Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41111, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
★ 。 — Mỗi ngày uống một chút rượu vang đỏ thì có lợi cho cơ thể. Nhưng không được uống quá nhiều, uống nhiều rượu chắc chắn không tốt cho sức khỏe. ★ Có thể uống nhiều rượu vang đỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 每天喝一点儿葡萄酒,对身体是有好处的。但是不能喝太多,喝太多酒肯定对身体不好。 ★ 葡萄酒可以多喝。
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Mỗi ngày uống một chút rượu vang đỏ thì có lợi cho cơ thể. Nhưng không được uống quá nhiều, uống nhiều rượu chắc chắn không tốt cho sức khỏe. ★ Có thể uống nhiều rượu vang đỏ.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
★ 。 — Mặc dù chỉ gặp Tiểu Vân có một lần, nhưng tính cách hoạt bát và nhiệt tình của cô ấy đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc, cho đến tận ngày nay, tôi vẫn nhớ hình dáng của cô ấy. ★ Anh ấy không có ấn tượng gì mấy về Tiểu Vân.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然和小云只见过一面,但是她活泼和热情的性格给我留下了很深的印象,直到今天,我还记得她的样子。 ★ 他对小云没什么印象。
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Mặc dù chỉ gặp Tiểu Vân có một lần, nhưng tính cách hoạt bát và nhiệt tình của cô ấy đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc, cho đến tận ngày nay, tôi vẫn nhớ hình dáng của cô ấy. ★ Anh ấy không có ấn tượng gì mấy về Tiểu Vân.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
★ 。 — Chú Cao từ nhỏ đã hình thành thói quen ngủ sớm dậy sớm, mỗi ngày bảy giờ sáng đúng giờ thức dậy, mười giờ tối đúng giờ đi ngủ. Thói quen này vẫn được duy trì cho đến tận bây giờ, chưa bao giờ thay đổi. ★ Chú Cao ngày nào cũng ngủ rất muộn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 高叔叔从小就养成了早睡早起的习惯,每天早上七点准时起床,晚上十点准时睡觉。这个习惯一直坚持到现在,从来没有改变过。 ★ 高叔叔每天都睡得很晚。
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Chú Cao từ nhỏ đã hình thành thói quen ngủ sớm dậy sớm, mỗi ngày bảy giờ sáng đúng giờ thức dậy, mười giờ tối đúng giờ đi ngủ. Thói quen này vẫn được duy trì cho đến tận bây giờ, chưa bao giờ thay đổi. ★ Chú Cao ngày nào cũng ngủ rất muộn.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
★ 。 — Có người cảm thấy ca hát trong tàu điện ngầm rất vất vả, cũng chẳng có bao nhiêu thu nhập. Nhưng tôi lại thấy cuộc sống của họ khá lãng mạn, mỗi ngày đều có thể làm những việc mình thích, chắc chắn rất vui vẻ. ★ Anh ấy cảm thấy làm ca sĩ tàu điện ngầm rất lãng mạn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有人觉得在地铁里唱歌很辛苦,也没有多少收入。但是我觉得他们的生活挺浪漫的,每天都能做自己喜欢做的事情,一定很快乐。 ★ 他觉得做地铁歌手很浪漫。
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Có người cảm thấy ca hát trong tàu điện ngầm rất vất vả, cũng chẳng có bao nhiêu thu nhập. Nhưng tôi lại thấy cuộc sống của họ khá lãng mạn, mỗi ngày đều có thể làm những việc mình thích, chắc chắn rất vui vẻ. ★ Anh ấy cảm thấy làm ca sĩ tàu điện ngầm rất lãng mạn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "有人觉得在地铁里唱歌很辛苦,也没有多少收入。但是我觉得他们的生活挺浪漫的,每天都能做自己喜欢做的事情,一定很快乐。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他觉得做地铁歌手很浪漫。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 。 — Việc sử dụng điện thoại di động là để thuận tiện cho việc liên lạc giữa người với người, thế nhưng khi con người có điện thoại di động rồi, sự giao tiếp mặt đối mặt lại giảm đi. ★ Điện thoại di động đã làm giảm sự giao tiếp mặt đối mặt của con người.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 手机的使用是为了方便人们之间的联系,可是当人们有了手机之后,面对面的交流却减少了。 ★ 手机减少了人们面对面的交流。
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Việc sử dụng điện thoại di động là để thuận tiện cho việc liên lạc giữa người với người, thế nhưng khi con người có điện thoại di động rồi, sự giao tiếp mặt đối mặt lại giảm đi. ★ Điện thoại di động đã làm giảm sự giao tiếp mặt đối mặt của con người.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "手机的使用是为了方便人们之间的联系,可是当人们有了手机之后,面对面的交流却减少了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 手机减少了人们面对面的交流。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 。 — Mọi người đều biết anh ấy là một diễn viên nổi tiếng, thế nhưng rất ít người biết anh ấy còn là một tiến sĩ toán học, chính tình yêu đối với nghệ thuật đã khiến anh ấy từ bỏ việc nghiên cứu toán học. ★ Anh ấy thích biểu diễn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 大家都知道他是一位著名演员,然而很少有人知道他还是一位数学博士,是对艺术的喜爱使他放弃了对数学的研究。 ★ 他爱好表演。
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Mọi người đều biết anh ấy là một diễn viên nổi tiếng, thế nhưng rất ít người biết anh ấy còn là một tiến sĩ toán học, chính tình yêu đối với nghệ thuật đã khiến anh ấy từ bỏ việc nghiên cứu toán học. ★ Anh ấy thích biểu diễn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "大家都知道他是一位著名演员,然而很少有人知道他还是一位数学博士,是对艺术的喜爱使他放弃了对数学的研究。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他爱好表演。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 。 — Người vợ suy nghĩ đắn đo suốt nửa buổi, cuối cùng cũng đồng ý cho con gái đi du lịch cùng các bạn học, thế nhưng cô ấy yêu cầu con gái nhất định phải chú ý an toàn, mỗi ngày đều phải gọi điện thoại về nhà một cuộc. ★ Người vợ muốn đi cùng con gái.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 妻子考虑了半天,终于同意让女儿和同学们去旅游,不过她要求女儿一定要注意安全,每天都要给家里打个电话。 ★ 妻子要和女儿一起去。
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Người vợ suy nghĩ đắn đo suốt nửa buổi, cuối cùng cũng đồng ý cho con gái đi du lịch cùng các bạn học, thế nhưng cô ấy yêu cầu con gái nhất định phải chú ý an toàn, mỗi ngày đều phải gọi điện thoại về nhà một cuộc. ★ Người vợ muốn đi cùng con gái.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
★ 。 — Năm sau, tôi muốn đi du học nước ngoài. Tôi thấy việc du học đối với tôi sẽ là một trải nghiệm khó quên, ngôn ngữ khác nhau, lịch sử khác nhau, văn hóa khác nhau v.v., sẽ giúp tôi nhận thức thế giới này rõ hơn. ★ Anh ấy vừa mới ở nước ngoài về.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 明年,我想出国留学。我觉得留学对我来说将是一次难忘的经历,不同的语言、不同的历史、不同的文化等,会让我更好地认识这个世界。 ★ 他刚从国外回来。
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Năm sau, tôi muốn đi du học nước ngoài. Tôi thấy việc du học đối với tôi sẽ là một trải nghiệm khó quên, ngôn ngữ khác nhau, lịch sử khác nhau, văn hóa khác nhau v.v., sẽ giúp tôi nhận thức thế giới này rõ hơn. ★ Anh ấy vừa mới ở nước ngoài về.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
★ 。 — Tinh thần hoài nghi có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của xã hội, bởi vì tinh thần hoài nghi có thể giúp chúng ta phát hiện ra những vấn đề mới, và tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề. ★ Tinh thần hoài nghi có tác dụng tích cực.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 怀疑精神对社会的发展有重要的作用,因为怀疑精神能让我们发现新问题,并找到解决问题的方法。 ★ 怀疑精神有积极作用。
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Tinh thần hoài nghi có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của xã hội, bởi vì tinh thần hoài nghi có thể giúp chúng ta phát hiện ra những vấn đề mới, và tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề. ★ Tinh thần hoài nghi có tác dụng tích cực.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "怀疑精神对社会的发展有重要的作用,因为怀疑精神能让我们发现新问题,并找到解决问题的方法。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 怀疑精神有积极作用。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 。 — Chuyến bay mà Giáo sư Trương đi bị hoãn rồi, anh không cần phải đến sân bay đón ông ấy sớm thế đâu, em ước chừng tám giờ xuất phát vẫn kịp. ★ Giáo sư Trương đi máy bay đến.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 张教授乘坐的航班晚点了,你不用那么早去机场接他,我估计八点出发也来得及。 ★ 张教授是坐飞机来的。
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 。 — Chuyến bay mà Giáo sư Trương đi bị hoãn rồi, anh không cần phải đến sân bay đón ông ấy sớm thế đâu, em ước chừng tám giờ xuất phát vẫn kịp. ★ Giáo sư Trương đi máy bay đến.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "张教授乘坐的航班晚点了,你不用那么早去机场接他,我估计八点出发也来得及。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 张教授是坐飞机来的。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
— Nam: Chợ này đông người thật đấy. Nữ: Đúng vậy, ngày nào cũng náo nhiệt thế này, đặc biệt là buổi trưa. Hỏi: Chợ này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个市场的人真够多的。 女:是,每天都这么热闹,尤其是中午。 问:这个市场怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Chợ này đông người thật đấy. Nữ: Đúng vậy, ngày nào cũng náo nhiệt thế này, đặc biệt là buổi trưa. Hỏi: Chợ này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 干净 (gān jìng: sạch sẽ)
- B. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
- C. 条件差 (điều kiện, tiêu chuẩn kém, thiếu)
- D. 服务热情 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách phục vụ, dịch vụ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (热闹 — rè nao: náo nhiệt, tấp nập). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nữ: Chiếc váy này tôi mặc hơi ngắn, còn cái nào lớn hơn chút nữa không? Nam: Hết rồi, đây là cái lớn nhất rồi. Tôi thấy cô mặc chiếc váy này không ngắn đâu, vừa vặn lắm. Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这条裙子我穿有点儿短,还有大一些的吗? 男:没有了,这是最大的。我觉得您穿这条不短,正合适。 问:男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Chiếc váy này tôi mặc hơi ngắn, còn cái nào lớn hơn chút nữa không? Nam: Hết rồi, đây là cái lớn nhất rồi. Tôi thấy cô mặc chiếc váy này không ngắn đâu, vừa vặn lắm. Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- B. 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
- C. 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân)
- D. 出租车司机 (người lái xe xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (售货员 — shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nam: Em có hứng thú xem đồ nội thất không? Có đồng nghiệp nói đồ nội thất của cửa hàng này chất lượng rất tốt. Nữ: Buổi chiều còn có hoạt động, tuần sau chúng ta hãng đến xem nhé. Hỏi: Ý kiến của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你有没有兴趣看看家具?有个同事说这家店的家具质量很好。 女:下午还有活动,我们下星期再来看吧。 问:女的是什么意见?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Em có hứng thú xem đồ nội thất không? Có đồng nghiệp nói đồ nội thất của cửa hàng này chất lượng rất tốt. Nữ: Buổi chiều còn có hoạt động, tuần sau chúng ta hãng đến xem nhé. Hỏi: Ý kiến của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下周再来 (Tuần tới, tuần sau lại, nữa đến, tới)
- B. 最好别买 (Tốt nhất, hay nhất đừng mua)
- C. 价格太高 (Giá cả, mức giá quá cao)
- D. 先参观一下 (Trước, trước tiên trước hết tham quan một dưới)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (下周再来 — Tuần tới, tuần sau lại, nữa đến, tới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nữ: Đừng chỉ biết xem tivi không thế, anh cũng giúp em một tay chứ. Nam: Vẫn còn mười phút cuối cùng thôi, em cứ để bát đũa ở đó trước đi, xem xong anh rửa ngay. Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:别光知道看电视,你也帮帮我啊。 男:还剩最后十分钟了,你先把碗筷放那儿吧,看完了我马上洗。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Đừng chỉ biết xem tivi không thế, anh cũng giúp em một tay chứ. Nam: Vẫn còn mười phút cuối cùng thôi, em cứ để bát đũa ở đó trước đi, xem xong anh rửa ngay. Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上网 (shàng wǎng: lên mạng, truy cập Internet)
- B. 玩游戏 (chơi trò chơi)
- C. 洗碗筷 (Rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
- D. 看电视 (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (看电视 — nhìn, xem vô tuyến, truyền hình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Nam: Anh trai em chẳng phải nói ba giờ đến sao? Đã qua nửa tiếng rồi, sao vẫn chưa ra? Nữ: Anh ấy còn phải đi lấy vali hành lý, bác đừng lo, cháu gọi điện thoại hỏi xem sao. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你哥不是说三点到吗?都过去半个小时了,怎么还没出来? 女:他还得去取行李箱,您别担心,我打个电话问问。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Anh trai em chẳng phải nói ba giờ đến sao? Đã qua nửa tiếng rồi, sao vẫn chưa ra? Nữ: Anh ấy còn phải đi lấy vali hành lý, bác đừng lo, cháu gọi điện thoại hỏi xem sao. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有些着急 (có một số, một vài sốt ruột, lo lắng)
- B. 刚下火车 (Vừa mới, vừa vặn dưới tàu hỏa, xe lửa)
- C. 行李箱丢了 (Va li mất, đánh mất rồi)
- D. 提前回来了 (Trước thời hạn, làm sớm hơn trở về, về đây rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有些着急 — có một số, một vài sốt ruột, lo lắng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nữ: Alo, tôi vẫn đang trên đường đây, anh phải đợi tôi một lát nhé. Nam: Không sao, thời gian hãy còn sớm, tôi đợi cô ở cổng đông trường học là được chứ gì. Hỏi: Họ dự định gặp nhau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,我还在路上,你得等我一会儿。 男:没事,时间还早,我在学校东门等你好了。 问:他们打算在哪儿见面?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Alo, tôi vẫn đang trên đường đây, anh phải đợi tôi một lát nhé. Nam: Không sao, thời gian hãy còn sớm, tôi đợi cô ở cổng đông trường học là được chứ gì. Hỏi: Họ dự định gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 公园西门 (cổng phía Tây công viên)
- C. 学校东门 (Cổng phía Đông trường học)
- D. 图书馆门口 (cổng, trước cửa thư viện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学校东门 — Cổng phía Đông trường học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nam: Thưa cô, chiếc ô cô cầm là của tôi. Nữ: Thật á? Xin lỗi, tôi cầm nhầm mất rồi, ô của tôi cũng màu xanh lam, xin lỗi nhé! Hỏi: Tại sao nữ phải xin lỗi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您拿的伞是我的。 女:真的吗?对不起,我拿错了,我的伞也是蓝色的,抱歉! 问:女的为什么要道歉?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Thưa cô, chiếc ô cô cầm là của tôi. Nữ: Thật á? Xin lỗi, tôi cầm nhầm mất rồi, ô của tôi cũng màu xanh lam, xin lỗi nhé! Hỏi: Tại sao nữ phải xin lỗi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 拿错伞了 (Cầm, lấy sai, nhầm ô, cái dù che mưa nắng rồi)
- C. 忘密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
- D. 弄错顺序了 (Làm, nghịch sai, nhầm thứ tự, tuần tự rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (拿错伞了 — Cầm, lấy sai, nhầm ô, cái dù che mưa nắng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nữ: Anh mau ra mà xem này, mới có một đêm, lá trên cái cây ngoài kia đã rụng sạch rồi. Nam: Gió tối qua thổi quả thực khá lớn đấy, mùa đông sắp đến rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你快来看呀,一个晚上,外面那棵树上的叶子就掉光了。 男:昨晚的风刮得确实挺大的,冬天就要到了。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Anh mau ra mà xem này, mới có một đêm, lá trên cái cây ngoài kia đã rụng sạch rồi. Nam: Gió tối qua thổi quả thực khá lớn đấy, mùa đông sắp đến rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夏天快来了 (Mùa hè, mùa hạ nhanh, mau đến, tới rồi)
- B. 天气暖和了 (Thời tiết ấm áp, làm ấm rồi)
- C. 昨晚下雪了 (Muộn, trễ tuyết rơi rồi)
- D. 现在是秋季 (Bây giờ, hiện tại là, phải mùa thu, vụ mùa thu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (现在是秋季 — Bây giờ, hiện tại là, phải mùa thu, vụ mùa thu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
„„ :? — Nam: Giám đốc, máy phô tô hỏng mất rồi, mấy tờ phiếu đăng ký này... Nữ: Không hỏng, là hết giấy rồi, cậu đi lấy ít giấy trước đi. Hỏi: Máy phô tô bị sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:经理,复印机坏了,这些报名表„„ 女:没坏,是没纸了,你先去拿些纸。 问:复印机怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: „„ :? — Nam: Giám đốc, máy phô tô hỏng mất rồi, mấy tờ phiếu đăng ký này... Nữ: Không hỏng, là hết giấy rồi, cậu đi lấy ít giấy trước đi. Hỏi: Máy phô tô bị sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坏了 (xấu, hỏng rồi)
- B. 没纸了 (Chưa giấy, tờ giấy rồi)
- C. 断电了 (Đứt, gãy điện, điện năng rồi)
- D. 卡纸了 (Thẻ giấy, tờ giấy rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没纸了 — Chưa giấy, tờ giấy rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nữ: Chúc mừng anh! Hoàn thành nhiệm vụ rất khá. Nam: Phải cảm ơn sự ủng hộ và giúp đỡ của cô, cảm ơn cô, cạn ly! Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:祝贺你!任务完成得不错。 男:要感谢您的支持和帮助,谢谢您,干杯! 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Chúc mừng anh! Hoàn thành nhiệm vụ rất khá. Nam: Phải cảm ơn sự ủng hộ và giúp đỡ của cô, cảm ơn cô, cạn ly! Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备出差 (chuẩn bị đi công tác)
- B. 被批评了 (Bị phê bình, chỉ trích rồi)
- C. 干得不错 (Khô, sạch sẽ khá tốt, đúng đắn)
- D. 反对加班 (phản đối, không đồng ý tăng ca, làm thêm giờ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (干得不错 — Khô, sạch sẽ khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nam: Thẻ tín dụng của tôi đến hạn phải trả tiền rồi, gần đây có Ngân hàng Trung Quốc không? Nữ: Đối diện có một cái đấy, anh từ cửa sổ kia nhìn ra là thấy ngay. Hỏi: Nam định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的信用卡该还钱了,附近有中国银行吗? 女:对面就有一个,你从窗户那儿就能看见。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Thẻ tín dụng của tôi đến hạn phải trả tiền rồi, gần đây có Ngân hàng Trung Quốc không? Nữ: Đối diện có một cái đấy, anh từ cửa sổ kia nhìn ra là thấy ngay. Hỏi: Nam định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 理发店 (tiệm, quán cắt tóc, làm tóc)
- C. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
- D. 公共汽车站 (đứng xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (银行 — yín háng: ngân hàng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nữ: Chọn chuyên ngành gì em muốn nghe suy nghĩ của thầy, em muốn đăng ký chuyên ngành luật, thầy thấy thế nào? Nam: Chọn chuyên ngành gì tự em quyết định, quan trọng là phải xem sở thích của em. Nữ thích chuyên ngành gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:选什么专业我想听听您的看法,我想报法律专业,您看怎么样? 男:选什么专业你自己决定,关键要看你的兴趣。 问:女的对什么专业有兴趣?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Chọn chuyên ngành gì em muốn nghe suy nghĩ của thầy, em muốn đăng ký chuyên ngành luật, thầy thấy thế nào? Nam: Chọn chuyên ngành gì tự em quyết định, quan trọng là phải xem sở thích của em. Nữ thích chuyên ngành gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新闻 (xīn wén: tin tức, thời sự)
- B. 中文 (Zhōng wén: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
- C. 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp)
- D. 经济 (jīng jì: kinh tế)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (法律 — fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nam: Hôm nay vất vả rồi, buổi tối tôi mời khách. Gần đây tôi phát hiện ra một quán ăn vừa ngon vừa rẻ. Nữ: Sao anh không nói sớm? Em có hẹn mất rồi. Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天辛苦了,晚上我请客。我最近发现一家好吃又便宜的饭馆儿。 女:你怎么不早说?我今天已经有约会了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Hôm nay vất vả rồi, buổi tối tôi mời khách. Gần đây tôi phát hiện ra một quán ăn vừa ngon vừa rẻ. Nữ: Sao anh không nói sớm? Em có hẹn mất rồi. Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用客气 (không cần, không phải khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- B. 忘记时间了 (Quên, lãng quên thời gian rồi)
- C. 要打扮一下 (Cần trang điểm, ăn diện một dưới)
- D. 有别的约会 (Có cái khác, người khác hẹn hò, cuộc hẹn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有别的约会 — Có cái khác, người khác hẹn hò, cuộc hẹn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Nữ: Thật khiến người ta chịu không nổi, bàn làm việc của anh lộn xộn quá, tìm thời gian dọn dẹp cho gọn gàng vào. Nam: Được, anh dọn ngay đây, nhất định sẽ làm cho ngăn nắp. Nữ cảm thấy bàn làm việc thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真让人受不了,你桌子上太乱了,找时间好好整理一下。 男:好的,我现在就收拾,一定弄得整整齐齐。 问:女的觉得桌子上怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Thật khiến người ta chịu không nổi, bàn làm việc của anh lộn xộn quá, tìm thời gian dọn dẹp cho gọn gàng vào. Nam: Được, anh dọn ngay đây, nhất định sẽ làm cho ngăn nắp. Nữ cảm thấy bàn làm việc thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很乱 (rất hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 很脏 (rất bẩn, dơ bẩn (zāng))
- C. 很整齐 (rất ngay ngắn, đều đặn)
- D. 擦得很亮 (Lau, chùi rất tươi sáng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很乱 — rất hỗn loạn, lộn xộn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nam: Xảy ra chuyện lớn thế này, sao cô không phản ánh với hiệu trưởng? Nữ: Lúc đó thầy ấy không có ở văn phòng, gọi điện thoại cho thầy ấy lại không có ai nghe máy. Tại sao nữ không nói với hiệu trưởng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:发生这么大的事,你怎么没向校长反映? 女:当时他不在办公室,打他的电话又一直没人接。 问:女的为什么没告诉校长?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Xảy ra chuyện lớn thế này, sao cô không phản ánh với hiệu trưởng? Nữ: Lúc đó thầy ấy không có ở văn phòng, gọi điện thoại cho thầy ấy lại không có ai nghe máy. Tại sao nữ không nói với hiệu trưởng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- B. 没找到他 (Chưa tìm thấy, tìm ra được anh ấy)
- C. 不敢告诉他 (Không dám, can đảm dũng cảm nói cho biết, bảo anh ấy)
- D. 没调查清楚 (Chưa điều tra rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没找到他 — Chưa tìm thấy, tìm ra được anh ấy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nữ: Bộ phim đó anh không xem á? Tiếc quá. Nam: Rất nhiều người nói hay, nhưng cứ bận suốt không có thời gian đi xem. Nữ: Rất đáng xem đấy, em còn muốn xem lại một lần nữa. Nam: Lại có phim gì hay, em gọi anh nhé, chúng ta cùng đi. Nữ cảm thấy bộ phim đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:那部电影你没看?太可惜了。 男:很多人都说不错,但一直忙着没时间去看。 女:很值得一看,我都想再看一遍。 男:再有什么好电影,你叫上我,咱们一起去。 问:女的觉得那个电影怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Bộ phim đó anh không xem á? Tiếc quá. Nam: Rất nhiều người nói hay, nhưng cứ bận suốt không có thời gian đi xem. Nữ: Rất đáng xem đấy, em còn muốn xem lại một lần nữa. Nam: Lại có phim gì hay, em gọi anh nhé, chúng ta cùng đi. Nữ cảm thấy bộ phim đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 不精彩 (không đặc sắc, tuyệt vời)
- C. 非常好 (vô cùng, rất tốt, đẹp)
- D. 没小说好看 (Chưa tiểu thuyết, truyện đẹp mắt, ưa nhìn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (非常好 — vô cùng, rất tốt, đẹp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nam: Em đã không muốn đánh cầu, sao còn đánh làm gì? Nữ: Em là buộc phải đánh đấy chứ, bởi vì em lại béo lên mấy cân rồi. Nam: Em thỉnh thoảng đánh một trận thế này có hiệu quả không? Nữ: Dù sao đi nữa, đánh vẫn hơn là không đánh chứ. Hỏi: Họ rất có thể đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你既然不愿意打球,为什么还要打? 女:我是不得不打啊,因为我又胖了好几斤。 男:你这样偶尔打一打有效果吗? 女:不管怎么说,打总比不打好啊。 问:他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Em đã không muốn đánh cầu, sao còn đánh làm gì? Nữ: Em là buộc phải đánh đấy chứ, bởi vì em lại béo lên mấy cân rồi. Nam: Em thỉnh thoảng đánh một trận thế này có hiệu quả không? Nữ: Dù sao đi nữa, đánh vẫn hơn là không đánh chứ. Hỏi: Họ rất có thể đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 打网球 (đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
- C. 踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
- D. 看杂志 (nhìn, xem tạp chí, báo san)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (打网球 — đánh, gõ quần vợt, bóng tennis). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nữ: Anh có biết không? Tiêu Hoàng nhập viện rồi. Nam: Việc từ lúc nào thế? Bệnh gì vậy? Có nặng không? Nữ: Sáng hôm qua, tình hình cụ thể thế nào em cũng không rõ lắm. Nam: Thế cuối tuần chúng ta đến thăm cậu ấy nhé. Tiêu Hoàng bị sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道吗?小黄住院了。 男:什么时候的事啊?什么病?严重吗? 女:昨天上午,详细情况我也不太清楚。 男:那周末我们去看看他。 问:小黄怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Anh có biết không? Tiêu Hoàng nhập viện rồi. Nam: Việc từ lúc nào thế? Bệnh gì vậy? Có nặng không? Nữ: Sáng hôm qua, tình hình cụ thể thế nào em cũng không rõ lắm. Nam: Thế cuối tuần chúng ta đến thăm cậu ấy nhé. Tiêu Hoàng bị sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 住院了 (nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
- B. 肚子疼 (bụng đau đớn)
- C. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- D. 没被邀请 (Chưa bị mời, lời mời)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (住院了 — nằm viện, nhập viện điều trị rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nam: Hai chúng mình kết hôn đi. Nữ: Kết hôn? Nói đùa gì thế? Chúng ta mới quen nhau có hai tháng. Nam: Thời gian hai tháng không ngắn đâu, anh nghiêm túc đấy. Nữ: Việc này đột ngột quá, em phải suy nghĩ thật kỹ lại đã. Hỏi: Tại sao nữ không đồng ý kết hôn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们俩结婚吧。 女:结婚?开什么玩笑?我们才认识两个月。 男:两个月的时间不短了,我是认真的。 女:这太突然了,我得再仔细考虑考虑。 问:女的为什么不同意结婚?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Hai chúng mình kết hôn đi. Nữ: Kết hôn? Nói đùa gì thế? Chúng ta mới quen nhau có hai tháng. Nam: Thời gian hai tháng không ngắn đâu, anh nghiêm túc đấy. Nữ: Việc này đột ngột quá, em phải suy nghĩ thật kỹ lại đã. Hỏi: Tại sao nữ không đồng ý kết hôn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈反对 (phản đối, không đồng ý mẹ)
- B. 还没放暑假 (Vẫn chưa nghỉ hè)
- C. 认识时间短 (Quen biết, nhận biết thời gian ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 缺少共同语言 (Thiếu thốn, thiếu hụt chung, cùng nhau ngôn ngữ, tiếng nói)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (认识时间短 — Quen biết, nhận biết thời gian ngắn (chiều dài, thời gian)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nữ: Lần đầu tiên tham gia thi đấu chính thức, có căng thẳng không? Nam: Hơi căng thẳng một chút ạ. Nữ: Có áp lực không? Nam: Cũng có một chút ạ. Tuy nhiên, thắng thua không phải là quan trọng nhất, chủ yếu là để tích lũy kinh nghiệm. Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:第一次参加正式的比赛,紧张吗? 男:有点儿紧张。 女:有压力吗? 男:也有一点儿。不过,输赢不是最重要的,主要是为了积累经验。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Lần đầu tiên tham gia thi đấu chính thức, có căng thẳng không? Nam: Hơi căng thẳng một chút ạ. Nữ: Có áp lực không? Nam: Cũng có một chút ạ. Tuy nhiên, thắng thua không phải là quan trọng nhất, chủ yếu là để tích lũy kinh nghiệm. Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很失望 (rất thất vọng)
- B. 很吃惊 (rất kinh ngạc, giật mình)
- C. 有点儿后悔 (hơi, hơi một chút (hơi mệt hối hận, hối tiếc)
- D. 有点儿紧张 (hơi, hơi một chút (hơi mệt căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (有点儿紧张 — hơi, hơi một chút (hơi mệt căng thẳng, hồi hộp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Nam: Bà ơi, bà đi đâu thế? Con không có chìa khóa, không vào nhà được. Nữ: Bà ở nhà mà. Nam: Thế bà mau mở cửa đi ạ. Nữ: Được, tiếng tivi to quá, không nghe thấy con gõ cửa. Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:奶奶,您去哪儿了?我没钥匙,进不了家。 女:我在家啊。 男:那您快开门吧。 女:好,电视的声音太大了,没听见你敲门。 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Bà ơi, bà đi đâu thế? Con không có chìa khóa, không vào nhà được. Nữ: Bà ở nhà mà. Nam: Thế bà mau mở cửa đi ạ. Nữ: Được, tiếng tivi to quá, không nghe thấy con gõ cửa. Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奶奶在家 (bà ở nhà)
- B. 男的饿了 (Đói bụng nam, nam giới rồi)
- C. 电话没响 (Điện thoại chưa vang lên, kêu)
- D. 奶奶在听广播 (Bà ở nghe phát thanh, đài phát thanh)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (奶奶在家 — bà ở nhà). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nữ: Đến đây hơn một tuần rồi, còn thích ứng không? Nam: Cũng tạm ổn, chỉ là hơi khô hanh, mỗi ngày uống nhiều nước chút là được. Nữ: Thế thì tốt. Sau này có vấn đề gì, cứ nói với tôi. Nam: Vâng, làm phiền cô rồi. Nam cảm thấy nơi này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:来这儿一个多星期了,还适应吗? 男:还行,就是比较干燥,每天多喝些水就好了。 女:那就好。以后有什么问题,就告诉我。 男:好的,麻烦您了。 问:男的觉得这儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Đến đây hơn một tuần rồi, còn thích ứng không? Nam: Cũng tạm ổn, chỉ là hơi khô hanh, mỗi ngày uống nhiều nước chút là được. Nữ: Thế thì tốt. Sau này có vấn đề gì, cứ nói với tôi. Nam: Vâng, làm phiền cô rồi. Nam cảm thấy nơi này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化很大 (Thay đổi, biến đổi rất to, lớn)
- B. 气温很低 (Nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết rất thấp, cúi đầu)
- C. 风景美丽 (phong cảnh, cảnh sắc xinh đẹp, tươi đẹp)
- D. 天气干燥 (khô hanh, khô ráo thời tiết)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (天气干燥 — khô hanh, khô ráo thời tiết). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Nam: Em lại đây, giúp anh khiêng ghế sô-pha dịch sang đằng kia một chút. Nữ: Đặt ở đây chẳng phải rất tốt sao? Nam: Đặt sô-pha ở đây, ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào, mắt khó chịu lắm. Nữ: Thôi được rồi, nghe anh vậy. Nam bảo nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你来,帮我把沙发往那边抬一下。 女:放在这里不是挺好的吗? 男:沙发放这儿,太阳光直接照着,眼睛不舒服。 女:好吧,听你的。 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Em lại đây, giúp anh khiêng ghế sô-pha dịch sang đằng kia một chút. Nữ: Đặt ở đây chẳng phải rất tốt sao? Nam: Đặt sô-pha ở đây, ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào, mắt khó chịu lắm. Nữ: Thôi được rồi, nghe anh vậy. Nam bảo nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬沙发 (chuyển, dọn (nhà ghế sô-pha, đi-văng)
- B. 修冰箱 (sửa chữa, tu sửa tủ lạnh)
- C. 挂地图 (treo, móc bản đồ)
- D. 打扫街道 (quét dọn, dọn dẹp đường phố, khu phố)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (搬沙发 — chuyển, dọn (nhà ghế sô-pha, đi-văng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nữ: Bản tổng kết đó trưa mai viết xong được không? Nam: Cô cứ yên tâm, bảo đảm viết xong. Nữ: Được, em viết xong thì gửi vào hộp thư của tôi, tôi xem trước. Nam: Rõ, không vấn đề gì. Nam đang viết tài liệu gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:那份总结明天中午能写完吗? 男:您放心,保证写完。 女:好,你写完后发到我的信箱里,我先看看。 男:明白,没问题。 问:男的在写什么材料?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Bản tổng kết đó trưa mai viết xong được không? Nam: Cô cứ yên tâm, bảo đảm viết xong. Nữ: Được, em viết xong thì gửi vào hộp thư của tôi, tôi xem trước. Nam: Rõ, không vấn đề gì. Nam đang viết tài liệu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 报道 (bào dào: đưa tin, bài báo)
- B. 总结 (zǒng jié: tổng kết, đúc kết)
- C. 通知 (tōng zhī: thông báo, báo tin)
- D. 证明 (zhèng míng: chứng minh, bằng chứng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (总结 — zǒng jié: tổng kết, đúc kết). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nam: Chiếc máy tính xách tay này của em chẳng phải vừa mua chưa được bao lâu sao? Nữ: Thì chưa được bao lâu thật, nhưng mà hay bị đơ máy. Nam: Thế thì nên đi đổi cái khác đi, mua được mấy tháng rồi? Nữ: Mua hồi nghỉ đông đấy, mới có ba tháng thôi. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这台笔记本电脑不是刚买没多长时间吗? 女:是没多长时间,可是经常死机。 男:那是应该去换一个,买了几个月了? 女:寒假买的,才三个月。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Chiếc máy tính xách tay này của em chẳng phải vừa mua chưa được bao lâu sao? Nữ: Thì chưa được bao lâu thật, nhưng mà hay bị đơ máy. Nam: Thế thì nên đi đổi cái khác đi, mua được mấy tháng rồi? Nữ: Mua hồi nghỉ đông đấy, mới có ba tháng thôi. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 季节 (jì jié: mùa)
- B. 网站 (wǎng zhàn: trang web, website)
- C. 日记 (rì jì: nhật ký)
- D. 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (电脑 — diàn nǎo: máy vi tính). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Tính cách bố mẹ tôi rất khác nhau. Mẹ tôi rất nghiêm túc, không biết nói đùa cho lắm. Có đôi khi tôi đùa với bà ấy, bà ấy lại cứ tưởng tôi nói thật. Điều này có lẽ liên quan đến nghề nghiệp của bà ấy, bà ấy là giám đốc của một ngân hàng. So với mẹ tôi, bố tôi tốt hơn nhiều. Ông ấy khá hài hước, thích kể chuyện cười, thích trò chuyện. Về điểm này, bạn bè đều nói tôi giống bố. Ngoài ra, ngoại hình chúng tôi cũng giống nhau, đều rất béo. Mẹ làm công việc gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我爸妈的性格很不一样。我妈很认真,不太懂得开玩笑。有时候我和她开玩笑,她竟然以为我是认真的。这可能跟她的职业有关系,她是一家银行的经理。与我妈相比,我爸就好多了。他比较幽默,喜欢说笑话,喜欢聊天。在这一点上,朋友们都说我像我爸。另外,我们长得也像,都很胖。 问:妈妈是做什么工作的?
• Nghĩa tiếng Việt: — Tính cách bố mẹ tôi rất khác nhau. Mẹ tôi rất nghiêm túc, không biết nói đùa cho lắm. Có đôi khi tôi đùa với bà ấy, bà ấy lại cứ tưởng tôi nói thật. Điều này có lẽ liên quan đến nghề nghiệp của bà ấy, bà ấy là giám đốc của một ngân hàng. So với mẹ tôi, bố tôi tốt hơn nhiều. Ông ấy khá hài hước, thích kể chuyện cười, thích trò chuyện. Về điểm này, bạn bè đều nói tôi giống bố. Ngoài ra, ngoại hình chúng tôi cũng giống nhau, đều rất béo. Mẹ làm công việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经理 (jīng lǐ: người quản lý)
- B. 护士 (hù shi: y tá, điều dưỡng)
- C. 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc)
- D. 警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (经理 — jīng lǐ: người quản lý). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Tính cách bố mẹ tôi rất khác nhau. Mẹ tôi rất nghiêm túc, không biết nói đùa cho lắm. Có đôi khi tôi đùa với bà ấy, bà ấy lại cứ tưởng tôi nói thật. Điều này có lẽ liên quan đến nghề nghiệp của bà ấy, bà ấy là giám đốc của một ngân hàng. So với mẹ tôi, bố tôi tốt hơn nhiều. Ông ấy khá hài hước, thích kể chuyện cười, thích trò chuyện. Về điểm này, bạn bè đều nói tôi giống bố. Ngoài ra, ngoại hình chúng tôi cũng giống nhau, đều rất béo. Về người bố, câu nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我爸妈的性格很不一样。我妈很认真,不太懂得开玩笑。有时候我和她开玩笑,她竟然以为我是认真的。这可能跟她的职业有关系,她是一家银行的经理。与我妈相比,我爸就好多了。他比较幽默,喜欢说笑话,喜欢聊天。在这一点上,朋友们都说我像我爸。另外,我们长得也像,都很胖。 问:关于爸爸,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: — Tính cách bố mẹ tôi rất khác nhau. Mẹ tôi rất nghiêm túc, không biết nói đùa cho lắm. Có đôi khi tôi đùa với bà ấy, bà ấy lại cứ tưởng tôi nói thật. Điều này có lẽ liên quan đến nghề nghiệp của bà ấy, bà ấy là giám đốc của một ngân hàng. So với mẹ tôi, bố tôi tốt hơn nhiều. Ông ấy khá hài hước, thích kể chuyện cười, thích trò chuyện. Về điểm này, bạn bè đều nói tôi giống bố. Ngoài ra, ngoại hình chúng tôi cũng giống nhau, đều rất béo. Về người bố, câu nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很帅 (rất đẹp trai, bảnh bao)
- B. 非常勇敢 (vô cùng, rất dũng cảm, quả cảm)
- C. 喜欢开玩笑 (thích nói đùa, đùa giỡn)
- D. 个子比较矮 (Vóc dáng, chiều cao khá, tương đối thấp, lùn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (喜欢开玩笑 — thích nói đùa, đùa giỡn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Sau khi tốt nghiệp, tôi đã tìm được nhà rất suôn sẻ, là thuê chung với một người bạn học. Mỗi người chúng tôi ở một phòng, nhà vệ sinh và nhà bếp thì dùng chung. Tiền thuê nhà tính ra không đắt lắm, một tháng một nghìn, chỉ có điều giao thông không được thuận tiện cho lắm, cách chỗ làm việc hơi xa một chút. Tiền thuê nhà một tháng là bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 毕业后,我很顺利地找到了房子,是跟一个同学共同租的。我们一人住一个房间,洗手间和厨房是共用的。房租不算贵,一个月一千,只是交通不太方便,离上班的地方稍微远了点。 问:房租一个月多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã tìm được nhà rất suôn sẻ, là thuê chung với một người bạn học. Mỗi người chúng tôi ở một phòng, nhà vệ sinh và nhà bếp thì dùng chung. Tiền thuê nhà tính ra không đắt lắm, một tháng một nghìn, chỉ có điều giao thông không được thuận tiện cho lắm, cách chỗ làm việc hơi xa một chút. Tiền thuê nhà một tháng là bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 800元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. ¥1000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 1200元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (¥1000元). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Sau khi tốt nghiệp, tôi đã tìm được nhà rất suôn sẻ, là thuê chung với một người bạn học. Mỗi người chúng tôi ở một phòng, nhà vệ sinh và nhà bếp thì dùng chung. Tiền thuê nhà tính ra không đắt lắm, một tháng một nghìn, chỉ có điều giao thông không được thuận tiện cho lắm, cách chỗ làm việc hơi xa một chút. Về ngôi nhà đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 毕业后,我很顺利地找到了房子,是跟一个同学共同租的。我们一人住一个房间,洗手间和厨房是共用的。房租不算贵,一个月一千,只是交通不太方便,离上班的地方稍微远了点。 问:关于那个房子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã tìm được nhà rất suôn sẻ, là thuê chung với một người bạn học. Mỗi người chúng tôi ở một phòng, nhà vệ sinh và nhà bếp thì dùng chung. Tiền thuê nhà tính ra không đắt lắm, một tháng một nghìn, chỉ có điều giao thông không được thuận tiện cho lắm, cách chỗ làm việc hơi xa một chút. Về ngôi nhà đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有点儿旧 (hơi, hơi một chút (hơi mệt cũ, xưa)
- B. 一共两层 (Tổng cộng, tất cả gồm có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 离公司近 (Cách (khoảng cách) công ty gần)
- D. 有两个人住 (Có hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở, sống)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (有两个人住 — Có hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở, sống). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
50%,,,。,。 :? — Ông ấy là một giáo viên, rất nổi tiếng. Cho dù học sinh có kém cỏi đến đâu, hễ vào lớp của ông ấy, đều sẽ trở nên vô cùng nỗ lực. Mỗi lần ông ấy yêu cầu học sinh làm gì, chỉ cần học sinh có thể hoàn thành 50%, là ông ấy đã biểu dương, sau đó dựa trên cơ sở này, lại nâng cao yêu cầu lên một chút xíu nữa. Như vậy, học sinh có thể rất dễ dàng tìm lại được sự tự tin. Người giáo viên đó đối xử với học sinh kém như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他是一位教师,非常有名。无论多么差的学生,到了他的班上,都会变得非常努力。他每次要求学生做什么,只要学生能完成50%,他就表扬,然后在这个基础上,再稍微提高一点要求。这样,学生就能很容易找到信心。 问:那位教师对差学生怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: 50%,,,。,。 :? — Ông ấy là một giáo viên, rất nổi tiếng. Cho dù học sinh có kém cỏi đến đâu, hễ vào lớp của ông ấy, đều sẽ trở nên vô cùng nỗ lực. Mỗi lần ông ấy yêu cầu học sinh làm gì, chỉ cần học sinh có thể hoàn thành 50%, là ông ấy đã biểu dương, sau đó dựa trên cơ sở này, lại nâng cao yêu cầu lên một chút xíu nữa. Như vậy, học sinh có thể rất dễ dàng tìm lại được sự tự tin. Người giáo viên đó đối xử với học sinh kém như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 管理严格 (quản lý nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- B. 不太关心 (không quá, không lắm quan tâm, chăm lo)
- C. 多表扬他们 (Nhiều khen ngợi, biểu dương họ, bọn họ)
- D. 陪他们读书 (Đi cùng họ, bọn họ đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (多表扬他们 — Nhiều khen ngợi, biểu dương họ, bọn họ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
50%,,,。,。 :,? — Ông ấy là một giáo viên, rất nổi tiếng. Cho dù học sinh có kém cỏi đến đâu, hễ vào lớp của ông ấy, đều sẽ trở nên vô cùng nỗ lực. Mỗi lần ông ấy yêu cầu học sinh làm gì, chỉ cần học sinh có thể hoàn thành 50%, là ông ấy đã biểu dương, sau đó dựa trên cơ sở này, lại nâng cao yêu cầu lên một chút xíu nữa. Như vậy, học sinh có thể rất dễ dàng tìm lại được sự tự tin. Học sinh hoàn thành bao nhiêu nhiệm vụ thì có thể nhận được lời khen ngợi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他是一位教师,非常有名。无论多么差的学生,到了他的班上,都会变得非常努力。他每次要求学生做什么,只要学生能完成50%,他就表扬,然后在这个基础上,再稍微提高一点要求。这样,学生就能很容易找到信心。 问:学生完成多少任务,就能得到表扬?
• Nghĩa tiếng Việt: 50%,,,。,。 :,? — Ông ấy là một giáo viên, rất nổi tiếng. Cho dù học sinh có kém cỏi đến đâu, hễ vào lớp của ông ấy, đều sẽ trở nên vô cùng nỗ lực. Mỗi lần ông ấy yêu cầu học sinh làm gì, chỉ cần học sinh có thể hoàn thành 50%, là ông ấy đã biểu dương, sau đó dựa trên cơ sở này, lại nâng cao yêu cầu lên một chút xíu nữa. Như vậy, học sinh có thể rất dễ dàng tìm lại được sự tự tin. Học sinh hoàn thành bao nhiêu nhiệm vụ thì có thể nhận được lời khen ngợi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20%
- B. 40%
- C. 50%
- D. 60%
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (50%). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Tiêu chuẩn của hạnh phúc là khác nhau. Có người cảm thấy có nhà và có xe hơi chính là hạnh phúc; có người cho rằng tìm được tình yêu đích thực chính là hạnh phúc; có người lại tin rằng có được sự khẳng định và thành công trong công việc mới là hạnh phúc. Vì thế, hiểu rõ bản thân mình muốn gì, thì mới dễ có được hạnh phúc và niềm vui. Làm thế nào mới dễ có được niềm vui hơn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 幸福的标准是不同的。有人觉得有房子和汽车就是幸福;有人认为找到真正的爱情就是幸福;有人却相信在工作中获得肯定和成功才是幸福。所以,了解自己想要的,才容易获得幸福和快乐。 问:怎样才更容易快乐?
• Nghĩa tiếng Việt: — Tiêu chuẩn của hạnh phúc là khác nhau. Có người cảm thấy có nhà và có xe hơi chính là hạnh phúc; có người cho rằng tìm được tình yêu đích thực chính là hạnh phúc; có người lại tin rằng có được sự khẳng định và thành công trong công việc mới là hạnh phúc. Vì thế, hiểu rõ bản thân mình muốn gì, thì mới dễ có được hạnh phúc và niềm vui. Làm thế nào mới dễ có được niềm vui hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信任朋友 (bạn bè tin tưởng, tín nhiệm)
- B. 理解别人 (hiểu, thấu hiểu người khác)
- C. 获得尊重 (tôn trọng, kính trọng đạt được, giành được)
- D. 知道想要什么 (Biết muốn có, mong muốn gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (知道想要什么 — Biết muốn có, mong muốn gì, cái gì). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Tiêu chuẩn của hạnh phúc là khác nhau. Có người cảm thấy có nhà và có xe hơi chính là hạnh phúc; có người cho rằng tìm được tình yêu đích thực chính là hạnh phúc; có người lại tin rằng có được sự khẳng định và thành công trong công việc mới là hạnh phúc. Vì thế, hiểu rõ bản thân mình muốn gì, thì mới dễ có được hạnh phúc và niềm vui. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 幸福的标准是不同的。有人觉得有房子和汽车就是幸福;有人认为找到真正的爱情就是幸福;有人却相信在工作中获得肯定和成功才是幸福。所以,了解自己想要的,才容易获得幸福和快乐。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Tiêu chuẩn của hạnh phúc là khác nhau. Có người cảm thấy có nhà và có xe hơi chính là hạnh phúc; có người cho rằng tìm được tình yêu đích thực chính là hạnh phúc; có người lại tin rằng có được sự khẳng định và thành công trong công việc mới là hạnh phúc. Vì thế, hiểu rõ bản thân mình muốn gì, thì mới dễ có được hạnh phúc và niềm vui. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幸福 (xìng fú: hạnh phúc)
- B. 教育 (jiào yù: giáo dục)
- C. 责任 (zé rèn: trách nhiệm, nghĩa vụ)
- D. 民族 (mín zú: dân tộc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (幸福 — xìng fú: hạnh phúc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Sự trưởng thành không phải chỉ độ tuổi lớn hay nhỏ, mà là chỉ năng lực suy xét vấn đề. Có người cho dù đã bốn tuổi rồi, cũng chưa chắc đã rất trưởng thành; cũng có người tuy mới hai mươi tuổi, nhưng lại có thể có “tâm hồn của tuổi bốn mươi”. Do đó, phán đoán một người có trưởng thành hay không, không thể nhìn vào độ tuổi của họ, mà phải xem khi đối mặt với khó khăn họ có thể bình tĩnh suy xét và giải quyết vấn đề hay không. Trong đoạn văn này, “tâm hồn của tuổi bốn mươi” ám chỉ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 成熟并不是指年龄的大小,而是指考虑问题的能力。有的人即使四十岁了,也不一定很成熟;也有人虽然才二十岁,却可能有“四十岁的心”。因此,判断一个人是不是成熟,不能看他的年龄,而要看他在困难面前能不能冷静地考虑和解决问题。 问:这段话中“四十岁的心”指的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Sự trưởng thành không phải chỉ độ tuổi lớn hay nhỏ, mà là chỉ năng lực suy xét vấn đề. Có người cho dù đã bốn tuổi rồi, cũng chưa chắc đã rất trưởng thành; cũng có người tuy mới hai mươi tuổi, nhưng lại có thể có “tâm hồn của tuổi bốn mươi”. Do đó, phán đoán một người có trưởng thành hay không, không thể nhìn vào độ tuổi của họ, mà phải xem khi đối mặt với khó khăn họ có thể bình tĩnh suy xét và giải quyết vấn đề hay không. Trong đoạn văn này, “tâm hồn của tuổi bốn mươi” ám chỉ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对人友好 (Đối với người hữu nghị, thân thiện)
- B. 做事粗心 (Làm, chế tạo việc, sự việc bất cẩn, cẩu thả)
- C. 会考虑问题 (Biết cân nhắc, xem xét câu hỏi, vấn đề)
- D. 喜欢回忆过去 (Thích hồi ức, ký ức quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (会考虑问题 — Biết cân nhắc, xem xét câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Sự trưởng thành không phải chỉ độ tuổi lớn hay nhỏ, mà là chỉ năng lực suy xét vấn đề. Có người cho dù đã bốn mươi tuổi rồi, cũng chưa chắc đã rất trưởng thành; cũng có người tuy mới hai mươi tuổi, nhưng lại có thể có “tâm hồn của tuổi bốn mươi”. Do đó, phán đoán một người có trưởng thành hay không, không thể nhìn vào độ tuổi của họ, mà phải xem khi đối mặt với khó khăn họ có thể bình tĩnh suy xét và giải quyết vấn đề hay không. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 成熟并不是指年龄的大小,而是指考虑问题的能力。有的人即使四十岁了,也不一定很成熟;也有人虽然才二十岁,却可能有“四十岁的心”。因此,判断一个人是不是成熟,不能看他的年龄,而要看他在困难面前能不能冷静地考虑和解决问题。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Sự trưởng thành không phải chỉ độ tuổi lớn hay nhỏ, mà là chỉ năng lực suy xét vấn đề. Có người cho dù đã bốn mươi tuổi rồi, cũng chưa chắc đã rất trưởng thành; cũng có người tuy mới hai mươi tuổi, nhưng lại có thể có “tâm hồn của tuổi bốn mươi”. Do đó, phán đoán một người có trưởng thành hay không, không thể nhìn vào độ tuổi của họ, mà phải xem khi đối mặt với khó khăn họ có thể bình tĩnh suy xét và giải quyết vấn đề hay không. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竞争的烦恼 (phiền não, buồn phiền cạnh tranh, thi đua)
- B. 什么是成熟 (Gì, cái gì là, phải chín chắn, trưởng thành)
- C. 要学会原谅 (Cần học được, nắm vững tha thứ, lượng thứ)
- D. 不要可怜别人 (Đừng đáng thương, tội nghiệp người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (什么是成熟 — Gì, cái gì là, phải chín chắn, trưởng thành). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41111.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41111
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 暂时 B 主意 C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟
46.现在改变( )?恐怕晚了吧?来不及了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF46.( )??。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Tạm thời B Chủ ý / Ý kiến C Hướng dẫn viên D Kiên trì E Mát mẻ F Hoãn lại 46. Bây giờ thay đổi ( )? e rằng muộn mất rồi nhỉ? Không kịp nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 暂时 B 主意 C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟 46.现在改变( )?恐怕晚了吧?来不及了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF46.( )??。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Tạm thời B Chủ ý / Ý kiến C Hướng dẫn viên D Kiên trì E Mát mẻ F Hoãn lại 46. Bây giờ thay đổi ( )? e rằng muộn mất rồi nhỉ? Không kịp nữa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 暂时 (zàn shí: tạm thời, chốc lát)
- B. 主意 (zhǔ yi: chủ ý, ý kiến)
- C. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- F. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (主意 — zhǔ yi: chủ ý, ý kiến) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟 46.现在改变 主意 ?恐怕晚了吧?来不及了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 暂时 B 主意 C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟
47.那个幽默的( )让这次旅游变得十分有趣。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF47.( )。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Tạm thời B Chủ ý / Ý kiến C Hướng dẫn viên D Kiên trì E Mát mẻ F Hoãn lại 47. ( ) hài hước kia đã khiến chuyến du lịch lần này trở nên vô cùng thú vị.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 暂时 B 主意 C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟 47.那个幽默的( )让这次旅游变得十分有趣。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF47.( )。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Tạm thời B Chủ ý / Ý kiến C Hướng dẫn viên D Kiên trì E Mát mẻ F Hoãn lại 47. ( ) hài hước kia đã khiến chuyến du lịch lần này trở nên vô cùng thú vị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 暂时 (zàn shí: tạm thời, chốc lát)
- B. 主意 (zhǔ yi: chủ ý, ý kiến)
- C. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- F. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (导游 — dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟 47.那个幽默的 导游 让这次旅游变得十分有趣。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 暂时 B 主意 C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟
48.外面太热,房间里开着空调,( )多了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF48.,,( )。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Tạm thời B Chủ ý / Ý kiến C Hướng dẫn viên D Kiên trì E Mát mẻ F Hoãn lại 48. Bên ngoài trời quá nóng, trong phòng đang bật điều hòa, ( ) hơn nhiều rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 暂时 B 主意 C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟 48.外面太热,房间里开着空调,( )多了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF48.,,( )。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Tạm thời B Chủ ý / Ý kiến C Hướng dẫn viên D Kiên trì E Mát mẻ F Hoãn lại 48. Bên ngoài trời quá nóng, trong phòng đang bật điều hòa, ( ) hơn nhiều rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 暂时 (zàn shí: tạm thời, chốc lát)
- B. 主意 (zhǔ yi: chủ ý, ý kiến)
- C. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- F. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (凉快 — liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟 48.外面太热,房间里开着空调, 凉快 多了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 暂时 B 主意 C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟
49.相信我,困难只是( )的,只要不放弃,就一定会成功。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF49.,( ),,。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Tạm thời B Chủ ý / Ý kiến C Hướng dẫn viên D Kiên trì E Mát mẻ F Hoãn lại 49. Hãy tin tôi đi, khó khăn chỉ là ( ), chỉ cần không từ bỏ, nhất định sẽ thành công.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 暂时 B 主意 C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟 49.相信我,困难只是( )的,只要不放弃,就一定会成功。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF49.,( ),,。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Tạm thời B Chủ ý / Ý kiến C Hướng dẫn viên D Kiên trì E Mát mẻ F Hoãn lại 49. Hãy tin tôi đi, khó khăn chỉ là ( ), chỉ cần không từ bỏ, nhất định sẽ thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 暂时 (zàn shí: tạm thời, chốc lát)
- B. 主意 (zhǔ yi: chủ ý, ý kiến)
- C. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- F. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (暂时 — zàn shí: tạm thời, chốc lát) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟 49.相信我,困难只是 暂时 的,只要不放弃,就一定会成功。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 暂时 B 主意 C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟
50.不可能吧?会议又( )了?改到几号了?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF50.?( )?? H41111-751-55 :。 :A:,( C )2℃。 B:。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Tạm thời B Chủ ý / Ý kiến C Hướng dẫn viên D Kiên trì E Mát mẻ F Hoãn lại 50. Không đời nào chứ? Cuộc họp lại ( ) rồi á? Đổi sang ngày mấy rồi? H41111 - 7 Các câu hỏi 51-55: Chọn từ điền vào chỗ trống. A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Đứng lên / Trỗi dậy (trợ động từ) E Suýt soát / Gần như F Sắp xếp Ví dụ: A: Hôm nay lạnh thật đấy, hình như ban ngày cao nhất ( C ) mới có 2°C. B: Vừa rồi trong tivi nói ngày mai còn lạnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 暂时 B 主意 C 导游 D 坚持 E 凉快 F 推迟 50.不可能吧?会议又( )了?改到几号了?
第51题:选词填空
【选词列表】
A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排
51.A:希望我们的工作能让您满意。
B:我非常满意,一切都( )得很好,谢谢你们。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF51.A:。 B:,( ),。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 51. A: Hy vọng công việc của chúng tôi có thể làm ngài hài lòng. B: Tôi vô cùng hài lòng, mọi thứ đều được ( ) rất tốt, cảm ơn các bạn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 51.A:希望我们的工作能让您满意。 B:我非常满意,一切都( )得很好,谢谢你们。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF51.A:。 B:,( ),。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 51. A: Hy vọng công việc của chúng tôi có thể làm ngài hài lòng. B: Tôi vô cùng hài lòng, mọi thứ đều được ( ) rất tốt, cảm ơn các bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害羞 (hài xiū: ngại ngùng, bẽn lẽn)
- B. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 起来 (qi lai: đứng dậy, thức dậy)
- E. 差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
- F. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (安排 — ān pái: sắp xếp, bố trí) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 B:我非常满意,一切都 安排 得很好,谢谢你们。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排
52.A:王师傅,您是北方人吧?
B:对,我是北京人,在南方( )工作10 年了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF52.A:,? B:,,( )10 。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 52. A: Sư phụ Vương, anh là người miền Bắc phải không? B: Đúng vậy, tôi là người Bắc Kinh, ở miền Nam làm việc ( ) 10 năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 52.A:王师傅,您是北方人吧? B:对,我是北京人,在南方( )工作10 年了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF52.A:,? B:,,( )10 。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 52. A: Sư phụ Vương, anh là người miền Bắc phải không? B: Đúng vậy, tôi là người Bắc Kinh, ở miền Nam làm việc ( ) 10 năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害羞 (hài xiū: ngại ngùng, bẽn lẽn)
- B. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 起来 (qi lai: đứng dậy, thức dậy)
- E. 差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
- F. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (差不多 — chà bu duō: xấp xỉ, gần như) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 B:对,我是北京人,在南方 差不多 工作10 年了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排
53.A:我昨天晚上做了一个特别有意思的梦,你听着„„
B:奇怪,一般人醒了就想不( )自己做了什么梦,你怎么总能记住?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF53.A:,„„ B:,( ),? — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 53. A: Tối ngày hôm qua tôi có nằm mơ một giấc mơ đặc biệt thú vị, cậu nghe này... B: Lạ thật, người bình thường tỉnh dậy là không nhớ ( ) mình đã mơ giấc mơ gì, sao cậu lúc nào cũng nhớ được thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 53.A:我昨天晚上做了一个特别有意思的梦,你听着„„ B:奇怪,一般人醒了就想不( )自己做了什么梦,你怎么总能记住?
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF53.A:,„„ B:,( ),? — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 53. A: Tối ngày hôm qua tôi có nằm mơ một giấc mơ đặc biệt thú vị, cậu nghe này... B: Lạ thật, người bình thường tỉnh dậy là không nhớ ( ) mình đã mơ giấc mơ gì, sao cậu lúc nào cũng nhớ được thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害羞 (hài xiū: ngại ngùng, bẽn lẽn)
- B. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 起来 (qi lai: đứng dậy, thức dậy)
- E. 差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
- F. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (起来 — qi lai: đứng dậy, thức dậy) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 B:奇怪,一般人醒了就想不 起来 自己做了什么梦,你怎么总能记住? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排
54.A:你妹妹很可爱,但是好像不太爱说话。
B:她有点儿( ),等跟大家熟悉了就好了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF54.A:,。 B:( ),。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 54. A: Em gái cậu rất đáng yêu, nhưng hình như không thích nói chuyện cho lắm. B: Nó hơi ( ) một chút, đợi quen với mọi người rồi sẽ ổn thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 54.A:你妹妹很可爱,但是好像不太爱说话。 B:她有点儿( ),等跟大家熟悉了就好了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF54.A:,。 B:( ),。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 54. A: Em gái cậu rất đáng yêu, nhưng hình như không thích nói chuyện cho lắm. B: Nó hơi ( ) một chút, đợi quen với mọi người rồi sẽ ổn thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害羞 (hài xiū: ngại ngùng, bẽn lẽn)
- B. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 起来 (qi lai: đứng dậy, thức dậy)
- E. 差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
- F. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (害羞 — hài xiū: ngại ngùng, bẽn lẽn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 B:她有点儿 害羞 ,等跟大家熟悉了就好了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排
55.A:他的汉语说得很流利,真让人( )。
B:他是翻译,当然很厉害。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF55.A:,( )。 H41111 - 8 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 55. A: Tiếng Trung của anh ấy nói lưu loát thật đấy, thật khiến người ta ( ). B: Anh ấy là phiên dịch mà, đương nhiên là rất lợi hại rồi. H41111 - 8
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 55.A:他的汉语说得很流利,真让人( )。 B:他是翻译,当然很厉害。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF55.A:,( )。 H41111 - 8 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 55. A: Tiếng Trung của anh ấy nói lưu loát thật đấy, thật khiến người ta ( ). B: Anh ấy là phiên dịch mà, đương nhiên là rất lợi hại rồi. H41111 - 8
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害羞 (hài xiū: ngại ngùng, bẽn lẽn)
- B. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 起来 (qi lai: đứng dậy, thức dậy)
- E. 差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
- F. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (羡慕 — xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 55.A:他的汉语说得很流利,真让人 羡慕 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 现在很多女孩都认为瘦才是美的
B 其实健康才是最重要的
C 于是都努力减肥
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAC — A Hiện nay rất nhiều cô gái đều cho rằng gầy mới là đẹp B Kỳ thực sức khỏe mới là quan trọng nhất C Thế là đều nỗ lực giảm cân
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 现在很多女孩都认为瘦才是美的 B 其实健康才是最重要的 C 于是都努力减肥
• Nghĩa tiếng Việt: C — A Hiện nay rất nhiều cô gái đều cho rằng gầy mới là đẹp B Kỳ thực sức khỏe mới là quan trọng nhất C Thế là đều nỗ lực giảm cân
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 它不适合在南方生长
B 这种红色的植物在北方很常见
C 不过由于受气候的限制
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAC — A Nó không thích hợp sinh trưởng ở miền Nam B Loại thực vật màu đỏ này rất thường gặp ở miền Bắc C Thế nhưng do chịu sự hạn chế của khí hậu
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 它不适合在南方生长 B 这种红色的植物在北方很常见 C 不过由于受气候的限制
• Nghĩa tiếng Việt: C — A Nó không thích hợp sinh trưởng ở miền Nam B Loại thực vật màu đỏ này rất thường gặp ở miền Bắc C Thế nhưng do chịu sự hạn chế của khí hậu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 与他们握手并向他们表示祝贺
B 他走到研究生代表前
C 会议结束后
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAC — A Bắt tay với họ và bày tỏ lời chúc mừng tới họ B Anh ấy bước đến trước đại diện nghiên cứu sinh C Sau khi hội nghị kết thúc
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 与他们握手并向他们表示祝贺 B 他走到研究生代表前 C 会议结束后
• Nghĩa tiếng Việt: C — A Bắt tay với họ và bày tỏ lời chúc mừng tới họ B Anh ấy bước đến trước đại diện nghiên cứu sinh C Sau khi hội nghị kết thúc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这段时间,机场的乘客比平时几乎多了两倍
B 他们每天至少要工作10 个小时
C 为保证所有航班都能按时起飞
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAC H41111 - 9 — A Khoảng thời gian này, hành khách ở sân bay hầu như nhiều hơn ngày thường gấp đôi B Bọn họ mỗi ngày ít nhất phải làm việc 10 tiếng đồng hồ C Để bảo đảm tất cả các chuyến bay đều có thể cất cánh đúng giờ H41111 - 9
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 这段时间,机场的乘客比平时几乎多了两倍 B 他们每天至少要工作10 个小时 C 为保证所有航班都能按时起飞
• Nghĩa tiếng Việt: C H41111 - 9 — A Khoảng thời gian này, hành khách ở sân bay hầu như nhiều hơn ngày thường gấp đôi B Bọn họ mỗi ngày ít nhất phải làm việc 10 tiếng đồng hồ C Để bảo đảm tất cả các chuyến bay đều có thể cất cánh đúng giờ H41111 - 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 但过程比结果更重要
B 而且你还年轻,一切都可以重新开始
C 尽管这个计划失败了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAC — A Nhưng quá trình còn quan trọng hơn kết quả B Hơn nữa cậu vẫn còn trẻ, mọi thứ đều có thể bắt đầu lại từ đầu C Cho dù kế hoạch này đã thất bại
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 但过程比结果更重要 B 而且你还年轻,一切都可以重新开始 C 尽管这个计划失败了
• Nghĩa tiếng Việt: C — A Nhưng quá trình còn quan trọng hơn kết quả B Hơn nữa cậu vẫn còn trẻ, mọi thứ đều có thể bắt đầu lại từ đầu C Cho dù kế hoạch này đã thất bại
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 除了自己留一小部分外
B 白先生每个月发了工资和奖金后
C 把大部分都交给了妻子
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAC — A Ngoại trừ phần bản thân giữ lại một phần nhỏ ra B Ông Bạch mỗi tháng sau khi phát tiền lương và tiền thưởng xong C Đem phần lớn đều giao hết cho người vợ
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 除了自己留一小部分外 B 白先生每个月发了工资和奖金后 C 把大部分都交给了妻子
• Nghĩa tiếng Việt: C — A Ngoại trừ phần bản thân giữ lại một phần nhỏ ra B Ông Bạch mỗi tháng sau khi phát tiền lương và tiền thưởng xong C Đem phần lớn đều giao hết cho người vợ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 连五六十岁的老人都每人一个
B 我刚到那个城市就发现好多人都戴这种帽子
C 后来才知道戴这种帽子有很多好处
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAC — A Thậm chí đến những cụ già năm sáu mươi tuổi cũng mỗi người một chiếc B Tôi vừa đến thành phố đó đã phát hiện rất nhiều người đều đội loại mũ này C Sau này mới biết đội loại mũ này có rất nhiều điểm tốt
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 连五六十岁的老人都每人一个 B 我刚到那个城市就发现好多人都戴这种帽子 C 后来才知道戴这种帽子有很多好处
• Nghĩa tiếng Việt: C — A Thậm chí đến những cụ già năm sáu mươi tuổi cũng mỗi người một chiếc B Tôi vừa đến thành phố đó đã phát hiện rất nhiều người đều đội loại mũ này C Sau này mới biết đội loại mũ này có rất nhiều điểm tốt
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 它就能学会很多东西
B 哥哥的那只大黑狗聪明极了
C 只要稍微花点儿时间教教它
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAC — A Nó liền có thể học được rất nhiều thứ B Chú chó đen lớn của người anh trai thông minh vô cùng C Chỉ cần bỏ ra một chút thời gian dạy dỗ nó
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 它就能学会很多东西 B 哥哥的那只大黑狗聪明极了 C 只要稍微花点儿时间教教它
• Nghĩa tiếng Việt: C — A Nó liền có thể học được rất nhiều thứ B Chú chó đen lớn của người anh trai thông minh vô cùng C Chỉ cần bỏ ra một chút thời gian dạy dỗ nó
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我们从2 月17 号开始,到3 月底
B 大概可以提供3000 多个工作机会
C 还将举办5 场招聘会
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAC 5 — A Chúng tôi bắt đầu từ ngày 17 tháng 2, cho đến cuối tháng 3 B Đại khái có thể cung cấp hơn 3000 cơ hội việc làm C Đồng thời cũng sẽ tổ chức 5 buổi hội chợ việc làm
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 我们从2 月17 号开始,到3 月底 B 大概可以提供3000 多个工作机会 C 还将举办5 场招聘会
• Nghĩa tiếng Việt: C 5 — A Chúng tôi bắt đầu từ ngày 17 tháng 2, cho đến cuối tháng 3 B Đại khái có thể cung cấp hơn 3000 cơ hội việc làm C Đồng thời cũng sẽ tổ chức 5 buổi hội chợ việc làm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 实际上,有个简单的办法可以拒绝接收垃圾邮件
B 每天打开电子信箱,总会收到一些垃圾邮件
C 这真是件让人烦恼的事
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 实际上 (shíjìshang: trên thực tế, thực ra, thực chất); 有 (yǒu: có); 个 (ge: cái, con, quả); 简单 (jiǎn dān: đơn giản); 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức); 可以 (kě yǐ: có thể, được).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 实际上,有个简单的办法可以拒绝接收垃圾邮件 B 每天打开电子信箱,总会收到一些垃圾邮件 C 这真是件让人烦恼的事
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 实际上 (shíjìshang: trên thực tế, thực ra, thực chất); 有 (yǒu: có); 个 (ge: cái, con, quả); 简单 (jiǎn dān: đơn giản); 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức); 可以 (kě yǐ: có thể, được).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 男人 (nán rén: người đàn ông); 和 (hé: và, cùng với); 女人 (nǚ rén: người phụ nữ); 在 (zài: ở, tại, đang); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男人和女人在很多方面是不相同的。例如,在工作中遇到了不愉快的事, 男人回到家,不喜欢跟妻子说,而女人正好相反。 ★ 女人在工作中遇到不高兴的事,会:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 男人 (nán rén: người đàn ông); 和 (hé: và, cùng với); 女人 (nǚ rén: người phụ nữ); 在 (zài: ở, tại, đang); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流泪 (liú lèi: rơi lệ, chảy nước mắt)
- B. 跟丈夫说 (Nói, phát biểu cùng/với chồng)
- C. 请父母帮忙 (Xin, mời cha mẹ, phụ mẫu giúp đỡ, hỗ trợ)
- D. 去商场购物 (Đi trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn mua sắm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (跟丈夫说 — Nói, phát biểu cùng/với chồng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 什么是朋友?朋友是在你得意时,提醒你不要骄傲的人;朋友是在你失败 时,鼓励你继续前进的人。 ★ 这段话主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 什么 (shén me: gì, cái gì); 是 (shì: là, phải); 朋友 (péng you: bạn bè); 在 (zài: ở, tại, đang); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 得意 (dé yì: tự hào).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性别 (xìng bié: giới tính)
- B. 礼貌 (lǐ mào: lịch sự, lễ phép)
- C. 友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè)
- D. 理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "什么是朋友?朋友是在你得意时,提醒你不要骄傲的人;朋友是在你失败 时,鼓励你继续前进的人。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (友谊 — yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 由于 (yóu yú: do, bởi vì, vì); 没 (méi: không, chưa); 好好 (hǎohǎo: thật tốt, cẩn thận kỹ càng, nghiêm túc); 复习 (fù xí: đánh giá); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 由于没好好复习,今天考得不怎么样。有几个填空题不会做,有几个选择 题,实在想不出来该选哪个,只好随便选一个。以前考试,我从来没猜过 答案,今天是第一次。 ★ 这次考试,我:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 由于 (yóu yú: do, bởi vì, vì); 没 (méi: không, chưa); 好好 (hǎohǎo: thật tốt, cẩn thận kỹ càng, nghiêm túc); 复习 (fù xí: đánh giá); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没带铅笔 (Chưa mang theo, dẫn dắt bút chì)
- B. 感觉不好 (Cảm giác, cảm thấy không tốt, đẹp)
- C. 全部答错了 (Toàn bộ, tất cả trả lời, đáp án sai, nhầm rồi)
- D. 成绩不合格 (Thành tích, điểm số không hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (感觉不好 — Cảm giác, cảm thấy không tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 笨 (bèn: vụng về, ngốc nghếch, chậm chạp); 鸟 (niǎo: chim); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 飞 (fēi: bay); 早 (zǎo: sớm, buổi sáng); 林 (lín: Lâm.).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “笨鸟先飞早入林”这句话说的是:能力不高没关系,做任何事情,只要能 比别人早一些开始,比别人更努力一些,同样可以成功。所以,人可以不 那么聪明,但是不能懒。 ★ “笨鸟”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 笨 (bèn: vụng về, ngốc nghếch, chậm chạp); 鸟 (niǎo: chim); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 飞 (fēi: bay); 早 (zǎo: sớm, buổi sáng); 林 (lín: Lâm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 富人 (fùrén: người giàu, người giàu có)
- B. 穷人 (qióngrén: người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn)
- C. 懒人 (người lười biếng, lười)
- D. 不聪明的人 (Không người thông minh)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "“笨鸟先飞早入林”这句话说的是:能力不高没关系,做任何事情,只要能 那么聪明,但是不能懒。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (不聪明的人 — Không người thông minh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 环境 (huán jìng: môi trường); 还 (hái: vẫn, còn); 行 (xíng: đi, làm); 桌子 (zhuō zi: cái bàn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 怎么样?这儿的环境还行吧?桌子和椅子一会儿就搬来了。想安静地写点 儿东西,这儿是个不错的选择,肯定不会受到打扰。 ★ 根据这段话,可以知道这儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 环境 (huán jìng: môi trường); 还 (hái: vẫn, còn); 行 (xíng: đi, làm); 桌子 (zhuō zi: cái bàn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很安静 (rất yên tĩnh)
- B. 比较暗 (khá, tương đối tối, u tối)
- C. 有点儿吵 (hơi, hơi một chút (hơi mệt ồn ào, làm ồn)
- D. 适合弹钢琴 (Phù hợp, thích hợp chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很安静 — rất yên tĩnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 交流 (jiāo liú: giao lưu, trao đổi); 能 (néng: có thể); 减少 (jiǎn shǎo: giảm bớt, cắt giảm); 人 (rén: người); 与 (yǔ: với); 之间 (zhījiān: giữa, trong khoảng, ở giữa hai bên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 交流能减少人与人之间的误会,使感情逐渐加深。主动与周围的人交流, 可以交到更多的朋友,丰富我们的生活。 ★ 通过交流,可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 交流 (jiāo liú: giao lưu, trao đổi); 能 (néng: có thể); 减少 (jiǎn shǎo: giảm bớt, cắt giảm); 人 (rén: người); 与 (yǔ: với); 之间 (zhījiān: giữa, trong khoảng, ở giữa hai bên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 获得同情 (đồng cảm, thông cảm đạt được, giành được)
- B. 增进感情 (tăng cường, bồi đắp nâng cao tình cảm, cảm xúc)
- C. 节约时间 (thời gian tiết kiệm)
- D. 降低收入 (hạ thấp, giảm thiểu thu nhập)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (增进感情 — tăng cường, bồi đắp nâng cao tình cảm, cảm xúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 广告 (guǎng gào: quảng cáo); 会 (huì: biết, sẽ); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一样 (yī yàng: giống nhau).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我认为,广告会介绍一样东西的优点,却不会说它的缺点。人们把东西买 回家,才发现原来并不像广告上说的那么好,所以不能完全相信广告。 ★ 我觉得广告:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 广告 (guǎng gào: quảng cáo); 会 (huì: biết, sẽ); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一样 (yī yàng: giống nhau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只说优点 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nói, phát biểu ưu điểm, điểm mạnh)
- B. 数量太多 (Số lượng quá nhiều)
- C. 内容是假的 (Nội dung là, phải giả, không thật)
- D. 应该受到重视 (Nên nhận được, chịu (tác động) coi trọng, chú trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (只说优点 — Con, chiếc — lượng từ (zhī) nói, phát biểu ưu điểm, điểm mạnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 足球比赛规定比赛时间为90 分钟,分为上下两个半场,各45 分钟,中间 休息10 分钟。如果90 分钟后仍然是0 比0,按照规定,可以进行加时赛来 决定输赢。 ★ 关于加时赛,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 足球 (zúqiú: bóng đá); 比赛 (bǐ sài: thi đấu, cuộc thi); 规定 (guī dìng: quy định); 时间 (shí jiān: thời gian); 为 (wèi: vì, cho); 分钟 (fēn zhōng: phút).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每场都有 (Mỗi buổi, trận đều có)
- B. 已被禁止 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị cấm, nghiêm cấm)
- C. 要有输赢结果 (Cần có thua, thất bại thắng, giành thắng lợi kết quả)
- D. 时间为60 分钟 (Thời gian vì, để phút)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (要有输赢结果 — Cần có thua, thất bại thắng, giành thắng lợi kết quả). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 因此 (yīn cǐ: do đó, vì thế, cho nên); 每 (měi: mỗi).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小时候,他经常生病,因此每天都去跑步锻炼身体。谁也没有想到,长大 以后,他不仅身体健康,而且成了一名优秀的长跑运动员。 ★ 人们没有想到的是,他:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 因此 (yīn cǐ: do đó, vì thế, cho nên); 每 (měi: mỗi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 力气很大 (Sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
- B. 在医院工作 (Ở bệnh viện làm việc, công việc)
- C. 身体越来越差 (Cơ thể, sức khỏe ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) kém, thiếu)
- D. 成为了运动员 (Trở thành, biến thành rồi vận động viên, tuyển thủ thể thao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (成为了运动员 — Trở thành, biến thành rồi vận động viên, tuyển thủ thể thao). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 超市 (chāo shì: siêu thị); 里 (lǐ: bên trong, trong); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 会 (huì: biết, sẽ); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 一些 (yìxiē: một số, một vài, mấy cái).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 超市里经常会提供一些免费食品让人们尝一尝,这吸引了许多顾客。他们 本来没打算买这些食品,但最后都“顺便”买回去了。 ★ 逛超市时,顾客们被什么吸引了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 超市 (chāo shì: siêu thị); 里 (lǐ: bên trong, trong); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 会 (huì: biết, sẽ); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 一些 (yìxiē: một số, một vài, mấy cái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打折食品 (thực phẩm, đồ ăn giảm giá, chiết khấu)
- B. 新鲜水果 (trái cây, hoa quả tươi, tươi ngon)
- C. 免费尝东西 (Miễn phí nếm thử đồ vật, thứ)
- D. 漂亮的盒子 (cái hộp, chiếc tráp đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (免费尝东西 — Miễn phí nếm thử đồ vật, thứ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 特别 (tè bié: đặc biệt); 喜欢 (xǐ huan: thích).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他总说自己特别喜欢看书,可是这本书他看了一个月才看到第5 页。也许 是因为工作太忙,但一个真正爱看书的人总能找出时间来阅读。 ★ 根据这段话,他:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 特别 (tè bié: đặc biệt); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作轻松 (làm việc, công việc nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 经常请假 (thường xuyên xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- C. 阅读速度快 (Đọc, đọc sách tốc độ, vận tốc nhanh, mau)
- D. 不一定爱看书 (Chưa chắc, không nhất thiết yêu, yêu thích đọc sách, xem sách)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (不一定爱看书 — Chưa chắc, không nhất thiết yêu, yêu thích đọc sách, xem sách). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi, thỉnh thoảng); 哭 (kū: khóc); 并 (bìng: và); 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết, không hẳn); 是 (shì: là, phải); 件 (jiàn: chiếc, cái).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有时候,哭并不一定是件坏事。哭可以让人从坏心情中走出来,是一种减 轻压力的好办法。 ★ 有时候哭并不是坏事,是因为哭能:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi, thỉnh thoảng); 哭 (kū: khóc); 并 (bìng: và); 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết, không hẳn); 是 (shì: là, phải); 件 (jiàn: chiếc, cái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感动别人 (cảm động, xúc động người khác)
- B. 减轻压力 (giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép)
- C. 扩大范围 (mở rộng, khuếch đại phạm vi, quy mô)
- D. 提高水平 (nâng cao, cải thiện trình độ, mức độ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (减轻压力 — giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 从去年下半年起,面包店就没赚到什么钱。顾客一天比一天少,最近一个 星期,每天来店里的顾客不超过20 个,究竟是哪儿出问题了呢? ★ 面包店怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从 (cóng: từ); 去年 (qù nián: năm ngoái); 下 (xià: dưới, xuống); 半年 (bànnián: nửa năm, sáu tháng); 起 (qǐ: dậy, nhấc lên); 面包 (miàn bāo: bánh mì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生意不好 (Kinh doanh, buôn bán không tốt, đẹp)
- B. 换地址了 (Đổi, thay đổi địa chỉ rồi)
- C. 打算关门 (dự định, tính toán đóng cửa)
- D. 需要借钱 (cần, đòi hỏi vay tiền, mượn tiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (生意不好 — Kinh doanh, buôn bán không tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 不 (bù: không); 缺少 (quē shǎo: thiếu thốn, thiếu hụt); 美 (měi: sắc đẹp); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “生活中不缺少美,缺少的是发现美的眼睛。”草绿了,那是生命的颜色; 花开了,那是大自然的礼物。只要有心,生活中的美到处都是。生活的态 度由自己选择。 ★ 这段话主要讲的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 不 (bù: không); 缺少 (quē shǎo: thiếu thốn, thiếu hụt); 美 (měi: sắc đẹp); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现代科技 (khoa học công nghệ, khoa kỹ hiện đại)
- B. 生活的目的 (Mục đích cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 美需要发现 (Đẹp, xinh đẹp cần, đòi hỏi phát hiện, nhận ra)
- D. 植物的特点 (đặc điểm, nét đặc trưng thực vật, cây cỏ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "“生活中不缺少美,缺少的是发现美的眼睛。”草绿了,那是生命的颜色; 度由自己选择。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (美需要发现 — Đẹp, xinh đẹp cần, đòi hỏi phát hiện, nhận ra). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 在 (zài: ở, tại, đang); 喝 (hē: uống); 酒 (jiǔ: rượu, đồ uống có cồn); 时 (shí: thời gian, giờ); 为什么 (wèi shén me: tại sao).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们在喝酒时为什么喜欢干杯呢?因为眼睛能看到酒的颜色,鼻子可以感觉 到酒的香气,嘴能尝到酒的味道,只有耳朵没事做,不高兴。一干杯,杯子就会 发出好听的声音,耳朵听到了,也就高兴起来了。 ★ 人们干杯时:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 在 (zài: ở, tại, đang); 喝 (hē: uống); 酒 (jiǔ: rượu, đồ uống có cồn); 时 (shí: thời gian, giờ); 为什么 (wèi shén me: tại sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酒是满的 (Rượu, đồ uống có cồn là, phải đầy, tràn đầy)
- B. 会很兴奋 (Biết rất hào hứng, phấn khích)
- C. 往往很孤单 (Thường, thường hay (theo quy luật rất cô đơn, cô độc)
- D. 有好听的声音 (Có âm thanh êm tai, hay (nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有好听的声音 — Có âm thanh êm tai, hay (nhạc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 在 (zài: ở, tại, đang); 喝 (hē: uống); 酒 (jiǔ: rượu, đồ uống có cồn); 时 (shí: thời gian, giờ); 为什么 (wèi shén me: tại sao).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们在喝酒时为什么喜欢干杯呢?因为眼睛能看到酒的颜色,鼻子可以感觉 到酒的香气,嘴能尝到酒的味道,只有耳朵没事做,不高兴。一干杯,杯子就会 发出好听的声音,耳朵听到了,也就高兴起来了。 ★ 这段话主要讲喝酒时:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 在 (zài: ở, tại, đang); 喝 (hē: uống); 酒 (jiǔ: rượu, đồ uống có cồn); 时 (shí: thời gian, giờ); 为什么 (wèi shén me: tại sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别抽烟 (đừng hút thuốc lá)
- B. 要小心什么 (Cần cẩn thận, coi chừng gì, cái gì)
- C. 要慢点儿喝 (Cần chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái uống)
- D. 为什么要干杯 (Tại sao, vì sao cần cạn ly, cụng ly)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (为什么要干杯 — Tại sao, vì sao cần cạn ly, cụng ly). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 一位妈妈很着急地给医生打电话,医生的妻子接的电话。 “我找马医生,我有急事!” “对不起,老马现在不在家,您有什么事吗?” “天哪,我10 岁的儿子把一块儿手表吃到肚子里了,马医生什么时候能回 来?” “大概两个小时。”医生的妻子回答道。 “两个小时!这段时间我该怎么办呢?” “您恐怕只能先看另一块儿手表了。” ★ 孩子怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 妈妈 (mā ma: mẹ); 很 (hěn: rất); 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng); 给 (gěi: cho).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 流血了 (Chảy, trôi chảy (dòng nước) máu, huyết — văn viết rồi)
- C. 吃错药了 (Ăn sai, nhầm thuốc rồi)
- D. 把手表吃肚子里了 (Tay nắm, tay cầm (cửa đồng hồ ăn bụng bên trong rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (把手表吃肚子里了 — Tay nắm, tay cầm (cửa đồng hồ ăn bụng bên trong rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 一位妈妈很着急地给医生打电话,医生的妻子接的电话。 “我找马医生,我有急事!” “对不起,老马现在不在家,您有什么事吗?” “天哪,我10 岁的儿子把一块儿手表吃到肚子里了,马医生什么时候能回 来?” “大概两个小时。”医生的妻子回答道。 “两个小时!这段时间我该怎么办呢?” “您恐怕只能先看另一块儿手表了。” ★ 关于马医生,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 妈妈 (mā ma: mẹ); 很 (hěn: rất); 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng); 给 (gěi: cho).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不在家 (không ở nhà)
- B. 很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
- C. 鞋破了 (Giày, đôi giày vỡ, rách rồi)
- D. 很不负责 (Rất không phụ trách, chịu trách nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (不在家 — không ở nhà). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 上班 (shàng bān: đi làm); 堵车 (dǔ chē: tắc đường, kẹt xe); 怕 (Pà: Sợ hãi); 迟到 (chí dào: đến muộn, trễ); 下班 (xiàbān: tan sở, tan làm, hết giờ làm); 回家 (huíjiā: về nhà).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 上班堵车怕迟到,下班堵车怕回家晚。每天在马路上开车,要想不遇到堵车, 还真难。堵车浪费时间,遇到堵车,心情也“堵”,人们容易变得没有耐心。长 期这样,会影响脾气甚至性格。我们改变不了堵车,但是,我们可以试着改变自 己的心情。堵车时正好可以休息一下,还可以听听自己喜欢的音乐。 ★ 根据这段话,遇到堵车:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 上班 (shàng bān: đi làm); 堵车 (dǔ chē: tắc đường, kẹt xe); 怕 (Pà: Sợ hãi); 迟到 (chí dào: đến muộn, trễ); 下班 (xiàbān: tan sở, tan làm, hết giờ làm); 回家 (huíjiā: về nhà).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很危险 (rất nguy hiểm)
- B. 很普遍 (rất phổ biến, phổ quát)
- C. 要改变方向 (Cần thay đổi, biến đổi phương hướng, chiều hướng)
- D. 要及时找交警 (Cần kịp thời, đúng lúc tìm kiếm cảnh sát giao thông, CSGT)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很普遍 — rất phổ biến, phổ quát). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 上班 (shàng bān: đi làm); 堵车 (dǔ chē: tắc đường, kẹt xe); 怕 (Pà: Sợ hãi); 迟到 (chí dào: đến muộn, trễ); 下班 (xiàbān: tan sở, tan làm, hết giờ làm); 回家 (huíjiā: về nhà).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 上班堵车怕迟到,下班堵车怕回家晚。每天在马路上开车,要想不遇到堵车, 还真难。堵车浪费时间,遇到堵车,心情也“堵”,人们容易变得没有耐心。长 期这样,会影响脾气甚至性格。我们改变不了堵车,但是,我们可以试着改变自 己的心情。堵车时正好可以休息一下,还可以听听自己喜欢的音乐。 ★ 这段话主要想说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 上班 (shàng bān: đi làm); 堵车 (dǔ chē: tắc đường, kẹt xe); 怕 (Pà: Sợ hãi); 迟到 (chí dào: đến muộn, trễ); 下班 (xiàbān: tan sở, tan làm, hết giờ làm); 回家 (huíjiā: về nhà).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要诚实 (cần thành thật, trung thực)
- B. 要保护环境 (Cần bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- C. 堵车的原因 (nguyên nhân, lý do tắc đường, kẹt xe)
- D. 堵车时怎么办 (Tắc đường, kẹt xe thời gian, giờ làm sao bây giờ, phải làm thế nào)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (堵车时怎么办 — Tắc đường, kẹt xe thời gian, giờ làm sao bây giờ, phải làm thế nào). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41111
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
中午 / 又酸又辣 / 的 / 菜
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAmón ăn / vừa chua vừa cay / vào buổi trưa
✓ Đáp án chuẩn 中午的菜又酸又辣。
• Câu đề bài: 中午 / 又酸又辣 / 的 / 菜
• Nghĩa tiếng Việt: món ăn / vừa chua vừa cay / vào buổi trưa
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 中午 (zhōng wǔ — buổi trưa)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 菜 (cài — món ăn, thức ăn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 又酸又辣 (Lại, vừa... vừa... chua lại, vừa... vừa... cay, vị cay)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “中午的菜又酸又辣。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAbài viết đó / đã thu hút / sự chú ý / của rất nhiều người
✓ Đáp án chuẩn 那篇文章引起了许多人的注意。
• Câu đề bài: 许多人的 / 注意 / 引起了 / 那篇文章
• Nghĩa tiếng Việt: bài viết đó / đã thu hút / sự chú ý / của rất nhiều người
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那篇文章 (Kia, đó bài, thiên bài viết, bài báo)
- Động từ vị ngữ: 引起了 (gây ra, khơi gợi rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 许多人的 (Nhiều, rất nhiều người)
- Động từ vị ngữ: 注意 (zhù yì — chú ý, lưu ý)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那篇文章引起了许多人的注意。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAmột bầy / đang sống / trong / rừng / sư tử
✓ Đáp án chuẩn 森林里住着一群狮子。
• Câu đề bài: 森林 / 狮子 / 里 / 住着 / 一群
• Nghĩa tiếng Việt: một bầy / đang sống / trong / rừng / sư tử
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 森林 (sēn lín — rừng, rừng rậm)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 住着 (ở, sống đang)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一群 (một đàn, bầy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 狮子 (shī zi — sư tử)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “森林里住着一群狮子。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAvỏ chuối / xin / vứt / vào thùng rác / hãy
✓ Đáp án chuẩn 请把香蕉皮扔垃圾桶里。
• Câu đề bài: 香蕉皮 / 请 / 扔 / 垃圾桶里 / 把
• Nghĩa tiếng Việt: vỏ chuối / xin / vứt / vào thùng rác / hãy
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 香蕉皮 (da (người, động vật) chuối)
- Động từ vị ngữ: 扔 (rēng — ném, vứt)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 垃圾桶里 (thùng rác bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把香蕉皮扔垃圾桶里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđược tích lũy / từ từ / chính là / kiến thức
✓ Đáp án chuẩn 知识是需要慢慢积累的。
• Câu đề bài: 慢慢 / 积累的 / 是需要 / 知识
• Nghĩa tiếng Việt: được tích lũy / từ từ / chính là / kiến thức
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 知识 (zhī shi — kiến thức, tri thức)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 是需要 (là, phải cần, đòi hỏi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 慢慢 (mànmàn — từ từ, chầm chậm)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 积累的 (tích lũy, tích tụ của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “知识是需要慢慢积累的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAbố anh ấy / một luật sư / địa phương / là
✓ Đáp án chuẩn 他父亲是当地的一位律师。
• Câu đề bài: 他父亲 / 当地的 / 一位律师 / 是
• Nghĩa tiếng Việt: bố anh ấy / một luật sư / địa phương / là
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他父亲 (anh ấy cha, bố)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Định ngữ bổ nghĩa: 当地的 (địa phương, bản địa của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一位律师 (Một vị luật sư)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他父亲是当地的一位律师。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcậu em trai / tiêm thuốc / nhà hàng xóm / của / sợ
✓ Đáp án chuẩn 邻居家的小弟弟害怕打针。
• Câu đề bài: 小弟弟 / 打针 / 邻居家 / 的 / 害怕
• Nghĩa tiếng Việt: cậu em trai / tiêm thuốc / nhà hàng xóm / của / sợ
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 邻居家 (nhà, gia đình hàng xóm)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 小弟弟 (em trai nhỏ, bé)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 害怕 (hài pà — sợ hãi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 打针 (dǎ zhēn — tiêm thuốc, chích thuốc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “邻居家的小弟弟害怕打针。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAquả nhiên là / này / tin vui / một tin vô cùng phấn khích
✓ Đáp án chuẩn 这果然是一个激动人心的好消息。
• Câu đề bài: 果然是 / 这 / 好消息 / 一个激动人心的
• Nghĩa tiếng Việt: quả nhiên là / này / tin vui / một tin vô cùng phấn khích
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这 (zhè — đây, này)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 果然是 (quả nhiên, đúng thật như dự liệu là, phải)
- Định ngữ bổ nghĩa: 一个激动人心的 (Một cái xúc động, kích động người tim, trái tim)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好消息 (tin tức, thông tin tốt, đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这果然是一个激动人心的好消息。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAkhông phù hợp / của khách sạn / quy định / làm như thế này
✓ Đáp án chuẩn 这样做不符合宾馆的规定。
• Câu đề bài: 不符合 / 宾馆的 / 规定 / 这样做
• Nghĩa tiếng Việt: không phù hợp / của khách sạn / quy định / làm như thế này
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这样做 (như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不符合 (không phù hợp, đáp ứng đúng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 宾馆的 (khách sạn của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 规定 (guī dìng — quy định)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这样做不符合宾馆的规定。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtập trung / rốt cuộc là khi nào / vậy / ngày mai / H41111 - 15
✓ Đáp án chuẩn 明天到底什么时候集合呢?
• Câu đề bài: 集合 / 到底什么时候 / 呢 / 明天
• Nghĩa tiếng Việt: tập trung / rốt cuộc là khi nào / vậy / ngày mai / H41111 - 15
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 明天 (míng tiān — ngày mai)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 到底什么时候 (Rốt cuộc, rốt cục gì, cái gì lúc, khi)
- Danh từ: 集合 (jí hé — tập hợp, tập trung)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 呢 (ne — thế, nhé)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “明天到底什么时候集合呢?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Dày) 。 — Câu mẫu: 。(Từ điển này rất dày.)
✓ Đáp án chuẩn 这本词典很厚。
• Câu đề bài: 【关键词】:厚
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Dày) 。 — Câu mẫu: 。(Từ điển này rất dày)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "厚" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这本词典很厚。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Khác biệt / Phân biệt) 。 — Câu mẫu: ?(Hai quả táo này có điểm gì khác nhau?)
✓ Đáp án chuẩn 这两个苹果有什么区别?
• Câu đề bài: 【关键词】:区别
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Khác biệt / Phân biệt) 。 — Câu mẫu: ?(Hai quả táo này có điểm gì khác nhau?)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "区别" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这两个苹果有什么区别?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Khó chịu / Buồn bã) 。 — Câu mẫu: ,。(Nghe được tin này, cô ấy rất khó chịu.)
✓ Đáp án chuẩn 听到这个消息,她很难受。
• Câu đề bài: 【关键词】:难受
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Khó chịu / Buồn bã) 。 — Câu mẫu: ,。(Nghe được tin này, cô ấy rất khó chịu)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "难受" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “听到这个消息,她很难受。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Tự tin) 。 — Câu mẫu: 。(Anh ấy rất có lòng tin về việc này.)
✓ Đáp án chuẩn 他对这件事很有信心。
• Câu đề bài: 【关键词】:信心
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Tự tin) 。 — Câu mẫu: 。(Anh ấy rất có lòng tin về việc này)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "信心" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他对这件事很有信心。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Nằm) 。 — Câu mẫu: 。(Cô ấy đang nằm trên ghế sofa.)
✓ Đáp án chuẩn 她在沙发上躺着。
• Câu đề bài: 【关键词】:躺
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Nằm) 。 — Câu mẫu: 。(Cô ấy đang nằm trên ghế sofa)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "躺" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她在沙发上躺着。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41111 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile