Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41008, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Cuối tuần tôi đi đánh bóng rổ suốt một buổi chiều, đã lâu không rèn luyện thể lực nên hôm nay chân đau ê ẩm, ngay cả việc lên lầu cũng khó khăn. Sắp nghỉ hè rồi, trong kỳ nghỉ hè phải chăm chỉ rèn luyện mới được. ★ Hôm nay chân anh ấy bị đau.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 周末我去打了一下午篮球,很长时间没锻炼了,今天腿疼得厉害,连上楼都困难。快放暑假了,暑假里要好好锻炼锻炼。 ★ 他今天腿疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi đi đánh bóng rổ suốt một buổi chiều, đã lâu không rèn luyện thể lực nên hôm nay chân đau ê ẩm, ngay cả việc lên lầu cũng khó khăn. Sắp nghỉ hè rồi, trong kỳ nghỉ hè phải chăm chỉ rèn luyện mới được. ★ Hôm nay chân anh ấy bị đau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "周末我去打了一下午篮球,很长时间没锻炼了,今天腿疼得厉害,连上楼都困难。快放暑假了,暑假里要好好锻炼锻炼。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他今天腿疼。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Em đi đẩy một chiếc xe đẩy đi, hôm nay chúng ta mua khá nhiều đồ, có xe thì sẽ tiện hơn, nếu không thì mệt lắm, không có xe thì không chịu nổi đâu. ★ Họ đang mời khách.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你去推一辆车吧,咱们今天要买的东西挺多的,那样方便一些,否则太累,没有车可受不了。 ★ 他们正在请客。
• Nghĩa tiếng Việt: Em đi đẩy một chiếc xe đẩy đi, hôm nay chúng ta mua khá nhiều đồ, có xe thì sẽ tiện hơn, nếu không thì mệt lắm, không có xe thì không chịu nổi đâu. ★ Họ đang mời khách.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thật ra, chỉ cần chúng ta thực sự nỗ lực rồi, thì không cần quá quan tâm đến kết quả. Bởi vì cho dù cuối cùng là thành công hay thất bại, trong quá trình nỗ lực, chúng ta đã học được rất nhiều thứ rồi. ★ Kết quả quan trọng hơn quá trình.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 其实,只要我们真正努力过了,就不需要太关心结果。因为无论最后是成功还是失败,在努力的过程中,我们已经学到了很多东西。 ★ 结果比过程更重要。
• Nghĩa tiếng Việt: Thật ra, chỉ cần chúng ta thực sự nỗ lực rồi, thì không cần quá quan tâm đến kết quả. Bởi vì cho dù cuối cùng là thành công hay thất bại, trong quá trình nỗ lực, chúng ta đã học được rất nhiều thứ rồi. ★ Kết quả quan trọng hơn quá trình.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Xin lỗi, những gì anh ấy nói có phù hợp với tình hình thực tế hay không, hiện tại chúng tôi vẫn chưa thể phán đoán, cần phải tiến hành điều tra sâu hơn. ★ Anh ấy bị chứng minh là đã nói dối.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,他说的是不是符合实际情况,我们现在还无法判断,需要做进一步的调查。 ★ 他被证明说了假话。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, những gì anh ấy nói có phù hợp với tình hình thực tế hay không, hiện tại chúng tôi vẫn chưa thể phán đoán, cần phải tiến hành điều tra sâu hơn. ★ Anh ấy bị chứng minh là đã nói dối.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tốt nghiệp là một việc khiến người ta vui mừng, bởi vì chúng ta sắp bắt đầu cuộc sống mới. Tốt nghiệp cũng là một việc khiến người ta đau buồn, rất nhiều bạn bè thường ngày hay ở bên nhau, cơ hội gặp mặt sau này sẽ trở nên rất ít. ★ Tốt nghiệp vừa khiến người ta vui vừa khiến người ta buồn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。 ★ 毕业让人又高兴又难过。
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt nghiệp là một việc khiến người ta vui mừng, bởi vì chúng ta sắp bắt đầu cuộc sống mới. Tốt nghiệp cũng là một việc khiến người ta đau buồn, rất nhiều bạn bè thường ngày hay ở bên nhau, cơ hội gặp mặt sau này sẽ trở nên rất ít. ★ Tốt nghiệp vừa khiến người ta vui vừa khiến người ta buồn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 毕业让人又高兴又难过。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tết Nguyên Đán năm nay họ vốn định đi nước ngoài tham quan dạo chơi, nhưng do người lớn tuổi trong nhà bỗng nhiên đổ bệnh, họ đành phải từ bỏ kế hoạch này. ★ Họ chuẩn bị đi dạo cùng người cao tuổi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。 ★ 他们准备陪老人去散步。
• Nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên Đán năm nay họ vốn định đi nước ngoài tham quan dạo chơi, nhưng do người lớn tuổi trong nhà bỗng nhiên đổ bệnh, họ đành phải từ bỏ kế hoạch này. ★ Họ chuẩn bị đi dạo cùng người cao tuổi.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mặc dù Giám đốc Mã không nói thẳng ra, nhưng mọi người đều đã hiểu rõ, ông ấy không mấy hài lòng với công việc gần đây của chúng ta. ★ Mọi người đều hiểu ý của Giám đốc Mã.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 虽然马经理没有直接说,不过,大家都听明白了,他对我们最近的工作不是很满意。 ★ 大家明白马经理的意思。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù Giám đốc Mã không nói thẳng ra, nhưng mọi người đều đã hiểu rõ, ông ấy không mấy hài lòng với công việc gần đây của chúng ta. ★ Mọi người đều hiểu ý của Giám đốc Mã.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "虽然马经理没有直接说,不过,大家都听明白了,他对我们最近的工作不是很满意。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 大家明白马经理的意思。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đèn điện, tivi, máy giặt, điều hòa, thang máy, đều cần đến điện. Nếu như không có điện, thực sự không biết cuộc sống của chúng ta sẽ biến thành dạng gì nữa. Tiết kiệm điện có liên quan đến mỗi chúng ta. ★ Cuộc sống không thể tách rời điện.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 电灯、电视、洗衣机、空调、电梯,都需要电。如果没有电,真不知道我们的生活会变成什么样子。节约用电,和我们每个人都有关系。 ★ 生活离不开电。
• Nghĩa tiếng Việt: Đèn điện, tivi, máy giặt, điều hòa, thang máy, đều cần đến điện. Nếu như không có điện, thực sự không biết cuộc sống của chúng ta sẽ biến thành dạng gì nữa. Tiết kiệm điện có liên quan đến mỗi chúng ta. ★ Cuộc sống không thể tách rời điện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "电灯、电视、洗衣机、空调、电梯,都需要电。如果没有电,真不知道我们的生活会变成什么样子。节约用电,和我们每个人都有关系。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 生活离不开电。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nơi đó có rất nhiều dân tộc, tình hình về mặt này tôi không hiểu rõ cho lắm, đến lúc đó xin hướng dẫn viên địa phương giới thiệu chi tiết cho mọi người nhé, hôm nay tôi sẽ không nói nhiều nữa. ★ Anh ấy rất rành tình hình các dân tộc ở địa phương.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 那个地方有很多民族,这方面的情况我不太了解,到时候请当地的导游给大家详细介绍吧,今天我就不多讲了。 ★ 他熟悉当地民族情况。
• Nghĩa tiếng Việt: Nơi đó có rất nhiều dân tộc, tình hình về mặt này tôi không hiểu rõ cho lắm, đến lúc đó xin hướng dẫn viên địa phương giới thiệu chi tiết cho mọi người nhé, hôm nay tôi sẽ không nói nhiều nữa. ★ Anh ấy rất rành tình hình các dân tộc ở địa phương.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tàu hỏa còn mười phút nữa là vào ga rồi, xin mời các hành khách xuống tàu sắp xếp lại hành lý của mình trước, chuẩn bị xuống tàu. ★ Tàu hỏa sắp đến ga rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 列车还有十分钟就要进站了,请下车的旅客提前整理好自己的行李,准备下车。 ★ 火车快要到站了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tàu hỏa còn mười phút nữa là vào ga rồi, xin mời các hành khách xuống tàu sắp xếp lại hành lý của mình trước, chuẩn bị xuống tàu. ★ Tàu hỏa sắp đến ga rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "列车还有十分钟就要进站了,请下车的旅客提前整理好自己的行李,准备下车。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 火车快要到站了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Dạo này rốt cuộc bạn đang bận gì thế? Lâu lắm không gặp bạn rồi. Nữ: Dạo này tớ đang dịch một cuốn sách về lĩnh vực luật pháp, đang định hỏi bạn mấy câu hỏi đây. Hỏi: Nữ đang dịch cuốn sách về lĩnh vực nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:最近你究竟在忙什么呢?好久没看到你了。 女:我最近在翻译一本法律方面的书,正好要问你几个问题。 问:女的在翻译哪方面的书?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này rốt cuộc bạn đang bận gì thế? Lâu lắm không gặp bạn rồi. Nữ: Dạo này tớ đang dịch một cuốn sách về lĩnh vực luật pháp, đang định hỏi bạn mấy câu hỏi đây. Hỏi: Nữ đang dịch cuốn sách về lĩnh vực nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 管理 (guǎn lǐ: quản lý)
- B. 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp)
- C. 语法 (yǔ fǎ: ngữ pháp)
- D. 文化 (wén huà: văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (法律 — fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sư phụ Trương, hôm nay chúng ta sắp xếp như thế nào ạ? Nam: Tôi sẽ đưa mọi người đi leo Vạn Lý Trường Thành trước, chiều về khách sạn nghỉ ngơi, sau bữa tối sẽ đón mọi người đến quán trà Lão Xá uống trà và xem kịch Kinh Xịch. Hỏi: Bây giờ họ chuẩn bị đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:张师傅,今天我们是怎么安排的? 男:我先送你们去爬长城,下午回宾馆休息,晚饭后接大家去老舍茶馆喝茶、看京剧。 问:他们现在要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sư phụ Trương, hôm nay chúng ta sắp xếp như thế nào ạ? Nam: Tôi sẽ đưa mọi người đi leo Vạn Lý Trường Thành trước, chiều về khách sạn nghỉ ngơi, sau bữa tối sẽ đón mọi người đến quán trà Lão Xá uống trà và xem kịch Kinh Xịch. Hỏi: Bây giờ họ chuẩn bị đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
- B. 公司 (gōng sī: công ty)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (长城 — Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Alo? Tiếng của bạn có thể lớn hơn một chút được không? Chỗ bạn ồn quá. Nữ: Tôi vừa hỏi bạn, chiều nay mấy giờ chúng ta đi tham quan bảo tàng hải dương? Hỏi: Tại sao nam lại bảo nữ nói lớn tiếng hơn một chút?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂?你声音能大点儿吗?你那里太吵了。 女:我刚才问你,我们下午几点去参观海洋馆? 问:男的为什么让女的大声点儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo? Tiếng của bạn có thể lớn hơn một chút được không? Chỗ bạn ồn quá. Nữ: Tôi vừa hỏi bạn, chiều nay mấy giờ chúng ta đi tham quan bảo tàng hải dương? Hỏi: Tại sao nam lại bảo nữ nói lớn tiếng hơn một chút?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没睡醒 (Chưa ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy)
- B. 听不清楚 (Nghe không rõ ràng)
- C. 在玩游戏 (Ở chơi trò chơi)
- D. 没认真听 (Chưa nghiêm túc nghe)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (听不清楚 — Nghe không rõ ràng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chân anh sao lại chảy máu thế? Em đưa anh đến bệnh viện nhé. Nam: Không sao đâu, lúc nãy đá bóng không cẩn thận bị xước da thôi, không đau. Hỏi: Nam vừa nãy bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的腿怎么流血了?我带你去医院吧。 男:没关系,刚才踢足球不小心擦破了皮,不疼。 问:男的刚才怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chân anh sao lại chảy máu thế? Em đưa anh đến bệnh viện nhé. Nam: Không sao đâu, lúc nãy đá bóng không cẩn thận bị xước da thôi, không đau. Hỏi: Nam vừa nãy bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 腿擦破了 (Chân, đùi lau, chùi vỡ, rách rồi)
- D. 把篮球丢了 (Đem bóng rổ mất, đánh mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (腿擦破了 — Chân, đùi lau, chùi vỡ, rách rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bây giờ vẫn không có tin tức gì sao? Nữ: Đúng vậy, tạm thời vẫn chưa có, cuộc họp vẫn chưa kết thúc, ước chừng còn phải nửa tiếng nữa. Hỏi: Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在还是没有任何消息吗? 女:对,暂时还没有,会议还没结束,估计还得半个小时。 问:通过对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ vẫn không có tin tức gì sao? Nữ: Đúng vậy, tạm thời vẫn chưa có, cuộc họp vẫn chưa kết thúc, ước chừng còn phải nửa tiếng nữa. Hỏi: Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没消息 (Vẫn chưa tin tức, thông tin)
- B. 意见不多 (Ý kiến, quan điểm không nhiều)
- C. 没座位了 (Chưa chỗ ngồi, ghế ngồi rồi)
- D. 总结写完了 (Tổng kết, đúc kết viết xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还没消息 — Vẫn chưa tin tức, thông tin). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hai chiếc váy này chẳng có gì khác nhau, hoàn toàn giống nhau mà. Nam: Không giống, chiếc này rẻ hơn chiếc kia một chút. Hỏi: Về hai chiếc váy này, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这两条裙子没什么区别,完全一样呀。 男:不一样,这条比那条稍微便宜一点儿。 问:关于这两条裙子,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai chiếc váy này chẳng có gì khác nhau, hoàn toàn giống nhau mà. Nam: Không giống, chiếc này rẻ hơn chiếc kia một chút. Hỏi: Về hai chiếc váy này, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很旧 (Đều rất cũ, xưa)
- B. 价格不同 (khác nhau, không giống giá cả, mức giá)
- C. 完全相同 (hoàn toàn, trọn vẹn giống nhau, tương đồng)
- D. 都是蓝色的 (Đều là, phải màu xanh lam, sắc xanh biển)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (价格不同 — khác nhau, không giống giá cả, mức giá). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chẳng lẽ em lại đi công tác nữa à? Tuần trước chẳng phải vừa mới đi Thượng Hải sao? Nữ: Hết cách thôi, tháng này ít nhất còn phải đi thêm một chuyến nữa. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你难道又要出差?上个星期不是刚去了上海吗? 女:没办法,这个月至少还要再去一次。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng lẽ em lại đi công tác nữa à? Tuần trước chẳng phải vừa mới đi Thượng Hải sao? Nữ: Hết cách thôi, tháng này ít nhất còn phải đi thêm một chuyến nữa. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚结婚 (vừa mới, vừa vặn kết hôn, lập gia đình)
- B. 准备出差 (chuẩn bị đi công tác)
- C. 羡慕男的 (Ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) nam, nam giới)
- D. 没戴眼镜 (Chưa đeo, đội kính)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (准备出差 — chuẩn bị đi công tác). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Những tờ báo này được sắp xếp theo thứ tự thời gian, anh đừng làm xáo trộn lên đấy. Nam: Được rồi, xem xong anh sẽ cất đi đàng hoàng, chắc chắn không làm lộn xộn đâu. Hỏi: Nữ hy vọng như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这些报纸是按照时间顺序排列的,你别弄乱了。 男:好的,看完后我会放好的,肯定弄不乱。 问:女的希望怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Những tờ báo này được sắp xếp theo thứ tự thời gian, anh đừng làm xáo trộn lên đấy. Nam: Được rồi, xem xong anh sẽ cất đi đàng hoàng, chắc chắn không làm lộn xộn đâu. Hỏi: Nữ hy vọng như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 理短发 (lý lẽ, đạo lý tóc ngắn)
- B. 学中文 (tiếng Trung, văn tự tiếng Hán học, học tập)
- C. 请人帮忙 (Xin, mời người giúp đỡ, hỗ trợ)
- D. 别弄乱报纸 (Đừng làm, nghịch hỗn loạn, lộn xộn báo, tờ báo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (别弄乱报纸 — Đừng làm, nghịch hỗn loạn, lộn xộn báo, tờ báo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Đây là bạn trai của em à? Trông đẹp trai thật, vóc dáng cũng cao. Nữ: Đây là em trai em, nó đúng là rất cao, một mét chín. Hỏi: Họ đang bàn về ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你男朋友?长得真帅,个子也高。 女:这是我弟,他确实挺高,一米九。 问:他们在谈论谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là bạn trai của em à? Trông đẹp trai thật, vóc dáng cũng cao. Nữ: Đây là em trai em, nó đúng là rất cao, một mét chín. Hỏi: Họ đang bàn về ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她哥哥 (cô ấy anh trai)
- B. 她弟弟 (cô ấy em trai)
- C. 她叔叔 (cô ấy chú)
- D. 她男朋友 (cô ấy bạn trai, người yêu (nam))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (她弟弟 — cô ấy em trai). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Trời mưa rồi, đóng cửa sổ lại đi anh. Nam: Đừng đóng hết, để phòng vào chút không khí trong lành, trời mưa xong không khí bên ngoài rất ẩm ướt. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面下雨了,把窗户关上吧。 男:别全关上,让房间里进点儿新鲜空气,下了雨,外面空气很湿润。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời mưa rồi, đóng cửa sổ lại đi anh. Nam: Đừng đóng hết, để phòng vào chút không khí trong lành, trời mưa xong không khí bên ngoài rất ẩm ướt. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天晴了 (Trời, bầu trời nắng, trời quang rồi)
- B. 男的饿了 (Đói bụng nam, nam giới rồi)
- C. 空气很好 (không khí rất tốt, rất hay)
- D. 他们在打扫 (Họ, bọn họ ở quét dọn, dọn dẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (空气很好 — không khí rất tốt, rất hay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Lưu, ý tưởng này là do chị nghĩ ra sao? Tuyệt vời quá! Nữ: Cảm ơn, tôi bất chợt nghĩ ra khi nghe đài phát thanh sáng nay đấy. Hỏi: Về tiểu Lưu, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:刘小姐,这个主意是您想出来的?非常好! 女:谢谢,我是今天早上听广播时忽然想出来的。 问:关于刘小姐,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lưu, ý tưởng này là do chị nghĩ ra sao? Tuyệt vời quá! Nữ: Cảm ơn, tôi bất chợt nghĩ ra khi nghe đài phát thanh sáng nay đấy. Hỏi: Về tiểu Lưu, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想请假 (muốn xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 在看新闻 (Ở nhìn, xem tin tức, thời sự)
- C. 是个护士 (Là, phải cái, con y tá, điều dưỡng)
- D. 听广播了 (Nghe phát thanh, đài phát thanh rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (听广播了 — Nghe phát thanh, đài phát thanh rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chào anh, tổng cộng bao nhiêu tiền ạ? Nam: Hai hộp bánh quy, một gói muối, tổng cộng là mười ba tệ linh năm. Hỏi: Nữ đã mua gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,一共多少钱? 男:两盒饼干、一袋盐,一共是十三块零五。 问:女的买什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tổng cộng bao nhiêu tiền ạ? Nam: Hai hộp bánh quy, một gói muối, tổng cộng là mười ba tệ linh năm. Hỏi: Nữ đã mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一瓶饮料 (Một chai, lọ đồ uống, nước giải khát)
- B. 面包和糖 (Bánh mì và đường)
- C. 饼干和盐 (Bánh quy và muối, muối ăn)
- D. 牛奶和鸡蛋 (Sữa tươi và trứng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (饼干和盐 — Bánh quy và muối, muối ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cuốn tiểu thuyết này dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây. Nữ: Mỗi tối đọc mười mấy trang, khoảng một tháng là đọc xong. Hỏi: Nam cho rằng cuốn sách này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。 女:每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。 问:男的认为这本书怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn tiểu thuyết này dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây. Nữ: Mỗi tối đọc mười mấy trang, khoảng một tháng là đọc xong. Hỏi: Nam cho rằng cuốn sách này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太厚 (quá dày, dày dặn)
- B. 无聊 (wú liáo: nhàm chán, tẻ nhạt)
- C. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- D. 翻译得不好 (Dịch thuật, phiên dịch không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太厚 — quá dày, dày dặn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Xin lỗi làm phiền một chút, xin hỏi, có phải anh đang tìm chiếc túi này không? Nam: Đúng vậy, đúng vậy, đây là túi của vợ tôi, cô ấy đoảng quá, cảm ơn cô nhé! Hỏi: Vợ của anh ấy bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:打扰一下,请问,您是在找这个包吗? 男:是的是的,这是我妻子的包,她太粗心了,谢谢您! 问:他的妻子怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi làm phiền một chút, xin hỏi, có phải anh đang tìm chiếc túi này không? Nam: Đúng vậy, đúng vậy, đây là túi của vợ tôi, cô ấy đoảng quá, cảm ơn cô nhé! Hỏi: Vợ của anh ấy bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猜错了 (Đoán sai, nhầm rồi)
- B. 把包丢了 (Đem túi, bao mất, đánh mất rồi)
- C. 把护照丢了 (Đem hộ chiếu mất, đánh mất rồi)
- D. 想乘坐飞机 (Muốn đi, ngồi (tàu máy bay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (把包丢了 — Đem túi, bao mất, đánh mất rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hướng đi không đúng phải không? Bây giờ là đang đi về hướng đông à? Nữ: Bây giờ là đi về hướng tây, chúng ta đi tiệm ảnh gần đây lấy ảnh trước, sau đó mới đến nhà hiệu trưởng. Hỏi: Nữ dự định đi làm gì trước?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:方向不对吧?现在是往东走吗? 女:现在是往西,我们先去附近那个照相馆取照片,然后再去校长家。 问:女的打算先去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hướng đi không đúng phải không? Bây giờ là đang đi về hướng đông à? Nữ: Bây giờ là đi về hướng tây, chúng ta đi tiệm ảnh gần đây lấy ảnh trước, sau đó mới đến nhà hiệu trưởng. Hỏi: Nữ dự định đi làm gì trước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买相机 (mua máy ảnh, máy chụp hình)
- B. 看同事 (nhìn, xem đồng nghiệp)
- C. 取照片 (lấy, nhận bức ảnh, tấm hình)
- D. 换钥匙 (đổi, thay đổi chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (取照片 — lấy, nhận bức ảnh, tấm hình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi, từ nay đừng vứt đồ bừa bãi nữa. Nam: Biết rồi, bà nội. Nữ: Bài tập toán viết xong chưa? Nam: Chưa ạ, con ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi đi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 男:知道了,奶奶。 女:数学作业写完了吗? 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi, từ nay đừng vứt đồ bừa bãi nữa. Nam: Biết rồi, bà nội. Nữ: Bài tập toán viết xong chưa? Nam: Chưa ạ, con ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi đi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天黑了 (Trời, bầu trời màu đen rồi)
- B. 西瓜不好吃 (Dưa hấu không thơm ngon)
- C. 孙子去上课 (Cháu trai (cháu nội) đi lên lớp, vào lớp học)
- D. 作业没写完 (Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (作业没写完 — Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Anh hẹn mấy bạn học đi đánh quần vợt vào sáng thứ bảy, em đi cùng không? Nữ: Nhưng mà em không biết đánh quần vợt. Nam: Thế em có biết đánh cầu lông không? Nữ: Có. Nam: Quần vợt với cầu lông giống nhau cả, rất dễ học, đến lúc đó anh dạy em. Hỏi: Nam định làm gì vào thứ bảy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我约了几个同学星期六上午去打网球,你也去? 女:可是我不会打网球。 男:那你会打羽毛球吗? 女:会。 男:网球跟羽毛球差不多,很好学,到时候我教你。 问:男的星期六要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh hẹn mấy bạn học đi đánh quần vợt vào sáng thứ bảy, em đi cùng không? Nữ: Nhưng mà em không biết đánh quần vợt. Nam: Thế em có biết đánh cầu lông không? Nữ: Có. Nam: Quần vợt với cầu lông giống nhau cả, rất dễ học, đến lúc đó anh dạy em. Hỏi: Nam định làm gì vào thứ bảy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打网球 (đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
- B. 看演出 (nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
- C. 去减肥 (đi giảm cân)
- D. 办签证 (làm, giải quyết thị thực, visa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (打网球 — đánh, gõ quần vợt, bóng tennis). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Căn nhà xem hôm qua thế nào anh? Nam: Tạm ổn, giao thông khá thuận tiện, cách công ty chúng ta không xa. Nữ: Thế thì mau thuê đi chứ. Nam: Mọi thứ khác đều ổn, mấu chốt là tiền thuê nhà quá cao. Hỏi: Nam cho rằng căn nhà thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:昨天看的房子怎么样? 男:还可以,交通比较方便,离咱公司不远。 女:那就快点儿租下来啊。 男:其他都好,关键是房租太高。 问:男的认为房子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Căn nhà xem hôm qua thế nào anh? Nam: Tạm ổn, giao thông khá thuận tiện, cách công ty chúng ta không xa. Nữ: Thế thì mau thuê đi chứ. Nam: Mọi thứ khác đều ổn, mấu chốt là tiền thuê nhà quá cao. Hỏi: Nam cho rằng căn nhà thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周围吵 (xung quanh, phụ cận ồn ào, làm ồn)
- B. 楼层矮 (Tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) thấp, lùn)
- C. 房租高 (tiền thuê nhà cao)
- D. 厨房小 (nhà bếp nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (房租高 — tiền thuê nhà cao). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chẳng phải em vừa mới mua xe mới sao? Sao hôm nay lại đi tàu điện ngầm thế? Nữ: Xe của em đem đi sửa rồi, hôm qua bị va quẹt một chút. Nam: Á, có nghiêm trọng không? Sao mà bất cẩn thế. Nữ: Không sao, lúc đó em lái rất chậm, là vấn đề của tài xế kia. Hỏi: Tại sao hôm nay nữ lại đi tàu điện ngầm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是刚刚买了新车吗?怎么今天又坐地铁? 女:我的车送去修了,昨天被撞了一下。 男:啊,严重吗?怎么这么不小心。 女:没关系,我当时开得很慢,是那个司机的问题。 问:女的今天为什么坐地铁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải em vừa mới mua xe mới sao? Sao hôm nay lại đi tàu điện ngầm thế? Nữ: Xe của em đem đi sửa rồi, hôm qua bị va quẹt một chút. Nam: Á, có nghiêm trọng không? Sao mà bất cẩn thế. Nữ: Không sao, lúc đó em lái rất chậm, là vấn đề của tài xế kia. Hỏi: Tại sao hôm nay nữ lại đi tàu điện ngầm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 堵车 (dǔ chē: tắc đường, kẹt xe)
- B. 车坏了 (Xe hơi xấu, hỏng rồi)
- C. 没出租车 (chưa xe taxi)
- D. 公共汽车慢 (xe buýt chậm)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (车坏了 — Xe hơi xấu, hỏng rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mùa hè năm ngoái tôi đi du lịch nước ngoài, không ngờ quà mua về hóa ra toàn là đồ sản xuất tại Trung Quốc. Nam: Điều này rất bình thường, Trung Quốc hiện nay là đại cường quốc sản xuất của thế giới. Nữ: Đúng vậy, cùng với chất lượng được nâng cao hơn nữa, tin rằng sẽ có nhiều đồ sản xuất tại Trung Quốc hơn. Nam: Đương nhiên, chúng ta vẫn cần tiếp tục nâng cao chất lượng, nâng cao sức cạnh tranh. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:去年夏天我去国外旅游,没想到买回来的礼物竟然都是中国制造。 男:这很正常,中国现在是世界制造大国。 女:是,随着质量的进一步提高,相信会有更多的中国制造。 男:当然,我们还需要继续提高质量,提高竞争力。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mùa hè năm ngoái tôi đi du lịch nước ngoài, không ngờ quà mua về hóa ra toàn là đồ sản xuất tại Trung Quốc. Nam: Điều này rất bình thường, Trung Quốc hiện nay là đại cường quốc sản xuất của thế giới. Nữ: Đúng vậy, cùng với chất lượng được nâng cao hơn nữa, tin rằng sẽ có nhiều đồ sản xuất tại Trung Quốc hơn. Nam: Đương nhiên, chúng ta vẫn cần tiếp tục nâng cao chất lượng, nâng cao sức cạnh tranh. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国制造 (chế tạo, sản xuất Trung Quốc)
- B. 旅行计划 (kế hoạch, lập kế hoạch du lịch, đi tham quan khám phá)
- C. 环境污染 (ô nhiễm, làm ô nhiễm môi trường)
- D. 科学精神 (tinh thần, nghị lực khoa học)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (中国制造 — chế tạo, sản xuất Trung Quốc). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói em bắt đầu viết nhật ký từ nhỏ à? Nữ: Vâng, lúc đầu là cô giáo yêu cầu viết, viết những chuyện thú vị xảy ra mỗi ngày, dần dần thành thói quen. Nam: Em cảm thấy viết nhật ký có lợi ích gì? Nữ: Có thể lưu giữ lại cho em một số hồi ức đẹp đẽ. Hỏi: Lúc đầu là ai yêu cầu cô ấy viết nhật ký?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你从小就开始写日记了? 女:是,开始是老师要求写,写每天发生的有意思的事,慢慢就成习惯了。 男:你觉得写日记有什么好处? 女:可以给我留下一些美好的回忆。 问:刚开始是谁要求她写日记的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em bắt đầu viết nhật ký từ nhỏ à? Nữ: Vâng, lúc đầu là cô giáo yêu cầu viết, viết những chuyện thú vị xảy ra mỗi ngày, dần dần thành thói quen. Nam: Em cảm thấy viết nhật ký có lợi ích gì? Nữ: Có thể lưu giữ lại cho em một số hồi ức đẹp đẽ. Hỏi: Lúc đầu là ai yêu cầu cô ấy viết nhật ký?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
- B. 爷爷 (yé ye: ông nội)
- C. 阿姨 (ā yí: cô, dì)
- D. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (老师 — lǎo shī: thầy giáo, cô giáo). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Động tác nhanh lên một chút, sắp không kịp rồi. Nam: Cái gì không kịp, em kéo anh đi đâu thế? Nữ: Thời gian xuất phát đổi thành hai giờ chiều, bây giờ tập trung luôn. Nam: Sao không thông báo cho chúng ta nhỉ? ỏi: Tại sao nữ lại vội vàng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:动作快一点儿,快来不及了。 男:什么来不及了,你拉我去哪里? 女:出发时间改下午两点了,现在就集合。 男:怎么没通知我们啊? 问:女的为什么着急?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Động tác nhanh lên một chút, sắp không kịp rồi. Nam: Cái gì không kịp, em kéo anh đi đâu thế? Nữ: Thời gian xuất phát đổi thành hai giờ chiều, bây giờ tập trung luôn. Nam: Sao không thông báo cho chúng ta nhỉ? ỏi: Tại sao nữ lại vội vàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变胖了 (Thay đổi, biến đổi béo rồi)
- B. 要考试了 (Cần kỳ thi rồi)
- C. 游泳输了 (Bơi lội thua, thất bại rồi)
- D. 时间提前了 (Thời gian trước thời hạn, làm sớm hơn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (时间提前了 — Thời gian trước thời hạn, làm sớm hơn rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chị ơi, email em gửi cho chị đã nhận được chưa? Nữ: Gửi lúc nào thế? Nam: Cả tuần rồi, em muốn làm ăn kinh doanh, muốn nghe ý kiến của chị. Nữ: Chưa nhận được, em gửi lại một lần nữa đi. Hỏi: Nam dự định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,我发你的电子邮件收到了没? 女:什么时候发的? 男:都一周了,我想去做生意,想听听你的意见。 女:没收到,你再发一遍吧。 问:男的打算做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, email em gửi cho chị đã nhận được chưa? Nữ: Gửi lúc nào thế? Nam: Cả tuần rồi, em muốn làm ăn kinh doanh, muốn nghe ý kiến của chị. Nữ: Chưa nhận được, em gửi lại một lần nữa đi. Hỏi: Nam dự định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做生意 (zuò shēng yì: làm kinh doanh, buôn bán)
- B. 祝贺姐姐 (chị gái chúc mừng, chúc tụng)
- C. 学画画儿 (Học, học tập vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- D. 向姐姐道 (Hướng tới, về phía chị gái con đường)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (做生意 — zuò shēng yì: làm kinh doanh, buôn bán). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay đá thế nào? Ghi được mấy bàn? Nam: Bọn anh thắng ba một. Nữ: Em hỏi anh ghi được mấy bàn cơ mà. Nam: Anh, anh không ghi bàn nào. Giày đá bóng của anh không tốt lắm, mặc vào khó chịu. Nữ: Em hiểu rồi, anh mau đi tắm đi. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天踢得怎么样?进了几个球? 男:我们三比一赢了。 女:我问你进了几个。 男:我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。 女:我明白了,你快去洗澡吧。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay đá thế nào? Ghi được mấy bàn? Nam: Bọn anh thắng ba một. Nữ: Em hỏi anh ghi được mấy bàn cơ mà. Nam: Anh, anh không ghi bàn nào. Giày đá bóng của anh không tốt lắm, mặc vào khó chịu. Nữ: Em hiểu rồi, anh mau đi tắm đi. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不抽烟 (không hút thuốc lá)
- B. 没进球 (chưa ghi bàn, sút vào lưới)
- C. 是个演员 (Là, phải cái, con diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 爱弹钢琴 (Yêu, yêu thích chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (没进球 — chưa ghi bàn, sút vào lưới). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em vào giường nằm một lát đi, lát nữa cơm xong anh gọi. Nữ: Em không sao đâu, để em nấu cho. Nam: Em không khỏe mà, hôm nay để anh nấu, lát là xong ngay. Nữ: Vậy anh làm món gì đơn giản một chút là được. Hỏi: Nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你先去床上躺一会儿吧,等饭好了我叫你。 女:我没事,还是我来做吧。 男:你不舒服,今天我来做,马上就好。 女:那你简单做一点儿就可以。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em vào giường nằm một lát đi, lát nữa cơm xong anh gọi. Nữ: Em không sao đâu, để em nấu cho. Nam: Em không khỏe mà, hôm nay để anh nấu, lát là xong ngay. Nữ: Vậy anh làm món gì đơn giản một chút là được. Hỏi: Nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- B. 不能吃辣 (Không có thể ăn cay, vị cay)
- C. 觉得孤单 (cảm thấy cô đơn, cô độc)
- D. 身体不舒服 (Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (身体不舒服 — Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một ngày, tiểu Trương cùng bạn gái đi leo núi. Họ trèo ba tiếng đồng hồ, bạn gái mệt phờ người. Lúc này tiểu Trương chỉ xuống dưới núi nói: "Mau nhìn kìa, phong cảnh dưới chân chúng ta đẹp làm sao!" Bạn gái đáp lại: "Đã bảo phong cảnh phía dưới đẹp thế, sao chúng ta còn phải tốn ba tiếng đồng hồ trèo lên tận đây làm gì?" Hỏi: Phong cảnh dưới núi thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一天,小张和女朋友一起去爬山。他们爬了三个小时,女朋友累坏了。这时小张指着山下说:“快看,我们脚下的风景多美!”女朋友回答:“既然下面的风景好,我们为什么要花三个小时爬到上面来呢?” 问:山下的风景怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một ngày, tiểu Trương cùng bạn gái đi leo núi. Họ trèo ba tiếng đồng hồ, bạn gái mệt phờ người. Lúc này tiểu Trương chỉ xuống dưới núi nói: "Mau nhìn kìa, phong cảnh dưới chân chúng ta đẹp làm sao!" Bạn gái đáp lại: "Đã bảo phong cảnh phía dưới đẹp thế, sao chúng ta còn phải tốn ba tiếng đồng hồ trèo lên tận đây làm gì?" Hỏi: Phong cảnh dưới núi thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很一般 (rất bình thường, thông thường)
- B. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 非常漂亮 (vô cùng, rất đẹp)
- D. 和山上差不多 (Và núi, ngọn núi trên xấp xỉ, gần như)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (非常漂亮 — vô cùng, rất đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một ngày, tiểu Trương cùng bạn gái đi leo núi. Họ trèo ba tiếng đồng hồ, bạn gái mệt phờ người. Lúc này tiểu Trương chỉ xuống dưới núi nói: "Mau nhìn kìa, phong cảnh dưới chân chúng ta đẹp làm sao!" Bạn gái đáp lại: "Đã bảo phong cảnh phía dưới đẹp thế, sao chúng ta còn phải tốn ba tiếng đồng hồ trèo lên tận đây làm gì?" Hỏi: Về bạn gái của tiểu Trương, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一天,小张和女朋友一起去爬山。他们爬了三个小时,女朋友累坏了。这时小张指着山下说:“快看,我们脚下的风景多美!”女朋友回答:“既然下面的风景好,我们为什么要花三个小时爬到上面来呢?” 问:关于小张的女朋友,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một ngày, tiểu Trương cùng bạn gái đi leo núi. Họ trèo ba tiếng đồng hồ, bạn gái mệt phờ người. Lúc này tiểu Trương chỉ xuống dưới núi nói: "Mau nhìn kìa, phong cảnh dưới chân chúng ta đẹp làm sao!" Bạn gái đáp lại: "Đã bảo phong cảnh phía dưới đẹp thế, sao chúng ta còn phải tốn ba tiếng đồng hồ trèo lên tận đây làm gì?" Hỏi: Về bạn gái của tiểu Trương, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很瘦 (rất gầy, ốm)
- B. 很马虎 (rất cẩu thả, qua loa)
- C. 累坏了 (Mệt mỏi, vất vả (lèi) xấu, hỏng rồi)
- D. 爱干净 (yêu, yêu thích sạch sẽ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (累坏了 — Mệt mỏi, vất vả (lèi) xấu, hỏng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Rất nhiều người khi bắt đầu học một ngôn ngữ sẽ cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。 问:很多人开始学习一种语言时,会觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Rất nhiều người khi bắt đầu học một ngôn ngữ sẽ cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很害怕 (rất sợ hãi)
- B. 很困难 (rất khó khăn, gian khổ)
- C. 非常得意 (vô cùng, rất tự hào)
- D. 十分有趣 (vô cùng, rất thú vị, hay ho)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很困难 — rất khó khăn, gian khổ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Làm thế nào mới có thể học giỏi một ngôn ngữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。 问:怎样才能学好一种语言?
• Nghĩa tiếng Việt: Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Làm thế nào mới có thể học giỏi một ngôn ngữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要坚持 (cần kiên trì, bền bỉ)
- B. 去留学 (đi du học)
- C. 多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
- D. 要特别仔细 (Cần đặc biệt, vô cùng cẩn thận, tỉ mỉ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要坚持 — cần kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Rất nhiều người cứ về đến nhà là đóng sầm cửa lại, chưa từng chủ động trò chuyện với hàng xóm, ở mấy năm rồi mà vẫn không biết hàng xóm họ gì. Ở trong thành phố, tình hình này đặc biệt nghiêm trọng. Trên thực tế, hàng xóm nên trở thành những người bạn tốt sống ở ngay bên cạnh, mọi người có việc thì nên qua lại, bàn bạc nhiều hơn, như vậy cuộc sống sẽ tốt hơn. Hỏi: Quan hệ giữa nhiều người hàng xóm trong thành phố như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 很多人一回家就把门一关,从不主动和邻居聊天,住了几年还不知道邻居姓什么。在城市里,这样的情况尤其严重。实际上,邻居应该成为住在旁边的好朋友,大家有事多联系、多商量,这样生活会更好。 问:城市中很多邻居之间怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người cứ về đến nhà là đóng sầm cửa lại, chưa từng chủ động trò chuyện với hàng xóm, ở mấy năm rồi mà vẫn không biết hàng xóm họ gì. Ở trong thành phố, tình hình này đặc biệt nghiêm trọng. Trên thực tế, hàng xóm nên trở thành những người bạn tốt sống ở ngay bên cạnh, mọi người có việc thì nên qua lại, bàn bạc nhiều hơn, như vậy cuộc sống sẽ tốt hơn. Hỏi: Quan hệ giữa nhiều người hàng xóm trong thành phố như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很友好 (rất hữu nghị, thân thiện)
- B. 互相尊重 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ tôn trọng, kính trọng)
- C. 总是有误会 (Luôn luôn có hiểu lầm, ngộ nhận)
- D. 很少主动联系 (Rất ít, thiếu chủ động, tự giác tích cực liên hệ, liên lạc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (很少主动联系 — Rất ít, thiếu chủ động, tự giác tích cực liên hệ, liên lạc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Rất nhiều người cứ về đến nhà là đóng sầm cửa lại, chưa từng chủ động trò chuyện với hàng xóm, ở mấy năm rồi mà vẫn không biết hàng xóm họ gì. Ở trong thành phố, tình hình này đặc biệt nghiêm trọng. Trên thực tế, hàng xóm nên trở thành những người bạn tốt sống ở ngay bên cạnh, mọi người có việc thì nên qua lại, bàn bạc nhiều hơn, như vậy cuộc sống sẽ tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 很多人一回家就把门一关,从不主动和邻居聊天,住了几年还不知道邻居姓什么。在城市里,这样的情况尤其严重。实际上,邻居应该成为住在旁边的好朋友,大家有事多联系、多商量,这样生活会更好。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người cứ về đến nhà là đóng sầm cửa lại, chưa từng chủ động trò chuyện với hàng xóm, ở mấy năm rồi mà vẫn không biết hàng xóm họ gì. Ở trong thành phố, tình hình này đặc biệt nghiêm trọng. Trên thực tế, hàng xóm nên trở thành những người bạn tốt sống ở ngay bên cạnh, mọi người có việc thì nên qua lại, bàn bạc nhiều hơn, như vậy cuộc sống sẽ tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻居关系 (mối quan hệ hàng xóm)
- B. 邻居的爱好 (sở thích hàng xóm)
- C. 生活的烦恼 (phiền não, buồn phiền cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 交朋友的好处 (điểm tốt, lợi ích kết bạn, làm bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (邻居关系 — mối quan hệ hàng xóm). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Vạn sự khởi đầu nan, mỗi người thành công đều phải có một sự bắt đầu đầy dũng cảm thì mới có thể tìm ra con đường của chính mình. Mặc dù năng lực, kinh nghiệm, cơ hội... có ảnh hưởng lớn đến việc chúng ta giành được thành công, nhưng nếu không có sự khởi đầu dũng cảm ấy thì sẽ không có thành công cuối cùng. Hỏi: Đối với sự thành công mà nói, cái gì là quan trọng nhất?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 万事开头难,每个成功者都要有一个勇敢的开始,才能找到自己的路。虽然能力、经验、机会等对我们取得成功有很大影响,但是,如果没有这个勇敢的开始,就没有最后的成功。 问:对成功来说,什么最重要?
• Nghĩa tiếng Việt: Vạn sự khởi đầu nan, mỗi người thành công đều phải có một sự bắt đầu đầy dũng cảm thì mới có thể tìm ra con đường của chính mình. Mặc dù năng lực, kinh nghiệm, cơ hội... có ảnh hưởng lớn đến việc chúng ta giành được thành công, nhưng nếu không có sự khởi đầu dũng cảm ấy thì sẽ không có thành công cuối cùng. Hỏi: Đối với sự thành công mà nói, cái gì là quan trọng nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- B. 积累 (jī lěi: tích lũy, tích tụ)
- C. 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ)
- D. 开始 (kāi shǐ: bắt đầu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (开始 — kāi shǐ: bắt đầu). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vạn sự khởi đầu nan, mỗi người thành công đều phải có một sự bắt đầu đầy dũng cảm thì mới có thể tìm ra con đường của chính mình. Mặc dù năng lực, kinh nghiệm, cơ hội... có ảnh hưởng lớn đến việc chúng ta giành được thành công, nhưng nếu không có sự khởi đầu dũng cảm ấy thì sẽ không có thành công cuối cùng. Hỏi: Về những người thành công, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 万事开头难,每个成功者都要有一个勇敢的开始,才能找到自己的路。虽然能力、经验、机会等对我们取得成功有很大影响,但是,如果没有这个勇敢的开始,就没有最后的成功。 问:关于成功者,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vạn sự khởi đầu nan, mỗi người thành công đều phải có một sự bắt đầu đầy dũng cảm thì mới có thể tìm ra con đường của chính mình. Mặc dù năng lực, kinh nghiệm, cơ hội... có ảnh hưởng lớn đến việc chúng ta giành được thành công, nhưng nếu không có sự khởi đầu dũng cảm ấy thì sẽ không có thành công cuối cùng. Hỏi: Về những người thành công, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心别人 (quan tâm, chăm lo người khác)
- B. 需要鼓励 (khuyến khích, động viên cần, đòi hỏi)
- C. 积极主动 (tích cực, hăng hái chủ động, tự giác tích cực)
- D. 工资普遍高 (Tiền lương phổ biến, phổ quát cao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (积极主动 — tích cực, hăng hái chủ động, tự giác tích cực). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói có thái độ gì đối với việc tăng giá vé?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人对提高门票价格是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói có thái độ gì đối với việc tăng giá vé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 反对 (fǎn duì: phản đối, không đồng ý)
- C. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- D. 同情 (tóng qíng: đồng cảm, thông cảm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (反对 — fǎn duì: phản đối, không đồng ý). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói rất có thể làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人最可能在哪儿工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói rất có thể làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- B. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
- D. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (动物园 — dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41008.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41008
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 观众 B 由于 C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱
46.别把衣服扔在沙发上,你的房间太( )了,抽时间收拾一下。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF46.Đừng vứt quần áo lên ghế sô-pha, phòng của bạn bừa bộn () quá, tranh thủ thời gian dọn dẹp một chút đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 观众 B 由于 C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱 46.别把衣服扔在沙发上,你的房间太( )了,抽时间收拾一下。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF46.Đừng vứt quần áo lên ghế sô-pha, phòng của bạn bừa bộn () quá, tranh thủ thời gian dọn dẹp một chút đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem)
- B. 由于 (yóu yú: do, bởi vì)
- C. 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
- F. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (乱 — luàn: hỗn loạn, lộn xộn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱 46.别把衣服扔在沙发上,你的房间太 乱 了,抽时间收拾一下。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 观众 B 由于 C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱
47.请在表格上填好姓名、性别、年龄、( )等,然后再给我们传真过来。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF47.Xin hãy điền đầy đủ họ tên, giới tính, tuổi tác, nghề nghiệp () vào bảng, sau đó fax lại cho chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 观众 B 由于 C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱 47.请在表格上填好姓名、性别、年龄、( )等,然后再给我们传真过来。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF47.Xin hãy điền đầy đủ họ tên, giới tính, tuổi tác, nghề nghiệp () vào bảng, sau đó fax lại cho chúng tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem)
- B. 由于 (yóu yú: do, bởi vì)
- C. 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
- F. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (职业 — zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱 47.请在表格上填好姓名、性别、年龄、 职业 等,然后再给我们传真过来。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 观众 B 由于 C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱
48.很( ),我刚才不是故意的,请你原谅。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF48.Rất xin lỗi (), tôi vừa rồi không cố ý đâu, xin bạn thông cảm.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 观众 B 由于 C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱 48.很( ),我刚才不是故意的,请你原谅。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF48.Rất xin lỗi (), tôi vừa rồi không cố ý đâu, xin bạn thông cảm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem)
- B. 由于 (yóu yú: do, bởi vì)
- C. 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
- F. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (抱歉 — bào qiàn: xin lỗi, áy náy) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱 48.很 抱歉 ,我刚才不是故意的,请你原谅。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 观众 B 由于 C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱
49.表演结束的时候,( )们都站了起来,为他鼓掌。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF49.Khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả () đều đứng dậy vỗ tay cho anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 观众 B 由于 C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱 49.表演结束的时候,( )们都站了起来,为他鼓掌。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF49.Khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả () đều đứng dậy vỗ tay cho anh ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观众 (guān zhòng: khán giả, người xem)
- B. 由于 (yóu yú: do, bởi vì)
- C. 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
- F. 乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (观众 — guān zhòng: khán giả, người xem) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱 49.表演结束的时候, 观众 们都站了起来,为他鼓掌。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 观众 B 由于 C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱
50.( )天气原因,飞往首都的航班改在8 点半起飞。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF50.Do () nguyên nhân thời tiết, các chuyến bay bay đến thủ đô đổi giờ khởi hành sang 8 rưỡi. H41008-751-55 :。 :A:,( C )2℃。 B:。
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 观众 B 由于 C 职业 D 坚持 E 抱歉 F 乱 50.( )天气原因,飞往首都的航班改在8 点半起飞。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣
51.A:大夫说,巧克力太甜,吃多了对牙不好。
B:你放心,我只是( )吃一块儿。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF51.A:Bác sĩ nói sô-cô-la ngọt quá, ăn nhiều không tốt cho răng. B:Bạn yên tâm đi, tôi thỉnh thoảng () mới ăn một miếng thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 51.A:大夫说,巧克力太甜,吃多了对牙不好。 B:你放心,我只是( )吃一块儿。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF51.A:Bác sĩ nói sô-cô-la ngọt quá, ăn nhiều không tốt cho răng. B:Bạn yên tâm đi, tôi thỉnh thoảng () mới ăn một miếng thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
- B. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 咸 (xián: mặn, vị mặn)
- E. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- F. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (偶尔 — ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 B:你放心,我只是 偶尔 吃一块儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣
52.A:我女儿明年要考大学了,你觉得是学校重要还是专业重要?
B:我觉得主要得考虑孩子的( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【】 ABCDEF52.A:Con gái tôi năm sau thi đại học rồi, anh thấy trường học quan trọng hay chuyên ngành quan trọng hơn? B:Tôi thấy chủ yếu phải cân nhắc sở thích () của đứa trẻ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 52.A:我女儿明年要考大学了,你觉得是学校重要还是专业重要? B:我觉得主要得考虑孩子的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: 【】 ABCDEF52.A:Con gái tôi năm sau thi đại học rồi, anh thấy trường học quan trọng hay chuyên ngành quan trọng hơn? B:Tôi thấy chủ yếu phải cân nhắc sở thích () của đứa trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
- B. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 咸 (xián: mặn, vị mặn)
- E. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- F. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (兴趣 — xìng qù: hứng thú, sở thích) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 B:我觉得主要得考虑孩子的 兴趣 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣
53.A:你试试这条?今年( )黄色的。
B:不合适,这颜色太亮了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi); 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 53.A:你试试这条?今年( )黄色的。 B:不合适,这颜色太亮了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi); 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
- B. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 咸 (xián: mặn, vị mặn)
- E. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- F. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (流行 — liú xíng: thịnh hành, phổ biến) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 53.A:你试试这条?今年 流行 黄色的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣
54.A:中午去海边游泳了?感觉怎么样?
B:还行,就是海水太( )了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi); 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 54.A:中午去海边游泳了?感觉怎么样? B:还行,就是海水太( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi); 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
- B. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 咸 (xián: mặn, vị mặn)
- E. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- F. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (咸 — xián: mặn, vị mặn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 B:还行,就是海水太 咸 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣
55.A:我现在去王律师那儿,你有什么事没?
B:那你( )帮我把这份材料带给他,谢谢你。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi); 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 55.A:我现在去王律师那儿,你有什么事没? B:那你( )帮我把这份材料带给他,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi); 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
- B. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 咸 (xián: mặn, vị mặn)
- E. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- F. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (顺便 — shùn biàn: nhân tiện, tiện thể) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 B:那你 顺便 帮我把这份材料带给他,谢谢你。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 她的这个硕士研究生,性格活泼
B 而且很有耐心,非常适合做老师
C 听白教授介绍
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 硕士 (shuò shì: thạc sĩ); 研究生 (yán jiū shēng: nghiên cứu sinh, học viên cao học); 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 她的这个硕士研究生,性格活泼 B 而且很有耐心,非常适合做老师 C 听白教授介绍
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 硕士 (shuò shì: thạc sĩ); 研究生 (yán jiū shēng: nghiên cứu sinh, học viên cao học); 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 是参加人数最多的一次
B 这次艺术节吸引了3000 多人参加
C 亚洲艺术节于9 月21 日在北京举办
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Là lần có số người tham gia đông nhất B Lễ hội nghệ thuật lần này đã thu hút hơn 3000 người tham gia C Lễ hội nghệ thuật Châu Á được tổ chức tại Bắc Kinh vào ngày 21 tháng 9
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 是参加人数最多的一次 B 这次艺术节吸引了3000 多人参加 C 亚洲艺术节于9 月21 日在北京举办
• Nghĩa tiếng Việt: A Là lần có số người tham gia đông nhất B Lễ hội nghệ thuật lần này đã thu hút hơn 3000 người tham gia C Lễ hội nghệ thuật Châu Á được tổ chức tại Bắc Kinh vào ngày 21 tháng 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 最好是每过一小时就休息休息
B 长时间坐在电脑前面工作,眼睛很容易累
C 然后再开始工作
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 是 (shì: là, phải); 每 (měi: mỗi); 一 (yī: một); 小时 (xiǎo shí: tiếng đồng hồ); 就 (jiù: thì, liền).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 最好是每过一小时就休息休息 B 长时间坐在电脑前面工作,眼睛很容易累 C 然后再开始工作
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 是 (shì: là, phải); 每 (měi: mỗi); 一 (yī: một); 小时 (xiǎo shí: tiếng đồng hồ); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 它们想把它挂回天上去,却想不出解决的办法来
B 一群猴子,看见河面上有一个圆圆的月亮
C 以为月亮掉进了水里,非常吃惊
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 它们 (tāmen: chúng, chúng nó); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 把 (bǎ: cầm, nắm); 它 (tā: nó); 挂 (guà: treo, móc); 回 (huí: trở về, quay về).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 它们想把它挂回天上去,却想不出解决的办法来 B 一群猴子,看见河面上有一个圆圆的月亮 C 以为月亮掉进了水里,非常吃惊
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 它们 (tāmen: chúng, chúng nó); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 把 (bǎ: cầm, nắm); 它 (tā: nó); 挂 (guà: treo, móc); 回 (huí: trở về, quay về).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A 首先,你得会写文章或者报道 B 你想将来当一名记者吗 C 其次,你得有一个好的身体
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 首先 (shǒu xiān: trước tiên, đầu tiên); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 写 (xiě: viết); 文章 (wén zhāng: bài viết, bài báo, bài văn); 或者 (huò zhě: hoặc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 阅读当然是一种很好的习惯
B 还能帮助人们减轻压力,变得轻松起来
C 除了扩大知识面外
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 当然 (dāng rán: Tất nhiên); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 阅读当然是一种很好的习惯 B 还能帮助人们减轻压力,变得轻松起来 C 除了扩大知识面外
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 当然 (dāng rán: Tất nhiên); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A 地球上每分钟都有新的生命出现 B 这个过程一直在继续,从来没有停止过 C 也有老的生命死去
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 上 (shàng: trên, lên); 每 (měi: mỗi); 分钟 (fēn zhōng: phút); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 结果第二天就感冒了,又是咳嗽,又是发烧
B 所以在外边玩儿了很长时间
C 她从来没有见过这么大的雪,特别兴奋
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Kết quả là ngày hôm hết đã bị cảm lạnh, nào là ho, nào là sốt B Cho nên chơi ở bên ngoài rất lâu C Cô ấy chưa từng thấy trận tuyết nào lớn thế này, vô cùng phấn khích
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 结果第二天就感冒了,又是咳嗽,又是发烧 B 所以在外边玩儿了很长时间 C 她从来没有见过这么大的雪,特别兴奋
• Nghĩa tiếng Việt: A Kết quả là ngày hôm hết đã bị cảm lạnh, nào là ho, nào là sốt B Cho nên chơi ở bên ngoài rất lâu C Cô ấy chưa từng thấy trận tuyết nào lớn thế này, vô cùng phấn khích
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 即使已经过去了几个世纪
B 这个美丽的爱情故事,感动过无数人
C 仍然受到读者们的喜爱
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 过去 (guò qu: quá khứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 个 (ge: cái, con, quả); 世纪 (shì jì: thế kỷ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 即使已经过去了几个世纪 B 这个美丽的爱情故事,感动过无数人 C 仍然受到读者们的喜爱
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 过去 (guò qu: quá khứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 个 (ge: cái, con, quả); 世纪 (shì jì: thế kỷ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 过生日的顾客还可以免费获得一个水果蛋糕
B 所有的食品都打八折
C 那个超市正在举办活动
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生日 (shēng rì: sinh nhật); 顾客 (gù kè: khách hàng, khách mua); 还 (hái: vẫn, còn); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 免费 (miǎn fèi: miễn phí); 获得 (huò dé: đạt được, giành được, nhận được).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 过生日的顾客还可以免费获得一个水果蛋糕 B 所有的食品都打八折 C 那个超市正在举办活动
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生日 (shēng rì: sinh nhật); 顾客 (gù kè: khách hàng, khách mua); 还 (hái: vẫn, còn); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 免费 (miǎn fèi: miễn phí); 获得 (huò dé: đạt được, giành được, nhận được).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 生活中,很多事情不像做数学题那样有一个正确答案。有些事情如果你一 定要找一个正确答案,恐怕会让简单的生活变得复杂起来。 ★ 这段话告诉我们,生活:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人失望 (Để người thất vọng)
- B. 有很多限制 (Có rất nhiều hạn chế, giới hạn)
- C. 会遇到失败 (Biết gặp phải, bắt gặp thất bại)
- D. 和数学题不同 (Và toán học, môn Toán câu hỏi, đề bài khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (和数学题不同 — Và toán học, môn Toán câu hỏi, đề bài khác nhau, không giống). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều lúc, chúng ta không thể không làm một số công việc mà bản thân không muốn làm thậm chí rất ghét. Lúc này, điều chúng ta cần nhất chính là sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm, cùng với một tâm trạng vui vẻ. ★ Khi làm công việc không thích, nên:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚至很讨厌的工作。这时, 我们最需要的就是耐心和责任心,还有一个愉快的心情。 ★ 做不喜欢做的工作时,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều lúc, chúng ta không thể không làm một số công việc mà bản thân không muốn làm thậm chí rất ghét. Lúc này, điều chúng ta cần nhất chính là sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm, cùng với một tâm trạng vui vẻ. ★ Khi làm công việc không thích, nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有耐心 (có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 提前完成 (trước thời hạn, làm sớm hơn hoàn thành, làm xong)
- C. 互相讨论 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ thảo luận, bàn bạc)
- D. 拒绝加班 (từ chối, cự tuyệt tăng ca, làm thêm giờ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (有耐心 — có kiên nhẫn, nhẫn nại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung); 人 (rén: người); 申请 (shēn qǐng: xin, nộp đơn xin, đề nghị); 信用卡 (xìn yòng kǎ: thẻ tín dụng); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有些年轻人申请了信用卡,但在购物时却没有考虑自己的经济能力,最后 不能按时还银行的钱,因此出现严重的信用问题。 ★ 申请了信用卡,人们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung); 人 (rén: người); 申请 (shēn qǐng: xin, nộp đơn xin, đề nghị); 信用卡 (xìn yòng kǎ: thẻ tín dụng); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很紧张 (rất căng thẳng, hồi hộp)
- B. 担心弄丢 (Lo lắng, yên tâm không nổi làm, nghịch mất, đánh mất)
- C. 常忘记密码 (Thường, thường xuyên quên, lãng quên mật khẩu, mật mã)
- D. 需按时还钱 (Cần, nhu cầu đúng giờ, đúng hạn vẫn tiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (需按时还钱 — Cần, nhu cầu đúng giờ, đúng hạn vẫn tiền). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 夏天的晚上,这条街道尤其热闹。白天太热,晚上很凉快,树底下坐了很 多人,谈一些有意思的事情,还有自己的看法。 ★ 夏天人们喜欢在哪里聊天儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 这 (zhè: đây, này); 条 (tiáo: cái, con, chiếc); 街道 (jiē dào: đường phố); 尤其 (yóu qí: đặc biệt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网上 (wǎngshang: trên mạng, trực tuyến)
- B. 树下 (cây, cây cối dưới)
- C. 公园里 (công viên bên trong)
- D. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (树下 — cây, cây cối dưới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi mua căn nhà lớn, tôi vẫn luôn muốn cho thuê căn nhà cũ trước kia. Thế nhưng không hiểu sao, mãi không có ai gọi điện cho tôi. Sau đó mới phát hiện hóa ra viết nhầm một chữ số trong số điện thoại trên quảng cáo. ★ Không có ai gọi điện cho anh ấy là bởi vì:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 买了大房子后,我一直想把以前的旧房子租出去。然而不知为什么,一直 没有人给我打电话。后来才发现,原来广告上的电话号码写错了一个数字。 ★ 没人给他打电话,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi mua căn nhà lớn, tôi vẫn luôn muốn cho thuê căn nhà cũ trước kia. Thế nhưng không hiểu sao, mãi không có ai gọi điện cho tôi. Sau đó mới phát hiện hóa ra viết nhầm một chữ số trong số điện thoại trên quảng cáo. ★ Không có ai gọi điện cho anh ấy là bởi vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家具太破 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng quá vỡ, rách)
- B. 没写地址 (Chưa viết địa chỉ)
- C. 号码写错了 (Con số, số hiệu viết sai, nhầm rồi)
- D. 他换手机了 (Anh ấy đổi, thay đổi điện thoại di động rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (号码写错了 — Con số, số hiệu viết sai, nhầm rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 乒乓球运动在世界上很多国家受到人们的喜爱。在中国,喜爱这一运动的 男女老少成千上万,到处都有很多乒乓球桌。 ★ 在中国,喜欢乒乓球运动的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú: bóng bàn); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động); 在 (zài: ở, tại, đang); 世界 (shì jiè: thế giới); 上 (shàng: trên, lên); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常多 (vô cùng, rất nhiều)
- B. 多是儿童 (Nhiều là, phải trẻ em, thiếu nhi)
- C. 几乎没有 (hầu như, gần như không có)
- D. 有一亿多人 (Có một ức, một trăm triệu (100.000.000) nhiều người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (非常多 — vô cùng, rất nhiều). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 时间 (shí jiān: thời gian); 是 (shì: là, phải); 没有 (méiyǒu: không có); 感情 (gǎn qíng: tình cảm, cảm xúc); 它 (tā: nó); 走过 (zǒuguò: đi qua, bước qua, vượt qua).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 时间是没有感情的,它走过了无数个春夏秋冬,它不会因为你快乐而多停 留一分钟,也不会因为你伤心而加快脚步。 ★ 这段话主要想告诉我们,时间:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 时间 (shí jiān: thời gian); 是 (shì: là, phải); 没有 (méiyǒu: không có); 感情 (gǎn qíng: tình cảm, cảm xúc); 它 (tā: nó); 走过 (zǒuguò: đi qua, bước qua, vượt qua).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 带给人希望 (Mang theo, dẫn dắt cho người hy vọng)
- B. 不能被浪费 (Không có thể bị lãng phí, phung phí)
- C. 对谁都一样 (Đối với ai đều giống nhau, như nhau)
- D. 是会改变的 (Là, phải biết thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (对谁都一样 — Đối với ai đều giống nhau, như nhau). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 笑话 (xiào huà: chuyện cười, trò đùa); 不光 (bùguāng: không chỉ, không riêng); 能 (néng: có thể); 给 (gěi: cho); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有些笑话,不光能给人带来快乐,还有教育的作用,能使人们在大笑的时 候重新认识一些问题。 ★ 这段话主要讲笑话的:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 笑话 (xiào huà: chuyện cười, trò đùa); 不光 (bùguāng: không chỉ, không riêng); 能 (néng: có thể); 给 (gěi: cho); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作用 (zuò yòng: tác dụng)
- B. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- C. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
- D. 历史 (lì shǐ: lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (作用 — zuò yòng: tác dụng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi dạy trẻ em dùng đũa, phải nhắc nhở chúng không được dùng đũa gõ đĩa, bát..., càng không được lấy đũa chỉ vào người khác, như vậy sẽ khiến người khác cảm thấy bạn rất mất lịch sự. ★ Dựa vào đoạn văn này, khi sử dụng đũa:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 教孩子用筷子时,要提醒他们不能用筷子敲盘子、碗等,更不能拿筷子指 着别人,这样会让别人觉得你很没礼貌。 ★ 根据这段话,使用筷子时:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi dạy trẻ em dùng đũa, phải nhắc nhở chúng không được dùng đũa gõ đĩa, bát..., càng không được lấy đũa chỉ vào người khác, như vậy sẽ khiến người khác cảm thấy bạn rất mất lịch sự. ★ Dựa vào đoạn văn này, khi sử dụng đũa:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要用右手 (Cần sử dụng tay phải)
- B. 不能用刀子 (Không có thể sử dụng con dao cái, chiếc)
- C. 不允许指人 (Không cho phép, thừa nhận chỉ, chỉ trỏ người)
- D. 要记得洗手 (Cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí rửa tay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不允许指人 — Không cho phép, thừa nhận chỉ, chỉ trỏ người). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 不准时的人很难获得别人的信任,迟到总是会给人留下不好的印象。不管 是上课、上班,还是与别人约会,准时都非常重要。 ★ 一个经常迟到的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不 (bù: không); 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn); 人 (rén: người); 很 (hěn: rất); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 获得 (huò dé: đạt được, giành được, nhận được).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱做梦 (yêu, yêu thích nằm mơ, nằm mộng)
- B. 脾气不好 (Tính khí, tính tình không tốt, đẹp)
- C. 不被人理解 (Không bị người hiểu, thấu hiểu)
- D. 很难让人信任 (Rất khó, khó khăn để người tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (很难让人信任 — Rất khó, khó khăn để người tin tưởng, tín nhiệm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANội dung của tạp chí này tương đối đặc sắc, hình ảnh cũng rất đẹp, điểm yếu của nó là giá định quá cao. Qua điều tra, chúng tôi phát hiện ra có không ít người thường vì cảm thấy quá đắt mà từ bỏ nó. ★ Tạp chí này:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个杂志的内容还算精彩,图片也很漂亮,它的缺点是价格定得太高。经 过调查,我们发现,有不少人往往因为觉得太贵而放弃了它。 ★ 这个杂志:
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung của tạp chí này tương đối đặc sắc, hình ảnh cũng rất đẹp, điểm yếu của nó là giá định quá cao. Qua điều tra, chúng tôi phát hiện ra có không ít người thường vì cảm thấy quá đắt mà từ bỏ nó. ★ Tạp chí này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有缺点 (có khuyết điểm, nhược điểm)
- B. 很受欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 由两部分组成 (Do, bởi hai (dùng trước lượng từ) bộ phận, phần tạo thành, cấu thành)
- D. 是关于健康的 (Là, phải về, liên quan đến khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (有缺点 — có khuyết điểm, nhược điểm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 活 (huó: sống, sinh sống); 到 (dào: Đến); 老 (lǎo: cũ); 学 (xué: học, học tập); 在 (zài: ở, tại, đang); 现代 (xiàn dài: hiện đại).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “活到老,学到老。”在现代社会中,我们必须坚持学习。只有努力获得新 的知识,才能适应社会的发展速度,做一个合格的现代人。 ★ “活到老,学到老”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 活 (huó: sống, sinh sống); 到 (dào: Đến); 老 (lǎo: cũ); 学 (xué: học, học tập); 在 (zài: ở, tại, đang); 现代 (xiàn dài: hiện đại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 永远年轻 (mãi mãi, vĩnh viễn trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- B. 注意安全 (chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
- C. 坚持学习 (kiên trì, bền bỉ học tập, học)
- D. 要锻炼身体 (Cần tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (坚持学习 — kiên trì, bền bỉ học tập, học). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 聪明 (cōng ming: thông minh); 幽默 (yōu mò: hài hước); 深 (shēn: sâu, sâu sắc, sâu đậm); 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他的聪明、幽默深深地吸引了她。虽然他也有一些缺点,但她还是认为他 是最可爱、最优秀的人,和他在一起很幸福。 ★ 他是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 聪明 (cōng ming: thông minh); 幽默 (yōu mò: hài hước); 深 (shēn: sâu, sâu sắc, sâu đậm); 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浪漫 (làng màn: lãng mạn)
- B. 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực)
- C. 重视友谊 (tình hữu nghị, tình bạn bè coi trọng, chú trọng)
- D. 对她有吸引力 (Đối với cô ấy có thu hút, lôi cuốn sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (对她有吸引力 — Đối với cô ấy có thu hút, lôi cuốn sức, sức lực). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự gia tăng của tuổi độ tuổi chưa chắc đã đại diện cho sự trưởng thành; có những người hơn 20 tuổi vẫn chưa biết cách chăm sóc bản thân, trong khi có những người mới mười mấy tuổi đã bước vào xã hội, kiếm tiền nuôi gia đình. Con nhà nghèo sớm lo việc nhà, họ có lẽ không có nhiều tiền, nhưng có lẽ lại có nhiều trải nghiệm hơn con nhà giàu. ★ Những người bước vào xã hội từ khi mười mấy tuổi:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 年龄的增长并不一定代表成熟,有的人20 多岁了还没学会照顾自己,而有 的人十几岁就开始步入社会,赚钱养家。穷人的孩子早当家,他们也许没 有很多钱,却可能比富人家的孩子经历得更多。 ★ 十几岁就步入社会的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng của tuổi độ tuổi chưa chắc đã đại diện cho sự trưởng thành; có những người hơn 20 tuổi vẫn chưa biết cách chăm sóc bản thân, trong khi có những người mới mười mấy tuổi đã bước vào xã hội, kiếm tiền nuôi gia đình. Con nhà nghèo sớm lo việc nhà, họ có lẽ không có nhiều tiền, nhưng có lẽ lại có nhiều trải nghiệm hơn con nhà giàu. ★ Những người bước vào xã hội từ khi mười mấy tuổi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经历丰富 (trải nghiệm, kinh qua phong phú, dồi dào)
- B. 非常可怜 (vô cùng, rất đáng thương, tội nghiệp)
- C. 更会打扮 (Hơn biết trang điểm, ăn diện)
- D. 都很聪明 (Đều rất thông minh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (经历丰富 — trải nghiệm, kinh qua phong phú, dồi dào). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不仅 (bù jǐn: không những, không chỉ); 人 (rén: người); 与 (yǔ: với); 之间 (zhījiān: giữa, trong khoảng, ở giữa hai bên); 有 (yǒu: có); 竞争 (jìng zhēng: cạnh tranh, thi đua).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不仅人与人之间有竞争,森林里的各种植物之间也有竞争,这一点儿也不奇 怪。植物会为了阳光、空气和水而竞争。一些又高又大的植物往往能获得更多的 阳光、空气和水,于是越长越高大。而一些比较低矮的植物就只能长在这些高大 植物的下面。 ★ 森林里的植物:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不仅 (bù jǐn: không những, không chỉ); 人 (rén: người); 与 (yǔ: với); 之间 (zhījiān: giữa, trong khoảng, ở giữa hai bên); 有 (yǒu: có); 竞争 (jìng zhēng: cạnh tranh, thi đua).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很高大 (Đều rất cao lớn, to lớn vạm vỡ)
- B. 也有竞争 (Cũng có cạnh tranh, thi đua)
- C. 叶子宽厚 (Lá cây, chiếc lá rộng, bề rộng dày, dày dặn)
- D. 会相互交流 (Biết lẫn nhau, qua lại giao lưu, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (也有竞争 — Cũng có cạnh tranh, thi đua). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不仅 (bù jǐn: không những, không chỉ); 人 (rén: người); 与 (yǔ: với); 之间 (zhījiān: giữa, trong khoảng, ở giữa hai bên); 有 (yǒu: có); 竞争 (jìng zhēng: cạnh tranh, thi đua).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 不仅人与人之间有竞争,森林里的各种植物之间也有竞争,这一点儿也不奇 怪。植物会为了阳光、空气和水而竞争。一些又高又大的植物往往能获得更多的 阳光、空气和水,于是越长越高大。而一些比较低矮的植物就只能长在这些高大 植物的下面。 ★ 为什么有的植物长得特别高大?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不仅 (bù jǐn: không những, không chỉ); 人 (rén: người); 与 (yǔ: với); 之间 (zhījiān: giữa, trong khoảng, ở giữa hai bên); 有 (yǒu: có); 竞争 (jìng zhēng: cạnh tranh, thi đua).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离河远 (Cách (khoảng cách) con sông xa)
- B. 天气暖和 (thời tiết ấm áp, làm ấm)
- C. 环境安静 (môi trường yên tĩnh)
- D. 获得了更好的条件 (Đạt được, giành được rồi hơn điều kiện, tiêu chuẩn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (获得了更好的条件 — Đạt được, giành được rồi hơn điều kiện, tiêu chuẩn tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 优点 (yōu diǎn: ưu điểm, điểm mạnh).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 每个人都有自己的优点和缺点。优点多不一定值得骄傲,有缺点也很正常。 问题是,有的人看自己时,只看到优点;看别人时,只看到缺点。这不但不能说 明他聪明,相反,只能说明他对自己还不够有信心,这会给他带来麻烦。因为一 个不知道自己缺点的人,永远都不会想要去改变。 ★ 看不到自己缺点的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 优点 (yōu diǎn: ưu điểm, điểm mạnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不冷静 (không bình tĩnh)
- B. 很辛苦 (rất vất vả, gian khổ)
- C. 缺少信心 (thiếu thốn, thiếu hụt lòng tin, sự tự tin)
- D. 喜欢开玩笑 (thích nói đùa, đùa giỡn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "每个人都有自己的优点和缺点。优点多不一定值得骄傲,有缺点也很正常。 个不知道自己缺点的人,永远都不会想要去改变。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (缺少信心 — thiếu thốn, thiếu hụt lòng tin, sự tự tin). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 优点 (yōu diǎn: ưu điểm, điểm mạnh).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每个人都有自己的优点和缺点。优点多不一定值得骄傲,有缺点也很正常。 问题是,有的人看自己时,只看到优点;看别人时,只看到缺点。这不但不能说 明他聪明,相反,只能说明他对自己还不够有信心,这会给他带来麻烦。因为一 个不知道自己缺点的人,永远都不会想要去改变。 ★ 这段话主要想告诉我们,要:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 优点 (yōu diǎn: ưu điểm, điểm mạnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有理想 (có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 相信别人 (tin, tin tưởng người khác)
- C. 接受批评 (tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
- D. 正确认识自己 (Chính xác, đúng đắn quen biết, nhận biết tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "每个人都有自己的优点和缺点。优点多不一定值得骄傲,有缺点也很正常。 个不知道自己缺点的人,永远都不会想要去改变。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (正确认识自己 — Chính xác, đúng đắn quen biết, nhận biết tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Lúc đầu con trai có bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 问:“爸,您一小时可以赚多少钱?”“我想想,大概是20 块。”小孩又问:“您 可以借我10 块钱吗?”尽管父亲有些生气,但还是拿出了10 块钱。儿子一边感 谢爸爸,一边从手里拿出另外10 块钱,说:“爸,我可以向您买一个小时的时间 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。” ★ 儿子原来有多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Lúc đầu con trai có bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 10 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 20 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 100 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (10 元). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Về người cha, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 问:“爸,您一小时可以赚多少钱?”“我想想,大概是20 块。”小孩又问:“您 可以借我10 块钱吗?”尽管父亲有些生气,但还是拿出了10 块钱。儿子一边感 谢爸爸,一边从手里拿出另外10 块钱,说:“爸,我可以向您买一个小时的时间 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。” ★ 关于父亲,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Bố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Về người cha, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 力气大 (to, lớn sức lực, sức mạnh)
- B. 奖金少 (ít, thiếu tiền thưởng, giải thưởng)
- C. 工作忙 (làm việc, công việc bận rộn)
- D. 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (工作忙 — làm việc, công việc bận rộn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41008
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
质量 / 你的 / 怎么样 / 笔记本电脑
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 笔记本 (bǐ jì běn: máy tính xách tay, sổ tay ghi chép); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính).
✓ Đáp án chuẩn 你的笔记本电脑质量怎么样?
• Câu đề bài: 质量 / 你的 / 怎么样 / 笔记本电脑
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 笔记本 (bǐ jì běn: máy tính xách tay, sổ tay ghi chép); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 你的 (của bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 笔记本电脑 (máy vi tính máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
- Danh từ: 质量 (zhì liàng — chất lượng, khối lượng (vật lý))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 怎么样 (zěn me yàng — như thế nào, ra sao)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你的笔记本电脑质量怎么样?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为 (wèi: vì, cho); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 牙刷 (yáshuā: bàn chải đánh răng); 和 (hé: và, cùng với); 牙膏 (yá gāo: kem đánh răng).
✓ Đáp án chuẩn 宾馆为我们提供了牙刷和牙膏。
• Câu đề bài: 为我们 / 提供了 / 牙刷和牙膏 / 宾馆
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为 (wèi: vì, cho); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 牙刷 (yáshuā: bàn chải đánh răng); 和 (hé: và, cùng với); 牙膏 (yá gāo: kem đánh răng).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 为我们 (vì, để chúng tôi, chúng ta)
- Động từ vị ngữ: 提供了 (cung cấp, mang lại rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 牙刷和牙膏 (Bàn chải đánh răng và kem đánh răng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “宾馆为我们提供了牙刷和牙膏。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 温度 (wēn dù: nhiệt độ); 比较 (bǐ jiào: so sánh); 室 (shì: phòng, buồng, gian phòng); 内 (nèi: bên trong, nội bộ, trong vòng); 低 (dī: thấp, cúi đầu).
✓ Đáp án chuẩn 室内温度比较低。
• Câu đề bài: 温度 / 比较 / 室内 / 低
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 温度 (wēn dù: nhiệt độ); 比较 (bǐ jiào: so sánh); 室 (shì: phòng, buồng, gian phòng); 内 (nèi: bên trong, nội bộ, trong vòng); 低 (dī: thấp, cúi đầu).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 室内 (phòng, buồng bên trong, nội bộ)
- Danh từ: 温度 (wēn dù — nhiệt độ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 比较 (bǐ jiào — khá, tương đối)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 低 (dī — thấp, cúi đầu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “室内温度比较低。”
• Câu đề bài: 把 / 家里 / 母亲 / 整整齐齐 / 收拾得
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 把 (bǎ: cầm, nắm); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 整整 (zhěngzhěng: tròn, đúng trọn vẹn, suốt); 齐 (Qí: đều, ngay ngắn); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 母亲 (mǔ qīn — mẹ, thân mẫu)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ chỉ nơi chốn: 家里 (jiālǐ — trong nhà, ở nhà)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 收拾得 (thu dọn, dọn dẹp đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 整整齐齐 (Tròn, đúng trọn vẹn đều, ngay ngắn đều, ngay ngắn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “母亲把家里收拾得整整齐齐。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俩 (liǎ: hai); 没 (méi: không, chưa); 通过 (tōng guò: Vượt qua); 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng quan thoại); 考试 (kǎo shì: kỳ thi); 她们 (tā men: họ, các cô ấy).
✓ Đáp án chuẩn 她们俩没通过普通话考试。
• Câu đề bài: 俩 / 没通过 / 普通话考试 / 她们
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俩 (liǎ: hai); 没 (méi: không, chưa); 通过 (tōng guò: Vượt qua); 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng quan thoại); 考试 (kǎo shì: kỳ thi); 她们 (tā men: họ, các cô ấy).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她们 (tā men — họ, các cô ấy)
- Số lượng / Đại từ: 俩 (liǎ — hai người, hai đứa)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 没通过 (chưa thông qua, nhờ có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 普通话考试 (kỳ thi tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她们俩没通过普通话考试。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 效果 (xiào guǒ: hiệu quả, kết quả); 很 (hěn: rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 方法 (fāng fǎ: phương pháp, cách thức).
✓ Đáp án chuẩn 这个方法效果很好。
• Câu đề bài: 效果 / 很 / 好 / 这个方法
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 效果 (xiào guǒ: hiệu quả, kết quả); 很 (hěn: rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 方法 (fāng fǎ: phương pháp, cách thức).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个方法 (Đây, này cái, con phương pháp, cách thức)
- Danh từ: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả, kết quả)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ: 好 (hǎo / hào — tốt, đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个方法效果很好。”
• Câu đề bài: 那个警察 / 任务 / 完成了 / 顺利地
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an); 任务 (rèn wu: nhiệm vụ, công tác); 完成 (wán chéng: Hoàn thành); 顺利 (shùn lì: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个警察 (Kia, đó cái, con cảnh sát, công an)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 顺利地 (suôn sẻ, thuận lợi một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Động từ vị ngữ: 完成了 (hoàn thành, làm xong rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 任务 (rèn wu — nhiệm vụ, công tác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个警察顺利地完成了任务。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 邀请 (yāo qǐng: mời, lời mời); 信 (xìn: lá thư); 收到 (shōudào: nhận được); 三 (sān: ba); 分之 (fēn zhī: phần); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn 三分之一的报名者会收到邀请信。
• Câu đề bài: 邀请信 / 收到 / 三分之一的报名者 / 会
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 邀请 (yāo qǐng: mời, lời mời); 信 (xìn: lá thư); 收到 (shōudào: nhận được); 三 (sān: ba); 分之 (fēn zhī: phần); 一 (yī: một).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 三分之一的报名者 (Ba phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) đăng ký, ghi danh một người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
- Động từ vị ngữ: 收到 (shōudào — nhận được (thư từ, quà tặng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 邀请信 (thư, lá thư mời, lời mời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “三分之一的报名者会收到邀请信。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 负责 (fù zé: phụ trách, chịu trách nhiệm); 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 网站 (wǎng zhàn: trang web, website).
✓ Đáp án chuẩn 他负责网站的技术工作。
• Câu đề bài: 他 / 负责 / 技术工作 / 网站 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 负责 (fù zé: phụ trách, chịu trách nhiệm); 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 网站 (wǎng zhàn: trang web, website).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Danh từ: 负责 (fù zé — phụ trách, chịu trách nhiệm)
- Danh từ: 网站 (wǎng zhàn — trang web, website)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 技术工作 (kỹ thuật, công nghệ làm việc, công việc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他负责网站的技术工作。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân); 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ); 楼下 (lóuxià: dưới lầu, tầng dưới); 商店 (shāng diàn: cửa hàng).
✓ Đáp án chuẩn 楼下的商店要招聘两名售货员。
• Câu đề bài: 两名售货员 / 招聘 / 楼下的商店 / 要
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân); 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ); 楼下 (lóuxià: dưới lầu, tầng dưới); 商店 (shāng diàn: cửa hàng).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 楼下的商店 (cửa hàng dưới lầu, tầng dưới)
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Danh từ: 招聘 (zhāo pìn — tuyển dụng, chiêu mộ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 两名售货员 (Hai (dùng trước lượng từ) người nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “楼下的商店要招聘两名售货员。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Cô ấy cảm thấy hơi buồn ngủ.
✓ Đáp án chuẩn 她觉得有点儿困。
• Câu đề bài: 【关键词】:困
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Cô ấy cảm thấy hơi buồn ngủ.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "困" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她觉得有点儿困。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Bạn nếm thử xem, hương vị thế nào?
✓ Đáp án chuẩn 你尝尝,味道怎么样?
• Câu đề bài: 【关键词】:味道
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Bạn nếm thử xem, hương vị thế nào?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "味道" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你尝尝,味道怎么样?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Vậy sao? Tôi nghi ngờ không phải là thật.
✓ Đáp án chuẩn 是吗?我怀疑不是真的。
• Câu đề bài: 【关键词】:怀疑
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Vậy sao? Tôi nghi ngờ không phải là thật.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "怀疑" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “是吗?我怀疑不是真的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Vẫn còn kịp thời gian.
✓ Đáp án chuẩn 时间还来得及。
• Câu đề bài: 【关键词】:来得及
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Vẫn còn kịp thời gian.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "来得及" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “时间还来得及。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Bạn bị làm sao thế, đau bụng à?
✓ Đáp án chuẩn 你怎么了,肚子疼?
• Câu đề bài: 【关键词】:肚子
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Bạn bị làm sao thế, đau bụng à?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "肚子" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你怎么了,肚子疼?”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41008 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile