Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41116, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Anh/Chị có phải đi dự buổi phỏng vấn tuyển dụng không? Chiếc này rất hợp đấy, rất trang trọng. Anh/Chị có thể thử một chút, phòng thử đồ ở bên này. ★ Họ đang ở thư viện.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 您是要参加招聘会吗?这件就挺合适的,很正式。您可以试一试,试衣间在这边。 ★ 他们在图书馆。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh/Chị có phải đi dự buổi phỏng vấn tuyển dụng không? Chiếc này rất hợp đấy, rất trang trọng. Anh/Chị có thể thử một chút, phòng thử đồ ở bên này. ★ Họ đang ở thư viện.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Sau khi tốt nghiệp tiến sĩ, anh ấy chủ động từ bỏ cơ hội ở lại trường đại học làm việc, chọn đi miền Tây làm giáo viên, rất nhiều người cảm thấy tiếc nuối thay cho anh ấy, nhưng anh ấy chưa từng hối hận bao giờ. ★ Anh ấy hiện tại là đại phu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 博士毕业后,他主动放弃了留在大学工作的机会,选择去西部当老师,很多人为他感到可惜,但他从来没有后悔过。 ★ 他现在是大夫。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp tiến sĩ, anh ấy chủ động từ bỏ cơ hội ở lại trường đại học làm việc, chọn đi miền Tây làm giáo viên, rất nhiều người cảm thấy tiếc nuối thay cho anh ấy, nhưng anh ấy chưa từng hối hận bao giờ. ★ Anh ấy hiện tại là đại phu.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Làm bất cứ việc gì cũng phải chú ý phương pháp, phương pháp chính xác có thể giúp chúng ta tiết kiệm thời gian. Nhưng nếu phương pháp không đúng, có lẽ tốn năm lần thậm chí mười lần thời gian cũng không thể hoàn thành nhiệm vụ. ★ Làm việc phương pháp rất quan trọng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 无论做什么事都要注意方法,正确的方法可以帮我们节约时间。但如果方法不对,可能花五倍甚至十倍的时间都不能完成任务。 ★ 做事情方法很重要。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm bất cứ việc gì cũng phải chú ý phương pháp, phương pháp chính xác có thể giúp chúng ta tiết kiệm thời gian. Nhưng nếu phương pháp không đúng, có lẽ tốn năm lần thậm chí mười lần thời gian cũng không thể hoàn thành nhiệm vụ. ★ Làm việc phương pháp rất quan trọng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "无论做什么事都要注意方法,正确的方法可以帮我们节约时间。但如果方法不对,可能花五倍甚至十倍的时间都不能完成任务。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 做事情方法很重要。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Những người quen thuộc với anh ấy đều biết anh ấy trải phong phú, thích nói đùa, rất hài hước, thích trò chuyện với mọi người. Có thể nói, trò chuyện với anh ấy là một việc vui vẻ. ★ Anh ấy không thích giao lưu với người khác.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 熟悉他的人都知道他经历丰富,爱开玩笑,非常幽默,喜欢和人聊天儿。可以说,跟他聊天儿是一件快乐的事情。 ★ 他不喜欢与人交流。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người quen thuộc với anh ấy đều biết anh ấy trải phong phú, thích nói đùa, rất hài hước, thích trò chuyện với mọi người. Có thể nói, trò chuyện với anh ấy là một việc vui vẻ. ★ Anh ấy không thích giao lưu với người khác.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Một người không thể thay đổi quá khứ của chính mình, nhưng có thể thay đổi tương lai của chính mình. Nếu bạn không hài lòng với cuộc sống hiện tại, vậy thì hãy bắt đầu từ bây giờ mà nỗ lực đi. ★ Tương lai là có thể thay đổi được.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 5. 一个人无法改变自己的过去,但可以改变自己的将来。如果你不满意现在的生活,那么就从现在开始努力吧。 ★ 将来是可以改变的。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người không thể thay đổi quá khứ của chính mình, nhưng có thể thay đổi tương lai của chính mình. Nếu bạn không hài lòng với cuộc sống hiện tại, vậy thì hãy bắt đầu từ bây giờ mà nỗ lực đi. ★ Tương lai là có thể thay đổi được.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "5. 一个人无法改变自己的过去,但可以改变自己的将来。如果你不满意现在的生活,那么就从现在开始努力吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 将来是可以改变的。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Giám đốc, tôi đã tra chuyến bay đi Bắc Kinh ngày mai, có một chuyến sáu giờ hai mươi tối, tám giờ đến. Thời gian vẫn chưa quá gấp gáp, anh/chị thấy thế nào? ★ Giám đốc ngày mai đi sân bay đón người.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 6. 经理,我查了一下明天去北京的航班,有一班晚上六点二十的,八点到。时间还不是太紧张,您觉得怎么样? ★ 经理明天去机场接人。
• Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc, tôi đã tra chuyến bay đi Bắc Kinh ngày mai, có một chuyến sáu giờ hai mươi tối, tám giờ đến. Thời gian vẫn chưa quá gấp gáp, anh/chị thấy thế nào? ★ Giám đốc ngày mai đi sân bay đón người.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Chúng tôi thông qua điều tra phát hiện ra, khoảng có bốn phần năm phụ nữ từng cân nhắc chuyện giảm cân, trên thực tế, rất nhiều người trong số họ không hề béo. ★ Phần lớn phụ nữ từng nghĩ đến chuyện giảm cân.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 7. 我们通过调查发现,大约有五分之四的女人考虑过减肥,实际上,她们中的很多人并不肥胖。 ★ 大部分女人想过减肥。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi thông qua điều tra phát hiện ra, khoảng có bốn phần năm phụ nữ từng cân nhắc chuyện giảm cân, trên thực tế, rất nhiều người trong số họ không hề béo. ★ Phần lớn phụ nữ từng nghĩ đến chuyện giảm cân.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "7. 我们通过调查发现,大约有五分之四的女人考虑过减肥,实际上,她们中的很多人并不肥胖。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 大部分女人想过减肥。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Mọi người thường nói: “Hiểu vạn tuế.” Mỗi người đều hy vọng nhận được sự thấu hiểu của người khác. Cho nên, chúng ta phải học cách thấu hiểu người khác, gặp việc gì hãy đặt mình vào vị trí của người khác suy nghĩ nhiều hơn một chút. ★ Sự thấu hiểu là từ hai phía.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 8. 人们常说:“理解万岁。”每个人都希望获得别人的理解。因此,我们要学会理解他人,遇到事情多替别人考虑一些。 ★ 理解是相互的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường nói: “Hiểu vạn tuế.” Mỗi người đều hy vọng nhận được sự thấu hiểu của người khác. Cho nên, chúng ta phải học cách thấu hiểu người khác, gặp việc gì hãy đặt mình vào vị trí của người khác suy nghĩ nhiều hơn một chút. ★ Sự thấu hiểu là từ hai phía.
• Phân tích đối chiếu: 人们常说:“理解万岁。”每个人都希望获得别人的理解。因此,我们要学会理解他人,遇到事情多替别人考虑一些。 Nội dung lời thoại "8. 人们常说:“理解万岁。”每个人都希望获得别人的理解。因此,我们要学会理解他人,遇到事情多替别人考虑一些。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 理解是相互的。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Mỗi tối, trong công viên đều có một nhóm người cao tuổi hát Kinh kịch. Họ rất thích hát Kinh kịch, mặc dù không phải diễn viên chuyên nghiệp, thế nhưng, họ hát rất khá, nghe rất có mùi vị. ★ Hát Kinh kịch là sở thích của những người cao tuổi này.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 9. 每天晚上,公园里都有一群老人在唱京剧。他们很喜欢唱京剧,虽然不是专业的演员,不过,他们唱得不错,听起来很有味道。 ★ 唱京剧是这些老人的爱好。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi tối, trong công viên đều có một nhóm người cao tuổi hát Kinh kịch. Họ rất thích hát Kinh kịch, mặc dù không phải diễn viên chuyên nghiệp, thế nhưng, họ hát rất khá, nghe rất có mùi vị. ★ Hát Kinh kịch là sở thích của những người cao tuổi này.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "9. 每天晚上,公园里都有一群老人在唱京剧。他们很喜欢唱京剧,虽然不是专业的演员,不过,他们唱得不错,听起来很有味道。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 唱京剧是这些老人的爱好。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Mặc dù ngày càng có nhiều người bắt đầu đọc sách, đọc tạp chí trên mạng, trên điện thoại, nhưng vẫn có rất nhiều người kiên trì cho rằng, đọc sách điện tử vĩnh viễn không thể thay thế hoàn toàn đọc sách trên giấy. ★ Đọc sách điện tử đã thay thế đọc sách trên giấy.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 10. 尽管越来越多的人开始在网上、手机上看书、看杂志,但还是有很多人坚持认为,电子阅读永远无法完全取代纸上阅读。 ★ 电子阅读取代了纸上阅读。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù ngày càng có nhiều người bắt đầu đọc sách, đọc tạp chí trên mạng, trên điện thoại, nhưng vẫn có rất nhiều người kiên trì cho rằng, đọc sách điện tử vĩnh viễn không thể thay thế hoàn toàn đọc sách trên giấy. ★ Đọc sách điện tử đã thay thế đọc sách trên giấy.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Kem đánh răng sắp dùng hết rồi, lát nữa đi siêu thị nhớ mua tuýp mới nhé. Nữ: Vâng, tiện thể mua một túi muối, muối cũng sắp hết rồi. Hỏi: Lát nữa họ định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:牙膏快用完了,一会儿去超市记得买新的。 女:好,顺便买袋盐,盐也快没了。 问:他们一会儿要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kem đánh răng sắp dùng hết rồi, lát nữa đi siêu thị nhớ mua tuýp mới nhé. Nữ: Vâng, tiện thể mua một túi muối, muối cũng sắp hết rồi. Hỏi: Lát nữa họ định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- C. 学校 (xué xiào: trường học)
- D. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (超市 — chāo shì: siêu thị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thầy Tôn mời chúng ta đến nhà thầy ấy chơi, chúng ta mua quà gì mang đi cho thầy thì được nhỉ? Nam: Chúng ta đi mua hai chai rượu vang đi. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 12. 女:孙老师邀请我们去他家做客,我们给他带点儿什么礼物好呢? 男:我们去买两瓶葡萄酒吧。 问:关于男的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Tôn mời chúng ta đến nhà thầy ấy chơi, chúng ta mua quà gì mang đi cho thầy thì được nhỉ? Nam: Chúng ta đi mua hai chai rượu vang đi. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱打网球 (Yêu, yêu thích đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
- B. 要回公司 (Cần trở về, quay về công ty)
- C. 要去做客 (Cần đi làm khách, tới làm khách chơi nhà)
- D. 要买啤酒 (Cần mua bia)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要去做客 — Cần đi làm khách, tới làm khách chơi nhà). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Anh nhớ lần trước lúc đến, em nuôi một con chó, sao không thấy đâu nữa? Nữ: Tuần sau em phải đi công tác, cho nên tạm thời nhờ em gái chăm sóc nó mấy ngày. Hỏi: Về con chó đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我记得上次来的时候,你养了一只狗,怎么不见了? 女:我下周要出差,所以暂时请我妹妹照顾它几天。 问:关于那只狗,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh nhớ lần trước lúc đến, em nuôi một con chó, sao không thấy đâu nữa? Nữ: Tuần sau em phải đi công tác, cho nên tạm thời nhờ em gái chăm sóc nó mấy ngày. Hỏi: Về con chó đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很瘦 (rất gầy, ốm)
- B. 很可爱 (rất dễ thương)
- C. 送同事了 (Tặng, tiễn đồng nghiệp rồi)
- D. 在妹妹那儿 (Ở em gái đó, ở đó)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (在妹妹那儿 — Ở em gái đó, ở đó). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tối nay có sắp xếp gì không? Đi đánh cầu lông đi? Lâu lắm rồi không đi vận động. Nam: Được, anh tan làm sẽ gọi điện cho em. Hỏi: Tối nay họ có sắp xếp gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:晚上有安排吗?去打羽毛球吧?好久没去运动了。 男:行,我下班后给你打电话。 问:他们晚上有什么安排?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay có sắp xếp gì không? Đi đánh cầu lông đi? Lâu lắm rồi không đi vận động. Nam: Được, anh tan làm sẽ gọi điện cho em. Hỏi: Tối nay họ có sắp xếp gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 购物 (gòu wù: mua sắm)
- B. 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
- C. 做作业 (zuò zuò yè: làm bài tập về nhà)
- D. 听音乐会 (nghe nhạc biết)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (运动 — yùn dòng: thể thao, vận động). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xuất phát thôi, muộn lắm rồi, chúng ta đừng để trễ giờ. Nữ: Đợi thêm lát nữa, chín giờ đi cũng không muộn, trong tình trạng bình thường, trong vòng nửa tiếng chắc chắn có thể đến. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:出发吧,不早了,咱们别迟到了。 女:再等一会儿,九点走也不迟,正常情况下,半个小时内肯定能到。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xuất phát thôi, muộn lắm rồi, chúng ta đừng để trễ giờ. Nữ: Đợi thêm lát nữa, chín giờ đi cũng không muộn, trong tình trạng bình thường, trong vòng nửa tiếng chắc chắn có thể đến. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着急 (đừng sốt ruột, lo lắng)
- B. 来不及了 (không kịp rồi)
- C. 主意不错 (chủ ý, ý kiến khá tốt, đúng đắn)
- D. 推迟到9号 (Hoãn lại, lùi lại (thời gian) đến, tới số)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (别着急 — đừng sốt ruột, lo lắng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh bị ốm à? Sao trông tinh thần có vẻ không tốt lắm? Nam: Không, sáng sớm đã bị con gái đánh thức, bây giờ có hơi buồn ngủ. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你生病了?怎么看上去精神不太好? 男:没有,早上很早就被女儿吵醒了,现在有点儿困。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bị ốm à? Sao trông tinh thần có vẻ không tốt lắm? Nam: Không, sáng sớm đã bị con gái đánh thức, bây giờ có hơi buồn ngủ. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
- B. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- C. 压力大 (to, lớn áp lực, sức ép)
- D. 精神不好 (Tinh thần, nghị lực không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (精神不好 — Tinh thần, nghị lực không tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Cuốn tiểu thuyết này em đọc hai tháng rồi, vậy mà vẫn chưa đọc xong? Nữ: Sắp rồi sắp rồi, chỉ còn hơn chục trang cuối cùng thôi. Hỏi: Cuốn tiểu thuyết này, nữ đọc trong thời gian bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本小说你看了两月了,竟然还没有看完? 女:快了快了,就剩最后十几页了。 问:这本小说,女的看多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn tiểu thuyết này em đọc hai tháng rồi, vậy mà vẫn chưa đọc xong? Nữ: Sắp rồi sắp rồi, chỉ còn hơn chục trang cuối cùng thôi. Hỏi: Cuốn tiểu thuyết này, nữ đọc trong thời gian bao lâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两个月 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng)
- B. 两个星期 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tuần, thứ)
- C. 一个寒假 (một cái kỳ nghỉ đông)
- D. 一个上午 (một cái buổi sáng (từ 8h–12h))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (两个月 — Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Em nghe nói được nghỉ hè anh phải đi du lịch à? Nam: Coi là vậy đi, bạn gái anh học cao học ở Bắc Kinh, anh đi thăm cô ấy. Hỏi: Dựa vào hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我听说放了暑假你要去旅游? 男:算是吧,我女朋友在北京读研究生,我去看看她。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em nghe nói được nghỉ hè anh phải đi du lịch à? Nam: Coi là vậy đi, bạn gái anh học cao học ở Bắc Kinh, anh đi thăm cô ấy. Hỏi: Dựa vào hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的很生气 (Rất nữ, phụ nữ tức giận, giận dữ)
- B. 男的有女友 (Có nam, nam giới nữ, phụ nữ Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
- C. 男的是硕士 (Là, phải nam, nam giới thạc sĩ)
- D. 男的是记者 (Là, phải nam, nam giới phóng viên, nhà báo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (男的有女友 — Có nam, nam giới nữ, phụ nữ Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ngày mai là ngày cuối cùng rồi, rốt cuộc em có muốn báo danh hay không? Nữ: Em đương nhiên muốn báo danh rồi, tối nay em với bố mẹ em bàn bạc lại rồi quyết định nhé. Hỏi: Nữ muốn bàn bạc với ai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是最后一天了,你到底想不想报名? 女:我当然想报名,今天晚上我和我爸我妈商量商量再做决定吧。 问:女的想和谁商量?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai là ngày cuối cùng rồi, rốt cuộc em có muốn báo danh hay không? Nữ: Em đương nhiên muốn báo danh rồi, tối nay em với bố mẹ em bàn bạc lại rồi quyết định nhé. Hỏi: Nữ muốn bàn bạc với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 爷爷奶奶 (bà ông nội)
- D. 父亲母亲 (mẹ, thân mẫu cha, bố)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (父亲母亲 — mẹ, thân mẫu cha, bố). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Nữ: Anh có quần áo nào cần giặt không? Lát nữa em mở máy giặt. — Nam: Vậy em giặt giúp anh chiếc áo sơ mi này nhé. — Hỏi: Nữ lát nữa sẽ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有什么衣服要洗吗?等一会儿我开洗衣机。 男:那你帮我把这件衬衫洗了吧。 问:女的一会儿要干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Anh có quần áo nào cần giặt không? Lát nữa em mở máy giặt. — Nam: Vậy em giặt giúp anh chiếc áo sơ mi này nhé. — Hỏi: Nữ lát nữa sẽ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买裤子 (mua quần, cái quần)
- B. 洗衣服 (giặt quần áo quần áo, trang phục)
- C. 收拾房间 (phòng thu dọn, dọn dẹp)
- D. 修洗衣机 (sửa chữa, tu sửa máy giặt)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (洗衣服 — giặt quần áo quần áo, trang phục). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nam: Cô Vương, vất vả cho cô quá, để cô phải chạy một chuyến vào cuối tuần. — Nữ: Không có gì đâu ạ, em tiện đường đi ngang qua đây nên mang đến cho anh luôn. — Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:王小姐,辛苦你了,让你周末还跑一趟。 女:不用客气,我正好经过这儿,就顺便给您带来了。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Cô Vương, vất vả cho cô quá, để cô phải chạy một chuyến vào cuối tuần. — Nữ: Không có gì đâu ạ, em tiện đường đi ngang qua đây nên mang đến cho anh luôn. — Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姓王 (mang họ vua, quốc vương)
- B. 是护士 (là, phải y tá, điều dưỡng)
- C. 很粗心 (rất bất cẩn, cẩu thả)
- D. 会弹钢琴 (Biết chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (姓王 — mang họ vua, quốc vương). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nữ: Trong bếp có sủi cảo thịt cừu, rất ngon, anh có muốn nếm thử không? — Nam: Thôi khỏi, cảm ơn em, anh ăn no rồi. — Hỏi: Ý của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:厨房里有羊肉饺子,很好吃,你要不要尝尝? 男:不用了,谢谢,我已经吃饱了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Trong bếp có sủi cảo thịt cừu, rất ngon, anh có muốn nếm thử không? — Nam: Thôi khỏi, cảm ơn em, anh ăn no rồi. — Hỏi: Ý của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不饿 (không đói bụng)
- B. 口渴 (miệng, mồm khát nước)
- C. 不吃辣 (Không ăn cay, vị cay)
- D. 太麻烦 (quá phiền phức, làm phiền)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不饿 — không đói bụng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nam: Khí hậu ở đây rất tốt, không khí ẩm ướt, không khô hanh. — Nữ: Phong cảnh cũng rất đẹp, chú và dì có thể ở đây thêm một thời gian, nghỉ ngơi cho thoải mái. — Hỏi: Nữ hy vọng nam như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这里的气候很好,空气湿润,不干燥。 女:风景也不错,您和阿姨可以在这里多住一段时间,好好休息一下。 问:女的希望男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Khí hậu ở đây rất tốt, không khí ẩm ướt, không khô hanh. — Nữ: Phong cảnh cũng rất đẹp, chú và dì có thể ở đây thêm một thời gian, nghỉ ngơi cho thoải mái. — Hỏi: Nữ hy vọng nam như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多听广播 (Nhiều nghe phát thanh, đài phát thanh)
- B. 按时散步 (đúng giờ, đúng hạn đi dạo, tản bộ)
- C. 多住几天 (Nhiều ở, sống mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời)
- D. 在这儿买房 (Ở đây, ở đây mua nhà)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (多住几天 — Nhiều ở, sống mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nữ: Ngày mai tôi đi làm visa, anh có biết đường đến đại sứ quán Trung Quốc không? — Nam: Tôi lên mạng tra giúp bạn nhé, trên trang web chắc có cung cấp địa chỉ và số điện thoại liên hệ. — Hỏi: Nữ định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女: 我明天去办签证,你知道中国大使馆怎么走吗? 男: 我帮你上网查一下,网站上应该提供地址和联系电话。 问: 女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Ngày mai tôi đi làm visa, anh có biết đường đến đại sứ quán Trung Quốc không? — Nam: Tôi lên mạng tra giúp bạn nhé, trên trang web chắc có cung cấp địa chỉ và số điện thoại liên hệ. — Hỏi: Nữ định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
- C. 体育馆 (tǐyùguǎn: nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà)
- D. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (大使馆 — dà shǐ guǎn: đại sứ quán). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Nam: Đói chưa? Ăn một miếng sô-cô-la nhé? — Nữ: Không, dạo này em đang giảm cân, em ăn quả cà chua thôi. — Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男: 饿了吗?来块儿巧克力怎么样? 女: 不,我最近在减肥,我吃个西红柿吧。 问: 女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Đói chưa? Ăn một miếng sô-cô-la nhé? — Nữ: Không, dạo này em đang giảm cân, em ăn quả cà chua thôi. — Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚起床 (vừa mới, vừa vặn thức dậy)
- B. 想喝果汁 (Muốn uống nước trái cây)
- C. 想吃饼干 (Muốn ăn bánh quy)
- D. 正在减肥 (đang giảm cân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (正在减肥 — đang giảm cân). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Nữ: Tiểu Hoàng, anh giúp tôi một việc được không? — Nam: Đương nhiên là được, chuyện gì vậy? — Nữ: Tôi muốn chuyển cái bàn ra phía cửa sổ, anh khiêng giúp tôi một chút nhé? — Nam: Không vấn đề gì. — Hỏi: Nữ muốn chuyển cái bàn đến đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女: 小黄,你可以帮我个忙吗? 男: 当然可以,什么事? 女: 我想把桌子搬到窗户那边去,你帮我抬一下吧? 男: 没问题。 问: 女的想把桌子搬到哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Tiểu Hoàng, anh giúp tôi một việc được không? — Nam: Đương nhiên là được, chuyện gì vậy? — Nữ: Tôi muốn chuyển cái bàn ra phía cửa sổ, anh khiêng giúp tôi một chút nhé? — Nam: Không vấn đề gì. — Hỏi: Nữ muốn chuyển cái bàn đến đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楼下 (lóuxià: dưới lầu, tầng dưới)
- B. 教室 (jiào shì: lớp học)
- C. 窗边 (Bên, cạnh)
- D. 沙发旁边 (bên cạnh ghế sô-pha, đi-văng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (窗边 — Bên, cạnh). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nam: Đến miền Bắc lâu thế rồi mà em vẫn chưa thích nghi với thời tiết ở đây à? — Nữ: Biết sao được, trước giờ em vốn đã sợ lạnh. — Nam: Vậy em phải chú ý sức khỏe đấy, dạo này trời lạnh dữ lắm. — Nữ: Em biết rồi, em sẽ mặc thật dày, ra ngoài là đội mũ. — Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男: 来北方这么久了,你还没适应这里的天气? 女: 没办法,我以前就比较怕冷。 男: 那你要注意身体,最近冷得厉害。 女: 知道,我会穿得厚厚的,出门就戴上帽子。 问: 关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Đến miền Bắc lâu thế rồi mà em vẫn chưa thích nghi với thời tiết ở đây à? — Nữ: Biết sao được, trước giờ em vốn đã sợ lạnh. — Nam: Vậy em phải chú ý sức khỏe đấy, dạo này trời lạnh dữ lắm. — Nữ: Em biết rồi, em sẽ mặc thật dày, ra ngoài là đội mũ. — Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怕冷 (sợ, sợ hãi lạnh)
- B. 出汗了 (ra mồ hôi, toát mồ hôi rồi)
- C. 肚子疼 (bụng đau đớn)
- D. 爱干净 (yêu, yêu thích sạch sẽ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (怕冷 — sợ, sợ hãi lạnh). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nữ: Đây là lối ra, phiền anh đi vào từ lối vào. — Nam: Xin lỗi, tôi nhìn nhầm, lối vào ở đâu vậy? — Nữ: Anh lái xe sang bên trái, lối vào ở đằng kia kìa. — Nam: Được rồi, cảm ơn cô. — Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女: 这儿是出口,请您从入口进。 男: 对不起,我看错了,入口在哪儿? 女: 您往左开,入口就在那边。 男: 好的,谢谢你。 问: 男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Đây là lối ra, phiền anh đi vào từ lối vào. — Nam: Xin lỗi, tôi nhìn nhầm, lối vào ở đâu vậy? — Nữ: Anh lái xe sang bên trái, lối vào ở đằng kia kìa. — Nam: Được rồi, cảm ơn cô. — Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做梦了 (nằm mơ, nằm mộng rồi)
- B. 走错路了 (Đi, đi bộ sai, nhầm đường rồi)
- C. 没戴眼镜 (Chưa đeo, đội kính)
- D. 忘记密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (走错路了 — Đi, đi bộ sai, nhầm đường rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nam: Hôm nay em ăn mặc đẹp thế, có hẹn hò à? — Nữ: Không ạ, chiều nay em phải tham gia một buổi phỏng vấn. — Nam: Thế thì phải chuẩn bị thật kỹ đấy, có căng thẳng không? — Nữ: Không căng thẳng ạ, đây là buổi phỏng vấn thứ tư của em trong tuần này rồi. — Hỏi: Tại sao hôm nay nữ lại ăn diện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男: 你今天打扮得真漂亮,有约会啊? 女: 不是,下午要参加一场面试。 男: 那是要好好准备一下,紧张不? 女: 不紧张,这是我这个星期的第四个面试了。 问: 女的今天为什么要打扮?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Hôm nay em ăn mặc đẹp thế, có hẹn hò à? — Nữ: Không ạ, chiều nay em phải tham gia một buổi phỏng vấn. — Nam: Thế thì phải chuẩn bị thật kỹ đấy, có căng thẳng không? — Nữ: Không căng thẳng ạ, đây là buổi phỏng vấn thứ tư của em trong tuần này rồi. — Hỏi: Tại sao hôm nay nữ lại ăn diện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要请客 (cần mời khách, khao)
- B. 有面试 (có phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- C. 要去跳舞 (Cần đi khiêu vũ, nhảy múa)
- D. 要组织活动 (Cần tổ chức, cơ quan hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (有面试 — có phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nữ: Đáp án của câu hỏi đó có vấn đề phải không? — Nam: Ý bạn là câu điền vào chỗ trống ấy hả? — Nữ: Đúng vậy, chỗ này điền cả "tổ chức" hay "cử hành" đều được. — Nam: Đúng thế, câu này có vấn đề, phải sửa lại thôi. — Hỏi: Câu hỏi đó bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女: 那个题的答案有问题吧? 男: 你是说那个填空题吗? 女: 是啊,这里填“举办”“举行”都可以。 男: 对,这个题有问题,得重新改改。 问: 那个题怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Đáp án của câu hỏi đó có vấn đề phải không? — Nam: Ý bạn là câu điền vào chỗ trống ấy hả? — Nữ: Đúng vậy, chỗ này điền cả "tổ chức" hay "cử hành" đều được. — Nam: Đúng thế, câu này có vấn đề, phải sửa lại thôi. — Hỏi: Câu hỏi đó bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难 (rất khó, khó khăn)
- B. 有错别字 (có chữ sai chính tả, lỗi chính tả sai chữ)
- C. 有两个答案 (Có hai (dùng trước lượng từ) cái, con đáp án, câu trả lời)
- D. 没打印清楚 (Chưa in ấn rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (有两个答案 — Có hai (dùng trước lượng từ) cái, con đáp án, câu trả lời). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nam: Phục vụ ơi, cho hỏi còn chỗ ngồi không? — Nữ: Dạ có, mấy người ạ? — Nam: Chúng tôi tổng cộng có bốn người, phiền cô tìm cho chúng tôi chỗ nào yên tĩnh một chút. — Nam: Vâng, mời bốn người lên lầu với tôi, không gian ở tầng hai rất tuyệt. — Hỏi: Nam có yêu cầu gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男: 服务员,请问还有座位吗? 女: 有,您几位? 男: 我们一共四个人,麻烦你给我们找个安静点儿的地方。 女: 行,四位请跟我到楼上吧,二层的环境很好。 问: 男的有什么要求?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Phục vụ ơi, cho hỏi còn chỗ ngồi không? — Nữ: Dạ có, mấy người ạ? — Nam: Chúng tôi tổng cộng có bốn người, phiền cô tìm cho chúng tôi chỗ nào yên tĩnh một chút. — Nam: Vâng, mời bốn người lên lầu với tôi, không gian ở tầng hai rất tuyệt. — Hỏi: Nam có yêu cầu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有空调 (Cần có máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 地方安静 (địa phương, nơi yên tĩnh)
- C. 热闹一些 (náo nhiệt, tấp nập một số, một vài)
- D. 上菜快一些 (Bưng món ăn lên bàn nhanh, mau một số, một vài)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (地方安静 — địa phương, nơi yên tĩnh). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nữ: Anh trai tôi vừa gọi điện cho tôi lúc trưa. — Nam: Anh ấy có việc gì à? — Nữ: Cuối tháng anh ấy đến Bắc Kinh họp, bảo là khi nào bận xong việc sẽ sang thăm chúng ta. — Nam: Được, đến lúc đó cùng nhau đi ăn bữa cơm. — Hỏi: Anh trai đến Bắc Kinh để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女: 我哥中午给我打了个电话。 男: 他有什么事吗? 女: 他月底要来北京开会,他说等忙完工作再过来看我们。 男: 好,到时候一起吃个饭。 问: 哥哥来北京做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Anh trai tôi vừa gọi điện cho tôi lúc trưa. — Nam: Anh ấy có việc gì à? — Nữ: Cuối tháng anh ấy đến Bắc Kinh họp, bảo là khi nào bận xong việc sẽ sang thăm chúng ta. — Nam: Được, đến lúc đó cùng nhau đi ăn bữa cơm. — Hỏi: Anh trai đến Bắc Kinh để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
- B. 留学 (liú xué: du học)
- C. 买家具 (mua đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- D. 检查身体 (cơ thể, sức khỏe kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开会 — kāihuì: họp, mở cuộc họp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nam: Ngày mai là sinh nhật em trai tôi, tôi phải mua cho nó một cái bánh sinh nhật thật to. — Nữ: Nó năm nay bao nhiêu tuổi rồi? — Nam: Mười tám, sinh năm chín mươi ba. — Nữ: Em trai anh lớn thế rồi cơ à! Gửi lời chúc sinh nhật vui vẻ của tôi đến em ấy nhé. — Hỏi: Có thể biết điều gì về em trai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男: 明天是我弟弟的生日,我得给他买个大蛋糕。 女: 他今年多大了? 男: 十八,九三年出生的。 女: 你弟弟都这么大了!替我祝他生日快乐。 问: 关于弟弟,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Ngày mai là sinh nhật em trai tôi, tôi phải mua cho nó một cái bánh sinh nhật thật to. — Nữ: Nó năm nay bao nhiêu tuổi rồi? — Nam: Mười tám, sinh năm chín mươi ba. — Nữ: Em trai anh lớn thế rồi cơ à! Gửi lời chúc sinh nhật vui vẻ của tôi đến em ấy nhé. — Hỏi: Có thể biết điều gì về em trai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子高 (vóc dáng, chiều cao cao)
- B. 有礼貌 (có lịch sự, lễ phép)
- C. 明天生日 (sinh nhật ngày mai)
- D. 上二年级 (Trên số hai (2) lớp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (明天生日 — sinh nhật ngày mai). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nữ: Tiếng Trung của anh nói tốt quá, rất lưu loát. — Nam: Thật á? Cảm ơn lời động viên của bạn nhé! — Nữ: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? — Nam: Chắc là khoảng ba năm rồi. — Hỏi: Tiếng Trung của nam nói thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女: 你的汉语说得很好,很流利。 男: 真的吗?谢谢你的鼓励! 女: 你学汉语多长时间了? 男: 大概有三年了吧。 问: 男的汉语说得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Tiếng Trung của anh nói tốt quá, rất lưu loát. — Nam: Thật á? Cảm ơn lời động viên của bạn nhé! — Nữ: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? — Nam: Chắc là khoảng ba năm rồi. — Hỏi: Tiếng Trung của nam nói thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很流利 (rất lưu loát, trôi chảy)
- B. 马马虎虎 (mǎ mǎ hǔ hǔ: Cẩu thả, qua loa)
- C. 不太自然 (không quá, không lắm tự nhiên, giới tự nhiên)
- D. 发音不好 (Phát âm không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很流利 — rất lưu loát, trôi chảy). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nam: Phim bắt đầu lúc bảy giờ, tan làm rồi mới đi e là không kịp mất? — Nữ: Chắc là kịp mà. — Nam: Nhưng lúc đó kẹt xe nghiêm trọng lắm, taxi cũng khó bắt. — Nữ: Đừng lo, chúng ta đi tàu điện ngầm, nhanh lắm. — Hỏi: Nam lo lắng điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男: 电影七点开始,下了班去恐怕来不及吧? 女: 应该来得及。 男: 可是那时候堵车很严重,出租车也不好找。 女: 不用担心,我们坐地铁去,很快的。 问: 男的担心什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Phim bắt đầu lúc bảy giờ, tan làm rồi mới đi e là không kịp mất? — Nữ: Chắc là kịp mà. — Nam: Nhưng lúc đó kẹt xe nghiêm trọng lắm, taxi cũng khó bắt. — Nữ: Đừng lo, chúng ta đi tàu điện ngầm, nhanh lắm. — Hỏi: Nam lo lắng điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 堵车 (dǔ chē: tắc đường, kẹt xe)
- B. 票卖完了 (Vé bán xong rồi, kết thúc rồi)
- C. 申请被拒绝 (Xin, nộp đơn xin bị từ chối, cự tuyệt)
- D. 不符合要求 (Không phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (堵车 — dǔ chē: tắc đường, kẹt xe). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Lão Trương hẹn với tài xế mỗi sáng bảy giờ đến đón ông đi làm, nhưng tài xế thường xuyên đi muộn. Hôm nay, tài xế lại đến muộn hơn mười phút, anh ta cảm thấy rất áy náy, bèn giải thích với lão Trương rằng đồng hồ của anh ta lại hỏng rồi. Lão Trương đáp: "E rằng cậu phải đổi một chiếc đồng hồ khác rồi, bằng không, tôi sẽ phải đổi một tài xế khác đấy." Hỏi: Có thể biết gì về người tài xế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第 36 到 37 题是根据下面一段话:老张和司机约好每天早上七点来接老张上班,可是司机经常迟到。这天,司机又迟到了十几分钟,他感到很抱歉,于是向老张解释说,他的手表又出问题了。老张回答:“恐怕你得换一块表了,否则,我要换一个司机了。” 问:关于司机,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Lão Trương hẹn với tài xế mỗi sáng bảy giờ đến đón ông đi làm, nhưng tài xế thường xuyên đi muộn. Hôm nay, tài xế lại đến muộn hơn mười phút, anh ta cảm thấy rất áy náy, bèn giải thích với lão Trương rằng đồng hồ của anh ta lại hỏng rồi. Lão Trương đáp: "E rằng cậu phải đổi một chiếc đồng hồ khác rồi, bằng không, tôi sẽ phải đổi một tài xế khác đấy." Hỏi: Có thể biết gì về người tài xế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很感动 (rất cảm động, xúc động)
- B. 买了辆新车 (Mua rồi chiếc, cái mới xe hơi)
- C. 原谅了老张 (Tha thứ, lượng thứ rồi già, lớn tuổi tờ, tấm)
- D. 应该7点前到 (Nên giờ (đơn vị thời gian) trước đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (应该7点前到). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Lão Trương hẹn với tài xế mỗi sáng bảy giờ đến đón ông đi làm, nhưng tài xế thường xuyên đi muộn. Hôm nay, tài xế lại đến muộn hơn mười phút, anh ta cảm thấy rất áy náy, bèn giải thích với lão Trương rằng đồng hồ của anh ta lại hỏng rồi. Lão Trương đáp: "E rằng cậu phải đổi một chiếc đồng hồ khác rồi, bằng không, tôi sẽ phải đổi một tài xế khác đấy." Hỏi: Ý của lão Trương là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第 36 到 37 题是根据下面一段话:老张和司机约好每天早上七点来接老张上班,可是司机经常迟到。这天,司机又迟到了十几分钟,他感到很抱歉,于是向老张解释说,他的手表又出问题了。老张回答:“恐怕你得换一块表了,否则,我要换一个司机了。” 问:老张的话是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: — Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Lão Trương hẹn với tài xế mỗi sáng bảy giờ đến đón ông đi làm, nhưng tài xế thường xuyên đi muộn. Hôm nay, tài xế lại đến muộn hơn mười phút, anh ta cảm thấy rất áy náy, bèn giải thích với lão Trương rằng đồng hồ của anh ta lại hỏng rồi. Lão Trương đáp: "E rằng cậu phải đổi một chiếc đồng hồ khác rồi, bằng không, tôi sẽ phải đổi một tài xế khác đấy." Hỏi: Ý của lão Trương là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刮风了 (nổi gió, gió thổi giông gió rồi)
- B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 开车要小心 (Lái xe (ô tô) cần cẩn thận, coi chừng)
- D. 不允许再迟到 (Không cho phép, thừa nhận lại, nữa đến muộn, đi trễ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不允许再迟到 — Không cho phép, thừa nhận lại, nữa đến muộn, đi trễ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Chào mừng quý khách đến với Làng văn hóa các dân tộc Vân Nam. Tại đây, mọi người không chỉ được chứng kiến đời sống của các dân tộc thiểu số ở Vân Nam mà còn có thể tìm hiểu những nét văn hóa khác nhau của địa phương. Thời gian tham quan là ba tiếng, xin mọi người chú ý, mười một giờ tập trung tại cổng làng văn hóa. Buổi chiều chúng ta còn đi chơi ở Công viên rừng Tây Sơn gần đó. Hỏi: Có thể biết gì về làng văn hóa các dân tộc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第 38 到 39 题是根据下面一段话:欢迎来到云南民族村。在这里,大家不但能看到云南各个少数民族的生活情况,还可以了解当地的不同文化。参观时间是三个小时,请大家注意,十一点在民族村门口集合。下午我们还要去附近的西山森林公园玩儿。 问:关于民族村,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Chào mừng quý khách đến với Làng văn hóa các dân tộc Vân Nam. Tại đây, mọi người không chỉ được chứng kiến đời sống của các dân tộc thiểu số ở Vân Nam mà còn có thể tìm hiểu những nét văn hóa khác nhau của địa phương. Thời gian tham quan là ba tiếng, xin mọi người chú ý, mười một giờ tập trung tại cổng làng văn hóa. Buổi chiều chúng ta còn đi chơi ở Công viên rừng Tây Sơn gần đó. Hỏi: Có thể biết gì về làng văn hóa các dân tộc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路很窄 (Đường rất hẹp, chật hẹp)
- B. 有老虎 (có con hổ, cọp)
- C. 在云南 (Ở mây, đám mây phía Nam)
- D. 附近没商店 (Gần đây, lân cận chưa cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (在云南 — Ở mây, đám mây phía Nam). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Chào mừng quý khách đến với Làng văn hóa các dân tộc Vân Nam. Tại đây, mọi người không chỉ được chứng kiến đời sống của các dân tộc thiểu số ở Vân Nam mà còn có thể tìm hiểu những nét văn hóa khác nhau của địa phương. Thời gian tham quan là ba tiếng, xin mọi người chú ý, mười một giờ tập trung tại cổng làng văn hóa. Buổi chiều chúng ta còn đi chơi ở Công viên rừng Tây Sơn gần đó. Hỏi: Họ có lịch trình gì vào buổi chiều?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第 38 到 39 题是根据下面一段话:欢迎来到云南民族村。在这里,大家不但能看到云南各个少数民族的生活情况,还可以了解当地的不同文化。参观时间是三个小时,请大家注意,十一点在民族村门口集合。下午我们还要去附近的西山森林公园玩儿。 问:他们下午有什么安排?
• Nghĩa tiếng Việt: — Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Chào mừng quý khách đến với Làng văn hóa các dân tộc Vân Nam. Tại đây, mọi người không chỉ được chứng kiến đời sống của các dân tộc thiểu số ở Vân Nam mà còn có thể tìm hiểu những nét văn hóa khác nhau của địa phương. Thời gian tham quan là ba tiếng, xin mọi người chú ý, mười một giờ tập trung tại cổng làng văn hóa. Buổi chiều chúng ta còn đi chơi ở Công viên rừng Tây Sơn gần đó. Hỏi: Họ có lịch trình gì vào buổi chiều?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- B. 看表演 (nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
- C. 爬长城 (leo, trèo (núi) Vạn Lý Trường Thành)
- D. 去公园 (đi công viên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (去公园 — đi công viên). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Có ba người tham gia cuộc thi chạy dài, họ rất nỗ lực nhưng lại không đạt giải nhất. Điều này có phải nói lên rằng cả ba người đều thất bại không? Chắc chắn là không, bởi vì mục đích của họ khác nhau. Người thứ nhất muốn rèn luyện sức khỏe thông qua việc chạy bộ; người thứ hai từng tham gia chạy dài, lần này muốn đạt thành tích tốt hơn; người thứ ba tham gia lần đầu, chỉ cần chạy hết quãng đường là anh ấy đã rất vui rồi. Cứ đà này mà xét, cả ba người đều thành công. Hỏi: Người thứ nhất tại sao lại tham gia thi đấu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第 40 到 41 题是根据下面一段话:有三个人参加长跑比赛,他们很努力,却没有得第一。这是不是说明三个人都失败了?肯定不是,因为他们的目的不同。第一个人是想通过跑步锻炼身体;第二个人以前参加过长跑,这次是想得到一个更好的成绩;第三个人是第一次参加,只要能跑完,他就很高兴。这样看来,三个人都成功了。 问:第一个人为什么要参加比赛?
• Nghĩa tiếng Việt: — Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Có ba người tham gia cuộc thi chạy dài, họ rất nỗ lực nhưng lại không đạt giải nhất. Điều này có phải nói lên rằng cả ba người đều thất bại không? Chắc chắn là không, bởi vì mục đích của họ khác nhau. Người thứ nhất muốn rèn luyện sức khỏe thông qua việc chạy bộ; người thứ hai từng tham gia chạy dài, lần này muốn đạt thành tích tốt hơn; người thứ ba tham gia lần đầu, chỉ cần chạy hết quãng đường là anh ấy đã rất vui rồi. Cứ đà này mà xét, cả ba người đều thành công. Hỏi: Người thứ nhất tại sao lại tham gia thi đấu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想当导游 (Muốn làm (nghề), khi hướng dẫn viên du lịch)
- B. 支持同学 (ủng hộ, hỗ trợ bạn cùng học, bạn học)
- C. 赢得奖金 (giành được, đoạt được tiền thưởng, giải thưởng)
- D. 锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (锻炼身体 — tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Có ba người tham gia cuộc thi chạy dài, họ rất nỗ lực nhưng lại không đạt giải nhất. Điều này có phải nói lên rằng cả ba người đều thất bại không? Chắc chắn là không, bởi vì mục đích của họ khác nhau. Người thứ nhất muốn rèn luyện sức khỏe thông qua việc chạy bộ; người thứ hai từng tham gia chạy dài, lần này muốn đạt thành tích tốt hơn; người thứ ba tham gia lần đầu, chỉ cần chạy hết quãng đường là anh ấy đã rất vui rồi. Cứ đà này mà xét, cả ba người đều thành công. Hỏi: Người nói cho rằng ba người này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第 40 到 41 题是根据下面一段话:有三个人参加长跑比赛,他们很努力,却没有得第一。这是不是说明三个人都失败了?肯定不是,因为他们的目的不同。第一个人是想通过跑步锻炼身体;第二个人以前参加过长跑,这次是想得到一个更好的成绩;第三个人是第一次参加,只要能跑完,他就很高兴。这样看来,三个人都成功了。 问:说话人认为这三个人怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Có ba người tham gia cuộc thi chạy dài, họ rất nỗ lực nhưng lại không đạt giải nhất. Điều này có phải nói lên rằng cả ba người đều thất bại không? Chắc chắn là không, bởi vì mục đích của họ khác nhau. Người thứ nhất muốn rèn luyện sức khỏe thông qua việc chạy bộ; người thứ hai từng tham gia chạy dài, lần này muốn đạt thành tích tốt hơn; người thứ ba tham gia lần đầu, chỉ cần chạy hết quãng đường là anh ấy đã rất vui rồi. Cứ đà này mà xét, cả ba người đều thành công. Hỏi: Người nói cho rằng ba người này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可怜 (kě lián: đáng thương, tội nghiệp)
- B. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
- C. 都成功了 (Đều thành công rồi)
- D. 值得同情 (đồng cảm, thông cảm xứng đáng, đáng giá)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (都成功了 — Đều thành công rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của công nghệ hiện đại, giá thành máy tính xách tay đã giảm xuống đáng kể. Do đó nó trở nên phổ biến hơn, trở thành công cụ được mọi người, đặc biệt là sinh viên đại học sử dụng rộng rãi. Máy tính xách tay đã khiến cuộc sống của con người có những thay đổi lớn. Hỏi: Tại sao máy tính xách tay lại trở nên rất phổ biến?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第 42 到 43 题是根据下面一段话:二十一世纪,随着现代技术的发展,笔记本电脑的价格大大降低。于是它变得更流行了,成为人们尤其是大学生普遍使用的工具。笔记本电脑使人们的生活发生了很大的变化。 问:笔记本电脑为什么变得很流行?
• Nghĩa tiếng Việt: — Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của công nghệ hiện đại, giá thành máy tính xách tay đã giảm xuống đáng kể. Do đó nó trở nên phổ biến hơn, trở thành công cụ được mọi người, đặc biệt là sinh viên đại học sử dụng rộng rãi. Máy tính xách tay đã khiến cuộc sống của con người có những thay đổi lớn. Hỏi: Tại sao máy tính xách tay lại trở nên rất phổ biến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更省电 (Hơn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm điện, điện năng)
- B. 更好看 (hơn đẹp mắt, ưa nhìn)
- C. 价格更低 (Giá cả, mức giá hơn thấp, cúi đầu)
- D. 支持更多语言 (Ủng hộ, hỗ trợ hơn nhiều ngôn ngữ, tiếng nói)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (价格更低 — Giá cả, mức giá hơn thấp, cúi đầu). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của công nghệ hiện đại, giá thành máy tính xách tay đã giảm xuống đáng kể. Do đó nó trở nên phổ biến hơn, trở thành công cụ được mọi người, đặc biệt là sinh viên đại học sử dụng rộng rãi. Máy tính xách tay đã khiến cuộc sống của con người có những thay đổi lớn. Hỏi: Có thể biết gì về máy tính xách tay?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第 42 到 43 题是根据下面一段话:二十一世纪,随着现代技术的发展,笔记本电脑的价格大大降低。于是它变得更流行了,成为人们尤其是大学生普遍使用的工具。笔记本电脑使人们的生活发生了很大的变化。 问:关于笔记本电脑,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của công nghệ hiện đại, giá thành máy tính xách tay đã giảm xuống đáng kể. Do đó nó trở nên phổ biến hơn, trở thành công cụ được mọi người, đặc biệt là sinh viên đại học sử dụng rộng rãi. Máy tính xách tay đã khiến cuộc sống của con người có những thay đổi lớn. Hỏi: Có thể biết gì về máy tính xách tay?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有污染 (có ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- B. 改变了生活 (Thay đổi, biến đổi rồi cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 使用范围小 (Sử dụng, dùng phạm vi, quy mô nhỏ, bé)
- D. 受懒人欢迎 (Nhận, chịu đựng lười biếng, lười người chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (改变了生活 — Thay đổi, biến đổi rồi cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Đối với phóng viên mà nói, việc thu thập thông tin kịp thời và chính xác là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, còn phải học cách lựa chọn, bởi vì mỗi ngày trong xã hội đều xảy ra đủ mọi chuyện, nhưng không phải tất cả đều đáng để đưa tin, chỉ có những vấn đề nóng mới thu hút được sự chú ý của mọi người. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, phóng viên cần phải học điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第 44 到 45 题是根据下面一段话:对记者来说,获得及时准确的消息极其重要。除此之外,还要学会选择,因为社会上每天都会发生各种各样的事情,但不是全部都值得报道,只有那些热点问题才会引起大家的重视。 问:根据这段话,记者要学会什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Đối với phóng viên mà nói, việc thu thập thông tin kịp thời và chính xác là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, còn phải học cách lựa chọn, bởi vì mỗi ngày trong xã hội đều xảy ra đủ mọi chuyện, nhưng không phải tất cả đều đáng để đưa tin, chỉ có những vấn đề nóng mới thu hút được sự chú ý của mọi người. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, phóng viên cần phải học điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
- B. 感谢 (gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn)
- C. 竞争 (jìng zhēng: cạnh tranh, thi đua)
- D. 回忆 (huí yì: hồi ức, ký ức)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (选择 — xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Đối với phóng viên mà nói, việc thu thập thông tin kịp thời và chính xác là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, còn phải học cách lựa chọn, bởi vì mỗi ngày trong xã hội đều xảy ra đủ mọi chuyện, nhưng không phải tất cả đều đáng để đưa tin, chỉ có những vấn đề nóng mới thu hút được sự chú ý của mọi người. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, cái gì mới đáng để đưa tin?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第 44 到 45 题是根据下面一段话:对记者来说,获得及时准确的消息极其重要。除此之外,还要学会选择,因为社会上每天都会发生各种各样的事情,但不是全部都值得报道,只有那些热点问题才会引起大家的重视。 问:根据这段话,什么才值得报道?
• Nghĩa tiếng Việt: — Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Đối với phóng viên mà nói, việc thu thập thông tin kịp thời và chính xác là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, còn phải học cách lựa chọn, bởi vì mỗi ngày trong xã hội đều xảy ra đủ mọi chuyện, nhưng không phải tất cả đều đáng để đưa tin, chỉ có những vấn đề nóng mới thu hút được sự chú ý của mọi người. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, cái gì mới đáng để đưa tin?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经济问题 (câu hỏi, vấn đề kinh tế)
- B. 热点问题 (câu hỏi, vấn đề điểm nóng, tiêu điểm thu hút sự chú ý)
- C. 国际问题 (câu hỏi, vấn đề quốc tế)
- D. 所有事情 (việc, sự việc tất cả, toàn bộ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (热点问题 — câu hỏi, vấn đề điểm nóng, tiêu điểm thu hút sự chú ý). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41116.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41116
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
世界上没有( )相同的树叶。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— Trên thế giới không có chiếc lá nào giống nhau (hoàn toàn).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 世界上没有( )相同的树叶。
• Nghĩa tiếng Việt: — Trên thế giới không có chiếc lá nào giống nhau (hoàn toàn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
- B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- C. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
- F. 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (完全 — wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 世界上没有 完全 相同的树叶。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— Nhìn chung, những người có (thái độ) tích cực sẽ dễ cảm thấy hạnh phúc hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一般来说,( )积极的人更容易感觉到幸福。
• Nghĩa tiếng Việt: — Nhìn chung, những người có (thái độ) tích cực sẽ dễ cảm thấy hạnh phúc hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
- B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- C. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
- F. 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (态度 — tài du: thái độ, quan điểm) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 一般来说, 态度 积极的人更容易感觉到幸福。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— Viết 49,99 tệ, không viết 50, thực chất đây là đang chơi trò chơi (con số).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 写 49.99 元,不写 50,这其实是在玩儿( )游戏。
• Nghĩa tiếng Việt: — Viết 49,99 tệ, không viết 50, thực chất đây là đang chơi trò chơi (con số).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
- B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- C. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
- F. 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (数字 — shù zì: con số, chữ số) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 写 49.99 元,不写 50,这其实是在玩儿 数字 游戏。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— Phát triển giáo dục, (vừa) phải quan tâm đến số lượng, lại càng phải quan tâm đến chất lượng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 发展教育,( )要关心数量,更要关心质量。
• Nghĩa tiếng Việt: — Phát triển giáo dục, (vừa) phải quan tâm đến số lượng, lại càng phải quan tâm đến chất lượng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
- B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- C. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
- F. 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (既 — jì: đã... lại còn... (既...又...)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 发展教育, 既 要关心数量,更要关心质量。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— Mỹ học khoảng cách, nói một cách đơn giản, chính là thứ càng không có được thì càng đẹp, càng có sức (hút).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 距离美,简单地说,就是越得不到的东西越美丽,越有( )力。
• Nghĩa tiếng Việt: — Mỹ học khoảng cách, nói một cách đơn giản, chính là thứ càng không có được thì càng đẹp, càng có sức (hút).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
- B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- C. 数字 (shù zì: con số, chữ số)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
- F. 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (吸引 — xī yǐn: thu hút, lôi cuốn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 距离美,简单地说,就是越得不到的东西越美丽,越有 吸引 力。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAB: ,( )。 — 51. A: Cậu đỡ ho chút nào chưa? Bác sĩ bảo sao? — B: Vẫn y như cũ, ông ấy bảo tôi sau này đừng (hút thuốc) nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: B: ,( )。 — 51. A: Cậu đỡ ho chút nào chưa? Bác sĩ bảo sao? — B: Vẫn y như cũ, ông ấy bảo tôi sau này đừng (hút thuốc) nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
- B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 剩 (shèng: thừa, còn lại)
- E. 肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
- F. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (抽烟 — chōu yān: hút thuốc lá) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 你咳嗽好点儿了吗?医生怎么说? B: 还是老样子,他让我以后不要再 抽烟 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAB: ,( )。 — 52. A: Sư phụ Vương quả nhiên là một người cực kỳ đúng giờ. — B: Đúng vậy, tôi (chưa từng) thấy ông ấy đi muộn lần nào cả.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 王师傅果然是一个特别准时的人。 B: 对,我还( )没见他迟到过呢。
• Nghĩa tiếng Việt: B: ,( )。 — 52. A: Sư phụ Vương quả nhiên là một người cực kỳ đúng giờ. — B: Đúng vậy, tôi (chưa từng) thấy ông ấy đi muộn lần nào cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
- B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 剩 (shèng: thừa, còn lại)
- E. 肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
- F. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (从来 — cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 王师傅果然是一个特别准时的人。 B: 对,我还 从来 没见他迟到过呢。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAB: ,,( )。 — 53. A: Tối nay có thời gian không? Có muốn đi xem phim không? — B: Được chứ, anh mua vé đi, tan làm xong em (đi thẳng) ra cửa rạp chiếu phim tìm anh.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 晚上有时间吗?想不想去看电影? B: 好啊,你买票,我下班后( )去电影院门口找你。
• Nghĩa tiếng Việt: B: ,,( )。 — 53. A: Tối nay có thời gian không? Có muốn đi xem phim không? — B: Được chứ, anh mua vé đi, tan làm xong em (đi thẳng) ra cửa rạp chiếu phim tìm anh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
- B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 剩 (shèng: thừa, còn lại)
- E. 肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
- F. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (直接 — zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 晚上有时间吗?想不想去看电影? B: 好啊,你买票,我下班后 直接 去电影院门口找你。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAB: ,,,。 — 54. A: Chị ơi, trong ví em chỉ (còn) hơn 270 tệ thôi, hình như không đủ. — B: Không sao, chị có đây, vẫn chưa đủ thì quẹt thẻ tín dụng của chị.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A: 姐,我钱包里只( )270多块钱,好像不够。 B: 没关系,我这儿有,还不够的话,可以刷我的信用卡。
• Nghĩa tiếng Việt: B: ,,,。 — 54. A: Chị ơi, trong ví em chỉ (còn) hơn 270 tệ thôi, hình như không đủ. — B: Không sao, chị có đây, vẫn chưa đủ thì quẹt thẻ tín dụng của chị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
- B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 剩 (shèng: thừa, còn lại)
- E. 肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
- F. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (剩 — shèng: thừa, còn lại) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 姐,我钱包里只 剩 270多块钱,好像不够。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAB: ( ),,。 — 55. A: Chúng ta đi thang máy nhé? — B: Bây giờ người (chắc chắn) rất đông, quán cà phê ở ngay tầng hai thôi, chúng ta đi bộ lên đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 我们要坐电梯吗? B: 现在人( )很多,咖啡馆就在二层,我们走上去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: B: ( ),,。 — 55. A: Chúng ta đi thang máy nhé? — B: Bây giờ người (chắc chắn) rất đông, quán cà phê ở ngay tầng hai thôi, chúng ta đi bộ lên đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
- B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 剩 (shèng: thừa, còn lại)
- E. 肯定 (kěn dìng: chắc chắn, khẳng định)
- F. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (肯定 — kěn dìng: chắc chắn, khẳng định) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. . A: 我们要坐电梯吗? B: 现在人 肯定 很多,咖啡馆就在二层,我们走上去吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A. 但是他很诚实,从来不说假话
B. 小关的脾气有时确实挺差的
C. 是个值得信任的人
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— A. Nhưng anh ấy rất thành thật, chưa bao giờ nói dối — B. Tính tình của tiểu Quan đôi khi quả thực khá tệ — C. Là một người đáng tin cậy
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 但是他很诚实,从来不说假话 B. 小关的脾气有时确实挺差的 C. 是个值得信任的人
• Nghĩa tiếng Việt: — A. Nhưng anh ấy rất thành thật, chưa bao giờ nói dối — B. Tính tình của tiểu Quan đôi khi quả thực khá tệ — C. Là một người đáng tin cậy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A. 还与人的生活环境、社会经历等有关
B. 有人认为,年龄越大,人就越成熟
C. 其实,成熟不但与年龄有关
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— A. Mà còn liên quan đến môi trường sống, trải nghiệm xã hội của con người v.v. — B. Có người cho rằng, tuổi càng lớn thì con người càng trưởng thành — C. Kỳ thực, sự trưởng thành không chỉ liên quan đến độ tuổi
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 还与人的生活环境、社会经历等有关 B. 有人认为,年龄越大,人就越成熟 C. 其实,成熟不但与年龄有关
• Nghĩa tiếng Việt: — A. Mà còn liên quan đến môi trường sống, trải nghiệm xã hội của con người v.v. — B. Có người cho rằng, tuổi càng lớn thì con người càng trưởng thành — C. Kỳ thực, sự trưởng thành không chỉ liên quan đến độ tuổi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A. 可是由于种种原因
B. 叔叔一直很想去武汉看看长江大桥
C. 直到今天,他还没去看过
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— A. Thế nhưng vì nhiều nguyên nhân khác nhau — B. Chú vẫn luôn rất muốn đến Vũ Hán để ngắm cầu vượt sông Dương Tử — C. Cho đến tận ngày nay, chú ấy vẫn chưa đi xem lần nào
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 可是由于种种原因 B. 叔叔一直很想去武汉看看长江大桥 C. 直到今天,他还没去看过
• Nghĩa tiếng Việt: — A. Thế nhưng vì nhiều nguyên nhân khác nhau — B. Chú vẫn luôn rất muốn đến Vũ Hán để ngắm cầu vượt sông Dương Tử — C. Cho đến tận ngày nay, chú ấy vẫn chưa đi xem lần nào
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A. 小朋友,你们都吃好了吗
B. 吃好了就把盒子、饮料瓶子、塑料袋都扔垃圾桶里
C. 一定不要到处乱扔
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— A. Các cháu nhỏ, các cháu ăn xong hết chưa — B. Ăn xong rồi thì vứt hộp, chai nước ngọt, túi ni-lông vào thùng rác hết nhé — C. Tuyệt đối không được vứt bừa bãi khắp nơi
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A. 小朋友,你们都吃好了吗 B. 吃好了就把盒子、饮料瓶子、塑料袋都扔垃圾桶里 C. 一定不要到处乱扔
• Nghĩa tiếng Việt: — A. Các cháu nhỏ, các cháu ăn xong hết chưa — B. Ăn xong rồi thì vứt hộp, chai nước ngọt, túi ni-lông vào thùng rác hết nhé — C. Tuyệt đối không được vứt bừa bãi khắp nơi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A. 它能帮助学生提前了解学习重点和难点
B. 指学生在上课前自学新知识、新内容的过程
C. 预习就是在课前学习
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— A. Nó có thể giúp học sinh tìm hiểu trước các trọng điểm và điểm khó của bài học — B. Chỉ quá trình học sinh tự học kiến thức mới, nội dung mới trước khi lên lớp — C. Chuẩn bị bài trước chính là việc học trước khi vào lớp
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A. 它能帮助学生提前了解学习重点和难点 B. 指学生在上课前自学新知识、新内容的过程 C. 预习就是在课前学习
• Nghĩa tiếng Việt: — A. Nó có thể giúp học sinh tìm hiểu trước các trọng điểm và điểm khó của bài học — B. Chỉ quá trình học sinh tự học kiến thức mới, nội dung mới trước khi lên lớp — C. Chuẩn bị bài trước chính là việc học trước khi vào lớp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A. 所以生意一直很错
B. 我亲戚开的那个饭馆儿虽然地方不大
C. 但因为离火车站很近,交通方便
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— A. Cho nên việc kinh doanh luôn rất sai sót (hoặc rất tệ) — B. Quán ăn mà họ hàng tôi mở mặc dù diện tích không lớn — C. Nhưng vì rất gần nhà ga xe lửa nên giao thông thuận tiện
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 所以生意一直很错 B. 我亲戚开的那个饭馆儿虽然地方不大 C. 但因为离火车站很近,交通方便
• Nghĩa tiếng Việt: — A. Cho nên việc kinh doanh luôn rất sai sót (hoặc rất tệ) — B. Quán ăn mà họ hàng tôi mở mặc dù diện tích không lớn — C. Nhưng vì rất gần nhà ga xe lửa nên giao thông thuận tiện
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A. 昨天下午的会议上
B. 马教授他们不得不放弃了这个计划
C. 超过半数的代表都表示反对
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— A. Tại cuộc họp chiều hôm qua B. Giáo sư Mã và các cộng sự buộc phải từ bỏ kế hoạch này — C. Hơn một nửa số đại biểu đều tỏ ý phản đối
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 昨天下午的会议上 B. 马教授他们不得不放弃了这个计划 C. 超过半数的代表都表示反对
• Nghĩa tiếng Việt: — A. Tại cuộc họp chiều hôm qua B. Giáo sư Mã và các cộng sự buộc phải từ bỏ kế hoạch này — C. Hơn một nửa số đại biểu đều tỏ ý phản đối
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A. 有能力的人往往会拒绝别人的帮助
B. 也许问题会解决得更好、更顺利
C. 其实,如果接受帮助
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— A. Người có năng lực thường hay từ chối sự giúp đỡ của người khác — B. Biết đâu vấn đề sẽ được giải quyết tốt hơn, suôn sẻ hơn — C. Trên thực tế, nếu chấp nhận sự giúp đỡ
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 有能力的人往往会拒绝别人的帮助 B. 也许问题会解决得更好、更顺利 C. 其实,如果接受帮助
• Nghĩa tiếng Việt: — A. Người có năng lực thường hay từ chối sự giúp đỡ của người khác — B. Biết đâu vấn đề sẽ được giải quyết tốt hơn, suôn sẻ hơn — C. Trên thực tế, nếu chấp nhận sự giúp đỡ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A. 那您最好办一张会员卡
B. 如果您经常来我们这儿理发
C. 这样,一年下来可以节约不少钱
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— A. Vậy ông tốt nên làm một chiếc thẻ hội viên B. Nếu như ông thường xuyên đến chỗ chúng tôi cắt tóc C. Như vậy, tính ra một năm có thể tiết kiệm được không ít tiền
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 那您最好办一张会员卡 B. 如果您经常来我们这儿理发 C. 这样,一年下来可以节约不少钱
• Nghĩa tiếng Việt: — A. Vậy ông tốt nên làm một chiếc thẻ hội viên B. Nếu như ông thường xuyên đến chỗ chúng tôi cắt tóc C. Như vậy, tính ra một năm có thể tiết kiệm được không ít tiền
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A. 喂,蓝律师,您好
B. 您要的那些证明材料,我已经给您传真过去了
C. 请您查收一下
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA— A. Alo, luật sư Lam, xin chào anh B. Những tài liệu chứng minh mà anh cần, tôi đã fax qua cho anh rồi C. Phiền anh kiểm tra và nhận giúp
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A. 喂,蓝律师,您好 B. 您要的那些证明材料,我已经给您传真过去了 C. 请您查收一下
• Nghĩa tiếng Việt: — A. Alo, luật sư Lam, xin chào anh B. Những tài liệu chứng minh mà anh cần, tôi đã fax qua cho anh rồi C. Phiền anh kiểm tra và nhận giúp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : — Thông thường, hướng cất cánh của máy bay ngược lại với hướng gió, như vậy máy bay có thể nhận được nhiều lực đẩy hướng lên trên hơn; ngoài ra, tốc độ rời khỏi mặt đất của nó giảm chậm đi cũng có thể đảm bảo an toàn tốt hơn. ★ Hướng cất cánh của máy bay nên là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一般情况下,飞机起飞的方向是和风向相反的,这样飞机可以得到更多向上的助力;另外,它的离地速度减慢,也更能够保证安全。 ★ 飞机起飞的方向应该是:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : — Thông thường, hướng cất cánh của máy bay ngược lại với hướng gió, như vậy máy bay có thể nhận được nhiều lực đẩy hướng lên trên hơn; ngoài ra, tốc độ rời khỏi mặt đất của nó giảm chậm đi cũng có thể đảm bảo an toàn tốt hơn. ★ Hướng cất cánh của máy bay nên là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向南 (hướng tới, về phía phía Nam)
- B. 向北 (hướng tới, về phía phía Bắc)
- C. 与风向相反 (Và, cùng với gió, cơn gió hướng tới, về phía ngược lại, trái lại)
- D. 与风向相同 (Và, cùng với gió, cơn gió hướng tới, về phía giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "一般情况下,飞机起飞的方向是和风向相反的,这样飞机可以得到更多向上的助力;另外,它的离地速度减慢,也更能够保证安全。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (与风向相反 — Và, cùng với gió, cơn gió hướng tới, về phía ngược lại, trái lại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : — Trên thực tế, nhân viên bán hàng quá nhiệt tình giới thiệu cái này cái nọ cho khách hàng sẽ khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Rất nhiều người khi đi mua sắm ở trung tâm thương mại thích tự mình xem, tự mình chọn, chứ không muốn luôn bị người khác làm phiền. ★ Mọi người khi đi mua sắm ở trung tâm thương mại:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 实际上,售货员太热情地为顾客介绍这、介绍那,会让我觉得极不舒服。许多人在逛商场时喜欢自己看、自己选,而不希望总是被别人打扰。 ★ 人们在逛商场时:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : — Trên thực tế, nhân viên bán hàng quá nhiệt tình giới thiệu cái này cái nọ cho khách hàng sẽ khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Rất nhiều người khi đi mua sắm ở trung tâm thương mại thích tự mình xem, tự mình chọn, chứ không muốn luôn bị người khác làm phiền. ★ Mọi người khi đi mua sắm ở trung tâm thương mại:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得无聊 (cảm thấy nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 缺少耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 喜欢自己选 (Thích tự mình, bản thân chọn, lựa chọn tuyển chọn)
- D. 很少考虑价格 (Rất ít, thiếu cân nhắc, xem xét giá cả, mức giá)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (喜欢自己选 — Thích tự mình, bản thân chọn, lựa chọn tuyển chọn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : — Làm ăn buôn bán bao gồm cả hai mặt mua và bán, để tiến hành mua bán thuận lợi thì bắt buộc phải có một thị trường nhất định, thị trường chính là nền tảng của việc buôn bán. Cho nên, nếu muốn kiếm tiền thì bắt buộc phải mở rộng thị trường, mà quảng cáo chính là phương pháp hiệu quả nhất. ★ Mục đích chính của việc làm quảng cáo là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 做生意包括买和卖两个方面,要顺利进行买卖,必须得有一定的市场,市场是做生意的基础。所以,如果想赚钱,就必须扩大市场,而广告是最有效的方法。 ★ 做广告的主要目的是:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : — Làm ăn buôn bán bao gồm cả hai mặt mua và bán, để tiến hành mua bán thuận lợi thì bắt buộc phải có một thị trường nhất định, thị trường chính là nền tảng của việc buôn bán. Cho nên, nếu muốn kiếm tiền thì bắt buộc phải mở rộng thị trường, mà quảng cáo chính là phương pháp hiệu quả nhất. ★ Mục đích chính của việc làm quảng cáo là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做调查 (làm, chế tạo điều tra)
- B. 积累经验 (tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- C. 扩大市场 (mở rộng, khuếch đại thị trường, chợ)
- D. 减少浪费 (giảm bớt, cắt giảm lãng phí, phung phí)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (扩大市场 — mở rộng, khuếch đại thị trường, chợ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: — Sân phía sau nhà tôi có một cái cây, cao gần bằng hai tầng lầu, lá cây vừa to vừa dày. Mùa hè chúng tôi chuyển bàn ghế ra gốc cây ngồi ăn dưa hấu, trò chuyện cùng cả nhà, buồn ngủ thì ngả lưng ngủ một giấc dưới gốc cây, rất mát mẻ. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết cái cây đó:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我家后面院子里有一棵树,几乎有两层楼那么高,树叶又大又厚。夏天我们就把桌子、椅子搬到树下,一家人一起吃西瓜、聊天儿,困了就在树下睡一觉,非常凉快。 ★ 根据这段话,可以知道那棵树:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: — Sân phía sau nhà tôi có một cái cây, cao gần bằng hai tầng lầu, lá cây vừa to vừa dày. Mùa hè chúng tôi chuyển bàn ghế ra gốc cây ngồi ăn dưa hấu, trò chuyện cùng cả nhà, buồn ngủ thì ngả lưng ngủ một giấc dưới gốc cây, rất mát mẻ. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết cái cây đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很矮 (rất thấp, lùn)
- B. 在后院 (Ở sau viện (học viện, bệnh viện)
- C. 是苹果树 (Là, phải quả táo cây, cây cối)
- D. 叶子掉光了 (Lá cây, chiếc lá rơi, rụng ánh sáng, quang rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (在后院 — Ở sau viện (học viện, bệnh viện). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : — Tri thức của một người là có hạn, cho nên giữa người với người cần phải có sự giao lưu. Trong quá trình giao lưu, một mặt làm phong phú thêm kiến thức, nâng cao năng lực; mặt khác lại kéo ngắn khoảng cách giữa mọi người với nhau hơn. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个人的知识是有限的,所以人与人之间需要交流。在交流过程中,一方面,丰富了知识,提高了能力;另一方面,又拉近了人们之间的距离。 ★ 这段话主要谈:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : — Tri thức của một người là có hạn, cho nên giữa người với người cần phải có sự giao lưu. Trong quá trình giao lưu, một mặt làm phong phú thêm kiến thức, nâng cao năng lực; mặt khác lại kéo ngắn khoảng cách giữa mọi người với nhau hơn. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说话的艺术 (nghệ thuật nói chuyện, nói)
- B. 交流的作用 (tác dụng giao lưu, trao đổi)
- C. 读书的好处 (điểm tốt, lợi ích đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- D. 知识的重要性 (Quan trọng kiến thức, tri thức tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "一个人的知识是有限的,所以人与人之间需要交流。在交流过程中,一方面,丰富了知识,提高了能力;另一方面,又拉近了人们之间的距离。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (交流的作用 — tác dụng giao lưu, trao đổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: — Khi gặp khó khăn hoặc nguy hiểm, chỉ có lòng dũng cảm thôi là chưa đủ, bạn còn bắt buộc phải giữ bình tĩnh, đôi khi bình tĩnh thậm chí còn quan trọng hơn cả dũng cảm. ★ Khi gặp nguy hiểm, nên:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 遇到困难或者危险时,仅有勇敢是远远不够的,你还必须冷静,有时候冷静甚至比勇敢更重要。 ★ 遇到危险时,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: — Khi gặp khó khăn hoặc nguy hiểm, chỉ có lòng dũng cảm thôi là chưa đủ, bạn còn bắt buộc phải giữ bình tĩnh, đôi khi bình tĩnh thậm chí còn quan trọng hơn cả dũng cảm. ★ Khi gặp nguy hiểm, nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- B. 马上跑 (ngay lập tức, liền chạy, chạy bộ)
- C. 及时请假 (kịp thời, đúng lúc xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- D. 首先找警察 (Trước tiên, đầu tiên tìm kiếm cảnh sát, công an)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (冷静 — lěng jìng: bình tĩnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,? — Từ "hài hước" (youmo) lần đầu tiên được dịch bởi học giả Lâm Ngữ Đường, bản thân ông là một người rất hài hước, lại từng viết rất nhiều bài văn về sự hài hước, vì thế, ông còn có mỹ danh là "đại sư hài hước". ★ Về Lâm Ngữ Đường, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “幽默”这个词最早是由林语堂先生翻译过来的,他自己就是一个非常幽默的人,还写过许多关于幽默的文章,因此,他又有“幽默大师”的美名。 ★ 关于林语堂,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,? — Từ "hài hước" (youmo) lần đầu tiên được dịch bởi học giả Lâm Ngữ Đường, bản thân ông là một người rất hài hước, lại từng viết rất nhiều bài văn về sự hài hước, vì thế, ông còn có mỹ danh là "đại sư hài hước". ★ Về Lâm Ngữ Đường, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂外语 (hiểu, hiểu biết ngoại ngữ, tiếng nước ngoài)
- B. 收入很低 (Thu nhập rất thấp, cúi đầu)
- C. 长得很帅 (Dài, lâu dài rất đẹp trai, bảnh bao)
- D. 是著名演员 (Là, phải nổi tiếng diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (懂外语 — hiểu, hiểu biết ngoại ngữ, tiếng nước ngoài). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : — Hơn 3 tỷ năm trước, khi không khí còn chưa thích hợp cho sự sống xuất hiện, thì trong đại dương đã xuất hiện sự sống. Nước trong đại dương có tác dụng bảo vệ chúng, sự sống ở trong nước biển không dễ bị tổn hại bởi môi trường. ★ Nguyên nhân sự sống xuất hiện ở đại dương trước là vì nước biển:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 30 多亿年以前,当空气还不适合生命出现的时候,海洋中已经出现了生命。海洋里的水对它们有保护作用,生命在海水中不容易受到环境的伤害。 ★ 生命先出现在海洋里的原因是海水:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : — Hơn 3 tỷ năm trước, khi không khí còn chưa thích hợp cho sự sống xuất hiện, thì trong đại dương đã xuất hiện sự sống. Nước trong đại dương có tác dụng bảo vệ chúng, sự sống ở trong nước biển không dễ bị tổn hại bởi môi trường. ★ Nguyên nhân sự sống xuất hiện ở đại dương trước là vì nước biển:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很咸 (rất mặn, vị mặn)
- B. 很热 (rất nóng)
- C. 是酸的 (Là, phải chua)
- D. 有保护作用 (Có bảo vệ, giữ gìn tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有保护作用 — Có bảo vệ, giữ gìn tác dụng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : — Mọi người hay nói "tiền nào của nấy", ý là chất lượng và giá cả của món đồ có sự liên hệ với nhau, đồ chất lượng tốt thì giá cả thường cũng sẽ cao hơn. Nói cách khác, còn gọi là "của rẻ là của ôi, hàng ngon không bao giờ rẻ". ★ Những món đồ chất lượng tốt thường:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们常说“一分钱一分货”,意思是东西的质量和价格是有联系的,质量好的东西一般价格也会比较高。换句话说,也叫“便宜没好货,好货不便宜”。 ★ 质量好的东西一般都:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : — Mọi người hay nói "tiền nào của nấy", ý là chất lượng và giá cả của món đồ có sự liên hệ với nhau, đồ chất lượng tốt thì giá cả thường cũng sẽ cao hơn. Nói cách khác, còn gọi là "của rẻ là của ôi, hàng ngon không bao giờ rẻ". ★ Những món đồ chất lượng tốt thường:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很旧 (rất cũ, xưa)
- B. 不打折 (không giảm giá, chiết khấu)
- C. 比较贵 (khá, tương đối đắt, mắc)
- D. 十分复杂 (vô cùng, rất phức tạp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (比较贵 — khá, tương đối đắt, mắc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : — Trước đây, xe đạp được coi là một loại phương tiện giao thông. Hiện nay, ngoài làm phương tiện giao thông ra, nó còn có thể dùng để rèn luyện sức khỏe. Không bị giới hạn thời gian, hơn nữa hiệu quả rèn luyện cũng rất tốt. ★ Tập thể dục bằng cách đạp xe:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 过去,自行车被当做一种交通工具。现在,它除了做交通工具外,还可以拿来锻炼身体。不受时间限制,而且锻炼效果也很好。 ★ 骑自行车锻炼身体:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : — Trước đây, xe đạp được coi là một loại phương tiện giao thông. Hiện nay, ngoài làm phương tiện giao thông ra, nó còn có thể dùng để rèn luyện sức khỏe. Không bị giới hạn thời gian, hơn nữa hiệu quả rèn luyện cũng rất tốt. ★ Tập thể dục bằng cách đạp xe:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 挺方便 (rất, khá là thuận tiện, tiện lợi)
- B. 特别累 (đặc biệt, vô cùng mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 比游泳效果好 (So với bơi lội hiệu quả, kết quả tốt, đẹp)
- D. 不受天气影响 (Không nhận, chịu đựng thời tiết ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (挺方便 — rất, khá là thuận tiện, tiện lợi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ? — 76. Có những người thích nói từ "giao động suýt soát / xêm xêm / tàm tạm" (chazhibuduo). Ví dụ như, công việc mỗi ngày đều hoàn thành tàm tạm cho qua, kết quả là tích lũy dần dần, lại thành chênh lệch kém đi rất nhiều. ★ Đoạn văn này chủ yếu phê phán kiểu người như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有些人爱说“差不多”。例如,每天的工作都是完成得差不多,结果,积累下来,就变成差很多了。 ★ 这段话主要批评什么的人?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ? — 76. Có những người thích nói từ "giao động suýt soát / xêm xêm / tàm tạm" (chazhibuduo). Ví dụ như, công việc mỗi ngày đều hoàn thành tàm tạm cho qua, kết quả là tích lũy dần dần, lại thành chênh lệch kém đi rất nhiều. ★ Đoạn văn này chủ yếu phê phán kiểu người như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱哭 (yêu, yêu thích khóc)
- B. 很严格 (rất nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- C. 不认真 (không nghiêm túc)
- D. 不友好 (không hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 有些人爱说“差不多”。例如,每天的工作都是完成得差不多,结果,积累下来,就变成差很多了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不认真 — không nghiêm túc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,? — 77. Tôi xin nhắc lại mọi người một lần nữa, hội nghị tổng kết ngày mai đổi sang 8 rưỡi rồi, không phải 9 rưỡi đâu. Hiệu trưởng Bạch cũng sẽ tham dự cuộc họp này, mọi người chú ý đừng đến muộn. ★ Về cuộc họp này, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我再提醒大家一下,明天的总结大会改到8点半了,不是9点半。白校长也要参加这个会,大家注意别迟到。 ★ 关于这个会议,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,? — 77. Tôi xin nhắc lại mọi người một lần nữa, hội nghị tổng kết ngày mai đổi sang 8 rưỡi rồi, không phải 9 rưỡi đâu. Hiệu trưởng Bạch cũng sẽ tham dự cuộc họp này, mọi người chú ý đừng đến muộn. ★ Về cuộc họp này, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不开了 (Không mở, lái (xe) rồi)
- B. 时间提前了 (Thời gian trước thời hạn, làm sớm hơn rồi)
- C. 已经结束了 (Đã kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- D. 没有发通知 (Không có gửi, phát ra thông báo, báo tin)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 我再提醒大家一下,明天的总结大会改到8点半了,不是9点半。白校长也要参加这个会,大家注意别迟到。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (时间提前了 — Thời gian trước thời hạn, làm sớm hơn rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: — 78. Cô ấy thích kể chuyện cười cho những người quen nghe, nhưng trình độ lại không cao. Mỗi lần kể được nửa chừng là cô ấy tự cười trước mất rồi, trong khi mọi người lại chẳng hiểu rốt cuộc vì sao phải cười. ★ Khi cô ấy kể chuyện cười, những người khác:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。 ★ 她讲笑话时,其他人:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: — 78. Cô ấy thích kể chuyện cười cho những người quen nghe, nhưng trình độ lại không cao. Mỗi lần kể được nửa chừng là cô ấy tự cười trước mất rồi, trong khi mọi người lại chẳng hiểu rốt cuộc vì sao phải cười. ★ Khi cô ấy kể chuyện cười, những người khác:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听不懂 (Nghe không hiểu, hiểu biết)
- B. 故意不笑 (Cố tình, cố ý không cười)
- C. 都很激动 (Đều rất xúc động, kích động)
- D. 觉得很伤心 (Cảm thấy rất đau lòng, buồn bã)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 她喜欢给熟悉的人讲笑话,但水平不高。每次讲着讲着,她自己就先笑了,而大家却不明白究竟为什么要笑。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (听不懂 — Nghe không hiểu, hiểu biết). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: — 79. Bắc Kinh có một ngọn núi tên là Hương Sơn, rất nổi tiếng. Cứ đến mùa thu, khắp núi ngập tràn lá đỏ, phong cảnh đẹp vô cùng. Vào thời điểm này, sẽ có rất nhiều người đi leo Hương Sơn ngắm lá đỏ, thậm chí có người còn lặn lội từ địa phương khác đến đây để ngắm lá đỏ Hương Sơn cơ. ★ Dựa vào đoạn văn này, Hương Sơn:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 北京有一座山,叫香山,非常有名。每到秋天,满山都是红叶,风景特别漂亮。这个时候,会有很多人去爬香山,看红叶,还有人专门从外地跑来看香山红叶呢。 ★ 根据这段话,香山:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: — 79. Bắc Kinh có một ngọn núi tên là Hương Sơn, rất nổi tiếng. Cứ đến mùa thu, khắp núi ngập tràn lá đỏ, phong cảnh đẹp vô cùng. Vào thời điểm này, sẽ có rất nhiều người đi leo Hương Sơn ngắm lá đỏ, thậm chí có người còn lặn lội từ địa phương khác đến đây để ngắm lá đỏ Hương Sơn cơ. ★ Dựa vào đoạn văn này, Hương Sơn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秋天最美 (Mùa thu, tiết thu nhất đẹp, xinh đẹp)
- B. 冬天很冷 (Mùa đông, tiết đông rất lạnh)
- C. 有很多猴子 (Có rất nhiều con khỉ)
- D. 春天游客最多 (Mùa xuân, tiết xuân du khách, khách du lịch tham quan nhất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ". 北京有一座山,叫香山,非常有名。每到秋天,满山都是红叶,风景特别漂亮。这个时候,会有很多人去爬香山,看红叶,还有人专门从外地跑来看香山红叶呢。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (秋天最美 — Mùa thu, tiết thu nhất đẹp, xinh đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : — 80-81. Người trẻ tuổi nói: Sự lãng mạn là khi cô ấy muốn mặt trăng, bạn lại không đưa cô ấy những vì sao; người trung niên nói: Sự lãng mạn là cho dù tối muộn tăng ca đến tận mười hai giờ đêm, khi về đến nhà, xung quanh tối đen như mực, nhưng nhà mình vẫn còn sáng đèn; người cao tuổi nói: Sự lãng mạn thực ra giống như trong bài hát từng hát: "Điều lãng mạn nhất mà tôi có thể nghĩ tới, chính là cùng bạn từ từ già đi." ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 80-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。” ★ 这段话主要谈:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : — 80-81. Người trẻ tuổi nói: Sự lãng mạn là khi cô ấy muốn mặt trăng, bạn lại không đưa cô ấy những vì sao; người trung niên nói: Sự lãng mạn là cho dù tối muộn tăng ca đến tận mười hai giờ đêm, khi về đến nhà, xung quanh tối đen như mực, nhưng nhà mình vẫn còn sáng đèn; người cao tuổi nói: Sự lãng mạn thực ra giống như trong bài hát từng hát: "Điều lãng mạn nhất mà tôi có thể nghĩ tới, chính là cùng bạn từ từ già đi." ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- B. 理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo)
- C. 健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 爱情 (ài qíng: tình yêu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (爱情 — ài qíng: tình yêu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,? — 80-81. Người trẻ tuổi nói: Sự lãng mạn là khi cô ấy muốn mặt trăng, bạn lại không đưa cô ấy những vì sao; người trung niên nói: Sự lãng mạn là cho dù tối muộn tăng ca đến tận mười hai giờ đêm, khi về đến nhà, xung quanh tối đen như mực, nhưng nhà mình vẫn còn sáng đèn; người cao tuổi nói: Sự lãng mạn thực ra giống như trong bài hát từng hát: "Điều lãng mạn nhất mà tôi có thể nghĩ tới, chính là cùng bạn từ từ già đi." ★ Dựa vào đoạn văn này, cái gì ảnh hưởng đến quan niệm về sự lãng mạn của con người?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 80-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。” ★ 根据这段话,什么影响着人们对浪漫的看法?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,? — 80-81. Người trẻ tuổi nói: Sự lãng mạn là khi cô ấy muốn mặt trăng, bạn lại không đưa cô ấy những vì sao; người trung niên nói: Sự lãng mạn là cho dù tối muộn tăng ca đến tận mười hai giờ đêm, khi về đến nhà, xung quanh tối đen như mực, nhưng nhà mình vẫn còn sáng đèn; người cao tuổi nói: Sự lãng mạn thực ra giống như trong bài hát từng hát: "Điều lãng mạn nhất mà tôi có thể nghĩ tới, chính là cùng bạn từ từ già đi." ★ Dựa vào đoạn văn này, cái gì ảnh hưởng đến quan niệm về sự lãng mạn của con người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯 (xí guàn: quen với)
- B. 心情 (xīn qíng: tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- C. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- D. 时间 (shí jiān: thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "-81. 年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (时间 — shí jiān: thời gian). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: — Ai cũng hy vọng có được hạnh phúc, nhưng tiêu chuẩn của hạnh phúc là gì, có lẽ rất nhiều người chưa từng suy nghĩ kỹ. Có người hy vọng ăn mặc đẹp hơn một chút, nhà to hơn một chút, xe sang trọng hơn một chút, có vẻ như chỉ cần như thế là rất hạnh phúc rồi. Thế nhưng có rất nhiều người giàu sống không hề vui vẻ, một số người nghèo lại sống rất đỗi vui tươi. Từ đó có thể thấy, hạnh phúc không phải cứ có tiền là mua được, tiêu chuẩn hạnh phúc của mỗi người là khác nhau. ★ Dựa vào đoạn văn này có thể biết, hạnh phúc:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。 ★ 根据这段话可以知道,幸福:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: — Ai cũng hy vọng có được hạnh phúc, nhưng tiêu chuẩn của hạnh phúc là gì, có lẽ rất nhiều người chưa từng suy nghĩ kỹ. Có người hy vọng ăn mặc đẹp hơn một chút, nhà to hơn một chút, xe sang trọng hơn một chút, có vẻ như chỉ cần như thế là rất hạnh phúc rồi. Thế nhưng có rất nhiều người giàu sống không hề vui vẻ, một số người nghèo lại sống rất đỗi vui tươi. Từ đó có thể thấy, hạnh phúc không phải cứ có tiền là mua được, tiêu chuẩn hạnh phúc của mỗi người là khác nhau. ★ Dựa vào đoạn văn này có thể biết, hạnh phúc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能轻松获得 (Có thể nhẹ nhõm, thư thái đạt được, giành được)
- B. 和感情无关 (Không liên quan, không can hệ cùng/với tình cảm, cảm xúc)
- C. 和性格有关 (Liên quan, có liên quan tới cùng/với tính cách, tính tình)
- D. 是买不到的 (Là, phải mua không đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (是买不到的 — Là, phải mua không đến, tới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : — Ai cũng hy vọng có được hạnh phúc, nhưng tiêu chuẩn của hạnh phúc là gì, có lẽ rất nhiều người chưa từng suy nghĩ kỹ. Có người hy vọng ăn mặc đẹp hơn một chút, nhà to hơn một chút, xe sang trọng hơn một chút, có vẻ như chỉ cần như thế là rất hạnh phúc rồi. Thế nhưng có rất nhiều người giàu sống không hề vui vẻ, một số người nghèo lại sống rất đỗi vui tươi. Từ đó có thể thấy, hạnh phúc không phải cứ có tiền là mua được, tiêu chuẩn hạnh phúc của mỗi người là khác nhau. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 谁都希望获得幸福,但是幸福的标准是什么,估计很多人并没有仔细想过。有的人希望穿得再好一些,房子再大一些,车子再高级一些,好像只要这样就很幸福。然而有很多富人过得并不愉快,有些穷人却过得很快乐。由此可知,幸福不是只要钱就能买到的,不同人的幸福标准是不同的。 ★ 这段话主要谈:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : — Ai cũng hy vọng có được hạnh phúc, nhưng tiêu chuẩn của hạnh phúc là gì, có lẽ rất nhiều người chưa từng suy nghĩ kỹ. Có người hy vọng ăn mặc đẹp hơn một chút, nhà to hơn một chút, xe sang trọng hơn một chút, có vẻ như chỉ cần như thế là rất hạnh phúc rồi. Thế nhưng có rất nhiều người giàu sống không hề vui vẻ, một số người nghèo lại sống rất đỗi vui tươi. Từ đó có thể thấy, hạnh phúc không phải cứ có tiền là mua được, tiêu chuẩn hạnh phúc của mỗi người là khác nhau. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一印象 (đầu tiên ấn tượng)
- B. 幸福的特点 (đặc điểm, nét đặc trưng hạnh phúc)
- C. 穷富的区别 (Nghèo nàn sự khác biệt, phân biệt giàu có, dồi dào)
- D. 怎样解决烦恼 (Như thế nào, ra sao giải quyết, xử lý phiền não, buồn phiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (幸福的特点 — đặc điểm, nét đặc trưng hạnh phúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: — Trong quá trình giáo dục con cái, sự khích lệ của cha mẹ quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ trích. Nếu lúc nào cũng nói về khuyết điểm của con, đứa trẻ sẽ càng dễ trượt theo chiều hướng xấu; ngược lại, nếu luôn biết phát hiện ra ưu điểm của con và động viên chúng, những điểm tốt của con sẽ ngày càng nhiều lên. Tất nhiên, khi khích lệ con trẻ, cũng phải chú ý đến phương pháp. Bằng không, không những không đạt được tác dụng khích lệ, mà còn có thể khiến con cái càng nghi ngờ năng lực của bản thân, trở nên mất tự tin. ★ Thường xuyên kể về khuyết điểm của con cái, đứa trẻ sẽ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。 ★ 经常说孩子的缺点,孩子会:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: — Trong quá trình giáo dục con cái, sự khích lệ của cha mẹ quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ trích. Nếu lúc nào cũng nói về khuyết điểm của con, đứa trẻ sẽ càng dễ trượt theo chiều hướng xấu; ngược lại, nếu luôn biết phát hiện ra ưu điểm của con và động viên chúng, những điểm tốt của con sẽ ngày càng nhiều lên. Tất nhiên, khi khích lệ con trẻ, cũng phải chú ý đến phương pháp. Bằng không, không những không đạt được tác dụng khích lệ, mà còn có thể khiến con cái càng nghi ngờ năng lực của bản thân, trở nên mất tự tin. ★ Thường xuyên kể về khuyết điểm của con cái, đứa trẻ sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更得意 (hơn tự hào)
- B. 更优秀 (hơn xuất sắc, ưu tú)
- C. 变得更差 (Thay đổi, biến đổi hơn kém, thiếu)
- D. 变得更聪明 (Thay đổi, biến đổi hơn thông minh)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (变得更差 — Thay đổi, biến đổi hơn kém, thiếu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong quá trình giáo dục con cái, sự khích lệ của cha mẹ quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ trích. Nếu luôn nói về những khuyết điểm của con, đứa trẻ sẽ càng dễ phát triển theo hướng xấu; ngược lại, nếu luôn biết phát hiện ra ưu điểm của con và khích lệ chúng, ưu điểm của trẻ sẽ ngày càng nhiều lên. Đương nhiên, khi khích lệ con cái, cũng cần chú ý đến phương pháp. Bằng không, không những không đạt được tác dụng khích lệ, mà còn có thể khiến trẻ càng nghi ngờ năng lực của chính mình, trở nên mất tự tin. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。 ★ 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong quá trình giáo dục con cái, sự khích lệ của cha mẹ quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ trích. Nếu luôn nói về những khuyết điểm của con, đứa trẻ sẽ càng dễ phát triển theo hướng xấu; ngược lại, nếu luôn biết phát hiện ra ưu điểm của con và khích lệ chúng, ưu điểm của trẻ sẽ ngày càng nhiều lên. Đương nhiên, khi khích lệ con cái, cũng cần chú ý đến phương pháp. Bằng không, không những không đạt được tác dụng khích lệ, mà còn có thể khiến trẻ càng nghi ngờ năng lực của chính mình, trở nên mất tự tin. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要骗人 (Đừng lừa dối, lừa gạt người)
- B. 要尊重别人 (Cần tôn trọng, kính trọng người khác)
- C. 真正的友谊 (tình hữu nghị, tình bạn bè chân chính, thực sự)
- D. 怎样教育孩子 (Như thế nào, ra sao giáo dục đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "在教育孩子的过程中,父母的鼓励比批评更重要。如果总是说孩子的缺点,孩子更容易向坏的方向发展;相反,如果总能发现孩子的优点并且鼓励他,孩子的优点就会越来越多。当然,鼓励孩子的时候,也要注意方法。否则,不仅起不到鼓励的作用,还可能让孩子更怀疑自己的能力,变得没有了信心。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (怎样教育孩子 — Như thế nào, ra sao giáo dục đứa trẻ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41116
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
很精彩 / 刚才的 / 演出 / 真的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi biểu diễn vừa rồi thực sự rất đặc sắc.
✓ Đáp án chuẩn 刚才的演出真的很精彩。
• Câu đề bài: 很精彩 / 刚才的 / 演出 / 真的
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn vừa rồi thực sự rất đặc sắc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 刚才的 (vừa nãy, lúc nãy của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 演出 (yǎn chū — buổi biểu diễn, diễn xuất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 真的 (zhēnde — thật sự, chân thật)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很精彩 (rất đặc sắc, tuyệt vời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “刚才的演出真的很精彩。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một số việc khoa học không thể giải thích được.
✓ Đáp án chuẩn 有些事情是科学无法解释的。
• Câu đề bài: 是科学 / 无法解释 / 有些事情 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Có một số việc khoa học không thể giải thích được.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 有些事情 (có một số, một vài việc, sự việc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 是科学 (là, phải khoa học)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 无法解释 (không thể, không có cách nào giải thích, phân trần)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “有些事情是科学无法解释的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai làm mất chìa khóa vali rồi.
✓ Đáp án chuẩn 儿子把行李箱的钥匙弄丢了。
• Câu đề bài: 儿子 / 把 / 行李箱的 / 弄丢了 / 钥匙
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai làm mất chìa khóa vali rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 儿子 (ér zi — con trai)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Định ngữ bổ nghĩa: 行李箱的 (va li của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 钥匙 (yào shi — chìa khóa)
- Động từ vị ngữ: 弄丢了 (Làm, nghịch mất, đánh mất rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “儿子把行李箱的钥匙弄丢了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy vẫn sẵn sàng tiếp tục thuê nhà của hàng xóm.
✓ Đáp án chuẩn 他愿意继续租邻居的房子。
• Câu đề bài: 租邻居的房子 / 他 / 继续 / 愿意
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy vẫn sẵn sàng tiếp tục thuê nhà của hàng xóm.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ năng nguyện: 愿意 (yuàn yì — sẵn lòng, bằng lòng)
- Danh từ: 继续 (jì xù — tiếp tục, duy trì)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 租邻居的房子 (Thuê, cho thuê ngôi nhà, căn nhà hàng xóm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他愿意继续租邻居的房子。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên tường đang treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn 墙上挂着一张中国地图。
• Câu đề bài: 一张 / 中国地图 / 墙上 / 挂着
• Nghĩa tiếng Việt: Trên tường đang treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 墙上 (bức tường, tường trên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 挂着 (treo, móc đang)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一张 (một tờ, tấm)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 中国地图 (bản đồ Trung Quốc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “墙上挂着一张中国地图。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ em cao dưới 1,2 mét được miễn vé xe.
✓ Đáp án chuẩn 1.2米以下的儿童免费乘车。
• Câu đề bài: 儿童 / 1.2米 / 免费乘车 / 以下的
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em cao dưới 1,2 mét được miễn vé xe.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 1.2米 (Mét)
- Định ngữ bổ nghĩa: 以下的 (trở xuống, dưới của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 儿童 (ér tóng — trẻ em, thiếu nhi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 免费乘车 (miễn phí đi xe, đi tàu xe)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “1.2米以下的儿童免费乘车。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài báo này viết rất tỉ mỉ.
✓ Đáp án chuẩn 这篇报道写得很详细。
• Câu đề bài: 写 / 很详细 / 得 / 这篇报道
• Nghĩa tiếng Việt: Bài báo này viết rất tỉ mỉ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这篇报道 (Đây, này bài, thiên đưa tin, bài báo)
- Động từ vị ngữ: 写 (xiě — viết)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很详细 (rất chi tiết, cặn kẽ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这篇报道写得很详细。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thể giúp tôi thuê một hướng dẫn viên du lịch bản địa được không?
✓ Đáp án chuẩn 你能帮我请一个当地的导游吗?
• Câu đề bài: 你能帮我 / 当地的导游 / 请 / 一个 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể giúp tôi thuê một hướng dẫn viên du lịch bản địa được không?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你能帮我 (Bạn có thể giúp, giúp đỡ tôi)
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Từ ghép: 一个 (yīgè — một cái)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 当地的导游 (hướng dẫn viên du lịch địa phương, bản địa)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你能帮我请一个当地的导游吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự sinh trưởng của thực vật không thể tách rời ánh nắng mặt trời.
✓ Đáp án chuẩn 植物的生长离不开阳光。
• Câu đề bài: 植物的 / 生长 / 阳光 / 离不开
• Nghĩa tiếng Việt: Sự sinh trưởng của thực vật không thể tách rời ánh nắng mặt trời.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 植物的 (thực vật, cây cỏ của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 生长 (shēngzhǎng — sinh trưởng, lớn lên)
- Động từ vị ngữ: 离不开 (lí bu kāi — không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng, ánh mặt trời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “植物的生长离不开阳光。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACần phải rèn luyện thói quen viết nhật ký tốt.
✓ Đáp án chuẩn 要养成写日记的好习惯。
• Câu đề bài: 好习惯 / 要 / 写日记的 / 养成
• Nghĩa tiếng Việt: Cần phải rèn luyện thói quen viết nhật ký tốt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Danh từ: 养成 (yǎng chéng — hình thành, rèn luyện (thói quen))
- Định ngữ bổ nghĩa: 写日记的 (Viết nhật ký)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好习惯 (quen với tốt, đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “要养成写日记的好习惯。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (lượt / lần) 。 — Câu mẫu: 。 (Cô ấy đã đọc cuốn sách này rất nhiều lần rồi.)
✓ Đáp án chuẩn 这本书她读过很多遍了。
• Câu đề bài: 【关键词】:遍
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (lượt / lần) 。 — Câu mẫu: 。 (Cô ấy đã đọc cuốn sách này rất nhiều lần rồi)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "遍" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这本书她读过很多遍了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (trạm xăng) 。 — Câu mẫu: 。 (Trạm xăng cấm gọi điện thoại.)
✓ Đáp án chuẩn 加油站禁止打电话。
• Câu đề bài: 【关键词】:加油站
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (trạm xăng) 。 — Câu mẫu: 。 (Trạm xăng cấm gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "加油站" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “加油站禁止打电话。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (hứng khởi / phấn khích) 。 — Câu mẫu: ,。 (Nghe được tin tốt này, cô ấy vô cùng phấn khích.)
✓ Đáp án chuẩn 听到这个好消息,她非常兴奋。
• Câu đề bài: 【关键词】:兴奋
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (hứng khởi / phấn khích) 。 — Câu mẫu: ,。 (Nghe được tin tốt này, cô ấy vô cùng phấn khích)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "兴奋" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “听到这个好消息,她非常兴奋。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (hiểu lầm) 。 — Câu mẫu: 。 (Tôi nghĩ giữa hai chúng ta có một số hiểu lầm.)
✓ Đáp án chuẩn 我想我们俩之间有一些误会。
• Câu đề bài: 【关键词】:误会
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (hiểu lầm) 。 — Câu mẫu: 。 (Tôi nghĩ giữa hai chúng ta có một số hiểu lầm)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "误会" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我想我们俩之间有一些误会。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (tiêm) 。 — Câu mẫu: ,。 (Cô ấy bị cảm lạnh, cho nên cần phải tiêm một mũi.)
✓ Đáp án chuẩn 她感冒了,所以需要打一针。
• Câu đề bài: 【关键词】:打针
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (tiêm) 。 — Câu mẫu: ,。 (Cô ấy bị cảm lạnh, cho nên cần phải tiêm một mũi)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "打针" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她感冒了,所以需要打一针。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41116 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile