Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41219, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Thành phố này bốn mùa đều giống như mùa xuân, cho nên mọi người còn gọi nó là "Thành phố mùa xuân". ★ Thành phố này mùa đông rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个城市一年四季都像春天一样,所以人们也叫它“春城”。 ★ 这个城市冬天很冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành phố này bốn mùa đều giống như mùa xuân, cho nên mọi người còn gọi nó là "Thành phố mùa xuân". ★ Thành phố này mùa đông rất lạnh.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Giao lưu nhiều với mọi người đương nhiên có rất nhiều lợi ích. Thông qua giao lưu, bạn không những có thể tăng cường sự hiểu biết về người khác, mà còn có thể thu nhận được những kiến thức, kinh nghiệm, niềm vui khác nhau từ những người khác nhau. ★ Cần giao lưu nhiều hơn với mọi người.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 多与人交流当然有很多好处。通过交流,你不但可以增加对别人的了解,而且可以从不同的人那里得到不同的知识、经验、快乐等。 ★ 要多与人交流。
• Nghĩa tiếng Việt: Giao lưu nhiều với mọi người đương nhiên có rất nhiều lợi ích. Thông qua giao lưu, bạn không những có thể tăng cường sự hiểu biết về người khác, mà còn có thể thu nhận được những kiến thức, kinh nghiệm, niềm vui khác nhau từ những người khác nhau. ★ Cần giao lưu nhiều hơn với mọi người.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "多与人交流当然有很多好处。通过交流,你不但可以增加对别人的了解,而且可以从不同的人那里得到不同的知识、经验、快乐等。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 要多与人交流。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nghe ông bà kể, ngày em gái tôi ra đời, vừa hay có một trận tuyết lớn rơi xuống, thế là bố mẹ tôi liền đặt tên cho con bé là Hạ Tuyết. ★ Em gái anh ấy sinh vào mùa hè.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 听爷爷奶奶说,我妹妹出生那天,正好下了一场大雪,于是我爸妈就给她取名字叫夏雪。 ★ 他妹妹出生在夏天。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe ông bà kể, ngày em gái tôi ra đời, vừa hay có một trận tuyết lớn rơi xuống, thế là bố mẹ tôi liền đặt tên cho con bé là Hạ Tuyết. ★ Em gái anh ấy sinh vào mùa hè.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Lần đầu gặp mặt, Tiểu Cao mặc một chiếc áo sơ mi trắng, tóc tai rất gọn gàng, nói năng rất lễ phép, cho nên lúc đó đã để lại cho tôi ấn tượng rất tốt. ★ Anh ấy có ấn tượng đầu tiên về Tiểu Cao không tệ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 第一次见面的时候,小高穿着一件白色的衬衫,头发也很整齐,说话很有礼貌,因此当时给我留下了很好的印象。 ★ 他对小高第一印象不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Lần đầu gặp mặt, Tiểu Cao mặc một chiếc áo sơ mi trắng, tóc tai rất gọn gàng, nói năng rất lễ phép, cho nên lúc đó đã để lại cho tôi ấn tượng rất tốt. ★ Anh ấy có ấn tượng đầu tiên về Tiểu Cao không tệ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "第一次见面的时候,小高穿着一件白色的衬衫,头发也很整齐,说话很有礼貌,因此当时给我留下了很好的印象。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他对小高第一印象不错。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hướng dẫn viên đó tính cách rất tốt, đối xử với mọi người rất nhiệt tình. Anh ấy nói chuyện cực kỳ hài hước, suốt dọc đường đã kể cho chúng tôi nghe rất nhiều câu chuyện cười. ★ Hướng dẫn viên đó tính khí không tốt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 那个导游性格很好,对人很热情。他说话特别幽默,一路上给我们讲了很多笑话。 ★ 那个导游脾气不好。
• Nghĩa tiếng Việt: Hướng dẫn viên đó tính cách rất tốt, đối xử với mọi người rất nhiệt tình. Anh ấy nói chuyện cực kỳ hài hước, suốt dọc đường đã kể cho chúng tôi nghe rất nhiều câu chuyện cười. ★ Hướng dẫn viên đó tính khí không tốt.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bất kể làm việc gì, trước khi làm, ít nhất phải cân nhắc ba điểm: Thứ nhất, mục đích của bạn là gì? Thứ hai, phương pháp của bạn là gì? Thứ ba, kết quả trong kế hoạch của bạn sẽ có dạng thế nào? ★ Làm việc cần phải cân nhắc phương pháp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 不管做什么事情,在做之前,至少要考虑三点:首先,你的目的是什么? 其次,你的方法是什么?第三,你计划中的结果是什么样子? ★ 做事要考虑方法。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể làm việc gì, trước khi làm, ít nhất phải cân nhắc ba điểm: Thứ nhất, mục đích của bạn là gì? Thứ hai, phương pháp của bạn là gì? Thứ ba, kết quả trong kế hoạch của bạn sẽ có dạng thế nào? ★ Làm việc cần phải cân nhắc phương pháp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "不管做什么事情,在做之前,至少要考虑三点:首先,你的目的是什么? 其次,你的方法是什么?第三,你计划中的结果是什么样子?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 做事要考虑方法。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chị Hoàng là hàng xóm của tôi, bình thường chị ấy đi làm khá bận rộn, cho nên cứ đến cuối tuần là chị ấy lại dọn dẹp phòng ốc một lượt, thu vén mọi ngóc ngách sạch sẽ tinh tươm. ★ Chị Hoàng thường dọn dẹp phòng vào cuối tuần.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 黄小姐是我的邻居,她平时上班比较忙,所以每到周末,她就会把房间打扫一遍,把每个地方都收拾得干干净净。 ★ 黄小姐一般周末打扫房间。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị Hoàng là hàng xóm của tôi, bình thường chị ấy đi làm khá bận rộn, cho nên cứ đến cuối tuần là chị ấy lại dọn dẹp phòng ốc một lượt, thu vén mọi ngóc ngách sạch sẽ tinh tươm. ★ Chị Hoàng thường dọn dẹp phòng vào cuối tuần.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "黄小姐是我的邻居,她平时上班比较忙,所以每到周末,她就会把房间打扫一遍,把每个地方都收拾得干干净净。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 黄小姐一般周末打扫房间。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hôm qua là Tết Trung thu, mặt trăng của ngày này đáng lẽ phải là tròn nhất và sáng nhất trong năm. Nhưng điều khiến người ta thất vọng là mặt trăng ngày hôm qua cứ ngủ mãi đằng sau lớp mây dày, chúng ta chẳng nhìn thấy gì cả. ★ Ngày mai là Tết Trung thu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天是中秋节,这一天的月亮应该是一年中最圆最亮的。但是让人失望的是,昨天的月亮一直在厚厚的云层后面睡觉,我们什么也看不见。 ★ 明天是中秋节。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là Tết Trung thu, mặt trăng của ngày này đáng lẽ phải là tròn nhất và sáng nhất trong năm. Nhưng điều khiến người ta thất vọng là mặt trăng ngày hôm qua cứ ngủ mãi đằng sau lớp mây dày, chúng ta chẳng nhìn thấy gì cả. ★ Ngày mai là Tết Trung thu.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Lúc mới kết hôn, Tiểu Trương và vợ tình cảm rất tốt. Thế nhưng sau khi có con, hai người có quan điểm hoàn toàn khác nhau về vấn đề giáo dục con cái như thế nào, mối quan hệ của hai người bọn họ không còn tốt như trước nữa. ★ Quan hệ vợ chồng ngày càng tốt đẹp.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 刚结婚的时候,小张和妻子的感情很好。可是有了孩子后,两人在怎么教育孩子这个问题上看法完全不同,他们俩的关系没以前那么好了。 ★ 夫妻俩关系越来越好。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc mới kết hôn, Tiểu Trương và vợ tình cảm rất tốt. Thế nhưng sau khi có con, hai người có quan điểm hoàn toàn khác nhau về vấn đề giáo dục con cái như thế nào, mối quan hệ của hai người bọn họ không còn tốt như trước nữa. ★ Quan hệ vợ chồng ngày càng tốt đẹp.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cha năm nay bảy mươi chín tuổi rồi, ông thích xem tin tức, nhưng ông chưa bao giờ mua báo, ông cảm thấy xem TV có thể thu được nhiều tin tức hơn, hơn nữa lại nhanh hơn báo giấy. ★ Cha thích xem tin tức.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 父亲今年七十九岁了,他喜欢看新闻,但他从来不买报纸,他觉得从电视里可以获得更多的消息,而且比报纸快。 ★ 父亲爱看新闻。
• Nghĩa tiếng Việt: Cha năm nay bảy mươi chín tuổi rồi, ông thích xem tin tức, nhưng ông chưa bao giờ mua báo, ông cảm thấy xem TV có thể thu được nhiều tin tức hơn, hơn nữa lại nhanh hơn báo giấy. ★ Cha thích xem tin tức.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "父亲今年七十九岁了,他喜欢看新闻,但他从来不买报纸,他觉得从电视里可以获得更多的消息,而且比报纸快。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 父亲爱看新闻。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Email của thầy Mễ em đã nhận được chưa? Thời gian thi bị hoãn lại rồi. Nữ: Thế ạ? Vậy em có thể có nhiều thời gian ôn tập hơn rồi. Hỏi: Về kỳ thi, điều nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:米老师的邮件你收到了吗?考试时间推迟了。 女:是吗?那我可以有更多的时间复习了。 问:关于考试,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Email của thầy Mễ em đã nhận được chưa? Thời gian thi bị hoãn lại rồi. Nữ: Thế ạ? Vậy em có thể có nhiều thời gian ôn tập hơn rồi. Hỏi: Về kỳ thi, điều nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推迟了 (hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
- B. 很简单 (rất đơn giản)
- C. 答案错了 (Đáp án, câu trả lời sai, nhầm rồi)
- D. 成绩出来了 (Thành tích, điểm số ra (bổ ngữ xu hướng) rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (推迟了 — hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Mời anh ngồi đây đợi một lát, em đi gọi y tá đến tiêm cho anh. Nam: Được, cảm ơn em. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您先坐这儿等一下,我去叫护士来给您打针。 男:好的,谢谢你。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời anh ngồi đây đợi một lát, em đi gọi y tá đến tiêm cho anh. Nam: Được, cảm ơn em. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- C. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
- D. 菜市场 (càishìchǎng: chợ dân sinh, chợ rau củ thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (医院 — yī yuàn: bệnh viện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Anh vừa tính lại rồi, con số này sai rồi, em kiểm tra lại đi. Nữ: Á, xin lỗi anh, vậy để em tính lại một lượt. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我刚才重新算了一下,这个数字是错的,你再检查一下。 女:啊,对不起,那我再算一遍。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh vừa tính lại rồi, con số này sai rồi, em kiểm tra lại đi. Nữ: Á, xin lỗi anh, vậy để em tính lại một lượt. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要寄信 (Cần gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư)
- B. 算错了 (Tính toán, coi như sai, nhầm rồi)
- C. 在查字典 (Ở tra, tra cứu từ điển chữ Hán (Tự điển))
- D. 没完成作业 (Chưa hoàn thành, làm xong bài tập về nhà, bài tập)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (算错了 — Tính toán, coi như sai, nhầm rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sao anh không cởi tất mà đã ngủ thế? Nam: Anh buồn ngủ quá thể rồi, em cho anh nằm một lúc đã nào. Hỏi: Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不脱袜子就睡? 男:我实在是太困了,你让我先躺一会儿吧。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không cởi tất mà đã ngủ thế? Nam: Anh buồn ngủ quá thể rồi, em cho anh nằm một lúc đã nào. Hỏi: Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想睡觉 (muốn ngủ)
- B. 睡醒了 (Ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy rồi)
- C. 还不饿 (Vẫn không đói bụng)
- D. 袜子破了 (Tất, vớ vỡ, rách rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (想睡觉 — muốn ngủ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Ai là người phụ trách trận đấu bóng bàn lần này vậy? Nữ: Tiểu Bao, cậu ấy từng tổ chức loại này rồi, kinh nghiệm phong phú. Hؤال: Nữ nghĩ Tiểu Bao thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次的乒乓球比赛是谁在负责? 女:小包,他以前组织过这种比赛,经验丰富。 问:女的认为小包怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ai là người phụ trách trận đấu bóng bàn lần này vậy? Nữ: Tiểu Bao, cậu ấy từng tổ chức loại này rồi, kinh nghiệm phong phú. Hؤال: Nữ nghĩ Tiểu Bao thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很友好 (rất hữu nghị, thân thiện)
- B. 中文好 (tiếng Trung, văn tự tiếng Hán tốt, đẹp)
- C. 有经验 (có kinh nghiệm)
- D. 有同情心 (Có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (有经验 — có kinh nghiệm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tiểu Diệp, đến công ty được một tháng rồi, mọi việc đều thuận lợi chứ? Nam: Cảm ơn sự quan tâm của ngài, mọi việc đều thuận lợi, các đồng nghiệp đều rất quan tâm tôi. Hỏi: Nam cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:小叶,来公司一个月了,都还顺利吧? 男:谢谢您的关心,一切顺利,同事们都很照顾我。 问:男的感觉怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Diệp, đến công ty được một tháng rồi, mọi việc đều thuận lợi chứ? Nam: Cảm ơn sự quan tâm của ngài, mọi việc đều thuận lợi, các đồng nghiệp đều rất quan tâm tôi. Hỏi: Nam cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孤单 (gū dān: cô đơn, cô độc)
- B. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- C. 很冷静 (rất bình tĩnh)
- D. 很顺利 (rất suôn sẻ, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (很顺利 — rất suôn sẻ, thuận lợi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Anh lại phải nhờ em giúp một việc nữa rồi, thẻ tín dụng của anh sắp phải trả tiền nữa rồi. Nữ: Biết rồi, yên tâm đi, sáng mai em đi làm luôn. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你还得帮我个忙,我的信用卡又该还钱了。 女:知道了,放心吧,我明天早上就去办。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh lại phải nhờ em giúp một việc nữa rồi, thẻ tín dụng của anh sắp phải trả tiền nữa rồi. Nữ: Biết rồi, yên tâm đi, sáng mai em đi làm luôn. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
- B. 在招聘演员 (Ở tuyển dụng, chiêu mộ diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- C. 请女的帮忙 (Xin, mời giúp đỡ, hỗ trợ nữ, phụ nữ)
- D. 忘记密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (请女的帮忙 — Xin, mời giúp đỡ, hỗ trợ nữ, phụ nữ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hôm nay không kịp nữa rồi, để ngày mai đi, ngày mai chúng ta họp chuyên bàn về vấn đề này. Nam: Được, vậy anh thông báo mọi người chuẩn bị một chút. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天来不及了,明天吧,明天我们开会专门讨论一下这个问题。 男:行,那我通知大家准备一下。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay không kịp nữa rồi, để ngày mai đi, ngày mai chúng ta họp chuyên bàn về vấn đề này. Nam: Được, vậy anh thông báo mọi người chuẩn bị một chút. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有约会 (có hẹn hò, cuộc hẹn)
- B. 别紧张 (đừng căng thẳng, hồi hộp)
- C. 很吃惊 (rất kinh ngạc, giật mình)
- D. 明天讨论 (thảo luận, bàn bạc ngày mai)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (明天讨论 — thảo luận, bàn bạc ngày mai). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Anh thấy đồ đạc của em không có bao nhiêu nhỉ. Nữ: Những thứ này chỉ được một phần ba thôi, còn rất nhiều vẫn chưa kịp thu dọn, tuần sau chuyển tiếp. Hỏi: Về nữ, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我发现你的东西没多少啊。 女:这些只有三分之一吧,还有很多还没来得及整理呢,下周再搬。 问:关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh thấy đồ đạc của em không có bao nhiêu nhỉ. Nữ: Những thứ này chỉ được một phần ba thôi, còn rất nhiều vẫn chưa kịp thu dọn, tuần sau chuyển tiếp. Hỏi: Về nữ, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拒绝道歉 (từ chối, cự tuyệt xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 力气很大 (Sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
- C. 在搬东西 (Ở chuyển, dọn (nhà đồ vật, thứ)
- D. 停止了调查 (Dừng lại, đình chỉ rồi điều tra)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在搬东西 — Ở chuyển, dọn (nhà đồ vật, thứ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Gửi anh bảng biểu, tuổi tác, giới tính đều phải điền, còn có địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc. Nam: Vâng, không vấn đề gì. Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:给您表格,年龄、性别都要填,还有联系地址、联系电话。 男:好的,没问题。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gửi anh bảng biểu, tuổi tác, giới tính đều phải điền, còn có địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc. Nam: Vâng, không vấn đề gì. Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 填表格 (điền vào (mẫu đơn) biểu mẫu, bảng biểu)
- B. 找座位 (tìm kiếm chỗ ngồi, ghế ngồi)
- C. 写日记 (viết nhật ký)
- D. 打印文章 (in ấn bài viết, bài báo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (填表格 — điền vào (mẫu đơn) biểu mẫu, bảng biểu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Alo, chỗ các cô xảy ra chuyện gì vậy? Rốt cuộc là thế nào? Nữ: Tôi cũng vừa mới về, cũng không rõ lắm tình hình là thế nào. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你们那儿发生什么事了?到底怎么回事? 女:我也是刚刚回来,也不太清楚是什么情况。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, chỗ các cô xảy ra chuyện gì vậy? Rốt cuộc là thế nào? Nữ: Tôi cũng vừa mới về, cũng không rõ lắm tình hình là thế nào. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 压力大 (to, lớn áp lực, sức ép)
- B. 很安全 (rất an toàn, bình an)
- C. 交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
- D. 她也不清楚 (Cô ấy cũng không rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (她也不清楚 — Cô ấy cũng không rõ ràng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Mấy động tác này của anh làm vẫn chưa được tiêu chuẩn lắm, e là phải luyện tập thêm một chút. Nam: Được, tôi nhất định sẽ luyện tập thật tốt trước buổi biểu diễn chính thức. Hỏi: Động tác nam làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这几个动作你做得还是不太标准,恐怕还要多练习一下。 男:好,我一定在正式演出前练好。 问:男的做的动作怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy động tác này của anh làm vẫn chưa được tiêu chuẩn lắm, e là phải luyện tập thêm một chút. Nam: Được, tôi nhất định sẽ luyện tập thật tốt trước buổi biểu diễn chính thức. Hỏi: Động tác nam làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 速度慢 (tốc độ, vận tốc chậm)
- B. 非常漂亮 (vô cùng, rất đẹp)
- C. 不太标准 (không quá, không lắm tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- D. 十分轻松 (vô cùng, rất nhẹ nhõm, thư thái)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不太标准 — không quá, không lắm tiêu chuẩn, chuẩn mực). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em không phải đi công tác rồi sao? Sao vẫn còn ở đây? Nữ: Em xuất phát đúng giờ mà, nhưng trên đường tắc đường. Lúc em đến sân bay, máy bay em đi đã cất cánh rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是出差了吗?怎么还在这里? 女:我是准时出发的,可是路上堵车。我到机场时,我乘坐的飞机已经起飞了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không phải đi công tác rồi sao? Sao vẫn còn ở đây? Nữ: Em xuất phát đúng giờ mà, nhưng trên đường tắc đường. Lúc em đến sân bay, máy bay em đi đã cất cánh rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肚子疼 (bụng đau đớn)
- B. 签证丢了 (Thị thực, visa mất, đánh mất rồi)
- C. 错过了航班 (Bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội rồi chuyến bay)
- D. 上班迟到了 (Đi làm đến muộn, đi trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (错过了航班 — Bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội rồi chuyến bay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh lại ho à? Chẳng lẽ cảm của anh vẫn chưa khỏi? Nam: Cảm khỏi từ lâu rồi, anh ho là vì con cá lúc nãy ăn cay quá. Hỏi: Nam tại sao lại ho?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你又咳嗽了?难道你的感冒还没好? 男:感冒早好了,我咳嗽是因为刚才吃的鱼太辣了。 问:男的为什么咳嗽?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh lại ho à? Chẳng lẽ cảm của anh vẫn chưa khỏi? Nam: Cảm khỏi từ lâu rồi, anh ho là vì con cá lúc nãy ăn cay quá. Hỏi: Nam tại sao lại ho?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 鱼太辣 (Cá quá cay, vị cay)
- C. 羊肉太咸 (Thịt cừu quá mặn, vị mặn)
- D. 太激动了 (Quá xúc động, kích động rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (鱼太辣 — Cá quá cay, vị cay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Anh muốn thuê một căn nhà ở quanh trường, em có căn nào phù hợp giới thiệu cho anh một chút không. Nữ: Có đấy, ngay cổng Đông trường mình, là của một người bạn học của em, giờ muốn cho thuê, lát nữa em sẽ liên giúp anh. Hỏi: Căn nhà họ bàn đến ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我想在学校周围租个房子,你有没有合适的房子给我介绍一下。 女:还真有,就在咱们学校东门,是我一个同学的,现在想出租,我一会儿就帮你联系一下。 问:他们谈的房子在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh muốn thuê một căn nhà ở quanh trường, em có căn nào phù hợp giới thiệu cho anh một chút không. Nữ: Có đấy, ngay cổng Đông trường mình, là của một người bạn học của em, giờ muốn cho thuê, lát nữa em sẽ liên giúp anh. Hỏi: Căn nhà họ bàn đến ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 校内 (Bên trong, nội bộ)
- B. 学校东门 (Cổng phía Đông trường học)
- C. 大桥南面 (To, lớn cây cầu, nhịp cầu phía Nam mặt, bề mặt)
- D. 植物园旁边 (Thực vật, cây cỏ vườn, công viên bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学校东门 — Cổng phía Đông trường học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thưa ông, gửi ông, phòng của ông ở 602. Nam: Cảm ơn. Xin hỏi gần đây có ngân hàng không? Nữ: Có một Ngân hàng Giao thông, ông ra cửa rẽ phải đi khoảng năm trăm mét là thấy, ngay đối diện đường. Nam: Được, cảm ơn cô. Hỏi: Bây giờ họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,给您,您的房间在六零二。 男:谢谢。请问附近有银行吗? 女:有一个交通银行,您出门向右走大概五百米就能看到,就在路对面。 男:好,谢谢你。 问:他们现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, gửi ông, phòng của ông ở 602. Nam: Cảm ơn. Xin hỏi gần đây có ngân hàng không? Nữ: Có một Ngân hàng Giao thông, ông ra cửa rẽ phải đi khoảng năm trăm mét là thấy, ngay đối diện đường. Nam: Được, cảm ơn cô. Hỏi: Bây giờ họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 公司 (gōng sī: công ty)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 公园 (gōng yuán: công viên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (宾馆 — bīn guǎn: khách sạn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tháng này điều hòa bên các bạn bán thế nào? Nữ: Khá tốt, tổng cộng bán được hơn bốn trăm chiếc, gần gấp đôi tháng trước. Nam: Trời nóng lên rồi, tự nhiên bán chạy hơn một chút, phải không? Nữ: Đây là một mặt, một nguyên nhân nữa là hiện tại chúng tôi cũng tung ra hoạt động "đổi cũ lấy mới", thu hút không ít khách hàng. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们这个月空调卖得怎么样? 女:挺好的,一共卖了四百多台,几乎是上个月的两倍。 男:天气热了,自然就卖得好一些,是吧? 女:这是一方面,另外一个原因是我们现在也推出了“以旧换新”的活动,吸引了不少顾客。 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tháng này điều hòa bên các bạn bán thế nào? Nữ: Khá tốt, tổng cộng bán được hơn bốn trăm chiếc, gần gấp đôi tháng trước. Nam: Trời nóng lên rồi, tự nhiên bán chạy hơn một chút, phải không? Nữ: Đây là một mặt, một nguyên nhân nữa là hiện tại chúng tôi cũng tung ra hoạt động "đổi cũ lấy mới", thu hút không ít khách hàng. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放寒假了 (Đặt, để kỳ nghỉ đông rồi)
- B. 空调卖光了 (Máy điều hòa, máy lạnh bán ánh sáng, quang rồi)
- C. 最近很凉快 (Gần đây, dạo này rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- D. 活动很受欢迎 (Hoạt động, sự kiện rất nhận, chịu đựng chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (活动很受欢迎 — Hoạt động, sự kiện rất nhận, chịu đựng chào mừng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Gặp lại bạn thật vui, nghe nói bạn hiện đang học tiến sĩ? Nam: Vâng, bây giờ học năm hai rồi. Nữ: Vẫn là chuyên ngành cũ chứ? Nam: Không phải, chuyên ngành hiện tại của tôi là quản lý kinh tế. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:见到你真高兴,听说你现在在读博士? 男:是的,现在读二年级。 女:还是原来的专业吗? 男:不是,我现在的专业是经济管理。 问:关于男的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gặp lại bạn thật vui, nghe nói bạn hiện đang học tiến sĩ? Nam: Vâng, bây giờ học năm hai rồi. Nữ: Vẫn là chuyên ngành cũ chứ? Nam: Không phải, chuyên ngành hiện tại của tôi là quản lý kinh tế. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是律师 (là, phải luật sư)
- B. 在读博士 (Ở đọc tiến sĩ)
- C. 在开玩笑 (ở nói đùa, đùa giỡn)
- D. 打算留学 (du học dự định, tính toán)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在读博士 — Ở đọc tiến sĩ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cẩn thận, ngài đi chậm thôi, để tôi bê cùng ngài nhé. Nữ: Không sao, chiếc sofa nhỏ này tôi tự bê nổi. Nam: Ngài định đặt cái này vào đâu thế? Nữ: Ngay đây, đặt lệch sang bên trái một chút là được. Hỏi: Nữ đang chuyển cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小心,您慢点儿,我跟您一起抬吧。 女:没关系,这个小沙发我自己搬得动。 男:您这是要把它放哪儿啊? 女:就这儿,把它放左边一点儿就好了。 问:女的在搬什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cẩn thận, ngài đi chậm thôi, để tôi bê cùng ngài nhé. Nữ: Không sao, chiếc sofa nhỏ này tôi tự bê nổi. Nam: Ngài định đặt cái này vào đâu thế? Nữ: Ngay đây, đặt lệch sang bên trái một chút là được. Hỏi: Nữ đang chuyển cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沙发 (shā fā: ghế sô-pha, đi-văng)
- B. 桌子 (zhuō zi: cái bàn)
- C. 冰箱 (bīng xiāng: tủ lạnh)
- D. 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (沙发 — shā fā: ghế sô-pha, đi-văng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trưa nay em nộp đơn xin lên rồi. Nam: Vậy quản lý của các em có ý gì? Nữ: Cậu ấy bảo sẽ suy nghĩ kỹ càng, bảo em đừng vội, kiên nhẫn đợi tin. Nam: Vậy phải mất bao lâu chứ? Tuần sau có tin không? Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我今天中午把申请交上去了。 男:那你们经理是什么意思? 女:他说会认真考虑一下,让我别着急,耐心等消息。 男:那得多久啊?下个星期能有消息吗? 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay em nộp đơn xin lên rồi. Nam: Vậy quản lý của các em có ý gì? Nữ: Cậu ấy bảo sẽ suy nghĩ kỹ càng, bảo em đừng vội, kiên nhẫn đợi tin. Nam: Vậy phải mất bao lâu chứ? Tuần sau có tin không? Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讨厌经理 (ghét người quản lý)
- B. 拿到证明了 (Nhận được, cầm được trong tay chứng minh, bằng chứng rồi)
- C. 提高了要求 (Nâng cao, cải thiện rồi yêu cầu)
- D. 申请还没结果 (Xin, nộp đơn xin vẫn chưa kết quả)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (申请还没结果 — Xin, nộp đơn xin vẫn chưa kết quả). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Mấy loại hoa quả này là anh mang về từ Tân Cương, còn có nho khô nữa. Nữ: Cảm ơn anh, anh đi Tân Cương khi nào vậy? Nam: Tuần trước đi, sáng hôm qua về. Nữ: Anh đi Tân Cương du lịch à? Nam: Không phải, đi họp. Hỏi: Nam đi Tân Cương làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些水果是我从新疆带回来的,还有葡萄干。 女:谢谢你,你什么时候去新疆的? 男:上周五去,昨天上午回来的。 女:你去新疆旅游? 男:不是,是开会。 问:男的去新疆做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy loại hoa quả này là anh mang về từ Tân Cương, còn có nho khô nữa. Nữ: Cảm ơn anh, anh đi Tân Cương khi nào vậy? Nam: Tuần trước đi, sáng hôm qua về. Nữ: Anh đi Tân Cương du lịch à? Nam: Không phải, đi họp. Hỏi: Nam đi Tân Cương làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- B. 做生意 (zuò shēng yì: làm kinh doanh, buôn bán)
- C. 参加会议 (tham gia, tham dự cuộc họp)
- D. 参加比赛 (tham gia, tham dự thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (参加会议 — tham gia, tham dự cuộc họp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Báo hôm nay anh xem chưa? Nam: Chưa nữa, sao thế? Nữ: Anh chẳng phải muốn mua máy ảnh sao? Em thấy ở đây có rất nhiều quảng cáo. Nam: Thế à? Vậy lát nữa anh xem. Hỏi: Nam muốn mua cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天的报纸你看了吗? 男:还没呢,怎么了? 女:你不是要买相机吗?我看这儿有很多广告。 男:是吗?那我一会儿看看。 问:男的想买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Báo hôm nay anh xem chưa? Nam: Chưa nữa, sao thế? Nữ: Anh chẳng phải muốn mua máy ảnh sao? Em thấy ở đây có rất nhiều quảng cáo. Nam: Thế à? Vậy lát nữa anh xem. Hỏi: Nam muốn mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗衣机 (xǐ yī jī: máy giặt)
- B. 照相机 (zhào xiàng jī: máy ảnh)
- C. 传真机 (máy móc bản fax, gửi fax)
- D. 复印机 (máy móc photocopy, sao chụp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (照相机 — zhào xiàng jī: máy ảnh). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thời tiết bên ngoài được đấy, chúng ta xuống lầu vận động một chút không? Nữ: Không, em muốn xem ti vi. Nam: Được rồi, vậy anh ra ngoài đi dạo một chút. Nữ: Tiện thể anh mang rác trong bếp xuống vứt luôn nhé. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面天气不错,我们下楼去活动活动? 女:不,我要看电视。 男:好吧,那我出去散散步。 女:你顺便把厨房里的垃圾带下去扔了吧。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết bên ngoài được đấy, chúng ta xuống lầu vận động một chút không? Nữ: Không, em muốn xem ti vi. Nam: Được rồi, vậy anh ra ngoài đi dạo một chút. Nữ: Tiện thể anh mang rác trong bếp xuống vứt luôn nhé. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- B. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- C. 家具店 (tiệm, quán đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- D. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (家里 — jiālǐ: trong nhà, ở nhà). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thưa bác tài, trong thùng giấy này là bia, phiền bác nhẹ tay một chút. Nam: Được, tôi sẽ chú ý. Nữ: Cảm ơn. Nam: Không có chi, không khách khí. Là chuyển lên tầng sáu, đúng không? Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,这个纸箱里面是啤酒,麻烦您轻一点儿。 男:好的,我会注意的。 女:谢谢。 男:没事,不客气。是搬到六层,对吧? 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa bác tài, trong thùng giấy này là bia, phiền bác nhẹ tay một chút. Nam: Được, tôi sẽ chú ý. Nữ: Cảm ơn. Nam: Không có chi, không khách khí. Là chuyển lên tầng sáu, đúng không? Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 瓶子太小 (Cái chai, cái lọ quá nhỏ, bé)
- B. 电梯坏了 (Thang máy xấu, hỏng rồi)
- C. 箱子里是酒 (Chiếc hòm, chiếc rương bên trong là, phải rượu, đồ uống có cồn)
- D. 垃圾桶满了 (Thùng rác đầy, tràn đầy rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (箱子里是酒 — Chiếc hòm, chiếc rương bên trong là, phải rượu, đồ uống có cồn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bữa tối hôm nay thế nào? Nữ: Rất ngon mà, sủi cảo rất thơm, chỉ có điều canh trứng hơi mặn một chút. Nam: Vậy lần sau anh cho ít muối đi một chút. Nữ: Anh vất vả rồi, lát nữa em rửa bát cho. Hỏi: Canh trứng nấu thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的晚饭怎么样? 女:很好啊,饺子很香,不过鸡蛋汤稍微有点儿咸。 男:那我下次少放点儿盐。 女:辛苦你了,一会儿我来洗碗。 问:鸡蛋汤做得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bữa tối hôm nay thế nào? Nữ: Rất ngon mà, sủi cảo rất thơm, chỉ có điều canh trứng hơi mặn một chút. Nam: Vậy lần sau anh cho ít muối đi một chút. Nữ: Anh vất vả rồi, lát nữa em rửa bát cho. Hỏi: Canh trứng nấu thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很苦 (rất đắng, khổ cực)
- B. 太甜 (quá ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 不新鲜 (không tươi, tươi ngon)
- D. 有点儿咸 (hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (有点儿咸 — hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Buổi chiều bạn gái bảo tôi đi dạo phố cùng cô ấy, sau đó cô ấy bắt đầu trang điểm, nhưng nửa tiếng trôi qua rồi, cô ấy vẫn chưa sửa soạn xong. Tôi nhắc cô ấy, trung tâm thương mại sáu giờ đóng cửa, cô ấy bảo sắp xong ngay đây. Thế là tôi tiếp tục đợi, kết quả là, lúc chúng tôi đến trung tâm thương mại, trung tâm thương mại đã đóng cửa rồi. Cô ấy rất tức giận, bảo tôi không chú ý thời gian, thật khiến tôi không chịu nổi. Hỏi: Trước khi ra ngoài bạn gái đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 下午女朋友让我陪她去逛街,然后她就开始打扮起来,可半个小时了,她还没弄好。我提醒她,商场六点关门,她说马上就好。于是我继续等,结果,等我们到商场时,商场已经关门了。她很生气,说我没注意时间,真让我受不了。 问:出门前女朋友在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều bạn gái bảo tôi đi dạo phố cùng cô ấy, sau đó cô ấy bắt đầu trang điểm, nhưng nửa tiếng trôi qua rồi, cô ấy vẫn chưa sửa soạn xong. Tôi nhắc cô ấy, trung tâm thương mại sáu giờ đóng cửa, cô ấy bảo sắp xong ngay đây. Thế là tôi tiếp tục đợi, kết quả là, lúc chúng tôi đến trung tâm thương mại, trung tâm thương mại đã đóng cửa rồi. Cô ấy rất tức giận, bảo tôi không chú ý thời gian, thật khiến tôi không chịu nổi. Hỏi: Trước khi ra ngoài bạn gái đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打扮 (dǎ ban: trang điểm, ăn diện)
- B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
- C. 擦窗户 (lau, chùi cửa sổ)
- D. 弹钢琴 (đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (打扮 — dǎ ban: trang điểm, ăn diện). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Buổi chiều bạn gái bảo tôi đi dạo phố cùng cô ấy, sau đó cô ấy bắt đầu trang điểm, nhưng nửa tiếng trôi qua rồi, cô ấy vẫn chưa sửa soạn xong. Tôi nhắc cô ấy, trung tâm thương mại sáu giờ đóng cửa, cô ấy bảo sắp xong ngay đây. Thế là tôi tiếp tục đợi, kết quả là, lúc chúng tôi đến trung tâm thương mại, trung tâm thương mại đã đóng cửa rồi. Cô ấy rất tức giận, bảo tôi không chú ý thời gian, thật khiến tôi không chịu nổi. Hỏi: Bạn gái tại sao lại tức giận?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 下午女朋友让我陪她去逛街,然后她就开始打扮起来,可半个小时了,她还没弄好。我提醒她,商场六点关门,她说马上就好。于是我继续等,结果,等我们到商场时,商场已经关门了。她很生气,说我没注意时间,真让我受不了。 问:女朋友为什么生气?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều bạn gái bảo tôi đi dạo phố cùng cô ấy, sau đó cô ấy bắt đầu trang điểm, nhưng nửa tiếng trôi qua rồi, cô ấy vẫn chưa sửa soạn xong. Tôi nhắc cô ấy, trung tâm thương mại sáu giờ đóng cửa, cô ấy bảo sắp xong ngay đây. Thế là tôi tiếp tục đợi, kết quả là, lúc chúng tôi đến trung tâm thương mại, trung tâm thương mại đã đóng cửa rồi. Cô ấy rất tức giận, bảo tôi không chú ý thời gian, thật khiến tôi không chịu nổi. Hỏi: Bạn gái tại sao lại tức giận?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商场太吵 (Trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn quá ồn ào, làm ồn)
- B. 没带钥匙 (Chưa mang theo, dẫn dắt chìa khóa)
- C. 商场关门了 (Trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn đóng cửa rồi)
- D. 衣服不打折 (Quần áo không giảm giá, chiết khấu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (商场关门了 — Trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn đóng cửa rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người Trung Quốc chuyển nhà mới, có một thói quen gọi là "sưởi ấm nhà mới", đó chính là mời họ hàng bạn bè đến nhà ăn một bữa cơm, náo nhiệt một chút. Làm như vậy một mặt có thể mời mọi người đến tham quan nhà mới của mình, mặt khác cũng có thể bồi đắp tình cảm giữa họ hàng và bạn bè với nhau. Hỏi: Người Trung Quốc chuyển nhà mới có thói quen gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 中国人搬了新家,有个习惯叫做“暖房”,就是邀请亲戚朋友到家里来吃顿饭,热闹一下。这样一方面可以请大家来参观自己的新家,另一方面也可以增进亲戚朋友之间的感情。 问:中国人搬新家有什么习惯?
• Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc chuyển nhà mới, có một thói quen gọi là "sưởi ấm nhà mới", đó chính là mời họ hàng bạn bè đến nhà ăn một bữa cơm, náo nhiệt một chút. Làm như vậy một mặt có thể mời mọi người đến tham quan nhà mới của mình, mặt khác cũng có thể bồi đắp tình cảm giữa họ hàng và bạn bè với nhau. Hỏi: Người Trung Quốc chuyển nhà mới có thói quen gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请客 (qǐng kè: mời khách, khao)
- B. 理发 (lǐ fà: cắt tóc, làm tóc)
- C. 爬山 (pá shān: leo núi)
- D. 做面包 (làm, chế tạo bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (请客 — qǐng kè: mời khách, khao). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người Trung Quốc chuyển nhà mới, có một thói quen gọi là "sưởi ấm nhà mới", đó chính là mời họ hàng bạn bè đến nhà ăn một bữa cơm, náo nhiệt một chút. Làm như vậy một mặt có thể mời mọi người đến tham quan nhà mới của mình, mặt khác cũng có thể bồi đắp tình cảm giữa họ hàng và bạn bè với nhau. Hỏi: Về thói quen này, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 中国人搬了新家,有个习惯叫做“暖房”,就是邀请亲戚朋友到家里来吃顿饭,热闹一下。这样一方面可以请大家来参观自己的新家,另一方面也可以增进亲戚朋友之间的感情。 问:关于这个习惯,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc chuyển nhà mới, có một thói quen gọi là "sưởi ấm nhà mới", đó chính là mời họ hàng bạn bè đến nhà ăn một bữa cơm, náo nhiệt một chút. Làm như vậy một mặt có thể mời mọi người đến tham quan nhà mới của mình, mặt khác cũng có thể bồi đắp tình cảm giữa họ hàng và bạn bè với nhau. Hỏi: Về thói quen này, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 很普遍 (rất phổ biến, phổ quát)
- C. 禁止唱歌 (cấm, nghiêm cấm hát, ca hát)
- D. 受到了限制 (Nhận được, chịu (tác động) rồi hạn chế, giới hạn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很普遍 — rất phổ biến, phổ quát). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Da mùa đông thường rất dễ trở nên khô ráp. Những người bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da. Ngoài việc lựa chọn sử dụng các sản phẩm dưỡng da có tính giữ ẩm cao ra, còn nên chú ý ăn nhiều hoa quả, ví dụ như chuối, táo v.v., ngoài ra phải nhớ uống nhiều nước. Hỏi: Da mùa đông sẽ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 冬季皮肤往往容易变得干燥。女性朋友尤其应该注意保护皮肤。除了选择使用比较保湿的护肤品外,还应该注意多吃水果,例如香蕉、苹果等等,另外要记得多喝水。 问:冬季皮肤会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Da mùa đông thường rất dễ trở nên khô ráp. Những người bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da. Ngoài việc lựa chọn sử dụng các sản phẩm dưỡng da có tính giữ ẩm cao ra, còn nên chú ý ăn nhiều hoa quả, ví dụ như chuối, táo v.v., ngoài ra phải nhớ uống nhiều nước. Hỏi: Da mùa đông sẽ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 湿润 (shī rùn: ẩm ướt, ẩm dịu)
- B. 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
- C. 易出汗 (Ra mồ hôi, toát mồ hôi)
- D. 易出血 (Chảy máu, xuất huyết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (干燥 — gān zào: khô hanh, khô ráo). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Da mùa đông thường rất dễ trở nên khô ráp. Những người bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da. Ngoài việc lựa chọn sử dụng các sản phẩm dưỡng da có tính giữ ẩm cao ra, còn nên chú ý ăn nhiều hoa quả, ví dụ như chuối, táo v.v., ngoài ra phải nhớ uống nhiều nước. Hỏi: Theo đoạn này, làm thế nào mới có thể bảo vệ da?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 冬季皮肤往往容易变得干燥。女性朋友尤其应该注意保护皮肤。除了选择使用比较保湿的护肤品外,还应该注意多吃水果,例如香蕉、苹果等等,另外要记得多喝水。 问:根据这段话,怎样才能保护皮肤?
• Nghĩa tiếng Việt: Da mùa đông thường rất dễ trở nên khô ráp. Những người bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da. Ngoài việc lựa chọn sử dụng các sản phẩm dưỡng da có tính giữ ẩm cao ra, còn nên chú ý ăn nhiều hoa quả, ví dụ như chuối, táo v.v., ngoài ra phải nhớ uống nhiều nước. Hỏi: Theo đoạn này, làm thế nào mới có thể bảo vệ da?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多喝水 (duō hē shuǐ: uống nhiều nước)
- B. 多游泳 (nhiều bơi lội)
- C. 多休息 (nhiều nghỉ ngơi)
- D. 少吃糖 (Ít, thiếu ăn đường)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (多喝水 — duō hē shuǐ: uống nhiều nước). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn thích đôi giày này chứ? Đôi giày này năm nay rất thịnh hành, hiện tại vẫn còn màu đen và màu xanh, đi vào rất thoải mái, đi bộ hoàn toàn không mệt chút nào. Một đôi 750 tệ, mức giá này thực sự không đắt, rất thích hợp với bạn đấy, bạn thử trước đi. Hỏi: Về đôi giày này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 您喜欢这双鞋?这双鞋今年很流行,现在还有黑色的和蓝色的,穿起来很舒服,走路一点儿也不累。一双750块钱,这个价格真的不贵,挺适合您穿的,您先试一试。 问:关于这双鞋,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích đôi giày này chứ? Đôi giày này năm nay rất thịnh hành, hiện tại vẫn còn màu đen và màu xanh, đi vào rất thoải mái, đi bộ hoàn toàn không mệt chút nào. Một đôi 750 tệ, mức giá này thực sự không đắt, rất thích hợp với bạn đấy, bạn thử trước đi. Hỏi: Về đôi giày này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧 (quá cũ, xưa)
- B. 很软 (rất mềm, mềm mại)
- C. 有几种颜色 (Có mấy, vài (jǐ) loại, kiểu màu sắc)
- D. 质量不合格 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) không hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有几种颜色 — Có mấy, vài (jǐ) loại, kiểu màu sắc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bạn thích đôi giày này chứ? Đôi giày này năm nay rất thịnh hành, hiện tại vẫn còn màu đen và màu xanh, đi vào rất thoải mái, đi bộ hoàn toàn không mệt chút nào. Một đôi 750 tệ, mức giá này thực sự không đắt, rất thích hợp với bạn đấy, bạn thử trước đi. Hỏi: Người nói có khả năng làm nghề gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 您喜欢这双鞋?这双鞋今年很流行,现在还有黑色的和蓝色的,穿起来很舒服,走路一点儿也不累。一双750块钱,这个价格真的不贵,挺适合您穿的,您先试一试。 问:说话人最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích đôi giày này chứ? Đôi giày này năm nay rất thịnh hành, hiện tại vẫn còn màu đen và màu xanh, đi vào rất thoải mái, đi bộ hoàn toàn không mệt chút nào. Một đôi 750 tệ, mức giá này thực sự không đắt, rất thích hợp với bạn đấy, bạn thử trước đi. Hỏi: Người nói có khả năng làm nghề gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
- B. 警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an)
- C. 司机 (sī jī: người lái xe)
- D. 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (售货员 — shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mỗi ngày vào khoảnh khắc thức dậy, chúng ta đều phải tự nói với bản thân rằng: "Hôm nay là ngày tuyệt vời nhất." Bất kể hôm qua đã xảy ra chuyện gì, thì cũng đã trở thành quá khứ, không thể thay đổi được. Cho nên, đừng để những phiền muộn của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng tốt của ngày hôm nay, mọi thứ đều bắt đầu từ bây giờ nhé. Hỏi: Tại sao không nên bị ngày hôm qua ảnh hưởng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 每天在起床那一刻,我们都要对自己说:“今天是最好的一天。”不管昨天发生了什么事,都已成为过去,不能改变。因此,不要让昨天的烦恼影响今天的好心情,一切都从现在开始吧。 问:为什么不要受昨天的影响?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày vào khoảnh khắc thức dậy, chúng ta đều phải tự nói với bản thân rằng: "Hôm nay là ngày tuyệt vời nhất." Bất kể hôm qua đã xảy ra chuyện gì, thì cũng đã trở thành quá khứ, không thể thay đổi được. Cho nên, đừng để những phiền muộn của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng tốt của ngày hôm nay, mọi thứ đều bắt đầu từ bây giờ nhé. Hỏi: Tại sao không nên bị ngày hôm qua ảnh hưởng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天已结束 (Hôm nay đã, đã từng (viết tắt của 已经) kết thúc, khép lại hoàn thành)
- B. 明天是晴天 (Ngày mai là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- C. 昨天更精彩 (Hôm qua hơn đặc sắc, tuyệt vời)
- D. 昨天不可改变 (Hôm qua không có thể thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (昨天不可改变 — Hôm qua không có thể thay đổi, biến đổi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mỗi ngày vào khoảnh khắc thức dậy, chúng ta đều phải tự nói với bản thân rằng: "Hôm nay là ngày tuyệt vời nhất." Bất kể hôm qua đã xảy ra chuyện gì, thì cũng đã trở thành quá khứ, không thể thay đổi được. Cho nên, đừng để những phiền muộn của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng tốt của ngày hôm nay, mọi thứ đều bắt đầu từ bây giờ nhé. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 每天在起床那一刻,我们都要对自己说:“今天是最好的一天。”不管昨天发生了什么事,都已成为过去,不能改变。因此,不要让昨天的烦恼影响今天的好心情,一切都从现在开始吧。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày vào khoảnh khắc thức dậy, chúng ta đều phải tự nói với bản thân rằng: "Hôm nay là ngày tuyệt vời nhất." Bất kể hôm qua đã xảy ra chuyện gì, thì cũng đã trở thành quá khứ, không thể thay đổi được. Cho nên, đừng để những phiền muộn của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng tốt của ngày hôm nay, mọi thứ đều bắt đầu từ bây giờ nhé. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- B. 要有责任心 (Cần có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
- C. 今天最重要 (Hôm nay nhất quan trọng)
- D. 要找准方向 (Cần tìm kiếm chuẩn, chuẩn xác phương hướng, chiều hướng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (今天最重要 — Hôm nay nhất quan trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41219.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41219
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 支持 B 热闹 C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子
46.汤教授,感谢您对我们工作的( ),来,干杯。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A Ủng hộ B Náo nhiệt C Hạnh phúc D Kiên trì E Phát triển F Dáng vẻ 46.Giáo sư Thang, cảm ơn sự ( ) của ngài đối với công việc của chúng tôi, nào, cạn ly.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 支持 B 热闹 C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子 46.汤教授,感谢您对我们工作的( ),来,干杯。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A Ủng hộ B Náo nhiệt C Hạnh phúc D Kiên trì E Phát triển F Dáng vẻ 46.Giáo sư Thang, cảm ơn sự ( ) của ngài đối với công việc của chúng tôi, nào, cạn ly.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
- C. 幸福 (xìng fú: hạnh phúc)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 发展 (fā zhǎn: phát triển)
- F. 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (支持 — zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子 46.汤教授,感谢您对我们工作的 支持 ,来,干杯。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 支持 B 热闹 C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子
47.帮助别人可以积累人际关系,为自己的职业( )打下好的基础。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A Ủng hộ B Náo nhiệt C Hạnh phúc D Kiên trì E Phát triển F Dáng vẻ 47.Giúp đỡ người khác có thể tích lũy quan hệ giao tiếp, đặt nền tảng tốt cho sự ( ) nghề nghiệp của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 支持 B 热闹 C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子 47.帮助别人可以积累人际关系,为自己的职业( )打下好的基础。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A Ủng hộ B Náo nhiệt C Hạnh phúc D Kiên trì E Phát triển F Dáng vẻ 47.Giúp đỡ người khác có thể tích lũy quan hệ giao tiếp, đặt nền tảng tốt cho sự ( ) nghề nghiệp của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
- C. 幸福 (xìng fú: hạnh phúc)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 发展 (fā zhǎn: phát triển)
- F. 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (发展 — fā zhǎn: phát triển) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子 47.帮助别人可以积累人际关系,为自己的职业 发展 打下好的基础。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 支持 B 热闹 C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子
48.那只小狗的( )看上去很可怜,它是不是口渴了?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A Ủng hộ B Náo nhiệt C Hạnh phúc D Kiên trì E Phát triển F Dáng vẻ 48.( ) của chú chó nhỏ kia trông rất đáng thương, nó có phải khát nước rồi không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 支持 B 热闹 C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子 48.那只小狗的( )看上去很可怜,它是不是口渴了?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A Ủng hộ B Náo nhiệt C Hạnh phúc D Kiên trì E Phát triển F Dáng vẻ 48.( ) của chú chó nhỏ kia trông rất đáng thương, nó có phải khát nước rồi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
- C. 幸福 (xìng fú: hạnh phúc)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 发展 (fā zhǎn: phát triển)
- F. 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (样子 — yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子 48.那只小狗的 样子 看上去很可怜,它是不是口渴了? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 支持 B 热闹 C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子
49.( )的生活都是一样的,不幸的生活却各有各的不幸。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A Ủng hộ B Náo nhiệt C Hạnh phúc D Kiên trì E Phát triển F Dáng vẻ 49.Cuộc sống ( ) thì đều giống nhau, cuộc sống bất hạnh lại mỗi cái bất hạnh một kiểu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 支持 B 热闹 C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子 49.( )的生活都是一样的,不幸的生活却各有各的不幸。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A Ủng hộ B Náo nhiệt C Hạnh phúc D Kiên trì E Phát triển F Dáng vẻ 49.Cuộc sống ( ) thì đều giống nhau, cuộc sống bất hạnh lại mỗi cái bất hạnh một kiểu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
- C. 幸福 (xìng fú: hạnh phúc)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 发展 (fā zhǎn: phát triển)
- F. 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (幸福 — xìng fú: hạnh phúc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子 49. 幸福 的生活都是一样的,不幸的生活却各有各的不幸。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 支持 B 热闹 C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子
50.这条街上以前有很多商店,非常( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A Ủng hộ B Náo nhiệt C Hạnh phúc D Kiên trì E Phát triển F Dáng vẻ 50.Con phố này trước kia có rất nhiều cửa hàng, vô cùng ( ). H41219 - 7 Từ câu 51-55: Chọn từ điền vào chỗ trống. A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như Ví dụ: A: Hôm nay lạnh quá, ( C ) cao nhất ban ngày dường như mới có 2℃. B: Vừa nãy trên ti vi nói ngày mai còn lạnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 支持 B 热闹 C 幸福 D 坚持 E 发展 F 样子 50.这条街上以前有很多商店,非常( )。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像
51.A:阿姨,这个( )里是巧克力吗?
B:对,是你叔叔出差带回来的,你尝尝。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 51.A: Thím ơi, trong ( ) này là sô-cô-la à? B: Đúng vậy, là chú con đi công tác mua mang về đấy, con nếm thử xem.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 51.A:阿姨,这个( )里是巧克力吗? B:对,是你叔叔出差带回来的,你尝尝。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 51.A: Thím ơi, trong ( ) này là sô-cô-la à? B: Đúng vậy, là chú con đi công tác mua mang về đấy, con nếm thử xem.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国际 (guó jì: quốc tế)
- B. 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 盒子 (hé zi: cái hộp, chiếc tráp)
- E. 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành)
- F. 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (盒子 — hé zi: cái hộp, chiếc tráp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 51.A:阿姨,这个 盒子 里是巧克力吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像
52.A:你对那个城市很( )?
B:是的,我研究生就是在那儿读的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 52.A: Cậu rất ( ) thành phố đó à? B: Đúng vậy, hồi học cao học mình học ở đó mà.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 52.A:你对那个城市很( )? B:是的,我研究生就是在那儿读的。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 52.A: Cậu rất ( ) thành phố đó à? B: Đúng vậy, hồi học cao học mình học ở đó mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国际 (guó jì: quốc tế)
- B. 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 盒子 (hé zi: cái hộp, chiếc tráp)
- E. 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành)
- F. 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (熟悉 — shú xī: quen thuộc, am hiểu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 52.A:你对那个城市很 熟悉 ? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像
53.A:马经理,会议安排在下午两点,( )饭店7 号会议室。
B:好,你准备一下材料,下午带上笔记本电脑和我一起去。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 53.A: Giám đốc Mã, cuộc họp sắp xếp vào hai giờ chiều, phòng họp số 7 khách sạn ( ). B: Được, cậu chuẩn bị tài liệu đi, chiều mang theo máy tính xách tay đi cùng tôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 53.A:马经理,会议安排在下午两点,( )饭店7 号会议室。 B:好,你准备一下材料,下午带上笔记本电脑和我一起去。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 53.A: Giám đốc Mã, cuộc họp sắp xếp vào hai giờ chiều, phòng họp số 7 khách sạn ( ). B: Được, cậu chuẩn bị tài liệu đi, chiều mang theo máy tính xách tay đi cùng tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国际 (guó jì: quốc tế)
- B. 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 盒子 (hé zi: cái hộp, chiếc tráp)
- E. 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành)
- F. 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (国际 — guó jì: quốc tế) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 53.A:马经理,会议安排在下午两点, 国际 饭店7 号会议室。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像
54.A:10 点的航班,8 点( )来得及吗?
B:放心吧,来得及,这儿离首都机场很近,半个小时就能到。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 54.A: Chuyến bay lúc 10 giờ, ( ) lúc 8 giờ thì có kịp không? B: Yên tâm đi, kịp mà, chỗ này rất gần sân bay Thủ đô, nửa tiếng là đến nơi rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 54.A:10 点的航班,8 点( )来得及吗? B:放心吧,来得及,这儿离首都机场很近,半个小时就能到。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 54.A: Chuyến bay lúc 10 giờ, ( ) lúc 8 giờ thì có kịp không? B: Yên tâm đi, kịp mà, chỗ này rất gần sân bay Thủ đô, nửa tiếng là đến nơi rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国际 (guó jì: quốc tế)
- B. 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 盒子 (hé zi: cái hộp, chiếc tráp)
- E. 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành)
- F. 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (出发 — chū fā: xuất phát, khởi hành) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 54.A:10 点的航班,8 点 出发 来得及吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像
55.A:这个主意是谁想出来的呀?
B:( )是三班的一个学生。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 55.A: Chủ ý này là ai nghĩ ra thế? B: ( ) là một học sinh lớp ba. H41219 - 8
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 55.A:这个主意是谁想出来的呀? B:( )是三班的一个学生。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 55.A: Chủ ý này là ai nghĩ ra thế? B: ( ) là một học sinh lớp ba. H41219 - 8
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国际 (guó jì: quốc tế)
- B. 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 盒子 (hé zi: cái hộp, chiếc tráp)
- E. 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành)
- F. 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (好像 — hǎo xiàng: hình như, dường như) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 B: 好像 是三班的一个学生。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 筷子在中国已经有3000 多年的历史了
B 而且还代表着一种文化
C 它不仅仅是人们吃饭用的一种工具
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Đôi đũa ở Trung Quốc đã có lịch sử hơn 3000 năm rồi B Hơn nữa còn đại diện cho một loại văn hóa C Nó không chỉ là một loại công cụ dùng để ăn cơm của mọi người
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 筷子在中国已经有3000 多年的历史了 B 而且还代表着一种文化 C 它不仅仅是人们吃饭用的一种工具
• Nghĩa tiếng Việt: A Đôi đũa ở Trung Quốc đã có lịch sử hơn 3000 năm rồi B Hơn nữa còn đại diện cho một loại văn hóa C Nó không chỉ là một loại công cụ dùng để ăn cơm của mọi người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 观众们都非常喜爱它
B 样子可爱极了
C 大熊猫身子胖胖的、耳朵圆圆的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Các khán giả đều vô cùng yêu thích nó B Dáng vẻ đáng yêu vô cùng C Gấu trúc lớn mình mập mạp, tai tròn tròn
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 观众们都非常喜爱它 B 样子可爱极了 C 大熊猫身子胖胖的、耳朵圆圆的
• Nghĩa tiếng Việt: A Các khán giả đều vô cùng yêu thích nó B Dáng vẻ đáng yêu vô cùng C Gấu trúc lớn mình mập mạp, tai tròn tròn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 有的人却只停留在希望的脚下
B 不同的是,有人从一开始就努力地向着目的地前进
C 人们都希望自己能够成功
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Có những người lại chỉ dừng lại ở chân điểm hy vọng B Điểm khác biệt là, có người ngay từ đầu đã nỗ lực tiến về phía trước hướng tới đích đến C Mọi người đều hy vọng bản thân có thể thành công
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 有的人却只停留在希望的脚下 B 不同的是,有人从一开始就努力地向着目的地前进 C 人们都希望自己能够成功
• Nghĩa tiếng Việt: A Có những người lại chỉ dừng lại ở chân điểm hy vọng B Điểm khác biệt là, có người ngay từ đầu đã nỗ lực tiến về phía trước hướng tới đích đến C Mọi người đều hy vọng bản thân có thể thành công
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 《红楼梦》这本书在中国非常有名
B 只要是中国人
C 我相信没有不知道它的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cuốn sách "Hồng Lâu Mộng" này cực kỳ nổi tiếng ở Trung Quốc B Chỉ cần là người Trung Quốc C Tôi tin là không ai không biết nó H41219 - 9
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 《红楼梦》这本书在中国非常有名 B 只要是中国人 C 我相信没有不知道它的
• Nghĩa tiếng Việt: A Cuốn sách "Hồng Lâu Mộng" này cực kỳ nổi tiếng ở Trung Quốc B Chỉ cần là người Trung Quốc C Tôi tin là không ai không biết nó H41219 - 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 区别只是,它们在南方和北方的名字不同
B 因为它们的做法都差不多
C 你们俩说的其实就是一种食品
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Điểm khác biệt duy nhất là, tên gọi của chúng ở miền Nam và miền Bắc khác nhau B Bởi vì cách làm của chúng đều xấp xỉ như nhau C Thứ mà hai bạn đang nói thực ra chính là một loại thực phẩm
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 区别只是,它们在南方和北方的名字不同 B 因为它们的做法都差不多 C 你们俩说的其实就是一种食品
• Nghĩa tiếng Việt: A Điểm khác biệt duy nhất là, tên gọi của chúng ở miền Nam và miền Bắc khác nhau B Bởi vì cách làm của chúng đều xấp xỉ như nhau C Thứ mà hai bạn đang nói thực ra chính là một loại thực phẩm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我丈夫是中学体育老师,他天天都要去运动
B 我现在也养成了每天跑步的习惯
C 受他的影响
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Chồng tôi là giáo viên thể dục cấp hai, anh ấy ngày nào cũng phải đi vận động B Bản thân tôi hiện tại cũng đã nuôi dưỡng thói quen chạy bộ mỗi ngày C Chịu ảnh hưởng của anh ấy
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 我丈夫是中学体育老师,他天天都要去运动 B 我现在也养成了每天跑步的习惯 C 受他的影响
• Nghĩa tiếng Việt: A Chồng tôi là giáo viên thể dục cấp hai, anh ấy ngày nào cũng phải đi vận động B Bản thân tôi hiện tại cũng đã nuôi dưỡng thói quen chạy bộ mỗi ngày C Chịu ảnh hưởng của anh ấy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 随便打断别人
B 当别人正在说话的时候
C 是对别人的不尊重,是很不礼貌的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tùy tiện ngắt lời người khác B Khi người khác đang nói chuyện C Là sự thiếu tôn trọng người khác, là một việc rất mất lịch sự
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 随便打断别人 B 当别人正在说话的时候 C 是对别人的不尊重,是很不礼貌的
• Nghĩa tiếng Việt: A Tùy tiện ngắt lời người khác B Khi người khác đang nói chuyện C Là sự thiếu tôn trọng người khác, là một việc rất mất lịch sự
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 一个人不应该轻言放弃
B 也应该找到信心,坚持下去
C 即使在最困难的时候
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Một con người không nên dễ dàng nói từ bỏ B Cũng nên tìm thấy niềm tin, kiên trì tiếp tục C Cho dù là ở thời điểm khó khăn nhất
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 一个人不应该轻言放弃 B 也应该找到信心,坚持下去 C 即使在最困难的时候
• Nghĩa tiếng Việt: A Một con người không nên dễ dàng nói từ bỏ B Cũng nên tìm thấy niềm tin, kiên trì tiếp tục C Cho dù là ở thời điểm khó khăn nhất
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 地球是我们共同的家
B 我们必须减少污染,保护环境
C 才能使我们的家变得更美丽
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Trái Đất là ngôi nhà chung của chúng ta B Chúng ta bắt buộc phải giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ môi trường C Mới có thể khiến ngôi nhà của chúng ta trở nên tươi đẹp hơn
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 地球是我们共同的家 B 我们必须减少污染,保护环境 C 才能使我们的家变得更美丽
• Nghĩa tiếng Việt: A Trái Đất là ngôi nhà chung của chúng ta B Chúng ta bắt buộc phải giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ môi trường C Mới có thể khiến ngôi nhà của chúng ta trở nên tươi đẹp hơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 吃不到葡萄就说葡萄酸
B 自己没有或者得不到的东西,就说它不好
C 这句话的意思是
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Không ăn được nho thì lại nói nho chua B Bản thân không có hoặc không đạt được thứ gì, thì liền nói nó không tốt C Câu nói này có ý nghĩa là H41219 - 10
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 吃不到葡萄就说葡萄酸 B 自己没有或者得不到的东西,就说它不好 C 这句话的意思是
• Nghĩa tiếng Việt: A Không ăn được nho thì lại nói nho chua B Bản thân không có hoặc không đạt được thứ gì, thì liền nói nó không tốt C Câu nói này có ý nghĩa là H41219 - 10
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ chỉ số lượng là một phần của ngữ pháp tiếng Trung. Chúng ta sẽ nói "một người", "một vị tiên sinh", chứ không nói "một vị người", "một cái tiên sinh", đây là một thói quen diễn đạt. ★ Tại sao trong tiếng Trung không nói "một vị người"?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 数量词是汉语语法的一部分。我们会说“一个人”“一位先生”,而不说“一 位人”“一个先生”,这是一种表达习惯。 ★ 汉语里为什么不说“一位人”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ chỉ số lượng là một phần của ngữ pháp tiếng Trung. Chúng ta sẽ nói "một người", "một vị tiên sinh", chứ không nói "một vị người", "một cái tiên sinh", đây là một thói quen diễn đạt. ★ Tại sao trong tiếng Trung không nói "một vị người"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不详细 (không chi tiết, cặn kẽ)
- B. 太复杂 (quá phức tạp)
- C. 法律不允许 (Pháp luật, luật pháp không cho phép, thừa nhận)
- D. 不符合表达习惯 (Không phù hợp, đáp ứng đúng biểu đạt, bày tỏ quen với)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (不符合表达习惯 — Không phù hợp, đáp ứng đúng biểu đạt, bày tỏ quen với). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc sử dụng số lượng lớn túi nhựa đã mang lại vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Một số quốc gia quy định, siêu thị, trung tâm thương mại không được cung cấp túi nhựa miễn phí cho khách hàng, đồng thời khuyến khích mọi người mua túi đựng đồ có thể sử dụng nhiều lần. ★ Theo đoạn văn này, một số quốc gia:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 塑料袋的大量使用带来了严重的环境污染问题。一些国家规定,超市、商 场不得为顾客提供免费塑料袋,并且鼓励大家购买能多次使用的购物袋。 ★ 根据这段话,有些国家:
• Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng số lượng lớn túi nhựa đã mang lại vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Một số quốc gia quy định, siêu thị, trung tâm thương mại không được cung cấp túi nhựa miễn phí cho khách hàng, đồng thời khuyến khích mọi người mua túi đựng đồ có thể sử dụng nhiều lần. ★ Theo đoạn văn này, một số quốc gia:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没森林 (chưa rừng, rừng rậm)
- B. 非常穷 (vô cùng, rất nghèo nàn)
- C. 鼓励使用购物袋 (Khuyến khích, động viên sử dụng, dùng mua sắm túi, bao)
- D. 禁止使用塑料袋 (Cấm, nghiêm cấm sử dụng, dùng túi ni-lông, túi nhựa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (鼓励使用购物袋 — Khuyến khích, động viên sử dụng, dùng mua sắm túi, bao). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThư mời chính thức đương nhiên phải do bên tổ chức viết, trong thư trước tiên phải nêu rõ lý do mời người nhận thư đến tham gia hoạt động và nội dung chi tiết của hoạt động, sau đó phải bày tỏ sự khẳng định đối với năng lực của người được mời, bày tỏ hy vọng họ có thể tham gia. ★ Về thư mời, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 正式的邀请信当然要由举办方来写,信中首先要说明邀请收信人来参加活 动的原因和活动的详细内容,然后要对被邀请者的能力表示肯定,表达希 望他们能够参加的意思。 ★ 关于邀请信,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Thư mời chính thức đương nhiên phải do bên tổ chức viết, trong thư trước tiên phải nêu rõ lý do mời người nhận thư đến tham gia hoạt động và nội dung chi tiết của hoạt động, sau đó phải bày tỏ sự khẳng định đối với năng lực của người được mời, bày tỏ hy vọng họ có thể tham gia. ★ Về thư mời, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 效果很差 (Hiệu quả, kết quả rất kém, thiếu)
- B. 别太直接 (Đừng quá trực tiếp, thẳng thắn)
- C. 要说普通话 (Cần nói, phát biểu tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- D. 要肯定被邀请人 (Cần chắc chắn, khẳng định bị mời, lời mời người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (要肯定被邀请人 — Cần chắc chắn, khẳng định bị mời, lời mời người). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế nào là "mưa đúng lúc"? Kỳ thực rất dễ hiểu, rất lâu không mưa rồi, đúng lúc đang thiếu nước thì đổ một trận mưa lớn, chúng ta liền cho rằng trận mưa này rất kịp thời. Nếu bạn đang cần sự giúp đỡ của bạn bè, bạn bè liền xuất hiện, thì người bạn đó chính là "mưa đúng lúc" của bạn. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 什么是“及时雨”?其实很好理解,好长时间没下雨了,正缺水的时候, 下了场大雨,我们就认为这场雨很及时。如果你正需要朋友的帮助,朋友 就出现了,朋友就是你的“及时雨”。 ★ 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào là "mưa đúng lúc"? Kỳ thực rất dễ hiểu, rất lâu không mưa rồi, đúng lúc đang thiếu nước thì đổ một trận mưa lớn, chúng ta liền cho rằng trận mưa này rất kịp thời. Nếu bạn đang cần sự giúp đỡ của bạn bè, bạn bè liền xuất hiện, thì người bạn đó chính là "mưa đúng lúc" của bạn. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友谊第一 (tình hữu nghị, tình bạn bè đầu tiên)
- B. 输赢不重要 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không quan trọng)
- C. 要节约用水 (Cần tiết kiệm sử dụng nước)
- D. 及时雨的意思 (Kịp thời, đúng lúc ý nghĩa mưa, cơn mưa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (及时雨的意思 — Kịp thời, đúng lúc ý nghĩa mưa, cơn mưa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kể thành công hay thất bại, thì cũng chỉ là tạm thời mà thôi. Đừng vì sự thành công nhất thời mà đắc ý, cũng đừng vì sự thất bại nhất thời mà đau lòng, bởi vì những điều đó đều đã qua rồi, điều quan trọng là sống cho tốt cuộc sống trong tương lai như thế nào. ★ Điều gì mới là quan trọng hơn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 无论成功还是失败,都只是暂时的。不要因一时的成功而得意,也不要因 一时的失败而伤心,因为那些都已经过去,重要的是怎样过好将来的生活。 ★ 什么才是更重要的?
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể thành công hay thất bại, thì cũng chỉ là tạm thời mà thôi. Đừng vì sự thành công nhất thời mà đắc ý, cũng đừng vì sự thất bại nhất thời mà đau lòng, bởi vì những điều đó đều đã qua rồi, điều quan trọng là sống cho tốt cuộc sống trong tương lai như thế nào. ★ Điều gì mới là quan trọng hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- B. 将来 (jiāng lái: tương lai, sau này)
- C. 过程 (guò chéng: quá trình, tiến trình)
- D. 兴趣爱好 (sở thích hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (将来 — jiāng lái: tương lai, sau này). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThật là kỳ lạ, chị gái tôi ăn thế nào cũng không béo lên được, mãi mãi gầy như vậy, lúc nào cũng chưa đầy 50 cân. Tôi thật sự ngưỡng mộ chị ấy đến chết mất. ★ Cô ấy ngưỡng mộ chị gái điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 真是奇怪,我姐姐怎么吃也吃不胖,永远那么瘦,一直都是不到50 公斤。 我真是羡慕死她了。 ★ 她羡慕姐姐什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thật là kỳ lạ, chị gái tôi ăn thế nào cũng không béo lên được, mãi mãi gầy như vậy, lúc nào cũng chưa đầy 50 cân. Tôi thật sự ngưỡng mộ chị ấy đến chết mất. ★ Cô ấy ngưỡng mộ chị gái điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长不胖 (Dài, lâu dài không béo)
- B. 很安静 (rất yên tĩnh)
- C. 是硕士 (là, phải thạc sĩ)
- D. 是大夫 (là, phải bác sĩ, thầy thuốc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (长不胖 — Dài, lâu dài không béo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm nhân viên phục vụ mới đến, đều rất trẻ, cũng rất nỗ lực, làm việc đều rất tốt, khách đến quán ăn cơm đều vô cùng hài lòng. ★ Nhân viên phục vụ mới đến:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 新来的5 名服务员,都很年轻,也很努力,干得都不错,来饭馆儿吃饭的 客人都十分满意。 ★ 新来的服务员:
• Nghĩa tiếng Việt: Năm nhân viên phục vụ mới đến, đều rất trẻ, cũng rất nỗ lực, làm việc đều rất tốt, khách đến quán ăn cơm đều vô cùng hài lòng. ★ Nhân viên phục vụ mới đến:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很帅 (Đều rất đẹp trai, bảnh bao)
- B. 比较笨 (khá, tương đối vụng về, ngốc nghếch)
- C. 有点儿懒 (hơi, hơi một chút (hơi mệt lười biếng, lười)
- D. 工作积极主动 (Làm việc, công việc tích cực, hăng hái chủ động, tự giác tích cực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (工作积极主动 — Làm việc, công việc tích cực, hăng hái chủ động, tự giác tích cực). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một câu lời bài hát được viết thế này: "Điều lãng mạn nhất mà em có thể nghĩ tới, chính là cùng anh từ từ già đi." Thế giới to lớn thế này, hai người quen biết nhau đã không dễ dàng gì, lại còn phải thấu hiểu lẫn nhau, yêu thích lẫn nhau, cùng nhau sinh sống, cho đến tận cuối cùng của sinh mệnh, đây quả thực là một việc vô cùng lãng mạn. ★ Theo câu lời bài hát đó, lãng mạn chỉ hai người:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一句歌词是这样写的: “我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。” 世界那么大,两个人相识已经不容易,还要相互了解、相互喜欢,一起生 活,一直到生命的最后,这确实是一件非常浪漫的事情。 ★ 根据那句歌词,浪漫是指两个人:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một câu lời bài hát được viết thế này: "Điều lãng mạn nhất mà em có thể nghĩ tới, chính là cùng anh từ từ già đi." Thế giới to lớn thế này, hai người quen biết nhau đã không dễ dàng gì, lại còn phải thấu hiểu lẫn nhau, yêu thích lẫn nhau, cùng nhau sinh sống, cho đến tận cuối cùng của sinh mệnh, đây quả thực là một việc vô cùng lãng mạn. ★ Theo câu lời bài hát đó, lãng mạn chỉ hai người:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起变老 (Cùng với nhau thay đổi, biến đổi già, lớn tuổi)
- B. 易被感动 (Bị cảm động, xúc động)
- C. 都很优秀 (Đều rất xuất sắc, ưu tú)
- D. 不受打扰 (Không nhận, chịu đựng làm phiền, quấy rầy)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "有一句歌词是这样写的: 活,一直到生命的最后,这确实是一件非常浪漫的事情。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (一起变老 — Cùng với nhau thay đổi, biến đổi già, lớn tuổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi viết số điện thoại của mình cho bạn, sau này gặp phải bất kỳ vấn đề gì, bạn đều có thể liên lạc với tôi, tôi sẽ nghĩ cách giúp bạn giải quyết. ★ Người nói để lại số điện thoại là để:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我把我的手机号写给你,以后遇到任何问题,你都可以和我联系,我会想 办法帮你解决。 ★ 说话人留下电话号码,是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi viết số điện thoại của mình cho bạn, sau này gặp phải bất kỳ vấn đề gì, bạn đều có thể liên lạc với tôi, tôi sẽ nghĩ cách giúp bạn giải quyết. ★ Người nói để lại số điện thoại là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表示抱歉 (biểu thị, thể hiện xin lỗi, áy náy)
- B. 解释误会 (hiểu lầm, ngộ nhận giải thích, phân trần)
- C. 帮助那个人 (Giúp đỡ kia, đó cá nhân)
- D. 表扬那个人 (Khen ngợi, biểu dương kia, đó cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (帮助那个人 — Giúp đỡ kia, đó cá nhân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái sau khi tốt nghiệp đại học, tìm được một công việc phiên dịch. Sau khi nhận được tiền lương tháng đầu tiên, liền hào hứng kéo hai chúng tôi đến siêu thị, muốn mua quà cho chúng tôi. ★ Sau khi nhận được tiền lương, con gái:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 女儿大学毕业后,找了一份翻译的工作。拿到第一个月的工资后,就兴奋 地拉着我们俩去超市,要给我们买礼物。 ★ 拿到工资后,女儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái sau khi tốt nghiệp đại học, tìm được một công việc phiên dịch. Sau khi nhận được tiền lương tháng đầu tiên, liền hào hứng kéo hai chúng tôi đến siêu thị, muốn mua quà cho chúng tôi. ★ Sau khi nhận được tiền lương, con gái:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- B. 请了两天假 (Xin, mời rồi hai (dùng trước lượng từ) trời, bầu trời giả, không thật)
- C. 又去加班了 (Lại, vừa... vừa... đi tăng ca, làm thêm giờ rồi)
- D. 想送父母礼物 (Muốn tặng, tiễn cha mẹ, phụ mẫu quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (想送父母礼物 — Muốn tặng, tiễn cha mẹ, phụ mẫu quà tặng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa xuân vừa mới qua, đã có không khí lạnh tràn về phía nam. Mấy ngày tiếp theo, nhiệt độ ở một số tỉnh thành phía nam sông Trường Giang sẽ giảm từ 4 đến 5 độ, cho nên nhắc nhở mọi người ra ngoài chú ý giữ ấm. ★ Mấy ngày tiếp theo, những nơi nào nhiệt độ sẽ giảm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 春节刚过,就有冷空气南下。接下来几天,长江以南一些省市气温会降低4 到5 度,所以提醒大家出门要注意保暖。 ★ 接下来几天,哪些地方气温会降低?
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân vừa mới qua, đã có không khí lạnh tràn về phía nam. Mấy ngày tiếp theo, nhiệt độ ở một số tỉnh thành phía nam sông Trường Giang sẽ giảm từ 4 đến 5 độ, cho nên nhắc nhở mọi người ra ngoài chú ý giữ ấm. ★ Mấy ngày tiếp theo, những nơi nào nhiệt độ sẽ giảm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 长江以南 (Sông Trường Giang lấy, dùng phía Nam)
- C. 黄河以北 (Màu vàng con sông lấy, dùng phía Bắc)
- D. 亚洲西部 (miền Tây, phía tây Châu Á, Á Châu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (长江以南 — Sông Trường Giang lấy, dùng phía Nam). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANói cái gì không quan trọng, mấu chốt xem bạn làm cái gì, làm thế nào. Có người nói nghe rất hay, có rất nhiều lý tưởng, nhưng trên thực tế rất ít khi làm gì cả; ngược lại, có người tuy miệng rất ít nói gì, nhưng lại căn cứ theo suy nghĩ của bản thân từng bước từng bước tiến về phía trước, cuối cùng đã đạt được thành công. ★ Đoạn văn này bảo chúng ta phải:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 说什么不重要,关键看你做什么、怎么做。有的人说得好听,有许多理想, 但实际上很少去做什么;相反,有的人虽然嘴上很少说什么,但却按照自 己的想法一步步地往前走,最后取得了成功。 ★ 这段话告诉我们要:
• Nghĩa tiếng Việt: Nói cái gì không quan trọng, mấu chốt xem bạn làm cái gì, làm thế nào. Có người nói nghe rất hay, có rất nhiều lý tưởng, nhưng trên thực tế rất ít khi làm gì cả; ngược lại, có người tuy miệng rất ít nói gì, nhưng lại căn cứ theo suy nghĩ của bản thân từng bước từng bước tiến về phía trước, cuối cùng đã đạt được thành công. ★ Đoạn văn này bảo chúng ta phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少说多干 (Ít, thiếu nói, phát biểu nhiều khô, sạch sẽ)
- B. 总结优点 (ưu điểm, điểm mạnh tổng kết, đúc kết)
- C. 敢于竞争 (dám, dũng cảm dám làm cạnh tranh, thi đua)
- D. 能接受批评 (Có thể tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "说什么不重要,关键看你做什么、怎么做。有的人说得好听,有许多理想, 己的想法一步步地往前走,最后取得了成功。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (少说多干 — Ít, thiếu nói, phát biểu nhiều khô, sạch sẽ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViện trưởng, ngày hôm qua tôi có trò chuyện qua điện thoại với anh ấy, tôi cảm thấy anh ấy rất sẵn lòng đến bệnh viện chúng ta làm việc, nhưng anh ấy phải đến cuối tháng này mới về nước, cho nên tôi muốn đợi anh ấy về rồi mới hẹn anh ấy đến gặp ngài. ★ Về người nói, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 院长,我昨天跟他电话里聊了聊,我感觉他很愿意来我们医院工作,但是 他要到这个月底才能回国,所以我想等他回来再约他来见见您。 ★ 关于说话人,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Viện trưởng, ngày hôm qua tôi có trò chuyện qua điện thoại với anh ấy, tôi cảm thấy anh ấy rất sẵn lòng đến bệnh viện chúng ta làm việc, nhưng anh ấy phải đến cuối tháng này mới về nước, cho nên tôi muốn đợi anh ấy về rồi mới hẹn anh ấy đến gặp ngài. ★ Về người nói, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很活泼 (rất hoạt bát, sôi nổi)
- B. 喜欢数学 (thích toán học, môn Toán)
- C. 在医院上班 (Ở bệnh viện đi làm)
- D. 在农村长大 (Ở nông thôn, làng quê lớn lên, trưởng thành khôn lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (在医院上班 — Ở bệnh viện đi làm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALịch sử giống như một tấm gương, trong đó có rất nhiều kinh nghiệm và phương pháp đáng để chúng ta học hỏi. Có thể nói như thế này, đọc lịch sử khiến con người ta thông minh ra. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 历史就像一面镜子,其中有许多值得我们学习的经验和方法。可以这么说, 读史使人聪明。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Lịch sử giống như một tấm gương, trong đó có rất nhiều kinh nghiệm và phương pháp đáng để chúng ta học hỏi. Có thể nói như thế này, đọc lịch sử khiến con người ta thông minh ra. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要诚实 (cần thành thật, trung thực)
- B. 语言是艺术 (Ngôn ngữ, tiếng nói là, phải nghệ thuật)
- C. 要多读历史 (Cần nhiều đọc lịch sử)
- D. 要适应气候 (Cần thích nghi, thích ứng khí hậu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (要多读历史 — Cần nhiều đọc lịch sử). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn đột nhiên phát hiện con bắt đầu ném đồ đạc bừa bãi trong nhà, bạn đừng quá lo lắng, điều này có thể là vì chúng gặp khó khăn hoặc đang tức giận. Trước khi học được cách diễn đạt phù hợp, trẻ đành phải thông qua việc đập phá có chủ ý để thu hút sự chú ý của cha mẹ. Lúc này, cha mẹ nên dừng việc đang làm lại, vừa đồng hành cùng con dọn dẹp đồ đạc, vừa trò chuyện với chúng, làm rõ vấn đề của chúng. Sự quan tâm của cha mẹ có thể làm cho tâm trạng của trẻ vui vẻ trở lên. ★ Trẻ cố ý tạo ra tiếng động là để:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果你突然发现孩子开始在家里乱扔东西,你不要太担心,这可能是因为他 们遇到困难或者生气了。孩子在没有学会合适的表达方法之前,只好通过故意地 敲打来引起父母的注意。这时候父母应该停下手中的事情,一边陪孩子整理东西, 一边和他们聊天儿,弄清楚他们的问题。父母的关心,可以让孩子心情愉快起来。 ★ 孩子故意弄出响声,是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn đột nhiên phát hiện con bắt đầu ném đồ đạc bừa bãi trong nhà, bạn đừng quá lo lắng, điều này có thể là vì chúng gặp khó khăn hoặc đang tức giận. Trước khi học được cách diễn đạt phù hợp, trẻ đành phải thông qua việc đập phá có chủ ý để thu hút sự chú ý của cha mẹ. Lúc này, cha mẹ nên dừng việc đang làm lại, vừa đồng hành cùng con dọn dẹp đồ đạc, vừa trò chuyện với chúng, làm rõ vấn đề của chúng. Sự quan tâm của cha mẹ có thể làm cho tâm trạng của trẻ vui vẻ trở lên. ★ Trẻ cố ý tạo ra tiếng động là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 制造麻烦 (phiền phức, làm phiền chế tạo, sản xuất)
- B. 引起注意 (gây ra, khơi gợi chú ý, lưu ý)
- C. 表示祝贺 (biểu thị, thể hiện chúc mừng, chúc tụng)
- D. 按时预习 (đúng giờ, đúng hạn xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (引起注意 — gây ra, khơi gợi chú ý, lưu ý). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn đột nhiên phát hiện con bắt đầu ném đồ đạc bừa bãi trong nhà, bạn đừng quá lo lắng, điều này có thể là vì chúng gặp khó khăn hoặc đang tức giận. Trước khi học được cách diễn đạt phù hợp, trẻ đành phải thông qua việc đập phá có chủ ý để thu hút sự chú ý của cha mẹ. Lúc này, cha mẹ nên dừng việc đang làm lại, vừa đồng hành cùng con dọn dẹp đồ đạc, vừa trò chuyện với chúng, làm rõ vấn đề của chúng. Sự quan tâm của cha mẹ có thể làm cho tâm trạng của trẻ vui vẻ trở lên. ★ Khi trẻ tức giận, cha mẹ nên:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果你突然发现孩子开始在家里乱扔东西,你不要太担心,这可能是因为他 们遇到困难或者生气了。孩子在没有学会合适的表达方法之前,只好通过故意地 敲打来引起父母的注意。这时候父母应该停下手中的事情,一边陪孩子整理东西, 一边和他们聊天儿,弄清楚他们的问题。父母的关心,可以让孩子心情愉快起来。 ★ 孩子生气时,父母应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn đột nhiên phát hiện con bắt đầu ném đồ đạc bừa bãi trong nhà, bạn đừng quá lo lắng, điều này có thể là vì chúng gặp khó khăn hoặc đang tức giận. Trước khi học được cách diễn đạt phù hợp, trẻ đành phải thông qua việc đập phá có chủ ý để thu hút sự chú ý của cha mẹ. Lúc này, cha mẹ nên dừng việc đang làm lại, vừa đồng hành cùng con dọn dẹp đồ đạc, vừa trò chuyện với chúng, làm rõ vấn đề của chúng. Sự quan tâm của cha mẹ có thể làm cho tâm trạng của trẻ vui vẻ trở lên. ★ Khi trẻ tức giận, cha mẹ nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鼓掌 (gǔ zhǎng: vỗ tay)
- B. 与他们交流 (Và, cùng với họ, bọn họ giao lưu, trao đổi)
- C. 给他们好吃的 (Cho họ, bọn họ thơm ngon)
- D. 给他们新任务 (Cho họ, bọn họ mới nhiệm vụ, công tác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (与他们交流 — Và, cùng với họ, bọn họ giao lưu, trao đổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó tiền chưa chắc đã hạnh phúc, bởi vì rất nhiều thứ là vô giá, ví dụ như thời gian, tình cảm, trải nghiệm sống, v.v., điểm này mọi người đều nên đồng ý. Thế nhưng, nhìn từ một góc độ khác, nếu không có tiền, cũng rất khó để sống hạnh phúc. Khi bạn bị ốm, nếu vì thiếu tiền mà không thể kịp thời đi khám bác sĩ, sức khỏe của bạn rất khó được bảo đảm, thì cũng rất khó nói là hạnh phúc. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết tình cảm:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有钱不一定幸福,因为很多东西都是无价的,例如时间、感情、生活经历等, 这一点大家应该都同意。但是,从另外一个方面看,如果没钱,也很难过得幸福。 当你生病了,如果由于缺钱而不能及时去看医生,你的健康就很难得到保证,也 就很难说幸福了。 ★ 根据这段话,可以知道感情:
• Nghĩa tiếng Việt: Có tiền chưa chắc đã hạnh phúc, bởi vì rất nhiều thứ là vô giá, ví dụ như thời gian, tình cảm, trải nghiệm sống, v.v., điểm này mọi người đều nên đồng ý. Thế nhưng, nhìn từ một góc độ khác, nếu không có tiền, cũng rất khó để sống hạnh phúc. Khi bạn bị ốm, nếu vì thiếu tiền mà không thể kịp thời đi khám bác sĩ, sức khỏe của bạn rất khó được bảo đảm, thì cũng rất khó nói là hạnh phúc. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết tình cảm:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常变化 (thường xuyên thay đổi, biến đổi)
- B. 是无价的 (Là, phải không, không có (vô) giá, giá cả)
- C. 害怕粗心 (bất cẩn, cẩu thả sợ hãi)
- D. 离不开信任 (không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (是无价的 — Là, phải không, không có (vô) giá, giá cả). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó tiền chưa chắc đã hạnh phúc, bởi vì rất nhiều thứ là vô giá, ví dụ như thời gian, tình cảm, trải nghiệm sống, v.v., điểm này mọi người đều nên đồng ý. Thế nhưng, nhìn từ một góc độ khác, nếu không có tiền, cũng rất khó để sống hạnh phúc. Khi bạn bị ốm, nếu vì thiếu tiền mà không thể kịp thời đi khám bác sĩ, sức khỏe của bạn rất khó được bảo đảm, thì cũng rất khó nói là hạnh phúc. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有钱不一定幸福,因为很多东西都是无价的,例如时间、感情、生活经历等, 这一点大家应该都同意。但是,从另外一个方面看,如果没钱,也很难过得幸福。 当你生病了,如果由于缺钱而不能及时去看医生,你的健康就很难得到保证,也 就很难说幸福了。 ★ 这段话主要谈:
• Nghĩa tiếng Việt: Có tiền chưa chắc đã hạnh phúc, bởi vì rất nhiều thứ là vô giá, ví dụ như thời gian, tình cảm, trải nghiệm sống, v.v., điểm này mọi người đều nên đồng ý. Thế nhưng, nhìn từ một góc độ khác, nếu không có tiền, cũng rất khó để sống hạnh phúc. Khi bạn bị ốm, nếu vì thiếu tiền mà không thể kịp thời đi khám bác sĩ, sức khỏe của bạn rất khó được bảo đảm, thì cũng rất khó nói là hạnh phúc. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学会原谅 (tha thứ, lượng thứ học được, nắm vững)
- B. 要锻炼身体 (Cần tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- C. 别浪费时间 (Đừng lãng phí, phung phí thời gian)
- D. 幸福与钱的关系 (Hạnh phúc và, cùng với mối quan hệ tiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (幸福与钱的关系 — Hạnh phúc và, cùng với mối quan hệ tiền). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, tác dụng của điện thoại ngày càng lớn. Ngoài việc gọi điện thoại ra, bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc, xem phim, đọc tạp chí, chơi game, mua sắm trên mạng, v.v. Điện thoại hiện nay giống như một chiếc máy tính có thể cầm trên tay hơn. Cuộc sống của con người hiện đại ngày càng không thể rời xa điện thoại. ★ Điện thoại có thể dùng để:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 随着科学技术的发展,手机的作用越来越大。除了打电话以外,你还可以用 它来听音乐、看电影、阅读杂志、玩儿游戏、上网购物等。现在的手机更像是一 部可以拿在手中的电脑。现代人的生活已经越来越离不开手机了。 ★ 手机可以用来:
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, tác dụng của điện thoại ngày càng lớn. Ngoài việc gọi điện thoại ra, bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc, xem phim, đọc tạp chí, chơi game, mua sắm trên mạng, v.v. Điện thoại hiện nay giống như một chiếc máy tính có thể cầm trên tay hơn. Cuộc sống của con người hiện đại ngày càng không thể rời xa điện thoại. ★ Điện thoại có thể dùng để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减肥 (jiǎn féi: giảm cân)
- B. 买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
- C. 放暑假 (fàng shǔ jià: nghỉ hè)
- D. 表演节目 (chương trình biểu diễn, trình diễn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (买东西 — mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, tác dụng của điện thoại ngày càng lớn. Ngoài việc gọi điện thoại ra, bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc, xem phim, đọc tạp chí, chơi game, mua sắm trên mạng, v.v. Điện thoại hiện nay giống như một chiếc máy tính có thể cầm trên tay hơn. Cuộc sống của con người hiện đại ngày càng không thể rời xa điện thoại. ★ Tại sao con người ngày càng không thể rời xa điện thoại?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 随着科学技术的发展,手机的作用越来越大。除了打电话以外,你还可以用 它来听音乐、看电影、阅读杂志、玩儿游戏、上网购物等。现在的手机更像是一 部可以拿在手中的电脑。现代人的生活已经越来越离不开手机了。 ★ 人们为什么越来越离不开手机了?
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, tác dụng của điện thoại ngày càng lớn. Ngoài việc gọi điện thoại ra, bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc, xem phim, đọc tạp chí, chơi game, mua sắm trên mạng, v.v. Điện thoại hiện nay giống như một chiếc máy tính có thể cầm trên tay hơn. Cuộc sống của con người hiện đại ngày càng không thể rời xa điện thoại. ★ Tại sao con người ngày càng không thể rời xa điện thoại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入低 (thu nhập thấp, cúi đầu)
- B. 价格便宜 (giá cả, mức giá giá rẻ)
- C. 网站太多 (Trang web, website quá nhiều)
- D. 作用越来越大 (Tác dụng ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (作用越来越大 — Tác dụng ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) to, lớn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41219
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
有名 / 这本小说的 / 非常 / 作者
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả của cuốn tiểu thuyết này vô cùng nổi tiếng
✓ Đáp án chuẩn 这本小说的作者非常有名。
• Câu đề bài: 有名 / 这本小说的 / 非常 / 作者
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả của cuốn tiểu thuyết này vô cùng nổi tiếng
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 这本小说的 (Đây, này cuốn, quyển (sách) tiểu thuyết, truyện)
- Danh từ: 作者 (zuò zhě — tác giả, người sáng tác)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 有名 (yǒu míng — nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这本小说的作者非常有名。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn tốt nhất nên xuất phát sớm hơn 15 phút
✓ Đáp án chuẩn 你最好提前15 分钟出发。
• Câu đề bài: 提前 / 15 分钟 / 你最好 / 出发
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn tốt nhất nên xuất phát sớm hơn 15 phút
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你最好 (bạn tốt nhất, hay nhất)
- Danh từ: 提前 (tí qián — trước thời hạn, làm sớm hơn)
- Danh từ: 出发 (chū fā — xuất phát, khởi hành)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 15 分钟 (Phút)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你最好提前15 分钟出发。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGọi điện thoại ở trạm xăng rất nguy hiểm
✓ Đáp án chuẩn 在加油站打电话很危险。
• Câu đề bài: 在加油站 / 危险 / 打电话 / 很
• Nghĩa tiếng Việt: Gọi điện thoại ở trạm xăng rất nguy hiểm
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 在加油站 (ở trạm xăng, cây xăng)
- Động từ vị ngữ: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 危险 (wēi xiǎn — nguy hiểm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “在加油站打电话很危险。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhả năng phán đoán của ông Vạn từ trước đến nay rất chuẩn xác
✓ Đáp án chuẩn 万先生的判断力一直很准确。
• Câu đề bài: 准确 / 万先生的 / 一直 / 判断力 / 很
• Nghĩa tiếng Việt: Khả năng phán đoán của ông Vạn từ trước đến nay rất chuẩn xác
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 万先生的 (Vạn, mười nghìn (10.000) ông, ngài)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 判断力 (sức, sức lực phán đoán, nhận định)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一直 (yìzhí — luôn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 准确 (zhǔn què — chuẩn xác, chính xác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “万先生的判断力一直很准确。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy đã đọc sách hướng dẫn một cách rất tỉ mỉ
✓ Đáp án chuẩn 她仔细地看了看说明书。
• Câu đề bài: 她 / 说明书 / 仔细地 / 看了看
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã đọc sách hướng dẫn một cách rất tỉ mỉ
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 仔细地 (cẩn thận, tỉ mỉ một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 看了看 (Nhìn, xem rồi nhìn, xem)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 说明书 (shuōmíngshū — sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她仔细地看了看说明书。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi vẫn còn vài câu điền vào chỗ trống chưa làm xong
✓ Đáp án chuẩn 我还剩几个填空题没做完。
• Câu đề bài: 我还剩 / 没 / 做完 / 几个填空题
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi vẫn còn vài câu điền vào chỗ trống chưa làm xong
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我还剩 (Tôi vẫn thừa, còn lại)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 几个填空题 (Mấy, vài (jǐ) cái, con điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết câu hỏi, đề bài)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没 (méi — chưa)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 做完 (làm, chế tạo xong, hoàn thành)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我还剩几个填空题没做完。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài báo đó đã thu hút sự coi trọng của hiệu trưởng
✓ Đáp án chuẩn 那篇报道引起了校长的重视。
• Câu đề bài: 那篇报道 / 重视 / 引起了 / 校长的
• Nghĩa tiếng Việt: Bài báo đó đã thu hút sự coi trọng của hiệu trưởng
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那篇报道 (Kia, đó bài, thiên đưa tin, bài báo)
- Động từ vị ngữ: 引起了 (gây ra, khơi gợi rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 校长的 (hiệu trưởng của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 重视 (zhòng shì — coi trọng, chú trọng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那篇报道引起了校长的重视。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin mọi người hãy gửi ý kiến vào hộp thư điện tử của tôi
✓ Đáp án chuẩn 请大家把意见发到我的电子信箱里。
• Câu đề bài: 我的电子信箱里 / 把意见 / 请大家 / 发到
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mọi người hãy gửi ý kiến vào hộp thư điện tử của tôi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请大家 (xin, mời mọi người, tất cả)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 把意见 (đem ý kiến, quan điểm)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 发到 (gửi, phát ra đến, tới)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 我的电子信箱里 (Điện tử của tôi hộp thư, hòm thư bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请大家把意见发到我的电子信箱里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhòng của em trai vừa bẩn vừa bừa bộn
✓ Đáp án chuẩn 弟弟的房间又脏又乱。
• Câu đề bài: 的 / 弟弟 / 又脏又乱 / 房间
• Nghĩa tiếng Việt: Phòng của em trai vừa bẩn vừa bừa bộn
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 弟弟 (dì di — em trai)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 房间 (fáng jiān — phòng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 又脏又乱 (Lại, vừa... vừa... bẩn, dơ bẩn (zāng) lại, vừa... vừa... hỗn loạn, lộn xộn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “弟弟的房间又脏又乱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy Vương ước tính số lượng người đăng ký sẽ vượt quá 200 người H41219 - 15
✓ Đáp án chuẩn 王老师估计报名人数会超过200。
• Câu đề bài: 200 / 估计报名人数 / 王老师 / 超过 / 会
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương ước tính số lượng người đăng ký sẽ vượt quá 200 người H41219 - 15
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 王老师 (thầy giáo, cô giáo vua, quốc vương)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 估计报名人数 (Ước tính, dự đoán đăng ký, ghi danh số lượng người, quân số)
- Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
- Danh từ: 超过 (chāo guò — vượt quá, vượt qua)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 200
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “王老师估计报名人数会超过200。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Thảo luận) 。 — Câu mẫu: Họ vẫn chưa thảo luận ra kết quả.
✓ Đáp án chuẩn 他们还没商量出结果。
• Câu đề bài: 【关键词】:商量
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Thảo luận) 。 — Câu mẫu: Họ vẫn chưa thảo luận ra kết quả.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "商量" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他们还没商量出结果。”
• Câu đề bài: 【关键词】:厉害
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Lợi hại / Giỏi) 。 — Câu mẫu: Trả lời đúng hết luôn, bạn giỏi thật đấy!
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "厉害" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “全都答对了,你真厉害!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Mùi vị) 。 — Câu mẫu: Mùi vị món ăn này cũng không tệ lắm.
✓ Đáp án chuẩn 这个菜的味道还不错。
• Câu đề bài: 【关键词】:味道
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Mùi vị) 。 — Câu mẫu: Mùi vị món ăn này cũng không tệ lắm.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "味道" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这个菜的味道还不错。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Thú vị) 。 — Câu mẫu: Anh ấy nói chuyện cực kỳ thú vị.
✓ Đáp án chuẩn 他说话非常有趣。
• Câu đề bài: 【关键词】:有趣
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Thú vị) 。 — Câu mẫu: Anh ấy nói chuyện cực kỳ thú vị.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "有趣" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他说话非常有趣。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Hoài nghi / Nghi ngờ) 。 — Câu mẫu: Sự nghi ngờ của người khác khiến anh ấy rất buồn.
✓ Đáp án chuẩn 别人的怀疑让他很难过。
• Câu đề bài: 【关键词】:怀疑
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Hoài nghi / Nghi ngờ) 。 — Câu mẫu: Sự nghi ngờ của người khác khiến anh ấy rất buồn.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "怀疑" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “别人的怀疑让他很难过。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41219 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile