Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41329, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Này, đây là chìa khóa cửa lớn của nhà, em và chị mỗi người một chiếc, chiếc nhỏ này là của phòng em, cầm cho cẩn thận, đừng để làm mất. ★ Chỉ có một chiếc chìa khóa cửa lớn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 诶,这是家里大门的钥匙, 你和你姐一人一把, 这把小的是你房间的, 拿好了,别弄丢了。 ★ 大门钥匙只有一个。
• Nghĩa tiếng Việt: Này, đây là chìa khóa cửa lớn của nhà, em và chị mỗi người một chiếc, chiếc nhỏ này là của phòng em, cầm cho cẩn thận, đừng để làm mất. ★ Chỉ có một chiếc chìa khóa cửa lớn.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “大门钥匙只有一个。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “诶,这是家里大门的钥匙, 你和你姐一人一把, 这把小的是你房间的, 拿好了,别弄丢了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Có người cho rằng mùa hè tắm nước lạnh sẽ mát mẻ hơn, điều này là không chính xác. Thực ra, tắm nước nóng dễ giúp con người hạ nhiệt hơn. Tương tự, mùa hè uống nước nóng cũng giải khát hơn uống nước đá. ★ Mùa hè tắm nước nóng mát mẻ hơn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有些人认为夏天用冷水洗澡会更凉快, 这是不正确的。其实,热水洗澡更容易帮人降温。 同样,夏天喝热水也比喝冰水更结可。 ★ 夏天洗热水澡更凉快。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người cho rằng mùa hè tắm nước lạnh sẽ mát mẻ hơn, điều này là không chính xác. Thực ra, tắm nước nóng dễ giúp con người hạ nhiệt hơn. Tương tự, mùa hè uống nước nóng cũng giải khát hơn uống nước đá. ★ Mùa hè tắm nước nóng mát mẻ hơn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “夏天洗热水澡更凉快。” với nội dung gốc “有些人认为夏天用冷水洗澡会更凉快, 这是不正确的。其实,热水洗澡更容易帮人降温。 同样,夏天喝热水也比喝冰水更结可。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Tôi vừa mới học lái xe, kỹ năng bình thường, lại còn hay đi nhầm đường. Bạn bè gợi ý tôi bình thường nên lái xe ra ngoài đi lại nhiều hơn, làm quen tình hình đường xá một chút. Cứ thế từ từ sẽ quen. ★ Anh ấy có kinh nghiệm lái xe rất phong phú.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我刚学会开车,技术一般,还经常走错路。 朋友建议我平时多开车出去走走,熟悉一下道路情况。 这样慢慢就好了。 ★ 他开车经验很丰富。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa mới học lái xe, kỹ năng bình thường, lại còn hay đi nhầm đường. Bạn bè gợi ý tôi bình thường nên lái xe ra ngoài đi lại nhiều hơn, làm quen tình hình đường xá một chút. Cứ thế từ từ sẽ quen. ★ Anh ấy có kinh nghiệm lái xe rất phong phú.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他开车经验很丰富。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我刚学会开车,技术一般,还经常走错路。 朋友建议我平时多开车出去走走,熟悉一下道路情况。 这样慢慢就好了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Chỉ khi đã vượt qua kỳ thi và hoàn toàn đáp ứng yêu cầu, y tá mới có thể chính thức bắt đầu công việc. Yêu cầu của bệnh viện đối với nghề y tá là chuyên nghiệp, có trách nhiệm và tôn trọng sự sống. ★ Y tá trước khi làm việc phải vượt qua kỳ thi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 只有通过了考试,完全符合要求后, 护士才能正式开始工作。 医院对护士这一职业的要求是, 专业负责尊重生命。 ★ 护士工作前要通过考试。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ khi đã vượt qua kỳ thi và hoàn toàn đáp ứng yêu cầu, y tá mới có thể chính thức bắt đầu công việc. Yêu cầu của bệnh viện đối với nghề y tá là chuyên nghiệp, có trách nhiệm và tôn trọng sự sống. ★ Y tá trước khi làm việc phải vượt qua kỳ thi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “护士工作前要通过考试。” với nội dung gốc “只有通过了考试,完全符合要求后, 护士才能正式开始工作。 医院对护士这一职业的要求是, 专业负责尊重生命。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Bộ phim này kể về câu chuyện của một cậu bé và một con hổ nỗ lực sinh tồn trên đại dương lớn, nghe nói rất tuyệt, tối mai chúng ta cùng đi xem nhé. ★ Bộ phim khiến khán giả rất thất vọng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个电影讲的是一个男孩子和一只老虎,在大海上努力活下来的故事,听说非常棒,咱们明天晚上去看看吧。 ★ 电影让观众很失望。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này kể về câu chuyện của một cậu bé và một con hổ nỗ lực sinh tồn trên đại dương lớn, nghe nói rất tuyệt, tối mai chúng ta cùng đi xem nhé. ★ Bộ phim khiến khán giả rất thất vọng.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “电影让观众很失望。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这个电影讲的是一个男孩子和一只老虎,在大海上努力活下来的故事,听说非常棒,咱们明天晚上去看看吧。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Hôm nay lúc đi bơi, tình cờ gặp Tiểu Nguyên và vợ cậu ấy, tôi vốn cứ tưởng hai người họ đều đi Bắc Kinh làm việc rồi. Không ngờ, họ vẫn ở lại đây suốt. Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh. ★ Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天去游泳的时候,遇见小元和他妻子了,我本来以为他俩都去北京工作了。 没想到,他们还一直留在这儿。 小缘在北京上班,。 ★ 小元在北京上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lúc đi bơi, tình cờ gặp Tiểu Nguyên và vợ cậu ấy, tôi vốn cứ tưởng hai người họ đều đi Bắc Kinh làm việc rồi. Không ngờ, họ vẫn ở lại đây suốt. Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh. ★ Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “小元在北京上班。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “今天去游泳的时候,遇见小元和他妻子了,我本来以为他俩都去北京工作了。 没想到,他们还一直留在这儿。 小缘在北京上班,。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Người lớn đôi khi sẽ thấy ngưỡng mộ trẻ con, bởi vì thế giới của trẻ con không phức tạp đến thế, cho nên chúng luôn rất vui vẻ. Đồng thời, trẻ con cũng là người chân thật nhất, sẽ không nghi ngờ người khác, càng không đi lừa gạt người khác. Trẻ con dễ có được niềm vui hơn. ★ Trẻ con dễ có được niềm vui hơn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 大人有时会羡慕孩子, 因为孩子的世界没有那么复杂, 所以他们总是很快乐。 同时,孩子也是最诚实的, 不会怀疑别人,更不会去骗人。 孩子更容易获得快乐,。 ★ 孩子更容易获得快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Người lớn đôi khi sẽ thấy ngưỡng mộ trẻ con, bởi vì thế giới của trẻ con không phức tạp đến thế, cho nên chúng luôn rất vui vẻ. Đồng thời, trẻ con cũng là người chân thật nhất, sẽ không nghi ngờ người khác, càng không đi lừa gạt người khác. Trẻ con dễ có được niềm vui hơn. ★ Trẻ con dễ có được niềm vui hơn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “孩子更容易获得快乐。” với nội dung gốc “大人有时会羡慕孩子, 因为孩子的世界没有那么复杂, 所以他们总是很快乐。 同时,孩子也是最诚实的, 不会怀疑别人,更不会去骗人。 孩子更容易获得快乐,。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Bố ơi. Con mua cho bố mấy cuốn sách trên mạng, ước chừng khoảng ba ngày là đến nơi. Bố nhận được rồi nhớ gọi điện thoại cho con một tiếng nhé. ★ Anh ấy không hài lòng với những cuốn sách đã mua.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 爸。 我在网上给你买了几本书, 估计三天左右就能到。 你收到了,记得给我打个电话说一声。 ★ 他对买的书不满意。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi. Con mua cho bố mấy cuốn sách trên mạng, ước chừng khoảng ba ngày là đến nơi. Bố nhận được rồi nhớ gọi điện thoại cho con một tiếng nhé. ★ Anh ấy không hài lòng với những cuốn sách đã mua.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他对买的书不满意。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “爸。 我在网上给你买了几本书, 估计三天左右就能到。 你收到了,记得给我打个电话说一声。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Tôi đã hỏi mọi người rồi, 2/3 số bạn học đều đã từng đi Vạn Lý Trường Thành, chuyến đi chơi xuân lần này phải đổi chỗ khác rồi. Ngày mai chúng ta họp lớp, bàn bạc xem đi đâu chơi nhé. ★ Họ quyết định không leo Vạn Lý Trường Thành nữa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我问过大家了,三分之二的同学都去过常常, 这次春游得换个地方了。 咱们明天开个班会,商量一下去哪儿玩吧。 ★ 他们决定不去爬长城了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã hỏi mọi người rồi, 2/3 số bạn học đều đã từng đi Vạn Lý Trường Thành, chuyến đi chơi xuân lần này phải đổi chỗ khác rồi. Ngày mai chúng ta họp lớp, bàn bạc xem đi đâu chơi nhé. ★ Họ quyết định không leo Vạn Lý Trường Thành nữa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他们决定不去爬长城了。” với nội dung gốc “我问过大家了,三分之二的同学都去过常常, 这次春游得换个地方了。 咱们明天开个班会,商量一下去哪儿玩吧。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Lúc tiến về phía trước, then chốt nhất là phải tìm đúng phương hướng. Nếu phương hướng đã sai, cho dù bạn có nỗ lực thế nào đi nữa, thì cũng chỉ càng ngày càng rời xa đích đến. Tìm đúng phương hướng rất quan trọng, phần thứ hai, tổng cộng có mười lăm câu. ★ Tìm đúng phương hướng rất quan trọng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 时,前进的过程中,最关键的是要找对方向。 如果方向错了,无论你怎么努力,都只会离目的地越来越远。 找对方向很重要 ★ 找对方向很重要。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tiến về phía trước, then chốt nhất là phải tìm đúng phương hướng. Nếu phương hướng đã sai, cho dù bạn có nỗ lực thế nào đi nữa, thì cũng chỉ càng ngày càng rời xa đích đến. Tìm đúng phương hướng rất quan trọng, phần thứ hai, tổng cộng có mười lăm câu. ★ Tìm đúng phương hướng rất quan trọng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “找对方向很重要。” với nội dung gốc “时,前进的过程中,最关键的是要找对方向。 如果方向错了,无论你怎么努力,都只会离目的地越来越远。 找对方向很重要,第二部分,一共十五个题,。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Gần đây có nhà hàng nào khá tốt không? Quán đối diện công ty khá được đấy, có rất nhiều món ăn vặt. Về nhà hàng đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 附近有什么比较好的餐厅吗? 公司对面那家就不错,有很多小吃。 关于那家餐厅,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây có nhà hàng nào khá tốt không? Quán đối diện công ty khá được đấy, có rất nhiều món ăn vặt. Về nhà hàng đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很干净 (rất sạch sẽ)
- B. 刚开不久 (Vừa mới, vừa vặn mở, lái (xe) không lâu sau, chẳng bao lâu)
- C. 饮料很贵 (Đồ uống, nước giải khát rất đắt, mắc)
- D. 有很多小吃 (Có rất nhiều món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (有很多小吃).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đã điền xong phiếu đăng ký rồi, em in ra rồi fax cho anh nhé. Không cần đâu, gửi thẳng email cho anh là được. Nam muốn nữ làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 申请表填好了,我打印出来,传真给你。 不用,直接发电子邮件给我就行。 男的希望女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Đã điền xong phiếu đăng ký rồi, em in ra rồi fax cho anh nhé. Không cần đâu, gửi thẳng email cho anh là được. Nam muốn nữ làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发邮件 (thư từ, bưu kiện gửi, phát ra)
- B. 重新写 (làm lại từ đầu, bắt đầu lại viết)
- C. 寄信给他 (Gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư cho anh ấy)
- D. 翻译成中文 (Dịch thuật, phiên dịch thành, hoàn thành tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (发邮件).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cuối tuần là Tết Thiếu nhi rồi, chúng ta sắp xếp thế nào đây? Buổi sáng con trai phải đến trường biểu diễn tiết mục. Buổi chiều chúng ta đưa thằng bé đến thủy cung nhé. Nữ định đưa con trai đi đâu chơi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 周末就是儿童节了,我们怎么安排? 上午儿子要去学校表演节目 下午我们带她去海洋馆吧 女的打算带儿子去哪玩?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần là Tết Thiếu nhi rồi, chúng ta sắp xếp thế nào đây? Buổi sáng con trai phải đến trường biểu diễn tiết mục. Buổi chiều chúng ta đưa thằng bé đến thủy cung nhé. Nữ định đưa con trai đi đâu chơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海洋馆 (tiệm, quán đại dương, biển cả)
- B. 动物园 (vườn bách thú, sở thú)
- C. 森林公园 (công viên rừng, rừng rậm)
- D. 长江大桥 (Sông Trường Giang to, lớn cây cầu, nhịp cầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (海洋馆).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Kỳ thi trình độ tiếng Phổ thông của bạn thi thế nào rồi? Lần này tôi không thi, bởi vì tôi bỏ lỡ thời gian đăng ký, đành đợi lần sau thôi. Nam tại sao không tham gia kỳ thi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 你的普通话水平考试,考得怎么样? 我这次没考,因为我错过了报名时间,只能等下次了。 男的为什么没参加考试
• Nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi trình độ tiếng Phổ thông của bạn thi thế nào rồi? Lần này tôi không thi, bởi vì tôi bỏ lỡ thời gian đăng ký, đành đợi lần sau thôi. Nam tại sao không tham gia kỳ thi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- B. 觉得难 (cảm thấy khó, khó khăn)
- C. 没复习好 (Chưa ôn tập, ôn lại bài tốt, đẹp)
- D. 没报上名 (Chưa báo, tờ báo trên người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (没报上名).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lúc nãy lúc dọn dẹp nhà bếp, sơ ý làm bẩn quần áo mất rồi. Không sao đâu, anh cởi ra đi, em giặt cho. Nam làm bẩn quần áo như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 刚才收拾厨房的时候,不小心把衣服弄脏了。 没关系,你拖下来,我给你洗洗。 男的怎么把衣服弄脏了?
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc nãy lúc dọn dẹp nhà bếp, sơ ý làm bẩn quần áo mất rồi. Không sao đâu, anh cởi ra đi, em giặt cho. Nam làm bẩn quần áo như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃烤鸭 (ăn vịt quay)
- B. 倒垃圾 (ngã, đổ sập rác, rác thải)
- C. 搬沙发 (chuyển, dọn (nhà ghế sô-pha, đi-văng)
- D. 收拾厨房 (nhà bếp thu dọn, dọn dẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (收拾厨房).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bây giờ anh đi siêu thị, tiện thể giúp em mua hai túi sữa chua nhé. Nắng bên ngoài đẹp thế này, em đi cùng anh đi, nhân tiện đi dạo mát luôn. Thời tiết bên ngoài thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你现在去超市 顺便帮我买两袋酸奶吧 外面阳光这么好 你和我一起去吧 正好散散步 外面天气怎么样
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ anh đi siêu thị, tiện thể giúp em mua hai túi sữa chua nhé. Nắng bên ngoài đẹp thế này, em đi cùng anh đi, nhân tiện đi dạo mát luôn. Thời tiết bên ngoài thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴天 (ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- B. 刮风 (guāfēng: nổi gió, gió thổi giông gió)
- C. 阴天 (ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- D. 下雪 (tuyết rơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (晴天).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có thể cho tôi mượn vở ghi chép lớp Toán để photocopy một chút được không? Hôm qua tôi không đến lớp. Được chứ, mấy trang cuối đều là nội dung trọng tâm thầy giáo giảng hôm qua. Nam muốn nữ giúp cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 数学课笔记能借我复印一下吗 昨天我没来上课 可以 最后几夜 都是昨天客上讲的重点内容 男的像女的戒什么
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể cho tôi mượn vở ghi chép lớp Toán để photocopy một chút được không? Hôm qua tôi không đến lớp. Được chứ, mấy trang cuối đều là nội dung trọng tâm thầy giáo giảng hôm qua. Nam muốn nữ giúp cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 铅笔 (bút chì)
- B. 信封 (phong bì, bì thư)
- C. 笔记 (ghi chép, sổ ghi chép, vở ghi bài)
- D. 词典 (từ điển)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (笔记).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô ấy đi chính là chuyến bay này mà, sao vẫn chưa nhìn thấy cô ấy nhỉ? Em gọi điện cho cô ấy đi, xem điện thoại cô ấy đã bật chưa. Họ rất có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 她乘坐的就是这个航班呀 怎么还没看见她呢 你给她打个电话 看看她手机开了没有 她们最可能在哪
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đi chính là chuyến bay này mà, sao vẫn chưa nhìn thấy cô ấy nhỉ? Em gọi điện cho cô ấy đi, xem điện thoại cô ấy đã bật chưa. Họ rất có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮局 (bưu điện, bưu cục)
- B. 机场 (sân bay)
- C. 火车站 (ga xe lửa, ga tàu)
- D. 高速公路 (đường cao tốc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (机场).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Canh này thơm thật đấy, tốn rất nhiều thời gian mới nấu xong phải không? Gần như hai tiếng đấy, mau đi lấy bát ra nếm thử mùi vị thế nào đi. Nam cảm thấy canh thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这汤真香啊,花了很长时间才做好的吧。 差不多两个小时,快去拿个碗来尝尝味道怎么样。 男的觉得汤怎么样,二十,来祝贺你顺利找到工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Canh này thơm thật đấy, tốn rất nhiều thời gian mới nấu xong phải không? Gần như hai tiếng đấy, mau đi lấy bát ra nếm thử mùi vị thế nào đi. Nam cảm thấy canh thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很香 (rất thơm, nén hương)
- B. 太咸了 (Quá mặn, vị mặn rồi)
- C. 特别辣 (đặc biệt, vô cùng cay, vị cay)
- D. 不够甜 (chưa đủ, không đủ ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (很香).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cảm ơn, cũng cảm ơn sự chăm sóc của anh đối với em bốn năm nay, cạn chén nào. Dựa theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 谢谢,也谢谢您这四年来对我的照顾,干杯。 根据对话,下列哪个正确
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn, cũng cảm ơn sự chăm sóc của anh đối với em bốn năm nay, cạn chén nào. Dựa theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的在道歉 (Ở nữ, phụ nữ xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 他们在喝酒 (Họ, bọn họ ở uống rượu)
- C. 女的很粗心 (Rất nữ, phụ nữ bất cẩn, cẩu thả)
- D. 男的很难过 (Rất nam, nam giới buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (他们在喝酒).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lạ thật, kính của tôi đâu rồi, lúc nãy còn đeo cơ mà? Lúc nãy anh chẳng phải đang xem tivi ở phòng khách sao? Có phải ở đó không? Nam bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 奇怪,我的眼镜哪去了,刚才还带着呢? 你那会儿不是在客厅看电视吗? 是不是在那儿,男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật, kính của tôi đâu rồi, lúc nãy còn đeo cơ mà? Lúc nãy anh chẳng phải đang xem tivi ở phòng khách sao? Có phải ở đó không? Nam bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
- B. 困了 (buồn ngủ rồi)
- C. 丢了钱包 (Mất, đánh mất rồi ví tiền, bóp tiền)
- D. 找不到眼镜 (Tìm kiếm không đến, tới kính)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (找不到眼镜).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Anh giúp em cắt tỉa tóc ngắn bớt một chút nhé, ngắn hơn ban đầu một chút là được. Được, không thành vấn đề. Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 您帮我把头发稍微理理吧, 比原来短一点就行 好的,没问题 关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh giúp em cắt tỉa tóc ngắn bớt một chút nhé, ngắn hơn ban đầu một chút là được. Được, không thành vấn đề. Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要理发 (cần cắt tóc, làm tóc)
- B. 在购物 (ở mua sắm)
- C. 想请假 (muốn xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- D. 在打扫房间 (Ở quét dọn, dọn dẹp phòng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (要理发).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đi tàu điện ngầm từ đây đến Quán băng Thủ đô, ít nhất phải mất năm mươi phút. 8 giờ xuất phát, e là không kịp rồi. Thôi được, ngày mai tôi sẽ xuất phát lúc 7 giờ rưỡi. Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 从这儿坐地铁到首都冰馆,至少得五十分钟 八点出门,恐怕来不及 那好吧,我明天七点半就出发 男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Đi tàu điện ngầm từ đây đến Quán băng Thủ đô, ít nhất phải mất năm mươi phút. 8 giờ xuất phát, e là không kịp rồi. Thôi được, ngày mai tôi sẽ xuất phát lúc 7 giờ rưỡi. Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着急 (đừng sốt ruột, lo lắng)
- B. 想睡觉 (muốn ngủ)
- C. 要早出门 (Cần sớm, buổi sáng ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
- D. 没听到通知 (Chưa nghe thấy, lắng nghe được thông báo, báo tin)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (要早出门).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lão Châu, đây là cháu trai của ông phải không, cao quá nhỉ, đi làm chưa? Chưa, nó vẫn đang học tiến sĩ, được nghỉ hè nên đến thăm tôi thôi. Họ đang nói về ai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 老周,这是你的孙子吧,长得真高,工作了吗? 没有,他还在读博士,放暑假了,就来看看我。 他们在谈谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Châu, đây là cháu trai của ông phải không, cao quá nhỉ, đi làm chưa? Chưa, nó vẫn đang học tiến sĩ, được nghỉ hè nên đến thăm tôi thôi. Họ đang nói về ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房东 (chủ nhà)
- B. 周校长 (hiệu trưởng tuần, tuần lễ)
- C. 新同事 (đồng nghiệp mới)
- D. 老周的孙子 (Già, lớn tuổi cháu trai (cháu nội) tuần, tuần lễ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (老周的孙子).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Anh cảm thấy hai người đến ứng tuyển hôm nay thế nào? Anh thấy chàng trai đầu tiên rất được, chuyên môn phù hợp, thái độ lại rất tích cực. Nữ cảm thấy chàng trai đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你感觉今天来应聘的两个人怎么样? 我觉得第一个小伙子不错,不但专业合适,而且态度很积极。 女的觉得那个小伙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh cảm thấy hai người đến ứng tuyển hôm nay thế nào? Anh thấy chàng trai đầu tiên rất được, chuyên môn phù hợp, thái độ lại rất tích cực. Nữ cảm thấy chàng trai đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有礼貌 (có lịch sự, lễ phép)
- B. 很活泼 (rất hoạt bát, sôi nổi)
- C. 态度积极 (tích cực, hăng hái thái độ, quan điểm)
- D. 有责任感 (Có trách nhiệm, nghĩa vụ cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (态度积极).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chủ nhật họp lớp, cậu đến được chứ? Đương nhiên rồi, cậu liên lạc thế nào rồi? Có thể đến bao nhiêu người? Khoảng một nửa thôi, Lý Cận còn đặc biệt từ nước ngoài bay về đấy! Thật á, tốt nghiệp sắp mười năm rồi, rất nhớ mọi người đấy! Họ rất có thể là quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 礼拜天同学聚会,你能来吗? 当然了,你联系的怎么样了?能来多少人? 大约一半吧,李近还专门从国外赶回来呢? 是嘛,毕业都快十年了,真想大家呀! 他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật họp lớp, cậu đến được chứ? Đương nhiên rồi, cậu liên lạc thế nào rồi? Có thể đến bao nhiêu người? Khoảng một nửa thôi, Lý Cận còn đặc biệt từ nước ngoài bay về đấy! Thật á, tốt nghiệp sắp mười năm rồi, rất nhớ mọi người đấy! Họ rất có thể là quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (bạn cùng học, bạn học)
- B. 邻居 (hàng xóm)
- C. 师生 (shīshēng: thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- D. 顾客和售货员 (Khách hàng, khách mua và nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (同学).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi tuy sinh ra ở đây, nhưng tám tuổi đã chuyển đi rồi. Bạn có cảm thấy nơi này thay đổi lớn không? Khá lớn đấy, trước kia con đường này rất cũ nát, trung tâm thương mại cũng ít, bạn nhìn xem bây giờ náo nhiệt biết bao. Thế cậu còn tìm được nơi hồi đó mình ở không? Có, tôi dẫn cậu đi xem nhé. Nam cảm thấy nơi đó bây giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我虽然在这儿出生,可八岁就搬走了。 你觉得这儿变化大吗? 挺大的,以前这条街道很破,商场也少,你看现在多热呢? 那你还能找到当时住的地方吗? 能,我带你去看看。 男的觉得,那儿现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tuy sinh ra ở đây, nhưng tám tuổi đã chuyển đi rồi. Bạn có cảm thấy nơi này thay đổi lớn không? Khá lớn đấy, trước kia con đường này rất cũ nát, trung tâm thương mại cũng ít, bạn nhìn xem bây giờ náo nhiệt biết bao. Thế cậu còn tìm được nơi hồi đó mình ở không? Có, tôi dẫn cậu đi xem nhé. Nam cảm thấy nơi đó bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很富 (rất giàu có, dồi dào)
- B. 很热闹 (rất náo nhiệt, tấp nập)
- C. 污染严重 (nghiêm trọng, trầm trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- D. 交通不便 (bất tiện, không thuận tiện giao thông, đi lại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (很热闹).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi đoán cậu con trai ở giữa bức ảnh chính là cậu, đúng không? Đúng vậy, người bên trái là anh trai tôi. Hai người trông rất giống nhau, vóc dáng cũng xấp xỉ nhau. Phải, ai cũng nói thế cả. Về nam, câu nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我猜照片中间这个男孩是你,对不对? 对,左边这个是我哥哥。 你们俩长得真相, 个子也差不多。 是,大家都这么说。 关于南的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đoán cậu con trai ở giữa bức ảnh chính là cậu, đúng không? Đúng vậy, người bên trái là anh trai tôi. Hai người trông rất giống nhau, vóc dáng cũng xấp xỉ nhau. Phải, ai cũng nói thế cả. Về nam, câu nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很幽默 (rất hài hước, dí dỏm)
- B. 爱照相 (yêu, yêu thích chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- C. 比弟弟矮 (So với em trai thấp, lùn)
- D. 长得像哥哥 (Dài, lâu dài giống như, tựa như anh trai)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (长得像哥哥).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Alo, tôi đến Thư viện Quốc gia rồi, cậu đang ở đâu? Tôi vẫn đang ở tàu điện ngầm, khoảng mười phút nữa là đến. Được, cậu đến nơi thì đi ra từ cổng Tây Bắc nhé, tôi đợi cậu ở đó. Được, lát nữa gặp. Họ gặp nhau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 喂,我到国家图书馆了,你在哪儿? 我还在地铁里,大概十分钟就到了。 好,你到了就从西北口出来吧,我在那儿等你。 好的,一会儿见,他们在哪见面,三十,这里的景色真美,空气也好。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, tôi đến Thư viện Quốc gia rồi, cậu đang ở đâu? Tôi vẫn đang ở tàu điện ngầm, khoảng mười phút nữa là đến. Được, cậu đến nơi thì đi ra từ cổng Tây Bắc nhé, tôi đợi cậu ở đó. Được, lát nữa gặp. Họ gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室内 (lớp học bên trong, nội bộ)
- B. 饭店里 (nhà hàng, quán ăn bên trong)
- C. 地铁出口 (xuất khẩu tàu điện ngầm)
- D. 大使馆外面 (bên ngoài, phía ngoài đại sứ quán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (地铁出口).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thế nào, tâm trạng khá hơn chút nào chưa? Khá hơn nhiều rồi, dạo này áp lực lớn, đã lâu lắm rồi không được thả lỏng thế này, thực sự cảm ơn bạn nhé. Không có gì. Tâm trạng hiện tại của nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 怎么样,心情好些了吗? 好多了,最近压力大,好久都没这么放松了,真是谢谢你。 不客气 女的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào, tâm trạng khá hơn chút nào chưa? Khá hơn nhiều rồi, dạo này áp lực lớn, đã lâu lắm rồi không được thả lỏng thế này, thực sự cảm ơn bạn nhé. Không có gì. Tâm trạng hiện tại của nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很轻松 (rất nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 很担心 (rất lo lắng, yên tâm không nổi)
- C. 非常兴奋 (vô cùng, rất hào hứng, phấn khích)
- D. 特别紧张 (căng thẳng, hồi hộp đặc biệt, vô cùng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (很轻松).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn hiểu bao nhiêu về văn hóa nước chúng tôi? Tôi biết công phu Trung Quốc rất lợi hại, Kinh kịch cũng có đặc sắc riêng. Thế bạn thích Kinh kịch không? Không chỉ thích, tôi còn có thể ngâm nga được vài câu đấy! Về nữ, câu nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你对我们国家的文化了解多少? 我知道中国功夫很厉害 京剧也很有特点 那你喜欢京剧吗? 不仅喜欢,我还能畅上几句呢? 关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn hiểu bao nhiêu về văn hóa nước chúng tôi? Tôi biết công phu Trung Quốc rất lợi hại, Kinh kịch cũng có đặc sắc riêng. Thế bạn thích Kinh kịch không? Không chỉ thích, tôi còn có thể ngâm nga được vài câu đấy! Về nữ, câu nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮 (rất đẹp)
- B. 会唱京剧 (Biết hát, ca hát Kinh kịch)
- C. 爱弹钢琴 (Yêu, yêu thích chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
- D. 在中国留学 (Ở Trung Quốc du học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (会唱京剧).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Anh đã mua vé chưa? Vẫn chưa, đang xếp hàng đây. Chúng ta xem suất 9 giờ 50 đi. Được, đừng quên chọn ghế ở giữa nhé. Vợ. Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 你买好票了吗 还没有 在排队呢 我们看9.50那场吧 可以 别忘了选中间的座位 好的 男的正在做什么
• Nghĩa tiếng Việt: Anh đã mua vé chưa? Vẫn chưa, đang xếp hàng đây. Chúng ta xem suất 9 giờ 50 đi. Được, đừng quên chọn ghế ở giữa nhé. Vợ. Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 填表格 (điền vào (mẫu đơn) biểu mẫu, bảng biểu)
- B. 看演出 (nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
- C. 办护照 (làm, giải quyết hộ chiếu)
- D. 排队买票 (Xếp hàng mua vé)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (排队买票).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Xin lỗi, ngày mai em không thể đi dạo phố cùng anh được rồi. Tại sao? Thứ bảy phải tăng ca à? Không phải, em vừa nhận được thông báo, ngày mai đi Thượng Hải công tác. Được chứ, phải đi mấy ngày vậy? Nam tại sao không thể đi dạo phố?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 抱歉 明天我不能陪你逛街了 为什么 周六要加班 不是,我刚接到通知,明天去上海出差。 好的,要去几天呢。 男的为什么不能去逛街了?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, ngày mai em không thể đi dạo phố cùng anh được rồi. Tại sao? Thứ bảy phải tăng ca à? Không phải, em vừa nhận được thông báo, ngày mai đi Thượng Hải công tác. Được chứ, phải đi mấy ngày vậy? Nam tại sao không thể đi dạo phố?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 要出差 (cần đi công tác)
- C. 有约会 (có hẹn hò, cuộc hẹn)
- D. 没写完作业 (Chưa viết xong, hoàn thành bài tập về nhà, bài tập)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (要出差).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hôm nay sao trên con đường này lắm xe thế? Nhà thi đấu phía trước có trận đấu bóng đá, cho nên xe đông hơn ngày thường. Có bị tắc đường không nhỉ? Chúng ta muộn thì làm thế nào? Con đường ở phía đông kia có lẽ khá hơn một chút, chúng ta đi đường đó đi. Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 今天这条路上怎么这么多车? 前面的体育馆有足球赛,所以车比平时多。 会不会堵车呀?我们迟到了怎么办? 东边那条路可能好点,咱们走那边吧。 男的是什么意思
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay sao trên con đường này lắm xe thế? Nhà thi đấu phía trước có trận đấu bóng đá, cho nên xe đông hơn ngày thường. Có bị tắc đường không nhỉ? Chúng ta muộn thì làm thế nào? Con đường ở phía đông kia có lẽ khá hơn một chút, chúng ta đi đường đó đi. Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换条路 (Đổi, thay đổi cái, con đường)
- B. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- C. 没带礼物 (Chưa mang theo, dẫn dắt quà tặng)
- D. 想买新车 (Muốn mua mới xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (换条路).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thế nào, cảm thấy khá hơn chút nào chưa? Tiêm xong thì đỡ khó chịu hơn rồi. Vậy thì tốt, về nhà phải uống thuốc đúng giờ, một tuần sau lại đến kiểm tra một chút nhé. Vâng, thưa bác sĩ, cảm ơn ngài. Nữ bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 怎么样,感觉好点了吗? 打完针就没那么难受了。 那就好,回家要按时吃药,一个星期后再来检查一下。 好的,大夫,谢谢您。 女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào, cảm thấy khá hơn chút nào chưa? Tiêm xong thì đỡ khó chịu hơn rồi. Vậy thì tốt, về nhà phải uống thuốc đúng giờ, một tuần sau lại đến kiểm tra một chút nhé. Vâng, thưa bác sĩ, cảm ơn ngài. Nữ bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 没吃饱 (chưa ăn no)
- C. 生病了 (bị bệnh rồi)
- D. 没睡醒 (Chưa ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (生病了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đến câu 37 là dựa vào đoạn văn sau đây. Xin lỗi quý khách, máy quẹt thẻ của cửa hàng chúng tôi bị hỏng rồi, chỉ có thể dùng tiền mặt. Tuy nhiên, tầng một của trung tâm thương mại có rất nhiều cây rút tiền. Quý khách xuống thang máy rẽ phải, đi đến cùng là sẽ nhìn thấy. Chiếc áo sơ mi này, chúng tôi giữ lại cho quý khách trước, quý khách thấy thế có được không? 36. Vị tiên sinh đó tại sao không thể dùng thẻ ngân hàng để thanh toán?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 到三十七题是根据下面一段话。 对不起,先生,我们电的刷卡机坏了,只能用现金。 不过,商场一层有很多取款机。 您下了电梯右转,走到头就能看到。 这件衬衫,我们先给您留着,您看可以吗? 36.那位先生为什么不能用银行卡付款?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 37 là dựa vào đoạn văn sau đây. Xin lỗi quý khách, máy quẹt thẻ của cửa hàng chúng tôi bị hỏng rồi, chỉ có thể dùng tiền mặt. Tuy nhiên, tầng một của trung tâm thương mại có rất nhiều cây rút tiền. Quý khách xuống thang máy rẽ phải, đi đến cùng là sẽ nhìn thấy. Chiếc áo sơ mi này, chúng tôi giữ lại cho quý khách trước, quý khách thấy thế có được không? 36. Vị tiên sinh đó tại sao không thể dùng thẻ ngân hàng để thanh toán?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停电了 (Dừng lại, ngừng điện, điện năng rồi)
- B. 忘记密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
- C. 卡里钱不够 (Thẻ bên trong tiền chưa đủ, không đủ)
- D. 刷卡机坏了 (Chải, đánh (răng) thẻ máy móc xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (刷卡机坏了).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đến câu 37 là dựa vào đoạn văn sau đây. Xin lỗi quý khách, máy quẹt thẻ của cửa hàng chúng tôi bị hỏng rồi, chỉ có thể dùng tiền mặt. Tuy nhiên, tầng một của trung tâm thương mại có rất nhiều cây rút tiền. Quý khách xuống thang máy rẽ phải, đi đến cùng là sẽ nhìn thấy. Chiếc áo sơ mi này, chúng tôi giữ lại cho quý khách trước, quý khách thấy thế có được không? 36. Vị tiên sinh đó tại sao không thể dùng thẻ ngân hàng để thanh toán? 37. Ở đâu có cây rút tiền?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 到三十七题是根据下面一段话。 对不起,先生,我们电的刷卡机坏了,只能用现金。 不过,商场一层有很多取款机。 您下了电梯右转,走到头就能看到。 这件衬衫,我们先给您留着,您看可以吗? 36.那位先生为什么不能用银行卡付款? 37.哪里有取款机?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 37 là dựa vào đoạn văn sau đây. Xin lỗi quý khách, máy quẹt thẻ của cửa hàng chúng tôi bị hỏng rồi, chỉ có thể dùng tiền mặt. Tuy nhiên, tầng một của trung tâm thương mại có rất nhiều cây rút tiền. Quý khách xuống thang máy rẽ phải, đi đến cùng là sẽ nhìn thấy. Chiếc áo sơ mi này, chúng tôi giữ lại cho quý khách trước, quý khách thấy thế có được không? 36. Vị tiên sinh đó tại sao không thể dùng thẻ ngân hàng để thanh toán? 37. Ở đâu có cây rút tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商场一层 (Trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn một tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- B. 电梯左边 (bên trái thang máy)
- C. 附近的银行 (ngân hàng gần đây, lân cận)
- D. 卫生间旁边 (bên cạnh nhà vệ sinh, phòng vệ sinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (商场一层).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nói chuyện là việc dễ nhất, cũng là việc khó nhất. Thế là có người nói, đã bảo là nói chuyện khó, chi bằng ít nói chuyện, làm nhiều việc chẳng phải là được rồi sao. Trên thực tế, suy nghĩ này cũng không đúng. Thành công không thể tách rời sự giao lưu, giao lưu tự nhiên cần phải nói chuyện. Người biết nói chuyện dễ kết bạn hơn, cũng dễ đạt được thành công hơn. 38. Người như thế nào dễ kết bạn hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 说话是最容易的事,也是最难的事。 于是有人说,既然话难说,那么少说话多做事不就行了。 实际上,这种想法也不对。 成功离不开交流,交流自然需要说话。 会说话的人更容易交到朋友, 也更容易获得成功。 38. 什么样的人更容易交到朋友?
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện là việc dễ nhất, cũng là việc khó nhất. Thế là có người nói, đã bảo là nói chuyện khó, chi bằng ít nói chuyện, làm nhiều việc chẳng phải là được rồi sao. Trên thực tế, suy nghĩ này cũng không đúng. Thành công không thể tách rời sự giao lưu, giao lưu tự nhiên cần phải nói chuyện. Người biết nói chuyện dễ kết bạn hơn, cũng dễ đạt được thành công hơn. 38. Người như thế nào dễ kết bạn hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友好的 (hữu nghị, thân thiện của (trợ từ định ngữ))
- B. 爱好多的 (Sở thích nhiều)
- C. 会说话的 (Biết nói chuyện, nói)
- D. 爱听音乐的 (Yêu, yêu thích nghe nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (会说话的).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nói chuyện là việc dễ nhất, cũng là việc khó nhất. Thế là có người nói, đã bảo là nói chuyện khó, chi bằng ít nói chuyện, làm nhiều việc chẳng phải là được rồi sao. Trên thực tế, suy nghĩ này cũng không đúng. Thành công không thể tách rời sự giao lưu, giao lưu tự nhiên cần phải nói chuyện. Người biết nói chuyện dễ kết bạn hơn, cũng dễ đạt được thành công hơn. 38. Người như thế nào dễ kết bạn hơn? 39. Người nói đối với việc ít nói làm nhiều, có thái độ gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 说话是最容易的事,也是最难的事。 于是有人说,既然话难说,那么少说话多做事不就行了。 实际上,这种想法也不对。 成功离不开交流,交流自然需要说话。 会说话的人更容易交到朋友, 也更容易获得成功。 38. 什么样的人更容易交到朋友? 39. 说话人对少说话多做事,是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện là việc dễ nhất, cũng là việc khó nhất. Thế là có người nói, đã bảo là nói chuyện khó, chi bằng ít nói chuyện, làm nhiều việc chẳng phải là được rồi sao. Trên thực tế, suy nghĩ này cũng không đúng. Thành công không thể tách rời sự giao lưu, giao lưu tự nhiên cần phải nói chuyện. Người biết nói chuyện dễ kết bạn hơn, cũng dễ đạt được thành công hơn. 38. Người như thế nào dễ kết bạn hơn? 39. Người nói đối với việc ít nói làm nhiều, có thái độ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支持 (ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ)
- B. 后悔 (hối hận, hối tiếc)
- C. 不太同意 (không quá, không lắm đồng ý, tán thành)
- D. 非常讨厌 (vô cùng, rất ghét)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (不太同意).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Người mẹ nói với con gái, chọn chồng không được sơ sài, nhất định phải suy nghĩ thật kỹ. Con nhìn bố con xem, cái gì cũng biết sửa. Tủ lạnh, máy giặt, thậm chí ô tô hỏng, ông ấy đều sửa được. Chưa đợi người mẹ nói xong, cô con gái liền nói, con hiểu rồi. Con hiểu cái gì chứ? Nếu con cũng tìm một người chồng giống bố con, thì đừng hòng mong dùng được đồ mới nữa. 40. Họ đang bàn về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 到四十一题是根据下面一段话。 母亲对女儿说, 选丈夫不能马虎, 一定要考虑清楚。 你看你爸, 什么都会修。 冰箱, 洗衣机, 连气车坏了, 他都能修。 没等母亲说完, 女儿就说, 我明白了。 你明白什么呀? 如果你也找个像你爸这样的丈夫,就别想用上新东西了。 四十,他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Người mẹ nói với con gái, chọn chồng không được sơ sài, nhất định phải suy nghĩ thật kỹ. Con nhìn bố con xem, cái gì cũng biết sửa. Tủ lạnh, máy giặt, thậm chí ô tô hỏng, ông ấy đều sửa được. Chưa đợi người mẹ nói xong, cô con gái liền nói, con hiểu rồi. Con hiểu cái gì chứ? Nếu con cũng tìm một người chồng giống bố con, thì đừng hòng mong dùng được đồ mới nữa. 40. Họ đang bàn về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买家具 (mua đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- B. 做生意 (làm kinh doanh, buôn bán)
- C. 选择丈夫 (chồng lựa chọn, chọn lựa)
- D. 女儿的烦恼 (phiền não, buồn phiền con gái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (选择丈夫).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Người mẹ nói với con gái, chọn chồng không được sơ sài, nhất định phải suy nghĩ thật kỹ. Con nhìn bố con xem, cái gì cũng biết sửa. Tủ lạnh, máy giặt, thậm chí ô tô hỏng, ông ấy đều sửa được. Chưa đợi người mẹ nói xong, cô con gái liền nói, con hiểu rồi. Con hiểu cái gì chứ? Nếu con cũng tìm một người chồng giống bố con, thì đừng hòng mong dùng được đồ mới nữa. 40. Họ đang bàn về cái gì? 41. Về người bố, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 到四十一题是根据下面一段话。 母亲对女儿说, 选丈夫不能马虎, 一定要考虑清楚。 你看你爸, 什么都会修。 冰箱, 洗衣机, 连气车坏了, 他都能修。 没等母亲说完, 女儿就说, 我明白了。 你明白什么呀? 如果你也找个像你爸这样的丈夫,就别想用上新东西了。 四十,他们在谈什么? 四十一,关于爸爸,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Người mẹ nói với con gái, chọn chồng không được sơ sài, nhất định phải suy nghĩ thật kỹ. Con nhìn bố con xem, cái gì cũng biết sửa. Tủ lạnh, máy giặt, thậm chí ô tô hỏng, ông ấy đều sửa được. Chưa đợi người mẹ nói xong, cô con gái liền nói, con hiểu rồi. Con hiểu cái gì chứ? Nếu con cũng tìm một người chồng giống bố con, thì đừng hòng mong dùng được đồ mới nữa. 40. Họ đang bàn về cái gì? 41. Về người bố, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很懒 (rất lười biếng, lười)
- B. 喜欢抽烟 (thích hút thuốc lá)
- C. 十分浪漫 (vô cùng, rất lãng mạn)
- D. 很会修东西 (Rất biết sửa chữa, tu sửa đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (很会修东西).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Có những chiếc quần lúc giặt lần đầu tiên sẽ bị ra màu. Thực ra có rất nhiều phương pháp đơn giản có thể giải quyết vấn đề này. Ví dụ, cho thêm chút muối vào nước, dùng nước muối để giặt quần mới. Như vậy cho dù mặc lâu, giặt số lần nhiều hơn đi nữa, quần cũng không dễ bị ra màu. 42. Một số chiếc quần mới giặt xong sẽ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 到四十三题是根据下面一段话。 有的裤子第一次洗的时候会掉颜色。 其实有很多简单的方法可以解决这个问题 比如,在水里加少盐,用盐水来洗新裤子 这样即使穿的在酒洗得次数再多,裤子也不容易掉色 42,有些新裤子洗了会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Có những chiếc quần lúc giặt lần đầu tiên sẽ bị ra màu. Thực ra có rất nhiều phương pháp đơn giản có thể giải quyết vấn đề này. Ví dụ, cho thêm chút muối vào nước, dùng nước muối để giặt quần mới. Như vậy cho dù mặc lâu, giặt số lần nhiều hơn đi nữa, quần cũng không dễ bị ra màu. 42. Một số chiếc quần mới giặt xong sẽ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变肥 (thay đổi, biến đổi béo, mập mạp)
- B. 变厚 (thay đổi, biến đổi dày, dày dặn)
- C. 掉颜色 (rơi, rụng màu sắc)
- D. 穿着不舒服 (Mặc lên người không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (掉颜色).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Có những chiếc quần lúc giặt lần đầu tiên sẽ bị ra màu. Thực ra có rất nhiều phương pháp đơn giản có thể giải quyết vấn đề này. Ví dụ, cho thêm chút muối vào nước, dùng nước muối để giặt quần mới. Như vậy cho dù mặc lâu, giặt số lần nhiều hơn đi nữa, quần cũng không dễ bị ra màu. 42. Một số chiếc quần mới giặt xong sẽ bị làm sao? 43. Giải quyết vấn đề này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 到四十三题是根据下面一段话。 有的裤子第一次洗的时候会掉颜色。 其实有很多简单的方法可以解决这个问题 比如,在水里加少盐,用盐水来洗新裤子 这样即使穿的在酒洗得次数再多,裤子也不容易掉色 42,有些新裤子洗了会怎么样? 43,怎样解决这个问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Có những chiếc quần lúc giặt lần đầu tiên sẽ bị ra màu. Thực ra có rất nhiều phương pháp đơn giản có thể giải quyết vấn đề này. Ví dụ, cho thêm chút muối vào nước, dùng nước muối để giặt quần mới. Như vậy cho dù mặc lâu, giặt số lần nhiều hơn đi nữa, quần cũng không dễ bị ra màu. 42. Một số chiếc quần mới giặt xong sẽ bị làm sao? 43. Giải quyết vấn đề này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放些茶叶 (Đặt, để một vài, một số lá trà, búp chè)
- B. 用盐水洗 (Sử dụng muối, muối ăn nước rửa, giặt)
- C. 多挂会儿 (Nhiều treo, móc biết trẻ em, con cái)
- D. 少洗几次 (Ít, thiếu rửa, giặt mấy, vài (jǐ) lần)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (用盐水洗).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đến câu 45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Các vị bạn bè, xin chào mọi người, chào mừng đến với đảo Hải Nam xinh đẹp. Mấy ngày nay, sẽ do tôi dẫn dắt mọi người đi tham quan. Trong chuyến du lịch có bất cứ việc gì, các bạn đều có thể tìm tôi bàn bạc, hy vọng sự phục vụ của tôi có thể khiến các bạn hài lòng. Trạm dừng chân đầu tiên của chúng ta là một vườn thực vật rất nổi tiếng của Hải Nam, trong đó có một số loài thực vật, có lẽ mọi người chưa từng nhìn thấy bao giờ. Hy vọng mọi người hôm nay chơi vui vẻ. 44. Người nói rất có thể làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 到四十五题是根据下面一段话 各位朋友 大家好 欢迎来到美丽的海南 这几天 就由我带著大家参观 旅行中有任何事 您都可以找我商量 希望我的服务能让您满意 我们的第一站 是海南非常有名的一个植物园 那里有些职务,可能大家从来都没见过。 希望大家今天玩的高兴。 44.说话人最可能是做什么的。
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Các vị bạn bè, xin chào mọi người, chào mừng đến với đảo Hải Nam xinh đẹp. Mấy ngày nay, sẽ do tôi dẫn dắt mọi người đi tham quan. Trong chuyến du lịch có bất cứ việc gì, các bạn đều có thể tìm tôi bàn bạc, hy vọng sự phục vụ của tôi có thể khiến các bạn hài lòng. Trạm dừng chân đầu tiên của chúng ta là một vườn thực vật rất nổi tiếng của Hải Nam, trong đó có một số loài thực vật, có lẽ mọi người chưa từng nhìn thấy bao giờ. Hy vọng mọi người hôm nay chơi vui vẻ. 44. Người nói rất có thể làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 导游 (hướng dẫn viên du lịch)
- B. 警察 (cảnh sát, công an)
- C. 律师 (luật sư)
- D. 记者 (phóng viên, nhà báo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (导游).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đến câu 45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Các vị bạn bè, xin chào mọi người, chào mừng đến với đảo Hải Nam xinh đẹp. Mấy ngày nay, sẽ do tôi dẫn dắt mọi người đi tham quan. Trong chuyến du lịch có bất cứ việc gì, các bạn đều có thể tìm tôi bàn bạc, hy vọng sự phục vụ của tôi có thể khiến các bạn hài lòng. Trạm dừng chân đầu tiên của chúng ta là một vườn thực vật rất nổi tiếng của Hải Nam, trong đó có một số loài thực vật, có lẽ mọi người chưa từng nhìn thấy bao giờ. Hy vọng mọi người hôm nay chơi vui vẻ. 44. Người nói rất có thể làm nghề gì? 45. Về hướng dẫn viên đó, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 到四十五题是根据下面一段话 各位朋友 大家好 欢迎来到美丽的海南 这几天 就由我带著大家参观 旅行中有任何事 您都可以找我商量 希望我的服务能让您满意 我们的第一站 是海南非常有名的一个植物园 那里有些职务,可能大家从来都没见过。 希望大家今天玩的高兴。 44.说话人最可能是做什么的。 45.关于那个职务员,下列哪个正确。
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Các vị bạn bè, xin chào mọi người, chào mừng đến với đảo Hải Nam xinh đẹp. Mấy ngày nay, sẽ do tôi dẫn dắt mọi người đi tham quan. Trong chuyến du lịch có bất cứ việc gì, các bạn đều có thể tìm tôi bàn bạc, hy vọng sự phục vụ của tôi có thể khiến các bạn hài lòng. Trạm dừng chân đầu tiên của chúng ta là một vườn thực vật rất nổi tiếng của Hải Nam, trong đó có một số loài thực vật, có lẽ mọi người chưa từng nhìn thấy bao giờ. Hy vọng mọi người hôm nay chơi vui vẻ. 44. Người nói rất có thể làm nghề gì? 45. Về hướng dẫn viên đó, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在郊区 (ở ngoại ô, vùng ven đô)
- B. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 有熊猫 (có gấu trúc)
- D. 冬季游客多 (Mùa đông, vụ mùa đông du khách, khách du lịch tham quan nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (很有名).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41329.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41329
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 作者 B 竟然 C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变
46.小云,别站在太阳底下,快到这里来,这儿( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A : Tác giả B : Lại có thể / Lại (ngạc nhiên) C : Da D : Kiên trì E : Mát mẻ F : Thay đổi 46.Tiểu Vân, đừng đứng dưới ánh nắng mặt trời, mau đến đây đi, ở đây ( ).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 作者 B 竟然 C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变 46.小云,别站在太阳底下,快到这里来,这儿( )。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ chọn] A : Tác giả B : Lại có thể / Lại (ngạc nhiên) C : Da D : Kiên trì E : Mát mẻ F : Thay đổi 46.Tiểu Vân, đừng đứng dưới ánh nắng mặt trời, mau đến đây đi, ở đây ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
- B. 竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ)
- C. 皮肤 (pí fū: làn da, da)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- F. 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (凉快 — liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变 46.小云,别站在太阳底下,快到这里来,这儿 凉快 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 作者 B 竟然 C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变
47.互联网的发展极大地( )了我们的生活。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn lựa】 A (Tác giả) B (Lại/Thậm chí) C (Da) D (Kiên trì) E (Mát mẻ) F (Thay đổi) 47.Sự phát triển của internet đã ( ) cuộc sống của chúng ta một cách cực kỳ to lớn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 作者 B 竟然 C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变 47.互联网的发展极大地( )了我们的生活。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn lựa】 A (Tác giả) B (Lại/Thậm chí) C (Da) D (Kiên trì) E (Mát mẻ) F (Thay đổi) 47.Sự phát triển của internet đã ( ) cuộc sống của chúng ta một cách cực kỳ to lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
- B. 竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ)
- C. 皮肤 (pí fū: làn da, da)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- F. 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (改变 — gǎi biàn: thay đổi, biến đổi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变 47.互联网的发展极大地 改变 了我们的生活。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 作者 B 竟然 C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变
48.多吃水果对( )好,这是我刚买的葡萄,都洗干净了,吃点儿吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn lựa】 A (Tác giả) B (Lại/Thậm chí) C (Da) D (Kiên trì) E (Mát mẻ) F (Thay đổi) 48.Ăn nhiều hoa quả rất tốt cho ( ), đây là nho tôi vừa mua đấy, đều đã rửa sạch rồi, ăn chút đi nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 作者 B 竟然 C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变 48.多吃水果对( )好,这是我刚买的葡萄,都洗干净了,吃点儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn lựa】 A (Tác giả) B (Lại/Thậm chí) C (Da) D (Kiên trì) E (Mát mẻ) F (Thay đổi) 48.Ăn nhiều hoa quả rất tốt cho ( ), đây là nho tôi vừa mua đấy, đều đã rửa sạch rồi, ăn chút đi nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
- B. 竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ)
- C. 皮肤 (pí fū: làn da, da)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- F. 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (皮肤 — pí fū: làn da, da) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变 48.多吃水果对 皮肤 好,这是我刚买的葡萄,都洗干净了,吃点儿吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 作者 B 竟然 C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变
49.那部小说中提到的故事,大部分都是( )自己经历过的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn lựa】 A (Tác giả) B (Lại/Thậm chí) C (Da) D (Kiên trì) E (Mát mẻ) F (Thay đổi) 49.Câu chuyện được nhắc đến trong cuốn tiểu thuyết đó, phần lớn đều là những trải nghiệm thực tế của chính ( ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 作者 B 竟然 C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变 49.那部小说中提到的故事,大部分都是( )自己经历过的。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn lựa】 A (Tác giả) B (Lại/Thậm chí) C (Da) D (Kiên trì) E (Mát mẻ) F (Thay đổi) 49.Câu chuyện được nhắc đến trong cuốn tiểu thuyết đó, phần lớn đều là những trải nghiệm thực tế của chính ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
- B. 竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ)
- C. 皮肤 (pí fū: làn da, da)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- F. 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (作者 — zuò zhě: tác giả, người sáng tác) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变 49.那部小说中提到的故事,大部分都是 作者 自己经历过的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 作者 B 竟然 C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变
50.她一直都很重视这个机会,最后( )放弃了,这让我们非常吃惊。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn lựa】 A (Tác giả) B (Lại/Thậm chí) C (Da) D (Kiên trì) E (Mát mẻ) F (Thay đổi) 50.Cô ấy vẫn luôn rất coi trọng cơ hội này, cuối cùng ( ) lại bỏ cuộc, điều này khiến chúng tôi vô cùng kinh ngạc. H41329 - 7 Từ câu 51-55: Chọn từ điền vào chỗ trống. A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) Ví dụ: A:Hôm nay lạnh thật đấy, hình như ban ngày nhiệt độ cao nhất ( C ) chỉ có 2℃. B:Vừa nãy trên TV bảo ngày mai còn lạnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 作者 B 竟然 C 皮肤 D 坚持 E 凉快 F 改变 50.她一直都很重视这个机会,最后( )放弃了,这让我们非常吃惊。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信
51.A:你最近在减肥吗?看起来瘦了不少。
B:真的吗?我只比上个月( )了两公斤。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 51.A:Dạo này bạn đang giảm cân à? Trông gầy đi khá nhiều. B:Thật á? Mình chỉ ( ) hơn tháng trước hai cân thôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 51.A:你最近在减肥吗?看起来瘦了不少。 B:真的吗?我只比上个月( )了两公斤。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 51.A:Dạo này bạn đang giảm cân à? Trông gầy đi khá nhiều. B:Thật á? Mình chỉ ( ) hơn tháng trước hai cân thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
- B. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
- E. 轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng)
- F. 短信 (duǎn xìn: tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (轻 — qīng: nhẹ, nhẹ nhàng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 B:真的吗?我只比上个月 轻 了两公斤。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信
52.A:小姐,这里是停车场的入口,你站在这里很( )。
B:不好意思,我没注意到,谢谢你。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 52.A:Cô ơi, đây là lối vào bãi đỗ xe, cô đứng ở đây rất ( ). B:Xin lỗi, tôi không để ý, cảm ơn anh nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 52.A:小姐,这里是停车场的入口,你站在这里很( )。 B:不好意思,我没注意到,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 52.A:Cô ơi, đây là lối vào bãi đỗ xe, cô đứng ở đây rất ( ). B:Xin lỗi, tôi không để ý, cảm ơn anh nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
- B. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
- E. 轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng)
- F. 短信 (duǎn xìn: tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (危险 — wēi xiǎn: nguy hiểm) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 52.A:小姐,这里是停车场的入口,你站在这里很 危险 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信
53.A:你马上就要( )了吧?将来有什么打算?
B:我想出国读硕士,正在准备签证的材料呢。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 53.A:Cậu sắp ( ) rồi phải không? Tương lai có dự định gì chưa? B:Mình muốn đi du học thạc sĩ, đang chuẩn bị hồ sơ xin visa đây.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 53.A:你马上就要( )了吧?将来有什么打算? B:我想出国读硕士,正在准备签证的材料呢。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 53.A:Cậu sắp ( ) rồi phải không? Tương lai có dự định gì chưa? B:Mình muốn đi du học thạc sĩ, đang chuẩn bị hồ sơ xin visa đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
- B. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
- E. 轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng)
- F. 短信 (duǎn xìn: tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (毕业 — bì yè: tốt nghiệp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 53.A:你马上就要 毕业 了吧?将来有什么打算? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信
54.A:我换好登机牌了,现在去安检,你们回去吧。
B:好,你下了飞机记得给我们发个( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 54.A:Tôi đổi thẻ lên máy bay xong rồi, bây giờ đi kiểm tra an ninh đây, các cậu về đi. B:Được, cậu xuống máy bay nhớ nhắn ( ) cho chúng tôi đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 54.A:我换好登机牌了,现在去安检,你们回去吧。 B:好,你下了飞机记得给我们发个( )。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 54.A:Tôi đổi thẻ lên máy bay xong rồi, bây giờ đi kiểm tra an ninh đây, các cậu về đi. B:Được, cậu xuống máy bay nhớ nhắn ( ) cho chúng tôi đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
- B. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
- E. 轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng)
- F. 短信 (duǎn xìn: tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (短信 — duǎn xìn: tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 B:好,你下了飞机记得给我们发个 短信 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信
55.A:你听,广播里的歌真好听,是谁唱的?
B:声音听着挺熟悉的,( )我一下子想不起来了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 55.A:Bạn nghe kìa, bài hát trên đài phát thanh hay quá, ai hát thế nhỉ? B:Giọng nghe quen lắm, ( ) nhất thời mình lại không nhớ ra. H41329 - 8
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 55.A:你听,广播里的歌真好听,是谁唱的? B:声音听着挺熟悉的,( )我一下子想不起来了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 55.A:Bạn nghe kìa, bài hát trên đài phát thanh hay quá, ai hát thế nhỉ? B:Giọng nghe quen lắm, ( ) nhất thời mình lại không nhớ ra. H41329 - 8
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
- B. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
- E. 轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng)
- F. 短信 (duǎn xìn: tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (不过 — bù guò: nhưng mà, có điều) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 B:声音听着挺熟悉的, 不过 我一下子想不起来了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 可是一直都占线
B 我给马经理打了好几次电话了
C 也不知道他到底是怎么回事
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhưng máy vẫn luôn bận B Tôi gọi cho quản lý Mã mấy cuộc điện thoại liền C Cũng không biết rốt cuộc anh ấy bị làm sao nữa
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 可是一直都占线 B 我给马经理打了好几次电话了 C 也不知道他到底是怎么回事
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhưng máy vẫn luôn bận B Tôi gọi cho quản lý Mã mấy cuộc điện thoại liền C Cũng không biết rốt cuộc anh ấy bị làm sao nữa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 相信不同的人会给出不同的答案
B 在我看来,只要能做自己喜欢的事,就是幸福
C 究竟什么是幸福
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tin rằng những con người khác nhau sẽ đưa ra những đáp án khác nhau B Theo tôi thấy, chỉ cần được làm những việc mình thích, đó chính là hạnh phúc C Rốt cuộc hạnh phúc là gì
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 相信不同的人会给出不同的答案 B 在我看来,只要能做自己喜欢的事,就是幸福 C 究竟什么是幸福
• Nghĩa tiếng Việt: A Tin rằng những con người khác nhau sẽ đưa ra những đáp án khác nhau B Theo tôi thấy, chỉ cần được làm những việc mình thích, đó chính là hạnh phúc C Rốt cuộc hạnh phúc là gì
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 请您按照“先下后上”的顺序上下车
B 各位乘客,为了保证您和他人的安全
C 并注意脚下,照顾好老人和孩子
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Xin quý khách vui lòng lên xuống xe theo thứ tự “xuống trước lên sau” B Kính thưa các hành khách, để đảm bảo an toàn cho quý khách và những người khác C Đồng thời chú ý dưới chân, chăm sóc tốt cho người cao tuổi và trẻ nhỏ
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 请您按照“先下后上”的顺序上下车 B 各位乘客,为了保证您和他人的安全 C 并注意脚下,照顾好老人和孩子
• Nghĩa tiếng Việt: A Xin quý khách vui lòng lên xuống xe theo thứ tự “xuống trước lên sau” B Kính thưa các hành khách, để đảm bảo an toàn cho quý khách và những người khác C Đồng thời chú ý dưới chân, chăm sóc tốt cho người cao tuổi và trẻ nhỏ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 既能看得清楚,眼睛也不容易累
B 科学家通过研究发现,一般情况下
C 人的眼睛和书本的距离为0.25 米时
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Vừa có thể nhìn rõ, mắt lại không dễ bị mỏi B Các nhà khoa học thông qua nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, trong điều kiện thông thường C Khi khoảng cách giữa mắt người và sách vở là 0,25 mét H41329 - 9
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 既能看得清楚,眼睛也不容易累 B 科学家通过研究发现,一般情况下 C 人的眼睛和书本的距离为0.25 米时
• Nghĩa tiếng Việt: A Vừa có thể nhìn rõ, mắt lại không dễ bị mỏi B Các nhà khoa học thông qua nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, trong điều kiện thông thường C Khi khoảng cách giữa mắt người và sách vở là 0,25 mét H41329 - 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我要特别感谢一直支持和帮助我的朋友们
B 我是不可能取得今天这样的成绩的
C 没有他们的关心和鼓励
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tôi muốn gửi lời cảm ơn đặc biệt đến những người bạn vẫn luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi B Tôi không thể nào đạt được thành tích như ngày hôm nay C Nếu không có sự quan tâm và động viên của họ
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 我要特别感谢一直支持和帮助我的朋友们 B 我是不可能取得今天这样的成绩的 C 没有他们的关心和鼓励
• Nghĩa tiếng Việt: A Tôi muốn gửi lời cảm ơn đặc biệt đến những người bạn vẫn luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi B Tôi không thể nào đạt được thành tích như ngày hôm nay C Nếu không có sự quan tâm và động viên của họ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 给我们留下很多美好的回忆
B 写日记是一个很好的习惯
C 它可以帮我们记住过去发生的事情
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Để lại cho chúng ta rất nhiều hồi ức đẹp đẽ B Viết nhật ký là một thói quen rất tốt C Nó có thể giúp chúng ta ghi nhớ những chuyện đã xảy ra trong quá khứ
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 给我们留下很多美好的回忆 B 写日记是一个很好的习惯 C 它可以帮我们记住过去发生的事情
• Nghĩa tiếng Việt: A Để lại cho chúng ta rất nhiều hồi ức đẹp đẽ B Viết nhật ký là một thói quen rất tốt C Nó có thể giúp chúng ta ghi nhớ những chuyện đã xảy ra trong quá khứ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我晚点儿才能回去,桌子上有早上剩下的包子
B 就先吃点儿
C 冰箱里还有面包,你要是饿了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tôi về muộn một chút, trên bàn có chiếc bánh bao thừa lúc sáng B Cứ ăn tạm chút đi C Trong tủ lạnh vẫn còn bánh mì, nếu bạn đói
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 我晚点儿才能回去,桌子上有早上剩下的包子 B 就先吃点儿 C 冰箱里还有面包,你要是饿了
• Nghĩa tiếng Việt: A Tôi về muộn một chút, trên bàn có chiếc bánh bao thừa lúc sáng B Cứ ăn tạm chút đi C Trong tủ lạnh vẫn còn bánh mì, nếu bạn đói
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 你这个动作做得还是不太标准,我给你跳一遍
B 你仔细看着,应该像我这样
C 先抬胳膊,然后再抬腿
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Động tác này của bạn làm vẫn chưa được chuẩn lắm, để tôi nhảy mẫu một lượt cho bạn xem B Bạn nhìn cho kỹ vào, nên làm giống như tôi đây này C Trước tiên nhấc tay lên, sau đó mới nhấc chân
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 你这个动作做得还是不太标准,我给你跳一遍 B 你仔细看着,应该像我这样 C 先抬胳膊,然后再抬腿
• Nghĩa tiếng Việt: A Động tác này của bạn làm vẫn chưa được chuẩn lắm, để tôi nhảy mẫu một lượt cho bạn xem B Bạn nhìn cho kỹ vào, nên làm giống như tôi đây này C Trước tiên nhấc tay lên, sau đó mới nhấc chân
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 现在只卖300 块
B 这种裙子今年非常流行,质量很好
C 价格也不贵,我找一件您试试吧
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Bây giờ chỉ bán 300 tệ B Kiểu chân váy này năm nay rất thịnh hành, chất lượng rất tốt C Giá cả cũng không đắt, tôi tìm một chiếc cho chị thử nhé
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 现在只卖300 块 B 这种裙子今年非常流行,质量很好 C 价格也不贵,我找一件您试试吧
• Nghĩa tiếng Việt: A Bây giờ chỉ bán 300 tệ B Kiểu chân váy này năm nay rất thịnh hành, chất lượng rất tốt C Giá cả cũng không đắt, tôi tìm một chiếc cho chị thử nhé
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 每到秋季,随着气温的降低
B 吸引了很多游客前来观看
C 这里许多植物的叶子都会由绿变黄或者变红
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cứ đến mùa thu, cùng với sự giảm xuống của nhiệt độ B Đã thu hút rất nhiều du khách tới tham quan C Lá của rất nhiều loài thực vật ở đây đều sẽ chuyển từ màu xanh sang vàng hoặc đỏ H41329 - 10
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 每到秋季,随着气温的降低 B 吸引了很多游客前来观看 C 这里许多植物的叶子都会由绿变黄或者变红
• Nghĩa tiếng Việt: A Cứ đến mùa thu, cùng với sự giảm xuống của nhiệt độ B Đã thu hút rất nhiều du khách tới tham quan C Lá của rất nhiều loài thực vật ở đây đều sẽ chuyển từ màu xanh sang vàng hoặc đỏ H41329 - 10
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa ông, đây đúng là số 106 đường Nam Kinh, thế nhưng không có người tên là thợ cả Vương mà ông nói đâu, tốt nhất là ông nên hỏi lại xem địa chỉ này có chính xác không. ★ Vị tiên sinh đó:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 先生,这儿是南京路106 号没错,可是没有您说的王师傅这个人,您最好 再问问,看这个地址是不是正确。 ★ 那位先生:
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, đây đúng là số 106 đường Nam Kinh, thế nhưng không có người tên là thợ cả Vương mà ông nói đâu, tốt nhất là ông nên hỏi lại xem địa chỉ này có chính xác không. ★ Vị tiên sinh đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改国籍了 (Sửa, sửa đổi quốc tịch rồi)
- B. 记错号码了 (Ghi nhớ sai, nhầm con số, số hiệu rồi)
- C. 没接到客人 (Chưa nhận được (thư, điện thoại khách, khách khứa)
- D. 要找王师傅 (Cần tìm kiếm vua, quốc vương thầy, thợ cả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (要找王师傅 — Cần tìm kiếm vua, quốc vương thầy, thợ cả). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy đem toàn bộ nhiệt huyết và mồ hôi của bạn dùng hết vào công việc của ngày hôm nay, làm công việc của ngày hôm nay đạt đến mức tốt nhất, đây mới chính là sự chuẩn bị lý tưởng nhất mà chúng ta có thể làm cho ngày mai. ★ Làm thế nào để chuẩn bị tốt cho ngày mai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 把你全部的热情和汗水都用到今天的工作中去,将今天的工作做到最好, 这才是我们能为明天所做的最理想的准备。 ★ 怎样才能为明天做好准备?
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy đem toàn bộ nhiệt huyết và mồ hôi của bạn dùng hết vào công việc của ngày hôm nay, làm công việc của ngày hôm nay đạt đến mức tốt nhất, đây mới chính là sự chuẩn bị lý tưởng nhất mà chúng ta có thể làm cho ngày mai. ★ Làm thế nào để chuẩn bị tốt cho ngày mai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多锻炼 (nhiều tập thể dục, rèn luyện)
- B. 及时总结 (tổng kết, đúc kết kịp thời, đúng lúc)
- C. 安排好时间 (Sắp xếp, bố trí tốt, đẹp thời gian)
- D. 今天努力工作 (Hôm nay nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (今天努力工作 — Hôm nay nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn vì thành tích mà mình đạt được mà đắc ý, bạn nên nghĩ rằng, có rất nhiều người ưu tú hơn bạn, cho nên tuyệt đối đừng kiêu ngạo; tương tự như vậy, khi bạn vì sự thất bại của mình mà đau lòng, bạn cũng nên nghĩ rằng, người khác cũng sẽ thất bại, cũng sẽ buồn bã, cho nên tuyệt đối đừng vì thế mà thất vọng hay thậm chí hoài nghi bản thân. ★ Theo đoạn văn này, khi thất bại thì phải:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 当你为自己取得的成绩而得意时,应该想到,有很多人比你更优秀,所以 千万不要骄傲;同样,当你为自己的失败而伤心时,你也应该想到,别人 也会失败,也会难过,所以千万不要因此失望甚至怀疑自己。 ★ 根据这段话,失败时要:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn vì thành tích mà mình đạt được mà đắc ý, bạn nên nghĩ rằng, có rất nhiều người ưu tú hơn bạn, cho nên tuyệt đối đừng kiêu ngạo; tương tự như vậy, khi bạn vì sự thất bại của mình mà đau lòng, bạn cũng nên nghĩ rằng, người khác cũng sẽ thất bại, cũng sẽ buồn bã, cho nên tuyệt đối đừng vì thế mà thất vọng hay thậm chí hoài nghi bản thân. ★ Theo đoạn văn này, khi thất bại thì phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先找原因 (Trước, trước tiên trước hết tìm kiếm nguyên nhân, lý do)
- B. 懂得拒绝 (hiểu, thấu hiểu từ chối, cự tuyệt)
- C. 理解别人 (hiểu, thấu hiểu người khác)
- D. 对自己有信心 (Đối với tự mình, bản thân có lòng tin, sự tự tin)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "当你为自己取得的成绩而得意时,应该想到,有很多人比你更优秀,所以 也会失败,也会难过,所以千万不要因此失望甚至怀疑自己。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (对自己有信心 — Đối với tự mình, bản thân có lòng tin, sự tự tin). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà giáo dục học kiến nghị, cha mẹ nên để trẻ từ 3 đến 5 tuổi nhận biết tiền bạc, hiểu được tác dụng của tiền, mà đối với trẻ từ 6 đến 10 tuổi, phải dạy chúng quản lý tiền của chính mình, và nhận thức được tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền. ★ Cha mẹ nên dạy trẻ 7 tuổi:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 教育学家建议,父母应该让3 到5 岁的孩子认识钱、了解钱的作用,而对 于6 到10 岁的孩子,要教他们管理自己的钱,并认识到存钱的重要性。 ★ 父母应教7 岁的孩子:
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà giáo dục học kiến nghị, cha mẹ nên để trẻ từ 3 đến 5 tuổi nhận biết tiền bạc, hiểu được tác dụng của tiền, mà đối với trẻ từ 6 đến 10 tuổi, phải dạy chúng quản lý tiền của chính mình, và nhận thức được tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền. ★ Cha mẹ nên dạy trẻ 7 tuổi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换零钱 (đổi, thay đổi tiền lẻ, tiền đổi)
- B. 不要浪费 (đừng lãng phí, phung phí)
- C. 怎样管钱 (Như thế nào, ra sao ống tiền)
- D. 别随便借钱 (Đừng tùy tiện, tự nhiên vay tiền, mượn tiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (怎样管钱 — Như thế nào, ra sao ống tiền). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn cảm thấy nhàm chán, hãy đi đọc sách đi. Dù là tạp chí thông thường, hay tiểu thuyết nổi tiếng, chỉ cần bạn mở ra sẽ phát hiện ra rằng, trên thế giới có rất nhiều chuyện thú vị, có rất nhiều cuộc sống khác biệt. Đọc sách, quả thực là một việc rất đáng để bỏ thời gian làm. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 当你觉得无聊时,就去读书吧。无论是普通杂志,还是著名小说,只要你 打开就会发现,世界上有那么多有趣的事情,有那么多不一样的生活。阅 读,确实是一件值得花时间去做的事。 ★ 这段话主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn cảm thấy nhàm chán, hãy đi đọc sách đi. Dù là tạp chí thông thường, hay tiểu thuyết nổi tiếng, chỉ cần bạn mở ra sẽ phát hiện ra rằng, trên thế giới có rất nhiều chuyện thú vị, có rất nhiều cuộc sống khác biệt. Đọc sách, quả thực là một việc rất đáng để bỏ thời gian làm. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样写小说 (Như thế nào, ra sao viết tiểu thuyết, truyện)
- B. 阅读的好处 (điểm tốt, lợi ích đọc, đọc sách)
- C. 语言的艺术 (nghệ thuật ngôn ngữ, tiếng nói)
- D. 作家的性格 (tính cách, tính tình nhà văn, tác giả văn học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (阅读的好处 — điểm tốt, lợi ích đọc, đọc sách). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKỳ nghỉ đông năm nay tôi đã đi du lịch Quảng Tây một chuyến, khí hậu ở đó rất khác so với miền Bắc, mặc dù là mùa đông nhưng vô cùng ấm áp, lại còn có thể ăn được rất nhiều hoa quả tươi ngon. ★ Anh ấy cảm thấy Quảng Tây:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 今年寒假我去广西玩儿了一趟,那里的气候和北方很不同,尽管是冬天, 但非常暖和,还能吃到许多新鲜的水果。 ★ 他觉得广西:
• Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ đông năm nay tôi đã đi du lịch Quảng Tây một chuyến, khí hậu ở đó rất khác so với miền Bắc, mặc dù là mùa đông nhưng vô cùng ấm áp, lại còn có thể ăn được rất nhiều hoa quả tươi ngon. ★ Anh ấy cảm thấy Quảng Tây:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冬季不冷 (Mùa đông, vụ mùa đông không lạnh)
- B. 经济发展快 (Kinh tế phát triển nhanh, mau)
- C. 少数民族多 (Thiểu số, số ít dân tộc nhiều)
- D. 每天都下雨 (Mỗi trời, bầu trời đều mưa, đổ mưa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (冬季不冷 — Mùa đông, vụ mùa đông không lạnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc có một câu nói gọi là "bất quản tam thất nhị nhất" (mặc thây quái gì), có ý là nói một người không màng điều kiện hiện tại thế nào, cũng không suy tính kết quả cuối cùng ra sao mà đã bắt tay vào làm việc, làm như vậy thường sẽ uổng phí sức lực, không đạt được kết quả mà mình muốn. ★ Chữ "bạch" (trắng/uổng phí) trong đoạn văn này có nghĩa rất có thể là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国有句话叫“不管三七二十一”,意思是说一个人不管现有条件怎么样, 也不考虑最终的结果,就做起事来,这样往往会白费力气,得不到自己想 要的结果。 ★ 这段话中“白”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc có một câu nói gọi là "bất quản tam thất nhị nhất" (mặc thây quái gì), có ý là nói một người không màng điều kiện hiện tại thế nào, cũng không suy tính kết quả cuối cùng ra sao mà đã bắt tay vào làm việc, làm như vậy thường sẽ uổng phí sức lực, không đạt được kết quả mà mình muốn. ★ Chữ "bạch" (trắng/uổng phí) trong đoạn văn này có nghĩa rất có thể là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
- B. 受不了 (shòu bù liǎo: không chịu nổi, không thể chịu được)
- C. 没有效果 (không có hiệu quả, kết quả)
- D. 误会很深 (Hiểu lầm, ngộ nhận rất sâu, sâu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (没有效果 — không có hiệu quả, kết quả). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALý tưởng có thể khiến con người bước ra khỏi hoàn cảnh khó khăn. Một người khi gặp khó khăn, nếu có thể tiếp tục kiên trì lý tưởng của mình, từng bước bước tiếp, thì khó khăn đối với anh ta chỉ là tạm thời mà thôi. ★ Đoạn văn này chủ yếu bảo chúng ta, phải:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 理想能够使人走出困境。一个人在遇到困难时,如果能继续坚持自己的理 想,一步步走下去,那么困难对他来说就只是暂时的。 ★ 这段话主要告诉我们,要:
• Nghĩa tiếng Việt: Lý tưởng có thể khiến con người bước ra khỏi hoàn cảnh khó khăn. Một người khi gặp khó khăn, nếu có thể tiếp tục kiên trì lý tưởng của mình, từng bước bước tiếp, thì khó khăn đối với anh ta chỉ là tạm thời mà thôi. ★ Đoạn văn này chủ yếu bảo chúng ta, phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勇敢 (yǒng gǎn: dũng cảm, quả cảm)
- B. 坚持理想 (lý tưởng, hoàn hảo kiên trì, bền bỉ)
- C. 重视方法 (phương pháp, cách thức coi trọng, chú trọng)
- D. 打好基础 (Đánh, gõ tốt, đẹp nền tảng, cơ sở)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (坚持理想 — lý tưởng, hoàn hảo kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐằng sau rất nhiều chiếc xe đạp đều có một chiếc đèn, tuy nhỏ nhưng tác dụng lại rất lớn. Mỗi khi ánh đèn của ô tô phía sau chiếu vào nó, nó sẽ phát sáng, như vậy có thể nhắc nhở tài xế phía trước có người. ★ Đèn hậu xe đạp có thể:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很多自行车后面都有一个灯,虽然小,但用处却很大。每当后面汽车的灯 光照到它时,它就会发光,这样就能提醒司机前方有人。 ★ 自行车后灯可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Đằng sau rất nhiều chiếc xe đạp đều có một chiếc đèn, tuy nhỏ nhưng tác dụng lại rất lớn. Mỗi khi ánh đèn của ô tô phía sau chiếu vào nó, nó sẽ phát sáng, như vậy có thể nhắc nhở tài xế phía trước có người. ★ Đèn hậu xe đạp có thể:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高车速 (nâng cao, cải thiện tốc độ xe chạy, vận tốc xe)
- B. 减少堵车 (giảm bớt, cắt giảm tắc đường, kẹt xe)
- C. 节约用电 (Tiết kiệm sử dụng điện, điện năng)
- D. 引起司机注意 (Gây ra, khơi gợi người lái xe chú ý, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (引起司机注意 — Gây ra, khơi gợi người lái xe chú ý, lưu ý). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThua và thắng cũng chỉ là một phần của cuộc sống, không ai sẽ mãi mãi thua, cũng không ai sẽ luôn luôn thắng. Mấu chốt của cuộc sống chính là: Chỉ cần bạn nỗ lực làm rồi, bất luận là thua hay thắng, đều đặc sắc như nhau. ★ Theo đoạn văn này, có thể biết rằng:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 输和赢都只是生活的一部分,没有人会永远输,也没有人会一直赢。生活 的关键就是:只要你努力做了,不管是输是赢,都一样精彩。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Thua và thắng cũng chỉ là một phần của cuộc sống, không ai sẽ mãi mãi thua, cũng không ai sẽ luôn luôn thắng. Mấu chốt của cuộc sống chính là: Chỉ cần bạn nỗ lực làm rồi, bất luận là thua hay thắng, đều đặc sắc như nhau. ★ Theo đoạn văn này, có thể biết rằng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有耐心 (Cần có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 自信才会赢 (Tự tin, sự tự tin mới, vừa mới biết thắng, giành thắng lợi)
- C. 输赢不重要 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không quan trọng)
- D. 要多参加活动 (Cần nhiều tham gia, tham dự hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "输和赢都只是生活的一部分,没有人会永远输,也没有人会一直赢。生活 的关键就是:只要你努力做了,不管是输是赢,都一样精彩。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (输赢不重要 — Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi đi du lịch tốt nhất nên làm một kế hoạch, ví dụ như muốn đi mấy nơi, đi xe thế nào, mang theo những đồ dùng gì, tổng cộng phải đi chơi bao nhiêu ngày v.v.. Đem tất cả những điều này lên kế hoạch thật chi tiết, lúc đi du lịch mới càng thoải mái hơn. ★ Trước khi đi du lịch, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 旅游前最好做个计划,比如要去几个地方,怎么坐车,带哪些东西,一共 要玩儿多少天等。把这些都详细计划好,旅游时才会更轻松。 ★ 旅行前,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi đi du lịch tốt nhất nên làm một kế hoạch, ví dụ như muốn đi mấy nơi, đi xe thế nào, mang theo những đồ dùng gì, tổng cộng phải đi chơi bao nhiêu ngày v.v.. Đem tất cả những điều này lên kế hoạch thật chi tiết, lúc đi du lịch mới càng thoải mái hơn. ★ Trước khi đi du lịch, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先赚钱 (trước, trước tiên trước hết kiếm tiền, làm ra tiền)
- B. 提前计划好 (Trước thời hạn, làm sớm hơn kế hoạch, lập kế hoạch tốt, đẹp)
- C. 自备塑料袋 (Từ, kể từ túi ni-lông, túi nhựa)
- D. 和家人讨论 (Và người nhà, thành viên gia đình thảo luận, bàn bạc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (提前计划好 — Trước thời hạn, làm sớm hơn kế hoạch, lập kế hoạch tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi lên trang web của trường xem thời khóa biểu, phát hiện thầy giáo Lý học kỳ này có mở một môn học "Hán tự và văn hóa", tôi muốn đến nghe thử, trước đó từng đọc một bài viết của thầy ấy liên quan đến phương diện này, vô cùng thú vị. ★ Anh ấy đang bàn về:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我上学校网站看了课表,发现李老师这学期开了一门“汉字与文化”课, 我想去听听,之前看过他写的一篇关于这方面的文章,非常有趣。 ★ 他在谈:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi lên trang web của trường xem thời khóa biểu, phát hiện thầy giáo Lý học kỳ này có mở một môn học "Hán tự và văn hóa", tôi muốn đến nghe thử, trước đó từng đọc một bài viết của thầy ấy liên quan đến phương diện này, vô cùng thú vị. ★ Anh ấy đang bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选课 (chọn, lựa chọn tuyển chọn bài học, tiết học)
- B. 课前预习 (Bài học, tiết học trước xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- C. 汉语语法 (ngữ pháp tiếng Trung, tiếng Hán)
- D. 对汉字的看法 (Đối với quan điểm, góc nhìn chữ Hán, chữ Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (选课 — chọn, lựa chọn tuyển chọn bài học, tiết học). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMuốn thích nghi nhanh hơn với môi trường mới, kỳ thực có rất nhiều cách. Ví dụ như chủ động chào hỏi những người xung quanh, ra tay giúp đỡ khi người khác gặp rắc rối, hoặc trò chuyện với người khác về chủ đề họ hứng thú, những điều này đều có thể khiến những người xung quanh chấp nhận bạn nhanh hơn. ★ Làm thế nào để thích nghi với môi trường mới nhanh hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 要想更快适应新环境,其实有很多办法。例如多和周围的人打招呼,在别 人遇到麻烦的时候去帮一把,或者跟别人聊聊他感兴趣的事,这些都可以 让身边的人更快地接受你。 ★ 怎样才能更快适应新环境?
• Nghĩa tiếng Việt: Muốn thích nghi nhanh hơn với môi trường mới, kỳ thực có rất nhiều cách. Ví dụ như chủ động chào hỏi những người xung quanh, ra tay giúp đỡ khi người khác gặp rắc rối, hoặc trò chuyện với người khác về chủ đề họ hứng thú, những điều này đều có thể khiến những người xung quanh chấp nhận bạn nhanh hơn. ★ Làm thế nào để thích nghi với môi trường mới nhanh hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要准时 (cần đúng giờ, đúng hẹn)
- B. 常开玩笑 (thường, thường xuyên nói đùa, đùa giỡn)
- C. 多和人聊天儿 (Nhiều tán gẫu, trò chuyện gẫu cùng/với người)
- D. 严格要求自己 (Nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (多和人聊天儿 — Nhiều tán gẫu, trò chuyện gẫu cùng/với người). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lan, em sắp xếp những tài liệu này theo thứ tự thời gian đi, trước giờ ăn trưa giao cho chị là được. Ngoài ra, sau khi bác sĩ Quan về, bảo cô ấy đến văn phòng chị một chuyến. ★ Theo đoạn văn này, bác sĩ Quan:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小蓝,你把这些材料按照时间顺序整理一下,中午吃饭前交给我就行。另 外,关医生回来后,让她来我办公室一趟。 ★ 根据这段话,关医生:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lan, em sắp xếp những tài liệu này theo thứ tự thời gian đi, trước giờ ăn trưa giao cho chị là được. Ngoài ra, sau khi bác sĩ Quan về, bảo cô ấy đến văn phòng chị một chuyến. ★ Theo đoạn văn này, bác sĩ Quan:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很辛苦 (rất vất vả, gian khổ)
- B. 现在不在 (Bây giờ, hiện tại không ở)
- C. 不想帮忙 (Không muốn giúp đỡ, hỗ trợ)
- D. 没完成任务 (Chưa hoàn thành, làm xong nhiệm vụ, công tác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (现在不在 — Bây giờ, hiện tại không ở). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALời phê bình của người khác thường có thể giúp chúng ta nhìn nhận rõ khuyết điểm và sai lầm của bản thân, cho nên khi chúng ta nghe thấy những lời chê bai, trước tiên đừng nên tức giận, đặc biệt là đừng nổi nóng vô cớ, mà nên bình tĩnh suy nghĩ xem ý kiến hoặc kiến nghị mà họ đưa ra có chính xác hay không, có giúp ích gì cho chúng ta không. ★ Theo đoạn văn này, lời phê bình của người khác có thể khiến chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 别人的批评往往能帮助我们认清自己的缺点和错误,所以当我们听到批评 时,先不要生气,尤其不要乱发脾气,而是应该冷静地想想他们提出的意见或者 建议是否正确,对我们有没有帮助。 ★ 根据这段话,别人的批评能让我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Lời phê bình của người khác thường có thể giúp chúng ta nhìn nhận rõ khuyết điểm và sai lầm của bản thân, cho nên khi chúng ta nghe thấy những lời chê bai, trước tiên đừng nên tức giận, đặc biệt là đừng nổi nóng vô cớ, mà nên bình tĩnh suy nghĩ xem ý kiến hoặc kiến nghị mà họ đưa ra có chính xác hay không, có giúp ích gì cho chúng ta không. ★ Theo đoạn văn này, lời phê bình của người khác có thể khiến chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 适应社会 (thích nghi, thích ứng xã hội)
- B. 证明自己 (chứng minh, bằng chứng tự mình, bản thân)
- C. 增加安全感 (Tăng lên, gia tăng an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 看到自己的错误 (Nhìn thấy, trông thấy sai lầm, sai sót của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (看到自己的错误 — Nhìn thấy, trông thấy sai lầm, sai sót của tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALời phê bình của người khác thường có thể giúp chúng ta nhìn nhận rõ khuyết điểm và sai lầm của bản thân, cho nên khi chúng ta nghe thấy những lời chê bai, trước tiên đừng nên tức giận, đặc biệt là đừng nổi nóng vô cớ, mà nên bình tĩnh suy nghĩ xem ý kiến hoặc kiến nghị mà họ đưa ra có chính xác hay không, có giúp ích gì cho chúng ta không. ★ Khi bị phê bình, trước tiên chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 别人的批评往往能帮助我们认清自己的缺点和错误,所以当我们听到批评 时,先不要生气,尤其不要乱发脾气,而是应该冷静地想想他们提出的意见或者 建议是否正确,对我们有没有帮助。 ★ 受到批评时,我们首先应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Lời phê bình của người khác thường có thể giúp chúng ta nhìn nhận rõ khuyết điểm và sai lầm của bản thân, cho nên khi chúng ta nghe thấy những lời chê bai, trước tiên đừng nên tức giận, đặc biệt là đừng nổi nóng vô cớ, mà nên bình tĩnh suy nghĩ xem ý kiến hoặc kiến nghị mà họ đưa ra có chính xác hay không, có giúp ích gì cho chúng ta không. ★ Khi bị phê bình, trước tiên chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表示抱歉 (biểu thị, thể hiện xin lỗi, áy náy)
- B. 原谅别人 (tha thứ, lượng thứ người khác)
- C. 冷静下来 (bình tĩnh xuống đây, bước xuống)
- D. 同情别人 (đồng cảm, thông cảm người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (冷静下来 — bình tĩnh xuống đây, bước xuống). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch vụ của sân tennis này rất được, để lại cho tôi ấn tượng rất tốt. Lấy ví dụ, họ sẽ cung cấp miễn phí bánh quy và nước khoáng, khi đánh bóng mệt rồi, chúng ta có thể ăn chút đồ để nghỉ ngơi một lát. Họ còn thường xuyên tổ chức một số buổi tụ tập, những người được mời đều là những người đánh bóng ở đây. Tôi từng tham gia mấy lần, lần nào cũng chơi rất vui vẻ. ★ Anh ấy cảm thấy sân tennis đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这家网球馆的服务不错,给我的印象很好。比如说,他们会免费提供饼干和 矿泉水,打球打累的时候,我们就可以吃点儿东西休息一下。他们还经常举办一 些聚会,邀请的都是在这里打球的人。我参加过几次,每次都玩儿得很开心。 ★ 他觉得那家网球馆怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ của sân tennis này rất được, để lại cho tôi ấn tượng rất tốt. Lấy ví dụ, họ sẽ cung cấp miễn phí bánh quy và nước khoáng, khi đánh bóng mệt rồi, chúng ta có thể ăn chút đồ để nghỉ ngơi một lát. Họ còn thường xuyên tổ chức một số buổi tụ tập, những người được mời đều là những người đánh bóng ở đây. Tôi từng tham gia mấy lần, lần nào cũng chơi rất vui vẻ. ★ Anh ấy cảm thấy sân tennis đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 服务很好 (phục vụ, dịch vụ rất tốt, rất hay)
- C. 东西很好吃 (Đồ vật, thứ rất tốt, rất hay ăn)
- D. 喝水不方便 (Uống nước không thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (服务很好 — phục vụ, dịch vụ rất tốt, rất hay). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch vụ của sân tennis này rất được, để lại cho tôi ấn tượng rất tốt. Lấy ví dụ, họ sẽ cung cấp miễn phí bánh quy và nước khoáng, khi đánh bóng mệt rồi, chúng ta có thể ăn chút đồ để nghỉ ngơi một lát. Họ còn thường xuyên tổ chức một số buổi tụ tập, những người được mời đều là những người đánh bóng ở đây. Tôi từng tham gia mấy lần, lần nào cũng chơi rất vui vẻ. ★ Tại buổi tụ tập, anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这家网球馆的服务不错,给我的印象很好。比如说,他们会免费提供饼干和 矿泉水,打球打累的时候,我们就可以吃点儿东西休息一下。他们还经常举办一 些聚会,邀请的都是在这里打球的人。我参加过几次,每次都玩儿得很开心。 ★ 在聚会上,他:
• Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ của sân tennis này rất được, để lại cho tôi ấn tượng rất tốt. Lấy ví dụ, họ sẽ cung cấp miễn phí bánh quy và nước khoáng, khi đánh bóng mệt rồi, chúng ta có thể ăn chút đồ để nghỉ ngơi một lát. Họ còn thường xuyên tổ chức một số buổi tụ tập, những người được mời đều là những người đánh bóng ở đây. Tôi từng tham gia mấy lần, lần nào cũng chơi rất vui vẻ. ★ Tại buổi tụ tập, anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很安静 (rất yên tĩnh)
- B. 特别激动 (đặc biệt, vô cùng xúc động, kích động)
- C. 打扮得很帅 (Trang điểm, ăn diện rất đẹp trai, bảnh bao)
- D. 玩儿得很愉快 (Chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, vui sướng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (玩儿得很愉快 — Chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, vui sướng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người đều hy vọng có được nhiều đồ hơn nữa, nhưng đôi khi, từ bỏ mới là một sự lựa chọn thông minh. Một người chỉ có hai tay, không thể có được tất cả những thứ mình muốn. Chỉ có học cách từ bỏ, đem năng lực của bản thân dùng vào những việc đáng làm nhất, mới có thể giành được thành công. Điều quan trọng không phải là bạn muốn đạt được cái gì, mà là cuối cùng bạn có thể giữ lại được cái gì. ★ Theo đoạn văn này, ai cũng muốn:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每个人都希望获得更多的东西,但有时候,放弃才是一种聪明的选择。一个 人只有两只手,不可能得到所有他想要的东西。只有学会放弃,把自己的能力用 到最该做的事情上,才能获得成功。重要的不是你想要得到什么,而是你最后能 留下什么。 ★ 根据这段话,每个人都想:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều hy vọng có được nhiều đồ hơn nữa, nhưng đôi khi, từ bỏ mới là một sự lựa chọn thông minh. Một người chỉ có hai tay, không thể có được tất cả những thứ mình muốn. Chỉ có học cách từ bỏ, đem năng lực của bản thân dùng vào những việc đáng làm nhất, mới có thể giành được thành công. Điều quan trọng không phải là bạn muốn đạt được cái gì, mà là cuối cùng bạn có thể giữ lại được cái gì. ★ Theo đoạn văn này, ai cũng muốn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得到表扬 (nhận được, đạt được (kết quả khen ngợi, biểu dương)
- B. 获得友谊 (tình hữu nghị, tình bạn bè đạt được, giành được)
- C. 有更多优点 (Có hơn nhiều ưu điểm, điểm mạnh)
- D. 得到更多东西 (Nhận được, đạt được (kết quả hơn nhiều đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (得到更多东西 — Nhận được, đạt được (kết quả hơn nhiều đồ vật, thứ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người đều hy vọng có được nhiều đồ hơn nữa, nhưng đôi khi, từ bỏ mới là một sự lựa chọn thông minh. Một người chỉ có hai tay, không thể có được tất cả những thứ mình muốn. Chỉ có học cách từ bỏ, đem năng lực của bản thân dùng vào những việc đáng làm nhất, mới có thể giành được thành công. Điều quan trọng không phải là bạn muốn đạt được cái gì, mà là cuối cùng bạn có thể giữ lại được cái gì. ★ Theo đoạn văn này, muốn thành công thì bắt buộc phải:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 每个人都希望获得更多的东西,但有时候,放弃才是一种聪明的选择。一个 人只有两只手,不可能得到所有他想要的东西。只有学会放弃,把自己的能力用 到最该做的事情上,才能获得成功。重要的不是你想要得到什么,而是你最后能 留下什么。 ★ 根据这段话,想要成功就必须:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều hy vọng có được nhiều đồ hơn nữa, nhưng đôi khi, từ bỏ mới là một sự lựa chọn thông minh. Một người chỉ có hai tay, không thể có được tất cả những thứ mình muốn. Chỉ có học cách từ bỏ, đem năng lực của bản thân dùng vào những việc đáng làm nhất, mới có thể giành được thành công. Điều quan trọng không phải là bạn muốn đạt được cái gì, mà là cuối cùng bạn có thể giữ lại được cái gì. ★ Theo đoạn văn này, muốn thành công thì bắt buộc phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂得放松 (hiểu, thấu hiểu thư giãn, thả lỏng)
- B. 学会放弃 (từ bỏ, buông xuôi học được, nắm vững)
- C. 提高标准 (nâng cao, cải thiện tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- D. 积累经验 (tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (学会放弃 — từ bỏ, buông xuôi học được, nắm vững). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41329
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
就想 / 她从小 / 成为 / 一名演员
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy từ nhỏ đã muốn trở thành một diễn viên
✓ Đáp án chuẩn 她从小就想成为一名演员。
• Câu đề bài: 就想 / 她从小 / 成为 / 一名演员
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy từ nhỏ đã muốn trở thành một diễn viên
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她从小 (cô ấy từ nhỏ, từ thuở ấu thơ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 就想 (thì, liền muốn)
- Danh từ: 成为 (chéng wéi — trở thành, biến thành)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一名演员 (Một người diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她从小就想成为一名演员。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoại kem đánh răng trẻ em này vô cùng được hoan nghênh
✓ Đáp án chuẩn 这种儿童牙膏十分受欢迎。
• Câu đề bài: 儿童牙膏 / 十分 / 受欢迎 / 这种
• Nghĩa tiếng Việt: Loại kem đánh răng trẻ em này vô cùng được hoan nghênh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这种 (đây, này loại, kiểu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 儿童牙膏 (kem đánh răng trẻ em, thiếu nhi)
- Số từ: 十分 (shí fēn — vô cùng, rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 受欢迎 (nhận, chịu đựng chào mừng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这种儿童牙膏十分受欢迎。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy ho càng ngày càng nặng rồi
✓ Đáp án chuẩn 他咳嗽得越来越厉害。
• Câu đề bài: 他 / 越来越 / 厉害 / 得 / 咳嗽
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy ho càng ngày càng nặng rồi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Danh từ: 咳嗽 (ké sou — ho, cơn ho)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 越来越 (yuè lái yuè — ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 厉害 (lì hai — lợi hại, ghê gớm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他咳嗽得越来越厉害。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChẳng lẽ anh không điều tra trước một chút sao
✓ Đáp án chuẩn 难道你没有先调查一下?
• Câu đề bài: 先 / 调查一下 / 难道 / 你没有
• Nghĩa tiếng Việt: Chẳng lẽ anh không điều tra trước một chút sao
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 难道 (nán dào — lẽ nào, chẳng lẽ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 你没有 (bạn không có)
- Phó từ làm trạng ngữ: 先 (xiān — trước, trước tiên trước hết)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 调查一下 (Điều tra một dưới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “难道你没有先调查一下?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hãy vứt chai rỗng vào thùng rác
✓ Đáp án chuẩn 请把空瓶子扔进垃圾桶。
• Câu đề bài: 把 / 扔进 / 空瓶子 / 请 / 垃圾桶
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hãy vứt chai rỗng vào thùng rác
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 空瓶子 (cái chai, cái lọ trống rỗng, bầu trời)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 扔进 (ném, vứt nhập, vào)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 垃圾桶 (lā jī tǒng — thùng rác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把空瓶子扔进垃圾桶。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABảo vệ môi trường cần sự nỗ lực chung của mọi người
✓ Đáp án chuẩn 保护环境需要大家的共同努力。
• Câu đề bài: 大家的 / 共同努力 / 保护环境 / 需要
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo vệ môi trường cần sự nỗ lực chung của mọi người
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 保护环境 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- Động từ vị ngữ: 需要 (xū yào — cần, đòi hỏi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 大家的 (mọi người, tất cả của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 共同努力 (chung, cùng nhau nỗ lực, cố gắng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “保护环境需要大家的共同努力。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong sân nhà giáo sư Trương có hai cây táo
✓ Đáp án chuẩn 张教授家的院子里有两棵苹果树。
• Câu đề bài: 里 / 有两棵 / 张教授家的院子 / 苹果树
• Nghĩa tiếng Việt: Trong sân nhà giáo sư Trương có hai cây táo
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 张教授家的院子 (Tờ, tấm giáo sư, giảng dạy sân, khoảng sân nhà nhà, gia đình)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 有两棵 (Có hai (dùng trước lượng từ) cây)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 苹果树 (cây, cây cối quả táo)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “张教授家的院子里有两棵苹果树。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắc Kinh cách Thượng Hải khoảng 1084 km
✓ Đáp án chuẩn 北京离上海大约1084 公里。
• Câu đề bài: 大约 / 1084 公里 / 北京 / 离上海
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh cách Thượng Hải khoảng 1084 km
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 北京 (Běi jīng — Bắc Kinh)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 离上海 (Cách (khoảng cách) trên biển, đại dương)
- Phó từ làm trạng ngữ: 大约 (dà yuē — khoảng chừng, ước chừng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 1084 公里 (Ki-lô-mét (km))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “北京离上海大约1084 公里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATin tức này nhanh chóng được họ hàng bạn bè biết đến
✓ Đáp án chuẩn 这个消息很快就被亲戚朋友们知道了。
• Câu đề bài: 很快就被 / 亲戚朋友们 / 这个消息 / 知道了
• Nghĩa tiếng Việt: Tin tức này nhanh chóng được họ hàng bạn bè biết đến
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个消息 (Đây, này cái, con tin tức, thông tin)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很快就被 (Rất nhanh, mau thì, liền bị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 亲戚朋友们 (Họ hàng, người thân bạn bè các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
- Động từ vị ngữ: 知道了 (biết rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个消息很快就被亲戚朋友们知道了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThu nhập năm nay của công ty đã tăng gấp đôi so với năm ngoái - H41329 - 15
✓ Đáp án chuẩn 今年公司的收入比去年增加了一倍。
• Câu đề bài: 收入 / 比去年 / 今年公司的 / 增加了一倍
• Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập năm nay của công ty đã tăng gấp đôi so với năm ngoái - H41329 - 15
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 今年公司的 (Năm nay công ty)
- Danh từ: 收入 (shōu rù — thu nhập)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 比去年 (so với năm ngoái)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 增加了一倍 (Tăng lên, gia tăng rồi một gấp (lần), bội số)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “今年公司的收入比去年增加了一倍。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Bụng) Xin hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Anh ấy đột nhiên thấy đau bụng.
✓ Đáp án chuẩn 他突然觉得肚子疼。
• Câu đề bài: 【关键词】:肚子
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Bụng) Xin hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Anh ấy đột nhiên thấy đau bụng.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "肚子" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他突然觉得肚子疼。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Lau) Xin hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Nhìn kìa, tôi đã lau sạch cái đĩa rồi.
✓ Đáp án chuẩn 看,我把盘子擦干净了。
• Câu đề bài: 【关键词】:擦
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Lau) Xin hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Nhìn kìa, tôi đã lau sạch cái đĩa rồi.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "擦" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “看,我把盘子擦干净了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Giảm giá) Xin hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Đôi giày này bây giờ đang giảm giá, rất rẻ.
✓ Đáp án chuẩn 这双鞋现在打折,很便宜。
• Câu đề bài: 【关键词】:打折
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Giảm giá) Xin hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Đôi giày này bây giờ đang giảm giá, rất rẻ.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "打折" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这双鞋现在打折,很便宜。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Nước hoa quả) Xin hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Ngày nào tôi cũng uống một cốc nước hoa quả.
✓ Đáp án chuẩn 我每天都要喝杯果汁。
• Câu đề bài: 【关键词】:果汁
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Nước hoa quả) Xin hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Ngày nào tôi cũng uống một cốc nước hoa quả.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "果汁" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我每天都要喝杯果汁。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Nặng) Xin hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Hai chiếc vali này nặng quá.
✓ Đáp án chuẩn 这两个箱子太重了。
• Câu đề bài: 【关键词】:重
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Nặng) Xin hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Hai chiếc vali này nặng quá.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "重" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这两个箱子太重了。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41329 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile