Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41221, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 爱情是照亮生活的阳光,但不应该成为我们生命的全部。 ★ 爱情不是生命的全部。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "爱情是照亮生活的阳光,但不应该成为我们生命的全部。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 爱情不是生命的全部。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 世界上没有两个性格完全相同的人,这就像世界上没有完全相同的叶子一样。 ★ 人们的性格各不相同。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "世界上没有两个性格完全相同的人,这就像世界上没有完全相同的叶子一样。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 人们的性格各不相同。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不管 (bù guǎn: bất kể, cho dù); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 计划 (jì huà: kế hoạch, lập kế hoạch).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 不管做什么事情,提前做计划总是好的。每一步应该做什么、怎么做,不用安排得特别详细,但必须有一个大概的想法。 ★ 做计划当然要很详细。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不管 (bù guǎn: bất kể, cho dù); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 计划 (jì huà: kế hoạch, lập kế hoạch).
• Phân tích đối chiếu: Trong bài nghe nói '不用安排得特别详细,但必须有一个大概的想法' (Không cần sắp xếp đặc biệt chi tiết, nhưng phải có ý tưởng đại khái), trái ngược với nhận định '做计划当然要很详细'.
• Kết luận: Đáp án đúng là Sai (错误).
Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 麻烦你帮我查一下黄大夫的手机号码,我有事情要找她,但是我现在的手机里没有她的电话号码。 ★ 他要联系黄大夫。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "麻烦你帮我查一下黄大夫的手机号码,我有事情要找她,但是我现在的手机里没有她的电话号码。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他要联系黄大夫。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 知道你今天回家,儿子一直吵着说要等你回来,怎么也不愿意去睡觉。结果实在太困了,在沙发上就睡着了。 ★ 儿子正在写作业。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这个会议室太小,座位不够,恐怕得换个大一点儿的,你一会儿去问问旁边那个大会议室星期六有没有人用。 ★ 他想找个合适的会议室。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这个会议室太小,座位不够,恐怕得换个大一点儿的,你一会儿去问问旁边那个大会议室星期六有没有人用。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想找个合适的会议室。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 别担心,我叔叔是律师,这个问题他应该可以提供一些比较专业的意见,我帮你问问,有消息我就告诉你。 ★ 他叔叔是医生。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 刚刚搬完家,还没来得及收拾,房间里挺乱的,你随便找个地方坐吧,我去给你拿瓶饮料。 ★ 房间已经打扫干净了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 昨天我在报纸上看见一家杂志社在招聘高级翻译,要硕士,给出的条件还不错,你要不要去试一试? ★ 那家杂志社在招人。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "昨天我在报纸上看见一家杂志社在招聘高级翻译,要硕士,给出的条件还不错,你要不要去试一试?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那家杂志社在招人。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thời tiết hôm nay đẹp thật, mưa đã tạnh, mặt trời đã ló dạng, tuy đang thổi gió nhưng không lạnh chút nào, rất thích hợp để đi leo núi. ★ Hôm nay trời âm u.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气真好,雨停了,太阳出来了,虽然在刮风,但是一点儿也不冷,非常适合去爬山。 ★ 今天是阴天。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay đẹp thật, mưa đã tạnh, mặt trời đã ló dạng, tuy đang thổi gió nhưng không lạnh chút nào, rất thích hợp để đi leo núi. ★ Hôm nay trời âm u.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Tiền tôi mang theo không đủ, anh có thể cho tôi mượn một ít trước được không, ngày mai tôi trả anh. Nữ: Không vấn đề gì. Thầy Cao, anh cần bao nhiêu? Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我带的钱不够,你能不能先借我一点儿,我明天还你。 女:没问题。高老师,您要多少? 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiền tôi mang theo không đủ, anh có thể cho tôi mượn một ít trước được không, ngày mai tôi trả anh. Nữ: Không vấn đề gì. Thầy Cao, anh cần bao nhiêu? Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借钱 (jièqián: vay tiền, mượn tiền)
- B. 卖饼干 (bán bánh quy)
- C. 找钥匙 (tìm kiếm chìa khóa)
- D. 打印文章 (in ấn bài viết, bài báo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (借钱 — jièqián: vay tiền, mượn tiền). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Mùi vị canh trứng này thế nào? Anh nếm thử xem? : Tôi nếm rồi, hơi mặn một chút, chắc là cho nhiều muối quá phải không? : Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个鸡蛋汤味道怎么样?你尝一下? 男:我尝了,稍微有点儿咸,是盐放多了吧? 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mùi vị canh trứng này thế nào? Anh nếm thử xem? : Tôi nếm rồi, hơi mặn một chút, chắc là cho nhiều muối quá phải không? : Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汤 (tāng: canh, súp)
- B. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- C. 葡萄酒 (pútaojiǔ: rượu vang, rượu nho)
- D. 牛奶糖 (đường sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (汤 — tāng: canh, súp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tôi không muốn đi học đàn piano nữa. Nữ: Tại sao? Chẳng phải anh rất thích chơi piano hay sao? Hơn nữa lại chơi rất giỏi. Hỏi: Nam không muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我不想去上钢琴课了。 女:为什么?你不是很喜欢弹钢琴吗?而且还弹得那么好。 问:男的不想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi không muốn đi học đàn piano nữa. Nữ: Tại sao? Chẳng phải anh rất thích chơi piano hay sao? Hơn nữa lại chơi rất giỏi. Hỏi: Nam không muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
- B. 画画儿 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- C. 上钢琴课 (Trên đàn dương cầm, đàn piano bài học, tiết học)
- D. 打羽毛球 (đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (上钢琴课 — Trên đàn dương cầm, đàn piano bài học, tiết học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thưa giám đốc, làm phiền anh một lát, ngày mai tôi có việc phải đến bệnh viện một chuyến, tôi muốn xin nghỉ phép một ngày được không? Nam: Đương nhiên là được, sao thế? Trong người không khỏe à? Hỏi: Nữ xin nghỉ phép để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,打扰您一下,我明天要去趟医院,我想请一天假可以吗? 男:当然可以,怎么了?身体不舒服? 问:女的请假要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa giám đốc, làm phiền anh một lát, ngày mai tôi có việc phải đến bệnh viện một chuyến, tôi muốn xin nghỉ phép một ngày được không? Nam: Đương nhiên là được, sao thế? Trong người không khỏe à? Hỏi: Nữ xin nghỉ phép để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出差 (chū chāi: đi công tác)
- B. 爬长城 (leo, trèo (núi) Vạn Lý Trường Thành)
- C. 去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám)
- D. 照顾奶奶 (chăm sóc, trông nom bà)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去医院 — qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn đánh bóng bàn giỏi thật đấy, có thời gian dạy tôi được không? Nữ: Không vấn đề gì. Thứ bảy hàng tuần tôi đều đến nhà thi đấu, đến lúc đó bạn đến tìm tôi là được. Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你乒乓球打得真不错,有时间能教教我吗? 女:没问题。我每周六都会来体育馆,到时候你来找我就行了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đánh bóng bàn giỏi thật đấy, có thời gian dạy tôi được không? Nữ: Không vấn đề gì. Thứ bảy hàng tuần tôi đều đến nhà thi đấu, đến lúc đó bạn đến tìm tôi là được. Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近很忙 (Gần đây, dạo này rất bận rộn)
- B. 可以教他 (Có thể dạy, giảng dạy (jiāo) anh ấy)
- C. 会打网球 (Biết đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
- D. 动作不标准 (Động tác không tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (可以教他 — Có thể dạy, giảng dạy (jiāo) anh ấy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sáng mai 8 giờ rưỡi tập trung ở cổng Đông, đừng đến muộn đấy nhé! Nam: Cứ yên tâm đi, tôi nhất định sẽ đến đúng giờ. Hỏi: Nữ nhắc nhở nam điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天早上八点半在东门集合,别迟到啊! 男:放心吧,我一定准时到。 问:女的提醒男的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng mai 8 giờ rưỡi tập trung ở cổng Đông, đừng đến muộn đấy nhé! Nam: Cứ yên tâm đi, tôi nhất định sẽ đến đúng giờ. Hỏi: Nữ nhắc nhở nam điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寄信 (gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư)
- B. 别迟到 (đừng đến muộn, đi trễ)
- C. 要仔细 (cần cẩn thận, tỉ mỉ)
- D. 写总结 (viết tổng kết, đúc kết)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (别迟到 — đừng đến muộn, đi trễ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Tôn, bảng biểu tôi làm xong rồi, cô xem thử có vấn đề gì không. Nữ: Vừa rồi quên không nói với anh, phải thêm một cột "Giới tính" vào nữa. Hỏi: Nữ yêu cầu làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:孙小姐,表格我做好了,您看看有什么问题没。 女:刚才忘和你说了,还要再加上一列“性别”。 问:女的要求怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Tôn, bảng biểu tôi làm xong rồi, cô xem thử có vấn đề gì không. Nữ: Vừa rồi quên không nói với anh, phải thêm một cột "Giới tính" vào nữa. Hỏi: Nữ yêu cầu làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再加一列 (Lại, nữa cộng, thêm vào một sắp xếp, liệt kê)
- B. 再算一遍 (Lại, nữa tính toán, coi như một lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- C. 减少字数 (Giảm bớt, cắt giảm chữ, từ số, con số)
- D. 继续申请 (tiếp tục, duy trì xin, nộp đơn xin)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (再加一列 — Lại, nữa cộng, thêm vào một sắp xếp, liệt kê). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trưa mai chúng ta cùng ra ngoài ăn cơm nhé, tôi mời. Nam: À? Xin lỗi, ngày mai tôi phải đi đại sứ quán lấy visa, không biết trưa có về kịp không. Hỏi: Ngày mai nam định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天中午我们一起出去吃饭吧,我请客。 男:啊?抱歉,明天我要去大使馆拿签证,不知道中午能不能回来。 问:男的明天要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa mai chúng ta cùng ra ngoài ăn cơm nhé, tôi mời. Nam: À? Xin lỗi, ngày mai tôi phải đi đại sứ quán lấy visa, không biết trưa có về kịp không. Hỏi: Ngày mai nam định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 药店 (yàodiàn: hiệu thuốc, nhà thuốc bán lẻ)
- B. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- D. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (大使馆 — dà shǐ guǎn: đại sứ quán). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tiếc thật, quả bóng này thiếu chút nữa là đá vào rồi. Nữ: Đúng vậy, còn một phút nữa thôi, sắp kết thúc rồi, đoán là không còn cơ hội ghi bàn nữa đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:真可惜,这个球差一点点就踢进了。 女:是呀,还剩一分钟了,马上就结束了,估计没机会再进球了。 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếc thật, quả bóng này thiếu chút nữa là đá vào rồi. Nữ: Đúng vậy, còn một phút nữa thôi, sắp kết thúc rồi, đoán là không còn cơ hội ghi bàn nữa đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
- B. 答案错了 (Đáp án, câu trả lời sai, nhầm rồi)
- C. 观众很少 (Khán giả, người xem rất ít, thiếu)
- D. 那个球没进 (Kia, đó cái, con quả bóng, trái cầu chưa nhập, vào)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (那个球没进 — Kia, đó cái, con quả bóng, trái cầu chưa nhập, vào). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Bây giờ đang thịnh hành tóc ngắn, tôi cũng đi cắt tóc ngắn đây, anh thấy thế nào? Nam: Tóc ngắn á? Anh vẫn thấy để tóc dài đẹp hơn. Hỏi: Ý của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在流行短发,我也去理个短发,你看怎么样? 男:短发?我觉得你还是留长头发好看。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ đang thịnh hành tóc ngắn, tôi cũng đi cắt tóc ngắn đây, anh thấy thế nào? Nam: Tóc ngắn á? Anh vẫn thấy để tóc dài đẹp hơn. Hỏi: Ý của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别生气 (đừng tức giận, giận dữ)
- B. 别理短发 (Đừng lý lẽ, đạo lý tóc ngắn)
- C. 戴上帽子 (Đeo, đội trên mũ)
- D. 裤子太长 (Quần, cái quần quá dài, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (别理短发 — Đừng lý lẽ, đạo lý tóc ngắn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hiệu trưởng, cô tìm em ạ? Nữ: Đúng vậy, cô có một phần tài liệu ở đây, làm phiền em chạy một chuyến, mang qua cho giáo sư Quan. Hỏi: Phần tài liệu này phải đưa cho ai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:校长,您找我? 女:是,我这儿有一份材料,麻烦你替我跑一趟,给关教授送过去。 问:这份材料要送给谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiệu trưởng, cô tìm em ạ? Nữ: Đúng vậy, cô có một phần tài liệu ở đây, làm phiền em chạy một chuyến, mang qua cho giáo sư Quan. Hỏi: Phần tài liệu này phải đưa cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
- B. 白师傅 (thầy, thợ cả trắng)
- C. 马经理 (người quản lý con ngựa)
- D. 关教授 (đóng, tắt (đèn giáo sư, giảng dạy)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (关教授 — đóng, tắt (đèn giáo sư, giảng dạy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Hôm qua trời mưa cả ngày, anh nhìn xem, cửa sổ này toàn bùn là bùn, bẩn quá. Nam: Lát nữa tôi lau vậy. Hỏi: Nam chuẩn bị lau cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:窗户很长时间没擦了,太脏了。 男:你别管了,先好好休息吧,明天上午我来擦。 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua trời mưa cả ngày, anh nhìn xem, cửa sổ này toàn bùn là bùn, bẩn quá. Nam: Lát nữa tôi lau vậy. Hỏi: Nam chuẩn bị lau cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 毛巾很脏 (Khăn mặt, khăn bông rất bẩn, dơ bẩn (zāng))
- B. 窗户脏了 (Cửa sổ bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
- C. 伞修好了 (Ô, cái dù che mưa nắng sửa chữa, tu sửa tốt, đẹp rồi)
- D. 袜子破了 (Tất, vớ vỡ, rách rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (窗户脏了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin hỏi, tàu hỏa đi Bắc Kinh mấy giờ thì đến? Nữ: Do sương mù lớn, tốc độ tàu chậm lại, có lẽ sẽ chậm khoảng nửa tiếng. Hỏi: Về chuyến tàu này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,我的航班推迟了,我大概要中午一点才能到北京。 女:没关系,我去机场接你。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, tàu hỏa đi Bắc Kinh mấy giờ thì đến? Nữ: Do sương mù lớn, tốc độ tàu chậm lại, có lẽ sẽ chậm khoảng nửa tiếng. Hỏi: Về chuyến tàu này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱开玩笑 (yêu, yêu thích nói đùa, đùa giỡn)
- B. 护照丢了 (Hộ chiếu mất, đánh mất rồi)
- C. 还没到北京 (Vẫn chưa đến, tới Bắc Kinh)
- D. 没有听广播 (Không có nghe phát thanh, đài phát thanh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (还没到北京).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hôm qua tôi xem kịch múa ở Đại nhà hát Quốc gia, bất ngờ lại gặp trưởng ban lớp đại học chúng mình. Nam: Vậy sao? Các cậu phải bảy tám năm không gặp rồi nhỉ? Hỏi: Hôm qua nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么现在才回来?今天又加班了? 男:不是,今天在公司遇到一个大学同学,聊了一会儿,然后跟他一起吃了顿饭。 问:男的为什么回来晚了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua tôi xem kịch múa ở Đại nhà hát Quốc gia, bất ngờ lại gặp trưởng ban lớp đại học chúng mình. Nam: Vậy sao? Các cậu phải bảy tám năm không gặp rồi nhỉ? Hỏi: Hôm qua nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去跳舞了 (Đi khiêu vũ, nhảy múa rồi)
- B. 弄错地址了 (Làm, nghịch sai, nhầm địa chỉ rồi)
- C. 遇到同学了 (Gặp phải, bắt gặp bạn cùng học, bạn học rồi)
- D. 去看演出了 (Đi nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (遇到同学了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mấy bức ảnh cậu chụp tôi xem qua rồi, đẹp thật đấy. Nữ: Mấy bức đó chưa chỉnh sửa đâu, đợi tôi chọn vài bức đẹp gửi cho cậu nhé. Hỏi: Về những bức ảnh đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,这么多照片,都是你这次旅游时照的? 女:不全是,有些是以前照的,我打算整理一下。 问:关于这些照片,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy bức ảnh cậu chụp tôi xem qua rồi, đẹp thật đấy. Nữ: Mấy bức đó chưa chỉnh sửa đâu, đợi tôi chọn vài bức đẹp gửi cho cậu nhé. Hỏi: Về những bức ảnh đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数量很少 (Số lượng rất ít, thiếu)
- B. 还没整理 (Vẫn chưa chỉnh lý, thu dọn)
- C. 全是风景照 (Toàn bộ, đầy đủ là, phải phong cảnh, cảnh sắc chiếu rọi)
- D. 都是老照片 (Đều là, phải già, lớn tuổi bức ảnh, tấm hình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (还没整理).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:咱们家这个空调太旧了。 男:是,制冷效果不太好了。 女:那咱们星期六去商店看看,买一台新的? 男:行。 问:他们打算买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 冰箱 (bīng xiāng: tủ lạnh)
- C. 家具 (jiā jù: đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- D. 传真机 (máy móc bản fax, gửi fax)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (空调 — kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你工作找得怎么样了? 女:挺顺利的,已经定下来了。 男:太好了!祝贺你!什么时候正式上班? 女:七月九号。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是博士 (là, phải tiến sĩ)
- B. 要去留学 (Cần đi du học)
- C. 放暑假了 (nghỉ hè rồi)
- D. 找到工作了 (Tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (找到工作了 — Tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:快放寒假了,你有什么安排? 男:我打算去东北玩儿。 女:东三省?那儿冬天多冷啊!你怎么会想去那儿玩儿? 男:冷是冷,可是那儿冬天也很漂亮。 问:女的觉得东北怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
- B. 空气新鲜 (không khí tươi, tươi ngon)
- C. 适合购物 (phù hợp, thích hợp mua sắm)
- D. 冬天很冷 (Mùa đông, tiết đông rất lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (冬天很冷).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个盒子好像坏了。 女:是吗?那你小心点儿,先放桌上吧。 男:这里面是什么啊? 女:是几个杯子,是以前邻居家一个阿姨送我的。 问:杯子是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚 (họ hàng, người thân, thân quyến)
- B. 邻居 (hàng xóm)
- C. 导游 (hướng dẫn viên du lịch)
- D. 记者 (phóng viên, nhà báo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (邻居).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们在这儿开个分店怎么样? 男:我刚才也在考虑,周围很多写字楼,但没几家饭店。 女:估计房租不便宜。 男:咱们先了解一下,然后再决定到底要不要开。 问:女的觉得这儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房租贵 (tiền thuê nhà đắt, mắc)
- B. 很凉快 (rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- C. 入口太窄 (Lối vào, cửa vào quá hẹp, chật hẹp)
- D. 顾客不多 (Khách hàng, khách mua không nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (房租贵).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个笑话确实有意思,你在哪里看到的? 女:有一个网站,里面有很多有趣的笑话。 男:你把网址发给我,我也去看看。 女:好的。 问:那个笑话是在哪儿看到的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网上 (trên mạng, trực tuyến, online)
- B. 黑板上 (bảng đen trên)
- C. 飞机上 (máy bay trên)
- D. 电梯里 (thang máy bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (网上).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么会喜欢看京剧呢? 男:小时候,爷爷差不多每个月都带我去看一次京剧。 女:京剧的内容大多是历史故事,你能看懂? 男:爷爷会一边看一边给我介绍,让我学了很多知识。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不抽烟 (không hút thuốc lá)
- B. 喜欢京剧 (thích Kinh kịch)
- C. 符合条件 (phù hợp, đáp ứng đúng điều kiện, tiêu chuẩn)
- D. 爱好音乐 (âm nhạc sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (喜欢京剧).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂?我刚看电视上说今天有大雨,咱们改天再去植物园吧。 女:好啊,那明天怎么样? 男:明天恐怕也不行,明天是我爸的生日。 女:没关系,那我们再约时间。 问:他们为什么今天不去植物园了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太累了 (quá mệt mỏi rồi)
- B. 天气不好 (Thời tiết không tốt, đẹp)
- C. 来客人了 (Đến, tới khách, khách khứa rồi)
- D. 男的生病了 (Bị bệnh nam, nam giới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (天气不好).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看见我的手表没? 男:没有,是不是忘在宾馆了? 女:不会,肯定没忘在宾馆,我印象里上车的时候还戴着呢。 男:那看看在不在你包里,不会丢在出租车上吧? 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手表 (đồng hồ đeo tay)
- B. 词典 (từ điển)
- C. 行李箱 (va li)
- D. 照相机 (máy ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (手表).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了? 女:我们本来说明天提前放假的,刚才突然又说有变化,让等通知。 男:那就等一等好了,也许一会儿就有好消息了。 女:也只好这样了。 问:女的现在感觉怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兴奋 (hào hứng, phấn khích, hưng phấn)
- B. 失望 (thất vọng)
- C. 满意 (hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. 饿了 (đói bụng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (失望).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 两个女人在聊天,一个问:“你儿子还好吧?”另一个说:“他很可怜,他妻子太懒,不做饭,不洗衣服,连孩子也不带。”“那女儿呢?”“她生活得很好,”女人笑了,“她找了个好丈夫,家里的事都由她先生做。” 36. 那个女人为什么觉得儿子可怜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工资低 (tiền lương thấp, cúi đầu)
- B. 缺少力气 (thiếu thốn, thiếu hụt sức lực, sức mạnh)
- C. 经常感冒 (thường xuyên cảm cúm, cảm mạo)
- D. 妻子很懒 (Vợ rất lười biếng, lười)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (妻子很懒 — Vợ rất lười biếng, lười) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 两个女人在聊天,一个问:“你儿子还好吧?”另一个说:“他很可怜,他妻子太懒,不做饭,不洗衣服,连孩子也不带。”“那女儿呢?”“她生活得很好,”女人笑了,“她找了个好丈夫,家里的事都由她先生做。” 37. 关于女儿,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚了 (kết hôn, lập gia đình rồi)
- B. 很美丽 (rất xinh đẹp, tươi đẹp)
- C. 是警察 (là, phải cảnh sát, công an)
- D. 喜欢做生意 (thích làm kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (结婚了 — kết hôn, lập gia đình rồi) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 不要总是想着去改变你身边的人,要学会去适应别人。要知道,改变一个人很困难,也不容易被人接受。如果别人总是想改变你,你会高兴吗?相反,如果大家都学会去适应别人,那么生活会更美好,人的心情也会更愉快。 38. 如果别人总是想改变你,你会觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感动 (gǎn dòng: cảm động, xúc động)
- B. 得意 (dé yì: tự hào)
- C. 不高兴 (không vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 很正常 (rất bình thường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (不高兴 — không vui vẻ, hạnh phúc) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 不要总是想着去改变你身边的人,要学会去适应别人。要知道,改变一个人很困难,也不容易被人接受。如果别人总是想改变你,你会高兴吗?相反,如果大家都学会去适应别人,那么生活会更美好,人的心情也会更愉快。 39. 根据这段话,怎样才能让生活更美好?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开饭馆儿 (Mở, lái (xe) nhà hàng, quán ăn trẻ em, con cái)
- B. 多交朋友 (nhiều kết bạn, làm bạn bè)
- C. 改变环境 (môi trường thay đổi, biến đổi)
- D. 主动适应别人 (Chủ động, tự giác tích cực thích nghi, thích ứng người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (主动适应别人 — Chủ động, tự giác tích cực thích nghi, thích ứng người khác) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 努力把事情做到最好,这无疑是对的。不过,当别人请你帮忙时,对那些超出自己能力范围的事情,最好还是先考虑考虑。否则,最后事情没办成,不仅自己觉得丢脸,而且别人有可能不再信任你。 40. 别人请你做的事情太难时,你该怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 找人商量 (Tìm kiếm người bàn bạc, thương lượng)
- C. 直接拒绝 (từ chối, cự tuyệt trực tiếp, thẳng thắn)
- D. 要考虑一下 (Cần cân nhắc, xem xét một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (要考虑一下 — Cần cân nhắc, xem xét một dưới) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 努力把事情做到最好,这无疑是对的。不过,当别人请你帮忙时,对那些超出自己能力范围的事情,最好还是先考虑考虑。否则,最后事情没办成,不仅自己觉得丢脸,而且别人有可能不再信任你。 41. 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别太粗心 (Đừng quá bất cẩn, cẩu thả)
- B. 不要激动 (đừng xúc động, kích động)
- C. 对人要友好 (Đối với người cần hữu nghị, thân thiện)
- D. 要学会说“不” (Cần học được, nắm vững nói, phát biểu không)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (要学会说“不”) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 晚饭后,一家人一起出去散散步,是一件很幸福的事情。肚子吃饱了,需要活动,家人忙了一天,需要交流。夫妻说说一天的工作,能加深感情。孩子谈谈学校的趣事,能增加了解。在这个过程中,一天的烦恼就都跑掉了。 42. 说话人觉得什么事情很幸福?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体健康 (khỏe mạnh, lành mạnh cơ thể, sức khỏe)
- B. 和朋友逛街 (Dạo chơi, đi dạo cùng/với bạn bè phố, con phố)
- C. 与家人散步 (Đi dạo, tản bộ cùng/với người nhà, thành viên gia đình)
- D. 收到邀请信 (Nhận được (thư từ, quà tặng mời, lời mời thư, lá thư)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (与家人散步 — Đi dạo, tản bộ cùng/với người nhà, thành viên gia đình). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 晚饭后,一家人一起出去散散步,是一件很幸福的事情。肚子吃饱了,需要活动,家人忙了一天,需要交流。夫妻说说一天的工作,能加深感情。孩子谈谈学校的趣事,能增加了解。在这个过程中,一天的烦恼就都跑掉了。 43. 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别害怕竞争 (Đừng sợ hãi cạnh tranh, thi đua)
- B. 要有判断力 (Cần có phán đoán, nhận định sức, sức lực)
- C. 多鼓励孩子 (Nhiều khuyến khích, động viên đứa trẻ)
- D. 多与家人交流 (Nhiều và, cùng với người nhà, thành viên gia đình giao lưu, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (多与家人交流 — Nhiều và, cùng với người nhà, thành viên gia đình giao lưu, trao đổi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 人一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者伤心,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,其中的酸、甜、苦、辣,也只有自己知道。别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。 44. 关于生活,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有酸有甜 (Có chua có ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- B. 非常轻松 (vô cùng, rất nhẹ nhõm, thư thái)
- C. 其实很奇怪 (Thực ra, kỳ thực rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- D. 每天都很精彩 (Mỗi trời, bầu trời đều rất đặc sắc, tuyệt vời)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (有酸有甜 — Có chua có ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 人一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者伤心,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,其中的酸、甜、苦、辣,也只有自己知道。别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。 45. 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要互相理解 (Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ hiểu, thấu hiểu)
- B. 要关心社会 (Cần quan tâm, chăm lo xã hội)
- C. 要有同情心 (Cần có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
- D. 自己快乐就好 (Tự mình, bản thân vui vẻ, hạnh phúc thì, liền tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (自己快乐就好 — Tự mình, bản thân vui vẻ, hạnh phúc thì, liền tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41221.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41221
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟
和同龄人相比,他看上去更( )一些。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASo với những người cùng trang lứa, trông anh ấy có vẻ chín chắn hơn một chút.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟 和同龄人相比,他看上去更( )一些。
• Nghĩa tiếng Việt: So với những người cùng trang lứa, trông anh ấy có vẻ chín chắn hơn một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 镜子 (jìng zi: cái gương, tấm gương)
- B. 密码 (mì mǎ: mật khẩu, mật mã)
- C. 篇 (piān: bài, thiên)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 陪 (péi: đi cùng)
- F. 成熟 (chéng shú: chín chắn, trưởng thành)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (成熟 — chéng shú: chín chắn, trưởng thành) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟 和同龄人相比,他看上去更 成熟 一些。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟
他就是这( )小说的作者,现在读大学三年级。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy chính là tác giả của cuốn tiểu thuyết này, hiện đang học năm thứ ba đại học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟 他就是这( )小说的作者,现在读大学三年级。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy chính là tác giả của cuốn tiểu thuyết này, hiện đang học năm thứ ba đại học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 镜子 (jìng zi: cái gương, tấm gương)
- B. 密码 (mì mǎ: mật khẩu, mật mã)
- C. 篇 (piān: bài, thiên)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 陪 (péi: đi cùng)
- F. 成熟 (chéng shú: chín chắn, trưởng thành)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (篇 — piān: bài, thiên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟 他就是这 篇 小说的作者,现在读大学三年级。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第48题:选词填空
【选词列表】
A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟
怎么办呢?我忘记这张银行卡的( )了,你们俩有什么办法?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm thế nào đây? Tôi quên mật khẩu của chiếc thẻ ngân hàng này rồi, hai bạn có cách nào không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟 怎么办呢?我忘记这张银行卡的( )了,你们俩有什么办法?
• Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào đây? Tôi quên mật khẩu của chiếc thẻ ngân hàng này rồi, hai bạn có cách nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 镜子 (jìng zi: cái gương, tấm gương)
- B. 密码 (mì mǎ: mật khẩu, mật mã)
- C. 篇 (piān: bài, thiên)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 陪 (péi: đi cùng)
- F. 成熟 (chéng shú: chín chắn, trưởng thành)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (密码 — mì mǎ: mật khẩu, mật mã) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟 怎么办呢?我忘记这张银行卡的 密码 了,你们俩有什么办法? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第49题:选词填空
【选词列表】
A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟
真正的朋友应该像( ),能够帮你照见自己的缺点。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn bè thực sự nên giống như chiếc gương, có thể giúp bạn soi thấy khuyết điểm của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟 真正的朋友应该像( ),能够帮你照见自己的缺点。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè thực sự nên giống như chiếc gương, có thể giúp bạn soi thấy khuyết điểm của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 镜子 (jìng zi: cái gương, tấm gương)
- B. 密码 (mì mǎ: mật khẩu, mật mã)
- C. 篇 (piān: bài, thiên)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 陪 (péi: đi cùng)
- F. 成熟 (chéng shú: chín chắn, trưởng thành)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (镜子 — jìng zi: cái gương, tấm gương) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟 真正的朋友应该像 镜子 ,能够帮你照见自己的缺点。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第50题:选词填空
【选词列表】
A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟
有时候,吃完晚饭,爸爸会( )着爷爷奶奶去附近的公园走走。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi khi, ăn tối xong, bố sẽ cùng ông bà đi dạo ở công viên gần nhà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟 有时候,吃完晚饭,爸爸会( )着爷爷奶奶去附近的公园走走。
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, ăn tối xong, bố sẽ cùng ông bà đi dạo ở công viên gần nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 镜子 (jìng zi: cái gương, tấm gương)
- B. 密码 (mì mǎ: mật khẩu, mật mã)
- C. 篇 (piān: bài, thiên)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 陪 (péi: đi cùng)
- F. 成熟 (chéng shú: chín chắn, trưởng thành)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (陪 — péi: đi cùng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 镜子 B. 密码 C. 篇 D. 坚持 E. 陪 F. 成熟 有时候,吃完晚饭,爸爸会 陪 着爷爷奶奶去附近的公园走走。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第51题:选词填空
【选词列表】
A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害
A:你这双鞋在哪儿买的?看上去( )不错。
B:我也不知道,我爱人给我买的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đôi giày này của bạn mua ở đâu thế? Trông chất lượng được đấy. B: Tôi cũng chẳng biết, vợ tôi mua cho đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:你这双鞋在哪儿买的?看上去( )不错。 B:我也不知道,我爱人给我买的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đôi giày này của bạn mua ở đâu thế? Trông chất lượng được đấy. B: Tôi cũng chẳng biết, vợ tôi mua cho đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng (vật lý))
- B. 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 干 (gān / gàn: khô, sạch sẽ)
- E. 逛 (guàng: dạo chơi, đi dạo)
- F. 厉害 (lì hai: lợi hại, ghê gớm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (质量 — zhì liàng: chất lượng, khối lượng (vật lý)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:你这双鞋在哪儿买的?看上去 质量 不错。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第52题:选词填空
【选词列表】
A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害
A:妈,您觉得老虎和狮子哪个更( )?
B:可能是老虎吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mẹ ơi, mẹ thấy hổ và sư tử con nào lợi hại hơn? B: Chắc là hổ rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:妈,您觉得老虎和狮子哪个更( )? B:可能是老虎吧。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mẹ ơi, mẹ thấy hổ và sư tử con nào lợi hại hơn? B: Chắc là hổ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng (vật lý))
- B. 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 干 (gān / gàn: khô, sạch sẽ)
- E. 逛 (guàng: dạo chơi, đi dạo)
- F. 厉害 (lì hai: lợi hại, ghê gớm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (厉害 — lì hai: lợi hại, ghê gớm) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:妈,您觉得老虎和狮子哪个更 厉害 ? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:选词填空
【选词列表】
A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害
A:喂,你现在在哪儿呢?
B:我和同事在外面( )街呢,马上就回去。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Alo, cậu đang ở đâu đấy? B: Tớ và đồng nghiệp đang đi dạo phố ngoài này, về ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:喂,你现在在哪儿呢? B:我和同事在外面( )街呢,马上就回去。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Alo, cậu đang ở đâu đấy? B: Tớ và đồng nghiệp đang đi dạo phố ngoài này, về ngay đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng (vật lý))
- B. 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 干 (gān / gàn: khô, sạch sẽ)
- E. 逛 (guàng: dạo chơi, đi dạo)
- F. 厉害 (lì hai: lợi hại, ghê gớm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (逛 — guàng: dạo chơi, đi dạo) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 B:我和同事在外面 逛 街呢,马上就回去。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第54题:选词填空
【选词列表】
A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害
A:我们下午5点出发去首都机场来不及吧?
B:是,今天正好是周末,可能会堵车,( )早点儿出发。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chúng ta xuất phát đi sân bay Thủ đô lúc 5 giờ chiều thì không kịp đâu nhỉ? B: Đúng vậy, hôm nay lại đúng là cuối tuần, có thể sẽ tắc đường, tốt nhất nên xuất phát sớm một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:我们下午5点出发去首都机场来不及吧? B:是,今天正好是周末,可能会堵车,( )早点儿出发。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chúng ta xuất phát đi sân bay Thủ đô lúc 5 giờ chiều thì không kịp đâu nhỉ? B: Đúng vậy, hôm nay lại đúng là cuối tuần, có thể sẽ tắc đường, tốt nhất nên xuất phát sớm một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng (vật lý))
- B. 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 干 (gān / gàn: khô, sạch sẽ)
- E. 逛 (guàng: dạo chơi, đi dạo)
- F. 厉害 (lì hai: lợi hại, ghê gớm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (最好 — zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 B:是,今天正好是周末,可能会堵车, 最好 早点儿出发。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第55题:选词填空
【选词列表】
A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害
A:你在( )什么呢?
B:我上网看看,我想换个新的笔记本电脑,你觉得红色的怎么样?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cậu đang làm gì thế? B: Tôi lướt web xem thôi, tôi muốn đổi một chiếc máy tính xách tay mới, cậu thấy màu đỏ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:你在( )什么呢? B:我上网看看,我想换个新的笔记本电脑,你觉得红色的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cậu đang làm gì thế? B: Tôi lướt web xem thôi, tôi muốn đổi một chiếc máy tính xách tay mới, cậu thấy màu đỏ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng (vật lý))
- B. 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 干 (gān / gàn: khô, sạch sẽ)
- E. 逛 (guàng: dạo chơi, đi dạo)
- F. 厉害 (lì hai: lợi hại, ghê gớm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (干 — gān / gàn: khô, sạch sẽ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:你在 干 什么呢? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 每当给小孩子打针时
B 王护士经验丰富
C 她都会有很多办法引开孩子的注意力
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Mỗi khi tiêm cho trẻ nhỏ B Y tá Vương có nhiều kinh nghiệm C Cô ấy đều có rất nhiều cách để đánh lạc hướng sự chú ý của trẻ
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 每当给小孩子打针时 B 王护士经验丰富 C 她都会有很多办法引开孩子的注意力
• Nghĩa tiếng Việt: A Mỗi khi tiêm cho trẻ nhỏ B Y tá Vương có nhiều kinh nghiệm C Cô ấy đều có rất nhiều cách để đánh lạc hướng sự chú ý của trẻ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 直到今天,我们仍然都很注意这一点
B 这使得我们养成了节约的习惯
C 母亲从小就教育我和弟弟妹妹不要浪费
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cho đến tận ngày nay, chúng ta vẫn rất chú ý đến điểm này B Điều này khiến chúng ta hình thành thói quen tiết kiệm C Người mẹ từ nhỏ đã giáo dục tôi và các em không được lãng phí
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 直到今天,我们仍然都很注意这一点 B 这使得我们养成了节约的习惯 C 母亲从小就教育我和弟弟妹妹不要浪费
• Nghĩa tiếng Việt: A Cho đến tận ngày nay, chúng ta vẫn rất chú ý đến điểm này B Điều này khiến chúng ta hình thành thói quen tiết kiệm C Người mẹ từ nhỏ đã giáo dục tôi và các em không được lãng phí
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 从我们这次的调查结果来看
B 课前预习和课后复习是必不可少的
C 有近 70%的学生认为
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhìn từ kết quả điều tra lần này của chúng ta B Chuẩn bị bài trước khi lên lớp và ôn tập sau giờ học là không thể thiếu C Gần 70% học sinh cho rằng
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 从我们这次的调查结果来看 B 课前预习和课后复习是必不可少的 C 有近 70%的学生认为
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhìn từ kết quả điều tra lần này của chúng ta B Chuẩn bị bài trước khi lên lớp và ôn tập sau giờ học là không thể thiếu C Gần 70% học sinh cho rằng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 《将爱情进行到底》,2月14日与您相约
B 那么,再来看一场爱情电影吧
C 是不是觉得情人节光送巧克力还不够浪漫
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Phim "Đưa tình yêu về đến đích", hẹn gặp bạn vào ngày 14 tháng 2 B Vậy thì, hãy xem thêm một bộ phim tình cảm nữa nhé C Có phải cảm thấy ngày lễ tình nhân mà chỉ tặng sô-cô-la thì vẫn chưa đủ lãng mạn
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 《将爱情进行到底》,2月14日与您相约 B 那么,再来看一场爱情电影吧 C 是不是觉得情人节光送巧克力还不够浪漫
• Nghĩa tiếng Việt: A Phim "Đưa tình yêu về đến đích", hẹn gặp bạn vào ngày 14 tháng 2 B Vậy thì, hãy xem thêm một bộ phim tình cảm nữa nhé C Có phải cảm thấy ngày lễ tình nhân mà chỉ tặng sô-cô-la thì vẫn chưa đủ lãng mạn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 它不仅能按照人的要求做一些简单的动作
B 那只小猴子很聪明
C 例如握手、鼓掌等,还会使用一些简单的工具
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nó không chỉ có thể làm một số động tác đơn giản theo yêu cầu của con người B Con khỉ nhỏ đó rất thông minh C Ví dụ như bắt tay, vỗ tay v.v., còn biết sử dụng một số công cụ đơn giản
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 它不仅能按照人的要求做一些简单的动作 B 那只小猴子很聪明 C 例如握手、鼓掌等,还会使用一些简单的工具
• Nghĩa tiếng Việt: A Nó không chỉ có thể làm một số động tác đơn giản theo yêu cầu của con người B Con khỉ nhỏ đó rất thông minh C Ví dụ như bắt tay, vỗ tay v.v., còn biết sử dụng một số công cụ đơn giản
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 一生当中,我们会遇到许多机会
B 但问题是,当它来到你身边时
C 你是不是已经做好了准备
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Trong cuộc đời, chúng ta sẽ gặp rất nhiều cơ hội B Nhưng vấn đề là, khi nó đến bên bạn C Bạn đã chuẩn bị sẵn sàng chưa
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 一生当中,我们会遇到许多机会 B 但问题是,当它来到你身边时 C 你是不是已经做好了准备
• Nghĩa tiếng Việt: A Trong cuộc đời, chúng ta sẽ gặp rất nhiều cơ hội B Nhưng vấn đề là, khi nó đến bên bạn C Bạn đã chuẩn bị sẵn sàng chưa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 但我还是一眼就认出了他
B 虽然毕业以后我们有20多年没见面了
C 因为他的样子几乎没什么变化
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhưng tôi vẫn nhận ra anh ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên B Mặc dù sau khi tốt nghiệp chúng tôi đã hơn 20 năm không gặp C Bởi vì vẻ ngoài của anh ấy hầu như không thay đổi gì
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 但我还是一眼就认出了他 B 虽然毕业以后我们有20多年没见面了 C 因为他的样子几乎没什么变化
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhưng tôi vẫn nhận ra anh ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên B Mặc dù sau khi tốt nghiệp chúng tôi đã hơn 20 năm không gặp C Bởi vì vẻ ngoài của anh ấy hầu như không thay đổi gì
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我哥哥出生在晚上
B 所以他的名字叫王月
C 那天晚上的月亮又大又圆
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Anh trai tôi sinh vào buổi tối B Cho nên tên của anh ấy là Vương Nguyệt C Mặt trăng tối hôm đó vừa to vừa tròn
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 我哥哥出生在晚上 B 所以他的名字叫王月 C 那天晚上的月亮又大又圆
• Nghĩa tiếng Việt: A Anh trai tôi sinh vào buổi tối B Cho nên tên của anh ấy là Vương Nguyệt C Mặt trăng tối hôm đó vừa to vừa tròn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 你从厨房的窗户向外看
B 就能看到花园
C 还能看到门口的两棵苹果树
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Bạn nhìn ra ngoài từ cửa sổ nhà bếp B là có thể nhìn thấy khu vườn C Còn có thể nhìn thấy hai cây táo ở cửa
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 你从厨房的窗户向外看 B 就能看到花园 C 还能看到门口的两棵苹果树
• Nghĩa tiếng Việt: A Bạn nhìn ra ngoài từ cửa sổ nhà bếp B là có thể nhìn thấy khu vườn C Còn có thể nhìn thấy hai cây táo ở cửa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 参加讨论的时候
B 另一方面也要认真听别人的意见,理解他人的想法
C 一方面要把自己的看法准确地表达出来
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Khi tham gia thảo luận B Một mặt cũng phải lắng nghe ý kiến của người khác một cách nghiêm túc, thấu hiểu suy nghĩ của người khác C Một mặt phải biểu đạt chính xác suy nghĩ của bản thân
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 参加讨论的时候 B 另一方面也要认真听别人的意见,理解他人的想法 C 一方面要把自己的看法准确地表达出来
• Nghĩa tiếng Việt: A Khi tham gia thảo luận B Một mặt cũng phải lắng nghe ý kiến của người khác một cách nghiêm túc, thấu hiểu suy nghĩ của người khác C Một mặt phải biểu đạt chính xác suy nghĩ của bản thân
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 要想过得快乐,就应该记住该记住的,忘记该忘记的;改变能改变的,接受不能改变的。 ★ 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有礼貌 (Cần có lịch sự, lễ phép)
- B. 生活态度 (thái độ, quan điểm cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 数学最重要 (Toán học, môn Toán nhất quan trọng)
- D. 语言的艺术 (nghệ thuật ngôn ngữ, tiếng nói)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "要想过得快乐,就应该记住该记住的,忘记该忘记的;改变能改变的,接受不能改变的。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (生活态度 — thái độ, quan điểm cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们常说,不管别人说什么,我只相信自己眼睛看见的东西。其实,眼睛也可能会骗人,有时候实际情况并不像我们看见的那样。 ★ 这段话告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能难过 (Không có thể buồn, đau lòng)
- B. 要多阅读 (Cần nhiều đọc, đọc sách)
- C. 眼睛会骗人 (Mắt biết lừa dối, lừa gạt người)
- D. 要按时检查身体 (Cần đúng giờ, đúng hạn kiểm tra, rà soát cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (眼睛会骗人 — Mắt biết lừa dối, lừa gạt người). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 感谢支持你的人,也要感谢反对你的人。因为支持的声音能让我们获得前进的信心,而反对的声音可以让我们更清楚地认识到自己的缺点,找到努力的方向。 ★ 这段话告诉我们要:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 积累经验 (tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- B. 有怀疑精神 (Có nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
- C. 感谢反对者 (Cảm ơn, biết ơn phản đối, không đồng ý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 向失败者学习 (Hướng tới, về phía thất bại người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (感谢反对者 — Cảm ơn, biết ơn phản đối, không đồng ý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 早上我刚推开办公室的门进去,同事们就大笑起来,小张走上前来告诉我:“你今天穿的衣服比较特别。”我低头看了一眼,才发现原来是我早上急着出门,竟然把衣服穿反了。 ★ 他今天:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去约会 (Cần đi hẹn hò, cuộc hẹn)
- B. 被表扬了 (Bị khen ngợi, biểu dương rồi)
- C. 出门很着急 (Ra ngoài, đi ra khỏi nhà rất sốt ruột, lo lắng)
- D. 忘戴眼镜了 (Quên, lãng quên đeo, đội kính rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "早上我刚推开办公室的门进去,同事们就大笑起来,小张走上前来告诉我:“你今天穿的衣服比较特别。”我低头看了一眼,才发现原来是我早上急着出门,竟然把衣服穿反了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (出门很着急 — Ra ngoài, đi ra khỏi nhà rất sốt ruột, lo lắng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 《公共汽车、电车车票使用办法》规定:身高不满1.2米的儿童乘车时可以免票。 ★ 身高不超过1.2米的儿童坐车时:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 免费 (miǎn fèi: miễn phí)
- B. 都很紧张 (Đều rất căng thẳng, hồi hộp)
- C. 车票打折 (giảm giá, chiết khấu vé xe, vé tàu xe)
- D. 不能带食品 (Không có thể mang theo, dẫn dắt thực phẩm, đồ ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "《公共汽车、电车车票使用办法》规定:身高不满1.2米的儿童乘车时可以免票。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (免费 — miǎn fèi: miễn phí). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们往往只看见别人成功时获得的鲜花和掌声,却很少去注意别人在取得成功之前流下的汗水。 ★ 人们很少注意到:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己的优点 (ưu điểm, điểm mạnh của tự mình, bản thân)
- B. 自己的责任 (trách nhiệm, nghĩa vụ của tự mình, bản thân)
- C. 别人的批评 (phê bình, chỉ trích của người khác)
- D. 别人的努力 (nỗ lực, cố gắng của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (别人的努力 — nỗ lực, cố gắng của người khác). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 海南的气候条件很特别,一年四季都让人感觉暖和、湿润。即使是冬天,你也能看到遍地鲜花,所以海南有“四时常花,长夏无冬”的说法。 ★ 海南:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 四季如春 (Bốn mùa (trong năm) như, tựa như mùa xuân)
- B. 秋天很长 (Mùa thu, tiết thu rất dài, lâu dài)
- C. 没有森林 (không có rừng, rừng rậm)
- D. 空气湿润 (ẩm ướt, ẩm dịu không khí)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (空气湿润 — ẩm ướt, ẩm dịu không khí). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很久以前,中国人认为做梦是上天要告诉他们将来会发生的一些事情,因此他们试着对各种梦做出解释。例如一个人梦到很多水,说明他将会有很大一笔收入。后来,他们把这些解释写成了一本书,叫做《周公解梦》。 ★ 关于《周公解梦》,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很复杂 (rất phức tạp)
- B. 特别无聊 (đặc biệt, vô cùng nhàm chán, tẻ nhạt)
- C. 赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
- D. 解释了很多梦 (Giải thích, phân trần rồi rất nhiều giấc mơ, ước mơ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "很久以前,中国人认为做梦是上天要告诉他们将来会发生的一些事情,因此他们试着对各种梦做出解释。例如一个人梦到很多水,说明他将会有很大一笔收入。后来,他们把这些解释写成了一本书,叫做《周公解梦》。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (解释了很多梦 — Giải thích, phân trần rồi rất nhiều giấc mơ, ước mơ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你从前面这个天桥上过去,去对面,然后向右走大约 500米,就可以看到那个菜市场。 ★ 那个菜市场:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- B. 在路对面 (Ở đường đối diện, phía đối diện)
- C. 离家很远 (Cách (khoảng cách) nhà, gia đình rất xa)
- D. 在超市左边 (Ở siêu thị bên trái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (在路对面 — Ở đường đối diện, phía đối diện). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 每年有成千上万的高中毕业生报名参加艺术考试,他们中很多人都抱着成为著名演员的理想,但其实大部分考生并不清楚表演究竟是什么。 ★ 根据这段话,很多考生:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄很大 (Tuổi tác, tuổi đời rất to, lớn)
- B. 成绩优秀 (thành tích, điểm số xuất sắc, ưu tú)
- C. 不理解表演 (Ngó lơ, không đếm xỉa giải thích, giải quyết biểu diễn, trình diễn)
- D. 对游戏有兴趣 (Đối với trò chơi có hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不理解表演 — Ngó lơ, không đếm xỉa giải thích, giải quyết biểu diễn, trình diễn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有经验的司机对当地的道路情况都非常熟悉,他们知道一天的每个时段什么地方可能堵车,提前出发或者少走这些路段,就可以节约很多时间。 ★ 根据这段话,经验丰富的司机:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 熟悉路况 (Quen thuộc, am hiểu đường)
- B. 对人热情 (Đối với người nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 往往很诚实 (Thường, thường hay (theo quy luật rất thành thật, trung thực)
- D. 开车速度快 (Lái xe (ô tô) tốc độ, vận tốc nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (熟悉路况 — Quen thuộc, am hiểu đường). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 随着科学技术的发展,距离对人与人之间交流的影响越来越小了,只要打个电话或者发个电子邮件,就能联系到千里之外的人。 ★ 科技发展带来的好处是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少误会 (giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận)
- B. 减少污染 (giảm bớt, cắt giảm ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- C. 交流更方便 (Giao lưu, trao đổi hơn thuận tiện, tiện lợi)
- D. 增加安全感 (Tăng lên, gia tăng an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (交流更方便 — Giao lưu, trao đổi hơn thuận tiện, tiện lợi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 年轻有很多好处,而最大的好处是可以不怕失败。因为将来的路还很长,只要不放弃,完全有机会重新再来。 ★ 为什么说年轻人可以不怕失败?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主意多 (chủ ý, ý kiến nhiều)
- B. 很少后悔 (Rất ít, thiếu hối hận, hối tiếc)
- C. 能重新开始 (Có thể làm lại từ đầu, bắt đầu lại bắt đầu)
- D. 有父母帮助 (Có cha mẹ, phụ mẫu giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (能重新开始 — Có thể làm lại từ đầu, bắt đầu lại bắt đầu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国人常说:“友谊第一,比赛第二。”很多时候,在比赛中输赢不是最重要的,增进友谊才是主要目的。 ★ 怎样理解“友谊第一,比赛第二”?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要变得勇敢 (Cần thay đổi, biến đổi dũng cảm, quả cảm)
- B. 赢才是关键 (Thắng, giành thắng lợi mới, vừa mới là, phải then chốt, mấu chốt)
- C. 友谊更重要 (Tình hữu nghị, tình bạn bè hơn quan trọng)
- D. 要重视方法 (Cần coi trọng, chú trọng phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "中国人常说:“友谊第一,比赛第二。”很多时候,在比赛中输赢不是最重要的,增进友谊才是主要目的。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (友谊更重要 — Tình hữu nghị, tình bạn bè hơn quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们小时候都听过美人鱼的故事。其实真正的海底世界比故事里写的还要有趣。科学研究发现,海洋底部看起来非常安静,然而却不是一点儿声音也没有,海底的动物们一直在“说话”,只不过人的耳朵是听不到的。另外,海底也不是黑暗的,许多鱼会发出各种颜色的亮光,像一个个流动的灯,美极了。 ★ 说话人认为海底世界怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有趣 (rất thú vị, hay ho)
- B. 十分危险 (vô cùng, rất nguy hiểm)
- C. 没有水草 (Không có nước cỏ, cây cỏ)
- D. 需要保护 (bảo vệ, giữ gìn cần, đòi hỏi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很有趣 — rất thú vị, hay ho). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们小时候都听过美人鱼的故事。其实真正的海底世界比故事里写的还要有趣。科学研究发现,海洋底部看起来非常安静,然而却不是一点儿声音也没有,海底的动物们一直在“说话”,只不过人的耳朵是听不到的。另外,海底也不是黑暗的,许多鱼会发出各种颜色的亮光,像一个个流动的灯,美极了。 ★ 研究发现,许多生活在海底的鱼:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很孤单 (rất cô đơn, cô độc)
- B. 会发光 (biết phát quang, phát sáng tỏa sáng)
- C. 喜欢热闹 (thích náo nhiệt, tấp nập)
- D. 极其聪明 (cực kỳ, vô cùng thông minh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (会发光 — biết phát quang, phát sáng tỏa sáng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他向她求婚时,只说了三个字:“相信我。”她生下女儿的时候,他对她说:“辛苦了。”女儿结婚那天,他对她说:“还有我。”他收到她病危通知的那天,不停地对她说:“我在这儿。”她要走的那一刻,他在她耳边轻声说:“你等我。”这一生,他没对她说过一次“我爱你”,但爱,从来没有离开过。 ★ 根据“病危通知”,可以知道他妻子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经醒了 (Đã tỉnh, thức dậy rồi)
- B. 脾气很大 (Tính khí, tính tình rất to, lớn)
- C. 被人骗了 (Bị người lừa dối, lừa gạt rồi)
- D. 病得很严重 (Bệnh, bệnh tật rất nghiêm trọng, trầm trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "他向她求婚时,只说了三个字:“相信我。”她生下女儿的时候,他对她说:“辛苦了。”女儿结婚那天,他对她说:“还有我。”他收到她病危通知的那天,不停地对她说:“我在这儿。”她要走的那一刻,他在她耳边轻声说:“你等我。”这一生,他没对她说过一次“我爱你”,但爱,从来没有离开过。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (病得很严重 — Bệnh, bệnh tật rất nghiêm trọng, trầm trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他向她求婚时,只说了三个字:“相信我。”她生下女儿的时候,他对她说:“辛苦了。”女儿结婚那天,他对她说:“还有我。”他收到她病危通知的那天,不停地对她说:“我在这儿。”她要走的那一刻,他在她耳边轻声说:“你等我。”这一生,他没对她说过一次“我爱你”,但爱,从来没有离开过。 ★ 这段话主要讲什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 什么是爱 (Gì, cái gì là, phải yêu, yêu thích)
- B. 民族特点 (đặc điểm, nét đặc trưng dân tộc)
- C. 要原谅别人 (Cần tha thứ, lượng thứ người khác)
- D. 要经常说谢谢 (Cần thường xuyên nói, phát biểu cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "他向她求婚时,只说了三个字:“相信我。”她生下女儿的时候,他对她说:“辛苦了。”女儿结婚那天,他对她说:“还有我。”他收到她病危通知的那天,不停地对她说:“我在这儿。”她要走的那一刻,他在她耳边轻声说:“你等我。”这一生,他没对她说过一次“我爱你”,但爱,从来没有离开过。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (什么是爱 — Gì, cái gì là, phải yêu, yêu thích). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 永远不要小看一个减肥成功的女人,因为这说明她有着一般人不能比的耐心,可以拒绝常人不能拒绝的美食。一个减肥的女人,必须限制进食,坚持锻炼,拒绝一切能让自己长胖的美味和热量。她如果把这种耐心用在情场和职场上,一定会获得很大的成功。 ★ 减肥需要拒绝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
- B. 美食 (měishí: món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực)
- C. 压力 (yā lì: áp lực, sức ép)
- D. 睡懒觉 (Ngủ, đi ngủ lười biếng, lười cảm thấy, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (美食 — měishí: món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 永远不要小看一个减肥成功的女人,因为这说明她有着一般人不能比的耐心,可以拒绝常人不能拒绝的美食。一个减肥的女人,必须限制进食,坚持锻炼,拒绝一切能让自己长胖的美味和热量。她如果把这种耐心用在情场和职场上,一定会获得很大的成功。 ★ 根据这段话,成功减肥的女人:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
- B. 不冷静 (không bình tĩnh)
- C. 值得尊重 (tôn trọng, kính trọng xứng đáng, đáng giá)
- D. 喜欢打扮 (thích trang điểm, ăn diện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (值得尊重 — tôn trọng, kính trọng xứng đáng, đáng giá). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41221
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
我们 / 完成任务 / 保证 / 按时
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn
✓ Đáp án chuẩn 我们保证按时完成任务。
• Câu đề bài: 我们 / 完成任务 / 保证 / 按时
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
- Danh từ: 保证 (bǎo zhèng — bảo đảm, cam kết)
- Danh từ: 按时 (àn shí — đúng giờ, đúng hạn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 完成任务 (hoàn thành, làm xong nhiệm vụ, công tác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们保证按时完成任务。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChương trình pháp luật đó rất được hoan nghênh
✓ Đáp án chuẩn 那个法律节目很受欢迎。
• Câu đề bài: 欢迎 / 那个 / 法律节目 / 很受
• Nghĩa tiếng Việt: Chương trình pháp luật đó rất được hoan nghênh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个 (kia, đó cái, con)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 法律节目 (chương trình pháp luật, luật pháp)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很受 (rất nhận, chịu đựng)
- Động từ vị ngữ: 欢迎 (huān yíng — chào mừng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个法律节目很受欢迎。”
• Câu đề bài: 真 / 下得 / 及时 / 这场雨
• Nghĩa tiếng Việt: Cơn mưa này thật đúng lúc
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这场雨 (Đây, này buổi, trận mưa, cơn mưa)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 下得 (dưới đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 真 (zhēn — thật là, rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 及时 (jí shí — kịp thời, đúng lúc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这场雨下得真及时!”
• Câu đề bài: 翻译得 / 不对 / 这个句子
• Nghĩa tiếng Việt: Câu văn này dịch sai rồi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个句子 (Đây, này cái, con câu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 翻译得 (dịch thuật, phiên dịch đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 不对 (búduì — không đúng, sai)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个句子翻译得不对。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người đều hy vọng nhận được sự tôn trọng từ người khác
✓ Đáp án chuẩn 每个人都希望获得别人的尊重。
• Câu đề bài: 每个人都 / 别人的尊重 / 希望获得
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều hy vọng nhận được sự tôn trọng từ người khác
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 每个人都 (Mỗi cá nhân đều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 希望获得 (hy vọng đạt được, giành được)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 别人的尊重 (tôn trọng, kính trọng của người khác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “每个人都希望获得别人的尊重。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên tàu hỏa không cung cấp đồ uống miễn phí
✓ Đáp án chuẩn 火车上不提供免费的饮料。
• Câu đề bài: 饮料 / 不提供 / 火车上 / 免费的
• Nghĩa tiếng Việt: Trên tàu hỏa không cung cấp đồ uống miễn phí
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不提供 (không cung cấp, mang lại)
- Định ngữ bổ nghĩa: 免费的 (miễn phí của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 饮料 (yǐn liào — đồ uống, nước giải khát)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “火车上不提供免费的饮料。”
• Câu đề bài: 弄脏了 / 她把 / 裙子
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã làm bẩn chiếc váy
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她把 (cô ấy đem)
- Danh từ: 裙子 (qún zi — váy)
- Động từ vị ngữ: 弄脏了 (Làm, nghịch bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她把裙子弄脏了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrái đất là ngôi nhà chung của chúng ta
✓ Đáp án chuẩn 地球是我们共同的家。
• Câu đề bài: 地球是 / 共同的 / 我们 / 家
• Nghĩa tiếng Việt: Trái đất là ngôi nhà chung của chúng ta
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 地球是 (Trái Đất, địa cầu là, phải)
- Đại từ: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
- Định ngữ bổ nghĩa: 共同的 (chung, cùng nhau của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 家 (jiā — nhà, gia đình)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “地球是我们共同的家。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATin tức này khiến tất cả mọi người kinh ngạc
✓ Đáp án chuẩn 这个消息让所有人都大吃一惊。
• Câu đề bài: 这个消息 / 大吃一惊 / 让所有人都
• Nghĩa tiếng Việt: Tin tức này khiến tất cả mọi người kinh ngạc
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个消息 (Đây, này cái, con tin tức, thông tin)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 让所有人都 (Để tất cả, toàn bộ người đều)
- Động từ vị ngữ: 大吃一惊 (dàchīyìjīng — giật mình kinh ngạc, vô cùng kinh ngạc sửng sốt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个消息让所有人都大吃一惊。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKiên trì viết nhật ký có lợi cho việc nâng cao năng lực biểu đạt
✓ Đáp án chuẩn 坚持写日记对提高表达能力有好处。
• Câu đề bài: 对提高 / 表达能力 / 坚持写日记 / 有好处
• Nghĩa tiếng Việt: Kiên trì viết nhật ký có lợi cho việc nâng cao năng lực biểu đạt
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 坚持写日记 (Kiên trì, bền bỉ viết nhật ký)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 对提高 (đối với nâng cao, cải thiện)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 表达能力 (năng lực, khả năng biểu đạt, bày tỏ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 有好处 (có điểm tốt, lợi ích)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “坚持写日记对提高表达能力有好处。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Máy bay đã cất cánh rồi.
✓ Đáp án chuẩn 飞机已经起飞了。
• Câu đề bài: 【关键词】:起飞
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Máy bay đã cất cánh rồi.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "起飞" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “飞机已经起飞了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Những bông hoa này thơm quá!
✓ Đáp án chuẩn 这些花好香啊!
• Câu đề bài: 【关键词】:香
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Những bông hoa này thơm quá!
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "香" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这些花好香啊!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Ngày nào anh ấy cũng phải chạy hai cây số.
✓ Đáp án chuẩn 他每天早上都要跑两公里。
• Câu đề bài: 【关键词】:跑
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Ngày nào anh ấy cũng phải chạy hai cây số.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "跑" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他每天早上都要跑两公里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Nằm đọc sách không tốt cho mắt.
✓ Đáp án chuẩn 躺着看书对眼睛不好。
• Câu đề bài: 【关键词】:躺
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Nằm đọc sách không tốt cho mắt.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "躺" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “躺着看书对眼睛不好。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Họ đang thảo luận về việc ngày mai.
✓ Đáp án chuẩn 她们在讨论明天的事情。
• Câu đề bài: 【关键词】:讨论
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Họ đang thảo luận về việc ngày mai.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "讨论" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她们在讨论明天的事情。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41221 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile