Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41327, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Tôi dự định đi Vân Nam chơi, nghe nói bên đó bốn mùa như xuân, phong cảnh không chỉ đẹp mà các dân tộc thiểu số địa phương còn rất niềm nở, tin rằng kỳ nghỉ hè này sẽ vô cùng thú vị. ★ Anh ấy muốn đi du lịch Vân Nam vào kỳ nghỉ hè.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我打算去云南玩 听说那边四季如春 不仅风景美 而且当地少数民族都非常热情 相信这个暑假会十分有趣。 ★ 他暑假想去云南旅游。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định đi Vân Nam chơi, nghe nói bên đó bốn mùa như xuân, phong cảnh không chỉ đẹp mà các dân tộc thiểu số địa phương còn rất niềm nở, tin rằng kỳ nghỉ hè này sẽ vô cùng thú vị. ★ Anh ấy muốn đi du lịch Vân Nam vào kỳ nghỉ hè.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他暑假想去云南旅游。” với nội dung gốc “我打算去云南玩 听说那边四季如春 不仅风景美 而且当地少数民族都非常热情 相信这个暑假会十分有趣。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Con gái nói hôm nay sau khi tan làm con bé có cuộc hẹn, phải đi xem phim cùng bạn học, buổi tối không về ăn cơm nữa. ★ Buổi tối con gái phải tăng ca.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女儿说她今天下班后有约会,要跟同学去看电影,晚上不回来吃饭了。 ★ 女儿晚上要加班。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái nói hôm nay sau khi tan làm con bé có cuộc hẹn, phải đi xem phim cùng bạn học, buổi tối không về ăn cơm nữa. ★ Buổi tối con gái phải tăng ca.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “女儿晚上要加班。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “女儿说她今天下班后有约会,要跟同学去看电影,晚上不回来吃饭了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Khi mới đến đây tôi rất không quen, cảm thấy rất cô đơn, sau đó dần dần quen thuộc, cũng kết giao được rất nhiều bạn bè. Tôi ngày càng thích cuộc sống ở đây hơn. ★ Anh ấy đã quen với cuộc sống ở đây.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我刚来这儿的时候很不适应,觉得很孤单,后来逐渐习惯了,也教到了很多朋友。 我越来越喜欢这儿的生活了。 ★ 他习惯了这里的生活。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến đây tôi rất không quen, cảm thấy rất cô đơn, sau đó dần dần quen thuộc, cũng kết giao được rất nhiều bạn bè. Tôi ngày càng thích cuộc sống ở đây hơn. ★ Anh ấy đã quen với cuộc sống ở đây.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他习惯了这里的生活。” với nội dung gốc “我刚来这儿的时候很不适应,觉得很孤单,后来逐渐习惯了,也教到了很多朋友。 我越来越喜欢这儿的生活了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Nội dung trên trang web đó rất phong phú, không chỉ có kiến thức về khoa học nghệ thuật mà còn có rất nhiều câu chuyện cười nhỏ, tôi gửi trang web cho bạn nhé, nếu có hứng thú có thể lên xem thử. ★ Họ đang nói về giá cả.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 那个网站上的内容很丰富 不但有科学艺术方面的知识 还有许多小笑话 我发给你网址 有兴趣的话可以上去看看。 ★ 他们在谈价格。
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung trên trang web đó rất phong phú, không chỉ có kiến thức về khoa học nghệ thuật mà còn có rất nhiều câu chuyện cười nhỏ, tôi gửi trang web cho bạn nhé, nếu có hứng thú có thể lên xem thử. ★ Họ đang nói về giá cả.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他们在谈价格。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “那个网站上的内容很丰富 不但有科学艺术方面的知识 还有许多小笑话 我发给你网址 有兴趣的话可以上去看看。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Người Trung Quốc cho rằng số sáu đại diện cho sự thuận lợi, vì vậy họ thích kết hôn vào những ngày mang số sáu, hy vọng trong số điện thoại của mình có số sáu. Người Trung Quốc thích số sáu. ★ Người Trung Quốc thích chữ số “6”.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 中国人认为数字六代表顺利 所以他们喜欢在带有六的日子结婚, 希望自己的电话号码里有六。 中国人喜欢数字六。 ★ 中国人喜欢数字“6”。
• Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc cho rằng số sáu đại diện cho sự thuận lợi, vì vậy họ thích kết hôn vào những ngày mang số sáu, hy vọng trong số điện thoại của mình có số sáu. Người Trung Quốc thích số sáu. ★ Người Trung Quốc thích chữ số “6”.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “中国人喜欢数字“6”。” với nội dung gốc “中国人认为数字六代表顺利 所以他们喜欢在带有六的日子结婚, 希望自己的电话号码里有六。 中国人喜欢数字六。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Bình thường tôi đi làm bận rộn, rất ít thời gian vận động, nhưng cuối tuần tôi sẽ hẹn bạn bè gặp mặt, cùng nhau đi chơi bóng rổ, hoặc đá bóng, thỉnh thoảng cũng sẽ đi leo núi. ★ Anh ấy hầu như ngày nào cũng đi chơi bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我平时上班忙,很少有时间运动, 但是周末我会约朋友们见面, 一块去打篮球,或者踢足球, 偶尔也会去爬山。 ★ 他几乎每天都去打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Bình thường tôi đi làm bận rộn, rất ít thời gian vận động, nhưng cuối tuần tôi sẽ hẹn bạn bè gặp mặt, cùng nhau đi chơi bóng rổ, hoặc đá bóng, thỉnh thoảng cũng sẽ đi leo núi. ★ Anh ấy hầu như ngày nào cũng đi chơi bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他几乎每天都去打篮球。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我平时上班忙,很少有时间运动, 但是周末我会约朋友们见面, 一块去打篮球,或者踢足球, 偶尔也会去爬山。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Bạn chẳng phải đang chuẩn bị tham gia kỳ thi tiếng phổ thông sao? Ngày mai là kết thúc đăng ký rồi, sao bạn vẫn chưa nộp tài liệu. ★ Hôm nay đăng ký vẫn còn kịp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你不是准备参加普通话考试吗 明天报名就结束了 你怎么还没教材料。 ★ 今天报名还来得及。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn chẳng phải đang chuẩn bị tham gia kỳ thi tiếng phổ thông sao? Ngày mai là kết thúc đăng ký rồi, sao bạn vẫn chưa nộp tài liệu. ★ Hôm nay đăng ký vẫn còn kịp.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “今天报名还来得及。” với nội dung gốc “你不是准备参加普通话考试吗 明天报名就结束了 你怎么还没教材料。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Tiểu Lâm, nếu bạn có vấn đề gì về mặt luật pháp, tôi có thể giới thiệu cho bạn một luật sư, bạn có thể trò chuyện với anh ấy trước, anh ấy sẽ cho bạn một số ý kiến chuyên môn. ★ Tiểu Lâm là luật sư.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小林 如果你在法律方面有什么问题 我可以给你介绍一位律师 你可以先和他聊一下 他会给你一些专业性的意见。 ★ 小林是律师。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lâm, nếu bạn có vấn đề gì về mặt luật pháp, tôi có thể giới thiệu cho bạn một luật sư, bạn có thể trò chuyện với anh ấy trước, anh ấy sẽ cho bạn một số ý kiến chuyên môn. ★ Tiểu Lâm là luật sư.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “小林是律师。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “小林 如果你在法律方面有什么问题 我可以给你介绍一位律师 你可以先和他聊一下 他会给你一些专业性的意见。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Chúng ta luôn ngưỡng mộ người khác có một công việc tốt, có một người vợ tốt, nhưng lại thường quên mất hạnh phúc mà bản thân đang có. Thực ra chúng ta trong mắt người khác cũng là người hạnh phúc, chỉ là chúng ta chưa phát hiện ra thôi. ★ Đừng luôn ngưỡng mộ người khác.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我们总是羡慕别人有份好工作 有个好妻子 却常常忘记了自己已有的幸福 其实我们在别人眼中也是幸福的 只是我们没有发现。 ★ 不要总是羡慕别人。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta luôn ngưỡng mộ người khác có một công việc tốt, có một người vợ tốt, nhưng lại thường quên mất hạnh phúc mà bản thân đang có. Thực ra chúng ta trong mắt người khác cũng là người hạnh phúc, chỉ là chúng ta chưa phát hiện ra thôi. ★ Đừng luôn ngưỡng mộ người khác.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “不要总是羡慕别人。” với nội dung gốc “我们总是羡慕别人有份好工作 有个好妻子 却常常忘记了自己已有的幸福 其实我们在别人眼中也是幸福的 只是我们没有发现。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Vâng, do không khí lạnh tràn xuống, tỉnh chúng ta ngày mai sẽ đón thời tiết gió lớn và nhiệt độ giảm, một số nơi còn có mưa nhỏ đến mưa vừa, giao thông sẽ bị ảnh hưởng nhất định. Bạn khán thính giả khi ra ngoài nhất định phải chú ý an toàn. Trưa mai có tuyết lớn. ★ Trưa mai có tuyết lớn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 是 由于冷空气难下 我省明天将迎来大风降温天气 有些地方还会有小到终语 交通会受到一定影响 听众朋友们出行时 一定要注意安全 明天中午有大学。 ★ 明天中午有大雪。
• Nghĩa tiếng Việt: Vâng, do không khí lạnh tràn xuống, tỉnh chúng ta ngày mai sẽ đón thời tiết gió lớn và nhiệt độ giảm, một số nơi còn có mưa nhỏ đến mưa vừa, giao thông sẽ bị ảnh hưởng nhất định. Bạn khán thính giả khi ra ngoài nhất định phải chú ý an toàn. Trưa mai có tuyết lớn. ★ Trưa mai có tuyết lớn.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “明天中午有大雪。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “是 由于冷空气难下 我省明天将迎来大风降温天气 有些地方还会有小到终语 交通会受到一定影响 听众朋友们出行时 一定要注意安全 明天中午有大学。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Miếng sô-cô-la này vị rất ngon, bạn mua ở đâu vậy? Không phải tôi mua, là chú tôi từ nước ngoài mang về đấy. Sô-cô-la là do ai tặng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这块巧克力味道不错, 你在哪买的? 不是我买的,是我叔叔从国外带回来的。 巧克力是谁送的
• Nghĩa tiếng Việt: Miếng sô-cô-la này vị rất ngon, bạn mua ở đâu vậy? Không phải tôi mua, là chú tôi từ nước ngoài mang về đấy. Sô-cô-la là do ai tặng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (đồng nghiệp)
- B. 叔叔 (chú)
- C. 奶奶 (bà)
- D. 观众 (khán giả, người xem)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (叔叔).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Anh trai, tối qua ngủ có ngon không, có nóng không. Rất ngon, trong phòng có bật điều hòa, rất mát mẻ. Nam chính tại sao lại cảm thấy rất mát mẻ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 哥,昨天晚上睡得好吗,热不热。 挺好的,房间里开了空调,很凉快。 男的为什么觉得很凉快
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai, tối qua ngủ có ngon không, có nóng không. Rất ngon, trong phòng có bật điều hòa, rất mát mẻ. Nam chính tại sao lại cảm thấy rất mát mẻ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- B. 刚洗完澡 (Vừa mới, vừa vặn rửa, giặt xong, hoàn thành)
- C. 开空调了 (Mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh rồi)
- D. 开着窗户 (Mở, lái (xe) đang cửa sổ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (开空调了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Họp báo bắt đầu lúc mười giờ, khoảng mấy giờ anh xuống máy bay, em qua đón anh nhé. Không cần đâu, anh bảy giờ mười lăm đến, trực tiếp bắt taxi đến hội trường, không phiền em nữa đâu. Nữ chính dự định đi đến hội trường bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 记者会十点开始, 您大概几点下飞机,我去接您吧。 不用了,我七点一刻到,直接打车去会场,就不麻烦你了。 女的打算怎么去会场?
• Nghĩa tiếng Việt: Họp báo bắt đầu lúc mười giờ, khoảng mấy giờ anh xuống máy bay, em qua đón anh nhé. Không cần đâu, anh bảy giờ mười lăm đến, trực tiếp bắt taxi đến hội trường, không phiền em nữa đâu. Nữ chính dự định đi đến hội trường bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 步行 (đi bộ, bách bộ đi chân)
- B. 骑车 (đi xe đạp / xe máy)
- C. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- D. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (坐出租车).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dùng khăn lau mồ hôi trên mặt đi, hai cậu đánh quần vợt đều rất giỏi nha. Đây là lần đầu tiên tôi đánh bóng rổ với lão Lý, không ngờ cậu ấy lợi hại như vậy. Nam chính vừa rồi đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 用毛巾擦擦脸上的汗,你俩网球打得都不错呀。 我这是第一次跟老李打球,没想到他这么厉害。 男的刚才在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Dùng khăn lau mồ hôi trên mặt đi, hai cậu đánh quần vợt đều rất giỏi nha. Đây là lần đầu tiên tôi đánh bóng rổ với lão Lý, không ngờ cậu ấy lợi hại như vậy. Nam chính vừa rồi đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打网球 (đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
- B. 擦桌子 (lau, chùi cái bàn)
- C. 洗衣服 (giặt quần áo quần áo, trang phục)
- D. 找袜子 (tìm kiếm tất, vớ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (打网球).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bài báo cáo này của cậu viết rất hay, sau này phải tiếp tục cố gắng nhé. Cảm ơn ngài, tôi nhất định sẽ làm việc thật tốt. Nam chính cảm thấy bài báo cáo đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你这篇报道写得很好,以后要继续努力。 谢谢您,我一定会好好干的。 男的觉得那篇报道怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bài báo cáo này của cậu viết rất hay, sau này phải tiếp tục cố gắng nhé. Cảm ơn ngài, tôi nhất định sẽ làm việc thật tốt. Nam chính cảm thấy bài báo cáo đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太随便 (quá tùy tiện, tự nhiên)
- B. 写得不错 (Viết khá tốt, đúng đắn)
- C. 没原来的好 (Chưa tốt, đẹp hóa ra, vốn dĩ)
- D. 与实际不符 (Và, cùng với thực tế, thực tiễn không)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (写得不错).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi muốn đổi một chiếc máy tính xách tay, bạn biết loại nào tốt không? Tôi cũng không rõ lắm, bạn lên mạng xem trước đi, so sánh nhiều hơn một chút, rồi hãy quyết định. Nam chính có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我想换台笔记本电脑,你知道哪种好吗? 我也不太清楚,你先上网看看吧,多比较比较,然后再做决定。 男的是什么意思
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn đổi một chiếc máy tính xách tay, bạn biết loại nào tốt không? Tôi cũng không rõ lắm, bạn lên mạng xem trước đi, so sánh nhiều hơn một chút, rồi hãy quyết định. Nam chính có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 暂时别卖 (Tạm thời, chốc lát đừng bán)
- B. 上网看看 (Lên mạng, truy cập Internet nhìn, xem nhìn, xem)
- C. 先借一个用 (Trước, trước tiên trước hết mượn, vay một cái sử dụng)
- D. 找朋友商量 (Tìm kiếm bạn bè bàn bạc, thương lượng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (上网看看).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cô ơi, xin cô điền vào tờ bảng này trước, họ tên, giới tính và độ tuổi là những mục bắt buộc phải điền. Được rồi, xin lỗi, tôi không mang bút, chỗ các bạn có bút không? Nữ chính rất có thể đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 小姐,请您先填一下这张表格,姓名姓别和年龄是必须要填的。 好的,抱歉,我没代比,你们这儿有比吗? 女的最可能再做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ơi, xin cô điền vào tờ bảng này trước, họ tên, giới tính và độ tuổi là những mục bắt buộc phải điền. Được rồi, xin lỗi, tôi không mang bút, chỗ các bạn có bút không? Nữ chính rất có thể đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 填表 (điền vào (mẫu đơn) đồng hồ)
- B. 寄东西 (gửi (thư từ, bưu kiện) đồ vật, thứ)
- C. 买铅笔 (mua bút chì)
- D. 打印菜单 (in ấn thực đơn, menu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (填表).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe nói anh sắp đi du học. Vâng, visa vừa mới làm xong, cuối tháng này đi. Về nam chính, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 听说你要出国留学 是的,签证刚刚办好,这个月底走 关于难的,下列哪个正确
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói anh sắp đi du học. Vâng, visa vừa mới làm xong, cuối tháng này đi. Về nam chính, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想请假 (muốn xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 在办护照 (Ở làm, giải quyết hộ chiếu)
- C. 下周出差 (đi công tác tuần tới, tuần sau)
- D. 拿到签证了 (Nhận được, cầm được trong tay thị thực, visa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (拿到签证了).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Chúc mừng bạn đã thi đỗ tiến sĩ. Cảm ơn, nếu không có sự giúp đỡ của các bạn, e là sẽ không thuận lợi thế này đâu. Về nữ chính, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 祝贺你考上了博士 谢谢,如果没有你们的帮助,恐怕不会这么顺利 关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng bạn đã thi đỗ tiến sĩ. Cảm ơn, nếu không có sự giúp đỡ của các bạn, e là sẽ không thuận lợi thế này đâu. Về nữ chính, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是教授 (là, phải giáo sư, giảng dạy)
- B. 成绩不好 (Thành tích, điểm số không tốt, đẹp)
- C. 在开玩笑 (ở nói đùa, đùa giỡn)
- D. 考上了博士 (Thi, kiểm tra thi cử trên rồi tiến sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (考上了博士).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Xin lỗi, vừa rồi tôi họp trong phòng họp, không thể nghe điện thoại được. Không sao, tôi đoán cậu cũng đang bận, không làm phiền cậu chứ? Nữ chính vừa rồi đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,刚才我在会议室开会,没办法接电话 没关系,我猜你也在忙,没打扰你吧 女的刚才在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, vừa rồi tôi họp trong phòng họp, không thể nghe điện thoại được. Không sao, tôi đoán cậu cũng đang bận, không làm phiền cậu chứ? Nữ chính vừa rồi đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会 (họp, mở cuộc họp)
- B. 买手机 (mua điện thoại di động)
- C. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- D. 写邀请信 (Viết mời, lời mời thư, lá thư)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (开会).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trận đấu cầu lông hôm qua, bạn xem chưa? Xem rồi, đúng là vô cùng đặc sắc, đặc biệt là hiệp đấu thứ hai. Nữ chính cảm thấy trận đấu thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 昨天的羽毛球比赛,你看了吗? 看了,真是太精彩了,尤其是第二场。 女的觉得比赛怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Trận đấu cầu lông hôm qua, bạn xem chưa? Xem rồi, đúng là vô cùng đặc sắc, đặc biệt là hiệp đấu thứ hai. Nữ chính cảm thấy trận đấu thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 十分精彩 (vô cùng, rất đặc sắc, tuyệt vời)
- D. 让人失望 (Để người thất vọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (十分精彩).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lát nữa có khách đến, đừng xem TV nữa, đi giúp mẹ vứt rác đi. Vâng, thưa mẹ, có phải dì Trương đến không? Nữ chính bảo nam chính làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一会儿有客人要来,先别看电视了,去帮我把垃圾扔了。 好的,妈妈,是张阿姨要来吗? 女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Lát nữa có khách đến, đừng xem TV nữa, đi giúp mẹ vứt rác đi. Vâng, thưa mẹ, có phải dì Trương đến không? Nữ chính bảo nam chính làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请客 (mời khách, khao, bao chầu)
- B. 扔垃圾 (ném, vứt rác, rác thải)
- C. 抬沙发 (nâng lên, khiêng ghế sô-pha, đi-văng)
- D. 收拾行李 (hành lý, đồ đạc mang theo thu dọn, dọn dẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (扔垃圾).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Buổi phỏng vấn sáng mai vẫn cần một phiên dịch, anh xem ai đi thì thích hợp hơn. Tiểu Mã đi, cậu ấy tốt nghiệp chuyên ngành này, hơn nữa kinh nghiệm phong phú. Về Tiểu Mã, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 明天上午的访问还需要一个翻译,你看谁去比较合适。 小马吧,他就是这个专业毕业的,而且经验丰富。 关于小马,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi phỏng vấn sáng mai vẫn cần một phiên dịch, anh xem ai đi thì thích hợp hơn. Tiểu Mã đi, cậu ấy tốt nghiệp chuyên ngành này, hơn nữa kinh nghiệm phong phú. Về Tiểu Mã, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很成熟 (rất chín chắn, trưởng thành)
- B. 很勇敢 (rất dũng cảm, quả cảm)
- C. 遇事冷静 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc bình tĩnh)
- D. 可以做翻译 (Có thể làm, chế tạo dịch thuật, phiên dịch)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (可以做翻译).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Sư phụ, làm ơn đi nhanh một chút được không? Tôi phải đến đại sứ quán trước chín giờ. Không cần lo lắng, đảm bảo đưa cô đến đúng giờ. Nữ chính định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 师父,麻烦您快点行吗?我得在九点之前到大使馆。 不用担心,保证按时把您送到。 女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Sư phụ, làm ơn đi nhanh một chút được không? Tôi phải đến đại sứ quán trước chín giờ. Không cần lo lắng, đảm bảo đưa cô đến đúng giờ. Nữ chính định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园 (công viên)
- B. 大使馆 (đại sứ quán)
- C. 首都体育馆 (nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà thủ đô)
- D. 国家图书馆 (thư viện đất nước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (大使馆).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cậu trước đây chẳng phải rất thích ăn kẹo sao? Sao không ăn nữa? Dạo này tớ bị đau răng, ngay cả bánh quy loại hơi ngọt một chút còn chẳng dám ăn, huống chi là kẹo. Nữ chính bị làm sao thế? Phần ba, tổng cộng hai mươi câu, mỗi câu nghe một lần, ví dụ
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你以前不是很喜欢吃糖吗?怎么不吃了? 我最近牙疼,连饼干这种稍微有点甜的东西都不敢吃,更别说糖了。 女的怎么了
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu trước đây chẳng phải rất thích ăn kẹo sao? Sao không ăn nữa? Dạo này tớ bị đau răng, ngay cả bánh quy loại hơi ngọt một chút còn chẳng dám ăn, huống chi là kẹo. Nữ chính bị làm sao thế? Phần ba, tổng cộng hai mươi câu, mỗi câu nghe một lần, ví dụ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
- B. 困了 (buồn ngủ rồi)
- C. 胖了 (béo rồi)
- D. 肚子不舒服 (Bụng không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (牙疼).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có chuyện gì vậy? Sao cậu không bật đèn? Tớ cũng vừa mới vào nhà, vừa phát hiện đèn không sáng, có phải mất điện không? Chắc là không đâu, đèn nhà hàng xóm đều sáng mà. Vậy là đèn hỏng rồi. Dựa theo đoạn đối thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 怎么回事?你怎么不开灯? 我也是刚进门,刚发现灯不亮,是不是停电了? 应该不会,零居家的灯都亮着呢? 那就是灯坏了。 根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Có chuyện gì vậy? Sao cậu không bật đèn? Tớ cũng vừa mới vào nhà, vừa phát hiện đèn không sáng, có phải mất điện không? Chắc là không đâu, đèn nhà hàng xóm đều sáng mà. Vậy là đèn hỏng rồi. Dựa theo đoạn đối thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 灯不亮了 (Đèn, ngọn đèn chiếu sáng không tươi sáng rồi)
- B. 冰箱坏了 (Tủ lạnh xấu, hỏng rồi)
- C. 女的迟到了 (Đến muộn, đi trễ nữ, phụ nữ rồi)
- D. 房间很暖和 (Phòng rất ấm áp, làm ấm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (灯不亮了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đối diện mới mở một quán ăn, bạn đi qua chưa? Đi rồi, đồ ăn ở đó rất ngon, thái độ phục vụ cũng khá tốt, chỉ có điều đi muộn thì phải đợi chỗ ngồi. Vậy lúc này tôi đi thì chắc là không kịp rồi. Đúng vậy, nếu bạn muốn đi thì phải xuất phát sớm một chút. Nữ chính cảm thấy quán ăn đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 对面新开了家饭馆,你去过吗? 去过,那儿菜不错,服务态度也挺好,就是去晚了,要等座位。 那我这会儿去估计是来不及了。 是,你想去的话,要早点出发。 女的觉得,那家饭馆怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Đối diện mới mở một quán ăn, bạn đi qua chưa? Đi rồi, đồ ăn ở đó rất ngon, thái độ phục vụ cũng khá tốt, chỉ có điều đi muộn thì phải đợi chỗ ngồi. Vậy lúc này tôi đi thì chắc là không kịp rồi. Đúng vậy, nếu bạn muốn đi thì phải xuất phát sớm một chút. Nữ chính cảm thấy quán ăn đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很吵 (rất ồn ào, làm ồn)
- B. 菜好吃 (món ăn, thức ăn thơm ngon)
- C. 啤酒便宜 (bia giá rẻ)
- D. 服务员很少 (Bồi bàn rất ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (菜好吃).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tiểu Cao, bố cậu trước đây là diễn viên kịch nói Bắc Kinh. Đúng vậy, lúc trẻ ông ấy rất nổi tiếng ở chỗ chúng tôi. Nói như vậy, cậu thích nghe kịch nói, là chịu ảnh hưởng từ bố cậu. Đúng vậy, hồi nhỏ tôi thường xuyên đi xem ông ấy biểu diễn. Về bố của Tiểu Cao, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小高,你父亲以前是京剧演员。 对,他年轻时在我们那儿很有名。 这么说,你喜欢听京剧,只受了你父亲的影响。 是,我小时候经常去看他的演出。 关于小高的父亲,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cao, bố cậu trước đây là diễn viên kịch nói Bắc Kinh. Đúng vậy, lúc trẻ ông ấy rất nổi tiếng ở chỗ chúng tôi. Nói như vậy, cậu thích nghe kịch nói, là chịu ảnh hưởng từ bố cậu. Đúng vậy, hồi nhỏ tôi thường xuyên đi xem ông ấy biểu diễn. Về bố của Tiểu Cao, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱跳舞 (yêu, yêu thích khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 爱听广播 (Yêu, yêu thích nghe phát thanh, đài phát thanh)
- C. 会唱京剧 (Biết hát, ca hát Kinh kịch)
- D. 是数学老师 (Là, phải toán học, môn Toán thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (会唱京剧).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hôm nay sao cậu ăn mặc trang trọng thế? Có ngân hàng gọi điện thông báo tôi đi phỏng vấn, cho nên tôi đã ăn mặc chỉnh tề một chút. Ngân hàng rất tốt đấy, cố lên nhé. Cảm ơn, có tin vui tôi sẽ báo cho cậu biết. Nữ chính tại sao lại ăn mặc rất trang trọng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你今天怎么穿的这么正式? 有家银行通知我去面试,所以就打扮了一项。 银行挺好的,加油啊。 谢谢,有好消息,我就告诉你。 女的为什么穿的很正式?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay sao cậu ăn mặc trang trọng thế? Có ngân hàng gọi điện thông báo tôi đi phỏng vấn, cho nên tôi đã ăn mặc chỉnh tề một chút. Ngân hàng rất tốt đấy, cố lên nhé. Cảm ơn, có tin vui tôi sẽ báo cho cậu biết. Nữ chính tại sao lại ăn mặc rất trang trọng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去面试 (Cần đi phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- B. 要演节目 (Cần diễn, biểu diễn chương trình)
- C. 要看表演 (Cần nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
- D. 要参加讨论会 (Cần tham gia, tham dự thảo luận, bàn bạc biết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (要去面试).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tác giả cuốn sách này cậu quen à. Đúng vậy, cô ấy làm việc ở trường chúng tôi. Thế á? Tiêu thuyết của cô ấy viết rất cảm động. Đúng vậy, tôi cũng thích tiểu thuyết của cô ấy. Họ cảm thấy tiểu thuyết của nữ tác giả đó viết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 这本书的作者你认识。 对,她在我们学校工作。 是吗?她的小说写得很感人 是,我也喜欢她的小说 她们觉得那位作者的小说写得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả cuốn sách này cậu quen à. Đúng vậy, cô ấy làm việc ở trường chúng tôi. Thế á? Tiêu thuyết của cô ấy viết rất cảm động. Đúng vậy, tôi cũng thích tiểu thuyết của cô ấy. Họ cảm thấy tiểu thuyết của nữ tác giả đó viết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不自然 (không tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 简单易懂 (Đơn giản hiểu, hiểu biết)
- C. 让人感动 (Để người cảm động, xúc động)
- D. 不吸引人 (Không thu hút, lôi cuốn người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (让人感动).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Xin chào, có phải anh muốn cắt tóc không? Không phải, cắt tóc cho đứa cháu trai nhỏ của tôi. Được rồi, muốn cắt cho thằng bé thành kiểu như thế nào đây? Ngắn hơn một chút là được, đừng dài quá. Họ rất có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 您好,是您要理发吗? 不是,给我小孙子理发 好的,想给她礼成什么样的呢? 稍微短点就行,别太长了 他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, có phải anh muốn cắt tóc không? Không phải, cắt tóc cho đứa cháu trai nhỏ của tôi. Được rồi, muốn cắt cho thằng bé thành kiểu như thế nào đây? Ngắn hơn một chút là được, đừng dài quá. Họ rất có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (lớp học)
- B. 电梯里 (thang máy bên trong)
- C. 理发店 (tiệm, quán cắt tóc, làm tóc)
- D. 办公室 (văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (理发店).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Anh chuẩn bị đi dạo cửa hàng, em có đi không? Anh hơi mệt, không đi nữa. Tiện thể mua mấy quả cà chua nhé, tối nấu món canh. Hôm qua anh mua một ít rồi, để ở trong phòng bếp. Em không để ý, vậy anh đi dạo đi, hôm nay để em nấu cơm. Nam chính bảo nữ chính mua cái gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我要去逛商店,你去不去 我有点累,不去了 你顺便买几个西红柿吧,晚上做个汤 我昨天买了一些,放在厨房了 我没注意,那你去逛吧,今天我来做饭 男的让女的买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh chuẩn bị đi dạo cửa hàng, em có đi không? Anh hơi mệt, không đi nữa. Tiện thể mua mấy quả cà chua nhé, tối nấu món canh. Hôm qua anh mua một ít rồi, để ở trong phòng bếp. Em không để ý, vậy anh đi dạo đi, hôm nay để em nấu cơm. Nam chính bảo nữ chính mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 盐 (muối, muối ăn)
- B. 镜子 (cái gương, tấm gương)
- C. 牙膏 (kem đánh răng)
- D. 西红柿 (cà chua)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (西红柿).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Em tìm cái gì đấy? Làm căn phòng lộn xộn thế này. Anh đến đúng lúc lắm, có thấy ví tiền của em không? Em tìm khắp nơi mà không thấy. Không thấy á? Sáng nay em chẳng phải đã đến quán cà phê sao? Có khi nào để quên ở đó không? Có thể lắm, em gọi điện hỏi xem sao. Nữ chính bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你找什么呢?把房间弄得这么乱 你来的正好,看见我的钱包了吗? 我到处找都没找到 没看见?你上午不是去咖啡馆了吗? 会不会忘在那儿了? 有可能,我打电话问问 女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Em tìm cái gì đấy? Làm căn phòng lộn xộn thế này. Anh đến đúng lúc lắm, có thấy ví tiền của em không? Em tìm khắp nơi mà không thấy. Không thấy á? Sáng nay em chẳng phải đã đến quán cà phê sao? Có khi nào để quên ở đó không? Có thể lắm, em gọi điện hỏi xem sao. Nữ chính bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 没睡醒 (Chưa ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy)
- C. 钱包丢了 (Ví tiền, bóp tiền mất, đánh mất rồi)
- D. 弄脏裙子了 (Làm, nghịch bẩn, dơ bẩn (zāng) váy rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (钱包丢了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghe nói bạn đang làm ăn buôn bán, thế nào rồi? Tớ vốn dĩ tưởng rất đơn giản, làm rồi mới phát hiện ra không hề dễ dàng, rất vất vả. Cứ từ từ, vạn sự khởi đầu nan, quan trọng là phải tích lũy nhiều kinh nghiệm. Đúng vậy, tớ cũng nghĩ thế. Nữ chính có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 听说你在做生意,怎么样? 我本来以为很简单 做起来才发现并不容易,很辛苦 慢慢来,万事开头难 关键是要多击累经验 是,我也是这样想的 女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói bạn đang làm ăn buôn bán, thế nào rồi? Tớ vốn dĩ tưởng rất đơn giản, làm rồi mới phát hiện ra không hề dễ dàng, rất vất vả. Cứ từ từ, vạn sự khởi đầu nan, quan trọng là phải tích lũy nhiều kinh nghiệm. Đúng vậy, tớ cũng nghĩ thế. Nữ chính có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放宽标准 (Đặt, để rộng, bề rộng tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- B. 多积累经验 (Nhiều tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- C. 输赢不重要 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không quan trọng)
- D. 按照规定办 (Dựa theo, theo đúng quy định làm, giải quyết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (多积累经验).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chủ nhật chúng ta đi thủy cung nhé, hôm đó có biểu diễn. Ý kiến hay đấy, tớ vẫn chưa đi bao giờ. Đi từ cổng phía tây trường học sẽ tiện hơn, chúng ta gặp nhau ở đó nhé. Được, chín giờ thì thế nào? Họ chủ nhật gặp nhau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 星期日我们去海洋馆吧,那天有表演。 这个主意好,我还从来没去过呢。 从学校西门走方便一些,我们在那见吧。 好的,九点怎么样。 他们周日在哪见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật chúng ta đi thủy cung nhé, hôm đó có biểu diễn. Ý kiến hay đấy, tớ vẫn chưa đi bao giờ. Đi từ cổng phía tây trường học sẽ tiện hơn, chúng ta gặp nhau ở đó nhé. Được, chín giờ thì thế nào? Họ chủ nhật gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆右边 (bên phải khách sạn)
- B. 学校西门 (Cổng phía Tây trường học)
- C. 蛋糕店旁边 (Bánh kem, bánh ngọt tiệm, quán bên cạnh)
- D. 植物园后面 (Thực vật, cây cỏ vườn, công viên đằng sau, phía sau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (学校西门).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đến câu ba mươi bảy là dựa vào đoạn văn sau. Con trai bảo tôi, khi lớn lên cháu muốn làm tài xế xe buýt tuyến 204. Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, bèn hỏi nó, làm tài xế cũng không tệ, nhưng tại sao nhất định phải là tuyến 204? Bởi vì trạm cuối cùng của xe tuyến 204 là sở thú. Như vậy, cháu có thể tiện thể đến sở thú xem hổ và khỉ rồi. 36, Con trai tương lai muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 到三十七题是根据下面一段话。 儿子告诉我,他长大后想做204路公交车的司机。 我听了很吃惊,就问他,当司机也不错,可为什么一定是204路呢? 因为204路车的最后一站是动物园。 这样,我就可以偏偏到动物园,看老虎和猴子了。 36,儿子将来想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu ba mươi bảy là dựa vào đoạn văn sau. Con trai bảo tôi, khi lớn lên cháu muốn làm tài xế xe buýt tuyến 204. Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, bèn hỏi nó, làm tài xế cũng không tệ, nhưng tại sao nhất định phải là tuyến 204? Bởi vì trạm cuối cùng của xe tuyến 204 là sở thú. Như vậy, cháu có thể tiện thể đến sở thú xem hổ và khỉ rồi. 36, Con trai tương lai muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (người lái xe)
- B. 导游 (hướng dẫn viên du lịch)
- C. 警察 (cảnh sát, công an)
- D. 售货员 (nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (司机).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đến câu ba mươi bảy là dựa vào đoạn văn sau. Con trai bảo tôi, khi lớn lên cháu muốn làm tài xế xe buýt tuyến 204. Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, bèn hỏi nó, làm tài xế cũng không tệ, nhưng tại sao nhất định phải là tuyến 204? Bởi vì trạm cuối cùng của xe tuyến 204 là sở thú. Như vậy, cháu có thể tiện thể đến sở thú xem hổ và khỉ rồi. 36, Con trai tương lai muốn làm gì? 37, Về xe buýt tuyến 204, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 到三十七题是根据下面一段话。 儿子告诉我,他长大后想做204路公交车的司机。 我听了很吃惊,就问他,当司机也不错,可为什么一定是204路呢? 因为204路车的最后一站是动物园。 这样,我就可以偏偏到动物园,看老虎和猴子了。 36,儿子将来想做什么? 37,关于204路公交车,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu ba mươi bảy là dựa vào đoạn văn sau. Con trai bảo tôi, khi lớn lên cháu muốn làm tài xế xe buýt tuyến 204. Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, bèn hỏi nó, làm tài xế cũng không tệ, nhưng tại sao nhất định phải là tuyến 204? Bởi vì trạm cuối cùng của xe tuyến 204 là sở thú. Như vậy, cháu có thể tiện thể đến sở thú xem hổ và khỉ rồi. 36, Con trai tương lai muốn làm gì? 37, Về xe buýt tuyến 204, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很旧 (rất cũ, xưa)
- B. 速度快 (tốc độ, vận tốc nhanh, mau)
- C. 能到动物园 (Có thể đến, tới vườn bách thú, sở thú)
- D. 从火车站始发 (Từ ga xe lửa, ga tàu gửi, phát ra)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (能到动物园).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đến câu ba mươi chín là dựa vào đoạn văn sau. Trà ở Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm, là đồ uống phổ biến nhất ở Trung Quốc. Vào thời gian sớm nhất, trà chỉ được coi là một loại thuốc chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với sự hiểu biết sâu sắc hơn của con người về trà, dần dần bắt đầu coi nó như một loại đồ uống giải khát. Từ đó mới dần có văn hóa trà của Trung Quốc. Ba mươi tám, Trà ban đầu được coi là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 到39题是根据下面一段话。 茶在中国有数千年的历史,是中国最常见的饮料。 最早的时候,茶只是被当作一种药,而不是饮料。 后来,随著人们对茶的认识的加深,慢慢开始将它当作解可的饮料。 这才逐渐有了中国的茶文化。 三十八,查最早被荡做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu ba mươi chín là dựa vào đoạn văn sau. Trà ở Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm, là đồ uống phổ biến nhất ở Trung Quốc. Vào thời gian sớm nhất, trà chỉ được coi là một loại thuốc chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với sự hiểu biết sâu sắc hơn của con người về trà, dần dần bắt đầu coi nó như một loại đồ uống giải khát. Từ đó mới dần có văn hóa trà của Trung Quốc. Ba mươi tám, Trà ban đầu được coi là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 药 (thuốc)
- B. 草 (cỏ, cây cỏ)
- C. 食品 (thực phẩm, đồ ăn)
- D. 饮料 (đồ uống, nước giải khát)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (药).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đến câu ba mươi chín là dựa vào đoạn văn sau. Trà ở Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm, là đồ uống phổ biến nhất ở Trung Quốc. Vào thời gian sớm nhất, trà chỉ được coi là một loại thuốc chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với sự hiểu biết sâu sắc hơn của con người về trà, dần dần bắt đầu coi nó như một loại đồ uống giải khát. Từ đó mới dần có văn hóa trà của Trung Quốc. Ba mươi tám, Trà ban đầu được coi là gì? Ba mươi chín, Về trà, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 到39题是根据下面一段话。 茶在中国有数千年的历史,是中国最常见的饮料。 最早的时候,茶只是被当作一种药,而不是饮料。 后来,随著人们对茶的认识的加深,慢慢开始将它当作解可的饮料。 这才逐渐有了中国的茶文化。 三十八,查最早被荡做什么? 三十九,关于查,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu ba mươi chín là dựa vào đoạn văn sau. Trà ở Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm, là đồ uống phổ biến nhất ở Trung Quốc. Vào thời gian sớm nhất, trà chỉ được coi là một loại thuốc chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với sự hiểu biết sâu sắc hơn của con người về trà, dần dần bắt đầu coi nó như một loại đồ uống giải khát. Từ đó mới dần có văn hóa trà của Trung Quốc. Ba mươi tám, Trà ban đầu được coi là gì? Ba mươi chín, Về trà, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是酸的 (Là, phải chua)
- B. 怕阳光 (sợ, sợ hãi ánh nắng, ánh mặt trời)
- C. 历史很长 (Lịch sử rất dài, lâu dài)
- D. 红茶最流行 (Trà đen, hồng trà nhất thịnh hành, phổ biến)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (历史很长).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đến câu bốn mươi mốt là dựa vào đoạn văn sau. Thưa ông Vương, xin ông cứ yên tâm, bất kỳ chiếc máy giặt nào mua tại cửa hàng chúng tôi, trong vòng một năm nếu xuất hiện bất kỳ vấn đề chất lượng nào, chúng tôi đều sẽ sửa chữa miễn phí cho ông. Đây là phiếu bảo hành, trong quá trình sử dụng gặp phải vấn đề gì, ông có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại bên trên. Bốn mươi, Ông Vương đang mua cái gì? Bốn mươi mốt, Số điện thoại liên hệ được viết ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 到四十一体是根据下面一段话。 王先生,您放心,只要是在我们店购买的洗衣机, 一年以内出现任何质量问题, 我们都会免费给您修。 这是保修卡,使用中遇到什么问题,您可以通过上面的电话联系我们。 四十,王先生在买什么?四十一,联系电话写在哪。
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi mốt là dựa vào đoạn văn sau. Thưa ông Vương, xin ông cứ yên tâm, bất kỳ chiếc máy giặt nào mua tại cửa hàng chúng tôi, trong vòng một năm nếu xuất hiện bất kỳ vấn đề chất lượng nào, chúng tôi đều sẽ sửa chữa miễn phí cho ông. Đây là phiếu bảo hành, trong quá trình sử dụng gặp phải vấn đề gì, ông có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại bên trên. Bốn mươi, Ông Vương đang mua cái gì? Bốn mươi mốt, Số điện thoại liên hệ được viết ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照相机 (máy ảnh)
- B. 洗衣机 (máy giặt)
- C. 复印机 (máy móc photocopy, sao chụp)
- D. 洗碗机 (Rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm máy móc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (洗衣机).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đến câu bốn mươi mốt là dựa vào đoạn văn sau. Thưa ông Vương, xin ông cứ yên tâm, bất kỳ chiếc máy giặt nào mua tại cửa hàng chúng tôi, trong vòng một năm nếu xuất hiện bất kỳ vấn đề chất lượng nào, chúng tôi đều sẽ sửa chữa miễn phí cho ông. Đây là phiếu bảo hành, trong quá trình sử dụng gặp phải vấn đề gì, ông có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại bên trên. Bốn mươi, Ông Vương đang mua cái gì? Bốn mươi mốt, Số điện thoại liên hệ được viết ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 到四十一体是根据下面一段话。 王先生,您放心,只要是在我们店购买的洗衣机, 一年以内出现任何质量问题, 我们都会免费给您修。 这是保修卡,使用中遇到什么问题,您可以通过上面的电话联系我们。 四十,王先生在买什么?四十一,联系电话写在哪。
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi mốt là dựa vào đoạn văn sau. Thưa ông Vương, xin ông cứ yên tâm, bất kỳ chiếc máy giặt nào mua tại cửa hàng chúng tôi, trong vòng một năm nếu xuất hiện bất kỳ vấn đề chất lượng nào, chúng tôi đều sẽ sửa chữa miễn phí cho ông. Đây là phiếu bảo hành, trong quá trình sử dụng gặp phải vấn đề gì, ông có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại bên trên. Bốn mươi, Ông Vương đang mua cái gì? Bốn mươi mốt, Số điện thoại liên hệ được viết ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 箱子上 (chiếc hòm, chiếc rương trên)
- B. 说明书上 (sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn trên)
- C. 合格证上 (giấy chứng nhận đạt chuẩn xuất xưởng trên)
- D. 保修卡上 (Bảo hành, bảo hành sửa chữa thẻ trên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (保修卡上).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đến câu bốn mươi ba là dựa vào đoạn văn sau. Ngày mai kiểm tra sức khỏe, trong vòng 12 tiếng trước khi khám không ăn gì là được, không cần phải hạn chế ăn uống từ bây giờ đâu. Bữa tối hôm nay có thể ăn ít đi một chút, đừng ăn quá cay quá mặn, không được uống rượu. Sáng mai đừng ăn cơm, đừng uống nước, chúng ta ngày mai 8 giờ đúng tập trung tại cửa hàng công ty. Bốn mươi hai, Tối hôm trước ngày kiểm tra sức khỏe cần chú ý điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 到四十三题是根据下面一段话。 明天检查身体,体检前12小时内不吃东西就可以, 不用现在就限制进食。 今天晚饭可以少吃一些,别吃太辣太显的,不要喝酒。 明天早上别吃饭,别喝水, 我们明天8点准时在公司门口集合。 四十二 体检前一天晚上要注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi ba là dựa vào đoạn văn sau. Ngày mai kiểm tra sức khỏe, trong vòng 12 tiếng trước khi khám không ăn gì là được, không cần phải hạn chế ăn uống từ bây giờ đâu. Bữa tối hôm nay có thể ăn ít đi một chút, đừng ăn quá cay quá mặn, không được uống rượu. Sáng mai đừng ăn cơm, đừng uống nước, chúng ta ngày mai 8 giờ đúng tập trung tại cửa hàng công ty. Bốn mươi hai, Tối hôm trước ngày kiểm tra sức khỏe cần chú ý điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能吃鱼 (Không có thể ăn cá)
- B. 不能喝果汁 (Không có thể uống nước trái cây)
- C. 饭后要散步 (Sau bữa ăn cần đi dạo, tản bộ)
- D. 不能吃辣的 (Không có thể ăn cay, vị cay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (不能吃辣的).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đến câu bốn mươi ba là dựa vào đoạn văn sau. Ngày mai kiểm tra sức khỏe, trong vòng 12 tiếng trước khi khám không ăn gì là được, không cần phải hạn chế ăn uống từ bây giờ đâu. Bữa tối hôm nay có thể ăn ít đi một chút, đừng ăn quá cay quá mặn, không được uống rượu. Sáng mai đừng ăn cơm, đừng uống nước, chúng ta ngày mai 8 giờ đúng tập trung tại cửa hàng công ty. Bốn mươi hai, Tối hôm trước ngày kiểm tra sức khỏe cần chú ý điều gì? Bốn mươi ba, Về ngày kiểm tra sức khỏe, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 到四十三题是根据下面一段话。 明天检查身体,体检前12小时内不吃东西就可以, 不用现在就限制进食。 今天晚饭可以少吃一些,别吃太辣太显的,不要喝酒。 明天早上别吃饭,别喝水, 我们明天8点准时在公司门口集合。 四十二 体检前一天晚上要注意什么? 四十三 关于体检当天 下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi ba là dựa vào đoạn văn sau. Ngày mai kiểm tra sức khỏe, trong vòng 12 tiếng trước khi khám không ăn gì là được, không cần phải hạn chế ăn uống từ bây giờ đâu. Bữa tối hôm nay có thể ăn ít đi một chút, đừng ăn quá cay quá mặn, không được uống rượu. Sáng mai đừng ăn cơm, đừng uống nước, chúng ta ngày mai 8 giờ đúng tập trung tại cửa hàng công ty. Bốn mươi hai, Tối hôm trước ngày kiểm tra sức khỏe cần chú ý điều gì? Bốn mươi ba, Về ngày kiểm tra sức khỏe, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别吃早饭 (Đừng ăn bữa sáng, cơm sáng)
- B. 多吃水果 (Nhiều ăn trái cây, hoa quả)
- C. 要有好心情 (Cần có lòng tốt, hảo tâm có ý tốt thiện ý)
- D. 不能戴手表 (Không có thể đeo, đội đồng hồ đeo tay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (别吃早饭).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đến câu bốn mươi lăm là dựa vào đoạn văn sau. Một số bậc phụ huynh cảm thấy con cái làm việc chậm chạp, luôn muốn làm thay chúng, làm như vậy thực ra rất không tốt. Trẻ con làm việc chậm, thường là vì chúng không biết sắp xếp thời gian của bản thân. Do đó, cha mẹ nên để trẻ học cách quản lý thời gian, việc của mình thì tự mình làm, mà đừng nuôi dưỡng thói quen xấu luôn miệng nói những câu như không kịp rồi, tôi không có cách nào cả. 44. Một số bậc phụ huynh nhìn thấy con làm việc chậm, sẽ làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 到四十五提 是根据下面一段话。 有些父母觉得孩子做事情慢 总想替他们做 这样做其实很不好。 孩子做事慢,往往是因为他们不会安排自己的时间。 因此,父母应该让孩子学会管理时间,自己的事情自己做, 而不要让他们养成总说,来不及了,我没办法这些话的坏习惯。 44.有些父母看到孩子做事慢,会怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi lăm là dựa vào đoạn văn sau. Một số bậc phụ huynh cảm thấy con cái làm việc chậm chạp, luôn muốn làm thay chúng, làm như vậy thực ra rất không tốt. Trẻ con làm việc chậm, thường là vì chúng không biết sắp xếp thời gian của bản thân. Do đó, cha mẹ nên để trẻ học cách quản lý thời gian, việc của mình thì tự mình làm, mà đừng nuôi dưỡng thói quen xấu luôn miệng nói những câu như không kịp rồi, tôi không có cách nào cả. 44. Một số bậc phụ huynh nhìn thấy con làm việc chậm, sẽ làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发脾气 (fāpíqi: nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh)
- B. 替孩子做 (Thay, thay cho đứa trẻ làm, chế tạo)
- C. 说孩子懒 (Nói, phát biểu đứa trẻ lười biếng, lười)
- D. 故意咳嗽 (cố tình, cố ý ho, cơn ho)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (替孩子做).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đến câu bốn mươi lăm là dựa vào đoạn văn sau. Một số bậc phụ huynh cảm thấy con cái làm việc chậm chạp, luôn muốn làm thay chúng, làm như vậy thực ra rất không tốt. Trẻ con làm việc chậm, thường là vì chúng không biết sắp xếp thời gian của bản thân. Do đó, cha mẹ nên để trẻ học cách quản lý thời gian, việc của mình thì tự mình làm, mà đừng nuôi dưỡng thói quen xấu luôn miệng nói những câu như không kịp rồi, tôi không có cách nào cả. 44. Một số bậc phụ huynh nhìn thấy con làm việc chậm, sẽ làm thế nào? 45. Dựa vào đoạn văn này, nên rèn cho trẻ thói quen tốt gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 到四十五提 是根据下面一段话。 有些父母觉得孩子做事情慢 总想替他们做 这样做其实很不好。 孩子做事慢,往往是因为他们不会安排自己的时间。 因此,父母应该让孩子学会管理时间,自己的事情自己做, 而不要让他们养成总说,来不及了,我没办法这些话的坏习惯。 44.有些父母看到孩子做事慢,会怎么做? 45,根据这段话,因让孩子养成什么好习惯,
• Nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi lăm là dựa vào đoạn văn sau. Một số bậc phụ huynh cảm thấy con cái làm việc chậm chạp, luôn muốn làm thay chúng, làm như vậy thực ra rất không tốt. Trẻ con làm việc chậm, thường là vì chúng không biết sắp xếp thời gian của bản thân. Do đó, cha mẹ nên để trẻ học cách quản lý thời gian, việc của mình thì tự mình làm, mà đừng nuôi dưỡng thói quen xấu luôn miệng nói những câu như không kịp rồi, tôi không có cách nào cả. 44. Một số bậc phụ huynh nhìn thấy con làm việc chậm, sẽ làm thế nào? 45. Dựa vào đoạn văn này, nên rèn cho trẻ thói quen tốt gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仔细 (cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng)
- B. 多阅读 (nhiều đọc, đọc sách)
- C. 主动预习 (chủ động, tự giác tích cực xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- D. 会安排时间 (Biết sắp xếp, bố trí thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (会安排时间).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41327.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41327
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 拉 B 圆 C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子
46.今天晚上的月亮又大又( ),真漂亮,咱们出去走走吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Kéo B Tròn C Hoàn toàn D Kiên trì E Trọng điểm F Sủi cảo 46. Mặt trăng tối nay vừa to vừa ( ), thật đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 拉 B 圆 C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子 46.今天晚上的月亮又大又( ),真漂亮,咱们出去走走吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Kéo B Tròn C Hoàn toàn D Kiên trì E Trọng điểm F Sủi cảo 46. Mặt trăng tối nay vừa to vừa ( ), thật đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拉 (lā: kéo)
- B. 圆 (yuán: tròn, hình tròn)
- C. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
- F. 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (圆 — yuán: tròn, hình tròn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子 46.今天晚上的月亮又大又 圆 ,真漂亮,咱们出去走走吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 拉 B 圆 C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子
47.我最喜欢过年,全家人在一起包( ),热闹极了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Kéo B Tròn C Hoàn toàn D Kiên trì E Trọng điểm F Sủi cảo 47. Tôi thích nhất là Tết, cả nhà quây quần bên nhau gói ( ), náo nhiệt vô cùng.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 拉 B 圆 C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子 47.我最喜欢过年,全家人在一起包( ),热闹极了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Kéo B Tròn C Hoàn toàn D Kiên trì E Trọng điểm F Sủi cảo 47. Tôi thích nhất là Tết, cả nhà quây quần bên nhau gói ( ), náo nhiệt vô cùng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拉 (lā: kéo)
- B. 圆 (yuán: tròn, hình tròn)
- C. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
- F. 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (饺子 — jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子 47.我最喜欢过年,全家人在一起包 饺子 ,热闹极了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 拉 B 圆 C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子
48.他( )有能力做好这件事,但他没有认真去做。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Kéo B Tròn C Hoàn toàn D Kiên trì E Trọng điểm F Sủi cảo 48. Anh ấy ( ) có năng lực làm tốt việc này, nhưng anh ấy lại không làm một cách nghiêm túc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 拉 B 圆 C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子 48.他( )有能力做好这件事,但他没有认真去做。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Kéo B Tròn C Hoàn toàn D Kiên trì E Trọng điểm F Sủi cảo 48. Anh ấy ( ) có năng lực làm tốt việc này, nhưng anh ấy lại không làm một cách nghiêm túc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拉 (lā: kéo)
- B. 圆 (yuán: tròn, hình tròn)
- C. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
- F. 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (完全 — wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子 48.他 完全 有能力做好这件事,但他没有认真去做。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 拉 B 圆 C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子
49.那棵树特别粗,要四五个大人手( )手才能抱住。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Kéo B Tròn C Hoàn toàn D Kiên trì E Trọng điểm F Sủi cảo 49. Cái cây đó đặc biệt to, phải bốn năm người lớn tay ( ) tay mới ôm xuể.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 拉 B 圆 C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子 49.那棵树特别粗,要四五个大人手( )手才能抱住。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Kéo B Tròn C Hoàn toàn D Kiên trì E Trọng điểm F Sủi cảo 49. Cái cây đó đặc biệt to, phải bốn năm người lớn tay ( ) tay mới ôm xuể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拉 (lā: kéo)
- B. 圆 (yuán: tròn, hình tròn)
- C. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
- F. 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (拉 — lā: kéo) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子 49.那棵树特别粗,要四五个大人手 拉 手才能抱住。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 拉 B 圆 C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子
50.讲话应先讲( ),这样才能使别人更快地了解你想表达的意思。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Kéo B Tròn C Hoàn toàn D Kiên trì E Trọng điểm F Sủi cảo 50. Nói chuyện nên nói ( ) trước, như vậy mới có thể khiến người khác nhanh chóng hiểu được ý bạn muốn biểu đạt hơn. H41327 - 7 Câu 51-55: Chọn từ điền vào chỗ trống. A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp Ví dụ: A: Hôm nay lạnh thật đấy, hình như cao nhất ban ngày ( C ) mới có 2℃. B: Vừa rồi trên tivi nói ngày mai còn lạnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 拉 B 圆 C 完全 D 坚持 E 重点 F 饺子 50.讲话应先讲( ),这样才能使别人更快地了解你想表达的意思。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理
51.A:飞机还有40 分钟就要起飞了,你怎么还没到?
B:路上堵车。我现在在( )处,马上就到。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 51. A: Máy bay còn 40 phút nữa là cất cánh rồi, sao anh vẫn chưa đến? B: Trên đường tắc xe. Em đang ở chỗ ( ), đến ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 51.A:飞机还有40 分钟就要起飞了,你怎么还没到? B:路上堵车。我现在在( )处,马上就到。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 51. A: Máy bay còn 40 phút nữa là cất cánh rồi, sao anh vẫn chưa đến? B: Trên đường tắc xe. Em đang ở chỗ ( ), đến ngay đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
- B. 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 入口 (rù kǒu: lối vào, cửa vào)
- E. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
- F. 整理 (zhěng lǐ: chỉnh lý, thu dọn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (入口 — rù kǒu: lối vào, cửa vào) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 B:路上堵车。我现在在 入口 处,马上就到。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理
52.A:能把照片发到我邮箱里吗?
B:没问题,把你的邮箱地址告诉我,我( )好了就发给你。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 52.A: Cậu có thể gửi ảnh vào hộp thư của tớ không? B: Không thành công, hãy cho tớ biết địa chỉ email của cậu, tớ ( ) xong là gửi cho cậu ngay.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 52.A:能把照片发到我邮箱里吗? B:没问题,把你的邮箱地址告诉我,我( )好了就发给你。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 52.A: Cậu có thể gửi ảnh vào hộp thư của tớ không? B: Không thành công, hãy cho tớ biết địa chỉ email của cậu, tớ ( ) xong là gửi cho cậu ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
- B. 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 入口 (rù kǒu: lối vào, cửa vào)
- E. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
- F. 整理 (zhěng lǐ: chỉnh lý, thu dọn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (整理 — zhěng lǐ: chỉnh lý, thu dọn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 B:没问题,把你的邮箱地址告诉我,我 整理 好了就发给你。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理
53.A:你好,请问我女儿可以买儿童票吗?
B:可以,身高没( )一米二就可以买。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 53.A: Xin chào, xin hỏi con gái tôi có thể mua vé trẻ em không? B: Được chứ, chiều cao chưa ( ) một mét hai là có thể mua rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 53.A:你好,请问我女儿可以买儿童票吗? B:可以,身高没( )一米二就可以买。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 53.A: Xin chào, xin hỏi con gái tôi có thể mua vé trẻ em không? B: Được chứ, chiều cao chưa ( ) một mét hai là có thể mua rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
- B. 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 入口 (rù kǒu: lối vào, cửa vào)
- E. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
- F. 整理 (zhěng lǐ: chỉnh lý, thu dọn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (超过 — chāo guò: vượt quá, vượt qua) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 B:可以,身高没 超过 一米二就可以买。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理
54.A:看( )你对这里很熟悉。
B:当然了,我在这儿生活了大约10 年,去年才搬走的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 54.A: Trông ( ) cậu rất quen thuộc với nơi này. B: Đương nhiên rồi, tôi sống ở đây khoảng 10 năm, năm ngoái mới chuyển đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 54.A:看( )你对这里很熟悉。 B:当然了,我在这儿生活了大约10 年,去年才搬走的。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 54.A: Trông ( ) cậu rất quen thuộc với nơi này. B: Đương nhiên rồi, tôi sống ở đây khoảng 10 năm, năm ngoái mới chuyển đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
- B. 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 入口 (rù kǒu: lối vào, cửa vào)
- E. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
- F. 整理 (zhěng lǐ: chỉnh lý, thu dọn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (样子 — yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 54.A:看 样子 你对这里很熟悉。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理
55.A:只是腿擦破了点儿皮,大夫说不( )。
B:没事就好,你先躺下休息一会儿吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 55.A: Chân chỉ bị xây xát một chút da, bác sĩ nói không ( ). B: Không sao là tốt rồi, cậu nằm xuống nghỉ ngơi một lát trước đi. H41327 - 8
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 55.A:只是腿擦破了点儿皮,大夫说不( )。 B:没事就好,你先躺下休息一会儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 55.A: Chân chỉ bị xây xát một chút da, bác sĩ nói không ( ). B: Không sao là tốt rồi, cậu nằm xuống nghỉ ngơi một lát trước đi. H41327 - 8
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
- B. 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 入口 (rù kǒu: lối vào, cửa vào)
- E. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
- F. 整理 (zhěng lǐ: chỉnh lý, thu dọn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (严重 — yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 55.A:只是腿擦破了点儿皮,大夫说不 严重 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 至少我们努力过
B 即使失败了也没关系
C 机会来了,就该主动去试一试
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Ít ra chúng ta đã nỗ lực hết mình B Ngay cả khi thất bại cũng không sao C Cơ hội đến rồi thì nên chủ động thử một lần
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 至少我们努力过 B 即使失败了也没关系 C 机会来了,就该主动去试一试
• Nghĩa tiếng Việt: A Ít ra chúng ta đã nỗ lực hết mình B Ngay cả khi thất bại cũng không sao C Cơ hội đến rồi thì nên chủ động thử một lần
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 但世界上还有很多是钱买不到、也换不来的
B 钱虽然能买到很多东西
C 例如生命、爱情、友谊和时间
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhưng trên thế giới còn rất nhiều thứ tiền không mua được và cũng không đổi được B Tiền tuy có thể mua được rất nhiều thứ C Ví dụ như sinh mệnh, tình yêu, tình bạn và thời gian
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 但世界上还有很多是钱买不到、也换不来的 B 钱虽然能买到很多东西 C 例如生命、爱情、友谊和时间
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhưng trên thế giới còn rất nhiều thứ tiền không mua được và cũng không đổi được B Tiền tuy có thể mua được rất nhiều thứ C Ví dụ như sinh mệnh, tình yêu, tình bạn và thời gian
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 北方秋天很干燥,你刚来
B 觉得不适应很正常
C 每天多喝水,习惯了就不会那么难受了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Mùa thu ở miền Bắc rất khô hanh, cậu vừa mới đến B Cảm thấy không thích nghi là chuyện rất bình thường C Mỗi ngày uống nhiều nước thêm, quen rồi sẽ không còn khó chịu như vậy nữa
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 北方秋天很干燥,你刚来 B 觉得不适应很正常 C 每天多喝水,习惯了就不会那么难受了
• Nghĩa tiếng Việt: A Mùa thu ở miền Bắc rất khô hanh, cậu vừa mới đến B Cảm thấy không thích nghi là chuyện rất bình thường C Mỗi ngày uống nhiều nước thêm, quen rồi sẽ không còn khó chịu như vậy nữa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 实际上,很多问题的答案都可以从生活中找到
B 课本上的知识并不能解决我们遇到的所有问题
C 但这需要我们用眼睛去发现,用心去总结
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Thực tế, đáp án của rất nhiều vấn đề đều có thể tìm thấy từ trong cuộc sống B Kiến thức trong sách giáo khoa không hề giải quyết được tất cả các vấn đề chúng ta gặp phải C Nhưng điều này đòi hỏi chúng ta phải dùng đôi mắt để phát hiện, dùng tâm trí để đúc kết H41327 - 9
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 实际上,很多问题的答案都可以从生活中找到 B 课本上的知识并不能解决我们遇到的所有问题 C 但这需要我们用眼睛去发现,用心去总结
• Nghĩa tiếng Việt: A Thực tế, đáp án của rất nhiều vấn đề đều có thể tìm thấy từ trong cuộc sống B Kiến thức trong sách giáo khoa không hề giải quyết được tất cả các vấn đề chúng ta gặp phải C Nhưng điều này đòi hỏi chúng ta phải dùng đôi mắt để phát hiện, dùng tâm trí để đúc kết H41327 - 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 还能扩大知识面
B 我提高汉语水平的方法就是坚持看中文报纸
C 这样不但能学到很多新的词语
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Còn có thể mở rộng tầm hiểu biết B Phương pháp nâng cao trình độ tiếng Trung của tôi chính là kiên trì đọc báo Trung Quốc C Làm như thế không những có thể học được rất nhiều từ mới
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 还能扩大知识面 B 我提高汉语水平的方法就是坚持看中文报纸 C 这样不但能学到很多新的词语
• Nghĩa tiếng Việt: A Còn có thể mở rộng tầm hiểu biết B Phương pháp nâng cao trình độ tiếng Trung của tôi chính là kiên trì đọc báo Trung Quốc C Làm như thế không những có thể học được rất nhiều từ mới
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这些家具很多都是他帮忙抬上来的
B 力气却大得很
C 别看小黄个子不高,人也瘦
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Những đồ nội thất này phần lớn là anh ấy giúp khiêng lên đấy B Nhưng sức lực lại rất lớn C Đừng thấy Tiểu Hoàng vóc dáng không cao, người lại gầy
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 这些家具很多都是他帮忙抬上来的 B 力气却大得很 C 别看小黄个子不高,人也瘦
• Nghĩa tiếng Việt: A Những đồ nội thất này phần lớn là anh ấy giúp khiêng lên đấy B Nhưng sức lực lại rất lớn C Đừng thấy Tiểu Hoàng vóc dáng không cao, người lại gầy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 飞往该市的好几趟航班
B 昨晚19 时南京市突然下起了大雨
C 都不得不推迟起飞
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Rất nhiều chuyến bay bay đến thành phố đó B Tối qua lúc 19 giờ thành phố Nam Kinh bất chợt đổ mưa lớn C Đều đành phải hoãn thời gian cất cánh
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 飞往该市的好几趟航班 B 昨晚19 时南京市突然下起了大雨 C 都不得不推迟起飞
• Nghĩa tiếng Việt: A Rất nhiều chuyến bay bay đến thành phố đó B Tối qua lúc 19 giờ thành phố Nam Kinh bất chợt đổ mưa lớn C Đều đành phải hoãn thời gian cất cánh
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我家离北京很近
B 所以周末和节假日我一般都会回家
C 只有100 多公里,开车的话大约一个小时就到了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhà tôi cách Bắc Kinh rất gần B Cho nên cuối tuần và các dịp lễ tết tôi thường đều sẽ về nhà C Chỉ hơn 100 cây số, nếu lái xe thì khoảng một tiếng là đến rồi
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 我家离北京很近 B 所以周末和节假日我一般都会回家 C 只有100 多公里,开车的话大约一个小时就到了
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhà tôi cách Bắc Kinh rất gần B Cho nên cuối tuần và các dịp lễ tết tôi thường đều sẽ về nhà C Chỉ hơn 100 cây số, nếu lái xe thì khoảng một tiếng là đến rồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 懂得互相信任和尊重才是最重要的
B 两个人既然决定共同生活
C 那么,只有浪漫和新鲜感是不够的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Biết tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau mới là điều quan trọng nhất B Hai người một khi đã quyết định cùng nhau chung sống C Vậy thì, chỉ có sự lãng mạn và cảm giác mới mẻ là chưa đủ
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 懂得互相信任和尊重才是最重要的 B 两个人既然决定共同生活 C 那么,只有浪漫和新鲜感是不够的
• Nghĩa tiếng Việt: A Biết tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau mới là điều quan trọng nhất B Hai người một khi đã quyết định cùng nhau chung sống C Vậy thì, chỉ có sự lãng mạn và cảm giác mới mẻ là chưa đủ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 一看见医生就哭,他怎么都没想到
B 我长大后竟然会成为一名护士
C 爸爸说我小时候特别害怕打针
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Hễ nhìn thấy bác sĩ là khóc, anh ấy tuyệt đối không ngờ rằng B Sau này lớn lên mình lại trở thành một y tá C Bố nói hồi nhỏ tôi cực kỳ sợ tiêm H41327 - 10
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 一看见医生就哭,他怎么都没想到 B 我长大后竟然会成为一名护士 C 爸爸说我小时候特别害怕打针
• Nghĩa tiếng Việt: A Hễ nhìn thấy bác sĩ là khóc, anh ấy tuyệt đối không ngờ rằng B Sau này lớn lên mình lại trở thành một y tá C Bố nói hồi nhỏ tôi cực kỳ sợ tiêm H41327 - 10
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người đều có khuyết điểm, người ưu tú đến mấy cũng thế. Chúng ta luôn rất dễ nhìn thấy khuyết điểm của một người, nhưng đừng quên, ưu điểm trên người họ càng đáng để chúng ta đi khám phá, đi học hỏi. ★ Đoạn văn này nhắc nhở chúng ta phải:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每个人都有缺点,再优秀的人也一样。我们总是很容易看到一个人的缺点, 但是别忘了,他身上的优点更值得我们去发现、去学习。 ★ 这段话提醒我们要:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có khuyết điểm, người ưu tú đến mấy cũng thế. Chúng ta luôn rất dễ nhìn thấy khuyết điểm của một người, nhưng đừng quên, ưu điểm trên người họ càng đáng để chúng ta đi khám phá, đi học hỏi. ★ Đoạn văn này nhắc nhở chúng ta phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有耐心 (có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 接受批评 (tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
- C. 学会原谅 (tha thứ, lượng thứ học được, nắm vững)
- D. 看到别人的优点 (Nhìn thấy, trông thấy ưu điểm, điểm mạnh của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (看到别人的优点 — Nhìn thấy, trông thấy ưu điểm, điểm mạnh của người khác). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARừng cây có tác dụng thay đổi khí hậu phạm vi nhỏ. Vào mùa hè nhiệt độ cao, nhiệt độ bên trong rừng sẽ thấp hơn xung quanh từ 3 đến 5 độ C; còn vào mùa đông lạnh giá nhiều gió, rừng cây có thể phát huy tác dụng giảm tốc độ gió, nâng cao nhiệt độ không khí. ★ Mùa hè, rừng cây có thể:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 森林有改变小范围气候的作用。在高温的夏季,森林内的温度会比周围低3 到5℃;而在寒冷多风的冬季,森林能起到降低风速、提高气温的作用。 ★ 夏季,森林可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Rừng cây có tác dụng thay đổi khí hậu phạm vi nhỏ. Vào mùa hè nhiệt độ cao, nhiệt độ bên trong rừng sẽ thấp hơn xung quanh từ 3 đến 5 độ C; còn vào mùa đông lạnh giá nhiều gió, rừng cây có thể phát huy tác dụng giảm tốc độ gió, nâng cao nhiệt độ không khí. ★ Mùa hè, rừng cây có thể:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 降低气温 (hạ thấp, giảm thiểu nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết)
- B. 改变风向 (Thay đổi, biến đổi gió, cơn gió hướng tới, về phía)
- C. 增加雨量 (Tăng lên, gia tăng mưa, cơn mưa số lượng, chất lượng)
- D. 使皮肤湿润 (Khiến cho, làm cho làn da, da ẩm ướt, ẩm dịu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "森林有改变小范围气候的作用。在高温的夏季,森林内的温度会比周围低3 到5℃;而在寒冷多风的冬季,森林能起到降低风速、提高气温的作用。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (降低气温 — hạ thấp, giảm thiểu nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi lựa chọn nghề nghiệp, trước tiên chúng ta nên có nhận thức rõ ràng về bản thân, không chỉ phải biết mình muốn làm gì, mà còn phải dựa vào tính cách, sở thích của bản thân để phán đoán loại công việc nào phù hợp với mình, như vậy mới có thể tìm được công việc vừa ý. ★ Khi lựa chọn nghề nghiệp, nên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择职业时,我们首先应该对自己有清楚的认识,不仅要知道自己想做什 么,还要根据自己的性格、爱好去判断什么样的工作适合自己,这样才能 找到满意的工作。 ★ 选择职业时,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi lựa chọn nghề nghiệp, trước tiên chúng ta nên có nhận thức rõ ràng về bản thân, không chỉ phải biết mình muốn làm gì, mà còn phải dựa vào tính cách, sở thích của bản thân để phán đoán loại công việc nào phù hợp với mình, như vậy mới có thể tìm được công việc vừa ý. ★ Khi lựa chọn nghề nghiệp, nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多调查 (nhiều điều tra)
- B. 打好基础 (Đánh, gõ tốt, đẹp nền tảng, cơ sở)
- C. 及时总结 (tổng kết, đúc kết kịp thời, đúng lúc)
- D. 先认清自己 (Trước, trước tiên trước hết nhận ra, nhận biết trong suốt, trong sạch tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (先认清自己 — Trước, trước tiên trước hết nhận ra, nhận biết trong suốt, trong sạch tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người thông qua phương pháp ăn kiêng để giảm cân, tuy có hiệu quả nhưng thời gian dài cơ thể sẽ không chịu nổi. Phương pháp giảm cân thực sự lành mạnh nên là tích cực vận động, làm như vậy vừa tốt cho cơ thể, vừa có thể khiến bản thân trông có tinh thần hơn. ★ Muốn giảm cân lành mạnh, nên:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有些人通过节食的方法来减肥,虽然有效,但是时间长了身体会受不了。 真正健康的减肥方法应该是多锻炼,这样做既对身体好,还能让自己看起 来更有精神。 ★ 想要健康减肥,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Có người thông qua phương pháp ăn kiêng để giảm cân, tuy có hiệu quả nhưng thời gian dài cơ thể sẽ không chịu nổi. Phương pháp giảm cân thực sự lành mạnh nên là tích cực vận động, làm như vậy vừa tốt cho cơ thể, vừa có thể khiến bản thân trông có tinh thần hơn. ★ Muốn giảm cân lành mạnh, nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多运动 (nhiều thể thao, vận động)
- B. 少吃米饭 (Ít, thiếu ăn cơm, cơm trắng)
- C. 经常站着 (Thường xuyên đứng đang)
- D. 多玩儿电子游戏 (Nhiều chơi, vui chơi giải trí điện tử trò chơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (多运动 — nhiều thể thao, vận động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh Trương, ở đây cách công ty các anh cũng chỉ tầm hai ba trạm xe, môi trường xung quanh tốt, đối diện có siêu thị và ngân hàng, tiền thuê nhà cũng không đắt, anh có muốn cân nhắc lại không? ★ Anh Trương:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 张先生,这儿离你们公司也就两三站的距离,周围环境不错,对面有超市 和银行,房租也不贵,您要不要再考虑一下? ★ 张先生:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh Trương, ở đây cách công ty các anh cũng chỉ tầm hai ba trạm xe, môi trường xung quanh tốt, đối diện có siêu thị và ngân hàng, tiền thuê nhà cũng không đắt, anh có muốn cân nhắc lại không? ★ Anh Trương:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- B. 住在附近 (Ở, sống ở gần đây, lân cận)
- C. 在找房子 (Ở tìm kiếm ngôi nhà, căn nhà)
- D. 在看广告 (Ở nhìn, xem quảng cáo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (在找房子 — Ở tìm kiếm ngôi nhà, căn nhà). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành phố lớn và thành phố nhỏ mỗi nơi có cái tốt riêng. Cơ hội việc làm ở thành phố lớn quả thực nhiều hơn một chút, nhưng áp lực cạnh tranh lớn; ngược lại, cuộc sống ở thành phố nhỏ sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều. ★ Anh ấy thấy thành phố nhỏ:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 大城市和小城市各有各的好处。大城市的工作机会确实多一些,但竞争的 压力大;相反,在小城市生活就会轻松许多。 ★ 他觉得小城市:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành phố lớn và thành phố nhỏ mỗi nơi có cái tốt riêng. Cơ hội việc làm ở thành phố lớn quả thực nhiều hơn một chút, nhưng áp lực cạnh tranh lớn; ngược lại, cuộc sống ở thành phố nhỏ sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều. ★ Anh ấy thấy thành phố nhỏ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更安静 (hơn yên tĩnh)
- B. 收入高 (thu nhập cao)
- C. 招聘会多 (Tuyển dụng, chiêu mộ biết nhiều)
- D. 生活压力小 (Cuộc sống, sinh hoạt áp lực, sức ép nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "大城市和小城市各有各的好处。大城市的工作机会确实多一些,但竞争的 压力大;相反,在小城市生活就会轻松许多。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (生活压力小 — Cuộc sống, sinh hoạt áp lực, sức ép nhỏ, bé). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu một người buộc phải hoàn thành một việc mà bản thân không thích, cách tốt nhất chính là sớm làm xong nó, như vậy mới có thể chấm dứt phiền muộn trước thời hạn. ★ Đối với việc không thích nhưng lại buộc phải làm, tốt nhất là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 如果一个人必须要完成一件自己不喜欢的事情,最好的办法就是早点儿把 它做完,这样才能提前结束烦恼。 ★ 对不喜欢却又必须做的事,最好:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu một người buộc phải hoàn thành một việc mà bản thân không thích, cách tốt nhất chính là sớm làm xong nó, như vậy mới có thể chấm dứt phiền muộn trước thời hạn. ★ Đối với việc không thích nhưng lại buộc phải làm, tốt nhất là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找人帮忙 (Tìm kiếm người giúp đỡ, hỗ trợ)
- B. 交给别人 (giao cho, bàn giao trao cho người khác)
- C. 早点儿完成 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái hoàn thành, làm xong)
- D. 留到最后做 (Ở lại đến, tới cuối cùng, sau chót làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (早点儿完成 — Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái hoàn thành, làm xong). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo sư già nói với các tân sinh viên rằng: "Từ hôm nay trở đi, nếu mỗi ngày các em dùng 100 chữ để viết lại cuộc sống của mình, đến lúc tốt nghiệp các em sẽ nhận được một cuốn sách dày hơn 10 vạn chữ, nội dung chính là hồi ức tươi đẹp về 4 năm đời sinh viên của các em." ★ Giáo sư già hy vọng sinh viên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 老教授对新生说:“从今天起,如果你每天用100 字把自己的生活写下来, 毕业时你将会得到一本10 多万字的书,内容就是你4 年大学生活的美好回 忆。” ★ 老教授希望学生:
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo sư già nói với các tân sinh viên rằng: "Từ hôm nay trở đi, nếu mỗi ngày các em dùng 100 chữ để viết lại cuộc sống của mình, đến lúc tốt nghiệp các em sẽ nhận được một cuốn sách dày hơn 10 vạn chữ, nội dung chính là hồi ức tươi đẹp về 4 năm đời sinh viên của các em." ★ Giáo sư già hy vọng sinh viên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực)
- B. 别太得意 (Đừng quá tự hào)
- C. 经常复习 (thường xuyên ôn tập, ôn lại bài)
- D. 记下自己的生活 (Ghi nhớ dưới cuộc sống, sinh hoạt của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "老教授对新生说:“从今天起,如果你每天用100 字把自己的生活写下来, 忆。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (记下自己的生活 — Ghi nhớ dưới cuộc sống, sinh hoạt của tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người, âm nhạc cũng là một loại ngôn ngữ, con người có thể dùng nó để biểu đạt tình cảm của bản thân, hơn nữa so với các ngôn ngữ khác, tình cảm mà âm nhạc biểu đạt đôi khi càng dễ khiến người ta nghe hiểu hơn. ★ Dựa vào đoạn văn này, tình cảm mà âm nhạc biểu đạt:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 语言是人们交流的工具,音乐也是一种语言,人们可以用它来表达自己的 感情,而且和其他语言比起来,音乐表达的感情有时更容易让人听懂。 ★ 根据这段话,音乐表达的感情:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người, âm nhạc cũng là một loại ngôn ngữ, con người có thể dùng nó để biểu đạt tình cảm của bản thân, hơn nữa so với các ngôn ngữ khác, tình cảm mà âm nhạc biểu đạt đôi khi càng dễ khiến người ta nghe hiểu hơn. ★ Dựa vào đoạn văn này, tình cảm mà âm nhạc biểu đạt:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复杂多变 (Phức tạp nhiều thay đổi, biến đổi)
- B. 让人难过 (Để người buồn, đau lòng)
- C. 更容易理解 (Hơn dễ dàng, thuận lợi hiểu, thấu hiểu)
- D. 让人印象更深 (Để người ấn tượng hơn sâu, sâu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (更容易理解 — Hơn dễ dàng, thuận lợi hiểu, thấu hiểu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều lúc, con người ta quen làm việc dựa theo kinh nghiệm quá khứ, nhưng đôi khi cũng không thể hoàn toàn tin tưởng kinh nghiệm, mà nên dựa vào những tình huống khác nhau để lựa chọn phương pháp khác nhau, như vậy mới không dễ xảy ra sai sót. ★ Dựa vào đoạn văn này, kinh nghiệm quá khứ:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很多时候,人们习惯根据过去的经验做事,但有时候也不能完全相信经验, 而应该根据不同的情况选择不同的方法,这样才不容易出错。 ★ 根据这段话,过去的经验:
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều lúc, con người ta quen làm việc dựa theo kinh nghiệm quá khứ, nhưng đôi khi cũng không thể hoàn toàn tin tưởng kinh nghiệm, mà nên dựa vào những tình huống khác nhau để lựa chọn phương pháp khác nhau, như vậy mới không dễ xảy ra sai sót. ★ Dựa vào đoạn văn này, kinh nghiệm quá khứ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更准确 (hơn chuẩn xác, chính xác)
- B. 值得重视 (coi trọng, chú trọng xứng đáng, đáng giá)
- C. 无法被证明 (Không thể, không có cách nào bị chứng minh, bằng chứng)
- D. 不一定适合现在 (Chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (不一定适合现在 — Chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp bây giờ, hiện tại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu trưởng Mã giới thiệu rằng, nhà trường tổ chức hoạt động lễ hội văn hóa lần này, một mặt là muốn để học sinh các nước hiểu rõ hơn về Trung Quốc, mặt khác là muốn cung cấp cho các học sinh cơ hội giao lưu và học hỏi lẫn nhau. ★ Nhà trường tổ chức hoạt động lần này, là muốn giúp các học sinh:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 马校长介绍说,学校举办这次文化节活动,一方面是想让各国学生更好地 了解中国,另一方面是想为学生们提供互相交流和学习的机会。 ★ 学校举办这次活动,是想帮助学生们:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu trưởng Mã giới thiệu rằng, nhà trường tổ chức hoạt động lễ hội văn hóa lần này, một mặt là muốn để học sinh các nước hiểu rõ hơn về Trung Quốc, mặt khác là muốn cung cấp cho các học sinh cơ hội giao lưu và học hỏi lẫn nhau. ★ Nhà trường tổ chức hoạt động lần này, là muốn giúp các học sinh:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认识汉字 (quen biết, nhận biết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
- B. 熟悉校园 (khuôn viên trường học, học xá quen thuộc, am hiểu)
- C. 提高信心 (nâng cao, cải thiện lòng tin, sự tự tin)
- D. 相互增加了解 (Lẫn nhau, qua lại tăng lên, gia tăng thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (相互增加了解 — Lẫn nhau, qua lại tăng lên, gia tăng thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABình thường anh ấy đã rất nghiêm khắc với bản thân, đặc biệt là tuần trước khi thi đấu, ngày nào anh ấy cũng tập luyện toàn bộ các động tác mấy lần liền, hy vọng có thể làm tốt nhất trong cuộc thi. ★ Trước khi thi đấu, anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他平时就对自己要求很严格,尤其是赛前那个星期,他每天都会把全部动 作练习好几遍,希望在比赛中做到最好。 ★ 比赛前,他:
• Nghĩa tiếng Việt: Bình thường anh ấy đã rất nghiêm khắc với bản thân, đặc biệt là tuần trước khi thi đấu, ngày nào anh ấy cũng tập luyện toàn bộ các động tác mấy lần liền, hy vọng có thể làm tốt nhất trong cuộc thi. ★ Trước khi thi đấu, anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更努力 (hơn nỗ lực, cố gắng)
- B. 十分兴奋 (vô cùng, rất hào hứng, phấn khích)
- C. 非常着急 (vô cùng, rất sốt ruột, lo lắng)
- D. 停止了练习 (Dừng lại, đình chỉ rồi luyện tập, thực hành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (更努力 — hơn nỗ lực, cố gắng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ chối bắt tay là việc thiếu lịch sự, tuy nhiên khi tay không sạch, có thể từ chối trước, sau đó lập tức giải thích nguyên nhân và tỏ ý xin lỗi về việc đó, nếu không có thể gây ra hiểu lầm, khiến người ta tưởng bạn không thân thiện. ★ Tại sao sau khi từ chối bắt tay phải lập tức xin lỗi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 拒绝握手是不礼貌的,不过当手不干净时,可以先拒绝,然后马上解释原 因并对此表示抱歉,否则可能引起误会,让人以为你不友好。 ★ 拒绝握手后为什么要马上道歉?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ chối bắt tay là việc thiếu lịch sự, tuy nhiên khi tay không sạch, có thể từ chối trước, sau đó lập tức giải thích nguyên nhân và tỏ ý xin lỗi về việc đó, nếu không có thể gây ra hiểu lầm, khiến người ta tưởng bạn không thân thiện. ★ Tại sao sau khi từ chối bắt tay phải lập tức xin lỗi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少误会 (giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận)
- B. 怕人怀疑 (Sợ, sợ hãi người nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 想引人同情 (Muốn dẫn, dẫn dắt người đồng cảm, thông cảm)
- D. 想获得表扬 (Muốn đạt được, giành được khen ngợi, biểu dương)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (减少误会 — giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADiệp Thi Văn là vận động viên bơi lội nổi tiếng của Trung Quốc, khi 6 tuổi cô bé đã cao hơn hẳn các bạn cùng trang lứa, giáo viên thấy tay chân cô bé cũng to, các điều kiện khác của cơ thể cũng rất phù hợp với yêu cầu của vận động viên bơi lội, liền cổ vũ cô bé chuyên tâm đi học bơi. Mặc dù hiện tại cô bé mới 16 tuổi, nhưng đã giành được mấy giải thưởng quốc tế lớn. ★ Giáo viên cổ vũ Diệp Thi Văn học bơi, là vì thấy cô bé:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 叶诗文是中国著名的游泳运动员,她6 岁时就比同龄人高不少,老师看她 手脚也大,身体其他条件也很符合游泳运动员的要求,就鼓励她专门去学 游泳。尽管她现在只有16 岁,但已经获得了好几个国际大奖。 ★ 老师鼓励叶诗文学游泳,是因为觉得她:
• Nghĩa tiếng Việt: Diệp Thi Văn là vận động viên bơi lội nổi tiếng của Trung Quốc, khi 6 tuổi cô bé đã cao hơn hẳn các bạn cùng trang lứa, giáo viên thấy tay chân cô bé cũng to, các điều kiện khác của cơ thể cũng rất phù hợp với yêu cầu của vận động viên bơi lội, liền cổ vũ cô bé chuyên tâm đi học bơi. Mặc dù hiện tại cô bé mới 16 tuổi, nhưng đã giành được mấy giải thưởng quốc tế lớn. ★ Giáo viên cổ vũ Diệp Thi Văn học bơi, là vì thấy cô bé:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明 (cōng ming: thông minh)
- B. 跑得快 (Chạy, chạy bộ nhanh, mau)
- C. 获过奖 (đoạt được, giành được khen quá lời, quá khen (khiêm từ))
- D. 身体条件好 (Cơ thể, sức khỏe điều kiện, tiêu chuẩn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (身体条件好 — Cơ thể, sức khỏe điều kiện, tiêu chuẩn tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiểm đến có lẽ chỉ có một, nhưng con đường dẫn đến điểm đến lại có rất nhiều. Cho nên, khi một con đường đi không thông, chúng ta có thể đổi con đường khác để thử. Miễn là chúng ta không từ bỏ nỗ lực, thì rốt cuộc cũng sẽ tìm được một con đường thích hợp, dẫn đến điểm đến thành công. ★ Khi một con đường đi không thông, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 目的地也许只有一个,但是通往目的地的道路却有很多条。所以,当一条路 走不通时,我们可以换另外一条试试。只要我们不放弃努力,总会找到一条合适 的路,通往成功的目的地。 ★ 当一条路走不通时,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Điểm đến có lẽ chỉ có một, nhưng con đường dẫn đến điểm đến lại có rất nhiều. Cho nên, khi một con đường đi không thông, chúng ta có thể đổi con đường khác để thử. Miễn là chúng ta không từ bỏ nỗ lực, thì rốt cuộc cũng sẽ tìm được một con đường thích hợp, dẫn đến điểm đến thành công. ★ Khi một con đường đi không thông, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看地图 (nhìn, xem bản đồ)
- B. 试试别的路 (Thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm cái khác, người khác đường)
- C. 向当地人问路 (Hướng tới, về phía địa phương, bản địa người hỏi đường)
- D. 给朋友打电话 (Cho bạn bè gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (试试别的路 — Thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm cái khác, người khác đường). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiểm đến có lẽ chỉ có một, nhưng con đường dẫn đến điểm đến lại có rất nhiều. Cho nên, khi một con đường đi không thông, chúng ta có thể đổi con đường khác để thử. Miễn là chúng ta không từ bỏ nỗ lực, thì rốt cuộc cũng sẽ tìm được một con đường thích hợp, dẫn đến điểm đến thành công. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 目的地也许只有一个,但是通往目的地的道路却有很多条。所以,当一条路 走不通时,我们可以换另外一条试试。只要我们不放弃努力,总会找到一条合适 的路,通往成功的目的地。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Điểm đến có lẽ chỉ có một, nhưng con đường dẫn đến điểm đến lại có rất nhiều. Cho nên, khi một con đường đi không thông, chúng ta có thể đổi con đường khác để thử. Miễn là chúng ta không từ bỏ nỗ lực, thì rốt cuộc cũng sẽ tìm được một con đường thích hợp, dẫn đến điểm đến thành công. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有理想 (Cần có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 工作要积极 (Làm việc, công việc cần tích cực, hăng hái)
- C. 成功需要坚持 (Thành công cần, đòi hỏi kiên trì, bền bỉ)
- D. 做事要有计划 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần có kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (成功需要坚持 — Thành công cần, đòi hỏi kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn khách hàng thân mến, cửa hàng chúng tôi hiện đang tung ra chương trình hoạt động "Mua sách tặng quà hay", mua sách đạt 100 nhân dân tệ trở lên là có thể nhận được một cuốn sổ tay, đạt 200 nhân dân tệ có thể nhận được một cuốn từ điển. Ngoài ra, một số sách còn có hoạt động giảm giá, trong đó, tiểu thuyết giảm 25% (bán 7.5 giá), tạp chí giảm 20% (bán 8 giá), sách dùng cho ôn thi cao học v.v... giảm 40% (bán 6 giá). Hoan nghênh quý khách đến chọn mua! Chúc quý khách mua sắm vui vẻ! ★ Mua sách đạt 100 nhân dân tệ có thể nhận được món quà gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 顾客朋友们,本店现推出“购书送好礼”活动,购书满100 元即可获得日记 本一个,满200 元可获得字典一部。另外,部分图书还有打折活动,其中,小说 7.5 折,杂志8 折,研究生入学考试用书等6 折。欢迎选购!祝您购物愉快! ★ 购书满100 元能获得什么礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn khách hàng thân mến, cửa hàng chúng tôi hiện đang tung ra chương trình hoạt động "Mua sách tặng quà hay", mua sách đạt 100 nhân dân tệ trở lên là có thể nhận được một cuốn sổ tay, đạt 200 nhân dân tệ có thể nhận được một cuốn từ điển. Ngoài ra, một số sách còn có hoạt động giảm giá, trong đó, tiểu thuyết giảm 25% (bán 7.5 giá), tạp chí giảm 20% (bán 8 giá), sách dùng cho ôn thi cao học v.v... giảm 40% (bán 6 giá). Hoan nghênh quý khách đến chọn mua! Chúc quý khách mua sắm vui vẻ! ★ Mua sách đạt 100 nhân dân tệ có thể nhận được món quà gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 词典 (cí diǎn: từ điển)
- B. 日记本 (nhật ký cuốn, quyển (sách))
- C. 故事书 (sách câu chuyện)
- D. 汉语书 (sách tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "顾客朋友们,本店现推出“购书送好礼”活动,购书满100 元即可获得日记 7.5 折,杂志8 折,研究生入学考试用书等6 折。欢迎选购!祝您购物愉快!", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (日记本 — nhật ký cuốn, quyển (sách)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn khách hàng thân mến, cửa hàng chúng tôi hiện đang tung ra chương trình hoạt động "Mua sách tặng quà hay", mua sách đạt 100 nhân dân tệ trở lên là có thể nhận được một cuốn sổ tay, đạt 200 nhân dân tệ có thể nhận được một cuốn từ điển. Ngoài ra, một số sách còn có hoạt động giảm giá, trong đó, tiểu thuyết giảm 25%, tạp chí giảm 20%, sách dùng cho ôn thi cao học v.v... giảm 40%. Hoan nghênh quý khách đến chọn mua! Chúc quý khách mua sắm vui vẻ! ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 顾客朋友们,本店现推出“购书送好礼”活动,购书满100 元即可获得日记 本一个,满200 元可获得字典一部。另外,部分图书还有打折活动,其中,小说 7.5 折,杂志8 折,研究生入学考试用书等6 折。欢迎选购!祝您购物愉快! ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn khách hàng thân mến, cửa hàng chúng tôi hiện đang tung ra chương trình hoạt động "Mua sách tặng quà hay", mua sách đạt 100 nhân dân tệ trở lên là có thể nhận được một cuốn sổ tay, đạt 200 nhân dân tệ có thể nhận được một cuốn từ điển. Ngoài ra, một số sách còn có hoạt động giảm giá, trong đó, tiểu thuyết giảm 25%, tạp chí giảm 20%, sách dùng cho ôn thi cao học v.v... giảm 40%. Hoan nghênh quý khách đến chọn mua! Chúc quý khách mua sắm vui vẻ! ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小说半价 (Tiểu thuyết, truyện nửa, một nửa (50%) giá, giá cả)
- B. 放寒假了 (Đặt, để kỳ nghỉ đông rồi)
- C. 有些书打折 (Có một số, một vài sách giảm giá, chiết khấu)
- D. 书店生意很好 (Hiệu sách, nhà sách kinh doanh, buôn bán rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "顾客朋友们,本店现推出“购书送好礼”活动,购书满100 元即可获得日记 7.5 折,杂志8 折,研究生入学考试用书等6 折。欢迎选购!祝您购物愉快!", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (有些书打折 — Có một số, một vài sách giảm giá, chiết khấu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABảo vệ môi trường Trái Đất, vốn không phải là việc cách xa chúng ta hay là việc khó làm được. Thực ra, chúng ta chỉ cần chú ý những việc nhỏ nhặt xung quanh là được. Ví dụ như, lúc ra ngoài nhớ tắt điều hòa và máy vi tính, tiết kiệm điện năng; hạn chế lái xe, đi xe đạp nhiều hơn hoặc đi xe buýt, giảm ô nhiễm không khí; lúc đi chợ tự mang theo túi đựng đồ, dùng ít túi nilon lại, giảm thiểu ô nhiễm trắng... Những điều này tuy đều là việc nhỏ, nhưng lại có hiệu quả thiết thực. ★ Để giảm thiểu ô nhiễm trắng, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 保护地球环境,并不是离我们很远、很难做到的事情。实际上,我们只需注 意一下身边的小事就可以。例如,出门时记得关空调和电脑,节约用电;少开车, 多骑车或者坐公共汽车,降低空气污染;买菜时自备购物袋,少用塑料袋,减少 白色污染……这些虽然都是小事,却有实实在在的效果。 ★ 为了减少白色污染,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo vệ môi trường Trái Đất, vốn không phải là việc cách xa chúng ta hay là việc khó làm được. Thực ra, chúng ta chỉ cần chú ý những việc nhỏ nhặt xung quanh là được. Ví dụ như, lúc ra ngoài nhớ tắt điều hòa và máy vi tính, tiết kiệm điện năng; hạn chế lái xe, đi xe đạp nhiều hơn hoặc đi xe buýt, giảm ô nhiễm không khí; lúc đi chợ tự mang theo túi đựng đồ, dùng ít túi nilon lại, giảm thiểu ô nhiễm trắng... Những điều này tuy đều là việc nhỏ, nhưng lại có hiệu quả thiết thực. ★ Để giảm thiểu ô nhiễm trắng, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少说多做 (Ít, thiếu nói, phát biểu nhiều làm, chế tạo)
- B. 节约用水 (Tiết kiệm sử dụng nước)
- C. 少用塑料袋 (Ít, thiếu sử dụng túi ni-lông, túi nhựa)
- D. 少用一次性筷子 (Ít, thiếu sử dụng dùng một lần, một lần duy nhất đũa, đôi đũa)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "保护地球环境,并不是离我们很远、很难做到的事情。实际上,我们只需注 白色污染……这些虽然都是小事,却有实实在在的效果。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (少用塑料袋 — Ít, thiếu sử dụng túi ni-lông, túi nhựa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABảo vệ môi trường Trái Đất, vốn không phải là việc cách xa chúng ta hay là việc khó làm được. Thực ra, chúng ta chỉ cần chú ý những việc nhỏ nhặt xung quanh là được. Ví dụ như, lúc ra ngoài nhớ tắt điều hòa và máy vi tính, tiết kiệm điện năng; hạn chế lái xe, đi xe đạp nhiều hơn hoặc đi xe buýt, giảm ô nhiễm không khí; lúc đi chợ tự mang theo túi đựng đồ, dùng ít túi nilon lại, giảm thiểu ô nhiễm trắng... Những điều này tuy đều là việc nhỏ, nhưng lại có hiệu quả thiết thực. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 保护地球环境,并不是离我们很远、很难做到的事情。实际上,我们只需注 意一下身边的小事就可以。例如,出门时记得关空调和电脑,节约用电;少开车, 多骑车或者坐公共汽车,降低空气污染;买菜时自备购物袋,少用塑料袋,减少 白色污染……这些虽然都是小事,却有实实在在的效果。 ★ 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo vệ môi trường Trái Đất, vốn không phải là việc cách xa chúng ta hay là việc khó làm được. Thực ra, chúng ta chỉ cần chú ý những việc nhỏ nhặt xung quanh là được. Ví dụ như, lúc ra ngoài nhớ tắt điều hòa và máy vi tính, tiết kiệm điện năng; hạn chế lái xe, đi xe đạp nhiều hơn hoặc đi xe buýt, giảm ô nhiễm không khí; lúc đi chợ tự mang theo túi đựng đồ, dùng ít túi nilon lại, giảm thiểu ô nhiễm trắng... Những điều này tuy đều là việc nhỏ, nhưng lại có hiệu quả thiết thực. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 社会责任 (trách nhiệm, nghĩa vụ xã hội)
- B. 环境保护 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- C. 节约与浪费 (Tiết kiệm và, cùng với lãng phí, phung phí)
- D. 经济的发展 (phát triển kinh tế)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "保护地球环境,并不是离我们很远、很难做到的事情。实际上,我们只需注 白色污染……这些虽然都是小事,却有实实在在的效果。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (环境保护 — bảo vệ, giữ gìn môi trường). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41327
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
你最好 / 一个密码 / 重新 / 换
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn tốt nhất / một mật khẩu / đổi lại / nên
✓ Đáp án chuẩn 你最好重新换一个密码。
• Câu đề bài: 你最好 / 一个密码 / 重新 / 换
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn tốt nhất / một mật khẩu / đổi lại / nên
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你最好 (bạn tốt nhất, hay nhất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 重新 (chóng xīn — làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
- Động từ vị ngữ: 换 (huàn — đổi, thay đổi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一个密码 (một cái mật khẩu, mật mã)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你最好重新换一个密码。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAkhông cho phép / bệnh viện / hút thuốc / trong
✓ Đáp án chuẩn 医院里不允许抽烟。
• Câu đề bài: 不允许 / 医院 / 抽烟 / 里
• Nghĩa tiếng Việt: không cho phép / bệnh viện / hút thuốc / trong
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 医院 (yī yuàn — bệnh viện)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不允许 (không cho phép, thừa nhận)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 抽烟 (chōu yān — hút thuốc lá)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “医院里不允许抽烟。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcách nhìn / tôi / với của bạn / xấp xỉ nhau
✓ Đáp án chuẩn 我跟你的看法差不多。
• Câu đề bài: 看法 / 我 / 跟你的 / 差不多
• Nghĩa tiếng Việt: cách nhìn / tôi / với của bạn / xấp xỉ nhau
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 跟你的 (Với bạn)
- Danh từ: 看法 (kàn fǎ — quan điểm, góc nhìn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 差不多 (chà bu duō — xấp xỉ, gần như)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我跟你的看法差不多。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđã xảy ra / ở đây rốt cuộc / gì / chuyện
✓ Đáp án chuẩn 这儿究竟发生了什么事情?
• Câu đề bài: 发生了 / 这儿究竟 / 什么 / 事情
• Nghĩa tiếng Việt: đã xảy ra / ở đây rốt cuộc / gì / chuyện
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这儿究竟 (đây, ở đây rốt cuộc, rốt cục)
- Động từ vị ngữ: 发生了 (xảy ra, phát sinh rồi)
- Đại từ: 什么 (shén me — gì, cái gì)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 事情 (shì qing — việc, sự việc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这儿究竟发生了什么事情?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAanh ấy / một / xinh đẹp / thành phố nhỏ / sinh ra ở
✓ Đáp án chuẩn 他出生在一个美丽的小城市。
• Câu đề bài: 他 / 一个 / 美丽的 / 小城市 / 出生在
• Nghĩa tiếng Việt: anh ấy / một / xinh đẹp / thành phố nhỏ / sinh ra ở
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 出生在 (sinh ra, chào đời ở)
- Từ ghép: 一个 (yīgè — một cái)
- Định ngữ bổ nghĩa: 美丽的 (xinh đẹp, tươi đẹp của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 小城市 (thành phố nhỏ, bé)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他出生在一个美丽的小城市。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcăn phòng / được / dọn dẹp / chị / rất ngăn nắp
✓ Đáp án chuẩn 姐姐把房间收拾得很整齐。
• Câu đề bài: 房间 / 把 / 收拾得 / 姐姐 / 很整齐
• Nghĩa tiếng Việt: căn phòng / được / dọn dẹp / chị / rất ngăn nắp
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 姐姐 (jiě jie — chị gái)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 房间 (fáng jiān — phòng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 收拾得 (thu dọn, dọn dẹp đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很整齐 (rất ngay ngắn, đều đặn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “姐姐把房间收拾得很整齐。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAlà / chịu trách nhiệm / do quản lý Lý / cuộc điều tra lần này
✓ Đáp án chuẩn 这次调查是由李经理负责的。
• Câu đề bài: 是 / 负责的 / 由李经理 / 这次调查
• Nghĩa tiếng Việt: là / chịu trách nhiệm / do quản lý Lý / cuộc điều tra lần này
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这次调查 (Đây, này lần điều tra)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 由李经理 (Do, bởi Lý (họ Lý người quản lý)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 负责的 (phụ trách, chịu trách nhiệm của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这次调查是由李经理负责的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAphản đối làm như vậy / đại khái / hai phần ba số người / có
✓ Đáp án chuẩn 大概有三分之二的人反对这样做。
• Câu đề bài: 反对这样做 / 大概 / 三分之二的人 / 有
• Nghĩa tiếng Việt: phản đối làm như vậy / đại khái / hai phần ba số người / có
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 大概 (dà gài — khoảng chừng, đại khái)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 三分之二的人 (Ba phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) người số hai (2))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 反对这样做 (Phản đối, không đồng ý như thế này, như vậy làm, chế tạo)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大概有三分之二的人反对这样做。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtrường học / đi tham quan / Vạn Lý Trường Thành / sẽ / tổ chức mọi người
✓ Đáp án chuẩn 学校将组织大家去参观长城。
• Câu đề bài: 学校 / 去参观 / 长城 / 将 / 组织大家
• Nghĩa tiếng Việt: trường học / đi tham quan / Vạn Lý Trường Thành / sẽ / tổ chức mọi người
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 学校 (xué xiào — trường học)
- Phó từ làm trạng ngữ: 将 (jiāng — sẽ, sắp)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 组织大家 (tổ chức, cơ quan mọi người, tất cả)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 去参观 (đi tham quan)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 长城 (Cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “学校将组织大家去参观长城。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAvới / vô cùng cảm ơn sự / hiểu và ủng hộ / công việc của chúng tôi / H41327 - 15
✓ Đáp án chuẩn 非常感谢您对我们工作的理解和支持。
• Câu đề bài: 对 / 非常感谢您 / 理解和支持 / 我们工作的
• Nghĩa tiếng Việt: với / vô cùng cảm ơn sự / hiểu và ủng hộ / công việc của chúng tôi / H41327 - 15
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 非常感谢您 (Vô cùng, rất cảm ơn, biết ơn ngài, ông)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Định ngữ bổ nghĩa: 我们工作的 (Chúng tôi, chúng ta làm việc, công việc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 理解和支持 (Hiểu, thấu hiểu và ủng hộ, hỗ trợ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “非常感谢您对我们工作的理解和支持。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (nhẹ) 。 — Câu mẫu: Không sao, chiếc vali này rất nhẹ.
✓ Đáp án chuẩn 没关系,这个箱子很轻。
• Câu đề bài: 【关键词】:轻
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (nhẹ) 。 — Câu mẫu: Không sao, chiếc vali này rất nhẹ.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "轻" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “没关系,这个箱子很轻。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (đáp án) 。 — Câu mẫu: Đáp án của câu hỏi này ở đây.
✓ Đáp án chuẩn 这道题的答案在这儿。
• Câu đề bài: 【关键词】:答案
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (đáp án) 。 — Câu mẫu: Đáp án của câu hỏi này ở đây.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "答案" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这道题的答案在这儿。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (chìa khóa) 。 — Câu mẫu: Chìa khóa chắc là ở trong túi xách mà.
✓ Đáp án chuẩn 钥匙应该就在包里呀。
• Câu đề bài: 【关键词】:钥匙
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (chìa khóa) 。 — Câu mẫu: Chìa khóa chắc là ở trong túi xách mà.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "钥匙" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “钥匙应该就在包里呀。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (kích động / xúc động) 。 — Câu mẫu: Tin tức đó khiến anh ấy rất xúc động.
✓ Đáp án chuẩn 那个消息让他很激动。
• Câu đề bài: 【关键词】:激动
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (kích động / xúc động) 。 — Câu mẫu: Tin tức đó khiến anh ấy rất xúc động.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "激动" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “那个消息让他很激动。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (nói chuyện / tán gẫu) 。 — Câu mẫu: Họ vừa uống trà vừa tán gẫu.
✓ Đáp án chuẩn 她们一边喝茶一边聊天儿。
• Câu đề bài: 【关键词】:聊天儿
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (nói chuyện / tán gẫu) 。 — Câu mẫu: Họ vừa uống trà vừa tán gẫu.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "聊天儿" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她们一边喝茶一边聊天儿。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41327 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile