Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41225, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Bộ phim này là do anh ấy đóng từ năm năm trước, lúc đó anh ấy vẫn chỉ là một diễn viên bình thường, không nổi tiếng và được chào đón như bây giờ. ★ Anh ấy đã rất nổi tiếng từ năm năm trước.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这部电影是他五年前演的,当时他还只是一个普通的演员,不像现在这么有名,这么受欢迎。 ★ 他五年前就很有名。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này là do anh ấy đóng từ năm năm trước, lúc đó anh ấy vẫn chỉ là một diễn viên bình thường, không nổi tiếng và được chào đón như bây giờ. ★ Anh ấy đã rất nổi tiếng từ năm năm trước.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thời tiết dạo gần đây ngày càng mát mẻ, những chiếc lá trên cây cũng đều từ từ chuyển sang màu vàng, gió vừa thổi qua, trên bãi cỏ sẽ có một lớp lá vàng dày, quả nhiên là mùa thu đã đến rồi. ★ Bây giờ là mùa đông.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 最近天气越来越凉快,树上的叶子也都慢慢变黄了,风一刮,草地上就会有一层厚厚的黄叶,果然是秋天到了。 ★ 现在是冬季。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết dạo gần đây ngày càng mát mẻ, những chiếc lá trên cây cũng đều từ từ chuyển sang màu vàng, gió vừa thổi qua, trên bãi cỏ sẽ có một lớp lá vàng dày, quả nhiên là mùa thu đã đến rồi. ★ Bây giờ là mùa đông.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trải qua thất bại lần đó, anh ấy đã thay đổi rất nhiều, không còn bất cẩn như trước kia nữa, mọi người đều nói bây giờ anh ấy làm việc cẩn thận hơn nhiều rồi. ★ Anh ấy làm việc cẩn thận hơn trước.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 经历过那次失败后,他改变了许多,不再像以前那么粗心了,大家都说他现在做事仔细多了。 ★ 他做事比过去仔细了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua thất bại lần đó, anh ấy đã thay đổi rất nhiều, không còn bất cẩn như trước kia nữa, mọi người đều nói bây giờ anh ấy làm việc cẩn thận hơn nhiều rồi. ★ Anh ấy làm việc cẩn thận hơn trước.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "经历过那次失败后,他改变了许多,不再像以前那么粗心了,大家都说他现在做事仔细多了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他做事比过去仔细了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tối qua tôi cứ làm việc mãi đến tận muộn mới ngủ, kết quả là sáng nay lúc điện thoại reo tôi hoàn toàn không nghe thấy gì, lúc tôi tỉnh dậy thì đã chín giờ rồi. ★ Anh ấy đã thức dậy từ lúc 7 giờ ngày hôm nay.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。 ★ 他今天7点就起床了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tối qua tôi cứ làm việc mãi đến tận muộn mới ngủ, kết quả là sáng nay lúc điện thoại reo tôi hoàn toàn không nghe thấy gì, lúc tôi tỉnh dậy thì đã chín giờ rồi. ★ Anh ấy đã thức dậy từ lúc 7 giờ ngày hôm nay.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thưa các hành khách, trạm phía trước là Tây Trực Môn, Tây Trực Môn là ga trung chuyển, hành khách ở ga trung chuyển tương đối đông, xin các hành khách xuống xe chuẩn bị trước. ★ Trạm Tây Trực Môn vẫn chưa đến.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 各位乘客,前方到站是西直门,西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。 ★ 西直门车站还没到。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa các hành khách, trạm phía trước là Tây Trực Môn, Tây Trực Môn là ga trung chuyển, hành khách ở ga trung chuyển tương đối đông, xin các hành khách xuống xe chuẩn bị trước. ★ Trạm Tây Trực Môn vẫn chưa đến.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "各位乘客,前方到站是西直门,西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 西直门车站还没到。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Trò chuyện với lão Vương là một việc vui vẻ, bởi vì bác ấy biết rất nhiều thứ, bất kể là câu chuyện lịch sử hay kiến thức khoa học, bạn hỏi bác ấy cái gì bác ấy cũng biết. ★ Anh ấy cảm thấy lão Vương có kiến thức phong phú.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。 ★ 他觉得老王知识丰富。
• Nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện với lão Vương là một việc vui vẻ, bởi vì bác ấy biết rất nhiều thứ, bất kể là câu chuyện lịch sử hay kiến thức khoa học, bạn hỏi bác ấy cái gì bác ấy cũng biết. ★ Anh ấy cảm thấy lão Vương có kiến thức phong phú.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "跟老王聊天是件愉快的事情,因为他知道很多东西,不管是历史故事还是科学知识,你问他什么他都知道。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他觉得老王知识丰富。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Cuộc điều tra lần này phản ánh sự ủng hộ của mọi người đối với việc bảo vệ môi trường, hơn 90% số người bày tỏ sẵn sàng tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, chỉ có 6% số người trả lời là không có hứng thú. ★ Phần lớn mọi người ủng hộ các hoạt động bảo vệ môi trường.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过90%的人表示愿意参加环保活动,只有6%的人回答说不感兴趣。 ★ 大部分人支持环保活动。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc điều tra lần này phản ánh sự ủng hộ của mọi người đối với việc bảo vệ môi trường, hơn 90% số người bày tỏ sẵn sàng tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, chỉ có 6% số người trả lời là không có hứng thú. ★ Phần lớn mọi người ủng hộ các hoạt động bảo vệ môi trường.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过90%的人表示愿意参加环保活动,只有6%的人回答说不感兴趣。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 大部分人支持环保活动。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Có người nói chưa đi Vạn Lý Trường Thành thì coi như chưa đến Bắc Kinh, tôi đến Bắc Kinh đã hai năm rồi, vậy mà vẫn chưa đi Vạn Lý Trường Thành, cho nên tôi định cuối tuần này sẽ đi. ★ Đây là lần thứ hai anh ấy leo Vạn Lý Trường Thành.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 有人说没去过长城就不算去过北京,我来北京两年了,却还没去过长城,所以我打算这个周末去。 ★ 这是他第二次爬长城。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người nói chưa đi Vạn Lý Trường Thành thì coi như chưa đến Bắc Kinh, tôi đến Bắc Kinh đã hai năm rồi, vậy mà vẫn chưa đi Vạn Lý Trường Thành, cho nên tôi định cuối tuần này sẽ đi. ★ Đây là lần thứ hai anh ấy leo Vạn Lý Trường Thành.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Rất nhiều người khi còn trẻ cảm thấy tiền quan trọng hơn sức khỏe, về già rồi mới phát hiện ra mình đã sai, rất nhiều thứ đều là như vậy, đợi đến khi không còn nữa chúng ta mới hiểu được tầm quan trọng của chúng. ★ Chúng ta phải coi trọng sức khỏe cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 很多人年轻时觉得钱比健康重要,老了以后才发现自己错了,很多东西都是这样,等到没有了我们才明白它们的重要性。 ★ 我们要重视身体健康。
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người khi còn trẻ cảm thấy tiền quan trọng hơn sức khỏe, về già rồi mới phát hiện ra mình đã sai, rất nhiều thứ đều là như vậy, đợi đến khi không còn nữa chúng ta mới hiểu được tầm quan trọng của chúng. ★ Chúng ta phải coi trọng sức khỏe cơ thể.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "很多人年轻时觉得钱比健康重要,老了以后才发现自己错了,很多东西都是这样,等到没有了我们才明白它们的重要性。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 我们要重视身体健康。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bài viết này của cậu vẫn phải mang về sửa lại cho thật tốt, chủ yếu là nội dung hơi lộn xộn, trọng tâm chưa đủ rõ ràng, ngoài ra có mấy câu còn có vấn đề về ngữ pháp. ★ Bài viết đó viết rất hay.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这篇文章你还得拿回去好好改改,主要是内容有点乱,重点不够清楚,另外有几个句子还有语法问题。 ★ 那篇文章写得很精彩。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết này của cậu vẫn phải mang về sửa lại cho thật tốt, chủ yếu là nội dung hơi lộn xộn, trọng tâm chưa đủ rõ ràng, ngoài ra có mấy câu còn có vấn đề về ngữ pháp. ★ Bài viết đó viết rất hay.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Mẹ ơi, mẹ làm món gì thế, thơm quá cơ, con nếm thử cái nhé. Nữ: Đừng dùng tay bốc, đi lấy đũa đi. Hỏi: Nam cảm thế món ăn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,你做的什么菜,好香啊,我尝尝。 女:别用手拿,去拿筷子。 问:男的觉得菜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ làm món gì thế, thơm quá cơ, con nếm thử cái nhé. Nữ: Đừng dùng tay bốc, đi lấy đũa đi. Hỏi: Nam cảm thế món ăn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很香 (rất thơm, nén hương)
- B. 不甜 (không ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 太辣 (quá cay, vị cay)
- D. 有点儿咸 (hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很香 — rất thơm, nén hương). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hoạt động lễ hội văn hóa lần này do cậu phụ trách, nhất định phải tổ chức cho náo nhiệt vào đấy. Nam: Vâng, chúng tôi về sẽ họp bàn luôn, trước thứ Sáu sẽ gửi bản kế hoạch chi tiết cho chị. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次文化节活动由你来负责,一定要办得热闹点儿。 男:好,我们回去就开会讨论,星期五之前把详细的计划书发给您。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hoạt động lễ hội văn hóa lần này do cậu phụ trách, nhất định phải tổ chức cho náo nhiệt vào đấy. Nam: Vâng, chúng tôi về sẽ họp bàn luôn, trước thứ Sáu sẽ gửi bản kế hoạch chi tiết cho chị. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想请假 (muốn xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 被表扬了 (Bị khen ngợi, biểu dương rồi)
- C. 受到邀请了 (Nhận được, chịu (tác động) mời, lời mời rồi)
- D. 要写计划书 (Cần viết kế hoạch, lập kế hoạch sách)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要写计划书 — Cần viết kế hoạch, lập kế hoạch sách). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em bây giờ cảm thấy thế nào rồi, có vẻ cơn ho không còn nghiêm trọng như thế nữa. Nữ: Khá hơn nhiều rồi, loại thuốc cảm này quả nhiên có tác dụng, đầu cũng đỡ đau hơn nhiều rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在感觉怎么样了,好像咳嗽没那么严重了。 女:好多了,这种感冒药确实有用,头也不怎么疼了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bây giờ cảm thấy thế nào rồi, có vẻ cơn ho không còn nghiêm trọng như thế nữa. Nữ: Khá hơn nhiều rồi, loại thuốc cảm này quả nhiên có tác dụng, đầu cũng đỡ đau hơn nhiều rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困了 (buồn ngủ rồi)
- B. 饿了 (đói bụng rồi)
- C. 生病了 (bị bệnh rồi)
- D. 流泪了 (rơi lệ, chảy nước mắt rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (生病了 — bị bệnh rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sắp không kịp nữa rồi, chúng ta bắt taxi qua đó đi. Nam: Hay là đi tàu điện ngầm đi, lúc này trên đường e là sẽ tắc đường đấy. Hỏi: Nam muốn đi đến đó bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:快来不及了,我们打车过去吧。 男:还是坐地铁吧,这会儿路上恐怕会堵车。 问:男的想怎么去那儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp không kịp nữa rồi, chúng ta bắt taxi qua đó đi. Nam: Hay là đi tàu điện ngầm đi, lúc này trên đường e là sẽ tắc đường đấy. Hỏi: Nam muốn đi đến đó bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
- B. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- C. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
- D. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁 — ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đã hai giờ rồi, sao em vẫn chưa đi ngủ? Nữ: Cuốn tiểu thuyết này chỉ còn mười mấy trang nữa thôi, em muốn xem rốt cuộc đoạn kết thế nào. Hỏi: Tại sao nữ vẫn chưa đi ngủ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:已经两点了,你怎么还不睡觉? 女:这本小说就剩十几页了,我想看看最后到底怎么样了。 问:女的为什么还不睡?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã hai giờ rồi, sao em vẫn chưa đi ngủ? Nữ: Cuốn tiểu thuyết này chỉ còn mười mấy trang nữa thôi, em muốn xem rốt cuộc đoạn kết thế nào. Hỏi: Tại sao nữ vẫn chưa đi ngủ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没吃饱 (chưa ăn no)
- B. 要写日记 (Cần viết nhật ký)
- C. 在看电影 (ở xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 在看小说 (Ở nhìn, xem tiểu thuyết, truyện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (在看小说 — Ở nhìn, xem tiểu thuyết, truyện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Máy điều hòa văn phòng chúng ta hỏng rồi phải không, nóng quá. Nữ: Hỏng từ hôm qua rồi, mãi chẳng có ai đến sửa cả, để tôi gọi điện hỏi lại xem. Hỏi: Dựa vào hội thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:咱们办公室的空调是不是坏了,太热了。 女:昨天就坏了,一直没人来修,我再打电话问问。 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Máy điều hòa văn phòng chúng ta hỏng rồi phải không, nóng quá. Nữ: Hỏng từ hôm qua rồi, mãi chẳng có ai đến sửa cả, để tôi gọi điện hỏi lại xem. Hỏi: Dựa vào hội thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中午很冷 (Buổi trưa rất lạnh)
- B. 空调坏了 (Máy điều hòa, máy lạnh xấu, hỏng rồi)
- C. 灯不亮了 (Đèn, ngọn đèn chiếu sáng không tươi sáng rồi)
- D. 冰箱太旧了 (Tủ lạnh quá cũ, xưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (空调坏了 — Máy điều hòa, máy lạnh xấu, hỏng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chị ơi, bên trong chiếc hộp này là thứ gì thế? Nữ: Là kẹo dì Hạ mang về đấy, dì ấy đi du lịch Hải Nam về. Hỏi: Hộp kẹo đó là do ai tặng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,这个盒子里面是什么东西? 女:是夏阿姨带回来的糖,她从海南旅游回来了。 问:那盒糖是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, bên trong chiếc hộp này là thứ gì thế? Nữ: Là kẹo dì Hạ mang về đấy, dì ấy đi du lịch Hải Nam về. Hỏi: Hộp kẹo đó là do ai tặng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刘经理 (người quản lý Lưu (họ Lưu)
- B. 王师傅 (thầy, thợ cả vua, quốc vương)
- C. 张叔叔 (tờ, tấm chú)
- D. 夏阿姨 (cô, dì mùa hè, mùa hạ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (夏阿姨 — cô, dì mùa hè, mùa hạ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Thế nào? Có thể chụp cả tôi và tòa đại sứ ở phía sau vào trong ảnh không? Nam: Không vấn đề gì, em dịch người sang bên phải thêm một chút là được. Hỏi: Họ đang làm gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?能把我和后面的大使馆都照进去吗? 男:没问题,你再稍微往右边站一点儿就行了。 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào? Có thể chụp cả tôi và tòa đại sứ ở phía sau vào trong ảnh không? Nam: Không vấn đề gì, em dịch người sang bên phải thêm một chút là được. Hỏi: Họ đang làm gì vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- B. 取护照 (lấy, nhận hộ chiếu)
- C. 做游戏 (làm, chế tạo trò chơi)
- D. 打扫厨房 (quét dọn, dọn dẹp nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (照相 — zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chủ nhật là Ngày của Mẹ, em đã mua quà cho mẹ chưa? Nữ: Em đã chuẩn bị từ lâu rồi, em mua tặng mẹ một đôi giày. Hỏi: Nữ đã chuẩn bị món quà gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:星期日是母亲节,你给妈买礼物了吗? 女:我早就准备好了,我给她买了一双鞋。 问:女的准备了什么礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhật là Ngày của Mẹ, em đã mua quà cho mẹ chưa? Nữ: Em đã chuẩn bị từ lâu rồi, em mua tặng mẹ một đôi giày. Hỏi: Nữ đã chuẩn bị món quà gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鞋 (xié: giày, đôi giày)
- B. 巧克力 (qiǎo kè lì: sô-cô-la (chocolate))
- C. 生日蛋糕 (bánh kem, bánh ngọt sinh nhật)
- D. 一块儿手表 (cùng nhau, cùng một chỗ đồng hồ đeo tay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (鞋 — xié: giày, đôi giày). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh đỗ xe ở đâu thế? Có cách đây xa không? Nam: Không xa, ở bãi đỗ xe đối diện con đường, chỗ đỗ xe dưới lầu đã đầy rồi. Hỏi: Nam đỗ xe ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你把车停哪儿了?离这儿远吗? 男:不远,在马路对面的那个停车场,楼下的车位已经满了。 问:男的把车停在哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đỗ xe ở đâu thế? Có cách đây xa không? Nam: Không xa, ở bãi đỗ xe đối diện con đường, chỗ đỗ xe dưới lầu đã đầy rồi. Hỏi: Nam đỗ xe ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店门口 (cổng, trước cửa cửa hàng)
- B. 教室旁边 (bên cạnh lớp học)
- C. 公司楼下 (dưới lầu, tầng dưới công ty)
- D. 街道对面 (đối diện, phía đối diện đường phố, khu phố)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (街道对面 — đối diện, phía đối diện đường phố, khu phố). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:新婚快乐,祝你和小马生活幸福,白头到老。 女:谢谢,也希望早点儿听到你结婚的消息。 男:干杯! 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 新 (xīn: mới); 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc); 祝 (zhù: chúc, chúc phúc chúc mừng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 和 (hé: và, cùng với); 小 (xiǎo: nhỏ, bé).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚了 (kết hôn, lập gia đình rồi)
- B. 很后悔 (rất hối hận, hối tiếc)
- C. 在道歉 (ở xin lỗi, tạ lỗi)
- D. 喜欢浪漫 (thích lãng mạn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (结婚了 — kết hôn, lập gia đình rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下班 (xiàbān: tan sở, tan làm, hết giờ làm); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi); 打 (dǎ: đánh, gõ); 网球 (wǎng qiú: quần vợt, bóng tennis); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:下班了,一起去打网球吧。 男:好的,你等我几分钟,我把这个表格打印出来,马上就好。 问:男的正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下班 (xiàbān: tan sở, tan làm, hết giờ làm); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi); 打 (dǎ: đánh, gõ); 网球 (wǎng qiú: quần vợt, bóng tennis); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- B. 打羽毛球 (đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
- C. 打印表格 (in ấn biểu mẫu, bảng biểu)
- D. 复印材料 (tài liệu, vật liệu photocopy, sao chụp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打印表格 — in ấn biểu mẫu, bảng biểu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小李 (Xiǎo Lǐ: Tiểu Lý); 换 (huàn: Thay đổi); 号 (hào: số); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小李换号了吗?怎么手机总是打不通? 女:他去国外出差了,月底才能回来。你有事就给他发电子邮件吧。 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小李 (Xiǎo Lǐ: Tiểu Lý); 换 (huàn: Thay đổi); 号 (hào: số); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的发烧了 (Bị sốt, lên cơn sốt nam, nam giới rồi)
- B. 小李出国了 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi)
- C. 地址写错了 (Địa chỉ viết sai, nhầm rồi)
- D. 手机修好了 (Điện thoại di động sửa chữa, tu sửa tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小李出国了 — Nhỏ, bé Lý (họ Lý ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm); 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,我们这里禁止抽烟。 男:啊,对不起,我没注意到,我这就到外面去。 问:女的提醒男的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm); 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还杂志 (vẫn tạp chí, báo san)
- B. 买饮料 (mua đồ uống, nước giải khát)
- C. 别抽烟 (đừng hút thuốc lá)
- D. 别迟到 (đừng đến muộn, đi trễ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (别抽烟 — đừng hút thuốc lá). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:只差一点儿就赢了,真替他感到可惜。 女:他已经打出了自己最好的水平,无论结果怎么样,我们都应该为他高兴。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 只 (zhī: con, chiếc); 差一点儿 (chà yìdiǎnr: suýt nữa, suýt nữa thì); 就 (jiù: thì, liền); 赢 (yíng: thắng, giành thắng lợi, thu phục); 真 (zhēn: thật là, rất); 替 (tì: thay, thay cho, thay thế).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同情男的 (Đồng cảm, thông cảm nam, nam giới)
- B. 比赛很有趣 (Thi đấu, cuộc thi rất thú vị, hay ho)
- C. 输赢不重要 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không quan trọng)
- D. 时间来得及 (kịp, còn kịp thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (输赢不重要 — Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không quan trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看见我的钥匙了吗? 女:没看见,不在你包里? 男:不在,我找了好几遍了,刚刚我还用呢,这会儿就找不到了。 女:别找了,你看,在门上挂着呢。 问:钥匙在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy); 我 (wǒ: tôi, mình); 钥匙 (yào shi: chìa khóa); 没 (méi: không, chưa); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 门上 (cửa trên)
- B. 桌子上 (cái bàn trên)
- C. 报纸下面 (phía dưới, bên dưới báo, tờ báo)
- D. 沙发下面 (phía dưới, bên dưới ghế sô-pha, đi-văng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (门上 — cửa trên). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 飞 (fēi: bay); 往 (wǎng: về phía, hướng về); 上 (shàng: trên, lên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,请问今天飞往上海最早的航班是几点? 女:8点零5分,已经起飞了。 男:下一班是什么时候?还有票吗? 女:下一班是12点半,还剩几张票,不过都不打折。 男:没关系,我要一张。 问:关于男的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 飞 (fēi: bay); 往 (wǎng: về phía, hướng về); 上 (shàng: trên, lên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想坐船 (muốn đi thuyền)
- B. 在买票 (Ở mua vé)
- C. 很吃惊 (rất kinh ngạc, giật mình)
- D. 在找座位 (Ở tìm kiếm chỗ ngồi, ghế ngồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在买票 — Ở mua vé). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 真 (zhēn: thật là, rất); 流利 (liú lì: lưu loát, trôi chảy); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的汉语说得真流利。 男:谢谢,我非常喜欢中国,所以专门来北京学中文。 女:原来是这样,那你来中国几年了? 男:我是去年春天来的,快两年了。 问:男的来北京做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 真 (zhēn: thật là, rất); 流利 (liú lì: lưu loát, trôi chảy); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看演出 (nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
- B. 看亲戚 (nhìn, xem họ hàng, người thân)
- C. 学汉语 (tiếng Trung, tiếng Hán học, học tập)
- D. 谈生意 (nói chuyện, đàm phán kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (学汉语 — tiếng Trung, tiếng Hán học, học tập). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在做什么? 女:我在网上看洗衣机呢。 男:你家的洗衣机怎么了? 女:声音实在是太吵了,也用了好多年了,想换台新的。 问:女的觉得她家的洗衣机怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 网上 (wǎngshang: trên mạng, trực tuyến, online).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 费电 (điện, điện năng chi phí, lệ phí)
- B. 不漂亮 (không đẹp)
- C. 声音大 (to, lớn âm thanh)
- D. 洗得不干净 (Rửa, giặt không sạch sẽ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (声音大 — to, lớn âm thanh). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung); 地点 (dìdiǎn: địa điểm, vị trí tổ chức); 改 (gǎi: sửa đổi, thay đổi); 在 (zài: ở, tại, đang); 东 (dōng: phía đông, hướng đông).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天的集合地点改在东门了? 男:是,从那边去国家图书馆方便一些。 女:行,那我通知班里的同学。时间变了吗? 男:没变,还是上午8点。 问:他们明天要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung); 地点 (dìdiǎn: địa điểm, vị trí tổ chức); 改 (gǎi: sửa đổi, thay đổi); 在 (zài: ở, tại, đang); 东 (dōng: phía đông, hướng đông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- B. 首都机场 (sân bay thủ đô)
- C. 森林公园 (công viên rừng, rừng rậm)
- D. 国家图书馆 (thư viện đất nước)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (国家图书馆 — thư viện đất nước). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 店 (diàn: tiệm, quán); 内 (nèi: bên trong, nội bộ, trong vòng); 衣服 (yī fu: quần áo); 都 (dōu: tất cả).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在我们店内的衣服都打三折,您看看有什么需要的。 女:这条裙子不错,还有别的颜色吗? 男:还有红色和黑色。您皮肤好,这几个颜色都适合您。 女:给我拿条红色中号的,我试试。 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 店 (diàn: tiệm, quán); 内 (nèi: bên trong, nội bộ, trong vòng); 衣服 (yī fu: quần áo); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 衣服打折 (giảm giá, chiết khấu quần áo)
- B. 男的是导游 (Là, phải nam, nam giới hướng dẫn viên du lịch)
- C. 顾客很失望 (Khách hàng, khách mua rất thất vọng)
- D. 裤子卖完了 (Quần, cái quần bán xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (衣服打折 — giảm giá, chiết khấu quần áo). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 住 (zhù: ở, sống); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你搬家了,现在住哪儿? 男:在我们公司附近。 女:我觉得你原来的房子挺好的呀,干净,周围环境也不错。 男:好是好,就是离公司太远,上下班不方便。 问:男的为什么搬家?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 住 (zhù: ở, sống); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间小 (phòng nhỏ, bé)
- B. 房租贵 (tiền thuê nhà đắt, mắc)
- C. 换工作了 (Đổi, thay đổi làm việc, công việc rồi)
- D. 上班太远 (Đi làm quá xa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (上班太远 — Đi làm quá xa). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 唱歌 (chàng gē: ca hát); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:那个唱歌的男孩子是谁? 男:老张的孙子,你忘了? 女:我想起来了,去年寒假来咱们家玩儿过。 男:是,这孩子又聪明又可爱,9月份就该上小学一年级了。 问:关于那个小孩儿,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 唱歌 (chàng gē: ca hát); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱跳舞 (yêu, yêu thích khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 放暑假了 (nghỉ hè rồi)
- C. 还没上学 (Vẫn chưa đi học, đến trường học tập)
- D. 出生在冬天 (Sinh ra, chào đời ở mùa đông, tiết đông)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (还没上学 — Vẫn chưa đi học, đến trường học tập). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 衬衫 (chèn shān: áo sơ mi); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 脏 (zāng: dơ bẩn); 喝咖啡 (hē kā fēi: uống cà phê); 时 (shí: thời gian, giờ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的衬衫怎么脏了? 男:喝咖啡时不小心弄脏了。 女:我正好要洗衣服,你脱下来一起洗了吧。 男:好的。 问:那件衬衫怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 衬衫 (chèn shān: áo sơ mi); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 脏 (zāng: dơ bẩn); 喝咖啡 (hē kā fēi: uống cà phê); 时 (shí: thời gian, giờ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脏了 (bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
- B. 丢了 (mất, đánh mất rồi)
- C. 掉色了 (Rơi, rụng màu sắc, sắc thái rồi)
- D. 被女的扔了 (Bị ném, vứt nữ, phụ nữ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (脏了 — bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:东西都收拾好了吗?可以出发了吧? 女:马上,再拿些吃的就行了。 男:少带点儿,别带太多。 女:我知道,就拿了两瓶水、两包饼干。 问:男的希望女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 东西 (dōng xi: đồ vật, thứ); 都 (dōu: tất cả); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 戴上帽子 (Đeo, đội trên mũ)
- B. 少带吃的 (Ít, thiếu mang theo, dẫn dắt ăn)
- C. 带些水果 (Mang theo, dẫn dắt một vài, một số trái cây, hoa quả)
- D. 带行李箱 (mang theo, dẫn dắt va li)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (少带吃的 — Ít, thiếu mang theo, dẫn dắt ăn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 陪 (péi: đi cùng); 岁 (suì: tuổi); 儿子 (ér zi: con trai); 去 (qù: đi); 看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我陪6岁的儿子去看病,医生为了让儿子不那么紧张,指着他的耳朵笑着问:“小朋友,这是鼻子吗?”儿子看了看医生,然后很认真地对我说:“妈妈,我们需要换一个医生了。” 问:医生为什么问小男孩儿问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 陪 (péi: đi cùng); 岁 (suì: tuổi); 儿子 (ér zi: con trai); 去 (qù: đi); 看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心情好 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tốt, đẹp)
- B. 觉得他帅 (Cảm thấy anh ấy đẹp trai, bảnh bao)
- C. 医院要求的 (Bệnh viện yêu cầu)
- D. 让他别紧张 (Để anh ấy đừng căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (让他别紧张 — Để anh ấy đừng căng thẳng, hồi hộp). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 陪 (péi: đi cùng); 岁 (suì: tuổi); 儿子 (ér zi: con trai); 去 (qù: đi); 看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我陪6岁的儿子去看病,医生为了让儿子不那么紧张,指着他的耳朵笑着问:“小朋友,这是鼻子吗?”儿子看了看医生,然后很认真地对我说:“妈妈,我们需要换一个医生了。” 问:小男孩儿是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 陪 (péi: đi cùng); 岁 (suì: tuổi); 儿子 (ér zi: con trai); 去 (qù: đi); 看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肚子难受 (bụng khó chịu, đau buồn)
- B. 不想打针 (Không muốn tiêm thuốc, chích thuốc)
- C. 不信任大夫 (Không tin tưởng, tín nhiệm bác sĩ, thầy thuốc)
- D. 想现在理发 (Muốn bây giờ, hiện tại cắt tóc, làm tóc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不信任大夫 — Không tin tưởng, tín nhiệm bác sĩ, thầy thuốc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: “远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。 问:“远水解不了近渴”的“近渴”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 远 (yuǎn: xa); 水 (shuǐ: nước); 不 (bù: không); 近 (jìn: gần); 渴 (kě: khát nước); 意思 (yì si: ý nghĩa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 互相帮助 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ)
- B. 眼前的困难 (khó khăn, gian khổ trước mắt, trước mặt)
- C. 轻松的考试 (kỳ thi nhẹ nhõm, thư thái)
- D. 音乐的作用 (tác dụng âm nhạc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (眼前的困难 — khó khăn, gian khổ trước mắt, trước mặt). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: “远水解不了近渴”,意思是说,离你很远的水解决不了你口渴的问题。也就是说,有的办法无法解决眼前的难题。所以,管理者在解决问题时,一定要选择最直接、最有效的方法。 问:管理者解决问题时应注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 远 (yuǎn: xa); 水 (shuǐ: nước); 不 (bù: không); 近 (jìn: gần); 渴 (kě: khát nước); 意思 (yì si: ý nghĩa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- B. 方法要直接 (Phương pháp, cách thức cần trực tiếp, thẳng thắn)
- C. 多与人商量 (Nhiều và, cùng với người bàn bạc, thương lượng)
- D. 扩大调查范围 (Mở rộng, khuếch đại điều tra phạm vi, quy mô)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (方法要直接 — Phương pháp, cách thức cần trực tiếp, thẳng thắn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây); 在 (zài: ở, tại, đang); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 眼 (yǎn: mắt, đôi mắt); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 绿色在人们眼中往往代表着生命和希望。现在,它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的绿色食品,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。 问:绿色可以代表什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây); 在 (zài: ở, tại, đang); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 眼 (yǎn: mắt, đôi mắt); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安全 (ān quán: an toàn, bình an)
- B. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- C. 著名 (zhù míng: nổi tiếng)
- D. 高级 (gāo jí: cao cấp, cấp cao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (安全 — ān quán: an toàn, bình an). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây); 在 (zài: ở, tại, đang); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 眼 (yǎn: mắt, đôi mắt); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 绿色在人们眼中往往代表着生命和希望。现在,它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的绿色食品,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。 问:关于绿色食品,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây); 在 (zài: ở, tại, đang); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 眼 (yǎn: mắt, đôi mắt); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无污染 (không, không có (vô) ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- B. 卖得一般 (Bán bình thường, thông thường)
- C. 是免费的 (Là, phải miễn phí)
- D. 农村才有 (Nông thôn, làng quê mới, vừa mới có)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (无污染 — không, không có (vô) ô nhiễm, làm ô nhiễm). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 把 (bǎ: cầm, nắm); 明天 (míng tiān: ngày mai); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有些人经常把明天和将来挂在嘴边,任务可以明天再完成,活动可以将来再组织。这种态度会浪费时间,让你到最后什么事情都做不成。所以,不要总想着还没有到来的明天,一切从现在做起吧。 问:把事情推到明天做有什么坏处?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 把 (bǎ: cầm, nắm); 明天 (míng tiān: ngày mai); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浪费时间 (thời gian lãng phí, phung phí)
- B. 让人变笨 (Để người thay đổi, biến đổi vụng về, ngốc nghếch)
- C. 使人变穷 (Khiến cho, làm cho người thay đổi, biến đổi nghèo nàn)
- D. 效果不错 (hiệu quả, kết quả khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (浪费时间 — thời gian lãng phí, phung phí). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 把 (bǎ: cầm, nắm); 明天 (míng tiān: ngày mai); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有些人经常把明天和将来挂在嘴边,任务可以明天再完成,活动可以将来再组织。这种态度会浪费时间,让你到最后什么事情都做不成。所以,不要总想着还没有到来的明天,一切从现在做起吧。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 把 (bǎ: cầm, nắm); 明天 (míng tiān: ngày mai); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有理想 (Cần có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 从现在做起 (Từ bây giờ, hiện tại làm, chế tạo dậy, nhấc lên)
- C. 方向很关键 (Phương hướng, chiều hướng rất then chốt, mấu chốt)
- D. 要学会拒绝 (Cần học được, nắm vững từ chối, cự tuyệt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (从现在做起 — Từ bây giờ, hiện tại làm, chế tạo dậy, nhấc lên). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 首先 (shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên); 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。 问:关于说话人,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 首先 (shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên); 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子高 (vóc dáng, chiều cao cao)
- B. 是博士 (là, phải tiến sĩ)
- C. 专业是新闻 (Chuyên ngành, chuyên môn là, phải tin tức, thời sự)
- D. 想成为警察 (Muốn trở thành, biến thành cảnh sát, công an)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (专业是新闻 — Chuyên ngành, chuyên môn là, phải tin tức, thời sự). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 首先 (shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên); 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 首先,记者是我最喜欢的职业,我从小就想当一名记者;其次,我大学和研究生学的都是新闻专业,符合招聘的要求;第三,我有丰富的工作经验,而且做事细心,比较有责任心。因此,我觉得我完全有能力做好这份工作,希望可以给我一个机会,谢谢。 问:说话人最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 首先 (shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên); 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借书 (jièshū: mượn sách thư viện)
- B. 整理盘子 (cái đĩa, cái mâm chỉnh lý, thu dọn)
- C. 参加面试 (tham gia, tham dự phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- D. 参观访问 (thăm, viếng thăm tham quan)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (参加面试 — tham gia, tham dự phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 这个歌特别好听,最近很( ),你竟然没听过?
• Nghĩa tiếng Việt: ,( ),? [Điền từ: Thịnh hành]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật)
- B. 加班 (jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 全部 (quán bù: toàn bộ, tất cả)
- F. 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (流行 — liú xíng: thịnh hành, phổ biến) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 这个歌特别好听,最近很 流行 ,你竟然没听过? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 最困难的时候,( )也是你离成功最近的时候。
• Nghĩa tiếng Việt: ,( )。 [Điền từ: Thường]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật)
- B. 加班 (jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 全部 (quán bù: toàn bộ, tất cả)
- F. 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (往往 — wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 最困难的时候, 往往 也是你离成功最近的时候。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 那座山上的( )特别美,我们在那儿照了很多照片。
• Nghĩa tiếng Việt: ( ),。 [Điền từ: Phong cảnh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật)
- B. 加班 (jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 全部 (quán bù: toàn bộ, tất cả)
- F. 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (风景 — fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 那座山上的 风景 特别美,我们在那儿照了很多照片。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 真抱歉,我晚上要( ),不能和你们去逛街了。
• Nghĩa tiếng Việt: ,( ),。 [Điền từ: Tăng ca]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật)
- B. 加班 (jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 全部 (quán bù: toàn bộ, tất cả)
- F. 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (加班 — jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 真抱歉,我晚上要 加班 ,不能和你们去逛街了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 爱一个人就应爱他的( ),包括他的优点和缺点。
• Nghĩa tiếng Việt: ( ),。 [Điền từ: Tất cả]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật)
- B. 加班 (jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 全部 (quán bù: toàn bộ, tất cả)
- F. 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (全部 — quán bù: toàn bộ, tất cả) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 爱一个人就应爱他的 全部 ,包括他的优点和缺点。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 高 (gāo: cao); 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 出国 (chūguó: ra nước ngoài, xuất ngoại du học); 时间 (shí jiān: thời gian).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:小高,听说你出国的时间推迟了? B:是的,我的( )还没有办好,大概得10月底才能走。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 高 (gāo: cao); 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 出国 (chūguó: ra nước ngoài, xuất ngoại du học); 时间 (shí jiān: thời gian).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- B. 故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 签证 (qiān zhèng: thị thực, visa)
- E. 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
- F. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (签证 — qiān zhèng: thị thực, visa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:小高,听说你出国的时间推迟了? B:是的,我的 签证 还没有办好,大概得10月底才能走。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 等 (děng: chờ đợi); 会 (huì: biết, sẽ); 儿 (ér: trẻ em, con cái); 去 (qù: đi); 散步 (sàn bù: đi dạo, tản bộ); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:等会儿去散步的时候,( )去超市买个牙膏。 B:好,还买现在用的这种吧,我觉得挺好用的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 等 (děng: chờ đợi); 会 (huì: biết, sẽ); 儿 (ér: trẻ em, con cái); 去 (qù: đi); 散步 (sàn bù: đi dạo, tản bộ); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- B. 故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 签证 (qiān zhèng: thị thực, visa)
- E. 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
- F. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (顺便 — shùn biàn: nhân tiện, tiện thể) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:等会儿去散步的时候, 顺便 去超市买个牙膏。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 会 (huì: biết, sẽ); 原谅 (yuán liàng: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你说她会原谅我吗? B:放心吧,你也不是( )的,去跟她解释一下,她会理解的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 会 (huì: biết, sẽ); 原谅 (yuán liàng: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- B. 故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 签证 (qiān zhèng: thị thực, visa)
- E. 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
- F. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (故意 — gù yì: cố tình, cố ý) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:你说她会原谅我吗? B:放心吧,你也不是 故意 的,去跟她解释一下,她会理解的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真的吗 (zhēn de ma: Thật á? Thật vậy sao?); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng); 这 (zhè: đây, này); 辆 (liàng: xe cộ); 车 (chē: xe hơi); 看起来 (kànqǐlai: xem ra, nhìn có vẻ, trông có vẻ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:真的吗?可是这辆车看起来还像是新的一样。 B:我都开了10000多( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真的吗 (zhēn de ma: Thật á? Thật vậy sao?); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng); 这 (zhè: đây, này); 辆 (liàng: xe cộ); 车 (chē: xe hơi); 看起来 (kànqǐlai: xem ra, nhìn có vẻ, trông có vẻ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- B. 故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 签证 (qiān zhèng: thị thực, visa)
- E. 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
- F. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (公里 — gōng lǐ: ki-lô-mét (km)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:真的吗?可是这辆车看起来还像是新的一样。 B:我都开了10000多 公里 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 没有 (méiyǒu: không có); 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái.).); 律师 (lǜ shī: luật sư); 电话 (diàn huà: điện thoại).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你有没有李律师的电话号码?我想问他几个法律方面的问题。 B:有,我发到你手机上,你直接跟他( )就行。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 没有 (méiyǒu: không có); 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái); 律师 (lǜ shī: luật sư); 电话 (diàn huà: điện thoại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- B. 故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 签证 (qiān zhèng: thị thực, visa)
- E. 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
- F. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (联系 — lián xì: liên hệ, liên lạc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:你有没有李律师的电话号码?我想问他几个法律方面的问题。 B:有,我发到你手机上,你直接跟他 联系 就行。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
A 而且能说出每一道菜的味道和特点
B 那个服务员对菜单非常熟悉
C 不仅记得所有菜的名字和它们在菜单中的顺序
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Hơn nữa còn có thể nói ra hương vị và đặc điểm của từng món ăn B Người nhân viên phục vụ kia vô cùng thông thuộc thực đơn C Không chỉ nhớ được tên của tất cả các món ăn và thứ tự của chúng trong thực đơn
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 而且能说出每一道菜的味道和特点 B 那个服务员对菜单非常熟悉 C 不仅记得所有菜的名字和它们在菜单中的顺序
• Nghĩa tiếng Việt: A Hơn nữa còn có thể nói ra hương vị và đặc điểm của từng món ăn B Người nhân viên phục vụ kia vô cùng thông thuộc thực đơn C Không chỉ nhớ được tên của tất cả các món ăn và thứ tự của chúng trong thực đơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A 我上网查了一下,按照规定 B 5岁以下的儿童必须有大人陪同 C 否则不允许乘坐飞机
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 查 (chá: tra, tra cứu, kiểm tra); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 按照 (àn zhào: dựa theo, theo đúng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 两 (liǎng: hai); 百 (bǎi: Trăm); 年 (nián: năm).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 尽管京剧只有两百年的历史,比较年轻 B 它发展得很快,深受人们喜爱 C 但与其他表演艺术相比
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 两 (liǎng: hai); 百 (bǎi: Trăm); 年 (nián: năm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 其实 (qí shí: Trên thực tế); 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi, thỉnh thoảng); 实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn); 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh, tình huống); 要 (yào: muốn, cần); 复杂 (fù zá: phức tạp).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 其实,有时候实际情况要复杂得多 B 人们往往相信自己眼睛看到的 C 我们的眼睛也可能会骗人
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 其实 (qí shí: Trên thực tế); 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi, thỉnh thoảng); 实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn); 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh, tình huống); 要 (yào: muốn, cần); 复杂 (fù zá: phức tạp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Việc hình thành thói quen đọc sách ngoài giờ học là rất quan trọng B Mà còn có thể nâng cao năng lực đọc hiểu và trình độ đọc viết của các em C Làm như vậy không những giúp học sinh mở mang kiến thức
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 养成课外阅读的习惯很重要 B 还能提高他们的理解能力和读写水平 C 这样不但能使学生增长知识
• Nghĩa tiếng Việt: A Việc hình thành thói quen đọc sách ngoài giờ học là rất quan trọng B Mà còn có thể nâng cao năng lực đọc hiểu và trình độ đọc viết của các em C Làm như vậy không những giúp học sinh mở mang kiến thức
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A 嘴上就会直接说出来 B 意思是说一个人心里有什么看法或意见 C “心直口快”常用来说明人的性格特点
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 嘴 (zuǐ: miệng); 上 (shàng: trên, lên); 就 (jiù: thì, liền); 会 (huì: biết, sẽ); 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A 你现在要做的是冷静下来,想想办法 B 事情既然已经发生了,光着急也没有用 C 这才是解决问题的关键
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 要 (yào: muốn, cần); 做 (zuò: làm, chê chế); 是 (shì: là, phải); 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A 就能看到家具城的入口了 B 你过了前面那个菜市场 C 再向南走大概 1000 多米
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 就 (jiù: thì, liền); 能 (néng: có thể); 看到 (kàndào: nhìn thấy, trông thấy); 家具 (jiā jù: đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng); 城 (chéng: thành, thành phố, tòa thành); 入口 (rù kǒu: lối vào, cửa vào, ngõ vào).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Trường chúng tôi đều sẽ tổ chức rất nhiều ngày hội tuyển dụng tại khuôn viên trường B Vào tháng Tư và tháng Năm hàng năm C Điều này đã mang lại rất nhiều cơ hội cho các sinh viên mới tốt nghiệp đang tìm việc làm
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 我们学校都会举办很多场校园招聘会 B 每年的四五月份 C 这为找工作的毕业生提供了很多机会
• Nghĩa tiếng Việt: A Trường chúng tôi đều sẽ tổ chức rất nhiều ngày hội tuyển dụng tại khuôn viên trường B Vào tháng Tư và tháng Năm hàng năm C Điều này đã mang lại rất nhiều cơ hội cho các sinh viên mới tốt nghiệp đang tìm việc làm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 平时 (píng shí: bình thường, ngày thường); 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa); 人 (rén: người); 就 (jiù: thì, liền); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 平时吃饭的人就很多,现在又是节假日 B 所以我们要早一点儿过去 C 那家饭馆儿的生意很好
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 平时 (píng shí: bình thường, ngày thường); 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa); 人 (rén: người); 就 (jiù: thì, liền); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 山 (Shān: núi); 上 (shàng: trên, lên); 温度 (wēn dù: nhiệt độ); 会 (huì: biết, sẽ); 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 高度 (gāodù: độ cao, tầm cao).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 山上的温度会随着高度的增加而降低,山越高气温越低。那座山大约有两千多米高,所以明天大家一定要多穿点儿衣服。 ★ 他们明天最可能要去:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 山 (Shān: núi); 上 (shàng: trên, lên); 温度 (wēn dù: nhiệt độ); 会 (huì: biết, sẽ); 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 高度 (gāodù: độ cao, tầm cao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爬山 (pá shān: leo núi)
- B. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
- C. 买地图 (mua bản đồ)
- D. 检查身体 (cơ thể, sức khỏe kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (爬山 — pá shān: leo núi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不同 (bùtóng: khác nhau, không giống); 人 (rén: người); 对 (duì: đối với); 一 (yī: một); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事 (shì: việc, sự việc, công việc).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 不同的人对同一件事的认识可能各不相同,如果想让别人同意或者支持你的看法,最好努力证明自己是正确的,而不是一直批评别人是错的。 ★ 这段话认为想获得别人的支持,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不同 (bùtóng: khác nhau, không giống); 人 (rén: người); 对 (duì: đối với); 一 (yī: một); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事 (shì: việc, sự việc, công việc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲信用 (giảng, nói uy tín, tín dụng)
- B. 接受批评 (tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
- C. 热情对人 (Nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách đối với người)
- D. 证明自己是对的 (Chứng minh, bằng chứng tự mình, bản thân là, phải đối với)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (证明自己是对的 — Chứng minh, bằng chứng tự mình, bản thân là, phải đối với). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 很 (hěn: rất); 容易 (róng yì: dễ dàng, thuận lợi); 被 (bèi: bị, được); 便宜 (pián yi: giá rẻ); 东西 (dōng xi: đồ vật, thứ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人们很容易被便宜的东西吸引,尤其在商家打折的时候,常常会购买一些自己本来不需要、很可能一直都用不到的东西。 ★ 除了价格,买东西时还应考虑:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 很 (hěn: rất); 容易 (róng yì: dễ dàng, thuận lợi); 被 (bèi: bị, được); 便宜 (pián yi: giá rẻ); 东西 (dōng xi: đồ vật, thứ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng (vật lý))
- B. 有没有用 (có hay không, có... không sử dụng)
- C. 制造技术 (kỹ thuật, công nghệ chế tạo, sản xuất)
- D. 自己的收入 (thu nhập của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (有没有用 — có hay không, có... không sử dụng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 成功 (chéng gōng: thành công); 语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói); 学习 (xué xí: học tập, học); 者 (zhě: người, kẻ); 在 (zài: ở, tại, đang); 方面 (fāng miàn: phương diện, khía cạnh).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 成功的语言学习者,在学习方面往往都是积极主动的,他们会主动与他人进行交流,并且请别人帮助他们改错。 ★ 根据这段话,学好一门语言应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 成功 (chéng gōng: thành công); 语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói); 学习 (xué xí: học tập, học); 者 (zhě: người, kẻ); 在 (zài: ở, tại, đang); 方面 (fāng miàn: phương diện, khía cạnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多交朋友 (nhiều kết bạn, làm bạn bè)
- B. 及时复习 (kịp thời, đúng lúc ôn tập, ôn lại bài)
- C. 常听广播 (Thường, thường xuyên nghe phát thanh, đài phát thanh)
- D. 主动与人交流 (Chủ động, tự giác tích cực và, cùng với người giao lưu, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (主动与人交流 — Chủ động, tự giác tích cực và, cùng với người giao lưu, trao đổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 看到 (kàndào: nhìn thấy, trông thấy); 希望 (xī wàng: hy vọng).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有些事情不是看到希望才去坚持,而是因为坚持了才会看到希望。有了前面的坚持,才会后后面的获得。所以,不到最后一刻,千万别放弃。 ★ 这段话告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 看到 (kàndào: nhìn thấy, trông thấy); 希望 (xī wàng: hy vọng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有自信 (Cần có tự tin, sự tự tin)
- B. 要有礼貌 (Cần có lịch sự, lễ phép)
- C. 别害怕孤单 (Đừng sợ hãi cô đơn, cô độc)
- D. 坚持才有希望 (Kiên trì, bền bỉ mới, vừa mới có hy vọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (坚持才有希望 — Kiên trì, bền bỉ mới, vừa mới có hy vọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 来 (lái: đến, tới); 没 (méi: không, chưa); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 没关系,你刚来没几天,肯定觉得不太适应,任何人到了一个新环境都会这样。以后你有什么问题,可以来找我,我很愿意帮忙。 ★ 说话人是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 来 (lái: đến, tới); 没 (méi: không, chưa); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多休息 (nhiều nghỉ ngơi)
- B. 要准时 (cần đúng giờ, đúng hẹn)
- C. 愿意提供帮助 (Sẵn lòng, bằng lòng cung cấp, mang lại giúp đỡ)
- D. 不要打扰别人 (Đừng làm phiền, quấy rầy người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (愿意提供帮助 — Sẵn lòng, bằng lòng cung cấp, mang lại giúp đỡ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 里 (lǐ: bên trong, trong); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 把 (bǎ: cầm, nắm); 海 (hǎi: biển, đại dương).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在汉语里,我们把“海”“江”“河”这些字左边的部分叫做“三点水”。如果一个字中有这个部分,说明这个字的意思很可能和水有关系。这样的汉字还有很多,例如“流”“洗”“汁”“洋”等,它们都与水有关。 ★ 有“三点水”的汉字:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 里 (lǐ: bên trong, trong); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 把 (bǎ: cầm, nắm); 海 (hǎi: biển, đại dương).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数量极少 (Số lượng cực kỳ, vô cùng ít, thiếu)
- B. 很难翻译 (Rất khó, khó khăn dịch thuật, phiên dịch)
- C. 读音差不多 (cách phát âm, âm đọc của chữ Hán xấp xỉ, gần như)
- D. 意思多与水有关 (Ý nghĩa nhiều liên quan, có liên quan tới cùng/với nước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (意思多与水有关 — Ý nghĩa nhiều liên quan, có liên quan tới cùng/với nước). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 知道 (zhī dào: biết); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 获得 (huò dé: đạt được, giành được, nhận được); 国际 (guó jì: quốc tế); 大 (dà: to, lớn); 奖 (jiǎng: giải thưởng, phần thưởng).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 知道他获得国际大奖后,亲戚朋友和很多读者都打电话向他表示祝贺。他说自己听到这个消息也非常激动,还说很感谢大家一直以来对他的支持和鼓励,他会继续努力,写出更好的小说。 ★ 关于他,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 知道 (zhī dào: biết); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 获得 (huò dé: đạt được, giành được, nhận được); 国际 (guó jì: quốc tế); 大 (dà: to, lớn); 奖 (jiǎng: giải thưởng, phần thưởng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 获奖了 (đoạt giải thưởng, nhận giải rồi)
- B. 很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
- C. 遇到麻烦了 (Gặp phải, bắt gặp phiền phức, làm phiền rồi)
- D. 家里来客人了 (Trong nhà, ở nhà đến, tới khách, khách khứa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (获奖了 — đoạt giải thưởng, nhận giải rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 知道 (zhī dào: biết); 越 (yuè: càng... càng...); 多 (duō: nhiều); 就 (jiù: thì, liền); 会 (huì: biết, sẽ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们知道的越多,就会发现自己不懂的也越多。诚实地说出自己对哪方面不了解,并不说明自己比别人差,相反,这样做更能得到别人的尊重。 ★ 根据这段话,人们会尊重什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 知道 (zhī dào: biết); 越 (yuè: càng... càng...); 多 (duō: nhiều); 就 (jiù: thì, liền); 会 (huì: biết, sẽ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友好的 (hữu nghị, thân thiện của (trợ từ định ngữ))
- B. 不怕输的 (Không sợ, sợ hãi thua, thất bại)
- C. 成绩优秀的 (Thành tích, điểm số xuất sắc, ưu tú)
- D. 敢说自己不懂的 (Dám, can đảm dũng cảm nói, phát biểu tự mình, bản thân không hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (敢说自己不懂的 — Dám, can đảm dũng cảm nói, phát biểu tự mình, bản thân không hiểu, hiểu biết). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 在中国,饺子深受大家喜爱,有“好吃不过饺子”的说法。尤其是北方,每到过年过节,包饺子、吃饺子都是人们不可缺少的重要活动。 ★ 根据这段话,饺子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo); 深 (shēn: sâu, sâu sắc, sâu đậm); 受 (shòu: nhận được); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是圆的 (Là, phải tròn, hình tròn)
- B. 做法简单 (cách làm, phương pháp thực hiện đơn giản)
- C. 很受欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng)
- D. 不能久放 (Không có thể lâu, lâu dài (thời gian) đặt, để)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (很受欢迎 — Rất nhận, chịu đựng chào mừng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 笑话每个人至少都知道几个,但不是所有人都会讲。讲笑话也是一门艺术,能不能使人发笑是笑话讲得好坏的主要标准。 ★ 一个笑话讲得好,会:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 笑话 (xiào huà: chuyện cười, trò đùa); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 至少 (zhì shǎo: ít nhất, tối thiểu); 都 (dōu: tất cả); 知道 (zhī dào: biết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人感动 (Để người cảm động, xúc động)
- B. 引人发笑 (Dẫn, dẫn dắt người gửi, phát ra cười)
- C. 使人得意 (Khiến cho, làm cho người tự hào)
- D. 被永远记住 (Bị mãi mãi, vĩnh viễn nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (引人发笑 — Dẫn, dẫn dắt người gửi, phát ra cười). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 上 (shàng: trên, lên); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 时 (shí: thời gian, giờ); 我 (wǒ: tôi, mình); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 上大学时,我经常和同学一起打篮球、踢足球,运动量比较大,怎么吃也长不胖。工作后,由于缺少锻炼,虽然饭量和以前一样,却慢慢胖了起来。 ★ 他大学时不胖的原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 上 (shàng: trên, lên); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 时 (shí: thời gian, giờ); 我 (wǒ: tôi, mình); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在减肥 (ở giảm cân)
- B. 吃得少 (Ăn ít, thiếu)
- C. 经常锻炼 (thường xuyên tập thể dục, rèn luyện)
- D. 学习很辛苦 (Học tập, học rất vất vả, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (经常锻炼 — thường xuyên tập thể dục, rèn luyện). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá); 最 (zuì: nhất); 大 (dà: to, lớn); 好处 (hǎo chu: điểm tốt, lợi ích, ưu điểm); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 旅行最大的好处,不是看到了多么美丽的风景,走了多远的路,遇到了多少人,而是走着走着,在一个特别的时间,突然重新认识了自己。 ★ 旅行最大的好处是能使人:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá); 最 (zuì: nhất); 大 (dà: to, lớn); 好处 (hǎo chu: điểm tốt, lợi ích, ưu điểm); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变成熟 (trở thành, biến thành chín, quen thuộc)
- B. 减轻压力 (giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép)
- C. 丰富经历 (trải nghiệm, kinh qua phong phú, dồi dào)
- D. 更了解自己 (Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (更了解自己 — Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 出去 (chūqu: đi ra ngoài, ra ngoài); 的话 (dehuà: nếu... thì); 很 (hěn: rất); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 收回 (shōu huí: lấy lại).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 说出去的话很难收回。因此,生气时不要随便说话,这时候说的一般都是气话,会给别人留下不好的印象,甚至会伤害别人。 ★ 这段话告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 出去 (chūqu: đi ra ngoài, ra ngoài); 的话 (dehuà: nếu... thì); 很 (hěn: rất); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 收回 (shōu huí: lấy lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友谊第一 (tình hữu nghị, tình bạn bè đầu tiên)
- B. 别说气话 (Đừng nói là, khoan hãy nói đến khí, không khí lời nói, câu chuyện)
- C. 要多关心别人 (Cần nhiều quan tâm, chăm lo người khác)
- D. 要有怀疑精神 (Cần có nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (别说气话 — Đừng nói là, khoan hãy nói đến khí, không khí lời nói, câu chuyện). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 由于 (yóu yú: do, bởi vì, vì); 气候 (qì hòu: khí hậu); 条件 (tiáo jiàn: điều kiện, tiêu chuẩn); 不同 (bùtóng: khác nhau, không giống); 世界 (shì jiè: thế giới); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 由于气候条件不同,世界各地植物叶子的样子也很不相同。在暖和而湿润的地方,叶子往往长得又宽又厚;在比较干燥、阳光特别厉害的地方,因为空气中水分少,当地植物的叶子就会长得又窄又长,有的甚至像针一样。 ★ 世界各地植物叶子不同与什么有关?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 由于 (yóu yú: do, bởi vì, vì); 气候 (qì hòu: khí hậu); 条件 (tiáo jiàn: điều kiện, tiêu chuẩn); 不同 (bùtóng: khác nhau, không giống); 世界 (shì jiè: thế giới); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生长速度 (sinh trưởng, lớn lên tốc độ, vận tốc)
- B. 气候条件 (khí hậu điều kiện, tiêu chuẩn)
- C. 经济发展情况 (Kinh tế phát triển tình hình, hoàn cảnh)
- D. 植物间的距离 (Thực vật, cây cỏ khoảng cách, cự ly giữa, không gian)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "由于气候条件不同,世界各地植物叶子的样子也很不相同。在暖和而湿润的地方,叶子往往长得又宽又厚;在比较干燥、阳光特别厉害的地方,因为空气中水分少,当地植物的叶子就会长得又窄又长,有的甚至像针一样。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (气候条件 — khí hậu điều kiện, tiêu chuẩn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 由于 (yóu yú: do, bởi vì, vì); 气候 (qì hòu: khí hậu); 条件 (tiáo jiàn: điều kiện, tiêu chuẩn); 不同 (bùtóng: khác nhau, không giống); 世界 (shì jiè: thế giới); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 由于气候条件不同,世界各地植物叶子的样子也很不相同。在暖和而湿润的地方,叶子往往长得又宽又厚;在比较干燥、阳光特别厉害的地方,因为空气中水分少,当地植物的叶子就会长得又窄又长,有的甚至像针一样。 ★ 暖和湿润的地方,植物的叶子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 由于 (yóu yú: do, bởi vì, vì); 气候 (qì hòu: khí hậu); 条件 (tiáo jiàn: điều kiện, tiêu chuẩn); 不同 (bùtóng: khác nhau, không giống); 世界 (shì jiè: thế giới); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很硬 (rất cứng, đanh thép)
- B. 宽且厚 (Rộng, bề rộng dày, dày dặn)
- C. 颜色暗 (màu sắc tối, u tối)
- D. 容易断 (dễ dàng, thuận lợi đứt, gãy)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "由于气候条件不同,世界各地植物叶子的样子也很不相同。在暖和而湿润的地方,叶子往往长得又宽又厚;在比较干燥、阳光特别厉害的地方,因为空气中水分少,当地植物的叶子就会长得又窄又长,有的甚至像针一样。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (宽且厚 — Rộng, bề rộng dày, dày dặn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 小孩儿的感情表达很直接,喜欢就是喜欢,讨厌就是讨厌;不满意了,他们就哭;高兴了,他们就笑。正因为这样,小孩儿的脾气变化也很快。刚才还对你哭个不停,也许一下子就没事了,好像什么都没发生过。 ★ 不满意就哭,高兴了就笑,说明小孩儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小孩儿 (xiǎoháir: đứa trẻ, trẻ con, em bé); 感情 (gǎn qíng: tình cảm, cảm xúc); 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ); 很 (hěn: rất); 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很兴奋 (rất hào hứng, phấn khích)
- B. 没有耐心 (không có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 觉得无聊 (cảm thấy nhàm chán, tẻ nhạt)
- D. 感情表达直接 (Tình cảm, cảm xúc biểu đạt, bày tỏ trực tiếp, thẳng thắn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "小孩儿的感情表达很直接,喜欢就是喜欢,讨厌就是讨厌;不满意了,他们就哭;高兴了,他们就笑。正因为这样,小孩儿的脾气变化也很快。刚才还对你哭个不停,也许一下子就没事了,好像什么都没发生过。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (感情表达直接 — Tình cảm, cảm xúc biểu đạt, bày tỏ trực tiếp, thẳng thắn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 小孩儿的感情表达很直接,喜欢就是喜欢,讨厌就是讨厌;不满意了,他们就哭;高兴了,他们就笑。正因为这样,小孩儿的脾气变化也很快。刚才还对你哭个不停,也许一下子就没事了,好像什么都没发生过。 ★ 关于小孩儿的脾气,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小孩儿 (xiǎoháir: đứa trẻ, trẻ con, em bé); 感情 (gǎn qíng: tình cảm, cảm xúc); 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ); 很 (hěn: rất); 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变得快 (Thay đổi, biến đổi nhanh, mau)
- B. 十分奇怪 (vô cùng, rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 让人羡慕 (Để người ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- D. 更像父亲 (Hơn giống như, tựa như cha, bố)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "小孩儿的感情表达很直接,喜欢就是喜欢,讨厌就是讨厌;不满意了,他们就哭;高兴了,他们就笑。正因为这样,小孩儿的脾气变化也很快。刚才还对你哭个不停,也许一下子就没事了,好像什么都没发生过。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (变得快 — Thay đổi, biến đổi nhanh, mau). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 如果太看重结果,失败就会给人们带来许多烦恼。但是如果我们把注意力放在过程上,从中发现解决问题的快乐,那么即使最后失败了,影响也会小很多。而且,我们可以从失败中总结出有用的经验,有了这些积累,成功自然离我们越来越近。 ★ 根据这段话,怎样才能让失败的影响变小?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 太 (tài: quá, lắm); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 重 (zhòng: nặng, nặng trịch); 结果 (jié guǒ: kết quả); 失败 (shī bài: thất bại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打好基础 (Đánh, gõ tốt, đẹp nền tảng, cơ sở)
- B. 计划详细 (chi tiết, cặn kẽ kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 重视过程 (quá trình, tiến trình coi trọng, chú trọng)
- D. 多回忆过去 (Nhiều hồi ức, ký ức quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (重视过程 — quá trình, tiến trình coi trọng, chú trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 如果太看重结果,失败就会给人们带来许多烦恼。但是如果我们把注意力放在过程上,从中发现解决问题的快乐,那么即使最后失败了,影响也会小很多。而且,我们可以从失败中总结出有用的经验,有了这些积累,成功自然离我们越来越近。 ★ “这些积累”指的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 太 (tài: quá, lắm); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 重 (zhòng: nặng, nặng trịch); 结果 (jié guǒ: kết quả); 失败 (shī bài: thất bại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄 (nián líng: tuổi tác, tuổi đời)
- B. 信心 (xìn xīn: lòng tin, sự tự tin)
- C. 竞争能力 (năng lực, khả năng cạnh tranh, thi đua)
- D. 有用的经验 (kinh nghiệm hữu dụng, có ích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有用的经验 — kinh nghiệm hữu dụng, có ích). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41225
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
有一些 / 他们俩 / 之间 / 误会
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAgiữa / hai bọn họ / có / một số / hiểu lầm
✓ Đáp án chuẩn 他们俩之间有一些误会。
• Câu đề bài: 有一些 / 他们俩 / 之间 / 误会
• Nghĩa tiếng Việt: giữa / hai bọn họ / có / một số / hiểu lầm
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他们俩 (họ, bọn họ hai người, hai đứa)
- Danh từ chỉ nơi chốn / Phương vị: 之间 (zhījiān — giữa, trong khoảng)
- Cụm từ / Đại từ: 有一些 (yǒu yìxiē — có một số, có một vài)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 误会 (wù huì — hiểu lầm, ngộ nhận)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们俩之间有一些误会。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAhình như / bài toán / toán học / này / đã đáp án / sai rồi
✓ Đáp án chuẩn 这道数学题的答案好像错了。
• Câu đề bài: 答案 / 这道 / 数学题的 / 好像错了
• Nghĩa tiếng Việt: hình như / bài toán / toán học / này / đã đáp án / sai rồi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这道 (đây, này con đường)
- Định ngữ bổ nghĩa: 数学题的 (Toán học, môn Toán câu hỏi, đề bài)
- Danh từ: 答案 (dá àn — đáp án, câu trả lời)
- Động từ vị ngữ: 好像错了 (Hình như, dường như sai, nhầm rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这道数学题的答案好像错了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAem trai / căng thẳng / mồ hôi nhễ nhại / đến mức / tuôn ra
✓ Đáp án chuẩn 弟弟紧张得出了一身汗。
• Câu đề bài: 弟弟紧张 / 一身汗 / 得 / 出了
• Nghĩa tiếng Việt: em trai / căng thẳng / mồ hôi nhễ nhại / đến mức / tuôn ra
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 弟弟紧张 (căng thẳng, hồi hộp em trai)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Động từ vị ngữ: 出了 (ra, xuất hiện rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一身汗 (toàn thân, khắp người mồ hôi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “弟弟紧张得出了一身汗。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAdu học / đơn xin / của tôi / đã được thông qua rồi
✓ Đáp án chuẩn 我的留学申请通过了。
• Câu đề bài: 留学 / 申请 / 我的 / 通过了
• Nghĩa tiếng Việt: du học / đơn xin / của tôi / đã được thông qua rồi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 我的 (của tôi)
- Danh từ: 留学 (liú xué — du học)
- Danh từ: 申请 (shēn qǐng — xin, nộp đơn xin)
- Động từ vị ngữ: 通过了 (thông qua, nhờ có rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我的留学申请通过了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcửa sổ nhà hàng xóm / ai / đã / làm vỡ / rồi
✓ Đáp án chuẩn 谁把邻居家的窗户打破了?
• Câu đề bài: 邻居家的窗户 / 谁 / 把 / 打破了
• Nghĩa tiếng Việt: cửa sổ nhà hàng xóm / ai / đã / làm vỡ / rồi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 谁 (shéi — ai)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 邻居家的窗户 (Hàng xóm cửa sổ nhà, gia đình)
- Động từ vị ngữ: 打破了 (phá vỡ, đánh vỡ rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “谁把邻居家的窗户打破了?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAsử dụng túi nhựa / hạn chế / là để / ô nhiễm / giảm bớt
✓ Đáp án chuẩn 限制使用塑料袋是为了减少污染。
• Câu đề bài: 使用塑料袋 / 限制 / 是为了 / 污染 / 减少
• Nghĩa tiếng Việt: sử dụng túi nhựa / hạn chế / là để / ô nhiễm / giảm bớt
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 限制 (xiàn zhì — hạn chế, giới hạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 使用塑料袋 (túi ni-lông, túi nhựa sử dụng, dùng)
- Động từ vị ngữ: 是为了 (là, phải để, vì (mục đích))
- Danh từ: 减少 (jiǎn shǎo — giảm bớt, cắt giảm)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 污染 (wū rǎn — ô nhiễm, làm ô nhiễm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “限制使用塑料袋是为了减少污染。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđều / đứng dậy / các khán giả / vỗ tay cổ vũ cho anh ấy
✓ Đáp án chuẩn 观众们都站起来为他鼓掌。
• Câu đề bài: 都 / 站起来 / 观众们 / 为他鼓掌
• Nghĩa tiếng Việt: đều / đứng dậy / các khán giả / vỗ tay cổ vũ cho anh ấy
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 观众们 (khán giả, người xem các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 站起来 (đứng đứng dậy, thức dậy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 为他鼓掌 (Vì, để anh ấy vỗ tay)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “观众们都站起来为他鼓掌。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAyêu cầu / rất / giáo sư Trương / đối với sinh viên / nghiêm khắc
✓ Đáp án chuẩn 张教授对学生要求很严格。
• Câu đề bài: 要求 / 很 / 张教授 / 对学生 / 严格
• Nghĩa tiếng Việt: yêu cầu / rất / giáo sư Trương / đối với sinh viên / nghiêm khắc
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 张教授 (tờ, tấm giáo sư, giảng dạy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 对学生 (đối với học sinh, sinh viên)
- Động từ vị ngữ: 要求 (yāo qiú — yêu cầu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 严格 (yán gé — nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “张教授对学生要求很严格。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđành phải / anh ấy / xem xét lại / việc này
✓ Đáp án chuẩn 他不得不重新考虑这件事。
• Câu đề bài: 不得不 / 他 / 重新 / 考虑这件事
• Nghĩa tiếng Việt: đành phải / anh ấy / xem xét lại / việc này
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Danh từ: 不得不 (bù dé bù — không thể không, đành phải)
- Phó từ làm trạng ngữ: 重新 (chóng xīn — làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 考虑这件事 (Cân nhắc, xem xét đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他不得不重新考虑这件事。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAmáy bay / là phương tiện giao thông / an toàn nhất / được công nhận
✓ Đáp án chuẩn 飞机被认为是最安全的交通工具。
• Câu đề bài: 飞机 / 是最安全的 / 交通工具 / 被认为
• Nghĩa tiếng Việt: máy bay / là phương tiện giao thông / an toàn nhất / được công nhận
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 飞机 (fēi jī — máy bay)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 被认为 (bị cho rằng, nhận định rằng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 是最安全的 (Là, phải nhất an toàn, bình an)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 交通工具 (công cụ, phương tiện giao thông, đi lại)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “飞机被认为是最安全的交通工具。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (đàn) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Bạn chơi đàn piano thế nào?
✓ Đáp án chuẩn 你钢琴弹得怎么样?
• Câu đề bài: 【关键词】:弹
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (đàn) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Bạn chơi đàn piano thế nào?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "弹" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你钢琴弹得怎么样?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (thất vọng) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Việc không thành, tôi khiến cô ấy rất thất vọng.
✓ Đáp án chuẩn 事情没办成,我让她很失望。
• Câu đề bài: 【关键词】:失望
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (thất vọng) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Việc không thành, tôi khiến cô ấy rất thất vọng.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "失望" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “事情没办成,我让她很失望。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (thùng rác) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Vứt cái chai vào thùng rác đi.
✓ Đáp án chuẩn 把瓶子扔垃圾桶里去。
• Câu đề bài: 【关键词】:垃圾桶
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (thùng rác) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Vứt cái chai vào thùng rác đi.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "垃圾桶" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “把瓶子扔垃圾桶里去。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (đắng) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Đến giờ uống thuốc rồi, thuốc này không đắng.
✓ Đáp án chuẩn 该吃药了,这个药不苦。
• Câu đề bài: 【关键词】:苦
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (đắng) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Đến giờ uống thuốc rồi, thuốc này không đắng.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "苦" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “该吃药了,这个药不苦。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (đáng) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Cuốn sách này viết rất hay, rất đáng đọc.
✓ Đáp án chuẩn 这本书写得不错,值得一读。
• Câu đề bài: 【关键词】:值得
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (đáng) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Cuốn sách này viết rất hay, rất đáng đọc.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "值得" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这本书写得不错,值得一读。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41225 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile