Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41113, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Con gái sau khi lên trung học, vóc dáng cao lên rất nhanh, giờ đã gần một mét sáu, cao gần bằng mẹ rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米六了,差不多跟她妈妈一样高了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái sau khi lên trung học, vóc dáng cao lên rất nhanh, giờ đã gần một mét sáu, cao gần bằng mẹ rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米六了,差不多跟她妈妈一样高了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 女儿个子长高了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hút thuốc hoặc gọi điện thoại di động tại cây xăng hoặc những nơi rất gần cây xăng là việc rất nguy hiểm. Do đó, pháp luật quy định cấm hút thuốc và sử dụng điện thoại di động tại các cây xăng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 在加油站或者离加油站很近的地方抽烟、打手机,是很危险的。因此,法律规定加油站禁止抽烟和使用手机。
• Nghĩa tiếng Việt: Hút thuốc hoặc gọi điện thoại di động tại cây xăng hoặc những nơi rất gần cây xăng là việc rất nguy hiểm. Do đó, pháp luật quy định cấm hút thuốc và sử dụng điện thoại di động tại các cây xăng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "在加油站或者离加油站很近的地方抽烟、打手机,是很危险的。因此,法律规定加油站禁止抽烟和使用手机。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 加油站不允许打手机。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi vừa tính thử, tiền nhà, tiền đi lại, tiền điện thoại, tiền internet mỗi tháng, cộng thêm tiền nước, tiền điện v.v., ít nhất cũng phải một nghìn hai trăm tệ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我刚才算了一下,每个月的房租、交通费、电话费、上网费,再加上水费、电费等,至少得一千两百块。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa tính thử, tiền nhà, tiền đi lại, tiền điện thoại, tiền internet mỗi tháng, cộng thêm tiền nước, tiền điện v.v., ít nhất cũng phải một nghìn hai trăm tệ.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Xin mọi người lưu ý, bây giờ nghỉ giải lao mười lăm phút, mười giờ rưỡi hội nghị tiếp tục. Chúng tôi đã chuẩn bị đồ uống và bánh ngọt cho mọi người, ở ngay chiếc bàn cạnh cửa ra vào.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 大家请注意,现在休息十五分钟,十点半会议继续进行。我们为大家准备了饮料和蛋糕,就在门口的桌子上。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mọi người lưu ý, bây giờ nghỉ giải lao mười lăm phút, mười giờ rưỡi hội nghị tiếp tục. Chúng tôi đã chuẩn bị đồ uống và bánh ngọt cho mọi người, ở ngay chiếc bàn cạnh cửa ra vào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "大家请注意,现在休息十五分钟,十点半会议继续进行。我们为大家准备了饮料和蛋糕,就在门口的桌子上。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 现在是十点一刻。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Cần chuẩn bị những tài liệu gì để làm visa thì tôi cũng không rõ lắm, nhưng tôi có số điện thoại của đại sứ quán, tôi có thể giúp bạn hỏi thử.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 办签证需要准备哪些材料,我也不太清楚,不过我有大使馆的电话号码,我可以帮你问一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Cần chuẩn bị những tài liệu gì để làm visa thì tôi cũng không rõ lắm, nhưng tôi có số điện thoại của đại sứ quán, tôi có thể giúp bạn hỏi thử.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Gần công ty mới mở một siêu thị, đồ đạc bên trong rất rẻ, hơn nữa thường xuyên có các hoạt động giảm giá, tôi và các đồng nghiệp đều rất thích đến đó dạo chơi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 公司附近新开了一家超市,里面的东西很便宜,而且经常会有一些打折活动,我和同事们都很喜欢去那儿逛。
• Nghĩa tiếng Việt: Gần công ty mới mở một siêu thị, đồ đạc bên trong rất rẻ, hơn nữa thường xuyên có các hoạt động giảm giá, tôi và các đồng nghiệp đều rất thích đến đó dạo chơi.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thứ bảy tuần này học viện tổ chức cho mọi người đi tham quan Vạn Lý Trường Thành, chúng ta tập trung lúc tám giờ tại phòng học 406, tám giờ rưỡi xuất phát đúng giờ. Các bạn học sinh không thể tham gia, xin vui lòng xin phép tôi trước.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个周六学院组织大家去参观长城,我们八点钟在四零六教室集合,八点半准时出发。不能参加的同学,请提前跟我请假。
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ bảy tuần này học viện tổ chức cho mọi người đi tham quan Vạn Lý Trường Thành, chúng ta tập trung lúc tám giờ tại phòng học 406, tám giờ rưỡi xuất phát đúng giờ. Các bạn học sinh không thể tham gia, xin vui lòng xin phép tôi trước.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thông qua mức thu nhập có thể hiểu được tình hình kinh tế của một nơi, nhưng mức thu nhập chỉ phản ánh một cách đại khái trình độ kinh tế của địa phương đó. Để đánh giá tình hình kinh tế thực tế của địa phương, còn nên điều tra từ nhiều khía cạnh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông qua mức thu nhập có thể hiểu được tình hình kinh tế của một nơi, nhưng mức thu nhập chỉ phản ánh một cách đại khái trình độ kinh tế của địa phương đó. Để đánh giá tình hình kinh tế thực tế của địa phương, còn nên điều tra từ nhiều khía cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 判断经济水平不能光看收入。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Để tìm được phong cảnh đẹp nhất, một số người luôn không ngừng tìm kiếm, nhưng lại chẳng bao giờ chú ý đến phong cảnh xung quanh. Thực ra, nếu anh ta có thể dừng lại, có lẽ sẽ phát hiện ra phong cảnh bên cạnh mình mới là đẹp nhất.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 为了找到最美丽的风景,有些人总是不停地去找,却从不注意周围的风景。其实,如果他能停下来,也许就会发现身边的风景才是最美的。
• Nghĩa tiếng Việt: Để tìm được phong cảnh đẹp nhất, một số người luôn không ngừng tìm kiếm, nhưng lại chẳng bao giờ chú ý đến phong cảnh xung quanh. Thực ra, nếu anh ta có thể dừng lại, có lẽ sẽ phát hiện ra phong cảnh bên cạnh mình mới là đẹp nhất.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "为了找到最美丽的风景,有些人总是不停地去找,却从不注意周围的风景。其实,如果他能停下来,也许就会发现身边的风景才是最美的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 最美的风景在身边。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bài viết này giới thiệu về kinh kịch, gồm có hai phần. Phần trước giới thiệu lịch sử phát triển của kinh kịch, phần thứ hai chủ yếu bàn về phương hướng phát triển của kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这篇文章是介绍京剧的,由两部分组成。前一部分介绍京剧的发展历史,第二部分主要谈京剧的发展方向。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết này giới thiệu về kinh kịch, gồm có hai phần. Phần trước giới thiệu lịch sử phát triển của kinh kịch, phần thứ hai chủ yếu bàn về phương hướng phát triển của kinh kịch.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Y tá, xin hỏi có phải tiêm ở đây không? Nữ: Không phải, anh đi thẳng về phía trước rồi rẽ trái là thấy. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:护士,请问是在这儿打针吗? 女:不是,你前面往左走,就看到了。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Y tá, xin hỏi có phải tiêm ở đây không? Nữ: Không phải, anh đi thẳng về phía trước rồi rẽ trái là thấy. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- D. 公共汽车站 (đứng xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (医院 — yī yuàn: bệnh viện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thế nào? Máy tính của anh đã sửa xong chưa? Nam: Sửa xong từ buổi sáng rồi, bây giờ mọi thứ đều bình thường. Hỏi: Chiếc máy tính đó thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?你的电脑修好了没? 男:上午就修好了,现在一切正常了。 问:那台电脑怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào? Máy tính của anh đã sửa xong chưa? Nam: Sửa xong từ buổi sáng rồi, bây giờ mọi thứ đều bình thường. Hỏi: Chiếc máy tính đó thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正在修 (đang sửa chữa, tu sửa)
- B. 弄丢了 (Làm, nghịch mất, đánh mất rồi)
- C. 送人了 (Tặng, tiễn người rồi)
- D. 没问题了 (Chưa câu hỏi, vấn đề rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (没问题了 — Chưa câu hỏi, vấn đề rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chúng ta đi leo núi cơ mà, em cầm túi nilon làm gì thế? Nữ: Em sợ trên núi không có thùng rác, chẳng lẽ lại vứt rác bừa bãi. Hỏi: Nữ chính tại sao lại cầm túi nilon?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们是去爬山,你拿塑料袋干什么啊? 女:我怕山上没有垃圾桶,总不能乱扔垃圾。 问:女的为什么要拿塑料袋?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đi leo núi cơ mà, em cầm túi nilon làm gì thế? Nữ: Em sợ trên núi không có thùng rác, chẳng lẽ lại vứt rác bừa bãi. Hỏi: Nữ chính tại sao lại cầm túi nilon?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 包太小 (Túi, bao quá nhỏ, bé)
- B. 放食品 (đặt, để thực phẩm, đồ ăn)
- C. 放垃圾 (đặt, để rác, rác thải)
- D. 多带几瓶水 (Nhiều mang theo, dẫn dắt mấy, vài (jǐ) chai, lọ nước)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (放垃圾 — đặt, để rác, rác thải). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Việc biểu diễn lần này để tiểu Hoàng phụ trách thì thế nào? Nam: Cậu ấy còn quá trẻ, anh lo lắng kinh nghiệm của cậu ấy chưa đủ. Hỏi: Nam chính cho rằng tiểu Hoàng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次演出的事情让小黄来负责怎么样? 男:他太年轻,我担心他经验不够。 问:男的认为小黄怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Việc biểu diễn lần này để tiểu Hoàng phụ trách thì thế nào? Nam: Cậu ấy còn quá trẻ, anh lo lắng kinh nghiệm của cậu ấy chưa đủ. Hỏi: Nam chính cho rằng tiểu Hoàng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很成熟 (rất chín chắn, trưởng thành)
- B. 缺少经验 (thiếu thốn, thiếu hụt kinh nghiệm)
- C. 比较粗心 (khá, tương đối bất cẩn, cẩu thả)
- D. 值得表扬 (khen ngợi, biểu dương xứng đáng, đáng giá)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (缺少经验 — thiếu thốn, thiếu hụt kinh nghiệm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sự việc phát triển hoàn toàn khác so với kế hoạch ban đầu, bây giờ tôi cũng chẳng có chủ ý gì hay cả. Nữ: Anh đã đi hỏi ý kiến của chú chưa? Đoán là chú ấy nên có cách đấy. Hỏi: Về nam chính, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:事情的发展和原来的计划完全不一样,现在我也没什么好主意了。 女:你有没有去问问叔叔的意见?估计他应该有办法。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sự việc phát triển hoàn toàn khác so với kế hoạch ban đầu, bây giờ tôi cũng chẳng có chủ ý gì hay cả. Nữ: Anh đã đi hỏi ý kiến của chú chưa? Đoán là chú ấy nên có cách đấy. Hỏi: Về nam chính, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- B. 在开玩笑 (ở nói đùa, đùa giỡn)
- C. 遇到了困难 (Gặp phải, bắt gặp rồi khó khăn, gian khổ)
- D. 访问很顺利 (Thăm, viếng thăm rất suôn sẻ, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (遇到了困难 — Gặp phải, bắt gặp rồi khó khăn, gian khổ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi đến đây là để chuyên tâm xin lỗi ông, tôi thực sự cảm thấy rất có lỗi với ông. Nam: Không sao đâu, chuyện quá khứ cứ để nó qua đi, cô cũng đừng để tâm quá nhé. Hỏi: Nam chính có thái độ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我是专门来向您道歉的,我真的觉得很对不起您。 男:没关系,过去的事情就让它过去吧,你也别太放在心上。 问:男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đến đây là để chuyên tâm xin lỗi ông, tôi thực sự cảm thấy rất có lỗi với ông. Nam: Không sao đâu, chuyện quá khứ cứ để nó qua đi, cô cũng đừng để tâm quá nhé. Hỏi: Nam chính có thái độ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感谢 (gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn)
- B. 鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
- C. 失望 (shī wàng: thất vọng)
- D. 原谅 (yuán liàng: tha thứ, lượng thứ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (原谅 — yuán liàng: tha thứ, lượng thứ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chiếc áo sơ mi trên máy giặt là để giặt phải không? Nam: Đúng vậy, ở đây còn một chiếc nữa, làm phiền em rồi. Hỏi: Nam chính muốn giặt cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:洗衣机上的那件衬衫,是要洗的吗? 男:是的,这儿还有一件,辛苦你了。 问:男的要洗什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo sơ mi trên máy giặt là để giặt phải không? Nam: Đúng vậy, ở đây còn một chiếc nữa, làm phiền em rồi. Hỏi: Nam chính muốn giặt cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 袜子 (wà zi: tất, vớ)
- B. 裤子 (kù zi: quần, cái quần)
- C. 衬衫 (chèn shān: áo sơ mi)
- D. 碗筷 (Bát, cái chén ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (衬衫 — chèn shān: áo sơ mi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nóng quá đi, nhiệt độ cao nhất hôm nay là bao nhiêu độ vậy? Nam: Báo nói là ba mươi tám độ, em đi đóng cửa sổ vào đi, chúng ta bật điều hòa thôi. Hỏi: Nam chính có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:真热呀,今天最高气温是多少度啊? 男:报纸上说是三十八度,你去把窗户关上,咱们开空调吧。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nóng quá đi, nhiệt độ cao nhất hôm nay là bao nhiêu độ vậy? Nam: Báo nói là ba mươi tám độ, em đi đóng cửa sổ vào đi, chúng ta bật điều hòa thôi. Hỏi: Nam chính có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很凉快 (rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- B. 开空调 (mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh)
- C. 不严重 (không nghiêm trọng, trầm trọng)
- D. 该擦窗户了 (Nên, cần phải lau, chùi cửa sổ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (开空调 — mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Alo, anh đợi em ở lối vào nào? Có phải cửa Đông Nam không? Nữ: Không sai, anh cứ đợi em ở cửa tàu điện ngầm đó nhé, em đến ngay đây. Hỏi: Họ chuẩn bị gặp nhau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,我在哪个入口等你?是东南口吗? 女:没错,你就在那个地铁口等我,我马上就到。 问:他们准备在哪儿见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, anh đợi em ở lối vào nào? Có phải cửa Đông Nam không? Nữ: Không sai, anh cứ đợi em ở cửa tàu điện ngầm đó nhé, em đến ngay đây. Hỏi: Họ chuẩn bị gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
- B. 地铁口 (miệng, mồm tàu điện ngầm)
- C. 首都机场 (sân bay thủ đô)
- D. 图书馆对面 (đối diện, phía đối diện thư viện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (地铁口 — miệng, mồm tàu điện ngầm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Phòng của anh thực sự quá bẩn, thật khiến người ta không chịu nổi, tìm thời gian dọn dẹp cho đàng hoàng đi. Nam: Được, trước bữa trưa anh nhất định sẽ thu dọn sạch sẽ. Hỏi: Căn phòng đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的房间实在是太脏了,真让人受不了,找时间好好打扫一下。 男:行,我午饭前一定收拾干净。 问:那个房间怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phòng của anh thực sự quá bẩn, thật khiến người ta không chịu nổi, tìm thời gian dọn dẹp cho đàng hoàng đi. Nam: Được, trước bữa trưa anh nhất định sẽ thu dọn sạch sẽ. Hỏi: Căn phòng đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脏极了 (bẩn, dơ bẩn (zāng) ...hết mức, cực kỳ)
- B. 很暖和 (rất ấm áp, làm ấm)
- C. 没洗手间 (chưa nhà vệ sinh)
- D. 看不到太阳 (Nhìn, xem không đến, tới mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (脏极了 — bẩn, dơ bẩn (zāng) ...hết mức, cực kỳ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sắp nghỉ hè rồi, em có dự định gì không? Nữ: Em dự định về nhà một chuyến trước, thăm bà của em, rồi quay lại trường chuẩn bị cho kỳ thi cao học. Hỏi: Nữ chính nghỉ hè sẽ đi thăm ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:马上就要放暑假了,你有什么安排吗? 女:我打算先回一趟家,看看我奶奶,然后回学校准备研究生考试。 问:女的暑假要去看谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp nghỉ hè rồi, em có dự định gì không? Nữ: Em dự định về nhà một chuyến trước, thăm bà của em, rồi quay lại trường chuẩn bị cho kỳ thi cao học. Hỏi: Nữ chính nghỉ hè sẽ đi thăm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- B. 奶奶 (nǎi nai: bà)
- C. 孙子 (sūn zi: cháu trai (cháu nội))
- D. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (奶奶 — nǎi nai: bà). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Em nhớ lần trước giáo sư Quan đưa số điện thoại của thầy cho em rồi, nhưng không biết viết ở đâu nữa. Nam: Lúc đó hình như em đang viết nhật ký, em xem có phải viết ở trên đó không? Hỏi: Nữ chính đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我记得,上次关教授把他的手机号码给我了,可是不知道写哪儿了。 男:你当时好像是在写日记,你看看是不是写在那上面了? 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em nhớ lần trước giáo sư Quan đưa số điện thoại của thầy cho em rồi, nhưng không biết viết ở đâu nữa. Nam: Lúc đó hình như em đang viết nhật ký, em xem có phải viết ở trên đó không? Hỏi: Nữ chính đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- B. 词典 (cí diǎn: từ điển)
- C. 信用卡 (xìn yòng kǎ: thẻ tín dụng)
- D. 电话号码 (con số, số hiệu điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (电话号码 — con số, số hiệu điện thoại). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Ngày nào cũng thấy em chạy bộ, mà chẳng thấy có tác dụng gì cả. Nữ: Ai bảo thế, mới có hai tháng, em đã gầy đi mấy cân rồi đấy. Hỏi: Nữ chính bây giờ thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:每天都看你跑步,也没见有什么效果。 女:谁说的,才两个月,我都瘦了好几斤了。 问:女的现在怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày nào cũng thấy em chạy bộ, mà chẳng thấy có tác dụng gì cả. Nữ: Ai bảo thế, mới có hai tháng, em đã gầy đi mấy cân rồi đấy. Hỏi: Nữ chính bây giờ thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 瘦了 (gầy, ốm rồi)
- B. 胖了 (béo rồi)
- C. 生病了 (bị bệnh rồi)
- D. 变活泼了 (Thay đổi, biến đổi hoạt bát, sôi nổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (瘦了 — gầy, ốm rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Vừa nãy nghe đài nói, do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay của chúng ta bị hoãn rồi. Nam: Không sao, kịp mà, cuộc họp của chúng ta là vào chiều ngày mai cơ. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:刚才听广播说,由于天气原因,我们的航班推迟了。 男:没关系,来得及,我们的会是明天下午的。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa nãy nghe đài nói, do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay của chúng ta bị hoãn rồi. Nam: Không sao, kịp mà, cuộc họp của chúng ta là vào chiều ngày mai cơ. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- B. 飞机坏了 (Máy bay xấu, hỏng rồi)
- C. 会议结束了 (Cuộc họp kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- D. 航班推迟了 (Chuyến bay hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (航班推迟了 — Chuyến bay hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Cậu đánh piano giỏi thế sao không đi tham gia thi đấu? Nữ: Tớ lỡ mất thời gian đăng ký rồi, đành đợi lần sau thôi. Hỏi: Nữ chính tại sao không tham gia thi đấu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你钢琴弹得这么好,怎么没去参加比赛呢? 女:我错过了报名时间,只能等下次了。 问:女的为什么没参加比赛?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu đánh piano giỏi thế sao không đi tham gia thi đấu? Nữ: Tớ lỡ mất thời gian đăng ký rồi, đành đợi lần sau thôi. Hỏi: Nữ chính tại sao không tham gia thi đấu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太忙了 (Quá bận rộn rồi)
- B. 不感兴趣 (không hứng thú, có hứng thú với)
- C. 没报上名 (Chưa báo, tờ báo trên người)
- D. 不符合条件 (Không phù hợp, đáp ứng đúng điều kiện, tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没报上名 — Chưa báo, tờ báo trên người). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Động tác nhẹ nhàng một chút, đó là gương đấy. Nam: Biết rồi, em bảo đặt ở đâu nào? Nữ: Đặt lên bàn trước đã, anh đi xem còn có đồ đạc gì nữa không. Nam: Hết rồi, chuyển hết lên trên rồi. Hỏi: Nam chính đang chuyển đồ vật gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:动作轻一点儿,那是镜子。 男:知道,你说放哪儿吧? 女:先放桌子上,你去看看还有没有什么东西。 男:没了,全都搬上来了。 问:男的在搬什么东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Động tác nhẹ nhàng một chút, đó là gương đấy. Nam: Biết rồi, em bảo đặt ở đâu nào? Nữ: Đặt lên bàn trước đã, anh đi xem còn có đồ đạc gì nữa không. Nam: Hết rồi, chuyển hết lên trên rồi. Hỏi: Nam chính đang chuyển đồ vật gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 啤酒 (pí jiǔ: bia)
- B. 椅子 (yǐ zi: cái ghế)
- C. 镜子 (jìng zi: cái gương, tấm gương)
- D. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (镜子 — jìng zi: cái gương, tấm gương). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chị ơi, em phải đi công tác một chuyến, chị có thể giúp em chăm sóc con chó của em được không? Nữ: Đương nhiên là được, em đi mấy ngày? Nam: Cả đi lẫn về tổng cộng bốn ngày, thứ bảy là em về rồi. Chị nhớ mỗi ngày phải tắm cho nó đấy. Nữ: Yên tâm đi, chị sẽ chăm sóc nó thật tốt. Hỏi: Nam chính tại sao lại nhờ chị gái chăm sóc con chó của mình?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,我要出趟差,你能帮我照顾一下我的狗吗? 女:当然可以,你要去几天? 男:来回一共四天,我星期六就回来。你记得每天要给它洗澡。 女:放心吧,我会照顾好它的。 问:男的为什么让姐姐照顾他的狗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, em phải đi công tác một chuyến, chị có thể giúp em chăm sóc con chó của em được không? Nữ: Đương nhiên là được, em đi mấy ngày? Nam: Cả đi lẫn về tổng cộng bốn ngày, thứ bảy là em về rồi. Chị nhớ mỗi ngày phải tắm cho nó đấy. Nữ: Yên tâm đi, chị sẽ chăm sóc nó thật tốt. Hỏi: Nam chính tại sao lại nhờ chị gái chăm sóc con chó của mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他感冒了 (Anh ấy cảm cúm, cảm mạo rồi)
- B. 他要出差 (Anh ấy cần đi công tác)
- C. 他要去上课 (Anh ấy cần đi lên lớp, vào lớp học)
- D. 他要打篮球 (Anh ấy cần chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (他要出差 — Anh ấy cần đi công tác). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em đoán xem, lúc dọn phòng hôm nay, anh tìm thấy gì không? Nữ: Tìm thấy gì thế? Chẳng lẽ là tiền? Nam: Không phải, là một bức ảnh hồi chúng mình kết hôn. Nữ: Là bức nào thế? Anh đưa đây em xem nào. Hỏi: Họ có quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你猜,我今天整理房间的时候,找到什么了? 女:找到什么了?难道是钱? 男:不是,是我们结婚时的一张照片。 女:是哪张啊?你拿来我看看。 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đoán xem, lúc dọn phòng hôm nay, anh tìm thấy gì không? Nữ: Tìm thấy gì thế? Chẳng lẽ là tiền? Nam: Không phải, là một bức ảnh hồi chúng mình kết hôn. Nữ: Là bức nào thế? Anh đưa đây em xem nào. Hỏi: Họ có quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 师生 (shīshēng: thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- C. 司机和乘客 (Người lái xe và hành khách, khách đi tàu xe)
- D. 哥哥和妹妹 (Anh trai và em gái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (夫妻 — fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em cởi đôi giày này ra, đi thử đôi màu trắng xem. Nữ: Em thấy đôi này đã rất thoải mái rồi, kích cỡ cũng vừa vặn. Nam: Màu trắng trông đẹp hơn. Nữ: Không thử nữa, màu trắng rất dễ bẩn, vẫn là đôi màu đen tốt hơn. Hỏi: Nữ chính thấy đôi màu trắng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你把这双鞋脱了,试试白色的。 女:我觉得这双就挺舒服的,大小也正合适。 男:白色的更漂亮。 女:不试了,白色的容易脏,还是黑色的好。 问:女的觉得白色的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em cởi đôi giày này ra, đi thử đôi màu trắng xem. Nữ: Em thấy đôi này đã rất thoải mái rồi, kích cỡ cũng vừa vặn. Nam: Màu trắng trông đẹp hơn. Nữ: Không thử nữa, màu trắng rất dễ bẩn, vẫn là đôi màu đen tốt hơn. Hỏi: Nữ chính thấy đôi màu trắng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更好看 (hơn đẹp mắt, ưa nhìn)
- B. 容易脏 (bẩn, dơ bẩn (zāng) dễ dàng, thuận lợi)
- C. 有点儿旧 (hơi, hơi một chút (hơi mệt cũ, xưa)
- D. 价格太高 (Giá cả, mức giá quá cao)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (容易脏 — bẩn, dơ bẩn (zāng) dễ dàng, thuận lợi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Khoảng cách giữa hai nơi là bao nhiêu kilômét? Tính ra chưa? Nam: Chưa, tôi vẫn chưa hiểu làm bài này thế nào. Nữ: Đừng vội, tôi giảng lại cho anh một lượt nữa nhé. Nam: Cảm ơn cô. Hỏi: Về nam chính, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:两地之间的距离是多少公里?算出来了吗? 男:没有,我还是没明白怎么做这个题。 女:别着急,我再给你讲一遍。 男:谢谢您。 问:关于男的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khoảng cách giữa hai nơi là bao nhiêu kilômét? Tính ra chưa? Nam: Chưa, tôi vẫn chưa hiểu làm bài này thế nào. Nữ: Đừng vội, tôi giảng lại cho anh một lượt nữa nhé. Nam: Cảm ơn cô. Hỏi: Về nam chính, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没起床 (chưa thức dậy)
- B. 在做题 (Ở làm, chế tạo câu hỏi, đề bài)
- C. 戴着眼镜 (Đeo, đội đang kính)
- D. 写完作业了 (Viết xong, hoàn thành bài tập về nhà, bài tập rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在做题 — Ở làm, chế tạo câu hỏi, đề bài). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em đến rất đúng lúc, anh đang định tìm em đây. Nữ: Hiệu trưởng, thầy có việc gì ạ? Nam: Em giúp anh gửi hai cuốn tạp chí này đi ngay trong ngày hôm nay nhé, đây là địa chỉ. Nữ: Vâng, em đi làm ngay đây. Hỏi: Nam chính bảo nữ chính làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你来得正好,我正想找你呢。 女:校长,您有什么事? 男:你帮我把这两本杂志今天就寄出去,这是地址。 女:好的,我现在就去办。 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đến rất đúng lúc, anh đang định tìm em đây. Nữ: Hiệu trưởng, thầy có việc gì ạ? Nam: Em giúp anh gửi hai cuốn tạp chí này đi ngay trong ngày hôm nay nhé, đây là địa chỉ. Nữ: Vâng, em đi làm ngay đây. Hỏi: Nam chính bảo nữ chính làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取机票 (lấy, nhận vé máy bay)
- B. 买字典 (mua từ điển chữ Hán (Tự điển))
- C. 收传真 (nhận được bản fax, gửi fax)
- D. 寄杂志 (gửi (thư từ, bưu kiện) tạp chí, báo san)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (寄杂志 — gửi (thư từ, bưu kiện) tạp chí, báo san). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chúng ta không gặp nhau ba năm rồi nhỉ? Dạo này bạn thế nào? Nam: Tôi á? Vẫn như cũ thôi. Còn bạn thì sao? Nữ: Tôi vừa kết hôn tháng trước, đang chuẩn bị cùng chồng đi du lịch đây. Nam: Thật á? Chúc mừng tân hôn nhé! Hỏi: Về nữ chính, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们三年没见了吧?你过得怎么样? 男:我?还是老样子。你呢? 女:我上个月刚结婚,正准备和我先生一起出去旅游。 男:真的吗?祝你新婚快乐! 问:关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta không gặp nhau ba năm rồi nhỉ? Dạo này bạn thế nào? Nam: Tôi á? Vẫn như cũ thôi. Còn bạn thì sao? Nữ: Tôi vừa kết hôn tháng trước, đang chuẩn bị cùng chồng đi du lịch đây. Nam: Thật á? Chúc mừng tân hôn nhé! Hỏi: Về nữ chính, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚发工资 (Vừa mới, vừa vặn gửi, phát ra tiền lương)
- B. 有个儿子 (Có vóc dáng, chiều cao vóc người cái, chiếc)
- C. 爱吃巧克力 (Yêu, yêu thích ăn sô-cô-la (chocolate))
- D. 结婚没多久 (Kết hôn, lập gia đình chưa bao lâu, trong thời gian bao lâu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (结婚没多久 — Kết hôn, lập gia đình chưa bao lâu, trong thời gian bao lâu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em đi dạo công viên cùng anh nhé? Nữ: Nhưng mà chân của anh… Nam: Không phải lo, đã không đau nữa rồi. Bác sĩ bảo phải vận động nhiều thì mới mau khỏi. Nữ: Vậy được rồi, em giúp anh lấy một chiếc áo khoác, ngoài trời hơi lạnh đấy. Hỏi: Về nam chính, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你陪我去公园散散步? 女:可是你的腿…… 男:不用担心,已经不疼了。医生说要多活动活动才会好得快。 女:那好,我帮你拿件衣服,外面有点儿冷。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi dạo công viên cùng anh nhé? Nữ: Nhưng mà chân của anh… Nam: Không phải lo, đã không đau nữa rồi. Bác sĩ bảo phải vận động nhiều thì mới mau khỏi. Nữ: Vậy được rồi, em giúp anh lấy một chiếc áo khoác, ngoài trời hơi lạnh đấy. Hỏi: Về nam chính, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困了 (buồn ngủ rồi)
- B. 想去散步 (Muốn đi đi dạo, tản bộ)
- C. 想去理发 (Muốn đi cắt tóc, làm tóc)
- D. 做了个梦 (Làm, chế tạo rồi cái, con giấc mơ, ước mơ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (想去散步 — Muốn đi đi dạo, tản bộ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh đã liên lạc với vị tác giả đó chưa? Nam: Liên lạc rồi, ông ấy đồng ý trò chuyện với chúng ta. Nữ: Vậy còn thời gian thì sao? Nam: Tạm định vào thứ hai tuần sau, ông ấy đến văn phòng chúng ta trò chuyện lúc 9 giờ sáng. Hỏi: Nam chính đã liên lạc với ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你联系那位作者了吗? 男:联系了,他同意和我们聊一聊。 女:那时间呢? 男:暂定在下星期一,他上午九点来我们办公室谈。 问:男的联系谁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đã liên lạc với vị tác giả đó chưa? Nam: Liên lạc rồi, ông ấy đồng ý trò chuyện với chúng ta. Nữ: Vậy còn thời gian thì sao? Nam: Tạm định vào thứ hai tuần sau, ông ấy đến văn phòng chúng ta trò chuyện lúc 9 giờ sáng. Hỏi: Nam chính đã liên lạc với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一位医生 (Một vị bác sĩ)
- B. 一位记者 (Một vị phóng viên, nhà báo)
- C. 一位作者 (Một vị tác giả, người sáng tác)
- D. 一位观众 (Một vị khán giả, người xem)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (一位作者 — Một vị tác giả, người sáng tác). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mẹ ơi, rốt cuộc sủi cảo bao giờ thì xong ạ? Nữ: Sắp rồi, con đói rồi à? Nam: Vâng, chiều nay con đi đánh quần vợt với bạn. Nữ: Thêm năm phút nữa là xong, con đi lấy đĩa ra đi. Hỏi: Nam chính bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,饺子到底什么时候好啊? 女:马上,你饿了? 男:是,我下午和同学去打网球了。 女:再有五分钟就好,你去把盘子拿出来。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, rốt cuộc sủi cảo bao giờ thì xong ạ? Nữ: Sắp rồi, con đói rồi à? Nam: Vâng, chiều nay con đi đánh quần vợt với bạn. Nữ: Thêm năm phút nữa là xong, con đi lấy đĩa ra đi. Hỏi: Nam chính bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 没吃饱 (chưa ăn no)
- C. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- D. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (饿了 — đói bụng rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Chồng tôi là một người rất hài hước, đây cũng là một trong những lý do khiến tôi kết hôn với anh ấy năm xưa. Mỗi khi tôi đau lòng buồn bã, anh ấy luôn có cách làm cho tôi vui lên. Hơn nữa, tính khí của anh ấy cũng rất tốt, chúng tôi kết hôn sắp được mười năm rồi, anh ấy chưa từng giận tôi bao giờ. Bạn bè đều rất ngưỡng mộ tôi, tìm được một người chồng tốt. 36.Hỏi: Họ kết hôn được bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第三十六到三十七题是根据下面一段话: 我丈夫是个很幽默的人,这也是我当年和他结婚的原因之一。每当我伤心难过的时候,他总是有办法让我高兴起来。而且,他的脾气也非常好,我们俩结婚快十年了,他从来没生过我的气。朋友们都很羡慕我,找了一个好丈夫。 36.问:他们结婚多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Chồng tôi là một người rất hài hước, đây cũng là một trong những lý do khiến tôi kết hôn với anh ấy năm xưa. Mỗi khi tôi đau lòng buồn bã, anh ấy luôn có cách làm cho tôi vui lên. Hơn nữa, tính khí của anh ấy cũng rất tốt, chúng tôi kết hôn sắp được mười năm rồi, anh ấy chưa từng giận tôi bao giờ. Bạn bè đều rất ngưỡng mộ tôi, tìm được một người chồng tốt. 36.Hỏi: Họ kết hôn được bao lâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5年 (Năm (thời gian))
- B. 快10年了 (Nhanh, mau năm (thời gian) rồi)
- C. 10几年了 (Mấy, vài (jǐ) năm (thời gian) rồi)
- D. 20多年了 (nhiều năm, suốt nhiều năm rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (快10年了). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Chồng tôi là một người rất hài hước, đây cũng là một trong những lý do khiến tôi kết hôn với anh ấy năm xưa. Mỗi khi tôi đau lòng buồn bã, anh ấy luôn có cách làm cho tôi vui lên. Hơn nữa, tính khí của anh ấy cũng rất tốt, chúng tôi kết hôn sắp được mười năm rồi, anh ấy chưa từng giận tôi bao giờ. Bạn bè đều rất ngưỡng mộ tôi, tìm được một người chồng tốt. 37.Hỏi: Bạn bè ngưỡng mộ cô ấy điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第三十六到三十七题是根据下面一段话: 我丈夫是个很幽默的人,这也是我当年和他结婚的原因之一。每当我伤心难过的时候,他总是有办法让我高兴起来。而且,他的脾气也非常好,我们俩结婚快十年了,他从来没生过我的气。朋友们都很羡慕我,找了一个好丈夫。 37.问:朋友们羡慕她什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Chồng tôi là một người rất hài hước, đây cũng là một trong những lý do khiến tôi kết hôn với anh ấy năm xưa. Mỗi khi tôi đau lòng buồn bã, anh ấy luôn có cách làm cho tôi vui lên. Hơn nữa, tính khí của anh ấy cũng rất tốt, chúng tôi kết hôn sắp được mười năm rồi, anh ấy chưa từng giận tôi bao giờ. Bạn bè đều rất ngưỡng mộ tôi, tìm được một người chồng tốt. 37.Hỏi: Bạn bè ngưỡng mộ cô ấy điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奖金多 (tiền thưởng, giải thưởng nhiều)
- B. 减肥成功 (thành công giảm cân)
- C. 有个好丈夫 (Có cái, con tốt, đẹp chồng)
- D. 收到了礼物 (Nhận được (thư từ, quà tặng rồi quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有个好丈夫 — Có cái, con tốt, đẹp chồng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất thuận tiện, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm đi làm. Một mặt là do cân nhắc tốc độ tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa lại không bị tắc đường, không cần phải lo lắng đi làm sẽ muộn; mặt khác là vì đi tàu điện ngầm tương đối rẻ, bất kể đi đâu cũng chỉ cần hai tệ. 38.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第三十八到三十九题是根据下面一段话: 在北京坐地铁很方便,很多人都选择坐地铁上下班。一方面是考虑到地铁速度快,并且不会堵车,不用担心上班会迟到;另一方面是因为坐地铁比较便宜,无论去哪里都只要两块钱。 38.问:这段话主要介绍什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất thuận tiện, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm đi làm. Một mặt là do cân nhắc tốc độ tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa lại không bị tắc đường, không cần phải lo lắng đi làm sẽ muộn; mặt khác là vì đi tàu điện ngầm tương đối rẻ, bất kể đi đâu cũng chỉ cần hai tệ. 38.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京地铁 (tàu điện ngầm Bắc Kinh)
- B. 北京地图 (bản đồ Bắc Kinh)
- C. 旅游网站 (du lịch trang web, website)
- D. 汉语的特点 (đặc điểm, nét đặc trưng tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (北京地铁 — tàu điện ngầm Bắc Kinh). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất thuận tiện, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm đi làm. Một mặt là do cân nhắc tốc độ tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa lại không bị tắc đường, không cần phải lo lắng đi làm sẽ muộn; mặt khác là vì đi tàu điện ngầm tương đối rẻ, bất kể đi đâu cũng chỉ cần hai tệ. 39.Hỏi: Vé tàu điện ngầm giá bao nhiêu một tờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第三十八到三十九题是根据下面一段话: 在北京坐地铁很方便,很多人都选择坐地铁上下班。一方面是考虑到地铁速度快,并且不会堵车,不用担心上班会迟到;另一方面是因为坐地铁比较便宜,无论去哪里都只要两块钱。 39.问:地铁票多少钱一张?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất thuận tiện, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm đi làm. Một mặt là do cân nhắc tốc độ tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa lại không bị tắc đường, không cần phải lo lắng đi làm sẽ muộn; mặt khác là vì đi tàu điện ngầm tương đối rẻ, bất kể đi đâu cũng chỉ cần hai tệ. 39.Hỏi: Vé tàu điện ngầm giá bao nhiêu một tờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 2元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 5元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 10元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (2元). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Không phải bất cứ việc gì cũng cần phải giải thích. Đôi khi, quá nhiều sự giải thích không những không nhận được sự thấu hiểu của người khác, ngược lại còn có khả năng làm tăng thêm sự hiểu lầm. Những việc đã xảy ra thì không thay đổi được nữa, chỉ cần bản thân làm đúng, cuối cùng tự nhiên sẽ nhận được sự ủng hộ và tin tưởng của người khác. 40.Hỏi: Giải thích quá nhiều, có thể gây ra điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第四十到四十一题是根据下面一段话: 不是任何事情都需要解释。有时候,太多的解释不仅不会得到别人的理解,相反还可能会增加误会。已经发生的事情是改变不了的,只要自己做得正确,最后自然会得到别人的支持与信任。 40.问:过多的解释,可能会引起什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Không phải bất cứ việc gì cũng cần phải giải thích. Đôi khi, quá nhiều sự giải thích không những không nhận được sự thấu hiểu của người khác, ngược lại còn có khả năng làm tăng thêm sự hiểu lầm. Những việc đã xảy ra thì không thay đổi được nữa, chỉ cần bản thân làm đúng, cuối cùng tự nhiên sẽ nhận được sự ủng hộ và tin tưởng của người khác. 40.Hỏi: Giải thích quá nhiều, có thể gây ra điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 误会 (wù huì: hiểu lầm, ngộ nhận)
- B. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 同情 (tóng qíng: đồng cảm, thông cảm)
- D. 反对 (fǎn duì: phản đối, không đồng ý)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (误会 — wù huì: hiểu lầm, ngộ nhận). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Không phải bất cứ việc gì cũng cần phải giải thích. Đôi khi, quá nhiều sự giải thích không những không nhận được sự thấu hiểu của người khác, ngược lại còn có khả năng làm tăng thêm sự hiểu lầm. Những việc đã xảy ra thì không thay đổi được nữa, chỉ cần bản thân làm đúng, cuối cùng tự nhiên sẽ nhận được sự ủng hộ và tin tưởng của người khác. 41.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第四十到四十一题是根据下面一段话: 不是任何事情都需要解释。有时候,太多的解释不仅不会得到别人的理解,相反还可能会增加误会。已经发生的事情是改变不了的,只要自己做得正确,最后自然会得到别人的支持与信任。 41.问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Không phải bất cứ việc gì cũng cần phải giải thích. Đôi khi, quá nhiều sự giải thích không những không nhận được sự thấu hiểu của người khác, ngược lại còn có khả năng làm tăng thêm sự hiểu lầm. Những việc đã xảy ra thì không thay đổi được nữa, chỉ cần bản thân làm đúng, cuối cùng tự nhiên sẽ nhận được sự ủng hộ và tin tưởng của người khác. 41.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要互相交流 (Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giao lưu, trao đổi)
- B. 应重视结果 (Nên, cần phải (yīng) coi trọng, chú trọng kết quả)
- C. 要尊重别人 (Cần tôn trọng, kính trọng người khác)
- D. 有时不必解释 (Có lúc, đôi khi không cần, không nhất thiết giải thích, phân trần)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (有时不必解释 — Có lúc, đôi khi không cần, không nhất thiết giải thích, phân trần). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Có những người cho rằng chỉ cần cúi đầu nỗ lực làm thì nhất định sẽ thành công. Tuy nhiên, nếu phương hướng đã sai, cho dù bạn bỏ ra nỗ lực lớn đến đâu, e rằng cũng chỉ khiến bản thân rời xa lý tưởng của mình ngày càng xa mà thôi. Cho nên, đôi khi đừng vội vàng làm, mà nên ngẩng đầu lên trước, xem xem phương hướng đã chính xác chưa. 42.Hỏi: Phương hướng sai sẽ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第四十二到四十三题是根据下面一段话: 有些人以为只要低头努力做就一定能成功。然而,如果方向错了,无论你做出多大的努力,恐怕也只会离自己的理想越来越远。所以,有时候不要急着做,而应该先抬起头来,看一看方向是不是正确。 42.问:方向错了会怎样?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Có những người cho rằng chỉ cần cúi đầu nỗ lực làm thì nhất định sẽ thành công. Tuy nhiên, nếu phương hướng đã sai, cho dù bạn bỏ ra nỗ lực lớn đến đâu, e rằng cũng chỉ khiến bản thân rời xa lý tưởng của mình ngày càng xa mà thôi. Cho nên, đôi khi đừng vội vàng làm, mà nên ngẩng đầu lên trước, xem xem phương hướng đã chính xác chưa. 42.Hỏi: Phương hướng sai sẽ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人讨厌 (Để người ghét)
- B. 改变标准 (tiêu chuẩn, chuẩn mực thay đổi, biến đổi)
- C. 很难成功 (Rất khó, khó khăn thành công)
- D. 责任更大 (Trách nhiệm, nghĩa vụ hơn to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (很难成功 — Rất khó, khó khăn thành công). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Có những người cho rằng chỉ cần cúi đầu nỗ lực làm thì nhất định sẽ thành công. Tuy nhiên, nếu phương hướng đã sai, cho dù bạn bỏ ra nỗ lực lớn đến đâu, e rằng cũng chỉ khiến bản thân rời xa lý tưởng của mình ngày càng xa mà thôi. Cho nên, đôi khi đừng vội vàng làm, mà nên ngẩng đầu lên trước, xem xem phương hướng đã chính xác chưa. 43.Hỏi: Đoạn văn này bảo chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第四十二到四十三题是根据下面一段话: 有些人以为只要低头努力做就一定能成功。然而,如果方向错了,无论你做出多大的努力,恐怕也只会离自己的理想越来越远。所以,有时候不要急着做,而应该先抬起头来,看一看方向是不是正确。 43.问:这段话告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Có những người cho rằng chỉ cần cúi đầu nỗ lực làm thì nhất định sẽ thành công. Tuy nhiên, nếu phương hướng đã sai, cho dù bạn bỏ ra nỗ lực lớn đến đâu, e rằng cũng chỉ khiến bản thân rời xa lý tưởng của mình ngày càng xa mà thôi. Cho nên, đôi khi đừng vội vàng làm, mà nên ngẩng đầu lên trước, xem xem phương hướng đã chính xác chưa. 43.Hỏi: Đoạn văn này bảo chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有理想 (Cần có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 要打好基础 (Cần đánh, gõ tốt, đẹp nền tảng, cơ sở)
- C. 别浪费时间 (Đừng lãng phí, phung phí thời gian)
- D. 光努力还不够 (Ánh sáng, quang nỗ lực, cố gắng vẫn chưa đủ, không đủ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (光努力还不够 — Ánh sáng, quang nỗ lực, cố gắng vẫn chưa đủ, không đủ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Ý nghĩa của câu "ngoài trời còn có trời, ngoài người còn có người" là, khi chúng ta cho rằng bản thân rất xuất sắc ở một phương diện nào đó thì đừng kiêu ngạo. Bởi vì thế giới này rất lớn, rất có thể có người lợi hại hơn chúng ta ở phương diện này. Bạn là số một ở phương diện này, không có nghĩa là bạn là số một ở mọi phương diện. Ngoài ra, hiện tại bạn là số một, cũng không có nghĩa là bạn mãi mãi là số một. 44.Hỏi: Chữ "trời" trong "ngoài trời còn có trời", chỉ cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第四十四到四十五题是根据下面一段话: “天外有天,人外有人”的意思是,当我们认为自己在某方面很优秀时,不要骄傲。因为这个世界很大,很可能有人在这方面比我们更厉害。你在这方面是第一,并不代表你在每个方面都是第一。另外,你现在是第一,也不代表你永远都是第一。 44.问:“天外有天”中的“天”,指的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Ý nghĩa của câu "ngoài trời còn có trời, ngoài người còn có người" là, khi chúng ta cho rằng bản thân rất xuất sắc ở một phương diện nào đó thì đừng kiêu ngạo. Bởi vì thế giới này rất lớn, rất có thể có người lợi hại hơn chúng ta ở phương diện này. Bạn là số một ở phương diện này, không có nghĩa là bạn là số một ở mọi phương diện. Ngoài ra, hiện tại bạn là số một, cũng không có nghĩa là bạn mãi mãi là số một. 44.Hỏi: Chữ "trời" trong "ngoài trời còn có trời", chỉ cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 世界 (shì jiè: thế giới)
- B. 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống)
- C. 民族 (mín zú: dân tộc)
- D. 精神 (jīng shén: tinh thần, nghị lực)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (世界 — shì jiè: thế giới). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Ý nghĩa của câu "ngoài trời còn có trời, ngoài người còn có người" là, khi chúng ta cho rằng bản thân rất xuất sắc ở một phương diện nào đó thì đừng kiêu ngạo. Bởi vì thế giới này rất lớn, rất có thể có người lợi hại hơn chúng ta ở phương diện này. Bạn là số một ở phương diện này, không có nghĩa là bạn là số một ở mọi phương diện. Ngoài ra, hiện tại bạn là số một, cũng không có nghĩa là bạn mãi mãi là số một. 45.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第四十四到四十五题是根据下面一段话: “天外有天,人外有人”的意思是,当我们认为自己在某方面很优秀时,不要骄傲。因为这个世界很大,很可能有人在这方面比我们更厉害。你在这方面是第一,并不代表你在每个方面都是第一。另外,你现在是第一,也不代表你永远都是第一。 45.问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Ý nghĩa của câu "ngoài trời còn có trời, ngoài người còn có người" là, khi chúng ta cho rằng bản thân rất xuất sắc ở một phương diện nào đó thì đừng kiêu ngạo. Bởi vì thế giới này rất lớn, rất có thể có người lợi hại hơn chúng ta ở phương diện này. Bạn là số một ở phương diện này, không có nghĩa là bạn là số một ở mọi phương diện. Ngoài ra, hiện tại bạn là số một, cũng không có nghĩa là bạn mãi mãi là số một. 45.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多运动 (Cần nhiều thể thao, vận động)
- B. 不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- C. 友谊很重要 (Tình hữu nghị, tình bạn bè rất quan trọng)
- D. 答案很简单 (Đáp án, câu trả lời rất đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (不要骄傲 — đừng kiêu ngạo, tự hào). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41113.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41113
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】:
A. 可惜
B. 将来
C. 商量
D. 坚持
E. 世纪
F. 提前
46.想到过去,不后悔;想到( ),有信心。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đáng tiếc) B. (Tương lai) C. (Bàn bạc) D. (Kiên trì) E. (Thế kỷ) F. (Làm trước / Sớm hơn) 46.,;( ),。
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 可惜 B. 将来 C. 商量 D. 坚持 E. 世纪 F. 提前 46.想到过去,不后悔;想到( ),有信心。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đáng tiếc) B. (Tương lai) C. (Bàn bạc) D. (Kiên trì) E. (Thế kỷ) F. (Làm trước / Sớm hơn) 46.,;( ),。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 将来 (jiāng lái: tương lai, sau này)
- C. 商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 世纪 (shì jì: thế kỷ)
- F. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (将来 — jiāng lái: tương lai, sau này) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : 46.想到过去,不后悔;想到 将来 ,有信心。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第47题:选词填空
【选词列表】:
A. 可惜
B. 将来
C. 商量
D. 坚持
E. 世纪
F. 提前
47.她表示要放弃这个机会,同学们都觉得很( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đáng tiếc) B. (Tương lai) C. (Bàn bạc) D. (Kiên trì) E. (Thế kỷ) F. (Làm trước / Sớm hơn) 47.,( )。
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 可惜 B. 将来 C. 商量 D. 坚持 E. 世纪 F. 提前 47.她表示要放弃这个机会,同学们都觉得很( )。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đáng tiếc) B. (Tương lai) C. (Bàn bạc) D. (Kiên trì) E. (Thế kỷ) F. (Làm trước / Sớm hơn) 47.,( )。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 将来 (jiāng lái: tương lai, sau này)
- C. 商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 世纪 (shì jì: thế kỷ)
- F. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (可惜 — kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : 47.她表示要放弃这个机会,同学们都觉得很 可惜 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第48题:选词填空
【选词列表】:
A. 可惜
B. 将来
C. 商量
D. 坚持
E. 世纪
F. 提前
48.卖还是不卖,您还是先和阿姨( )一下再做决定吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đáng tiếc) B. (Tương lai) C. (Bàn bạc) D. (Kiên trì) E. (Thế kỷ) F. (Làm trước / Sớm hơn) 48.,( )。
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 可惜 B. 将来 C. 商量 D. 坚持 E. 世纪 F. 提前 48.卖还是不卖,您还是先和阿姨( )一下再做决定吧。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đáng tiếc) B. (Tương lai) C. (Bàn bạc) D. (Kiên trì) E. (Thế kỷ) F. (Làm trước / Sớm hơn) 48.,( )。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 将来 (jiāng lái: tương lai, sau này)
- C. 商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 世纪 (shì jì: thế kỷ)
- F. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (商量 — shāng liang: bàn bạc, thương lượng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : 48.卖还是不卖,您还是先和阿姨 商量 一下再做决定吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第49题:选词填空
【选词列表】:
A. 可惜
B. 将来
C. 商量
D. 坚持
E. 世纪
F. 提前
49.我怕路上堵车,所以每天早上都( )半个小时出发。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đáng tiếc) B. (Tương lai) C. (Bàn bạc) D. (Kiên trì) E. (Thế kỷ) F. (Làm trước / Sớm hơn) 49.,( )。
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 可惜 B. 将来 C. 商量 D. 坚持 E. 世纪 F. 提前 49.我怕路上堵车,所以每天早上都( )半个小时出发。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đáng tiếc) B. (Tương lai) C. (Bàn bạc) D. (Kiên trì) E. (Thế kỷ) F. (Làm trước / Sớm hơn) 49.,( )。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 将来 (jiāng lái: tương lai, sau này)
- C. 商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 世纪 (shì jì: thế kỷ)
- F. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (提前 — tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : 49.我怕路上堵车,所以每天早上都 提前 半个小时出发。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第50题:选词填空
【选词列表】:
A. 可惜
B. 将来
C. 商量
D. 坚持
E. 世纪
F. 提前
50.从上个( )末开始,这条街道就很有名了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đáng tiếc) B. (Tương lai) C. (Bàn bạc) D. (Kiên trì) E. (Thế kỷ) F. (Làm trước / Sớm hơn) 50.( ),。
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 可惜 B. 将来 C. 商量 D. 坚持 E. 世纪 F. 提前 50.从上个( )末开始,这条街道就很有名了。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đáng tiếc) B. (Tương lai) C. (Bàn bạc) D. (Kiên trì) E. (Thế kỷ) F. (Làm trước / Sớm hơn) 50.( ),。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 将来 (jiāng lái: tương lai, sau này)
- C. 商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 世纪 (shì jì: thế kỷ)
- F. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (世纪 — shì jì: thế kỷ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : 50.从上个 世纪 末开始,这条街道就很有名了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第51题:选词填空
【选词列表】:
A. 按时
B. 博士
C. 温度
D. 确实
E. 盐
F. 顺便
51.A:今天的鸡蛋汤味道怎么样?是不是( )放多了?
B:挺好,不咸,正合适。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 51.A:?( )? B:,,。
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 按时 B. 博士 C. 温度 D. 确实 E. 盐 F. 顺便 51.A:今天的鸡蛋汤味道怎么样?是不是( )放多了? B:挺好,不咸,正合适。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 51.A:?( )? B:,,。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- B. 博士 (bó shì: tiến sĩ)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 确实 (què shí: thực sự, quả thực)
- E. 盐 (yán: muối, muối ăn)
- F. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (盐 — yán: muối, muối ăn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : 51.A:今天的鸡蛋汤味道怎么样?是不是 盐 放多了? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第52题:选词填空
【选词列表】:
A. 按时
B. 博士
C. 温度
D. 确实
E. 盐
F. 顺便
52.A:小夏,你快毕业了吧?毕业后你打算做什么?
B:我想出国留学,去读( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 52.A:,?? B:,( )。
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 按时 B. 博士 C. 温度 D. 确实 E. 盐 F. 顺便 52.A:小夏,你快毕业了吧?毕业后你打算做什么? B:我想出国留学,去读( )。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 52.A:,?? B:,( )。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- B. 博士 (bó shì: tiến sĩ)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 确实 (què shí: thực sự, quả thực)
- E. 盐 (yán: muối, muối ăn)
- F. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (博士 — bó shì: tiến sĩ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : B:我想出国留学,去读 博士 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第53题:选词填空
【选词列表】:
A. 按时
B. 博士
C. 温度
D. 确实
E. 盐
F. 顺便
53.A:你不是很喜欢那辆自行车吗?怎么不买了?
B:我( )很喜欢,不过它太贵了,下次再说吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 53.A:?? B:( ),,。
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 按时 B. 博士 C. 温度 D. 确实 E. 盐 F. 顺便 53.A:你不是很喜欢那辆自行车吗?怎么不买了? B:我( )很喜欢,不过它太贵了,下次再说吧。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 53.A:?? B:( ),,。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- B. 博士 (bó shì: tiến sĩ)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 确实 (què shí: thực sự, quả thực)
- E. 盐 (yán: muối, muối ăn)
- F. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (确实 — què shí: thực sự, quả thực) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : B:我 确实 很喜欢,不过它太贵了,下次再说吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第54题:选词填空
【选词列表】:
A. 按时
B. 博士
C. 温度
D. 确实
E. 盐
F. 顺便
54.A:那份总结明天下午交,你写好了没?
B:还差一点儿,您放心,我保证( )完成。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 54.A:,? B:,,( )。
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 按时 B. 博士 C. 温度 D. 确实 E. 盐 F. 顺便 54.A:那份总结明天下午交,你写好了没? B:还差一点儿,您放心,我保证( )完成。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 54.A:,? B:,,( )。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- B. 博士 (bó shì: tiến sĩ)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 确实 (què shí: thực sự, quả thực)
- E. 盐 (yán: muối, muối ăn)
- F. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (按时 — àn shí: đúng giờ, đúng hạn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : B:还差一点儿,您放心,我保证 按时 完成。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:选词填空
【选词列表】:
A. 按时
B. 博士
C. 温度
D. 确实
E. 盐
F. 顺便
55.A:你要去买牙膏?那你( )帮我买条毛巾好吗?
B:行,我一会儿就回来。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 55.A:?( )? B:,。
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 按时 B. 博士 C. 温度 D. 确实 E. 盐 F. 顺便 55.A:你要去买牙膏?那你( )帮我买条毛巾好吗? B:行,我一会儿就回来。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 55.A:?( )? B:,。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- B. 博士 (bó shì: tiến sĩ)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 确实 (què shí: thực sự, quả thực)
- E. 盐 (yán: muối, muối ăn)
- F. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (顺便 — shùn biàn: nhân tiện, tiện thể) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : 55.A:你要去买牙膏?那你 顺便 帮我买条毛巾好吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 不但能看到一群群小鱼在河里游来游去
B 这儿的河水非常干净,站在河边
C 还能看到河底绿绿的水草
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Không những có thể thấy từng đàn cá nhỏ bơi lội tung tăng dưới sông B Nước sông ở đây rất trong sạch, đứng bên bờ sông C Còn có thể thấy cả những thảm cỏ nước màu xanh ở dưới đáy sông
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 不但能看到一群群小鱼在河里游来游去 B 这儿的河水非常干净,站在河边 C 还能看到河底绿绿的水草
• Nghĩa tiếng Việt: A Không những có thể thấy từng đàn cá nhỏ bơi lội tung tăng dưới sông B Nước sông ở đây rất trong sạch, đứng bên bờ sông C Còn có thể thấy cả những thảm cỏ nước màu xanh ở dưới đáy sông
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 春季皮肤容易干燥
B 是每个爱美的女孩都会考虑的问题
C 怎样让皮肤更湿润
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Da mùa xuân rất dễ bị khô B Là vấn đề mà bất kỳ cô gái yêu làm đẹp nào cũng sẽ cân nhắc C Làm thế nào để da ẩm mịn hơn
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 春季皮肤容易干燥 B 是每个爱美的女孩都会考虑的问题 C 怎样让皮肤更湿润
• Nghĩa tiếng Việt: A Da mùa xuân rất dễ bị khô B Là vấn đề mà bất kỳ cô gái yêu làm đẹp nào cũng sẽ cân nhắc C Làm thế nào để da ẩm mịn hơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 一边喝茶一边听听音乐
B 我喜欢找个安静的地方
C 当我心情不好或者觉得累的时候
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Vừa uống trà vừa nghe nhạc B Tôi thích tìm một nơi yên tĩnh C Khi tâm trạng tôi không tốt hoặc cảm thấy mệt mỏi
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 一边喝茶一边听听音乐 B 我喜欢找个安静的地方 C 当我心情不好或者觉得累的时候
• Nghĩa tiếng Việt: A Vừa uống trà vừa nghe nhạc B Tôi thích tìm một nơi yên tĩnh C Khi tâm trạng tôi không tốt hoặc cảm thấy mệt mỏi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 去年9月,我们去那儿旅游的时候
B 她给我们留下了很深的印象
C 遇到一个特别热情、可爱的导游
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tháng 9 năm ngoái, lúc chúng tôi đi du lịch ở đó B Cô ấy đã để lại cho chúng tôi ấn tượng rất sâu sắc C Gặp được một hướng dẫn viên vô cùng nhiệt tình và đáng yêu
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 去年9月,我们去那儿旅游的时候 B 她给我们留下了很深的印象 C 遇到一个特别热情、可爱的导游
• Nghĩa tiếng Việt: A Tháng 9 năm ngoái, lúc chúng tôi đi du lịch ở đó B Cô ấy đã để lại cho chúng tôi ấn tượng rất sâu sắc C Gặp được một hướng dẫn viên vô cùng nhiệt tình và đáng yêu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A 所以今天早上才告诉你 B 可是又怕打扰你休息 C 我本来想昨天晚上就通知你的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 所以 (suǒ yǐ: Vì vậy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 才 (cái: mới, vừa mới); 告诉 (gào su: nói); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A 输赢并不是最重要的 B 关键是你要从比赛中得到锻炼与提高 C 这才是参加比赛的真正目的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 输 (shū: thua); 赢 (yíng: thắng, giành thắng lợi, thu phục); 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 并不一定能得到他人的尊重
B 因此我们有时也要学会拒绝
C 对别人的任何要求都无条件接受的人
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết, không hẳn); 能 (néng: có thể); 得到 (dédào: nhận được, đạt được); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 并不一定能得到他人的尊重 B 因此我们有时也要学会拒绝 C 对别人的任何要求都无条件接受的人
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết, không hẳn); 能 (néng: có thể); 得到 (dédào: nhận được, đạt được); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 在国内很受欢迎
B 后来又被翻译成二十几种语言
C 这个小说讲的是一个普通警察的爱情故事
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 国内 (guónèi: trong nước, nội địa); 很 (hěn: rất); 受 (shòu: nhận được); 欢迎 (huān yíng: chào mừng); 后来 (hòu lái: về sau, sau đó).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 在国内很受欢迎 B 后来又被翻译成二十几种语言 C 这个小说讲的是一个普通警察的爱情故事
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 国内 (guónèi: trong nước, nội địa); 很 (hěn: rất); 受 (shòu: nhận được); 欢迎 (huān yíng: chào mừng); 后来 (hòu lái: về sau, sau đó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: A 尽管每个人都希望自己永远年轻、健康、漂亮 B 这个过程是我们都不得不经历的 C 但生、老、病、死是一个极其自然的过程
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 不管压力有多么大,为了我们共同的理想
B 一定不能放弃
C 而是要继续坚持下去
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不管 (bù guǎn: bất kể, cho dù); 压力 (yā lì: áp lực, sức ép); 有 (yǒu: có); 多么 (duō me: Làm thế nào); 大 (dà: to, lớn); 为了 (wèi le: cho).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 不管压力有多么大,为了我们共同的理想 B 一定不能放弃 C 而是要继续坚持下去
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不管 (bù guǎn: bất kể, cho dù); 压力 (yā lì: áp lực, sức ép); 有 (yǒu: có); 多么 (duō me: Làm thế nào); 大 (dà: to, lớn); 为了 (wèi le: cho).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn muốn đi du lịch Bắc Kinh, tôi nghĩ tốt nhất bạn nên đi vào mùa thu. Mùa thu ở Bắc Kinh là đẹp nhất, thời tiết rất tốt, vô cùng thích hợp cho việc du lịch. ★ Mùa thu ở Bắc Kinh:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果你想去北京旅游,我觉得你最好秋天去。秋天的北京是最漂亮的,天气很好,十分适合旅游。 ★ 北京的秋天:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn muốn đi du lịch Bắc Kinh, tôi nghĩ tốt nhất bạn nên đi vào mùa thu. Mùa thu ở Bắc Kinh là đẹp nhất, thời tiết rất tốt, vô cùng thích hợp cho việc du lịch. ★ Mùa thu ở Bắc Kinh:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很少刮风 (Rất ít, thiếu nổi gió, gió thổi giông gió)
- B. 天气不错 (thời tiết khá tốt, đúng đắn)
- C. 树叶都红了 (Lá cây, chiếc lá đều màu đỏ rồi)
- D. 偶尔会下雪 (Thỉnh thoảng, đôi khi biết tuyết rơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (天气不错 — thời tiết khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người có thói quen lấy những con số liên quan đến bản thân, đặc biệt là ngày sinh nhật của chính mình hoặc người nhà, làm mật khẩu thẻ ngân hàng. Làm như vậy tuy dễ nhớ nhưng lại không an toàn. ★ Dùng ngày sinh nhật làm mật khẩu, tương đối:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们习惯把和自己有关的数字,特别是自己或者家人的生日等,当做银行卡的密码。这样做虽然方便记,但并不安全。 ★ 用生日做密码,比较:
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người có thói quen lấy những con số liên quan đến bản thân, đặc biệt là ngày sinh nhật của chính mình hoặc người nhà, làm mật khẩu thẻ ngân hàng. Làm như vậy tuy dễ nhớ nhưng lại không an toàn. ★ Dùng ngày sinh nhật làm mật khẩu, tương đối:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 麻烦 (má fan: phiền phức, làm phiền)
- B. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
- C. 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- D. 危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (危险 — wēi xiǎn: nguy hiểm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản tin tức chính là sự tường thuật về những việc mới xảy ra. Nó có ba đặc điểm: thứ nhất, phải mới mẻ, bắt buộc phải là tin tức mới nhất; thứ hai, phải chính xác, bắt buộc phải là tình hình thực tế; cuối cùng, bắt buộc phải là điểm nóng, bắt buộc phải là vấn đề mọi người quan tâm. Chỉ có như vậy, tin tức mới có sức hút. ★ Điều quan trọng nhất của bản tin tức là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 新闻报道就是对最近发生的事情的报道。它有三个特点:首先,要新鲜,必须是最新消息;其次,要准确,必须是实际情况;最后,必须是热点,必须是大家关心的问题。只有这样,新闻才会有吸引力。 ★ 新闻报道最重要的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản tin tức chính là sự tường thuật về những việc mới xảy ra. Nó có ba đặc điểm: thứ nhất, phải mới mẻ, bắt buộc phải là tin tức mới nhất; thứ hai, phải chính xác, bắt buộc phải là tình hình thực tế; cuối cùng, bắt buộc phải là điểm nóng, bắt buộc phải là vấn đề mọi người quan tâm. Chỉ có như vậy, tin tức mới có sức hút. ★ Điều quan trọng nhất của bản tin tức là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轻松 (qīng sōng: nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 正式 (zhèng shì: chính thức, trang trọng)
- C. 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc)
- D. 详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "新闻报道就是对最近发生的事情的报道。它有三个特点:首先,要新鲜,必须是最新消息;其次,要准确,必须是实际情况;最后,必须是热点,必须是大家关心的问题。只有这样,新闻才会有吸引力。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (及时 — jí shí: kịp thời, đúng lúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ em thích ai đọc sách cho mình nghe hơn? Bố hay mẹ? Cuộc khảo sát lần này cho thấy, hơn 70% trẻ em sẵn sàng để bố đọc sách cho nghe hơn. Tại sao lại xuất hiện tình trạng này? Có lẽ là vì thời gian bố ở bên chơi cùng con bình thường quá ít. ★ Dựa theo đoạn văn này, người bố nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 儿童更喜欢谁给自己读书?爸爸还是妈妈?这次调查发现,超过70%的儿童更愿意让爸爸给自己读书。为什么会出现这种情况?可能是因为父亲平时陪孩子玩儿的时间太少。 ★ 根据这段话,父亲应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em thích ai đọc sách cho mình nghe hơn? Bố hay mẹ? Cuộc khảo sát lần này cho thấy, hơn 70% trẻ em sẵn sàng để bố đọc sách cho nghe hơn. Tại sao lại xuất hiện tình trạng này? Có lẽ là vì thời gian bố ở bên chơi cùng con bình thường quá ít. ★ Dựa theo đoạn văn này, người bố nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多赚钱 (nhiều kiếm tiền, làm ra tiền)
- B. 少喝酒 (ít, thiếu uống rượu)
- C. 多陪孩子 (Nhiều đi cùng đứa trẻ)
- D. 关心孩子的成绩 (Quan tâm, chăm lo thành tích, điểm số đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "儿童更喜欢谁给自己读书?爸爸还是妈妈?这次调查发现,超过70%的儿童更愿意让爸爸给自己读书。为什么会出现这种情况?可能是因为父亲平时陪孩子玩儿的时间太少。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (多陪孩子 — Nhiều đi cùng đứa trẻ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông phải tất cả mọi người đều thích thành phố, vẫn còn rất nhiều người thích nông thôn. Bản thân tôi cảm thấy, nông thôn tuy không thuận tiện, náo nhiệt, sạch sẽ bằng thành phố, nhưng cuộc sống yên tĩnh và thoải mái hơn. ★ Anh ấy cảm thấy nông thôn:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 不是所有的人都喜欢城市,还有很多人喜欢农村。我就觉得,农村虽然没有城市方便、热闹、干净,但是生活更安静、更舒服。 ★ 他觉得农村:
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải tất cả mọi người đều thích thành phố, vẫn còn rất nhiều người thích nông thôn. Bản thân tôi cảm thấy, nông thôn tuy không thuận tiện, náo nhiệt, sạch sẽ bằng thành phố, nhưng cuộc sống yên tĩnh và thoải mái hơn. ★ Anh ấy cảm thấy nông thôn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很穷 (rất nghèo nàn)
- B. 发展很快 (Phát triển rất nhanh, mau)
- C. 冬天很冷 (Mùa đông, tiết đông rất lạnh)
- D. 更适合自己 (Hơn phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (更适合自己 — Hơn phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự khác biệt lớn nhất giữa người thông minh và người ngốc nghếch là: người thông minh có thể rút ra kinh nghiệm từ thất bại, người ngốc nghếch chỉ luôn suy nghĩ tại sao bản thân lúc nào cũng là kẻ thất bại. ★ So với người thông minh, người ngốc nghếch thường:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 聪明人和笨人的最大区别是:聪明人能从失败中学到经验,笨人只是一直在想为什么自己总是一个失败者。 ★ 和聪明人比起来,笨人往往:
• Nghĩa tiếng Việt: Sự khác biệt lớn nhất giữa người thông minh và người ngốc nghếch là: người thông minh có thể rút ra kinh nghiệm từ thất bại, người ngốc nghếch chỉ luôn suy nghĩ tại sao bản thân lúc nào cũng là kẻ thất bại. ★ So với người thông minh, người ngốc nghếch thường:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更浪漫 (hơn lãng mạn)
- B. 没有耐心 (không có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 不值得可怜 (Không đáng, không bõ đáng thương, tội nghiệp)
- D. 不会积累经验 (Không biết tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "聪明人和笨人的最大区别是:聪明人能从失败中学到经验,笨人只是一直在想为什么自己总是一个失败者。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (不会积累经验 — Không biết tích lũy, tích tụ kinh nghiệm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là lần đầu tiên cô ấy hẹn hò với con trai, có hơi căng thẳng một chút. Trang điểm mất nửa buổi, mặc thế nào cũng cảm thấy không hài lòng. Những bộ quần áo bình thường rất thích, bây giờ nhìn đều rất bình thường. ★ Dựa theo đoạn văn này, có thể biết cô ấy:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 今天是她第一次和男孩子约会,稍微有些紧张。打扮了半天,怎么穿都觉得不满意。平时很喜欢的衣服,现在看起来都很一般。 ★ 根据这段话,可以知道她:
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là lần đầu tiên cô ấy hẹn hò với con trai, có hơi căng thẳng một chút. Trang điểm mất nửa buổi, mặc thế nào cũng cảm thấy không hài lòng. Những bộ quần áo bình thường rất thích, bây giờ nhìn đều rất bình thường. ★ Dựa theo đoạn văn này, có thể biết cô ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很吃惊 (rất kinh ngạc, giật mình)
- B. 是位演员 (Là, phải vị diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- C. 爱穿裙子 (Yêu, yêu thích mặc áo quần, đi giày váy)
- D. 有点儿紧张 (hơi, hơi một chút (hơi mệt căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有点儿紧张 — hơi, hơi một chút (hơi mệt căng thẳng, hồi hộp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây vảy ốc, còn gọi là hổ phách leo tường, là một loại thực vật rất thú vị, chỉ cần có tường là nó sẽ leo lên mãi. Cây vảy ốc thích môi trường âm u ẩm ướt, nhưng cũng không sợ ánh nắng, hơn nữa có thể thích ứng với nhiều loại khí hậu, thế nên ở rất nhiều nơi đều có thể nhìn thấy nó. ★ Về cây vảy ốc, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 爬山虎,也叫爬墙虎,是一种很有意思的植物,只要有墙,它就会一直向上爬。爬山虎喜欢阴暗湿润的环境,但是也不怕阳光,而且能适应多种气候,所以在很多地方都可以见到它。 ★ 关于爬山虎,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cây vảy ốc, còn gọi là hổ phách leo tường, là một loại thực vật rất thú vị, chỉ cần có tường là nó sẽ leo lên mãi. Cây vảy ốc thích môi trường âm u ẩm ướt, nhưng cũng không sợ ánh nắng, hơn nữa có thể thích ứng với nhiều loại khí hậu, thế nên ở rất nhiều nơi đều có thể nhìn thấy nó. ★ Về cây vảy ốc, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很常见 (rất thường gặp, hay thấy)
- B. 是一种动物 (Là, phải một loại, kiểu động vật)
- C. 只有亚洲有 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) Châu Á, Á Châu có)
- D. 叶子是圆的 (Lá cây, chiếc lá là, phải tròn, hình tròn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很常见 — rất thường gặp, hay thấy). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại, phạm vi hoạt động của con người ngày càng trở nên lớn hơn, sự hạn chế của đại dương đối với con người cũng ngày càng nhỏ đi. Nhưng con người cũng ngày càng hiểu rõ hơn cách bảo vệ môi trường đại dương. ★ Nguyên nhân phạm vi hoạt động của con người được mở rộng là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 随着现代科学技术的发展,人们的活动范围变得越来越大,海洋对人的限制也越来越小。但人们也越来越懂得怎样去保护海洋环境。 ★ 人们活动范围扩大的原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại, phạm vi hoạt động của con người ngày càng trở nên lớn hơn, sự hạn chế của đại dương đối với con người cũng ngày càng nhỏ đi. Nhưng con người cũng ngày càng hiểu rõ hơn cách bảo vệ môi trường đại dương. ★ Nguyên nhân phạm vi hoạt động của con người được mở rộng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地球变大了 (Trái Đất, địa cầu thay đổi, biến đổi to, lớn rồi)
- B. 座位增加了 (Chỗ ngồi, ghế ngồi tăng lên, gia tăng rồi)
- C. 科技的发展 (phát triển khoa học công nghệ, khoa kỹ)
- D. 年龄的增长 (tăng trưởng, mở mang tuổi tác, tuổi đời)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (科技的发展 — phát triển khoa học công nghệ, khoa kỹ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi mượn tiền người thân bạn bè, nhất định phải trả lại cho họ đúng hạn, bằng không, sau này họ sẽ không bao giờ đồng ý cho bạn mượn tiền nữa, đây gọi là "có vay có trả, vay lại không khó". Mượn tiền ngân hàng cũng là như vậy. ★ Mượn tiền ngân hàng, phải:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 跟亲戚朋友借钱后,一定要按时还给他们,否则,他们以后再也不愿意借钱给你,这就叫“有借有还,再借不难”。向银行借钱也是这样。 ★ 向银行借钱,要:
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi mượn tiền người thân bạn bè, nhất định phải trả lại cho họ đúng hạn, bằng không, sau này họ sẽ không bao giờ đồng ý cho bạn mượn tiền nữa, đây gọi là "có vay có trả, vay lại không khó". Mượn tiền ngân hàng cũng là như vậy. ★ Mượn tiền ngân hàng, phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲信用 (giảng, nói uy tín, tín dụng)
- B. 主动一些 (chủ động, tự giác tích cực một số, một vài)
- C. 接受批评 (tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
- D. 请律师帮忙 (Xin, mời luật sư giúp đỡ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (讲信用 — giảng, nói uy tín, tín dụng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Lam đã in lại cho bạn một tờ đơn xin việc khác, lần này bạn nhất định phải điền cẩn thận theo đúng yêu cầu, chú ý một chút, đừng viết sai nữa. ★ In lại bảng biểu là vì tờ trước:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 蓝小姐给你重新打印了一张申请表,这次你一定要按照要求认真填写,小心一点儿,不要再写错了。 ★ 重新打印表格是因为前一张:
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lam đã in lại cho bạn một tờ đơn xin việc khác, lần này bạn nhất định phải điền cẩn thận theo đúng yêu cầu, chú ý một chút, đừng viết sai nữa. ★ In lại bảng biểu là vì tờ trước:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弄破了 (Làm, nghịch vỡ, rách rồi)
- B. 忘拿了 (Quên, lãng quên cầm, lấy rồi)
- C. 填错了 (Điền vào (mẫu đơn) sai, nhầm rồi)
- D. 被扔了 (Bị ném, vứt rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (填错了 — Điền vào (mẫu đơn) sai, nhầm rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào lúc 8 giờ sáng ngày 15 tháng 3 tại nhà thi đấu thể thao của trường sẽ có một buổi hội chợ việc làm, buổi hội chợ việc làm lần này cung cấp khoảng 1000 cơ hội việc làm, xin mời các bạn học sinh tích cực tham gia. ★ Về buổi hội chợ việc làm này, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 3月15号上午8点在学校体育馆有一场招聘会,这次招聘会提供大约1000个工作机会,请同学们积极参加。 ★ 关于这场招聘会,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào lúc 8 giờ sáng ngày 15 tháng 3 tại nhà thi đấu thể thao của trường sẽ có một buổi hội chợ việc làm, buổi hội chợ việc làm lần này cung cấp khoảng 1000 cơ hội việc làm, xin mời các bạn học sinh tích cực tham gia. ★ Về buổi hội chợ việc làm này, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只招硕士 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) tuyển dụng, chiêu mộ thạc sĩ)
- B. 改地点了 (Sửa, sửa đổi địa điểm, vị trí tổ chức rồi)
- C. 还没安排好 (Vẫn chưa sắp xếp, bố trí tốt, đẹp)
- D. 在体育馆举行 (Ở nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà tổ chức, cử hành (cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (在体育馆举行 — Ở nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà tổ chức, cử hành (cuộc họp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ trên mạng hầu như có thể mua được mọi thứ, bạn có thể mua sách, mua giày, mua hoa quả trên mạng, bạn còn có thể mua sô-pha, mua tủ lạnh trên mạng. Các cửa hàng trực tuyến có thể đảm bảo chất lượng đồ đạc. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 现在在网上几乎什么都可以买到,你可以在网上买书、买鞋、买水果,你还可以在网上买沙发、买冰箱。网上商店可以保证东西的质量。 ★ 这段话主要介绍什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ trên mạng hầu như có thể mua được mọi thứ, bạn có thể mua sách, mua giày, mua hoa quả trên mạng, bạn còn có thể mua sô-pha, mua tủ lạnh trên mạng. Các cửa hàng trực tuyến có thể đảm bảo chất lượng đồ đạc. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网上购物 (mua sắm trên mạng, trực tuyến)
- B. 电子邮件 (diànzǐ yóujiàn: thư điện tử, email)
- C. 市场的竞争 (cạnh tranh, thi đua thị trường, chợ)
- D. 怎么做生意 (như thế nào, làm sao làm kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (网上购物 — mua sắm trên mạng, trực tuyến). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi vợ làm quản lý, công việc vất vả hơn trước rất nhiều, thường xuyên phải tăng ca, có những lúc bận rộn, thậm chí đến ngày nghỉ lễ cũng không thể nghỉ ngơi. Nhưng thông qua công việc hiện tại, năng lực của cô ấy đã được chứng minh, cô ấy bận rộn trong đó mà cũng vui trong đó. ★ Vợ sau khi làm quản lý:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 妻子当上经理后,工作比以前更辛苦了,经常要加班,有时忙起来,甚至连节假日也不能休息。但是通过现在的工作,她的能力得到了证明,她忙在其中也乐在其中。 ★ 妻子当上经理以后:
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi vợ làm quản lý, công việc vất vả hơn trước rất nhiều, thường xuyên phải tăng ca, có những lúc bận rộn, thậm chí đến ngày nghỉ lễ cũng không thể nghỉ ngơi. Nhưng thông qua công việc hiện tại, năng lực của cô ấy đã được chứng minh, cô ấy bận rộn trong đó mà cũng vui trong đó. ★ Vợ sau khi làm quản lý:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很得意 (rất tự hào)
- B. 更忙了 (Hơn bận rộn rồi)
- C. 经常请客 (thường xuyên mời khách, khao)
- D. 变得懒了 (Thay đổi, biến đổi lười biếng, lười rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (更忙了 — Hơn bận rộn rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy biến việc đọc sách thành một thói quen nhé. Bởi vì đọc sách có rất nhiều lợi ích, nó sẽ làm cho kiến thức của bạn phong phú hơn, nó sẽ giúp bạn tìm ra cách giải quyết vấn đề, nó sẽ khiến bạn không còn cô đơn, nó sẽ giúp bạn thu hoạch được nhiều niềm vui hơn, nó sẽ làm cho cuộc sống của bạn đặc sắc hơn. ★ Đọc sách có thể khiến con người:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 80-81. 让阅读成为一种习惯吧。因为阅读有许多好处,它会让你的知识更丰富,它会让你找到解决问题的办法,它会让你不再孤单,它会让你获得更多快乐,它会让你的生活更精彩。 ★ 阅读可以使人:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy biến việc đọc sách thành một thói quen nhé. Bởi vì đọc sách có rất nhiều lợi ích, nó sẽ làm cho kiến thức của bạn phong phú hơn, nó sẽ giúp bạn tìm ra cách giải quyết vấn đề, nó sẽ khiến bạn không còn cô đơn, nó sẽ giúp bạn thu hoạch được nhiều niềm vui hơn, nó sẽ làm cho cuộc sống của bạn đặc sắc hơn. ★ Đọc sách có thể khiến con người:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更仔细 (hơn cẩn thận, tỉ mỉ)
- B. 很难过 (rất buồn, đau lòng)
- C. 心情愉快 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc vui vẻ, vui sướng)
- D. 节约时间 (thời gian tiết kiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "-81. 让阅读成为一种习惯吧。因为阅读有许多好处,它会让你的知识更丰富,它会让你找到解决问题的办法,它会让你不再孤单,它会让你获得更多快乐,它会让你的生活更精彩。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (心情愉快 — tâm trạng, tâm trạng cảm xúc vui vẻ, vui sướng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy biến việc đọc sách thành một thói quen nhé. Bởi vì đọc sách có rất nhiều lợi ích, nó sẽ làm cho kiến thức của bạn phong phú hơn, nó sẽ giúp bạn tìm ra cách giải quyết vấn đề, nó sẽ khiến bạn không còn cô đơn, nó sẽ giúp bạn thu hoạch được nhiều niềm vui hơn, nó sẽ làm cho cuộc sống của bạn đặc sắc hơn. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 80-81. 让阅读成为一种习惯吧。因为阅读有许多好处,它会让你的知识更丰富,它会让你找到解决问题的办法,它会让你不再孤单,它会让你获得更多快乐,它会让你的生活更精彩。 ★ 这段话主要讲阅读的:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy biến việc đọc sách thành một thói quen nhé. Bởi vì đọc sách có rất nhiều lợi ích, nó sẽ làm cho kiến thức của bạn phong phú hơn, nó sẽ giúp bạn tìm ra cách giải quyết vấn đề, nó sẽ khiến bạn không còn cô đơn, nó sẽ giúp bạn thu hoạch được nhiều niềm vui hơn, nó sẽ làm cho cuộc sống của bạn đặc sắc hơn. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作用 (zuò yòng: tác dụng)
- B. 速度 (sù dù: tốc độ, vận tốc)
- C. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- D. 顺序 (shùn xù: thứ tự, tuần tự)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "-81. 让阅读成为一种习惯吧。因为阅读有许多好处,它会让你的知识更丰富,它会让你找到解决问题的办法,它会让你不再孤单,它会让你获得更多快乐,它会让你的生活更精彩。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (作用 — zuò yòng: tác dụng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới có ba loại tình cảm: tình thân, tình bạn và tình yêu. Tình thân là thứ tình cảm mà mỗi người sinh ra đã mang theo, là tình cảm quan trọng nhất; từ đứa trẻ ba bốn tuổi đến cụ già bảy tám mươi tuổi, ai cũng cần có bạn bè, rời xa bạn bè, cuộc sống của chúng ta chắc chắn sẽ rất nhàm chán; trong đời người, người ở bên bạn thời gian dài nhất chính là người thương của bạn, người cùng bạn nếm trải mọi vị đắng cay ngọt bùi trong cuộc sống cũng là người thương của bạn. ★ Dựa theo đoạn văn này, có thể biết tình thân:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 82-83. 世界上有三种感情:亲情、友情和爱情。亲情是每个人一出生就带来的,是最重要的感情;从三四岁的小孩子到七八十岁的老人,每个人都需要朋友,离开朋友,我们的生活肯定会非常无聊;一生之中,和你在一起时间最长的人是你的爱人,陪你尝遍生活中的苦、辣、酸、甜的人也是你的爱人。 ★ 根据这段话,可以知道亲情:
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có ba loại tình cảm: tình thân, tình bạn và tình yêu. Tình thân là thứ tình cảm mà mỗi người sinh ra đã mang theo, là tình cảm quan trọng nhất; từ đứa trẻ ba bốn tuổi đến cụ già bảy tám mươi tuổi, ai cũng cần có bạn bè, rời xa bạn bè, cuộc sống của chúng ta chắc chắn sẽ rất nhàm chán; trong đời người, người ở bên bạn thời gian dài nhất chính là người thương của bạn, người cùng bạn nếm trải mọi vị đắng cay ngọt bùi trong cuộc sống cũng là người thương của bạn. ★ Dựa theo đoạn văn này, có thể biết tình thân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分复杂 (vô cùng, rất phức tạp)
- B. 无法选择 (không thể, không có cách nào lựa chọn, chọn lựa)
- C. 不容易表达 (Không cho phép, không thể dung thứ biểu đạt, bày tỏ)
- D. 受环境影响 (Nhận, chịu đựng môi trường ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "-83. 世界上有三种感情:亲情、友情和爱情。亲情是每个人一出生就带来的,是最重要的感情;从三四岁的小孩子到七八十岁的老人,每个人都需要朋友,离开朋友,我们的生活肯定会非常无聊;一生之中,和你在一起时间最长的人是你的爱人,陪你尝遍生活中的苦、辣、酸、甜的人也是你的爱人。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (无法选择 — không thể, không có cách nào lựa chọn, chọn lựa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới có ba loại tình cảm: tình thân, tình bạn và tình yêu. Tình thân là thứ tình cảm mà mỗi người sinh ra đã mang theo, là tình cảm quan trọng nhất; từ đứa trẻ ba bốn tuổi đến cụ già bảy tám mươi tuổi, ai cũng cần có bạn bè, rời xa bạn bè, cuộc sống của chúng ta chắc chắn sẽ rất nhàm chán; trong đời người, người ở bên bạn thời gian dài nhất chính là người thương của bạn, người cùng bạn nếm trải mọi vị đắng cay ngọt bùi trong cuộc sống cũng là người thương của bạn. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 82-83. 世界上有三种感情:亲情、友情和爱情。亲情是每个人一出生就带来的,是最重要的感情;从三四岁的小孩子到七八十岁的老人,每个人都需要朋友,离开朋友,我们的生活肯定会非常无聊;一生之中,和你在一起时间最长的人是你的爱人,陪你尝遍生活中的苦、辣、酸、甜的人也是你的爱人。 ★ 这段话主要谈:
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có ba loại tình cảm: tình thân, tình bạn và tình yêu. Tình thân là thứ tình cảm mà mỗi người sinh ra đã mang theo, là tình cảm quan trọng nhất; từ đứa trẻ ba bốn tuổi đến cụ già bảy tám mươi tuổi, ai cũng cần có bạn bè, rời xa bạn bè, cuộc sống của chúng ta chắc chắn sẽ rất nhàm chán; trong đời người, người ở bên bạn thời gian dài nhất chính là người thương của bạn, người cùng bạn nếm trải mọi vị đắng cay ngọt bùi trong cuộc sống cũng là người thương của bạn. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情感 (qínggǎn: tình cảm, cảm xúc nội tâm)
- B. 生活态度 (thái độ, quan điểm cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 工作的烦恼 (phiền não, buồn phiền làm việc, công việc)
- D. 学习的方法 (phương pháp, cách thức học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "-83. 世界上有三种感情:亲情、友情和爱情。亲情是每个人一出生就带来的,是最重要的感情;从三四岁的小孩子到七八十岁的老人,每个人都需要朋友,离开朋友,我们的生活肯定会非常无聊;一生之中,和你在一起时间最长的人是你的爱人,陪你尝遍生活中的苦、辣、酸、甜的人也是你的爱人。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (情感 — qínggǎn: tình cảm, cảm xúc nội tâm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANói chuyện là một nghệ thuật, ngôn ngữ là công cụ để mọi người bày tỏ quan điểm, giao lưu tình cảm. Nhìn cách một người nói chuyện, thường có thể phán đoán tương đối chuẩn xác anh ta là một người như thế nào. Có người trong lòng nghĩ thế nào thì miệng nói thế ấy, cho dù là khuyết điểm của người khác, anh ta cũng sẽ trực tiếp nói ra, những người như vậy mang lại cảm giác rất thật thà; có người tuy cũng nhìn thấy khuyết điểm của người khác, nhưng lại không trực tiếp chỉ ra, mà là thông qua phương pháp khác để nhắc nhở, khiến bạn nhận thức được khuyết điểm của mình, những người như vậy sẽ khiến người ta cảm thấy thân thiện hơn. ★ Người trong lòng nghĩ gì miệng nói nấy, mang lại cho người ta cảm giác:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 84-85. 说话是一门艺术,语言是人们表达看法、交流感情的工具。看一个人怎么说话,往往可以比较准确地判断出他是一个什么样的人。有的人心里怎么想,嘴上就怎么说,即使是对别人的缺点,他也会直接说出来,这样的人给人感觉很诚实;有的人虽然也看到别人的缺点,但却不会直接指出来,而是通过别的方法来提醒,让你认识到自己的缺点,这样的人会让人觉得更友好。 ★ 心里怎么想嘴上就怎么说的人,让人感觉很:
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện là một nghệ thuật, ngôn ngữ là công cụ để mọi người bày tỏ quan điểm, giao lưu tình cảm. Nhìn cách một người nói chuyện, thường có thể phán đoán tương đối chuẩn xác anh ta là một người như thế nào. Có người trong lòng nghĩ thế nào thì miệng nói thế ấy, cho dù là khuyết điểm của người khác, anh ta cũng sẽ trực tiếp nói ra, những người như vậy mang lại cảm giác rất thật thà; có người tuy cũng nhìn thấy khuyết điểm của người khác, nhưng lại không trực tiếp chỉ ra, mà là thông qua phương pháp khác để nhắc nhở, khiến bạn nhận thức được khuyết điểm của mình, những người như vậy sẽ khiến người ta cảm thấy thân thiện hơn. ★ Người trong lòng nghĩ gì miệng nói nấy, mang lại cho người ta cảm giác:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- B. 勇敢 (yǒng gǎn: dũng cảm, quả cảm)
- C. 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực)
- D. 随便 (suí biàn: tùy tiện, tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "-85. 说话是一门艺术,语言是人们表达看法、交流感情的工具。看一个人怎么说话,往往可以比较准确地判断出他是一个什么样的人。有的人心里怎么想,嘴上就怎么说,即使是对别人的缺点,他也会直接说出来,这样的人给人感觉很诚实;有的人虽然也看到别人的缺点,但却不会直接指出来,而是通过别的方法来提醒,让你认识到自己的缺点,这样的人会让人觉得更友好。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (诚实 — chéng shí: thành thật, trung thực). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANói chuyện là một nghệ thuật, ngôn ngữ là công cụ để mọi người bày tỏ quan điểm, giao lưu tình cảm. Nhìn cách một người nói chuyện, thường có thể phán đoán tương đối chuẩn xác anh ta là một người như thế nào. Có người trong lòng nghĩ thế nào thì miệng nói thế ấy, cho dù là khuyết điểm của người khác, anh ta cũng sẽ trực tiếp nói ra, những người như vậy mang lại cảm giác rất thật thà; có người tuy cũng nhìn thấy khuyết điểm của người khác, nhưng lại không trực tiếp chỉ ra, mà là thông qua phương pháp khác để nhắc nhở, khiến bạn nhận thức được khuyết điểm của mình, những người như vậy sẽ khiến người ta cảm thấy thân thiện hơn. ★ Dựa theo đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 84-85. 说话是一门艺术,语言是人们表达看法、交流感情的工具。看一个人怎么说话,往往可以比较准确地判断出他是一个什么样的人。有的人心里怎么想,嘴上就怎么说,即使是对别人的缺点,他也会直接说出来,这样的人给人感觉很诚实;有的人虽然也看到别人的缺点,但却不会直接指出来,而是通过别的方法来提醒,让你认识到自己的缺点,这样的人会让人觉得更友好。 ★ 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện là một nghệ thuật, ngôn ngữ là công cụ để mọi người bày tỏ quan điểm, giao lưu tình cảm. Nhìn cách một người nói chuyện, thường có thể phán đoán tương đối chuẩn xác anh ta là một người như thế nào. Có người trong lòng nghĩ thế nào thì miệng nói thế ấy, cho dù là khuyết điểm của người khác, anh ta cũng sẽ trực tiếp nói ra, những người như vậy mang lại cảm giác rất thật thà; có người tuy cũng nhìn thấy khuyết điểm của người khác, nhưng lại không trực tiếp chỉ ra, mà là thông qua phương pháp khác để nhắc nhở, khiến bạn nhận thức được khuyết điểm của mình, những người như vậy sẽ khiến người ta cảm thấy thân thiện hơn. ★ Dựa theo đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要准时 (cần đúng giờ, đúng hẹn)
- B. 要懂礼貌 (Cần hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép)
- C. 应相信自己 (Nên, cần phải (yīng) tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
- D. 说话能反映性格 (Nói chuyện, nói có thể phản ánh, phản chiếu tính cách, tính tình)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "-85. 说话是一门艺术,语言是人们表达看法、交流感情的工具。看一个人怎么说话,往往可以比较准确地判断出他是一个什么样的人。有的人心里怎么想,嘴上就怎么说,即使是对别人的缺点,他也会直接说出来,这样的人给人感觉很诚实;有的人虽然也看到别人的缺点,但却不会直接指出来,而是通过别的方法来提醒,让你认识到自己的缺点,这样的人会让人觉得更友好。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (说话能反映性格 — Nói chuyện, nói có thể phản ánh, phản chiếu tính cách, tính tình). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41113
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
想 / 马大夫的意见 / 爷爷 / 听听
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 马 (mǎ: con ngựa); 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc); 意见 (yì jiàn: ý kiến, quan điểm, đóng góp); 爷爷 (yé ye: ông nội); 听 (tīng: nghe).
✓ Đáp án chuẩn 爷爷想听听马大夫的意见。
• Câu đề bài: 想 / 马大夫的意见 / 爷爷 / 听听
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 马 (mǎ: con ngựa); 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc); 意见 (yì jiàn: ý kiến, quan điểm, đóng góp); 爷爷 (yé ye: ông nội); 听 (tīng: nghe).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 爷爷 (yé ye — ông nội)
- Động từ năng nguyện: 想 (xiǎng — muốn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 听听 (nghe nghe)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 马大夫的意见 (Con ngựa ý kiến, quan điểm bác sĩ, thầy thuốc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “爷爷想听听马大夫的意见。”
• Câu đề bài: 得 / 她母亲 / 哭了 / 激动
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 哭 (kū: khóc); 激动 (jī dòng: xúc động, kích động, hào hứng).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她母亲 (cô ấy mẹ, thân mẫu)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 激动 (jī dòng — xúc động, kích động)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Động từ vị ngữ: 哭了 (khóc rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她母亲激动得哭了。”
• Câu đề bài: 流行的 / 音乐 / 那是当时 / 最
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến, trào lưu); 音乐 (yīn yuè: âm nhạc); 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 当时 (dāng shí: lúc đó, khi ấy); 最 (zuì: nhất).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那是当时 (Kia, đó là, phải lúc đó, khi ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 最 (zuì — nhất)
- Định ngữ bổ nghĩa: 流行的 (thịnh hành, phổ biến của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 音乐 (yīn yuè — âm nhạc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那是当时最流行的音乐。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn, bức bối); 觉得 (jué de: cảm thấy); 肚子 (dù zi: bụng); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút).
✓ Đáp án chuẩn 他觉得肚子有点儿难受。
• Câu đề bài: 他 / 难受 / 觉得 / 肚子有点儿
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn, bức bối); 觉得 (jué de: cảm thấy); 肚子 (dù zi: bụng); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 觉得 (jué de — cảm thấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 肚子有点儿 (bụng hơi, hơi một chút (hơi mệt)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 难受 (nán shòu — khó chịu, đau buồn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他觉得肚子有点儿难受。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 拒绝 (jù jué: từ chối, cự tuyệt); 别人 (bié ren: người khác); 邀请 (yāo qǐng: mời, lời mời); 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn).
✓ Đáp án chuẩn 最好不要直接拒绝别人的邀请。
• Câu đề bài: 最好 / 拒绝别人的邀请 / 不要 / 直接
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 拒绝 (jù jué: từ chối, cự tuyệt); 别人 (bié ren: người khác); 邀请 (yāo qǐng: mời, lời mời); 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 最好 (zuì hǎo — tốt nhất, hay nhất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不要 (búyào — đừng)
- Danh từ: 直接 (zhí jiē — trực tiếp, thẳng thắn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 拒绝别人的邀请 (Từ chối, cự tuyệt mời, lời mời của người khác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “最好不要直接拒绝别人的邀请。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 敲门 (qiāomén: gõ cửa, gõ vào cửa); 声 (shēng: âm thanh, tiếng vang); 吵 (chǎo: ồn ào, làm ồn, cãi nhau); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn 他被外面的敲门声吵醒了。
• Câu đề bài: 外面的敲门声 / 吵醒了 / 他 / 被
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 敲门 (qiāomén: gõ cửa, gõ vào cửa); 声 (shēng: âm thanh, tiếng vang); 吵 (chǎo: ồn ào, làm ồn, cãi nhau); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 外面的敲门声 (Gõ cửa, gõ vào cửa bên ngoài, phía ngoài âm thanh, tiếng vang)
- Động từ vị ngữ: 吵醒了 (Ồn ào, làm ồn tỉnh, thức dậy rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他被外面的敲门声吵醒了。”
• Câu đề bài: 笑话 / 这是 / 一个关于 / 顾客和售货员的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 笑话 (xiào huà: chuyện cười, trò đùa); 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 关于 (guān yú: về, liên quan đến).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这是 (đây, này là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一个关于 (một cái về, liên quan đến)
- Định ngữ bổ nghĩa: 顾客和售货员的 (Khách hàng, khách mua và nhân viên bán hàng, thu ngân)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 笑话 (xiào huà — chuyện cười, trò đùa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这是一个关于顾客和售货员的笑话。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 太 (tài: quá, lắm); 大 (dà: to, lớn); 关系 (guān xì: mối quan hệ); 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp, sự nghiệp); 和 (hé: và, cùng với); 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp).
✓ Đáp án chuẩn 职业和专业并没有太大关系。
• Câu đề bài: 太大关系 / 职业和专业 / 并 / 没有
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 太 (tài: quá, lắm); 大 (dà: to, lớn); 关系 (guān xì: mối quan hệ); 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp, sự nghiệp); 和 (hé: và, cùng với); 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 职业和专业 (Nghề nghiệp, chuyên nghiệp và chuyên ngành, chuyên môn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 并 (bìng — và, đồng thời)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 太大关系 (Quá to, lớn mối quan hệ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “职业和专业并没有太大关系。”
• Câu đề bài: 出租车师傅 / 那位 / 非常熟悉 / 对这儿
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 出租车 (chū zū chē: xe taxi); 师傅 (shī fu: thầy, thợ cả, sư phụ); 那 (nà: kia, đó); 位 (wèi: vị, người); 非常 (fēi cháng: rất); 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那位 (kia, đó vị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 出租车师傅 (thầy, thợ cả xe taxi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 对这儿 (đối với đây, ở đây)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 非常熟悉 (vô cùng, rất quen thuộc, am hiểu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位出租车师傅对这儿非常熟悉。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát); 火车 (huǒchē: tàu hỏa, xe lửa); 上 (shàng: trên, lên); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 免费 (miǎn fèi: miễn phí).
✓ Đáp án chuẩn 火车上提供免费的饮料吗?
• Câu đề bài: 吗 / 饮料 / 火车上 / 提供免费的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát); 火车 (huǒchē: tàu hỏa, xe lửa); 上 (shàng: trên, lên); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 免费 (miǎn fèi: miễn phí).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- Định ngữ bổ nghĩa: 提供免费的 (Cung cấp, mang lại miễn phí)
- Danh từ: 饮料 (yǐn liào — đồ uống, nước giải khát)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “火车上提供免费的饮料吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Cái hộp ở phía dưới to hơn phía trên.
✓ Đáp án chuẩn 下边的盒子比上边的大。
• Câu đề bài: 【关键词】:盒子
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Cái hộp ở phía dưới to hơn phía trên.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "盒子" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “下边的盒子比上边的大。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (láibují) 。 — Câu mẫu: Đã hơn mười giờ rồi, e rằng không kịp nữa.
✓ Đáp án chuẩn 都十点多了,恐怕来不及了。
• Câu đề bài: 【关键词】:来不及
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (láibují) 。 — Câu mẫu: Đã hơn mười giờ rồi, e rằng không kịp nữa.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "来不及" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “都十点多了,恐怕来不及了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (bǐjìběn) 。 — Câu mẫu: Cô ấy đã ghi số điện thoại vào sổ tay rồi.
✓ Đáp án chuẩn 她把电话号码记在笔记本上了。
• Câu đề bài: 【关键词】:笔记本
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (bǐjìběn) 。 — Câu mẫu: Cô ấy đã ghi số điện thoại vào sổ tay rồi.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "笔记本" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她把电话号码记在笔记本上了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Em trai anh ấy cũng trông rất đẹp trai.
✓ Đáp án chuẩn 他弟弟也长得很帅。
• Câu đề bài: 【关键词】:帅
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Em trai anh ấy cũng trông rất đẹp trai.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "帅" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他弟弟也长得很帅。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Cuốn sách này tổng cộng có bao nhiêu trang?
✓ Đáp án chuẩn 这本书一共有多少页?
• Câu đề bài: 【关键词】:页
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Cuốn sách này tổng cộng có bao nhiêu trang?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "页" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这本书一共有多少页?”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41113 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile