Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41010, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính); 太 (tài: quá, lắm); 旧 (jiù: cũ, xưa, đã qua sử dụng); 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 公司 (gōng sī: công ty).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 家里的电脑太旧了,正好公司发了一万元奖金,我想星期天去买个笔记本电脑,你不会不同意吧? ★ 他想周日去买电脑。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính); 太 (tài: quá, lắm); 旧 (jiù: cũ, xưa, đã qua sử dụng); 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 公司 (gōng sī: công ty).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他想周日去买电脑。” với nội dung gốc “家里的电脑太旧了,正好公司发了一万元奖金,我想星期天去买个笔记本电脑,你不会不同意吧?”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 老张,听说你的自行车丢了?我昨天下午去买了辆新的,那辆旧的就送给你骑吧。这是钥匙,拿着。 ★ 老张的自行车坏了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老 (lǎo: cũ); 张 (zhāng: tờ, tấm); 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 自行车 (zì xíng chē: xe đạp); 丢 (diū: mất, đánh mất).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “老张的自行车坏了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “老张,听说你的自行车丢了?我昨天下午去买了辆新的,那辆旧的就送给你骑吧。这是钥匙,拿着。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe); 对 (duì: đối với); 健康 (jiàn kāng: sức khỏe); 很 (hěn: rất); 有 (yǒu: có).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 锻炼身体对健康很有好处,无论是游泳、跑步,还是打篮球,都是不错的选择,但关键是要能坚持。 ★ 游泳比跑步效果更好。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe); 对 (duì: đối với); 健康 (jiàn kāng: sức khỏe); 很 (hěn: rất); 有 (yǒu: có).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “游泳比跑步效果更好。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “锻炼身体对健康很有好处,无论是游泳、跑步,还是打篮球,都是不错的选择,但关键是要能坚持。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 一般 (yī bān: trung bình); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải); 在 (zài: ở, tại, đang); 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我一般都是在外面吃饭,不过,我不太忙的时候,也会去我家对面的超市买些东西回来自己做。那个超市很近,走路十分钟就到。 ★ 平时他在外面吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 一般 (yī bān: trung bình); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải); 在 (zài: ở, tại, đang); 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “平时他在外面吃饭。” với nội dung gốc “我一般都是在外面吃饭,不过,我不太忙的时候,也会去我家对面的超市买些东西回来自己做。那个超市很近,走路十分钟就到。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 别人 (bié ren: người khác); 花 (huā: hoa); 四 (sì: bốn); 年 (nián: năm); 时间 (shí jiān: thời gian); 读 (dú: đọc).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 别人花四年时间读大学,他只用两年就读完了,而且成绩都非常优秀。 毕业后,他顺利地找到了一份让人羡慕的工作。 ★ 他还没找到合适的工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 别人 (bié ren: người khác); 花 (huā: hoa); 四 (sì: bốn); 年 (nián: năm); 时间 (shí jiān: thời gian); 读 (dú: đọc).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他还没找到合适的工作。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “别人花四年时间读大学,他只用两年就读完了,而且成绩都非常优秀。 毕业后,他顺利地找到了一份让人羡慕的工作。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 病人 (bìngrén: bệnh nhân, người bệnh); 送 (sòng: tặng, tiễn); 来 (lái: đến, tới); 比较 (bǐ jiào: so sánh); 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 病人送来得比较及时,现在已经没有生命危险了。如果再晚半个钟头,恐怕就来不及了。 ★ 他们很可能在医院。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 病人 (bìngrén: bệnh nhân, người bệnh); 送 (sòng: tặng, tiễn); 来 (lái: đến, tới); 比较 (bǐ jiào: so sánh); 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他们很可能在医院。” với nội dung gốc “病人送来得比较及时,现在已经没有生命危险了。如果再晚半个钟头,恐怕就来不及了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你们看昨天晚上那场足球比赛了没?一个多小时踢进了四个球,一直到最后一分钟才比出输赢,实在是太精彩了! ★ 他知道比赛结果。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 那 (nà: kia, đó); 场 (chǎng: buổi, trận, màn).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他知道比赛结果。” với nội dung gốc “你们看昨天晚上那场足球比赛了没?一个多小时踢进了四个球,一直到最后一分钟才比出输赢,实在是太精彩了!”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妹妹 (mèi mei: em gái); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 男朋友 (nánpéngyou: bạn trai, người yêu); 不 (bù: không); 懂 (dǒng: Hiểu).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 妹妹说她男朋友不懂浪漫,从来没有送过她鲜花和巧克力,每次约会都是吃饭,甚至连一次电影都没看过。 ★ 他们偶尔会去看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妹妹 (mèi mei: em gái); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 男朋友 (nánpéngyou: bạn trai, người yêu); 不 (bù: không); 懂 (dǒng: Hiểu).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他们偶尔会去看电影。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “妹妹说她男朋友不懂浪漫,从来没有送过她鲜花和巧克力,每次约会都是吃饭,甚至连一次电影都没看过。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 天 (tiān: trời, bầu trời); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 太 (tài: quá, lắm); 突然 (tū rán: đột nhiên); 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái.).).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 那天的事情太突然了,李先生也没想到会弄成这个样子,他当时并不是故意的。今天他专门来向你道歉,你就原谅他吧。 ★ 李先生是来表示祝贺的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 天 (tiān: trời, bầu trời); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 太 (tài: quá, lắm); 突然 (tū rán: đột nhiên); 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “李先生是来表示祝贺的。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “那天的事情太突然了,李先生也没想到会弄成这个样子,他当时并不是故意的。今天他专门来向你道歉,你就原谅他吧。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 注意 (zhù yì: Lưu ý); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 三 (sān: ba); 小时 (xiǎo shí: tiếng đồng hồ).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 大家注意一下,三小时后也就是四点半,我们准时在这里集合。请大家在参观的过程中一定要注意安全。 ★ 参观四点半结束。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 注意 (zhù yì: Lưu ý); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 三 (sān: ba); 小时 (xiǎo shí: tiếng đồng hồ).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “参观四点半结束。” với nội dung gốc “大家注意一下,三小时后也就是四点半,我们准时在这里集合。请大家在参观的过程中一定要注意安全。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
— Nam: Sao tính ra nhanh vậy nhỉ? Em giỏi thật đấy! — Nữ: Đợi chút, em phải kiểm tra lại đã. — Hỏi: Nam thấy nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这么快就算出来了?你真厉害! 女:等一下,我得再检查一下。 问:男的觉得女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Sao tính ra nhanh vậy nhỉ? Em giỏi thật đấy! — Nữ: Đợi chút, em phải kiểm tra lại đã. — Hỏi: Nam thấy nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明 (thông minh)
- B. 太懒 (quá lười biếng, lười)
- C. 很激动 (rất xúc động, kích động)
- D. 十分热情 (vô cùng, rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的觉得女的怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 聪明 (cōng ming: thông minh) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nữ: Em thấy mình béo quá, nên em phải giảm cân, từ nay sẽ không ăn đồ ngọt nữa. — Nam: Làm gì đến mức độ đó chứ? Em mập hơn một chút trông còn đẹp hơn cơ. — Hỏi: Ý chính của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得我太胖了,所以我要减肥,以后不吃甜食了。 男:没那么严重吧?你胖一点儿更漂亮。 问:男的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Em thấy mình béo quá, nên em phải giảm cân, từ nay sẽ không ăn đồ ngọt nữa. — Nam: Làm gì đến mức độ đó chứ? Em mập hơn một chút trông còn đẹp hơn cơ. — Hỏi: Ý chính của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她很成熟 (Cô ấy rất chín chắn, trưởng thành)
- B. 她太瘦了 (Cô ấy quá gầy, ốm rồi)
- C. 她不用减肥 (Cô ấy không cần, không phải giảm cân)
- D. 她在开玩笑 (Cô ấy ở nói đùa, đùa giỡn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的主要是什么意思?” với nội dung bài, phương án C — 她不用减肥 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nam: Em thấy thùng rác ở đâu không? Anh đi vứt vỏ chuối. — Nữ: Hình như gần đây không có đâu, đừng vứt vội, cứ cho vào túi nilon này đã. — Hỏi: Họ vứt vỏ chuối ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看见哪儿有垃圾桶了吗?我去把香蕉皮扔了。 女:附近好像没有,别扔了,先放这个塑料袋里吧。 问:他们把香蕉皮放哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Em thấy thùng rác ở đâu không? Anh đi vứt vỏ chuối. — Nữ: Hình như gần đây không có đâu, đừng vứt vội, cứ cho vào túi nilon này đã. — Hỏi: Họ vứt vỏ chuối ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 厨房 (nhà bếp)
- B. 垃圾桶里 (thùng rác bên trong)
- C. 塑料袋里 (túi ni-lông, túi nhựa bên trong)
- D. 窗户外面 (bên ngoài, phía ngoài cửa sổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们把香蕉皮放哪儿了?” với nội dung bài, phương án C — 塑料袋里 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nữ: Sao anh vẫn còn nằm trên giường thế? Chẳng phải chín giờ xuất phát cơ mà? — Nam: Vẫn kịp mà, bây giờ mới có bảy rưỡi, dậy sớm thế làm gì? — Hỏi: Tại sao nam vẫn chưa chịu dậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么还躺在床上?不是九点出发吗? 男:来得及,现在才七点半,起那么早做什么? 问:男的为什么不起床?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Sao anh vẫn còn nằm trên giường thế? Chẳng phải chín giờ xuất phát cơ mà? — Nam: Vẫn kịp mà, bây giờ mới có bảy rưỡi, dậy sớm thế làm gì? — Hỏi: Tại sao nam vẫn chưa chịu dậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- B. 觉得还早 (Cảm thấy vẫn sớm, buổi sáng)
- C. 手表停了 (Đồng hồ đeo tay dừng lại, ngừng rồi)
- D. 今天阴天 (ngày nhiều mây, trời râm mát u ám hôm nay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么不起床?” với nội dung bài, phương án B — 觉得还早 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nam: Lần này anh định sắp xếp ai dịch tài liệu này thế? — Nữ: Tôi thấy hay là liên hệ với một công ty dịch thuật chuyên nghiệp đi, tốc độ của họ cũng nhanh hơn một chút. — Hỏi: Nữ chuẩn bị tìm ai để dịch tài liệu này?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:您这次打算安排谁来翻译这份材料? 女:我看还是联系一家专业的翻译公司吧,他们的速度也快一些。 问:女的准备找谁翻译这份材料?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Lần này anh định sắp xếp ai dịch tài liệu này thế? — Nữ: Tôi thấy hay là liên hệ với một công ty dịch thuật chuyên nghiệp đi, tốc độ của họ cũng nhanh hơn một chút. — Hỏi: Nữ chuẩn bị tìm ai để dịch tài liệu này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 研究生 (nghiên cứu sinh, học viên cao học)
- B. 黄律师 (luật sư màu vàng)
- C. 马教授 (giáo sư, giảng dạy con ngựa)
- D. 翻译公司 (công ty dịch thuật, phiên dịch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的准备找谁翻译这份材料?” với nội dung bài, phương án D — 翻译公司 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Nữ: Dì Tôn đã xem mấy món đồ nội thất đó chưa? Dì ấy thấy thế nào? — Nam: Dì ấy khá hài lòng, chỉ hỏi là giá cả có thể thương lượng lại chút không. — Hỏi: Dì Tôn thấy mấy món đồ nội thất đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:那些家具孙阿姨看了吗?她觉得怎么样? 男:她比较满意,只是问价格能不能再商量一下。 问:孙阿姨觉得那些家具怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Dì Tôn đã xem mấy món đồ nội thất đó chưa? Dì ấy thấy thế nào? — Nam: Dì ấy khá hài lòng, chỉ hỏi là giá cả có thể thương lượng lại chút không. — Hỏi: Dì Tôn thấy mấy món đồ nội thất đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较贵 (khá, tương đối đắt, mắc)
- B. 颜色暗 (màu sắc tối, u tối)
- C. 质量差 (kém, thiếu chất lượng, khối lượng (vật lý))
- D. 样子难看 (dáng vẻ, điệu bộ xấu xí, khó coi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “孙阿姨觉得那些家具怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 比较贵 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nam: Cho em chiếc khăn mặt này, lau mồ hôi trước đi. — Nữ: Cảm ơn anh, không ngờ vận động chơi bóng bàn mà khối lượng cũng lớn thế này. — Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:给你毛巾,先擦擦汗。 女:谢谢,没想到乒乓球的运动量也这么大。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Cho em chiếc khăn mặt này, lau mồ hôi trước đi. — Nữ: Cảm ơn anh, không ngờ vận động chơi bóng bàn mà khối lượng cũng lớn thế này. — Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的不渴 (Không nữ, phụ nữ khát nước)
- B. 女的出汗了 (Ra mồ hôi, toát mồ hôi nữ, phụ nữ rồi)
- C. 没有饮料了 (Không có đồ uống, nước giải khát rồi)
- D. 他们在跳舞 (Họ, bọn họ ở khiêu vũ, nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 女的出汗了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nữ: Công việc ở nhà hàng, tôi muốn tạm thời mời anh phụ trách, anh xem có vấn đề gì không? — Nam: Xin lỗi, dạo này tôi đang bận việc khác, chị hãy cân nhắc người khác đi. — Hỏi: Nữ muốn mời nam phụ trách mảng công việc nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:饭店的工作,我想暂时请你来负责,你看有问题没? 男:对不起,我最近在忙另一件事,您还是考虑其他人吧。 问:女的想请男的负责哪方面的工作?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Công việc ở nhà hàng, tôi muốn tạm thời mời anh phụ trách, anh xem có vấn đề gì không? — Nam: Xin lỗi, dạo này tôi đang bận việc khác, chị hãy cân nhắc người khác đi. — Hỏi: Nữ muốn mời nam phụ trách mảng công việc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店管理 (quản lý nhà hàng, quán ăn)
- B. 新闻报道 (đưa tin, bài báo tin tức, thời sự)
- C. 收发传真 (Nhận được gửi, phát ra bản fax, gửi fax)
- D. 安排座位 (chỗ ngồi, ghế ngồi sắp xếp, bố trí)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的想请男的负责哪方面的工作?” với nội dung bài, phương án A — 饭店管理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nam: Nghe nói căn nhà mới thuê của bạn cách biển rất gần à? — Nữ: Đúng vậy, không khí ở đây rất trong lành và ẩm ướt, lần tới bạn đến rồi sẽ biết. — Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你新租的房子离海很近? 女:是的,这儿空气新鲜、湿润,你下次来的时候就知道了。 问:关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Nghe nói căn nhà mới thuê của bạn cách biển rất gần à? — Nữ: Đúng vậy, không khí ở đây rất trong lành và ẩm ướt, lần tới bạn đến rồi sẽ biết. — Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很孤单 (rất cô đơn, cô độc)
- B. 喜欢打扮 (thích trang điểm, ăn diện)
- C. 住在海边 (Ở, sống ở bờ biển, ven biển)
- D. 是位博士 (Là, phải vị tiến sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án C — 住在海边 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nữ: Sao hôm nay anh lại đến muộn thế? Hôm nay có tắc đường đâu cơ chứ. — Nam: Anh đưa một người họ hàng ra sân bay Thủ đô trước, thế nên mới muộn một chút. — Hỏi: Tại sao nam lại đến muộn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你今天怎么迟到了?今天不堵车啊。 男:我先送一个亲戚去首都机场,所以晚了点儿。 问:男的为什么迟到了?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Sao hôm nay anh lại đến muộn thế? Hôm nay có tắc đường đâu cơ chứ. — Nam: Anh đưa một người họ hàng ra sân bay Thủ đô trước, thế nên mới muộn một chút. — Hỏi: Tại sao nam lại đến muộn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 堵车 (tắc đường, kẹt xe)
- B. 先去送人了 (Trước, trước tiên trước hết đi tặng, tiễn người rồi)
- C. 弄错地址了 (Làm, nghịch sai, nhầm địa chỉ rồi)
- D. 路上撞车了 (Trên đường, đang trên đường đi đâm, va chạm xe hơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么迟到了?” với nội dung bài, phương án B — 先去送人了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nam: Chuyến bay của chúng ta lại bị hoãn rồi, lúc nãy nghe phát thanh nói, còn phải đợi một tiếng nữa mới cất cánh cơ. — Nữ: Thôi được rồi, chúng ta qua đằng kia uống chút cà phê đi. — Hỏi: Khả năng cao nhất họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们的航班又推迟了,刚才听广播说,还要等一个小时才能起飞。 女:好吧,我们去那边喝点儿咖啡。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Chuyến bay của chúng ta lại bị hoãn rồi, lúc nãy nghe phát thanh nói, còn phải đợi một tiếng nữa mới cất cánh cơ. — Nữ: Thôi được rồi, chúng ta qua đằng kia uống chút cà phê đi. — Hỏi: Khả năng cao nhất họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (sân bay)
- B. 火车站 (ga xe lửa, ga tàu)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- D. 出租车上 (xe taxi trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们最可能在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 机场 (jī chǎng: sân bay) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nữ: Chú ơi, chú thấy nóng thì cởi áo khoác ra đi cháu treo lên cho. — Nam: Được rồi, trong phòng ấm thật đấy, bật điều hòa à? — Hỏi: Nam thấy trong phòng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:叔叔,您觉得热就把大衣脱了吧,我给您挂起来。 男:好的,房间里是挺暖和的,开空调了? 问:男的觉得房间里怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Chú ơi, chú thấy nóng thì cởi áo khoác ra đi cháu treo lên cho. — Nam: Được rồi, trong phòng ấm thật đấy, bật điều hòa à? — Hỏi: Nam thấy trong phòng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很脏 (rất bẩn, dơ bẩn (zāng))
- B. 很暖和 (rất ấm áp, làm ấm)
- C. 很凉快 (rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- D. 很安静 (rất yên tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的觉得房间里怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很暖和 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nam: Lạ thật đấy, lá của đóa hoa này có màu đỏ, đây là hoa gì vậy? — Nữ: Em cũng không biết nữa, tháng trước lúc em bị ốm, bạn tặng đấy. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:真奇怪,这花儿的叶子是红的,这叫什么花儿? 女:我也不知道,上个月我生病时,朋友送的。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Lạ thật đấy, lá của đóa hoa này có màu đỏ, đây là hoa gì vậy? — Nữ: Em cũng không biết nữa, tháng trước lúc em bị ốm, bạn tặng đấy. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阳光 (ánh nắng, ánh mặt trời, rạng rỡ)
- B. 皮肤 (làn da, da)
- C. 植物 (thực vật, cây cỏ)
- D. 海洋 (đại dương, biển cả)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们在谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nữ: Làm phiền một chút, xin hỏi đi đến thư viện thế nào ạ? — Nam: Từ đây đi thẳng về phía trước, ngã rẽ đầu tiên bên tay phải chính là nó. — Hỏi: Nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:打扰一下,请问图书馆怎么走? 男:从这儿往前走,第一个路口右边就是。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Làm phiền một chút, xin hỏi đi đến thư viện thế nào ạ? — Nam: Từ đây đi thẳng về phía trước, ngã rẽ đầu tiên bên tay phải chính là nó. — Hỏi: Nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问路 (hỏi đường)
- B. 借书 (mượn sách thư viện)
- C. 购物 (mua sắm)
- D. 办签证 (làm, giải quyết thị thực, visa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的在做什么?” với nội dung bài, phương án A — 问路 (wènlù: hỏi đường) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nam: Mẹ ơi, con vừa mua một chiếc máy giặt trên mạng, dự tính ngày mai chuyển đến, ngày mai mẹ chú ý nghe điện thoại nhé. — Nữ: Được rồi. Tiền đã nộp chưa? — Hỏi: Dự kiến máy giặt sẽ được chuyển đến vào ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我刚在网上买了台洗衣机,估计明天上午送到,您明天注意接一下电话。 女:好的。钱交了吗? 问:估计洗衣机哪天能送到?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Mẹ ơi, con vừa mua một chiếc máy giặt trên mạng, dự tính ngày mai chuyển đến, ngày mai mẹ chú ý nghe điện thoại nhé. — Nữ: Được rồi. Tiền đã nộp chưa? — Hỏi: Dự kiến máy giặt sẽ được chuyển đến vào ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A17号 (Số)
- B. 第二天 (thứ hai, số hai trời, bầu trời)
- C. 下周五 (tuần tới, tuần sau số năm (5))
- D. 生日那天 (Sinh nhật kia, đó trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “估计洗衣机哪天能送到?” với nội dung bài, phương án B — 第二天 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nữ: Bên ngoài gió thổi lớn lắm, anh đội mũ vào đi. — Nam: Không cần đâu, anh đi xuống siêu thị dưới nhà mua kem đánh răng, về ngay thôi. — Nữ: Vậy anh mua tiện mấy hộp sữa nhé. — Nam: Không thành vấn đề. — Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面风刮得很大,你把帽子戴上吧。 男:不用,我就去楼下超市买牙膏,马上就回来。 女:那你顺便买几盒牛奶吧。 男:没问题。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Bên ngoài gió thổi lớn lắm, anh đội mũ vào đi. — Nam: Không cần đâu, anh đi xuống siêu thị dưới nhà mua kem đánh răng, về ngay thôi. — Nữ: Vậy anh mua tiện mấy hộp sữa nhé. — Nam: Không thành vấn đề. — Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- B. 刮风了 (nổi gió, gió thổi giông gió rồi)
- C. 电梯坏了 (Thang máy xấu, hỏng rồi)
- D. 他们在逛街 (Họ, bọn họ ở dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 刮风了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nam: Anh vừa đi cắt tóc về, em nhìn xem thế nào? — Nữ: Khá ổn đấy, trông rất có tinh thần, bảnh trai hơn rồi. — Nam: Hy vọng có thể để lại ấn tượng tốt cho bố mẹ em. — Nữ: Cứ yên tâm đi, bố mẹ em chắc chắn sẽ thích anh mà. — Hỏi: Họ chuẩn bị đi gặp ai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我刚去理了个发,你看怎么样? 女:挺好,看起来很精神,更帅了。 男:希望能给你父母留个好印象。 女:放心吧,我爸妈一定会喜欢你的。 问:他们准备去见谁?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Anh vừa đi cắt tóc về, em nhìn xem thế nào? — Nữ: Khá ổn đấy, trông rất có tinh thần, bảnh trai hơn rồi. — Nam: Hy vọng có thể để lại ấn tượng tốt cho bố mẹ em. — Nữ: Cứ yên tâm đi, bố mẹ em chắc chắn sẽ thích anh mà. — Hỏi: Họ chuẩn bị đi gặp ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (thầy giáo, cô giáo)
- B. 记者 (phóng viên, nhà báo)
- C. 理发师 (Cắt tóc, làm tóc)
- D. 女的的父母 (Của (trợ từ định ngữ) nữ, phụ nữ cha mẹ, phụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们准备去见谁?” với nội dung bài, phương án D — 女的的父母 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Nữ: Loại rượu vang này tháng này bán được tổng cộng bao nhiêu chai thế? — Nam: Khoảng hơn hai nghìn chai, bán chạy hơn tháng trước. — Nữ: Là do hiện tại có chương trình khuyến mãi "mua một tặng một" phải không? — Nam: Đây là một phần nguyên nhân, một lý do khác là sắp đến cuối năm, lượng khách hàng đông gấp đôi so với ngày thường. — Hỏi: Tại sao khách hàng lại đông hơn ngày thường?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个月这种葡萄酒一共卖了多少? 男:大概两千多瓶吧,比上个月卖得好。 女:是因为现在有“买一送一”的活动吗? 男:这是一方面,另外一个原因是到年底了,顾客比平时多了一倍。 问:顾客为什么比平时多?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Loại rượu vang này tháng này bán được tổng cộng bao nhiêu chai thế? — Nam: Khoảng hơn hai nghìn chai, bán chạy hơn tháng trước. — Nữ: Là do hiện tại có chương trình khuyến mãi "mua một tặng một" phải không? — Nam: Đây là một phần nguyên nhân, một lý do khác là sắp đến cuối năm, lượng khách hàng đông gấp đôi so với ngày thường. — Hỏi: Tại sao khách hàng lại đông hơn ngày thường?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到年底了 (Đến, tới cuối năm, dịp cuối năm rồi)
- B. 放暑假了 (nghỉ hè rồi)
- C. 商场有表演 (Trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn có biểu diễn, trình diễn)
- D. 水果降价了 (Trái cây, hoa quả giảm giá, hạ giá rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “顾客为什么比平时多?” với nội dung bài, phương án A — 到年底了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nam: Tiểu Mao, ở trang đầu tiên có một chữ đánh sai rồi, ở chỗ này này. — Nữ: Xin lỗi anh, em đi sửa ngay đây. — Nam: Sửa xong em in lại cho anh một bản nhé. — Nữ: Vâng, lát nữa em mang qua cho anh ạ. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小毛,第一页上有个字打错了,在这儿。 女:对不起,我马上去改。 男:改完了你给我重新打印一份。 女:好的,我一会儿给您送过去。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Tiểu Mao, ở trang đầu tiên có một chữ đánh sai rồi, ở chỗ này này. — Nữ: Xin lỗi anh, em đi sửa ngay đây. — Nam: Sửa xong em in lại cho anh một bản nhé. — Nữ: Vâng, lát nữa em mang qua cho anh ạ. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肚子疼 (bụng đau đớn)
- B. 打错字了 (Đánh, gõ chữ viết sai rồi)
- C. 忘吃药了 (Quên, lãng quên uống thuốc, dùng thuốc rồi)
- D. 没找到入口 (Chưa tìm thấy, tìm ra được lối vào, cửa vào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的怎么了?” với nội dung bài, phương án B — 打错字了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
— Nữ: Anh nói to lên một chút được không? Ở đây ồn quá, em nghe không rõ. — Nam: Em đang ở đâu thế? — Nữ: Em đang mua rau ở ngoài chợ đây, anh về đến nhà chưa? — Nam: Vẫn chưa, anh phải đi ngân hàng một chuyến, muộn một chút mới về nhà. — Hỏi: Cái chợ đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你声音大点儿好吗?这里太吵,我听不清楚。 男:你在哪儿呢? 女:我在市场上买菜呢,你到家了? 男:还没有,我得去一趟银行,晚点儿回家。 问:那个菜市场怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Anh nói to lên một chút được không? Ở đây ồn quá, em nghe không rõ. — Nam: Em đang ở đâu thế? — Nữ: Em đang mua rau ở ngoài chợ đây, anh về đến nhà chưa? — Nam: Vẫn chưa, anh phải đi ngân hàng một chuyến, muộn một chút mới về nhà. — Hỏi: Cái chợ đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很吵 (rất ồn ào, làm ồn)
- B. 免费停车 (miễn phí đỗ xe, dừng xe)
- C. 没洗手间 (chưa nhà vệ sinh)
- D. 不允许抽烟 (Không cho phép, thừa nhận hút thuốc lá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个菜市场怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 很吵 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
— Nam: Công ty tổ chức mọi người cuối tuần này đi leo Vạn Lý Trường Thành. — Nữ: Hả? Sao em lại không biết nhỉ? — Nam: Lẽ nào không thông báo cho em à? — Nữ: Quả thực là không có, hơn nữa em đã sắp xếp việc khác rồi. — Nam: Không đổi thời gian khác được sao? Không đi cùng chúng ta thì tiếc biết mấy! — Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:公司组织大家这个周末去爬长城。 女:啊?我怎么不知道? 男:难道没通知你? 女:确实没有,并且我已经安排别的事了。 男:不能改个时间吗?不和我们一起去多可惜! 问:关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Công ty tổ chức mọi người cuối tuần này đi leo Vạn Lý Trường Thành. — Nữ: Hả? Sao em lại không biết nhỉ? — Nam: Lẽ nào không thông báo cho em à? — Nữ: Quả thực là không có, hơn nữa em đã sắp xếp việc khác rồi. — Nam: Không đổi thời gian khác được sao? Không đi cùng chúng ta thì tiếc biết mấy! — Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很得意 (rất tự hào)
- B. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 没收到通知 (Tịch thu, sung công đến, tới thông báo, báo tin)
- D. 讲了个笑话 (Giảng, nói rồi cái, con chuyện cười, trò đùa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án C — 没收到通知 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nữ: Tuần tới hai người đều đi công tác, ai sẽ chăm sóc chú cún con đây? — Nam: Bọn anh nhờ hàng xóm giúp. — Nữ: Hàng xóm nhà anh tốt thật đấy. — Nam: Cậu cháu trai nhà họ rất thích chó, thế nên vô cùng sẵn lòng giúp chúng ta chăm sóc cún con. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:下周你们俩都出差,谁来照顾小狗啊? 男:我们请邻居帮忙。 女:你们的邻居真好。 男:他们家的小孙子特别喜欢狗,所以很愿意帮我们照顾小狗。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Tuần tới hai người đều đi công tác, ai sẽ chăm sóc chú cún con đây? — Nam: Bọn anh nhờ hàng xóm giúp. — Nữ: Hàng xóm nhà anh tốt thật đấy. — Nam: Cậu cháu trai nhà họ rất thích chó, thế nên vô cùng sẵn lòng giúp chúng ta chăm sóc cún con. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要搬家 (cần chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 力气很大 (Sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
- C. 下周出差 (đi công tác tuần tới, tuần sau)
- D. 觉得很抱歉 (Cảm thấy rất xin lỗi, áy náy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 下周出差 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
— Nam: Rất nhiều cô gái đều hy vọng tìm được một anh người yêu cao ráo, còn em thì sao? — Nữ: Cao thấp không quan trọng lắm, quan trọng là em phải thích anh ấy, yêu anh ấy. — Nam: Không còn yêu cầu nào khác nữa à? — Nữ: Tốt nhất là còn có thể có chung sở thích với em. — Hỏi: Nữ hy vọng bạn trai mình thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:很多女孩子都希望找一个个子高的男朋友,你呢? 女:高矮没太大关系,关键是我得喜欢他、爱他。 男:没别的要求了? 女:最好还能和我有共同的爱好。 问:女的希望男朋友怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Rất nhiều cô gái đều hy vọng tìm được một anh người yêu cao ráo, còn em thì sao? — Nữ: Cao thấp không quan trọng lắm, quan trọng là em phải thích anh ấy, yêu anh ấy. — Nam: Không còn yêu cầu nào khác nữa à? — Nữ: Tốt nhất là còn có thể có chung sở thích với em. — Hỏi: Nữ hy vọng bạn trai mình thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不戴眼镜 (Không đeo, đội kính)
- B. 认真负责 (phụ trách, chịu trách nhiệm nghiêm túc)
- C. 能陪她聊天 (Có thể đi cùng cô ấy trò chuyện, tán gẫu)
- D. 和她爱好相同 (Và cô ấy sở thích giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的希望男朋友怎么样?” với nội dung bài, phương án D — 和她爱好相同 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
— Nữ: Cô gái trong bức ảnh ở ví của anh là ai thế? — Nam: Đương nhiên là bạn gái anh rồi. — Nữ: Em đoán cũng thế, cô ấy làm nghề gì vậy? — Nam: Cô ấy làm y tá ở bệnh viện. — Hỏi: Bạn gái của anh ấy làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你钱包里照片上那个女孩儿是谁啊? 男:当然是我女朋友了。 女:我猜也是,她是做什么的? 男:她在医院当护士。 问:他女朋友是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Cô gái trong bức ảnh ở ví của anh là ai thế? — Nam: Đương nhiên là bạn gái anh rồi. — Nữ: Em đoán cũng thế, cô ấy làm nghề gì vậy? — Nam: Cô ấy làm y tá ở bệnh viện. — Hỏi: Bạn gái của anh ấy làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 护士 (y tá, điều dưỡng)
- B. 医生 (bác sĩ)
- C. 服务员 (bồi bàn)
- D. 售货员 (nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他女朋友是做什么的?” với nội dung bài, phương án A — 护士 (hù shi: y tá, điều dưỡng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 号 (hào: số); 马上 (mǎ shàng: Ngay lập tức); 就 (jiù: thì, liền); 到 (dào: Đến).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:一月一号马上就到了。 女:是,给女儿买个什么生日礼物?你有什么好主意? 男:今年是猴年,给她买只小猴子? 女:好,我看到商店里卖的小猴子做得特别可爱,她肯定会喜欢的。 问:他们在商量什么事情?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 号 (hào: số); 马上 (mǎ shàng: Ngay lập tức); 就 (jiù: thì, liền); 到 (dào: Đến).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗几个杯子 (Rửa, giặt mấy, vài (jǐ) cái, con cái cốc, cái ly)
- B. 送哪种蛋糕 (Tặng, tiễn nào, đâu loại, kiểu bánh kem, bánh ngọt)
- C. 去哪儿唱歌 (Đi đâu, ở đâu hát, ca hát)
- D. 买什么礼物 (Mua gì, cái gì quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们在商量什么事情?” với nội dung bài, phương án D — 买什么礼物 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 岁 (suì: tuổi); 时 (shí: thời gian, giờ); 问 (wèn: hỏi); 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我15岁时,问母亲她最幸福的事是什么,母亲回答说:“你第一次叫我妈妈。”25岁时,我也有了自己的女儿。我想起母亲当时说的这句话,不知为什么,我一下子哭了起来。 问:想起妈妈的话,说话人怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 岁 (suì: tuổi); 时 (shí: thời gian, giờ); 问 (wèn: hỏi); 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 笑了 (cười rồi)
- B. 流泪了 (rơi lệ, chảy nước mắt rồi)
- C. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- D. 后悔了 (hối hận, hối tiếc rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “想起妈妈的话,说话人怎么了?” với nội dung bài, phương án B — 流泪了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 岁 (suì: tuổi); 时 (shí: thời gian, giờ); 问 (wèn: hỏi); 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我15岁时,问母亲她最幸福的事是什么,母亲回答说:“你第一次叫我妈妈。”25岁时,我也有了自己的女儿。我想起母亲当时说的这句话,不知为什么,我一下子哭了起来。 问:关于说话人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 岁 (suì: tuổi); 时 (shí: thời gian, giờ); 问 (wèn: hỏi); 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱热闹 (yêu, yêu thích náo nhiệt, tấp nập)
- B. 有个女儿 (Có cái, con con gái)
- C. 还没结婚 (Vẫn chưa kết hôn, lập gia đình)
- D. 是位演员 (Là, phải vị diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于说话人,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 有个女儿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个人 (gè rén: cá nhân); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 里 (lǐ: bên trong, trong).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有两个人进入森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么?即使你换了鞋也跑不过老虎!”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” 问:第一个人为什么要换运动鞋?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个人 (gè rén: cá nhân); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 里 (lǐ: bên trong, trong).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鞋破了 (Giày, đôi giày vỡ, rách rồi)
- B. 要去爬山 (Cần đi leo núi)
- C. 走路更舒服 (Đi bộ, bước đi hơn dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 想跑得更快 (Muốn chạy, chạy bộ hơn nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第一个人为什么要换运动鞋?” với nội dung bài, phương án D — 想跑得更快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个人 (gè rén: cá nhân); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 里 (lǐ: bên trong, trong).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有两个人进入森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么?即使你换了鞋也跑不过老虎!”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” 问:这个故事发生在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个人 (gè rén: cá nhân); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 里 (lǐ: bên trong, trong).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 森林 (rừng, rừng rậm)
- B. 鞋店 (tiệm, quán giày, đôi giày)
- C. 动物园 (vườn bách thú, sở thú)
- D. 体育场 (sân vận động ngoài trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这个故事发生在什么地方?” với nội dung bài, phương án A — 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 只要 (zhǐ yào: miễn là); 养成 (yǎng chéng: hình thành, rèn luyện); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 习惯 (xí guàn: thói quen); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 就 (jiù: thì, liền).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 只要养成阅读的习惯,我们就能经常获得新的知识。这还不够,我们还应该学会好的阅读方法。例如提高阅读速度、扩大阅读范围、有重点有选择地阅读,这样才能使我们的知识更丰富。 问:我们为什么要阅读?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 只要 (zhǐ yào: miễn là); 养成 (yǎng chéng: hình thành, rèn luyện); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 习惯 (xí guàn: thói quen); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提供机会 (cơ hội cung cấp, mang lại)
- B. 总结过去 (quá khứ tổng kết, đúc kết)
- C. 增长知识 (kiến thức, tri thức tăng trưởng, mở mang)
- D. 增加工资 (tăng lên, gia tăng tiền lương)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我们为什么要阅读?” với nội dung bài, phương án C — 增长知识 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 只要 (zhǐ yào: miễn là); 养成 (yǎng chéng: hình thành, rèn luyện); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 习惯 (xí guàn: thói quen); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 就 (jiù: thì, liền).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 只要养成阅读的习惯,我们就能经常获得新的知识。这还不够,我们还应该学会好的阅读方法。例如提高阅读速度、扩大阅读范围、有重点有选择地阅读,这样才能使我们的知识更丰富。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 只要 (zhǐ yào: miễn là); 养成 (yǎng chéng: hình thành, rèn luyện); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 习惯 (xí guàn: thói quen); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样阅读 (như thế nào, ra sao đọc, đọc sách)
- B. 反对浪费 (phản đối, không đồng ý lãng phí, phung phí)
- C. 学会同情 (đồng cảm, thông cảm học được, nắm vững)
- D. 要保护环境 (Cần bảo vệ, giữ gìn môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án A — 怎样阅读 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好心情,先整理你的桌面吧。 问:根据这段话,什么对心情有影响?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 办 (bàn: làm); 公 (gōng: Công); 环境 (huán jìng: môi trường); 会 (huì: biết, sẽ); 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 批评 (phê bình, chỉ trích)
- B. 同事关系 (mối quan hệ đồng nghiệp)
- C. 办公环境 (làm việc, xử lý công vụ môi trường)
- D. 回忆过去 (quá khứ hồi ức, ký ức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,什么对心情有影响?” với nội dung bài, phương án C — 办公环境 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好心情,先整理你的桌面吧。 问:说话人认为应该先改变什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 办 (bàn: làm); 公 (gōng: Công); 环境 (huán jìng: môi trường); 会 (huì: biết, sẽ); 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌面 (mặt, bề mặt bàn)
- B. 脾气 (tính khí, tính tình, cáu gắt)
- C. 顺序 (thứ tự, tuần tự, trật tự)
- D. 管理办法 (biện pháp, cách thức quản lý)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为应该先改变什么?” với nội dung bài, phương án A — 桌面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正好相反,把最好的留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人,因为他吃到的每一个葡萄都是手里最好的。但也有人认为第二种人更快乐,他们先吃不好的,这样更好的总在后头,于是他们总是有希望。 问:第一种人怎么吃葡萄?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃 (chī: ăn); 葡萄 (pú tao: nho); 时 (shí: thời gian, giờ); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 站着吃 (Đứng đang ăn)
- B. 放碗里吃 (Đặt, để bát, cái chén ăn cơm bên trong ăn)
- C. 刷牙后吃 (Đánh răng, chải răng sau ăn)
- D. 先吃最好的 (Trước, trước tiên trước hết ăn tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第一种人怎么吃葡萄?” với nội dung bài, phương án D — 先吃最好的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正好相反,把最好的留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人,因为他吃到的每一个葡萄都是手里最好的。但也有人认为第二种人更快乐,他们先吃不好的,这样更好的总在后头,于是他们总是有希望。 问:关于第二种人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃 (chī: ăn); 葡萄 (pú tao: nho); 时 (shí: thời gian, giờ); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱吃酸的 (Yêu, yêu thích ăn chua)
- B. 喜欢做梦 (thích nằm mơ, nằm mộng)
- C. 总有希望 (Tổng, toàn bộ có hy vọng)
- D. 容易被感动 (Dễ dàng, thuận lợi bị cảm động, xúc động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于第二种人,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 总有希望 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41010.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41010
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 打折 B 成功 C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐
46.冬天到了,天气( )变冷了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu); 成功 (chéng gōng: thành công).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 打折 B 成功 C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐 46.冬天到了,天气( )变冷了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu); 成功 (chéng gōng: thành công).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
- B. 成功 (chéng gōng: thành công)
- C. 详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- F. 逐渐 (zhú jiàn: dần dần, từ từ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (逐渐 — zhú jiàn: dần dần, từ từ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐 46.冬天到了,天气 逐渐 变冷了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 打折 B 成功 C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐
47.一般情况下,人的正常体温在36-37℃之间,超出这个( )就是发烧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu); 成功 (chéng gōng: thành công).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 打折 B 成功 C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐 47.一般情况下,人的正常体温在36-37℃之间,超出这个( )就是发烧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu); 成功 (chéng gōng: thành công).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
- B. 成功 (chéng gōng: thành công)
- C. 详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- F. 逐渐 (zhú jiàn: dần dần, từ từ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (范围 — fàn wéi: phạm vi, quy mô) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐 47.一般情况下,人的正常体温在36-37℃之间,超出这个 范围 就是发烧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 打折 B 成功 C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐
48.那件衣服( )后只要98 元,很便宜。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu); 成功 (chéng gōng: thành công).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 打折 B 成功 C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐 48.那件衣服( )后只要98 元,很便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu); 成功 (chéng gōng: thành công).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
- B. 成功 (chéng gōng: thành công)
- C. 详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- F. 逐渐 (zhú jiàn: dần dần, từ từ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (打折 — dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐 48.那件衣服 打折 后只要98 元,很便宜。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 打折 B 成功 C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐
49.爷爷奶奶经常说:“失败是( )之母,不要害怕失败。”
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu); 成功 (chéng gōng: thành công).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 打折 B 成功 C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐 49.爷爷奶奶经常说:“失败是( )之母,不要害怕失败。”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu); 成功 (chéng gōng: thành công).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
- B. 成功 (chéng gōng: thành công)
- C. 详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- F. 逐渐 (zhú jiàn: dần dần, từ từ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (成功 — chéng gōng: thành công) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 详细 D 坚持 E 范围 F 逐渐 49.爷爷奶奶经常说:“失败是 成功 之母,不要害怕失败。” Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全
51.A:呀,你的这个行李箱竟然跟我的( )一样,连颜色都一样。
B:那是我去年夏天买的,你是什么时候买的?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 51.A:呀,你的这个行李箱竟然跟我的( )一样,连颜色都一样。 B:那是我去年夏天买的,你是什么时候买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
- B. 挺 (tǐng: rất, khá là)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
- E. 任务 (rèn wu: nhiệm vụ, công tác)
- F. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (完全 — wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 51.A:呀,你的这个行李箱竟然跟我的 完全 一样,连颜色都一样。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全
52.A:这本小说很( ),我估计明天就能看完,后天见面时就可以还你。
B:不着急,你慢慢看,周末给我就行。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 52.A:这本小说很( ),我估计明天就能看完,后天见面时就可以还你。 B:不着急,你慢慢看,周末给我就行。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
- B. 挺 (tǐng: rất, khá là)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
- E. 任务 (rèn wu: nhiệm vụ, công tác)
- F. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (有趣 — yǒu qù: thú vị, hay ho) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 52.A:这本小说很 有趣 ,我估计明天就能看完,后天见面时就可以还你。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全
53.A:这是我从国外带回来的饼干,( )好吃的,你尝尝吧。
B:谢谢你,这次出差顺利吧?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 53.A:这是我从国外带回来的饼干,( )好吃的,你尝尝吧。 B:谢谢你,这次出差顺利吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
- B. 挺 (tǐng: rất, khá là)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
- E. 任务 (rèn wu: nhiệm vụ, công tác)
- F. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (挺 — tǐng: rất, khá là) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 53.A:这是我从国外带回来的饼干, 挺 好吃的,你尝尝吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全
54.A:加油,我等你们的好消息。
B:感谢您的信任,我们一定按时完成( ),不会让您失望的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 54.A:加油,我等你们的好消息。 B:感谢您的信任,我们一定按时完成( ),不会让您失望的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
- B. 挺 (tǐng: rất, khá là)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
- E. 任务 (rèn wu: nhiệm vụ, công tác)
- F. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (任务 — rèn wu: nhiệm vụ, công tác) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 B:感谢您的信任,我们一定按时完成 任务 ,不会让您失望的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全
55.A:现在就去会议室?咱们去得太早了吧?
B:时间( )了,早上通知改时间了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 55.A:现在就去会议室?咱们去得太早了吧? B:时间( )了,早上通知改时间了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
- B. 挺 (tǐng: rất, khá là)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
- E. 任务 (rèn wu: nhiệm vụ, công tác)
- F. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (提前 — tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 B:时间 提前 了,早上通知改时间了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 你弟弟的基础挺好的
B 喂,我打算放寒假后去学弹钢琴
C 要不要也给他报个名
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Em trai của bạn nền tảng rất tốt B Này, tôi dự định sau kỳ nghỉ đông sẽ đi học đàn piano C Có nên đăng ký cho nó một khóa không
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 你弟弟的基础挺好的 B 喂,我打算放寒假后去学弹钢琴 C 要不要也给他报个名
• Nghĩa tiếng Việt: A Em trai của bạn nền tảng rất tốt B Này, tôi dự định sau kỳ nghỉ đông sẽ đi học đàn piano C Có nên đăng ký cho nó một khóa không
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 所有的工作都在按计划进行着
B 还要继续辛苦大家
C 没出现任何问题,接下来的两个月
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tất cả công việc đều đang tiến hành theo kế hoạch B Mọi người vẫn phải tiếp tục vất vả C Không xuất hiện bất kỳ vấn đề gì, hai tháng tiếp theo
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 所有的工作都在按计划进行着 B 还要继续辛苦大家 C 没出现任何问题,接下来的两个月
• Nghĩa tiếng Việt: A Tất cả công việc đều đang tiến hành theo kế hoạch B Mọi người vẫn phải tiếp tục vất vả C Không xuất hiện bất kỳ vấn đề gì, hai tháng tiếp theo
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这就是你哥?你们俩长得太像了
B 不仔细看的话
C 真的很难看出你们俩有什么区别
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Đây là anh trai của bạn ư? Hai người trông giống nhau quá B Nếu không nhìn kỹ C Thực sự rất khó để nhận ra hai bạn có điểm gì khác biệt
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 这就是你哥?你们俩长得太像了 B 不仔细看的话 C 真的很难看出你们俩有什么区别
• Nghĩa tiếng Việt: A Đây là anh trai của bạn ư? Hai người trông giống nhau quá B Nếu không nhìn kỹ C Thực sự rất khó để nhận ra hai bạn có điểm gì khác biệt
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 当大部分人都在关心你飞得高不高时
B 这少数人,才是你的朋友
C 只有少数人关心你飞得累不累
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Khi phần lớn mọi người đều quan tâm bạn bay có cao hay không B Ít người này mới chính là bạn của bạn C Chỉ có số ít người quan tâm bạn bay có mệt hay không H41110 - 9
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 当大部分人都在关心你飞得高不高时 B 这少数人,才是你的朋友 C 只有少数人关心你飞得累不累
• Nghĩa tiếng Việt: A Khi phần lớn mọi người đều quan tâm bạn bay có cao hay không B Ít người này mới chính là bạn của bạn C Chỉ có số ít người quan tâm bạn bay có mệt hay không H41110 - 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 那种既兴奋又紧张的感觉到现在仍然难以忘记
B 由于那是我第一次参加国际比赛
C 大学一年级时,我参加了世界大学生运动会
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cảm giác vừa phấn khích vừa căng thẳng ấy đến nay vẫn khó quên B Do đó là lần đầu tiên tôi tham gia thi đấu quốc tế C Năm thứ nhất đại học, tôi đã tham gia Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 那种既兴奋又紧张的感觉到现在仍然难以忘记 B 由于那是我第一次参加国际比赛 C 大学一年级时,我参加了世界大学生运动会
• Nghĩa tiếng Việt: A Cảm giác vừa phấn khích vừa căng thẳng ấy đến nay vẫn khó quên B Do đó là lần đầu tiên tôi tham gia thi đấu quốc tế C Năm thứ nhất đại học, tôi đã tham gia Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 会后记得要全部收回来
B 请把这份调查表复印35 份
C 明天上午会前发给各位代表,请他们填一下
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Sau cuộc họp nhớ thu hồi lại tất cả B Xin hãy phô tô 35 bản bảng điều khảo sát này C Sáng mai trước cuộc họp phát cho các đại biểu, nhờ họ điền vào
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 会后记得要全部收回来 B 请把这份调查表复印35 份 C 明天上午会前发给各位代表,请他们填一下
• Nghĩa tiếng Việt: A Sau cuộc họp nhớ thu hồi lại tất cả B Xin hãy phô tô 35 bản bảng điều khảo sát này C Sáng mai trước cuộc họp phát cho các đại biểu, nhờ họ điền vào
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 既然你已经决定了
B 那我们尊重你的选择
C 有困难可以回来找我们,我们永远都支持你
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Đã đằng nào bạn cũng đã quyết định rồi B Vậy chúng tôi tôn trọng lựa chọn của bạn C Gặp khó khăn có thể quay về tìm chúng tôi, chúng tôi mãi mãi ủng hộ bạn
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 既然你已经决定了 B 那我们尊重你的选择 C 有困难可以回来找我们,我们永远都支持你
• Nghĩa tiếng Việt: A Đã đằng nào bạn cũng đã quyết định rồi B Vậy chúng tôi tôn trọng lựa chọn của bạn C Gặp khó khăn có thể quay về tìm chúng tôi, chúng tôi mãi mãi ủng hộ bạn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 不要随便乱扔
B 否则,下次找起来会比较麻烦
C 东西用完后,最好放回原来的地方
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Đừng vứt bừa bãi B Bằng không, lần sau tìm lại sẽ khá phiền phức C Đồ dùng xong rồi, tốt nhất nên cất về chỗ cũ
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 不要随便乱扔 B 否则,下次找起来会比较麻烦 C 东西用完后,最好放回原来的地方
• Nghĩa tiếng Việt: A Đừng vứt bừa bãi B Bằng không, lần sau tìm lại sẽ khá phiền phức C Đồ dùng xong rồi, tốt nhất nên cất về chỗ cũ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 但学艺术的小关还是拒绝了杂志社的邀请
B 尽管杂志社的收入不低
C 他的理想是开一个自己的工作室
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhưng Tiêu Quan học nghệ thuật vẫn từ chối lời mời của tòa soạn tạp chí B Mặc dù thu nhập của tòa soạn tạp chí không thấp C Lý tưởng của anh ấy là mở một phòng làm việc của riêng mình
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 但学艺术的小关还是拒绝了杂志社的邀请 B 尽管杂志社的收入不低 C 他的理想是开一个自己的工作室
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhưng Tiêu Quan học nghệ thuật vẫn từ chối lời mời của tòa soạn tạp chí B Mặc dù thu nhập của tòa soạn tạp chí không thấp C Lý tưởng của anh ấy là mở một phòng làm việc của riêng mình
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 请他给你当导游保证没问题
B 对那个城市很熟悉
C 我这个同学就是在北京出生、长大的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Mời anh ấy làm hướng dẫn viên cho bạn bảo đảm không có vấn đề gì B Rất quen thuộc với thành phố đó C Người bạn này của tôi chính là sinh ra và lớn lên ở Bắc Kinh H41110 - 10
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 请他给你当导游保证没问题 B 对那个城市很熟悉 C 我这个同学就是在北京出生、长大的
• Nghĩa tiếng Việt: A Mời anh ấy làm hướng dẫn viên cho bạn bảo đảm không có vấn đề gì B Rất quen thuộc với thành phố đó C Người bạn này của tôi chính là sinh ra và lớn lên ở Bắc Kinh H41110 - 10
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,121 : ★ Theo đoạn văn này, gọi 121 là vì muốn:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有些电话号码只有3 个数字,这是为了方便人们记住。例如,你想找警察 帮忙,可以打110;想知道天气情况,可以打121;有人生病了,可以打120。 ★ 根据这段话,打121 是因为想:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,121 : ★ Theo đoạn văn này, gọi 121 là vì muốn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找大夫 (tìm kiếm bác sĩ, thầy thuốc)
- B. 知道天气 (biết thời tiết)
- C. 办信用卡 (làm, giải quyết thẻ tín dụng)
- D. 打扫房间 (quét dọn, dọn dẹp phòng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "有些电话号码只有3 个数字,这是为了方便人们记住。例如,你想找警察 帮忙,可以打110;想知道天气情况,可以打121;有人生病了,可以打120。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (知道天气 — biết thời tiết). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Về kinh kịch, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 虽然京剧的历史才两百多年,但是已经发展得很成熟了。随着社会的发展, 京剧也在改变着,以适应不同年龄观众的需要。 ★ 关于京剧,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Về kinh kịch, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很流行 (rất thịnh hành, phổ biến)
- B. 缺少变化 (thiếu thốn, thiếu hụt thay đổi, biến đổi)
- C. 历史不长 (Lịch sử không dài, lâu dài)
- D. 动作复杂 (động tác phức tạp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (历史不长 — Lịch sử không dài, lâu dài). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn cho chúng ta biết, thế nào:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 要想获得别人的尊重,首先要学会尊重别人。尊重别人,不仅指对人友好、 有礼貌,而且还要尊重别人的兴趣和爱好,在与别人看法不同时,能尊重 别人的意见或者选择。 ★ 这段话主要想告诉我们,怎样:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn cho chúng ta biết, thế nào:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 互相帮助 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ)
- B. 提高能力 (nâng cao, cải thiện năng lực, khả năng)
- C. 原谅别人 (tha thứ, lượng thứ người khác)
- D. 尊重别人 (tôn trọng, kính trọng người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (尊重别人 — tôn trọng, kính trọng người khác). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ “,”? ★ Câu "Muốn làm giàu, trước tiên phải làm đường" thể hiện điều gì có ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国有句话叫做“要想富,先修路”,意思是,交通对一个地方经济的发展 有很大的影响。一些地方因为比较穷,没有钱修路,经济、教育、文化等 各方面的发展都受到很大的限制。 ★ “要想富,先修路”说明什么对经济的发展有影响?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ “,”? ★ Câu "Muốn làm giàu, trước tiên phải làm đường" thể hiện điều gì có ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科学技术 (kỹ thuật, công nghệ khoa học)
- B. 交通条件 (giao thông, đi lại điều kiện, tiêu chuẩn)
- C. 交通工具 (công cụ, phương tiện giao thông, đi lại)
- D. 教育水平 (trình độ, mức độ giáo dục)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (交通条件 — giao thông, đi lại điều kiện, tiêu chuẩn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Để đưa ra phán đoán chính xác, bắt buộc phải:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 要想做出正确的判断,首先要耐心地听别人说明情况,其次要把这些情况 考虑清楚。只有这样,做出的判断才可能是对的。 ★ 要做出正确的判断,必须:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Để đưa ra phán đoán chính xác, bắt buộc phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仔细介绍 (giới thiệu cẩn thận, tỉ mỉ)
- B. 怀疑一切 (tất cả, mọi thứ nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 相信自己 (tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
- D. 先了解情况 (Trước, trước tiên trước hết thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tình hình, hoàn cảnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (先了解情况 — Trước, trước tiên trước hết thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tình hình, hoàn cảnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : ★ Người có tính cách hoạt bát:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 根据多年的教学经验,他发现:性格活泼的人可能更适合学习语言,因为 这样的人学习比较积极,喜欢主动与人交流,所以学习效果更好。 ★ 性格活泼的人:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : ★ Người có tính cách hoạt bát:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说话直接 (nói chuyện, nói trực tiếp, thẳng thắn)
- B. 非常幽默 (vô cùng, rất hài hước, dí dỏm)
- C. 积极主动 (tích cực, hăng hái chủ động, tự giác tích cực)
- D. 往往很粗心 (Thường, thường hay (theo quy luật rất bất cẩn, cẩu thả)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "根据多年的教学经验,他发现:性格活泼的人可能更适合学习语言,因为 这样的人学习比较积极,喜欢主动与人交流,所以学习效果更好。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (积极主动 — tích cực, hăng hái chủ động, tự giác tích cực). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta, nên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 生活不会一直都顺利,人总是会遇到各种各样的麻烦,可是不管你是快乐 还是难过,生活总要继续下去,那我们为什么不选择快乐地生活呢? ★ 这段话主要想告诉我们,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta, nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂得放弃 (hiểu, thấu hiểu từ bỏ, buông xuôi)
- B. 理解别人 (hiểu, thấu hiểu người khác)
- C. 多鼓励朋友 (Nhiều khuyến khích, động viên bạn bè)
- D. 快乐地生活 (Vui vẻ, hạnh phúc cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (快乐地生活 — Vui vẻ, hạnh phúc cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : ★ Chìa khóa thành công của nhiều người là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 做事情有计划,这是一种很好的习惯,更重要的是,它还反映了一个人做 事的态度。许多人能取得成功,其中最主要的一个原因就是事前有很好的 计划。 ★ 很多人获得成功的关键是:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : ★ Chìa khóa thành công của nhiều người là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有信心 (có lòng tin, sự tự tin)
- B. 经验丰富 (kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
- C. 重视过程 (quá trình, tiến trình coi trọng, chú trọng)
- D. 做事有计划 (Làm, chế tạo việc, sự việc có kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (做事有计划 — Làm, chế tạo việc, sự việc có kế hoạch, lập kế hoạch). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Về tỉnh Vân Nam, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 云南在中国的西南部,是著名的旅游目的地。当地美丽的自然风景吸引了 很多游客,除了美景外,那儿的民族文化也有很大的吸引力。 ★ 关于云南,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Về tỉnh Vân Nam, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特别热 (đặc biệt, vô cùng nóng)
- B. 气候干燥 (khô hanh, khô ráo khí hậu)
- C. 风景很漂亮 (Phong cảnh, cảnh sắc rất đẹp)
- D. 不是很有名 (Không là, phải rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (风景很漂亮 — Phong cảnh, cảnh sắc rất đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Vào dịp Tết Nguyên Đán, mọi người đều phải:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 春节是中国人最重要的节日。每年春节,在外地工作和上学的人们都会开 车或乘坐汽车、火车、飞机回家,和家人一起过年。 ★ 春节时,人们都要:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Vào dịp Tết Nguyên Đán, mọi người đều phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请客 (qǐng kè: mời khách, khao)
- B. 举办晚会 (đêm hội, dạ hội ca múa nhạc tổ chức, đăng cai)
- C. 回家过年 (về nhà ăn Tết, đón Tết Nguyên Đán)
- D. 吃面条儿 (ăn mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (回家过年 — về nhà ăn Tết, đón Tết Nguyên Đán). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Dựa theo đoạn văn này, quảng cáo:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 广告几乎无处不在,街头、地铁、电视、网上,到处都会看到各种各样的 广告。不管你是喜欢还是讨厌它,我们每天都生活在广告之中。 ★ 根据这段话,广告:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Dựa theo đoạn văn này, quảng cáo:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数量多 (số lượng nhiều)
- B. 时间短 (thời gian ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 内容简单 (nội dung đơn giản)
- D. 要求严格 (yêu cầu nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (数量多 — số lượng nhiều). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 李师傅平时总是穿一件白衬衫、一条黑裤子。但是公司开会的时候,他一 定会换上很正式的西服,皮鞋也擦得亮亮的。 ★ 开会时,李师傅:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Khi họp, sư phụ Lý:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱喝茶 (yêu, yêu thích uống trà, thưởng trà)
- B. 十分冷静 (vô cùng, rất bình tĩnh)
- C. 经常被表扬 (Thường xuyên bị khen ngợi, biểu dương)
- D. 穿得很正式 (Mặc áo quần, đi giày rất chính thức, trang trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (穿得很正式 — Mặc áo quần, đi giày rất chính thức, trang trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Trước khi tìm việc, nên làm rõ:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 年轻人常常会因为找不到工作而烦恼,其实,明白自己需要什么样的工作 比找到一份工作更重要,因为方向比速度重要。 ★ 找工作以前,应该清楚:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Trước khi tìm việc, nên làm rõ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 法律规定 (quy định pháp luật, luật pháp)
- B. 职业特点 (đặc điểm, nét đặc trưng nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- C. 招聘条件 (tuyển dụng, chiêu mộ điều kiện, tiêu chuẩn)
- D. 自己想做什么 (Tự mình, bản thân muốn làm, chế tạo gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (自己想做什么 — Tự mình, bản thân muốn làm, chế tạo gì, cái gì). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA《》,。 ★ 《》: ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về phần nào của "Bài ca Trường Giang":
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 《长江之歌》这首歌的词作者以浪漫的文字,表达了他对长江的深厚感情。 歌词前一部分写长江像母亲一样照顾儿女,后一部分写长江的历史和它对 社会发展的推动作用。 ★ 这段话主要讲《长江之歌》的:
• Nghĩa tiếng Việt: 《》,。 ★ 《》: ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về phần nào của "Bài ca Trường Giang":
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 歌词 (gēcí: lời bài hát, ca từ)
- B. 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
- C. 缺点 (quē diǎn: khuyết điểm, nhược điểm)
- D. 演出时间 (thời gian buổi biểu diễn, diễn xuất)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "《长江之歌》这首歌的词作者以浪漫的文字,表达了他对长江的深厚感情。 社会发展的推动作用。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (歌词 — gēcí: lời bài hát, ca từ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Vợ về đến nhà, nhìn thấy chồng:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 经理的妻子给他拿来了早饭和报纸就出门了。两个小时后,妻子回到家,发 现丈夫仍然坐在桌子旁边看报纸。妻子奇怪地问他:“你今天不去办公室吗?今 天休息?”经理吃惊地跳起来说:“天啊!你怎么不提醒我呢?我以为我已经在 上班了!” ★ 妻子回到家,看见丈夫:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Vợ về đến nhà, nhìn thấy chồng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备出门 (chuẩn bị ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
- B. 还在睡觉 (Vẫn ở ngủ)
- C. 坐在沙发上 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) ở ghế sô-pha, đi-văng trên)
- D. 正在看报纸 (đang đọc báo giấy)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "经理的妻子给他拿来了早饭和报纸就出门了。两个小时后,妻子回到家,发 上班了!”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (正在看报纸 — đang đọc báo giấy). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Dựa theo đoạn văn này, có thể biết giám đốc:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 经理的妻子给他拿来了早饭和报纸就出门了。两个小时后,妻子回到家,发 现丈夫仍然坐在桌子旁边看报纸。妻子奇怪地问他:“你今天不去办公室吗?今 天休息?”经理吃惊地跳起来说:“天啊!你怎么不提醒我呢?我以为我已经在 上班了!” ★ 根据这段话,可以知道经理:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Dựa theo đoạn văn này, có thể biết giám đốc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 喜欢读书 (thích đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- C. 没去公司 (Chưa đi công ty)
- D. 今天请假了 (Hôm nay xin nghỉ phép, xin nghỉ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "经理的妻子给他拿来了早饭和报纸就出门了。两个小时后,妻子回到家,发 上班了!”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (没去公司 — Chưa đi công ty). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ,: ★ Về việc trẻ nhỏ ra nước ngoài học tập, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 现在有些父母认为,孩子接受国外的教育越早越好,因此,一些孩子很小的 时候就被送去留学了。但是另外一些人有不同的看法,他们担心孩子太小,还不 会照顾自己,并不能很好地适应国外的学习和生活。 ★ 关于小孩子出国学习,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Về việc trẻ nhỏ ra nước ngoài học tập, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学费很贵 (Học phí, tiền học rất đắt, mắc)
- B. 很难申请 (Rất khó, khó khăn xin, nộp đơn xin)
- C. 压力很大 (Áp lực, sức ép rất to, lớn)
- D. 大家看法不同 (Mọi người, tất cả quan điểm, góc nhìn khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (大家看法不同 — Mọi người, tất cả quan điểm, góc nhìn khác nhau, không giống). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ ? ★ Đoạn văn này chủ yếu thảo luận vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在有些父母认为,孩子接受国外的教育越早越好,因此,一些孩子很小的 时候就被送去留学了。但是另外一些人有不同的看法,他们担心孩子太小,还不 会照顾自己,并不能很好地适应国外的学习和生活。 ★ 这段话主要讨论什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ ? ★ Đoạn văn này chủ yếu thảo luận vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习方法 (học tập, học phương pháp, cách thức)
- B. 孩子留学 (du học đứa trẻ)
- C. 语法标准 (tiêu chuẩn, chuẩn mực ngữ pháp)
- D. 父母的责任 (trách nhiệm, nghĩa vụ cha mẹ, phụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (孩子留学 — du học đứa trẻ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : ★ Giao tiếp với đồng nghiệp có thể giúp bạn:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 现代社会离不开交流。如果工作中遇到了难题,要试着和同事交流,他也 许可以帮你解决。如果朋友之间发生了不高兴的事情,你不应该自己一个人生气, 而应该去和他交流,很有可能你会发现那是个误会。一个公司内部如果经常交流, 公司的竞争力一定会得到提高。家人之间如果经常交流,一定会生活得很幸福。 ★ 跟同事交流可能会帮你:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : ★ Giao tiếp với đồng nghiệp có thể giúp bạn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更勇敢 (hơn dũng cảm, quả cảm)
- B. 不再无聊 (không còn nữa, không lặp lại nhàm chán, tẻ nhạt)
- C. 解决问题 (giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- D. 认识新朋友 (Quen biết, nhận biết mới bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (解决问题 — giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ : ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现代社会离不开交流。如果工作中遇到了难题,要试着和同事交流,他也 许可以帮你解决。如果朋友之间发生了不高兴的事情,你不应该自己一个人生气, 而应该去和他交流,很有可能你会发现那是个误会。一个公司内部如果经常交流, 公司的竞争力一定会得到提高。家人之间如果经常交流,一定会生活得很幸福。 ★ 这段话主要介绍:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ : ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 什么是幸福 (Gì, cái gì là, phải hạnh phúc)
- B. 交流的作用 (tác dụng giao lưu, trao đổi)
- C. 怎样做生意 (như thế nào, ra sao làm kinh doanh, buôn bán)
- D. 怎样积累知识 (Như thế nào, ra sao tích lũy, tích tụ kiến thức, tri thức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (交流的作用 — tác dụng giao lưu, trao đổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41010
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
这篇文章 / 三部分 / 组成 / 由
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 篇 (piān: bài, thiên); 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo, bài văn); 三 (sān: ba); 部分 (bù fèn: bộ phận, phần); 组成 (zǔ chéng: tạo thành, cấu thành, hợp thành).
✓ Đáp án chuẩn 这篇文章由三部分组成。
• Câu đề bài: 这篇文章 / 三部分 / 组成 / 由
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 篇 (piān: bài, thiên); 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo, bài văn); 三 (sān: ba); 部分 (bù fèn: bộ phận, phần); 组成 (zǔ chéng: tạo thành, cấu thành, hợp thành).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这篇文章 (Đây, này bài, thiên bài viết, bài báo)
- Động từ vị ngữ: 由 (yóu — do, bởi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 三部分 (ba bộ phận, phần)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 组成 (zǔ chéng — tạo thành, cấu thành)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这篇文章由三部分组成。”
• Câu đề bài: 儿童 / 欢迎 / 很 / 这个节目 / 受
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 欢迎 (huān yíng: chào mừng); 很 (hěn: rất); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 节目 (jié mù: chương trình).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个节目 (Đây, này cái, con chương trình)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Động từ vị ngữ: 受 (shòu — nhận, chịu đựng)
- Danh từ: 儿童 (ér tóng — trẻ em, thiếu nhi)
- Động từ vị ngữ: 欢迎 (huān yíng — chào mừng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个节目很受儿童欢迎。”
• Câu đề bài: 离大使馆 / 友谊宾馆 / 远 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 离 (lí: cách); 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán); 友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè); 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn); 远 (yuǎn: xa).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 友谊宾馆 (khách sạn tình hữu nghị, tình bạn bè)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 离大使馆 (cách (khoảng cách) đại sứ quán)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 远 (yuǎn — xa)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “友谊宾馆离大使馆远吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 确实 (què shí: thực sự, quả thực, xác thực); 司机 (sī jī: người lái xe).
✓ Đáp án chuẩn 那个司机确实很诚实。
• Câu đề bài: 很 / 诚实 / 那个 / 确实 / 司机
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 确实 (què shí: thực sự, quả thực, xác thực); 司机 (sī jī: người lái xe).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个 (kia, đó cái, con)
- Danh từ: 司机 (sī jī — người lái xe)
- Danh từ: 确实 (què shí — thực sự, quả thực)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 诚实 (chéng shí — thành thật, trung thực)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个司机确实很诚实。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 加油站 (jiā yóu zhàn: trạm xăng, cây xăng); 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm).
✓ Đáp án chuẩn 加油站禁止使用手机。
• Câu đề bài: 加油站 / 使用 / 手机 / 禁止
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 加油站 (jiā yóu zhàn: trạm xăng, cây xăng); 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 加油站 (jiā yóu zhàn — trạm xăng, cây xăng)
- Danh từ: 禁止 (jìn zhǐ — cấm, nghiêm cấm)
- Danh từ: 使用 (shǐ yòng — sử dụng, dùng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 手机 (shǒu jī — điện thoại di động)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “加油站禁止使用手机。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 去 (qù: đi); 公园 (gōng yuán: công viên); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 陪 (péi: đi cùng); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 散 (sàn: rải rác).
✓ Đáp án chuẩn 你陪姐姐去公园散散步吧。
• Câu đề bài: 去 / 公园 / 你陪姐姐 / 散散步 / 吧
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 去 (qù: đi); 公园 (gōng yuán: công viên); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 陪 (péi: đi cùng); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 散 (sàn: rải rác).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你陪姐姐 (Bạn đi cùng chị gái)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Danh từ: 公园 (gōng yuán — công viên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 散散步 (tan học đi dạo, tản bộ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吧 (ba — nhé, đi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你陪姐姐去公园散散步吧。”
• Câu đề bài: 有点儿 / 咸 / 中午的 / 西红柿鸡蛋汤 / 稍微
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 咸 (xián: mặn, vị mặn); 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa); 西红柿 (xī hóng shì: cà chua); 鸡蛋 (jī dàn: trứng); 汤 (tāng: Súp).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 中午的 (buổi trưa của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 西红柿鸡蛋汤 (Cà chua trứng canh, súp)
- Danh từ: 稍微 (shāo wēi — hơi, một chút)
- Phó từ làm trạng ngữ: 有点儿 (yǒudiǎnr — hơi, hơi một chút (hơi mệt)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 咸 (xián — mặn, vị mặn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “中午的西红柿鸡蛋汤稍微有点儿咸。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中文 (Zhōng wén: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng); 很 (hěn: rất); 流利 (liú lì: lưu loát, trôi chảy).
✓ Đáp án chuẩn 你们校长的中文说得很流利。
• Câu đề bài: 中文 / 说得 / 你们校长 / 的 / 很流利
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中文 (Zhōng wén: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng); 很 (hěn: rất); 流利 (liú lì: lưu loát, trôi chảy).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你们校长 (các bạn, mọi người hiệu trưởng)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 中文 (Zhōng wén — tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 说得 (nói, phát biểu đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很流利 (rất lưu loát, trôi chảy)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你们校长的中文说得很流利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 通过 (tōng guò: Vượt qua); 考试 (kǎo shì: kỳ thi); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 大约 (dà yuē: khoảng chừng, ước chừng); 有 (yǒu: có).
✓ Đáp án chuẩn 大约有90%的同学通过了考试。
• Câu đề bài: 90%的 / 通过了考试 / 同学 / 大约有
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 通过 (tōng guò: Vượt qua); 考试 (kǎo shì: kỳ thi); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 大约 (dà yuē: khoảng chừng, ước chừng); 有 (yǒu: có).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大约有 (khoảng chừng, ước chừng có)
- Định ngữ bổ nghĩa: 90%的
- Danh từ: 同学 (tóng xué — bạn cùng học, bạn học)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 通过了考试 (Thông qua, nhờ có rồi kỳ thi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大约有90%的同学通过了考试。”
• Câu đề bài: 房间 / 米小姐 / 把 / 收拾好了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 房间 (fáng jiān: phòng); 米 (mǐ: mét); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 把 (bǎ: cầm, nắm); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 米小姐 (mét cô, cô gái)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 房间 (fáng jiān — phòng)
- Động từ vị ngữ: 收拾好了 (Thu dọn, dọn dẹp tốt, đẹp rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “米小姐把房间收拾好了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 他们俩都没穿袜子。
• Câu đề bài: 【关键词】:袜子
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "袜子" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他们俩都没穿袜子。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ,。
✓ Đáp án chuẩn 第一次见面,她有些害羞。
• Câu đề bài: 【关键词】:害羞
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ,。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "害羞" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “第一次见面,她有些害羞。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ,。
✓ Đáp án chuẩn 快醒醒,该起床了。
• Câu đề bài: 【关键词】:醒
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ,。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "醒" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “快醒醒,该起床了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 他想不起来这个电脑的密码了。
• Câu đề bài: 【关键词】:密码
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "密码" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他想不起来这个电脑的密码了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Cô ấy vẫn chưa khỏi cảm cúm, vẫn đang ho.
✓ Đáp án chuẩn 她感冒还没好,还在咳嗽。
• Câu đề bài: 【关键词】:咳嗽
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh. — Câu mẫu: Cô ấy vẫn chưa khỏi cảm cúm, vẫn đang ho.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "咳嗽" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她感冒还没好,还在咳嗽。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41010 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile