Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41117, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Hôm qua là Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1 tháng 6, rất nhiều bậc cha mẹ dẫn theo con cái đến sở thú xem hổ, sư tử, trong sở thú náo nhiệt vô cùng. ★ Ngày Quốc tế Thiếu nhi sắp đến rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。 ★ 儿童节快到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1 tháng 6, rất nhiều bậc cha mẹ dẫn theo con cái đến sở thú xem hổ, sư tử, trong sở thú náo nhiệt vô cùng. ★ Ngày Quốc tế Thiếu nhi sắp đến rồi.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Lúc chờ xe, tôi tiện tay mua một cuốn tạp chí, đọc chưa được mấy trang thì thấy một câu chuyện nhỏ, tuy không dài nhưng lại khiến tôi vô cùng cảm động. ★ Anh ấy đã bị câu chuyện đó làm cho cảm động.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 等车的时候,我随便买了本杂志,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是让我很感动。 ★ 他被那个故事感动了。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc chờ xe, tôi tiện tay mua một cuốn tạp chí, đọc chưa được mấy trang thì thấy một câu chuyện nhỏ, tuy không dài nhưng lại khiến tôi vô cùng cảm động. ★ Anh ấy đã bị câu chuyện đó làm cho cảm động.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "等车的时候,我随便买了本杂志,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是让我很感动。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他被那个故事感动了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Có một số người rất lười, trực tiếp lấy ngày sinh của mình làm mật khẩu thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng. Thực ra, làm như vậy rất không an toàn. ★ Tốt nhất không nên dùng ngày sinh làm mật khẩu.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有些人很懒,直接拿自己的生日做银行卡或信用卡的密码。其实,这样做很不安全。 ★ 最好不要用生日做密码。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một số người rất lười, trực tiếp lấy ngày sinh của mình làm mật khẩu thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng. Thực ra, làm như vậy rất không an toàn. ★ Tốt nhất không nên dùng ngày sinh làm mật khẩu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "有些人很懒,直接拿自己的生日做银行卡或信用卡的密码。其实,这样做很不安全。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 最好不要用生日做密码。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hiện nay, mua sắm qua mạng ngày càng trở nên thịnh hành, giới trẻ đặc biệt thích mua đồ trên mạng, bởi vì mua đồ trên trang web rất thuận tiện, hơn nữa lại rẻ hơn so với việc đi mua ở cửa hàng. ★ Mua sắm qua mạng khá phiền phức.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 现在,网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西,因为在网站上买东西很方便,而且比去商店买便宜。 ★ 网上购物比较麻烦。
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, mua sắm qua mạng ngày càng trở nên thịnh hành, giới trẻ đặc biệt thích mua đồ trên mạng, bởi vì mua đồ trên trang web rất thuận tiện, hơn nữa lại rẻ hơn so với việc đi mua ở cửa hàng. ★ Mua sắm qua mạng khá phiền phức.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi là lần đầu tiên gặp phải tình huống kiểu đó, nếu lúc đó không có bạn đi cùng tôi, tôi thực sự không biết phải làm thế nào mới ổn, thật sự cảm ơn bạn rất nhiều. ★ Cậu ấy cảm thấy rất tiếc nuối.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我是第一次遇到那种情况,如果当时没有你陪着我,我真不知道该怎么办才好,真是太感谢你了。 ★ 他觉得很可惜。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi là lần đầu tiên gặp phải tình huống kiểu đó, nếu lúc đó không có bạn đi cùng tôi, tôi thực sự không biết phải làm thế nào mới ổn, thật sự cảm ơn bạn rất nhiều. ★ Cậu ấy cảm thấy rất tiếc nuối.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Quản lý Trương vóc dáng không cao, lúc anh ấy không nói chuyện, mang lại cảm giác rất bình thường, nhưng hễ anh ấy cất lời là giống như biến thành một người khác vậy, lập tức có thể thu hút sự chú ý của mọi người. ★ Quản lý Trương vóc dáng rất cao.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 张经理个子不高,他不说话的时候,给人感觉很普通,但他一说话就好像换了一个人一样,马上就能吸引大家的注意。 ★ 张经理个子很高。
• Nghĩa tiếng Việt: Quản lý Trương vóc dáng không cao, lúc anh ấy không nói chuyện, mang lại cảm giác rất bình thường, nhưng hễ anh ấy cất lời là giống như biến thành một người khác vậy, lập tức có thể thu hút sự chú ý của mọi người. ★ Quản lý Trương vóc dáng rất cao.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Ngày thường phải chủ động gọi điện thoại cho bạn bè, đừng đợi đến lúc cần bạn bè giúp đỡ thì mới nghĩ đến việc liên lạc với họ. Nên biết rằng, có thể có được một người bạn thực sự, có được một tình bạn chân chính là điều khó khăn biết bao! ★ Phải thường xuyên liên lạc với bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 平时要主动给朋友打电话,别等到需要朋友帮助时,才想到要和他们联系。要知道,能有一个真正的朋友,有一段真正的友谊,是多么不容易! ★ 要多跟朋友联系。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày thường phải chủ động gọi điện thoại cho bạn bè, đừng đợi đến lúc cần bạn bè giúp đỡ thì mới nghĩ đến việc liên lạc với họ. Nên biết rằng, có thể có được một người bạn thực sự, có được một tình bạn chân chính là điều khó khăn biết bao! ★ Phải thường xuyên liên lạc với bạn bè.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "平时要主动给朋友打电话,别等到需要朋友帮助时,才想到要和他们联系。要知道,能有一个真正的朋友,有一段真正的友谊,是多么不容易!" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 要多跟朋友联系。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi vừa mới xem qua, tổng cộng có mười lăm người đồng ý với kế hoạch này, vượt quá hai phần ba. Đã là đa số mọi người đều cảm thấy được, vậy thì chúng ta thông qua nhé. ★ Kế hoạch đã được thông qua.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我刚才看了一下,一共有十五个人同意这个计划,超过三分之二。既然大部分人都觉得可以,那我们就通过了啊。 ★ 计划获得了通过。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa mới xem qua, tổng cộng có mười lăm người đồng ý với kế hoạch này, vượt quá hai phần ba. Đã là đa số mọi người đều cảm thấy được, vậy thì chúng ta thông qua nhé. ★ Kế hoạch đã được thông qua.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我刚才看了一下,一共有十五个人同意这个计划,超过三分之二。既然大部分人都觉得可以,那我们就通过了啊。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 计划获得了通过。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đến ngày 9 tháng 6, tôi và vợ kết hôn là vừa tròn hai mươi năm. Trải qua bao nhiêu năm nay, hai chúng tôi hầu như chẳng vì chuyện gì mà đỏ mặt bao giờ, rất nhiều người đều vô cùng ngưỡng mộ hai chúng tôi. ★ Anh ấy năm ngoái mới kết hôn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 到六月九号,我和妻子结婚就满二十年了。这么多年来,我们俩几乎没为什么事情红过脸,很多人都很羡慕我们俩。 ★ 他去年刚结婚。
• Nghĩa tiếng Việt: Đến ngày 9 tháng 6, tôi và vợ kết hôn là vừa tròn hai mươi năm. Trải qua bao nhiêu năm nay, hai chúng tôi hầu như chẳng vì chuyện gì mà đỏ mặt bao giờ, rất nhiều người đều vô cùng ngưỡng mộ hai chúng tôi. ★ Anh ấy năm ngoái mới kết hôn.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Một người muốn thành công, thì nhất định phải học cách từ chối, từ chối những thói quen xấu đó, từ chối những người bạn xấu đó, từ chối tính khí xấu của chính mình. Học được cách từ chối, bạn mới có khả năng bước tới thành công. ★ Có một số thứ là cần phải từ chối.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一个人想要成功,就必须学会拒绝,拒绝那些坏习惯,拒绝那些坏朋友,拒绝自己的坏脾气。学会了拒绝,你才有可能走向成功。 ★ 有些东西是需要拒绝的。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người muốn thành công, thì nhất định phải học cách từ chối, từ chối những thói quen xấu đó, từ chối những người bạn xấu đó, từ chối tính khí xấu của chính mình. Học được cách từ chối, bạn mới có khả năng bước tới thành công. ★ Có một số thứ là cần phải từ chối.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "一个人想要成功,就必须学会拒绝,拒绝那些坏习惯,拒绝那些坏朋友,拒绝自己的坏脾气。学会了拒绝,你才有可能走向成功。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 有些东西是需要拒绝的。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Chiếc váy trên ghế là chiếc cần giặt phải không? Anh bỏ vào máy giặt giặt cùng luôn nhé. Nữ: Đừng, chiếc váy đó phải giặt bằng tay, lát nữa em tự giặt. Hỏi: Chiếc váy đó để ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:椅子上那条裙子是要洗的吗?我放洗衣机里一起洗了啊。 女:别,那条裙子得用手洗,我一会儿自己洗。 问:那条裙子放哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc váy trên ghế là chiếc cần giặt phải không? Anh bỏ vào máy giặt giặt cùng luôn nhé. Nữ: Đừng, chiếc váy đó phải giặt bằng tay, lát nữa em tự giặt. Hỏi: Chiếc váy đó để ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上 (cái ghế trên)
- B. 桌子上 (cái bàn trên)
- C. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- D. 行李箱里 (va li bên trong)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (椅子上 — cái ghế trên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Con gái anh đáng yêu quá, nét mặt trông rất giống anh, đặc biệt là đôi mắt. Nam: Thực ra nó chỉ có đôi mắt giống anh, còn mũi và miệng đều giống mẹ nó. Hỏi: Nam cảm thấy con gái thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛。 男:其实她就眼睛像我,鼻子和嘴都像她妈妈。 问:男的觉得女儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con gái anh đáng yêu quá, nét mặt trông rất giống anh, đặc biệt là đôi mắt. Nam: Thực ra nó chỉ có đôi mắt giống anh, còn mũi và miệng đều giống mẹ nó. Hỏi: Nam cảm thấy con gái thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太瘦 (quá gầy, ốm)
- B. 很活泼 (rất hoạt bát, sôi nổi)
- C. 皮肤好 (làn da, da tốt, đẹp)
- D. 更像她妈妈 (Hơn giống như, tựa như cô ấy mẹ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (更像她妈妈 — Hơn giống như, tựa như cô ấy mẹ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Số điện thoại em cho anh không đúng đâu, gọi mấy lần liền đều báo là số không có thực. Nữ: Sao lại thế được chứ? Sáng nay em vừa mới gọi xong mà. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你给我的手机号码不对啊,打了好几次都说是空号。 女:怎么会呢?我上午刚刚打过。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Số điện thoại em cho anh không đúng đâu, gọi mấy lần liền đều báo là số không có thực. Nữ: Sao lại thế được chứ? Sáng nay em vừa mới gọi xong mà. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中午再打 (Buổi trưa lại, nữa đánh, gõ)
- B. 声音很小 (Âm thanh rất nhỏ, bé)
- C. 手机关了 (Điện thoại di động đóng, tắt (đèn rồi)
- D. 号码不会错 (Con số, số hiệu không biết sai, nhầm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (号码不会错 — Con số, số hiệu không biết sai, nhầm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Bài toán này khá đơn giản, cậu tính lại cho kỹ đi. Nam: Lúc đi học hôm nay tớ nghe không hiểu, cậu dạy tớ cách làm đi. Hỏi: Nữ cho rằng bài toán này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个题挺简单的,你再好好算一下。 男:今天上课的时候,我没听懂,你教我怎么做吧。 问:女的认为这个题怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài toán này khá đơn giản, cậu tính lại cho kỹ đi. Nam: Lúc đi học hôm nay tớ nghe không hiểu, cậu dạy tớ cách làm đi. Hỏi: Nữ cho rằng bài toán này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不难 (bùnán: không khó, không hề khó khăn)
- B. 没答案 (chưa đáp án, câu trả lời)
- C. 没说清楚 (Chưa nói, phát biểu rõ ràng)
- D. 内容不好 (Nội dung không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不难 — bùnán: không khó, không hề khó khăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiểu Hoàng, lại đi dạo phố đấy à? Mua những gì thế? Nữ: Hôm nay là Ngày của Mẹ, rất nhiều cửa hàng đều đang giảm giá, tớ mua cho mẹ tớ hai bộ quần áo. Hỏi: Về người phụ nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小黄,又去逛街了?买什么东西了? 女:今天是母亲节,好多商店都在打折,我给我妈买了两件衣服。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Hoàng, lại đi dạo phố đấy à? Mua những gì thế? Nữ: Hôm nay là Ngày của Mẹ, rất nhiều cửa hàng đều đang giảm giá, tớ mua cho mẹ tớ hai bộ quần áo. Hỏi: Về người phụ nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在做生意 (ở làm kinh doanh, buôn bán)
- B. 去旅游了 (đi du lịch rồi)
- C. 去逛街了 (Đi dạo chơi, đi dạo phố, con phố rồi)
- D. 袜子破了 (Tất, vớ vỡ, rách rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去逛街了 — Đi dạo chơi, đi dạo phố, con phố rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Này, cậu cũng bất cẩn quá đấy, thế mà đến vé tàu cũng không cầm theo! Nam: Tại đi vội quá mà chị, cảm ơn chị nhiều lắm. Hỏi: Nam quên cầm theo cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:给,你也太粗心了,竟然连火车票都没拿! 男:实在走得太急了,姐,太谢谢你了。 问:男的忘记拿什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Này, cậu cũng bất cẩn quá đấy, thế mà đến vé tàu cũng không cầm theo! Nam: Tại đi vội quá mà chị, cảm ơn chị nhiều lắm. Hỏi: Nam quên cầm theo cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车票 (chēpiào: vé xe, vé tàu xe)
- B. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- C. 照相机 (zhào xiàng jī: máy ảnh)
- D. 笔记本电脑 (máy vi tính máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (车票 — chēpiào: vé xe, vé tàu xe). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin chào, chỗ các bạn có cuốn "Từ điển tiếng Hán hiện đại" không? Nữ: Có ạ, ở tầng hai, khu vực sách công cụ. Hỏi: Nam muốn mua cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,你们这儿有《现代汉语词典》吗? 女:有,在二层,工具书那儿。 问:男的要买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, chỗ các bạn có cuốn "Từ điển tiếng Hán hiện đại" không? Nữ: Có ạ, ở tầng hai, khu vực sách công cụ. Hỏi: Nam muốn mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
- B. 词典 (cí diǎn: từ điển)
- C. 字典 (zì diǎn: từ điển chữ Hán (Tự điển))
- D. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (词典 — cí diǎn: từ điển). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cậu đói bụng rồi phải không? Chúng ta đi ăn chút gì đó thế nào? Nam: Tớ buổi trưa ăn no quá rồi, chúng ta đi uống trà thì hơn. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你肚子饿了吧?我们去吃点儿东西怎么样? 男:我中午吃得太饱了,我们去喝茶好了。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đói bụng rồi phải không? Chúng ta đi ăn chút gì đó thế nào? Nam: Tớ buổi trưa ăn no quá rồi, chúng ta đi uống trà thì hơn. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不饿 (không đói bụng)
- B. 想喝汤 (Muốn uống canh, súp)
- C. 很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
- D. 买了瓶果汁 (Mua rồi chai, lọ nước trái cây)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不饿 — không đói bụng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cái hộp này còn dùng được nữa không? Không dùng nữa là anh vứt vào thùng rác đấy nhé. Nữ: Đừng vứt, vừa hay có thể dùng nó để đựng quả bóng tennis. Hỏi: Nữ có ý kiến gì đối với cái hộp đó?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个盒子还有用吗?没用我就扔垃圾桶里了。 女:别扔,正好可以用它来放网球。 问:女的对那个盒子是什么意见?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái hộp này còn dùng được nữa không? Không dùng nữa là anh vứt vào thùng rác đấy nhé. Nữ: Đừng vứt, vừa hay có thể dùng nó để đựng quả bóng tennis. Hỏi: Nữ có ý kiến gì đối với cái hộp đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 留着 (ở lại đang)
- B. 扔掉 (ném, vứt rơi, rụng)
- C. 租出去 (thuê, cho thuê đi ra ngoài, ra ngoài)
- D. 挂起来 (treo, móc đứng dậy, thức dậy)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (留着 — ở lại đang). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Xin chào, tôi muốn tham gia cuộc thi tuần tới, bây giờ đăng ký còn kịp không? Nam: Kịp chứ, hôm nay là ngày cuối cùng rồi. Đây là phiếu đăng ký, điền xong đưa cho tôi là được. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我想参加下周的比赛,现在报名还来得及吗? 男:来得及,今天是最后一天。这是报名表,填好后给我就行了。 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi muốn tham gia cuộc thi tuần tới, bây giờ đăng ký còn kịp không? Nam: Kịp chứ, hôm nay là ngày cuối cùng rồi. Đây là phiếu đăng ký, điền xong đưa cho tôi là được. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还可以报名 (Vẫn có thể đăng ký, ghi danh)
- B. 男的很准时 (Rất nam, nam giới đúng giờ, đúng hẹn)
- C. 女的是导游 (Là, phải nữ, phụ nữ hướng dẫn viên du lịch)
- D. 电影结束了 (Phim điện ảnh kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还可以报名 — Vẫn có thể đăng ký, ghi danh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bên ngoài rất mát mẻ, chúng ta cùng xuống lầu đi dạo chút đi? Nữ: Đợi em một lát nhé, em gửi một bức thư điện tử rồi sẽ đi cùng anh. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面很凉快,咱们一起到楼下走走吧? 女:稍微等一下,我发个电子邮件就跟你去。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài rất mát mẻ, chúng ta cùng xuống lầu đi dạo chút đi? Nữ: Đợi em một lát nhé, em gửi một bức thư điện tử rồi sẽ đi cùng anh. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别迟到 (đừng đến muộn, đi trễ)
- B. 等一等 (Chờ đợi một chờ đợi)
- C. 刮风了 (nổi gió, gió thổi giông gió rồi)
- D. 收到信了 (Nhận được (thư từ, quà tặng thư, lá thư rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (等一等 — Chờ đợi một chờ đợi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Người đeo kính ở đối diện kia cậu có quen không? Nam: Cô ấy ấy à, cô ấy là y tá mới đến, hình như họ Nguyên. Hỏi: Họ đang nói về ai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:对面戴眼镜的那个人你认识吗? 男:她呀,她是新来的护士,好像是姓元。 问:他们在说谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người đeo kính ở đối diện kia cậu có quen không? Nam: Cô ấy ấy à, cô ấy là y tá mới đến, hình như họ Nguyên. Hỏi: Họ đang nói về ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 律师 (lǜ shī: luật sư)
- B. 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc)
- C. 顾客 (gù kè: khách hàng, khách mua)
- D. 护士 (hù shi: y tá, điều dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (护士 — hù shi: y tá, điều dưỡng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Xin hỏi, còn bao nhiêu thời gian nữa mới đến đại cầu Trường Giang? Nữ: Chắc là phải mất khoảng bốn mươi phút nữa, ông cứ nghỉ ngơi một lát trước, lúc sắp đến tôi sẽ gọi ông. Hỏi: Họ định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,还要多长时间才能到长江大桥? 女:大概还得四十分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, còn bao nhiêu thời gian nữa mới đến đại cầu Trường Giang? Nữ: Chắc là phải mất khoảng bốn mươi phút nữa, ông cứ nghỉ ngơi một lát trước, lúc sắp đến tôi sẽ gọi ông. Hỏi: Họ định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园 (gōng yuán: công viên)
- B. 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
- C. 长江大桥 (Sông Trường Giang to, lớn cây cầu, nhịp cầu)
- D. 首都宾馆 (khách sạn thủ đô)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (长江大桥 — Sông Trường Giang to, lớn cây cầu, nhịp cầu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Máy bay của anh mấy giờ vậy? Sao vẫn chưa thu dọn đồ đạc? Nam: Tám giờ tối, không phải vội đâu, vả lại anh đi có mấy ngày, không cần mang nhiều đồ làm gì. Hỏi: Nam tại sao lại không vội?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你飞机几点的?怎么还没收拾东西? 男:晚上八点的,不用急,再说我就去几天,不用带多少东西。 问:男的为什么不着急?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay của anh mấy giờ vậy? Sao vẫn chưa thu dọn đồ đạc? Nam: Tám giờ tối, không phải vội đâu, vả lại anh đi có mấy ngày, không cần mang nhiều đồ làm gì. Hỏi: Nam tại sao lại không vội?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天晴了 (Trời, bầu trời nắng, trời quang rồi)
- B. 现在还早 (Bây giờ, hiện tại vẫn sớm, buổi sáng)
- C. 没被邀请 (Chưa bị mời, lời mời)
- D. 决定不去了 (Quyết định không đi rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (现在还早 — Bây giờ, hiện tại vẫn sớm, buổi sáng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lệ Lệ mới chuyển đến đây được mấy ngày, đối với môi trường xung quanh vẫn chưa quen thuộc lắm, có thời gian em hãy dẫn con bé đi dạo phố nhiều vào. Nữ: Anh yên tâm, chiều nay em sẽ dẫn nó ra ngoài đi dạo. Hỏi: Về Lệ Lệ, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:丽丽刚搬来没几天,对周围环境还不太熟悉,有时间你多陪她上街逛逛。 女:放心,我下午就带她出去走走。 问:关于丽丽,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lệ Lệ mới chuyển đến đây được mấy ngày, đối với môi trường xung quanh vẫn chưa quen thuộc lắm, có thời gian em hãy dẫn con bé đi dạo phố nhiều vào. Nữ: Anh yên tâm, chiều nay em sẽ dẫn nó ra ngoài đi dạo. Hỏi: Về Lệ Lệ, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很诚实 (rất thành thật, trung thực)
- B. 很仔细 (rất cẩn thận, tỉ mỉ)
- C. 刚搬来不久 (Vừa mới, vừa vặn chuyển, dọn (nhà đến, tới không lâu sau, chẳng bao lâu)
- D. 汉语很流利 (Tiếng Trung, tiếng Hán rất lưu loát, trôi chảy)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (刚搬来不久 — Vừa mới, vừa vặn chuyển, dọn (nhà đến, tới không lâu sau, chẳng bao lâu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thi đậu rồi à? Chúc mừng cậu nhé! Nam: Cảm ơn, từ nay về sau tớ có thể tự lái xe đi làm rồi. Nữ: Cậu dự định mua ô tô á? Nam: Đúng vậy, nhưng phải mua một chiếc xe cũ trước đã, hai năm nữa rồi đổi xe mới. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của nam thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:考试通过了?祝贺你! 男:谢谢,以后我就可以自己开车上班了。 女:你打算买车? 男:是,不过得先买辆二手的,过两年再换新的。 问:男的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thi đậu rồi à? Chúc mừng cậu nhé! Nam: Cảm ơn, từ nay về sau tớ có thể tự lái xe đi làm rồi. Nữ: Cậu dự định mua ô tô á? Nam: Đúng vậy, nhưng phải mua một chiếc xe cũ trước đã, hai năm nữa rồi đổi xe mới. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của nam thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
- B. 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn)
- D. 失望 (shī wàng: thất vọng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (高兴 — gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm qua cậu để quên túi xách trên xe taxi à? Nữ: Đúng vậy, trong túi có tiền lương và tiền thưởng tớ vừa mới rút, hơn mười nghìn tệ đấy. Nam: Mất sạch luôn à? Nữ: Không mất, tìm lại được rồi, bác tài xế đó tìm thấy số điện thoại liên lạc của tớ trong túi rồi đã liên lạc với tớ. Hỏi: Nữ để quên túi ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你昨天把包忘在出租车上了? 女:是啊,包里有我刚取的工资和奖金,一万多块钱呢。 男:全丢了? 女:没丢,找到了,那位司机师傅在包里找到我的联系电话后联系上了我。 问:女的把包丢哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua cậu để quên túi xách trên xe taxi à? Nữ: Đúng vậy, trong túi có tiền lương và tiền thưởng tớ vừa mới rút, hơn mười nghìn tệ đấy. Nam: Mất sạch luôn à? Nữ: Không mất, tìm lại được rồi, bác tài xế đó tìm thấy số điện thoại liên lạc của tớ trong túi rồi đã liên lạc với tớ. Hỏi: Nữ để quên túi ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 出租车上 (xe taxi trên)
- D. 公共汽车上 (xe buýt trên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (出租车上 — xe taxi trên). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi lại béo lên bảy tám cân rồi, bắt buộc phải giảm béo thôi. Nam: Chị lại định ăn kiêng giảm béo á? Cơ thể chịu nổi không? Nữ: Lần này tôi dự định giảm béo bằng cách vận động. Nam: Thế thì còn tạm ổn, chị dự định đi chạy bộ hay bơi lội? Hỏi: Nữ dự định giảm béo bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我又胖了七八斤,必须减肥了。 男:你又要节食减肥?身体受得了吗? 女:我这次打算运动减肥。 男:那还行,你打算去跑步还是游泳? 问:女的打算怎样减肥?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi lại béo lên bảy tám cân rồi, bắt buộc phải giảm béo thôi. Nam: Chị lại định ăn kiêng giảm béo á? Cơ thể chịu nổi không? Nữ: Lần này tôi dự định giảm béo bằng cách vận động. Nam: Thế thì còn tạm ổn, chị dự định đi chạy bộ hay bơi lội? Hỏi: Nữ dự định giảm béo bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少吃鱼 (Ít, thiếu ăn cá)
- B. 多运动 (nhiều thể thao, vận động)
- C. 多吃水果 (Nhiều ăn trái cây, hoa quả)
- D. 吃减肥药 (Ăn giảm cân thuốc)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (多运动 — nhiều thể thao, vận động). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm nay tôi không đi được rồi, tôi đi vào tối mai nhé. Nữ: Không lẽ lại phải tăng ca nữa à? Nam: Hết cách rồi, các đồng nghiệp đều đang bận rộn ở công ty cơ mà. Nữ: Được thôi, vậy thì tối mai nhé. Hỏi: Nam tại sao lại phải đổi thời gian?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天我去不了了,我明天晚上去吧。 女:不会又要加班吧? 男:没办法,同事们都在公司忙呢。 女:好的,那就明天晚上。 问:男的为什么要改时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay tôi không đi được rồi, tôi đi vào tối mai nhé. Nữ: Không lẽ lại phải tăng ca nữa à? Nam: Hết cách rồi, các đồng nghiệp đều đang bận rộn ở công ty cơ mà. Nữ: Được thôi, vậy thì tối mai nhé. Hỏi: Nam tại sao lại phải đổi thời gian?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- C. 要去理发 (Cần đi cắt tóc, làm tóc)
- D. 来不及了 (không kịp rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (要加班 — cần tăng ca, làm thêm giờ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao bây giờ mới đến hả, chỉ đợi mỗi mình anh thôi đấy. Nam: Anh xin lỗi, khu vực gần đây khó đỗ xe, anh đỗ xe ở bãi đỗ xe của siêu thị bên cạnh ấy. Nữ: Cho anh thực đơn này, gọi thêm hai món đi. Nam: Em gọi là được rồi, trước tiên mang cho anh một cốc nước ngọt nhé. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么才来啊,就等你了。 男:对不起,附近不好停车,我把车停旁边那个超市的停车场了。 女:给你菜单,再点两个菜吧。 男:你点就可以了,先给我来杯饮料吧。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bây giờ mới đến hả, chỉ đợi mỗi mình anh thôi đấy. Nam: Anh xin lỗi, khu vực gần đây khó đỗ xe, anh đỗ xe ở bãi đỗ xe của siêu thị bên cạnh ấy. Nữ: Cho anh thực đơn này, gọi thêm hai món đi. Nam: Em gọi là được rồi, trước tiên mang cho anh một cốc nước ngọt nhé. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车来的 (Lái xe (ô tô) đến, tới)
- B. 被表扬了 (Bị khen ngợi, biểu dương rồi)
- C. 弄错地址了 (Làm, nghịch sai, nhầm địa chỉ rồi)
- D. 不愿意离开 (Không sẵn lòng, bằng lòng rời khỏi, rời đi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开车来的 — Lái xe (ô tô) đến, tới). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chiếc áo sơ mi của cô... Xin lỗi, thực sự rất xin lỗi. Nữ: Không sao đâu, tôi đi giặt sạch là được. Nam: Thực sự rất xin lỗi cô, để tôi mua đền cô cốc cà phê khác nhé. Nữ: Không cần đâu, không sao mà. Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的衬衫……对不起,真对不起。 女:没关系,我去洗洗就好了。 男:真的很抱歉,我帮您再买一杯咖啡吧。 女:不用,没事。 问:关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo sơ mi của cô... Xin lỗi, thực sự rất xin lỗi. Nữ: Không sao đâu, tôi đi giặt sạch là được. Nam: Thực sự rất xin lỗi cô, để tôi mua đền cô cốc cà phê khác nhé. Nữ: Không cần đâu, không sao mà. Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很满意 (rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 裤子湿了 (Quần, cái quần ẩm ướt, ướt át rồi)
- D. 衬衫脏了 (Áo sơ mi bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (衬衫脏了 — Áo sơ mi bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Bản kế hoạch cậu xem chưa? Nam: Xem rồi, các mặt đều giới thiệu khá chi tiết. Nữ: Tớ lại có suy nghĩ hoàn toàn ngược lại với cậu, cảm giác cái gì cũng nói cả, thế nhưng lại đều chỉ nói một chút ít. Nam: Vậy thì bảo họ sửa lại lần nữa. Hỏi: Nữ cho rằng bản kế hoạch viết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:计划书你看了没? 男:看了,各方面都介绍得挺详细。 女:我跟你的看法正好相反,感觉什么都说了,却都只说了一点点。 男:那就让他们再改改。 问:女的认为计划书写得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bản kế hoạch cậu xem chưa? Nam: Xem rồi, các mặt đều giới thiệu khá chi tiết. Nữ: Tớ lại có suy nghĩ hoàn toàn ngược lại với cậu, cảm giác cái gì cũng nói cả, thế nhưng lại đều chỉ nói một chút ít. Nam: Vậy thì bảo họ sửa lại lần nữa. Hỏi: Nữ cho rằng bản kế hoạch viết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很乱 (rất hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 太短 (quá ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 不够详细 (chi tiết, cặn kẽ chưa đủ, không đủ)
- D. 不符合实际 (Không phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不够详细 — chi tiết, cặn kẽ chưa đủ, không đủ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Đông, tối nay có về nhà ăn cơm không? Nữ: Về chứ, có lẽ sẽ về muộn một chút, chúng con đang xem đồ nội thất cơ. Nam: Được, vậy tối nay chúng ta ăn sủi cáo. Nữ: Bố ơi, bố nấu thêm một canh trứng nữa nhé. Hỏi: Nữ đang làm gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小冬,晚上回家吃饭吗? 女:回,可能要晚点儿,我们正在看家具呢。 男:好,那我们晚上吃饺子。 女:爸,您再做个鸡蛋汤吧。 问:女的正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Đông, tối nay có về nhà ăn cơm không? Nữ: Về chứ, có lẽ sẽ về muộn một chút, chúng con đang xem đồ nội thất cơ. Nam: Được, vậy tối nay chúng ta ăn sủi cáo. Nữ: Bố ơi, bố nấu thêm một canh trứng nữa nhé. Hỏi: Nữ đang làm gì vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看家具 (nhìn, xem đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- B. 洗盘子 (rửa, giặt cái đĩa, cái mâm)
- C. 买羊肉 (mua thịt cừu)
- D. 打羽毛球 (đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (看家具 — nhìn, xem đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bài viết của cậu viết rất khá, từng viết báo cáo tin tức bao giờ chưa? Nam: Tôi là phóng viên của tờ báo trường, từng đăng một số báo cáo tin tức. Nữ: Rất tốt, hôm nay tạm trao đổi đến đây trước, trước thứ Sáu chúng tôi sẽ liên lạc điện thoại với cậu. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tạm biệt. Hỏi: Nữ bây giờ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的文章写得不错,写过新闻报道吗? 男:我是校报的记者,发过一些新闻报道。 女:很好,今天先谈到这儿,周五之前我们会电话联系你的。 男:好的,谢谢您。 女:不客气,再见。 问:女的现在在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài viết của cậu viết rất khá, từng viết báo cáo tin tức bao giờ chưa? Nam: Tôi là phóng viên của tờ báo trường, từng đăng một số báo cáo tin tức. Nữ: Rất tốt, hôm nay tạm trao đổi đến đây trước, trước thứ Sáu chúng tôi sẽ liên lạc điện thoại với cậu. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tạm biệt. Hỏi: Nữ bây giờ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 约会 (yuē huì: hẹn hò, cuộc hẹn)
- B. 面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- C. 请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- D. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (面试 — miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thế nào? Nhiệm vụ hôm nay có thể hoàn thành không? Nữ: Ước chừng là không hoàn thành được rồi, không ngờ lại xảy ra chút vấn đề. Nam: Vấn đề gì thế? Tôi có thể giúp gì không? Nữ: Là vấn đề về mặt kỹ thuật, anh không giúp được đâu. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样?今天的任务能完成吗? 女:估计完不成,没想到出了点儿问题。 男:什么问题?我能帮忙吗? 女:是技术方面的,你帮不了。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào? Nhiệm vụ hôm nay có thể hoàn thành không? Nữ: Ước chừng là không hoàn thành được rồi, không ngờ lại xảy ra chút vấn đề. Nam: Vấn đề gì thế? Tôi có thể giúp gì không? Nữ: Là vấn đề về mặt kỹ thuật, anh không giúp được đâu. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来客人了 (Đến, tới khách, khách khứa rồi)
- B. 女的得很得意 (Đến mức (trợ từ bổ ngữ) nữ, phụ nữ rất tự hào)
- C. 任务没完成 (Nhiệm vụ, công tác chưa hoàn thành, làm xong)
- D. 打印机修好了 (Máy in sửa chữa, tu sửa tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (任务没完成 — Nhiệm vụ, công tác chưa hoàn thành, làm xong). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Buổi sáng, ở ga tàu điện ngầm tình cờ gặp một bạn học đại học, cô ấy sau khi tốt nghiệp năm 2008 thì đã đi Thượng Hải phát triển, tính đến nay đã hơn ba năm rồi. Cô ấy đến đây công tác, công ty của họ tuần tới sẽ tổ chức hai buổi hội chợ việc làm ở Bắc Kinh, cô ấy là người phụ trách hoạt động lần này. Hỏi: Về người bạn học đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 早上,在地铁站遇到了一位大学同学,她二零零八年毕业后就去上海发展了,到现在已经三年多了。她是来出差的,她们公司下星期要在北京举办两场招聘会,她是这次活动的负责人。 问:关于那个同学,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, ở ga tàu điện ngầm tình cờ gặp một bạn học đại học, cô ấy sau khi tốt nghiệp năm 2008 thì đã đi Thượng Hải phát triển, tính đến nay đã hơn ba năm rồi. Cô ấy đến đây công tác, công ty của họ tuần tới sẽ tổ chức hai buổi hội chợ việc làm ở Bắc Kinh, cô ấy là người phụ trách hoạt động lần này. Hỏi: Về người bạn học đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是演员 (là, phải diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- B. 参加工作了 (Tham gia, tham dự làm việc, công việc rồi)
- C. 读中文专业 (Đọc tiếng Trung, văn tự tiếng Hán chuyên ngành, chuyên môn)
- D. 刚打针回来 (Vừa mới, vừa vặn tiêm thuốc, chích thuốc trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (参加工作了 — Tham gia, tham dự làm việc, công việc rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Buổi sáng, ở ga tàu điện ngầm tình cờ gặp một bạn học đại học, cô ấy sau khi tốt nghiệp năm 2008 thì đã đi Thượng Hải phát triển, tính đến nay đã hơn ba năm rồi. Cô ấy đến đây công tác, công ty của họ tuần tới sẽ tổ chức hai buổi hội chợ việc làm ở Bắc Kinh, cô ấy là người phụ trách hoạt động lần này. Hỏi: Người bạn học đó đến Bắc Kinh để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 早上,在地铁站遇到了一位大学同学,她二零零八年毕业后就去上海发展了,到现在已经三年多了。她是来出差的,她们公司下星期要在北京举办两场招聘会,她是这次活动的负责人。 问:那个同学来北京做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, ở ga tàu điện ngầm tình cờ gặp một bạn học đại học, cô ấy sau khi tốt nghiệp năm 2008 thì đã đi Thượng Hải phát triển, tính đến nay đã hơn ba năm rồi. Cô ấy đến đây công tác, công ty của họ tuần tới sẽ tổ chức hai buổi hội chợ việc làm ở Bắc Kinh, cô ấy là người phụ trách hoạt động lần này. Hỏi: Người bạn học đó đến Bắc Kinh để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 招人 (người tuyển dụng, chiêu mộ)
- B. 买空调 (mua máy điều hòa, máy lạnh)
- C. 读博士 (đọc tiến sĩ)
- D. 看老师 (nhìn, xem thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (招人 — người tuyển dụng, chiêu mộ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhắc đến món ăn Hồ Nam, e rằng không thể không nhắc đến đặc điểm của nó, đó chính là cay. Khác với vị cay ở những nơi khác, vị cay của món ăn Hồ Nam chủ yếu là cay mặn, cay thơm và cay chua. Mặc dù khắp nơi trên toàn quốc đều có quán ăn Hồ Nam, nhưng tốt nhất vẫn là nên trực tiếp đến địa phương để thưởng thức. Hỏi: Món ăn Hồ Nam có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 问:湖南菜有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến món ăn Hồ Nam, e rằng không thể không nhắc đến đặc điểm của nó, đó chính là cay. Khác với vị cay ở những nơi khác, vị cay của món ăn Hồ Nam chủ yếu là cay mặn, cay thơm và cay chua. Mặc dù khắp nơi trên toàn quốc đều có quán ăn Hồ Nam, nhưng tốt nhất vẫn là nên trực tiếp đến địa phương để thưởng thức. Hỏi: Món ăn Hồ Nam có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 软 (ruǎn: mềm, mềm mại)
- B. 苦 (kǔ: đắng, khổ cực)
- C. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- D. 辣 (là: cay, vị cay)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (辣 — là: cay, vị cay). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhắc đến món ăn Hồ Nam, e rằng không thể không nhắc đến đặc điểm của nó, đó chính là cay. Khác với vị cay ở những nơi khác, vị cay của món ăn Hồ Nam chủ yếu là cay mặn, cay thơm và cay chua. Mặc dù khắp nơi trên toàn quốc đều có quán ăn Hồ Nam, nhưng tốt nhất vẫn là nên trực tiếp đến địa phương để thưởng thức. Hỏi: Làm thế nào mới có thể ăn được món ăn Hồ Nam ngon nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 问:怎样才能吃到最好的湖南菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến món ăn Hồ Nam, e rằng không thể không nhắc đến đặc điểm của nó, đó chính là cay. Khác với vị cay ở những nơi khác, vị cay của món ăn Hồ Nam chủ yếu là cay mặn, cay thơm và cay chua. Mặc dù khắp nơi trên toàn quốc đều có quán ăn Hồ Nam, nhưng tốt nhất vẫn là nên trực tiếp đến địa phương để thưởng thức. Hỏi: Làm thế nào mới có thể ăn được món ăn Hồ Nam ngon nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去当地吃 (Đi địa phương, bản địa ăn)
- B. 请厨师教 (Xin, mời đầu bếp, người nấu bếp dạy, giảng dạy (jiāo))
- C. 买新鲜的菜 (Mua món ăn, thức ăn tươi, tươi ngon)
- D. 去高级饭店吃 (Đi cao cấp, cấp cao nhà hàng, quán ăn ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (去当地吃 — Đi địa phương, bản địa ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hai bố con thi đi bộ trên tuyết, xem ai đi vừa thẳng vừa nhanh. Người cha nhìn về phía trước, đi từng bước chắc chắn, đi vừa thẳng vừa nhanh. Đứa con trai lại cứ đi một bước lại quay đầu nhìn lại một lần, kết quả là vừa chậm vừa không thẳng. Nếu cứ mãi chú ý đến quá trình, thì có thể sẽ quên mất mục đích. Ngước đầu nhìn đường, không chỉ đơn thuần là nhìn con đường phía trước, mà còn là sự chuẩn bị trước khi xuất phát trở lại, mấu chốt là phải đưa ra sự lựa chọn và phán đoán chính xác đối với con đường sắp đi. Hỏi: Về người con trai, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 父子俩在雪地上比赛走路,看谁走得又直又快。父亲看着前面,一步一个脚印,走得既直又快。儿子却走一步回头看一下,结果是又慢又不直。如果一直注意过程,就可能忘了目的。抬头看路,不仅仅是看看路,也是重新出发前的准备,关键是对将要走的路做出正确的选择和判断。 问:关于儿子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai bố con thi đi bộ trên tuyết, xem ai đi vừa thẳng vừa nhanh. Người cha nhìn về phía trước, đi từng bước chắc chắn, đi vừa thẳng vừa nhanh. Đứa con trai lại cứ đi một bước lại quay đầu nhìn lại một lần, kết quả là vừa chậm vừa không thẳng. Nếu cứ mãi chú ý đến quá trình, thì có thể sẽ quên mất mục đích. Ngước đầu nhìn đường, không chỉ đơn thuần là nhìn con đường phía trước, mà còn là sự chuẩn bị trước khi xuất phát trở lại, mấu chốt là phải đưa ra sự lựa chọn và phán đoán chính xác đối với con đường sắp đi. Hỏi: Về người con trai, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱散步 (yêu, yêu thích đi dạo, tản bộ)
- B. 输了比赛 (Thua, thất bại rồi thi đấu, cuộc thi)
- C. 速度很快 (Tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau)
- D. 鞋不合适 (Giày, đôi giày không thích hợp, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (输了比赛 — Thua, thất bại rồi thi đấu, cuộc thi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hai bố con thi đi bộ trên tuyết, xem ai đi vừa thẳng vừa nhanh. Người cha nhìn về phía trước, đi từng bước chắc chắn, đi vừa thẳng vừa nhanh. Đứa con trai lại cứ đi một bước lại quay đầu nhìn lại một lần, kết quả là vừa chậm vừa không thẳng. Nếu cứ mãi chú ý đến quá trình, thì có thể sẽ quên mất mục đích. Ngước đầu nhìn đường, không chỉ đơn thuần là nhìn con đường phía trước, mà còn là sự chuẩn bị trước khi xuất phát trở lại, mấu chốt là phải đưa ra sự lựa chọn và phán đoán chính xác đối với con đường sắp đi. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 父子俩在雪地上比赛走路,看谁走得又直又快。父亲看着前面,一步一个脚印,走得既直又快。儿子却走一步回头看一下,结果是又慢又不直。如果一直注意过程,就可能忘了目的。抬头看路,不仅仅是看看路,也是重新出发前的准备,关键是对将要走的路做出正确的选择和判断。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai bố con thi đi bộ trên tuyết, xem ai đi vừa thẳng vừa nhanh. Người cha nhìn về phía trước, đi từng bước chắc chắn, đi vừa thẳng vừa nhanh. Đứa con trai lại cứ đi một bước lại quay đầu nhìn lại một lần, kết quả là vừa chậm vừa không thẳng. Nếu cứ mãi chú ý đến quá trình, thì có thể sẽ quên mất mục đích. Ngước đầu nhìn đường, không chỉ đơn thuần là nhìn con đường phía trước, mà còn là sự chuẩn bị trước khi xuất phát trở lại, mấu chốt là phải đưa ra sự lựa chọn và phán đoán chính xác đối với con đường sắp đi. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有信心 (Cần có lòng tin, sự tự tin)
- B. 要重视预习 (Cần coi trọng, chú trọng xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- C. 要允许竞争 (Cần cho phép, thừa nhận cạnh tranh, thi đua)
- D. 要抬头看路 (Cần ngẩng đầu, ngước nhìn lên nhìn, xem đường)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要抬头看路 — Cần ngẩng đầu, ngước nhìn lên nhìn, xem đường). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dùng đũa ăn cơm, nhìn thì có vẻ dễ nhưng làm thì mới khó. Nếu bạn cho rằng người Trung Quốc nào cũng biết cách sử dụng đũa chính xác, thế thì bạn đã nhầm rồi. Có người từng tiến hành điều tra chuyên môn, kết quả phát hiện ra cứ sáu người Trung Quốc thì có một người không biết cách dùng đũa cho đúng. Nếu bạn muốn sử dụng đũa một cách chính xác, vậy thì hãy chăm chỉ luyện tập vào nhé. Hỏi: Người nói có suy nghĩ thế nào về việc sử dụng đũa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 使用筷子吃饭,看起来容易做起来难。如果你认为每个中国人都会正确使用筷子,那就错了。有人专门进行过调查,结果发现每六个中国人中就有一个不会正确使用筷子。如果你想正确使用筷子,那就好好练习吧。 问:说话人对使用筷子怎么看?
• Nghĩa tiếng Việt: Dùng đũa ăn cơm, nhìn thì có vẻ dễ nhưng làm thì mới khó. Nếu bạn cho rằng người Trung Quốc nào cũng biết cách sử dụng đũa chính xác, thế thì bạn đã nhầm rồi. Có người từng tiến hành điều tra chuyên môn, kết quả phát hiện ra cứ sáu người Trung Quốc thì có một người không biết cách dùng đũa cho đúng. Nếu bạn muốn sử dụng đũa một cách chính xác, vậy thì hãy chăm chỉ luyện tập vào nhé. Hỏi: Người nói có suy nghĩ thế nào về việc sử dụng đũa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很轻松 (rất nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 并不容易 (Và, đồng thời không cho phép, không thể dung thứ)
- C. 十分正式 (vô cùng, rất chính thức, trang trọng)
- D. 非常有趣 (vô cùng, rất thú vị, hay ho)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (并不容易 — Và, đồng thời không cho phép, không thể dung thứ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dùng đũa ăn cơm, nhìn thì có vẻ dễ nhưng làm thì mới khó. Nếu bạn cho rằng người Trung Quốc nào cũng biết cách sử dụng đũa chính xác, thế thì bạn đã nhầm rồi. Có người từng tiến hành điều tra chuyên môn, kết quả phát hiện ra cứ sáu người Trung Quốc thì có một người không biết cách dùng đũa cho đúng. Nếu bạn muốn sử dụng đũa một cách chính xác, vậy thì hãy chăm chỉ luyện tập vào nhé. Hỏi: Làm thế nào mới có thể sử dụng đũa chính xác?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 使用筷子吃饭,看起来容易做起来难。如果你认为每个中国人都会正确使用筷子,那就错了。有人专门进行过调查,结果发现每六个中国人中就有一个不会正确使用筷子。如果你想正确使用筷子,那就好好练习吧。 问:怎样才能正确使用筷子?
• Nghĩa tiếng Việt: Dùng đũa ăn cơm, nhìn thì có vẻ dễ nhưng làm thì mới khó. Nếu bạn cho rằng người Trung Quốc nào cũng biết cách sử dụng đũa chính xác, thế thì bạn đã nhầm rồi. Có người từng tiến hành điều tra chuyên môn, kết quả phát hiện ra cứ sáu người Trung Quốc thì có một người không biết cách dùng đũa cho đúng. Nếu bạn muốn sử dụng đũa một cách chính xác, vậy thì hãy chăm chỉ luyện tập vào nhé. Hỏi: Làm thế nào mới có thể sử dụng đũa chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多请客 (mời khách, khao nhiều)
- B. 多鼓掌 (vỗ tay nhiều)
- C. 多参观 (tham quan nhiều)
- D. 多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (多练习 — luyện tập, thực hành nhiều). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa, là bởi vì trên tàu hỏa có thể ngắm nhìn phong cảnh bên ngoài. Nếu đi tàu hỏa từ miền Bắc xuống miền Nam, dọc đường bạn sẽ phát hiện ra, những nơi khác nhau sẽ có phong cảnh khác nhau, miền Bắc có lẽ vẫn đang rơi tuyết, trong khi miền Nam thì đã ngập tràn sắc xanh khắp mọi nơi rồi. Hỏi: Người nói tại sao lại thích đi du lịch bằng tàu hỏa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。 问:说话人为什么喜欢坐火车旅游?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa, là bởi vì trên tàu hỏa có thể ngắm nhìn phong cảnh bên ngoài. Nếu đi tàu hỏa từ miền Bắc xuống miền Nam, dọc đường bạn sẽ phát hiện ra, những nơi khác nhau sẽ có phong cảnh khác nhau, miền Bắc có lẽ vẫn đang rơi tuyết, trong khi miền Nam thì đã ngập tràn sắc xanh khắp mọi nơi rồi. Hỏi: Người nói tại sao lại thích đi du lịch bằng tàu hỏa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不堵车 (không tắc đường, kẹt xe)
- B. 座位舒服 (chỗ ngồi, ghế ngồi dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- C. 可以看风景 (Có thể nhìn, xem phong cảnh, cảnh sắc)
- D. 不会被打扰 (Không biết bị làm phiền, quấy rầy)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (可以看风景 — Có thể nhìn, xem phong cảnh, cảnh sắc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa, là bởi vì trên tàu hỏa có thể ngắm nhìn phong cảnh bên ngoài. Nếu đi tàu hỏa từ miền Bắc xuống miền Nam, dọc đường bạn sẽ phát hiện ra, những nơi khác nhau sẽ có phong cảnh khác nhau, miền Bắc có lẽ vẫn đang rơi tuyết, trong khi miền Nam thì đã ngập tràn sắc xanh khắp mọi nơi rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我喜欢坐火车旅游,是因为在火车上可以看到外面的风景。如果坐火车从北方到南方,一路上你会发现,不同的地方有不同的风景,北方也许还在下着雪,南方却已经到处都是绿色了。 问:根据这段话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa, là bởi vì trên tàu hỏa có thể ngắm nhìn phong cảnh bên ngoài. Nếu đi tàu hỏa từ miền Bắc xuống miền Nam, dọc đường bạn sẽ phát hiện ra, những nơi khác nhau sẽ có phong cảnh khác nhau, miền Bắc có lẽ vẫn đang rơi tuyết, trong khi miền Nam thì đã ngập tràn sắc xanh khắp mọi nơi rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐火车免费 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa miễn phí)
- B. 北方人热情 (Phía bắc, miền bắc người nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 北方春季热 (Phía bắc, miền bắc mùa xuân, vụ mùa xuân nóng)
- D. 南北气候不同 (Nam bắc, hai miền Nam Bắc khí hậu khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (南北气候不同 — Nam bắc, hai miền Nam Bắc khí hậu khác nhau, không giống). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41117.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41117
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
这儿离机场还有30多( ),至少还要一刻钟。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỗ này cách sân bay vẫn còn hơn 30 ( ), ít nhất phải mất thêm một khắc (15 phút).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这儿离机场还有30多( ),至少还要一刻钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ này cách sân bay vẫn còn hơn 30 ( ), ít nhất phải mất thêm một khắc (15 phút).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- B. 通知 (tōng zhī: thông báo, báo tin)
- C. 永远 (yǒng yuǎn: mãi mãi, vĩnh viễn)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh)
- F. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (公里 — gōng lǐ: ki-lô-mét (km)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 这儿离机场还有30多 公里 ,至少还要一刻钟。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc đời của một con người, không thể lúc nào cũng ( ) thuận lợi, tổng sẽ có những phiền muộn thế này hay thế khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人的一生中,不可能( )顺利,总会有这样或那样的烦恼。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc đời của một con người, không thể lúc nào cũng ( ) thuận lợi, tổng sẽ có những phiền muộn thế này hay thế khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- B. 通知 (tōng zhī: thông báo, báo tin)
- C. 永远 (yǒng yuǎn: mãi mãi, vĩnh viễn)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh)
- F. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (永远 — yǒng yuǎn: mãi mãi, vĩnh viễn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 人的一生中,不可能 永远 顺利,总会有这样或那样的烦恼。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo mưa lớn, chuyến bay mà họ ngồi đã ( ) hơn ba tiếng đồng hồ mới cất cánh.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 由于下大雨,他们乘坐的航班( )了三个多小时才起飞。
• Nghĩa tiếng Việt: Do mưa lớn, chuyến bay mà họ ngồi đã ( ) hơn ba tiếng đồng hồ mới cất cánh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- B. 通知 (tōng zhī: thông báo, báo tin)
- C. 永远 (yǒng yuǎn: mãi mãi, vĩnh viễn)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh)
- F. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (推迟 — tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 由于下大雨,他们乘坐的航班 推迟 了三个多小时才起飞。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc họp đổi sang hai giờ rưỡi chiều mai khai mạc, em đi ( ) những người khác trong lớp một tiếng nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 会议改到明天下午两点半开,你去( )一下班里的其他人。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp đổi sang hai giờ rưỡi chiều mai khai mạc, em đi ( ) những người khác trong lớp một tiếng nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- B. 通知 (tōng zhī: thông báo, báo tin)
- C. 永远 (yǒng yuǎn: mãi mãi, vĩnh viễn)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh)
- F. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (通知 — tōng zhī: thông báo, báo tin) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 会议改到明天下午两点半开,你去 通知 一下班里的其他人。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATình hình ( ) mà bạn phản ánh rất quan trọng, hôm nay chúng tôi sẽ bố trí người đi điều tra.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 您反映的这个( )很重要,我们今天就安排人去调查。
• Nghĩa tiếng Việt: Tình hình ( ) mà bạn phản ánh rất quan trọng, hôm nay chúng tôi sẽ bố trí người đi điều tra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét (km))
- B. 通知 (tōng zhī: thông báo, báo tin)
- C. 永远 (yǒng yuǎn: mãi mãi, vĩnh viễn)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh)
- F. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (情况 — qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 您反映的这个 情况 很重要,我们今天就安排人去调查。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Anh trai, đá bóng xong, anh nhớ tiện thể mua bánh ngọt mang về nhé. B: Em không ( ) tôi, chắc tôi quên mất tiêu rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 哥,踢完足球,你记得顺便去把蛋糕取回来。 B: 你不( )我的话,我真忘了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Anh trai, đá bóng xong, anh nhớ tiện thể mua bánh ngọt mang về nhé. B: Em không ( ) tôi, chắc tôi quên mất tiêu rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
- B. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 适应 (shì yìng: thích nghi, thích ứng)
- E. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- F. 暖和 (nuǎn huo: ấm áp, làm ấm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (提醒 — tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 哥,踢完足球,你记得顺便去把蛋糕取回来。 B: 你不 提醒 我的话,我真忘了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn là người miền Nam, có ( ) được cuộc sống ở Sơn Đông không? B: Không thành vấn đề, tôi đã học đại học 4 năm ở Sơn Đông rồi mà.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A: 你是南方人,能( )山东的生活吗? B: 没问题,我已经在他山东上了4年大学了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn là người miền Nam, có ( ) được cuộc sống ở Sơn Đông không? B: Không thành vấn đề, tôi đã học đại học 4 năm ở Sơn Đông rồi mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
- B. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 适应 (shì yìng: thích nghi, thích ứng)
- E. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- F. 暖和 (nuǎn huo: ấm áp, làm ấm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (适应 — shì yìng: thích nghi, thích ứng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 你是南方人,能 适应 山东的生活吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đã nhận được món quà tôi gửi cho bạn chưa? B: Nhận được rồi, cảm ơn bạn nhé! Chiếc mũ rất đẹp, đội lên rất ( ).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 收到我寄给你的礼物了吗? B: 收到了,谢谢你!帽子非常漂亮,戴着很( )。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đã nhận được món quà tôi gửi cho bạn chưa? B: Nhận được rồi, cảm ơn bạn nhé! Chiếc mũ rất đẹp, đội lên rất ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
- B. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 适应 (shì yìng: thích nghi, thích ứng)
- E. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- F. 暖和 (nuǎn huo: ấm áp, làm ấm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (暖和 — nuǎn huo: ấm áp, làm ấm) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 收到我寄给你的礼物了吗? B: 收到了,谢谢你!帽子非常漂亮,戴着很 暖和 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tài liệu đã sắp xếp xong chưa? B: ( ) rồi, tôi kiểm tra lại một lượt nữa là gửi cho ngài ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 材料整理好了没? B: ( )了,我再检查一遍就给您送过去。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tài liệu đã sắp xếp xong chưa? B: ( ) rồi, tôi kiểm tra lại một lượt nữa là gửi cho ngài ngay đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
- B. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 适应 (shì yìng: thích nghi, thích ứng)
- E. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- F. 暖和 (nuǎn huo: ấm áp, làm ấm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (差不多 — chà bu duō: xấp xỉ, gần như) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 材料整理好了没? B: 差不多 了,我再检查一遍就给您送过去。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Alo, tôi vừa gửi mấy ( ) bản fax, bạn kiểm tra lại xem. B: Tôi đang nhận đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 喂,我刚才发了几( )传真,你查收一下。 B: 我正在接收。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Alo, tôi vừa gửi mấy ( ) bản fax, bạn kiểm tra lại xem. B: Tôi đang nhận đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
- B. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 适应 (shì yìng: thích nghi, thích ứng)
- E. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- F. 暖和 (nuǎn huo: ấm áp, làm ấm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (页 — yè: trang (sách, tài liệu)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 喂,我刚才发了几 页 传真,你查收一下。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cho ánh nắng và không khí tươi mới vào phòng B Có thể khiến tâm trạng của bạn trở nên tốt hơn C Buổi sáng sau khi thức dậy, mở cửa sổ
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 让阳光和新鲜的空气进入室内 B 可以使您的心情变得更好 C 早上起床后,打开窗户
• Nghĩa tiếng Việt: A Cho ánh nắng và không khí tươi mới vào phòng B Có thể khiến tâm trạng của bạn trở nên tốt hơn C Buổi sáng sau khi thức dậy, mở cửa sổ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Khoảng 71% diện tích đều là đại dương màu xanh B Nói một cách nghiêm túc, trái đất nên được gọi là "hủy cầu" C Điều này là vì nhìn từ bản đồ
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 大约71%的地方都是蓝色的海洋 B 严格地说,地球应该叫“水球” C 这是因为从地图上看
• Nghĩa tiếng Việt: A Khoảng 71% diện tích đều là đại dương màu xanh B Nói một cách nghiêm túc, trái đất nên được gọi là "hủy cầu" C Điều này là vì nhìn từ bản đồ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Là có thể nhìn thấy Thư viện Quốc gia rồi B Bạn đi qua trạm xăng này C Đi tiếp về phía trước bốn, năm trăm mét
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 就能看见国家图书馆了 B 你过了这个加油站 C 再往前走四五百米
• Nghĩa tiếng Việt: A Là có thể nhìn thấy Thư viện Quốc gia rồi B Bạn đi qua trạm xăng này C Đi tiếp về phía trước bốn, năm trăm mét
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Ông nội rất thích công việc ở trường học này B Cho nên chưa từng cân nhắc đến việc đổi công việc C Làm một mạch suốt nửa thế kỷ
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 爷爷非常喜欢学校里的这份工作 B 因此从来没考虑过换工作 C 一干就是半个世纪
• Nghĩa tiếng Việt: A Ông nội rất thích công việc ở trường học này B Cho nên chưa từng cân nhắc đến việc đổi công việc C Làm một mạch suốt nửa thế kỷ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Dù bây giờ mới là tháng 4 B Người ra ngoài du lịch cũng dần nhiều lên C Thời tiết đã bắt đầu ấm lên rồi
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 尽管现在才4月 B 外出游玩儿的人也逐渐多了起来 C 天气已经开始暖和起来
• Nghĩa tiếng Việt: A Dù bây giờ mới là tháng 4 B Người ra ngoài du lịch cũng dần nhiều lên C Thời tiết đã bắt đầu ấm lên rồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Trở thành một người ưu tú thì dễ, nhưng để thành công B Cơ hội cũng là điều không thể thiếu C Ngoài thông minh, chăm chỉ, nỗ lực ra
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 成为一个优秀的人容易,但要成功 B 机会也是不可缺少的 C 除了聪明、认真、努力以外
• Nghĩa tiếng Việt: A Trở thành một người ưu tú thì dễ, nhưng để thành công B Cơ hội cũng là điều không thể thiếu C Ngoài thông minh, chăm chỉ, nỗ lực ra
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
A 它更需要两个人互相理解和接受
B 结婚?我认为只有爱情是远远不够的
C 不但要接受他的优点,还要接受他的缺点
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nó càng cần hai người thấu hiểu và chấp nhận lẫn nhau B Kết hôn ư? Tôi cho rằng chỉ có tình yêu thôi là chưa đủ C Không những phải chấp nhận ưu điểm của anh ấy, mà còn phải chấp nhận cả khuyết điểm
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 它更需要两个人互相理解和接受 B 结婚?我认为只有爱情是远远不够的 C 不但要接受他的优点,还要接受他的缺点
• Nghĩa tiếng Việt: A Nó càng cần hai người thấu hiểu và chấp nhận lẫn nhau B Kết hôn ư? Tôi cho rằng chỉ có tình yêu thôi là chưa đủ C Không những phải chấp nhận ưu điểm của anh ấy, mà còn phải chấp nhận cả khuyết điểm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Và rút ra kinh nghiệm từ đó B Mà nên nghĩ xem tại sao lại thất bại C Lúc thất bại, đừng vội vàng giải thích cho bản thân
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 并从中总结经验 B 而是应该想想为什么会失败 C 失败的时候,不要先忙着为自己解释
• Nghĩa tiếng Việt: A Và rút ra kinh nghiệm từ đó B Mà nên nghĩ xem tại sao lại thất bại C Lúc thất bại, đừng vội vàng giải thích cho bản thân
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Vẫn rất phấn khích B Gấu trúc lớn Viên Viên hai ngày nay tinh thần không tệ C Lẽ nào nó cũng biết cuối tuần này mình sắp được về nhà rồi sao
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 还很兴奋 B 大熊猫圆圆这两天精神不错 C 难道它也知道自己这个周末就要回家了
• Nghĩa tiếng Việt: A Vẫn rất phấn khích B Gấu trúc lớn Viên Viên hai ngày nay tinh thần không tệ C Lẽ nào nó cũng biết cuối tuần này mình sắp được về nhà rồi sao
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
A 学跳舞是一件很辛苦的事
B 但在校长的鼓励下,她还是坚持了下来
C 每天都要对着镜子练习同样的动作
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Học khiêu vũ là một việc rất vất vả B Nhưng dưới sự động viên của hiệu trưởng, cô ấy vẫn kiên trì đến cùng C Ngày nào cũng phải đối diện với gương để luyện tập những động tác giống nhau
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 学跳舞是一件很辛苦的事 B 但在校长的鼓励下,她还是坚持了下来 C 每天都要对着镜子练习同样的动作
• Nghĩa tiếng Việt: A Học khiêu vũ là một việc rất vất vả B Nhưng dưới sự động viên của hiệu trưởng, cô ấy vẫn kiên trì đến cùng C Ngày nào cũng phải đối diện với gương để luyện tập những động tác giống nhau
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhố Tây (Xijie) là một con phố cổ của thành phố này, tổng chiều dài khoảng một cây số, có lịch sử hơn 1400 năm. Con phố này rất nổi tiếng, nó khiến nhiều người từng đến đó đều tìm thấy cảm giác như được trở về nhà. ★ Phố Tây (Xijie):
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 西街是这个城市的一条老街,全长约一公里,有1400多年的历史。这条街很有名,它让许多去过那儿的人都能找到回家的感觉。 ★ 西街:
• Nghĩa tiếng Việt: Phố Tây (Xijie) là một con phố cổ của thành phố này, tổng chiều dài khoảng một cây số, có lịch sử hơn 1400 năm. Con phố này rất nổi tiếng, nó khiến nhiều người từng đến đó đều tìm thấy cảm giác như được trở về nhà. ★ Phố Tây (Xijie):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在农村 (ở nông thôn, làng quê)
- B. 很著名 (rất nổi tiếng)
- C. 路很窄 (Đường rất hẹp, chật hẹp)
- D. 附近有条河 (Gần đây, lân cận có cái, con con sông)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很著名 — rất nổi tiếng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiểu rõ làm cái gì quan trọng hơn biết cách làm thế nào, làm cái gì chỉ phương hướng, còn cách làm thế nào chỉ phương pháp. Nếu phương hướng đã không chính xác, thì phương pháp liệu còn có thể đúng nữa không? ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 明白做什么比知道怎么做更重要,做什么指的是方向,怎么做指的是方法。如果方向已经不正确,那方法还可能对吗? ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiểu rõ làm cái gì quan trọng hơn biết cách làm thế nào, làm cái gì chỉ phương hướng, còn cách làm thế nào chỉ phương pháp. Nếu phương hướng đã không chính xác, thì phương pháp liệu còn có thể đúng nữa không? ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有理想 (Cần có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 方向更重要 (Phương hướng, chiều hướng hơn quan trọng)
- C. 要相信自己 (Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
- D. 字和词的区别 (Chữ, từ và sự khác biệt, phân biệt từ, từ ngữ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (方向更重要 — Phương hướng, chiều hướng hơn quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm ăn chuộng câu "tiền nào của nấy", ý nói chất lượng và giá cả hàng hóa có quan hệ rất lớn, thế nên mọi người thường nói "của rẻ là của ôi". Thông thường, bạn tiêu càng nhiều tiền, mua được đồ vật cũng sẽ càng tốt. ★ Nói chung, những thứ đắt tiền:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 做生意讲的是“一分钱一分货”,意思是说货物的质量和价格有很大的关系,所以人们经常说“便宜没好货”。一般情况下,你花的钱越多,买的东西也就越好。 ★ 一般来说,贵的东西:
• Nghĩa tiếng Việt: Làm ăn chuộng câu "tiền nào của nấy", ý nói chất lượng và giá cả hàng hóa có quan hệ rất lớn, thế nên mọi người thường nói "của rẻ là của ôi". Thông thường, bạn tiêu càng nhiều tiền, mua được đồ vật cũng sẽ càng tốt. ★ Nói chung, những thứ đắt tiền:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好卖 (Không tốt, đẹp bán)
- B. 广告多 (quảng cáo nhiều)
- C. 赚得更多 (Kiếm (tiền), sinh lời hơn nhiều)
- D. 质量更有保证 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) hơn có bảo đảm, cam kết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (质量更有保证 — Chất lượng, khối lượng (vật lý) hơn có bảo đảm, cam kết). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì phải xin đi du học nước ngoài, cô ấy dạo này vô cùng bận rộn. Một mặt cô ấy phải chuẩn bị giấy chứng nhận thành tích, làm hộ chiếu và thị thực, mặt khác còn phải liên hệ với các trường đại học nước ngoài, cho nên mấy ngày nay cô ấy không ở văn phòng thì cũng ở đại sứ quán, chúng tôi rất ít khi gặp cô ấy. ★ Dạo này cô ấy đang bận gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 因为要申请去国外留学,她最近特别忙。一方面她要准备成绩证明、办护照和签证,另一方面还要跟国外的大学联系,所以这些天她不是去办公室就是去大使馆,我们很少见到她。 ★ 她这些天在忙什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vì phải xin đi du học nước ngoài, cô ấy dạo này vô cùng bận rộn. Một mặt cô ấy phải chuẩn bị giấy chứng nhận thành tích, làm hộ chiếu và thị thực, mặt khác còn phải liên hệ với các trường đại học nước ngoài, cho nên mấy ngày nay cô ấy không ở văn phòng thì cũng ở đại sứ quán, chúng tôi rất ít khi gặp cô ấy. ★ Dạo này cô ấy đang bận gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
- B. 出国留学 (ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học)
- C. 翻译小说 (tiểu thuyết, truyện dịch thuật, phiên dịch)
- D. 组织演出 (buổi biểu diễn, diễn xuất tổ chức, cơ quan)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (出国留学 — ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tháng này, tôi và chồng chuẩn bị lái xe đi núi Trường Bạch, nhiệt độ ở trển khá thấp, cho nên phải chuẩn bị trước mấy chiếc áo dày một chút. ★ Về núi Trường Bạch, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这个月底,我和丈夫准备开车去长白山,那边温度比较低,所以要提前准备几件厚一些的衣服。 ★ 关于长白山,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tháng này, tôi và chồng chuẩn bị lái xe đi núi Trường Bạch, nhiệt độ ở trển khá thấp, cho nên phải chuẩn bị trước mấy chiếc áo dày một chút. ★ Về núi Trường Bạch, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难爬 (Rất khó, khó khăn leo, trèo (núi))
- B. 没有植物 (không có thực vật, cây cỏ)
- C. 夏天更美 (Mùa hè, mùa hạ hơn đẹp, xinh đẹp)
- D. 现在比较冷 (Bây giờ, hiện tại khá, tương đối lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (现在比较冷 — Bây giờ, hiện tại khá, tương đối lạnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tâm trạng không tốt, đừng ngồi một mình trong phòng, cũng đừng nằm trên giường ngủ, càng đừng một mình đi uống rượu. Bạn nên trò chuyện với bạn bè, dạo trung tâm thương mại, như vậy bạn sẽ nhanh chóng khá lên thôi. ★ Khi tâm trạng không tốt, bạn nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 当你心情不好时,别一个人坐在房间里,也别躺在床上睡觉,更不要一个人去喝酒。你应该和朋友聊聊天儿,逛逛商场,这样你很快就会好起来的。 ★ 心情不好时,你应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tâm trạng không tốt, đừng ngồi một mình trong phòng, cũng đừng nằm trên giường ngủ, càng đừng một mình đi uống rượu. Bạn nên trò chuyện với bạn bè, dạo trung tâm thương mại, như vậy bạn sẽ nhanh chóng khá lên thôi. ★ Khi tâm trạng không tốt, bạn nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写日记 (viết nhật ký)
- B. 少抽烟 (hút thuốc lá ít, thiếu)
- C. 找人聊聊 (Tìm kiếm người trò chuyện, tán gẫu trò chuyện, tán gẫu)
- D. 多吃巧克力 (Nhiều ăn sô-cô-la (chocolate))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (找人聊聊 — Tìm kiếm người trò chuyện, tán gẫu trò chuyện, tán gẫu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Thế hệ 8X" vốn dĩ chỉ những tác giả trẻ sinh năm 1980-1989, sau này, phạm vi của từ này đã được mở rộng ra, chỉ tất cả những người trẻ tuổi sinh năm 1980-1989. ★ Dựa theo đoạn văn này, ý nghĩa của "thế hệ 8X":
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “80后”本来是指1980-1989年出生的年轻作者,后来,这个词的范围扩大了,指所有1980-1989年出生的年轻人。 ★ 根据这段话,“80后”的意思:
• Nghĩa tiếng Việt: "Thế hệ 8X" vốn dĩ chỉ những tác giả trẻ sinh năm 1980-1989, sau này, phạm vi của từ này đã được mở rộng ra, chỉ tất cả những người trẻ tuổi sinh năm 1980-1989. ★ Dựa theo đoạn văn này, ý nghĩa của "thế hệ 8X":
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- B. 让人怀疑 (Để người nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 发生了变化 (Xảy ra, phát sinh rồi thay đổi, biến đổi)
- D. 跟要求不符 (Với yêu cầu không)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (发生了变化 — Xảy ra, phát sinh rồi thay đổi, biến đổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới có một loại thuốc chắc chắn không mua được, đó chính là "thuốc hối hận". Có những chuyện qua rồi là qua rồi, không thể quay đầu lại được nữa. Đã không thể làm lại từ đầu, vậy thì hãy cất những chuyện quá khứ ấy trong lòng, coi như một loại hồi ức, sau đó dũng cảm ngẩng đầu nhìn về phía trước, bước tiếp con đường phía sau cho thật tốt. ★ Về "thuốc hối hận", có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 世界上有一种药是肯定买不到的,那就是“后悔药”。有些事情过去了就是过去了,再也不能回头。既然不能重新来过,那么就把那些过去的事情放在心里,当成一种回忆,然后勇敢地抬起头向前看,走好以后的路。 ★ 关于“后悔药”,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có một loại thuốc chắc chắn không mua được, đó chính là "thuốc hối hận". Có những chuyện qua rồi là qua rồi, không thể quay đầu lại được nữa. Đã không thể làm lại từ đầu, vậy thì hãy cất những chuyện quá khứ ấy trong lòng, coi như một loại hồi ức, sau đó dũng cảm ngẩng đầu nhìn về phía trước, bước tiếp con đường phía sau cho thật tốt. ★ Về "thuốc hối hận", có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买不到 (Mua không đến, tới)
- B. 要按时吃 (Cần đúng giờ, đúng hạn ăn)
- C. 味道不好 (Mùi vị, hương vị không tốt, đẹp)
- D. 没有说明书 (không có sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (买不到 — Mua không đến, tới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATúi nhựa mang lại sự tiện lợi cho cuộc sống của con người, được mọi người đón nhận phổ biến, thế nhưng, nó cũng mang lại ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường. ★ Đoạn văn này bảo chúng ta phải:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 塑料袋给人们的生活带来方便,受到人们的普遍欢迎,可是,它也给环境带来严重的污染。 ★ 这段话告诉我们要:
• Nghĩa tiếng Việt: Túi nhựa mang lại sự tiện lợi cho cuộc sống của con người, được mọi người đón nhận phổ biến, thế nhưng, nó cũng mang lại ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường. ★ Đoạn văn này bảo chúng ta phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚持锻炼 (kiên trì, bền bỉ tập thể dục, rèn luyện)
- B. 保护森林 (bảo vệ, giữ gìn rừng, rừng rậm)
- C. 节约用水 (Tiết kiệm sử dụng nước)
- D. 少用塑料袋 (Ít, thiếu sử dụng túi ni-lông, túi nhựa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (少用塑料袋 — Ít, thiếu sử dụng túi ni-lông, túi nhựa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANguyên nhân và kết quả của sự việc thường có liên quan mật thiết với nhau. Nguyên nhân nhất định sẽ dẫn đến kết quả nhất định, đôi khi kết quả của sự việc này có lẽ lại là nguyên nhân của một sự việc khác. ★ Dựa theo đoạn văn này, sự việc xảy ra:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 事情的原因和结果往往是互相联系的。一定的原因会引起一定的结果,有时候一件事情的结果可能又是另外一件事情的原因。 ★ 根据这段话,事情的发生:
• Nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân và kết quả của sự việc thường có liên quan mật thiết với nhau. Nguyên nhân nhất định sẽ dẫn đến kết quả nhất định, đôi khi kết quả của sự việc này có lẽ lại là nguyên nhân của một sự việc khác. ★ Dựa theo đoạn văn này, sự việc xảy ra:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是及时的 (Là, phải kịp thời, đúng lúc)
- B. 是有顺序的 (Là, phải có thứ tự, tuần tự)
- C. 是有原因的 (Là, phải có nguyên nhân, lý do)
- D. 总是很突然 (Luôn luôn rất đột nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (是有原因的 — Là, phải có nguyên nhân, lý do). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắt tay là một phép lịch sự, thể hiện sự thân thiện. Bắt tay cũng là một sự giao lưu, có thể làm sâu sắc thêm sự thấu hiểu và tin tưởng. Đôi khi, bắt tay còn đại diện cho sự ủng hộ và khích lệ. ★ Bắt tay:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 握手是一种礼貌,表示友好。握手也是一种交流,可以加深理解和信任。有时,握手还代表支持和鼓励。 ★ 握手:
• Nghĩa tiếng Việt: Bắt tay là một phép lịch sự, thể hiện sự thân thiện. Bắt tay cũng là một sự giao lưu, có thể làm sâu sắc thêm sự thấu hiểu và tin tưởng. Đôi khi, bắt tay còn đại diện cho sự ủng hộ và khích lệ. ★ Bắt tay:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表示原谅 (biểu thị, thể hiện tha thứ, lượng thứ)
- B. 会让人紧张 (Biết để người căng thẳng, hồi hộp)
- C. 有积极作用 (Có tích cực, hăng hái tác dụng)
- D. 会引起误会 (Biết gây ra, khơi gợi hiểu lầm, ngộ nhận)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (有积极作用 — Có tích cực, hăng hái tác dụng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Trên có già, dưới có trẻ", đây là cuộc sống của rất nhiều người trung niên. Họ nên cảm thấy hạnh phúc: Bởi vì cha mẹ vẫn còn, họ vẫn có thể làm một đứa trẻ chưa bao giờ lớn trong mắt cha mẹ; bởi vì con cái còn nhỏ, cần họ chăm sóc, họ có phương hướng để nỗ lực. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói, người trung niên:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “上有老,下有小”,这是很多中年人的生活。他们应该感到幸福:因为父母还在,他们还可以做一个父母眼中永远长不大的孩子;因为孩子还小,需要他们照顾,他们有努力的方向。 ★ 这段话主要讲,中年人:
• Nghĩa tiếng Việt: "Trên có già, dưới có trẻ", đây là cuộc sống của rất nhiều người trung niên. Họ nên cảm thấy hạnh phúc: Bởi vì cha mẹ vẫn còn, họ vẫn có thể làm một đứa trẻ chưa bao giờ lớn trong mắt cha mẹ; bởi vì con cái còn nhỏ, cần họ chăm sóc, họ có phương hướng để nỗ lực. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói, người trung niên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入高 (thu nhập cao)
- B. 很幸福 (rất hạnh phúc)
- C. 压力大 (to, lớn áp lực, sức ép)
- D. 值得同情 (đồng cảm, thông cảm xứng đáng, đáng giá)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "“上有老,下有小”,这是很多中年人的生活。他们应该感到幸福:因为父母还在,他们还可以做一个父母眼中永远长不大的孩子;因为孩子还小,需要他们照顾,他们有努力的方向。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很幸福 — rất hạnh phúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi sự việc không tiến triển theo kế hoạch ban đầu, đừng quá vội vàng, quá lo lắng, mà nên trấn tĩnh bản thân lại, tích cực suy nghĩ cách giải quyết vấn đề. ★ Khi gặp khó khăn, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 当事情没有按照原来的计划进行时,不要太着急、太担心,而应该使自己冷静下来,态度积极地去想解决问题的办法。 ★ 遇到困难时,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi sự việc không tiến triển theo kế hoạch ban đầu, đừng quá vội vàng, quá lo lắng, mà nên trấn tĩnh bản thân lại, tích cực suy nghĩ cách giải quyết vấn đề. ★ Khi gặp khó khăn, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 积累经验 (tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- B. 批评自己 (phê bình, chỉ trích tự mình, bản thân)
- C. 暂时放弃 (từ bỏ, buông xuôi tạm thời, chốc lát)
- D. 冷静下来 (bình tĩnh xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (冷静下来 — bình tĩnh xuống đây, bước xuống). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghề nghiệp không nên bị giới hạn bởi giới tính. Dù là nam hay nữ, chỉ cần có thể đạt được thành tích tốt trong công việc của mình, thì đều nên giành được sự tôn trọng. ★ Theo đoạn văn này, điều đáng coi trọng là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 职业不应该受到性别的限制。不管男人还是女人,只要能在自己的工作中取得好的成绩,都应该赢得尊重。 ★ 根据这段话,值得重视的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghề nghiệp không nên bị giới hạn bởi giới tính. Dù là nam hay nữ, chỉ cần có thể đạt được thành tích tốt trong công việc của mình, thì đều nên giành được sự tôn trọng. ★ Theo đoạn văn này, điều đáng coi trọng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 语言水平 (trình độ, mức độ ngôn ngữ, tiếng nói)
- B. 兴趣爱好 (sở thích hứng thú, sở thích)
- C. 阅读能力 (đọc, đọc sách năng lực, khả năng)
- D. 工作成绩 (làm việc, công việc thành tích, điểm số)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (工作成绩 — làm việc, công việc thành tích, điểm số). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống, chúng ta thường nghe thấy câu nói này: "Thực ra bạn không hề hiểu tôi." Quả thực là vậy, bởi vì để thực sự hiểu một người là điều vô cùng khó khăn, cho dù có dành một khoảng thời gian rất dài đi nữa, cũng không thể hiểu hoàn toàn được. Thế nhưng, điều khó khăn hơn thế chính là hiểu bản thân bạn, bao gồm các mặt như thói quen, sở thích, tính cách, tình cảm,... của bạn. Thử nghĩ xem, nếu ngay cả bản thân bạn mà còn không hiểu chính mình, thì người khác lại làm sao có thể hiểu bạn được chứ? ★ 80. Theo đoạn văn này, hiểu một người:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 生活中,我们经常会听到这样一句话:“其实你并不了解我。”确实是这样,因为要真正了解一个人是极其困难的,即使花很长一段时间,也不可能完全了解。然而,比这更困难的是了解你自己,包括你的习惯、爱好、性格、情感等各个方面。试想,如果连你自己都不了解你自己,别人又怎么可能会了解你呢? ★ 80. 根据这段话,了解一个人:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, chúng ta thường nghe thấy câu nói này: "Thực ra bạn không hề hiểu tôi." Quả thực là vậy, bởi vì để thực sự hiểu một người là điều vô cùng khó khăn, cho dù có dành một khoảng thời gian rất dài đi nữa, cũng không thể hiểu hoàn toàn được. Thế nhưng, điều khó khăn hơn thế chính là hiểu bản thân bạn, bao gồm các mặt như thói quen, sở thích, tính cách, tình cảm,... của bạn. Thử nghĩ xem, nếu ngay cả bản thân bạn mà còn không hiểu chính mình, thì người khác lại làm sao có thể hiểu bạn được chứ? ★ 80. Theo đoạn văn này, hiểu một người:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 并不复杂 (Và, đồng thời không phức tạp)
- B. 跟年龄无关 (Không liên quan, không can hệ cùng/với tuổi tác, tuổi đời)
- C. 很难了解全部 (Rất khó, khó khăn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin toàn bộ, tất cả)
- D. 第一印象很重要 (Đầu tiên ấn tượng rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "生活中,我们经常会听到这样一句话:“其实你并不了解我。”确实是这样,因为要真正了解一个人是极其困难的,即使花很长一段时间,也不可能完全了解。然而,比这更困难的是了解你自己,包括你的习惯、爱好、性格、情感等各个方面。试想,如果连你自己都不了解你自己,别人又怎么可能会了解你呢?", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (很难了解全部 — Rất khó, khó khăn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin toàn bộ, tất cả). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống, chúng ta thường nghe thấy câu nói này: "Thực ra bạn không hề hiểu tôi." Quả thực là vậy, bởi vì để thực sự hiểu một người là điều vô cùng khó khăn, cho dù có dành một khoảng thời gian rất dài đi nữa, cũng không thể hiểu hoàn toàn được. Thế nhưng, điều khó khăn hơn thế chính là hiểu bản thân bạn, bao gồm các mặt như thói quen, sở thích, tính cách, tình cảm,... của bạn. Thử nghĩ xem, nếu ngay cả bản thân bạn mà còn không hiểu chính mình, thì người khác lại làm sao có thể hiểu bạn được chứ? ★ 81. Người nói cho rằng việc hiểu bản thân:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 生活中,我们经常会听到这样一句话:“其实你并不了解我。”确实是这样,因为要真正了解一个人是极其困难的,即使花很长一段时间,也不可能完全了解。然而,比这更困难的是了解你自己,包括你的习惯、爱好、性格、情感等各个方面。试想,如果连你自己都不了解你自己,别人又怎么可能会了解你呢? ★ 81. 说话人认为了解自己:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, chúng ta thường nghe thấy câu nói này: "Thực ra bạn không hề hiểu tôi." Quả thực là vậy, bởi vì để thực sự hiểu một người là điều vô cùng khó khăn, cho dù có dành một khoảng thời gian rất dài đi nữa, cũng không thể hiểu hoàn toàn được. Thế nhưng, điều khó khăn hơn thế chính là hiểu bản thân bạn, bao gồm các mặt như thói quen, sở thích, tính cách, tình cảm,... của bạn. Thử nghĩ xem, nếu ngay cả bản thân bạn mà còn không hiểu chính mình, thì người khác lại làm sao có thể hiểu bạn được chứ? ★ 81. Người nói cho rằng việc hiểu bản thân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更难 (hơn khó, khó khăn)
- B. 很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
- C. 有很多标准 (Có rất nhiều tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- D. 就是关心自己 (Chính là quan tâm, chăm lo tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "生活中,我们经常会听到这样一句话:“其实你并不了解我。”确实是这样,因为要真正了解一个人是极其困难的,即使花很长一段时间,也不可能完全了解。然而,比这更困难的是了解你自己,包括你的习惯、爱好、性格、情感等各个方面。试想,如果连你自己都不了解你自己,别人又怎么可能会了解你呢?", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (更难 — hơn khó, khó khăn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong mắt nhiều người, nghe nhạc pop chỉ là sở thích của giới trẻ, kinh kịch, bài hát cũ mới là tình yêu đích thực của người cao tuổi. Thực ra, nghe nhạc pop đối với người cao tuổi cũng có rất nhiều lợi ích. Nhạc pop có rất nhiều loại, người cao tuổi chỉ cần chọn loại phù hợp với mình, thì vẫn có thể vui vẻ tâm trạng, lại còn có thể kéo khoảng cách giữa mình và giới trẻ lại gần hơn. ★ 82. Mọi người thường sẽ cho rằng, người cao tuổi thích:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在很多人看来,听流行音乐仅仅是年轻人的爱好,京剧、老歌才是老年人的最爱。其实,听流行音乐对老年人也是很有好处的。流行音乐有很多种,老年人只要选择适合自己的,一样可以心情愉快,还能拉近和年轻人之间的距离。 ★ 82. 人们一般会认为,老年人喜欢:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong mắt nhiều người, nghe nhạc pop chỉ là sở thích của giới trẻ, kinh kịch, bài hát cũ mới là tình yêu đích thực của người cao tuổi. Thực ra, nghe nhạc pop đối với người cao tuổi cũng có rất nhiều lợi ích. Nhạc pop có rất nhiều loại, người cao tuổi chỉ cần chọn loại phù hợp với mình, thì vẫn có thể vui vẻ tâm trạng, lại còn có thể kéo khoảng cách giữa mình và giới trẻ lại gần hơn. ★ 82. Mọi người thường sẽ cho rằng, người cao tuổi thích:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开玩笑 (kāi wán xiào: nói đùa, đùa giỡn)
- B. 弹钢琴 (đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn)
- C. 听过去的歌 (Nghe bài hát, ca khúc quá khứ)
- D. 跟亲戚见面 (Gặp mặt, gặp gỡ cùng/với họ hàng, người thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (听过去的歌 — Nghe bài hát, ca khúc quá khứ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong mắt nhiều người, nghe nhạc pop chỉ là sở thích của giới trẻ, kinh kịch, bài hát cũ mới là tình yêu đích thực của người cao tuổi. Thực ra, nghe nhạc pop đối với người cao tuổi cũng có rất nhiều lợi ích. Nhạc pop có rất nhiều loại, người cao tuổi chỉ cần chọn loại phù hợp với mình, thì vẫn có thể vui vẻ tâm trạng, lại còn có thể kéo khoảng cách giữa mình và giới trẻ lại gần hơn. ★ 83. Về nhạc pop, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在很多人看来,听流行音乐仅仅是年轻人的爱好,京剧、老歌才是老年人的最爱。其实,听流行音乐对老年人也是很有好处的。流行音乐有很多种,老年人只要选择适合自己的,一样可以心情愉快,还能拉近和年轻人之间的距离。 ★ 83. 关于流行音乐,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong mắt nhiều người, nghe nhạc pop chỉ là sở thích của giới trẻ, kinh kịch, bài hát cũ mới là tình yêu đích thực của người cao tuổi. Thực ra, nghe nhạc pop đối với người cao tuổi cũng có rất nhiều lợi ích. Nhạc pop có rất nhiều loại, người cao tuổi chỉ cần chọn loại phù hợp với mình, thì vẫn có thể vui vẻ tâm trạng, lại còn có thể kéo khoảng cách giữa mình và giới trẻ lại gần hơn. ★ 83. Về nhạc pop, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不精彩 (không đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 很浪漫 (rất lãng mạn)
- C. 也适合老人 (Cũng phù hợp, thích hợp người già, người cao tuổi)
- D. 数量在减少 (Số lượng ở giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (也适合老人 — Cũng phù hợp, thích hợp người già, người cao tuổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi giáo dục con cái, phải cho chúng biết rằng "không phải thứ gì muốn cũng có được". Hiểu được điều này rất quan trọng, không phải cứ khóc là bố mẹ sẽ cho chúng viên kẹo hay chiếc bánh quy mà chúng muốn. Cha mẹ bắt buộc phải để trẻ nhỏ biết từ bé, không phải thứ gì cũng có được, càng không phải thứ gì, chỉ cần khóc là sẽ có được. ★ 84. Để có được thứ mình muốn, trẻ con thường sẽ:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 教育孩子时,要让他们知道“不是所有想要的东西都能得到”。理解这点很重要,不是只要他们哭,爸爸妈妈就会给他们想要的糖果或者饼干。父母必须让孩子从小就知道,不是所有的东西都能得到,更不是所有东西,只要一哭就能得到。 ★ 84. 为了得到想要的东西,孩子往往会:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi giáo dục con cái, phải cho chúng biết rằng "không phải thứ gì muốn cũng có được". Hiểu được điều này rất quan trọng, không phải cứ khóc là bố mẹ sẽ cho chúng viên kẹo hay chiếc bánh quy mà chúng muốn. Cha mẹ bắt buộc phải để trẻ nhỏ biết từ bé, không phải thứ gì cũng có được, càng không phải thứ gì, chỉ cần khóc là sẽ có được. ★ 84. Để có được thứ mình muốn, trẻ con thường sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭 (kū: khóc)
- B. 骗人 (lừa dối, lừa gạt người)
- C. 努力学习 (nỗ lực, cố gắng học tập, học)
- D. 变得很勇敢 (Thay đổi, biến đổi rất dũng cảm, quả cảm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (哭 — kū: khóc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi giáo dục con cái, phải cho chúng biết rằng "không phải thứ gì muốn cũng có được". Hiểu được điều này rất quan trọng, không phải cứ khóc là bố mẹ sẽ cho chúng viên kẹo hay chiếc bánh quy mà chúng muốn. Cha mẹ bắt buộc phải để trẻ nhỏ biết từ bé, không phải thứ gì cũng có được, càng không phải thứ gì, chỉ cần khóc là sẽ có được. ★ 85. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 教育孩子时,要让他们知道“不是所有想要的东西都能得到”。理解这点很重要,不是只要他们哭,爸爸妈妈就会给他们想要的糖果或者饼干。父母必须让孩子从小就知道,不是所有的东西都能得到,更不是所有东西,只要一哭就能得到。 ★ 85. 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi giáo dục con cái, phải cho chúng biết rằng "không phải thứ gì muốn cũng có được". Hiểu được điều này rất quan trọng, không phải cứ khóc là bố mẹ sẽ cho chúng viên kẹo hay chiếc bánh quy mà chúng muốn. Cha mẹ bắt buộc phải để trẻ nhỏ biết từ bé, không phải thứ gì cũng có được, càng không phải thứ gì, chỉ cần khóc là sẽ có được. ★ 85. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感情 (gǎn qíng: tình cảm, cảm xúc)
- B. 夫妻关系 (mối quan hệ vợ chồng, đôi vợ chồng)
- C. 经济的基础 (nền tảng, cơ sở kinh tế)
- D. 有些东西是得不到的 (Có một số, một vài đồ vật, thứ là, phải không đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有些东西是得不到的 — Có một số, một vài đồ vật, thứ là, phải không đến, tới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41117
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
还 / 在 / 讨论 / 进行 / 继续
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVẫn / đang / thảo luận / tiến hành / tiếp tục
✓ Đáp án chuẩn 讨论还在继续进行。
• Câu đề bài: 还 / 在 / 讨论 / 进行 / 继续
• Nghĩa tiếng Việt: Vẫn / đang / thảo luận / tiến hành / tiếp tục
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 讨论 (tǎo lùn — thảo luận, bàn bạc)
- Phó từ làm trạng ngữ: 还 (hái — vẫn)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 继续 (jì xù — tiếp tục, duy trì)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 进行 (jìn xíng — tiến hành, thực hiện)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “讨论还在继续进行。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhân viên bán hàng / cho Tiểu Vân / một ý hay / đã đưa ra
✓ Đáp án chuẩn 售货员给小云出了一个好主意。
• Câu đề bài: 售货员 / 给小云 / 一个好主意 / 出了
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên bán hàng / cho Tiểu Vân / một ý hay / đã đưa ra
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 售货员 (shòu huò yuán — nhân viên bán hàng, thu ngân)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 给小云 (Cho nhỏ, bé mây, đám mây)
- Động từ vị ngữ: 出了 (ra, xuất hiện rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一个好主意 (Một cái tốt, đẹp chủ ý, ý kiến)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “售货员给小云出了一个好主意。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiếng gõ cửa / cô Tả / bị / làm cho thức giấc
✓ Đáp án chuẩn 左小姐被敲门声吵醒了。
• Câu đề bài: 敲门声 / 左小姐 / 被 / 吵醒了
• Nghĩa tiếng Việt: Tiếng gõ cửa / cô Tả / bị / làm cho thức giấc
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 左小姐 (cô, cô gái trái)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 敲门声 (gõ cửa, gõ vào cửa âm thanh, tiếng vang)
- Động từ vị ngữ: 吵醒了 (Ồn ào, làm ồn tỉnh, thức dậy rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “左小姐被敲门声吵醒了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThạc sĩ / nghiên cứu sinh / cô ấy là / học trò của giáo sư Mã
✓ Đáp án chuẩn 她是马教授的硕士研究生。
• Câu đề bài: 硕士 / 研究生 / 她是 / 马教授的
• Nghĩa tiếng Việt: Thạc sĩ / nghiên cứu sinh / cô ấy là / học trò của giáo sư Mã
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她是 (cô ấy là, phải)
- Định ngữ bổ nghĩa: 马教授的 (Con ngựa giáo sư, giảng dạy)
- Danh từ: 硕士 (shuò shì — thạc sĩ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 研究生 (yán jiū shēng — nghiên cứu sinh, học viên cao học)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她是马教授的硕士研究生。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên sô pha / đừng / đem / vứt / chiếc khăn mặt
✓ Đáp án chuẩn 别把毛巾扔在沙发上。
• Câu đề bài: 沙发上 / 别 / 把 / 扔在 / 毛巾
• Nghĩa tiếng Việt: Trên sô pha / đừng / đem / vứt / chiếc khăn mặt
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 别 (bié — đừng)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 毛巾 (máo jīn — khăn mặt, khăn bông)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 扔在 (ném, vứt ở)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 沙发上 (ghế sô-pha, đi-văng trên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “别把毛巾扔在沙发上。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu nói đó / sự chú ý của cảnh sát / của anh ấy / đã thu hút
✓ Đáp án chuẩn 他的那句话引起了警察的注意。
• Câu đề bài: 他的 / 警察的注意 / 那句话 / 引起了
• Nghĩa tiếng Việt: Câu nói đó / sự chú ý của cảnh sát / của anh ấy / đã thu hút
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他的 (của anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那句话 (Kia, đó câu (lời nói, văn bản) lời nói, câu chuyện)
- Động từ vị ngữ: 引起了 (gây ra, khơi gợi rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 警察的注意 (chú ý, lưu ý cảnh sát, công an)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的那句话引起了警察的注意。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ đó / rất / khô ráo / của / không khí
✓ Đáp án chuẩn 那儿的空气很干燥。
• Câu đề bài: 那儿 / 很 / 干燥 / 的 / 空气
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đó / rất / khô ráo / của / không khí
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那儿 (nàr — đó, ở đó)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 空气 (kōng qì — không khí)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 干燥 (gān zào — khô hanh, khô ráo)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那儿的空气很干燥。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười hài hước / kết bạn / càng / dễ dàng
✓ Đáp án chuẩn 幽默的人更容易交到朋友。
• Câu đề bài: 幽默的人 / 交到朋友 / 更 / 容易
• Nghĩa tiếng Việt: Người hài hước / kết bạn / càng / dễ dàng
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 幽默的人 (người hài hước, dí dỏm)
- Phó từ làm trạng ngữ: 更 (gèng — hơn)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 容易 (róng yì — dễ dàng, thuận lợi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 交到朋友 (Giao nộp, kết bạn đến, tới bạn bè)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “幽默的人更容易交到朋友。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm cho / tin tức này / kích động / người hàng xóm / vô cùng
✓ Đáp án chuẩn 这个消息让邻居非常激动。
• Câu đề bài: 让 / 这个消息 / 激动 / 邻居 / 非常
• Nghĩa tiếng Việt: Làm cho / tin tức này / kích động / người hàng xóm / vô cùng
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个消息 (Đây, này cái, con tin tức, thông tin)
- Động từ vị ngữ: 让 (ràng — để)
- Danh từ: 邻居 (lín jū — hàng xóm)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 激动 (jī dòng — xúc động, kích động)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个消息让邻居非常激动。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên cây / đã rụng sạch / chiếc lá / đã
✓ Đáp án chuẩn 树上的叶子已经掉光了。
• Câu đề bài: 树上的 / 掉光了 / 叶子 / 已经
• Nghĩa tiếng Việt: Trên cây / đã rụng sạch / chiếc lá / đã
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 树上的 (Cây, cây cối trên)
- Danh từ: 叶子 (yè zi — lá cây, chiếc lá)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Động từ vị ngữ: 掉光了 (Rơi, rụng ánh sáng, quang rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “树上的叶子已经掉光了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Cô ấy đang đứng trước gương trang điểm.
✓ Đáp án chuẩn 她正在对着镜子打扮。
• Câu đề bài: 【关键词】:打扮
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Cô ấy đang đứng trước gương trang điểm.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "打扮" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她正在对着镜子打扮。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Bạn đã ghi lại trọng điểm chưa?
✓ Đáp án chuẩn 你把重点记下了吗?
• Câu đề bài: 【关键词】:重点
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Bạn đã ghi lại trọng điểm chưa?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "重点" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你把重点记下了吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Bạn lau mồ hôi trước đi, có uống nước không?
✓ Đáp án chuẩn 你先擦擦汗,喝水吗?
• Câu đề bài: 【关键词】:擦
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Bạn lau mồ hôi trước đi, có uống nước không?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "擦" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你先擦擦汗,喝水吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Chuyện này rốt cuộc nên giải quyết thế nào đây?
✓ Đáp án chuẩn 这件事到底该怎么办?
• Câu đề bài: 【关键词】:到底
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Chuyện này rốt cuộc nên giải quyết thế nào đây?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "到底" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这件事到底该怎么办?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Tin tức đó khiến anh ấy vô cùng kinh ngạc.
✓ Đáp án chuẩn 那个消息让他十分吃惊。
• Câu đề bài: 【关键词】:吃惊
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Tin tức đó khiến anh ấy vô cùng kinh ngạc.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "吃惊" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “那个消息让他十分吃惊。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41117 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile