Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41009, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Anh trai tôi bỗng thấy khó chịu ở bụng nên đã đến bệnh viện. Anh ấy bảo tôi nói lại với ngài rằng trận đấu cầu lông chiều nay, anh ấy không thể đi được nữa. ★ Anh trai của anh ấy cảm thấy không khỏe ở bụng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我哥突然肚子难受,去医院了,他让我给您说一下,下午的羽毛球比赛他去不了了。 ★ 他哥哥肚子不舒服。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi bỗng thấy khó chịu ở bụng nên đã đến bệnh viện. Anh ấy bảo tôi nói lại với ngài rằng trận đấu cầu lông chiều nay, anh ấy không thể đi được nữa. ★ Anh trai của anh ấy cảm thấy không khỏe ở bụng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Đúng (正确).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Khởi đầu tốt là một nửa sự thành công. Rất nhiều việc nếu bắt đầu làm tốt từ đầu thì sau đó sẽ dễ dàng hơn nhiều; nếu đầu làm không tốt thì sau đó sẽ càng khó khăn hơn. ★ Một khởi đầu tốt là rất quan trọng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 好的开始是成功的一半儿,很多事情开头做好了,以后就容易多了,开头没做好后来就更困难。 ★ 好的开始很重要。
• Nghĩa tiếng Việt: Khởi đầu tốt là một nửa sự thành công. Rất nhiều việc nếu bắt đầu làm tốt từ đầu thì sau đó sẽ dễ dàng hơn nhiều; nếu đầu làm không tốt thì sau đó sẽ càng khó khăn hơn. ★ Một khởi đầu tốt là rất quan trọng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Đúng (正确).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chú ấy thường khen ngợi Tiểu Trương, nói rằng cậu ấy có rất nhiều ưu điểm: thành phố, tính tình tốt, có thể nghiêm khắc yêu cầu bản thân, gặp vấn đề rất bình tĩnh, luôn có thể nghĩ ra cách giải quyết khiến mọi người đều hài lòng. ★ Tiểu Trương rất khiến người khác thất vọng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 叔叔经常表扬小张,说他有很多优点,诚实,脾气好,能够严格要求自己,遇到问题很冷静,总能想到让大家都满意的解决办法。 ★ 小张很让人失望。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú ấy thường khen ngợi Tiểu Trương, nói rằng cậu ấy có rất nhiều ưu điểm: thành phố, tính tình tốt, có thể nghiêm khắc yêu cầu bản thân, gặp vấn đề rất bình tĩnh, luôn có thể nghĩ ra cách giải quyết khiến mọi người đều hài lòng. ★ Tiểu Trương rất khiến người khác thất vọng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Sai (错误).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi vốn định đi Bắc Kinh họp vào thứ Bảy, nhưng hôm qua công ty thông báo rằng cuộc họp đã hoãn lại đến ngày 16, thế nên tôi đợi mấy ngày nữa mới xuất phát, đến Bắc Kinh rồi sẽ liên lạc lại với các bạn sau. Theo kế hoạch ban đầu... ★ Cuộc họp diễn ra theo đúng kế hoạch ban đầu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我本来打算周六去北京开会,公司昨天通知说会议推迟到十六号了,所以我得晚几天出发了,到北京后再跟你们联系吧。 ★ 会议按原计划进行。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi vốn định đi Bắc Kinh họp vào thứ Bảy, nhưng hôm qua công ty thông báo rằng cuộc họp đã hoãn lại đến ngày 16, thế nên tôi đợi mấy ngày nữa mới xuất phát, đến Bắc Kinh rồi sẽ liên lạc lại với các bạn sau. Theo kế hoạch ban đầu... ★ Cuộc họp diễn ra theo đúng kế hoạch ban đầu.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Sai (错误).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mẹ tôi muốn cắt tóc cho tôi, tôi có hơi nghi ngờ: "Mẹ có biết cắt tóc không?". Mẹ rất tự tin, tin tưởng tôi, cho dù cắt hỏng thì mẹ cũng có cách. Nửa tiếng sau, mẹ nói: "Đi mua cho con cái mũ vậy.". ★ Trình độ cắt tóc của mẹ không cao.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我妈要给我理发,我有些怀疑:“您会理发吗?”她很有信心:“相信我,就算理坏了,我也有办法。”半小时后,妈妈说:“我给你买个帽子去。” ★ 妈妈理发的水平不高。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi muốn cắt tóc cho tôi, tôi có hơi nghi ngờ: "Mẹ có biết cắt tóc không?". Mẹ rất tự tin, tin tưởng tôi, cho dù cắt hỏng thì mẹ cũng có cách. Nửa tiếng sau, mẹ nói: "Đi mua cho con cái mũ vậy.". ★ Trình độ cắt tóc của mẹ không cao.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Đúng (正确).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Lão Hoàng, sáng nay tôi đã gửi cho anh một email, đó là một bài báo cáo về trường chúng ta. Anh giúp tôi in ra rồi fax cho hiệu trưởng nhé. ★ Bài báo cáo là do lão Hoàng viết.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 老黄,我早上给你发了个电子邮件,是一篇关于我们学校的报道,你帮我打印出来,然后传真给校长。 ★ 报道是老黄写的。
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Hoàng, sáng nay tôi đã gửi cho anh một email, đó là một bài báo cáo về trường chúng ta. Anh giúp tôi in ra rồi fax cho hiệu trưởng nhé. ★ Bài báo cáo là do lão Hoàng viết.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Sai (错误).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Người thích nói đùa, thích kể chuyện cười đều tương đối hài hước. Sự hài hước là một thái độ sống tích cực, không chỉ có thể làm giảm bớt áp lực trong công việc của bạn, mà còn có thể kéo gần khoảng cách giữa người với người. Hài hước có thể giảm bớt áp lực không? ★ Sự hài hước có thể giảm bớt áp lực.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 爱开玩笑、爱讲笑话的人都比较幽默,幽默是一种积极的生活态度,不但可以减轻你工作上的压力,还可以拉近人与人之间的距离。 ★ 幽默能减轻压力。
• Nghĩa tiếng Việt: Người thích nói đùa, thích kể chuyện cười đều tương đối hài hước. Sự hài hước là một thái độ sống tích cực, không chỉ có thể làm giảm bớt áp lực trong công việc của bạn, mà còn có thể kéo gần khoảng cách giữa người với người. Hài hước có thể giảm bớt áp lực không? ★ Sự hài hước có thể giảm bớt áp lực.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Đúng (正确).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thợ ơi, anh xem điện thoại của tôi còn sửa được không? Trưa nay lúc giặt quần áo, quên lấy ra, giặt trong máy giặt mất mấy phút, bây giờ không có âm thanh nữa rồi. Cô ấy mua điện thoại mới rồi. ★ Anh ấy mua điện thoại mới rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 师傅,您看看我的手机还能修好吗?中午洗衣服的时候忘了拿出来,在洗衣机里洗了好几分钟,现在没声音了。 ★ 他买新手机了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thợ ơi, anh xem điện thoại của tôi còn sửa được không? Trưa nay lúc giặt quần áo, quên lấy ra, giặt trong máy giặt mất mấy phút, bây giờ không có âm thanh nữa rồi. Cô ấy mua điện thoại mới rồi. ★ Anh ấy mua điện thoại mới rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Sai (错误).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Con gái thích xem phim trên máy tính, nhưng tôi vẫn sẵn lòng đến rạp chiếu phim xem hơn, bởi vì tôi thấy hiệu ứng của rạp chiếu phim tốt hơn, nơi đó thu hút tôi hơn. Cô ấy thích xem phim trên máy tính. ★ Anh ấy thích xem phim trên máy tính.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女儿喜欢在电脑上看电影,可我还是更愿意去电影院看,因为我觉得电影院的效果更好,那儿更吸引我。 ★ 他喜欢在电脑上看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái thích xem phim trên máy tính, nhưng tôi vẫn sẵn lòng đến rạp chiếu phim xem hơn, bởi vì tôi thấy hiệu ứng của rạp chiếu phim tốt hơn, nơi đó thu hút tôi hơn. Cô ấy thích xem phim trên máy tính. ★ Anh ấy thích xem phim trên máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Sai (错误).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đúng vậy. Sự trưởng thành không chỉ nói về độ tuổi của chúng ta. Phần lớn thời gian, trưởng thành ám chỉ phương pháp làm việc và tinh thần trách nhiệm của chúng ta. ★ Sự trưởng thành không chỉ liên quan đến độ tuổi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 成熟,并不只是说我们的年龄,更多的时候,成熟指的是我们做事的方法和责任感。 ★ 成熟不仅仅和年龄有关。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy. Sự trưởng thành không chỉ nói về độ tuổi của chúng ta. Phần lớn thời gian, trưởng thành ám chỉ phương pháp làm việc và tinh thần trách nhiệm của chúng ta. ★ Sự trưởng thành không chỉ liên quan đến độ tuổi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Đúng (正确).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Xin hãy điền địa chỉ và số điện thoại của bạn vào đây. Trước khi chúng tôi giao hàng, để liên hệ với ai? — Vâng, khoảng thứ mấy thì có thể giao đến? Nữ đang điền cái gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:请把您的地址和电话号码填在这里,我们送货前会和您联系的。 女:好的,大概星期几能送到? 问:女的在填写什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hãy điền địa chỉ và số điện thoại của bạn vào đây. Trước khi chúng tôi giao hàng, để liên hệ với ai? — Vâng, khoảng thứ mấy thì có thể giao đến? Nữ đang điền cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 答案 (đáp án, câu trả lời)
- B. 姓名 (họ và tên, danh tính)
- C. 护照号码 (con số, số hiệu hộ chiếu)
- D. 地址和电话 (Địa chỉ và điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (地址和电话).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đây là nhân dân tệ ngày trước, tôi lần đầu tiên nhìn thấy. — Tôi cũng vậy, bất ngờ là vẫn có tiền giấy mệnh giá một hào, một phân. Về Nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是以前的人民币?我还是第一次见。 男:我也是,竟然还有一角一分的纸币。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là nhân dân tệ ngày trước, tôi lần đầu tiên nhìn thấy. — Tôi cũng vậy, bất ngờ là vẫn có tiền giấy mệnh giá một hào, một phân. Về Nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- B. 想借钱 (muốn vay tiền, mượn tiền)
- C. 在看纸币 (Ở nhìn, xem giấy, tờ giấy)
- D. 赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (在看纸币).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Buổi chiều họp báo phóng viên tổ chức ngay ở đây, mọi người nhanh lên một chút. — Không thành công, chúng ta buổi sáng đã dọn dẹp rồi, sắp xếp lại đơn giản bàn ghế là được. Ở đây sắp tổ chức hoạt động gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午的记者见面会就在这儿开,大家快一点儿。 女:没问题,我们上午已经打扫过了,再简单整理一下桌椅就可以了。 问:这儿要举办什么活动?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều họp báo phóng viên tổ chức ngay ở đây, mọi người nhanh lên một chút. — Không thành công, chúng ta buổi sáng đã dọn dẹp rồi, sắp xếp lại đơn giản bàn ghế là được. Ở đây sắp tổ chức hoạt động gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 招聘会 (tuyển dụng, chiêu mộ biết)
- B. 葡萄节 (tiết, đoạn quả nho, trái nho)
- C. 同学会 (bạn cùng học, bạn học biết)
- D. 记者见面会 (Phóng viên, nhà báo gặp mặt, gặp gỡ biết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (记者见面会).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong thùng rác không còn túi ni-lông nữa, anh giúp em lấy một cái tới nhé. — Được, em đợi một chút, anh rửa xong mấy quả cà chua này đã. Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:垃圾桶里没有塑料袋了,你帮我拿一个来。 男:好,你稍等一下,我先把这几个西红柿洗完。 问:男的正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thùng rác không còn túi ni-lông nữa, anh giúp em lấy một cái tới nhé. — Được, em đợi một chút, anh rửa xong mấy quả cà chua này đã. Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗菜 (rửa, giặt món ăn, thức ăn)
- B. 洗袜子 (rửa, giặt tất, vớ)
- C. 扔垃圾 (ném, vứt rác, rác thải)
- D. 找钥匙 (tìm kiếm chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (洗菜).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chị ơi, bản tổng kết đó em đã xem rồi, em có viết mấy ý kiến lên trên. — Chị vừa xem qua, em nhắc nhở rất đúng, chị sửa ngay đây. Theo đoạn hội thoại, nam cảm thấy bản tổng kết này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,那份总结我看了,我在上面写了几条意见。 女:我刚看了一下,你提醒得对,我马上改。 问:根据对话,男的觉得这份总结怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, bản tổng kết đó em đã xem rồi, em có viết mấy ý kiến lên trên. — Chị vừa xem qua, em nhắc nhở rất đúng, chị sửa ngay đây. Theo đoạn hội thoại, nam cảm thấy bản tổng kết này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很详细 (rất chi tiết, cặn kẽ)
- B. 需要改改 (Cần, đòi hỏi sửa, sửa đổi sửa, sửa đổi)
- C. 缺少重点 (thiếu thốn, thiếu hụt trọng điểm, trọng tâm)
- D. 数字不准确 (Con số, chữ số không cho phép, cấm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (需要改改).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bên ngoài gió thổi khá lớn đấy, anh còn ra ngoài à? — Hôm nay có người họ hàng tới chơi, anh ra ga tàu điện ngầm đón một chuyến. Nam định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面风刮得挺大的,你还出门啊? 男:今天有个亲戚要来,我去地铁接一下他。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài gió thổi khá lớn đấy, anh còn ra ngoài à? — Hôm nay có người họ hàng tới chơi, anh ra ga tàu điện ngầm đón một chuyến. Nam định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地铁 (tàu điện ngầm)
- B. 亲戚家 (nhà, gia đình họ hàng, người thân)
- C. 游泳馆 (bơi lội tiệm, quán)
- D. 洗手间 (nhà vệ sinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (地铁).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sắp ba giờ rồi, hướng dẫn viên nói ba giờ tập trung ở cổng Đông, anh nhanh lên một chút. — Được, anh chụp thêm một bức ảnh nữa, xong rồi, đi thôi. Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? Mười tám, chúng ta xuống lầu tản bộ một chút đi, đừng đi dạo phố nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:快三点了,导游说三点在东门集合,你快一点儿。 女:好的,我再照一张照片,好了,走。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp ba giờ rồi, hướng dẫn viên nói ba giờ tập trung ở cổng Đông, anh nhanh lên một chút. — Được, anh chụp thêm một bức ảnh nữa, xong rồi, đi thôi. Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? Mười tám, chúng ta xuống lầu tản bộ một chút đi, đừng đi dạo phố nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照相机坏了 (Máy ảnh xấu, hỏng rồi)
- B. 他们在旅游 (Họ, bọn họ ở du lịch)
- C. 他们很后悔 (Họ, bọn họ rất hối hận, hối tiếc)
- D. 飞机起飞了 (Máy bay cất cánh rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (他们在旅游).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? Mười tám, chúng ta xuống lầu tản bộ một chút đi, đừng đi dạo phố nữa. — Được, anh đồng ý, chủ ý này hay đấy. Nam đồng ý làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:咱们就去楼下散散步吧,别去逛街了。 男:行,我同意,这个主意好。 问:男的同意做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? Mười tám, chúng ta xuống lầu tản bộ một chút đi, đừng đi dạo phố nữa. — Được, anh đồng ý, chủ ý này hay đấy. Nam đồng ý làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 散步 (đi dạo, tản bộ)
- B. 画画儿 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- C. 擦黑板 (lau, chùi bảng đen)
- D. 买礼物 (mua quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (散步).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Em thấy anh mặc chiếc áo sơ mi này thế nào? — Em vẫn hợp mặc màu trắng hơn, mặc màu trắng đẹp trai, em cởi ra thử màu trắng xem. Nữ thấy chiếc nào hợp với nam hơn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得我穿这件衬衫怎么样? 女:你还是适合穿白色的,穿白色的帅。你脱了试试白色的? 问:女的觉得哪件更适合男的?
• Nghĩa tiếng Việt: Em thấy anh mặc chiếc áo sơ mi này thế nào? — Em vẫn hợp mặc màu trắng hơn, mặc màu trắng đẹp trai, em cởi ra thử màu trắng xem. Nữ thấy chiếc nào hợp với nam hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白色的 (màu trắng, sắc trắng của (trợ từ định ngữ))
- B. 深颜色的 (Sâu, sâu sắc màu sắc)
- C. 窄一点儿的 (Hẹp, chật hẹp một chút, một ít)
- D. 厚一点儿的 (Dày, dày dặn một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (白色的).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cảm ơn ngài đã nhận lời mời của chúng tôi. — Cảm ơn sự ủng hộ của cô đối với công việc của chúng tôi. Không có gì, lát nữa cô đưa kế hoạch hoạt động cho tôi xem nhé. Nam muốn tìm hiểu điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢您接受我们的邀请,谢谢您对我们工作的支持。 男:不客气,你一会儿把活动安排给我看一下。 问:男的要了解什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn ngài đã nhận lời mời của chúng tôi. — Cảm ơn sự ủng hộ của cô đối với công việc của chúng tôi. Không có gì, lát nữa cô đưa kế hoạch hoạt động cho tôi xem nhé. Nam muốn tìm hiểu điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 语法知识 (kiến thức, tri thức ngữ pháp)
- B. 活动安排 (sắp xếp, bố trí hoạt động, sự kiện)
- C. 质量标准 (tiêu chuẩn, chuẩn mực chất lượng, khối lượng (vật lý))
- D. 节目内容 (nội dung chương trình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (活动安排).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Công viên đó mấy giờ đóng cửa? — 6 giờ, anh cũng không chắc chắn lắm, ước chừng bây giờ đi thì hơi muộn. Nữ thấy bây giờ đến công viên thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:那个公园几点关门? 女:六点?我也不太肯定,估计现在去有些晚了。 问:女的觉得现在去公园怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Công viên đó mấy giờ đóng cửa? — 6 giờ, anh cũng không chắc chắn lắm, ước chừng bây giờ đi thì hơi muộn. Nữ thấy bây giờ đến công viên thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太冷 (quá lạnh)
- B. 正合适 (đúng, thẳng thích hợp, vừa vặn)
- C. 有点儿晚 (hơi, hơi một chút (hơi mệt muộn, trễ)
- D. 比较奇怪 (khá, tương đối kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (有点儿晚).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bệnh cảm của cháu gái anh vẫn chưa khỏi à? — Đúng vậy, lại bắt đầu ho rồi, lát nữa anh đưa nó đến bệnh viện xem có cần tiêm không. Về cháu gái, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您孙女的感冒还没好? 男:是啊,又开始咳嗽了,我一会儿带她去医院,看看要不要打针。 问:关于孙女,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bệnh cảm của cháu gái anh vẫn chưa khỏi à? — Đúng vậy, lại bắt đầu ho rồi, lát nữa anh đưa nó đến bệnh viện xem có cần tiêm không. Về cháu gái, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很得意 (rất tự hào)
- B. 害怕打针 (tiêm thuốc, chích thuốc sợ hãi)
- C. 感冒还没好 (Cảm cúm, cảm mạo vẫn chưa tốt, đẹp)
- D. 喜欢弹钢琴 (Thích chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (感冒还没好).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Em mua mấy hộp bánh quy, anh có muốn nếm thử không? — Bữa tối anh ăn no quá rồi, để dành mai ăn vậy. Tại sao nữ không ăn bánh quy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我买了几盒饼干,你要不要尝尝? 女:我晚饭吃得太饱,留着明天吃吧。 问:女的为什么不吃饼干?
• Nghĩa tiếng Việt: Em mua mấy hộp bánh quy, anh có muốn nếm thử không? — Bữa tối anh ăn no quá rồi, để dành mai ăn vậy. Tại sao nữ không ăn bánh quy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不饿 (không đói bụng)
- B. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- C. 刷牙了 (đánh răng, chải răng rồi)
- D. 想吃蛋糕 (Muốn ăn bánh kem, bánh ngọt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (不饿).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sao anh vẫn viết thư thế? Bây giờ người ta đều trò chuyện trên mạng rồi, hơn nữa còn có thể gọi điện thoại mà! — Ai bảo tôi viết thư? Tôi đang viết nhật ký của mình mà. Nữ tưởng nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么还写信呢?现在人们都网上聊天儿了,再说了,还可以打电话呀。 男:谁说我写信了,我在写我的日记。 问:女的以为男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao anh vẫn viết thư thế? Bây giờ người ta đều trò chuyện trên mạng rồi, hơn nữa còn có thể gọi điện thoại mà! — Ai bảo tôi viết thư? Tôi đang viết nhật ký của mình mà. Nữ tưởng nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (đánh giá)
- B. 写信 (viết thư, lá thư)
- C. 写日记 (viết nhật ký)
- D. 检查作业 (bài tập về nhà, bài tập kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (写信).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chị Lý, thẻ tín dụng của chị có phải nộp phí thường niên không? — Không cần, chỉ cần một năm sử dụng quá sáu lần là được miễn phí thường niên. Họ đang nói về vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:李小姐,你的信用卡要交年费吗? 女:不用,只要一年使用超过六次,就免收年费。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chị Lý, thẻ tín dụng của chị có phải nộp phí thường niên không? — Không cần, chỉ cần một năm sử dụng quá sáu lần là được miễn phí thường niên. Họ đang nói về vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房租 (tiền thuê nhà)
- B. 密码 (mật khẩu, mật mã)
- C. 信用卡 (thẻ tín dụng)
- D. 笔记本 (máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (信用卡).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你考上研究生了?祝贺你! 男:谢谢! 女:你考的什么专业?还是中文吗? 男:不是,我考的是法律,我想将来做一个律师。 问:关于男的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 在道歉 (ở xin lỗi, tạ lỗi)
- C. 要读研究生 (Cần đọc nghiên cứu sinh, học viên cao học)
- D. 想去学艺术 (Muốn đi học, học tập nghệ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (要读研究生).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:小白,我那儿还需要个服务员,你有没有好的人选? 女:是吗?能让我妹妹来试试吗? 男:当然可以,我见过她,很有礼貌,明天让她来试一下吧。 女:太好了,谢谢您给她这个机会。 问:男的对小白的妹妹印象怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 粗心 (bất cẩn, cẩu thả)
- B. 可爱 (dễ thương)
- C. 骄傲 (kiêu ngạo, tự hào)
- D. 有礼貌 (có lịch sự, lễ phép)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (有礼貌).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你当时怎么会想去学表演呢? 男:我爸是演员,从小受他的影响,我很喜欢表演艺术。 女:原来是这样,你家里人一定也很支持你吧。 男:其实,我妈希望我能做一个医生。 问:男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- B. 导游 (hướng dẫn viên du lịch)
- C. 大夫 (bác sĩ, thầy thuốc)
- D. 警察 (cảnh sát, công an)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (演员).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:王阿姨,您以前来过长城吗? 女:来过一次,不过那是差不多二十年前的事了。 男:那是您年轻时候的事了? 女:是,当时我二十来岁,硕士刚毕业。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很浪漫 (rất lãng mạn)
- B. 刚毕业 (vừa mới, vừa vặn tốt nghiệp)
- C. 教数学 (toán học, môn Toán dạy, giảng dạy (jiāo))
- D. 来过长城 (Đến, tới đã từng Vạn Lý Trường Thành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (来过长城).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:打扰一下,请问附近有卖鲜花的吗? 男:前面那条街上有一家鲜花店。 女:离这儿远吗? 男:不远,站这儿就能看见,就在那儿。 问:鲜花店在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园内 (công viên bên trong, nội bộ)
- B. 学校后面 (đằng sau, phía sau trường học)
- C. 家具店旁边 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng tiệm, quán bên cạnh)
- D. 前面那条街上 (Phía trước, đằng trước kia, đó cái, con phố, con phố trên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (前面那条街上).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们才回来?周末银行人很多? 女:不是,我们俩顺便去了趟超市,买了些菜。 男:今晚做什么好吃的? 女:我买鱼了,再做个汤。 问:女的刚才去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (ngân hàng)
- B. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- C. 图书馆 (thư viện)
- D. 火车站 (ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (银行).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你到处找什么呢? 男:冰箱的说明书。 女:在你旁边那个盒子里,你找说明书干什么? 男:冰箱灯不亮了,我看看是什么问题。 问:冰箱怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太吵 (quá ồn ào, làm ồn)
- B. 灯不亮了 (Đèn, ngọn đèn chiếu sáng không tươi sáng rồi)
- C. 关不上门 (Đóng, tắt (đèn không đến tận nhà, phục vụ tận cửa)
- D. 不起作用了 (Không dậy, nhấc lên tác dụng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (灯不亮了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看,那就是长江的入海口。 女:以前就听朋友说这儿的风景很好,今天终于看到了。 男:走,我陪你去那边看看。 女:这两天辛苦你了。 男:没关系,别客气。 问:通过对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的累了 (Mệt mỏi, vất vả (lèi) nữ, phụ nữ rồi)
- B. 风景很美 (Phong cảnh, cảnh sắc rất đẹp, xinh đẹp)
- C. 地图丢了 (Bản đồ mất, đánh mất rồi)
- D. 参观的人多 (Người tham quan nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (风景很美).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我抱不动这个箱子,你跟我抬好不好? 男:你的力气真小。 女:不是我力气小,是里边还有碗和盘子,快一点儿。 男:好吧。 问:根据对话,可以知道箱子里有什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 啤酒 (bia)
- B. 果汁 (nước trái cây)
- C. 碗和盘子 (Bát, cái chén ăn cơm và cái đĩa, cái mâm)
- D. 字典和报纸 (Từ điển chữ Hán (Tự điển) và báo, tờ báo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (碗和盘子).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天玩儿得怎么样? 女:你没去真可惜,下次一定要去。 男:昨天实在是没办法。以后最好能早点儿告诉我。 女:没问题,下次我提前给你打电话。 问:男的希望下次怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去唱歌 (đi hát, ca hát)
- B. 便宜些 (giá rẻ một vài, một số)
- C. 由他组织 (Do, bởi anh ấy tổ chức, cơ quan)
- D. 提前通知 (thông báo, báo tin trước thời hạn, làm sớm hơn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (提前通知).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 一个人如果能以友好的态度对别人,相信别人也一定能以相同的态度对他。人们常常说,生活就像镜子,你对它笑,它也对你笑;相反,如果你对它哭,它也对你哭。 36.根据这段话,生活像什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 镜子 (cái gương, tấm gương)
- B. 菜单 (thực đơn, menu)
- C. 词典 (từ điển)
- D. 巧克力 (sô-cô-la)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (镜子).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 一个人如果能以友好的态度对别人,相信别人也一定能以相同的态度对他。人们常常说,生活就像镜子,你对它笑,它也对你笑;相反,如果你对它哭,它也对你哭。 37.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱情 (tình yêu)
- B. 生活态度 (thái độ, quan điểm cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 要学会原谅 (Cần học được, nắm vững tha thứ, lượng thứ)
- D. 怎样做生意 (như thế nào, ra sao làm kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (生活态度).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 38.提前计划有什么好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少麻烦 (giảm bớt, cắt giảm phiền phức, làm phiền)
- B. 增加收入 (tăng lên, gia tăng thu nhập)
- C. 提前结束 (kết thúc, khép lại hoàn thành trước thời hạn, làm sớm hơn)
- D. 得到奖金 (nhận được, đạt được (kết quả tiền thưởng, giải thưởng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (减少麻烦).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 39.这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时休息 (đúng giờ, đúng hạn nghỉ ngơi)
- B. 能力是关键 (Năng lực, khả năng là, phải then chốt, mấu chốt)
- C. 做事要主动 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chủ động, tự giác tích cực)
- D. 要早做准备 (Cần sớm, buổi sáng làm, chế tạo chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (要早做准备).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 世界上有那么多的考试,很多考试我们无法拒绝,不得不参加,否则我们连“进门”的机会都没有。但只会考试,没有真正的知识和经验,就算你进了门也看不到世界的精彩。 40.人们为什么要考试?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反映问题 (câu hỏi, vấn đề phản ánh, phản chiếu)
- B. 获得机会 (cơ hội đạt được, giành được)
- C. 不想去工作 (Không muốn đi làm việc, công việc)
- D. 养成好习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) tốt, đẹp quen với)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (获得机会).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 世界上有那么多的考试,很多考试我们无法拒绝,不得不参加,否则我们连“进门”的机会都没有。但只会考试,没有真正的知识和经验,就算你进了门也看不到世界的精彩。 41.要看到世界的精彩,需要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友谊 (tình hữu nghị, tình bạn bè)
- B. 高级眼镜 (kính cao cấp, cấp cao)
- C. 知识和经验 (Kiến thức, tri thức và kinh nghiệm)
- D. 流利的中文 (tiếng Trung, văn tự tiếng Hán lưu loát, trôi chảy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (知识和经验).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 儿子和父亲坐在树下,儿子问:“爸爸,冬天树上为什么没有叶子?”父亲说:“冬天人们需要阳光,如果树上有叶子,树下的阳光就不多了。”儿子又问:“夏天树上为什么又长满了叶子?”父亲说:“原因正好相反,阳光照在叶子上,人们在树下才凉快啊。” 42.儿子和父亲坐在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 树下 (cây, cây cối dưới)
- B. 桥下 (cây cầu, nhịp cầu dưới)
- C. 教室 (lớp học)
- D. 网球场 (buổi, trận quần vợt, bóng tennis)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (树下).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 儿子和父亲坐在树下,儿子问:“爸爸,冬天树上为什么没有叶子?”父亲说:“冬天人们需要阳光,如果树上有叶子,树下的阳光就不多了。”儿子又问:“夏天树上为什么又长满了叶子?”父亲说:“原因正好相反,阳光照在叶子上,人们在树下才凉快啊。” 43.根据这段话,为什么夏天树上有很多叶子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气暖和 (thời tiết ấm áp, làm ấm)
- B. 经常下雨 (thường xuyên mưa, đổ mưa)
- C. 自然条件好 (Tự nhiên, giới tự nhiên điều kiện, tiêu chuẩn tốt, đẹp)
- D. 使人们凉快 (Khiến cho, làm cho mọi người, con người trong xã hội mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (使人们凉快).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 小时候,我最喜欢吃妈妈包的饺子。长大后,虽然尝遍了世界各地的美食,但我觉得还是妈妈做的饭最香。因为我在外地工作,每年回家的次数很少,所以每次回家,妈妈总要给我包几顿饺子。 44.关于说话人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚了 (kết hôn, lập gia đình rồi)
- B. 是记者 (là, phải phóng viên, nhà báo)
- C. 爱吃面条儿 (Yêu, yêu thích ăn mì, sợi mì)
- D. 吃过很多美食 (Ăn đã từng rất nhiều món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (吃过很多美食).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 小时候,我最喜欢吃妈妈包的饺子。长大后,虽然尝遍了世界各地的美食,但我觉得还是妈妈做的饭最香。因为我在外地工作,每年回家的次数很少,所以每次回家,妈妈总要给我包几顿饺子。 45.说话人为什么很少回家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成绩差 (kém, thiếu thành tích, điểm số)
- B. 在外地工作 (Ở nơi khác, ngoại tỉnh làm việc, công việc)
- C. 不喜欢热闹 (Không thích náo nhiệt, tấp nập)
- D. 准备考博士 (Chuẩn bị thi, kiểm tra thi cử tiến sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (在外地工作).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41009.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41009
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时
46.她说的其实是同一种( ),只是在南方和北方有两个不同的名字。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 植物.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时 46.她说的其实是同一种( ),只是在南方和北方有两个不同的名字。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 植物.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 篇 (piān: bài, thiên)
- B. 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ)
- C. 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 活泼 (huó po: hoạt bát, sôi nổi)
- F. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (植物 — zhí wù: thực vật, cây cỏ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时 46.她说的其实是同一种 植物 ,只是在南方和北方有两个不同的名字。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第47题:选词填空
【选词列表】
A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时
47.这( )文章翻译得确实很不错。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 篇.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时 47.这( )文章翻译得确实很不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 篇.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 篇 (piān: bài, thiên)
- B. 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ)
- C. 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 活泼 (huó po: hoạt bát, sôi nổi)
- F. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (篇 — piān: bài, thiên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时 47.这 篇 文章翻译得确实很不错。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第48题:选词填空
【选词列表】
A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时
48.放心吧,下午我一定( )到,不会迟到的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 准时.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时 48.放心吧,下午我一定( )到,不会迟到的。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 准时.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 篇 (piān: bài, thiên)
- B. 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ)
- C. 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 活泼 (huó po: hoạt bát, sôi nổi)
- F. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (准时 — zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时 48.放心吧,下午我一定 准时 到,不会迟到的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第49题:选词填空
【选词列表】
A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时
49.“怎样使自己的课变得轻松和( )”是很多老师都会考虑的问题。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 活泼.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时 49.“怎样使自己的课变得轻松和( )”是很多老师都会考虑的问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 活泼.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 篇 (piān: bài, thiên)
- B. 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ)
- C. 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 活泼 (huó po: hoạt bát, sôi nổi)
- F. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (活泼 — huó po: hoạt bát, sôi nổi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时 49.“怎样使自己的课变得轻松和 活泼 ”是很多老师都会考虑的问题。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第50题:选词填空
【选词列表】
A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时
50.听爷爷奶奶说,他们是1980年搬到北京的,那时我还没( )呢。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 出生.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时 50.听爷爷奶奶说,他们是1980年搬到北京的,那时我还没( )呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 出生.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 篇 (piān: bài, thiên)
- B. 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ)
- C. 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 活泼 (huó po: hoạt bát, sôi nổi)
- F. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (出生 — chū shēng: sinh ra, chào đời) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 篇 B. 植物 C. 出生 D. 坚持 E. 活泼 F. 准时 50.听爷爷奶奶说,他们是1980年搬到北京的,那时我还没 出生 呢。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第51题:选词填空
【选词列表】
A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便
51.A:明天晚上的活动很正式,不要穿得太( )。
B:好,我已经准备好西服了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 随便.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 51.A:明天晚上的活动很正式,不要穿得太( )。 B:好,我已经准备好西服了。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 随便.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 份 (fèn: bản, phần)
- B. 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- E. 报名 (bào míng: đăng ký, ghi danh)
- F. 随便 (suí biàn: tùy tiện, tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (随便 — suí biàn: tùy tiện, tự nhiên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 51.A:明天晚上的活动很正式,不要穿得太 随便 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第52题:选词填空
【选词列表】
A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便
52.A:谢谢您给我提供的这( )材料。
B:不客气,这都是我平时整理的,希望对你有帮助。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 份.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 52.A:谢谢您给我提供的这( )材料。 B:不客气,这都是我平时整理的,希望对你有帮助。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 份.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 份 (fèn: bản, phần)
- B. 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- E. 报名 (bào míng: đăng ký, ghi danh)
- F. 随便 (suí biàn: tùy tiện, tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (份 — fèn: bản, phần) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 52.A:谢谢您给我提供的这 份 材料。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:选词填空
【选词列表】
A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便
53.A:我想( )参加一万米长跑比赛,你参加不?
B:恐怕不行,我下星期要考试了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 报名.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 53.A:我想( )参加一万米长跑比赛,你参加不? B:恐怕不行,我下星期要考试了。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 报名.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 份 (fèn: bản, phần)
- B. 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- E. 报名 (bào míng: đăng ký, ghi danh)
- F. 随便 (suí biàn: tùy tiện, tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (报名 — bào míng: đăng ký, ghi danh) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 53.A:我想 报名 参加一万米长跑比赛,你参加不? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第54题:选词填空
【选词列表】
A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便
54.A:我放在沙发上的那本( )呢?
B:你洗澡时我看了一下,在我房间里,我去拿。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 杂志.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 54.A:我放在沙发上的那本( )呢? B:你洗澡时我看了一下,在我房间里,我去拿。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 杂志.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 份 (fèn: bản, phần)
- B. 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- E. 报名 (bào míng: đăng ký, ghi danh)
- F. 随便 (suí biàn: tùy tiện, tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (杂志 — zá zhì: tạp chí, báo san) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 54.A:我放在沙发上的那本 杂志 呢? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第55题:选词填空
【选词列表】
A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便
55.A:明天上午能送我去使馆取一下我的签证吗?
B:抱歉,明天上午我得去机场接马教授,下午( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 来得及.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 55.A:明天上午能送我去使馆取一下我的签证吗? B:抱歉,明天上午我得去机场接马教授,下午( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 来得及.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 份 (fèn: bản, phần)
- B. 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- E. 报名 (bào míng: đăng ký, ghi danh)
- F. 随便 (suí biàn: tùy tiện, tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (来得及 — lái de jí: kịp, còn kịp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 B:抱歉,明天上午我得去机场接马教授,下午 来得及 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 大家都知道,随着年龄的增长
B 有可能和以前的看法完全不同
C 人们对很多事情的看法,是会发生变化的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 都 (dōu: tất cả); 知道 (zhī dào: biết); 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 年龄 (nián líng: tuổi tác, tuổi đời); 增长 (zēng zhǎng: tăng trưởng, mở mang, nâng cao).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 大家都知道,随着年龄的增长 B 有可能和以前的看法完全不同 C 人们对很多事情的看法,是会发生变化的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 都 (dōu: tất cả); 知道 (zhī dào: biết); 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 年龄 (nián líng: tuổi tác, tuổi đời); 增长 (zēng zhǎng: tăng trưởng, mở mang, nâng cao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 正是这种坚持,使他们从失败走向了成功
B 取得成功的人都经历过许多失败
C 他们和普通人的区别是,他们坚持了下来
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 正是 (zhèngshì: chính là, đúng là); 这 (zhè: đây, này); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ); 使 (shǐ: khiến cho, làm cho); 他们 (tā men: họ, bọn họ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 正是这种坚持,使他们从失败走向了成功 B 取得成功的人都经历过许多失败 C 他们和普通人的区别是,他们坚持了下来
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 正是 (zhèngshì: chính là, đúng là); 这 (zhè: đây, này); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ); 使 (shǐ: khiến cho, làm cho); 他们 (tā men: họ, bọn họ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 那样会让人觉得你不懂得尊重别人
B 不要不停地看手表
C 跟别人说话的时候
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Làm như vậy sẽ khiến người khác cảm thấy bạn không biết tôn trọng họ B Đừng nhìn đồng hồ liên tục C Khi đang nói chuyện với người khác
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 那样会让人觉得你不懂得尊重别人 B 不要不停地看手表 C 跟别人说话的时候
• Nghĩa tiếng Việt: A Làm như vậy sẽ khiến người khác cảm thấy bạn không biết tôn trọng họ B Đừng nhìn đồng hồ liên tục C Khi đang nói chuyện với người khác
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A 另外,价格也不贵 B 现在网上购物很流行 C 卖家可以把你买的东西寄到你办公室或者家里
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 另外 (lìng wài: ngoài ra, hơn nữa, khác); 价格 (jià gé: giá cả, mức giá); 也 (yě: cũng); 不 (bù: không); 贵 (guì: Đắt); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 和暑假比起来,我还是比较喜欢寒假
B 因为过寒假时有最重要的节日——春节
C 并且我的生日也在寒假
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 和 (hé: và, cùng với); 暑假 (shǔjià: kỳ nghỉ hè, nghỉ hè); 比 (bǐ: hơn); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 我 (wǒ: tôi, mình); 还是 (hái shi: vẫn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 和暑假比起来,我还是比较喜欢寒假 B 因为过寒假时有最重要的节日——春节 C 并且我的生日也在寒假
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 和 (hé: và, cùng với); 暑假 (shǔjià: kỳ nghỉ hè, nghỉ hè); 比 (bǐ: hơn); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 我 (wǒ: tôi, mình); 还是 (hái shi: vẫn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 一定要允许其他人有反对意见
B 一个合格的公司管理者
C 甚至表达自己的不满
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhất định phải cho phép người khác có ý kiến phản đối B Một nhà quản lý công ty đủ tiêu chuẩn C Thậm chí bày tỏ sự bất mãn của bản thân
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 一定要允许其他人有反对意见 B 一个合格的公司管理者 C 甚至表达自己的不满
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhất định phải cho phép người khác có ý kiến phản đối B Một nhà quản lý công ty đủ tiêu chuẩn C Thậm chí bày tỏ sự bất mãn của bản thân
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 最好先弄清楚究竟是怎么回事
B 生气多是由误会引起的
C 因此当你觉得自己要生气的时候
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tốt nhất nên làm rõ rốt cuộc là chuyện gì trước đã B Tức giận phần lớn là do hiểu lầm gây ra C Cho nên khi bạn cảm thấy mình sắp nổi giận
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B 生气多是由误会引起的 C 因此当你觉得自己要生气的时候
• Nghĩa tiếng Việt: A Tốt nhất nên làm rõ rốt cuộc là chuyện gì trước đã B Tức giận phần lớn là do hiểu lầm gây ra C Cho nên khi bạn cảm thấy mình sắp nổi giận
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 还有判断力,有时候是十分危险的
B 走路的时候戴着耳机听音乐
C 会影响你的注意力
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 力 (lì: sức, sức lực, lực, năng lực); 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi, thỉnh thoảng); 是 (shì: là, phải); 十分 (shí fēn: vô cùng, rất, hết sức, mười phần).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 还有判断力,有时候是十分危险的 B 走路的时候戴着耳机听音乐 C 会影响你的注意力
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 力 (lì: sức, sức lực, lực, năng lực); 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi, thỉnh thoảng); 是 (shì: là, phải); 十分 (shí fēn: vô cùng, rất, hết sức, mười phần).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 参加了那么多场国际比赛,你紧张吗
B 中国著名运动员邓亚萍的回答是
C 想赢就不会紧张,怕输才紧张
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tham gia nhiều trận đấu quốc tế như vậy, bạn có căng thẳng không B Câu trả lời của vận động viên nổi tiếng Trung Quốc Đặng Á Bình là C Muốn thắng thì sẽ không căng thẳng, sợ thua mới căng thẳng
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 参加了那么多场国际比赛,你紧张吗 B 中国著名运动员邓亚萍的回答是 C 想赢就不会紧张,怕输才紧张
• Nghĩa tiếng Việt: A Tham gia nhiều trận đấu quốc tế như vậy, bạn có căng thẳng không B Câu trả lời của vận động viên nổi tiếng Trung Quốc Đặng Á Bình là C Muốn thắng thì sẽ không căng thẳng, sợ thua mới căng thẳng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我觉得你暂时先别考虑出国留学
B 至少你得先打好语言基础
C 否则,在国外和人们交流都会有困难
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 暂时 (zàn shí: tạm thời, chốc lát); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 别 (bié: đừng, chớ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 我觉得你暂时先别考虑出国留学 B 至少你得先打好语言基础 C 否则,在国外和人们交流都会有困难
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 暂时 (zàn shí: tạm thời, chốc lát); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 别 (bié: đừng, chớ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 篮球不是一个人的运动或表演。即使你很厉害、很优秀,没有其他球员的努力,也不能赢得一场比赛。篮球需要所有球员的共同努力。 ★ 根据这段话,打篮球需要:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子高 (vóc dáng, chiều cao cao)
- B. 热情的观众 (khán giả, người xem nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 丰富的经验 (kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
- D. 大家一起努力 (Mọi người, tất cả cùng với nhau nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (大家一起努力 — Mọi người, tất cả cùng với nhau nỗ lực, cố gắng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一般来说,睡觉时间短的人比睡觉时间长的人更容易长胖。据调查,每天睡7到8小时的人,要比每天睡5到6小时的人瘦。 ★ 调查结果说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做梦不好 (Nằm mơ, nằm mộng không tốt, đẹp)
- B. 要多跑步 (Cần nhiều chạy bộ)
- C. 睡觉少易变胖 (Ngủ ít, thiếu thay đổi, biến đổi béo)
- D. 早起床对身体好 (Sớm, buổi sáng thức dậy đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (睡觉少易变胖 — Ngủ ít, thiếu thay đổi, biến đổi béo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 广告越来越多,几乎无处不在。不只是广播、电视、网站有广告,公共汽车、地铁上也有很多广告,连我家的电梯里都挂着三个广告。广告虽然给我们带来很多方便,但数量太多也会让人觉得讨厌。 ★ 作者认为广告:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太多了 (Quá nhiều rồi)
- B. 内容无聊 (nội dung nhàm chán, tẻ nhạt)
- C. 很受欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng)
- D. 范围要扩大 (Phạm vi, quy mô cần mở rộng, khuếch đại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (太多了 — Quá nhiều rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “读书好,读好书,好读书。”首先,说的是读书有很多好处;其次,每个人的时间都是有限的,不可能把世界上每一本书都读完,所以要读好的书;最后,就是要养成阅读的习惯,使读书真正成为自己的兴趣爱好。 ★ 这段话主要介绍:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买书的方法 (phương pháp, cách thức mua sách)
- B. 怎样读书 (như thế nào, ra sao đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- C. 流行的书籍 (sách vở, sách báo thư tịch thịnh hành, phổ biến)
- D. 怎样写故事 (Như thế nào, ra sao viết câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "“读书好,读好书,好读书。”首先,说的是读书有很多好处;其次,每个人的时间都是有限的,不可能把世界上每一本书都读完,所以要读好的书;最后,就是要养成阅读的习惯,使读书真正成为自己的兴趣爱好。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (怎样读书 — như thế nào, ra sao đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很多大学生毕业后,选择的第一个职业,往往和自己的专业没什么关系。这种情况现在越来越普遍。 ★ 许多大学生的第一份工作往往:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 挺辛苦 (rất, khá là vất vả, gian khổ)
- B. 没意思 (chưa ý nghĩa)
- C. 工资很低 (Tiền lương rất thấp, cúi đầu)
- D. 与专业不符 (Và, cùng với chuyên ngành, chuyên môn không)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (与专业不符 — Và, cùng với chuyên ngành, chuyên môn không). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 先生,对不起,我们宾馆有规定,这里禁止抽烟。前面有专门的抽烟室,往前走就能看到,就在楼梯右边,请。 ★ 抽烟室在:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 厨房左边 (bên trái nhà bếp)
- B. 楼梯旁边 (bên cạnh cầu thang, cầu thang bộ)
- C. 宾馆外面 (bên ngoài, phía ngoài khách sạn)
- D. 会议室对面 (Cuộc họp phòng, buồng đối diện, phía đối diện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (楼梯旁边 — bên cạnh cầu thang, cầu thang bộ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个城市的交通,反映这个城市的经济发展水平,尤其是公共交通,对社会的发展有很大影响。 ★ 根据这段话,为了社会的发展,城市应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发展文化 (văn hóa phát triển)
- B. 重视交通 (giao thông, đi lại coi trọng, chú trọng)
- C. 保护环境 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- D. 减少浪费 (giảm bớt, cắt giảm lãng phí, phung phí)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (重视交通 — giao thông, đi lại coi trọng, chú trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人比动物聪明,但动物仍然有很多值得人学习的地方。拿狮子来说,它们困的时候才睡觉,饿的时候才进食,永远不为昨天的事烦恼,也不为明天的事担心。如果能有和它们一样的生命态度,人们一定会健康快乐很多。 ★ 狮子有什么特点:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很懒 (rất lười biếng, lười)
- B. 很脏 (rất bẩn, dơ bẩn (zāng))
- C. 生活态度积极快乐 (Cuộc sống, sinh hoạt thái độ, quan điểm tích cực, hăng hái vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 很孤单 (rất cô đơn, cô độc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (生活态度积极快乐 — Cuộc sống, sinh hoạt thái độ, quan điểm tích cực, hăng hái vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们乘坐的航班没有按时起飞,乘客们都很着急。机场很快就向乘客们做出解释:由于天气原因,航班不得不推迟起飞。 ★ 关于本次航班,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推迟起飞 (cất cánh hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- B. 已经降落 (đã hạ cánh, đáp xuống)
- C. 速度正常 (tốc độ, vận tốc bình thường)
- D. 改签免费 (Sửa, sửa đổi ký tên, ký kết miễn phí)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "我们乘坐的航班没有按时起飞,乘客们都很着急。机场很快就向乘客们做出解释:由于天气原因,航班不得不推迟起飞。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (推迟起飞 — cất cánh hoãn lại, lùi lại (thời gian)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们乘坐的航班没有按时起飞,乘客们都很着急。机场很快就向乘客们做出解释:由于天气原因,航班不得不推迟起飞。 ★ 航班推迟起飞的原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机械故障 (sự cố, hỏng hóc cơ khí, máy móc)
- B. 机票超售 (Vé máy bay siêu, vượt bậc)
- C. 天气不好 (Thời tiết không tốt, đẹp)
- D. 机场施工 (sân bay thi công xây dựng công trình)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "我们乘坐的航班没有按时起飞,乘客们都很着急。机场很快就向乘客们做出解释:由于天气原因,航班不得不推迟起飞。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (天气不好 — Thời tiết không tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 遇到解决不了的问题或者无法完成的任务时,我们要学会拒绝。有时候,拒绝并不代表不愿意帮忙,而是表示对事情或任务负责。 ★ 根据这段话,有时候拒绝别人:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人感动 (Để người cảm động, xúc động)
- B. 得不到支持 (Không đến, tới ủng hộ, hỗ trợ)
- C. 会受到批评 (Biết nhận được, chịu (tác động) phê bình, chỉ trích)
- D. 说明有责任心 (Thuyết minh, giải thích có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (说明有责任心 — Thuyết minh, giải thích có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 尽管地球上大部分地方是海洋,但海水是咸的,不能直接饮用,人们的生活用水主要从江河和雨水而来。 ★ 地球上的水:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都能喝 (Đều có thể uống)
- B. 污染严重 (nghiêm trọng, trầm trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- C. 温度很高 (Nhiệt độ rất cao)
- D. 主要在海洋 (Chủ yếu, chính ở đại dương, biển cả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (主要在海洋 — Chủ yếu, chính ở đại dương, biển cả). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 李经理让我告诉大家一个好消息,经过会议讨论决定,这个月每人多发1500元的奖金,感谢大家这三个月来的辛苦工作。 ★ “好消息”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多发奖金 (Nhiều gửi, phát ra tiền thưởng, giải thưởng)
- B. 去看演出 (Đi nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
- C. 商店在打折 (Cửa hàng ở giảm giá, chiết khấu)
- D. 经理要请客 (Người quản lý cần mời khách, khao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (多发奖金 — Nhiều gửi, phát ra tiền thưởng, giải thưởng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 耳朵每天都被人使用,但它却不像眼睛、鼻子和嘴那样受到重视,很多时候人们都感觉不到它,忘记了它。可是,仔细看看耳朵吧,有研究发现,通过它可以看出一个人是不是健康,甚至是什么样的性格。 ★ 这段话主要讲:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有趣的脚 (chân, bàn chân thú vị, hay ho)
- B. 怎样选眼镜 (Như thế nào, ra sao chọn, lựa chọn tuyển chọn kính)
- C. 重新认识耳朵 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại quen biết, nhận biết đôi tai)
- D. 怎样打扮自己 (Như thế nào, ra sao trang điểm, ăn diện tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (重新认识耳朵 — Làm lại từ đầu, bắt đầu lại quen biết, nhận biết đôi tai). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 现在,城市里越来越多的“汽车族”变成了“弃车族”,走路上下班成为他们共同的生活习惯。人们放弃开车,不仅锻炼了身体,节约了金钱,还减少了道路堵车情况,这样一来,连空气也变新鲜了。 ★ “弃车族”指的是什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢骑马 (Thích cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- B. 买不起车 (Mua không dậy, nhấc lên xe hơi)
- C. 走路上下班的人 (Đi bộ, bước đi trên dưới, lên xuống người lớp học, ca làm việc)
- D. 经常迟到的人 (Thường xuyên người đến muộn, đi trễ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (走路上下班的人 — Đi bộ, bước đi trên dưới, lên xuống người lớp học, ca làm việc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在,城市里越来越多的“汽车族”变成了“弃车族”,走路上下班成为他们共同的生活习惯。人们放弃开车,不仅锻炼了身体,节约了金钱,还减少了道路堵车情况,这样一来,连空气也变新鲜了。 ★ “弃车”的好处不包括:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- B. 节约时间 (thời gian tiết kiệm)
- C. 减少堵车 (giảm bớt, cắt giảm tắc đường, kẹt xe)
- D. 节约金钱 (tiền tài, tiền bạc tiết kiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (节约时间 — thời gian tiết kiệm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你对别人好,别人也会对你好。实际上,我们很多人做不到这一点。当我们看到别人的缺点时,总是按照自己的理解去教育别人。但是每个人都有自己的生活,谁都不能把自己的想法加在别人身上。试着尊重他人的想法与生活习惯,更多地帮助他们,你会发现,他们真的觉得你很好,也会真的对你好。 ★ 发现别人有缺点时,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保护他 (bảo vệ, giữ gìn anh ấy)
- B. 同情他 (đồng cảm, thông cảm anh ấy)
- C. 尊重并帮助他 (Tôn trọng, kính trọng và, đồng thời giúp đỡ anh ấy)
- D. 反对他 (phản đối, không đồng ý anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (尊重并帮助他 — Tôn trọng, kính trọng và, đồng thời giúp đỡ anh ấy). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你对别人好,别人也会对你好。实际上,我们很多人做不到这一点。当我们看到别人的缺点时,总是按照自己的理解去教育别人。但是每个人都有自己的生活,谁都不能把自己的想法加在别人身上。试着尊重他人的想法与生活习惯,更多地帮助他们,你会发现,他们真的觉得你很好,也会真的对你好。 ★ 这段话主要告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人都有缺点 (Người đều có khuyết điểm, nhược điểm)
- B. 要信任别人 (Cần tin tưởng, tín nhiệm người khác)
- C. 什么是幸福 (Gì, cái gì là, phải hạnh phúc)
- D. 怎样对别人好 (Như thế nào, ra sao đối với người khác tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (怎样对别人好 — Như thế nào, ra sao đối với người khác tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 妻子下班回到家,看见丈夫又在喝酒,生气地说:“你别再喝这么多了!难道你不记得大夫说过的话了吗?他只允许你每天喝一杯!”丈夫一脸认真地说:“我当然记得,而且一直都在按他说的去做。我现在喝的是2015年9月7日的那杯,你陪我干了这杯吧?” ★ 医生要求丈夫:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别加班 (đừng tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 少喝咖啡 (ít, thiếu uống cà phê)
- C. 必须按时吃药 (Bắt buộc phải đúng giờ, đúng hạn uống thuốc, dùng thuốc)
- D. 每天最多一杯酒 (Mỗi trời, bầu trời nhất nhiều một cốc, ly rượu, đồ uống có cồn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "妻子下班回到家,看见丈夫又在喝酒,生气地说:“你别再喝这么多了!难道你不记得大夫说过的话了吗?他只允许你每天喝一杯!”丈夫一脸认真地说:“我当然记得,而且一直都在按他说的去做。我现在喝的是2015年9月7日的那杯,你陪我干了这杯吧?”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (每天最多一杯酒 — Mỗi trời, bầu trời nhất nhiều một cốc, ly rượu, đồ uống có cồn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 妻子下班回到家,看见丈夫又在喝酒,生气地说:“你别再喝这么多了!难道你不记得大夫说过的话了吗?他只允许你每天喝一杯!”丈夫一脸认真地说:“我当然记得,而且一直都在按他说的去做。我现在喝的是2015年9月7日的那杯,你陪我干了这杯吧?” ★ 根据这段话,可以知道丈夫:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱干净 (yêu, yêu thích sạch sẽ)
- B. 正在减肥 (đang giảm cân)
- C. 喝了很多酒 (Uống rồi rất nhiều rượu, đồ uống có cồn)
- D. 心情不太好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không quá, không lắm tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "妻子下班回到家,看见丈夫又在喝酒,生气地说:“你别再喝这么多了!难道你不记得大夫说过的话了吗?他只允许你每天喝一杯!”丈夫一脸认真地说:“我当然记得,而且一直都在按他说的去做。我现在喝的是2015年9月7日的那杯,你陪我干了这杯吧?”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (喝了很多酒 — Uống rồi rất nhiều rượu, đồ uống có cồn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41009
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
愉快 / 聊得 / 她们俩 / 非常
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng, sảng khoái); 她们 (tā men: họ, các cô ấy); 俩 (liǎ: hai); 非常 (fēi cháng: rất).
✓ Đáp án chuẩn 她们俩聊得非常愉快。
• Câu đề bài: 愉快 / 聊得 / 她们俩 / 非常
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng, sảng khoái); 她们 (tā men: họ, các cô ấy); 俩 (liǎ: hai); 非常 (fēi cháng: rất).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她们俩 (họ, các cô ấy hai người, hai đứa)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 聊得 (trò chuyện, tán gẫu đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 愉快 (yú kuài — vui vẻ, vui sướng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她们俩聊得非常愉快。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 附近 (fù jìn: gần đó); 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 很 (hěn: rất); 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu); 邻居 (lín jū: hàng xóm); 对 (duì: đối với).
✓ Đáp án chuẩn 邻居对附近的森林很熟悉。
• Câu đề bài: 附近的森林 / 很熟悉 / 邻居 / 对
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 附近 (fù jìn: gần đó); 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 很 (hěn: rất); 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu); 邻居 (lín jū: hàng xóm); 对 (duì: đối với).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 邻居 (lín jū — hàng xóm)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 附近的森林 (rừng, rừng rậm gần đây, lân cận)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很熟悉 (rất quen thuộc, am hiểu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “邻居对附近的森林很熟悉。”
• Câu đề bài: 儿童 / 接受 / 好玩儿的游戏 / 更容易 / 被
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 接受 (jiē shòu: tiếp nhận, chấp nhận); 好玩儿 (hǎowánr: vui, thú vị, hấp dẫn lôi cuốn); 游戏 (yóu xì: trò chơi); 更 (gèng: càng, hơn); 容易 (róng yì: dễ dàng, thuận lợi).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 好玩儿的游戏 (trò chơi vui, thú vị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 更容易 (hơn dễ dàng, thuận lợi)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Danh từ: 儿童 (ér tóng — trẻ em, thiếu nhi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 接受 (jiē shòu — tiếp nhận, chấp nhận)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “好玩儿的游戏更容易被儿童接受。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 司机 (sī jī: người lái xe); 当地 (dāng dì: địa phương, bản địa); 气候 (qì hòu: khí hậu); 不太 (bútài: không quá, không lắm, không hẳn).
✓ Đáp án chuẩn 那个司机不太适应当地的气候。
• Câu đề bài: 那个司机 / 当地的 / 气候 / 不太适应
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 司机 (sī jī: người lái xe); 当地 (dāng dì: địa phương, bản địa); 气候 (qì hòu: khí hậu); 不太 (bútài: không quá, không lắm, không hẳn).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个司机 (Kia, đó cái, con người lái xe)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不太适应 (không quá, không lắm thích nghi, thích ứng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 当地的 (địa phương, bản địa của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 气候 (qì hòu — khí hậu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个司机不太适应当地的气候。”
• Câu đề bài: 页 / 400多 / 这本小说 / 一共
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 页 (yè: trang); 多 (duō: nhiều); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 小说 (xiǎo shuō: tiểu thuyết, truyện); 一共 (yī gòng: tổng cộng).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这本小说 (Đây, này cuốn, quyển (sách) tiểu thuyết, truyện)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一共 (yī gòng — tổng cộng, tất cả gồm có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 400多 (Nhiều)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 页 (yè — trang (sách, tài liệu))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这本小说一共400多页。”
• Câu đề bài: 你 / 收拾一下 / 把行李箱
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 把 (bǎ: cầm, nắm); 行李箱 (xíng li xiāng: va li).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 把行李箱 (đem va li)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 收拾一下 (Thu dọn, dọn dẹp một dưới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你把行李箱收拾一下。”
• Câu đề bài: 想要 / 一个窗户旁边的座位 / 我朋友
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 想要 (xiǎngyào: muốn có, mong muốn); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 窗户 (chuāng hu: cửa sổ); 旁边 (páng biān: bên cạnh); 座位 (zuò wèi: chỗ ngồi, ghế ngồi).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我朋友 (tôi bạn bè)
- Từ đơn: 想要 (xiǎngyào — muốn có, mong muốn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一个窗户旁边的座位 (Một cái cửa sổ chỗ ngồi, ghế ngồi bên cạnh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我朋友想要一个窗户旁边的座位。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ, vẻ ngoài); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ); 很 (hěn: rất).
✓ Đáp án chuẩn 他刚睡醒的样子很可爱。
• Câu đề bài: 的样子 / 他刚睡醒 / 很可爱
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ, vẻ ngoài); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ); 很 (hěn: rất).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他刚睡醒 (Anh ấy vừa mới, vừa vặn ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 的样子 (của (trợ từ định ngữ) dáng vẻ, điệu bộ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很可爱 (rất dễ thương)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他刚睡醒的样子很可爱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ); 没 (méi: không, chưa); 去 (qù: đi); 农村 (nóng cūn: nông thôn, làng quê); 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu).
✓ Đáp án chuẩn 母亲从来没去过农村。
• Câu đề bài: 从来没去过 / 农村 / 母亲
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ); 没 (méi: không, chưa); 去 (qù: đi); 农村 (nóng cūn: nông thôn, làng quê); 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 母亲 (mǔ qīn — mẹ, thân mẫu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 从来没去过 (Từ trước đến nay, chưa bao giờ chưa đi đã từng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 农村 (nóng cūn — nông thôn, làng quê)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “母亲从来没去过农村。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch); 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn); 是 (shì: là, phải); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 最 (zuì: nhất); 有名 (yǒu míng: nổi tiếng, trứ danh lừng danh).
✓ Đáp án chuẩn 他是20世纪最有名的京剧演员。
• Câu đề bài: 京剧演员 / 是20世纪最有名的 / 他
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch); 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn); 是 (shì: là, phải); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 最 (zuì: nhất); 有名 (yǒu míng: nổi tiếng, trứ danh lừng danh).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Định ngữ bổ nghĩa: 是20世纪最有名的 (Là, phải thế kỷ nhất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 京剧演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn Kinh kịch)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他是20世纪最有名的京剧演员。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 那棵树的叶子掉光了。
• Câu đề bài: 【关键词】:棵
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "棵" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “那棵树的叶子掉光了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ,。
✓ Đáp án chuẩn 来不及了,快点儿跑。
• Câu đề bài: 【关键词】:跑
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ,。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "跑" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “来不及了,快点儿跑。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: !
✓ Đáp án chuẩn 这个消息真让人吃惊!
• Câu đề bài: 【关键词】:吃惊
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: !
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "吃惊" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这个消息真让人吃惊!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 晚上我们再电话联系。
• Câu đề bài: 【关键词】:联系
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "联系" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “晚上我们再电话联系。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 他准备了一条白毛巾擦汗。
• Câu đề bài: 【关键词】:毛巾
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "毛巾" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他准备了一条白毛巾擦汗。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41009 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile