Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41007, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
So với ô tô, ưu điểm lớn nhất của tàu điện ngầm là không bị tắc đường. Vì vậy, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm để đi làm. ★ Tàu điện ngầm không bị tắc đường.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 与公共汽车相比,地铁最大的优点是不会堵车。所以,很多人选择乘坐地铁上下班。 ★ 地铁不会堵车。
• Nghĩa tiếng Việt: So với ô tô, ưu điểm lớn nhất của tàu điện ngầm là không bị tắc đường. Vì vậy, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm để đi làm. ★ Tàu điện ngầm không bị tắc đường.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "与公共汽车相比,地铁最大的优点是不会堵车。所以,很多人选择乘坐地铁上下班。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 地铁不会堵车。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thật ra, chỉ cần chúng ta thực sự nỗ lực rồi, thì không cần quá quan tâm đến kết quả. Bởi vì cho dù cuối cùng là thành công hay thất bại, trong quá trình nỗ lực, chúng ta đã học được rất nhiều thứ rồi. ★ Kết quả quan trọng hơn quá trình.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 其实,只要我们真正努力过了,就不需要太关心结果。因为无论最后是成功还是失败,在努力的过程中,我们已经学到了很多东西。 ★ 结果比过程更重要。
• Nghĩa tiếng Việt: Thật ra, chỉ cần chúng ta thực sự nỗ lực rồi, thì không cần quá quan tâm đến kết quả. Bởi vì cho dù cuối cùng là thành công hay thất bại, trong quá trình nỗ lực, chúng ta đã học được rất nhiều thứ rồi. ★ Kết quả quan trọng hơn quá trình.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Giám đốc Mã đi Thượng Hải công tác hai ngày nay, hiện tại không có ở công ty. Nếu bạn có việc gì gấp tìm anh ấy, có thể gọi điện thoại di động của anh ấy. ★ Giám đốc Mã không ở Thượng Hải.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 马经理这两天去上海出差了,现在不在公司。您如果有什么着急的事情找他,可以打他的手机。 ★ 马经理不在上海。
• Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Mã đi Thượng Hải công tác hai ngày nay, hiện tại không có ở công ty. Nếu bạn có việc gì gấp tìm anh ấy, có thể gọi điện thoại di động của anh ấy. ★ Giám đốc Mã không ở Thượng Hải.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Sự hài hước là chiếc chìa khóa, nó có thể giúp con người mở cánh cửa tình bạn. Bởi vì trò chuyện với người hài hước luôn rất vui vẻ. ★ Người hài hước dễ kết bạn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 幽默是一把钥匙,它能帮助人们打开友谊的大门。因为与幽默的人聊天儿总是很快乐。 ★ 幽默的人容易交朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự hài hước là chiếc chìa khóa, nó có thể giúp con người mở cánh cửa tình bạn. Bởi vì trò chuyện với người hài hước luôn rất vui vẻ. ★ Người hài hước dễ kết bạn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "幽默是一把钥匙,它能帮助人们打开友谊的大门。因为与幽默的人聊天儿总是很快乐。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 幽默的人容易交朋友。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tốt nghiệp là một việc khiến người ta vui mừng, bởi vì chúng ta sắp bắt đầu cuộc sống mới. Tốt nghiệp cũng là một việc khiến người ta đau buồn, rất nhiều bạn bè thường ngày hay ở bên nhau, cơ hội gặp mặt sau này sẽ trở nên rất ít. ★ Tốt nghiệp vừa khiến người ta vui vừa khiến người ta buồn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。 ★ 毕业让人又高兴又难过。
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt nghiệp là một việc khiến người ta vui mừng, bởi vì chúng ta sắp bắt đầu cuộc sống mới. Tốt nghiệp cũng là một việc khiến người ta đau buồn, rất nhiều bạn bè thường ngày hay ở bên nhau, cơ hội gặp mặt sau này sẽ trở nên rất ít. ★ Tốt nghiệp vừa khiến người ta vui vừa khiến người ta buồn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 毕业让人又高兴又难过。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hồi nhỏ, anh ấy hy vọng sau này mình trở thành một cảnh sát dũng cảm. Lớn lên, anh ấy lại trở thành một luật sư xuất sắc, dùng kiến thức pháp luật của mình để giúp đỡ người khác. ★ Anh ấy hiện tại là cảnh sát.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,他希望自己将来成为一名勇敢的警察。长大后,他却成为一名优秀的律师,用自己的法律知识来帮助别人。 ★ 他现在是警察。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, anh ấy hy vọng sau này mình trở thành một cảnh sát dũng cảm. Lớn lên, anh ấy lại trở thành một luật sư xuất sắc, dùng kiến thức pháp luật của mình để giúp đỡ người khác. ★ Anh ấy hiện tại là cảnh sát.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bóng đá được rất nhiều người yêu thích, các trận đấu World Cup không chỉ thu hút rất nhiều khán giả, mà còn thu hút rất nhiều công ty. Những công ty đó tin rằng, thông qua quảng cáo trên sân đấu, có thể khiến nhiều người hiểu về họ hơn. ★ World Cup đã thu hút rất nhiều công ty.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 足球受到很多人的喜爱,世界杯比赛不仅吸引了很多观众,也吸引了许多公司。那些公司相信,通过赛场上的广告,能让更多的人了解它们。 ★ 世界杯吸引了很多公司。
• Nghĩa tiếng Việt: Bóng đá được rất nhiều người yêu thích, các trận đấu World Cup không chỉ thu hút rất nhiều khán giả, mà còn thu hút rất nhiều công ty. Những công ty đó tin rằng, thông qua quảng cáo trên sân đấu, có thể khiến nhiều người hiểu về họ hơn. ★ World Cup đã thu hút rất nhiều công ty.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "足球受到很多人的喜爱,世界杯比赛不仅吸引了很多观众,也吸引了许多公司。那些公司相信,通过赛场上的广告,能让更多的人了解它们。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 世界杯吸引了很多公司。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Xin hãy giữ trật tự một chút, xin mọi người chú ý, chúng ta sắp đến điểm đến rồi, xin mọi người mang theo hành lý, chuẩn bị xuống xe, tôi đưa mọi người đi khách sạn trước. ★ Anh ấy là nhân viên bán hàng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 请安静一下,大家请注意,我们马上就到目的地了,请大家带好行李,准备下车,我先带大家去宾馆。 ★ 他是售货员。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hãy giữ trật tự một chút, xin mọi người chú ý, chúng ta sắp đến điểm đến rồi, xin mọi người mang theo hành lý, chuẩn bị xuống xe, tôi đưa mọi người đi khách sạn trước. ★ Anh ấy là nhân viên bán hàng.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cha mẹ nên tìm thời gian chơi trò chơi cùng con cái, như vậy không chỉ có thể tăng cường giao lưu tình cảm giữa cha mẹ và con cái, mà còn có thể để cha mẹ tạm thời quên đi áp lực công việc. ★ Trẻ con nên chơi ít trò chơi lại.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 父母应该找时间和孩子一起玩儿游戏,这样不但可以增进父母和孩子之间的感情交流,而且可以让父母暂时忘记工作的压力。 ★ 孩子要少玩儿游戏。
• Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ nên tìm thời gian chơi trò chơi cùng con cái, như vậy không chỉ có thể tăng cường giao lưu tình cảm giữa cha mẹ và con cái, mà còn có thể để cha mẹ tạm thời quên đi áp lực công việc. ★ Trẻ con nên chơi ít trò chơi lại.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tiểu Lý, phiền cậu nói với bác tài xế một tiếng, đồng hồ đeo tay của tôi để quên trong phòng rồi, phải quay lại lấy một chuyến, bảo anh ấy đợi tôi ở dưới lầu mấy phút, tôi ra ngay đây. ★ Tài xế đang ở dưới lầu.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小李,麻烦你跟司机说一声,我的手表忘在房间里了,得回去取一下,让他在楼下等我几分钟,我马上就来。 ★ 司机在楼下。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, phiền cậu nói với bác tài xế một tiếng, đồng hồ đeo tay của tôi để quên trong phòng rồi, phải quay lại lấy một chuyến, bảo anh ấy đợi tôi ở dưới lầu mấy phút, tôi ra ngay đây. ★ Tài xế đang ở dưới lầu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小李,麻烦你跟司机说一声,我的手表忘在房间里了,得回去取一下,让他在楼下等我几分钟,我马上就来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 司机在楼下。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Cái mũ này khá đẹp đấy, anh đội thử xem nào? Nữ: Cái này không hợp với em, ra phía trước xem cái khác đi. Hỏi: Nữ cảm thấy cái mũ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个帽子挺漂亮的,你戴上试试? 女:这个不适合我,再去前面看看别的吧。 问:女的觉得帽子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái mũ này khá đẹp đấy, anh đội thử xem nào? Nữ: Cái này không hợp với em, ra phía trước xem cái khác đi. Hỏi: Nữ cảm thấy cái mũ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好看 (rất tốt, rất hay nhìn, xem)
- B. 很高级 (rất cao cấp, cấp cao)
- C. 颜色暗 (màu sắc tối, u tối)
- D. 不合适 (không thích hợp, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不合适 — không thích hợp, vừa vặn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Cho tôi xin lại một tờ bảng khai nữa được không? Tôi điền nhầm dân tộc và giới tính rồi. Nam: Xin đợi một chút, tôi in lại tờ khác. Hỏi: Nữ vừa nãy điền nhầm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:能再给我一张表格吗?我把民族和性别填反了。 男:请稍等,我再打印一张。 问:女的刚才把什么填错了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cho tôi xin lại một tờ bảng khai nữa được không? Tôi điền nhầm dân tộc và giới tính rồi. Nam: Xin đợi một chút, tôi in lại tờ khác. Hỏi: Nữ vừa nãy điền nhầm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出生地 (sinh ra, chào đời một cách (trợ từ trạng ngữ))
- B. 兴趣和爱好 (Hứng thú, sở thích và sở thích)
- C. 姓名和职业 (Họ và tên, danh tính và nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- D. 民族和性别 (Dân tộc và giới tính)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (民族和性别 — Dân tộc và giới tính). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Sao lại mua nhiều bánh quy với sô-cô-la thế này, chẳng lẽ cô không giảm béo nữa à? Nữ: Giảm một tháng rồi mà không gầy đi được, tôi thực sự mất hết niềm tin rồi. :? -> Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么又买这么多饼干和巧克力,难道你不减肥了? 女:减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao lại mua nhiều bánh quy với sô-cô-la thế này, chẳng lẽ cô không giảm béo nữa à? Nữ: Giảm một tháng rồi mà không gầy đi được, tôi thực sự mất hết niềm tin rồi. :? -> Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想吃饭 (Không muốn ăn cơm, dùng bữa)
- B. 需要鼓励 (khuyến khích, động viên cần, đòi hỏi)
- C. 放弃减肥 (giảm cân từ bỏ, buông xuôi)
- D. 继续运动 (tiếp tục, duy trì thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (放弃减肥 — giảm cân từ bỏ, buông xuôi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chân anh sao lại chảy máu thế? Em đưa anh đến bệnh viện nhé. Nam: Không sao đâu, lúc nãy đá bóng không cẩn thận bị xước da thôi, không đau. Hỏi: Nam vừa nãy bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的腿怎么流血了?我带你去医院吧。 男:没关系,刚才踢足球不小心擦破了皮,不疼。 问:男的刚才怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chân anh sao lại chảy máu thế? Em đưa anh đến bệnh viện nhé. Nam: Không sao đâu, lúc nãy đá bóng không cẩn thận bị xước da thôi, không đau. Hỏi: Nam vừa nãy bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 腿擦破了 (Chân, đùi lau, chùi vỡ, rách rồi)
- D. 把篮球丢了 (Đem bóng rổ mất, đánh mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (腿擦破了 — Chân, đùi lau, chùi vỡ, rách rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Buổi sáng thức dậy, phải mở cửa sổ trước để không khí trong lành tràn vào. Nữ: Em vừa đi rửa mặt, vẫn chưa kịp mở, mở ngay đây. Hỏi: Nữ chưa kịp làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:早上起床,要先把窗户打开,让新鲜空气进来。 女:我刚去洗脸了,还没来得及开呢,这就开。 问:女的没来得及做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi sáng thức dậy, phải mở cửa sổ trước để không khí trong lành tràn vào. Nữ: Em vừa đi rửa mặt, vẫn chưa kịp mở, mở ngay đây. Hỏi: Nữ chưa kịp làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗澡 (xǐ zǎo: tắm, đi tắm)
- B. 跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
- C. 开窗户 (mở, lái (xe) cửa sổ)
- D. 打扫洗手间 (quét dọn, dọn dẹp nhà vệ sinh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (开窗户 — mở, lái (xe) cửa sổ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Alo, tôi đang ở lối vào siêu thị đây, sao anh vẫn chưa đến? Nam: Tôi không quen thuộc nơi này lắm, được rồi, tôi thấy cô rồi, đến ngay đây, cúp máy trước nhé. Hỏi: Họ dự định gặp nhau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,我在超市入口这儿呢,你怎么还没到? 男:我对这儿不太熟悉,好了,我看见你了,马上到,先挂了。 问:他们打算在哪儿见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, tôi đang ở lối vào siêu thị đây, sao anh vẫn chưa đến? Nam: Tôi không quen thuộc nơi này lắm, được rồi, tôi thấy cô rồi, đến ngay đây, cúp máy trước nhé. Hỏi: Họ dự định gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园对面 (đối diện, phía đối diện công viên)
- B. 超市入口 (lối vào, cửa vào siêu thị)
- C. 教室门口 (cổng, trước cửa lớp học)
- D. 火车站旁边 (bên cạnh ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (超市入口 — lối vào, cửa vào siêu thị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ngày mai em bắt xe đi thẳng ra sân bay luôn, không phải đến đón anh đâu, anh đi tàu điện ngầm ra, rất tiện. Nữ: Cũng được, vậy ngày mai gặp nhau ở sân bay nhé. Hỏi: Ngày mai nam đi sân bay bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天你打车直接去机场,不用来接我了,我坐地铁去,很方便。 女:也行,那咱们明天机场见。 问:男的明天怎么去机场?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai em bắt xe đi thẳng ra sân bay luôn, không phải đến đón anh đâu, anh đi tàu điện ngầm ra, rất tiện. Nữ: Cũng được, vậy ngày mai gặp nhau ở sân bay nhé. Hỏi: Ngày mai nam đi sân bay bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
- B. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- C. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- D. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁 — ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mỗi ngày phải uống thuốc đúng giờ, chú ý nghỉ ngơi, cuối tháng đến kiểm tra lại một lần. Nam: Đã rõ, cảm ơn bác sĩ, tạm biệt. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:每天要按时吃药,注意休息,月底再来检查一次。 男:明白了,谢谢大夫,再见。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mỗi ngày phải uống thuốc đúng giờ, chú ý nghỉ ngơi, cuối tháng đến kiểm tra lại một lần. Nam: Đã rõ, cảm ơn bác sĩ, tạm biệt. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很粗心 (rất bất cẩn, cẩu thả)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 爱抽烟 (yêu, yêu thích hút thuốc lá)
- D. 刚刚打针了 (Vừa mới, vừa vặn tiêm thuốc, chích thuốc rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (生病了 — bị bệnh rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Triệu, để cô chịu trách nhiệm viết bản tổng kết hội nghị lần này thì thế nào? Nữ: Không thành công, anh yên tâm, thứ Năm em có thể đưa cho anh. Hỏi: Nữ cảm thấy nhiệm vụ này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小赵,由你负责写这次会议的总结怎么样? 女:没问题,您放心,周四我就可以给您。 问:女的觉得这个任务怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, để cô chịu trách nhiệm viết bản tổng kết hội nghị lần này thì thế nào? Nữ: Không thành công, anh yên tâm, thứ Năm em có thể đưa cho anh. Hỏi: Nữ cảm thấy nhiệm vụ này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很危险 (rất nguy hiểm)
- B. 比较奇怪 (khá, tương đối kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 不用担心 (không cần, không phải lo lắng, yên tâm không nổi)
- D. 没办法完成 (Chưa biện pháp, cách thức hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不用担心 — không cần, không phải lo lắng, yên tâm không nổi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sư phụ Tôn, chiều hôm qua thầy đi ra ngoài à? Nam: Đúng vậy, tôi đưa mấy vị khách đi Vạn Lý Trường Thành một chuyến, rồi về công ty luôn, có việc gì không? Hỏi: Nam đã đi Vạn Lý Trường Thành với ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:孙师傅,您昨天下午出去了? 男:对,我陪几个客人去了趟长城,然后就回公司了,有什么事吗? 问:男的陪谁去长城了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sư phụ Tôn, chiều hôm qua thầy đi ra ngoài à? Nam: Đúng vậy, tôi đưa mấy vị khách đi Vạn Lý Trường Thành một chuyến, rồi về công ty luôn, có việc gì không? Hỏi: Nam đã đi Vạn Lý Trường Thành với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客人 (kè rén: khách, khách khứa)
- B. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- C. 妻子 (qīzi: vợ)
- D. 哥哥 (gē ge: anh trai)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (客人 — kè rén: khách, khách khứa). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cuối cùng cũng về đến nhà, mau bật điều hòa lên, nóng chết đi được. Nữ: Bật rồi đây, rất mong trời đổ một trận mưa lớn để thời tiết mát mẻ xuống. Hỏi: Tại sao nữ lại mong trời đổ mưa lớn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:终于到家了,快把空调打开,真是热死了。 女:打开了,真希望下一场大雨,让天气凉快下来。 问:女的为什么希望下场大雨?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối cùng cũng về đến nhà, mau bật điều hòa lên, nóng chết đi được. Nữ: Bật rồi đây, rất mong trời đổ một trận mưa lớn để thời tiết mát mẻ xuống. Hỏi: Tại sao nữ lại mong trời đổ mưa lớn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 气温高 (nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết cao)
- B. 更浪漫 (hơn lãng mạn)
- C. 可以睡懒觉 (Có thể ngủ, đi ngủ lười biếng, lười cảm thấy, nhận thức)
- D. 不想去锻炼 (Không muốn đi tập thể dục, rèn luyện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (气温高 — nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết cao). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thưa ông Lý, đây là chỗ ngồi đã giữ cho ông, mời ông. Nam: Cảm ơn, trước tiên cho chúng tôi hai cốc trà xanh, đưa menu đây để tôi gọi món. ỏi: Nam muốn uống gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:李先生,这是给您留的座位,您请。 男:谢谢,先给我们来两杯绿茶,把菜单给我,我来点菜。 问:男的想要喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông Lý, đây là chỗ ngồi đã giữ cho ông, mời ông. Nam: Cảm ơn, trước tiên cho chúng tôi hai cốc trà xanh, đưa menu đây để tôi gọi món. ỏi: Nam muốn uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- B. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
- C. 绿茶 (lǜchá: trà xanh, chè xanh)
- D. 啤酒 (pí jiǔ: bia)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (绿茶 — lǜchá: trà xanh, chè xanh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cuốn tiểu thuyết này dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây. Nữ: Mỗi tối đọc mười mấy trang, khoảng một tháng là đọc xong. Hỏi: Nam cho rằng cuốn sách này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。 女:每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。 问:男的认为这本书怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn tiểu thuyết này dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây. Nữ: Mỗi tối đọc mười mấy trang, khoảng một tháng là đọc xong. Hỏi: Nam cho rằng cuốn sách này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太厚 (quá dày, dày dặn)
- B. 无聊 (wú liáo: nhàm chán, tẻ nhạt)
- C. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- D. 翻译得不好 (Dịch thuật, phiên dịch không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太厚 — quá dày, dày dặn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trưa nay chúng ta ra ngoài ăn đi. Nam: Được, gần đây vừa mở một quán ăn, món ăn làm rất ngon mà lại không đắt. Hỏi: Có thể biết được gì về quán ăn đó?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天中午我们出去吃吧。 男:好,附近刚开了一家饭馆儿,菜做得很好吃,而且不贵。 问:关于那个饭馆儿,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay chúng ta ra ngoài ăn đi. Nam: Được, gần đây vừa mở một quán ăn, món ăn làm rất ngon mà lại không đắt. Hỏi: Có thể biết được gì về quán ăn đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菜便宜 (món ăn, thức ăn giá rẻ)
- B. 汤免费 (miễn phí canh, súp)
- C. 服务差 (kém, thiếu phục vụ, dịch vụ)
- D. 正在打折 (đang giảm giá, chiết khấu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (菜便宜 — món ăn, thức ăn giá rẻ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tài liệu này tôi xem qua rồi, ý kiến của tôi đều viết ở trên đó. Nữ: Cảm ơn anh, chúng tôi về sẽ sắp xếp lại theo ý kiến của anh. Hỏi: Nam đã viết gì trên tài liệu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这份材料我看过了,我的意见都写在上面了。 女:谢谢您,我们回去后会按照您的意见再重新整理一下。 问:男的在材料上写什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tài liệu này tôi xem qua rồi, ý kiến của tôi đều viết ở trên đó. Nữ: Cảm ơn anh, chúng tôi về sẽ sắp xếp lại theo ý kiến của anh. Hỏi: Nam đã viết gì trên tài liệu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 密码 (mì mǎ: mật khẩu, mật mã)
- B. 一些解释 (một số, một vài giải thích, phân trần)
- C. 一些意见 (một số, một vài ý kiến, quan điểm)
- D. 招聘说明 (thuyết minh, giải thích tuyển dụng, chiêu mộ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一些意见 — một số, một vài ý kiến, quan điểm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi, từ nay đừng vứt đồ bừa bãi nữa. Nam: Biết rồi, bà nội. Nữ: Bài tập toán viết xong chưa? Nam: Chưa ạ, con ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi đi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 男:知道了,奶奶。 女:数学作业写完了吗? 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi, từ nay đừng vứt đồ bừa bãi nữa. Nam: Biết rồi, bà nội. Nữ: Bài tập toán viết xong chưa? Nam: Chưa ạ, con ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi đi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天黑了 (Trời, bầu trời màu đen rồi)
- B. 西瓜不好吃 (Dưa hấu không thơm ngon)
- C. 孙子去上课 (Cháu trai (cháu nội) đi lên lớp, vào lớp học)
- D. 作业没写完 (Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (作业没写完 — Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Ông có thể giới thiệu cho chúng tôi một chút kinh nghiệm thành công của ông không? Nam: Tôi cảm thấy phải coi trọng sự tích lũy bình thường, phải học hỏi nhiều hơn từ những người xung quanh. Nam: Vậy ông cảm thấy ưu điểm lớn nhất của mình là gì? Nữ: Là sự thành thật. Hỏi: Nữ cảm thấy bản thân mình thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您能给我们介绍一些您的成功经验吗? 女:我觉得要重视平时的积累,要多向周围的人学习。 男:那您觉得您最大的优点是什么呢? 女:是诚实。 问:女的觉得自己怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ông có thể giới thiệu cho chúng tôi một chút kinh nghiệm thành công của ông không? Nam: Tôi cảm thấy phải coi trọng sự tích lũy bình thường, phải học hỏi nhiều hơn từ những người xung quanh. Nam: Vậy ông cảm thấy ưu điểm lớn nhất của mình là gì? Nữ: Là sự thành thật. Hỏi: Nữ cảm thấy bản thân mình thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很勇敢 (rất dũng cảm, quả cảm)
- B. 很诚实 (rất thành thật, trung thực)
- C. 很可爱 (rất dễ thương)
- D. 很有礼貌 (Rất có lịch sự, lễ phép)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很诚实 — rất thành thật, trung thực). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tiểu Vương, cậu cũng đến trung tâm thương mại mua sắm à? Nam: Tôi muốn mua một chiếc vali. Chị muốn mua gì? Nữ: Hôm nay nghỉ ngơi nên đến đây dạo chơi. Cậu mua vali để đi đâu thế? Nam: Cuối tuần tôi phải đi biểu diễn ở địa phương khác. Hỏi: Nam rất có khả năng làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,你也来商场购物啊? 男:我要买个行李箱。您要买什么? 女:今天休息,所以过来逛逛。你买行李箱要去哪儿? 男:我周末要去外地演出。 问:男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, cậu cũng đến trung tâm thương mại mua sắm à? Nam: Tôi muốn mua một chiếc vali. Chị muốn mua gì? Nữ: Hôm nay nghỉ ngơi nên đến đây dạo chơi. Cậu mua vali để đi đâu thế? Nam: Cuối tuần tôi phải đi biểu diễn ở địa phương khác. Hỏi: Nam rất có khả năng làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
- C. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 运动员 (yùndòngyuán: vận động viên, tuyển thủ thể thao)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (演员 — yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Dạo này chỗ cô có tin vui gì không? Nữ: Tin vui và tin xấu mỗi cái một cái, anh muốn nghe cái nào trước? Nam: Thế cô nói tin xấu là gì trước đi. Nữ: Trang trại bò sữa trước kia không cung cấp sữa cho chúng ta nữa. Tin vui là chúng ta đã liên hệ lại được với một trang trại bò sữa khác. Hỏi: Trang trại bò sữa trước kia làm sao rồi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你那儿最近有什么好消息没? 女:好消息和坏消息各有一个,你先听哪个? 男:那你先说坏消息是什么? 女:以前那家奶牛场不向我们提供牛奶了。好消息是我们又联系上了另一家奶牛场。 问:以前的奶牛场怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này chỗ cô có tin vui gì không? Nữ: Tin vui và tin xấu mỗi cái một cái, anh muốn nghe cái nào trước? Nam: Thế cô nói tin xấu là gì trước đi. Nữ: Trang trại bò sữa trước kia không cung cấp sữa cho chúng ta nữa. Tin vui là chúng ta đã liên hệ lại được với một trang trại bò sữa khác. Hỏi: Trang trại bò sữa trước kia làm sao rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬走了 (Chuyển, dọn (nhà đi, đi bộ rồi)
- B. 生意不好 (Kinh doanh, buôn bán không tốt, đẹp)
- C. 牛奶不合格 (Sữa tươi không hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
- D. 不提供牛奶了 (Không cung cấp, mang lại sữa tươi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (不提供牛奶了 — Không cung cấp, mang lại sữa tươi rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Mùa hè năm ngoái tôi đi du lịch nước ngoài, không ngờ quà mua về hóa ra toàn là đồ sản xuất tại Trung Quốc. Nam: Điều này rất bình thường, Trung Quốc hiện nay là đại cường quốc sản xuất của thế giới. Nữ: Đúng vậy, cùng với chất lượng được nâng cao hơn nữa, tin rằng sẽ có nhiều đồ sản xuất tại Trung Quốc hơn. Nam: Đương nhiên, chúng ta vẫn cần tiếp tục nâng cao chất lượng, nâng cao sức cạnh tranh. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:去年夏天我去国外旅游,没想到买回来的礼物竟然都是中国制造。 男:这很正常,中国现在是世界制造大国。 女:是,随着质量的进一步提高,相信会有更多的中国制造。 男:当然,我们还需要继续提高质量,提高竞争力。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mùa hè năm ngoái tôi đi du lịch nước ngoài, không ngờ quà mua về hóa ra toàn là đồ sản xuất tại Trung Quốc. Nam: Điều này rất bình thường, Trung Quốc hiện nay là đại cường quốc sản xuất của thế giới. Nữ: Đúng vậy, cùng với chất lượng được nâng cao hơn nữa, tin rằng sẽ có nhiều đồ sản xuất tại Trung Quốc hơn. Nam: Đương nhiên, chúng ta vẫn cần tiếp tục nâng cao chất lượng, nâng cao sức cạnh tranh. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国制造 (chế tạo, sản xuất Trung Quốc)
- B. 旅行计划 (kế hoạch, lập kế hoạch du lịch, đi tham quan khám phá)
- C. 环境污染 (ô nhiễm, làm ô nhiễm môi trường)
- D. 科学精神 (tinh thần, nghị lực khoa học)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (中国制造 — chế tạo, sản xuất Trung Quốc). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói em bắt đầu viết nhật ký từ nhỏ à? Nữ: Vâng, lúc đầu là cô giáo yêu cầu viết, viết những chuyện thú vị xảy ra mỗi ngày, dần dần thành thói quen. Nam: Em cảm thấy viết nhật ký có lợi ích gì? Nữ: Có thể lưu giữ lại cho em một số hồi ức đẹp đẽ. Hỏi: Lúc đầu là ai yêu cầu cô ấy viết nhật ký?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你从小就开始写日记了? 女:是,开始是老师要求写,写每天发生的有意思的事,慢慢就成习惯了。 男:你觉得写日记有什么好处? 女:可以给我留下一些美好的回忆。 问:刚开始是谁要求她写日记的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em bắt đầu viết nhật ký từ nhỏ à? Nữ: Vâng, lúc đầu là cô giáo yêu cầu viết, viết những chuyện thú vị xảy ra mỗi ngày, dần dần thành thói quen. Nam: Em cảm thấy viết nhật ký có lợi ích gì? Nữ: Có thể lưu giữ lại cho em một số hồi ức đẹp đẽ. Hỏi: Lúc đầu là ai yêu cầu cô ấy viết nhật ký?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
- B. 爷爷 (yé ye: ông nội)
- C. 阿姨 (ā yí: cô, dì)
- D. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (老师 — lǎo shī: thầy giáo, cô giáo). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Động tác nhanh lên một chút, sắp không kịp rồi. Nam: Cái gì không kịp, em kéo anh đi đâu thế? Nữ: Thời gian xuất phát đổi thành hai giờ chiều, bây giờ tập trung luôn. Nam: Sao không thông báo cho chúng ta nhỉ? ỏi: Tại sao nữ lại vội vàng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:动作快一点儿,快来不及了。 男:什么来不及了,你拉我去哪里? 女:出发时间改下午两点了,现在就集合。 男:怎么没通知我们啊? 问:女的为什么着急?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Động tác nhanh lên một chút, sắp không kịp rồi. Nam: Cái gì không kịp, em kéo anh đi đâu thế? Nữ: Thời gian xuất phát đổi thành hai giờ chiều, bây giờ tập trung luôn. Nam: Sao không thông báo cho chúng ta nhỉ? ỏi: Tại sao nữ lại vội vàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变胖了 (Thay đổi, biến đổi béo rồi)
- B. 要考试了 (Cần kỳ thi rồi)
- C. 游泳输了 (Bơi lội thua, thất bại rồi)
- D. 时间提前了 (Thời gian trước thời hạn, làm sớm hơn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (时间提前了 — Thời gian trước thời hạn, làm sớm hơn rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Hai em đúng là chị em thật á? Nữ: Vâng, trông không giống ạ? Nam: Nhìn kỹ thì mũi và mắt quả thực rất giống. Nữ: Người khác cũng đều nói thế, nhưng tính cách em gái tôi hoạt bát hơn tôi. Hỏi: Có thể biết được gì về em gái của cô ấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们俩真的是姐妹呀? 女:对,不像吗? 男:细看的话,鼻子和眼睛确实挺像的。 女:别人也都这么说,不过我妹性格比我活泼。 问:关于她妹妹,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai em đúng là chị em thật á? Nữ: Vâng, trông không giống ạ? Nam: Nhìn kỹ thì mũi và mắt quả thực rất giống. Nữ: Người khác cũng đều nói thế, nhưng tính cách em gái tôi hoạt bát hơn tôi. Hỏi: Có thể biết được gì về em gái của cô ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱吃鱼 (Yêu, yêu thích ăn cá)
- B. 是大学生 (là, phải sinh viên đại học)
- C. 性格活泼 (hoạt bát, sôi nổi tính cách, tính tình)
- D. 喜欢上网 (thích lên mạng, truy cập Internet)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (性格活泼 — hoạt bát, sôi nổi tính cách, tính tình). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thầy Châu, không ngờ lại gặp thầy ở đây! Thầy đi đâu thế? Nam: Đi Bắc Kinh tham gia hội nghị công tác giáo dục, còn em? Nữ: Em cũng về Bắc Kinh, em trai em sắp kết hôn. Thầy đi chuyến bay 10 giờ 05 phải không? Nam: Đúng vậy. Thầy vừa nghe phát thanh nói, máy bay sẽ hoãn cất cánh nửa tiếng. Hỏi: Thầy Châu đi Bắc Kinh để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:周老师,没想到在这儿遇到您!您去哪儿? 男:去北京参加一个教育工作会,你呢? 女:我也回北京,我弟弟要结婚。您是十点零五的飞机吗? 男:对。我刚听广播里说,飞机要推迟半小时起飞。 问:周老师去北京做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Châu, không ngờ lại gặp thầy ở đây! Thầy đi đâu thế? Nam: Đi Bắc Kinh tham gia hội nghị công tác giáo dục, còn em? Nữ: Em cũng về Bắc Kinh, em trai em sắp kết hôn. Thầy đi chuyến bay 10 giờ 05 phải không? Nam: Đúng vậy. Thầy vừa nghe phát thanh nói, máy bay sẽ hoãn cất cánh nửa tiếng. Hỏi: Thầy Châu đi Bắc Kinh để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
- B. 办签证 (làm, giải quyết thị thực, visa)
- C. 看同事 (nhìn, xem đồng nghiệp)
- D. 看京剧表演 (Nhìn, xem Kinh kịch biểu diễn, trình diễn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开会 — kāihuì: họp, mở cuộc họp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào cô, tôi muốn đăng ký tham gia kỳ thi trình độ tiếng Phổ thông tháng này. Nữ: Xin lỗi, công tác đăng ký vừa mới kết thúc vào sáng nay. Nam: À, thế kỳ thi lần sau là khi nào? Nữ: Ngày 15 tháng 8, thời gian đăng ký anh có thể lên trang web của chúng tôi để tra cứu. Hỏi: Kỳ thi lần sau là tháng mấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我想报名参加这个月的普通话水平考试。 女:对不起,报名工作今天上午刚结束。 男:啊,那下一次考试是什么时候? 女:八月十五号,报名时间您可以上我们的网站查一下。 问:下一次考试是几月?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn đăng ký tham gia kỳ thi trình độ tiếng Phổ thông tháng này. Nữ: Xin lỗi, công tác đăng ký vừa mới kết thúc vào sáng nay. Nam: À, thế kỳ thi lần sau là khi nào? Nữ: Ngày 15 tháng 8, thời gian đăng ký anh có thể lên trang web của chúng tôi để tra cứu. Hỏi: Kỳ thi lần sau là tháng mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4月 (Tháng, mặt trăng)
- B. 5月 (Tháng, mặt trăng)
- C. 8月 (Tháng, mặt trăng)
- D. 月 (yuè: tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (8月). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bố tôi và mẹ tôi là bạn học đại học. Hiện tại, tôi lại đang học tiến sĩ ở ngôi trường đó của họ. Có thể nói, tôi và họ vừa là quan hệ con cái và bố mẹ, vừa là quan hệ bạn học. Tôi hay nói đùa với bố mình, gọi ông ấy là "bạn học cũ". ★ Hỏi: Người nói hiện đang làm gì ở trường?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我爸和我妈是大学同学。现在,我又在他们那个学校里读博士。可以说,我和他们既是儿子和父母的关系,又是同学关系。我常和我爸爸开玩笑,叫他“老同学”。 问:说话人现在在学校做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi và mẹ tôi là bạn học đại học. Hiện tại, tôi lại đang học tiến sĩ ở ngôi trường đó của họ. Có thể nói, tôi và họ vừa là quan hệ con cái và bố mẹ, vừa là quan hệ bạn học. Tôi hay nói đùa với bố mình, gọi ông ấy là "bạn học cũ". ★ Hỏi: Người nói hiện đang làm gì ở trường?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 读硕士 (đọc thạc sĩ)
- B. 读博士 (đọc tiến sĩ)
- C. 当教授 (giáo sư, giảng dạy làm (nghề), khi)
- D. 当校长 (hiệu trưởng làm (nghề), khi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (读博士 — đọc tiến sĩ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bố tôi và mẹ tôi là bạn học đại học. Hiện tại, tôi lại đang học tiến sĩ ở ngôi trường đó của họ. Có thể nói, tôi và họ vừa là quan hệ con cái và bố mẹ, vừa là quan hệ bạn học. Tôi hay nói đùa với bố mình, gọi ông ấy là "bạn học cũ". ★ Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nói?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我爸和我妈是大学同学。现在,我又在他们那个学校里读博士。可以说,我和他们既是儿子和父母的关系,又是同学关系。我常和我爸爸开玩笑,叫他“老同学”。 问:关于说话人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi và mẹ tôi là bạn học đại học. Hiện tại, tôi lại đang học tiến sĩ ở ngôi trường đó của họ. Có thể nói, tôi và họ vừa là quan hệ con cái và bố mẹ, vừa là quan hệ bạn học. Tôi hay nói đùa với bố mình, gọi ông ấy là "bạn học cũ". ★ Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nói?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
- B. 会弹钢琴 (Biết chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
- C. 和父母同校 (Và cha mẹ, phụ mẫu cùng, giống nhau)
- D. 专业是中文 (Chuyên ngành, chuyên môn là, phải tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (和父母同校 — Và cha mẹ, phụ mẫu cùng, giống nhau). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Rất nhiều người khi bắt đầu học một ngôn ngữ sẽ cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。 问:很多人开始学习一种语言时,会觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Rất nhiều người khi bắt đầu học một ngôn ngữ sẽ cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很害怕 (rất sợ hãi)
- B. 很困难 (rất khó khăn, gian khổ)
- C. 非常得意 (vô cùng, rất tự hào)
- D. 十分有趣 (vô cùng, rất thú vị, hay ho)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很困难 — rất khó khăn, gian khổ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Làm thế nào mới có thể học giỏi một ngôn ngữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。 问:怎样才能学好一种语言?
• Nghĩa tiếng Việt: Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Làm thế nào mới có thể học giỏi một ngôn ngữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要坚持 (cần kiên trì, bền bỉ)
- B. 去留学 (đi du học)
- C. 多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
- D. 要特别仔细 (Cần đặc biệt, vô cùng cẩn thận, tỉ mỉ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要坚持 — cần kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tình yêu đích thực có thể khiến hai người thấu hiểu, tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau, khiến cuộc sống của chúng ta trở nên tuyệt vời hơn. Dù nghèo hay giàu, tình yêu đích thực sẽ khiến người ta cảm thấy không cô đơn. Chỉ một nụ cười, một câu nói quan tâm cũng sẽ khiến người ta cảm thấy vô cùng hạnh phúc. ★ Hỏi: Tình yêu có thể khiến cuộc sống trở nên như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 真正的爱情,可以使两个人相互理解、信任和尊重,使我们的生活变得更精彩。无论穷还是富,真正的爱情会让人觉得不孤单。仅仅一个笑脸,一句关心的话,就会让人感觉非常幸福。 问:爱情可以让生活变得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Tình yêu đích thực có thể khiến hai người thấu hiểu, tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau, khiến cuộc sống của chúng ta trở nên tuyệt vời hơn. Dù nghèo hay giàu, tình yêu đích thực sẽ khiến người ta cảm thấy không cô đơn. Chỉ một nụ cười, một câu nói quan tâm cũng sẽ khiến người ta cảm thấy vô cùng hạnh phúc. ★ Hỏi: Tình yêu có thể khiến cuộc sống trở nên như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精彩 (jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 复杂 (fù zá: phức tạp)
- C. 可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
- D. 安全 (ān quán: an toàn, bình an)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (精彩 — jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tình yêu đích thực có thể khiến hai người thấu hiểu, tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau, khiến cuộc sống của chúng ta trở nên tuyệt vời hơn. Dù nghèo hay giàu, tình yêu đích thực sẽ khiến người ta cảm thấy không cô đơn. Chỉ một nụ cười, một câu nói quan tâm cũng sẽ khiến người ta cảm thấy vô cùng hạnh phúc. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 真正的爱情,可以使两个人相互理解、信任和尊重,使我们的生活变得更精彩。无论穷还是富,真正的爱情会让人觉得不孤单。仅仅一个笑脸,一句关心的话,就会让人感觉非常幸福。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tình yêu đích thực có thể khiến hai người thấu hiểu, tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau, khiến cuộc sống của chúng ta trở nên tuyệt vời hơn. Dù nghèo hay giàu, tình yêu đích thực sẽ khiến người ta cảm thấy không cô đơn. Chỉ một nụ cười, một câu nói quan tâm cũng sẽ khiến người ta cảm thấy vô cùng hạnh phúc. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 什么是信任 (Gì, cái gì là, phải tin tưởng, tín nhiệm)
- B. 什么是幸福 (Gì, cái gì là, phải hạnh phúc)
- C. 爱情的作用 (tác dụng tình yêu)
- D. 怎样尊重别人 (Như thế nào, ra sao tôn trọng, kính trọng người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (爱情的作用 — tác dụng tình yêu). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có người nói thời gian chính là tiền bạc. Tôi cho rằng thời gian giống sinh mệnh hơn, tiền tiêu hết có thể kiếm lại, nhưng thời gian đã trôi qua thì không bao giờ tìm lại được nữa. Thời gian sẽ không dừng bước vì bất kỳ ai hay bất kỳ việc gì. Mỗi người đều không nên lãng phí thời gian, bởi vì lãng phí thời gian cũng chính là lãng phí sinh mệnh. ★ Hỏi: Người nói cho rằng thời gian giống cái gì hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有人说时间就是金钱。我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了,就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。 问:说话人认为时间更像什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người nói thời gian chính là tiền bạc. Tôi cho rằng thời gian giống sinh mệnh hơn, tiền tiêu hết có thể kiếm lại, nhưng thời gian đã trôi qua thì không bao giờ tìm lại được nữa. Thời gian sẽ không dừng bước vì bất kỳ ai hay bất kỳ việc gì. Mỗi người đều không nên lãng phí thời gian, bởi vì lãng phí thời gian cũng chính là lãng phí sinh mệnh. ★ Hỏi: Người nói cho rằng thời gian giống cái gì hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 金钱 (jīnqián: tiền tài, tiền bạc)
- B. 阳光 (yáng guāng: ánh nắng, ánh mặt trời)
- C. 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống)
- D. 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (生命 — shēng mìng: sinh mệnh, sự sống). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có người nói thời gian chính là tiền bạc. Tôi cho rằng thời gian giống sinh mệnh hơn, tiền tiêu hết có thể kiếm lại, nhưng thời gian đã trôi qua thì không bao giờ tìm lại được nữa. Thời gian sẽ không dừng bước vì bất kỳ ai hay bất kỳ việc gì. Mỗi người đều không nên lãng phí thời gian, bởi vì lãng phí thời gian cũng chính là lãng phí sinh mệnh. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有人说时间就是金钱。我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了,就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người nói thời gian chính là tiền bạc. Tôi cho rằng thời gian giống sinh mệnh hơn, tiền tiêu hết có thể kiếm lại, nhưng thời gian đã trôi qua thì không bao giờ tìm lại được nữa. Thời gian sẽ không dừng bước vì bất kỳ ai hay bất kỳ việc gì. Mỗi người đều không nên lãng phí thời gian, bởi vì lãng phí thời gian cũng chính là lãng phí sinh mệnh. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- B. 要积累经验 (Cần tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- C. 要节约用水 (Cần tiết kiệm sử dụng nước)
- D. 别浪费时间 (Đừng lãng phí, phung phí thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (别浪费时间 — Đừng lãng phí, phung phí thời gian). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói có thái độ gì đối với việc tăng giá vé?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人对提高门票价格是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói có thái độ gì đối với việc tăng giá vé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 反对 (fǎn duì: phản đối, không đồng ý)
- C. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- D. 同情 (tóng qíng: đồng cảm, thông cảm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (反对 — fǎn duì: phản đối, không đồng ý). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói rất có thể làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人最可能在哪儿工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói rất có thể làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- B. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
- D. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (动物园 — dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41007.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41007
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 详细 B 偶尔 C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共
46.她和我第一次约会的时候,就给我留下了很好的( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A Chi tiết B Thỉnh thoảng C Ấn tượng D Kiên trì E Kinh nghiệm F Tổng cộng 46.Lần hẹn hò đầu tiên của cô ấy và tôi đã để lại cho tôi một ( ) rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 详细 B 偶尔 C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共 46.她和我第一次约会的时候,就给我留下了很好的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ chọn] A Chi tiết B Thỉnh thoảng C Ấn tượng D Kiên trì E Kinh nghiệm F Tổng cộng 46.Lần hẹn hò đầu tiên của cô ấy và tôi đã để lại cho tôi một ( ) rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ)
- B. 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
- C. 印象 (yìn xiàng: ấn tượng)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm)
- F. 一共 (yī gòng: tổng cộng, tất cả gồm có)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (印象 — yìn xiàng: ấn tượng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共 46.她和我第一次约会的时候,就给我留下了很好的 印象 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 详细 B 偶尔 C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共
47.这篇文章,( )介绍了国际经济的发展方向,值得阅读。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A Chi tiết B Thỉnh thoảng C Ấn tượng D Kiên trì E Kinh nghiệm F Tổng cộng 47.Bài viết này ( ) giới thiệu phương hướng phát triển kinh tế quốc tế, rất đáng đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 详细 B 偶尔 C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共 47.这篇文章,( )介绍了国际经济的发展方向,值得阅读。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ chọn] A Chi tiết B Thỉnh thoảng C Ấn tượng D Kiên trì E Kinh nghiệm F Tổng cộng 47.Bài viết này ( ) giới thiệu phương hướng phát triển kinh tế quốc tế, rất đáng đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ)
- B. 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
- C. 印象 (yìn xiàng: ấn tượng)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm)
- F. 一共 (yī gòng: tổng cộng, tất cả gồm có)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (详细 — xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共 47.这篇文章, 详细 介绍了国际经济的发展方向,值得阅读。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 详细 B 偶尔 C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共
48.小黄经常打网球、羽毛球,( )也打打乒乓球。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A Chi tiết B Thỉnh thoảng C Ấn tượng D Kiên trì E Kinh nghiệm F Tổng cộng 48.Tiểu Hoàng thường chơi tennis, cầu lông, ( ) cũng đánh bóng bàn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 详细 B 偶尔 C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共 48.小黄经常打网球、羽毛球,( )也打打乒乓球。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ chọn] A Chi tiết B Thỉnh thoảng C Ấn tượng D Kiên trì E Kinh nghiệm F Tổng cộng 48.Tiểu Hoàng thường chơi tennis, cầu lông, ( ) cũng đánh bóng bàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ)
- B. 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
- C. 印象 (yìn xiàng: ấn tượng)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm)
- F. 一共 (yī gòng: tổng cộng, tất cả gồm có)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (偶尔 — ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共 48.小黄经常打网球、羽毛球, 偶尔 也打打乒乓球。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 详细 B 偶尔 C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共
49.他各方面都不错,关键是缺少社会( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A Chi tiết B Thỉnh thoảng C Ấn tượng D Kiên trì E Kinh nghiệm F Tổng cộng 49.Cậu ấy các mặt đều được, điểm mấu chốt là thiếu ( ) xã hội.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 详细 B 偶尔 C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共 49.他各方面都不错,关键是缺少社会( )。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ chọn] A Chi tiết B Thỉnh thoảng C Ấn tượng D Kiên trì E Kinh nghiệm F Tổng cộng 49.Cậu ấy các mặt đều được, điểm mấu chốt là thiếu ( ) xã hội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 详细 (xiáng xì: chi tiết, cặn kẽ)
- B. 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
- C. 印象 (yìn xiàng: ấn tượng)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm)
- F. 一共 (yī gòng: tổng cộng, tất cả gồm có)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (经验 — jīng yàn: kinh nghiệm) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共 49.他各方面都不错,关键是缺少社会 经验 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 详细 B 偶尔 C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共
50.我算了一下,( )来了5 辆车,肯定超过100 人了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A Chi tiết B Thỉnh thoảng C Ấn tượng D Kiên trì E Kinh nghiệm F Tổng cộng 50.Tôi tính rồi, ( ) đến 5 chiếc xe, chắc chắn vượt quá 100 người rồi. H41007 - 7 Phần 51-55: Chọn từ điền vào chỗ trống. A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng Ví dụ: A: Hôm nay lạnh thật, hình như ban ngày ( C ) cao nhất mới có 2℃. B: Lúc nãy trên tivi nói ngày mai còn lạnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 详细 B 偶尔 C 印象 D 坚持 E 经验 F 一共 50.我算了一下,( )来了5 辆车,肯定超过100 人了。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕
51.A:你帮我把这些文章复印一下吧,要3( )。
B:办公室的复印机坏了,我去楼下复印,一会儿给您送去。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 51.A: Anh phô tô hộ em mấy bài viết này với, lấy 3 ( ). B: Máy phô tô của văn phòng hỏng rồi, tôi xuống lầu phô tô, lát nữa mang qua cho chị.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 51.A:你帮我把这些文章复印一下吧,要3( )。 B:办公室的复印机坏了,我去楼下复印,一会儿给您送去。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 51.A: Anh phô tô hộ em mấy bài viết này với, lấy 3 ( ). B: Máy phô tô của văn phòng hỏng rồi, tôi xuống lầu phô tô, lát nữa mang qua cho chị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
- B. 扔 (rēng: ném, vứt)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
- E. 份 (fèn: bản, phần)
- F. 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (份 — fèn: bản, phần) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 51.A:你帮我把这些文章复印一下吧,要3 份 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕
52.A:叔叔,方向是不是反了?我们应该往东,这是往西。
B:( )是你弄错了吧?我们现在是往东。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 52.A: Chú ơi, hướng có phải bị ngược rồi không? Chúng ta phải đi hướng Đông, đây là đang đi hướng Tây. B: ( ) cậu làm nhầm rồi chứ? Chúng ta hiện tại đang đi hướng Đông mà.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 52.A:叔叔,方向是不是反了?我们应该往东,这是往西。 B:( )是你弄错了吧?我们现在是往东。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 52.A: Chú ơi, hướng có phải bị ngược rồi không? Chúng ta phải đi hướng Đông, đây là đang đi hướng Tây. B: ( ) cậu làm nhầm rồi chứ? Chúng ta hiện tại đang đi hướng Đông mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
- B. 扔 (rēng: ném, vứt)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
- E. 份 (fèn: bản, phần)
- F. 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (恐怕 — kǒng pà: e rằng, sợ rằng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 B: 恐怕 是你弄错了吧?我们现在是往东。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕
53.A:把铅笔和词典都放书包里,收拾好,别到处乱( )。
B:爸爸,您说话越来越像妈妈了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 53.A: Bút chì và từ điển đều cho vào cặp sách, thu dọn gọn gàng vào, đừng ( ) tung tóe khắp nơi. B: Bố ơi, bố nói chuyện ngày càng giống mẹ rồi đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 53.A:把铅笔和词典都放书包里,收拾好,别到处乱( )。 B:爸爸,您说话越来越像妈妈了。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 53.A: Bút chì và từ điển đều cho vào cặp sách, thu dọn gọn gàng vào, đừng ( ) tung tóe khắp nơi. B: Bố ơi, bố nói chuyện ngày càng giống mẹ rồi đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
- B. 扔 (rēng: ném, vứt)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
- E. 份 (fèn: bản, phần)
- F. 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (扔 — rēng: ném, vứt) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 53.A:把铅笔和词典都放书包里,收拾好,别到处乱 扔 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕
54.A:张小姐,我们上午9 点半有个活动,请你给( )一个会议室。
B:好的,您估计有多少人参加?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 54.A: Chị Trương, 9 giờ rưỡi sáng chúng ta có một hoạt động, phiền chị ( ) một phòng họp nhé. B: Vâng, anh tính khoảng bao nhiêu người tham gia ạ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 54.A:张小姐,我们上午9 点半有个活动,请你给( )一个会议室。 B:好的,您估计有多少人参加?
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 54.A: Chị Trương, 9 giờ rưỡi sáng chúng ta có một hoạt động, phiền chị ( ) một phòng họp nhé. B: Vâng, anh tính khoảng bao nhiêu người tham gia ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
- B. 扔 (rēng: ném, vứt)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
- E. 份 (fèn: bản, phần)
- F. 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (安排 — ān pái: sắp xếp, bố trí) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 54.A:张小姐,我们上午9 点半有个活动,请你给 安排 一个会议室。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕
55.A:你来得真够( )的,正好8 点。
B:那就好,我还以为迟到了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 55.A: Cậu đến đúng ( ) thật đấy, đúng 8 giờ luôn. B: Thế thì tốt, tôi còn tưởng đến muộn chứ. H41007 - 8
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 55.A:你来得真够( )的,正好8 点。 B:那就好,我还以为迟到了。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 55.A: Cậu đến đúng ( ) thật đấy, đúng 8 giờ luôn. B: Thế thì tốt, tôi còn tưởng đến muộn chứ. H41007 - 8
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
- B. 扔 (rēng: ném, vứt)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
- E. 份 (fèn: bản, phần)
- F. 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (准时 — zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 55.A:你来得真够 准时 的,正好8 点。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 每个人都有烦恼
B 只不过有的人把它写在脸上
C 有的人把它放在心间
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Mỗi người đều có phiền muộn B Chỉ là có người viết nó lên khuôn mặt C Có người cất nó ở trong lòng
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 每个人都有烦恼 B 只不过有的人把它写在脸上 C 有的人把它放在心间
• Nghĩa tiếng Việt: A Mỗi người đều có phiền muộn B Chỉ là có người viết nó lên khuôn mặt C Có người cất nó ở trong lòng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 是参加人数最多的一次
B 这次艺术节吸引了3000 多人参加
C 亚洲艺术节于9 月21 日在北京举办
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Là lần có số người tham gia đông nhất B Lễ hội nghệ thuật lần này đã thu hút hơn 3000 người tham gia C Lễ hội nghệ thuật Châu Á được tổ chức tại Bắc Kinh vào ngày 21 tháng 9
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 是参加人数最多的一次 B 这次艺术节吸引了3000 多人参加 C 亚洲艺术节于9 月21 日在北京举办
• Nghĩa tiếng Việt: A Là lần có số người tham gia đông nhất B Lễ hội nghệ thuật lần này đã thu hút hơn 3000 người tham gia C Lễ hội nghệ thuật Châu Á được tổ chức tại Bắc Kinh vào ngày 21 tháng 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 游泳和爬山都是很好的运动
B 就能收到理想的效果
C 你选择其中任何一个并且坚持下来
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Bơi lội và leo núi đều là những vận động rất tốt B Là có thể thu được hiệu quả lý tưởng C Bạn chọn bất kỳ cái nào trong số đó và kiên trì đến cùng
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 游泳和爬山都是很好的运动 B 就能收到理想的效果 C 你选择其中任何一个并且坚持下来
• Nghĩa tiếng Việt: A Bơi lội và leo núi đều là những vận động rất tốt B Là có thể thu được hiệu quả lý tưởng C Bạn chọn bất kỳ cái nào trong số đó và kiên trì đến cùng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 秋冬季节,皮肤容易干燥
B 这是让很多人烦恼的事
C 为了远离这个烦恼,我们要注意多喝水
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Mùa thu đông, da rất dễ khô B Đây là chuyện khiến rất nhiều người phiền lòng C Để tránh xa nỗi phiền muộn này, chúng ta chú ý uống nhiều nước H41007 - 9
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 秋冬季节,皮肤容易干燥 B 这是让很多人烦恼的事 C 为了远离这个烦恼,我们要注意多喝水
• Nghĩa tiếng Việt: A Mùa thu đông, da rất dễ khô B Đây là chuyện khiến rất nhiều người phiền lòng C Để tránh xa nỗi phiền muộn này, chúng ta chú ý uống nhiều nước H41007 - 9
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 最能说的人不一定是最有能力的人
B 这是因为我们有两只耳朵、一张嘴
C 本来就是让我们多听少说的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Người nói giỏi nhất chưa chắc đã là người có năng lực nhất B Điều này là bởi vì chúng ta có hai tai, một cái miệng C Vốn dĩ là để chúng ta nghe nhiều nói ít
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 最能说的人不一定是最有能力的人 B 这是因为我们有两只耳朵、一张嘴 C 本来就是让我们多听少说的
• Nghĩa tiếng Việt: A Người nói giỏi nhất chưa chắc đã là người có năng lực nhất B Điều này là bởi vì chúng ta có hai tai, một cái miệng C Vốn dĩ là để chúng ta nghe nhiều nói ít
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 每天都吸引了大量的游客
B 动物园里的这几只大熊猫
C 在寒暑假的时候,来参观的游客尤其多
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Ngày nào cũng thu hút lượng lớn khách du lịch B Mấy con gấu trúc lớn trong vườn thú C Vào dịp nghỉ hè nghỉ đông, khách du lịch đến tham quan đặc biệt đông
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 每天都吸引了大量的游客 B 动物园里的这几只大熊猫 C 在寒暑假的时候,来参观的游客尤其多
• Nghĩa tiếng Việt: A Ngày nào cũng thu hút lượng lớn khách du lịch B Mấy con gấu trúc lớn trong vườn thú C Vào dịp nghỉ hè nghỉ đông, khách du lịch đến tham quan đặc biệt đông
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 它通过两个年轻人的爱情故事
B 反映了当时的社会情况
C 《红楼梦》是中国著名的长篇小说
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nó thông qua câu chuyện tình yêu của hai người trẻ tuổi B Phản ánh tình hình xã hội lúc bấy giờ C "Hồng Lâu Mộng" là tiểu thuyết trường (dài tập) nổi tiếng của Trung Quốc
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 它通过两个年轻人的爱情故事 B 反映了当时的社会情况 C 《红楼梦》是中国著名的长篇小说
• Nghĩa tiếng Việt: A Nó thông qua câu chuyện tình yêu của hai người trẻ tuổi B Phản ánh tình hình xã hội lúc bấy giờ C "Hồng Lâu Mộng" là tiểu thuyết trường (dài tập) nổi tiếng của Trung Quốc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 结果第二天就感冒了,又是咳嗽,又是发烧
B 所以在外边玩儿了很长时间
C 她从来没有见过这么大的雪,特别兴奋
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Kết quả là ngày hôm hết đã bị cảm lạnh, nào là ho, nào là sốt B Cho nên chơi ở bên ngoài rất lâu C Cô ấy chưa từng thấy trận tuyết nào lớn thế này, vô cùng phấn khích
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 结果第二天就感冒了,又是咳嗽,又是发烧 B 所以在外边玩儿了很长时间 C 她从来没有见过这么大的雪,特别兴奋
• Nghĩa tiếng Việt: A Kết quả là ngày hôm hết đã bị cảm lạnh, nào là ho, nào là sốt B Cho nên chơi ở bên ngoài rất lâu C Cô ấy chưa từng thấy trận tuyết nào lớn thế này, vô cùng phấn khích
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 只有尝过生活的酸、甜、苦、辣之后
B 最后变得成熟起来
C 我们才能更清楚地认识自己
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Chỉ sau khi nếm trải vị chua, ngọt, cay, đắng của cuộc sống B Cuối cùng trở nên trưởng thành hơn C Chúng ta mới có thể nhận thức rõ ràng hơn về bản thân
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 只有尝过生活的酸、甜、苦、辣之后 B 最后变得成熟起来 C 我们才能更清楚地认识自己
• Nghĩa tiếng Việt: A Chỉ sau khi nếm trải vị chua, ngọt, cay, đắng của cuộc sống B Cuối cùng trở nên trưởng thành hơn C Chúng ta mới có thể nhận thức rõ ràng hơn về bản thân
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 现在突然改变主意
B 她肯定会非常失望的
C 上个星期六你就说女儿生日时要带她去海洋馆
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Bây giờ đột nhiên thay đổi chủ ý B Cô ấy chắc chắn sẽ vô cùng thất vọng C Thứ bảy tuần trước cậu đã nói sinh nhật con gái sẽ đưa con bé đi thủy cung H41007 - 10
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 现在突然改变主意 B 她肯定会非常失望的 C 上个星期六你就说女儿生日时要带她去海洋馆
• Nghĩa tiếng Việt: A Bây giờ đột nhiên thay đổi chủ ý B Cô ấy chắc chắn sẽ vô cùng thất vọng C Thứ bảy tuần trước cậu đã nói sinh nhật con gái sẽ đưa con bé đi thủy cung H41007 - 10
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tự nhiên, không ít động thực vật để bảo vệ bản thân, sẽ thích ứng với sự thay đổi của môi trường xung quanh mà thay đổi màu sắc hoặc hình dáng cơ thể, khiến bản thân trở thành một phần của môi trường xung quanh. ★ Động thực vật thay đổi màu sắc cơ thể là để:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 自然界中,不少动物和植物为了保护自己,会适应周围环境的变化而改变 身体的颜色或样子,使自己成为周围环境的一部分。 ★ 动植物改变身体颜色,是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tự nhiên, không ít động thực vật để bảo vệ bản thân, sẽ thích ứng với sự thay đổi của môi trường xung quanh mà thay đổi màu sắc hoặc hình dáng cơ thể, khiến bản thân trở thành một phần của môi trường xung quanh. ★ Động thực vật thay đổi màu sắc cơ thể là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保护环境 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- B. 不被发现 (Không bị phát hiện, nhận ra)
- C. 找到吃的 (Tìm thấy, tìm ra được ăn)
- D. 引起注意 (gây ra, khơi gợi chú ý, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (不被发现 — Không bị phát hiện, nhận ra). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều lúc, chúng ta không thể không làm một số công việc mà bản thân không muốn làm thậm chí rất ghét. Lúc này, điều chúng ta cần nhất chính là sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm, cùng với một tâm trạng vui vẻ. ★ Khi làm công việc không thích, nên:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚至很讨厌的工作。这时, 我们最需要的就是耐心和责任心,还有一个愉快的心情。 ★ 做不喜欢做的工作时,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều lúc, chúng ta không thể không làm một số công việc mà bản thân không muốn làm thậm chí rất ghét. Lúc này, điều chúng ta cần nhất chính là sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm, cùng với một tâm trạng vui vẻ. ★ Khi làm công việc không thích, nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有耐心 (có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 提前完成 (trước thời hạn, làm sớm hơn hoàn thành, làm xong)
- C. 互相讨论 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ thảo luận, bàn bạc)
- D. 拒绝加班 (từ chối, cự tuyệt tăng ca, làm thêm giờ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (有耐心 — có kiên nhẫn, nhẫn nại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười trẻ tuổi thích ăn mặc chải chuốt, nhưng trào lưu luôn thay đổi, bạn không thể mãi mãi theo kịp bước chân của trào lưu. Điểm mấu chốt là phải tìm được phong cách phù hợp với mình, khiến người nhìn thoải mái, vậy là được rồi. ★ Người trẻ tuổi tốt nhất nên mặc quần áo như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 年轻人喜欢穿衣打扮,但流行总是会变的,你不可能永远跟得上流行的脚 步。关键是要找到适合自己的,让人看着舒服,这样就可以了。 ★ 年轻人最好穿什么样的衣服?
• Nghĩa tiếng Việt: Người trẻ tuổi thích ăn mặc chải chuốt, nhưng trào lưu luôn thay đổi, bạn không thể mãi mãi theo kịp bước chân của trào lưu. Điểm mấu chốt là phải tìm được phong cách phù hợp với mình, khiến người nhìn thoải mái, vậy là được rồi. ★ Người trẻ tuổi tốt nhất nên mặc quần áo như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宽大的 (Rộng, bề rộng to, lớn)
- B. 正式的 (chính thức, trang trọng của (trợ từ định ngữ))
- C. 流行的 (thịnh hành, phổ biến của (trợ từ định ngữ))
- D. 适合自己的 (Phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (适合自己的 — Phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc sách có hai cách làm tồi tệ đáng để chúng ta chú ý: Một là đọc cái gì tin cái nấy; hai là tin cái gì đọc cái nấy. Cách làm thứ nhất không thể giúp chúng ta nuôi dưỡng thói quen suy nghĩ và đặt câu hỏi nhiều; cách làm thứ hai sẽ khiến phạm vi đọc sách của chúng ta trở nên rất hẹp. ★ Dựa vào đoạn văn này, đọc sách nên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读书有两种不好的做法值得我们注意:一是读什么信什么;二是信什么读 什么。第一种做法不能帮助我们养成多想多问的习惯;第二种做法会让我 们的阅读范围变得很窄。 ★ 根据这段话,读书应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách có hai cách làm tồi tệ đáng để chúng ta chú ý: Một là đọc cái gì tin cái nấy; hai là tin cái gì đọc cái nấy. Cách làm thứ nhất không thể giúp chúng ta nuôi dưỡng thói quen suy nghĩ và đặt câu hỏi nhiều; cách làm thứ hai sẽ khiến phạm vi đọc sách của chúng ta trở nên rất hẹp. ★ Dựa vào đoạn văn này, đọc sách nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信任作者 (tác giả, người sáng tác tin tưởng, tín nhiệm)
- B. 经常复习 (thường xuyên ôn tập, ôn lại bài)
- C. 规定时间 (thời gian quy định)
- D. 扩大阅读范围 (Mở rộng, khuếch đại đọc, đọc sách phạm vi, quy mô)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "读书有两种不好的做法值得我们注意:一是读什么信什么;二是信什么读 们的阅读范围变得很窄。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (扩大阅读范围 — Mở rộng, khuếch đại đọc, đọc sách phạm vi, quy mô). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi mua căn nhà lớn, tôi vẫn luôn muốn cho thuê căn nhà cũ trước kia. Thế nhưng không hiểu sao, mãi không có ai gọi điện cho tôi. Sau đó mới phát hiện hóa ra viết nhầm một chữ số trong số điện thoại trên quảng cáo. ★ Không có ai gọi điện cho anh ấy là bởi vì:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 买了大房子后,我一直想把以前的旧房子租出去。然而不知为什么,一直 没有人给我打电话。后来才发现,原来广告上的电话号码写错了一个数字。 ★ 没人给他打电话,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi mua căn nhà lớn, tôi vẫn luôn muốn cho thuê căn nhà cũ trước kia. Thế nhưng không hiểu sao, mãi không có ai gọi điện cho tôi. Sau đó mới phát hiện hóa ra viết nhầm một chữ số trong số điện thoại trên quảng cáo. ★ Không có ai gọi điện cho anh ấy là bởi vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家具太破 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng quá vỡ, rách)
- B. 没写地址 (Chưa viết địa chỉ)
- C. 号码写错了 (Con số, số hiệu viết sai, nhầm rồi)
- D. 他换手机了 (Anh ấy đổi, thay đổi điện thoại di động rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (号码写错了 — Con số, số hiệu viết sai, nhầm rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể vẽ bức tranh cây đó, anh ấy đã đứng ở đó rất lâu, ngắm rất lâu. Đợi đến khi anh ấy bắt đầu vẽ, tốc độ nhanh đến mức khiến người ta ngạc nhiên, chưa đầy 10 phút là anh ấy đã vẽ xong rồi. ★ Người đó vẽ tranh:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 为了画好那棵树,他在那里站了很久,看了很久。等他开始画了,速度快 得让人吃惊,不到10 分钟,他就画好了。 ★ 那个人画画儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Để vẽ bức tranh cây đó, anh ấy đã đứng ở đó rất lâu, ngắm rất lâu. Đợi đến khi anh ấy bắt đầu vẽ, tốc độ nhanh đến mức khiến người ta ngạc nhiên, chưa đầy 10 phút là anh ấy đã vẽ xong rồi. ★ Người đó vẽ tranh:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有特点 (Rất có đặc điểm, nét đặc trưng)
- B. 没有重点 (không có trọng điểm, trọng tâm)
- C. 不太顺利 (không quá, không lắm suôn sẻ, thuận lợi)
- D. 准备时间极短 (Chuẩn bị thời gian cực kỳ, vô cùng ngắn (chiều dài, thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很有特点 — Rất có đặc điểm, nét đặc trưng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADiễn viên đó tướng mạo rất đẹp trai, ca hát, nhảy múa cũng đều rất giỏi, nhưng đóng phim thì thực sự không ra sao cả. Tôi đã xem mấy bộ phim của anh ta rồi, diễn xuất đều rất bình thường. ★ Diễn viên đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那个演员长得很帅,唱歌、跳舞也都很好,可演电影真不怎么样。我看过 他的好几部电影,演得都很一般。 ★ 那个演员怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Diễn viên đó tướng mạo rất đẹp trai, ca hát, nhảy múa cũng đều rất giỏi, nhưng đóng phim thì thực sự không ra sao cả. Tôi đã xem mấy bộ phim của anh ta rồi, diễn xuất đều rất bình thường. ★ Diễn viên đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对人友好 (Đối với người hữu nghị, thân thiện)
- B. 演得不好 (Diễn, biểu diễn không tốt, đẹp)
- C. 容易激动 (dễ dàng, thuận lợi xúc động, kích động)
- D. 喜欢热闹 (thích náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (演得不好 — Diễn, biểu diễn không tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi gặp khó khăn mà nhất thời không thể giải quyết được, tâm tính của chúng ta có thể sẽ trở nên rất kém. Lúc này, trước tiên chúng ta nên bình tĩnh lại, nghĩ xem rốt cuộc vấn đề xuất hiện ở đâu. Tiếp theo, có thể cân nhắc thả lỏng bản thân một chút, đi nghe nhạc, đi dạo mát, đừng căng thẳng quá. ★ Khi gặp khó khăn trước tiên nên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在遇到困难又一时无法解决的时候,我们的脾气可能会变得很不好。这时, 我们首先应该冷静下来,想想问题究竟出在哪里。其次,可以考虑让自己 轻松一下,去听听音乐、散散步,不要太紧张。 ★ 遇到困难时首先应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi gặp khó khăn mà nhất thời không thể giải quyết được, tâm tính của chúng ta có thể sẽ trở nên rất kém. Lúc này, trước tiên chúng ta nên bình tĩnh lại, nghĩ xem rốt cuộc vấn đề xuất hiện ở đâu. Tiếp theo, có thể cân nhắc thả lỏng bản thân một chút, đi nghe nhạc, đi dạo mát, đừng căng thẳng quá. ★ Khi gặp khó khăn trước tiên nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 接受邀请 (tiếp nhận, chấp nhận mời, lời mời)
- B. 表示抱歉 (biểu thị, thể hiện xin lỗi, áy náy)
- C. 找警察帮忙 (Tìm kiếm cảnh sát, công an giúp đỡ, hỗ trợ)
- D. 找到问题的原因 (Tìm thấy, tìm ra được nguyên nhân, lý do câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (找到问题的原因 — Tìm thấy, tìm ra được nguyên nhân, lý do câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi dạy trẻ em dùng đũa, phải nhắc nhở chúng không được dùng đũa gõ đĩa, bát..., càng không được lấy đũa chỉ vào người khác, như vậy sẽ khiến người khác cảm thấy bạn rất mất lịch sự. ★ Dựa vào đoạn văn này, khi sử dụng đũa:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 教孩子用筷子时,要提醒他们不能用筷子敲盘子、碗等,更不能拿筷子指 着别人,这样会让别人觉得你很没礼貌。 ★ 根据这段话,使用筷子时:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi dạy trẻ em dùng đũa, phải nhắc nhở chúng không được dùng đũa gõ đĩa, bát..., càng không được lấy đũa chỉ vào người khác, như vậy sẽ khiến người khác cảm thấy bạn rất mất lịch sự. ★ Dựa vào đoạn văn này, khi sử dụng đũa:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要用右手 (Cần sử dụng tay phải)
- B. 不能用刀子 (Không có thể sử dụng con dao cái, chiếc)
- C. 不允许指人 (Không cho phép, thừa nhận chỉ, chỉ trỏ người)
- D. 要记得洗手 (Cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí rửa tay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不允许指人 — Không cho phép, thừa nhận chỉ, chỉ trỏ người). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà ở Trung Quốc đã có lịch sử hàng nghìn năm, là loại đồ uống phổ biến nhất ở Trung Quốc. Người Trung Quốc rất ít khi cho thêm sữa hoặc đường vào trà, họ thích hương thơm tự nhiên của trà hơn. ★ Người Trung Quốc uống trà:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 茶在中国已经有数千年的历史,是中国最常见的饮料。中国人很少向茶中 加入牛奶或者糖,他们更喜欢茶的那种自然的香味。 ★ 中国人喝茶:
• Nghĩa tiếng Việt: Trà ở Trung Quốc đã có lịch sử hàng nghìn năm, là loại đồ uống phổ biến nhất ở Trung Quốc. Người Trung Quốc rất ít khi cho thêm sữa hoặc đường vào trà, họ thích hương thơm tự nhiên của trà hơn. ★ Người Trung Quốc uống trà:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很普遍 (rất phổ biến, phổ quát)
- B. 有限制 (Hữu hạn, có giới hạn)
- C. 历史不长 (Lịch sử không dài, lâu dài)
- D. 爱加其他东西 (Yêu, yêu thích cộng, thêm vào khác, những cái khác đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很普遍 — rất phổ biến, phổ quát). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANội dung của tạp chí này tương đối đặc sắc, hình ảnh cũng rất đẹp, điểm yếu của nó là giá định quá cao. Qua điều tra, chúng tôi phát hiện ra có không ít người thường vì cảm thấy quá đắt mà từ bỏ nó. ★ Tạp chí này:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个杂志的内容还算精彩,图片也很漂亮,它的缺点是价格定得太高。经 过调查,我们发现,有不少人往往因为觉得太贵而放弃了它。 ★ 这个杂志:
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung của tạp chí này tương đối đặc sắc, hình ảnh cũng rất đẹp, điểm yếu của nó là giá định quá cao. Qua điều tra, chúng tôi phát hiện ra có không ít người thường vì cảm thấy quá đắt mà từ bỏ nó. ★ Tạp chí này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有缺点 (có khuyết điểm, nhược điểm)
- B. 很受欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 由两部分组成 (Do, bởi hai (dùng trước lượng từ) bộ phận, phần tạo thành, cấu thành)
- D. 是关于健康的 (Là, phải về, liên quan đến khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (有缺点 — có khuyết điểm, nhược điểm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHương vị của cà chua rất tuyệt. Từ chữ "tây" (), có thể biết rằng nó vốn không phải của Trung Quốc, mà đến từ phương Tây. Cà chua còn được gọi là "dương thị tử" (quả hồng ngoại), chữ "dương" () ở đây cũng có ý chỉ nó đến từ nước ngoài. ★ Dựa vào đoạn văn này, cà chua:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 西红柿的味道很不错。从“西”字可以知道,它最早不是中国的,而是从 西方来的。西红柿又叫“洋柿子”,这里的“洋”也是说它是从国外来的。 ★ 根据这段话,西红柿:
• Nghĩa tiếng Việt: Hương vị của cà chua rất tuyệt. Từ chữ "tây" (), có thể biết rằng nó vốn không phải của Trung Quốc, mà đến từ phương Tây. Cà chua còn được gọi là "dương thị tử" (quả hồng ngoại), chữ "dương" () ở đây cũng có ý chỉ nó đến từ nước ngoài. ★ Dựa vào đoạn văn này, cà chua:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是水果 (là, phải trái cây, hoa quả)
- B. 没有叶子 (không có lá cây, chiếc lá)
- C. 极其少见 (Cực kỳ, vô cùng ít, thiếu thấy, nhìn thấy)
- D. 是从西方来的 (Là, phải từ phương Tây, các nước phương Tây đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (是从西方来的 — Là, phải từ phương Tây, các nước phương Tây đến, tới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể thu hút sự chú ý của mọi người, anh ấy cố tình nâng cao giọng nói. Quả nhiên, tất cả mọi người đều gác lại công việc trong tay, chăm chú lắng nghe anh ấy nói. ★ Anh ấy thu hút sự chú ý của người khác bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为了引起大家的注意,他故意把声音提高。果然,所有人都放下了手里的 工作,认真听他讲。 ★ 他怎样引起别人的注意?
• Nghĩa tiếng Việt: Để thu hút sự chú ý của mọi người, anh ấy cố tình nâng cao giọng nói. Quả nhiên, tất cả mọi người đều gác lại công việc trong tay, chăm chú lắng nghe anh ấy nói. ★ Anh ấy thu hút sự chú ý của người khác bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲笑话 (giảng, nói chuyện cười, trò đùa)
- B. 提高声音 (nâng cao, cải thiện âm thanh)
- C. 提前离开 (trước thời hạn, làm sớm hơn rời khỏi, rời đi)
- D. 主动和别人握手 (Chủ động, tự giác tích cực và người khác bắt tay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (提高声音 — nâng cao, cải thiện âm thanh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự gia tăng của tuổi độ tuổi chưa chắc đã đại diện cho sự trưởng thành; có những người hơn 20 tuổi vẫn chưa biết cách chăm sóc bản thân, trong khi có những người mới mười mấy tuổi đã bước vào xã hội, kiếm tiền nuôi gia đình. Con nhà nghèo sớm lo việc nhà, họ có lẽ không có nhiều tiền, nhưng có lẽ lại có nhiều trải nghiệm hơn con nhà giàu. ★ Những người bước vào xã hội từ khi mười mấy tuổi:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 年龄的增长并不一定代表成熟,有的人20 多岁了还没学会照顾自己,而有 的人十几岁就开始步入社会,赚钱养家。穷人的孩子早当家,他们也许没 有很多钱,却可能比富人家的孩子经历得更多。 ★ 十几岁就步入社会的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng của tuổi độ tuổi chưa chắc đã đại diện cho sự trưởng thành; có những người hơn 20 tuổi vẫn chưa biết cách chăm sóc bản thân, trong khi có những người mới mười mấy tuổi đã bước vào xã hội, kiếm tiền nuôi gia đình. Con nhà nghèo sớm lo việc nhà, họ có lẽ không có nhiều tiền, nhưng có lẽ lại có nhiều trải nghiệm hơn con nhà giàu. ★ Những người bước vào xã hội từ khi mười mấy tuổi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经历丰富 (trải nghiệm, kinh qua phong phú, dồi dào)
- B. 非常可怜 (vô cùng, rất đáng thương, tội nghiệp)
- C. 更会打扮 (Hơn biết trang điểm, ăn diện)
- D. 都很聪明 (Đều rất thông minh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (经历丰富 — trải nghiệm, kinh qua phong phú, dồi dào). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGió bắc và gió nam tranh cãi với nhau xem ai có bản lĩnh hơn. Chúng quyết định ai có thể khiến mọi người cởi chiếc áo khoác trên người ra thì người đó thắng. Gió bắc lúc đầu dùng rất nhiều sức, nhưng nó thổi càng dữ dội, người trên đường cảm thấy càng lạnh thì lại càng không cởi áo ra. Gió nam lại khác, gió nam vừa đến, xuân về hoa nở, nhiệt độ cũng ngày càng cao, mọi người vì cảm thấy ấm áp nên đã cởi áo khoác ra. Cuối cùng, gió nam đã thắng cuộc thi. ★ Tại sao gió bắc và gió nam tranh cãi với nhau?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 北风与南风为了比谁更有能力而吵了起来。它们决定,谁能把人们身上的大 衣脱掉,谁就赢了。北风一开始就很用力,但是它刮得越厉害,路上的人们感到 越冷,就越不会脱掉衣服。南风却不一样,南风一来,春暖花开,温度也越来越 高,人们因为觉得暖和,于是脱掉了大衣。最终,南风赢得了比赛。 ★ 北风和南风为什么吵起来?
• Nghĩa tiếng Việt: Gió bắc và gió nam tranh cãi với nhau xem ai có bản lĩnh hơn. Chúng quyết định ai có thể khiến mọi người cởi chiếc áo khoác trên người ra thì người đó thắng. Gió bắc lúc đầu dùng rất nhiều sức, nhưng nó thổi càng dữ dội, người trên đường cảm thấy càng lạnh thì lại càng không cởi áo ra. Gió nam lại khác, gió nam vừa đến, xuân về hoa nở, nhiệt độ cũng ngày càng cao, mọi người vì cảm thấy ấm áp nên đã cởi áo khoác ra. Cuối cùng, gió nam đã thắng cuộc thi. ★ Tại sao gió bắc và gió nam tranh cãi với nhau?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太热了 (Quá nóng rồi)
- B. 有误会 (có hiểu lầm, ngộ nhận)
- C. 都想去北方 (Đều muốn đi phía bắc, miền bắc)
- D. 都认为自己厉害 (Đều cho rằng, nhận định rằng tự mình, bản thân lợi hại, ghê gớm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (都认为自己厉害 — Đều cho rằng, nhận định rằng tự mình, bản thân lợi hại, ghê gớm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGió bắc và gió nam tranh cãi với nhau xem ai có bản lĩnh hơn. Chúng quyết định ai có thể khiến mọi người cởi chiếc áo khoác trên người ra thì người đó thắng. Gió bắc lúc đầu dùng rất nhiều sức, nhưng nó thổi càng dữ dội, người trên đường cảm thấy càng lạnh thì lại càng không cởi áo ra. Gió nam lại khác, gió nam vừa đến, xuân về hoa nở, nhiệt độ cũng ngày càng cao, mọi người vì cảm thấy ấm áp nên đã cởi áo khoác ra. Cuối cùng, gió nam đã thắng cuộc thi. ★ Câu chuyện này cho chúng ta biết, làm việc gì cũng phải:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 北风与南风为了比谁更有能力而吵了起来。它们决定,谁能把人们身上的大 衣脱掉,谁就赢了。北风一开始就很用力,但是它刮得越厉害,路上的人们感到 越冷,就越不会脱掉衣服。南风却不一样,南风一来,春暖花开,温度也越来越 高,人们因为觉得暖和,于是脱掉了大衣。最终,南风赢得了比赛。 ★ 这个故事告诉我们,做事情必须:
• Nghĩa tiếng Việt: Gió bắc và gió nam tranh cãi với nhau xem ai có bản lĩnh hơn. Chúng quyết định ai có thể khiến mọi người cởi chiếc áo khoác trên người ra thì người đó thắng. Gió bắc lúc đầu dùng rất nhiều sức, nhưng nó thổi càng dữ dội, người trên đường cảm thấy càng lạnh thì lại càng không cởi áo ra. Gió nam lại khác, gió nam vừa đến, xuân về hoa nở, nhiệt độ cũng ngày càng cao, mọi người vì cảm thấy ấm áp nên đã cởi áo khoác ra. Cuối cùng, gió nam đã thắng cuộc thi. ★ Câu chuyện này cho chúng ta biết, làm việc gì cũng phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多商量 (bàn bạc, thương lượng nhiều)
- B. 注意方法 (chú ý, lưu ý phương pháp, cách thức)
- C. 注意顺序 (chú ý, lưu ý thứ tự, tuần tự)
- D. 不怕辛苦 (Không sợ, sợ hãi vất vả, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (注意方法 — chú ý, lưu ý phương pháp, cách thức). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp đến Tết, vào ngày nghỉ lễ, lão Lý lái chiếc xe mới mua về nhà. Do vội về nhà, anh ấy lái xe rất nhanh. Tại một ngã tư, một cảnh sát giao thông ra hiệu cho anh dừng xe. Lão Lý xuống xe, áy náy nói với cảnh sát giao thông rằng: "Xin lỗi, tôi sai rồi, tôi biết tốc độ của mình quá nhanh rồi." Cảnh sát giao thông đáp lại anh ấy: "Không, anh bay quá thấp đấy!" ★ Về lão Lý, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 快过年了,放假那天,老李开着新买的车回家。由于急着回家,他把车开得 很快。在一个十字路口,一位交通警察让他停车。老李下了车,很抱歉地对交警 说:“对不起,我错了,我知道我的速度太快了。”交警回答他:“不,你是飞得 太低了!” ★ 关于老李,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến Tết, vào ngày nghỉ lễ, lão Lý lái chiếc xe mới mua về nhà. Do vội về nhà, anh ấy lái xe rất nhanh. Tại một ngã tư, một cảnh sát giao thông ra hiệu cho anh dừng xe. Lão Lý xuống xe, áy náy nói với cảnh sát giao thông rằng: "Xin lỗi, tôi sai rồi, tôi biết tốc độ của mình quá nhanh rồi." Cảnh sát giao thông đáp lại anh ấy: "Không, anh bay quá thấp đấy!" ★ Về lão Lý, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很感动 (rất cảm động, xúc động)
- B. 错过了航班 (Bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội rồi chuyến bay)
- C. 要去亲戚家 (Cần đi họ hàng, người thân nhà, gia đình)
- D. 最近买车了 (Gần đây, dạo này mua xe hơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "快过年了,放假那天,老李开着新买的车回家。由于急着回家,他把车开得 太低了!”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (最近买车了 — Gần đây, dạo này mua xe hơi rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp đến Tết, vào ngày nghỉ lễ, lão Lý lái chiếc xe mới mua về nhà. Do vội về nhà, anh ấy lái xe rất nhanh. Tại một ngã tư, một cảnh sát giao thông ra hiệu cho anh dừng xe. Lão Lý xuống xe, áy náy nói với cảnh sát giao thông rằng: "Xin lỗi, tôi sai rồi, tôi biết tốc độ của mình quá nhanh rồi." Cảnh sát giao thông đáp lại anh ấy: "Không, anh bay quá thấp đấy!" ★ Thái độ của cảnh sát giao thông đối với lão Lý là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 快过年了,放假那天,老李开着新买的车回家。由于急着回家,他把车开得 很快。在一个十字路口,一位交通警察让他停车。老李下了车,很抱歉地对交警 说:“对不起,我错了,我知道我的速度太快了。”交警回答他:“不,你是飞得 太低了!” ★ 交警对老李是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến Tết, vào ngày nghỉ lễ, lão Lý lái chiếc xe mới mua về nhà. Do vội về nhà, anh ấy lái xe rất nhanh. Tại một ngã tư, một cảnh sát giao thông ra hiệu cho anh dừng xe. Lão Lý xuống xe, áy náy nói với cảnh sát giao thông rằng: "Xin lỗi, tôi sai rồi, tôi biết tốc độ của mình quá nhanh rồi." Cảnh sát giao thông đáp lại anh ấy: "Không, anh bay quá thấp đấy!" ★ Thái độ của cảnh sát giao thông đối với lão Lý là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表扬 (biǎo yáng: khen ngợi, biểu dương)
- B. 批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích)
- C. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- D. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "快过年了,放假那天,老李开着新买的车回家。由于急着回家,他把车开得 太低了!”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (批评 — pī píng: phê bình, chỉ trích). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Lúc đầu con trai có bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 问:“爸,您一小时可以赚多少钱?”“我想想,大概是20 块。”小孩又问:“您 可以借我10 块钱吗?”尽管父亲有些生气,但还是拿出了10 块钱。儿子一边感 谢爸爸,一边从手里拿出另外10 块钱,说:“爸,我可以向您买一个小时的时间 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。” ★ 儿子原来有多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Lúc đầu con trai có bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 10 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 20 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 100 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (10 元). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Về người cha, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 问:“爸,您一小时可以赚多少钱?”“我想想,大概是20 块。”小孩又问:“您 可以借我10 块钱吗?”尽管父亲有些生气,但还是拿出了10 块钱。儿子一边感 谢爸爸,一边从手里拿出另外10 块钱,说:“爸,我可以向您买一个小时的时间 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。” ★ 关于父亲,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Bố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Về người cha, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 力气大 (to, lớn sức lực, sức mạnh)
- B. 奖金少 (ít, thiếu tiền thưởng, giải thưởng)
- C. 工作忙 (làm việc, công việc bận rộn)
- D. 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (工作忙 — làm việc, công việc bận rộn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41007
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
答案 / 的 / 他 / 完全 / 正确
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn).
✓ Đáp án chuẩn 他的答案完全正确。
• Câu đề bài: 答案 / 的 / 他 / 完全 / 正确
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 答案 (dá àn — đáp án, câu trả lời)
- Danh từ: 完全 (wán quán — hoàn toàn, trọn vẹn)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 正确 (zhèng què — chính xác, đúng đắn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的答案完全正确。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy / tiếng động bên ngoài / làm tỉnh giấc / bị
✓ Đáp án chuẩn 他被外面的响声吵醒了。
• Câu đề bài: 他 / 外面的响声 / 吵醒了 / 被
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy / tiếng động bên ngoài / làm tỉnh giấc / bị
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 外面的响声 (tiếng vang, âm thanh vang dội bên ngoài, phía ngoài)
- Động từ vị ngữ: 吵醒了 (Ồn ào, làm ồn tỉnh, thức dậy rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他被外面的响声吵醒了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACủa tôi / gấp đôi / lương của anh ấy / là
✓ Đáp án chuẩn 他的工资是我的两倍。
• Câu đề bài: 我的 / 两倍 / 他的工资 / 是
• Nghĩa tiếng Việt: Của tôi / gấp đôi / lương của anh ấy / là
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的工资 (tiền lương của anh ấy)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Định ngữ bổ nghĩa: 我的 (của tôi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 两倍 (hai (dùng trước lượng từ) gấp (lần), bội số)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的工资是我的两倍。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASủi cảo / thơm / bà / làm / thật
✓ Đáp án chuẩn 奶奶做的饺子真香。
• Câu đề bài: 饺子 / 香 / 奶奶 / 做的 / 真
• Nghĩa tiếng Việt: Sủi cảo / thơm / bà / làm / thật
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 奶奶 (nǎi nai — bà)
- Định ngữ bổ nghĩa: 做的 (làm, chế tạo của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 饺子 (jiǎo zi — sủi cảo, bánh chẻo)
- Phó từ làm trạng ngữ: 真 (zhēn — thật là, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 香 (xiāng — thơm, nén hương)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “奶奶做的饺子真香。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGì / khác biệt / quan điểm của hai bạn / không
✓ Đáp án chuẩn 你们俩的看法没什么区别。
• Câu đề bài: 什么 / 区别 / 你们俩的看法 / 没
• Nghĩa tiếng Việt: Gì / khác biệt / quan điểm của hai bạn / không
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你们俩的看法 (Các bạn, mọi người quan điểm, góc nhìn hai người, hai đứa)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没 (méi — chưa)
- Đại từ: 什么 (shén me — gì, cái gì)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 区别 (qū bié — sự khác biệt, phân biệt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你们俩的看法没什么区别。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu chuẩn an toàn / phù hợp / quốc gia / những thực phẩm này / không
✓ Đáp án chuẩn 这些食品符合国家安全标准吗?
• Câu đề bài: 安全标准 / 符合 / 国家 / 这些食品 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu chuẩn an toàn / phù hợp / quốc gia / những thực phẩm này / không
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这些食品 (những cái này, những người này thực phẩm, đồ ăn)
- Danh từ: 符合 (fú hé — phù hợp, đáp ứng đúng)
- Danh từ: 国家 (guó jiā — đất nước)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 安全标准 (tiêu chuẩn, chuẩn mực an toàn, bình an)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这些食品符合国家安全标准吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm phiền / anh ấy / tốt nhất bạn / đừng
✓ Đáp án chuẩn 你最好不要打扰他。
• Câu đề bài: 打扰 / 他 / 你最好 / 不要
• Nghĩa tiếng Việt: Làm phiền / anh ấy / tốt nhất bạn / đừng
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你最好 (bạn tốt nhất, hay nhất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不要 (búyào — đừng)
- Động từ vị ngữ: 打扰 (dǎ rǎo — làm phiền, quấy rầy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 他 (tā — anh ấy)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你最好不要打扰他。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy / bệnh viện nhi / là / y tá / địa phương
✓ Đáp án chuẩn 她是当地儿童医院的护士。
• Câu đề bài: 她 / 儿童医院的 / 是 / 护士 / 当地
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy / bệnh viện nhi / là / y tá / địa phương
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Danh từ: 当地 (dāng dì — địa phương, bản địa)
- Định ngữ bổ nghĩa: 儿童医院的 (Trẻ em, thiếu nhi bệnh viện)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 护士 (hù shi — y tá, điều dưỡng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她是当地儿童医院的护士。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi / đã / khí hậu ở đây / dần dần / thích nghi rồi
✓ Đáp án chuẩn 我已经逐渐适应了这里的气候。
• Câu đề bài: 我 / 已经 / 这里的气候 / 逐渐 / 适应了
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi / đã / khí hậu ở đây / dần dần / thích nghi rồi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Phó từ làm trạng ngữ: 逐渐 (zhú jiàn — dần dần, từ từ)
- Động từ vị ngữ: 适应了 (thích nghi, thích ứng rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 这里的气候 (khí hậu nơi đây, ở đây)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我已经逐渐适应了这里的气候。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản đơn xin đó / gửi / đi rồi / hướng dẫn viên / đem / H41007 - 15
✓ Đáp án chuẩn 导游把那份申请寄出去了。
• Câu đề bài: 那份申请 / 寄 / 出去了 / 导游 / 把
• Nghĩa tiếng Việt: Bản đơn xin đó / gửi / đi rồi / hướng dẫn viên / đem / H41007 - 15
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 导游 (dǎo yóu — hướng dẫn viên du lịch)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那份申请 (Kia, đó bản, phần xin, nộp đơn xin)
- Động từ vị ngữ: 寄 (jì — gửi (thư từ, bưu kiện))
- Động từ vị ngữ: 出去了 (đi ra ngoài, ra ngoài rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “导游把那份申请寄出去了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Nào, vì sức khỏe của chúng ta, cạn ly!
✓ Đáp án chuẩn 来,为我们的健康干杯!
• Câu đề bài: 【关键词】:干杯
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Nào, vì sức khỏe của chúng ta, cạn ly!
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "干杯" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “来,为我们的健康干杯!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Cô ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.
✓ Đáp án chuẩn 她汉语说得很流利。
• Câu đề bài: 【关键词】:流利
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Cô ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "流利" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她汉语说得很流利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Xin lỗi, nơi đây cấm hút thuốc.
✓ Đáp án chuẩn 对不起,这里禁止吸烟。
• Câu đề bài: 【关键词】:禁止
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Xin lỗi, nơi đây cấm hút thuốc.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "禁止" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “对不起,这里禁止吸烟。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Tốt nghiệp rồi, họ rất xúc động.
✓ Đáp án chuẩn 毕业了,他们很激动。
• Câu đề bài: 【关键词】:激动
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Tốt nghiệp rồi, họ rất xúc động.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "激动" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “毕业了,他们很激动。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Máy giặt của anh ấy hình như bị hỏng rồi.
✓ Đáp án chuẩn 他的洗衣机好像出问题了。
• Câu đề bài: 【关键词】:洗衣机
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: Máy giặt của anh ấy hình như bị hỏng rồi.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "洗衣机" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他的洗衣机好像出问题了。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41007 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile