Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41328, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Mặc dù Tiểu Cao bình thường thích nói đùa nhưng khi làm việc cậu ấy vẫn rất nghiêm túc, giao nhiệm vụ này cho cậu ấy, anh ấy nhất định có thể làm tốt. ★ Anh ấy phản đối giao nhiệm vụ cho Tiểu Cao.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然小高平时爱开玩笑 但他做起事来还是很认真的 把这个任务交给他 他一定能够做好。 ★ 他反对把任务交给小高。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù Tiểu Cao bình thường thích nói đùa nhưng khi làm việc cậu ấy vẫn rất nghiêm túc, giao nhiệm vụ này cho cậu ấy, anh ấy nhất định có thể làm tốt. ★ Anh ấy phản đối giao nhiệm vụ cho Tiểu Cao.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他反对把任务交给小高。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “虽然小高平时爱开玩笑 但他做起事来还是很认真的 把这个任务交给他 他一定能够做好。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Con trai, con nhìn xem, những màu sắc khác nhau trên bản đồ biểu thị những nơi khác nhau, màu xanh lá cây là rừng cây, màu xanh dương là đại dương, đây là sông Hoàng Hà, trông nó có giống chữ kỷ () to không. ★ Màu xanh dương trên bản đồ biểu thị đại dương.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 儿子 你看 地图上不同的颜色 表示不同的地方 绿色的是森林 蓝色的是海洋 这是黄河 它像不像一个大大的几字。 ★ 地图上蓝色表示海洋。
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai, con nhìn xem, những màu sắc khác nhau trên bản đồ biểu thị những nơi khác nhau, màu xanh lá cây là rừng cây, màu xanh dương là đại dương, đây là sông Hoàng Hà, trông nó có giống chữ kỷ () to không. ★ Màu xanh dương trên bản đồ biểu thị đại dương.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “地图上蓝色表示海洋。” với nội dung gốc “儿子 你看 地图上不同的颜色 表示不同的地方 绿色的是森林 蓝色的是海洋 这是黄河 它像不像一个大大的几字。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Tôi thấy chiếc váy liền này rất hợp với con gái, bây giờ mặc chắc chắn đặc biệt mát mẻ, vừa hay lại đang giảm giá, chúng ta mua chiếc này đi nhé. Cô ấy rất hài lòng với chiếc váy liền đó. ★ Anh ấy rất hài lòng với chiếc váy liền đó.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我觉得这条裙子很适合女儿 现在穿肯定特别凉快 正好又打折 咱们就买这条吧 它对那条裙子很满意。 ★ 他对那条裙子很满意。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy chiếc váy liền này rất hợp với con gái, bây giờ mặc chắc chắn đặc biệt mát mẻ, vừa hay lại đang giảm giá, chúng ta mua chiếc này đi nhé. Cô ấy rất hài lòng với chiếc váy liền đó. ★ Anh ấy rất hài lòng với chiếc váy liền đó.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他对那条裙子很满意。” với nội dung gốc “我觉得这条裙子很适合女儿 现在穿肯定特别凉快 正好又打折 咱们就买这条吧 它对那条裙子很满意。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Mặc dù rất vất vả nhưng nó vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày, qua mấy tháng trời, hiệu quả giảm cân rất khả quan, nó dạo này béo lên. ★ Anh ấy dạo này béo lên.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 尽管很辛苦 但它还是坚持每天做运动 几个月下来 减肥的效果很不错 它最近胖了。 ★ 他最近胖了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù rất vất vả nhưng nó vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày, qua mấy tháng trời, hiệu quả giảm cân rất khả quan, nó dạo này béo lên. ★ Anh ấy dạo này béo lên.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他最近胖了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “尽管很辛苦 但它还是坚持每天做运动 几个月下来 减肥的效果很不错 它最近胖了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Quý khách cứ yên tâm, miễn là đồ nội thất mua tại cửa hàng của tôi, bất kể giá tiền bao nhiêu, bất kể nhà quý khách cách đây bao xa, chúng tôi đều sẽ cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi miễn phí cho quý khách. Cửa hàng đó miễn phí giao đồ nội thất cho khách hàng. ★ Cửa hàng đó miễn phí giao đồ nội thất cho khách hàng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 您放心 只要是在我店购买的家具 无论价钱多少 无论您家离这儿多远 我们都将为您提供免费送货上门服务 那家便免费为顾客送家具。 ★ 那家店免费为顾客送家具。
• Nghĩa tiếng Việt: Quý khách cứ yên tâm, miễn là đồ nội thất mua tại cửa hàng của tôi, bất kể giá tiền bao nhiêu, bất kể nhà quý khách cách đây bao xa, chúng tôi đều sẽ cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi miễn phí cho quý khách. Cửa hàng đó miễn phí giao đồ nội thất cho khách hàng. ★ Cửa hàng đó miễn phí giao đồ nội thất cho khách hàng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “那家店免费为顾客送家具。” với nội dung gốc “您放心 只要是在我店购买的家具 无论价钱多少 无论您家离这儿多远 我们都将为您提供免费送货上门服务 那家便免费为顾客送家具。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Chỗ tôi ở cách trạm tàu điện ngầm hơi xa, đi bộ ít nhất phải mất 30 phút, tôi đã sớm muốn chuyển nhà rồi, nhưng vẫn luôn không tìm được căn nhà phù hợp, cho nên tạm thời vẫn phải ở đây một thời gian nữa. Anh ấy đã thuê được căn nhà phù hợp. ★ Anh ấy đã thuê được căn nhà phù hợp.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我住的地方离地铁站有点远, 走路至少要30分钟, 我早就想搬家了, 但是一直没找到合适的房子, 所以暂时还得在这儿住一段时间。 他租到了合适的房子,。 ★ 他租到了合适的房子。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ tôi ở cách trạm tàu điện ngầm hơi xa, đi bộ ít nhất phải mất 30 phút, tôi đã sớm muốn chuyển nhà rồi, nhưng vẫn luôn không tìm được căn nhà phù hợp, cho nên tạm thời vẫn phải ở đây một thời gian nữa. Anh ấy đã thuê được căn nhà phù hợp. ★ Anh ấy đã thuê được căn nhà phù hợp.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他租到了合适的房子。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我住的地方离地铁站有点远, 走路至少要30分钟, 我早就想搬家了, 但是一直没找到合适的房子, 所以暂时还得在这儿住一段时间。 他租到了合适的房子,。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Bảo vệ môi trường có thể bắt đầu từ những việc nhỏ, ví dụ như ít dùng túi nilon, vứt rác vào thùng rác. Mùa hè bật nhiệt độ điều hòa cao hơn một chút v.v... Những điều này là những việc mà mỗi chúng ta đều có thể làm được. ★ Bảo vệ môi trường cần bắt đầu từ những việc nhỏ bên mình.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 保护环境可以从小事做起, 例如少用塑料袋,将垃圾丢进垃圾桶。 夏天把空调的温度开得高一些等等。 这些是我们每个人都能够做到的。 ★ 环保要从身边小事做起。
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo vệ môi trường có thể bắt đầu từ những việc nhỏ, ví dụ như ít dùng túi nilon, vứt rác vào thùng rác. Mùa hè bật nhiệt độ điều hòa cao hơn một chút v.v... Những điều này là những việc mà mỗi chúng ta đều có thể làm được. ★ Bảo vệ môi trường cần bắt đầu từ những việc nhỏ bên mình.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “环保要从身边小事做起。” với nội dung gốc “保护环境可以从小事做起, 例如少用塑料袋,将垃圾丢进垃圾桶。 夏天把空调的温度开得高一些等等。 这些是我们每个人都能够做到的。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Ông Hoàng, rất xin lỗi. Máy fax văn phòng chúng tôi bị hỏng, hiện tại vẫn đang sửa chữa. Có lẽ lát nữa mới có thể truyền tài liệu cho ông được. ★ Máy photocopy bị hỏng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 黄先生,很抱歉。 我们办公室的传真机坏了,现在还在修理。 可能过一会才能把材料传给您。 ★ 复印机坏了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Hoàng, rất xin lỗi. Máy fax văn phòng chúng tôi bị hỏng, hiện tại vẫn đang sửa chữa. Có lẽ lát nữa mới có thể truyền tài liệu cho ông được. ★ Máy photocopy bị hỏng.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “复印机坏了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “黄先生,很抱歉。 我们办公室的传真机坏了,现在还在修理。 可能过一会才能把材料传给您。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Rượu, vốn dĩ chỉ là một vấn đề nhỏ nhưng lúc đó cậu và Tiểu Hạ đều không đưa ra lời giải thích nào, điều này mới gây ra hiểu lầm, tôi thấy hai cậu nên gặp nhau một buổi, nói rõ mọi chuyện là được. ★ Tiểu Hạ đã giải thích rõ hiểu lầm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 酒 本来只是个小问题 但你和小夏当时都没做出解释 这才引起了误会 我觉得你们俩见一面 把事情说清楚就好了。 ★ 小夏把误会解释清楚了。
• Nghĩa tiếng Việt: Rượu, vốn dĩ chỉ là một vấn đề nhỏ nhưng lúc đó cậu và Tiểu Hạ đều không đưa ra lời giải thích nào, điều này mới gây ra hiểu lầm, tôi thấy hai cậu nên gặp nhau một buổi, nói rõ mọi chuyện là được. ★ Tiểu Hạ đã giải thích rõ hiểu lầm.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “小夏把误会解释清楚了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “酒 本来只是个小问题 但你和小夏当时都没做出解释 这才引起了误会 我觉得你们俩见一面 把事情说清楚就好了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Nghiên cứu phát hiện ăn đồ ngọt có thể khiến tâm trạng con người vui vẻ, cho nên nếu bạn cảm thấy phiền muộn, có thể ăn chút bánh ngọt hoặc sô-cô-la, những đồ ngọt này có lẽ sẽ mang lại cho bạn tâm trạng tốt. ★ Ăn đồ ngọt có thể làm cho tâm trạng tốt lên.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 洗 研究发现吃甜的东西能使人心情愉快 所以如果你觉得心烦 可以吃点蛋糕或者巧克力 这些甜的东西也许会给你带来好心情。 ★ 吃甜的东西能让心情变好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu phát hiện ăn đồ ngọt có thể khiến tâm trạng con người vui vẻ, cho nên nếu bạn cảm thấy phiền muộn, có thể ăn chút bánh ngọt hoặc sô-cô-la, những đồ ngọt này có lẽ sẽ mang lại cho bạn tâm trạng tốt. ★ Ăn đồ ngọt có thể làm cho tâm trạng tốt lên.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “吃甜的东西能让心情变好。” với nội dung gốc “洗 研究发现吃甜的东西能使人心情愉快 所以如果你觉得心烦 可以吃点蛋糕或者巧克力 这些甜的东西也许会给你带来好心情。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Cô Vương, khi nào chúng ta đi quán ăn nếm thử? Ngày mai 8 giờ sáng xuất phát, đến lúc đó mọi người đúng giờ gặp nhau ở cổng khách sạn nhé. Nữ chính có thể là đang làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 王小姐,我们什么时候去餐馆尝尝? 明天上午八点出发,到时大家准时在宾馆门口见。 女的罪可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương, khi nào chúng ta đi quán ăn nếm thử? Ngày mai 8 giờ sáng xuất phát, đến lúc đó mọi người đúng giờ gặp nhau ở cổng khách sạn nhé. Nữ chính có thể là đang làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 导游 (hướng dẫn viên du lịch)
- B. 警察 (cảnh sát, công an)
- C. 演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 理发师 (Cắt tóc, làm tóc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (导游).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tổng cộng ba mươi chín phẩy bảy, anh trả tiền mặt hay quẹt thẻ? Tiền lẻ của tôi không đủ, quẹt thẻ đi. Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào dưới đây đúng
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 共三十九块七 您付现金还是刷卡 我的零钱不够 还是刷卡吧 根据对话 下列哪个正确
• Nghĩa tiếng Việt: Tổng cộng ba mươi chín phẩy bảy, anh trả tiền mặt hay quẹt thẻ? Tiền lẻ của tôi không đủ, quẹt thẻ đi. Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào dưới đây đúng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们在客厅 (Họ, bọn họ ở phòng khách)
- B. 女的在借钱 (Ở nữ, phụ nữ vay tiền, mượn tiền)
- C. 男的没带钱 (Chưa nam, nam giới mang theo, dẫn dắt tiền)
- D. 男的想刷卡 (Muốn nam, nam giới chải, đánh (răng) thẻ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (男的想刷卡).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Em đã liên lạc với phóng viên Mã chưa? Liên lạc rồi, em đã thông báo với anh ấy địa điểm họp đã đổi sang khách sạn Thủ Đô rồi. Về cuộc họp lần này, có thể biết được điều gì
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你联系马记者了吗 联系过了 我已经通知它会议地点 改到首都饭店了 关于这次会议 可以知道什么
• Nghĩa tiếng Việt: Em đã liên lạc với phóng viên Mã chưa? Liên lạc rồi, em đã thông báo với anh ấy địa điểm họp đã đổi sang khách sạn Thủ Đô rồi. Về cuộc họp lần này, có thể biết được điều gì
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推迟了 (hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
- B. 结束了 (kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- C. 地点变了 (Địa điểm, vị trí tổ chức thay đổi, biến đổi rồi)
- D. 月底举行 (cuối tháng tổ chức, cử hành (cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (地点变了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cảnh đẹp quá, chụp ảnh giúp tôi đi. Được chứ, bạn đứng dịch sang bên trái một chút, tôi giúp bạn chụp cả chiếc cầu lớn ở phía sau vào luôn. Người phụ nữ bảo người đàn ông làm gì
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这儿的景色真美 帮我照张相吧 好的 你稍微往左边站一点 我帮你把后面的大桥也照上 女的让男的做什么
• Nghĩa tiếng Việt: Cảnh đẹp quá, chụp ảnh giúp tôi đi. Được chứ, bạn đứng dịch sang bên trái một chút, tôi giúp bạn chụp cả chiếc cầu lớn ở phía sau vào luôn. Người phụ nữ bảo người đàn ông làm gì
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照相 (chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- B. 推车 (xe đẩy hàng siêu thị)
- C. 关窗户 (đóng, tắt (đèn cửa sổ)
- D. 填表格 (điền vào (mẫu đơn) biểu mẫu, bảng biểu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (照相).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sao anh cũng ở bệnh viện? Cơ thể không khỏe à? Không phải, đồng nghiệp của tôi đột nhiên đau bụng, tôi đi cùng anh ấy đến khám một chút. Tại sao người phụ nữ đến bệnh viện?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 你怎么也在医院 身体不舒服 不是 我同事突然肚子疼 我陪他来检查一下 女的为什么来医院?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao anh cũng ở bệnh viện? Cơ thể không khỏe à? Không phải, đồng nghiệp của tôi đột nhiên đau bụng, tôi đi cùng anh ấy đến khám một chút. Tại sao người phụ nữ đến bệnh viện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- C. 一直咳嗽 (luôn ho, cơn ho)
- D. 陪同事看病 (Tháp tùng, đi cùng việc, sự việc khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (陪同事看病).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cả tuyến 52 và 407 đều có thể đến chỗ tôi, bạn xem có hai chuyến xe này không. Xe tuyến 52 đến rồi, tôi cúp máy trước đây, lát gặp nhé. Người đàn ông bây giờ rất có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 52路和407路都能到我这儿 你看看有没有这两趟车 52路来了 我先挂了一会见 男的现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Cả tuyến 52 và 407 đều có thể đến chỗ tôi, bạn xem có hai chuyến xe này không. Xe tuyến 52 đến rồi, tôi cúp máy trước đây, lát gặp nhé. Người đàn ông bây giờ rất có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (ngân hàng)
- B. 邮局 (bưu điện, bưu cục)
- C. 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- D. 公共汽车站 (đứng xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (公共汽车站).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chiếc đồng hồ này đẹp thật, là quà sinh nhật tặng mẹ phải không? — Nữ: Vâng, nhưng bây giờ anh tuyệt đối đừng nói với bà nhé, em định để đến đúng ngày sinh nhật mới đưa cho bà. — Hỏi: Chiếc đồng hồ được tặng cho ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这块手表真漂亮 是送给妈妈的生日礼物吗? 是的,不过你现在千万别告诉她, 我要等她生日那天再给她, 首表是送给谁的
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc đồng hồ này đẹp thật, là quà sinh nhật tặng mẹ phải không? — Nữ: Vâng, nhưng bây giờ anh tuyệt đối đừng nói với bà nhé, em định để đến đúng ngày sinh nhật mới đưa cho bà. — Hỏi: Chiếc đồng hồ được tặng cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥哥 (anh trai)
- B. 妈妈 (mẹ)
- C. 房东 (chủ nhà)
- D. 校长 (hiệu trưởng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (妈妈).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nơi này hơi khó, sao tôi bàn mãi mà không xong? — Nữ: Cũng hơi phức tạp, anh luyện tập thêm vài lần là được thôi. — Hỏi: Nam khuyên nữ nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这个地方有点难,我怎么都谈不好? 是有点复杂,你多练习几遍就好了。 男的建议女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nơi này hơi khó, sao tôi bàn mãi mà không xong? — Nữ: Cũng hơi phức tạp, anh luyện tập thêm vài lần là được thôi. — Hỏi: Nam khuyên nữ nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
- B. 放慢速度 (Đặt, để chậm tốc độ, vận tốc)
- C. 改学京剧 (Sửa, sửa đổi học, học tập Kinh kịch)
- D. 降低标准 (hạ thấp, giảm thiểu tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (多练习).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Trong hộp là gì thế? Nặng phết nhỉ. — Nữ: Là đĩa và thìa tôi mua trên mạng đấy, anh cẩn thận một chút. — Hỏi: Về chiếc hộp kia, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 盒子里面是什么?还挺重的 是我从网上买的盘子和勺子 你小心点 关于那个盒子 下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong hộp là gì thế? Nặng phết nhỉ. — Nữ: Là đĩa và thìa tôi mua trên mạng đấy, anh cẩn thận một chút. — Hỏi: Về chiếc hộp kia, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 破了 (vỡ, rách rồi)
- B. 很旧 (rất cũ, xưa)
- C. 是空的 (Là, phải trống rỗng, bầu trời)
- D. 里面有盘子 (Bên trong, phía trong có cái đĩa, cái mâm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (里面有盘子).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Xin chào, xin hỏi ở gần đây có cửa hàng vịt quay nào không? — Nữ: Có chứ, anh đi đến ngã tư phía trước rồi rẽ trái là nhìn thấy. — Hỏi: Nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 您好,请问这附近 是不是有家烤鸭店? 对,你走到前面路口左转,就能看见了。 女的想去哪儿
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi ở gần đây có cửa hàng vịt quay nào không? — Nữ: Có chứ, anh đi đến ngã tư phía trước rồi rẽ trái là nhìn thấy. — Hỏi: Nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (cửa hàng)
- B. 植物园 (vườn, công viên thực vật, cây cỏ)
- C. 烤鸭店 (tiệm, quán vịt quay)
- D. 咖啡馆儿 (Cà phê tiệm, quán trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (烤鸭店).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Alo, em đang ở đâu thế? Anh quên mang chìa khóa rồi. — Nữ: Em đang ở siêu thị đối diện đây, nhân tiện em mua một thùng nước khoáng, anh ra đón em nhé. — Hỏi: Nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 喂,你在哪儿呢?我忘带钥匙了。 我在对面的超市呢,正好我买了一箱矿泉水,你来接我一下吧。 男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, em đang ở đâu thế? Anh quên mang chìa khóa rồi. — Nữ: Em đang ở siêu thị đối diện đây, nhân tiện em mua một thùng nước khoáng, anh ra đón em nhé. — Hỏi: Nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 没睡醒 (Chưa ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy)
- C. 没带钥匙 (Chưa mang theo, dẫn dắt chìa khóa)
- D. 敲错门了 (Gõ, đánh sai, nhầm cửa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (没带钥匙).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hôm nay rất ấm áp, bên ngoài không lạnh tí nào đâu, em không cần mặc nhiều quần áo thế này đâu. — Nữ: Vâng, thế thì em cởi bớt một chiếc ra. — Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 今天很暖和 外面一点也不冷 你不用穿这么多衣服 好的,那我拖掉一件 今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay rất ấm áp, bên ngoài không lạnh tí nào đâu, em không cần mặc nhiều quần áo thế này đâu. — Nữ: Vâng, thế thì em cởi bớt một chiếc ra. — Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷 (rất lạnh)
- B. 很暖和 (rất ấm áp, làm ấm)
- C. 特别热 (đặc biệt, vô cùng nóng)
- D. 刮风了 (nổi gió, gió thổi giông gió rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (很暖和).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cuốn sách dày thế này mà em vậy mà chỉ mất ba ngày đã đọc xong rồi. — Nữ: Cuốn sách này viết rất thú vị, mấy nay em cũng không bận nên cứ đọc suốt. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这么厚的书 你竟然三天就看完了 这本书写得很有意思 我这几天也不忙 就一直在看 关于难的 可以知道什么
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách dày thế này mà em vậy mà chỉ mất ba ngày đã đọc xong rồi. — Nữ: Cuốn sách này viết rất thú vị, mấy nay em cũng không bận nên cứ đọc suốt. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很吃惊 (rất kinh ngạc, giật mình)
- B. 很得意 (rất tự hào)
- C. 认识作者 (quen biết, nhận biết tác giả, người sáng tác)
- D. 喜欢做生意 (thích làm kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (很吃惊).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Góc dưới bên phải phong bì còn phải viết tên và địa chỉ của người gửi nữa. — Nữ: Xin lỗi, em quên mất, em thêm vào đây ngay đây. — Hỏi: Nữ quên viết cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 信封右下角 还得写上寄信人的姓名和地址 不好意思,我忘记了 我这就加上 难的忘记写什么了
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Góc dưới bên phải phong bì còn phải viết tên và địa chỉ của người gửi nữa. — Nữ: Xin lỗi, em quên mất, em thêm vào đây ngay đây. — Hỏi: Nữ quên viết cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄 (tuổi tác, tuổi đời)
- B. 职业 (nghề nghiệp, chuyên nghiệp, sự nghiệp)
- C. 寄信人地址 (Gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư người địa chỉ)
- D. 付款人性别 (Thanh toán, trả tiền nhân tính, tính người đừng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (寄信人地址).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Giám đốc, lần này tôi lại làm sai rồi, toàn gây phiền phức cho anh, thật xin lỗi. — Nữ: Không sao đâu, sau này có nhiều kinh nghiệm rồi là sẽ tốt thôi. — Hỏi: Nam tại sao lại xin lỗi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 经理 我这次又出错了 总给您带来麻烦,真抱歉。 没关系,以后经验多了就好了。 男的为什么道歉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc, lần này tôi lại làm sai rồi, toàn gây phiền phức cho anh, thật xin lỗi. — Nữ: Không sao đâu, sau này có nhiều kinh nghiệm rồi là sẽ tốt thôi. — Hỏi: Nam tại sao lại xin lỗi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想请假 (muốn xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 总出错 (Tổng, toàn bộ ra, xuất hiện sai, nhầm)
- C. 没写作业 (Chưa sáng tác, viết văn)
- D. 弄坏了相机 (Làm, nghịch xấu, hỏng rồi máy ảnh, máy chụp hình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (总出错).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nghỉ ngơi ở đây lát đi, tôi thật sự không còn sức để trèo tiếp nữa rồi. — Nữ: Vợ, em cũng thấy hơi đói rồi, chúng ta ngồi xuống ăn chút gì trước đi. Trong túi em có bánh bích quít và cả bánh mì, anh muốn ăn gì? — Nam: Bánh bích quít đi. — Hỏi: Bọn họ rất có thể đang làm gì tiếp theo?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在这儿休息会儿吧 我实在没有力气 继续怕了 好 我也有点饿了 我们先坐下来 吃点东西 我包里有饼干,也有面包,你要吃什么? 饼干吧,他们最可能再做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghỉ ngơi ở đây lát đi, tôi thật sự không còn sức để trèo tiếp nữa rồi. — Nữ: Vợ, em cũng thấy hơi đói rồi, chúng ta ngồi xuống ăn chút gì trước đi. Trong túi em có bánh bích quít và cả bánh mì, anh muốn ăn gì? — Nam: Bánh bích quít đi. — Hỏi: Bọn họ rất có thể đang làm gì tiếp theo?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 逛街 (dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
- B. 爬山 (leo núi)
- C. 排队 (xếp hàng)
- D. 洗水果 (rửa, giặt trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (爬山).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiếc vali sao lại không mở ra được thế này? — Nữ: Mật khẩu sai à? Không thể nào, chính là mấy con số này cơ mà. — Nam: Đừng vội, anh nghĩ lại thật kỹ xem nào. — Hỏi: Nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 行李箱怎么打不开了? 是不是密码错了,不会啊,就是这几个数字。 别着急,你在仔细想想,男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc vali sao lại không mở ra được thế này? — Nữ: Mật khẩu sai à? Không thể nào, chính là mấy con số này cơ mà. — Nam: Đừng vội, anh nghĩ lại thật kỹ xem nào. — Hỏi: Nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- B. 丢了护照 (Mất, đánh mất rồi hộ chiếu)
- C. 没换登机牌 (Chưa đổi, thay đổi thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay)
- D. 打不开行李箱 (Đánh, gõ không mở, lái (xe) va li)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (打不开行李箱).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Bố, bố định đi dạo à? — Nam: Ừ, bố thay đôi giày rồi đi ngay đây, có việc gì thế? — Nữ: Bố mua ít nước hoa quả về nhé, trong tủ lạnh hết đồ uống rồi ạ. — Nam: Được, lấy loại thế nào? — Nữ: Nước táo ấy, chính là loại nhà mình hay uống ấy ạ. — Hỏi: Nữ bảo nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 爸,你要去散步吗? 是,我换双鞋就出门,有事吗? 您买点果汁回来吧,冰箱里没饮料了 好,要什么样的? 苹果汁,就是咱家清长喝的那种 女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, bố định đi dạo à? — Nam: Ừ, bố thay đôi giày rồi đi ngay đây, có việc gì thế? — Nữ: Bố mua ít nước hoa quả về nhé, trong tủ lạnh hết đồ uống rồi ạ. — Nam: Được, lấy loại thế nào? — Nữ: Nước táo ấy, chính là loại nhà mình hay uống ấy ạ. — Hỏi: Nữ bảo nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买果汁 (mua nước trái cây)
- B. 擦桌子 (lau, chùi cái bàn)
- C. 打扫厨房 (quét dọn, dọn dẹp nhà bếp)
- D. 陪她跑步 (Đi cùng cô ấy chạy bộ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (买果汁).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nhìn không ra đấy, em còn trẻ thế mà đã tốt nghiệp tiến sĩ rồi. — Nữ: Em đi học tương đối sớm, bảo là sau khi tốt nghiệp thì học lên tiến sĩ luôn. — Nam: Chuyên ngành tiến sĩ của em là gì? — Nữ: Em học y khoa, chủ yếu nghiên cứu y học nhi khoa. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 看不出来,你这么年轻就博士毕业了 我上学比较早 说是毕业后,就直接读了博士。 你博士读的什么专业? 我学的是医学,主要研究儿童医学。 关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhìn không ra đấy, em còn trẻ thế mà đã tốt nghiệp tiến sĩ rồi. — Nữ: Em đi học tương đối sớm, bảo là sau khi tốt nghiệp thì học lên tiến sĩ luôn. — Nam: Chuyên ngành tiến sĩ của em là gì? — Nữ: Em học y khoa, chủ yếu nghiên cứu y học nhi khoa. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子很高 (Vóc dáng, chiều cao rất cao)
- B. 是位教授 (Là, phải vị giáo sư, giảng dạy)
- C. 博士毕业了 (Tiến sĩ tốt nghiệp rồi)
- D. 刚留学回来 (Vừa mới, vừa vặn du học trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (博士毕业了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tết Nguyên Đán các bạn chuẩn bị đi đâu? — Nữ: Chúng tôi định về quê ăn Tết, thăm ông bà tôi. — Nam: Quê bạn có cách xa Bắc Kinh không? — Nữ: Không xa, đi đường cao tốc khoảng hai tiếng là đến rồi. — Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 春节你们准备去哪儿? 我们要回老家过年,看看我爷爷奶奶。 你老家离北京远吗? 不远,走高速公路,大约两个小时就到了。 关于难的,下列哪个正确
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tết Nguyên Đán các bạn chuẩn bị đi đâu? — Nữ: Chúng tôi định về quê ăn Tết, thăm ông bà tôi. — Nam: Quê bạn có cách xa Bắc Kinh không? — Nữ: Không xa, đi đường cao tốc khoảng hai tiếng là đến rồi. — Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在看演出 (Ở nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
- B. 没买到车票 (Chưa mua đến, tới vé xe, vé tàu xe)
- C. 在收拾房间 (Ở thu dọn, dọn dẹp phòng)
- D. 春节要回老家 (Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền cần trở về, quay về quê hương, quê nhà)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (春节要回老家).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Cô gái chào hỏi em ở nhà hàng lúc nãy là ai thế? — Nữ: Tiểu Lệ đấy, y tá mới đến, trong buổiγ dạ hội năm nay, hai tụi em cùng biểu diễn tiết mục đấy. — Nam: Anh nhớ ra rồi, hóa ra là cô ấy à. — Nữ: Lần sau có cơ hội em giới thiệu hai người làm quen nhé. — Hỏi: Họ đang nói về ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 刚才在餐厅和你打招呼的那个女孩是谁? 小大呀,新来都护士,今年晚会上,我们俩一起表演的节目。 我想起来了,是他呀。 下次有机会介绍你们认识一下。 他们再说谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô gái chào hỏi em ở nhà hàng lúc nãy là ai thế? — Nữ: Tiểu Lệ đấy, y tá mới đến, trong buổiγ dạ hội năm nay, hai tụi em cùng biểu diễn tiết mục đấy. — Nam: Anh nhớ ra rồi, hóa ra là cô ấy à. — Nữ: Lần sau có cơ hội em giới thiệu hai người làm quen nhé. — Hỏi: Họ đang nói về ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻居 (hàng xóm)
- B. 戴医生 (đeo, đội bác sĩ)
- C. 新来的护士 (Mới y tá, điều dưỡng đến, tới)
- D. 餐厅服务员 (bồi bàn nhà hàng, phòng ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (新来的护士).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sân bay, tôi gấp đi máy bay, phiền anh lái nhanh một chút. — Nam: Vâng, chị bay chuyến mấy giờ? — Nữ: Hai giờ, có kịp không? — Nam: Không thành công, đảm bảo trước một giờ đưa chị đến nơi. — Hỏi: Nữ muốn đi đến đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 师傅,去机场,我赶飞机,麻烦您开快点。 好的,你几点的飞机? 两点,来得及吗? 没问题,保证一点之前就把你送到。 女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sân bay, tôi gấp đi máy bay, phiền anh lái nhanh một chút. — Nam: Vâng, chị bay chuyến mấy giờ? — Nữ: Hai giờ, có kịp không? — Nam: Không thành công, đảm bảo trước một giờ đưa chị đến nơi. — Hỏi: Nữ muốn đi đến đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (sân bay)
- B. 大使馆 (đại sứ quán)
- C. 图书馆 (thư viện)
- D. 森林公园 (công viên rừng, rừng rậm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (机场).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chủ nhật, chúng ta đến nhà thi đấu của trường đánh quần vợt đi! — Nữ: Được chứ, nhưng cuối tuần liệu có đông người không nhỉ? — Nam: Chắc là không đâu, đã nghỉ đông rồi, người đi đánh cầu chắc chắn không nhiều đâu. — Nữ: Chốc nữa em gọi điện hỏi trước nhé! — Hỏi: Cuối tuần họ dự định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 礼拜天,我们去学校的体育馆打网球吧! 好啊,不过周末人会不会很多? 应该不会,已经放寒假了。 去打球的人肯定不多。 我一会先打个电话问问吧! 他们周末打算做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhật, chúng ta đến nhà thi đấu của trường đánh quần vợt đi! — Nữ: Được chứ, nhưng cuối tuần liệu có đông người không nhỉ? — Nam: Chắc là không đâu, đã nghỉ đông rồi, người đi đánh cầu chắc chắn không nhiều đâu. — Nữ: Chốc nữa em gọi điện hỏi trước nhé! — Hỏi: Cuối tuần họ dự định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选沙发 (chọn, lựa chọn tuyển chọn ghế sô-pha, đi-văng)
- B. 打网球 (đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
- C. 学功夫 (công phu (võ thuật học, học tập)
- D. 办签证 (làm, giải quyết thị thực, visa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (打网球).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Này cháu, cháu đã lớn chưa? Mùi vị thế nào? — Nữ: Rất thơm, chỉ là hơi mặn một chút, cho nhiều muối quá. — Nam: Thế à? Vậy để bác rót cho cháu cốc nước nhé. — Nữ: Vâng ạ. — Hỏi: Nam cảm thấy món này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 小子,你长了吗?味道怎么样? 很香,就是有点咸,盐放多了 是吗?那我给你倒杯水吧 好的 男的觉得,小子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Này cháu, cháu đã lớn chưa? Mùi vị thế nào? — Nữ: Rất thơm, chỉ là hơi mặn một chút, cho nhiều muối quá. — Nam: Thế à? Vậy để bác rót cho cháu cốc nước nhé. — Nữ: Vâng ạ. — Hỏi: Nam cảm thấy món này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很酸 (rất chua)
- B. 很辣 (rất cay, vị cay)
- C. 肉太少 (Thịt (thực phẩm) quá ít, thiếu)
- D. 有点儿咸 (hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (有点儿咸).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Dì Trương, đây là ảnh cháu trai của dì à? — Nữ: Đúng vậy, đây là lúc nó vừa sinh chụp đấy, bây giờ được một tuổi bốn tháng rồi. — Nam: Đáng yêu thật, biết nói chuyện chưa ạ? — Nữ: Đã gọi bố mẹ rồi, cũng có thể nói một số từ đơn giản rồi. — Hỏi: Về cháu trai của dì Trương, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 张阿姨,这是您孙子的照片 对,这是她刚出生时照的 现在一岁零四个月了 真可爱,会说话了吗? 未叫爸爸妈妈了,也能说一些简单的词语。 关于张阿姨的孙子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dì Trương, đây là ảnh cháu trai của dì à? — Nữ: Đúng vậy, đây là lúc nó vừa sinh chụp đấy, bây giờ được một tuổi bốn tháng rồi. — Nam: Đáng yêu thật, biết nói chuyện chưa ạ? — Nữ: Đã gọi bố mẹ rồi, cũng có thể nói một số từ đơn giản rồi. — Hỏi: Về cháu trai của dì Trương, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚了 (kết hôn, lập gia đình rồi)
- B. 放暑假了 (nghỉ hè rồi)
- C. 刚会说话 (Vừa mới, vừa vặn biết nói chuyện, nói)
- D. 爱玩儿游戏 (Yêu, yêu thích chơi, vui chơi giải trí trò chơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (刚会说话).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hoạt động thảo luận lần này tổ chức rất tốt, vấn đề thảo luận rất thu hút, mọi người đều rất có hứng thú. Đặc biệt là câu chuyện nhỏ thầy giáo Vương kể đã khiến buổi thảo luận trở nên thú vị hơn. Tôi nghĩ, nếu lần sau chúng ta lại tổ chức hoạt động thế này, nhất định sẽ có nhiều học sinh đăng ký tham gia hơn. 36. Người nói cho rằng hoạt động lần này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这次的讨论活动办得很不错,讨论的问题很吸引人,大家都很感兴趣。 尤其是王老师讲的那个小故事,让讨论变得更有意思了。 我想,如果我们下次再举办这样的活动,一定会有更多同学报名参加。 36。说话人认为这次活动怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thảo luận lần này tổ chức rất tốt, vấn đề thảo luận rất thu hút, mọi người đều rất có hứng thú. Đặc biệt là câu chuyện nhỏ thầy giáo Vương kể đã khiến buổi thảo luận trở nên thú vị hơn. Tôi nghĩ, nếu lần sau chúng ta lại tổ chức hoạt động thế này, nhất định sẽ có nhiều học sinh đăng ký tham gia hơn. 36. Người nói cho rằng hoạt động lần này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很不错 (rất khá tốt, đúng đắn)
- B. 很浪漫 (rất lãng mạn)
- C. 不顺利 (không suôn sẻ, thuận lợi)
- D. 不正式 (không chính thức, trang trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (很不错).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hoạt động thảo luận lần này tổ chức rất tốt, vấn đề thảo luận rất thu hút, mọi người đều rất có hứng thú. Đặc biệt là câu chuyện nhỏ thầy giáo Vương kể đã khiến buổi thảo luận trở nên thú vị hơn. Tôi nghĩ, nếu lần sau chúng ta lại tổ chức hoạt động thế này, nhất định sẽ có nhiều học sinh đăng ký tham gia hơn. 36. Người nói cho rằng hoạt động lần này thế nào? 37. Thầy giáo Vương đã làm gì trong hoạt động?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这次的讨论活动办得很不错,讨论的问题很吸引人,大家都很感兴趣。 尤其是王老师讲的那个小故事,让讨论变得更有意思了。 我想,如果我们下次再举办这样的活动,一定会有更多同学报名参加。 36。说话人认为这次活动怎么样? 37。王老师在活动中做了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thảo luận lần này tổ chức rất tốt, vấn đề thảo luận rất thu hút, mọi người đều rất có hứng thú. Đặc biệt là câu chuyện nhỏ thầy giáo Vương kể đã khiến buổi thảo luận trở nên thú vị hơn. Tôi nghĩ, nếu lần sau chúng ta lại tổ chức hoạt động thế này, nhất định sẽ có nhiều học sinh đăng ký tham gia hơn. 36. Người nói cho rằng hoạt động lần này thế nào? 37. Thầy giáo Vương đã làm gì trong hoạt động?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲笑话 (giảng, nói chuyện cười, trò đùa)
- B. 讲故事 (giảng, nói câu chuyện)
- C. 弹钢琴 (đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn)
- D. 看杂志 (nhìn, xem tạp chí, báo san)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (讲故事).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đến câu 39 là dựa vào đoạn văn sau đây. Dạ hội sắp kết thúc rồi mà vẫn chưa có ai mời Tiểu Bạch khiêu vũ, cậu ấy cảm thấy rất thất vọng. Lúc này, một chàng trai rất bảnh bao bước về phía cậu ấy, cậu ấy lập tức đứng dậy đợi chàng trai phát ra lời mời. "Cô có muốn khiêu vũ không?" chàng trai hỏi. "Vâng, tôi rất sẵn lòng", cô ấy vui mừng đáp. "Tuyệt quá, thế thì tôi có thể ngồi vào chỗ của cô rồi đấy." 38. Tiểu Bạch tại sao lại rất thất vọng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 到三十九题是根据下面一段话。 晚会快结束了,还没有人邀请小白跳舞,他感到很失望。 这时,一个很帅的小伙子向他走来,他马上站起来等小伙子发出邀请。 小姐,您想跳舞吗? 小伙子问,是的,她高兴的回答,太好了,那我可以做您的座位了。 三十八,小白为什么很失望?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 39 là dựa vào đoạn văn sau đây. Dạ hội sắp kết thúc rồi mà vẫn chưa có ai mời Tiểu Bạch khiêu vũ, cậu ấy cảm thấy rất thất vọng. Lúc này, một chàng trai rất bảnh bao bước về phía cậu ấy, cậu ấy lập tức đứng dậy đợi chàng trai phát ra lời mời. "Cô có muốn khiêu vũ không?" chàng trai hỏi. "Vâng, tôi rất sẵn lòng", cô ấy vui mừng đáp. "Tuyệt quá, thế thì tôi có thể ngồi vào chỗ của cô rồi đấy." 38. Tiểu Bạch tại sao lại rất thất vọng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观众少 (ít, thiếu khán giả, người xem)
- B. 不会唱歌 (Không biết hát, ca hát)
- C. 节目不精彩 (Chương trình không đặc sắc, tuyệt vời)
- D. 没人请她跳舞 (Chưa người xin, mời cô ấy khiêu vũ, nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (没人请她跳舞).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đến câu 39 là dựa vào đoạn văn sau đây. Dạ hội sắp kết thúc rồi mà vẫn chưa có ai mời Tiểu Bạch khiêu vũ, cậu ấy cảm thấy rất thất vọng. Lúc này, một chàng trai rất bảnh bao bước về phía cậu ấy, cậu ấy lập tức đứng dậy đợi chàng trai phát ra lời mời. "Cô có muốn khiêu vũ không?" chàng trai hỏi. "Vâng, tôi rất sẵn lòng", cô ấy vui mừng đáp. "Tuyệt quá, thế thì tôi có thể ngồi vào chỗ của cô rồi đấy." 38. Tiểu Bạch tại sao lại rất thất vọng? 39. Chàng trai muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 到三十九题是根据下面一段话。 晚会快结束了,还没有人邀请小白跳舞,他感到很失望。 这时,一个很帅的小伙子向他走来,他马上站起来等小伙子发出邀请。 小姐,您想跳舞吗? 小伙子问,是的,她高兴的回答,太好了,那我可以做您的座位了。 三十八,小白为什么很失望? 三十九,小伙子想要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 39 là dựa vào đoạn văn sau đây. Dạ hội sắp kết thúc rồi mà vẫn chưa có ai mời Tiểu Bạch khiêu vũ, cậu ấy cảm thấy rất thất vọng. Lúc này, một chàng trai rất bảnh bao bước về phía cậu ấy, cậu ấy lập tức đứng dậy đợi chàng trai phát ra lời mời. "Cô có muốn khiêu vũ không?" chàng trai hỏi. "Vâng, tôi rất sẵn lòng", cô ấy vui mừng đáp. "Tuyệt quá, thế thì tôi có thể ngồi vào chỗ của cô rồi đấy." 38. Tiểu Bạch tại sao lại rất thất vọng? 39. Chàng trai muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抽烟 (hút thuốc lá)
- B. 回家 (về nhà)
- C. 找座位 (tìm kiếm chỗ ngồi, ghế ngồi)
- D. 去卫生间 (đi nhà vệ sinh, phòng vệ sinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (找座位).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Gấu trúc dáng vẻ vô cùng đáng yêu, rất được mọi người yêu thích, nhưng số lượng của chúng không nhiều, trên toàn thế giới tính ra chỉ có hơn một nghìn con. Trước kia chỉ Trung Quốc mới có gấu trúc, để bày tỏ sự hữu nghị, bắt đầu từ năm 1957, Trung Quốc đã đem gấu trúc tặng cho một số quốc gia khác. Bây giờ, rất nhiều nước đều có thể nhìn thấy gấu trúc rồi. 40. Về gấu trúc, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 到四十一题是根据下面一段话。 大熊猫样子非常可爱,深受人们喜爱,但他数量不多,全世界一共才有一千多只。 以前只有中国有大熊猫,为了表示友好,从1957年开始,中国把大熊猫送给其他一些国家。 现在,很多国家都能看到大熊猫了。 四十,关于大熊猫,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Gấu trúc dáng vẻ vô cùng đáng yêu, rất được mọi người yêu thích, nhưng số lượng của chúng không nhiều, trên toàn thế giới tính ra chỉ có hơn một nghìn con. Trước kia chỉ Trung Quốc mới có gấu trúc, để bày tỏ sự hữu nghị, bắt đầu từ năm 1957, Trung Quốc đã đem gấu trúc tặng cho một số quốc gia khác. Bây giờ, rất nhiều nước đều có thể nhìn thấy gấu trúc rồi. 40. Về gấu trúc, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鼻子长 (dài, lâu dài mũi, cái mũi)
- B. 数量少 (ít, thiếu số lượng)
- C. 很勇敢 (rất dũng cảm, quả cảm)
- D. 爱吃葡萄 (Yêu, yêu thích ăn quả nho, trái nho)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (数量少).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Gấu trúc dáng vẻ vô cùng đáng yêu, rất được mọi người yêu thích, nhưng số lượng của chúng không nhiều, trên toàn thế giới tính ra chỉ có hơn một nghìn con. Trước kia chỉ Trung Quốc mới có gấu trúc, để bày tỏ sự hữu nghị, bắt đầu từ năm 1957, Trung Quốc đã đem gấu trúc tặng cho một số quốc gia khác. Bây giờ, rất nhiều nước đều có thể nhìn thấy gấu trúc rồi. 40. Về gấu trúc, có thể biết được điều gì? 41. Tại sao Trung Quốc lại đem gấu trúc tặng ra nước ngoài?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 到四十一题是根据下面一段话。 大熊猫样子非常可爱,深受人们喜爱,但他数量不多,全世界一共才有一千多只。 以前只有中国有大熊猫,为了表示友好,从1957年开始,中国把大熊猫送给其他一些国家。 现在,很多国家都能看到大熊猫了。 四十,关于大熊猫,可以知道什么? 四十一,中国为什么要送大熊猫出国?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Gấu trúc dáng vẻ vô cùng đáng yêu, rất được mọi người yêu thích, nhưng số lượng của chúng không nhiều, trên toàn thế giới tính ra chỉ có hơn một nghìn con. Trước kia chỉ Trung Quốc mới có gấu trúc, để bày tỏ sự hữu nghị, bắt đầu từ năm 1957, Trung Quốc đã đem gấu trúc tặng cho một số quốc gia khác. Bây giờ, rất nhiều nước đều có thể nhìn thấy gấu trúc rồi. 40. Về gấu trúc, có thể biết được điều gì? 41. Tại sao Trung Quốc lại đem gấu trúc tặng ra nước ngoài?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为积累经验 (Vì, để tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- B. 为熟悉环境 (Vì, để quen thuộc, am hiểu môi trường)
- C. 为表示友好 (Vì, để biểu thị, thể hiện hữu nghị, thân thiện)
- D. 为增加收入 (Vì, để tăng lên, gia tăng thu nhập)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (为表示友好).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Lý tưởng của Tiểu Trương là làm nhà văn, một đêm sau, anh ấy từ bỏ công việc luật sư, bắt đầu chuyên tâm viết tiểu thuyết. Lúc đó bạn bè đều thấy tiếc cho anh ấy, bố mẹ và họ hàng cũng đều không ủng hộ anh ấy. Thế nhưng bây giờ, anh ấy đã trở thành một nhà văn nổi tiếng, cuối cùng đã chứng minh cho tất cả mọi người thấy sự lựa chọn của anh ấy là chính xác. 42. Tiểu Trương từ bỏ công việc luật sư, mọi người có thái độ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 到四十三题是根据下面一段话。 小张的理想是当作家,一夜后,他放弃了律师的工作,开始专门写小说, 当时朋友们都替他感到可惜, 父母和亲戚也都不支持他 可是现在 以成为著名作家的他 终于向所有人证明了他的选择是正确的 42 小章放弃律师工作 大家是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Lý tưởng của Tiểu Trương là làm nhà văn, một đêm sau, anh ấy từ bỏ công việc luật sư, bắt đầu chuyên tâm viết tiểu thuyết. Lúc đó bạn bè đều thấy tiếc cho anh ấy, bố mẹ và họ hàng cũng đều không ủng hộ anh ấy. Thế nhưng bây giờ, anh ấy đã trở thành một nhà văn nổi tiếng, cuối cùng đã chứng minh cho tất cả mọi người thấy sự lựa chọn của anh ấy là chính xác. 42. Tiểu Trương từ bỏ công việc luật sư, mọi người có thái độ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伤心 (đau lòng, buồn bã, đau khổ)
- B. 羡慕 (ngưỡng mộ, ghen tị)
- C. 感动 (cảm động, xúc động)
- D. 普遍不理解 (Phổ biến, phổ quát ngó lơ, không đếm xỉa giải thích, giải quyết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (普遍不理解).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Lý tưởng của Tiểu Trương là làm nhà văn, một đêm sau, anh ấy từ bỏ công việc luật sư, bắt đầu chuyên tâm viết tiểu thuyết. Lúc đó bạn bè đều thấy tiếc cho anh ấy, bố mẹ và họ hàng cũng đều không ủng hộ anh ấy. Thế nhưng bây giờ, anh ấy đã trở thành một nhà văn nổi tiếng, cuối cùng đã chứng minh cho tất cả mọi người thấy sự lựa chọn của anh ấy là chính xác. 42. Tiểu Trương từ bỏ công việc luật sư, mọi người có thái độ thế nào? 43. Về Tiểu Trương, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 到四十三题是根据下面一段话。 小张的理想是当作家,一夜后,他放弃了律师的工作,开始专门写小说, 当时朋友们都替他感到可惜, 父母和亲戚也都不支持他 可是现在 以成为著名作家的他 终于向所有人证明了他的选择是正确的 42 小章放弃律师工作 大家是什么态度? 43 关于小章 下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Lý tưởng của Tiểu Trương là làm nhà văn, một đêm sau, anh ấy từ bỏ công việc luật sư, bắt đầu chuyên tâm viết tiểu thuyết. Lúc đó bạn bè đều thấy tiếc cho anh ấy, bố mẹ và họ hàng cũng đều không ủng hộ anh ấy. Thế nhưng bây giờ, anh ấy đã trở thành một nhà văn nổi tiếng, cuối cùng đã chứng minh cho tất cả mọi người thấy sự lựa chọn của anh ấy là chính xác. 42. Tiểu Trương từ bỏ công việc luật sư, mọi người có thái độ thế nào? 43. Về Tiểu Trương, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 后悔了 (hối hận, hối tiếc rồi)
- B. 脾气很大 (Tính khí, tính tình rất to, lớn)
- C. 当了作家 (Làm (nghề), khi rồi nhà văn, tác giả văn học)
- D. 很感谢父母 (Rất cảm ơn, biết ơn cha mẹ, phụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (当了作家).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
-45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Điều tra chứng minh, những người nhiệt tình lễ phép ở thành phố thường được chào đón hơn, cho dù họ không ưu tú lắm thì cũng có thể kết giao được rất nhiều bạn bè. Mà những kẻ kiêu ngạo, thích chỉ trích người khác, hoặc không có sự đồng cảm, là những kẻ không được chào đón nhất. Những người như vậy cho dù rất thành công thì bạn bè cũng rất ít. 44. Dựa vào đoạn văn này, kiểu người như thế nào sẽ khiến người ta ghét?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 45题是根据下面一段话 调查证明,城市热情有礼貌的人往往更受欢迎, 即使他们并不优秀,也能交到很多朋友。 而交傲、爱批评人,或者没有同情心的人,是最不受欢迎的。 这样的人即使很成功,朋友也很少。 四十四,根据这段话,什么样的人会让人讨厌?
• Nghĩa tiếng Việt: -45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Điều tra chứng minh, những người nhiệt tình lễ phép ở thành phố thường được chào đón hơn, cho dù họ không ưu tú lắm thì cũng có thể kết giao được rất nhiều bạn bè. Mà những kẻ kiêu ngạo, thích chỉ trích người khác, hoặc không có sự đồng cảm, là những kẻ không được chào đón nhất. Những người như vậy cho dù rất thành công thì bạn bè cũng rất ít. 44. Dựa vào đoạn văn này, kiểu người như thế nào sẽ khiến người ta ghét?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懒人 (người lười biếng, lười)
- B. 笨人 (người vụng về, ngốc nghếch)
- C. 害羞的 (ngại ngùng, bẽn lẽn của (trợ từ định ngữ))
- D. 骄傲的 (kiêu ngạo, tự hào của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (骄傲的).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
-45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Điều tra chứng minh, những người nhiệt tình lễ phép ở thành phố thường được chào đón hơn, cho dù họ không ưu tú lắm thì cũng có thể kết giao được rất nhiều bạn bè. Mà những kẻ kiêu ngạo, thích chỉ trích người khác, hoặc không có sự đồng cảm, là những kẻ không được chào đón nhất. Những người như vậy cho dù rất thành công thì bạn bè cũng rất ít. 44. Dựa vào đoạn văn này, kiểu người như thế nào sẽ khiến người ta ghét? 45. Dựa vào đoạn văn này, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 45题是根据下面一段话 调查证明,城市热情有礼貌的人往往更受欢迎, 即使他们并不优秀,也能交到很多朋友。 而交傲、爱批评人,或者没有同情心的人,是最不受欢迎的。 这样的人即使很成功,朋友也很少。 四十四,根据这段话,什么样的人会让人讨厌? 45 根据这段话 下列哪个正确
• Nghĩa tiếng Việt: -45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Điều tra chứng minh, những người nhiệt tình lễ phép ở thành phố thường được chào đón hơn, cho dù họ không ưu tú lắm thì cũng có thể kết giao được rất nhiều bạn bè. Mà những kẻ kiêu ngạo, thích chỉ trích người khác, hoặc không có sự đồng cảm, là những kẻ không được chào đón nhất. Những người như vậy cho dù rất thành công thì bạn bè cũng rất ít. 44. Dựa vào đoạn văn này, kiểu người như thế nào sẽ khiến người ta ghét? 45. Dựa vào đoạn văn này, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作要积极 (Làm việc, công việc cần tích cực, hăng hái)
- B. 要学会原谅 (Cần học được, nắm vững tha thứ, lượng thứ)
- C. 要互相理解 (Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ hiểu, thấu hiểu)
- D. 做人要诚实 (Làm, chế tạo người cần thành thật, trung thực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (做人要诚实).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41328.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41328
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 所有 B 往往 C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹
46.小李很活泼,有她在的地方,总是很( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Tất cả) B (Thường) C (Đi công tác) D (Kiên trì) E (Ý kiến) F (Náo nhiệt) 46.Tiểu Lý rất hoạt bát, nơi nào có cô ấy, nơi đó luôn rất( ).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 所有 B 往往 C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹 46.小李很活泼,有她在的地方,总是很( )。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Tất cả) B (Thường) C (Đi công tác) D (Kiên trì) E (Ý kiến) F (Náo nhiệt) 46.Tiểu Lý rất hoạt bát, nơi nào có cô ấy, nơi đó luôn rất( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ)
- B. 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật)
- C. 出差 (chū chāi: đi công tác)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 意见 (yì jiàn: ý kiến, quan điểm)
- F. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (热闹 — rè nao: náo nhiệt, tấp nập) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹 46.小李很活泼,有她在的地方,总是很 热闹 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 所有 B 往往 C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹
47.你应该学会拒绝,而不是( )的要求都接受。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Tất cả) B (Thường) C (Đi công tác) D (Kiên trì) E (Ý kiến) F (Náo nhiệt) 47.Bạn nên học cách từ chối, chứ không phải yêu cầu nào( )cũng chấp nhận.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 所有 B 往往 C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹 47.你应该学会拒绝,而不是( )的要求都接受。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Tất cả) B (Thường) C (Đi công tác) D (Kiên trì) E (Ý kiến) F (Náo nhiệt) 47.Bạn nên học cách từ chối, chứ không phải yêu cầu nào( )cũng chấp nhận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ)
- B. 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật)
- C. 出差 (chū chāi: đi công tác)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 意见 (yì jiàn: ý kiến, quan điểm)
- F. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (所有 — suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹 47.你应该学会拒绝,而不是 所有 的要求都接受。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 所有 B 往往 C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹
48.我刚接到公司的通知,这周六得去北京( ),我们改天再见吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Tất cả) B (Thường) C (Đi công tác) D (Kiên trì) E (Ý kiến) F (Náo nhiệt) 48.Tôi vừa nhận được thông báo của công ty, thứ bảy tuần này phải đi Bắc Kinh( ), chúng ta hẹn gặp lại nhau hôm khác nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 所有 B 往往 C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹 48.我刚接到公司的通知,这周六得去北京( ),我们改天再见吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Tất cả) B (Thường) C (Đi công tác) D (Kiên trì) E (Ý kiến) F (Náo nhiệt) 48.Tôi vừa nhận được thông báo của công ty, thứ bảy tuần này phải đi Bắc Kinh( ), chúng ta hẹn gặp lại nhau hôm khác nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ)
- B. 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật)
- C. 出差 (chū chāi: đi công tác)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 意见 (yì jiàn: ý kiến, quan điểm)
- F. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (出差 — chū chāi: đi công tác) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹 48.我刚接到公司的通知,这周六得去北京 出差 ,我们改天再见吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 所有 B 往往 C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹
49.人们常说:“最危险的地方( )也是最安全的地方。”
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Tất cả) B (Thường) C (Đi công tác) D (Kiên trì) E (Ý kiến) F (Náo nhiệt) 49.Mọi người thường nói: “Nơi nguy hiểm nhất( )cũng là nơi an toàn nhất.”
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 所有 B 往往 C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹 49.人们常说:“最危险的地方( )也是最安全的地方。”
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Tất cả) B (Thường) C (Đi công tác) D (Kiên trì) E (Ý kiến) F (Náo nhiệt) 49.Mọi người thường nói: “Nơi nguy hiểm nhất( )cũng là nơi an toàn nhất.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ)
- B. 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật)
- C. 出差 (chū chāi: đi công tác)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 意见 (yì jiàn: ý kiến, quan điểm)
- F. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (往往 — wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹 49.人们常说:“最危险的地方 往往 也是最安全的地方。” Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 所有 B 往往 C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹
50.小刘,你回去后把今天大家在会上提的( )都整理出来。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Tất cả) B (Thường) C (Đi công tác) D (Kiên trì) E (Ý kiến) F (Náo nhiệt) 50.Tiểu Lưu, cậu quay về rồi sắp xếp lại tất cả( )mà mọi người đã nêu ra trong cuộc họp hôm nay nhé. H41328 - 7 Từ 51-55: Chọn từ điền vào chỗ trống. A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) Ví dụ: A:Hôm nay lạnh thật đấy, hình như cao nhất ban ngày( C )mới có 2℃. B:Vừa nãy trên TV nói ngày mai còn lạnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 所有 B 往往 C 出差 D 坚持 E 意见 F 热闹 50.小刘,你回去后把今天大家在会上提的( )都整理出来。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺
51.A:你的动作还不太( ),右腿再抬高一点儿。
B:是这样吗,老师?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 51.A:Động tác của em vẫn chưa được( )lắm, chân phải nâng cao lên một chút nữa. B:Như thế này phải không thưa thầy?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 51.A:你的动作还不太( ),右腿再抬高一点儿。 B:是这样吗,老师?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 51.A:Động tác của em vẫn chưa được( )lắm, chân phải nâng cao lên một chút nữa. B:Như thế này phải không thưa thầy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赶 (gǎn: vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- B. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 占线 (zhàn xiàn: bận máy, đường dây bận (điện thoại))
- E. 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- F. 挺 (tǐng: rất, khá là)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (标准 — biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 51.A:你的动作还不太 标准 ,右腿再抬高一点儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺
52.A:已经8 点半了,我们能及时( )到会场吗?
B:别担心,大概再有10 分钟我们就到了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 52.A:Đã 8 rưỡi rồi, chúng ta có kịp( )đến hội trường không? B:Đừng lo, chắc khoảng 10 phút nữa là chúng ta đến nơi rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 52.A:已经8 点半了,我们能及时( )到会场吗? B:别担心,大概再有10 分钟我们就到了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 52.A:Đã 8 rưỡi rồi, chúng ta có kịp( )đến hội trường không? B:Đừng lo, chắc khoảng 10 phút nữa là chúng ta đến nơi rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赶 (gǎn: vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- B. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 占线 (zhàn xiàn: bận máy, đường dây bận (điện thoại))
- E. 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- F. 挺 (tǐng: rất, khá là)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (赶 — gǎn: vội vã, tranh thủ đuổi theo) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 52.A:已经8 点半了,我们能及时 赶 到会场吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺
53.A:我现在去打印申请表,要不要顺便帮你打印出来?
B:不用了,我才填到第二( ),我一会儿自己去就行。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 53.A:Bây giờ tôi đi in phiếu đăng ký, có cần tiện thể in hộ bạn luôn không? B:Không cần đâu, tôi mới điền đến( )thứ hai thôi, lát nữa tôi tự đi là được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 53.A:我现在去打印申请表,要不要顺便帮你打印出来? B:不用了,我才填到第二( ),我一会儿自己去就行。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 53.A:Bây giờ tôi đi in phiếu đăng ký, có cần tiện thể in hộ bạn luôn không? B:Không cần đâu, tôi mới điền đến( )thứ hai thôi, lát nữa tôi tự đi là được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赶 (gǎn: vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- B. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 占线 (zhàn xiàn: bận máy, đường dây bận (điện thoại))
- E. 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- F. 挺 (tǐng: rất, khá là)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (页 — yè: trang (sách, tài liệu)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 B:不用了,我才填到第二 页 ,我一会儿自己去就行。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺
54.A:这个牙膏好用吗?
B:( )好的,就像广告上说的“用过的都说好,没用过的都在找”。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 54.A:Loại kem đánh răng này dùng có tốt không? B:( )tốt đấy, giống như quảng cáo nói “Người dùng qua đều nói tốt, người chưa dùng đều đang tìm kiếm”.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 54.A:这个牙膏好用吗? B:( )好的,就像广告上说的“用过的都说好,没用过的都在找”。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 54.A:Loại kem đánh răng này dùng có tốt không? B:( )tốt đấy, giống như quảng cáo nói “Người dùng qua đều nói tốt, người chưa dùng đều đang tìm kiếm”.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赶 (gǎn: vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- B. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 占线 (zhàn xiàn: bận máy, đường dây bận (điện thoại))
- E. 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- F. 挺 (tǐng: rất, khá là)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (挺 — tǐng: rất, khá là) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 B: 挺 好的,就像广告上说的“用过的都说好,没用过的都在找”。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺
55.A:王大夫办公室的电话怎么一直( )呢?
B:是不是电话没放好?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 55.A:Điện thoại phòng bác sĩ Vương sao lúc nào cũng( )thế? B:Hay là điện thoại đặt chưa đúng chỗ? H41328 - 8
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 55.A:王大夫办公室的电话怎么一直( )呢? B:是不是电话没放好?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 55.A:Điện thoại phòng bác sĩ Vương sao lúc nào cũng( )thế? B:Hay là điện thoại đặt chưa đúng chỗ? H41328 - 8
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赶 (gǎn: vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- B. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 占线 (zhàn xiàn: bận máy, đường dây bận (điện thoại))
- E. 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- F. 挺 (tǐng: rất, khá là)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (占线 — zhàn xiàn: bận máy, đường dây bận (điện thoại)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 55.A:王大夫办公室的电话怎么一直 占线 呢? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 在所有这些课中
B 这个学期我一共选了5 门课
C 我最喜欢的是中国音乐史
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Trong tất cả các môn học này B Học kỳ này tôi chọn tổng cộng 5 môn học C Môn tôi thích nhất là lịch sử âm nhạc Trung Quốc
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 在所有这些课中 B 这个学期我一共选了5 门课 C 我最喜欢的是中国音乐史
• Nghĩa tiếng Việt: A Trong tất cả các môn học này B Học kỳ này tôi chọn tổng cộng 5 môn học C Môn tôi thích nhất là lịch sử âm nhạc Trung Quốc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 对于中国人来说
B 到那时人们会举行各种各样的迎新年活动
C 春节是一年之中最重要的节日
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Đối với người Trung Quốc mà nói B Đến lúc đó mọi người sẽ tổ chức các hoạt động đón năm mới muôn hình muôn vẻ C Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất trong năm
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 对于中国人来说 B 到那时人们会举行各种各样的迎新年活动 C 春节是一年之中最重要的节日
• Nghĩa tiếng Việt: A Đối với người Trung Quốc mà nói B Đến lúc đó mọi người sẽ tổ chức các hoạt động đón năm mới muôn hình muôn vẻ C Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất trong năm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 但科学家发现,老虎其实是游泳高手
B 它们甚至能游数十公里那么远
C 很多人以为老虎不会游泳
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhưng các nhà khoa học phát hiện ra rằng, hổ thực ra là cao thủ bơi lội B Chúng thậm chí có thể bơi xa tới hàng chục kilômét C Rất nhiều người tưởng rằng hổ không biết bơi
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 但科学家发现,老虎其实是游泳高手 B 它们甚至能游数十公里那么远 C 很多人以为老虎不会游泳
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhưng các nhà khoa học phát hiện ra rằng, hổ thực ra là cao thủ bơi lội B Chúng thậm chí có thể bơi xa tới hàng chục kilômét C Rất nhiều người tưởng rằng hổ không biết bơi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这样我就可以及时了解国内外发生的大事了
B 我办了新闻手机报服务
C 每天都能收到经济、社会和国际等方面的新闻短信
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Như vậy tôi có thể kịp thời nắm bắt được những sự kiện lớn diễn ra trong và ngoài nước B Tôi đã đăng ký dịch vụ báo điện tử tin tức qua điện thoại C Mỗi ngày đều có thể nhận được tin nhắn tin tức về các mặt kinh tế, xã hội và quốc tế H41328 - 9
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 这样我就可以及时了解国内外发生的大事了 B 我办了新闻手机报服务 C 每天都能收到经济、社会和国际等方面的新闻短信
• Nghĩa tiếng Việt: A Như vậy tôi có thể kịp thời nắm bắt được những sự kiện lớn diễn ra trong và ngoài nước B Tôi đã đăng ký dịch vụ báo điện tử tin tức qua điện thoại C Mỗi ngày đều có thể nhận được tin nhắn tin tức về các mặt kinh tế, xã hội và quốc tế H41328 - 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 每个人都会死去
B 是电影《勇敢的心》里面很精彩的一句话
C 但不是每个人都真正活过
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Mỗi người rồi cũng sẽ chết B Là một câu nói rất hay trong bộ phim 《Trái tim dũng cảm》 C Nhưng không phải ai cũng thực sự từng sống
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 每个人都会死去 B 是电影《勇敢的心》里面很精彩的一句话 C 但不是每个人都真正活过
• Nghĩa tiếng Việt: A Mỗi người rồi cũng sẽ chết B Là một câu nói rất hay trong bộ phim 《Trái tim dũng cảm》 C Nhưng không phải ai cũng thực sự từng sống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 学习时,不光要知道答案是什么
B 只有这样,才能把问题真正弄懂
C 还要弄清楚答案究竟是怎么得来的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Khi học tập, không những phải biết đáp án là gì B Chỉ có như vậy, mới có thể thực sự hiểu rõ vấn đề C Mà còn phải làm rõ rốt cuộc đáp án đó có được như thế nào
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 学习时,不光要知道答案是什么 B 只有这样,才能把问题真正弄懂 C 还要弄清楚答案究竟是怎么得来的
• Nghĩa tiếng Việt: A Khi học tập, không những phải biết đáp án là gì B Chỉ có như vậy, mới có thể thực sự hiểu rõ vấn đề C Mà còn phải làm rõ rốt cuộc đáp án đó có được như thế nào
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 后来就交给我来做了
B 由于他突然生病住院了
C 这次招聘会本来是由小李负责的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Sau đó liền giao lại cho tôi làm B Do anh ấy đột nhiên bị ốm phải nhập viện C Buổi tuyển dụng lần này vốn dĩ do Tiểu Lý chịu trách nhiệm
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 后来就交给我来做了 B 由于他突然生病住院了 C 这次招聘会本来是由小李负责的
• Nghĩa tiếng Việt: A Sau đó liền giao lại cho tôi làm B Do anh ấy đột nhiên bị ốm phải nhập viện C Buổi tuyển dụng lần này vốn dĩ do Tiểu Lý chịu trách nhiệm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 要是去了西安而没有去那儿尝尝小吃
B 那条小吃街在西安很有名,很多人都说
C 就不能说自己到过西安
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nếu đã đến Tây An mà không tới đó thưởng thức đồ ăn vặt B Con phố ăn vặt đó ở Tây An rất nổi tiếng, rất nhiều người đều nói C Thì không thể coi là mình đã từng đến Tây An
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 要是去了西安而没有去那儿尝尝小吃 B 那条小吃街在西安很有名,很多人都说 C 就不能说自己到过西安
• Nghĩa tiếng Việt: A Nếu đã đến Tây An mà không tới đó thưởng thức đồ ăn vặt B Con phố ăn vặt đó ở Tây An rất nổi tiếng, rất nhiều người đều nói C Thì không thể coi là mình đã từng đến Tây An
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 您可以把包放在那儿
B 入口处有专门存包的地方
C 抱歉,小姐,您的包不能带入馆内
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Quý khách có thể để túi ở đằng kia B Nơi lối vào có chỗ gửi túi chuyên dụng C Xin lỗi quý khách, túi của quý khách không được mang vào trong quán
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 您可以把包放在那儿 B 入口处有专门存包的地方 C 抱歉,小姐,您的包不能带入馆内
• Nghĩa tiếng Việt: A Quý khách có thể để túi ở đằng kia B Nơi lối vào có chỗ gửi túi chuyên dụng C Xin lỗi quý khách, túi của quý khách không được mang vào trong quán
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 而月球只有地球的1/49
B 太阳有地球的130 万倍那么大
C 但我们从地球上看却感觉它们大小差不多
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Mà mặt trăng chỉ bằng 1/49 của trái đất B Mặt trời lớn gấp 1.300.000 lần trái đất C Nhưng chúng ta nhìn từ trái đất lại cảm thấy kích thước của chúng xấp xỉ nhau H41328 - 10
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 而月球只有地球的1/49 B 太阳有地球的130 万倍那么大 C 但我们从地球上看却感觉它们大小差不多
• Nghĩa tiếng Việt: A Mà mặt trăng chỉ bằng 1/49 của trái đất B Mặt trời lớn gấp 1.300.000 lần trái đất C Nhưng chúng ta nhìn từ trái đất lại cảm thấy kích thước của chúng xấp xỉ nhau H41328 - 10
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi phỏng vấn, mọi người thường sẽ căng thẳng, lúc này nhất định phải thử làm cho bản thân bình tĩnh lại. Khi trả lời câu hỏi, tốc độ nói không được quá nhanh, âm lượng cũng không được quá nhỏ, đừng để tâm trạng căng thẳng ảnh hưởng đến bản thân. ★ Khi phỏng vấn cần chú ý điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 应聘时,人们往往会紧张,这时一定要试着让自己冷静下来。回答问题时, 语速不要太快,声音也不要太小,别让紧张的心情影响了自己。 ★ 面试时要注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi phỏng vấn, mọi người thường sẽ căng thẳng, lúc này nhất định phải thử làm cho bản thân bình tĩnh lại. Khi trả lời câu hỏi, tốc độ nói không được quá nhanh, âm lượng cũng không được quá nhỏ, đừng để tâm trạng căng thẳng ảnh hưởng đến bản thân. ★ Khi phỏng vấn cần chú ý điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有礼貌 (Cần có lịch sự, lễ phép)
- B. 别太紧张 (Đừng quá căng thẳng, hồi hộp)
- C. 介绍要详细 (Giới thiệu cần chi tiết, cặn kẽ)
- D. 别打扰别人 (Đừng làm phiền, quấy rầy người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (别太紧张 — Đừng quá căng thẳng, hồi hộp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đến Trung Quốc hơn một năm rồi, giao tiếp bình thường cũng không có vấn đề gì lớn, mọi người đều nói trình độ tiếng Trung của tôi đã nâng cao rất nhiều, nhưng tôi cảm thấy ngữ pháp của mình vẫn chưa tốt lắm, cần phải học hỏi thêm nhiều. ★ Anh ấy muốn:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我来中国一年多了,平时交流也没什么问题,大家都说我的汉语水平提高 了很多,但我觉得我的语法还不太好,需要多学习。 ★ 他想要:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Trung Quốc hơn một năm rồi, giao tiếp bình thường cũng không có vấn đề gì lớn, mọi người đều nói trình độ tiếng Trung của tôi đã nâng cao rất nhiều, nhưng tôi cảm thấy ngữ pháp của mình vẫn chưa tốt lắm, cần phải học hỏi thêm nhiều. ★ Anh ấy muốn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多预习 (nhiều xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- B. 多写日记 (Nhiều viết nhật ký)
- C. 多学语法 (Nhiều học, học tập ngữ pháp)
- D. 多了解中国文化 (Nhiều thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (多学语法 — Nhiều học, học tập ngữ pháp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm việc gì, ngay từ đầu không nên cân nhắc quá nhiều: Liệu có khó không, kết quả sẽ ra sao…… Những điều này thực ra đều không quan trọng, mấu chốt là phải dũng cảm làm, chỉ khi làm rồi thì mọi thứ mới có thể xảy ra. ★ Dựa vào đoạn văn này, điều quan trọng nhất khi làm việc là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 做事情,不要一开始就考虑过多:会不会很难,结果会怎么样……这些其 实都不重要,关键是要勇敢地去做,只有去做,一切才有可能。 ★ 根据这段话,做事情最重要的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì, ngay từ đầu không nên cân nhắc quá nhiều: Liệu có khó không, kết quả sẽ ra sao…… Những điều này thực ra đều không quan trọng, mấu chốt là phải dũng cảm làm, chỉ khi làm rồi thì mọi thứ mới có thể xảy ra. ★ Dựa vào đoạn văn này, điều quan trọng nhất khi làm việc là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 敢于开始 (dám, dũng cảm dám làm bắt đầu)
- B. 提前调查 (trước thời hạn, làm sớm hơn điều tra)
- C. 找对方法 (Tìm kiếm đối phương, bên kia pháp luật, luật lệ)
- D. 有责任心 (Có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "做事情,不要一开始就考虑过多:会不会很难,结果会怎么样……这些其 实都不重要,关键是要勇敢地去做,只有去做,一切才有可能。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (敢于开始 — dám, dũng cảm dám làm bắt đầu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay, ngày càng có nhiều người ở thành phố thích đến vùng ngoại ô để hưởng thụ ngày cuối tuần. Bởi vì sau một tuần bận rộn, họ muốn tìm một nơi không khí trong lành, yên tĩnh để thư giãn thật tốt. Hơn nữa, giao thông thuận tiện cũng đã cung cấp điều kiện cho việc đi lại của họ. ★ Mọi người thích đến ngoại ô chơi là vì ở đó:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在,城市里越来越多的人喜欢到郊区过周末。因为忙了一周后,他们想 找一个空气新鲜、安静的地方好好放松一下。而且,方便的交通也为他们 的出行提供了条件。 ★ 人们喜欢去郊区玩儿,是因为那儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, ngày càng có nhiều người ở thành phố thích đến vùng ngoại ô để hưởng thụ ngày cuối tuần. Bởi vì sau một tuần bận rộn, họ muốn tìm một nơi không khí trong lành, yên tĩnh để thư giãn thật tốt. Hơn nữa, giao thông thuận tiện cũng đã cung cấp điều kiện cho việc đi lại của họ. ★ Mọi người thích đến ngoại ô chơi là vì ở đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 适合聚会 (phù hợp, thích hợp tụ họp, buổi gặp mặt)
- B. 环境不错 (môi trường khá tốt, đúng đắn)
- C. 很少堵车 (Rất ít, thiếu tắc đường, kẹt xe)
- D. 购物方便 (mua sắm thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (环境不错 — môi trường khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVân Nam là tỉnh có nhiều dân tộc thiểu số nhất Trung Quốc, trong 56 dân tộc của Trung Quốc, Vân Nam đã có 52 dân tộc, trong đó, số dân tộc có nhân khẩu trên 5000 người là 26 dân tộc. ★ Về Vân Nam, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 云南是中国少数民族最多的省,中国的56 个民族中,云南就有52 个,其 中,人数在5000 以上的民族有26 个。 ★ 关于云南,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Vân Nam là tỉnh có nhiều dân tộc thiểu số nhất Trung Quốc, trong 56 dân tộc của Trung Quốc, Vân Nam đã có 52 dân tộc, trong đó, số dân tộc có nhân khẩu trên 5000 người là 26 dân tộc. ★ Về Vân Nam, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 景色优美 (cảnh sắc, phong cảnh tươi đẹp, tao nhã)
- B. 房子很矮 (Ngôi nhà, căn nhà rất thấp, lùn)
- C. 少数民族多 (Thiểu số, số ít dân tộc nhiều)
- D. 在亚洲东北部 (Ở Châu Á, Á Châu Đông Bắc, vùng Đông Bắc bộ (bộ ngành))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (少数民族多 — Thiểu số, số ít dân tộc nhiều). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiểu rõ nhu cầu thực tế của khách hàng là vô cùng quan trọng, một món đồ, cho dù chất lượng có tốt đến đâu, rẻ đến đâu, nếu khách hàng hoàn toàn không cần nó, thì chúng ta rất khó bán nó đi. ★ Ngoài chất lượng và giá cả, khách hàng còn cân nhắc điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 了解顾客的实际需要十分重要,一样东西,不管它质量多好、多便宜,如 果顾客完全不需要它,我们就很难把它卖出去。 ★ 除了质量和价格,顾客还会考虑:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiểu rõ nhu cầu thực tế của khách hàng là vô cùng quan trọng, một món đồ, cho dù chất lượng có tốt đến đâu, rẻ đến đâu, nếu khách hàng hoàn toàn không cần nó, thì chúng ta rất khó bán nó đi. ★ Ngoài chất lượng và giá cả, khách hàng còn cân nhắc điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感情基础 (nền tảng, cơ sở tình cảm, cảm xúc)
- B. 自己的需要 (cần, đòi hỏi của tự mình, bản thân)
- C. 售货员的主意 (chủ ý, ý kiến nhân viên bán hàng, thu ngân)
- D. 自己的购买能力 (Mua của tự mình, bản thân năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (自己的需要 — cần, đòi hỏi của tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống, chúng ta phải lắng nghe nhiều hơn các ý kiến và kiến nghị của bạn bè xung quanh, đôi khi họ có thể nhìn rõ hơn các khuyết điểm và sai sót của chúng ta, giúp chúng ta phát hiện ra những vấn đề mà bản thân không chú ý tới. ★ Dựa vào đoạn văn này, bạn bè có thể giúp chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 生活中,我们要多听听周围朋友的意见和建议,有时候他们能更清楚地看 到我们的缺点和错误,帮我们发现自己没注意到的问题。 ★ 根据这段话,朋友能帮助我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, chúng ta phải lắng nghe nhiều hơn các ý kiến và kiến nghị của bạn bè xung quanh, đôi khi họ có thể nhìn rõ hơn các khuyết điểm và sai sót của chúng ta, giúp chúng ta phát hiện ra những vấn đề mà bản thân không chú ý tới. ★ Dựa vào đoạn văn này, bạn bè có thể giúp chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发现缺点 (khuyết điểm, nhược điểm phát hiện, nhận ra)
- B. 获得友谊 (tình hữu nghị, tình bạn bè đạt được, giành được)
- C. 提高判断力 (Nâng cao, cải thiện phán đoán, nhận định sức, sức lực)
- D. 得到他人的尊重 (Nhận được, đạt được (kết quả anh ấy tôn trọng, kính trọng người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (发现缺点 — khuyết điểm, nhược điểm phát hiện, nhận ra). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhí hậu trên trái đất thật thú vị: Có nơi bốn mùa quanh năm đều có thể nhìn thấy tuyết, mà có nơi lại chưa từng có tuyết bao giờ; cùng là tháng 3, có nơi cây cối vẫn chưa mọc lá mới, có nơi đã rực rỡ hoa tươi khắp nơi rồi. ★ Đoạn văn này thông qua việc lấy ví dụ để minh họa khí hậu trái đất:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 地球上的气候真有趣:有的地方一年四季都可以见到雪,而有的地方却从 来不下雪;同样是3 月,有的地方树还没长出新叶子,有的地方却已到处 开满鲜花。 ★ 这段话通过举例来说明地球的气候:
• Nghĩa tiếng Việt: Khí hậu trên trái đất thật thú vị: Có nơi bốn mùa quanh năm đều có thể nhìn thấy tuyết, mà có nơi lại chưa từng có tuyết bao giờ; cùng là tháng 3, có nơi cây cối vẫn chưa mọc lá mới, có nơi đã rực rỡ hoa tươi khắp nơi rồi. ★ Đoạn văn này thông qua việc lấy ví dụ để minh họa khí hậu trái đất:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有区别 (không có sự khác biệt, phân biệt)
- B. 很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
- C. 污染严重 (nghiêm trọng, trầm trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- D. 变化不大 (thay đổi, biến đổi không lớn, nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "地球上的气候真有趣:有的地方一年四季都可以见到雪,而有的地方却从 开满鲜花。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很有意思 — rất thú vị, có ý nghĩa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều người đều thích câu nói “Ánh nắng luôn ở sau cơn mưa”, nó nói với chúng ta rằng, khó khăn chỉ là tạm thời, chỉ cần kiên trì phương hướng chính xác tiếp tục nỗ lực, không bao giờ bỏ cuộc thì có khả năng giành được thành công. ★ “Cơn mưa” trong đoạn văn này có thể được hiểu là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很多人都喜欢“阳光总在风雨后”这句话,它告诉我们,困难只是暂时的, 只要坚持正确的方向继续努力,永不放弃,就有可能获得成功。 ★ 这段话中的“风雨”可以理解为:
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người đều thích câu nói “Ánh nắng luôn ở sau cơn mưa”, nó nói với chúng ta rằng, khó khăn chỉ là tạm thời, chỉ cần kiên trì phương hướng chính xác tiếp tục nỗ lực, không bao giờ bỏ cuộc thì có khả năng giành được thành công. ★ “Cơn mưa” trong đoạn văn này có thể được hiểu là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困难 (kùn nan: khó khăn, gian khổ)
- B. 回忆 (huí yì: hồi ức, ký ức)
- C. 烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền)
- D. 目的 (mù dì: mục đích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (困难 — kùn nan: khó khăn, gian khổ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATâm trạng Tiểu Tôn gần đây không được tốt lắm, có lẽ là do lần thi đấu trước thất bại, bị ảnh hưởng. Tốt nhất bạn nên tìm thời gian nói chuyện với cậu ấy, bảo cậu ấy đừng có áp lực, cổ vũ cậu ấy chuẩn bị thật tốt cho trận đấu sau. ★ Tiểu Tôn:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小孙最近心情不太好,可能是上次比赛失败,受了影响。你最好找个时间 跟他谈一下,让他不要有压力,鼓励他好好准备下次比赛。 ★ 小孙:
• Nghĩa tiếng Việt: Tâm trạng Tiểu Tôn gần đây không được tốt lắm, có lẽ là do lần thi đấu trước thất bại, bị ảnh hưởng. Tốt nhất bạn nên tìm thời gian nói chuyện với cậu ấy, bảo cậu ấy đừng có áp lực, cổ vũ cậu ấy chuẩn bị thật tốt cho trận đấu sau. ★ Tiểu Tôn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 瘦了许多 (Gầy, ốm rồi nhiều, rất nhiều)
- B. 被禁止参赛 (Bị cấm, nghiêm cấm tham gia thi đấu, dự thi cuộc thi)
- C. 不适应新学校 (Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) mới trường học)
- D. 上次比赛输了 (Lần trước, chuyến trước thi đấu, cuộc thi thua, thất bại rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (上次比赛输了 — Lần trước, chuyến trước thi đấu, cuộc thi thua, thất bại rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người nhất định phải đi du lịch, du lịch có thể làm phong phú trải nghiệm của bạn, không những khiến bạn có những nhận thức và cái nhìn mới mẻ về nhiều việc, mà còn có thể khiến bạn trở nên tự tin hơn. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人一定要旅行,旅行能丰富你的经历,不仅会让你对很多事情有新的认识 和看法,还能让你变得更自信。 ★ 这段话主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Con người nhất định phải đi du lịch, du lịch có thể làm phong phú trải nghiệm của bạn, không những khiến bạn có những nhận thức và cái nhìn mới mẻ về nhiều việc, mà còn có thể khiến bạn trở nên tự tin hơn. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅游的好处 (điểm tốt, lợi ích du lịch)
- B. 说话的艺术 (nghệ thuật nói chuyện, nói)
- C. 阅读的作用 (tác dụng đọc, đọc sách)
- D. 知识的重要性 (Quan trọng kiến thức, tri thức tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (旅游的好处 — điểm tốt, lợi ích du lịch). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi đứa trẻ đều hy vọng nhận được lời khen ngợi, tác dụng của lời khen ngợi đối với trẻ em lớn hơn rất nhiều so với sự chỉ trích, hiệu quả cũng tốt hơn rất nhiều. Đôi khi, một lời khen ngợi nhỏ nhoi có thể ảnh hưởng đến cả cuộc đời đứa trẻ. ★ Dựa vào đoạn văn này, khi giáo dục con cái nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 每个孩子都希望得到表扬,表扬对孩子的作用要比批评大得多,效果也好 得多。有时候,一次小小的表扬,可能会影响孩子的一生。 ★ 根据这段话,教育孩子时应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi đứa trẻ đều hy vọng nhận được lời khen ngợi, tác dụng của lời khen ngợi đối với trẻ em lớn hơn rất nhiều so với sự chỉ trích, hiệu quả cũng tốt hơn rất nhiều. Đôi khi, một lời khen ngợi nhỏ nhoi có thể ảnh hưởng đến cả cuộc đời đứa trẻ. ★ Dựa vào đoạn văn này, khi giáo dục con cái nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有耐心 (có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 多批评 (phê bình, chỉ trích nhiều)
- C. 多表扬 (khen ngợi, biểu dương nhiều)
- D. 严格要求 (nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (多表扬 — khen ngợi, biểu dương nhiều). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi đi làm tôi đã hình thành một thói quen thế này — Mỗi buổi sáng đều viết những việc dự định làm trong ngày lên giấy, nhắc nhở bản thân sắp xếp thời gian cho tốt, như vậy sẽ không bị luống cuống tay chân nữa. ★ Anh ấy có thói quen mỗi buổi sáng:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 工作后我养成了这样一个习惯——每天早上都把当天计划要干的事情写在 纸上,提醒自己安排好时间,这样就不会手忙脚乱了。 ★ 他习惯每天早上:
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi đi làm tôi đã hình thành một thói quen thế này — Mỗi buổi sáng đều viết những việc dự định làm trong ngày lên giấy, nhắc nhở bản thân sắp xếp thời gian cho tốt, như vậy sẽ không bị luống cuống tay chân nữa. ★ Anh ấy có thói quen mỗi buổi sáng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听广播 (nghe phát thanh, đài phát thanh)
- B. 锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- C. 做好计划 (Làm, chế tạo tốt, đẹp kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 发电子邮件 (Phát điện, sản xuất điện năng cái, chiếc thư từ, bưu kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "工作后我养成了这样一个习惯——每天早上都把当天计划要干的事情写在 纸上,提醒自己安排好时间,这样就不会手忙脚乱了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (做好计划 — Làm, chế tạo tốt, đẹp kế hoạch, lập kế hoạch). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà thảo mộc” (lương trà) mà người Quảng Đông thích uống thực ra không phải là trà, mà là một loại đồ uống được làm từ thuốc Bắc. Trà thảo mộc tuy vị đắng nhưng rất có lợi cho cơ thể. Ngoài ra, uống nóng trà thảo mộc hiệu quả cũng rất tốt. ★ Trà thảo mộc:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 广东人爱喝的“凉茶”,其实并不是茶,而是一种用中药做成的饮料。凉 茶虽然味道苦,但对身体很有好处。另外,凉茶热着喝效果也很不错。 ★ 凉茶:
• Nghĩa tiếng Việt: Trà thảo mộc” (lương trà) mà người Quảng Đông thích uống thực ra không phải là trà, mà là một loại đồ uống được làm từ thuốc Bắc. Trà thảo mộc tuy vị đắng nhưng rất có lợi cho cơ thể. Ngoài ra, uống nóng trà thảo mộc hiệu quả cũng rất tốt. ★ Trà thảo mộc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较甜 (khá, tương đối ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- B. 是一种饮料 (Là, phải một loại, kiểu đồ uống, nước giải khát)
- C. 冬季喝更好 (Mùa đông, vụ mùa đông uống hơn tốt, đẹp)
- D. 是西红柿做的 (Là, phải cà chua làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (是一种饮料 — Là, phải một loại, kiểu đồ uống, nước giải khát). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALựa chọn càng nhiều càng tốt phải không? Có một trường đại học đã làm một nghiên cứu: Cho 20 học sinh đứng đầu lựa chọn một trong 6 loại sô-cô-la, 20 học sinh phía sau lựa chọn trong 30 loại. Kết quả phát hiện ra rằng, trong 20 học sinh phía sau có nhiều người cảm thấy sô-cô-la mình chọn không ngon, hối hận vì sự lựa chọn lúc đó. Quá nhiều thứ dễ khiến người ta không thể lựa chọn, tương tự như vậy, đối với nhà quản lý mà nói, quá nhiều ý kiến cũng sẽ khiến họ rất khó đưa ra quyết định. ★ Về những học sinh đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择越多越好吗?有大学做了一个研究:让前20 名学生在6 种巧克力中选 择一种,后20 名学生在30 种巧克力中选择。结果发现,后20 名学生中有更多 的人觉得所选的巧克力不好吃,后悔当时的选择。太多的东西容易让人无法选择, 同样,对管理者来说,太多的意见也会让他们很难做出决定。 ★ 关于那些学生,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Lựa chọn càng nhiều càng tốt phải không? Có một trường đại học đã làm một nghiên cứu: Cho 20 học sinh đứng đầu lựa chọn một trong 6 loại sô-cô-la, 20 học sinh phía sau lựa chọn trong 30 loại. Kết quả phát hiện ra rằng, trong 20 học sinh phía sau có nhiều người cảm thấy sô-cô-la mình chọn không ngon, hối hận vì sự lựa chọn lúc đó. Quá nhiều thứ dễ khiến người ta không thể lựa chọn, tương tự như vậy, đối với nhà quản lý mà nói, quá nhiều ý kiến cũng sẽ khiến họ rất khó đưa ra quyết định. ★ Về những học sinh đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很粗心 (rất bất cẩn, cẩu thả)
- B. 共40 名 (tổng cộng, cùng nhau người)
- C. 更爱吃糖 (Hơn yêu, yêu thích ăn đường)
- D. 有人说假话 (Có người, có ai đó nói, phát biểu giả, không thật lời nói, câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "选择越多越好吗?有大学做了一个研究:让前20 名学生在6 种巧克力中选 同样,对管理者来说,太多的意见也会让他们很难做出决定。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (共40 名). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALựa chọn càng nhiều càng tốt phải không? Có một trường đại học đã làm một nghiên cứu: Cho 20 học sinh đứng đầu lựa chọn một trong 6 loại sô-cô-la, 20 học sinh phía sau lựa chọn trong 30 loại. Kết quả phát hiện ra rằng, trong 20 học sinh phía sau có nhiều người cảm thấy sô-cô-la mình chọn không ngon, hối hận vì sự lựa chọn lúc đó. Quá nhiều thứ dễ khiến người ta không thể lựa chọn, tương tự như vậy, đối với nhà quản lý mà nói, quá nhiều ý kiến cũng sẽ khiến họ rất khó đưa ra quyết định. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择越多越好吗?有大学做了一个研究:让前20 名学生在6 种巧克力中选 择一种,后20 名学生在30 种巧克力中选择。结果发现,后20 名学生中有更多 的人觉得所选的巧克力不好吃,后悔当时的选择。太多的东西容易让人无法选择, 同样,对管理者来说,太多的意见也会让他们很难做出决定。 ★ 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Lựa chọn càng nhiều càng tốt phải không? Có một trường đại học đã làm một nghiên cứu: Cho 20 học sinh đứng đầu lựa chọn một trong 6 loại sô-cô-la, 20 học sinh phía sau lựa chọn trong 30 loại. Kết quả phát hiện ra rằng, trong 20 học sinh phía sau có nhiều người cảm thấy sô-cô-la mình chọn không ngon, hối hận vì sự lựa chọn lúc đó. Quá nhiều thứ dễ khiến người ta không thể lựa chọn, tương tự như vậy, đối với nhà quản lý mà nói, quá nhiều ý kiến cũng sẽ khiến họ rất khó đưa ra quyết định. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要浪费 (đừng lãng phí, phung phí)
- B. 过程很重要 (Quá trình, tiến trình rất quan trọng)
- C. 要重视管理 (Cần coi trọng, chú trọng quản lý)
- D. 选择多不一定好 (Lựa chọn, chọn lựa nhiều chưa chắc, không nhất thiết tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "选择越多越好吗?有大学做了一个研究:让前20 名学生在6 种巧克力中选 同样,对管理者来说,太多的意见也会让他们很难做出决定。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (选择多不一定好 — Lựa chọn, chọn lựa nhiều chưa chắc, không nhất thiết tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Châu, bản tổng kết này của em viết rất khá, đặc biệt là hai phần tình hình phát triển và thành tích đạt được của công ty trong năm qua, nội dung rất chi tiết. Tuy nhiên vẫn còn vài chỗ cần sửa lại, ví dụ như thứ tự sắp xếp của một số sự kiện lớn v.v.. Anh đã gạch chân giúp em hết rồi, em sửa xong thì gửi lại cho anh một bản nhé. ★ Về bản tổng kết này, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小周,你这个总结写得不错,尤其是公司这一年的发展情况和取得的成绩这 两部分,内容很详细。但是还有几个地方需要改一下,比如一些大事的等等。我都帮你画出来了,你改完再重新发我一份。 ★ 关于这份总结,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Châu, bản tổng kết này của em viết rất khá, đặc biệt là hai phần tình hình phát triển và thành tích đạt được của công ty trong năm qua, nội dung rất chi tiết. Tuy nhiên vẫn còn vài chỗ cần sửa lại, ví dụ như thứ tự sắp xếp của một số sự kiện lớn v.v.. Anh đã gạch chân giúp em hết rồi, em sửa xong thì gửi lại cho anh một bản nhé. ★ Về bản tổng kết này, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有点儿短 (hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 写得一般 (Viết bình thường, thông thường)
- C. 缺少重点 (thiếu thốn, thiếu hụt trọng điểm, trọng tâm)
- D. 有不准确之处 (Có không cho phép, cấm của nơi, chỗ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有不准确之处 — Có không cho phép, cấm của nơi, chỗ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Châu, bản tổng kết này của em viết rất khá, đặc biệt là hai phần tình hình phát triển và thành tích đạt được của công ty trong năm qua, nội dung rất chi tiết. Tuy nhiên vẫn còn vài chỗ cần sửa lại, ví dụ như thứ tự sắp xếp của một số sự kiện lớn v.v.. Anh đã gạch chân giúp em hết rồi, em sửa xong thì gửi lại cho anh một bản nhé. ★ Anh ấy hy vọng Tiểu Châu:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 小周,你这个总结写得不错,尤其是公司这一年的发展情况和取得的成绩这 两部分,内容很详细。但是还有几个地方需要改一下,比如一些大事的等等。我都帮你画出来了,你改完再重新发我一份。 ★ 他希望小周:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Châu, bản tổng kết này của em viết rất khá, đặc biệt là hai phần tình hình phát triển và thành tích đạt được của công ty trong năm qua, nội dung rất chi tiết. Tuy nhiên vẫn còn vài chỗ cần sửa lại, ví dụ như thứ tự sắp xếp của một số sự kiện lớn v.v.. Anh đã gạch chân giúp em hết rồi, em sửa xong thì gửi lại cho anh một bản nhé. ★ Anh ấy hy vọng Tiểu Châu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再改改 (Lại, nữa sửa, sửa đổi sửa, sửa đổi)
- B. 全部重写 (Toàn bộ, tất cả nặng, quan trọng viết)
- C. 减少字数 (Giảm bớt, cắt giảm chữ, từ số, con số)
- D. 按时完成 (đúng giờ, đúng hạn hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (再改改 — Lại, nữa sửa, sửa đổi sửa, sửa đổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người thanh niên cảm thấy bản thân không có gì cả, lúc nào cũng rất không vui. Một ngày nọ, cha cậu nói với cậu rằng: “Con à, thực ra con là một người giàu có đấy!” “Tại sao ạ? Con vừa không có xe cũng chẳng có nhà, tiền lại rất ít.” Người cha cười nói: “Nếu có người bỏ 1 triệu ra mua sức khỏe của con, lại bỏ tiếp 1 triệu mua tuổi trẻ của con, con có đồng ý bán không?” Lúc này người thanh niên mới hiểu ra, hóa ra bản thân hoàn toàn không nghèo chút nào, ngược lại, cậu có rất nhiều thứ mà tiền bạc cũng không mua được. ★ Lúc đầu, người thanh niên cảm thấy bản thân:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有个年轻人觉得自己什么都没有,总是很不开心。一天,他的父亲对他说: “孩子,其实你是个富人啊!”“为什么?我既没车也没房子,钱也很少。”父 亲笑着说:“如果有人出100 万买你的健康,再出100 万买你的年轻,你愿意卖 吗?”年轻人这才明白,原来自己一点儿都不穷,相反,自己有很多用钱也买不 到的东西。 ★ 一开始,年轻人觉得自己:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người thanh niên cảm thấy bản thân không có gì cả, lúc nào cũng rất không vui. Một ngày nọ, cha cậu nói với cậu rằng: “Con à, thực ra con là một người giàu có đấy!” “Tại sao ạ? Con vừa không có xe cũng chẳng có nhà, tiền lại rất ít.” Người cha cười nói: “Nếu có người bỏ 1 triệu ra mua sức khỏe của con, lại bỏ tiếp 1 triệu mua tuổi trẻ của con, con có đồng ý bán không?” Lúc này người thanh niên mới hiểu ra, hóa ra bản thân hoàn toàn không nghèo chút nào, ngược lại, cậu có rất nhiều thứ mà tiền bạc cũng không mua được. ★ Lúc đầu, người thanh niên cảm thấy bản thân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很穷 (rất nghèo nàn)
- B. 很聪明 (rất thông minh)
- C. 很幸福 (rất hạnh phúc)
- D. 很厉害 (rất lợi hại, ghê gớm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "有个年轻人觉得自己什么都没有,总是很不开心。一天,他的父亲对他说: 到的东西。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很穷 — rất nghèo nàn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người thanh niên cảm thấy bản thân không có gì cả, lúc nào cũng rất không vui. Một ngày nọ, cha cậu nói với cậu rằng: “Con à, thực ra con là một người giàu có đấy!” “Tại sao ạ? Con vừa không có xe cũng chẳng có nhà, tiền lại rất ít.” Người cha cười nói: “Nếu có người bỏ 1 triệu ra mua sức khỏe của con, lại bỏ tiếp 1 triệu mua tuổi trẻ của con, con có đồng ý bán không?” Lúc này người thanh niên mới hiểu ra, hóa ra bản thân hoàn toàn không nghèo chút nào, ngược lại, cậu có rất nhiều thứ mà tiền bạc cũng không mua được. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有个年轻人觉得自己什么都没有,总是很不开心。一天,他的父亲对他说: “孩子,其实你是个富人啊!”“为什么?我既没车也没房子,钱也很少。”父 亲笑着说:“如果有人出100 万买你的健康,再出100 万买你的年轻,你愿意卖 吗?”年轻人这才明白,原来自己一点儿都不穷,相反,自己有很多用钱也买不 到的东西。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người thanh niên cảm thấy bản thân không có gì cả, lúc nào cũng rất không vui. Một ngày nọ, cha cậu nói với cậu rằng: “Con à, thực ra con là một người giàu có đấy!” “Tại sao ạ? Con vừa không có xe cũng chẳng có nhà, tiền lại rất ít.” Người cha cười nói: “Nếu có người bỏ 1 triệu ra mua sức khỏe của con, lại bỏ tiếp 1 triệu mua tuổi trẻ của con, con có đồng ý bán không?” Lúc này người thanh niên mới hiểu ra, hóa ra bản thân hoàn toàn không nghèo chút nào, ngược lại, cậu có rất nhiều thứ mà tiền bạc cũng không mua được. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有理想 (Cần có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 不要骗人 (Đừng lừa dối, lừa gạt người)
- C. 要懂得节约 (Cần hiểu, thấu hiểu tiết kiệm)
- D. 钱不是最重要的 (Tiền không là, phải nhất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "有个年轻人觉得自己什么都没有,总是很不开心。一天,他的父亲对他说: 到的东西。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (钱不是最重要的 — Tiền không là, phải nhất quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41328
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
电梯 / 正常 / 使用了 / 已经可以
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThang máy đã có thể sử dụng bình thường.
✓ Đáp án chuẩn 电梯已经可以正常使用了。
• Câu đề bài: 电梯 / 正常 / 使用了 / 已经可以
• Nghĩa tiếng Việt: Thang máy đã có thể sử dụng bình thường.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 电梯 (diàn tī — thang máy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 已经可以 (đã có thể)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 正常 (zhèng cháng — bình thường)
- Động từ vị ngữ: 使用了 (sử dụng, dùng rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “电梯已经可以正常使用了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào mừng quý khách lại lên chuyến bay của chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn 欢迎您再次乘坐我们的航班。
• Câu đề bài: 乘坐我们的 / 航班 / 欢迎 / 您再次
• Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng quý khách lại lên chuyến bay của chúng tôi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 欢迎 (huān yíng — chào mừng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 您再次 (ngài, ông lần nữa, một lần nữa)
- Định ngữ bổ nghĩa: 乘坐我们的 (Đi, ngồi (tàu chúng tôi, chúng ta)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 航班 (háng bān — chuyến bay)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “欢迎您再次乘坐我们的航班。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn đã bàn bạc ra phương pháp giải quyết vấn đề chưa?
✓ Đáp án chuẩn 你们商量出解决问题的方法了吗?
• Câu đề bài: 你们 / 解决问题的 / 方法了吗 / 商量出
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn đã bàn bạc ra phương pháp giải quyết vấn đề chưa?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你们 (nǐ men — các bạn, mọi người)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 商量出 (bàn bạc, thương lượng ra, xuất hiện)
- Định ngữ bổ nghĩa: 解决问题的 (Giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 方法了吗 (Phương pháp, cách thức rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你们商量出解决问题的方法了吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAẤn tượng đầu tiên thường rất khó thay đổi.
✓ Đáp án chuẩn 第一印象往往很难改变。
• Câu đề bài: 改变 / 第一印象往往 / 很 / 难
• Nghĩa tiếng Việt: Ấn tượng đầu tiên thường rất khó thay đổi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第一印象往往 (Đầu tiên ấn tượng thường, thường hay (theo quy luật)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Động từ vị ngữ: 难 (nán / nàn — khó, khó khăn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 改变 (gǎi biàn — thay đổi, biến đổi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “第一印象往往很难改变。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATin tức này thật là quá mức kích động!
✓ Đáp án chuẩn 这个消息真是太让人激动了!
• Câu đề bài: 消息 / 真是 / 这个 / 激动了 / 太让人
• Nghĩa tiếng Việt: Tin tức này thật là quá mức kích động!
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个 (đây, này cái, con)
- Danh từ: 消息 (xiāo xi — tin tức, thông tin)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 真是 (thật là, rất là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 太让人 (Quá để người)
- Động từ vị ngữ: 激动了 (xúc động, kích động rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个消息真是太让人激动了!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai bọn họ có rất nhiều ngôn ngữ chung.
✓ Đáp án chuẩn 他们俩有许多共同语言。
• Câu đề bài: 共同语言 / 他们俩 / 许多 / 有
• Nghĩa tiếng Việt: Hai bọn họ có rất nhiều ngôn ngữ chung.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他们俩 (họ, bọn họ hai người, hai đứa)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Danh từ: 许多 (xǔ duō — nhiều, rất nhiều)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 共同语言 (ngôn ngữ, tiếng nói chung, cùng nhau)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们俩有许多共同语言。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrận đấu này giành chiến thắng vô cùng đẹp mắt.
✓ Đáp án chuẩn 这场比赛赢得非常漂亮。
• Câu đề bài: 这场 / 赢得 / 比赛 / 非常漂亮
• Nghĩa tiếng Việt: Trận đấu này giành chiến thắng vô cùng đẹp mắt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这场 (đây, này buổi, trận)
- Động từ vị ngữ: 比赛 (bǐ sài — thi đấu, cuộc thi)
- Động từ vị ngữ: 赢得 (yíngdé — giành được, đoạt được)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 非常漂亮 (vô cùng, rất đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这场比赛赢得非常漂亮。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc gì xảy ra cũng đều có nguyên nhân của nó.
✓ Đáp án chuẩn 任何事情的发生都是有原因的。
• Câu đề bài: 任何事情的 / 发生 / 有原因的 / 都是
• Nghĩa tiếng Việt: Việc gì xảy ra cũng đều có nguyên nhân của nó.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 任何事情的 (Bất kỳ, bất cứ việc, sự việc)
- Danh từ: 发生 (fā shēng — xảy ra, phát sinh)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 都是 (đều là, phải)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 有原因的 (Có nguyên nhân, lý do)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “任何事情的发生都是有原因的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAInternet đã kéo ngắn khoảng cách giữa người với người.
✓ Đáp án chuẩn 互联网拉近了人与人之间的距离。
• Câu đề bài: 互联网 / 距离 / 人与人之间的 / 拉近了
• Nghĩa tiếng Việt: Internet đã kéo ngắn khoảng cách giữa người với người.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 互联网 (Hù lián wǎng — mạng Internet, mạng internet toàn cầu)
- Động từ vị ngữ: 拉近了 (Kéo gần rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 人与人之间的 (Người và, cùng với người giữa, trong khoảng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 距离 (jù lí — khoảng cách, cự ly)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “互联网拉近了人与人之间的距离。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy dịch bài viết này sang tiếng Trung. H41328 - 15
✓ Đáp án chuẩn 请把这篇文章翻译成中文。
• Câu đề bài: 这篇文章 / 把 / 请 / 翻译成 / 中文
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy dịch bài viết này sang tiếng Trung. H41328 - 15
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这篇文章 (Đây, này bài, thiên bài viết, bài báo)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 翻译成 (dịch thuật, phiên dịch thành, hoàn thành)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 中文 (Zhōng wén — tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把这篇文章翻译成中文。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 这双袜子是我新买的。
• Câu đề bài: 【关键词】:袜子
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "袜子" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这双袜子是我新买的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 姐姐最近经常加班。
• Câu đề bài: 【关键词】:加班
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "加班" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “姐姐最近经常加班。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: ,。
✓ Đáp án chuẩn 我现在就过去,估计半小时后到。
• Câu đề bài: 【关键词】:估计
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: ,。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "估计" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我现在就过去,估计半小时后到。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: ?。
✓ Đáp án chuẩn 怎么弄得这么脏?快去洗个澡吧。
• Câu đề bài: 【关键词】:脏
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: ?。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "脏" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “怎么弄得这么脏?快去洗个澡吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: ,?
✓ Đáp án chuẩn 对于这件事,您有什么看法?
• Câu đề bài: 【关键词】:看法
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: ,?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "看法" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “对于这件事,您有什么看法?”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41328 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile