Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41220, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Hôm nay thời tiết cực kỳ đẹp, chúng tôi đã đi vườn thực vật. Hoa ở đó đều đã nở, rất đẹp, mọi người chơi rất vui vẻ, còn chụp rất nhiều ảnh. ★ Họ đã đi dạo vườn thực vật.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气非常好,我们去植物园了。那儿的花儿都开了,非常漂亮,大家玩儿得很高兴,还照了很多照片。 ★ 他们去逛植物园了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết cực kỳ đẹp, chúng tôi đã đi vườn thực vật. Hoa ở đó đều đã nở, rất đẹp, mọi người chơi rất vui vẻ, còn chụp rất nhiều ảnh. ★ Họ đã đi dạo vườn thực vật.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "今天天气非常好,我们去植物园了。那儿的花儿都开了,非常漂亮,大家玩儿得很高兴,还照了很多照片。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他们去逛植物园了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Giáo sư Trương luôn có thể dùng phương pháp đơn giản nhất để giải thích rõ ràng những vấn đề phức tạp, cho nên tiết học của thầy rất được học sinh hoan nghênh. ★ Học sinh thích tiết học của giáo sư Trương.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 张教授总是能用最简单的方法把复杂的问题解释清楚,所以他的课很受学生欢迎。 ★ 学生爱上张教授的课。
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo sư Trương luôn có thể dùng phương pháp đơn giản nhất để giải thích rõ ràng những vấn đề phức tạp, cho nên tiết học của thầy rất được học sinh hoan nghênh. ★ Học sinh thích tiết học của giáo sư Trương.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "张教授总是能用最简单的方法把复杂的问题解释清楚,所以他的课很受学生欢迎。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 学生爱上张教授的课。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Em gái thực sự là quá mệt rồi, đèn cũng không tắt, tivi cũng không tắt, thậm chí ngay cả giày cũng không cởi, nằm lên sô-pha là ngủ thiếp đi luôn. ★ Đèn đang sáng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 妹妹实在是太累了,灯也没关,电视也没关,甚至连鞋都没脱,躺在沙发上就睡着了。 ★ 灯是亮着的。
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái thực sự là quá mệt rồi, đèn cũng không tắt, tivi cũng không tắt, thậm chí ngay cả giày cũng không cởi, nằm lên sô-pha là ngủ thiếp đi luôn. ★ Đèn đang sáng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "妹妹实在是太累了,灯也没关,电视也没关,甚至连鞋都没脱,躺在沙发上就睡着了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 灯是亮着的。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Trải qua điều tra, chúng tôi phát hiện, điều mà khách hàng quan tâm nhất khi ở khách sạn chính là sạch sẽ hay không sạch sẽ. Mọi người đã rất ít quan tâm xem khách sạn có máy fax, máy photocopy, máy in và các đồ dùng văn phòng khác hay không. ★ Mọi người hy vọng khách sạn cung cấp máy fax.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 经过调查,我们发现,客人住宾馆最关心的是干净不干净。人们已经很少关心宾馆有没有传真机、复印机、打印机等办公用品了。 ★ 人们希望宾馆提供传真机。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua điều tra, chúng tôi phát hiện, điều mà khách hàng quan tâm nhất khi ở khách sạn chính là sạch sẽ hay không sạch sẽ. Mọi người đã rất ít quan tâm xem khách sạn có máy fax, máy photocopy, máy in và các đồ dùng văn phòng khác hay không. ★ Mọi người hy vọng khách sạn cung cấp máy fax.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Phạm vi sử dụng thẻ xe buýt Bắc Kinh ngày càng lớn, không chỉ có thể đi tàu điện ngầm, đi ô tô buýt, mà còn có thể quẹt thẻ mua sắm ở rất nhiều siêu thị, vô cùng thuận tiện. ★ Thẻ xe buýt Bắc Kinh có thể dùng để mua đồ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 北京公交卡的使用范围越来越大了,不仅可以坐地铁、坐公共汽车,还可以在许多超市刷卡购物,非常方便。 ★ 北京公交卡可以买东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Phạm vi sử dụng thẻ xe buýt Bắc Kinh ngày càng lớn, không chỉ có thể đi tàu điện ngầm, đi ô tô buýt, mà còn có thể quẹt thẻ mua sắm ở rất nhiều siêu thị, vô cùng thuận tiện. ★ Thẻ xe buýt Bắc Kinh có thể dùng để mua đồ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "北京公交卡的使用范围越来越大了,不仅可以坐地铁、坐公共汽车,还可以在许多超市刷卡购物,非常方便。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 北京公交卡可以买东西。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Họ quen nhau lúc đi du lịch ở nước ngoài, tính cách của hai người bọn họ đều xấp xỉ nhau, chuyện trò cũng khá hợp ý, cho nên rất nhanh đã trở thành bạn tốt. ★ Họ quen nhau ở trong nước.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 他们两个是在国外旅游的时候认识的,他们俩的性格都差不多,聊天儿也挺聊得来,所以很快就成了好朋友。 ★ 他们是在国内认识的。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ quen nhau lúc đi du lịch ở nước ngoài, tính cách của hai người bọn họ đều xấp xỉ nhau, chuyện trò cũng khá hợp ý, cho nên rất nhanh đã trở thành bạn tốt. ★ Họ quen nhau ở trong nước.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tuần trước đi Bắc Kinh công tác, máy bay không chỉ cất cánh đúng giờ, mà còn đến Bắc Kinh trước mười phút, điều này thực sự xứng đáng được coi là một trải nghiệm hạnh phúc. ★ Anh ấy đã chọn đi tàu hỏa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。 ★ 他选择了坐火车。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước đi Bắc Kinh công tác, máy bay không chỉ cất cánh đúng giờ, mà còn đến Bắc Kinh trước mười phút, điều này thực sự xứng đáng được coi là một trải nghiệm hạnh phúc. ★ Anh ấy đã chọn đi tàu hỏa.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thời tiết mùa xuân ở miền Bắc khô hanh, dễ xảy ra hỏa hoạn. Cho nên ra ngoài vui chơi, đặc biệt là ở những nơi có nhiều cây cối như công viên, rừng cây thì phải đặc biệt cẩn thận. ★ Khí hậu mùa xuân miền Bắc ẩm ướt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 北方春季天气干燥,容易起火。所以外出游玩儿,尤其是在公园、森林等树比较多的地方要特别小心。 ★ 北方春季气候湿润。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết mùa xuân ở miền Bắc khô hanh, dễ xảy ra hỏa hoạn. Cho nên ra ngoài vui chơi, đặc biệt là ở những nơi có nhiều cây cối như công viên, rừng cây thì phải đặc biệt cẩn thận. ★ Khí hậu mùa xuân miền Bắc ẩm ướt.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Chị ơi, hôm nay chị bị sao thế? Sao lại không vui vậy? Có bất cứ vấn đề gì cũng có thể nói với em, nói đâu chừng em có thể giúp được chị đấy. ★ Anh ấy muốn giúp đỡ chị gái.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 姐,你今天怎么了?为什么不高兴啊?有任何问题都可以告诉我,说不定我就可以帮你的忙。 ★ 他想帮姐姐的忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, hôm nay chị bị sao thế? Sao lại không vui vậy? Có bất cứ vấn đề gì cũng có thể nói với em, nói đâu chừng em có thể giúp được chị đấy. ★ Anh ấy muốn giúp đỡ chị gái.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "姐,你今天怎么了?为什么不高兴啊?有任何问题都可以告诉我,说不定我就可以帮你的忙。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想帮姐姐的忙。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đọc sách nên có sự lựa chọn, có những cuốn sách chỉ cần đọc nhanh, hiểu ý đại khái là được, nhưng có những cuốn sách lại cần bỏ ra nhiều thời gian để đọc tỉ mỉ. ★ Sách phải đọc thật chậm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 读书应该有选择,有些书只要快速阅读,了解大概的意思就可以了,有些书却需要多花些时间来仔细阅读。 ★ 书要慢慢读。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách nên có sự lựa chọn, có những cuốn sách chỉ cần đọc nhanh, hiểu ý đại khái là được, nhưng có những cuốn sách lại cần bỏ ra nhiều thời gian để đọc tỉ mỉ. ★ Sách phải đọc thật chậm.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Sao em lại muốn đổi việc nữa rồi, thu nhập ở đây chẳng phải rất cao sao? Nữ: Nhưng mà thường xuyên phải tăng ca, em hầu như không có thời gian ở bên con, điều này em thật sự không chịu nổi. Hỏi: Nữ muốn đổi việc vì sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么又想换工作了,这儿的收入不是挺高的吗? 女:可是经常要加班,我几乎没时间陪孩子,这个我真的受不了。 问:女的为什么想换工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em lại muốn đổi việc nữa rồi, thu nhập ở đây chẳng phải rất cao sao? Nữ: Nhưng mà thường xuyên phải tăng ca, em hầu như không có thời gian ở bên con, điều này em thật sự không chịu nổi. Hỏi: Nữ muốn đổi việc vì sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工资低 (tiền lương thấp, cúi đầu)
- B. 离家远 (Cách (khoảng cách) nhà, gia đình xa)
- C. 想读博士 (Muốn đọc tiến sĩ)
- D. 想多陪孩子 (Muốn nhiều đi cùng đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (想多陪孩子 — Muốn nhiều đi cùng đứa trẻ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh đúng là lười quá đi, còn không mau dậy là muộn học đấy. Nam: Mắt anh hơi đau, để anh nằm thêm lát nữa đi. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你真是太懒了,再不起床就要迟到了。 男:我眼睛有点儿疼,让我再躺一会儿吧。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đúng là lười quá đi, còn không mau dậy là muộn học đấy. Nam: Mắt anh hơi đau, để anh nằm thêm lát nữa đi. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困了 (buồn ngủ rồi)
- B. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- C. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- D. 眼晴难受 (Mắt, đôi mắt nắng, trời quang khó chịu, đau buồn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (眼晴难受 — Mắt, đôi mắt nắng, trời quang khó chịu, đau buồn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chị Tôn, chúng ta khoảng mấy giờ thì xuất phát? Nữ: Mọi người về phòng nghỉ ngơi một lát trước đã, nửa tiếng sau chúng ta tập trung ở dưới lầu. Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:孙小姐,我们大概什么时候出发? 女:大家先回房间稍微休息一下,我们半个小时后楼下集合。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị Tôn, chúng ta khoảng mấy giờ thì xuất phát? Nữ: Mọi người về phòng nghỉ ngơi một lát trước đã, nửa tiếng sau chúng ta tập trung ở dưới lầu. Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 计划有变 (Kế hoạch, lập kế hoạch có thay đổi, biến đổi)
- B. 一会儿集合 (tập hợp, tập trung một lúc)
- C. 条件不允许 (Điều kiện, tiêu chuẩn không cho phép, thừa nhận)
- D. 冒 (mào: bất chấp, mạo hiểm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (一会儿集合 — tập hợp, tập trung một lúc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh không thấy giá món ăn của quán cơm này quá đắt sao? Nam: Đắt thì có đắt thật, nhưng mùi vị món ăn quả thực rất ngon. Hỏi: Nam cảm thấy quán cơm này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你不觉得这家饭馆儿的菜价格太贵吗? 男:贵是贵了点儿,不过菜的味道确实不错。 问:男的觉得这家饭馆儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh không thấy giá món ăn của quán cơm này quá đắt sao? Nam: Đắt thì có đắt thật, nhưng mùi vị món ăn quả thực rất ngon. Hỏi: Nam cảm thấy quán cơm này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菜很好吃 (Món ăn, thức ăn rất tốt, rất hay ăn)
- B. 服务热情 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách phục vụ, dịch vụ)
- C. 顾客不多 (Khách hàng, khách mua không nhiều)
- D. 面包很便宜 (Bánh mì rất giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (菜很好吃 — Món ăn, thức ăn rất tốt, rất hay ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiếng Trung của bạn nói cực kỳ lưu loát! Nữ: Cảm ơn! Tôi đến Trung Quốc làm việc đã mười hai năm rồi. Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的汉语讲得非常流利! 女:谢谢!我来中国工作已经十二年了。 问:关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng Trung của bạn nói cực kỳ lưu loát! Nữ: Cảm ơn! Tôi đến Trung Quốc làm việc đã mười hai năm rồi. Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是翻译 (là, phải dịch thuật, phiên dịch)
- B. 汉语很好 (tiếng Trung, tiếng Hán rất tốt, rất hay)
- C. 正在加班 (đang tăng ca, làm thêm giờ)
- D. 约会迟到了 (Hẹn hò, cuộc hẹn đến muộn, đi trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (汉语很好 — tiếng Trung, tiếng Hán rất tốt, rất hay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hộp thư điện tử của tôi ngày nào cũng nhận được rất nhiều thư rác, anh có cách gì không? Nam: Bạn chỉ cần cho địa chỉ của thư rác vào danh sách đen là được. Hỏi: Nữ muốn giải quyết vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的电子信箱每天都会收到很多垃圾邮件,你有什么办法吗? 男:你只要把垃圾邮件的地址放进黑名单里就可以了。 问:女的想解决什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hộp thư điện tử của tôi ngày nào cũng nhận được rất nhiều thư rác, anh có cách gì không? Nam: Bạn chỉ cần cho địa chỉ của thư rác vào danh sách đen là được. Hỏi: Nữ muốn giải quyết vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 密码 (mì mǎ: mật khẩu, mật mã)
- B. 照相机 (zhào xiàng jī: máy ảnh)
- C. 垃圾桶 (lā jī tǒng: thùng rác)
- D. 垃圾邮件 (thư từ, bưu kiện rác, rác thải)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (垃圾邮件 — thư từ, bưu kiện rác, rác thải). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Anh thấy chiếc sô-pha này rất được đấy, chất lượng tốt, màu sắc cũng đẹp. Nữ: Đừng vội, chúng ta xem thêm mấy cửa hàng nữa, xem những cái khác rồi quyết định cũng chưa muộn. Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我觉得这沙发挺好的,质量好,颜色也不错。 女:别着急,我们再看几家,看看其他的再决定也不迟。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh thấy chiếc sô-pha này rất được đấy, chất lượng tốt, màu sắc cũng đẹp. Nữ: Đừng vội, chúng ta xem thêm mấy cửa hàng nữa, xem những cái khác rồi quyết định cũng chưa muộn. Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬不动 (Chuyển, dọn (nhà không chuyển động, cử động)
- B. 擦干净了 (Lau, chùi sạch sẽ rồi)
- C. 先别着急买 (Trước, trước tiên trước hết đừng sốt ruột, lo lắng mua)
- D. 带的钱不够 (Tiền mang theo, dẫn dắt chưa đủ, không đủ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先别着急买 — Trước, trước tiên trước hết đừng sốt ruột, lo lắng mua). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đi bộ thì chắc chắn không kịp nữa rồi, chỉ còn hai mươi phút thôi. Nam: Vậy chúng ta đi taxi đi, chắc là vẫn còn kịp. Hỏi: Họ chuẩn bị đi bằng gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:走着去肯定来不及了,只剩二十分钟了。 男:那我们打车去,应该还来得及。 问:他们准备怎么去?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi bộ thì chắc chắn không kịp nữa rồi, chỉ còn hai mươi phút thôi. Nam: Vậy chúng ta đi taxi đi, chắc là vẫn còn kịp. Hỏi: Họ chuẩn bị đi bằng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 步行 (bùxíng: đi bộ, bách bộ đi chân)
- B. 乘船 (đi (xe, tàu tàu, thuyền)
- C. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- D. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (坐出租车 — ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chào cô, tôi đã hẹn với bác sĩ Hoàng, chiều nay đến khám răng. Nữ: Ông ấy ở tầng 2, phòng 205, anh cứ đi thẳng lên tìm ông ấy là được. Hỏi: Nam đến để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我和黄大夫约好了,下午来看牙。 女:他在二层,二零五,您直接上去找他就可以了。 问:男的来做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi đã hẹn với bác sĩ Hoàng, chiều nay đến khám răng. Nữ: Ông ấy ở tầng 2, phòng 205, anh cứ đi thẳng lên tìm ông ấy là được. Hỏi: Nam đến để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看牙 (nhìn, xem răng, chiếc răng)
- B. 接亲戚 (đón, nhận họ hàng, người thân)
- C. 看表演 (nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
- D. 拿签证 (cầm, lấy thị thực, visa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看牙 — nhìn, xem răng, chiếc răng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngoài trời nóng chết đi được, hôm nay chắc phải có bốn mươi độ nhỉ? Nam: Vâng, nghe đài phát thanh nói nhiệt độ cao nhất hôm nay là bốn mươi mốt độ. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面热死了,今天得有四十度吧? 男:是,听广播里说今天最高气温四十一度。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngoài trời nóng chết đi được, hôm nay chắc phải có bốn mươi độ nhỉ? Nam: Vâng, nghe đài phát thanh nói nhiệt độ cao nhất hôm nay là bốn mươi mốt độ. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空调坏了 (Máy điều hòa, máy lạnh xấu, hỏng rồi)
- B. 窗户没开 (Cửa sổ chưa mở, lái (xe))
- C. 今天特别热 (Hôm nay đặc biệt, vô cùng nóng)
- D. 现在是冬天 (Bây giờ, hiện tại là, phải mùa đông, tiết đông)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (今天特别热 — Hôm nay đặc biệt, vô cùng nóng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hai người thế nào rồi, định khi nào kết hôn? Nữ: Chúng tôi bàn bạc rồi, chọn ngày mùng 1 tháng 10 năm nay. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们两个怎么样了,打算什么时候结婚? 女:我们商量过了,就今年十月一号。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai người thế nào rồi, định khi nào kết hôn? Nữ: Chúng tôi bàn bạc rồi, chọn ngày mùng 1 tháng 10 năm nay. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很浪漫 (rất lãng mạn)
- B. 是研究生 (là, phải nghiên cứu sinh, học viên cao học)
- C. 经常请假 (thường xuyên xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- D. 快要结婚了 (Sắp, sắp sửa (thời gian rất gần) kết hôn, lập gia đình rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (快要结婚了 — Sắp, sắp sửa (thời gian rất gần) kết hôn, lập gia đình rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Bác tài, xin hỏi xe này có đến sân bay Thủ đô không? Nam: Không đến, sân bay Thủ đô thì cô phải sang bên kia đường ngồi xe. Hỏi: Nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,请问这车到首都机场吗? 男:不到,首都机场你得去马路对面坐。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác tài, xin hỏi xe này có đến sân bay Thủ đô không? Nam: Không đến, sân bay Thủ đô thì cô phải sang bên kia đường ngồi xe. Hỏi: Nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- C. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- D. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (机场 — jī chǎng: sân bay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Gió biển lớn, ngày mai nhớ mặc chiếc áo dày một chút, đừng để bị cảm lạnh đấy. Nữ: Cứ yên tâm đi, bọn em đều chuẩn bị cả rồi. Hỏi: Ngày mai họ định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:海边风大,明天记得穿件厚点儿的衣服,别感冒了。 女:放心吧,我们都准备了。 问:他们明天要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gió biển lớn, ngày mai nhớ mặc chiếc áo dày một chút, đừng để bị cảm lạnh đấy. Nữ: Cứ yên tâm đi, bọn em đều chuẩn bị cả rồi. Hỏi: Ngày mai họ định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海边 (hǎibiān: bờ biển, ven biển)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
- D. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (海边 — hǎibiān: bờ biển, ven biển). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Alo, xin lỗi, em đoán chắc phải nửa tiếng nữa mới đến nơi được, xe cộ trên đường tắc khủng khiếp. Nam: Không sao, anh đợi em ở quán cà phê phía nam cây cầu nhé. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,抱歉,我估计还得半个小时才能到,路上车堵得厉害。 男:没关系,我在桥南边的那个咖啡店等你。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, xin lỗi, em đoán chắc phải nửa tiếng nữa mới đến nơi được, xe cộ trên đường tắc khủng khiếp. Nam: Không sao, anh đợi em ở quán cà phê phía nam cây cầu nhé. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 在等人 (Ở chờ đợi người)
- C. 要去看演出 (Cần đi nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
- D. 喜欢做生意 (thích làm kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (在等人 — Ở chờ đợi người). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hoạt động lần này để lão Chúc tổ chức thì thế nào? Nữ: Em đồng ý, em cũng cảm thấy do anh ấy phụ trách là thích hợp nhất. Hỏi: Nữ cho rằng lão Chúc thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次活动让老祝来组织怎么样? 女:我同意,我也觉得由他负责是最合适的。 问:女的认为老祝怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hoạt động lần này để lão Chúc tổ chức thì thế nào? Nữ: Em đồng ý, em cũng cảm thấy do anh ấy phụ trách là thích hợp nhất. Hỏi: Nữ cho rằng lão Chúc thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帅极了 (đẹp trai, bảnh bao ...hết mức, cực kỳ)
- B. 非常合适 (vô cùng, rất thích hợp, vừa vặn)
- C. 有点儿胖 (hơi, hơi một chút (hơi mệt béo)
- D. 不太活泼 (không quá, không lắm hoạt bát, sôi nổi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (非常合适 — vô cùng, rất thích hợp, vừa vặn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chiếc kính này khá lắm đấy, anh đeo lên xem thử đi. Nam: Kiểu dáng cũng tạm được, để tôi thử cái xem sao. Nữ: Ở đây có gương đấy. Nam: Tôi thấy cũng ổn. Hỏi: Họ định mua gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个眼镜挺不错,你戴上看看。 男:样子还可以,我试一下。 女:这儿有镜子。 男:我感觉还行。 问:他们打算买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc kính này khá lắm đấy, anh đeo lên xem thử đi. Nam: Kiểu dáng cũng tạm được, để tôi thử cái xem sao. Nữ: Ở đây có gương đấy. Nam: Tôi thấy cũng ổn. Hỏi: Họ định mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 袜子 (wà zi: tất, vớ)
- B. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- C. 牙膏 (yá gāo: kem đánh răng)
- D. 眼镜 (yǎn jìng: kính)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (眼镜 — yǎn jìng: kính). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tối mai công ty chúng ta tổ chức một buổi vũ hội. Nữ: Anh đang mời em đấy à? Nam: Nếu em có thời gian, nếu em bằng lòng đi cùng anh. Nữ: Tối mai mấy giờ? Hỏi: Nam mời nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天晚上我们公司举办一个舞会。 女:你是在邀请我吗? 男:如果你有时间的话,如果你愿意和我一起去的话。 女:明天晚上几点? 问:男的邀请女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối mai công ty chúng ta tổ chức một buổi vũ hội. Nữ: Anh đang mời em đấy à? Nam: Nếu em có thời gian, nếu em bằng lòng đi cùng anh. Nữ: Tối mai mấy giờ? Hỏi: Nam mời nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
- B. 做游戏 (làm, chế tạo trò chơi)
- C. 参加舞会 (tham gia, tham dự buổi dạ hội khiêu vũ)
- D. 参观长城 (Vạn Lý Trường Thành tham quan)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (参加舞会 — tham gia, tham dự buổi dạ hội khiêu vũ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Buổi tuyển dụng hôm nay anh có đi không? Nam: Đi chứ, anh vừa ở đó về đây. Nữ: Vậy có công ty nào phù hợp không? Nam: Buổi tuyển dụng này chủ yếu tổ chức cho sinh viên chuyên ngành kinh tế và quản lý, cho nên chẳng có mấy công ty phù hợp. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天的招聘会你去了吗? 男:去了,我刚刚从那儿回来。 女:那有合适的公司吗? 男:这个招聘会主要是为经济和管理专业的学生举办的,所以没几个合适的。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi tuyển dụng hôm nay anh có đi không? Nam: Đi chứ, anh vừa ở đó về đây. Nữ: Vậy có công ty nào phù hợp không? Nam: Buổi tuyển dụng này chủ yếu tổ chức cho sinh viên chuyên ngành kinh tế và quản lý, cho nên chẳng có mấy công ty phù hợp. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想去留学 (Muốn đi du học)
- B. 成绩很差 (Thành tích, điểm số rất kém, thiếu)
- C. 学法律专业 (Học, học tập pháp luật, luật pháp chuyên ngành, chuyên môn)
- D. 觉得机会不大 (Cảm thấy cơ hội không lớn, nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (觉得机会不大 — Cảm thấy cơ hội không lớn, nhỏ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Mẹ ơi, con chuẩn bị đi siêu thị một chuyến, mẹ có cần mua gì không? Nữ: Mua ít sủi cảo về đi, bố con nói muốn ăn sủi cảo, mẹ lười gói quá. Nam: Vâng, thế mua bao nhiêu ạ? Nữ: Mua hai túi là được rồi. Hỏi: Nam định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我要去趟超市,您有什么要买的吗? 女:买点儿饺子回来吧,你爸说想吃饺子,我今天懒得包。 男:行,那买多少呢? 女:买两袋就可以了。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con chuẩn bị đi siêu thị một chuyến, mẹ có cần mua gì không? Nữ: Mua ít sủi cảo về đi, bố con nói muốn ăn sủi cảo, mẹ lười gói quá. Nam: Vâng, thế mua bao nhiêu ạ? Nữ: Mua hai túi là được rồi. Hỏi: Nam định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- B. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- C. 篮球场 (buổi, trận bóng rổ)
- D. 游泳馆 (bơi lội tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (超市 — chāo shì: siêu thị). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chú ơi, tại sao lại nói Trái Đất có màu xanh ạ? Nam: Bởi vì bảy mươi phần trăm diện tích trên Trái Đất đều là đại dương, mà nước biển có màu xanh. Nữ: Đã thế trên Trái Đất có nhiều nước như vậy, sao thầy giáo vẫn bảo chúng cháu tiết kiệm nước ạ? Nam: Bởi vì nước biển mặn, không uống được, lượng nước chúng ta có thể dùng thực tế rất ít. Hỏi: Nữ cảm thấy kỳ lạ về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:叔叔,为什么说地球是蓝色的? 男:因为地球上百分之七十的地方都是海洋,而海水是蓝色的。 女:既然地球上有这么多的水,为什么老师还让我们节约用水? 男:因为海水是咸的,不能喝,我们可以用的水实际上非常少。 问:女的对什么感到奇怪?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chú ơi, tại sao lại nói Trái Đất có màu xanh ạ? Nam: Bởi vì bảy mươi phần trăm diện tích trên Trái Đất đều là đại dương, mà nước biển có màu xanh. Nữ: Đã thế trên Trái Đất có nhiều nước như vậy, sao thầy giáo vẫn bảo chúng cháu tiết kiệm nước ạ? Nam: Bởi vì nước biển mặn, không uống được, lượng nước chúng ta có thể dùng thực tế rất ít. Hỏi: Nữ cảm thấy kỳ lạ về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做梦 (zuòmèng: nằm mơ, nằm mộng)
- B. 出汗 (chūhàn: ra mồ hôi, toát mồ hôi)
- C. 节约用水 (Tiết kiệm sử dụng nước)
- D. 少用塑料袋 (Ít, thiếu sử dụng túi ni-lông, túi nhựa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (节约用水 — Tiết kiệm sử dụng nước). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em chẳng phải muốn đi dạo phố cơ mà, sao lại đổi ý rồi? Nữ: Bụng hơi khó chịu một chút, không muốn đi nữa. Nam: Có muốn đến bệnh viện khám thử không? Nữ: Không cần đâu, uống chút nước ấm, nghỉ ngơi một lát là khỏi ấy mà. Hỏi: Nữ bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是要去逛街吗,怎么改主意了? 女:肚子有点儿不舒服,不想去了。 男:要不要去医院看看? 女:用不着,喝点儿热水,休息一会儿就好了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em chẳng phải muốn đi dạo phố cơ mà, sao lại đổi ý rồi? Nữ: Bụng hơi khó chịu một chút, không muốn đi nữa. Nam: Có muốn đến bệnh viện khám thử không? Nữ: Không cần đâu, uống chút nước ấm, nghỉ ngơi một lát là khỏi ấy mà. Hỏi: Nữ bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 瘦了 (gầy, ốm rồi)
- C. 腿疼 (chân, đùi đau đớn)
- D. 肚子不舒服 (Bụng không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (肚子不舒服 — Bụng không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Dạo này anh đang tìm nhà à? Thế nào rồi? Nam: Tìm được rồi, thuê ở ngay gần đây thôi. Nữ: Vậy thì tốt quá, sau này có thể đi bộ đi làm rồi. Nam: Không gần thế đâu, phải đi xe đạp, nhưng mà như thế cũng rất tiện lợi rồi. Hỏi: Về người nam, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你最近在找房子?怎么样了? 男:找到了,就在附近租的。 女:那很好,以后可以走路上班了。 男:没那么近,得骑自行车,不过那也很方便了。 问:关于男的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này anh đang tìm nhà à? Thế nào rồi? Nam: Tìm được rồi, thuê ở ngay gần đây thôi. Nữ: Vậy thì tốt quá, sau này có thể đi bộ đi làm rồi. Nam: Không gần thế đâu, phải đi xe đạp, nhưng mà như thế cũng rất tiện lợi rồi. Hỏi: Về người nam, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骑车上班 (đi xe đạp đi làm)
- B. 考虑卖房 (Cân nhắc, xem xét bán)
- C. 喜欢安静 (thích yên tĩnh)
- D. 普通话很好 (tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (骑车上班 — đi xe đạp đi làm). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Món cá này hình như không cho đường à? Nữ: Cho rồi mà, không ngọt lắm sao? Nam: Không nếm ra vị, cho thêm chút nữa đi. Nữ: Được, anh mang đũa với bát ra ngoài trước đi, cơm sắp xong rồi đây. Hỏi: Nam cảm thấy món cá làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个鱼好像没放糖? 女:放了呀,不甜吗? 男:没尝出来,再放点儿吧。 女:好,你先把筷子和碗拿出去吧,饭马上就好。 问:男的觉得鱼做得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món cá này hình như không cho đường à? Nữ: Cho rồi mà, không ngọt lắm sao? Nam: Không nếm ra vị, cho thêm chút nữa đi. Nữ: Được, anh mang đũa với bát ra ngoài trước đi, cơm sắp xong rồi đây. Hỏi: Nam cảm thấy món cá làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不甜 (không ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- B. 太酸 (quá chua)
- C. 太辣 (quá cay, vị cay)
- D. 有点儿咸 (hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (不甜 — không ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Làm phiền một chút, xin hỏi hiệu trưởng Diệp có ở đây không? Nam: Thầy ấy đi ăn trưa rồi, chị có việc gì không? Nữ: Tôi có một số tài liệu cần giao cho thầy ấy, anh có biết khi nào thầy ấy quay lại không? Nam: Thầy ấy chắc sẽ nhanh về thôi, chị đợi thầy ấy một lát nhé. Hỏi: Nữ tìm hiệu trưởng Diệp để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:打扰一下,请问叶校长在吗? 男:他去吃午饭了,您有什么事情吗? 女:我有些材料要交给他,你知道他什么时候回来吗? 男:他应该很快就会回来了,您等等他吧。 问:女的找叶校长做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm phiền một chút, xin hỏi hiệu trưởng Diệp có ở đây không? Nam: Thầy ấy đi ăn trưa rồi, chị có việc gì không? Nữ: Tôi có một số tài liệu cần giao cho thầy ấy, anh có biết khi nào thầy ấy quay lại không? Nam: Thầy ấy chắc sẽ nhanh về thôi, chị đợi thầy ấy một lát nhé. Hỏi: Nữ tìm hiệu trưởng Diệp để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 送材料 (tặng, tiễn tài liệu, vật liệu)
- C. 取报纸 (lấy, nhận báo, tờ báo)
- D. 还杂志 (vẫn tạp chí, báo san)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (送材料 — tặng, tiễn tài liệu, vật liệu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thưa cô, đây là lối ra, cấm đỗ xe, xe của cô đỗ ở đây rất nguy hiểm. Nữ: Xin lỗi, tôi cứ tưởng đây là lối vào. Xin hỏi lối vào ở đâu ạ? Nam: Cô lái xe về phía tây, lối vào ở đằng kia kìa. Nữ: Vâng, cảm ơn anh. Nam: Không có chi. Hỏi: Đoạn hội thoại khả năng cao nhất diễn ra ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这儿是出口,禁止停车,你的车停这儿很危险。 女:对不起,我以为这儿是入口。请问入口在哪儿? 男:你往西开,入口在那边。 女:好的,谢谢您。 男:不客气。 问:对话最可能发生在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, đây là lối ra, cấm đỗ xe, xe của cô đỗ ở đây rất nguy hiểm. Nữ: Xin lỗi, tôi cứ tưởng đây là lối vào. Xin hỏi lối vào ở đâu ạ? Nam: Cô lái xe về phía tây, lối vào ở đằng kia kìa. Nữ: Vâng, cảm ơn anh. Nam: Không có chi. Hỏi: Đoạn hội thoại khả năng cao nhất diễn ra ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 停车场 (tíngchēchǎng: bãi đỗ xe, bãi giữ xe)
- C. 家具店 (tiệm, quán đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- D. 网球场 (buổi, trận quần vợt, bóng tennis)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (停车场 — tíngchēchǎng: bãi đỗ xe, bãi giữ xe). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Vì có người lười viết chữ, thế là có máy đánh chữ; vì có người lười leo lầu, thế là có thang máy; vì có người lười giặt quần áo, thế là có máy giặt. Tương tự như vậy, vì có người lười đi bộ, mới có các loại phương tiện giao thông. Cho nên, "lười" chưa chắc đã là chuyện xấu. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, tại sao lại xuất hiện máy giặt?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 因为有些人懒得写字,于是有了打字机;因为有些人懒得爬楼,于是有了电梯;因为有些人懒得洗衣服,于是有了洗衣机。同样,因为有些人懒得走路,才有了各种交通工具。所以,“懒”不一定是件坏事。 问:根据这段话,为什么会出现洗衣机?
• Nghĩa tiếng Việt: Vì có người lười viết chữ, thế là có máy đánh chữ; vì có người lười leo lầu, thế là có thang máy; vì có người lười giặt quần áo, thế là có máy giặt. Tương tự như vậy, vì có người lười đi bộ, mới có các loại phương tiện giao thông. Cho nên, "lười" chưa chắc đã là chuyện xấu. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, tại sao lại xuất hiện máy giặt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了赚钱 (để, vì (mục đích) kiếm tiền, làm ra tiền)
- B. 减少污染 (giảm bớt, cắt giảm ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- C. 衣服太脏 (Quần áo quá bẩn, dơ bẩn (zāng))
- D. 洗衣服太辛苦 (Giặt quần áo quần áo, trang phục quá vất vả, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (洗衣服太辛苦 — Giặt quần áo quần áo, trang phục quá vất vả, gian khổ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vì có người lười viết chữ, thế là có máy đánh chữ; vì có người lười leo lầu, thế là có thang máy; vì có người lười giặt quần áo, thế là có máy giặt. Tương tự như vậy, vì có người lười đi bộ, mới có các loại phương tiện giao thông. Cho nên, "lười" chưa chắc đã là chuyện xấu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 因为有些人懒得写字,于是有了打字机;因为有些人懒得爬楼,于是有了电梯;因为有些人懒得洗衣服,于是有了洗衣机。同样,因为有些人懒得走路,才有了各种交通工具。所以,“懒”不一定是件坏事。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vì có người lười viết chữ, thế là có máy đánh chữ; vì có người lười leo lầu, thế là có thang máy; vì có người lười giặt quần áo, thế là có máy giặt. Tương tự như vậy, vì có người lười đi bộ, mới có các loại phương tiện giao thông. Cho nên, "lười" chưa chắc đã là chuyện xấu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懒的好处 (điểm tốt, lợi ích lười biếng, lười)
- B. 懒的原因 (nguyên nhân, lý do lười biếng, lười)
- C. 爬山的快乐 (vui vẻ, hạnh phúc leo núi)
- D. 衬衫要及时洗 (Áo sơ mi cần kịp thời, đúng lúc rửa, giặt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (懒的好处 — điểm tốt, lợi ích lười biếng, lười). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có những bậc cha mẹ hy vọng con cái của mình ngay từ nhỏ đã học đàn piano, họ cho rằng chơi piano có thể khiến trẻ trở nên thông minh hơn, xuất sắc hơn. Nhưng có nên học đàn piano hay không, thực ra vẫn phải tôn trọng suy nghĩ của trẻ, nếu không hiệu quả chưa chắc đã tốt. Hỏi: Những bậc cha mẹ đó hy vọng con cái học môn gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。 问:那些父母希望孩子学习什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có những bậc cha mẹ hy vọng con cái của mình ngay từ nhỏ đã học đàn piano, họ cho rằng chơi piano có thể khiến trẻ trở nên thông minh hơn, xuất sắc hơn. Nhưng có nên học đàn piano hay không, thực ra vẫn phải tôn trọng suy nghĩ của trẻ, nếu không hiệu quả chưa chắc đã tốt. Hỏi: Những bậc cha mẹ đó hy vọng con cái học môn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 唱歌 (chàng gē: hát, ca hát)
- C. 弹钢琴 (đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn)
- D. 踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (弹钢琴 — đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có những bậc cha mẹ hy vọng con cái của mình ngay từ nhỏ đã học đàn piano, họ cho rằng chơi piano có thể khiến trẻ trở nên thông minh hơn, xuất sắc hơn. Nhưng có nên học đàn piano hay không, thực ra vẫn phải tôn trọng suy nghĩ của trẻ, nếu không hiệu quả chưa chắc đã tốt. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có những bậc cha mẹ hy vọng con cái của mình ngay từ nhỏ đã học đàn piano, họ cho rằng chơi piano có thể khiến trẻ trở nên thông minh hơn, xuất sắc hơn. Nhưng có nên học đàn piano hay không, thực ra vẫn phải tôn trọng suy nghĩ của trẻ, nếu không hiệu quả chưa chắc đã tốt. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要预习 (cần xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- B. 兴趣才重要 (Hứng thú, sở thích mới, vừa mới quan trọng)
- C. 要学会总结 (Cần học được, nắm vững tổng kết, đúc kết)
- D. 不要羡慕别人 (Đừng ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (兴趣才重要 — Hứng thú, sở thích mới, vừa mới quan trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Du lịch là phương pháp giảm áp lực rất tốt. Những lúc nghỉ lễ, tôi sẽ mang theo bản đồ, mua một chiếc vé tàu, liền xuất phát hướng tới điểm đến. Đến nơi rồi, tôi sẽ đi nếm thử những món ăn ngon nổi tiếng ở địa phương trước, rồi mới đi ngắm nhìn những danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở đó. Sau khi kết thúc chuyến du lịch, tôi sẽ lại tràn đầy tinh thần để bắt đầu công việc của mình. Hỏi: Người nói tại sao thích du lịch?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 旅行是很好的减压方法。放假的时候,我会带上地图,买张火车票,就向目的地出发了。到了目的地,我会先去尝尝当地有名的美食,再去看看当地著名的景点。旅行结束后,我会重新精神百倍地开始我的工作。 问:说话人为什么喜欢旅行?
• Nghĩa tiếng Việt: Du lịch là phương pháp giảm áp lực rất tốt. Những lúc nghỉ lễ, tôi sẽ mang theo bản đồ, mua một chiếc vé tàu, liền xuất phát hướng tới điểm đến. Đến nơi rồi, tôi sẽ đi nếm thử những món ăn ngon nổi tiếng ở địa phương trước, rồi mới đi ngắm nhìn những danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở đó. Sau khi kết thúc chuyến du lịch, tôi sẽ lại tràn đầy tinh thần để bắt đầu công việc của mình. Hỏi: Người nói tại sao thích du lịch?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得无聊 (cảm thấy nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 经常被感动 (Thường xuyên bị cảm động, xúc động)
- C. 能减轻压力 (Có thể giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép)
- D. 可以买礼物 (Có thể mua quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (能减轻压力 — Có thể giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Du lịch là phương pháp giảm áp lực rất tốt. Những lúc nghỉ lễ, tôi sẽ mang theo bản đồ, mua một chiếc vé tàu, liền xuất phát hướng tới điểm đến. Đến nơi rồi, tôi sẽ đi nếm thử những món ăn ngon nổi tiếng ở địa phương trước, rồi mới đi ngắm nhìn những danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở đó. Sau khi kết thúc chuyến du lịch, tôi sẽ lại tràn đầy tinh thần để bắt đầu công việc của mình. Hỏi: Người nói sau khi đến nơi làm gì trước?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 旅行是很好的减压方法。放假的时候,我会带上地图,买张火车票,就向目的地出发了。到了目的地,我会先去尝尝当地有名的美食,再去看看当地著名的景点。旅行结束后,我会重新精神百倍地开始我的工作。 问:说话人到目的地以后先做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Du lịch là phương pháp giảm áp lực rất tốt. Những lúc nghỉ lễ, tôi sẽ mang theo bản đồ, mua một chiếc vé tàu, liền xuất phát hướng tới điểm đến. Đến nơi rồi, tôi sẽ đi nếm thử những món ăn ngon nổi tiếng ở địa phương trước, rồi mới đi ngắm nhìn những danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở đó. Sau khi kết thúc chuyến du lịch, tôi sẽ lại tràn đầy tinh thần để bắt đầu công việc của mình. Hỏi: Người nói sau khi đến nơi làm gì trước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 理发 (lǐ fà: cắt tóc, làm tóc)
- B. 尝美食 (nếm thử món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực)
- C. 找导游 (tìm kiếm hướng dẫn viên du lịch)
- D. 换人民币 (đổi, thay đổi Đồng Nhân dân tệ (RMB))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (尝美食 — nếm thử món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một lần, tôi đưa con gái đến bệnh viện tiêm, lúc mới bắt đầu con bé sợ đến mức sắp khóc. Tôi nói nhỏ với y tá rằng: "Con gái tôi rất dũng cảm, hoàn toàn không sợ tiêm đâu." Giọt nước mắt sắp trào ra của con bé liền biến mất ngay lập tức. Hóa ra trẻ con thích được khích lệ và biểu dương. Hỏi: Lúc mới bắt đầu con gái thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一次,我带女儿去医院打针,刚开始她害怕得要哭。我小声地和护士说:“我的女儿很勇敢,一点儿也不怕打针。”她就要流出来的眼泪,马上不见了。原来小孩喜欢鼓励和表扬。 问:女儿开始的时候怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đưa con gái đến bệnh viện tiêm, lúc mới bắt đầu con bé sợ đến mức sắp khóc. Tôi nói nhỏ với y tá rằng: "Con gái tôi rất dũng cảm, hoàn toàn không sợ tiêm đâu." Giọt nước mắt sắp trào ra của con bé liền biến mất ngay lập tức. Hóa ra trẻ con thích được khích lệ và biểu dương. Hỏi: Lúc mới bắt đầu con gái thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直笑 (luôn cười)
- B. 快哭了 (Nhanh, mau khóc rồi)
- C. 很得意 (rất tự hào)
- D. 很兴奋 (rất hào hứng, phấn khích)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (快哭了 — Nhanh, mau khóc rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một lần, tôi đưa con gái đến bệnh viện tiêm, lúc mới bắt đầu con bé sợ đến mức sắp khóc. Tôi nói nhỏ với y tá rằng: "Con gái tôi rất dũng cảm, hoàn toàn không sợ tiêm đâu." Giọt nước mắt sắp trào ra của con bé liền biến mất ngay lập tức. Hóa ra trẻ con thích được khích lệ và biểu dương. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一次,我带女儿去医院打针,刚开始她害怕得要哭。我小声地和护士说:“我的女儿很勇敢,一点儿也不怕打针。”她就要流出来的眼泪,马上不见了。原来小孩喜欢鼓励和表扬。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đưa con gái đến bệnh viện tiêm, lúc mới bắt đầu con bé sợ đến mức sắp khóc. Tôi nói nhỏ với y tá rằng: "Con gái tôi rất dũng cảm, hoàn toàn không sợ tiêm đâu." Giọt nước mắt sắp trào ra của con bé liền biến mất ngay lập tức. Hóa ra trẻ con thích được khích lệ và biểu dương. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有耐心 (Cần có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 要有同情心 (Cần có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
- C. 健康最重要 (Khỏe mạnh, lành mạnh nhất quan trọng)
- D. 要多表扬孩子 (Cần nhiều khen ngợi, biểu dương đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要多表扬孩子 — Cần nhiều khen ngợi, biểu dương đứa trẻ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Chúng ta có thể thông qua động tác cơ thể để biểu đạt rất nhiều cảm xúc, ví dụ như lúc xấu hổ chúng ta sẽ cúi đầu, lúc kích động chúng ta sẽ ngẩng đầu; vỗ tay có thể biểu thị sự hoan nghênh, cái bắt tay dùng sức biểu thị sự tín nhiệm. Đương nhiên, ngôn ngữ cơ thể của con người ở những nơi khác nhau có lẽ không giống nhau. Nếu bạn không hiểu rõ, còn có thể gây ra hiểu lầm. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, con người lúc xấu hổ sẽ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我们可以通过身体动作表达很多感情,例如,害羞时我们会低下头,激动时我们会抬起头;鼓掌可以表示欢迎,用力的握手表示信任。当然,不同地方人们的身体语言可能是不一样的。如果你不了解,还可能引起误会。 问:根据这段话,人在害羞时会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta có thể thông qua động tác cơ thể để biểu đạt rất nhiều cảm xúc, ví dụ như lúc xấu hổ chúng ta sẽ cúi đầu, lúc kích động chúng ta sẽ ngẩng đầu; vỗ tay có thể biểu thị sự hoan nghênh, cái bắt tay dùng sức biểu thị sự tín nhiệm. Đương nhiên, ngôn ngữ cơ thể của con người ở những nơi khác nhau có lẽ không giống nhau. Nếu bạn không hiểu rõ, còn có thể gây ra hiểu lầm. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, con người lúc xấu hổ sẽ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 低头 (dītóu: cúi đầu, gục đầu)
- B. 脸红 (khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
- D. 声音变小 (Âm thanh thay đổi, biến đổi nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (低头 — dītóu: cúi đầu, gục đầu). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 通过 (tōng guò: Vượt qua); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe); 动作 (dòng zuò: động tác, cử chỉ); 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我们可以通过身体动作表达很多感情,例如,害羞时我们会低下头,激动时我们会抬起头;鼓掌可以表示欢迎,用力的握手表示信任。当然,不同地方人们的身体语言可能是不一样的。如果你不了解,还可能引起误会。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 通过 (tōng guò: Vượt qua); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe); 动作 (dòng zuò: động tác, cử chỉ); 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体语言 (ngôn ngữ, tiếng nói cơ thể, sức khỏe)
- B. 第一印象 (đầu tiên ấn tượng)
- C. 安全知识 (kiến thức, tri thức an toàn, bình an)
- D. 亚洲的特点 (đặc điểm, nét đặc trưng Châu Á, Á Châu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (身体语言 — ngôn ngữ, tiếng nói cơ thể, sức khỏe). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41220.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41220
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 千万 B 收拾 C 响 D 坚持 E 请客 F 窄
46.今天晚上一起去吃饭怎样?我( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 千万 B 收拾 C 响 D 坚持 E 请客 F 窄 46.今天晚上一起去吃饭怎样?我( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- B. 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp)
- C. 响 (xiǎng: vang lên, kêu)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 请客 (qǐng kè: mời khách, khao)
- F. 窄 (zhǎi: hẹp, chật hẹp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (请客 — qǐng kè: mời khách, khao) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 响 D 坚持 E 请客 F 窄 46.今天晚上一起去吃饭怎样?我 请客 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 千万 B 收拾 C 响 D 坚持 E 请客 F 窄
47.行李( )好了吗?咱们一会儿就出发。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 千万 B 收拾 C 响 D 坚持 E 请客 F 窄 47.行李( )好了吗?咱们一会儿就出发。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- B. 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp)
- C. 响 (xiǎng: vang lên, kêu)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 请客 (qǐng kè: mời khách, khao)
- F. 窄 (zhǎi: hẹp, chật hẹp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (收拾 — shōu shi: thu dọn, dọn dẹp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 响 D 坚持 E 请客 F 窄 47.行李 收拾 好了吗?咱们一会儿就出发。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 千万 B 收拾 C 响 D 坚持 E 请客 F 窄
48.市场前面那条路太( )了,这辆车肯定过不去。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 千万 B 收拾 C 响 D 坚持 E 请客 F 窄 48.市场前面那条路太( )了,这辆车肯定过不去。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- B. 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp)
- C. 响 (xiǎng: vang lên, kêu)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 请客 (qǐng kè: mời khách, khao)
- F. 窄 (zhǎi: hẹp, chật hẹp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (窄 — zhǎi: hẹp, chật hẹp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 响 D 坚持 E 请客 F 窄 48.市场前面那条路太 窄 了,这辆车肯定过不去。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 千万 B 收拾 C 响 D 坚持 E 请客 F 窄
49.手机早上7:05 就( )了,可是她一直躺到8 点半才起床。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 千万 B 收拾 C 响 D 坚持 E 请客 F 窄 49.手机早上7:05 就( )了,可是她一直躺到8 点半才起床。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 千万 (qiān wàn: nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- B. 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp)
- C. 响 (xiǎng: vang lên, kêu)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 请客 (qǐng kè: mời khách, khao)
- F. 窄 (zhǎi: hẹp, chật hẹp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (响 — xiǎng: vang lên, kêu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 响 D 坚持 E 请客 F 窄 49.手机早上7:05 就 响 了,可是她一直躺到8 点半才起床。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙
51.A:毛巾别到处( )扔,好不好?
B:知道了,我现在就打扫房间。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 51.A:毛巾别到处( )扔,好不好? B:知道了,我现在就打扫房间。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弄 (nòng: làm, nghịch)
- B. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 否则 (fǒu zé: nếu không, bằng không)
- E. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- F. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (乱 — luàn: hỗn loạn, lộn xộn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 51.A:毛巾别到处 乱 扔,好不好? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙
52.A:站在这儿干什么?怎么不进去?忘带( )了?
B:没有,我在等我儿子,我要带他去公园玩儿。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 52.A:站在这儿干什么?怎么不进去?忘带( )了? B:没有,我在等我儿子,我要带他去公园玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弄 (nòng: làm, nghịch)
- B. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 否则 (fǒu zé: nếu không, bằng không)
- E. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- F. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (钥匙 — yào shi: chìa khóa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 52.A:站在这儿干什么?怎么不进去?忘带 钥匙 了? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙
53.A:以后你再不能抽烟了,( )你的咳嗽会更严重。
B:好吧,是不能再抽了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 53.A:以后你再不能抽烟了,( )你的咳嗽会更严重。 B:好吧,是不能再抽了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弄 (nòng: làm, nghịch)
- B. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 否则 (fǒu zé: nếu không, bằng không)
- E. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- F. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (否则 — fǒu zé: nếu không, bằng không) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 53.A:以后你再不能抽烟了, 否则 你的咳嗽会更严重。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙
54.A:她竟然连我姓什么都忘了。
B:真的假的?你不会是( )错了吧?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 54.A:她竟然连我姓什么都忘了。 B:真的假的?你不会是( )错了吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弄 (nòng: làm, nghịch)
- B. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 否则 (fǒu zé: nếu không, bằng không)
- E. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- F. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (弄 — nòng: làm, nghịch) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 B:真的假的?你不会是 弄 错了吧? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙
55.A:刚才的广播你听了吗?说的是不是我们的航班?
B:我也没注意听,没关系,不会只放一( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 55.A:刚才的广播你听了吗?说的是不是我们的航班? B:我也没注意听,没关系,不会只放一( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弄 (nòng: làm, nghịch)
- B. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 否则 (fǒu zé: nếu không, bằng không)
- E. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- F. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (遍 — biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 B:我也没注意听,没关系,不会只放一 遍 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 虽然不大
B 这个城市的空气却湿润了许多
C 昨天中午下了一小会儿雨
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tuy mưa không lớn B Nhưng bầu không khí của thành phố này đã ẩm mát hơn rất nhiều C Trưa hôm qua trời có mưa một lúc nhỏ
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 虽然不大 B 这个城市的空气却湿润了许多 C 昨天中午下了一小会儿雨
• Nghĩa tiếng Việt: A Tuy mưa không lớn B Nhưng bầu không khí của thành phố này đã ẩm mát hơn rất nhiều C Trưa hôm qua trời có mưa một lúc nhỏ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 手机的价格大大降低了
B 随着科学技术的发展
C 它也因此变得更流行、更普遍了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 价格 (jià gé: giá cả, mức giá); 大大 (dà dà: lớn); 降低 (jiàng dī: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt); 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 科学 (kē xué: khoa học).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 手机的价格大大降低了 B 随着科学技术的发展 C 它也因此变得更流行、更普遍了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 价格 (jià gé: giá cả, mức giá); 大大 (dà dà: lớn); 降低 (jiàng dī: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt); 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 科学 (kē xué: khoa học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 如果你不主动一点儿
B 它也会逐渐远离你
C 那么就算机会走到了你面前
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nếu như bạn không chủ động hơn một chút B Thì nó cũng sẽ dần dần rời xa bạn C Vậy thì cho dù cơ hội có tìm đến ngay trước mặt bạn
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 如果你不主动一点儿 B 它也会逐渐远离你 C 那么就算机会走到了你面前
• Nghĩa tiếng Việt: A Nếu như bạn không chủ động hơn một chút B Thì nó cũng sẽ dần dần rời xa bạn C Vậy thì cho dù cơ hội có tìm đến ngay trước mặt bạn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 即使所有人都不看好你
B 你应该做的是用成绩来证明自己能行
C 你也不能随便说放弃
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ, sở hữu); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 不 (bù: không); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 即使所有人都不看好你 B 你应该做的是用成绩来证明自己能行 C 你也不能随便说放弃
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ, sở hữu); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 不 (bù: không); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 遇到问题,70%的人
B 现代人的生活已经离不开电脑,据研究
C 首先想到的就是上网找答案
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 遇到 (yù dào: gặp phải); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 人 (rén: người); 现代 (xiàn dài: hiện đại); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 遇到问题,70%的人 B 现代人的生活已经离不开电脑,据研究 C 首先想到的就是上网找答案
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 遇到 (yù dào: gặp phải); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 人 (rén: người); 现代 (xiàn dài: hiện đại); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我们最好现在就出发
B 各位,如果你们还想看今晚节目的话
C 再晚了恐怕就没座位了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 就 (jiù: thì, liền); 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành); 各位 (gèwèi: quý vị, các vị, mọi người).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 我们最好现在就出发 B 各位,如果你们还想看今晚节目的话 C 再晚了恐怕就没座位了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 就 (jiù: thì, liền); 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành); 各位 (gèwèi: quý vị, các vị, mọi người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 因为90 年后出生的孩子也要大学毕业了
B 今天早上看新闻时,突然觉得时间过得真快
C 马上也要离开校园,进入社会了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 因为 (yīn wèi: bởi vì); 年 (nián: năm); 后 (hòu: sau, phía sau); 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 也 (yě: cũng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 因为90 年后出生的孩子也要大学毕业了 B 今天早上看新闻时,突然觉得时间过得真快 C 马上也要离开校园,进入社会了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 因为 (yīn wèi: bởi vì); 年 (nián: năm); 后 (hòu: sau, phía sau); 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 也 (yě: cũng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 减肥其实很简单
B 只要养成少吃、多运动的习惯就可以
C 可惜很多人不能坚持下去
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 减肥 (jiǎn féi: giảm cân); 其实 (qí shí: Trên thực tế); 很 (hěn: rất); 简单 (jiǎn dān: đơn giản); 只要 (zhǐ yào: miễn là); 养成 (yǎng chéng: hình thành, rèn luyện).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 减肥其实很简单 B 只要养成少吃、多运动的习惯就可以 C 可惜很多人不能坚持下去
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 减肥 (jiǎn féi: giảm cân); 其实 (qí shí: Trên thực tế); 很 (hěn: rất); 简单 (jiǎn dān: đơn giản); 只要 (zhǐ yào: miễn là); 养成 (yǎng chéng: hình thành, rèn luyện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 因为他们今年任务完成得好
B 所以公司按照规定,给他们每人发了35000 元奖金
C 另外每人还有一台笔记本电脑
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 因为 (yīn wèi: bởi vì); 他们 (tā men: họ, bọn họ); 今年 (jīnnián: năm nay); 任务 (rèn wu: nhiệm vụ, công tác); 完成 (wán chéng: Hoàn thành); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 因为他们今年任务完成得好 B 所以公司按照规定,给他们每人发了35000 元奖金 C 另外每人还有一台笔记本电脑
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 因为 (yīn wèi: bởi vì); 他们 (tā men: họ, bọn họ); 今年 (jīnnián: năm nay); 任务 (rèn wu: nhiệm vụ, công tác); 完成 (wán chéng: Hoàn thành); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 顺便提醒他一下会议明天上午9 点开始
B 你现在就把这份材料再整理一下
C 然后给夏经理送过去
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện); 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 会议 (huì yì: cuộc họp).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 顺便提醒他一下会议明天上午9 点开始 B 你现在就把这份材料再整理一下 C 然后给夏经理送过去
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện); 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 会议 (huì yì: cuộc họp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 一般 (yī bān: trung bình); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 一 (yī: một); 个人 (gè rén: cá nhân); 每 (měi: mỗi).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们一般认为,一个人每天的睡觉时间应保证7 到8 个小时。但也有人认 为,如果只睡5 到6 个小时,你的精神也很好,那就不需要睡更长时间。 ★ 根据这段话,睡觉时间:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 一般 (yī bān: trung bình); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 一 (yī: một); 个人 (gè rén: cá nhân); 每 (měi: mỗi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 越长越好 (Càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 与年龄有关 (Liên quan, có liên quan tới cùng/với tuổi tác, tuổi đời)
- C. 与性别有关 (Liên quan, có liên quan tới cùng/với giới tính)
- D. 人们看法不同 (Mọi người, con người trong xã hội quan điểm, góc nhìn khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (人们看法不同 — Mọi người, con người trong xã hội quan điểm, góc nhìn khác nhau, không giống). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống); 在于 (zàiyú: nằm ở, cốt ở, do ở); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人们常说“生命在于运动”,可见运动极其重要。我们应该养成按时锻炼的 好习惯,打羽毛球、打乒乓球、跑步等都是不错的选择。 ★ 这段话主要谈:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống); 在于 (zàiyú: nằm ở, cốt ở, do ở); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应按时运动 (Nên, cần phải (yīng) đúng giờ, đúng hạn thể thao, vận động)
- B. 动作要标准 (Động tác cần tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- C. 广告的效果 (hiệu quả, kết quả quảng cáo)
- D. 怎样选择职业 (Như thế nào, ra sao lựa chọn, chọn lựa nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (应按时运动 — Nên, cần phải (yīng) đúng giờ, đúng hạn thể thao, vận động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 原谅 (yuán liàng: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi); 别人 (bié ren: người khác); 给 (gěi: cho); 一 (yī: một); 次 (cì: lần); 机会 (jī huì: cơ hội).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 原谅别人,给别人一次机会,也会让自己快乐起来。然而,在现代社会中, 能做到这一点的人越来越少了。 ★ “这一点”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 原谅 (yuán liàng: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi); 别人 (bié ren: người khác); 给 (gěi: cho); 一 (yī: một); 次 (cì: lần); 机会 (jī huì: cơ hội).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 代替别人 (thay thế, thay cho người khác)
- B. 原谅别人 (tha thứ, lượng thứ người khác)
- C. 相信同事 (tin, tin tưởng đồng nghiệp)
- D. 适应环境 (thích nghi, thích ứng môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (原谅别人 — tha thứ, lượng thứ người khác). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 一生 (yìshēng: cả đời, một đời, trọn cuộc đời); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 三 (sān: ba); 天 (tiān: trời, bầu trời); 昨天 (zuó tiān: hôm qua).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人的一生只有三天:昨天、今天和明天。昨天已成为过去,无法改变,明 天还没有来到,将来会发生什么,谁也说不清楚。因此,我们能做的就是 努力活在现在,当今天将要变成昨天时,自己不会感到后悔。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 一生 (yìshēng: cả đời, một đời, trọn cuộc đời); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 三 (sān: ba); 天 (tiān: trời, bầu trời); 昨天 (zuó tiān: hôm qua).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有理想 (Cần có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 今天最重要 (Hôm nay nhất quan trọng)
- C. 明天是关键 (Ngày mai là, phải then chốt, mấu chốt)
- D. 困难是暂时的 (Khó khăn, gian khổ là, phải tạm thời, chốc lát)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "人的一生只有三天:昨天、今天和明天。昨天已成为过去,无法改变,明 努力活在现在,当今天将要变成昨天时,自己不会感到后悔。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (今天最重要 — Hôm nay nhất quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 年 (nián: năm); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 被 (bèi: bị, được); 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 上班 (shàng bān: đi làm); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 2012 年1 月被许多上班族认为是最幸福的一个月,因为这个月上班天数比 平时少很多。新年放假3 天,春节7 天,加上周末,一共休息14 天。 ★ 今年1 月:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 年 (nián: năm); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 被 (bèi: bị, được); 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 上班 (shàng bān: đi làm); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很暖和 (rất ấm áp, làm ấm)
- B. 放暑假 (fàng shǔ jià: nghỉ hè)
- C. 工作日少 (ít, thiếu ngày làm việc (không tính ngày nghỉ))
- D. 很多商店打折 (Rất nhiều cửa hàng giảm giá, chiết khấu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (工作日少 — ít, thiếu ngày làm việc (không tính ngày nghỉ)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 让 (ràng: cho phép, để); 人 (rén: người); 吃惊 (chī jīng: kinh ngạc, giật mình); 是 (shì: là, phải); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 让人吃惊的是,这本小说的作者竟然是位80 后的年轻人。他写这本书时才 上高中二年级。尽管年龄不大,但这并没有限制他对生活的认识。 ★ 这本小说的作者:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 让 (ràng: cho phép, để); 人 (rén: người); 吃惊 (chī jīng: kinh ngạc, giật mình); 是 (shì: là, phải); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好音乐 (âm nhạc sở thích)
- B. 住在学校 (Ở, sống ở trường học)
- C. 个子不高 (Vóc dáng, chiều cao không cao)
- D. 高中就开始写小说 (Trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT) thì, liền bắt đầu viết tiểu thuyết, truyện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (高中就开始写小说 — Trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT) thì, liền bắt đầu viết tiểu thuyết, truyện). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 上 (shàng: trên, lên); 半 (bàn: một nửa); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 比赛 (bǐ sài: thi đấu, cuộc thi); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 上半场的比赛已经结束,现在是中场休息,比分仍然是0:0。究竟谁能先 进球,比赛结果到底怎样,我们稍后将继续为您报道。 ★ 比赛:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 上 (shàng: trên, lên); 半 (bàn: một nửa); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 比赛 (bǐ sài: thi đấu, cuộc thi); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不精彩 (không đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 推迟了 (hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
- C. 还不知输赢 (Vẫn không biết, chưa biết thua, thất bại thắng, giành thắng lợi)
- D. 还没举行呢 (Vẫn chưa tổ chức, cử hành (cuộc họp thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "上半场的比赛已经结束,现在是中场休息,比分仍然是0:0。究竟谁能先 进球,比赛结果到底怎样,我们稍后将继续为您报道。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (还不知输赢 — Vẫn không biết, chưa biết thua, thất bại thắng, giành thắng lợi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 决定 (jué dìng: quyết định); 成功 (chéng gōng: thành công); 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra); 能力 (néng lì: năng lực, khả năng); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 态度 (tài du: thái độ, quan điểm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 决定成功的除了能力,还有态度。事情做到“差不多”就满意的人不太可 能成功,只有以更严格的标准来要求自己的人才能超过别人,赢得竞争。 ★ 怎样才能超过别人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 决定 (jué dìng: quyết định); 成功 (chéng gōng: thành công); 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra); 能力 (néng lì: năng lực, khả năng); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 态度 (tài du: thái độ, quan điểm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲信用 (giảng, nói uy tín, tín dụng)
- B. 懂得感谢 (hiểu, thấu hiểu cảm ơn, biết ơn)
- C. 严格要求自己 (Nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
- D. 积极参加讨论 (Tích cực, hăng hái tham gia, tham dự thảo luận, bàn bạc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (严格要求自己 — Nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 受 (shòu: nhận được); 爷爷 (yé ye: ông nội); 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 对 (duì: đối với); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 受爷爷影响,他对京剧有着深厚的感情,8 岁就开始上台演出,一唱就是 60 年。这60 年间,他对这门艺术的喜爱从来没有改变过。 ★ 他:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 受 (shòu: nhận được); 爷爷 (yé ye: ông nội); 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 对 (duì: đối với); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
- B. 喜爱京剧 (yêu thích, ưa thích Kinh kịch)
- C. 讨厌打扮 (ghét trang điểm, ăn diện)
- D. 做事马虎 (Làm, chế tạo việc, sự việc cẩu thả, qua loa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (喜爱京剧 — yêu thích, ưa thích Kinh kịch). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 八月 (bā yuè: tháng tám); 十 (shí: mười); 五 (wǔ: số năm); 中秋节 (Zhōngqiūjié: Tết Trung Thu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 今天是八月十五中秋节,我们本来打算吃完晚饭后出去散步、看月亮,结 果今天是阴天,天上云很多。看我有些失望,我先生对我说:“没关系,明 天是晴天,明天看更好,人们不都说‘十五的月亮十六圆’吗?” ★ 她为什么失望?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 八月 (bā yuè: tháng tám); 十 (shí: mười); 五 (wǔ: số năm); 中秋节 (Zhōngqiūjié: Tết Trung Thu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- B. 先生很忙 (Ông, ngài rất bận rộn)
- C. 看不到月亮 (Nhìn, xem không đến, tới mặt trăng)
- D. 外面不凉快 (Bên ngoài, phía ngoài không mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "今天是八月十五中秋节,我们本来打算吃完晚饭后出去散步、看月亮,结 天是晴天,明天看更好,人们不都说‘十五的月亮十六圆’吗?”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (看不到月亮 — Nhìn, xem không đến, tới mặt trăng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua, từng trải); 不同 (bùtóng: khác nhau, không giống); 对 (duì: đối với); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 看法 (kàn fǎ: quan điểm, góc nhìn, ý kiến); 自然 (zì rán: tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 经历不同,对事情的看法自然也不相同。所以遇到问题时,交流是不可缺 少的,交流不但能解决问题,还能加深相互间的了解与感情。 ★ 根据这段话,交流可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua, từng trải); 不同 (bùtóng: khác nhau, không giống); 对 (duì: đối với); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 看法 (kàn fǎ: quan điểm, góc nhìn, ý kiến); 自然 (zì rán: tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解决问题 (giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- B. 照顾邻居 (chăm sóc, trông nom hàng xóm)
- C. 减少浪费 (giảm bớt, cắt giảm lãng phí, phung phí)
- D. 吸引观众 (khán giả, người xem thu hút, lôi cuốn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (解决问题 — giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 从 (cóng: từ); 哪里 (nǎli: ở đâu, đâu có); 来 (lái: đến, tới); 不 (bù: không); 重要 (zhòng yào: quan trọng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你从哪里来不重要,重要的是你要到哪里去。要低头认真工作,更要记得 抬头看清楚方向。如果方向不对,无论做多少努力可能都是白费。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 从 (cóng: từ); 哪里 (nǎli: ở đâu, đâu có); 来 (lái: đến, tới); 不 (bù: không); 重要 (zhòng yào: quan trọng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有信心 (Cần có lòng tin, sự tự tin)
- B. 不要粗心 (đừng bất cẩn, cẩu thả)
- C. 要重视方向 (Cần coi trọng, chú trọng phương hướng, chiều hướng)
- D. 回答要准确 (Trả lời, đáp lại cần chuẩn xác, chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (要重视方向 — Cần coi trọng, chú trọng phương hướng, chiều hướng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 有 (yǒu: có); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 朋友 (péng you: bạn bè).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有些人有很多朋友,但几乎没有一个值得信任;有些人朋友不多,也许只 有一两个,但他们相互理解、支持,永远不需要怀疑。 ★ 真正的朋友:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 有 (yǒu: có); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 朋友 (péng you: bạn bè).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相互信任 (tin tưởng, tín nhiệm lẫn nhau, qua lại)
- B. 脾气相同 (tính khí, tính tình giống nhau, tương đồng)
- C. 经常见面 (thường xuyên gặp mặt, gặp gỡ)
- D. 不一定很熟悉 (Chưa chắc, không nhất thiết rất quen thuộc, am hiểu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "有些人有很多朋友,但几乎没有一个值得信任;有些人朋友不多,也许只 有一两个,但他们相互理解、支持,永远不需要怀疑。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (相互信任 — tin tưởng, tín nhiệm lẫn nhau, qua lại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 可能 (kě néng: có thể); 就 (jiù: thì, liền); 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích); 别人 (bié ren: người khác).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果可能,就不要批评别人。不得不批评的时候,也要耐心、友好地说出 你的意见。坚持对事不对人,这样才能让被批评的人知道你是想帮助他, 而不是光想着批评他。 ★ 根据这段话,批评的目的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 可能 (kě néng: có thể); 就 (jiù: thì, liền); 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích); 别人 (bié ren: người khác).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 获得经验 (kinh nghiệm đạt được, giành được)
- B. 帮助别人 (giúp đỡ người khác)
- C. 回忆过去 (quá khứ hồi ức, ký ức)
- D. 表示祝贺 (biểu thị, thể hiện chúc mừng, chúc tụng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (帮助别人 — giúp đỡ người khác). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 很多人已经适应了每天紧张的工作。他们认为聊天儿只会浪费时间,所以很 少会坐下来和朋友或者家人聊天儿。其实,在紧张的工作后,聊天儿往往能使人 心情变得轻松起来。另外,人们还可以通过聊天儿获得友谊。调查发现,经常和 朋友聊天儿的人更受周围人的欢迎。因此,只要选好合适的时间和地点,聊天儿 就会有十分积极的作用。 ★ 为什么有的人很少坐下来聊天儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 适应 (shì yìng: thích nghi, thích ứng); 每 (měi: mỗi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没烦恼 (chưa phiền não, buồn phiền)
- B. 怕麻烦 (sợ, sợ hãi phiền phức, làm phiền)
- C. 怕浪费时间 (Sợ, sợ hãi lãng phí, phung phí thời gian)
- D. 不喜欢热闹 (Không thích náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (怕浪费时间 — Sợ, sợ hãi lãng phí, phung phí thời gian). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 很多人已经适应了每天紧张的工作。他们认为聊天儿只会浪费时间,所以很 少会坐下来和朋友或者家人聊天儿。其实,在紧张的工作后,聊天儿往往能使人 心情变得轻松起来。另外,人们还可以通过聊天儿获得友谊。调查发现,经常和 朋友聊天儿的人更受周围人的欢迎。因此,只要选好合适的时间和地点,聊天儿 就会有十分积极的作用。 ★ 聊天儿能使人:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 适应 (shì yìng: thích nghi, thích ứng); 每 (měi: mỗi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有礼貌 (có lịch sự, lễ phép)
- B. 变美丽 (thay đổi, biến đổi xinh đẹp, tươi đẹp)
- C. 心情愉快 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc vui vẻ, vui sướng)
- D. 变得幽默 (Thay đổi, biến đổi hài hước, dí dỏm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (心情愉快 — tâm trạng, tâm trạng cảm xúc vui vẻ, vui sướng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 上 (shàng: trên, lên); 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ, sở hữu); 国家 (guó jiā: đất nước); 加 (jiā: cộng, thêm vào, tăng thêm); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 地球上所有的国家加起来只有200 多个,而全世界已经知道的语言却超过了 5000 种。语言不但是人们交流和表达的工具,而且是民族文化不可缺少的部分。 可惜的是,由于不注意保护和使用人数的减少,许多民族的语言逐渐成为了历史, 我们对它们的全部了解也只剩下了一个名字。 ★ 作者对什么觉得很可惜?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 上 (shàng: trên, lên); 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ, sở hữu); 国家 (guó jiā: đất nước); 加 (jiā: cộng, thêm vào, tăng thêm); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被拒绝了 (Bị từ chối, cự tuyệt rồi)
- B. 无法报名 (không thể, không có cách nào đăng ký, ghi danh)
- C. 语言数量减少 (Ngôn ngữ, tiếng nói số lượng giảm bớt, cắt giảm)
- D. 阅读量非常小 (Đọc, đọc sách số lượng, chất lượng vô cùng, rất nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (语言数量减少 — Ngôn ngữ, tiếng nói số lượng giảm bớt, cắt giảm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 上 (shàng: trên, lên); 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ, sở hữu); 国家 (guó jiā: đất nước); 加 (jiā: cộng, thêm vào, tăng thêm); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 地球上所有的国家加起来只有200 多个,而全世界已经知道的语言却超过了 5000 种。语言不但是人们交流和表达的工具,而且是民族文化不可缺少的部分。 可惜的是,由于不注意保护和使用人数的减少,许多民族的语言逐渐成为了历史, 我们对它们的全部了解也只剩下了一个名字。 ★ 这段话主要介绍什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 上 (shàng: trên, lên); 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ, sở hữu); 国家 (guó jiā: đất nước); 加 (jiā: cộng, thêm vào, tăng thêm); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文化竞争 (cạnh tranh, thi đua văn hóa)
- B. 国家的责任 (trách nhiệm, nghĩa vụ đất nước)
- C. 中文发展史 (Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán phát triển Sử (họ Sử)
- D. 语言发展情况 (Ngôn ngữ, tiếng nói phát triển tình hình, hoàn cảnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (语言发展情况 — Ngôn ngữ, tiếng nói phát triển tình hình, hoàn cảnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有的 (yǒude: có cái, có người, một số); 人 (rén: người); 害怕 (hài pà: sợ hãi); 失败 (shī bài: thất bại); 无法 (wúfǎ: không thể, không có cách nào); 接受 (jiē shòu: tiếp nhận, chấp nhận).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有的人害怕失败,无法接受失败。他们认为,做每件事都必须成功,只有成 功才是他们想要的结果。这不仅是因为他们不够勇敢,还因为他们对自己要求太 高。千万不要因为失败而不再努力,通过失败你能获得别人没有的经验。 ★ 有的人害怕失败,是因为他们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有的 (yǒude: có cái, có người, một số); 人 (rén: người); 害怕 (hài pà: sợ hãi); 失败 (shī bài: thất bại); 无法 (wúfǎ: không thể, không có cách nào); 接受 (jiē shòu: tiếp nhận, chấp nhận).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没力气 (chưa sức lực, sức mạnh)
- B. 不够成熟 (chưa đủ, không đủ chín chắn, trưởng thành)
- C. 害怕孤单 (cô đơn, cô độc sợ hãi)
- D. 担心不成功 (Lo lắng, yên tâm không nổi không thành, không xong công lao, thành tựu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (担心不成功 — Lo lắng, yên tâm không nổi không thành, không xong công lao, thành tựu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有的 (yǒude: có cái, có người, một số); 人 (rén: người); 害怕 (hài pà: sợ hãi); 失败 (shī bài: thất bại); 无法 (wúfǎ: không thể, không có cách nào); 接受 (jiē shòu: tiếp nhận, chấp nhận).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有的人害怕失败,无法接受失败。他们认为,做每件事都必须成功,只有成 功才是他们想要的结果。这不仅是因为他们不够勇敢,还因为他们对自己要求太 高。千万不要因为失败而不再努力,通过失败你能获得别人没有的经验。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有的 (yǒude: có cái, có người, một số); 人 (rén: người); 害怕 (hài pà: sợ hãi); 失败 (shī bài: thất bại); 无法 (wúfǎ: không thể, không có cách nào); 接受 (jiē shòu: tiếp nhận, chấp nhận).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别骗自己 (Đừng lừa dối, lừa gạt tự mình, bản thân)
- B. 不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- C. 遇事要冷静 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc cần bình tĩnh)
- D. 过程也很重要 (Quá trình, tiến trình cũng rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (过程也很重要 — Quá trình, tiến trình cũng rất quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41220
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
经验 / 积累了 / 丰富的 / 弟弟在工作中
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm); 积累 (jī lěi: tích lũy, tích tụ); 丰富 (fēng fù: phong phú, dồi dào, làm phong phú); 弟弟 (dì di: em trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
✓ Đáp án chuẩn 弟弟在工作中积累了丰富的经验。
• Câu đề bài: 经验 / 积累了 / 丰富的 / 弟弟在工作中
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm); 积累 (jī lěi: tích lũy, tích tụ); 丰富 (fēng fù: phong phú, dồi dào, làm phong phú); 弟弟 (dì di: em trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 弟弟在工作中 (Em trai ở làm việc, công việc trong, ở giữa)
- Động từ vị ngữ: 积累了 (tích lũy, tích tụ rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 丰富的 (phong phú, dồi dào của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 经验 (jīng yàn — kinh nghiệm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “弟弟在工作中积累了丰富的经验。”
• Câu đề bài: 笑话 / 非常 / 父亲讲的 / 有趣
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 笑话 (xiào huà: chuyện cười, trò đùa); 非常 (fēi cháng: rất); 父亲 (fù qīn: cha, bố, thân phụ); 讲 (jiǎng: nói); 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho, hấp dẫn).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 父亲讲的 (Cha, bố giảng, nói)
- Danh từ: 笑话 (xiào huà — chuyện cười, trò đùa)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hay ho)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “父亲讲的笑话非常有趣。”
• Câu đề bài: 汤 / 这儿的 / 免费的 / 是
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 汤 (tāng: Súp); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 免费 (miǎn fèi: miễn phí); 是 (shì: là, phải).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 这儿的 (đây, ở đây của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 汤 (tāng — canh, súp)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 免费的 (miễn phí của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这儿的汤是免费的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她们 (tā men: họ, các cô ấy); 俩 (liǎ: hai); 不 (bù: không); 一样 (yī yàng: giống nhau); 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình); 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn).
✓ Đáp án chuẩn 她们俩的性格完全不一样。
• Câu đề bài: 她们俩的 / 不一样 / 性格 / 完全
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她们 (tā men: họ, các cô ấy); 俩 (liǎ: hai); 不 (bù: không); 一样 (yī yàng: giống nhau); 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình); 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 她们俩的 (Họ, các cô ấy hai người, hai đứa)
- Danh từ: 性格 (xìng gé — tính cách, tính tình)
- Danh từ: 完全 (wán quán — hoàn toàn, trọn vẹn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 不一样 (không giống nhau, như nhau)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她们俩的性格完全不一样。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng); 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực); 人 (rén: người); 值得 (zhí de: xứng đáng, đáng giá).
✓ Đáp án chuẩn 诚实的人值得我们尊重。
• Câu đề bài: 我们 / 尊重 / 诚实的人 / 值得
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng); 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực); 人 (rén: người); 值得 (zhí de: xứng đáng, đáng giá).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 诚实的人 (người thành thật, trung thực)
- Động từ năng nguyện: 值得 (zhí de — xứng đáng, đáng giá)
- Đại từ: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 尊重 (zūn zhòng — tôn trọng, kính trọng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “诚实的人值得我们尊重。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 吃 (chī: ăn); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 香 (xiāng: thơm, nén hương, hương thơm); 东北 (dōngběi: Đông Bắc, vùng Đông Bắc); 大 (dà: to, lớn).
✓ Đáp án chuẩn 东北大米吃起来很香。
• Câu đề bài: 很 / 吃起来 / 香 / 东北大米
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 吃 (chī: ăn); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 香 (xiāng: thơm, nén hương, hương thơm); 东北 (dōngběi: Đông Bắc, vùng Đông Bắc); 大 (dà: to, lớn).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 东北大米 (gạo, hạt gạo Đông Bắc, vùng Đông Bắc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 吃起来 (ăn đứng dậy, thức dậy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 香 (xiāng — thơm, nén hương)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “东北大米吃起来很香。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 传真 (chuán zhēn: bản fax, gửi fax); 号码 (hào mǎ: con số, số hiệu, mã số); 请 (qǐng: xin, mời); 把 (bǎ: cầm, nắm); 您 (nín: ngài, ông, bà); 发 (fā: gửi, phát, phát ra, phát triển).
✓ Đáp án chuẩn 请把您的传真号码发给我。
• Câu đề bài: 传真号码 / 请把 / 您的 / 发给我
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 传真 (chuán zhēn: bản fax, gửi fax); 号码 (hào mǎ: con số, số hiệu, mã số); 请 (qǐng: xin, mời); 把 (bǎ: cầm, nắm); 您 (nín: ngài, ông, bà); 发 (fā: gửi, phát, phát ra, phát triển).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请把 (xin, mời đem)
- Định ngữ bổ nghĩa: 您的 (ngài, ông của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 传真号码 (con số, số hiệu bản fax, gửi fax)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 发给我 (Gửi, phát ra cho tôi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把您的传真号码发给我。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc, mối liên hệ); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 和 (hé: và, cùng với); 那 (nà: kia, đó); 位 (wèi: vị, người).
✓ Đáp án chuẩn 你和那位记者还有联系吗?
• Câu đề bài: 还有 / 联系 / 你和 / 那位记者 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc, mối liên hệ); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 和 (hé: và, cùng với); 那 (nà: kia, đó); 位 (wèi: vị, người).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你和 (bạn và)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那位记者 (Kia, đó vị phóng viên, nhà báo)
- Liên từ nối mệnh đề: 还有 (háiyǒu — còn có, ngoài ra còn)
- Danh từ: 联系 (lián xì — liên hệ, liên lạc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你和那位记者还有联系吗?”
• Câu đề bài: 儿童教育问题 / 谈 / 主要 / 这篇文章
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 教育 (jiào yù: giáo dục); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 谈 (tán: nói chuyện, đàm phán, trao đổi); 主要 (zhǔ yào: chính); 这 (zhè: đây, này).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这篇文章 (Đây, này bài, thiên bài viết, bài báo)
- Phó từ làm trạng ngữ: 主要 (zhǔ yào — chủ yếu, chính)
- Động từ vị ngữ: 谈 (tán — nói chuyện, đàm phán)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 儿童教育问题 (Trẻ em, thiếu nhi giáo dục câu hỏi, vấn đề)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这篇文章主要谈儿童教育问题。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 进行 (jìn xíng: tiến hành, thực hiện); 很 (hěn: rất); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả); 顺利 (shùn lì: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy).
✓ Đáp án chuẩn 一切都进行得很顺利。
• Câu đề bài: 进行得 / 很 / 一切都 / 顺利
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 进行 (jìn xíng: tiến hành, thực hiện); 很 (hěn: rất); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả); 顺利 (shùn lì: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 一切都 (tất cả, mọi thứ đều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 进行得 (tiến hành, thực hiện đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 顺利 (shùn lì — suôn sẻ, thuận lợi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “一切都进行得很顺利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Hộp) 。 Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。(Trong hộp không có gì cả.)
✓ Đáp án chuẩn 盒子里什么也没有。
• Câu đề bài: 【关键词】:盒子
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Hộp) 。 Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。(Trong hộp không có gì cả)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "盒子" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “盒子里什么也没有。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Chính thức / Trang trọng) 。 Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。(Hôm nay anh ấy ăn mặc rất trang trọng.)
✓ Đáp án chuẩn 他今天穿得十分正式。
• Câu đề bài: 【关键词】:正式
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Chính thức / Trang trọng) 。 Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。(Hôm nay anh ấy ăn mặc rất trang trọng)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "正式" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他今天穿得十分正式。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Cà chua) 。 Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: ? (Cà chua là trái cây à?)
✓ Đáp án chuẩn 西红柿是水果吗?
• Câu đề bài: 【关键词】:西红柿
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Cà chua) 。 Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: ? (Cà chua là trái cây à?)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "西红柿" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “西红柿是水果吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Hối hận) 。 Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。(Tôi rất hối hận vì đã nói chuyện này cho anh ấy.)
✓ Đáp án chuẩn 我真后悔告诉他这件事。
• Câu đề bài: 【关键词】:后悔
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Hối hận) 。 Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。(Tôi rất hối hận vì đã nói chuyện này cho anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "后悔" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我真后悔告诉他这件事。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Treo) 。 Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。(Treo tranh ở đây không tốt lắm đâu.)
✓ Đáp án chuẩn 把画挂在这儿不太好。
• Câu đề bài: 【关键词】:挂
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Treo) 。 Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: 。(Treo tranh ở đây không tốt lắm đâu)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "挂" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “把画挂在这儿不太好。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41220 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile