Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41218, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 工作只是生活的一部分,出去工作是为了让生活变得更好,因此,千万 不要把工作中的不愉快带到生活中来。 ★ 别让工作影响生活。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “别让工作影响生活。” với nội dung gốc “工作只是生活的一部分,出去工作是为了让生活变得更好,因此,千万 不要把工作中的不愉快带到生活中来。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 阳光、空气和水,无论是对动植物,还是对人来说,这三样东西都是不 可缺少的。 ★ 人们离不开水。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “人们离不开水。” với nội dung gốc “阳光、空气和水,无论是对动植物,还是对人来说,这三样东西都是不 可缺少的。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 因为没有好好复习,考试那天他有点儿紧张。没想到这次 数学考试的内 容很简单,所以他的成绩还不错。 ★ 考试那天他很轻松。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “考试那天他很轻松。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “因为没有好好复习,考试那天他有点儿紧张。没想到这次 数学考试的内 容很简单,所以他的成绩还不错。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我妻子是一个很容易被感动的人。有时候看电影, 她会一边看一边流泪, 几乎要用掉一包纸巾。 ★ 妻子容易被感动。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “妻子容易被感动。” với nội dung gốc “我妻子是一个很容易被感动的人。有时候看电影, 她会一边看一边流泪, 几乎要用掉一包纸巾。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 如果你想做什么事情,那就勇敢地去做吧。只有试过才知道到底能不能 成功。实际上,即使最后不成功也没有关系,因为至少你努力过。 ★ 不要担心失败。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “不要担心失败。” với nội dung gốc “如果你想做什么事情,那就勇敢地去做吧。只有试过才知道到底能不能 成功。实际上,即使最后不成功也没有关系,因为至少你努力过。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 过去的就让它过去吧,以后的日子还长着呢。做人应该 向前看,不能总 是活在回忆里。 ★ 不要忘记过去。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “不要忘记过去。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “过去的就让它过去吧,以后的日子还长着呢。做人应该 向前看,不能总 是活在回忆里。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 现在已经是秋天了,北京早晚的天气都比较凉,只有十几度。你出门要 多穿点儿衣服,小心感冒。 ★ 北京现在是冬季。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “北京现在是冬季。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “现在已经是秋天了,北京早晚的天气都比较凉,只有十几度。你出门要 多穿点儿衣服,小心感冒。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 什么是幸福?究竟怎样才算是真正的幸福?其实,幸福并没有一 个标准 答案,每个人对幸福都有不同的理解。 ★ 幸福没有标准答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “幸福没有标准答案。” với nội dung gốc “什么是幸福?究竟怎样才算是真正的幸福?其实,幸福并没有一 个标准 答案,每个人对幸福都有不同的理解。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 各位乘客,国家图书馆到了,请您带好自己的东西,从前后门下车,下 车请刷卡。 ★ 他们在出租车上。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他们在出租车上。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “各位乘客,国家图书馆到了,请您带好自己的东西,从前后门下车,下 车请刷卡。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 虽然情况发生了些变化,我们的车子出了点儿问题, 但并不是特别严重, 很快就能解决,所以请大家放心,我们还是按照原计划出发。 ★ 出发时间又推迟了 • Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “出发时间又推迟了。 ”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “虽然情况发生了些变化,我们的车子出了点儿问题, 但并不是特别严重, 很快就能解决,所以请大家放心,我们还是按照原计划出发。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本小说有四百多页,你竟然一天就看完了? 女:是,虽然比较厚,但是写得很有趣,所以看起来很快。 问:女的觉得那本小说怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 11.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 很有趣 (rất thú vị, hay ho)
- C. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- D. 很流行 (rất thịnh hành, phổ biến)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得那本小说怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很有趣 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,我们搬新家还要留着这些旧家具吗? 男:当然,那些都是我和你妈结婚时,你爷爷奶奶送我们的。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 擦不掉 (Lau, chùi không rơi, rụng)
- B. 打扫教室 (quét dọn, dọn dẹp lớp học)
- C. 家具要留着 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng cần ở lại đang)
- D. 质量不太好 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) không quá, không lắm tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是什么意思?” với nội dung bài, phương án C — 家具要留着 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:真的是往东走吗?我怎么觉得是在西边呢? 女:肯定是往东走,我以前来过这儿,相信我,保证错不了。 问:女的认为应该往哪个方向走?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 13.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东边 (phía đông, bên đông)
- B. 西边 (phía tây, hướng tây)
- C. 南边 (phía nam, hướng nam)
- D. 北边 (phía bắc, hướng bắc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的认为应该往哪个方向走?” với nội dung bài, phương án A — 东边 (dōngbian: phía đông, bên đông) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们饭店现在招聘一名厨师,你要去试试吗? 男:好啊,我应该联系谁?有什么要求吗? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 14.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太麻烦 (quá phiền phức, làm phiền)
- B. 想去试试 (Muốn đi thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm)
- C. 不知道地址 (Không biết, chưa biết con đường địa chỉ)
- D. 要商量一下 (Cần bàn bạc, thương lượng một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 想去试试 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我明天下午要去大使馆取签证,电影票最好买下午五六点的。 女:我刚上网看了一下,五点的已经卖光了,只剩下六点半的了, 我们 看这场怎么样? 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 15.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 门票免费 (miễn phí vé vào cổng, vé vào cửa tham quan)
- B. 票还没买 (Vé vẫn chưa mua)
- C. 女的在道歉 (Ở nữ, phụ nữ xin lỗi, tạ lỗi)
- D. 表演很精彩 (Biểu diễn, trình diễn rất đặc sắc, tuyệt vời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án B — 票还没买 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:走,咱们一起去打网球吧,锻炼锻炼身体。 男:好主意,我很久没去运动了。你等我几分钟,我去换双运动鞋。 问:他们要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 16.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 加班 (làm thêm giờ)
- B. 爬山 (leo núi)
- C. 打网球 (đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
- D. 打羽毛球 (đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们要去做什么?” với nội dung bài, phương án C — 打网球 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:真香啊,你做什么好吃的了? 女:快来尝尝吧,是你最爱吃的酸菜鱼。 问:女的为男的准备了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 香蕉 (chuối)
- B. 酸菜鱼 (Chua món ăn, thức ăn cá)
- C. 西红柿汤 (canh, súp cà chua)
- D. 水果蛋糕 (bánh kem, bánh ngọt trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为男的准备了什么?” với nội dung bài, phương án B — 酸菜鱼 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的头发太长了,该去理发了,我陪你去。 男:行,就去楼下新开的那家店吧。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 18.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (ngân hàng)
- B. 办公室 (văn phòng)
- C. 体育馆 (nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà)
- D. 理发店 (tiệm, quán cắt tóc, làm tóc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们要去哪儿?” với nội dung bài, phương án D — 理发店 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,小姐,这儿不能抽烟。 女:好。我不抽了。 问:女的为什么不抽烟了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 19.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴 (miệng, mồm khát nước)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 刷牙了 (đánh răng, chải răng rồi)
- D. 这儿禁止抽 (Đây, ở đây cấm, nghiêm cấm rút ra, trích xuất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么不抽烟了?” với nội dung bài, phương án D — 这儿禁止抽 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你想好了没?是继续读书还是参加工作? 男:我考虑过了,我想先工作两年,然后再考研究生。 问:关于男的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 20.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脾气不好 (Tính khí, tính tình không tốt, đẹp)
- B. 是位教授 (Là, phải vị giáo sư, giảng dạy)
- C. 打算先工作 (Dự định, tính toán trước, trước tiên trước hết làm việc, công việc)
- D. 有点儿后悔 (hơi, hơi một chút (hơi mệt hối hận, hối tiếc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án C — 打算先工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:您困了就先睡吧,我来等我哥。 女:没事,我再等等,不是打电话说马上就到了吗? 问:男的在等谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 21.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥哥 (anh trai)
- B. 弟弟 (em trai)
- C. 大夫 (bác sĩ, thầy thuốc)
- D. 护士 (y tá, điều dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的在等谁?” với nội dung bài, phương án A — 哥哥 (gē ge: anh trai) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们先找个座位吧,坐下来慢慢儿聊。 男:好,你看窗户那边怎么样?很安静。 问:他们在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 22.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 座位 (chỗ ngồi, ghế ngồi)
- B. 洗手间 (nhà vệ sinh)
- C. 服务员 (bồi bàn)
- D. 塑料袋 (túi ni-lông, túi nhựa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们在找什么?” với nội dung bài, phương án A — 座位 (zuò wèi: chỗ ngồi, ghế ngồi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件事不是一直由马经理专门负责吗? 女:他已经离开公司了,现在由我负责。 问:关于马经理,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- B. 请假了 (xin nghỉ phép, xin nghỉ rồi)
- C. 出差了 (đi công tác rồi)
- D. 离开公司了 (Rời khỏi, rời đi công ty rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于马经理,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 离开公司了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:打扰一下,请问附近有花店吗? 男:有,前面那个超市旁边就有一个。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 24.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问路 (hỏi đường)
- B. 填表格 (điền vào (mẫu đơn) biểu mẫu, bảng biểu)
- C. 修自行车 (sửa chữa, tu sửa xe đạp)
- D. 收拾房间 (phòng thu dọn, dọn dẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的在做什么?” với nội dung bài, phương án A — 问路 (wènlù: hỏi đường) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,今天下班后,我就直接去机场了。 女:好的,一会儿别忘了把行李箱准备好。 问:男的什么时候去机场?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 25.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下班后 (tan sở, tan làm sau)
- B. 半小时后 (Nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ sau)
- C. 喝完茶后 (Uống xong, hoàn thành trà sau)
- D. 明天中午 (buổi trưa ngày mai)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的什么时候去机场?” với nội dung bài, phương án A — 下班后 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了?什么事让你不高兴? 男:下午的足球比赛我们班输了。 女:比赛总是有输有赢,下次再努力。 男:就输一个球,实在太可惜了。 问:男的为什么不高兴?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 26.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 裤子脏了 (Quần, cái quần bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
- B. 手机坏了 (Điện thoại di động xấu, hỏng rồi)
- C. 比赛输了 (Thi đấu, cuộc thi thua, thất bại rồi)
- D. 没考上博士 (Chưa thi, kiểm tra thi cử trên tiến sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么不高兴?” với nội dung bài, phương án C — 比赛输了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我听说你妹妹是学法律的? 女:是,她是律师。 男:她什么时候有时间?叫她一起吃个饭吧。我有个事情想听听她的意 见。 女:周末她应该有时间,我回去问问,明天告诉你。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 27.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是演员 (là, phải diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- B. 十分幽默 (vô cùng, rất hài hước, dí dỏm)
- C. 会弹钢琴 (Biết chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
- D. 同意帮忙 (đồng ý, tán thành giúp đỡ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 同意帮忙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,我到了,你到哪儿了? 男:我也到了,我没看到你呀。 女:公园门口左边有棵大树,我在树下。 男:我看见你了,我在街对面,我过去找你。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车站 (ga xe lửa, ga tàu)
- B. 公园门口 (cổng, trước cửa công viên)
- C. 宾馆门口 (cổng, trước cửa khách sạn)
- D. 公共汽车上 (xe buýt trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们现在在哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 公园门口 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些葡萄很新鲜,我们顺便买几斤吧。 女:今天买的东西太多了,你拿得了吗? 男:拿得了。下午张老师来,他喜欢吃葡萄,还是买一些吧。 女:好吧。 问:关于男的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 29.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手表丢了 (Đồng hồ đeo tay mất, đánh mất rồi)
- B. 在读硕士 (Ở đọc thạc sĩ)
- C. 没戴眼镜 (Chưa đeo, đội kính)
- D. 想买葡萄 (Muốn mua quả nho, trái nho)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án D — 想买葡萄 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:黄校长,我们想邀请您七月份也去我们那儿讲一次课,您看您有时 间吗? 男:七月十二号以后应该都可以。 女:那我们暂时定七月十五号可以吗?正好是星期五。 男:好的,如果有什么变化我会提前和你联系的。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 30.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很吃惊 (rất kinh ngạc, giật mình)
- B. 在看演出 (Ở nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
- C. 接受邀请 (tiếp nhận, chấp nhận mời, lời mời)
- D. 快过生日了 (Nhanh, mau đã từng sinh nhật rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 接受邀请 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:早,外面很冷吧? 女:还行,下雪了,不是很冷。 男:我把空调打开了,一会儿就暖和了。 女:我其实不冷了,我走路过来,走得都有点儿热了。 问:外面天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 31.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- B. 正在下雪 (đang tuyết rơi)
- C. 气温很高 (Nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết rất cao)
- D. 风刮得很大 (Gió, cơn gió thổi (gió) rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “外面天气怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 正在下雪 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:上海话和普通话的区别很大,我竟然一句也听不懂。 男:别说你听不懂,就连很多中国人听起来也很困难。 女:你的这个同学是上海人吧? 男:对,他虽然讲普通话,可是仔细听,还是有上海味儿。 问:男的的同学说话有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 32.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没重点 (chưa trọng điểm, trọng tâm)
- B. 声音大 (to, lớn âm thanh)
- C. 有上海味儿 (Có trên biển, đại dương mùi vị, hương vị)
- D. 语法不太好 (Ngữ pháp không quá, không lắm tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的的同学说话有什么特点?” với nội dung bài, phương án C — 有上海味儿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不舒服吗? 女:没什么,就是早上起晚了,没来得及吃早饭。 男:我这儿有饼干和巧克力,你要不要吃点儿? 女:好的,谢谢你。 男:不客气。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 33.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 很激动 (rất xúc động, kích động)
- C. 很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
- D. 忘记密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的怎么了?” với nội dung bài, phương án A — 饿了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你会游泳吗? 男:当然会,我是在长江边上长大的,小时候常去江边游泳。 女:真的?那会不会很危险? 男:没关系,江边的水不是很深。 问:女的认为什么很危险?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骑马 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- B. 超车 (chāochē: vượt xe)
- C. 打篮球 (chơi bóng rổ)
- D. 在江边游泳 (Ở sông lớn, con sông (Trường Giang) bên, cạnh bơi lội)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的认为什么很危险?” với nội dung bài, phương án D — 在江边游泳 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:垃圾桶又满了,你去扔一下垃圾吧。 女:好的,看完这个节目我就去。 男:这儿还有几个饮料瓶,别忘了一起拿下去。 女:行,你就放那儿吧。 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 35.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扔垃圾 (ném, vứt rác, rác thải)
- B. 洗盘子 (rửa, giặt cái đĩa, cái mâm)
- C. 买帽子 (mua mũ)
- D. 抬洗衣机 (nâng lên, khiêng máy giặt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的让女的做什么?” với nội dung bài, phương án A — 扔垃圾 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第 36 到 37 题是根据下面一段话:不管是夫妻之间、同事之间还是朋友之间,相互信任都是非常重要的。 如果人与人之间总是互相怀疑, 就不可能有正常的交流, 也不可能有真正的 关心和帮助。想让别人相信你,你要先学会相信别人。 问:根据这段话,什么很重要?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 36.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 管理 (quản lý)
- B. 信任 (tin tưởng, tín nhiệm)
- C. 懂得放弃 (hiểu, thấu hiểu từ bỏ, buông xuôi)
- D. 学会原谅 (tha thứ, lượng thứ học được, nắm vững)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,什么很重要?” với nội dung bài, phương án B — 信任 (xìn rèn: tin tưởng, tín nhiệm) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第 36 到 37 题是根据下面一段话:不管是夫妻之间、同事之间还是朋友之间,相互信任都是非常重要的。 如果人与人之间总是互相怀疑, 就不可能有正常的交流, 也不可能有真正的 关心和帮助。想让别人相信你,你要先学会相信别人。 问:怎样才能让别人相信你?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 37.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动握手 (bắt tay chủ động, tự giác tích cực)
- B. 尊重自己 (tôn trọng, kính trọng tự mình, bản thân)
- C. 多提醒别人 (Nhiều nhắc nhở, lưu ý người khác)
- D. 首先相信别人 (Trước tiên, đầu tiên tin, tin tưởng người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “怎样才能让别人相信你?” với nội dung bài, phương án D — 首先相信别人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第 38 到 39 题是根据下面一段话:一般来说, 在重要的假日或者节日, 各个商场都会举办一些活动来吸引 顾客, 例如打折、 买一送一等。 你在这段时间去购物的话,往往能买到价格 非常便宜的东西。 问:商场举办活动的目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 38.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸引顾客 (khách hàng, khách mua thu hút, lôi cuốn)
- B. 感谢顾客 (khách hàng, khách mua cảm ơn, biết ơn)
- C. 表示祝贺 (biểu thị, thể hiện chúc mừng, chúc tụng)
- D. 减少浪费 (giảm bớt, cắt giảm lãng phí, phung phí)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “商场举办活动的目的是什么?” với nội dung bài, phương án A — 吸引顾客 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第 38 到 39 题是根据下面一段话:一般来说, 在重要的假日或者节日, 各个商场都会举办一些活动来吸引 顾客, 例如打折、 买一送一等。 你在这段时间去购物的话,往往能买到价格 非常便宜的东西。 问:说话人认为节假日商场的东西会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好卖 (Không tốt, đẹp bán)
- B. 不值得买 (Không đáng, không bõ mua)
- C. 比平时便宜 (So với bình thường, ngày thường giá rẻ)
- D. 很难引起注意 (Rất khó, khó khăn gây ra, khơi gợi chú ý, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为节假日商场的东西会怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 比平时便宜 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第 40 到 41 题是根据下面一段话:我这个孙女儿平时不是这样的。也许是因为第一次跟你见面, 还不太熟, 有些害羞。 等你们以后熟了, 你就会发现其实她话特别多,什么事都喜欢跟 别人说。 问:关于他孙女儿,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 40.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱说话 (yêu, yêu thích nói chuyện, nói)
- B. 爱跳舞 (yêu, yêu thích khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- D. 讨厌画画儿 (Ghét vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于他孙女儿,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án A — 爱说话 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第 40 到 41 题是根据下面一段话:我这个孙女儿平时不是这样的。也许是因为第一次跟你见面, 还不太熟, 有些害羞。 等你们以后熟了, 你就会发现其实她话特别多,什么事都喜欢跟 别人说。 问:他孙女儿今天怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 41.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 很粗心 (rất bất cẩn, cẩu thả)
- C. 有些害羞 (có một số, một vài ngại ngùng, bẽn lẽn)
- D. 肚子难受 (bụng khó chịu, đau buồn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他孙女儿今天怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 有些害羞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第 42 到 43 题是根据下面一段话:对我来说, 拒绝别人是一件极其困难的事情。 既然别人找你帮忙, 说明 他真的很需要你的帮助, 为了不让他失望, 我只能说 “好”, 而很难说“不”。 我总是觉得,能给别人提供帮助,可以使我快乐、幸福。 问:说话人认为什么很困难?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 42.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲笑话 (giảng, nói chuyện cười, trò đùa)
- B. 与人竞争 (Và, cùng với người cạnh tranh, thi đua)
- C. 翻译文章 (bài viết, bài báo dịch thuật, phiên dịch)
- D. 拒绝帮忙 (từ chối, cự tuyệt giúp đỡ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为什么很困难?” với nội dung bài, phương án D — 拒绝帮忙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第 42 到 43 题是根据下面一段话:对我来说, 拒绝别人是一件极其困难的事情。 既然别人找你帮忙, 说明 他真的很需要你的帮助, 为了不让他失望, 我只能说 “好”, 而很难说“不”。 我总是觉得,能给别人提供帮助,可以使我快乐、幸福。 问:说话人为什么愿意帮助别人?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 43.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赚的钱多 (Tiền kiếm (tiền), sinh lời nhiều)
- B. 条件允许 (điều kiện, tiêu chuẩn cho phép, thừa nhận)
- C. 经验丰富 (kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
- D. 觉得快乐 (cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人为什么愿意帮助别人?” với nội dung bài, phương án D — 觉得快乐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第 44 到 45 题是根据下面一段话:这家酒店除了房间灯光有点儿暗以外, 其他方面都还不错,房间里很干 净, 可以免费上网,价格也比较低, 对我们学生来说非常合适,我真的挺满 意的。 问:说话人觉得这个酒店哪方面不太好?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 44.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太吵 (quá ồn ào, làm ồn)
- B. 床窄 (giường, cái giường hẹp, chật hẹp)
- C. 没冰箱 (chưa tủ lạnh)
- D. 房间有点儿暗 (Phòng hơi, hơi một chút (hơi mệt tối, u tối)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人觉得这个酒店哪方面不太好?” với nội dung bài, phương án D — 房间有点儿暗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第 44 到 45 题是根据下面一段话:这家酒店除了房间灯光有点儿暗以外, 其他方面都还不错,房间里很干 净, 可以免费上网,价格也比较低, 对我们学生来说非常合适,我真的挺满 意的。 问:说话人是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学生 (học sinh, sinh viên)
- B. 司机 (người lái xe)
- C. 售货员 (nhân viên bán hàng, thu ngân)
- D. 中文教师 (giáo viên, người thầy dạy học tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人是做什么的?” với nội dung bài, phương án A — 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41218.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41218
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空:
真抱歉,现在路上堵得很厉害,( )来不及了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 真抱歉,现在路上堵得很厉害,( )来不及了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打针 (tiêm thuốc, chích thuốc)
- B. 报道 (đưa tin, bài báo, phóng sự)
- C. 共同 (chung, cùng nhau)
- D. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
- E. 国际 (quốc tế)
- F. 恐怕 (e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng). Câu hoàn chỉnh: “真抱歉,现在路上堵得很厉害,恐怕来不及了。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我儿子发烧了,我得送他去医院( ),看样子下午我不能去踢球了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打针 (tiêm thuốc, chích thuốc)
- B. 报道 (đưa tin, bài báo, phóng sự)
- C. 共同 (chung, cùng nhau)
- D. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
- E. 国际 (quốc tế)
- F. 恐怕 (e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 打针 (dǎ zhēn: tiêm thuốc, chích thuốc). Câu hoàn chỉnh: “我儿子发烧了,我得送他去医院打针,看样子下午我不能去踢球了。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 今天是“六一”( )儿童节,这是全世界儿童的节日。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打针 (tiêm thuốc, chích thuốc)
- B. 报道 (đưa tin, bài báo, phóng sự)
- C. 共同 (chung, cùng nhau)
- D. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
- E. 国际 (quốc tế)
- F. 恐怕 (e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 国际 (guó jì: quốc tế). Câu hoàn chỉnh: “今天是“六一”国际儿童节,这是全世界儿童的节日。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他们俩有很多( )语言,每次一见面就聊个不停。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打针 (tiêm thuốc, chích thuốc)
- B. 报道 (đưa tin, bài báo, phóng sự)
- C. 共同 (chung, cùng nhau)
- D. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
- E. 国际 (quốc tế)
- F. 恐怕 (e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 共同 (gòng tóng: chung, cùng nhau). Câu hoàn chỉnh: “他们俩有很多共同语言,每次一见面就聊个不停。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这篇( )写得不错,反映了不少问题,有时间的话你可以看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打针 (tiêm thuốc, chích thuốc)
- B. 报道 (đưa tin, bài báo, phóng sự)
- C. 共同 (chung, cùng nhau)
- D. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
- E. 国际 (quốc tế)
- F. 恐怕 (e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 报道 (bào dào: đưa tin, bài báo, phóng sự). Câu hoàn chỉnh: “这篇报道写得不错,反映了不少问题,有时间的话你可以看看。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:你经常来这条街上逛吗? B:不经常,我( )来一趟。这儿离我家挺远的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精神 (tinh thần, nghị lực, phấn chấn)
- B. 稍微 (hơi, một chút, đôi chút)
- C. 温度 (nhiệt độ)
- D. 工资 (tiền lương)
- E. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- F. 偶尔 (thỉnh thoảng, đôi khi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi). Câu hoàn chỉnh: “A:你经常来这条街上逛吗? B:不经常,我偶尔来一趟。这儿离我家挺远的。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:下午交工作总结,你写好了没? B:差不多了,有个地方我还要( )改一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精神 (tinh thần, nghị lực, phấn chấn)
- B. 稍微 (hơi, một chút, đôi chút)
- C. 温度 (nhiệt độ)
- D. 工资 (tiền lương)
- E. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- F. 偶尔 (thỉnh thoảng, đôi khi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 稍微 (shāo wēi: hơi, một chút, đôi chút). Câu hoàn chỉnh: “A:下午交工作总结,你写好了没? B:差不多了,有个地方我还要稍微改一下。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:这个月的( )和奖金,一共 8000 元,昨天上午已经打您卡里了。 B:好的,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精神 (tinh thần, nghị lực, phấn chấn)
- B. 稍微 (hơi, một chút, đôi chút)
- C. 温度 (nhiệt độ)
- D. 工资 (tiền lương)
- E. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- F. 偶尔 (thỉnh thoảng, đôi khi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 工资 (gōng zī: tiền lương). Câu hoàn chỉnh: “A:这个月的工资和奖金,一共 8000 元,昨天上午已经打您卡里了。 B:好的,谢谢你。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:这个寒假,你打算去三亚多长时间? B:( )两个星期吧,估计月底就能回来。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精神 (tinh thần, nghị lực, phấn chấn)
- B. 稍微 (hơi, một chút, đôi chút)
- C. 温度 (nhiệt độ)
- D. 工资 (tiền lương)
- E. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- F. 偶尔 (thỉnh thoảng, đôi khi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái). Câu hoàn chỉnh: “A:这个寒假,你打算去三亚多长时间? B:大概两个星期吧,估计月底就能回来。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:我那件红衬衫呢?你放哪儿了? B:洗了,在外面挂着,还没干呢。你穿这件就很好,很( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精神 (tinh thần, nghị lực, phấn chấn)
- B. 稍微 (hơi, một chút, đôi chút)
- C. 温度 (nhiệt độ)
- D. 工资 (tiền lương)
- E. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- F. 偶尔 (thỉnh thoảng, đôi khi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 精神 (jīng shén: tinh thần, nghị lực, phấn chấn). Câu hoàn chỉnh: “A:我那件红衬衫呢?你放哪儿了? B:洗了,在外面挂着,还没干呢。你穿这件就很好,很精神。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第56题:排列顺序:
A. 相反,会使问题变得更复杂
B. 不但不能解决任何问题
C. 现在和当时的情况不同,如果还是使用以前的办法
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A. 相反,会使问题变得更复杂 B. 不但不能解决任何问题 C. 现在和当时的情况不同,如果还是使用以前的办法
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 相反,会使问题变得更复杂 B. 不但不能解决任何问题 C. 现在和当时的情况不同,如果还是使用以前的办法” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第57题:排列顺序:
A. 今天早上,北京突然下起雪来
B. 所有航班都无法起飞,所以我先生只好又回来了
C. 并且越下越大,完全没有要停的意思
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 57.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 今天早上,北京突然下起雪来 B. 所有航班都无法起飞,所以我先生只好又回来了 C. 并且越下越大,完全没有要停的意思
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 57.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 今天早上,北京突然下起雪来 B. 所有航班都无法起飞,所以我先生只好又回来了 C. 并且越下越大,完全没有要停的意思” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第58题:排列顺序:
A. 那件事情,我们一直以为是他的错
B. 但后来才发现,是我们误会他了
C. 应该由他负全部责任
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 58.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 那件事情,我们一直以为是他的错 B. 但后来才发现,是我们误会他了 C. 应该由他负全部责任
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 58.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 那件事情,我们一直以为是他的错 B. 但后来才发现,是我们误会他了 C. 应该由他负全部责任” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:排列顺序:
A. 毕业以后我们就很少见面了
B. 只有在过春节的时候
C. 才会在一起吃顿饭,聊聊天儿
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 59.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A. 毕业以后我们就很少见面了 B. 只有在过春节的时候 C. 才会在一起吃顿饭,聊聊天儿
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 59.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 毕业以后我们就很少见面了 B. 只有在过春节的时候 C. 才会在一起吃顿饭,聊聊天儿” với nội dung bài, phương án A — ABC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第60题:排列顺序:
A. 5 点请大家准时在门口集合
B. 我们在海洋馆玩儿的时间是两个小时,现在是 3 点
C. 接下来我们要去参观的地方是海洋馆
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 60.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A. 5 点请大家准时在门口集合 B. 我们在海洋馆玩儿的时间是两个小时,现在是 3 点 C. 接下来我们要去参观的地方是海洋馆
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 60.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 5 点请大家准时在门口集合 B. 我们在海洋馆玩儿的时间是两个小时,现在是 3 点 C. 接下来我们要去参观的地方是海洋馆” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第61题:排列顺序:
A. 人们会变得成熟起来
B. 随着年龄的增长
C. 对事情的判断力也会大大提高
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 61.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 人们会变得成熟起来 B. 随着年龄的增长 C. 对事情的判断力也会大大提高
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 61.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 人们会变得成熟起来 B. 随着年龄的增长 C. 对事情的判断力也会大大提高” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第62题:排列顺序:
A. 但房租可不便宜
B. 这儿离地铁站很近,交通很方便
C. 所以,别看房子有点儿旧
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 但房租可不便宜 B. 这儿离地铁站很近,交通很方便 C. 所以,别看房子有点儿旧
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 但房租可不便宜 B. 这儿离地铁站很近,交通很方便 C. 所以,别看房子有点儿旧” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第63题:排列顺序:
A. 今天是女儿第一次坐飞机
B. 她看着窗户外面的蓝天、白云,兴奋极了
C. 飞机起飞以后
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 63.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 今天是女儿第一次坐飞机 B. 她看着窗户外面的蓝天、白云,兴奋极了 C. 飞机起飞以后
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 63.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 今天是女儿第一次坐飞机 B. 她看着窗户外面的蓝天、白云,兴奋极了 C. 飞机起飞以后” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第64题:排列顺序:
A. 天黑得越来越早
B. 每年从 6 月 22 号起
C. 北半球的白天开始逐渐变短
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 64.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 天黑得越来越早 B. 每年从 6 月 22 号起 C. 北半球的白天开始逐渐变短
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 64.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 天黑得越来越早 B. 每年从 6 月 22 号起 C. 北半球的白天开始逐渐变短” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第65题:排列顺序:
A. 生意是越来越火了
B. 右边那家饭店的饺子做得确实好吃
C. 肉鲜而多汁,每天都有成群的客人去吃饭 第 三 部 分
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 65.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 生意是越来越火了 B. 右边那家饭店的饺子做得确实好吃 C. 肉鲜而多汁,每天都有成群的客人去吃饭 第 三 部 分
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 65.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 生意是越来越火了 B. 右边那家饭店的饺子做得确实好吃 C. 肉鲜而多汁,每天都有成群的客人去吃饭 第 三 部 分” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 66.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国有 56 个民族,其中汉族人的数量最多,汉族以外的 55 个民族由于人数较少,习惯上被叫做少数民族。 ★ 与其他民族相比,汉族:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 66.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱看京剧 (Yêu, yêu thích nhìn, xem Kinh kịch)
- B. 人数最多 (Số lượng người, quân số nhất nhiều)
- C. 喜欢请客 (thích mời khách, khao)
- D. 是少数民族 (Là, phải thiểu số, số ít dân tộc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “与其他民族相比,汉族:” với nội dung bài, phương án B — 人数最多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女人生完小孩以后, 一般都会变胖,然而我姐却没变。 姐姐1 米 62 的个子,不到 45 公斤,去年生了女儿之后,还是那么瘦,没胖起来。 ★ 姐姐现在:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想减肥 (muốn giảm cân)
- B. 皮肤很好 (làn da, da rất tốt, rất hay)
- C. 仍然很瘦 (Vẫn, vẫn cứ rất gầy, ốm)
- D. 想学经济学 (Muốn học, học tập kinh tế học, học tập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “姐姐现在:” với nội dung bài, phương án C — 仍然很瘦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 68.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我是第一次来云南省,这里的风景很美,气候也 很湿润。另外,当地人都很热情。将来如果有机会,我一定还要再来云南旅游。 ★ 他觉得云南怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 68.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很干燥 (rất khô hanh, khô ráo)
- B. 风景美丽 (phong cảnh, cảnh sắc xinh đẹp, tươi đẹp)
- C. 富人很多 (Người giàu, người giàu có rất nhiều)
- D. 发展速度慢 (Phát triển tốc độ, vận tốc chậm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他觉得云南怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 风景美丽 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 69.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 别人支持也好,反对也好,那是别人的事情,不是我们能决定的。但是,如果我们有什么看法或者意见,就应该表达出来,即使别人不同意、不支持,至少要让别人知道我们的想法、态度。 ★ 这段话告诉我们要:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 69.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有礼貌 (có lịch sự, lễ phép)
- B. 有同情心 (Có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
- C. 敢于表达 (dám, dũng cảm dám làm biểu đạt, bày tỏ)
- D. 学习别人的优点 (Học tập, học ưu điểm, điểm mạnh của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话告诉我们要:” với nội dung bài, phương án C — 敢于表达 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 70.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 会议还没结束呢,一会儿继续讨论,所以暂时还不知道结果会怎么样。你先别着急,有消息我会第一时间通知你的。 ★ 根据这段话,会议:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 70.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚刚开始 (vừa mới, vừa vặn bắt đầu)
- B. 还没有结果 (Vẫn không có kết quả)
- C. 有许多记者 (Có nhiều, rất nhiều phóng viên, nhà báo)
- D. 已经顺利结束 (Đã suôn sẻ, thuận lợi kết thúc, khép lại hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,会议:” với nội dung bài, phương án B — 还没有结果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 71.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 会一门外语很重要,这样你不仅可以 去这个国家旅游,和这个国家的人们交流,而且可以了解这个国家的文化,并向他们介绍自己国家的文化。 ★ 这段话主要谈:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 71.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习方法 (học tập, học phương pháp, cách thức)
- B. 文化的影响 (ảnh hưởng, tác động văn hóa)
- C. 普通话的作用 (tác dụng tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- D. 懂外语的好处 (Hiểu, hiểu biết điểm tốt, lợi ích ngoại ngữ, tiếng nước ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈:” với nội dung bài, phương án D — 懂外语的好处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 72.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “面包会有的,牛奶会有的,一切都会好起来的。 ”所以,不要太难过,不要太担心,因为雨过之后总是会天晴的。 ★ 这段话想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 72.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要节约 (cần tiết kiệm)
- B. 明天会更好 (Ngày mai biết hơn tốt, đẹp)
- C. 要按时吃饭 (Cần đúng giờ, đúng hạn ăn cơm, dùng bữa)
- D. 不要受规定的限制 (Đừng nhận, chịu đựng hạn chế, giới hạn quy định)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话想告诉我们:” với nội dung bài, phương án B — 明天会更好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 经过调查,我们发现:购买我们电脑的人中,有 75%是因为受到我们广告的影响,有 11%的人表示他们从来没看过我们的广告。 ★ 根据调查,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑很贵 (Máy vi tính rất đắt, mắc)
- B. 广告效果好 (Quảng cáo hiệu quả, kết quả tốt, đẹp)
- C. 任务没完成 (Nhiệm vụ, công tác chưa hoàn thành, làm xong)
- D. 笔记本更受欢迎 (Máy tính xách tay, sổ tay ghi chép hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据调查,可以知道:” với nội dung bài, phương án B — 广告效果好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 74.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 20 年前, 人们还有通过写信交笔友的习惯, 但是进入21 世纪后, 尤其是最近几年,几乎没有人会选择写信了,人们更愿意打电话或上网交流。 ★ 现在人们更愿意:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 74.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- B. 写日记 (viết nhật ký)
- C. 上网聊天儿 (lên mạng, truy cập Internet tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 阅读报纸杂志 (Đọc, đọc sách báo, tờ báo tạp chí, báo san)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “现在人们更愿意:” với nội dung bài, phương án C — 上网聊天儿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 75.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不管是跟朋友约会,还是一个人出去游玩儿, 她都爱把自己打扮得漂漂亮亮。她觉得这样可以给自己带来好心情,自己高兴,别人看着也舒服。 ★ 跟朋友约会时,她:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 75.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常得意 (vô cùng, rất tự hào)
- B. 会认真打扮 (Biết nghiêm túc trang điểm, ăn diện)
- C. 会花很多钱 (Biết hoa rất nhiều tiền)
- D. 喜欢穿裙子 (Thích mặc áo quần, đi giày váy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “跟朋友约会时,她:” với nội dung bài, phương án B — 会认真打扮 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 76.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小时候,亲戚、邻居们都说我长得像我妈,特别是眼睛和鼻子。可是长大后,他们说我更像我爸,尤其是性格,对人热情,说话直接。 ★ 根据这段话,他:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 76.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很浪漫 (rất lãng mạn)
- B. 变帅了 (Thay đổi, biến đổi đẹp trai, bảnh bao rồi)
- C. 特别聪明 (đặc biệt, vô cùng thông minh)
- D. 性格像父亲 (Tính cách, tính tình giống như, tựa như cha, bố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,他:” với nội dung bài, phương án D — 性格像父亲 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 77.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他们结婚十几年了,两个人还坚持每天晚上一起散步、聊天儿。他们的感情那么好,让周围的朋友们都很羡慕。 ★ 朋友们羡慕他们是因为,他们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 77.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很诚实 (rất thành thật, trung thực)
- B. 要去留学 (Cần đi du học)
- C. 感情很好 (tình cảm, cảm xúc rất tốt, rất hay)
- D. 有相同的兴趣和爱好 (Có hứng thú, sở thích giống nhau, tương đồng và sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “朋友们羡慕他们是因为,他们:” với nội dung bài, phương án C — 感情很好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 《现代汉语词典》是一本很有用的工具书。当你遇到不会读的字或者不知道意思的词语时,它可以帮助你。 ★ 《现代汉语词典》可以帮助我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认识汉字 (quen biết, nhận biết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
- B. 熟悉环境 (môi trường quen thuộc, am hiểu)
- C. 适应社会 (thích nghi, thích ứng xã hội)
- D. 变得更友好 (Thay đổi, biến đổi hơn hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “《现代汉语词典》可以帮助我们:” với nội dung bài, phương án A — 认识汉字 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 79.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人在睡觉过程中会做梦,这太正常了。每个人都会做梦,区别只是有多有少。有的人睡醒之后还记得梦里的事情,有的人却记不清楚了。那些说自己从来没做过梦的人,只不过是忘记了。 ★ 这段话告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 79.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做梦的原因 (nguyên nhân, lý do nằm mơ, nằm mộng)
- B. 人都会做梦 (Người đô thị lớn, thành phố trung tâm nằm mơ, nằm mộng)
- C. 梦可以解释 (Giấc mơ, ước mơ có thể giải thích, phân trần)
- D. 年轻人易做梦 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người nằm mơ, nằm mộng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话告诉我们:” với nội dung bài, phương án B — 人都会做梦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 80.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 表扬也是一门艺术。 怎样表扬孩子才会更有效呢?一是表扬要及时, 及时的表扬比迟到的表扬更有效果;其次,表扬不仅要看结果, 还要看过程, 如果孩子“好心”却办了“坏事” ,父母也要表扬他的“好心” ,鼓励他的积极性;第三,表扬还不能太多,过多的表扬可能会给孩子带来压力。 ★ 根据这段话,怎样表扬更有效?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 80.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 及时 (kịp thời, đúng lúc)
- B. 经常 (thường xuyên)
- C. 耐心 (kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 正式 (chính thức, trang trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,怎样表扬更有效?” với nội dung bài, phương án A — 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 81.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 表扬也是一门艺术。 怎样表扬孩子才会更有效呢?一是表扬要及时, 及时的表扬比迟到的表扬更有效果;其次,表扬不仅要看结果, 还要看过程, 如果孩子“好心”却办了“坏事” ,父母也要表扬他的“好心” ,鼓励他的积极性;第三,表扬还不能太多,过多的表扬可能会给孩子带来压力。 ★ 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 81.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校教育 (giáo dục trường học)
- B. 父亲的烦恼 (phiền não, buồn phiền cha, bố)
- C. 表扬和批评 (Khen ngợi, biểu dương và phê bình, chỉ trích)
- D. 表扬要注意什么 (Khen ngợi, biểu dương cần chú ý, lưu ý gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án D — 表扬要注意什么 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 82.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 说到理想, 人们很自然地就会想到: 我将来想干什么?想成为一个什么样的人?科学家?老师?医生?警察?其实, 明白自己想做什么很重要, 知道怎么去做更为关键,否则,理想就永远只是理想。 可惜的是,人们往往对这一点重视不够。 ★ 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 82.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 理想 (lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 专业 (chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp)
- C. 收入 (thu nhập)
- D. 友谊 (tình hữu nghị, tình bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án A — 理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 83.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 说到理想, 人们很自然地就会想到: 我将来想干什么?想成为一个什么样的人?科学家?老师?医生?警察?其实, 明白自己想做什么很重要, 知道怎么去做更为关键,否则,理想就永远只是理想。 可惜的是,人们往往对这一点重视不够。 ★ 根据这段话,人们对什么不够重视?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 83.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 健康 (sức khỏe)
- B. 安全 (an toàn)
- C. 怎么去做 (Như thế nào, làm sao đi làm, chế tạo)
- D. 自己的缺点 (khuyết điểm, nhược điểm của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,人们对什么不够重视?” với nội dung bài, phương án C — 怎么去做 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 做子女的总是希望父母老了以后能在家中好好休息,不要那么辛苦。其实,老人喜欢热闹, 害怕孤单, 他们需要别人的重视和关心。 所以, 多鼓励他们参加一些社会活动, 可以让他们觉得自己仍然是对家和社会都有用的人, 让他们有 “被需要”的感觉。 ★ 老人更喜欢:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开玩笑 (nói đùa, đùa giỡn)
- B. 住在农村 (Ở, sống ở nông thôn, làng quê)
- C. 获得重视 (coi trọng, chú trọng đạt được, giành được)
- D. 吃面条儿 (ăn mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老人更喜欢:” với nội dung bài, phương án C — 获得重视 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 85.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 做子女的总是希望父母老了以后能在家中好好休息,不要那么辛苦。其实,老人喜欢热闹, 害怕孤单, 他们需要别人的重视和关心。 所以, 多鼓励他们参加一些社会活动, 可以让他们觉得自己仍然是对家和社会都有用的人, 让他们有 “被需要”的感觉。 ★ 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 85.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有信心 (Cần có lòng tin, sự tự tin)
- B. 要积累经验 (Cần tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- C. 遇事要冷静 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc cần bình tĩnh)
- D. 老人需要什么 (Người già, người cao tuổi cần, đòi hỏi gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án D — 老人需要什么 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41218
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
能力 / 重要 / 比知识 / 更
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 能力比知识更重要。
✓ Đáp án chuẩn 能力比知识更重要。
• Câu đề bài: 能力 / 重要 / 比知识 / 更
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 能力比知识更重要。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 能力 (néng lì — năng lực, khả năng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 比知识 (so với kiến thức, tri thức)
- Phó từ làm trạng ngữ: 更 (gèng — hơn)
- Tính từ làm vị ngữ: 重要 (zhòng yào — quan trọng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “能力比知识更重要。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 爱情并不是生命的全部。
✓ Đáp án chuẩn 爱情并不是生命的全部。
• Câu đề bài: 爱情 / 并 / 生命的全部 / 不是
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 爱情并不是生命的全部。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 爱情 (ài qíng — tình yêu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 并 (bìng — và, đồng thời)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不是 (không là, phải)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 生命的全部 (toàn bộ, tất cả sinh mệnh, sự sống)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “爱情并不是生命的全部。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 你的钥匙在沙发上。
✓ Đáp án chuẩn 你的钥匙在沙发上。
• Câu đề bài: 沙发 / 你的钥匙 / 在 / 上
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 你的钥匙在沙发上。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你的钥匙 (chìa khóa của bạn)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 沙发 (shā fā — ghế sô-pha, đi-văng)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 上 (shàng — trên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你的钥匙在沙发上。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 那个电影让观众很失望。
✓ Đáp án chuẩn 那个电影让观众很失望。
• Câu đề bài: 观众 / 那个电影 / 让 / 很失望
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 那个电影让观众很失望。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个电影 (Kia, đó cái, con phim điện ảnh)
- Động từ vị ngữ: 让 (ràng — để)
- Danh từ: 观众 (guān zhòng — khán giả, người xem)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很失望 (rất thất vọng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个电影让观众很失望。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 她又重新检查了一遍。
✓ Đáp án chuẩn 她又重新检查了一遍。
• Câu đề bài: 她 / 一遍 / 又重新 / 检查了
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 她又重新检查了一遍。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 又重新 (lại, vừa... vừa... làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
- Động từ vị ngữ: 检查了 (kiểm tra, rà soát rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一遍 (một lần, lượt (từ đầu đến cuối))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她又重新检查了一遍。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 别把顺序弄乱了。
✓ Đáp án chuẩn 别把顺序弄乱了。
• Câu đề bài: 顺序 / 别 / 把 / 弄乱了
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 别把顺序弄乱了。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 别 (bié — đừng)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Động từ vị ngữ: 顺序 (shùn xù — thứ tự, tuần tự)
- Động từ vị ngữ: 弄乱了 (Làm, nghịch hỗn loạn, lộn xộn rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “别把顺序弄乱了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 你的申请材料寄出去了吗?
✓ Đáp án chuẩn 你的申请材料寄出去了吗?
• Câu đề bài: 了 / 寄出去 / 你的申请材料 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 你的申请材料寄出去了吗?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你的申请材料 (Xin, nộp đơn xin của bạn tài liệu, vật liệu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 寄出去 (gửi (thư từ, bưu kiện) đi ra ngoài, ra ngoài)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你的申请材料寄出去了吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这两个城市的距离是一万公里。
✓ Đáp án chuẩn 这两个城市的距离是一万公里。
• Câu đề bài: 一万公里 / 是 / 这两个城市 / 距离 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这两个城市的距离是一万公里。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这两个城市 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) cái, con thành phố)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 距离 (jù lí — khoảng cách, cự ly)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一万公里 (Một vạn, mười nghìn (10.000) ki-lô-mét (km))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这两个城市的距离是一万公里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这种电梯的制造技术已经很成熟。
✓ Đáp án chuẩn 这种电梯的制造技术已经很成熟。
• Câu đề bài: 很成熟 / 制造技术 / 已经 / 这种电梯的
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这种电梯的制造技术已经很成熟。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 这种电梯的 (Đây, này loại, kiểu thang máy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 制造技术 (kỹ thuật, công nghệ chế tạo, sản xuất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很成熟 (rất chín chắn, trưởng thành)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这种电梯的制造技术已经很成熟。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 那位导游给我留下了很深的印象。
✓ Đáp án chuẩn 那位导游给我留下了很深的印象。
• Câu đề bài: 印象 / 那位导游 / 很深的 / 给我 / 留下了
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 那位导游给我留下了很深的印象。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那位导游 (Kia, đó vị hướng dẫn viên du lịch)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 给我 (cho tôi)
- Động từ vị ngữ: 留下了 (để lại, lưu lại (dấu ấn rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 很深的 (Rất sâu, sâu sắc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 印象 (yìn xiàng — ấn tượng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位导游给我留下了很深的印象。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt câu với từ khóa 【咸】: 盐放多了,汤有点儿咸。
✓ Đáp án chuẩn 盐放多了,汤有点儿咸。
• Câu đề bài: 【关键词】:咸
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt câu với từ khóa 【咸】: 盐放多了,汤有点儿咸。
• Phân tích đối chiếu: Viết một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và sát nghĩa với hình ảnh minh họa.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “盐放多了,汤有点儿咸。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt câu với từ khóa 【力气】: 比一比,看谁的力气大。
✓ Đáp án chuẩn 比一比,看谁的力气大。
• Câu đề bài: 【关键词】:力气
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt câu với từ khóa 【力气】: 比一比,看谁的力气大。
• Phân tích đối chiếu: Viết một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và sát nghĩa với hình ảnh minh họa.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “比一比,看谁的力气大。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt câu với từ khóa 【养成】: 应该养成每天刷牙的好习惯。
✓ Đáp án chuẩn 应该养成每天刷牙的好习惯。
• Câu đề bài: 【关键词】:养成
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt câu với từ khóa 【养成】: 应该养成每天刷牙的好习惯。
• Phân tích đối chiếu: Viết một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và sát nghĩa với hình ảnh minh họa.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “应该养成每天刷牙的好习惯。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt câu với từ khóa 【经历】: 他的经历非常丰富。
✓ Đáp án chuẩn 他的经历非常丰富。
• Câu đề bài: 【关键词】:经历
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt câu với từ khóa 【经历】: 他的经历非常丰富。
• Phân tích đối chiếu: Viết một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và sát nghĩa với hình ảnh minh họa.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “他的经历非常丰富。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt câu với từ khóa 【抱】: 她抱着一只小狗。
✓ Đáp án chuẩn 她抱着一只小狗。
• Câu đề bài: 【关键词】:抱
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt câu với từ khóa 【抱】: 她抱着一只小狗。
• Phân tích đối chiếu: Viết một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và sát nghĩa với hình ảnh minh họa.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “她抱着一只小狗。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41218 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile