Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41330, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Xin lỗi, buổi tụ tập ngày mai tôi không đi được rồi, vừa nhận được thông báo, tôi phải đi tham gia một buổi hội chợ việc làm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,明天的聚会我去不了了,刚接到通知,我得去参加一个招聘会。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, buổi tụ tập ngày mai tôi không đi được rồi, vừa nhận được thông báo, tôi phải đi tham gia một buổi hội chợ việc làm.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bên cạnh công ty chúng tôi có một quán ăn vặt rất nổi tiếng, bánh bao và canh trứng ở đó đều rất ngon, giá cả cũng không đắt, tôi thường xuyên đến đó ăn sáng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我们公司旁边有家小吃店很有名,那儿的包子和鸡蛋汤都不错,价格也不贵,我经常去那儿吃早餐。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên cạnh công ty chúng tôi có một quán ăn vặt rất nổi tiếng, bánh bao và canh trứng ở đó đều rất ngon, giá cả cũng không đắt, tôi thường xuyên đến đó ăn sáng.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Âm nhạc không chỉ là một bộ môn nghệ thuật, mà cũng là một thứ ngôn ngữ. Sự yêu thích của mọi người đối với âm nhạc không phân biệt quốc tịch. Thông qua âm nhạc, người dân các nước khác nhau có thể giao lưu tình cảm, tăng cường hiểu biết.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 音乐不仅是一门艺术,也是一种语言。人们对音乐的喜爱与国籍无关。通过音乐,不同国家的人可以交流感情,增进了解。
• Nghĩa tiếng Việt: Âm nhạc không chỉ là một bộ môn nghệ thuật, mà cũng là một thứ ngôn ngữ. Sự yêu thích của mọi người đối với âm nhạc không phân biệt quốc tịch. Thông qua âm nhạc, người dân các nước khác nhau có thể giao lưu tình cảm, tăng cường hiểu biết.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "音乐不仅是一门艺术,也是一种语言。人们对音乐的喜爱与国籍无关。通过音乐,不同国家的人可以交流感情,增进了解。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 人们可以通过音乐交流感情。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chuyến du lịch lần này tuy tiêu tốn không ít tiền, nhưng dọc đường tôi đã gặp rất nhiều chuyện mới lạ, lại còn quen biết thêm mấy người bạn có chung sở thích, mọi người chơi cùng nhau rất vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这次旅游虽然花了不少钱,但一路上我遇到了许多新鲜事,还认识了几个有着相同爱好的朋友,大家在一起玩儿得很开心。
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyến du lịch lần này tuy tiêu tốn không ít tiền, nhưng dọc đường tôi đã gặp rất nhiều chuyện mới lạ, lại còn quen biết thêm mấy người bạn có chung sở thích, mọi người chơi cùng nhau rất vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这次旅游虽然花了不少钱,但一路上我遇到了许多新鲜事,还认识了几个有着相同爱好的朋友,大家在一起玩儿得很开心。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 这次旅行他玩儿得很高兴。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Học kỳ mới vừa bắt đầu, mọi người vẫn chưa quen thuộc lắm, cho nên tôi muốn tổ chức một buổi dạ hội nhỏ, đến lúc đó để mỗi người đều tự giới thiệu bản thân một chút, làm quen lẫn nhau.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 新学期刚开始,大家都还不太熟悉,所以我想举办一场小晚会,到时让每个人都介绍一下自己,互相认识认识。
• Nghĩa tiếng Việt: Học kỳ mới vừa bắt đầu, mọi người vẫn chưa quen thuộc lắm, cho nên tôi muốn tổ chức một buổi dạ hội nhỏ, đến lúc đó để mỗi người đều tự giới thiệu bản thân một chút, làm quen lẫn nhau.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi sinh ra ở một thành phố nhỏ phía nam, ở đó bốn mùa đều rất ấm áp. Sau khi đến miền Bắc làm việc, tôi phát hiện mùa đông miền Bắc đặc biệt lạnh, rất hy vọng bản thân có thể nhanh chóng thích nghi với khí hậu ở đây.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我出生在南方的一个小城市,那里一年四季都很暖和。来北方工作后,我发现北方的冬天特别冷,真希望自己能快点儿适应这里的气候。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sinh ra ở một thành phố nhỏ phía nam, ở đó bốn mùa đều rất ấm áp. Sau khi đến miền Bắc làm việc, tôi phát hiện mùa đông miền Bắc đặc biệt lạnh, rất hy vọng bản thân có thể nhanh chóng thích nghi với khí hậu ở đây.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tiểu thuyết của vị tác giả đó có ngôn ngữ hài hước, nội dung phong phú, rất được hoan nghênh ở trong nước, hiện đã được dịch thành mấy thứ tiếng rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 那位作家的小说语言幽默,内容丰富,在国内很受欢迎,现已被翻译成了好几种语言。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu thuyết của vị tác giả đó có ngôn ngữ hài hước, nội dung phong phú, rất được hoan nghênh ở trong nước, hiện đã được dịch thành mấy thứ tiếng rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "那位作家的小说语言幽默,内容丰富,在国内很受欢迎,现已被翻译成了好几种语言。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 作家的小说很受欢迎。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Sáng mai 8 giờ 50 chúng ta gặp nhau ở cửa tây trường học, mọi người có thể chuẩn bị chút đồ ăn và đồ uống, 9 giờ chúng ta đúng giờ xuất phát.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 明天上午八点五十我们在学校西门见,大家可以准备点儿吃的东西和饮料,九点钟咱们准时出发。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai 8 giờ 50 chúng ta gặp nhau ở cửa tây trường học, mọi người có thể chuẩn bị chút đồ ăn và đồ uống, 9 giờ chúng ta đúng giờ xuất phát.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cha mẹ đối với con cái bắt buộc phải làm được giữ lời hứa, những lời đã nói với con cái nhất định phải thực hiện được. Nếu thực sự không thể làm được, thì nên xin lỗi con, và giải thích nguyên nhân, nếu không thì trẻ sẽ cho rằng bạn đang lừa gạt nó.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 父母对孩子必须做到言而有信,对孩子说过的话一定要做到。如果实在做不到,就应向孩子道歉,并解释原因,否则孩子会认为你在骗他。
• Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ đối với con cái bắt buộc phải làm được giữ lời hứa, những lời đã nói với con cái nhất định phải thực hiện được. Nếu thực sự không thể làm được, thì nên xin lỗi con, và giải thích nguyên nhân, nếu không thì trẻ sẽ cho rằng bạn đang lừa gạt nó.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "父母对孩子必须做到言而有信,对孩子说过的话一定要做到。如果实在做不到,就应向孩子道歉,并解释原因,否则孩子会认为你在骗他。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 父母对孩子要讲信用。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Mỗi lần xe đạp hỏng, tôi đều tìm bác Trương sửa xe ở cổng, bác ấy không chỉ kỹ thuật sửa xe giỏi, mà đối với mọi người còn rất nhiệt tình.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 每次自行车坏了,我都去找门口的修车师傅老张,他不但修车技术好,而且对人也很热情。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần xe đạp hỏng, tôi đều tìm bác Trương sửa xe ở cổng, bác ấy không chỉ kỹ thuật sửa xe giỏi, mà đối với mọi người còn rất nhiệt tình.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "每次自行车坏了,我都去找门口的修车师傅老张,他不但修车技术好,而且对人也很热情。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 张师傅对人很热情。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Mở cửa sổ ra chút đi, nóng đến mức anh sắp chịu không nổi rồi đây. Nữ: Tại anh mặc nhiều quá đấy, cởi cái áo khoác bên ngoài ra đi. Hỏi: Về người nam, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:开一下窗户吧,热得我都有点儿受不了了。 女:是你穿得太多了,把外面那件衣服脱了吧。 问:关于男的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mở cửa sổ ra chút đi, nóng đến mức anh sắp chịu không nổi rồi đây. Nữ: Tại anh mặc nhiều quá đấy, cởi cái áo khoác bên ngoài ra đi. Hỏi: Về người nam, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- B. 没睡醒 (Chưa ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy)
- C. 觉得很热 (Cảm thấy rất nóng)
- D. 想关空调 (Muốn đóng, tắt (đèn máy điều hòa, máy lạnh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (觉得很热 — Cảm thấy rất nóng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin hỏi chiếc ghế sofa này giá bao nhiêu? Nam: Chiếc màu đỏ này á? Sau khi giảm giá là 1190. Hỏi: Có thể biết được điều gì về chiếc sofa?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问这个沙发多少钱? 男:这个红色的?打完折后是一千一百九。 问:关于沙发,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi chiếc ghế sofa này giá bao nhiêu? Nam: Chiếc màu đỏ này á? Sau khi giảm giá là 1190. Hỏi: Có thể biết được điều gì về chiếc sofa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很旧 (rất cũ, xưa)
- B. 很流行 (rất thịnh hành, phổ biến)
- C. 质量差 (kém, thiếu chất lượng, khối lượng (vật lý))
- D. 正在打折 (đang giảm giá, chiết khấu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (正在打折 — đang giảm giá, chiết khấu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Nho này ngọt thật, cậu mua ở đâu thế? Nữ: Là người nhà gửi từ quê lên, nho ở chỗ họ cực kỳ ngon. Hỏi: Ai là người tặng nho?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这葡萄真甜,你在哪儿买的? 女:是家里亲戚寄过来的,他们那儿的葡萄非常好吃。 问:葡萄是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nho này ngọt thật, cậu mua ở đâu thế? Nữ: Là người nhà gửi từ quê lên, nho ở chỗ họ cực kỳ ngon. Hỏi: Ai là người tặng nho?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân)
- B. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- C. 房东 (fáng dōng: chủ nhà (cho thuê))
- D. 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (亲戚 — qīn qi: họ hàng, người thân). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Điện thoại của anh hỏng đấy à? Sao lúc nào gọi cũng không thông thế? Nam: Xin lỗi, anh đổi số mới, chưa kịp báo cho em. Hỏi: Nam diễn viên/người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你手机是不是坏了?怎么总是打不通? 男:抱歉,我换了个新号,还没来得及告诉你。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại của anh hỏng đấy à? Sao lúc nào gọi cũng không thông thế? Nam: Xin lỗi, anh đổi số mới, chưa kịp báo cho em. Hỏi: Nam diễn viên/người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 输了比赛 (Thua, thất bại rồi thi đấu, cuộc thi)
- B. 换号码了 (Đổi, thay đổi con số, số hiệu rồi)
- C. 没带现金 (Chưa mang theo, dẫn dắt tiền mặt)
- D. 没发工资 (Chưa gửi, phát ra tiền lương)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (换号码了 — Đổi, thay đổi con số, số hiệu rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Vương, sáng nay anh chào em mà em không thấy à? Nữ: Xin lỗi anh nhé, em không cố ý đâu, hôm nay quên đeo kính nên nhìn không rõ. Hỏi: Tại sao người nữ không chào người nam?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,我早上跟你打招呼,你没看见? 女:真是对不起,我不是故意的,今天忘戴眼镜了,看不清楚。 问:女的为什么没和男的打招呼?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, sáng nay anh chào em mà em không thấy à? Nữ: Xin lỗi anh nhé, em không cố ý đâu, hôm nay quên đeo kính nên nhìn không rõ. Hỏi: Tại sao người nữ không chào người nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- B. 没看清 (Chưa nhìn, xem trong suốt, trong sạch)
- C. 太激动了 (Quá xúc động, kích động rồi)
- D. 忙着送客人 (Bận rộn đang tặng, tiễn khách, khách khứa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没看清 — Chưa nhìn, xem trong suốt, trong sạch). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xin hỏi đi Công viên Rừng Quốc gia, đi con đường này có đúng không? Nam: Đúng rồi, cứ đi thẳng tiếp, rẽ trái ở ngã tư đầu tiên là nhìn thấy ngay. Hỏi: Người nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问去国家森林公园,走这条路对吗? 男:对,继续往前走,第一个路口左转就能看见了。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi đi Công viên Rừng Quốc gia, đi con đường này có đúng không? Nam: Đúng rồi, cứ đi thẳng tiếp, rẽ trái ở ngã tư đầu tiên là nhìn thấy ngay. Hỏi: Người nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问路 (wènlù: hỏi đường)
- B. 查词典 (tra, tra cứu từ điển)
- C. 买地图 (mua bản đồ)
- D. 打印照片 (in ấn bức ảnh, tấm hình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (问路 — wènlù: hỏi đường). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Trong vali của em toàn là gì thế? Sao mà nặng thế? Nữ: Ngoài quần áo và giày dép ra, em còn mua tặng mỗi người bạn một phần quà nhỏ nữa. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc vali thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的行李箱里都是什么啊?怎么这么重? 女:除了衣服和鞋子,我还给每个朋友都带了份小礼物。 问:男的觉得行李箱怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong vali của em toàn là gì thế? Sao mà nặng thế? Nữ: Ngoài quần áo và giày dép ra, em còn mua tặng mỗi người bạn một phần quà nhỏ nữa. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc vali thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很重 (rất nặng, quan trọng)
- B. 颜色深 (màu sắc sâu, sâu sắc)
- C. 很难看 (rất xấu xí, khó coi)
- D. 太脏了 (Quá bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很重 — rất nặng, quan trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tôi phải đi kiểm tra an ninh rồi, hai người về đi nhé. Nam: Cầm chắc hộ chiếu và thẻ lên máy bay, xuống máy bay thì nhắn tin cho anh với mẹ em nhé. Hỏi: Khả năng cao nhất là họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我要去安检了,你们也回去吧。 男:拿好护照和登机牌,下了飞机就给我和你妈发个短信。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi phải đi kiểm tra an ninh rồi, hai người về đi nhé. Nam: Cầm chắc hộ chiếu và thẻ lên máy bay, xuống máy bay thì nhắn tin cho anh với mẹ em nhé. Hỏi: Khả năng cao nhất là họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- D. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (机场 — jī chǎng: sân bay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thu dọn xong hết rồi chứ? Để anh đi gọi một chiếc taxi. Nữ: Giờ này trên đường chắc chắn sẽ tắc nghẽn, hay là chúng ta đi tàu điện ngầm đi. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:都收拾好了吧?我去叫辆出租车。 女:这个时间路上肯定会堵车,我们还是坐地铁吧。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thu dọn xong hết rồi chứ? Để anh đi gọi một chiếc taxi. Nữ: Giờ này trên đường chắc chắn sẽ tắc nghẽn, hay là chúng ta đi tàu điện ngầm đi. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- B. 要去约会 (Cần đi hẹn hò, cuộc hẹn)
- C. 坐地铁去 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm đi)
- D. 来不及了 (không kịp rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (坐地铁去 — Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm đi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao hôm nay Tiểu Lý không đến? Đi công tác à? Nam: Không đâu, cô ấy xin nghỉ phép, đưa con gái đi bệnh viện tiêm rồi. Hỏi: Tiểu Lý đi bệnh viện với ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小李今天怎么没来?出差了? 男:没有,她请假了,带女儿去医院打针了。 问:小李和谁去医院了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao hôm nay Tiểu Lý không đến? Đi công tác à? Nam: Không đâu, cô ấy xin nghỉ phép, đưa con gái đi bệnh viện tiêm rồi. Hỏi: Tiểu Lý đi bệnh viện với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿 (nǚ ér: con gái)
- B. 弟弟 (dì di: em trai)
- C. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
- D. 父亲 (fù qīn: cha, bố)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女儿 — nǚ ér: con gái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chỗ em có phong bì nào to một chút không? Cái này nhỏ quá. Nữ: Đợi em một lát, em gửi xong bức thư điện tử này sẽ tìm cho anh. Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你那儿有大一点儿的信封吗?这个太小了。 女:稍等一下,我发完这封电子邮件就给你找。 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chỗ em có phong bì nào to một chút không? Cái này nhỏ quá. Nữ: Đợi em một lát, em gửi xong bức thư điện tử này sẽ tìm cho anh. Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗衬衫 (rửa, giặt áo sơ mi)
- B. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- C. 打扫厨房 (quét dọn, dọn dẹp nhà bếp)
- D. 找个大信封 (Tìm kiếm cái, con to, lớn phong bì, bì thư)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (找个大信封 — Tìm kiếm cái, con to, lớn phong bì, bì thư). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Nghe nói cuối năm đối diện nhà mình sẽ mở một siêu thị mới đấy. Nam: Thật á? Vậy đến lúc đó chúng ta đi mua sắm sẽ tiện hơn nhiều. Hỏi: Siêu thị mới khai trương khi nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说年底咱家对面要开一家新超市。 男:真的吗?那到时候咱们购物就方便多了。 问:新超市什么时候开?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói cuối năm đối diện nhà mình sẽ mở một siêu thị mới đấy. Nam: Thật á? Vậy đến lúc đó chúng ta đi mua sắm sẽ tiện hơn nhiều. Hỏi: Siêu thị mới khai trương khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 礼拜天 (lǐ bài tiān: Chủ nhật, ngày Chủ nhật)
- B. 下星期 (dưới tuần, thứ)
- C. 月底 (yuèdǐ: cuối tháng)
- D. 年底 (niándǐ: cuối năm, dịp cuối năm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (年底 — niándǐ: cuối năm, dịp cuối năm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em nghe thử xem, hình như trên lầu có tiếng đàn piano kìa. Nữ: Là cháu gái của bà hàng xóm họ Hoàng đàn đấy, con bé học piano từ hồi lớp một rồi. Hỏi: Cháu gái của bà Hoàng đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你听,楼上好像有弹钢琴的声音。 女:是邻居黄奶奶的孙女儿弹的,她从一年级就开始学钢琴了。 问:黄奶奶的孙女儿在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nghe thử xem, hình như trên lầu có tiếng đàn piano kìa. Nữ: Là cháu gái của bà hàng xóm họ Hoàng đàn đấy, con bé học piano từ hồi lớp một rồi. Hỏi: Cháu gái của bà Hoàng đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲笑话 (giảng, nói chuyện cười, trò đùa)
- B. 弹钢琴 (đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn)
- C. 唱京剧 (hát, ca hát Kinh kịch)
- D. 听广播 (nghe phát thanh, đài phát thanh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (弹钢琴 — đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Người tiếp theo là tôi rồi, tự nhiên tôi thấy hơi căng thẳng. Nam: Không sao đâu, thả lỏng ra một chút, cứ như lúc luyện tập bình thường là được. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của người nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:下一个就是我了,我突然有点儿紧张。 男:没事,放松点儿,像平时练习时那样就可以。 问:女的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người tiếp theo là tôi rồi, tự nhiên tôi thấy hơi căng thẳng. Nam: Không sao đâu, thả lỏng ra một chút, cứ như lúc luyện tập bình thường là được. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của người nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
- B. 很得意 (rất tự hào)
- C. 非常着急 (vô cùng, rất sốt ruột, lo lắng)
- D. 有些紧张 (có một số, một vài căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有些紧张 — có một số, một vài căng thẳng, hồi hộp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Cậu học chuyên ngành luật á? Sau này muốn làm luật sư à? Nữ: Tớ vốn dĩ nghĩ vậy, nhưng sau đó tớ phát hiện bản thân có hứng thú hơn với báo chí, có lẽ tớ sẽ trở thành một phóng viên. Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你是法律专业的?将来想当律师吗? 女:我原来是这样想的,不过后来我发现自己对新闻更感兴趣,也许我会成为一名记者。 问:关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu học chuyên ngành luật á? Sau này muốn làm luật sư à? Nữ: Tớ vốn dĩ nghĩ vậy, nhưng sau đó tớ phát hiện bản thân có hứng thú hơn với báo chí, có lẽ tớ sẽ trở thành một phóng viên. Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想做记者 (Muốn làm, chế tạo phóng viên, nhà báo)
- B. 经常加班 (thường xuyên tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 数学不好 (Toán học, môn Toán không tốt, đẹp)
- D. 中文很流利 (Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán rất lưu loát, trôi chảy)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (想做记者 — Muốn làm, chế tạo phóng viên, nhà báo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sau khi tốt nghiệp anh dự định ở lại Bắc Kinh à? Nam: Đúng vậy, anh học ở đây bốn năm rồi, khá quen thuộc với nơi này. Nữ: Nhưng áp lực cạnh tranh ở Bắc Kinh chẳng phải rất lớn sao? Nam: Đúng là thế, nhưng cơ hội cũng rất nhiều. Hỏi: Người nam cảm thấy Bắc Kinh thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:毕业后你打算留在北京? 男:是,我在这儿上了四年学,对这儿比较熟悉。 女:可北京的竞争压力不是很大吗? 男:是这样,但机会也很多。 问:男的觉得北京怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sau khi tốt nghiệp anh dự định ở lại Bắc Kinh à? Nam: Đúng vậy, anh học ở đây bốn năm rồi, khá quen thuộc với nơi này. Nữ: Nhưng áp lực cạnh tranh ở Bắc Kinh chẳng phải rất lớn sao? Nam: Đúng là thế, nhưng cơ hội cũng rất nhiều. Hỏi: Người nam cảm thấy Bắc Kinh thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化大 (to, lớn thay đổi, biến đổi)
- B. 机会多 (cơ hội nhiều)
- C. 交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
- D. 秋天凉快 (mùa thu, tiết thu mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (机会多 — cơ hội nhiều). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Phục vụ ơi, còn bàn trống không? Ánh nắng chiếu vào đây làm mắt tôi khó chịu quá. Nữ: Xin lỗi anh, tầng một chỉ còn mỗi chiếc bàn này thôi ạ. Nam: Thế còn tầng hai thì sao? Nữ: Tầng hai vẫn còn, để tôi dẫn anh lên nhé. Hỏi: Tại sao người nam muốn lên tầng hai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,还有空桌吗?这儿阳光照得我眼睛难受。 女:对不起,先生,一楼只剩这一张桌子了。 男:那二楼呢? 女:二楼还有,我带您去吧。 问:男的为什么要去二楼?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, còn bàn trống không? Ánh nắng chiếu vào đây làm mắt tôi khó chịu quá. Nữ: Xin lỗi anh, tầng một chỉ còn mỗi chiếc bàn này thôi ạ. Nam: Thế còn tầng hai thì sao? Nữ: Tầng hai vẫn còn, để tôi dẫn anh lên nhé. Hỏi: Tại sao người nam muốn lên tầng hai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一楼太黑 (Một tòa nhà, nhà lầu quá màu đen)
- B. 二层安静 (Số hai (2) tầng (nhà), lớp (bề mặt) yên tĩnh)
- C. 怕被打扰 (Sợ, sợ hãi bị làm phiền, quấy rầy)
- D. 太阳照得厉害 (Mặt trời chiếu rọi lợi hại, ghê gớm)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (太阳照得厉害 — Mặt trời chiếu rọi lợi hại, ghê gớm). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Địa chỉ trang web này sai phải không? Thử mấy lần liền mà chẳng mở được. Nam: Em gửi đường link qua đây đi, anh thử xem nào. Nữ: Thế nào? Chỗ anh mở được không? Nam: Được chứ, tốc độ khá nhanh đấy, hay là máy tính của em có vấn đề? Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个网站地址是不是错的?试了好几遍都打不开。 男:你把网址发过来,我试一下。 女:怎么样?你那儿能打开吗? 男:可以,速度挺快的,是不是你电脑有问题? 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Địa chỉ trang web này sai phải không? Thử mấy lần liền mà chẳng mở được. Nam: Em gửi đường link qua đây đi, anh thử xem nào. Nữ: Thế nào? Chỗ anh mở được không? Nam: Được chứ, tốc độ khá nhanh đấy, hay là máy tính của em có vấn đề? Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网速慢 (Lưới, tấm lưới chậm)
- B. 电话占线 (điện thoại bận máy, đường dây bận (điện thoại))
- C. 网址没错 (địa chỉ trang web, đường link website đúng vậy, chính xác)
- D. 密码错误 (sai lầm, sai sót mật khẩu, mật mã)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (网址没错 — địa chỉ trang web, đường link website đúng vậy, chính xác). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Nghe nói dạo này em đang thuê nhà à? Tìm được căn nào thích hợp chưa? Nữ: Nhắm được một căn rồi, diện tích được, môi trường xung quanh cũng khá tốt. Nam: Có cách xa chỗ em làm việc lắm không? Nữ: Hơi xa một chút, nhưng gần đó có mấy tuyến xe buýt đều có thể đến công ty em. Hỏi: Người nữ cảm thấy ngôi nhà đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你最近在租房子?找到合适的了吗? 女:看好了一个,大小可以,周围环境也不错。 男:离你上班的地方远不远? 女:有点儿远,不过附近有好几趟公共汽车都能到我公司。 问:女的觉得那个房子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói dạo này em đang thuê nhà à? Tìm được căn nào thích hợp chưa? Nữ: Nhắm được một căn rồi, diện tích được, môi trường xung quanh cũng khá tốt. Nam: Có cách xa chỗ em làm việc lắm không? Nữ: Hơi xa một chút, nhưng gần đó có mấy tuyến xe buýt đều có thể đến công ty em. Hỏi: Người nữ cảm thấy ngôi nhà đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 租金贵 (tiền thuê, tiền thuê nhà đắt, mắc)
- B. 环境很好 (môi trường rất tốt, rất hay)
- C. 家具很新 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng rất mới)
- D. 地点不好 (Địa điểm, vị trí tổ chức không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (环境很好 — môi trường rất tốt, rất hay). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mệt quá, chúng ta nghỉ ngơi một lát đi. Nam: Mới leo có một lúc thế này mà đã hết sức rồi á? Nữ: Bình thường em ít vận động quá, xem ra sau này phải rèn luyện nhiều hơn mới được. Nam: Thế thì chúng ta qua gốc cây đằng kia nghỉ ngơi đi. Hỏi: Khả năng cao nhất là họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:太累了,咱们休息一下吧。 男:只爬了这么一会儿就没力气了? 女:我平时运动太少,看来以后得多锻炼了。 男:那我们到前面那棵树下休息吧。 问:他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt quá, chúng ta nghỉ ngơi một lát đi. Nam: Mới leo có một lúc thế này mà đã hết sức rồi á? Nữ: Bình thường em ít vận động quá, xem ra sau này phải rèn luyện nhiều hơn mới được. Nam: Thế thì chúng ta qua gốc cây đằng kia nghỉ ngơi đi. Hỏi: Khả năng cao nhất là họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爬山 (pá shān: leo núi)
- B. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 排队 (pái duì: xếp hàng)
- D. 洗碗 (rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (爬山 — pá shān: leo núi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Hồ sơ đi du học của em chuẩn bị đến đâu rồi? Nữ: Gần xong rồi, còn thiếu một giấy chứng nhận thu nhập, trưa mai em ra ngân hàng làm. Nam: Một bản e là không đủ đâu, tốt nhất nên phô tô thêm mấy bản. Nữ: Em biết rồi, cảm ơn anh. Hỏi: Ngày mai người nữ phải làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的出国材料准备得怎么样了? 女:差不多了,还少一个收入证明,我明天中午去银行办。 男:一份恐怕不够,最好多复印几份。 女:我知道了,谢谢。 问:女的明天要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hồ sơ đi du học của em chuẩn bị đến đâu rồi? Nữ: Gần xong rồi, còn thiếu một giấy chứng nhận thu nhập, trưa mai em ra ngân hàng làm. Nam: Một bản e là không đủ đâu, tốt nhất nên phô tô thêm mấy bản. Nữ: Em biết rồi, cảm ơn anh. Hỏi: Ngày mai người nữ phải làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取签证 (lấy, nhận thị thực, visa)
- B. 查成绩 (tra, tra cứu thành tích, điểm số)
- C. 办收入证明 (Làm, giải quyết thu nhập chứng minh, bằng chứng)
- D. 交申请材料 (Giao nộp, kết bạn xin, nộp đơn xin tài liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (办收入证明 — Làm, giải quyết thu nhập chứng minh, bằng chứng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Việc làm ăn bàn xong chưa? Nam: Chưa, gặp chút vấn đề rồi. Nữ: Đã xảy ra chuyện gì thế? Nam: Tình hình hơi phức tạp, để anh về rồi nói chi tiết với em sau. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:生意谈成了吗? 男:没有,出了点儿问题。 女:发生什么事了? 男:情况比较复杂,我回去再详细跟你说。 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Việc làm ăn bàn xong chưa? Nam: Chưa, gặp chút vấn đề rồi. Nữ: Đã xảy ra chuyện gì thế? Nam: Tình hình hơi phức tạp, để anh về rồi nói chi tiết với em sau. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生意没谈成 (Kinh doanh, buôn bán chưa nói chuyện, đàm phán thành, hoàn thành)
- B. 男的很兴奋 (Rất nam, nam giới hào hứng, phấn khích)
- C. 女的生病了 (Bị bệnh nữ, phụ nữ rồi)
- D. 警察不同意 (Cảnh sát, công an khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (生意没谈成 — Kinh doanh, buôn bán chưa nói chuyện, đàm phán thành, hoàn thành). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Alo, anh vẫn đang đi dạo phố à? Nam: Mới dạo xong, đang ngồi uống cà phê trò chuyện với chị gái ở quán cà phê đây, sao thế? Nam: Chìa khóa của anh bị mất rồi, không vào được nhà, em mau về đi. Nữ: Vâng, em về ngay đây. Hỏi: Người nữ hiện đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你还在逛街吗? 女:刚逛完,和姐姐在咖啡馆儿聊天儿呢,怎么了? 男:我的钥匙丢了,进不了门,你快回来吧。 女:好,我马上就回去。 问:女的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, anh vẫn đang đi dạo phố à? Nam: Mới dạo xong, đang ngồi uống cà phê trò chuyện với chị gái ở quán cà phê đây, sao thế? Nam: Chìa khóa của anh bị mất rồi, không vào được nhà, em mau về đi. Nữ: Vâng, em về ngay đây. Hỏi: Người nữ hiện đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
- C. 咖啡馆儿 (Cà phê tiệm, quán trẻ em, con cái)
- D. 高速公路上 (đường cao tốc trên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (咖啡馆儿 — Cà phê tiệm, quán trẻ em, con cái). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tay anh bị sao thế? Nam: Không sao, lúc chơi bóng rổ bất cẩn bị đấy mà. Nữ: Đã đi khám bác sĩ chưa? Nam: Khám rồi, chỉ bị xây xát ngoài da một chút thôi, dăm ngày là khỏi ấy mà. Hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的胳膊怎么了? 男:没事,打篮球的时候不小心弄的。 女:看过医生了吗? 男:看了,就是擦破了点儿皮,过几天就好了。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tay anh bị sao thế? Nam: Không sao, lúc chơi bóng rổ bất cẩn bị đấy mà. Nữ: Đã đi khám bác sĩ chưa? Nam: Khám rồi, chỉ bị xây xát ngoài da một chút thôi, dăm ngày là khỏi ấy mà. Hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿疼 (chân, đùi đau đớn)
- B. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- C. 咳嗽了 (ho, cơn ho rồi)
- D. 胳膊破了 (Cánh tay vỡ, rách rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (胳膊破了 — Cánh tay vỡ, rách rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Đang nhìn cái gì mà chăm chú thế? Gọi hai lần liền mà chẳng nghe thấy. Nữ: Tạp chí mới mua, trong đó có một bài viết rất hay, có thời gian anh cũng đọc đi. Nam: Thế á? Về chủ đề gì thế? Nữ: Bàn về tính cách con người, có mấy quan điểm rất mới lạ. Hỏi: Bài viết đó nói về phương diện nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:看什么呢?这么认真,叫你两次都没听见。 女:新买的杂志,里面有篇文章写得很好,有时间你也看看。 男:是吗?关于什么的? 女:是谈人的性格的,有些说法很新鲜。 问:那篇文章是关于哪方面的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đang nhìn cái gì mà chăm chú thế? Gọi hai lần liền mà chẳng nghe thấy. Nữ: Tạp chí mới mua, trong đó có một bài viết rất hay, có thời gian anh cũng đọc đi. Nam: Thế á? Về chủ đề gì thế? Nữ: Bàn về tính cách con người, có mấy quan điểm rất mới lạ. Hỏi: Bài viết đó nói về phương diện nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人的性格 (tính cách, tính tình người)
- B. 民族文化 (văn hóa dân tộc)
- C. 中国功夫 (công phu (võ thuật Trung Quốc)
- D. 汉语语法 (ngữ pháp tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (人的性格 — tính cách, tính tình người). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tiểu Lượng phát hiện anh trai có ba chiếc bánh mì, trong khi mình chỉ có một chiếc. Cậu bé rất không vui, bèn đòi bố thêm hai chiếc nữa. Sau khi ăn xong hết, cậu cảm thấy bụng vô cùng khó chịu. Bố nói: "Con ăn nhiều hơn hai chiếc, nhưng lại chẳng nhận được lợi ích gì từ chúng. Hãy nhớ rằng, điều quan trọng không phải là có được bao nhiêu, mà là phù hợp với bản thân."
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 小亮发现哥哥有三个面包,而自己只有一个。他很不高兴,于是又跟爸爸要了两个。都吃完后,他觉得肚子很难受。爸爸说:“你多吃了两个,却没有得到它们的好处。记住,重要的不是得到多少,而是适合自己。”
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lượng phát hiện anh trai có ba chiếc bánh mì, trong khi mình chỉ có một chiếc. Cậu bé rất không vui, bèn đòi bố thêm hai chiếc nữa. Sau khi ăn xong hết, cậu cảm thấy bụng vô cùng khó chịu. Bố nói: "Con ăn nhiều hơn hai chiếc, nhưng lại chẳng nhận được lợi ích gì từ chúng. Hãy nhớ rằng, điều quan trọng không phải là có được bao nhiêu, mà là phù hợp với bản thân."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 困了 (buồn ngủ rồi)
- C. 还很饿 (Vẫn rất đói bụng)
- D. 肚子不舒服 (Bụng không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (肚子不舒服 — Bụng không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tiểu Lượng phát hiện anh trai có ba chiếc bánh mì, trong khi mình chỉ có một chiếc. Cậu bé rất không vui, bèn đòi bố thêm hai chiếc nữa. Sau khi ăn xong hết, cậu cảm thấy bụng vô cùng khó chịu. Bố nói: "Con ăn nhiều hơn hai chiếc, nhưng lại chẳng nhận được lợi ích gì từ chúng. Hãy nhớ rằng, điều quan trọng không phải là có được bao nhiêu, mà là phù hợp với bản thân."
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小亮发现哥哥有三个面包,而自己只有一个。他很不高兴,于是又跟爸爸要了两个。都吃完后,他觉得肚子很难受。爸爸说:“你多吃了两个,却没有得到它们的好处。记住,重要的不是得到多少,而是适合自己。”
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lượng phát hiện anh trai có ba chiếc bánh mì, trong khi mình chỉ có một chiếc. Cậu bé rất không vui, bèn đòi bố thêm hai chiếc nữa. Sau khi ăn xong hết, cậu cảm thấy bụng vô cùng khó chịu. Bố nói: "Con ăn nhiều hơn hai chiếc, nhưng lại chẳng nhận được lợi ích gì từ chúng. Hãy nhớ rằng, điều quan trọng không phải là có được bao nhiêu, mà là phù hợp với bản thân."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自信 (zì xìn: tự tin, sự tự tin)
- B. 不放弃 (không từ bỏ, buông xuôi)
- C. 适合自己 (phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân)
- D. 养成好习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) tốt, đẹp quen với)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (适合自己 — phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chiếc tivi này là tôi mua khi kết hôn, trước đây chưa từng hỏng hóc gì, nhưng hôm qua bỗng dưng mất tiếng, rồi sau đó đến cả hình ảnh cũng không còn luôn. Ngày mai tôi chuyển đi, anh xem qua đi, nếu không sửa được thì tôi đổi chiếc mới.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这台电视是我结婚时买的,以前从来没出过问题,可是昨天突然就没声音了,后来连画面也没有了。明天我搬过去,你看看,要是修不好我就换台新的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này là tôi mua khi kết hôn, trước đây chưa từng hỏng hóc gì, nhưng hôm qua bỗng dưng mất tiếng, rồi sau đó đến cả hình ảnh cũng không còn luôn. Ngày mai tôi chuyển đi, anh xem qua đi, nếu không sửa được thì tôi đổi chiếc mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没付款 (Vẫn chưa thanh toán, trả tiền)
- B. 用很久了 (Sử dụng rất lâu, lâu dài (thời gian) rồi)
- C. 样子好看 (dáng vẻ, điệu bộ đẹp mắt, ưa nhìn)
- D. 给妹妹的 (Cho em gái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (用很久了 — Sử dụng rất lâu, lâu dài (thời gian) rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chiếc tivi này là tôi mua khi kết hôn, trước đây chưa từng hỏng hóc gì, nhưng hôm qua bỗng dưng mất tiếng, rồi sau đó đến cả hình ảnh cũng không còn luôn. Ngày mai tôi chuyển đi, anh xem qua đi, nếu không sửa được thì tôi đổi chiếc mới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这台电视是我结婚时买的,以前从来没出过问题,可是昨天突然就没声音了,后来连画面也没有了。明天我搬过去,你看看,要是修不好我就换台新的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này là tôi mua khi kết hôn, trước đây chưa từng hỏng hóc gì, nhưng hôm qua bỗng dưng mất tiếng, rồi sau đó đến cả hình ảnh cũng không còn luôn. Ngày mai tôi chuyển đi, anh xem qua đi, nếu không sửa được thì tôi đổi chiếc mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先去修理 (Trước, trước tiên trước hết đi sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc)
- B. 借个新的 (Mượn, vay cái, con mới)
- C. 卖给顾客 (Bán cho khách hàng, khách mua)
- D. 换个照相机 (Đổi, thay đổi cái, con máy ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (先去修理 — Trước, trước tiên trước hết đi sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet, ngày càng có nhiều người thích viết nhật ký trên mạng. Làm như vậy vừa có thể ghi lại những chuyện xảy ra mỗi ngày, vừa giúp bạn bè kịp thời nắm bắt cuộc sống của bản thân. Ngoài ra, viết nhật ký trên mạng còn có thể tiết kiệm giấy, bảo vệ môi trường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还能节约用纸,保护环境。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet, ngày càng có nhiều người thích viết nhật ký trên mạng. Làm như vậy vừa có thể ghi lại những chuyện xảy ra mỗi ngày, vừa giúp bạn bè kịp thời nắm bắt cuộc sống của bản thân. Ngoài ra, viết nhật ký trên mạng còn có thể tiết kiệm giấy, bảo vệ môi trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能赚钱 (có thể kiếm tiền, làm ra tiền)
- B. 缺点多 (khuyết điểm, nhược điểm nhiều)
- C. 越来越普遍 (ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) phổ biến, phổ quát)
- D. 很多人反对 (Rất nhiều người phản đối, không đồng ý)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (越来越普遍 — ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) phổ biến, phổ quát). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet, ngày càng có nhiều người thích viết nhật ký trên mạng. Làm như vậy vừa có thể ghi lại những chuyện xảy ra mỗi ngày, vừa giúp bạn bè kịp thời nắm bắt cuộc sống của bản thân. Ngoài ra, viết nhật ký trên mạng còn có thể tiết kiệm giấy, bảo vệ môi trường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还能节约用纸,保护环境。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet, ngày càng có nhiều người thích viết nhật ký trên mạng. Làm như vậy vừa có thể ghi lại những chuyện xảy ra mỗi ngày, vừa giúp bạn bè kịp thời nắm bắt cuộc sống của bản thân. Ngoài ra, viết nhật ký trên mạng còn có thể tiết kiệm giấy, bảo vệ môi trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 字少 (ít, thiếu chữ, từ)
- B. 环保 (huánbǎo: bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường)
- C. 准确 (zhǔn què: chuẩn xác, chính xác)
- D. 易懂 (Hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (环保 — huánbǎo: bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mỗi người đều nên học cách quản lý thời gian, mà việc lập bảng kế hoạch, làm việc tuân thủ nghiêm ngặt theo kế hoạch chính là bước đầu tiên để quản lý thời gian hiệu quả. Khi lập bảng kế hoạch cần chú ý hai điểm: một là phải sắp xếp những việc quan trọng lên trước, hai là phải ghi rõ thời gian hoàn thành, như vậy mới có thể không lãng phí dù chỉ một phút một giây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都应该学会管理时间,而做计划表、严格按照计划做事是有效管理时间的第一步。在做计划表时要注意两点:一是要把重要的事情安排在前面,二是要写明完成时间,这样才能做到不浪费一分一秒。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều nên học cách quản lý thời gian, mà việc lập bảng kế hoạch, làm việc tuân thủ nghiêm ngặt theo kế hoạch chính là bước đầu tiên để quản lý thời gian hiệu quả. Khi lập bảng kế hoạch cần chú ý hai điểm: một là phải sắp xếp những việc quan trọng lên trước, hai là phải ghi rõ thời gian hoàn thành, như vậy mới có thể không lãng phí dù chỉ một phút một giây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用铅笔 (sử dụng bút chì)
- B. 不能粗心 (Không có thể bất cẩn, cẩu thả)
- C. 别写太满 (Đừng viết quá đầy, tràn đầy)
- D. 先写重要的 (Trước, trước tiên trước hết viết quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (先写重要的 — Trước, trước tiên trước hết viết quan trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mỗi người đều nên học cách quản lý thời gian, mà việc lập bảng kế hoạch, làm việc tuân thủ nghiêm ngặt theo kế hoạch chính là bước đầu tiên để quản lý thời gian hiệu quả. Khi lập bảng kế hoạch cần chú ý hai điểm: một là phải sắp xếp những việc quan trọng lên trước, hai là phải ghi rõ thời gian hoàn thành, như vậy mới có thể không lãng phí dù chỉ một phút một giây.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都应该学会管理时间,而做计划表、严格按照计划做事是有效管理时间的第一步。在做计划表时要注意两点:一是要把重要的事情安排在前面,二是要写明完成时间,这样才能做到不浪费一分一秒。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều nên học cách quản lý thời gian, mà việc lập bảng kế hoạch, làm việc tuân thủ nghiêm ngặt theo kế hoạch chính là bước đầu tiên để quản lý thời gian hiệu quả. Khi lập bảng kế hoạch cần chú ý hai điểm: một là phải sắp xếp những việc quan trọng lên trước, hai là phải ghi rõ thời gian hoàn thành, như vậy mới có thể không lãng phí dù chỉ một phút một giây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教育 (jiào yù: giáo dục)
- B. 时间管理 (quản lý thời gian)
- C. 职业选择 (lựa chọn, chọn lựa nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- D. 课前预习 (Bài học, tiết học trước xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (时间管理 — quản lý thời gian). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu nói "Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí" có nghĩa là, bất cứ thứ gì cũng phải thông qua nỗ lực mới có được. Đỉnh điểm có lúc chúng ta sẽ cảm thấy, hình như có người đạt được thành công một cách vô cùng dễ dàng, thực ra, đó là vì chúng ta không nhìn thấy mặt vất vả của họ. Không ai có thể thành công một cách dễ dàng cả, thành công đều là kết quả của sự nỗ lực.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “世界上没有免费的午餐”这句话是说,任何东西都要通过努力才能得到。有时我们会觉得,有的人好像非常轻松就获得了成功,其实,那是因为我们没看到他们辛苦的一面。没有人随随便便就能成功,成功都是努力的结果。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu nói "Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí" có nghĩa là, bất cứ thứ gì cũng phải thông qua nỗ lực mới có được. Đỉnh điểm có lúc chúng ta sẽ cảm thấy, hình như có người đạt được thành công một cách vô cùng dễ dàng, thực ra, đó là vì chúng ta không nhìn thấy mặt vất vả của họ. Không ai có thể thành công một cách dễ dàng cả, thành công đều là kết quả của sự nỗ lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 目的 (mù dì: mục đích)
- B. 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua)
- C. 赢得支持 (giành được, đoạt được ủng hộ, hỗ trợ)
- D. 轻松获得成功 (Nhẹ nhõm, thư thái đạt được, giành được thành công)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (轻松获得成功 — Nhẹ nhõm, thư thái đạt được, giành được thành công). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu nói "Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí" có nghĩa là, bất cứ thứ gì cũng phải thông qua nỗ lực mới có được. Đỉnh điểm có lúc chúng ta sẽ cảm thấy, hình như có người đạt được thành công một cách vô cùng dễ dàng, thực ra, đó là vì chúng ta không nhìn thấy mặt vất vả của họ. Không ai có thể thành công một cách dễ dàng cả, thành công đều là kết quả của sự nỗ lực.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: “世界上没有免费的午餐”这句话是说,任何东西都要通过努力才能得到。有时我们会觉得,有的人好像非常轻松就获得了成功,其实,那是因为我们没看到他们辛苦的一面。没有人随随便便就能成功,成功都是努力的结果。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu nói "Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí" có nghĩa là, bất cứ thứ gì cũng phải thông qua nỗ lực mới có được. Đỉnh điểm có lúc chúng ta sẽ cảm thấy, hình như có người đạt được thành công một cách vô cùng dễ dàng, thực ra, đó là vì chúng ta không nhìn thấy mặt vất vả của họ. Không ai có thể thành công một cách dễ dàng cả, thành công đều là kết quả của sự nỗ lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要努力 (cần nỗ lực, cố gắng)
- B. 态度要积极 (Thái độ, quan điểm cần tích cực, hăng hái)
- C. 过程很关键 (Quá trình, tiến trình rất then chốt, mấu chốt)
- D. 要学会感谢 (Cần học được, nắm vững cảm ơn, biết ơn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要努力 — cần nỗ lực, cố gắng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41330.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41330
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
先生,请您先在入口处填一( )表格。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa ngài, xin ông điền giúp một ( ) bảng ở lối vào trước.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 先生,请您先在入口处填一( )表格。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa ngài, xin ông điền giúp một ( ) bảng ở lối vào trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 世纪 (shì jì: thế kỷ)
- B. 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi)
- C. 辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 味道 (wèi dao: mùi vị, hương vị)
- F. 份 (fèn: bản, phần)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (份 — fèn: bản, phần) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 先生,请您先在入口处填一 份 表格。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAnăm gần đây kinh tế tỉnh này tăng trưởng rất nhanh, ( ) sự quan tâm của rất nhiều người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 最近 10 年这个省经济增长很快,( )了很多人的关注。
• Nghĩa tiếng Việt: năm gần đây kinh tế tỉnh này tăng trưởng rất nhanh, ( ) sự quan tâm của rất nhiều người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 世纪 (shì jì: thế kỷ)
- B. 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi)
- C. 辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 味道 (wèi dao: mùi vị, hương vị)
- F. 份 (fèn: bản, phần)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (引起 — yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 最近 10 年这个省经济增长很快, 引起 了很多人的关注。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống mà thiếu đi sự hài hước, thì cũng giống như món ăn quên nêm muối, luôn khiến người ta có cảm giác thiếu đi chút ( ).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 生活中少了幽默,就好像菜里忘了加盐,总让人感觉少了些( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống mà thiếu đi sự hài hước, thì cũng giống như món ăn quên nêm muối, luôn khiến người ta có cảm giác thiếu đi chút ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 世纪 (shì jì: thế kỷ)
- B. 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi)
- C. 辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 味道 (wèi dao: mùi vị, hương vị)
- F. 份 (fèn: bản, phần)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (味道 — wèi dao: mùi vị, hương vị) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 生活中少了幽默,就好像菜里忘了加盐,总让人感觉少了些 味道 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi biểu diễn hôm nay vô cùng đặc sắc, mọi người đều ( ) rồi, về sớm nghỉ ngơi một chút đi thôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 今天的演出非常精彩,大家都( )了,早点儿回去休息吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn hôm nay vô cùng đặc sắc, mọi người đều ( ) rồi, về sớm nghỉ ngơi một chút đi thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 世纪 (shì jì: thế kỷ)
- B. 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi)
- C. 辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 味道 (wèi dao: mùi vị, hương vị)
- F. 份 (fèn: bản, phần)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (辛苦 — xīn kǔ: vất vả, gian khổ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 今天的演出非常精彩,大家都 辛苦 了,早点儿回去休息吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon đường trước cửa nhà tôi được tu sửa vào năm 1920, tính đến nay đã gần một ( ) rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我家门前的那条马路是 1920 年修的,到现在都快一个( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con đường trước cửa nhà tôi được tu sửa vào năm 1920, tính đến nay đã gần một ( ) rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 世纪 (shì jì: thế kỷ)
- B. 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi)
- C. 辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 味道 (wèi dao: mùi vị, hương vị)
- F. 份 (fèn: bản, phần)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (世纪 — shì jì: thế kỷ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 我家门前的那条马路是 1920 年修的,到现在都快一个 世纪 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Nghe nói hoạt động lần này sẽ mời rất nhiều ( ) nổi tiếng, có thật không vậy? B: Mình cũng không rõ lắm, hoạt động lần này do Tiểu Trương phụ trách, cậu có thể đi hỏi anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:听说这次活动会邀请许多著名( ),是真的吗? B:我也不太清楚,这次活动是小张负责的,你可以去问问他。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nghe nói hoạt động lần này sẽ mời rất nhiều ( ) nổi tiếng, có thật không vậy? B: Mình cũng không rõ lắm, hoạt động lần này do Tiểu Trương phụ trách, cậu có thể đi hỏi anh ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- E. 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
- F. 倒 (dǎo / dào: ngã, đổ sập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (演员 — yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:听说这次活动会邀请许多著名 演员 ,是真的吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tóc của cậu dài ra rồi, nhìn có vẻ hơi ( ). B: Đúng thế, tớ đang chuẩn bị chiều nay đi cắt tóc đây.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你的头发长了,看上去有些( )。 B:是啊,我正准备下午去理发呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tóc của cậu dài ra rồi, nhìn có vẻ hơi ( ). B: Đúng thế, tớ đang chuẩn bị chiều nay đi cắt tóc đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- E. 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
- F. 倒 (dǎo / dào: ngã, đổ sập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (乱 — luàn: hỗn loạn, lộn xộn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:你的头发长了,看上去有些 乱 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin lỗi nhé, cuộc họp bị hoãn lại rồi, tôi ( ) hơn 4 giờ mới có thể gặp mặt với anh được. B: Không sao đâu, tôi đợi anh ở nhà hàng đối diện đại sứ quán.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:不好意思,会议推迟了,我( )4 点多才能跟你见面。 B:没关系,我在大使馆对面的餐厅等你。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin lỗi nhé, cuộc họp bị hoãn lại rồi, tôi ( ) hơn 4 giờ mới có thể gặp mặt với anh được. B: Không sao đâu, tôi đợi anh ở nhà hàng đối diện đại sứ quán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- E. 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
- F. 倒 (dǎo / dào: ngã, đổ sập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (估计 — gū jì: ước tính, dự đoán) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:不好意思,会议推迟了,我 估计 4 点多才能跟你见面。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tớ đã suy nghĩ rất lâu, nhưng vẫn quyết định rời khỏi công ty hiện tại. B: Đã vậy thì chúng ta ( ) sự lựa chọn của cậu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:我考虑了很久,还是决定离开现在的公司。 B:既然这样,那我们( )你的选择。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tớ đã suy nghĩ rất lâu, nhưng vẫn quyết định rời khỏi công ty hiện tại. B: Đã vậy thì chúng ta ( ) sự lựa chọn của cậu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- E. 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
- F. 倒 (dǎo / dào: ngã, đổ sập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (尊重 — zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:我考虑了很久,还是决定离开现在的公司。 B:既然这样,那我们 尊重 你的选择。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sao trên bàn lại lắm nước thế này? B: Xin lỗi nhé, lúc nãy tớ bất cẩn làm ( ) chiếc cốc, vẫn chưa kịp lau.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:桌子上怎么这么多水? B:不好意思,我刚才不小心把杯子弄( )了,还没来得及擦。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sao trên bàn lại lắm nước thế này? B: Xin lỗi nhé, lúc nãy tớ bất cẩn làm ( ) chiếc cốc, vẫn chưa kịp lau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- E. 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
- F. 倒 (dǎo / dào: ngã, đổ sập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (倒 — dǎo / dào: ngã, đổ sập) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:桌子上怎么这么多水? B:不好意思,我刚才不小心把杯子弄 倒 了,还没来得及擦。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
请将下列句子正确排序:A 夏天的晚上,我喜欢躺在草地上 B 那种感觉真是太棒了 C 抬头看着满天的星星
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Tối mùa hè, tôi thích nằm trên bãi cỏ B Cảm giác đó thật là tuyệt vời C Ngẩng đầu ngắm nhìn bầu trời đầy sao
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请将下列句子正确排序:A 夏天的晚上,我喜欢躺在草地上 B 那种感觉真是太棒了 C 抬头看着满天的星星
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Tối mùa hè, tôi thích nằm trên bãi cỏ B Cảm giác đó thật là tuyệt vời C Ngẩng đầu ngắm nhìn bầu trời đầy sao
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B ACB Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B ACB tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
请将下列句子正确排序:A 以后就是一名正式的导游了 B 爷爷,告诉您一个好消息 C 我通过导游考试了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Sau này sẽ là một hướng dẫn viên chính thức B Ông ơi, cháu báo cho ông một tin vui nhé C Cháu đã thi đỗ hướng dẫn viên du lịch rồi
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请将下列句子正确排序:A 以后就是一名正式的导游了 B 爷爷,告诉您一个好消息 C 我通过导游考试了
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Sau này sẽ là một hướng dẫn viên chính thức B Ông ơi, cháu báo cho ông một tin vui nhé C Cháu đã thi đỗ hướng dẫn viên du lịch rồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: D BCA Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự D BCA tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
请将下列句子正确排序:A 让我们一起举杯祝贺这对新人 B 一切顺利,永远幸福 C 希望他们在今后的生活中
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Hãy cùng nhau nâng ly chúc mừng cặp đôi mới cưới này B Mọi sự thuận lợi, hạnh phúc dài lâu C Mong rằng trong cuộc sống sau này của họ
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请将下列句子正确排序:A 让我们一起举杯祝贺这对新人 B 一切顺利,永远幸福 C 希望他们在今后的生活中
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Hãy cùng nhau nâng ly chúc mừng cặp đôi mới cưới này B Mọi sự thuận lợi, hạnh phúc dài lâu C Mong rằng trong cuộc sống sau này của họ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B ACB Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B ACB tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
请将下列句子正确排序:A 相反,做自己不喜欢的事 B 即使再简单也会觉得很累 C 做自己喜欢的事,即使再困难,也不会觉得辛苦
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Ngược lại, làm những việc mình không thích B Dù có đơn giản thế nào đi nữa cũng sẽ cảm thấy rất mệt mỏi C Làm những việc mình thích, dù có khó khăn đến mấy, cũng sẽ không thấy vất vả
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 请将下列句子正确排序:A 相反,做自己不喜欢的事 B 即使再简单也会觉得很累 C 做自己喜欢的事,即使再困难,也不会觉得辛苦
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Ngược lại, làm những việc mình không thích B Dù có đơn giản thế nào đi nữa cũng sẽ cảm thấy rất mệt mỏi C Làm những việc mình thích, dù có khó khăn đến mấy, cũng sẽ không thấy vất vả
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: E CAB Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự E CAB tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
请将下列句子正确排序:A 那儿的花儿都开了,非常漂亮 B 这几天植物园特别热闹,随着天气变暖 C 吸引了很多人前去参观
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Hoa ở đó đều nở rộ hết rồi, vô cùng đẹp mắt B Mấy ngày nay vườn thực vật đặc biệt náo nhiệt, theo thời tiết dần ấm lên C Thu hút rất nhiều người đến tham quan
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请将下列句子正确排序:A 那儿的花儿都开了,非常漂亮 B 这几天植物园特别热闹,随着天气变暖 C 吸引了很多人前去参观
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Hoa ở đó đều nở rộ hết rồi, vô cùng đẹp mắt B Mấy ngày nay vườn thực vật đặc biệt náo nhiệt, theo thời tiết dần ấm lên C Thu hút rất nhiều người đến tham quan
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C BAC Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C BAC tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
请将下列句子正确排序:A 让我感到很吃惊 B 在我的印象中,他一直是个十分害羞的孩子 C 所以他能来参加这次校园歌手大赛
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Khiến tôi cảm thấy vô cùng kinh ngạc B Trong ấn tượng của tôi, nó vẫn luôn là một đứa trẻ rất nhút nhát C Cho nên nó có thể đến tham gia cuộc thi ca hát học đường lần này
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请将下列句子正确排序:A 让我感到很吃惊 B 在我的印象中,他一直是个十分害羞的孩子 C 所以他能来参加这次校园歌手大赛
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Khiến tôi cảm thấy vô cùng kinh ngạc B Trong ấn tượng của tôi, nó vẫn luôn là một đứa trẻ rất nhút nhát C Cho nên nó có thể đến tham gia cuộc thi ca hát học đường lần này
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: D BCA Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự D BCA tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
请将下列句子正确排序:A 我们好提前安排车去机场接他 B 问问他这个周末能不能赶过来 C 小高,你下午再联系一下李博士
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Để chúng ta có thể sắp xếp xe ra sân bay đón ông ấy trước B Hỏi thăm xem cuối tuần này ông ấy có kịp đến không C Tiểu Cao, chiều nay em liên lạc lại với tiến sĩ Lý nhé
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 请将下列句子正确排序:A 我们好提前安排车去机场接他 B 问问他这个周末能不能赶过来 C 小高,你下午再联系一下李博士
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Để chúng ta có thể sắp xếp xe ra sân bay đón ông ấy trước B Hỏi thăm xem cuối tuần này ông ấy có kịp đến không C Tiểu Cao, chiều nay em liên lạc lại với tiến sĩ Lý nhé
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: F CBA Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự F CBA tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
请将下列句子正确排序:A 就是在保护地球,保护我们共同的家 B 森林是大自然不可缺少的一部分,保护森林 C 我觉得这张画主要是想告诉人们
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Chính là đang bảo vệ trái đất, bảo vệ mái nhà chung của chúng ta B Rừng là một phần không thể thiếu của tự nhiên, bảo vệ rừng C Tôi cảm thấy bức tranh này chủ yếu muốn nói với mọi người rằng
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 请将下列句子正确排序:A 就是在保护地球,保护我们共同的家 B 森林是大自然不可缺少的一部分,保护森林 C 我觉得这张画主要是想告诉人们
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Chính là đang bảo vệ trái đất, bảo vệ mái nhà chung của chúng ta B Rừng là một phần không thể thiếu của tự nhiên, bảo vệ rừng C Tôi cảm thấy bức tranh này chủ yếu muốn nói với mọi người rằng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: F CBA Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự F CBA tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
请将下列句子正确排序:A 小姐,这儿不允许停车 B 前方 500 米左右有个免费停车场 C 您可以把车停到那儿
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Chị ơi, ở đây không cho phép đỗ xe B Phía trước khoảng 500 mét có một bãi đỗ xe miễn phí C Chị có thể đỗ xe ở đó
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请将下列句子正确排序:A 小姐,这儿不允许停车 B 前方 500 米左右有个免费停车场 C 您可以把车停到那儿
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Chị ơi, ở đây không cho phép đỗ xe B Phía trước khoảng 500 mét có một bãi đỗ xe miễn phí C Chị có thể đỗ xe ở đó
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A ABC Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A ABC tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
请将下列句子正确排序:A 大家还有什么好的主意或意见尽管提 B 我们可以一起讨论讨论 C 以上就是我们这次啤酒节的活动内容
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Mọi người còn có ý tưởng hay ý kiến gì cứ mạnh dạn đưa ra B Chúng ta có thể cùng nhau thảo luận C Trên đây chính là nội dung hoạt động lễ hội bia lần này của chúng tôi
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 请将下列句子正确排序:A 大家还有什么好的主意或意见尽管提 B 我们可以一起讨论讨论 C 以上就是我们这次啤酒节的活动内容
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Mọi người còn có ý tưởng hay ý kiến gì cứ mạnh dạn đưa ra B Chúng ta có thể cùng nhau thảo luận C Trên đây chính là nội dung hoạt động lễ hội bia lần này của chúng tôi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: E CAB Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự E CAB tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrò chơi này chơi như sau: Tôi vẽ một con vật nhỏ lên giấy, sau đó mời một bạn lên biểu diễn cho mọi người xem, bạn ấy chỉ làm động tác chứ không được nói chuyện, mọi người cùng đoán xem đây là con vật gì, ai đoán đúng người đó được một điểm. Trò chơi này đoán
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这个游戏这么玩儿:我在纸上画一只小动物,然后请一个同学给大家表演,他只做动作,不能说话,大家来猜这是什么动物,谁猜对谁就得一分。
★ 这个游戏猜的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi này chơi như sau: Tôi vẽ một con vật nhỏ lên giấy, sau đó mời một bạn lên biểu diễn cho mọi người xem, bạn ấy chỉ làm động tác chứ không được nói chuyện, mọi người cùng đoán xem đây là con vật gì, ai đoán đúng người đó được một điểm. Trò chơi này đoán
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
- B. 书名 (sách người)
- C. 动物的名字 (tên động vật)
- D. 老师的年龄 (tuổi tác, tuổi đời của thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "这个游戏这么玩儿:我在纸上画一只小动物,然后请一个同学给大家表演,他只做动作,不能说话,大家来猜这是什么动物,谁猜对谁就得一分。
★ 这个游戏猜的是:", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (动物的名字). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng tưởng rằng bạn vẫn còn trẻ, muốn làm gì thì làm, mỗi quyết định bạn đưa ra bây giờ đều có khả năng ảnh hưởng đến tương lai của bạn. Cho nên, trước khi đưa ra quyết định tốt nhất nên suy nghĩ kỹ càng. Dựa vào đoạn văn này, trước khi đưa ra quyết định cần phải
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 不要以为你还年轻,就可以想做什么就做什么,你现在做出的每一个决定都有可能影响到你的将来。所以,做决定之前最好仔细考虑一下。根据这段话,做决定前要
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng tưởng rằng bạn vẫn còn trẻ, muốn làm gì thì làm, mỗi quyết định bạn đưa ra bây giờ đều có khả năng ảnh hưởng đến tương lai của bạn. Cho nên, trước khi đưa ra quyết định tốt nhất nên suy nghĩ kỹ càng. Dựa vào đoạn văn này, trước khi đưa ra quyết định cần phải
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考虑清楚 (cân nhắc, xem xét rõ ràng)
- B. 做好调查 (Làm, chế tạo tốt, đẹp điều tra)
- C. 通知家人 (người nhà, thành viên gia đình thông báo, báo tin)
- D. 和朋友商量 (Và bạn bè bàn bạc, thương lượng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (考虑清楚 — cân nhắc, xem xét rõ ràng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu phát hiện ra rằng, nếu con người ngồi tĩnh một chỗ quá 6 tiếng một ngày, sẽ gây ảnh hưởng đến sức khỏe cơ thể. Các nhà khoa học nhắc nhở mọi người, thời gian ngồi tĩnh mỗi ngày tốt nhất không nên vượt quá 4 tiếng, đặc biệt là những người ngồi văn phòng lâu và tài xế lại càng phải chú ý, hễ có thời gian nhất định phải đứng dậy vận động một chút. Các nhà khoa học nhắc nhở mọi người
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 研究发现,如果人一天静坐超过 6 小时,就会影响身体健康。科学家提醒人们,每天静坐的时间最好不要超过 4 小时,尤其是久坐办公室的人和司机更要注意,有时间一定要站起来活动活动。科学家提醒人们
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu phát hiện ra rằng, nếu con người ngồi tĩnh một chỗ quá 6 tiếng một ngày, sẽ gây ảnh hưởng đến sức khỏe cơ thể. Các nhà khoa học nhắc nhở mọi người, thời gian ngồi tĩnh mỗi ngày tốt nhất không nên vượt quá 4 tiếng, đặc biệt là những người ngồi văn phòng lâu và tài xế lại càng phải chú ý, hễ có thời gian nhất định phải đứng dậy vận động một chút. Các nhà khoa học nhắc nhở mọi người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多散步 (Cần nhiều đi dạo, tản bộ)
- B. 不要久坐 (Đừng lâu, lâu dài (thời gian) ngồi, đi (bằng phương tiện))
- C. 不要抽烟 (đừng hút thuốc lá)
- D. 要常检查身体 (Cần thường, thường xuyên kiểm tra, rà soát cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (不要久坐 — Đừng lâu, lâu dài (thời gian) ngồi, đi (bằng phương tiện)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALá của cây cỏ ba lá thường là ba chiếc, nhưng thỉnh thoảng cũng sẽ xuất hiện loại có 4 lá, loại có 4 lá này được gọi là "cỏ bốn lá", bởi vì rất hiếm gặp, cho nên có người nói, người tìm thấy "cỏ bốn lá" này sẽ nhận được hạnh phúc. "Cỏ bốn lá"
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 三叶草的叶子一般为三个,但偶尔也会出现 4 个叶子的,这种 4 个叶子的叫“四叶草”,因为很少见,所以有人说,找到这种“四叶草”的人会得到幸福。“四叶草”
• Nghĩa tiếng Việt: Lá của cây cỏ ba lá thường là ba chiếc, nhưng thỉnh thoảng cũng sẽ xuất hiện loại có 4 lá, loại có 4 lá này được gọi là "cỏ bốn lá", bởi vì rất hiếm gặp, cho nên có người nói, người tìm thấy "cỏ bốn lá" này sẽ nhận được hạnh phúc. "Cỏ bốn lá"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很香 (rất thơm, nén hương)
- B. 非常矮 (vô cùng, rất thấp, lùn)
- C. 不常见 (không thường gặp, hay thấy)
- D. 表示友谊 (biểu thị, thể hiện tình hữu nghị, tình bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不常见 — không thường gặp, hay thấy). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALần trước leo Vạn Lý Trường Thành đã là chuyện của 5 năm trước, hồi đó tôi vẫn còn đang học cao học ở Bắc Kinh. Nhớ lúc đó đúng vào mùa xuân, cỏ trên núi đều vừa mới chuyển xanh, phong cảnh vô cùng đẹp. Lần trước khi leo Vạn Lý Trường Thành, anh ấy
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 上次爬长城已经是 5 年前的事了,当时我还在北京读硕士。记得那时候正好是春天,山上的草都刚刚变绿,景色非常美。上次爬长城时,他
• Nghĩa tiếng Việt: Lần trước leo Vạn Lý Trường Thành đã là chuyện của 5 năm trước, hồi đó tôi vẫn còn đang học cao học ở Bắc Kinh. Nhớ lúc đó đúng vào mùa xuân, cỏ trên núi đều vừa mới chuyển xanh, phong cảnh vô cùng đẹp. Lần trước khi leo Vạn Lý Trường Thành, anh ấy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- B. 在放暑假 (ở nghỉ hè)
- C. 在读硕士 (Ở đọc thạc sĩ)
- D. 觉得很无聊 (Cảm thấy rất nhàm chán, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (在读硕士 — Ở đọc thạc sĩ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo quy định, trẻ em đi máy bay cũng cần phải mua vé máy bay. Trẻ em từ 14 ngày đến hai tuổi, giá vé bằng 10% của người lớn, nhưng không cung cấp ghế ngồi; còn trẻ em từ hai tuổi đến 12 tuổi, giá vé bằng 50% của người lớn, được cung cấp ghế ngồi. Dựa vào đoạn văn này, trẻ em 8 tuổi khi đi máy bay
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 按照规定,儿童乘坐飞机也需要购买机票。14 天到两岁的孩子,票价是大人的 10%,但不提供座位;而两岁至 12 岁的儿童,票价是大人的 50%,提供座位。根据这段话,8 岁的儿童坐飞机时
• Nghĩa tiếng Việt: Theo quy định, trẻ em đi máy bay cũng cần phải mua vé máy bay. Trẻ em từ 14 ngày đến hai tuổi, giá vé bằng 10% của người lớn, nhưng không cung cấp ghế ngồi; còn trẻ em từ hai tuổi đến 12 tuổi, giá vé bằng 50% của người lớn, được cung cấp ghế ngồi. Dựa vào đoạn văn này, trẻ em 8 tuổi khi đi máy bay
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无座位 (không, không có (vô) chỗ ngồi, ghế ngồi)
- B. 机票半价 (Vé máy bay nửa, một nửa (50%) giá, giá cả)
- C. 可提前登机 (Có thể trước thời hạn, làm sớm hơn lên máy bay, làm thủ tục lên máy bay)
- D. 需由父母陪着 (Cần, nhu cầu do, bởi cha mẹ, phụ mẫu đi cùng đang)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "按照规定,儿童乘坐飞机也需要购买机票。14 天到两岁的孩子,票价是大人的 10%,但不提供座位;而两岁至 12 岁的儿童,票价是大人的 50%,提供座位。根据这段话,8 岁的儿童坐飞机时", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (机票半价 — Vé máy bay nửa, một nửa (50%) giá, giá cả). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị ơi, loại nước khoáng này của chúng tôi lấy từ núi tuyết, không chỉ rất ngon, dùng nó để rửa mặt cũng có ích rất lớn cho da, cho nên giá cả sẽ đắt hơn các loại nước khoáng khác một chút. Đặc điểm của loại nước khoáng này là
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小姐,我们这种矿泉水取自雪山,不仅很好喝,用它来洗脸对皮肤也很有好处,所以价格要比其他矿泉水贵一些。这种矿泉水的特点是
• Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, loại nước khoáng này của chúng tôi lấy từ núi tuyết, không chỉ rất ngon, dùng nó để rửa mặt cũng có ích rất lớn cho da, cho nên giá cả sẽ đắt hơn các loại nước khoáng khác một chút. Đặc điểm của loại nước khoáng này là
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 干净 (gān jìng: sạch sẽ)
- B. 有点儿咸 (hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
- C. 来自海洋 (đến từ, xuất phát từ đại dương, biển cả)
- D. 洗脸对皮肤好 (Rửa mặt đối với làn da, da tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (洗脸对皮肤好 — Rửa mặt đối với làn da, da tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Câu chuyện tình yêu Bắc Kinh" dạo gần đây khá hot, trong đó ngoài việc kể về tình yêu lãng mạn, còn kể về lý tưởng và trách nhiệm xã hội của giới trẻ, rất đáng xem. Anh ấy cảm thấy "Câu chuyện tình yêu Bắc Kinh"
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 《北京爱情故事》最近比较火,里面除了讲浪漫的爱情,还讲了年轻人的理想和社会责任,值得一看。他觉得《北京爱情故事》
• Nghĩa tiếng Việt: "Câu chuyện tình yêu Bắc Kinh" dạo gần đây khá hot, trong đó ngoài việc kể về tình yêu lãng mạn, còn kể về lý tưởng và trách nhiệm xã hội của giới trẻ, rất đáng xem. Anh ấy cảm thấy "Câu chuyện tình yêu Bắc Kinh"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn)
- B. 很感人 (rất cảm động, lay động lòng người)
- C. 没有重点 (không có trọng điểm, trọng tâm)
- D. 让人失望 (Để người thất vọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "《北京爱情故事》最近比较火,里面除了讲浪漫的爱情,还讲了年轻人的理想和社会责任,值得一看。他觉得《北京爱情故事》", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (不错 — búcuò: khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATự chuẩn bị túi mua sắm khi đi mua sắm, tuy là một việc rất nhỏ, nhưng lại có tác dụng rất lớn đối với việc bảo vệ môi trường. Làm như vậy có thể giảm bớt số lượng sử dụng túi nilon, hạ thấp ô nhiễm do rác thải trắng mang lại. Tự chuẩn bị túi mua sắm
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 购物时自备购物袋,虽然是一件很小的事,对环境保护却有很大的作用。这样做可以减少塑料袋的使用数量,降低白色垃圾带来的污染。自备购物袋
• Nghĩa tiếng Việt: Tự chuẩn bị túi mua sắm khi đi mua sắm, tuy là một việc rất nhỏ, nhưng lại có tác dụng rất lớn đối với việc bảo vệ môi trường. Làm như vậy có thể giảm bớt số lượng sử dụng túi nilon, hạ thấp ô nhiễm do rác thải trắng mang lại. Tự chuẩn bị túi mua sắm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 效果不好 (Hiệu quả, kết quả không tốt, đẹp)
- B. 能减轻污染 (Có thể giảm nhẹ, làm vơi bớt ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- C. 放的东西多 (Đồ vật, thứ đặt, để nhiều)
- D. 更方便整理 (Hơn thuận tiện, tiện lợi chỉnh lý, thu dọn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (能减轻污染 — Có thể giảm nhẹ, làm vơi bớt ô nhiễm, làm ô nhiễm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi vốn dĩ rất thích ăn sô cô la, nhưng ba tháng nữa là tôi kết hôn rồi, tôi hy vọng bản thân lúc đó sẽ là người xinh đẹp nhất, cho nên tôi quyết định bắt đầu từ bây giờ giảm cân, không ăn đồ ngọt, sô cô la và tất cả mọi thứ có vị ngọt nữa. Cô ấy
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我本来很爱吃巧克力,但三个月之后我就要结婚了,我希望那时候的自己是最美丽的,所以我决定从现在开始减肥,不再吃糖、巧克力等一切甜的东西。她
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi vốn dĩ rất thích ăn sô cô la, nhưng ba tháng nữa là tôi kết hôn rồi, tôi hy vọng bản thân lúc đó sẽ là người xinh đẹp nhất, cho nên tôi quyết định bắt đầu từ bây giờ giảm cân, không ăn đồ ngọt, sô cô la và tất cả mọi thứ có vị ngọt nữa. Cô ấy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很聪明 (rất thông minh)
- B. 喜欢打扮 (thích trang điểm, ăn diện)
- C. 想变瘦些 (Muốn thay đổi, biến đổi gầy, ốm một vài, một số)
- D. 爱开玩笑 (yêu, yêu thích nói đùa, đùa giỡn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (想变瘦些 — Muốn thay đổi, biến đổi gầy, ốm một vài, một số). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiám đốc, đợt tuyển dụng lần này tổng cộng có 15 người, qua bài kiểm tra viết và phỏng vấn, có hai người tương đối xuất sắc, phù hợp với yêu cầu của chúng ta, ngài xem, có phải hôm nay thông báo cho họ thứ Hai tuần sau đến làm việc luôn không? Hai người đó
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 经理,这次来应聘的一共有 15 人,经过笔试和面试,有两个人比较优秀,符合我们的要求,您看,是否今天就通知他们下周一来上班?那两个人
• Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc, đợt tuyển dụng lần này tổng cộng có 15 người, qua bài kiểm tra viết và phỏng vấn, có hai người tương đối xuất sắc, phù hợp với yêu cầu của chúng ta, ngài xem, có phải hôm nay thông báo cho họ thứ Hai tuần sau đến làm việc luôn không? Hai người đó
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能力一般 (năng lực, khả năng bình thường, thông thường)
- B. 不符合条件 (Không phù hợp, đáp ứng đúng điều kiện, tiêu chuẩn)
- C. 通过了面试 (Thông qua, nhờ có rồi phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- D. 普通话很标准 (Tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại rất tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (通过了面试 — Thông qua, nhờ có rồi phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiúp đỡ người khác mang lại niềm vui cũng phải chú ý phương pháp. Ví dụ như có người ngã xuống nước, nếu bạn không biết bơi, thì đừng trực tiếp nhảy xuống nước, nếu không thì không những không giúp được người ta, bản thân mình cũng sẽ gặp nguy hiểm. Chỉ khi bảo đảm an toàn cho bản thân trước, mới có thể giúp đỡ người khác tốt hơn. Để giúp người khác tốt hơn, trước hết phải
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 助人为乐也要讲方法。比如说有人掉进水里,你如果不会游泳,就不要直接跳进水中,否则不仅帮不了别人,自己也会有危险。只有先保证了自己的安全,才能更好地帮助别人。为了更好地帮别人,首先要
• Nghĩa tiếng Việt: Giúp đỡ người khác mang lại niềm vui cũng phải chú ý phương pháp. Ví dụ như có người ngã xuống nước, nếu bạn không biết bơi, thì đừng trực tiếp nhảy xuống nước, nếu không thì không những không giúp được người ta, bản thân mình cũng sẽ gặp nguy hiểm. Chỉ khi bảo đảm an toàn cho bản thân trước, mới có thể giúp đỡ người khác tốt hơn. Để giúp người khác tốt hơn, trước hết phải
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷静下来 (bình tĩnh xuống đây, bước xuống)
- B. 友好对人 (Hữu nghị, thân thiện đối với người)
- C. 找对方向 (Tìm kiếm đối phương, bên kia hướng tới, về phía)
- D. 保护好自己 (Bảo vệ, giữ gìn tốt, đẹp tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (保护好自己 — Bảo vệ, giữ gìn tốt, đẹp tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi giao lưu với người ở các quốc gia khác nhau, tốt nhất nên tìm hiểu trước về văn hóa của quốc gia đó, nếu không rất có thể sẽ ảnh hưởng đến các hoạt động giao lưu bình thường, sơ sẩy một chút thôi cũng có thể gây ra hiểu lầm, mang lại phiền phức. Khi giao lưu, việc hiểu biết văn hóa nước khác, có thể
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 与不同国家的人交流时,最好先了解一下这个国家的文化,否则很可能会影响正常的交流活动,稍不注意还可能会引起误会,带来麻烦。交流时,了解他国文化,可以
• Nghĩa tiếng Việt: Khi giao lưu với người ở các quốc gia khác nhau, tốt nhất nên tìm hiểu trước về văn hóa của quốc gia đó, nếu không rất có thể sẽ ảnh hưởng đến các hoạt động giao lưu bình thường, sơ sẩy một chút thôi cũng có thể gây ra hiểu lầm, mang lại phiền phức. Khi giao lưu, việc hiểu biết văn hóa nước khác, có thể
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变得勇敢 (Thay đổi, biến đổi dũng cảm, quả cảm)
- B. 减少误会 (giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận)
- C. 增加信心 (tăng lên, gia tăng lòng tin, sự tự tin)
- D. 获得更多信息 (Đạt được, giành được hơn nhiều thông tin, tin tức dữ liệu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (减少误会 — giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo không khí lạnh tràn về phía nam, từ tối nay đến ban ngày ngày mai, tỉnh ta sẽ xuất hiện thời tiết gió lớn nhiệt độ giảm, một số thành phố còn có mưa trong thời gian ngắn, xin mọi người chú ý giữ ấm. Thời tiết tỉnh đó ngày mai thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 由于冷空气南下,今天晚上到明天白天,我省将出现大风降温天气,部分城市还会有短时间的降雨,请大家注意保暖。该省明天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Do không khí lạnh tràn về phía nam, từ tối nay đến ban ngày ngày mai, tỉnh ta sẽ xuất hiện thời tiết gió lớn nhiệt độ giảm, một số thành phố còn có mưa trong thời gian ngắn, xin mọi người chú ý giữ ấm. Thời tiết tỉnh đó ngày mai thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- B. 很暖和 (rất ấm áp, làm ấm)
- C. 多云转阴 (Nhiều mây, trời nhiều mây chuyển hướng, thay đổi u ám, nhiều mây)
- D. 气温会降低 (Nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết biết hạ thấp, giảm thiểu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (气温会降低 — Nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết biết hạ thấp, giảm thiểu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi ức là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, nhưng chúng ta không thể mãi sống trong hồi ức, đặc biệt là những hồi ức không vui vẻ. Những chuyện xảy ra trong quá khứ đã không thể thay đổi, điều quan trọng là hiện tại. Cho nên, chúng ta nên thu dọn hồi ức lại, làm thật tốt những việc trước mắt, như vậy mới có thể bước đi tốt con đường tương lai. Về hồi ức, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 回忆是生活中不可缺少的一部分,但我们不能总是活在回忆里,尤其是那些不愉快的回忆。过去发生的已经不能改变,重要的是现在。所以,我们应该收起回忆,认真做好眼前的事,这样才能走好以后的路。关于回忆,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi ức là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, nhưng chúng ta không thể mãi sống trong hồi ức, đặc biệt là những hồi ức không vui vẻ. Những chuyện xảy ra trong quá khứ đã không thể thay đổi, điều quan trọng là hiện tại. Cho nên, chúng ta nên thu dọn hồi ức lại, làm thật tốt những việc trước mắt, như vậy mới có thể bước đi tốt con đường tương lai. Về hồi ức, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是苦的 (Là, phải đắng, khổ cực)
- B. 使人后悔 (Khiến cho, làm cho người hối hận, hối tiếc)
- C. 让人烦恼 (Để người phiền não, buồn phiền)
- D. 不是生活的全部 (Không là, phải toàn bộ, tất cả cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (不是生活的全部 — Không là, phải toàn bộ, tất cả cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi ức là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, nhưng chúng ta không thể mãi sống trong hồi ức, đặc biệt là những hồi ức không vui vẻ. Những chuyện xảy ra trong quá khứ đã không thể thay đổi, điều quan trọng là hiện tại. Cho nên, chúng ta nên thu dọn hồi ức lại, làm thật tốt những việc trước mắt, như vậy mới có thể bước đi tốt con đường tương lai. Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 回忆是生活中不可缺少的一部分,但我们不能总是活在回忆里,尤其是那些不愉快的回忆。过去发生的已经不能改变,重要的是现在。所以,我们应该收起回忆,认真做好眼前的事,这样才能走好以后的路。根据这段话,我们应该
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi ức là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, nhưng chúng ta không thể mãi sống trong hồi ức, đặc biệt là những hồi ức không vui vẻ. Những chuyện xảy ra trong quá khứ đã không thể thay đổi, điều quan trọng là hiện tại. Cho nên, chúng ta nên thu dọn hồi ức lại, làm thật tốt những việc trước mắt, như vậy mới có thể bước đi tốt con đường tương lai. Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重视现在 (bây giờ, hiện tại coi trọng, chú trọng)
- B. 多总结过去 (Nhiều tổng kết, đúc kết quá khứ)
- C. 多鼓励自己 (Nhiều khuyến khích, động viên tự mình, bản thân)
- D. 从实际出发 (Từ thực tế, thực tiễn xuất phát, khởi hành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (重视现在 — bây giờ, hiện tại coi trọng, chú trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề việc đọc sách, có hai điểm phải chú ý: Thứ nhất, không thể không đọc sách. Đọc sách sẽ làm cho tri thức của bạn phong phú hơn, cuộc sống đặc sắc hơn. Thứ hai, không thể đọc sách một cách dập khuôn. Khi đọc sách, nếu không có chút suy nghĩ và phán đoán của riêng mình, hoàn toàn tin tưởng vào nội dung trong sách, thì việc đọc sách sẽ chẳng có bất kỳ sự trợ giúp nào cho bản thân. Đọc sách có thể khiến con người
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 关于读书,有两点必须要注意:第一,书不可不读。读书会让你的知识更丰富,生活更精彩。第二,不能读死书。读书的时候,如果没有一点儿自己的想法和判断,完全相信书本上的内容,那么读书对自己什么帮助都没有。阅读可以使人
• Nghĩa tiếng Việt: Về việc đọc sách, có hai điểm phải chú ý: Thứ nhất, không thể không đọc sách. Đọc sách sẽ làm cho tri thức của bạn phong phú hơn, cuộc sống đặc sắc hơn. Thứ hai, không thể đọc sách một cách dập khuôn. Khi đọc sách, nếu không có chút suy nghĩ và phán đoán của riêng mình, hoàn toàn tin tưởng vào nội dung trong sách, thì việc đọc sách sẽ chẳng có bất kỳ sự trợ giúp nào cho bản thân. Đọc sách có thể khiến con người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很快变富 (Rất nhanh, mau thay đổi, biến đổi giàu có, dồi dào)
- B. 增长知识 (kiến thức, tri thức tăng trưởng, mở mang)
- C. 更有耐心 (Hơn có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 变得有礼貌 (Thay đổi, biến đổi có lịch sự, lễ phép)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (增长知识 — kiến thức, tri thức tăng trưởng, mở mang). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề việc đọc sách, có hai điểm phải chú ý: Thứ nhất, không thể không đọc sách. Đọc sách sẽ làm cho tri thức của bạn phong phú hơn, cuộc sống đặc sắc hơn. Thứ hai, không thể đọc sách một cách dập khuôn. Khi đọc sách, nếu không có chút suy nghĩ và phán đoán của riêng mình, hoàn toàn tin tưởng vào nội dung trong sách, thì việc đọc sách sẽ chẳng có bất kỳ sự trợ giúp nào cho bản thân. Dựa vào đoạn văn này, đọc sách cần phải
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 关于读书,有两点必须要注意:第一,书不可不读。读书会让你的知识更丰富,生活更精彩。第二,不能读死书。读书的时候,如果没有一点儿自己的想法和判断,完全相信书本上的内容,那么读书对自己什么帮助都没有。根据这段话,读书要
• Nghĩa tiếng Việt: Về việc đọc sách, có hai điểm phải chú ý: Thứ nhất, không thể không đọc sách. Đọc sách sẽ làm cho tri thức của bạn phong phú hơn, cuộc sống đặc sắc hơn. Thứ hai, không thể đọc sách một cách dập khuôn. Khi đọc sách, nếu không có chút suy nghĩ và phán đoán của riêng mình, hoàn toàn tin tưởng vào nội dung trong sách, thì việc đọc sách sẽ chẳng có bất kỳ sự trợ giúp nào cho bản thân. Dựa vào đoạn văn này, đọc sách cần phải
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相信作者 (tin, tin tưởng tác giả, người sáng tác)
- B. 多做笔记 (Nhiều làm, chế tạo ghi chép, sổ ghi chép)
- C. 有自己的看法 (Có quan điểm, góc nhìn của tự mình, bản thân)
- D. 向失败者学习 (Hướng tới, về phía thất bại người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (有自己的看法 — Có quan điểm, góc nhìn của tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể hiểu suy nghĩ của học sinh, tôi đã đề nghị các em đưa ra lời chỉ trích đối với tôi. "Giáo sư, thầy dạy rất tốt," một học sinh nói, "nhưng thầy thường đợi những bạn đi học muộn trước giờ học." Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, hỏi em ấy: "Chẳng lẽ làm như vậy là không đúng sao?" Kết quả là rất nhiều học sinh la lên: "Không đúng!" Một học sinh giải thích với tôi rằng: "Đi muộn cho thấy người đó không tôn trọng thời gian của người khác, đương nhiên thầy cũng không cần phải tôn trọng cậu ta." Chỉ những người tôn trọng thời gian của người khác mới đáng được người khác tôn trọng. Học sinh gợi ý giáo sư
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 为了了解学生的想法,我请他们对我提出批评。“教授,您教得很好。”有个学生说,“但是您常在课前等那些迟到的同学。”我听了很吃惊,问他:“难道这样不对吗?”结果很多学生都叫了起来:“不对!”有个学生向我解释说:“迟到说明他不尊重别人的时间,您当然也不必尊重他。”只有尊重别人时间的人,才值得别人尊重。学生建议教授
• Nghĩa tiếng Việt: Để hiểu suy nghĩ của học sinh, tôi đã đề nghị các em đưa ra lời chỉ trích đối với tôi. "Giáo sư, thầy dạy rất tốt," một học sinh nói, "nhưng thầy thường đợi những bạn đi học muộn trước giờ học." Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, hỏi em ấy: "Chẳng lẽ làm như vậy là không đúng sao?" Kết quả là rất nhiều học sinh la lên: "Không đúng!" Một học sinh giải thích với tôi rằng: "Đi muộn cho thấy người đó không tôn trọng thời gian của người khác, đương nhiên thầy cũng không cần phải tôn trọng cậu ta." Chỉ những người tôn trọng thời gian của người khác mới đáng được người khác tôn trọng. Học sinh gợi ý giáo sư
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少留作业 (Ít, thiếu ở lại bài tập về nhà, bài tập)
- B. 按时下课 (đúng giờ, đúng hạn tan học, hết giờ học)
- C. 别等迟到的人 (Đừng chờ đợi người đến muộn, đi trễ)
- D. 经常表扬同学 (Thường xuyên khen ngợi, biểu dương bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (别等迟到的人 — Đừng chờ đợi người đến muộn, đi trễ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể hiểu suy nghĩ của học sinh, tôi đã đề nghị các em đưa ra lời chỉ trích đối với tôi. "Giáo sư, thầy dạy rất tốt," một học sinh nói, "nhưng thầy thường đợi những bạn đi học muộn trước giờ học." Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, hỏi em ấy: "Chẳng lẽ làm như vậy là không đúng sao?" Kết quả là rất nhiều học sinh la lên: "Không đúng!" Một học sinh giải thích với tôi rằng: "Đi muộn cho thấy người đó không tôn trọng thời gian của người khác, đương nhiên thầy cũng không cần phải tôn trọng cậu ta." Chỉ những người tôn trọng thời gian của người khác mới đáng được người khác tôn trọng. Đoạn văn này bảo chúng ta phải
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 为了了解学生的想法,我请他们对我提出批评。“教授,您教得很好。”有个学生说,“但是您常在课前等那些迟到的同学。”我听了很吃惊,问他:“难道这样不对吗?”结果很多学生都叫了起来:“不对!”有个学生向我解释说:“迟到说明他不尊重别人的时间,您当然也不必尊重他。”只有尊重别人时间的人,才值得别人尊重。这段话告诉我们要
• Nghĩa tiếng Việt: Để hiểu suy nghĩ của học sinh, tôi đã đề nghị các em đưa ra lời chỉ trích đối với tôi. "Giáo sư, thầy dạy rất tốt," một học sinh nói, "nhưng thầy thường đợi những bạn đi học muộn trước giờ học." Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, hỏi em ấy: "Chẳng lẽ làm như vậy là không đúng sao?" Kết quả là rất nhiều học sinh la lên: "Không đúng!" Một học sinh giải thích với tôi rằng: "Đi muộn cho thấy người đó không tôn trọng thời gian của người khác, đương nhiên thầy cũng không cần phải tôn trọng cậu ta." Chỉ những người tôn trọng thời gian của người khác mới đáng được người khác tôn trọng. Đoạn văn này bảo chúng ta phải
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực)
- B. 互相理解 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ hiểu, thấu hiểu)
- C. 学会原谅 (tha thứ, lượng thứ học được, nắm vững)
- D. 尊重他人时间 (Tôn trọng, kính trọng anh ấy người thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (尊重他人时间 — Tôn trọng, kính trọng anh ấy người thời gian). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41330
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
吃光了 / 那盒饼干 / 被 / 儿子
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
✓ Đáp án chuẩn 那盒饼干被儿子吃光了。
• Câu đề bài: 吃光了 / 那盒饼干 / 被 / 儿子
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那盒饼干 (Kia, đó hộp, cái hộp bánh quy)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Danh từ: 儿子 (ér zi — con trai)
- Động từ vị ngữ: 吃光了 (Ăn ánh sáng, quang rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那盒饼干被儿子吃光了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
✓ Đáp án chuẩn 所有的事都进行得很顺利。
• Câu đề bài: 都进行得 / 顺利 / 很 / 所有的事
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 所有的事 (việc, sự việc tất cả, toàn bộ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 都进行得 (Đều tiến hành, thực hiện)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 顺利 (shùn lì — suôn sẻ, thuận lợi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “所有的事都进行得很顺利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
✓ Đáp án chuẩn 发脾气并不能解决问题。
• Câu đề bài: 解决 / 问题 / 发脾气 / 并 / 不能
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 发脾气 (fāpíqi — nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh)
- Phó từ làm trạng ngữ: 并 (bìng — và, đồng thời)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不能 (không có thể)
- Động từ vị ngữ: 解决 (jiě jué — giải quyết, xử lý)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 问题 (wèn tí — câu hỏi, vấn đề)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “发脾气并不能解决问题。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
✓ Đáp án chuẩn 经验是需要慢慢积累的。
• Câu đề bài: 经验 / 慢慢 / 是需要 / 积累的
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 经验 (jīng yàn — kinh nghiệm)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 是需要 (là, phải cần, đòi hỏi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 慢慢 (mànmàn — từ từ, chầm chậm)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 积累的 (tích lũy, tích tụ của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “经验是需要慢慢积累的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
✓ Đáp án chuẩn 这两个词语的用法有什么区别?
• Câu đề bài: 词语的用法 / 区别 / 这两个 / 有什么
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这两个 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 词语的用法 (cách dùng, phương pháp sử dụng từ ngữ, từ vựng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 有什么 (có gì, cái gì)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 区别 (qū bié — sự khác biệt, phân biệt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这两个词语的用法有什么区别?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
✓ Đáp án chuẩn 这条裤子稍微有点儿厚。
• Câu đề bài: 这条 / 稍微 / 裤子 / 厚 / 有点儿
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这条 (đây, này cái, con)
- Danh từ: 裤子 (kù zi — quần, cái quần)
- Danh từ: 稍微 (shāo wēi — hơi, một chút)
- Phó từ làm trạng ngữ: 有点儿 (yǒudiǎnr — hơi, hơi một chút (hơi mệt)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 厚 (hòu — dày, dày dặn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这条裤子稍微有点儿厚。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
✓ Đáp án chuẩn 我暂时还不打算留学。
• Câu đề bài: 不打算 / 留学 / 我暂时 / 还
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我暂时 (tôi tạm thời, chốc lát)
- Phó từ làm trạng ngữ: 还 (hái — vẫn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不打算 (không dự định, tính toán)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 留学 (liú xué — du học)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我暂时还不打算留学。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
✓ Đáp án chuẩn 今年报名的人数比去年减少了一半儿。
• Câu đề bài: 比去年 / 今年报名的 / 人数 / 减少了 / 一半儿
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 今年报名的 (Năm nay đăng ký, ghi danh)
- Danh từ: 人数 (rénshù — số lượng người, quân số)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 比去年 (so với năm ngoái)
- Động từ vị ngữ: 减少了 (giảm bớt, cắt giảm rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一半儿 (một nửa, phân nửa trẻ em, con cái)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “今年报名的人数比去年减少了一半儿。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
✓ Đáp án chuẩn 能帮我把沙发抬到客厅吗?
• Câu đề bài: 能帮我 / 把 / 抬到客厅 / 吗 / 沙发
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 能帮我 (Có thể giúp, giúp đỡ tôi)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 沙发 (shā fā — ghế sô-pha, đi-văng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 抬到客厅 (Nâng lên, khiêng đến, tới phòng khách)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “能帮我把沙发抬到客厅吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác: 15
✓ Đáp án chuẩn 飞机将于 15 分钟后降落在首都机场。
• Câu đề bài: 降落在 / 飞机 / 首都机场 / 将于 / 15 / 分钟后
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác: 15
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 飞机 (fēi jī — máy bay)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 将于 (sẽ, sắp ở, tại)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 15
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 分钟后 (phút sau)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 降落在 (hạ cánh, đáp xuống ở)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 首都机场 (sân bay thủ đô)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “飞机将于 15 分钟后降落在首都机场。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: Nhìn tranh, đặt câu với "". — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 我这里有很多零钱。
• Câu đề bài: 【关键词】:零钱
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: Nhìn tranh, đặt câu với "". — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我这里有很多零钱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: Nhìn tranh, đặt câu với "". — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 我俩逛街买了很多东西。
• Câu đề bài: 【关键词】:俩
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: Nhìn tranh, đặt câu với "". — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我俩逛街买了很多东西。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: Nhìn tranh, đặt câu với "". — Câu mẫu: ,。
✓ Đáp án chuẩn 我就是有点儿感冒,不太严重。
• Câu đề bài: 【关键词】:严重
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: Nhìn tranh, đặt câu với "". — Câu mẫu: ,。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我就是有点儿感冒,不太严重。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: Nhìn tranh, đặt câu với "". — Câu mẫu: ?
✓ Đáp án chuẩn 你猜猜我是谁?
• Câu đề bài: 【关键词】:猜
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: Nhìn tranh, đặt câu với "". — Câu mẫu: ?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你猜猜我是谁?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: Nhìn tranh, đặt câu với "". — Câu mẫu: ?
✓ Đáp án chuẩn 我们把画儿挂这儿怎么样?
• Câu đề bài: 【关键词】:挂
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: Nhìn tranh, đặt câu với "". — Câu mẫu: ?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我们把画儿挂这儿怎么样?”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41330 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile