活了,那儿的花儿都开了。 中山公园在哪儿,远吗? 有点远,但是做三零七路公共汽车,能直接等。 最近天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bức ảnh này chụp ở đâu mà đẹp thế? Công viên Trung Sơn, dạo này thời tiết ấm lên rồi, hoa ở đó nở hết cả rồi. Công viên Trung Sơn ở đâu, có xa không? Hơi xa, nhưng đi xe buýt tuyến 307 có thể đến trực tiếp. Dạo này thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴天 (ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 降温了 (hạ nhiệt độ, làm mát rồi)
- C. 变暖了 (Thay đổi, biến đổi ấm, ấm áp rồi)
- D. 常刮风 (thường, thường xuyên nổi gió, gió thổi giông gió)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (变暖了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Anh trai đang học bài đấy, đừng đi làm phiền anh. Thế bao giờ anh mới chơi với em? Đợi anh xem trước bài xong, mẹ chơi trò chơi với em trước nhé, được không? Dạ được. Anh trai đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 哥哥在学习呢,不要去打扰他。 那他什么时候能和我玩? 等他预习完了,妈妈先陪你做游戏,好不好? 好吧。 哥哥在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai đang học bài đấy, đừng đi làm phiền anh. Thế bao giờ anh mới chơi với em? Đợi anh xem trước bài xong, mẹ chơi trò chơi với em trước nhé, được không? Dạ được. Anh trai đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 预习 (xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- B. 填表格 (điền vào (mẫu đơn) biểu mẫu, bảng biểu)
- C. 收拾房间 (phòng thu dọn, dọn dẹp)
- D. 整理材料 (tài liệu, vật liệu chỉnh lý, thu dọn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (预习).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cậu học nhanh thật đấy. Hồi nhỏ tớ từng học múa hai năm, có chút cơ bản. Ra là vậy, thế cậu xem giúp tớ động tác của tớ đúng không? Tay nâng cao lên chút nữa, đúng rồi, chính là thế này. Nữ tại sao học nhanh thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你学得可真快 我小时候学过两年的舞 有点基础 这样啊 那你帮我看看 我的动作对不对 胳膊再抬高点 对 就是这样 女的为什么学得快
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu học nhanh thật đấy. Hồi nhỏ tớ từng học múa hai năm, có chút cơ bản. Ra là vậy, thế cậu xem giúp tớ động tác của tớ đúng không? Tay nâng cao lên chút nữa, đúng rồi, chính là thế này. Nữ tại sao học nhanh thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿长 (dài, lâu dài chân, đùi)
- B. 聪明 (thông minh)
- C. 有基础 (có nền tảng, cơ sở)
- D. 经常总结 (thường xuyên tổng kết, đúc kết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (有基础).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu hỏi từ đến 37 dựa vào đoạn văn sau) Sáng nay trên đường đi làm, tôi nhìn thấy đồng nghiệp Tiểu Nguyệt đi ở phía trước không xa lắm, liền muốn chào anh ấy. Thế là, tôi vừa đi nhanh vừa gọi tên anh ấy, nhưng anh ấy mãi không quay đầu lại. Tôi đành tăng tốc chạy về phía anh ấy. Đến cạnh anh ấy rồi mới phát hiện ra, hóa ra tôi nhận nhầm người. 36. Người nói lúc đầu muốn chào ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 到37题是根据下面一段话 今天早上在上班路上,我看见同事小月走在前面不远处,就想跟他打个招呼。 于是,我一边快走,一边叫他的名字,可他一直没回头。 我只好加快速度向他跑了过去。等到了他身边,才发现,原来我认错人了。 36 说话人一开始想和谁打招呼
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi từ đến 37 dựa vào đoạn văn sau) Sáng nay trên đường đi làm, tôi nhìn thấy đồng nghiệp Tiểu Nguyệt đi ở phía trước không xa lắm, liền muốn chào anh ấy. Thế là, tôi vừa đi nhanh vừa gọi tên anh ấy, nhưng anh ấy mãi không quay đầu lại. Tôi đành tăng tốc chạy về phía anh ấy. Đến cạnh anh ấy rồi mới phát hiện ra, hóa ra tôi nhận nhầm người. 36. Người nói lúc đầu muốn chào ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (đồng nghiệp)
- B. 邻居 (hàng xóm)
- C. 房东 (chủ nhà)
- D. 服务员 (bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (同事).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu hỏi từ đến 37 dựa vào đoạn văn sau) Sáng nay trên đường đi làm, tôi nhìn thấy đồng nghiệp Tiểu Nguyệt đi ở phía trước không xa lắm, liền muốn chào anh ấy. Thế là, tôi vừa đi nhanh vừa gọi tên anh ấy, nhưng anh ấy mãi không quay đầu lại. Tôi đành tăng tốc chạy về phía anh ấy. Đến cạnh anh ấy rồi mới phát hiện ra, hóa ra tôi nhận nhầm người. 36. Người nói lúc đầu muốn chào ai? 37. Người nói bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 到37题是根据下面一段话 今天早上在上班路上,我看见同事小月走在前面不远处,就想跟他打个招呼。 于是,我一边快走,一边叫他的名字,可他一直没回头。 我只好加快速度向他跑了过去。等到了他身边,才发现,原来我认错人了。 36 说话人一开始想和谁打招呼 37 说话人怎么了
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi từ đến 37 dựa vào đoạn văn sau) Sáng nay trên đường đi làm, tôi nhìn thấy đồng nghiệp Tiểu Nguyệt đi ở phía trước không xa lắm, liền muốn chào anh ấy. Thế là, tôi vừa đi nhanh vừa gọi tên anh ấy, nhưng anh ấy mãi không quay đầu lại. Tôi đành tăng tốc chạy về phía anh ấy. Đến cạnh anh ấy rồi mới phát hiện ra, hóa ra tôi nhận nhầm người. 36. Người nói lúc đầu muốn chào ai? 37. Người nói bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没零钱了 (Chưa tiền lẻ, tiền đổi rồi)
- B. 输了比赛 (Thua, thất bại rồi thi đấu, cuộc thi)
- C. 认错人了 (Nhận ra, nhận biết sai, nhầm người rồi)
- D. 丢了钥匙 (Mất, đánh mất rồi chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (认错人了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Phương pháp giảm cân bằng trái cây là phương pháp chỉ thông qua việc mỗi ngày chỉ ăn trái cây mà không ăn thứ khác để giảm cân. Rất nhiều người trẻ tuổi hơi béo dùng phương pháp này quả thực đã gầy đi. Tuy nhiên, giảm cân kiểu này tuy có hiệu quả nhất định nhưng lại rất không lành mạnh, nghiên cứu phát hiện ra rằng, nếu kéo dài thời gian chỉ ăn trái cây thì hoàn toàn không có lợi ích gì cho cơ thể. 38. Về phương pháp giảm cân bằng trái cây, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 水果减肥法是只通过每天只吃水果 而不再吃别的东西来减肥的一种方法 很多叫胖的年轻人用这种方法确实受了下来。 然而,这样减肥虽然有一定的效果却很不健康, 研究发现,如果长时间只吃水果,对身体一点好处也没有。 三十八,关于水果减肥法,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giảm cân bằng trái cây là phương pháp chỉ thông qua việc mỗi ngày chỉ ăn trái cây mà không ăn thứ khác để giảm cân. Rất nhiều người trẻ tuổi hơi béo dùng phương pháp này quả thực đã gầy đi. Tuy nhiên, giảm cân kiểu này tuy có hiệu quả nhất định nhưng lại rất không lành mạnh, nghiên cứu phát hiện ra rằng, nếu kéo dài thời gian chỉ ăn trái cây thì hoàn toàn không có lợi ích gì cho cơ thể. 38. Về phương pháp giảm cân bằng trái cây, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只吃水果 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ăn trái cây, hoa quả)
- B. 适合女性 (phù hợp, thích hợp phụ nữ, phái nữ)
- C. 不能喝啤酒 (Không có thể uống bia)
- D. 多吃巧克力 (Nhiều ăn sô-cô-la (chocolate))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (只吃水果).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Phương pháp giảm cân bằng trái cây là phương pháp chỉ thông qua việc mỗi ngày chỉ ăn trái cây mà không ăn thứ khác để giảm cân. Rất nhiều người trẻ tuổi hơi béo dùng phương pháp này quả thực đã gầy đi. Tuy nhiên, giảm cân kiểu này tuy có hiệu quả nhất định nhưng lại rất không lành mạnh, nghiên cứu phát hiện ra rằng, nếu kéo dài thời gian chỉ ăn trái cây thì hoàn toàn không có lợi ích gì cho cơ thể. 38. Về phương pháp giảm cân bằng trái cây, có thể biết được điều gì? 39. Người nói có suy nghĩ thế nào về phương pháp giảm cân bằng trái cây?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 水果减肥法是只通过每天只吃水果 而不再吃别的东西来减肥的一种方法 很多叫胖的年轻人用这种方法确实受了下来。 然而,这样减肥虽然有一定的效果却很不健康, 研究发现,如果长时间只吃水果,对身体一点好处也没有。 三十八,关于水果减肥法,可以知道什么? 三十九,书话人怎么看水果减肥法?
• Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giảm cân bằng trái cây là phương pháp chỉ thông qua việc mỗi ngày chỉ ăn trái cây mà không ăn thứ khác để giảm cân. Rất nhiều người trẻ tuổi hơi béo dùng phương pháp này quả thực đã gầy đi. Tuy nhiên, giảm cân kiểu này tuy có hiệu quả nhất định nhưng lại rất không lành mạnh, nghiên cứu phát hiện ra rằng, nếu kéo dài thời gian chỉ ăn trái cây thì hoàn toàn không có lợi ích gì cho cơ thể. 38. Về phương pháp giảm cân bằng trái cây, có thể biết được điều gì? 39. Người nói có suy nghĩ thế nào về phương pháp giảm cân bằng trái cây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很新鲜 (rất tươi, tươi ngon)
- B. 过程长 (dài, lâu dài quá trình, tiến trình)
- C. 不起作用 (Không dậy, nhấc lên tác dụng)
- D. 对身体不好 (Đối với cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (对身体不好).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đến câu 41 dựa vào đoạn văn sau) Cô Bạch, thấy dạo này chị hay đến cắt tóc, tôi nghĩ chị có thể làm một thẻ hội viên năm, như vậy sau này cắt tóc đều được giảm 15%. Hơn nữa, làm thẻ bây giờ vừa đúng dịp hoạt động Tết Trung thu của chúng tôi, còn có thể tặng chị một túi quà lớn ngày lễ, chị xem xét nhé. 40. Làm thẻ hội viên năm có lợi ích gì? 41. Về người nói, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 到四十一题是根据下面一段话。 白小姐,看您平时常来理发, 我觉得您可以办张年卡, 这样以后理发都打八五折。 而且,现在办卡,正好赶上我们中秋节的活动,还能送您一份节日大礼包,您考虑一下。 四十,办年卡有什么好处?四十一,关于说话人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 41 dựa vào đoạn văn sau) Cô Bạch, thấy dạo này chị hay đến cắt tóc, tôi nghĩ chị có thể làm một thẻ hội viên năm, như vậy sau này cắt tóc đều được giảm 15%. Hơn nữa, làm thẻ bây giờ vừa đúng dịp hoạt động Tết Trung thu của chúng tôi, còn có thể tặng chị một túi quà lớn ngày lễ, chị xem xét nhé. 40. Làm thẻ hội viên năm có lợi ích gì? 41. Về người nói, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能打折 (có thể giảm giá, chiết khấu)
- B. 送饮料 (tặng, tiễn đồ uống, nước giải khát)
- C. 能看表演 (Có thể nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
- D. 存包免费 (Gửi (tiền), tiết kiệm túi, bao miễn phí)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (能打折).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đến câu 41 dựa vào đoạn văn sau) Cô Bạch, thấy dạo này chị hay đến cắt tóc, tôi nghĩ chị có thể làm một thẻ hội viên năm, như vậy sau này cắt tóc đều được giảm 15%. Hơn nữa, làm thẻ bây giờ vừa đúng dịp hoạt động Tết Trung thu của chúng tôi, còn có thể tặng chị một túi quà lớn ngày lễ, chị xem xét nhé. 40. Làm thẻ hội viên năm có lợi ích gì? 41. Về người nói, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 到四十一题是根据下面一段话。 白小姐,看您平时常来理发, 我觉得您可以办张年卡, 这样以后理发都打八五折。 而且,现在办卡,正好赶上我们中秋节的活动,还能送您一份节日大礼包,您考虑一下。 四十,办年卡有什么好处?四十一,关于说话人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 41 dựa vào đoạn văn sau) Cô Bạch, thấy dạo này chị hay đến cắt tóc, tôi nghĩ chị có thể làm một thẻ hội viên năm, như vậy sau này cắt tóc đều được giảm 15%. Hơn nữa, làm thẻ bây giờ vừa đúng dịp hoạt động Tết Trung thu của chúng tôi, còn có thể tặng chị một túi quà lớn ngày lễ, chị xem xét nhé. 40. Làm thẻ hội viên năm có lợi ích gì? 41. Về người nói, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是导游 (là, phải hướng dẫn viên du lịch)
- B. 年龄小 (tuổi tác, tuổi đời nhỏ, bé)
- C. 很马虎 (rất cẩu thả, qua loa)
- D. 在理发店工作 (Ở cắt tóc, làm tóc tiệm, quán làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (在理发店工作).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đến câu 43, dựa vào đoạn văn sau) Đối diện trường chúng tôi có một con phố ăn vặt, hồi học cao học, tôi thường cùng bạn học đến đó ăn đồ ăn. Bây giờ đã tốt nghiệp bao nhiêu năm rồi, cũng không biết nơi đó đã biến thành hình dáng gì nữa. Lần này vừa hay có chuyến đi công tác Thượng Hải, tôi dự định ghé qua đó dạo chơi. 42. Phố ăn vặt ở đâu? 43. Về người nói, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 到四十三题,是根据下面一段话。 我们学校对面有条小吃街,读研究生的时候,我常和同学一起去那吃东西。 现在毕业都这么多年了,也不知道那里变成什么样子了。 这次正好要到上海出差,我打算再去那儿逛逛。 42,小吃街在哪,四十三,关于说话人,下列哪个正确。
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 43, dựa vào đoạn văn sau) Đối diện trường chúng tôi có một con phố ăn vặt, hồi học cao học, tôi thường cùng bạn học đến đó ăn đồ ăn. Bây giờ đã tốt nghiệp bao nhiêu năm rồi, cũng không biết nơi đó đã biến thành hình dáng gì nữa. Lần này vừa hay có chuyến đi công tác Thượng Hải, tôi dự định ghé qua đó dạo chơi. 42. Phố ăn vặt ở đâu? 43. Về người nói, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院北边 (phía bắc, hướng bắc bệnh viện)
- B. 学校对面 (đối diện, phía đối diện trường học)
- C. 烤鸭店西边 (Vịt quay tiệm, quán phía tây, hướng tây)
- D. 火车站旁边 (bên cạnh ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (学校对面).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đến câu 43, dựa vào đoạn văn sau) Đối diện trường chúng tôi có một con phố ăn vặt, hồi học cao học, tôi thường cùng bạn học đến đó ăn đồ ăn. Bây giờ đã tốt nghiệp bao nhiêu năm rồi, cũng không biết nơi đó đã biến thành hình dáng gì nữa. Lần này vừa hay có chuyến đi công tác Thượng Hải, tôi dự định ghé qua đó dạo chơi. 42. Phố ăn vặt ở đâu? 43. Về người nói, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 到四十三题,是根据下面一段话。 我们学校对面有条小吃街,读研究生的时候,我常和同学一起去那吃东西。 现在毕业都这么多年了,也不知道那里变成什么样子了。 这次正好要到上海出差,我打算再去那儿逛逛。 42,小吃街在哪,四十三,关于说话人,下列哪个正确。
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 43, dựa vào đoạn văn sau) Đối diện trường chúng tôi có một con phố ăn vặt, hồi học cao học, tôi thường cùng bạn học đến đó ăn đồ ăn. Bây giờ đã tốt nghiệp bao nhiêu năm rồi, cũng không biết nơi đó đã biến thành hình dáng gì nữa. Lần này vừa hay có chuyến đi công tác Thượng Hải, tôi dự định ghé qua đó dạo chơi. 42. Phố ăn vặt ở đâu? 43. Về người nói, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱购物 (yêu, yêu thích mua sắm)
- B. 要去出差 (Cần đi đi công tác)
- C. 喜欢散步 (thích đi dạo, tản bộ)
- D. 开了家餐厅 (Mở, lái (xe) rồi nhà, gia đình nhà hàng, phòng ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (要去出差).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đến câu 45 dựa vào đoạn văn sau) Trên thế giới không có chiếc lá nào hoàn toàn giống nhau, tương tự như vậy, trên thế giới cũng không có con người hoàn toàn giống nhau. Đối với thầy cô giáo mà nói, chính là phải nhận thức được mỗi học sinh đều có sự khác biệt về tính cách, năng lực v.v. Do đó, khi giáo dục học sinh phải căn cứ vào đặc điểm của học sinh để lựa chọn các phương pháp khác nhau. 44. Đoạn văn này dùng những chiếc lá không hoàn toàn giống nhau để minh họa điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 到四十五题是根据下面一段话。 世界上没有完全相同的叶子,同样的,世界上也没有完全一样的人。 为于老师来说,就是要认识到每个学生在性格、能力等方面都有不同。 因此,教育学生时要根据学生的特点,选择不同的方法。 四十四,这段话用没有完全相同的叶子来说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 45 dựa vào đoạn văn sau) Trên thế giới không có chiếc lá nào hoàn toàn giống nhau, tương tự như vậy, trên thế giới cũng không có con người hoàn toàn giống nhau. Đối với thầy cô giáo mà nói, chính là phải nhận thức được mỗi học sinh đều có sự khác biệt về tính cách, năng lực v.v. Do đó, khi giáo dục học sinh phải căn cứ vào đặc điểm của học sinh để lựa chọn các phương pháp khác nhau. 44. Đoạn văn này dùng những chiếc lá không hoàn toàn giống nhau để minh họa điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有耐心 (Cần có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 人各有特点 (Người các, mỗi có đặc điểm, nét đặc trưng)
- C. 理想很重要 (Lý tưởng, hoàn hảo rất quan trọng)
- D. 植物需要阳光 (Thực vật, cây cỏ cần, đòi hỏi ánh nắng, ánh mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (人各有特点).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đến câu 45 dựa vào đoạn văn sau) Trên thế giới không có chiếc lá nào hoàn toàn giống nhau, tương tự như vậy, trên thế giới cũng không có con người hoàn toàn giống nhau. Đối với thầy cô giáo mà nói, chính là phải nhận thức được mỗi học sinh đều có sự khác biệt về tính cách, năng lực v.v. Do đó, khi giáo dục học sinh phải căn cứ vào đặc điểm của học sinh để lựa chọn các phương pháp khác nhau. 44. Đoạn văn này dùng những chiếc lá không hoàn toàn giống nhau để minh họa điều gì? 45. Dựa vào đoạn văn này, khi giảng dạy giáo viên nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 到四十五题是根据下面一段话。 世界上没有完全相同的叶子,同样的,世界上也没有完全一样的人。 为于老师来说,就是要认识到每个学生在性格、能力等方面都有不同。 因此,教育学生时要根据学生的特点,选择不同的方法。 四十四,这段话用没有完全相同的叶子来说明什么? 四十五,根据这段话,老师教学时应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 45 dựa vào đoạn văn sau) Trên thế giới không có chiếc lá nào hoàn toàn giống nhau, tương tự như vậy, trên thế giới cũng không có con người hoàn toàn giống nhau. Đối với thầy cô giáo mà nói, chính là phải nhận thức được mỗi học sinh đều có sự khác biệt về tính cách, năng lực v.v. Do đó, khi giáo dục học sinh phải căn cứ vào đặc điểm của học sinh để lựa chọn các phương pháp khác nhau. 44. Đoạn văn này dùng những chiếc lá không hoàn toàn giống nhau để minh họa điều gì? 45. Dựa vào đoạn văn này, khi giảng dạy giáo viên nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少考试 (kỳ thi ít, thiếu)
- B. 多调查 (nhiều điều tra)
- C. 降低标准 (hạ thấp, giảm thiểu tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- D. 方法要多样 (Phương pháp, cách thức cần đa dạng, nhiều vẻ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (方法要多样).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41332.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41332
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 重 B 首先 C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点
46.爷爷,为什么橡皮能( )掉铅笔写的字?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A (Nặng) B (Trước tiên) C (Khán giả) D (Kiên trì) E (Lau, tẩy) F (Địa điểm) 46. Ông ơi, tại sao cục tẩy có thể ( ) sạch chữ viết bằng bút chì thế ạ?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 重 B 首先 C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点 46.爷爷,为什么橡皮能( )掉铅笔写的字?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A (Nặng) B (Trước tiên) C (Khán giả) D (Kiên trì) E (Lau, tẩy) F (Địa điểm) 46. Ông ơi, tại sao cục tẩy có thể ( ) sạch chữ viết bằng bút chì thế ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重 (zhòng / chóng: nặng, quan trọng)
- B. 首先 (shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên)
- C. 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 擦 (cā: lau, chùi)
- F. 地点 (dìdiǎn: địa điểm, vị trí tổ chức)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (擦 — cā: lau, chùi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点 46.爷爷,为什么橡皮能 擦 掉铅笔写的字? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 重 B 首先 C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点
47.这部电影非常感人,很多( )都被感动得哭了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A (Nặng) B (Trước tiên) C (Khán giả) D (Kiên trì) E (Lau, tẩy) F (Địa điểm) 47. Bộ phim này vô cùng cảm động, rất nhiều ( ) đều bị cảm động đến phát khóc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 重 B 首先 C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点 47.这部电影非常感人,很多( )都被感动得哭了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A (Nặng) B (Trước tiên) C (Khán giả) D (Kiên trì) E (Lau, tẩy) F (Địa điểm) 47. Bộ phim này vô cùng cảm động, rất nhiều ( ) đều bị cảm động đến phát khóc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重 (zhòng / chóng: nặng, quan trọng)
- B. 首先 (shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên)
- C. 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 擦 (cā: lau, chùi)
- F. 地点 (dìdiǎn: địa điểm, vị trí tổ chức)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (观众 — guān zhòng: khán giả, người xem) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点 47.这部电影非常感人,很多 观众 都被感动得哭了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 重 B 首先 C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点
48.不管别人怎么说,( )你要对自己有信心才行。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A (Nặng) B (Trước tiên) C (Khán giả) D (Kiên trì) E (Lau, tẩy) F (Địa điểm) 48. Bất kể người khác nói thế nào, ( ) bạn phải có lòng tin vào bản thân mình mới được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 重 B 首先 C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点 48.不管别人怎么说,( )你要对自己有信心才行。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A (Nặng) B (Trước tiên) C (Khán giả) D (Kiên trì) E (Lau, tẩy) F (Địa điểm) 48. Bất kể người khác nói thế nào, ( ) bạn phải có lòng tin vào bản thân mình mới được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重 (zhòng / chóng: nặng, quan trọng)
- B. 首先 (shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên)
- C. 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 擦 (cā: lau, chùi)
- F. 地点 (dìdiǎn: địa điểm, vị trí tổ chức)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (首先 — shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点 48.不管别人怎么说, 首先 你要对自己有信心才行。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 重 B 首先 C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点
49.这次聚会的( )是小李选的,时间也是他定的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A (Nặng) B (Trước tiên) C (Khán giả) D (Kiên trì) E (Lau, tẩy) F (Địa điểm) 49. ( ) của buổi tụ tập lần này là do Tiểu Lý chọn, thời gian cũng do cậu ấy ấn định.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 重 B 首先 C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点 49.这次聚会的( )是小李选的,时间也是他定的。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A (Nặng) B (Trước tiên) C (Khán giả) D (Kiên trì) E (Lau, tẩy) F (Địa điểm) 49. ( ) của buổi tụ tập lần này là do Tiểu Lý chọn, thời gian cũng do cậu ấy ấn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重 (zhòng / chóng: nặng, quan trọng)
- B. 首先 (shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên)
- C. 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 擦 (cā: lau, chùi)
- F. 地点 (dìdiǎn: địa điểm, vị trí tổ chức)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (地点 — dìdiǎn: địa điểm, vị trí tổ chức) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点 49.这次聚会的 地点 是小李选的,时间也是他定的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 重 B 首先 C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点
50.谢谢,不用了,这个行李箱一点儿都不( ),里面都是衣服。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A (Nặng) B (Trước tiên) C (Khán giả) D (Kiên trì) E (Lau, tẩy) F (Địa điểm) 50. Cảm ơn, không cần đâu, chiếc vali này hoàn toàn không ( ) chút nào, bên trong toàn là quần áo thôi. H41332 - 7 Bài 51-55: Chọn từ điền vào chỗ trống. A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) Ví dụ: A: Hôm nay lạnh thật đấy, hình như nhiệt độ cao nhất ban ngày ( C ) mới có 2 độ C. B: Vừa nãy trong tivi nói ngày mai còn lạnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 重 B 首先 C 观众 D 坚持 E 擦 F 地点 50.谢谢,不用了,这个行李箱一点儿都不( ),里面都是衣服。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕
51.A:家里的果汁够吗?要不要再买几瓶?
B:要是明天来的人多,( )会不够,再买两瓶吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 51. A: Nước trái cây ở nhà có đủ không? Có cần mua thêm mấy chai không? B: Nếu ngày mai người đến đông, ( ) sẽ không đủ đâu, mua thêm hai chai đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 51.A:家里的果汁够吗?要不要再买几瓶? B:要是明天来的人多,( )会不够,再买两瓶吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 51. A: Nước trái cây ở nhà có đủ không? Có cần mua thêm mấy chai không? B: Nếu ngày mai người đến đông, ( ) sẽ không đủ đâu, mua thêm hai chai đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn)
- B. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- E. 香 (xiāng: thơm, nén hương)
- F. 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (恐怕 — kǒng pà: e rằng, sợ rằng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 B:要是明天来的人多, 恐怕 会不够,再买两瓶吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕
52.A:听说公司明年要搬到( ),到时候我又得重新租房子了。
B:这个消息准确吗?我怎么不知道?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 52. A: Nghe nói công ty năm sau sẽ chuyển đến ( ), đến lúc đó tôi lại phải đi thuê nhà lại từ đầu rồi. B: Tin tức này chính xác không? Sao tôi lại không biết nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 52.A:听说公司明年要搬到( ),到时候我又得重新租房子了。 B:这个消息准确吗?我怎么不知道?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 52. A: Nghe nói công ty năm sau sẽ chuyển đến ( ), đến lúc đó tôi lại phải đi thuê nhà lại từ đầu rồi. B: Tin tức này chính xác không? Sao tôi lại không biết nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn)
- B. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- E. 香 (xiāng: thơm, nén hương)
- F. 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (郊区 — jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 52.A:听说公司明年要搬到 郊区 ,到时候我又得重新租房子了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕
53.A:你稍微开慢点儿,我有点儿( )。
B:你怎么了?实在不行,我们在路边停下来休息会儿。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 53. A: Anh lái xe chậm lại một chút đi, em cảm thấy hơi ( ). B: Em bị làm sao thế? Không ổn thì chúng ta dừng lại bên đường nghỉ ngơi một lát.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 53.A:你稍微开慢点儿,我有点儿( )。 B:你怎么了?实在不行,我们在路边停下来休息会儿。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 53. A: Anh lái xe chậm lại một chút đi, em cảm thấy hơi ( ). B: Em bị làm sao thế? Không ổn thì chúng ta dừng lại bên đường nghỉ ngơi một lát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn)
- B. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- E. 香 (xiāng: thơm, nén hương)
- F. 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (难受 — nán shòu: khó chịu, đau buồn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 53.A:你稍微开慢点儿,我有点儿 难受 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕
54.A:面条儿做好了,快来吃吧。
B:真( )啊,我最喜欢吃你做的西红柿鸡蛋面了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 54. A: Mì làm xong rồi, mau tới ăn thôi. B: ( ) quá đi, em thích nhất là mì cà chua trứng anh làm đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 54.A:面条儿做好了,快来吃吧。 B:真( )啊,我最喜欢吃你做的西红柿鸡蛋面了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 54. A: Mì làm xong rồi, mau tới ăn thôi. B: ( ) quá đi, em thích nhất là mì cà chua trứng anh làm đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn)
- B. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- E. 香 (xiāng: thơm, nén hương)
- F. 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (香 — xiāng: thơm, nén hương) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 B:真 香 啊,我最喜欢吃你做的西红柿鸡蛋面了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕
55.A:姐,你觉得这条蓝色的裙子怎么样?
B:挺好的,今年( )蓝色,而且夏天穿这样的裙子也凉快。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 55. A: Chị ơi, chị thấy chiếc váy màu xanh lam này thế nào? B: Rất được đấy, năm nay ( ) màu xanh lam, hơn nữa mùa hè mặc váy kiểu này cũng mát mẻ. H41332 - 8
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 55.A:姐,你觉得这条蓝色的裙子怎么样? B:挺好的,今年( )蓝色,而且夏天穿这样的裙子也凉快。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 55. A: Chị ơi, chị thấy chiếc váy màu xanh lam này thế nào? B: Rất được đấy, năm nay ( ) màu xanh lam, hơn nữa mùa hè mặc váy kiểu này cũng mát mẻ. H41332 - 8
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn)
- B. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- E. 香 (xiāng: thơm, nén hương)
- F. 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (流行 — liú xíng: thịnh hành, phổ biến) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 B:挺好的,今年 流行 蓝色,而且夏天穿这样的裙子也凉快。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 意思是希望朋友之间的友好关系
B 能够一直继续下去,越久越好
C 人们常说“友谊地久天长”
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA. Ý là hy vọng mối quan hệ hữu nghị giữa những người bạn B. Có thể tiếp tục duy trì mãi mãi, càng lâu càng tốt C. Mọi người thường nói "tình bạn đời đời bền vững"
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 意思是希望朋友之间的友好关系 B 能够一直继续下去,越久越好 C 人们常说“友谊地久天长”
• Nghĩa tiếng Việt: A. Ý là hy vọng mối quan hệ hữu nghị giữa những người bạn B. Có thể tiếp tục duy trì mãi mãi, càng lâu càng tốt C. Mọi người thường nói "tình bạn đời đời bền vững"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 只要找出文中的关键信息
B 就可以在短时间内了解文章的大意
C 做到快速阅读其实不难,简单来说
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA. Chỉ cần tìm ra thông tin then chốt trong văn bản B. Là có thể hiểu được đại ý của bài viết trong thời gian ngắn C. Đạt được tốc độ đọc nhanh thực ra không khó, nói một cách đơn giản
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 只要找出文中的关键信息 B 就可以在短时间内了解文章的大意 C 做到快速阅读其实不难,简单来说
• Nghĩa tiếng Việt: A. Chỉ cần tìm ra thông tin then chốt trong văn bản B. Là có thể hiểu được đại ý của bài viết trong thời gian ngắn C. Đạt được tốc độ đọc nhanh thực ra không khó, nói một cách đơn giản
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 请不要在园区内抽烟,谢谢
B 欢迎大家来到国家森林公园
C 为了保证您和他人的安全
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA. Xin vui lòng không hút thuốc trong khuôn viên khu du lịch, xin cảm ơn B. Hoan nghênh mọi người đến với Công viên Rừng Quốc gia C. Để đảm bảo an toàn cho bạn và những người khác
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 请不要在园区内抽烟,谢谢 B 欢迎大家来到国家森林公园 C 为了保证您和他人的安全
• Nghĩa tiếng Việt: A. Xin vui lòng không hút thuốc trong khuôn viên khu du lịch, xin cảm ơn B. Hoan nghênh mọi người đến với Công viên Rừng Quốc gia C. Để đảm bảo an toàn cho bạn và những người khác
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 如果你不能勇敢地走出第一步
B 所以,千万不要因为害怕失败而不敢开始
C 就永远没有机会获得成功
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA. Nếu bạn không thể dũng cảm bước đi bước đầu tiên B. Cho nên, tuyệt đối đừng vì sợ thất bại mà không dám bắt đầu C. Thì sẽ mãi mãi không có cơ hội đạt được thành công H41332 - 9
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 如果你不能勇敢地走出第一步 B 所以,千万不要因为害怕失败而不敢开始 C 就永远没有机会获得成功
• Nghĩa tiếng Việt: A. Nếu bạn không thể dũng cảm bước đi bước đầu tiên B. Cho nên, tuyệt đối đừng vì sợ thất bại mà không dám bắt đầu C. Thì sẽ mãi mãi không có cơ hội đạt được thành công H41332 - 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 不过这里以前比较安静
B 我对这里当然熟悉了,我家原来就住这儿附近
C 不像现在这么热闹
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA. Chỉ là nơi này trước đây khá yên tĩnh B. Tôi đối với nơi này đương nhiên là rất quen thuộc rồi, nhà tôi vốn dĩ ở ngay gần đây C. Không giống như bây giờ náo nhiệt thế này
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 不过这里以前比较安静 B 我对这里当然熟悉了,我家原来就住这儿附近 C 不像现在这么热闹
• Nghĩa tiếng Việt: A. Chỉ là nơi này trước đây khá yên tĩnh B. Tôi đối với nơi này đương nhiên là rất quen thuộc rồi, nhà tôi vốn dĩ ở ngay gần đây C. Không giống như bây giờ náo nhiệt thế này
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 就是有时语法上会有点儿小错误
B 他的中文说得很流利
C 但我们交流起来完全没问题
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA. Chỉ là đôi khi về ngữ pháp sẽ có chút lỗi nhỏ B. Tiếng Trung của anh ấy nói rất lưu loát C. Nhưng chúng tôi giao tiếp với nhau hoàn toàn không có vấn đề gì
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 就是有时语法上会有点儿小错误 B 他的中文说得很流利 C 但我们交流起来完全没问题
• Nghĩa tiếng Việt: A. Chỉ là đôi khi về ngữ pháp sẽ có chút lỗi nhỏ B. Tiếng Trung của anh ấy nói rất lưu loát C. Nhưng chúng tôi giao tiếp với nhau hoàn toàn không có vấn đề gì
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这样到时候你才不会手忙脚乱
B 无论干什么事情
C 最好都能提前做好计划
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA. Như vậy đến lúc đó bạn mới không bị luống cuống tay chân B. Dù làm bất cứ việc gì C. Tốt nhất đều có thể làm kế hoạch trước từ sớm
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 这样到时候你才不会手忙脚乱 B 无论干什么事情 C 最好都能提前做好计划
• Nghĩa tiếng Việt: A. Như vậy đến lúc đó bạn mới không bị luống cuống tay chân B. Dù làm bất cứ việc gì C. Tốt nhất đều có thể làm kế hoạch trước từ sớm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 意思是希望孩子能健健康康地长大
B “虎头鞋”因其前半部分像老虎头而得名
C 有些地方父母会给一岁左右的孩子穿上这种鞋
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA. Ý là hy vọng đứa trẻ có thể khỏe mạnh lớn lên B. "Giày đầu hổ" được đặt tên theo phần nửa phía trước giống đầu hổ C. Ở một số nơi, cha mẹ sẽ cho trẻ em khoảng một tuổi đi loại giày này
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 意思是希望孩子能健健康康地长大 B “虎头鞋”因其前半部分像老虎头而得名 C 有些地方父母会给一岁左右的孩子穿上这种鞋
• Nghĩa tiếng Việt: A. Ý là hy vọng đứa trẻ có thể khỏe mạnh lớn lên B. "Giày đầu hổ" được đặt tên theo phần nửa phía trước giống đầu hổ C. Ở một số nơi, cha mẹ sẽ cho trẻ em khoảng một tuổi đi loại giày này
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 4 年的留学生活很快就要结束了
B 相信这些都会成为我日后的美好回忆
C 我在这里经历了很多,也学到了很多
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA. Cuộc sống du học 4 năm sắp sửa kết thúc rồi B. Tin rằng những điều này đều sẽ trở thành hồi ức tốt đẹp của tôi sau này C. Tôi đã trải qua rất nhiều ở đây, cũng học được rất nhiều
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 4 年的留学生活很快就要结束了 B 相信这些都会成为我日后的美好回忆 C 我在这里经历了很多,也学到了很多
• Nghĩa tiếng Việt: A. Cuộc sống du học 4 năm sắp sửa kết thúc rồi B. Tin rằng những điều này đều sẽ trở thành hồi ức tốt đẹp của tôi sau này C. Tôi đã trải qua rất nhiều ở đây, cũng học được rất nhiều
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我们还是把它推到里面去吧
B 把这个地方空出来
C 沙发太大了,放这儿容易堵着门,进出不方便
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA. Chúng ta vẫn là đẩy nó vào phía trong đi B. Để trống chỗ này ra C. Sofa to quá, đặt ở đây dễ chắn cửa, đi lại không tiện H41332 - 10
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 我们还是把它推到里面去吧 B 把这个地方空出来 C 沙发太大了,放这儿容易堵着门,进出不方便
• Nghĩa tiếng Việt: A. Chúng ta vẫn là đẩy nó vào phía trong đi B. Để trống chỗ này ra C. Sofa to quá, đặt ở đây dễ chắn cửa, đi lại không tiện H41332 - 10
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa quý hành khách, xin chào mọi người, cảm ơn quý khách đã đi chuyến bay này, máy bay của chúng tôi sẽ hạ cánh xuống Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh sau 20 phút nữa. ★ Máy bay:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 各位乘客,大家好,感谢大家乘坐此次航班,我们的飞机将于20 分钟后降 落在北京首都国际机场。 ★ 飞机:
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa quý hành khách, xin chào mọi người, cảm ơn quý khách đã đi chuyến bay này, máy bay của chúng tôi sẽ hạ cánh xuống Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh sau 20 phút nữa. ★ Máy bay:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晚点了 (trễ giờ, chậm giờ rồi)
- B. 要降落了 (Cần hạ cánh, đáp xuống rồi)
- C. 由北京出发 (Do, bởi Bắc Kinh xuất phát, khởi hành)
- D. 刚起飞不久 (Vừa mới, vừa vặn cất cánh không lâu sau, chẳng bao lâu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (要降落了 — Cần hạ cánh, đáp xuống rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChàng trai đến ứng tuyển vào buổi sáng là người học kỹ thuật điện tử, thành tích rất xuất sắc, qua buổi đối thoại trong buổi phỏng vấn, cảm giác tính cách của cậu ấy cũng rất ổn, tôi thấy cậu ấy khá phù hợp với công việc này. ★ Anh ấy cảm thấy chàng trai kia thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 上午来应聘的那个小伙子是学电子技术的,成绩很优秀,通过面试时和他 的对话,感觉他的性格也不错,我觉得他挺适合这份工作的。 ★ 他觉得那个小伙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chàng trai đến ứng tuyển vào buổi sáng là người học kỹ thuật điện tử, thành tích rất xuất sắc, qua buổi đối thoại trong buổi phỏng vấn, cảm giác tính cách của cậu ấy cũng rất ổn, tôi thấy cậu ấy khá phù hợp với công việc này. ★ Anh ấy cảm thấy chàng trai kia thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很帅 (rất đẹp trai, bảnh bao)
- B. 不诚实 (không thành thật, trung thực)
- C. 性格好 (tính cách, tính tình tốt, đẹp)
- D. 能力一般 (năng lực, khả năng bình thường, thông thường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (性格好 — tính cách, tính tình tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống có hai loại người như thế này: Một loại luôn nhìn người khác sống thế nào, loại khác thích sống cho người khác xem. Thực ra, mỗi người có cuộc sống của riêng mình, không cần phải ngưỡng mộ người khác, cũng chẳng cần phải chứng minh điều gì với người khác, chỉ cần tâm huyết đi cho tốt con đường của chính mình, hạnh phúc ở ngay phía trước. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 生活中有这样两种人:一种总是看别人怎么生活,另一种喜欢生活给别人 看。其实,每个人有每个人的生活,不用羡慕他人,也用不着向别人证明 什么,只要用心走好自己的路,幸福就在前方。 ★ 根据这段话,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống có hai loại người như thế này: Một loại luôn nhìn người khác sống thế nào, loại khác thích sống cho người khác xem. Thực ra, mỗi người có cuộc sống của riêng mình, không cần phải ngưỡng mộ người khác, cũng chẳng cần phải chứng minh điều gì với người khác, chỉ cần tâm huyết đi cho tốt con đường của chính mình, hạnh phúc ở ngay phía trước. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学会拒绝 (từ chối, cự tuyệt học được, nắm vững)
- B. 少发脾气 (ít, thiếu nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh)
- C. 保护自己 (bảo vệ, giữ gìn tự mình, bản thân)
- D. 过好自己的生活 (Đã từng tốt, đẹp cuộc sống, sinh hoạt của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "生活中有这样两种人:一种总是看别人怎么生活,另一种喜欢生活给别人 什么,只要用心走好自己的路,幸福就在前方。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (过好自己的生活 — Đã từng tốt, đẹp cuộc sống, sinh hoạt của tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài tên chính thức ra, người Trung Quốc thường có thêm một cái tên gọi ở nhà (tên cúng cơm). Thường thì đứa trẻ còn chưa ra đời, cha mẹ đã đặt sẵn tên ở nhà rồi. Tên ở nhà thường khá dễ nghe dễ nhớ, hơn nữa phần lớn là hai chữ giống nhau, ví dụ như "Lạc Lạc", "Tiếu Tiếu", "Thông Thông" v.v. ★ Tên ở nhà thường:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 除了正式的名字,中国人一般都有个小名。往往孩子还没出生,父母就已 经起好了小名。小名一般都比较好听好记,而且多数是两个相同的字,例 如“乐乐”“笑笑”“聪聪”等。 ★ 小名往往:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài tên chính thức ra, người Trung Quốc thường có thêm một cái tên gọi ở nhà (tên cúng cơm). Thường thì đứa trẻ còn chưa ra đời, cha mẹ đã đặt sẵn tên ở nhà rồi. Tên ở nhà thường khá dễ nghe dễ nhớ, hơn nữa phần lớn là hai chữ giống nhau, ví dụ như "Lạc Lạc", "Tiếu Tiếu", "Thông Thông" v.v. ★ Tên ở nhà thường:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较好记 (Khá, tương đối tốt, đẹp ghi nhớ)
- B. 都很浪漫 (Đều rất lãng mạn)
- C. 不受重视 (Không nhận, chịu đựng coi trọng, chú trọng)
- D. 是一种玩笑 (Là, phải một loại, kiểu chơi cười)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (比较好记 — Khá, tương đối tốt, đẹp ghi nhớ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi tên là Trương Viễn, sáng nay làm rơi một thẻ cơm ở thư viện, trên thẻ có tên và mã số sinh viên của tôi. Nếu bạn học nào nhìn thấy thẻ cơm của tôi, xin hãy liên hệ nhanh với tôi, vô cùng cảm ơn. ★ Mục đích anh ấy viết đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我叫张远,今天上午在图书馆丢了一张饭卡,卡上有我的姓名和学号。如 果有同学看见了我的饭卡,请速与我联系,非常感谢。 ★ 他写这段话的目的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tên là Trương Viễn, sáng nay làm rơi một thẻ cơm ở thư viện, trên thẻ có tên và mã số sinh viên của tôi. Nếu bạn học nào nhìn thấy thẻ cơm của tôi, xin hãy liên hệ nhanh với tôi, vô cùng cảm ơn. ★ Mục đích anh ấy viết đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 找回饭卡 (Tìm kiếm trở về, quay về cơm, bữa ăn thẻ)
- C. 通知朋友 (bạn bè thông báo, báo tin)
- D. 申请奖学金 (học bổng xin, nộp đơn xin)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (找回饭卡 — Tìm kiếm trở về, quay về cơm, bữa ăn thẻ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời gian là vô giá, một người dù có nhiều tiền đến đâu cũng không mua được thời gian. Tri thức quên rồi có thể học lại, tiền tiêu hết rồi có thể kiếm lại, nhưng thời gian đã trôi qua thì vĩnh viễn không quay trở lại nữa. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 时间是无价的,一个人再怎么有钱,也买不到时间。知识忘了可以重新学, 钱花光了可以再赚,可是时间过去了就永远回不来了。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian là vô giá, một người dù có nhiều tiền đến đâu cũng không mua được thời gian. Tri thức quên rồi có thể học lại, tiền tiêu hết rồi có thể kiếm lại, nhưng thời gian đã trôi qua thì vĩnh viễn không quay trở lại nữa. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要勇敢 (cần dũng cảm, quả cảm)
- B. 知识很重要 (Kiến thức, tri thức rất quan trọng)
- C. 要管理好钱 (Cần quản lý tốt, đẹp tiền)
- D. 不要浪费时间 (Đừng lãng phí, phung phí thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (不要浪费时间 — Đừng lãng phí, phung phí thời gian). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều trang web nói rằng, khi đánh răng cho thêm chút muối vào kem đánh răng, kiên trì một thời gian là có thể làm răng trắng lên. Tôi dự định thử xem, xem phương pháp này rốt cuộc có hiệu quả hay không. ★ "Phương pháp này" ám chỉ:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很多网站上都说,刷牙时在牙膏上加点儿盐,坚持一段时间,就能使牙变 白。我打算试试,看看这个方法究竟有没有效。 ★ “这个方法”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều trang web nói rằng, khi đánh răng cho thêm chút muối vào kem đánh răng, kiên trì một thời gian là có thể làm răng trắng lên. Tôi dự định thử xem, xem phương pháp này rốt cuộc có hiệu quả hay không. ★ "Phương pháp này" ám chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃7 分饱 (Ăn chia, tách no bụng)
- B. 自备塑料袋 (Từ, kể từ túi ni-lông, túi nhựa)
- C. 皮肤增白法 (Làn da, da tăng, gia tăng trắng pháp luật, luật lệ)
- D. 牙膏里加盐 (Kem đánh răng bên trong cộng, thêm vào muối, muối ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (牙膏里加盐 — Kem đánh răng bên trong cộng, thêm vào muối, muối ăn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành phố Yên Đài, tỉnh Sơn Đông là "thủ đô táo" nổi tiếng của Trung Quốc. Nhờ điều kiện tự nhiên như khí hậu khá tốt, táo ở đó quả to, hương vị thơm ngọt, màu sắc cũng đẹp, đã thu hút rất nhiều người đến mua. ★ Yên Đài:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 山东省烟台市是中国著名的“苹果之都”。由于气候等自然条件较好,那 儿的苹果个儿大,味道香甜,颜色也漂亮,吸引了很多人前去购买。 ★ 烟台:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành phố Yên Đài, tỉnh Sơn Đông là "thủ đô táo" nổi tiếng của Trung Quốc. Nhờ điều kiện tự nhiên như khí hậu khá tốt, táo ở đó quả to, hương vị thơm ngọt, màu sắc cũng đẹp, đã thu hút rất nhiều người đến mua. ★ Yên Đài:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空气差 (kém, thiếu không khí)
- B. 常下雪 (thường, thường xuyên tuyết rơi)
- C. 苹果很有名 (Quả táo rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- D. 到处是葡萄树 (Khắp nơi, mọi nơi là, phải quả nho, trái nho cây, cây cối)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (苹果很有名 — Quả táo rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều người có thói quen rèn luyện sức khỏe vào buổi sáng, nhưng tập luyện ngoài trời không phải cứ càng sớm càng tốt, đặc biệt là mùa đông, trước khi mặt trời mọc nhiệt độ tương đối thấp, hoàn toàn không thích hợp vận động. Bác sĩ gợi ý: Tập luyện mùa đông tốt nhất nên chọn sau khi mặt trời mọc, hơn nữa lượng vận động không nên quá lớn, có thể chạy bộ, đánh cầu lông v.v. ★ Tập luyện mùa đông tốt nhất:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人习惯在早上锻炼身体,但室外锻炼并不是越早越好,尤其是冬天, 日出前温度较低,并不适合运动。医生建议:冬季锻炼最好选在日出后, 而且运动量不要太大,可以跑跑步、打打羽毛球等。 ★ 冬季锻炼最好:
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người có thói quen rèn luyện sức khỏe vào buổi sáng, nhưng tập luyện ngoài trời không phải cứ càng sớm càng tốt, đặc biệt là mùa đông, trước khi mặt trời mọc nhiệt độ tương đối thấp, hoàn toàn không thích hợp vận động. Bác sĩ gợi ý: Tập luyện mùa đông tốt nhất nên chọn sau khi mặt trời mọc, hơn nữa lượng vận động không nên quá lớn, có thể chạy bộ, đánh cầu lông v.v. ★ Tập luyện mùa đông tốt nhất:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在室内 (Ở phòng, buồng bên trong, nội bộ)
- B. 穿厚点儿 (Mặc áo quần, đi giày dày, dày dặn giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- C. 日出后进行 (Ngày ra, xuất hiện sau tiến hành, thực hiện)
- D. 别超过半小时 (Đừng vượt quá, vượt qua nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "很多人习惯在早上锻炼身体,但室外锻炼并不是越早越好,尤其是冬天, 而且运动量不要太大,可以跑跑步、打打羽毛球等。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (日出后进行 — Ngày ra, xuất hiện sau tiến hành, thực hiện). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là cuốn tạp chí giới thiệu những phát hiện và nghiên cứu khoa học mới nhất, ngôn ngữ của nó đơn giản dễ hiểu, hơn nữa lại vô cùng hài hước. Người hoàn toàn không có hứng thú với khoa học như tôi, đọc lên vậy mà cũng cảm thấy rất thú vị. ★ Cuốn tạp chí đó:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这是本介绍最新科学发现和研究的杂志,它的语言简单易懂,而且十分幽 默。像我这种对科学完全不感兴趣的人,读起来竟然也会觉得很有趣。 ★ 那本杂志:
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là cuốn tạp chí giới thiệu những phát hiện và nghiên cứu khoa học mới nhất, ngôn ngữ của nó đơn giản dễ hiểu, hơn nữa lại vô cùng hài hước. Người hoàn toàn không có hứng thú với khoa học như tôi, đọc lên vậy mà cũng cảm thấy rất thú vị. ★ Cuốn tạp chí đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 页数很多 (Trang (sách, tài liệu) số, con số rất nhiều)
- B. 很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
- C. 很难理解 (Rất khó, khó khăn hiểu, thấu hiểu)
- D. 是关于艺术的 (Là, phải về, liên quan đến nghệ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很有意思 — rất thú vị, có ý nghĩa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số người có yêu cầu rất nghiêm khắc với bản thân, không cho phép bản thân xuất hiện bất kỳ sai sót nào. Mặc dù yêu cầu bản thân cao là chuyện tốt, nhưng ai mà chẳng có khuyết điểm, chúng ta nên học cách chấp nhận khuyết điểm của mình, và tìm cách sửa chữa chúng. ★ Đoạn văn này bảo chúng ta phải:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有些人对自己要求非常严格,不允许自己出现任何错误。虽然对自己要求 高是好事,但谁都会有缺点,我们应该学会接受自己的缺点,并想办法把 它们改掉。 ★ 这段话告诉我们,要:
• Nghĩa tiếng Việt: Một số người có yêu cầu rất nghiêm khắc với bản thân, không cho phép bản thân xuất hiện bất kỳ sai sót nào. Mặc dù yêu cầu bản thân cao là chuyện tốt, nhưng ai mà chẳng có khuyết điểm, chúng ta nên học cách chấp nhận khuyết điểm của mình, và tìm cách sửa chữa chúng. ★ Đoạn văn này bảo chúng ta phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有礼貌 (có lịch sự, lễ phép)
- B. 接受批评 (tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
- C. 正确认识缺点 (Chính xác, đúng đắn quen biết, nhận biết khuyết điểm, nhược điểm)
- D. 学会原谅别人 (Học được, nắm vững tha thứ, lượng thứ người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (正确认识缺点 — Chính xác, đúng đắn quen biết, nhận biết khuyết điểm, nhược điểm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐêm hội tối nay quá đặc sắc, đặc biệt là tiết mục biểu diễn công phu Trung Quốc do các lưu học sinh nước ngoài thể hiện, động tác vừa chuẩn vừa đẹp, vô cùng tuyệt vời. Sau này nếu còn có đêm hội như thế này, nhất định phải báo cho tôi đấy nhé. ★ Anh ấy cho rằng màn biểu diễn công phu:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 今天的晚会太精彩了,特别是那些外国留学生表演的中国功夫,动作既标 准又好看,非常棒。以后如果还有这样的晚会,一定要告诉我啊。 ★ 他认为功夫表演:
• Nghĩa tiếng Việt: Đêm hội tối nay quá đặc sắc, đặc biệt là tiết mục biểu diễn công phu Trung Quốc do các lưu học sinh nước ngoài thể hiện, động tác vừa chuẩn vừa đẹp, vô cùng tuyệt vời. Sau này nếu còn có đêm hội như thế này, nhất định phải báo cho tôi đấy nhé. ★ Anh ấy cho rằng màn biểu diễn công phu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好极了 (tốt, đẹp ...hết mức, cực kỳ)
- B. 让人失望 (Để người thất vọng)
- C. 不太合格 (không quá, không lắm hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
- D. 让人很放松 (Để người rất thư giãn, thả lỏng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (好极了 — tốt, đẹp ...hết mức, cực kỳ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Ý thức trách nhiệm" ám chỉ một thái độ có trách nhiệm đối với công việc. Một người dù năng lực có cao đến đâu, kinh nghiệm có phong phú đến đâu, nếu thiếu đi ý thức trách nhiệm thì cũng rất khó nhận được sự tôn trọng của người khác. ★ Ý thức trách nhiệm có thể khiến con người:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “责任感”指的是一种对工作负责的态度。一个人即使能力再高,经验再 丰富,如果缺少责任感,也很难获得别人的尊重。 ★ 责任感能使人:
• Nghĩa tiếng Việt: "Ý thức trách nhiệm" ám chỉ một thái độ có trách nhiệm đối với công việc. Một người dù năng lực có cao đến đâu, kinh nghiệm có phong phú đến đâu, nếu thiếu đi ý thức trách nhiệm thì cũng rất khó nhận được sự tôn trọng của người khác. ★ Ý thức trách nhiệm có thể khiến con người:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赢得尊重 (giành được, đoạt được tôn trọng, kính trọng)
- B. 获得支持 (ủng hộ, hỗ trợ đạt được, giành được)
- C. 变得自信 (Thay đổi, biến đổi tự tin, sự tự tin)
- D. 得到鼓励 (nhận được, đạt được (kết quả khuyến khích, động viên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (赢得尊重 — giành được, đoạt được tôn trọng, kính trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú tôi trước đây là phóng viên, vì mối quan hệ nghề nghiệp, chú ấy đã đi hầu như khắp tất cả các quốc gia châu Á, nhìn thấy rất nhiều cảnh đẹp, cũng quen biết rất nhiều bạn bè, sau đó chú đem những trải nghiệm của bản thân viết thành một cuốn sách. ★ Chú của anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我叔叔以前是记者,因为职业的关系,他几乎走遍了亚洲所有的国家,看 到了很多美景,也认识了许多朋友,后来他把自己的经历写成了一本书。 ★ 他叔叔:
• Nghĩa tiếng Việt: Chú tôi trước đây là phóng viên, vì mối quan hệ nghề nghiệp, chú ấy đã đi hầu như khắp tất cả các quốc gia châu Á, nhìn thấy rất nhiều cảnh đẹp, cũng quen biết rất nhiều bạn bè, sau đó chú đem những trải nghiệm của bản thân viết thành một cuốn sách. ★ Chú của anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 力气很大 (Sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
- B. 爱看小说 (Yêu, yêu thích nhìn, xem tiểu thuyết, truyện)
- C. 体育很好 (thể dục, thể thao rất tốt, rất hay)
- D. 去过很多国家 (Đi đã từng rất nhiều đất nước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (去过很多国家 — Đi đã từng rất nhiều đất nước). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã muộn lắm rồi, cô con gái 5 tuổi vẫn đang xem tivi. Tôi nói với con bé: "Xem thêm 10 phút nữa thì đi rửa mặt đi ngủ thôi." Con bé không vui nói: "10 phút ngắn quá." Thế nên tôi nói: "Vậy thì 600 giây nhé, đủ dài rồi chứ?" Con gái nghe xong vui vẻ nói: "Đủ rồi đủ rồi, mẹ tốt quá." ★ Cô ấy bảo con gái:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 很晚了,5 岁的女儿还在看电视。我对她说:“再看10 分钟就去洗脸睡觉。” 她不高兴地说:“10 分钟太短了。”于是我说:“那就600 秒,够长了吧?”女儿 听后开心地说:“够了够了,妈妈真好。” ★ 她让女儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Đã muộn lắm rồi, cô con gái 5 tuổi vẫn đang xem tivi. Tôi nói với con bé: "Xem thêm 10 phút nữa thì đi rửa mặt đi ngủ thôi." Con bé không vui nói: "10 phút ngắn quá." Thế nên tôi nói: "Vậy thì 600 giây nhé, đủ dài rồi chứ?" Con gái nghe xong vui vẻ nói: "Đủ rồi đủ rồi, mẹ tốt quá." ★ Cô ấy bảo con gái:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗澡 (xǐ zǎo: tắm, đi tắm)
- B. 快去睡 (Nhanh, mau đi ngủ, đi ngủ)
- C. 早点儿起床 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái thức dậy)
- D. 弹会儿钢琴 (Chơi đàn, gảy đàn biết trẻ em, con cái đàn dương cầm, đàn piano)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "很晚了,5 岁的女儿还在看电视。我对她说:“再看10 分钟就去洗脸睡觉。” 听后开心地说:“够了够了,妈妈真好。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (快去睡 — Nhanh, mau đi ngủ, đi ngủ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã muộn lắm rồi, cô con gái 5 tuổi vẫn đang xem tivi. Tôi nói với con bé: "Xem thêm 10 phút nữa thì đi rửa mặt đi ngủ thôi." Con bé không vui nói: "10 phút ngắn quá." Thế nên tôi nói: "Vậy thì 600 giây nhé, đủ dài rồi chứ?" Con gái nghe xong vui vẻ nói: "Đủ rồi đủ rồi, mẹ tốt quá." ★ Tại sao sau đó con gái lại vui trở lại?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很晚了,5 岁的女儿还在看电视。我对她说:“再看10 分钟就去洗脸睡觉。” 她不高兴地说:“10 分钟太短了。”于是我说:“那就600 秒,够长了吧?”女儿 听后开心地说:“够了够了,妈妈真好。” ★ 女儿为什么后来又高兴了?
• Nghĩa tiếng Việt: Đã muộn lắm rồi, cô con gái 5 tuổi vẫn đang xem tivi. Tôi nói với con bé: "Xem thêm 10 phút nữa thì đi rửa mặt đi ngủ thôi." Con bé không vui nói: "10 phút ngắn quá." Thế nên tôi nói: "Vậy thì 600 giây nhé, đủ dài rồi chứ?" Con gái nghe xong vui vẻ nói: "Đủ rồi đủ rồi, mẹ tốt quá." ★ Tại sao sau đó con gái lại vui trở lại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼做好了 (Cá làm, chế tạo tốt, đẹp rồi)
- B. 收到礼物了 (Nhận được (thư từ, quà tặng quà tặng rồi)
- C. 受到表扬了 (Nhận được, chịu (tác động) khen ngợi, biểu dương rồi)
- D. 以为时间增加了 (Tưởng rằng, cứ ngỡ là thời gian tăng lên, gia tăng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "很晚了,5 岁的女儿还在看电视。我对她说:“再看10 分钟就去洗脸睡觉。” 听后开心地说:“够了够了,妈妈真好。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (以为时间增加了 — Tưởng rằng, cứ ngỡ là thời gian tăng lên, gia tăng rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay trên toàn thế giới có khoảng hơn 80 quốc gia có đường cao tốc. Đường cao tốc thông thường có thể đáp ứng tốc độ 120 km mỗi giờ hoặc cao hơn, tình hình phát triển của nó thường có thể nhìn ra trình độ phát triển kinh tế và giao thông của một quốc gia. Đường cao tốc vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm, ưu điểm là tốc độ chạy xe nhanh, an toàn thuận tiện, có thể giảm bớt áp lực giao thông các mặt như đường sắt; nhược điểm là ảnh hưởng lớn đến môi trường, phí thu cao. ★ Thông qua đường cao tốc, có thể đánh giá được điều gì của quốc gia đó?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 现在全世界大约80 多个国家有高速公路。高速公路一般能适应每小时120 公里或者更高的速度,其发展情况往往可以看出一个国家的交通及经济发展水 平。高速公路既有优点也有缺点,优点是行车速度快,安全方便,可以减少铁路 等方面的交通压力;缺点是对环境影响大、收费高。 ★ 通过高速公路,可以判断该国的:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay trên toàn thế giới có khoảng hơn 80 quốc gia có đường cao tốc. Đường cao tốc thông thường có thể đáp ứng tốc độ 120 km mỗi giờ hoặc cao hơn, tình hình phát triển của nó thường có thể nhìn ra trình độ phát triển kinh tế và giao thông của một quốc gia. Đường cao tốc vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm, ưu điểm là tốc độ chạy xe nhanh, an toàn thuận tiện, có thể giảm bớt áp lực giao thông các mặt như đường sắt; nhược điểm là ảnh hưởng lớn đến môi trường, phí thu cao. ★ Thông qua đường cao tốc, có thể đánh giá được điều gì của quốc gia đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经济水平 (trình độ, mức độ kinh tế)
- B. 教育情况 (tình hình, hoàn cảnh giáo dục)
- C. 汽车数量 (số lượng xe ô tô, xe hơi)
- D. 环境质量 (chất lượng, khối lượng (vật lý) môi trường)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "现在全世界大约80 多个国家有高速公路。高速公路一般能适应每小时120 等方面的交通压力;缺点是对环境影响大、收费高。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (经济水平 — trình độ, mức độ kinh tế). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay trên toàn thế giới có khoảng hơn 80 quốc gia có đường cao tốc. Đường cao tốc thông thường có thể đáp ứng tốc độ 120 km mỗi giờ hoặc cao hơn, tình hình phát triển của nó thường có thể nhìn ra trình độ phát triển kinh tế và giao thông của một quốc gia. Đường cao tốc vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm, ưu điểm là tốc độ chạy xe nhanh, an toàn thuận tiện, có thể giảm bớt áp lực giao thông các mặt như đường sắt; nhược điểm là ảnh hưởng lớn đến môi trường, phí thu cao. ★ Đường cao tốc có ưu điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 现在全世界大约80 多个国家有高速公路。高速公路一般能适应每小时120 公里或者更高的速度,其发展情况往往可以看出一个国家的交通及经济发展水 平。高速公路既有优点也有缺点,优点是行车速度快,安全方便,可以减少铁路 等方面的交通压力;缺点是对环境影响大、收费高。 ★ 高速公路有什么优点?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay trên toàn thế giới có khoảng hơn 80 quốc gia có đường cao tốc. Đường cao tốc thông thường có thể đáp ứng tốc độ 120 km mỗi giờ hoặc cao hơn, tình hình phát triển của nó thường có thể nhìn ra trình độ phát triển kinh tế và giao thông của một quốc gia. Đường cao tốc vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm, ưu điểm là tốc độ chạy xe nhanh, an toàn thuận tiện, có thể giảm bớt áp lực giao thông các mặt như đường sắt; nhược điểm là ảnh hưởng lớn đến môi trường, phí thu cao. ★ Đường cao tốc có ưu điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不堵车 (không tắc đường, kẹt xe)
- B. 污染小 (ô nhiễm, làm ô nhiễm nhỏ, bé)
- C. 行车快且方便 (Đi, làm xe hơi nhanh, mau thuận tiện, tiện lợi)
- D. 周围收费站少 (Xung quanh, phụ cận thu phí, tính phí đứng ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "现在全世界大约80 多个国家有高速公路。高速公路一般能适应每小时120 等方面的交通压力;缺点是对环境影响大、收费高。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (行车快且方便 — Đi, làm xe hơi nhanh, mau thuận tiện, tiện lợi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 虽然 (suī rán: Mặc dù); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 要 (yào: muốn, cần); 按 (àn: theo, căn cứ theo).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 虽然我们常说要按规定做事,但有句话叫“规定是死的,人是活的”。它提 醒我们,当“规定”和“经验”不能解决问题时,应该改变自己的态度和想法, 试着走走以前从来没走过的路,也许这样就能找到解决问题的方法了。 ★ “人是活的”这里“活”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 虽然 (suī rán: Mặc dù); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 要 (yào: muốn, cần); 按 (àn: theo, căn cứ theo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 富有热情 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách giàu có, giàu tính)
- B. 懂得改变 (hiểu, thấu hiểu thay đổi, biến đổi)
- C. 有同情心 (Có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
- D. 感情丰富 (tình cảm, cảm xúc phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (懂得改变 — hiểu, thấu hiểu thay đổi, biến đổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 虽然 (suī rán: Mặc dù); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 要 (yào: muốn, cần); 按 (àn: theo, căn cứ theo).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 虽然我们常说要按规定做事,但有句话叫“规定是死的,人是活的”。它提 醒我们,当“规定”和“经验”不能解决问题时,应该改变自己的态度和想法, 试着走走以前从来没走过的路,也许这样就能找到解决问题的方法了。 ★ 根据这段话,规定:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 虽然 (suī rán: Mặc dù); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 要 (yào: muốn, cần); 按 (àn: theo, căn cứ theo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以被打破 (Có thể bị phá vỡ, đánh vỡ)
- B. 越详细越好 (Càng... càng... (越...越...) chi tiết, cặn kẽ càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- C. 要符合法律 (Cần phù hợp, đáp ứng đúng pháp luật, luật pháp)
- D. 不能太复杂 (Không có thể quá phức tạp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (可以被打破 — Có thể bị phá vỡ, đánh vỡ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41332
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
不错 / 这台 / 质量 / 洗衣机的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi); 这 (zhè: đây, này); 台 (tái: chiếc, cỗ, đài); 质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng); 洗衣机 (xǐ yī jī: máy giặt).
✓ Đáp án chuẩn 这台洗衣机的质量不错。
• Câu đề bài: 不错 / 这台 / 质量 / 洗衣机的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi); 这 (zhè: đây, này); 台 (tái: chiếc, cỗ, đài); 质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng); 洗衣机 (xǐ yī jī: máy giặt).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这台 (đây, này chiếc, cỗ)
- Định ngữ bổ nghĩa: 洗衣机的 (máy giặt của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 质量 (zhì liàng — chất lượng, khối lượng (vật lý))
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 不错 (búcuò — khá tốt, đúng đắn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这台洗衣机的质量不错。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 是 (shì: là, phải); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 丈夫 (zhàng fu: chồng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch); 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn).
✓ Đáp án chuẩn 她丈夫是著名的京剧演员。
• Câu đề bài: 著名的 / 是 / 她丈夫 / 京剧演员
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 是 (shì: là, phải); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 丈夫 (zhàng fu: chồng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch); 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她丈夫 (cô ấy chồng)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Định ngữ bổ nghĩa: 著名的 (nổi tiếng của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 京剧演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn Kinh kịch)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她丈夫是著名的京剧演员。”
• Câu đề bài: 我 / 客厅 / 把 / 收拾 / 好了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 客厅 (kè tīng: phòng khách); 把 (bǎ: cầm, nắm); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 客厅 (kè tīng — phòng khách)
- Danh từ: 收拾 (shōu shi — thu dọn, dọn dẹp)
- Động từ vị ngữ: 好了 (tốt, đẹp rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我把客厅收拾好了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrạm xăng cách đây khoảng hai km.
✓ Đáp án chuẩn 加油站离这儿大概有两公里。
• Câu đề bài: 两 / 公里 / 大概有 / 加油站离这儿
• Nghĩa tiếng Việt: Trạm xăng cách đây khoảng hai km.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 加油站离这儿 (Trạm xăng, cây xăng cách (khoảng cách) đây, ở đây)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 大概有 (khoảng chừng, đại khái có)
- Số từ: 两 (liǎng — hai (dùng trước lượng từ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 公里 (gōng lǐ — ki-lô-mét (km))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “加油站离这儿大概有两公里。”
• Câu đề bài: 发生 / 在 / 这个故事 / 上个世纪末
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 发生 (fā shēng: xảy ra, phát sinh); 在 (zài: ở, tại, đang); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 故事 (gù shi: câu chuyện); 上 (shàng: trên, lên).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个故事 (Đây, này cái, con câu chuyện)
- Danh từ: 发生 (fā shēng — xảy ra, phát sinh)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 上个世纪末 (Trên cái, con thế kỷ cuối, mạt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个故事发生在上个世纪末。”
• Câu đề bài: 意见和看法 / 谈了 / 大家 / 都 / 自己的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 意见 (yì jiàn: ý kiến, quan điểm, đóng góp); 和 (hé: và, cùng với); 看法 (kàn fǎ: quan điểm, góc nhìn, ý kiến); 谈 (tán: nói chuyện, đàm phán, trao đổi); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 都 (dōu: tất cả).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大家 (dà jiā — mọi người, tất cả)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ vị ngữ: 谈了 (nói chuyện, đàm phán rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 自己的 (tự mình, bản thân của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 意见和看法 (Ý kiến, quan điểm và quan điểm, góc nhìn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大家都谈了自己的意见和看法。”
• Câu đề bài: 要 / 好习惯 / 的 / 养成 / 节约用水
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 要 (yào: muốn, cần); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 习惯 (xí guàn: thói quen); 养成 (yǎng chéng: hình thành, rèn luyện); 节约 (jié yuē: tiết kiệm); 用 (yòng: sử dụng).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Danh từ: 养成 (yǎng chéng — hình thành, rèn luyện (thói quen))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 节约用水 (Tiết kiệm sử dụng nước)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好习惯 (quen với tốt, đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “要养成节约用水的好习惯。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng quan thoại); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 不太 (bútài: không quá, không lắm, không hẳn); 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực).
✓ Đáp án chuẩn 他的普通话说得不太标准。
• Câu đề bài: 普通话 / 他的 / 说得 / 不太标准
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng quan thoại); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 不太 (bútài: không quá, không lắm, không hẳn); 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他的 (của anh ấy)
- Danh từ: 普通话 (pǔ tōng huà — tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 说得 (nói, phát biểu đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 不太标准 (không quá, không lắm tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的普通话说得不太标准。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành); 还 (hái: vẫn, còn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp).
✓ Đáp án chuẩn 你现在出发还来得及吗?
• Câu đề bài: 出发还 / 吗 / 你现在 / 来得及
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành); 还 (hái: vẫn, còn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你现在 (bạn bây giờ, hiện tại)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 出发还 (xuất phát, khởi hành vẫn)
- Danh từ: 来得及 (lái de jí — kịp, còn kịp)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你现在出发还来得及吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 排 (pái: xếp hàng); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 队 (duì: đội, hàng ngũ); 按照 (àn zhào: dựa theo, theo đúng); 顺序 (shùn xù: thứ tự, tuần tự, trật tự); 请 (qǐng: xin, mời).
✓ Đáp án chuẩn 请同学们按照顺序排好队。
• Câu đề bài: 排好队 / 按照 / 顺序 / 请同学们
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 排 (pái: xếp hàng); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 队 (duì: đội, hàng ngũ); 按照 (àn zhào: dựa theo, theo đúng); 顺序 (shùn xù: thứ tự, tuần tự, trật tự); 请 (qǐng: xin, mời).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请同学们 (Xin, mời bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 按照 (àn zhào — dựa theo, theo đúng)
- Động từ vị ngữ: 顺序 (shùn xù — thứ tự, tuần tự)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 排好队 (Xếp hàng tốt, đẹp đội, hàng ngũ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请同学们按照顺序排好队。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 这家店的包子非常好吃。
• Câu đề bài: 【关键词】:包子
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "包子" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这家店的包子非常好吃。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ?
✓ Đáp án chuẩn 答案到底是什么呢?
• Câu đề bài: 【关键词】:到底
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "到底" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “答案到底是什么呢?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: !
✓ Đáp án chuẩn 祝贺你顺利毕业!
• Câu đề bài: 【关键词】:毕业
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: !
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "毕业" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “祝贺你顺利毕业!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ?。
✓ Đáp án chuẩn 你怎么抱这么多书?我来帮你吧。
• Câu đề bài: 【关键词】:抱
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ?。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "抱" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你怎么抱这么多书?我来帮你吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 下周末我准备去爬长城。
• Câu đề bài: 【关键词】:长城
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "长城" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “下周末我准备去爬长城。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41332 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile