Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41006, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Tôi muốn giảm cân, vì vậy mỗi ngày cô ấy đều đi cưỡi ngựa. Kết quả là trong vòng một tháng con ngựa lại gầy đi mười cân. ★ Vợ giảm cân rất thành công.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我妻子想减肥,所以她每天早上都去骑马。结果马竟然在一个月之内瘦了二十斤。 ★ 妻子减肥很成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn giảm cân, vì vậy mỗi ngày cô ấy đều đi cưỡi ngựa. Kết quả là trong vòng một tháng con ngựa lại gầy đi mười cân. ★ Vợ giảm cân rất thành công.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bạn bè hay ở cạnh nhau chưa chắc đã là bạn bè thực sự. Bạn bè thực sự là những người sẽ cố gắng giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn. ★ Phải kiên nhẫn với bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 天天在一起的朋友,不一定是你真正的朋友。真正的朋友,是那些当你遇到困难时会努力帮助你的人。 ★ 对朋友要有耐心。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè hay ở cạnh nhau chưa chắc đã là bạn bè thực sự. Bạn bè thực sự là những người sẽ cố gắng giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn. ★ Phải kiên nhẫn với bạn bè.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thái độ khác nhau sẽ mang lại cuộc sống khác nhau. Mọi người đều hy vọng cuộc sống sẽ thay đổi theo hướng tốt đẹp, khi chúng ta bắt đầu thay đổi thái độ của chính mình thì sự thay đổi đó đã bắt đầu diễn ra rồi. ★ Thái độ thay đổi cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 不同的态度会带来不同的生活。人们都希望生活会向着好的方向变化,当我们开始改变自己的态度时,这种变化就开始发生了。 ★ 态度改变生活。
• Nghĩa tiếng Việt: Thái độ khác nhau sẽ mang lại cuộc sống khác nhau. Mọi người đều hy vọng cuộc sống sẽ thay đổi theo hướng tốt đẹp, khi chúng ta bắt đầu thay đổi thái độ của chính mình thì sự thay đổi đó đã bắt đầu diễn ra rồi. ★ Thái độ thay đổi cuộc sống.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "不同的态度会带来不同的生活。人们都希望生活会向着好的方向变化,当我们开始改变自己的态度时,这种变化就开始发生了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 态度改变生活。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nghiên cứu khoa học phát hiện ra rằng, những người hay cười dễ cảm thấy hạnh phúc hơn, hơn nữa lại ít bị bệnh hơn. ★ Nụ cười khiến con người khỏe mạnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。 ★ 笑使人更健康。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu khoa học phát hiện ra rằng, những người hay cười dễ cảm thấy hạnh phúc hơn, hơn nữa lại ít bị bệnh hơn. ★ Nụ cười khiến con người khỏe mạnh hơn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 笑使人更健康。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Mẹ tôi muốn cắt tóc cho tôi, tôi có chút nghi ngờ: "Mẹ biết cắt tóc không?" Mẹ rất tự tin: "Tin mẹ đi, cho dù cắt hỏng, mẹ cũng có cách." Nửa tiếng sau, mẹ nói: "Mẹ đi mua cho con cái mũ nhé." ★ Trình độ cắt tóc của mẹ không cao.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我妈要给我理发,我有些怀疑:“您会理发吗?”她很有信心:“相信我,就算理坏了,我也有办法。”半小时后,妈妈说:“我给你买个帽子去。” ★ 妈妈理发的水平不高。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi muốn cắt tóc cho tôi, tôi có chút nghi ngờ: "Mẹ biết cắt tóc không?" Mẹ rất tự tin: "Tin mẹ đi, cho dù cắt hỏng, mẹ cũng có cách." Nửa tiếng sau, mẹ nói: "Mẹ đi mua cho con cái mũ nhé." ★ Trình độ cắt tóc của mẹ không cao.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我妈要给我理发,我有些怀疑:“您会理发吗?”她很有信心:“相信我,就算理坏了,我也有办法。”半小时后,妈妈说:“我给你买个帽子去。”" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 妈妈理发的水平不高。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Rốt cuộc có nên mua nhà hay không, đây là vấn đề khiến một số người đau đầu. Bởi vì giá nhà vốn đã rất cao, trong tương lai có lẽ sẽ giảm xuống, thế nhưng cũng có khả năng sẽ còn cao hơn nữa. ★ Tiền thuê nhà hiện tại rất đắt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 到底该不该买房子,这是让一些人头疼的问题。因为已经很高的房价,将来可能会降下来,然而也有可能会变得更高。 ★ 现在的房租很贵。
• Nghĩa tiếng Việt: Rốt cuộc có nên mua nhà hay không, đây là vấn đề khiến một số người đau đầu. Bởi vì giá nhà vốn đã rất cao, trong tương lai có lẽ sẽ giảm xuống, thế nhưng cũng có khả năng sẽ còn cao hơn nữa. ★ Tiền thuê nhà hiện tại rất đắt.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Sự quan tâm của cha mẹ dành cho con cái nhiều hơn rất nhiều so với những gì con cái nhìn thấy và nghe thấy. Sinh nhật của chúng ta năm nào họ cũng nhớ, thế mà có mấy ai nhớ tổ chức sinh nhật cho cha mẹ? ★ Cha mẹ nên khen ngợi con cái nhiều hơn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 父母对子女的关心,远比子女们看到的、听到的要多得多。我们的生日他们每年都记得,而又有多少人会记着给父母过生日? ★ 父母要多表扬孩子。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự quan tâm của cha mẹ dành cho con cái nhiều hơn rất nhiều so với những gì con cái nhìn thấy và nghe thấy. Sinh nhật của chúng ta năm nào họ cũng nhớ, thế mà có mấy ai nhớ tổ chức sinh nhật cho cha mẹ? ★ Cha mẹ nên khen ngợi con cái nhiều hơn.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Ai cũng từng có một số trải nghiệm không vui, nếu lúc nào cũng giữ chúng trong lòng, chỉ khiến bước chân tiến về phía trước của bạn chậm lại. Cho nên, bây giờ là lúc quên đi chúng rồi. ★ Phải quên đi những chuyện không vui.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有过一些不愉快的经历,如果总是把它们放在心里,只会让你前进的脚步慢下来。所以,现在是时候忘掉它们了。 ★ 要忘掉不高兴的事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng từng có một số trải nghiệm không vui, nếu lúc nào cũng giữ chúng trong lòng, chỉ khiến bước chân tiến về phía trước của bạn chậm lại. Cho nên, bây giờ là lúc quên đi chúng rồi. ★ Phải quên đi những chuyện không vui.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "每个人都有过一些不愉快的经历,如果总是把它们放在心里,只会让你前进的脚步慢下来。所以,现在是时候忘掉它们了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 要忘掉不高兴的事情。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tính cách một người hài hước, không phải nói anh ta thích nói đùa, mà là nói anh ta biết cách nói đùa. Người hài hước thường là người hoạt bát, nhiệt tình, thông minh, tất cả mọi người đều thích anh ta. ★ Người hài hước rất thành thật.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一个人性格幽默,并不是说他爱开玩笑,而是说他会开玩笑。幽默的人往往是活泼的、热情的、聪明的,所有的人都喜欢他。 ★ 幽默的人很诚实。
• Nghĩa tiếng Việt: Tính cách một người hài hước, không phải nói anh ta thích nói đùa, mà là nói anh ta biết cách nói đùa. Người hài hước thường là người hoạt bát, nhiệt tình, thông minh, tất cả mọi người đều thích anh ta. ★ Người hài hước rất thành thật.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Sự trưởng thành không chỉ nói về độ tuổi của chúng ta, mà phần lớn thời gian, trưởng thành ám chỉ phương pháp làm việc và tinh thần trách nhiệm của chúng ta. ★ Trưởng thành không chỉ liên quan đến độ tuổi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 成熟,并不只是说我们的年龄,更多的时候,成熟指的是我们做事的方法和责任感。 ★ 成熟不仅仅和年龄有关。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự trưởng thành không chỉ nói về độ tuổi của chúng ta, mà phần lớn thời gian, trưởng thành ám chỉ phương pháp làm việc và tinh thần trách nhiệm của chúng ta. ★ Trưởng thành không chỉ liên quan đến độ tuổi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "成熟,并不只是说我们的年龄,更多的时候,成熟指的是我们做事的方法和责任感。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 成熟不仅仅和年龄有关。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Thật hay giả vậy? Con gái của cô Mã đã năm tuổi rồi sao? Nữ: Không ngờ tới phải không? Lần đầu gặp cô ấy, tôi cũng tưởng cô ấy vừa tốt nghiệp đại học. Hỏi: Họ cảm thấy cô Mã như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:真的假的?马小姐的女儿已经五岁了? 女:没想到吧?第一次见她的时候,我也以为她刚大学毕业。 问:他们觉得马小姐怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật hay giả vậy? Con gái của cô Mã đã năm tuổi rồi sao? Nữ: Không ngờ tới phải không? Lần đầu gặp cô ấy, tôi cũng tưởng cô ấy vừa tốt nghiệp đại học. Hỏi: Họ cảm thấy cô Mã như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可怜 (kě lián: đáng thương, tội nghiệp)
- B. 负责 (fù zé: phụ trách, chịu trách nhiệm)
- C. 个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
- D. 长得年轻 (Dài, lâu dài trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (长得年轻 — Dài, lâu dài trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy, anh nhìn bãi cỏ này xem, xanh biết bao! Nam: Em đứng đó đừng động đậy, anh chụp cho em một bức ảnh, dịch sang bên trái một chút nữa. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这儿的风景真美呀,你看这草地,多绿啊! 男:你站那儿别动,我给你照张相,再往左一点儿。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy, anh nhìn bãi cỏ này xem, xanh biết bao! Nam: Em đứng đó đừng động đậy, anh chụp cho em một bức ảnh, dịch sang bên trái một chút nữa. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 教室 (jiào shì: lớp học)
- C. 树林中 (trong, ở giữa rừng cây, rặng cây)
- D. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (树林中 — trong, ở giữa rừng cây, rặng cây). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Về cuộc điều tra xã hội đó, anh định từ bỏ, phức tạp quá. Nữ: Bây giờ mà từ bỏ thì đáng tiếc quá, anh vẫn nên suy nghĩ lại đi. Hỏi: Ý chính của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:关于那个社会调查,我打算放弃,太复杂了。 女:现在放弃,太可惜了,你还是再考虑考虑吧。 问:女的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Về cuộc điều tra xã hội đó, anh định từ bỏ, phức tạp quá. Nữ: Bây giờ mà từ bỏ thì đáng tiếc quá, anh vẫn nên suy nghĩ lại đi. Hỏi: Ý chính của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很正常 (rất bình thường)
- B. 感谢老师 (thầy giáo, cô giáo cảm ơn, biết ơn)
- C. 感到抱歉 (cảm thấy, nhận thấy xin lỗi, áy náy)
- D. 应该坚持 (nên kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (应该坚持 — nên kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tiểu Vương, chúng ta gặp nhau ở đâu đây? Nam: Ngay dưới cầu vượt đối diện đường lớn nhé, anh sắp đến nơi rồi. Hỏi: Họ gặp nhau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,我们在哪儿见面啊? 男:就在马路对面的天桥下吧,我马上就到。 问:他们在哪儿见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, chúng ta gặp nhau ở đâu đây? Nam: Ngay dưới cầu vượt đối diện đường lớn nhé, anh sắp đến nơi rồi. Hỏi: Họ gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园里 (công viên bên trong)
- B. 天桥下 (Trời, bầu trời cây cầu, nhịp cầu dưới)
- C. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- D. 电梯口 (miệng, mồm thang máy)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (天桥下 — Trời, bầu trời cây cầu, nhịp cầu dưới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tài liệu này chỗ cô vẫn còn chứ? Bản của tôi bị Tiểu Trương lấy đi rồi. Nữ: Còn, hay là tôi gửi bản điện tử cho anh nhé? Hỏi: Người nữ rất có thể định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个材料您那儿还有吗?我的那份被小张拿走了。 女:有,或者我发你电子的吧。 问:女的最可能要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tài liệu này chỗ cô vẫn còn chứ? Bản của tôi bị Tiểu Trương lấy đi rồi. Nữ: Còn, hay là tôi gửi bản điện tử cho anh nhé? Hỏi: Người nữ rất có thể định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- B. 复印材料 (tài liệu, vật liệu photocopy, sao chụp)
- C. 写会议总结 (Viết cuộc họp tổng kết, đúc kết)
- D. 发电子邮件 (Phát điện, sản xuất điện năng cái, chiếc thư từ, bưu kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (发电子邮件 — Phát điện, sản xuất điện năng cái, chiếc thư từ, bưu kiện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chúng ta đi ăn tối trước, rồi xem phim, có được không? Nam: E rằng không kịp đâu nhỉ? Bây giờ đã kém 15 phút 7 giờ rồi. Hỏi: Người nam chủ yếu lo lắng điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:咱们先去吃晚饭,然后看电影,好不好? 男:恐怕来不及吧?现在已经差一刻七点了。 问:男的主要担心什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đi ăn tối trước, rồi xem phim, có được không? Nam: E rằng không kịp đâu nhỉ? Bây giờ đã kém 15 phút 7 giờ rồi. Hỏi: Người nam chủ yếu lo lắng điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间不够 (thời gian chưa đủ, không đủ)
- B. 路上堵车 (tắc đường, kẹt xe trên đường, đang trên đường đi)
- C. 顾客太多 (Khách hàng, khách mua quá nhiều)
- D. 没地方停车 (Chưa địa phương, nơi đỗ xe, dừng xe)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (时间不够 — thời gian chưa đủ, không đủ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em đã về đến nhà rồi à? Không phải tuần sau em mới về cơ mà? Nữ: Nhiệm vụ hoàn thành trước thời hạn, thế nên em về trước luôn, muốn cho anh một sự bất ngờ. Hỏi: Tại sao người nữ về nhà trước thời hạn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你已经到家了?你不是下周才回来吗? 女:任务提前完成了,所以就先回来了,想给你个惊喜。 问:女的为什么提前回家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đã về đến nhà rồi à? Không phải tuần sau em mới về cơ mà? Nữ: Nhiệm vụ hoàn thành trước thời hạn, thế nên em về trước luôn, muốn cho anh một sự bất ngờ. Hỏi: Tại sao người nữ về nhà trước thời hạn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚结婚 (họ hàng, người thân kết hôn, lập gia đình)
- B. 准备出差 (chuẩn bị đi công tác)
- C. 任务完成了 (Nhiệm vụ, công tác hoàn thành, làm xong rồi)
- D. 身体不舒服 (Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (任务完成了 — Nhiệm vụ, công tác hoàn thành, làm xong rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Giám đốc, chồng tôi bị ốm rồi. Tôi muốn xin nghỉ một ngày, ở cạnh đưa anh ấy đến bệnh viện khám. Nam: Được, cô cứ lo liệu việc nhà trước đã, thứ Sáu gặp lại. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,我丈夫生病了。我想请一天假,陪他去医院看看。 男:好,你先把家里照顾好,我们周五见。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc, chồng tôi bị ốm rồi. Tôi muốn xin nghỉ một ngày, ở cạnh đưa anh ấy đến bệnh viện khám. Nam: Được, cô cứ lo liệu việc nhà trước đã, thứ Sáu gặp lại. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的感冒了 (Cảm cúm, cảm mạo nữ, phụ nữ rồi)
- B. 女的在请假 (Ở nữ, phụ nữ xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- C. 经理不同意 (Người quản lý khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- D. 母亲很辛苦 (Mẹ, thân mẫu rất vất vả, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (女的在请假 — Ở nữ, phụ nữ xin nghỉ phép, xin nghỉ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chào cô, bảng biểu tôi điền xong rồi, cô xem có được không? Nữ: Xin hãy để lại số điện thoại di động của anh, như vậy tiện cho chúng tôi liên lạc với anh. Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,表格我已经填好了,您看可以吗? 女:请留一下您的手机号,这样方便我们联系您。 问:女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, bảng biểu tôi điền xong rồi, cô xem có được không? Nữ: Xin hãy để lại số điện thoại di động của anh, như vậy tiện cho chúng tôi liên lạc với anh. Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 留地址 (ở lại địa chỉ)
- B. 介绍菜单 (thực đơn, menu giới thiệu)
- C. 留电话号码 (Ở lại điện thoại con số, số hiệu)
- D. 重新填表格 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại điền vào (mẫu đơn) biểu mẫu, bảng biểu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (留电话号码 — Ở lại điện thoại con số, số hiệu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Alo, anh Lưu, đường trên xe bây giờ hơi tắc, tôi có thể sẽ đến muộn vài phút, thực sự xin lỗi. Nam: Không sao, đến nơi thì gọi điện cho tôi, tôi xuống lầu đón cô. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,刘先生,现在路上有些堵,我可能要迟到几分钟,真对不起。 男:没关系,到了给我打电话,我下楼去接你。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, anh Lưu, đường trên xe bây giờ hơi tắc, tôi có thể sẽ đến muộn vài phút, thực sự xin lỗi. Nam: Không sao, đến nơi thì gọi điện cho tôi, tôi xuống lầu đón cô. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 很失望 (rất thất vọng)
- D. 还没出发 (Vẫn chưa xuất phát, khởi hành)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (迟到了 — đến muộn, đi trễ rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Có thể chia sẻ tại sao em lại chọn công việc này không? Nữ: Đầu tiên, em rất có hứng thú với công việc này, thứ hai, chuyên ngành em học cũng là cái này, nên khá quen thuộc. Hỏi: Người nam rất có thể đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:能谈谈你为什么会选择这份工作吗? 女:首先,我对这份工作很感兴趣,其次,我学的也是这个专业,比较熟悉。 问:男的最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có thể chia sẻ tại sao em lại chọn công việc này không? Nữ: Đầu tiên, em rất có hứng thú với công việc này, thứ hai, chuyên ngành em học cũng là cái này, nên khá quen thuộc. Hỏi: Người nam rất có thể đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ)
- B. 约会 (yuē huì: hẹn hò, cuộc hẹn)
- C. 上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học)
- D. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (招聘 — zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngày mai là Quốc tế Thiếu nhi 1/6, anh đừng quên mua quà cho con trai nhé, thằng bé muốn có một chiếc đồng hồ đeo tay. Nam: Lúc em nhắc anh lần trước, anh đã chuẩn bị xong rồi. Hỏi: Tại sao phải chuẩn bị quà cho con trai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天是六一儿童节,可别忘了给儿子买礼物,他想要块儿手表。 男:你上次提醒我的时候,我就准备好了。 问:为什么要给儿子准备礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là Quốc tế Thiếu nhi 1/6, anh đừng quên mua quà cho con trai nhé, thằng bé muốn có một chiếc đồng hồ đeo tay. Nam: Lúc em nhắc anh lần trước, anh đã chuẩn bị xong rồi. Hỏi: Tại sao phải chuẩn bị quà cho con trai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新年到了 (Năm mới đến, tới rồi)
- B. 明天儿童节 (Ngày mai trẻ em, thiếu nhi tiết, đoạn)
- C. 手表很便宜 (Đồng hồ đeo tay rất giá rẻ)
- D. 想鼓励儿子 (Muốn khuyến khích, động viên con trai)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天儿童节 — Ngày mai trẻ em, thiếu nhi tiết, đoạn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Từ đây đến Vạn Lý Trường Thành còn khoảng 40 cây số nữa. Nữ: Vậy nửa tiếng nữa là đến rồi, em còn tưởng rất xa chứ. Hỏi: Họ đến Vạn Lý Trường Thành mất bao nhiêu thời gian nữa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这儿离长城大约还有四十公里。 女:那再有半个小时就到了,我还以为很远呢。 问:他们到长城还要多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Từ đây đến Vạn Lý Trường Thành còn khoảng 40 cây số nữa. Nữ: Vậy nửa tiếng nữa là đến rồi, em còn tưởng rất xa chứ. Hỏi: Họ đến Vạn Lý Trường Thành mất bao nhiêu thời gian nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 半小时 (nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ)
- B. 40 分钟 (Phút)
- C. 一小时 (một tiếng đồng hồ)
- D. 一个半小时 (Một cái nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (半小时 — nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đắc ý thế cơ à, đánh quần vợt khá lắm nhỉ? Nam: Khá hơn lần trước nhiều, bây giờ ít nhất tôi đã đỡ được bóng rồi. Hỏi: Người nam đánh quần vợt thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这么得意,网球打得不错? 男:比上回好多了,我现在至少能接到球了。 问:男的网球打得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đắc ý thế cơ à, đánh quần vợt khá lắm nhỉ? Nam: Khá hơn lần trước nhiều, bây giờ ít nhất tôi đã đỡ được bóng rồi. Hỏi: Người nam đánh quần vợt thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很厉害 (rất lợi hại, ghê gớm)
- B. 有提高 (có nâng cao, cải thiện)
- C. 比以前差 (So với trước đây kém, thiếu)
- D. 完全不会 (Hoàn toàn, trọn vẹn không biết)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (有提高 — có nâng cao, cải thiện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiều nay chúng ta vẫn tập trung lúc 2 giờ ở cửa Đông chứ? Nữ: Thời gian giữ nguyên, địa điểm đổi thành cửa Tây rồi. Mau đi thu dọn đồ đạc đi, chúng ta xuất phát đúng 2 giờ. Hỏi: Họ xuất phát khi nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天下午我们还是两点在东门集合吗? 女:时间不变,地点改在西门了。快去整理一下东西吧,我们两点准时出发。 问:他们什么时候出发?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều nay chúng ta vẫn tập trung lúc 2 giờ ở cửa Đông chứ? Nữ: Thời gian giữ nguyên, địa điểm đổi thành cửa Tây rồi. Mau đi thu dọn đồ đạc đi, chúng ta xuất phát đúng 2 giờ. Hỏi: Họ xuất phát khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午8点 (giờ (đơn vị thời gian) buổi sáng (từ 8h–12h))
- B. 上午9点 (giờ (đơn vị thời gian) buổi sáng (từ 8h–12h))
- C. 中午 12 点 (giờ (đơn vị thời gian) buổi trưa)
- D. 下午两点 (Buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (下午两点 — Buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Hồi đó sao anh lại có ý định đi học diễn xuất vậy? Nam: Bố tôi là diễn viên, từ nhỏ chịu ảnh hưởng của ông ấy, tôi rất thích nghệ thuật biểu diễn. Nữ: Hóa ra là vậy, người nhà anh chắc cũng ủng hộ anh lắm nhỉ? Nam: Thực ra, mẹ tôi hy vọng tôi có thể làm bác sĩ. Hỏi: Người nam rất có thể làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你当时怎么会想去学表演呢? 男:我爸是演员,从小受他的影响,我很喜欢表演艺术。 女:原来是这样,你家里人一定也很支持你吧。 男:其实,我妈希望我能做一个医生。 问:男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hồi đó sao anh lại có ý định đi học diễn xuất vậy? Nam: Bố tôi là diễn viên, từ nhỏ chịu ảnh hưởng của ông ấy, tôi rất thích nghệ thuật biểu diễn. Nữ: Hóa ra là vậy, người nhà anh chắc cũng ủng hộ anh lắm nhỉ? Nam: Thực ra, mẹ tôi hy vọng tôi có thể làm bác sĩ. Hỏi: Người nam rất có thể làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 律师 (lǜ shī: luật sư)
- B. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- C. 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc)
- D. 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (演员 — yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Bạch, chỗ anh vẫn cần một nhân viên phục vụ, em có ứng viên nào tốt không? Nữ: Thế ạ? Để em gái em đến thử được không? Nam: Đương nhiên là được, anh từng gặp con bé rồi, rất lễ phép, ngày mai bảo con bé đến thử việc nhé. Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn anh đã cho con bé cơ hội này. Hỏi: Người nam có ấn tượng thế nào về em gái của Tiểu Bạch?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:小白,我那儿还需要个服务员,你有没有好的人选? 女:是吗?能让我妹妹来试试吗? 男:当然可以,我见过她,很有礼貌,明天让她来试一下吧。 女:太好了,谢谢您给她这个机会。 问:男的对小白的妹妹印象怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Bạch, chỗ anh vẫn cần một nhân viên phục vụ, em có ứng viên nào tốt không? Nữ: Thế ạ? Để em gái em đến thử được không? Nam: Đương nhiên là được, anh từng gặp con bé rồi, rất lễ phép, ngày mai bảo con bé đến thử việc nhé. Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn anh đã cho con bé cơ hội này. Hỏi: Người nam có ấn tượng thế nào về em gái của Tiểu Bạch?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
- B. 可爱 (kě ài: dễ thương)
- C. 骄傲 (jiāo ào: kiêu ngạo, tự hào)
- D. 有礼貌 (có lịch sự, lễ phép)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (有礼貌 — có lịch sự, lễ phép). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Dạo này nóng quá, thực sự khiến người ta không chịu nổi. Nam: Đúng vậy, hầu như không thể rời khỏi điều hòa. Nữ: Vừa nãy xem tin tức trên mạng, nói là nóng đến tận cuối tháng cơ. Nam: Mong mùa hè trôi qua nhanh lên, mùa thu mau đến đi. Hỏi: Tại sao người nam hy vọng mùa thu mau đến?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:最近太热了,真让人受不了。 男:是,几乎离不开空调了。 女:刚才在网上看新闻,说是到月底都这么热。 男:夏天快点儿过去吧,秋天快点儿来吧。 问:男的为什么希望秋天快点儿来?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này nóng quá, thực sự khiến người ta không chịu nổi. Nam: Đúng vậy, hầu như không thể rời khỏi điều hòa. Nữ: Vừa nãy xem tin tức trên mạng, nói là nóng đến tận cuối tháng cơ. Nam: Mong mùa hè trôi qua nhanh lên, mùa thu mau đến đi. Hỏi: Tại sao người nam hy vọng mùa thu mau đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- B. 想爬山 (muốn leo núi)
- C. 水果多 (trái cây, hoa quả nhiều)
- D. 喜欢下雪 (thích tuyết rơi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (凉快 — liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thế nào? Người đăng ký có đông không? Nữ: Hôm qua có một người, hôm nay số lượng đăng ký giảm xuống một chút, không có người nào cả. Nam: Đừng đùa nữa, mau nghĩ cách đi. Nữ: Bây giờ nghỉ hè rồi, không có mấy người xem thông báo của chúng ta đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样?报名的人多不多? 女:昨天有一个,今天报名人数稍有下降,一个没有。 男:别开玩笑了,快想想办法吧。 女:现在放暑假了,没多少人看咱的通知。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào? Người đăng ký có đông không? Nữ: Hôm qua có một người, hôm nay số lượng đăng ký giảm xuống một chút, không có người nào cả. Nam: Đừng đùa nữa, mau nghĩ cách đi. Nữ: Bây giờ nghỉ hè rồi, không có mấy người xem thông báo của chúng ta đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的不着急 (Không nam, nam giới sốt ruột, lo lắng)
- B. 比赛推迟了 (Thi đấu, cuộc thi hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
- C. 快放暑假了 (Nhanh, mau nghỉ hè rồi)
- D. 报名人数少 (Đăng ký, ghi danh số lượng người, quân số ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (报名人数少 — Đăng ký, ghi danh số lượng người, quân số ít, thiếu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh hai, em khiêng không nổi, thực sự không có sức mạnh đó. Nam: Bảo em khiêng cái nhẹ đó, em không nghe, trong thùng các-tông này là báo cũ, tạp chí cũ. Nữ: Anh định bán chúng đi à? Nam: Không, anh thu dọn lại một chút, phòng ốc bừa bộn quá. Hỏi: Trong thùng các-tông là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:哥,我搬不动,实在没那么大力气。 男:让你搬那个轻的,你不听,这个纸箱子里是旧报纸、旧杂志。 女:你要把它们卖了? 男:不,我整理一下,房间里太乱了。 问:纸箱子里是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh hai, em khiêng không nổi, thực sự không có sức mạnh đó. Nam: Bảo em khiêng cái nhẹ đó, em không nghe, trong thùng các-tông này là báo cũ, tạp chí cũ. Nữ: Anh định bán chúng đi à? Nam: Không, anh thu dọn lại một chút, phòng ốc bừa bộn quá. Hỏi: Trong thùng các-tông là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 巧克力蛋糕 (bánh kem, bánh ngọt sô-cô-la (chocolate))
- B. 笔记本电脑 (máy vi tính máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
- C. 旧报纸杂志 (Cũ, xưa báo, tờ báo tạp chí, báo san)
- D. 现代汉语词典 (Hiện đại tiếng Trung, tiếng Hán từ điển)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (旧报纸杂志 — Cũ, xưa báo, tờ báo tạp chí, báo san). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hai người mới về à? Cuối tuần ngân hàng đông người lắm à? Nữ: Không phải, bọn em tiện thể ghé qua siêu thị, mua ít rau. Nam: Tối nay làm món gì ngon đây? Nữ: Em mua cá rồi, làm thêm một món canh nữa. Hỏi: Người nữ vừa đi đâu về?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们才回来?周末银行人很多? 女:不是,我们俩顺便去了趟超市,买了些菜。 男:今晚做什么好吃的? 女:我买鱼了,再做个汤。 问:女的刚才去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai người mới về à? Cuối tuần ngân hàng đông người lắm à? Nữ: Không phải, bọn em tiện thể ghé qua siêu thị, mua ít rau. Nam: Tối nay làm món gì ngon đây? Nữ: Em mua cá rồi, làm thêm một món canh nữa. Hỏi: Người nữ vừa đi đâu về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- D. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (银行 — yín háng: ngân hàng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh đang tìm cái gì khắp nơi thế? Nam: Sách hướng dẫn sử dụng tủ lạnh. Nữ: Ở trong cái hộp bên cạnh anh kìa, anh tìm sách hướng dẫn làm gì? Nam: Đèn tủ lạnh không sáng nữa, anh xem bị vấn đề gì. Hỏi: Tủ lạnh bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你到处找什么呢? 男:冰箱的说明书。 女:在你旁边那个盒子里,你找说明书干什么? 男:冰箱灯不亮了,我看看是什么问题。 问:冰箱怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đang tìm cái gì khắp nơi thế? Nam: Sách hướng dẫn sử dụng tủ lạnh. Nữ: Ở trong cái hộp bên cạnh anh kìa, anh tìm sách hướng dẫn làm gì? Nam: Đèn tủ lạnh không sáng nữa, anh xem bị vấn đề gì. Hỏi: Tủ lạnh bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太吵 (quá ồn ào, làm ồn)
- B. 灯不亮了 (Đèn, ngọn đèn chiếu sáng không tươi sáng rồi)
- C. 关不上门 (Đóng, tắt (đèn không đến tận nhà, phục vụ tận cửa)
- D. 不起作用了 (Không dậy, nhấc lên tác dụng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (灯不亮了 — Đèn, ngọn đèn chiếu sáng không tươi sáng rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tâm trạng hôm nay của em không tồi nhỉ, có vẻ như có chuyện gì vui. Nữ: Báo cho anh một tin vui, em thi đậu hướng dẫn viên du lịch rồi, sau này chính thức là hướng dẫn viên rồi đây. Nam: Chúc mừng em nhé! Bạn học cũ, đây đúng là một tin vui. Nữ: Cảm ơn, đi nào, chúng ta vừa đi vừa nói. Hỏi: Người nam chúc mừng người nữ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你今天心情不错,看样子有什么好事。 女:告诉你一个好消息,我通过导游考试了,以后就是正式的导游了。 男:祝贺你!老同学,这确实是个好消息。 女:谢谢,走,我们边走边谈。 问:男的祝贺女的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tâm trạng hôm nay của em không tồi nhỉ, có vẻ như có chuyện gì vui. Nữ: Báo cho anh một tin vui, em thi đậu hướng dẫn viên du lịch rồi, sau này chính thức là hướng dẫn viên rồi đây. Nam: Chúc mừng em nhé! Bạn học cũ, đây đúng là một tin vui. Nữ: Cảm ơn, đi nào, chúng ta vừa đi vừa nói. Hỏi: Người nam chúc mừng người nữ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去留学 (Cần đi du học)
- B. 演出成功 (thành công buổi biểu diễn, diễn xuất)
- C. 考上了博士 (Thi, kiểm tra thi cử trên rồi tiến sĩ)
- D. 通过了考试 (Thông qua, nhờ có rồi kỳ thi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (通过了考试 — Thông qua, nhờ có rồi kỳ thi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Đồ đạc nhà mình cũ hết rồi, đợt chuyển nhà này, chúng ta đổi đồ mới đi. Nam: Ghế sô-pha đổi màu sáng hơn một chút đi, màu hiện tại tối quá. Nữ: Đúng vậy, ngoài ra, mua thêm một chiếc máy giặt mới nữa. Nam: Được. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:咱们这些家具都旧了,这次搬家,我们换新的。 男:沙发换颜色亮一点儿的,现在这个颜色太深。 女:对,另外,再买一个新洗衣机。 男:行。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đồ đạc nhà mình cũ hết rồi, đợt chuyển nhà này, chúng ta đổi đồ mới đi. Nam: Ghế sô-pha đổi màu sáng hơn một chút đi, màu hiện tại tối quá. Nữ: Đúng vậy, ngoài ra, mua thêm một chiếc máy giặt mới nữa. Nam: Được. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 窗户坏了 (Cửa sổ xấu, hỏng rồi)
- B. 沙发太硬 (Ghế sô-pha, đi-văng quá cứng, đanh thép)
- C. 他们要搬家 (Họ, bọn họ cần chuyển nhà, dọn nhà)
- D. 他们在逛街 (Họ, bọn họ ở dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (他们要搬家 — Họ, bọn họ cần chuyển nhà, dọn nhà). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bàn gì thế? Vui vẻ náo nhiệt thế. Nữ: Bọn mình đang bàn xem nghỉ đông đi đâu chơi đấy, cậu có chủ ý gì hay không? Nam: Tớ muốn đi du lịch miền Nam. Nữ: Hay đấy, vậy cậu là người miền Bắc thì đứng ra tổ chức nhé? Hỏi: Người nữ hy vọng người nam thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:谈什么呢?这么热闹。 女:我们在商量寒假去哪儿玩儿呢,你有什么好主意? 男:我想去南方旅游。 女:好啊,那你这个北方人来组织怎么样? 问:女的希望男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bàn gì thế? Vui vẻ náo nhiệt thế. Nữ: Bọn mình đang bàn xem nghỉ đông đi đâu chơi đấy, cậu có chủ ý gì hay không? Nam: Tớ muốn đi du lịch miền Nam. Nữ: Hay đấy, vậy cậu là người miền Bắc thì đứng ra tổ chức nhé? Hỏi: Người nữ hy vọng người nam thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乘坐飞机 (máy bay đi, ngồi (tàu)
- B. 寄信回来 (Gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư trở về, về đây)
- C. 出国访问 (ra nước ngoài, xuất ngoại du học thăm, viếng thăm)
- D. 组织大家旅游 (Tổ chức, cơ quan mọi người, tất cả du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (组织大家旅游 — Tổ chức, cơ quan mọi người, tất cả du lịch). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cậu cháu trai cầm một quả táo, không rửa mà ăn luôn. Ăn xong, cảm thấy đau bụng rất khó chịu, thế là cậu bé đi uống nước, uống gần cạn sạch một bình nước to. Ông nhìn thấy, ngạc nhiên hỏi nó: "Sao cháu lại uống nhiều nước thế?" Cậu cháu trai đáp: "Cháu vừa ăn một quả táo, quên mất không rửa ạ." Hỏi: Sau khi ăn quả táo, cậu cháu trai cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼很难受,于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。” 问:吃了苹果后,小孙子觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu cháu trai cầm một quả táo, không rửa mà ăn luôn. Ăn xong, cảm thấy đau bụng rất khó chịu, thế là cậu bé đi uống nước, uống gần cạn sạch một bình nước to. Ông nhìn thấy, ngạc nhiên hỏi nó: "Sao cháu lại uống nhiều nước thế?" Cậu cháu trai đáp: "Cháu vừa ăn một quả táo, quên mất không rửa ạ." Hỏi: Sau khi ăn quả táo, cậu cháu trai cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很渴 (rất khát nước)
- B. 很饱 (rất no bụng)
- C. 肚子疼 (bụng đau đớn)
- D. 有些累 (có một số, một vài mệt mỏi, vất vả (lèi))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (肚子疼 — bụng đau đớn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cậu cháu trai cầm một quả táo, không rửa mà ăn luôn. Ăn xong, cảm thấy đau bụng rất khó chịu, thế là cậu bé đi uống nước, uống gần cạn sạch một bình nước to. Ông nhìn thấy, ngạc nhiên hỏi nó: "Sao cháu lại uống nhiều nước thế?" Cậu cháu trai đáp: "Cháu vừa ăn một quả táo, quên mất không rửa ạ. Hỏi: Tại sao cậu cháu trai lại uống rất nhiều nước?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼很难受,于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。” 问:小孙子为什么喝了很多水?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu cháu trai cầm một quả táo, không rửa mà ăn luôn. Ăn xong, cảm thấy đau bụng rất khó chịu, thế là cậu bé đi uống nước, uống gần cạn sạch một bình nước to. Ông nhìn thấy, ngạc nhiên hỏi nó: "Sao cháu lại uống nhiều nước thế?" Cậu cháu trai đáp: "Cháu vừa ăn một quả táo, quên mất không rửa ạ. Hỏi: Tại sao cậu cháu trai lại uống rất nhiều nước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要洗苹果 (Cần rửa, giặt quả táo)
- B. 皮肤干燥 (khô hanh, khô ráo làn da, da)
- C. 为了出汗 (để, vì (mục đích) ra mồ hôi, toát mồ hôi)
- D. 不想浪费水 (Không muốn lãng phí, phung phí nước)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要洗苹果 — Cần rửa, giặt quả táo). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bất kể làm việc gì, đều nên có kế hoạch. Có câu nói rất hay: "Tối qua chuẩn bị thêm vài phút, hôm nay bớt đi mấy giờ phiền phức." Điều này nói cho chúng ta biết, chuẩn bị trước có thể khiến cho công việc hoàn thành suôn sẻ hơn, giảm bớt khả năng xuất hiện rắc rối. Hỏi: Lập kế hoạch trước có lợi ích gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备,可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 问:提前计划有什么好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể làm việc gì, đều nên có kế hoạch. Có câu nói rất hay: "Tối qua chuẩn bị thêm vài phút, hôm nay bớt đi mấy giờ phiền phức." Điều này nói cho chúng ta biết, chuẩn bị trước có thể khiến cho công việc hoàn thành suôn sẻ hơn, giảm bớt khả năng xuất hiện rắc rối. Hỏi: Lập kế hoạch trước có lợi ích gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少麻烦 (giảm bớt, cắt giảm phiền phức, làm phiền)
- B. 增加收入 (tăng lên, gia tăng thu nhập)
- C. 提前结束 (kết thúc, khép lại hoàn thành trước thời hạn, làm sớm hơn)
- D. 得到奖金 (nhận được, đạt được (kết quả tiền thưởng, giải thưởng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (减少麻烦 — giảm bớt, cắt giảm phiền phức, làm phiền). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bất kể làm việc gì, đều nên có kế hoạch. Có câu nói rất hay: "Tối qua chuẩn bị thêm vài phút, hôm nay bớt đi mấy giờ phiền phức." Điều này nói cho chúng ta biết, chuẩn bị trước có thể khiến cho công việc hoàn thành suôn sẻ hơn, giảm bớt khả năng xuất hiện rắc rối. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备,可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể làm việc gì, đều nên có kế hoạch. Có câu nói rất hay: "Tối qua chuẩn bị thêm vài phút, hôm nay bớt đi mấy giờ phiền phức." Điều này nói cho chúng ta biết, chuẩn bị trước có thể khiến cho công việc hoàn thành suôn sẻ hơn, giảm bớt khả năng xuất hiện rắc rối. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时休息 (đúng giờ, đúng hạn nghỉ ngơi)
- B. 能力是关键 (Năng lực, khả năng là, phải then chốt, mấu chốt)
- C. 做事要主动 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chủ động, tự giác tích cực)
- D. 要早做准备 (Cần sớm, buổi sáng làm, chế tạo chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要早做准备 — Cần sớm, buổi sáng làm, chế tạo chuẩn bị). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cuộc sống giống như một chiếc lọ năm vị, trong đó chua ngọt đắng cay mặn đủ cả. Khi chúng ta vui vẻ hạnh phúc, nó có vị ngọt; lúc đau buồn khổ sở, nó có vị chua; lúc thất bại rơi lệ, nó có vị đắng. Nhưng bất kể vị nào cũng đều không thể thiếu, bởi vì chính những hương vị này đã cấu thành nên cuộc sống phong phú nhiều màu sắc của chúng ta. Hỏi: Chữ "ngọt" đại diện cho điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 生活就像一个五味瓶,里面酸甜苦辣咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的。但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道,组成了我们丰富多彩的生活。 问:“甜”代表什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống giống như một chiếc lọ năm vị, trong đó chua ngọt đắng cay mặn đủ cả. Khi chúng ta vui vẻ hạnh phúc, nó có vị ngọt; lúc đau buồn khổ sở, nó có vị chua; lúc thất bại rơi lệ, nó có vị đắng. Nhưng bất kể vị nào cũng đều không thể thiếu, bởi vì chính những hương vị này đã cấu thành nên cuộc sống phong phú nhiều màu sắc của chúng ta. Hỏi: Chữ "ngọt" đại diện cho điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- B. 兴奋激动 (hào hứng, phấn khích xúc động, kích động)
- C. 快乐幸福 (vui vẻ, hạnh phúc hạnh phúc)
- D. 竞争的过程 (quá trình, tiến trình cạnh tranh, thi đua)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (快乐幸福 — vui vẻ, hạnh phúc hạnh phúc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cuộc sống giống như một chiếc lọ năm vị, trong đó chua ngọt đắng cay mặn đủ cả. Khi chúng ta vui vẻ hạnh phúc, nó có vị ngọt; lúc đau buồn khổ sở, nó có vị chua; lúc thất bại rơi lệ, nó có vị đắng. Nhưng bất kể vị nào cũng đều không thể thiếu, bởi vì chính những hương vị này đã cấu thành nên cuộc sống phong phú nhiều màu sắc của chúng ta. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 生活就像一个五味瓶,里面酸甜苦辣咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的。但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道,组成了我们丰富多彩的生活。 问:这段话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống giống như một chiếc lọ năm vị, trong đó chua ngọt đắng cay mặn đủ cả. Khi chúng ta vui vẻ hạnh phúc, nó có vị ngọt; lúc đau buồn khổ sở, nó có vị chua; lúc thất bại rơi lệ, nó có vị đắng. Nhưng bất kể vị nào cũng đều không thể thiếu, bởi vì chính những hương vị này đã cấu thành nên cuộc sống phong phú nhiều màu sắc của chúng ta. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 季节 (jì jié: mùa)
- B. 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ)
- D. 理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (生活 — shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trên thế giới có rất nhiều kỳ thi, có rất nhiều kỳ thi chúng ta không thể từ chối, đành phải tham gia, nếu không chúng ta thậm chí còn chẳng có cơ hội bước qua cánh cửa. Nhưng nếu chỉ biết thi cử, mà không có kiến thức và kinh nghiệm thực sự, cho dù bạn có bước qua cửa đi nữa, thì cũng không nhìn thấy được sự rực rỡ của thế giới. Hỏi: Tại sao con người phải thi cử?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 世界上有那么多的考试,很多考试我们无法拒绝,不得不参加,否则我们连进门的机会都没有。但只会考试,没有真正的知识和经验,就算你进了门,也看不到世界的精彩。 问:人们为什么要考试?
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có rất nhiều kỳ thi, có rất nhiều kỳ thi chúng ta không thể từ chối, đành phải tham gia, nếu không chúng ta thậm chí còn chẳng có cơ hội bước qua cánh cửa. Nhưng nếu chỉ biết thi cử, mà không có kiến thức và kinh nghiệm thực sự, cho dù bạn có bước qua cửa đi nữa, thì cũng không nhìn thấy được sự rực rỡ của thế giới. Hỏi: Tại sao con người phải thi cử?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反映问题 (câu hỏi, vấn đề phản ánh, phản chiếu)
- B. 获得机会 (cơ hội đạt được, giành được)
- C. 想读研究生 (Muốn đọc nghiên cứu sinh, học viên cao học)
- D. 养成好习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) tốt, đẹp quen với)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (获得机会 — cơ hội đạt được, giành được). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trên thế giới có rất nhiều kỳ thi, có rất nhiều kỳ thi chúng ta không thể từ chối, đành phải tham gia, nếu không chúng ta thậm chí còn chẳng có cơ hội bước qua cánh cửa. Nhưng nếu chỉ biết thi cử, mà không có kiến thức và kinh nghiệm thực sự, cho dù bạn có bước qua cửa đi nữa, thì cũng không nhìn thấy được sự rực rỡ của thế giới. Hỏi: Để nhìn thấy sự rực rỡ của thế giới cần có gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 世界上有那么多的考试,很多考试我们无法拒绝,不得不参加,否则我们连进门的机会都没有。但只会考试,没有真正的知识和经验,就算你进了门,也看不到世界的精彩。 问:要看到世界的精彩需要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có rất nhiều kỳ thi, có rất nhiều kỳ thi chúng ta không thể từ chối, đành phải tham gia, nếu không chúng ta thậm chí còn chẳng có cơ hội bước qua cánh cửa. Nhưng nếu chỉ biết thi cử, mà không có kiến thức và kinh nghiệm thực sự, cho dù bạn có bước qua cửa đi nữa, thì cũng không nhìn thấy được sự rực rỡ của thế giới. Hỏi: Để nhìn thấy sự rực rỡ của thế giới cần có gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè)
- B. 高级眼镜 (kính cao cấp, cấp cao)
- C. 知识和经验 (Kiến thức, tri thức và kinh nghiệm)
- D. 流利的中文 (tiếng Trung, văn tự tiếng Hán lưu loát, trôi chảy)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (知识和经验 — Kiến thức, tri thức và kinh nghiệm). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có người vẽ một hình tròn lên bảng đen, hỏi những học sinh khác rằng: "Nhìn thấy hình tròn này, các em liên tưởng đến điều gì?" Sinh viên đại học cảm thấy quá đơn giản, không muốn trả lời; học sinh cấp hai cho là chữ số "0"; câu trả lời của học sinh tiểu học lại vô cùng phong phú: mặt trăng, mặt trời, quả bóng bàn, quả cà chua, tiền xu... Hỏi: Người đó đã vẽ cái gì trên bảng đen?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有个人在黑板上画了一个圆,问不同的学生:“看到这个圆,想到什么了?”大学生觉得太简单,不愿意回答;中学生认为是数字“0”;小学生的回答却多种多样:月亮、太阳、乒乓球、西红柿、硬币…… 问:那个人在黑板上画了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người vẽ một hình tròn lên bảng đen, hỏi những học sinh khác rằng: "Nhìn thấy hình tròn này, các em liên tưởng đến điều gì?" Sinh viên đại học cảm thấy quá đơn giản, không muốn trả lời; học sinh cấp hai cho là chữ số "0"; câu trả lời của học sinh tiểu học lại vô cùng phong phú: mặt trăng, mặt trời, quả bóng bàn, quả cà chua, tiền xu... Hỏi: Người đó đã vẽ cái gì trên bảng đen?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 圆 (yuán: tròn, hình tròn)
- B. 鸡蛋 (jī dàn: trứng)
- C. 葡萄 (pú tao: quả nho, trái nho)
- D. 眼睛 (yǎn jing: mắt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (圆 — yuán: tròn, hình tròn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có người vẽ một hình tròn lên bảng đen, hỏi những học sinh khác rằng: "Nhìn thấy hình tròn này, các em liên tưởng đến điều gì?" Sinh viên đại học cảm thấy quá đơn giản, không muốn trả lời; học sinh cấp hai cho là chữ số "0"; câu trả lời của học sinh tiểu học lại vô cùng phong phú: mặt trăng, mặt trời, quả bóng bàn, quả cà chua, tiền xu... Hỏi: Sinh viên đại học cảm thấy vấn đề này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有个人在黑板上画了一个圆,问不同的学生:“看到这个圆,想到什么了?”大学生觉得太简单,不愿意回答;中学生认为是数字“0”;小学生的回答却多种多样:月亮、太阳、乒乓球、西红柿、硬币…… 问:大学生觉得这个问题怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người vẽ một hình tròn lên bảng đen, hỏi những học sinh khác rằng: "Nhìn thấy hình tròn này, các em liên tưởng đến điều gì?" Sinh viên đại học cảm thấy quá đơn giản, không muốn trả lời; học sinh cấp hai cho là chữ số "0"; câu trả lời của học sinh tiểu học lại vô cùng phong phú: mặt trăng, mặt trời, quả bóng bàn, quả cà chua, tiền xu... Hỏi: Sinh viên đại học cảm thấy vấn đề này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太简单 (quá đơn giản)
- B. 不好解释 (Không tốt, đẹp giải thích, phân trần)
- C. 需要讨论 (thảo luận, bàn bạc cần, đòi hỏi)
- D. 无正确答案 (Không, không có (vô) chính xác, đúng đắn đáp án, câu trả lời)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (太简单 — quá đơn giản). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41006.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41006
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 及时 B 钥匙 C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于
46.不管出现什么问题,请( )与我们联系。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp thời) B (Chìa khóa) C (Hồi ức) D (Kiên trì) E (Phù hợp) F (Do) 46.Bất kể xuất hiện vấn đề gì, xin hãy( )liên hệ với chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 及时 B 钥匙 C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于 46.不管出现什么问题,请( )与我们联系。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp thời) B (Chìa khóa) C (Hồi ức) D (Kiên trì) E (Phù hợp) F (Do) 46.Bất kể xuất hiện vấn đề gì, xin hãy( )liên hệ với chúng tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc)
- B. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- C. 回忆 (huí yì: hồi ức, ký ức)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 适合 (shìhé: phù hợp, thích hợp)
- F. 由于 (yóu yú: do, bởi vì)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (及时 — jí shí: kịp thời, đúng lúc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于 46.不管出现什么问题,请 及时 与我们联系。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 及时 B 钥匙 C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于
47.这件衣服很( )你,而且正在打折,买吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp thời) B (Chìa khóa) C (Hồi ức) D (Kiên trì) E (Phù hợp) F (Do) 47.Bộ quần áo này rất( )cậu, hơn nữa đang giảm giá, mua đi nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 及时 B 钥匙 C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于 47.这件衣服很( )你,而且正在打折,买吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp thời) B (Chìa khóa) C (Hồi ức) D (Kiên trì) E (Phù hợp) F (Do) 47.Bộ quần áo này rất( )cậu, hơn nữa đang giảm giá, mua đi nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc)
- B. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- C. 回忆 (huí yì: hồi ức, ký ức)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 适合 (shìhé: phù hợp, thích hợp)
- F. 由于 (yóu yú: do, bởi vì)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (适合 — shìhé: phù hợp, thích hợp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于 47.这件衣服很 适合 你,而且正在打折,买吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 及时 B 钥匙 C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于
48.这些发黄的老照片让那位老奶奶( )起很多年轻时候的事。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp thời) B (Chìa khóa) C (Hồi ức) D (Kiên trì) E (Phù hợp) F (Do) 48.Những bức ảnh cũ đã ngả vàng này khiến người bà đó( )lại rất nhiều chuyện hồi còn trẻ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 及时 B 钥匙 C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于 48.这些发黄的老照片让那位老奶奶( )起很多年轻时候的事。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp thời) B (Chìa khóa) C (Hồi ức) D (Kiên trì) E (Phù hợp) F (Do) 48.Những bức ảnh cũ đã ngả vàng này khiến người bà đó( )lại rất nhiều chuyện hồi còn trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc)
- B. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- C. 回忆 (huí yì: hồi ức, ký ức)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 适合 (shìhé: phù hợp, thích hợp)
- F. 由于 (yóu yú: do, bởi vì)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (回忆 — huí yì: hồi ức, ký ức) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于 48.这些发黄的老照片让那位老奶奶 回忆 起很多年轻时候的事。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 及时 B 钥匙 C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于
49.( )天气原因,学校推迟了羽毛球比赛时间。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp thời) B (Chìa khóa) C (Hồi ức) D (Kiên trì) E (Phù hợp) F (Do) 49.( ) nguyên nhân thời tiết, nhà trường đã hoãn thời gian thi đấu cầu lông lại.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 及时 B 钥匙 C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于 49.( )天气原因,学校推迟了羽毛球比赛时间。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp thời) B (Chìa khóa) C (Hồi ức) D (Kiên trì) E (Phù hợp) F (Do) 49.( ) nguyên nhân thời tiết, nhà trường đã hoãn thời gian thi đấu cầu lông lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc)
- B. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- C. 回忆 (huí yì: hồi ức, ký ức)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 适合 (shìhé: phù hợp, thích hợp)
- F. 由于 (yóu yú: do, bởi vì)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (由于 — yóu yú: do, bởi vì) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于 49. 由于 天气原因,学校推迟了羽毛球比赛时间。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 及时 B 钥匙 C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于
50.你现在到哪儿了?我忘带( )了,开不了门。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp thời) B (Chìa khóa) C (Hồi ức) D (Kiên trì) E (Phù hợp) F (Do) 50.Em đến đâu rồi? Thầy quên mang( )rồi, không mở được cửa. tiengtrungnet.com H41006 - 7 Câu 51-55: Chọn từ điền vào chỗ trống. A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) Ví dụ: A:Hôm nay lạnh thật đấy, hình như ban ngày nhiệt độ cao nhất( C )chỉ có 2℃. B:Vừa nãy trên TV nói ngày mai còn lạnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 及时 B 钥匙 C 回忆 D 坚持 E 适合 F 由于 50.你现在到哪儿了?我忘带( )了,开不了门。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄
51.A:您是什么时候来北京的?
B:2003 年,我大学( )后就来了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 51.A:Anh đến Bắc Kinh từ bao giờ thế? B:Năm 2003, tôi vừa( )đại học xong là đến luôn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 51.A:您是什么时候来北京的? B:2003 年,我大学( )后就来了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 51.A:Anh đến Bắc Kinh từ bao giờ thế? B:Năm 2003, tôi vừa( )đại học xong là đến luôn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- B. 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
- E. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- F. 窄 (zhǎi: hẹp, chật hẹp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (毕业 — bì yè: tốt nghiệp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 B:2003 年,我大学 毕业 后就来了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄
52.A:听说你换工作了,新工作怎么样?
B:最近还在找,( )不太顺利,还没找到。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 52.A:Nghe nói cậu đổi việc rồi, công việc mới thế nào? B:Dạo này vẫn đang tìm,( )không được thuận lợi lắm, vẫn chưa tìm thấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 52.A:听说你换工作了,新工作怎么样? B:最近还在找,( )不太顺利,还没找到。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 52.A:Nghe nói cậu đổi việc rồi, công việc mới thế nào? B:Dạo này vẫn đang tìm,( )không được thuận lợi lắm, vẫn chưa tìm thấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- B. 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
- E. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- F. 窄 (zhǎi: hẹp, chật hẹp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (不过 — bù guò: nhưng mà, có điều) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 B:最近还在找, 不过 不太顺利,还没找到。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄
53.A:前面的路挺( )的,你开车小心点儿。
B:放心吧,这条路我经常走,保证没问题。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 53.A:Con đường phía trước khá( ), anh lái xe cẩn thận chút nhé. B:Yên tâm đi, con đường này tôi hay đi lắm, đảm bảo không có vấn đề gì.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 53.A:前面的路挺( )的,你开车小心点儿。 B:放心吧,这条路我经常走,保证没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 53.A:Con đường phía trước khá( ), anh lái xe cẩn thận chút nhé. B:Yên tâm đi, con đường này tôi hay đi lắm, đảm bảo không có vấn đề gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- B. 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
- E. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- F. 窄 (zhǎi: hẹp, chật hẹp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (窄 — zhǎi: hẹp, chật hẹp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 53.A:前面的路挺 窄 的,你开车小心点儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄
54.A:下班了,一起走?你是坐地铁吧?
B:是,稍等我两分钟,我( )一下桌子上的东西。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 54.A:Tan làm rồi, cùng về chứ? Cậu đi tàu điện ngầm phải không? B:Đúng vậy, đợi tôi hai phút nhé, tôi( )đồ đạc trên bàn lại cái đã.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 54.A:下班了,一起走?你是坐地铁吧? B:是,稍等我两分钟,我( )一下桌子上的东西。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 54.A:Tan làm rồi, cùng về chứ? Cậu đi tàu điện ngầm phải không? B:Đúng vậy, đợi tôi hai phút nhé, tôi( )đồ đạc trên bàn lại cái đã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- B. 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
- E. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- F. 窄 (zhǎi: hẹp, chật hẹp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (收拾 — shōu shi: thu dọn, dọn dẹp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 B:是,稍等我两分钟,我 收拾 一下桌子上的东西。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄
55.A:我上次借给你的那本书看完了吗?
B:没有呢,这个星期忙着复习、考试,可能也就看了几十( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 55.A:Cuốn sách tôi cho cậu mượn lần trước đọc xong chưa? B:Vẫn chưa, tuần này bận ôn thi với thi cử quá, chắc cũng chỉ đọc được mấy chục( )。 tiengtrungnet.com H41006 - 8
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 55.A:我上次借给你的那本书看完了吗? B:没有呢,这个星期忙着复习、考试,可能也就看了几十( )。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 55.A:Cuốn sách tôi cho cậu mượn lần trước đọc xong chưa? B:Vẫn chưa, tuần này bận ôn thi với thi cử quá, chắc cũng chỉ đọc được mấy chục( )。 • Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 页 (yè: trang (sách, tài liệu))
- B. 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
- E. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- F. 窄 (zhǎi: hẹp, chật hẹp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (页 — yè: trang (sách, tài liệu)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 B:没有呢,这个星期忙着复习、考试,可能也就看了几十 页 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 不管是内容还是语言都十分理想
B 这篇报道我看了两遍,质量很高
C 打印几份让同事们看看
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Dù là nội dung hay ngôn ngữ đều rất lý tưởng B Bài báo này tôi đọc hai lượt rồi, chất lượng rất cao C In ra mấy bản cho các đồng nghiệp xem qua
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 不管是内容还是语言都十分理想 B 这篇报道我看了两遍,质量很高 C 打印几份让同事们看看
• Nghĩa tiếng Việt: A Dù là nội dung hay ngôn ngữ đều rất lý tưởng B Bài báo này tôi đọc hai lượt rồi, chất lượng rất cao C In ra mấy bản cho các đồng nghiệp xem qua
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我们对别人的态度决定别人对我们的态度
B 你笑,镜子里的人也笑;你哭,他也哭
C 这就好像一个人站在镜子前面
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Thái độ của chúng ta đối với người khác quyết định thái độ của người khác đối với chúng ta B Bạn cười, người trong gương cũng cười; bạn khóc, người đó cũng khóc C Điều này giống như một người đứng trước gương
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 我们对别人的态度决定别人对我们的态度 B 你笑,镜子里的人也笑;你哭,他也哭 C 这就好像一个人站在镜子前面
• Nghĩa tiếng Việt: A Thái độ của chúng ta đối với người khác quyết định thái độ của người khác đối với chúng ta B Bạn cười, người trong gương cũng cười; bạn khóc, người đó cũng khóc C Điều này giống như một người đứng trước gương
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这些食品被叫做垃圾食品
B 并且提供的热量往往超过人体的需要
C 一些食品只为人体提供热量
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Những thực phẩm này bị gọi là đồ ăn rác (thực phẩm không lành mạnh) B Hơn nữa nhiệt lượng cung cấp thường vượt quá nhu cầu của cơ thể người C Một số thực phẩm chỉ cung cấp nhiệt lượng cho cơ thể
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 这些食品被叫做垃圾食品 B 并且提供的热量往往超过人体的需要 C 一些食品只为人体提供热量
• Nghĩa tiếng Việt: A Những thực phẩm này bị gọi là đồ ăn rác (thực phẩm không lành mạnh) B Hơn nữa nhiệt lượng cung cấp thường vượt quá nhu cầu của cơ thể người C Một số thực phẩm chỉ cung cấp nhiệt lượng cho cơ thể
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 但随着经验的增多,他们会变得越来越有信心
B 都会感到紧张和害羞
C 许多人第一次上台表演的时候
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhưng theo kinh nghiệm ngày càng nhiều, họ sẽ trở nên ngày càng tự tin hơn B Đều sẽ cảm thấy căng thẳng và xấu hổ C Nhiều người lần đầu tiên lên sân khấu biểu diễn tiengtrungnet.com H41006 - 9
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 但随着经验的增多,他们会变得越来越有信心 B 都会感到紧张和害羞 C 许多人第一次上台表演的时候
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhưng theo kinh nghiệm ngày càng nhiều, họ sẽ trở nên ngày càng tự tin hơn B Đều sẽ cảm thấy căng thẳng và xấu hổ C Nhiều người lần đầu tiên lên sân khấu biểu diễn • Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 根据当地法律规定
B 不可以申请使用信用卡
C 不满18 岁的人
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Theo quy định pháp luật địa phương B Không được phép xin sử dụng thẻ tín dụng C Người chưa đủ 18 tuổi
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 根据当地法律规定 B 不可以申请使用信用卡 C 不满18 岁的人
• Nghĩa tiếng Việt: A Theo quy định pháp luật địa phương B Không được phép xin sử dụng thẻ tín dụng C Người chưa đủ 18 tuổi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 一定要允许其他人有反对意见
B 一个合格的公司管理者
C 甚至表达自己的不满
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhất định phải cho phép người khác có ý kiến phản đối B Một nhà quản lý công ty đủ tiêu chuẩn C Thậm chí bày tỏ sự bất mãn của bản thân
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 一定要允许其他人有反对意见 B 一个合格的公司管理者 C 甚至表达自己的不满
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhất định phải cho phép người khác có ý kiến phản đối B Một nhà quản lý công ty đủ tiêu chuẩn C Thậm chí bày tỏ sự bất mãn của bản thân
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 最好先弄清楚究竟是怎么回事
B 生气多是由误会引起的
C 因此当你觉得自己要生气的时候
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tốt nhất nên làm rõ rốt cuộc là chuyện gì trước đã B Tức giận phần lớn là do hiểu lầm gây ra C Cho nên khi bạn cảm thấy mình sắp nổi giận
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B 生气多是由误会引起的 C 因此当你觉得自己要生气的时候
• Nghĩa tiếng Việt: A Tốt nhất nên làm rõ rốt cuộc là chuyện gì trước đã B Tức giận phần lớn là do hiểu lầm gây ra C Cho nên khi bạn cảm thấy mình sắp nổi giận
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 那它就是正确的
B 只要大多数人都这么说
C 有时候,一个句子不管多么不符合语法
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Thì nó là chính xác B Miễn là đa số mọi người đều nói như vậy C Thỉnh thoảng, một câu nói dù có không phù hợp ngữ pháp đến đâu
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 那它就是正确的 B 只要大多数人都这么说 C 有时候,一个句子不管多么不符合语法
• Nghĩa tiếng Việt: A Thì nó là chính xác B Miễn là đa số mọi người đều nói như vậy C Thỉnh thoảng, một câu nói dù có không phù hợp ngữ pháp đến đâu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 参加了那么多场国际比赛,你紧张吗
B 中国著名运动员邓亚萍的回答是
C 想赢就不会紧张,怕输才紧张
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tham gia nhiều trận đấu quốc tế như vậy, bạn có căng thẳng không B Câu trả lời của vận động viên nổi tiếng Trung Quốc Đặng Á Bình là C Muốn thắng thì sẽ không căng thẳng, sợ thua mới căng thẳng
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 参加了那么多场国际比赛,你紧张吗 B 中国著名运动员邓亚萍的回答是 C 想赢就不会紧张,怕输才紧张
• Nghĩa tiếng Việt: A Tham gia nhiều trận đấu quốc tế như vậy, bạn có căng thẳng không B Câu trả lời của vận động viên nổi tiếng Trung Quốc Đặng Á Bình là C Muốn thắng thì sẽ không căng thẳng, sợ thua mới căng thẳng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 艺术对我们的生活非常重要
B 让我们的精神世界变得更丰富
C 它为我们的生活增加了许多浪漫的感觉
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nghệ thuật rất quan trọng đối với cuộc sống của chúng ta B Khiến thế giới tinh thần của chúng ta trở nên phong phú hơn C Nó làm cho cuộc sống của chúng ta thêm nhiều cảm giác lãng mạn tiengtrungnet.com H41006 - 10
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 艺术对我们的生活非常重要 B 让我们的精神世界变得更丰富 C 它为我们的生活增加了许多浪漫的感觉
• Nghĩa tiếng Việt: A Nghệ thuật rất quan trọng đối với cuộc sống của chúng ta B Khiến thế giới tinh thần của chúng ta trở nên phong phú hơn C Nó làm cho cuộc sống của chúng ta thêm nhiều cảm giác lãng mạn • Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐua xe là môn thể thao dành cho những người dũng cảm. Nó không chỉ đòi hỏi tốc độ cao mà còn đòi hỏi hướng đi chính xác. Người trong xe chỉ cần lơ đễnh một chút là có thể xảy ra nguy hiểm. ★ Theo đoạn văn này, đua xe:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 赛车是为勇敢的人准备的运动。它不仅要求高速度,还要求准确的方向。 车里的人稍微不注意,就可能发生危险。 ★ 根据这段话,赛车:
• Nghĩa tiếng Việt: Đua xe là môn thể thao dành cho những người dũng cảm. Nó không chỉ đòi hỏi tốc độ cao mà còn đòi hỏi hướng đi chính xác. Người trong xe chỉ cần lơ đễnh một chút là có thể xảy ra nguy hiểm. ★ Theo đoạn văn này, đua xe:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很流行 (rất thịnh hành, phổ biến)
- B. 十分危险 (vô cùng, rất nguy hiểm)
- C. 特别有趣 (đặc biệt, vô cùng thú vị, hay ho)
- D. 比较轻松 (khá, tương đối nhẹ nhõm, thư thái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (十分危险 — vô cùng, rất nguy hiểm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững lúc phiền muộn, tôi thường viết nhật ký, hoặc gọi điện thoại cho bạn thân trò chuyện một lúc, cũng có thể đi dạo, thậm chí đi du lịch v.v. Còn bạn thì sao? ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 烦恼时,我会写写日记,或者给好朋友打个电话聊会儿天,还可以散散步, 甚至去旅游等等。你呢? ★ 这段话主要讲什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Những lúc phiền muộn, tôi thường viết nhật ký, hoặc gọi điện thoại cho bạn thân trò chuyện một lúc, cũng có thể đi dạo, thậm chí đi du lịch v.v. Còn bạn thì sao? ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的爱好 (sở thích của tôi)
- B. 什么是烦恼 (Gì, cái gì là, phải phiền não, buồn phiền)
- C. 烦恼时怎么办 (Phiền não, buồn phiền thời gian, giờ làm sao bây giờ, phải làm thế nào)
- D. 为什么会烦恼 (Tại sao, vì sao biết phiền não, buồn phiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (烦恼时怎么办 — Phiền não, buồn phiền thời gian, giờ làm sao bây giờ, phải làm thế nào). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuảng cáo ngày càng nhiều, hầu như có mặt ở khắp mọi nơi. Không chỉ phát thanh, truyền hình, trang web có quảng cáo, trên xe buýt, tàu điện ngầm cũng có rất nhiều quảng cáo, thậm chí trong thang máy nhà tôi cũng treo ba cái quảng cáo. Quảng cáo tuy mang lại cho chúng ta nhiều sự tiện lợi, nhưng số lượng quá nhiều cũng sẽ khiến người ta cảm thấy ghét bỏ. ★ Tác giả cho rằng quảng cáo:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 广告越来越多,几乎无处不在。不只是广播、电视、网站有广告,公共汽 车、地铁上也有很多广告,连我家的电梯里都挂着三个广告。广告虽然给 我们带来很多方便,但数量太多也会让人觉得讨厌。 ★ 作者认为广告:
• Nghĩa tiếng Việt: Quảng cáo ngày càng nhiều, hầu như có mặt ở khắp mọi nơi. Không chỉ phát thanh, truyền hình, trang web có quảng cáo, trên xe buýt, tàu điện ngầm cũng có rất nhiều quảng cáo, thậm chí trong thang máy nhà tôi cũng treo ba cái quảng cáo. Quảng cáo tuy mang lại cho chúng ta nhiều sự tiện lợi, nhưng số lượng quá nhiều cũng sẽ khiến người ta cảm thấy ghét bỏ. ★ Tác giả cho rằng quảng cáo:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太多了 (Quá nhiều rồi)
- B. 内容无聊 (nội dung nhàm chán, tẻ nhạt)
- C. 很受欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng)
- D. 范围要扩大 (Phạm vi, quy mô cần mở rộng, khuếch đại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (太多了 — Quá nhiều rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi cũng muốn thành công, nhưng thành công vốn không phải là một chuyện đơn giản. Những người thành công trước khi làm việc sẽ lên kế hoạch thật chi tiết, gặp khó khăn họ không bao giờ bỏ cuộc mà sẽ tìm cách giải quyết. Dù có gặp phải thất bại tạm thời, họ cũng sẽ dũng cảm đón nhận và đúc rút kinh nghiệm. ★ Người thành công:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 每个人都想成功,但是成功并不是一件简单的事情。成功者在做事情以前 会做好详细的计划,遇到困难,他们从来不放弃,而是想办法去解决。即 使遇到暂时的失败,他们也会勇敢地接受并总结经验。 ★ 成功的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng muốn thành công, nhưng thành công vốn không phải là một chuyện đơn giản. Những người thành công trước khi làm việc sẽ lên kế hoạch thật chi tiết, gặp khó khăn họ không bao giờ bỏ cuộc mà sẽ tìm cách giải quyết. Dù có gặp phải thất bại tạm thời, họ cũng sẽ dũng cảm đón nhận và đúc rút kinh nghiệm. ★ Người thành công:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱加班 (yêu, yêu thích tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 脾气好 (tính khí, tính tình tốt, đẹp)
- C. 不怕失败 (Không sợ, sợ hãi thất bại)
- D. 遇事不冷静 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc không bình tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不怕失败 — Không sợ, sợ hãi thất bại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy dường như sinh ra là để dành cho đàn piano. Thành tích mà người khác phải học một năm mới đạt được, cậu ấy thường chỉ cần vài tháng hoặc thậm chí ngắn hơn, điều này thật khiến người ta kinh ngạc. ★ Cậu ấy trong lĩnh vực chơi đàn piano:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他好像是专门为钢琴而出生的。别人学习一年才能取得的成绩,他往往只 需要几个月甚至更短时间,这真让人吃惊。 ★ 他在弹钢琴方面:
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy dường như sinh ra là để dành cho đàn piano. Thành tích mà người khác phải học một năm mới đạt được, cậu ấy thường chỉ cần vài tháng hoặc thậm chí ngắn hơn, điều này thật khiến người ta kinh ngạc. ★ Cậu ấy trong lĩnh vực chơi đàn piano:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很笨 (rất vụng về, ngốc nghếch)
- B. 很优秀 (rất xuất sắc, ưu tú)
- C. 很一般 (rất bình thường, thông thường)
- D. 很马虎 (rất cẩu thả, qua loa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很优秀 — rất xuất sắc, ưu tú). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiữa người với người ngoài khoảng cách nhìn thấy được ra, còn có khoảng cách giữa tâm với tâm. Hai người yêu nhau chân thành dù cách xa vạn dặm, vẫn có thể thấu hiểu tình cảm của đối phương. ★ Khoảng cách giữa tâm với tâm, chủ yếu liên quan đến điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人与人之间除了能看见的距离,还有心与心之间的距离。真心相爱的两个 人即使相距万里,也能了解爱人的感情。 ★ 心与心之间的距离,主要和什么有关?
• Nghĩa tiếng Việt: Giữa người với người ngoài khoảng cách nhìn thấy được ra, còn có khoảng cách giữa tâm với tâm. Hai người yêu nhau chân thành dù cách xa vạn dặm, vẫn có thể thấu hiểu tình cảm của đối phương. ★ Khoảng cách giữa tâm với tâm, chủ yếu liên quan đến điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感情 (gǎn qíng: tình cảm, cảm xúc)
- B. 性别 (xìng bié: giới tính)
- C. 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- D. 文化 (wén huà: văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (感情 — gǎn qíng: tình cảm, cảm xúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVừa đến một môi trường mới, có rất nhiều cách để khiến bản thân thích ứng nhanh hơn. Ví dụ như kết bạn nhiều hơn, giao lưu nhiều hơn với người khác, tham gia nhiều hoạt động hơn v.v. ★ Làm thế nào để thích ứng với môi trường mới nhanh hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 刚到一个新环境,有很多种方法来使自己快一点儿适应。例如多交朋友, 多与别人交流,多参加一些活动等等。 ★ 怎样才能更快地适应新环境?
• Nghĩa tiếng Việt: Vừa đến một môi trường mới, có rất nhiều cách để khiến bản thân thích ứng nhanh hơn. Ví dụ như kết bạn nhiều hơn, giao lưu nhiều hơn với người khác, tham gia nhiều hoạt động hơn v.v. ★ Làm thế nào để thích ứng với môi trường mới nhanh hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多购物 (mua sắm nhiều)
- B. 少抽烟 (hút thuốc lá ít, thiếu)
- C. 跟人聊天 (Với người trò chuyện, tán gẫu)
- D. 与人做生意 (Và, cùng với người làm kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (跟人聊天 — Với người trò chuyện, tán gẫu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người thông minh hơn động vật, nhưng động vật vẫn có rất nhiều điểm đáng để con người học hỏi. Lấy loài sư tử mà nói, chúng buồn ngủ mới ngủ, đói mới ăn, mãi mãi không phiền muộn chuyện ngày hôm qua, cũng không lo lắng chuyện ngày mai. Nếu có được thái độ sống giống như chúng, con người nhất định sẽ khỏe mạnh và vui vẻ hơn rất nhiều. ★ Sư tử có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人比动物聪明,但动物仍然有很多值得人学习的地方。拿狮子来说,它们 困的时候才睡觉,饿的时候才进食,永远不为昨天的事烦恼,也不为明天 的事担心。如果能有和它们一样的生命态度,人们一定会健康快乐很多。 ★ 狮子有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Con người thông minh hơn động vật, nhưng động vật vẫn có rất nhiều điểm đáng để con người học hỏi. Lấy loài sư tử mà nói, chúng buồn ngủ mới ngủ, đói mới ăn, mãi mãi không phiền muộn chuyện ngày hôm qua, cũng không lo lắng chuyện ngày mai. Nếu có được thái độ sống giống như chúng, con người nhất định sẽ khỏe mạnh và vui vẻ hơn rất nhiều. ★ Sư tử có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很懒 (rất lười biếng, lười)
- B. 很脏 (rất bẩn, dơ bẩn (zāng))
- C. 很快乐 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 很孤单 (rất cô đơn, cô độc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (很快乐 — rất vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đọc văn bản, nếu cứ gặp từ mới là đi tìm từ điển trợ giúp thì tốc độ sẽ rất chậm. Thật ra, chúng ta có thể thông qua ngữ cảnh để đoán nghĩa của những từ này, như vậy có thể nâng cao tốc độ đọc. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读文章时,如果一遇到不认识的词语就去找字典帮忙,速度就很慢。其 实,我们可以通过上下文来猜这些词语的意思,这样就可以提高速度了。 ★ 根据这段话,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đọc văn bản, nếu cứ gặp từ mới là đi tìm từ điển trợ giúp thì tốc độ sẽ rất chậm. Thật ra, chúng ta có thể thông qua ngữ cảnh để đoán nghĩa của những từ này, như vậy có thể nâng cao tốc độ đọc. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多查字典 (Nhiều tra, tra cứu từ điển chữ Hán (Tự điển))
- B. 重视预习 (coi trọng, chú trọng xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- C. 多积累知识 (Nhiều tích lũy, tích tụ kiến thức, tri thức)
- D. 加快阅读速度 (Đẩy nhanh, tăng tốc đọc, đọc sách tốc độ, vận tốc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (加快阅读速度 — Đẩy nhanh, tăng tốc đọc, đọc sách tốc độ, vận tốc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhương pháp giáo dục khác nhau sẽ có ảnh hưởng đến đứa trẻ khác nhau. Những đứa trẻ thường xuyên được khích lệ và biểu dương thường rất tự tin về bản thân, ngược lại, những đứa trẻ hay bị chỉ trích sẽ trở nên kém tích cực hơn. ★ Đối với trẻ em, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不同的教育方法对孩子的影响是不同的。经常被鼓励和表扬的孩子往往对 自己很有信心,相反,经常被批评的孩子会变得不那么积极。 ★ 对孩子,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giáo dục khác nhau sẽ có ảnh hưởng đến đứa trẻ khác nhau. Những đứa trẻ thường xuyên được khích lệ và biểu dương thường rất tự tin về bản thân, ngược lại, những đứa trẻ hay bị chỉ trích sẽ trở nên kém tích cực hơn. ★ Đối với trẻ em, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 原谅他们 (tha thứ, lượng thứ họ, bọn họ)
- B. 别骗他们 (Đừng lừa dối, lừa gạt họ, bọn họ)
- C. 少批评他们 (Ít, thiếu phê bình, chỉ trích họ, bọn họ)
- D. 陪他们做游戏 (Đi cùng họ, bọn họ làm, chế tạo trò chơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (少批评他们 — Ít, thiếu phê bình, chỉ trích họ, bọn họ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATình yêu trong tiểu thuyết luôn rất thu hút, nam chính rất tuấn tú, nữ chính rất xinh đẹp, họ thường hát múa nhảy múa, ít nhất mỗi tháng đi nghe một buổi hòa nhạc. Nhưng rốt cuộc đây chỉ là câu chuyện, chắc chắn không giống lắm với cuộc sống thực tế. ★ Tình yêu trong tiểu thuyết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小说里的爱情总是很吸引人,男人很帅,女人很漂亮,他们经常唱歌跳舞, 至少每月去听一次音乐会。但这到底只是故事,肯定与实际生活不太相同。 ★ 小说里的爱情:
• Nghĩa tiếng Việt: Tình yêu trong tiểu thuyết luôn rất thu hút, nam chính rất tuấn tú, nữ chính rất xinh đẹp, họ thường hát múa nhảy múa, ít nhất mỗi tháng đi nghe một buổi hòa nhạc. Nhưng rốt cuộc đây chỉ là câu chuyện, chắc chắn không giống lắm với cuộc sống thực tế. ★ Tình yêu trong tiểu thuyết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很普通 (rất phổ thông, bình thường)
- B. 让人羡慕 (Để người ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- C. 让人伤心 (Để người đau lòng, buồn bã)
- D. 缺少重点 (thiếu thốn, thiếu hụt trọng điểm, trọng tâm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (让人羡慕 — Để người ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù phần lớn Trái Đất là đại dương, nhưng nước biển có vị mặn, không thể uống trực tiếp, nước sinh hoạt của con người chủ yếu lấy từ sông ngòi và nước mưa. ★ Nước trên Trái Đất:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 尽管地球上大部分地方是海洋,但海水是咸的,不能直接饮用,人们的生 活用水主要从江河和雨水而来。 ★ 地球上的水:
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù phần lớn Trái Đất là đại dương, nhưng nước biển có vị mặn, không thể uống trực tiếp, nước sinh hoạt của con người chủ yếu lấy từ sông ngòi và nước mưa. ★ Nước trên Trái Đất:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都能喝 (Đều có thể uống)
- B. 污染严重 (nghiêm trọng, trầm trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- C. 温度很高 (Nhiệt độ rất cao)
- D. 主要在海洋 (Chủ yếu, chính ở đại dương, biển cả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (主要在海洋 — Chủ yếu, chính ở đại dương, biển cả). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đến sớm hơn một lát thì tốt quá, chiếc xe đó vừa chạy mất rồi, bạn đành phải đợi chuyến sau thôi. Nhưng cũng không mất nhiều thời gian lắm, ước chừng mười mấy phút nữa là đến rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你再早来一会儿就好了,那辆车刚开走,你只能等下一辆了。不过也不用 多长时间,估计10 几分钟就来了。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến sớm hơn một lát thì tốt quá, chiếc xe đó vừa chạy mất rồi, bạn đành phải đợi chuyến sau thôi. Nhưng cũng không mất nhiều thời gian lắm, ước chừng mười mấy phút nữa là đến rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在等车 (Anh ấy ở chờ đợi xe hơi)
- B. 他是司机 (Anh ấy là, phải người lái xe)
- C. 没有座位了 (Không có chỗ ngồi, ghế ngồi rồi)
- D. 他要去商店 (Anh ấy cần đi cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (他在等车 — Anh ấy ở chờ đợi xe hơi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi giao lưu với người khác, không chỉ phải biểu đạt quan điểm của bản thân một cách thích hợp và chính xác, mà còn phải học cách lắng nghe ý kiến của người khác, thấu hiểu chính xác suy nghĩ của người khác, đặc biệt chú ý để những người khác nhau đều có cơ hội bày tỏ ý kiến trái chiều. ★ Cần chú ý điều gì khi giao lưu với người khác?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 与人交流时,不但要把自己的看法合适、准确地表达出来,还要学会听别 人的意见,准确地理解别人的想法,尤其要注意让不同的人都有表达不同 意见的机会。 ★ 跟人交流时要注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi giao lưu với người khác, không chỉ phải biểu đạt quan điểm của bản thân một cách thích hợp và chính xác, mà còn phải học cách lắng nghe ý kiến của người khác, thấu hiểu chính xác suy nghĩ của người khác, đặc biệt chú ý để những người khác nhau đều có cơ hội bày tỏ ý kiến trái chiều. ★ Cần chú ý điều gì khi giao lưu với người khác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说普通话 (nói, phát biểu tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- B. 多听少说 (Nhiều nghe ít, thiếu nói, phát biểu)
- C. 安排好时间 (Sắp xếp, bố trí tốt, đẹp thời gian)
- D. 认真听别人说 (Nghiêm túc nghe người khác nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (认真听别人说 — Nghiêm túc nghe người khác nói, phát biểu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay, “hội ô tô” ngày càng nhiều trong thành phố đã biến thành “hội bỏ ô tô”, đi bộ đi làm đã trở thành thói quen sinh hoạt chung của họ. Mọi người từ bỏ việc lái xe, không chỉ rèn luyện sức khỏe, tiết kiệm tiền bạc, mà còn giảm bớt tình trạng tắc đường, cứ đà này, đến không khí cũng trở nên trong lành hơn. ★ “Hội bỏ ô tô” ám chỉ những người như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 现在,城市里越来越多的“汽车族”变成了“弃车族”,走路上下班成为他 们共同的生活习惯。人们放弃开车,不仅锻炼了身体,节约了金钱,还减少了道 路堵车情况,这样一来,连空气也变新鲜了。 ★ “弃车族”指的是什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, “hội ô tô” ngày càng nhiều trong thành phố đã biến thành “hội bỏ ô tô”, đi bộ đi làm đã trở thành thói quen sinh hoạt chung của họ. Mọi người từ bỏ việc lái xe, không chỉ rèn luyện sức khỏe, tiết kiệm tiền bạc, mà còn giảm bớt tình trạng tắc đường, cứ đà này, đến không khí cũng trở nên trong lành hơn. ★ “Hội bỏ ô tô” ám chỉ những người như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车丢了 (Xe hơi mất, đánh mất rồi)
- B. 没钱买车 (Chưa tiền mua xe hơi)
- C. 有车不开 (Có xe hơi không mở, lái (xe))
- D. 开车技术不好 (Lái xe (ô tô) kỹ thuật, công nghệ không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (有车不开 — Có xe hơi không mở, lái (xe)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay, “hội ô tô” ngày càng nhiều trong thành phố đã biến thành “hội bỏ ô tô”, đi bộ đi làm đã trở thành thói quen sinh hoạt chung của họ. Mọi người từ bỏ việc lái xe, không chỉ rèn luyện sức khỏe, tiết kiệm tiền bạc, mà còn giảm bớt tình trạng tắc đường, cứ đà này, đến không khí cũng trở nên trong lành hơn. ★ Những người đó tại sao lại trở thành “hội bỏ ô tô”?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在,城市里越来越多的“汽车族”变成了“弃车族”,走路上下班成为他 们共同的生活习惯。人们放弃开车,不仅锻炼了身体,节约了金钱,还减少了道 路堵车情况,这样一来,连空气也变新鲜了。 ★ 那些人为什么要成为“弃车族”?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, “hội ô tô” ngày càng nhiều trong thành phố đã biến thành “hội bỏ ô tô”, đi bộ đi làm đã trở thành thói quen sinh hoạt chung của họ. Mọi người từ bỏ việc lái xe, không chỉ rèn luyện sức khỏe, tiết kiệm tiền bạc, mà còn giảm bớt tình trạng tắc đường, cứ đà này, đến không khí cũng trở nên trong lành hơn. ★ Những người đó tại sao lại trở thành “hội bỏ ô tô”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更安全 (hơn an toàn, bình an)
- B. 想多运动 (Muốn nhiều thể thao, vận động)
- C. 节约时间 (thời gian tiết kiệm)
- D. 压力太大 (Áp lực, sức ép quá to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (想多运动 — Muốn nhiều thể thao, vận động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đối xử tốt với người khác, người khác cũng sẽ đối xử tốt với bạn. Trên thực tế, rất nhiều người trong chúng ta không làm được điều này. Khi chúng ta nhìn thấy khuyết điểm của người khác, luôn theo sự hiểu biết của bản thân để giáo dục người khác. Nhưng ai cũng có cuộc sống của riêng mình, không ai có thể áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác. Hãy thử tôn trọng suy nghĩ và thói quen sinh hoạt của người khác, giúp đỡ họ nhiều hơn, bạn sẽ phát hiện ra, họ thực sự cảm thấy bạn rất tốt, và cũng sẽ thực sự đối xử tốt với bạn. ★ Khi phát hiện người khác có khuyết điểm, nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你对别人好,别人也会对你好。实际上,我们很多人做不到这一点。当我们 看到别人的缺点时,总是按照自己的理解去教育别人。但是每个人都有自己的生 活,谁都不能把自己的想法加在别人身上。试着尊重他人的想法与生活习惯,更 多地帮助他们,你会发现,他们真的觉得你很好,也会真的对你好。 ★ 发现别人有缺点时,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đối xử tốt với người khác, người khác cũng sẽ đối xử tốt với bạn. Trên thực tế, rất nhiều người trong chúng ta không làm được điều này. Khi chúng ta nhìn thấy khuyết điểm của người khác, luôn theo sự hiểu biết của bản thân để giáo dục người khác. Nhưng ai cũng có cuộc sống của riêng mình, không ai có thể áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác. Hãy thử tôn trọng suy nghĩ và thói quen sinh hoạt của người khác, giúp đỡ họ nhiều hơn, bạn sẽ phát hiện ra, họ thực sự cảm thấy bạn rất tốt, và cũng sẽ thực sự đối xử tốt với bạn. ★ Khi phát hiện người khác có khuyết điểm, nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保护他 (bảo vệ, giữ gìn anh ấy)
- B. 同情他 (đồng cảm, thông cảm anh ấy)
- C. 帮助他 (giúp đỡ anh ấy)
- D. 反对他 (phản đối, không đồng ý anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (帮助他 — giúp đỡ anh ấy). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đối xử tốt với người khác, người khác cũng sẽ đối xử tốt với bạn. Trên thực tế, rất nhiều người trong chúng ta không làm được điều này. Khi chúng ta nhìn thấy khuyết điểm của người khác, luôn theo sự hiểu biết của bản thân để giáo dục người khác. Nhưng ai cũng có cuộc sống của riêng mình, không ai có thể áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác. Hãy thử tôn trọng suy nghĩ và thói quen sinh hoạt của người khác, giúp đỡ họ nhiều hơn, bạn sẽ phát hiện ra, họ thực sự cảm thấy bạn rất tốt, và cũng sẽ thực sự đối xử tốt với bạn. ★ Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你对别人好,别人也会对你好。实际上,我们很多人做不到这一点。当我们 看到别人的缺点时,总是按照自己的理解去教育别人。但是每个人都有自己的生 活,谁都不能把自己的想法加在别人身上。试着尊重他人的想法与生活习惯,更 多地帮助他们,你会发现,他们真的觉得你很好,也会真的对你好。 ★ 这段话主要告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đối xử tốt với người khác, người khác cũng sẽ đối xử tốt với bạn. Trên thực tế, rất nhiều người trong chúng ta không làm được điều này. Khi chúng ta nhìn thấy khuyết điểm của người khác, luôn theo sự hiểu biết của bản thân để giáo dục người khác. Nhưng ai cũng có cuộc sống của riêng mình, không ai có thể áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác. Hãy thử tôn trọng suy nghĩ và thói quen sinh hoạt của người khác, giúp đỡ họ nhiều hơn, bạn sẽ phát hiện ra, họ thực sự cảm thấy bạn rất tốt, và cũng sẽ thực sự đối xử tốt với bạn. ★ Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人都有缺点 (Người đều có khuyết điểm, nhược điểm)
- B. 要信任别人 (Cần tin tưởng, tín nhiệm người khác)
- C. 什么是幸福 (Gì, cái gì là, phải hạnh phúc)
- D. 怎样对别人好 (Như thế nào, ra sao đối với người khác tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (怎样对别人好 — Như thế nào, ra sao đối với người khác tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chú chim nhỏ đang bận rộn dọn dẹp đồ đạc, chuẩn bị chuyển nhà. Hàng xóm hỏi: “Cậu định chuyển đi đâu thế?” Chú chim đáp: “Tôi muốn chuyển đến khu rừng phía đông.” Hàng xóm lại hỏi: “Ở đây đang ở rất tốt mà, tại sao phải chuyển đi chứ?” Chú chim đáp: “Cậu không biết đấy thôi, mọi người ở đây đều ghét giọng hát của tôi, nói tôi hát khó nghe quá, thế nên tôi bắt buộc phải chuyển nhà.” Hàng xóm nói: “Sao không thử thay đổi giọng hát của cậu xem? Nếu cậu không thay đổi giọng hát của mình, cho dù có chuyển đến phía đông đi nữa, người ở đó cũng sẽ ghét cậu như vậy thôi.” ★ Chim nhỏ tại sao phải chuyển nhà?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟 回答: “我要搬到东边的森林去。”邻居又问: “这里住得好好的,为什么要搬呢?” 小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必 须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就 算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。” ★ 小鸟为什么要搬家?
• Nghĩa tiếng Việt: Một chú chim nhỏ đang bận rộn dọn dẹp đồ đạc, chuẩn bị chuyển nhà. Hàng xóm hỏi: “Cậu định chuyển đi đâu thế?” Chú chim đáp: “Tôi muốn chuyển đến khu rừng phía đông.” Hàng xóm lại hỏi: “Ở đây đang ở rất tốt mà, tại sao phải chuyển đi chứ?” Chú chim đáp: “Cậu không biết đấy thôi, mọi người ở đây đều ghét giọng hát của tôi, nói tôi hát khó nghe quá, thế nên tôi bắt buộc phải chuyển nhà.” Hàng xóm nói: “Sao không thử thay đổi giọng hát của cậu xem? Nếu cậu không thay đổi giọng hát của mình, cho dù có chuyển đến phía đông đi nữa, người ở đó cũng sẽ ghét cậu như vậy thôi.” ★ Chim nhỏ tại sao phải chuyển nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房坏了 (Xấu, hỏng rồi)
- B. 大家讨厌它 (Mọi người, tất cả ghét nó)
- C. 东边气候好 (Phía đông, bên đông khí hậu tốt, đẹp)
- D. 人们太友好 (Mọi người, con người trong xã hội quá hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟 算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (大家讨厌它 — Mọi người, tất cả ghét nó). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chú chim nhỏ đang bận rộn dọn dẹp đồ đạc, chuẩn bị chuyển nhà. Hàng xóm hỏi: “Cậu định chuyển đi đâu thế?” Chú chim đáp: “Tôi muốn chuyển đến khu rừng phía đông.” Hàng xóm lại hỏi: “Ở đây đang ở rất tốt mà, tại sao phải chuyển đi chứ?” Chú chim đáp: “Cậu không biết đấy thôi, mọi người ở đây đều ghét giọng hát của tôi, nói tôi hát khó nghe quá, thế nên tôi bắt buộc phải chuyển nhà.” Hàng xóm nói: “Sao không thử thay đổi giọng hát của cậu xem? Nếu cậu không thay đổi giọng hát của mình, cho dù có chuyển đến phía đông đi nữa, người ở đó cũng sẽ ghét cậu như vậy thôi.” ★ Ý của người hàng xóm là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟 回答: “我要搬到东边的森林去。”邻居又问: “这里住得好好的,为什么要搬呢?” 小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必 须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就 算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。” ★ 邻居的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một chú chim nhỏ đang bận rộn dọn dẹp đồ đạc, chuẩn bị chuyển nhà. Hàng xóm hỏi: “Cậu định chuyển đi đâu thế?” Chú chim đáp: “Tôi muốn chuyển đến khu rừng phía đông.” Hàng xóm lại hỏi: “Ở đây đang ở rất tốt mà, tại sao phải chuyển đi chứ?” Chú chim đáp: “Cậu không biết đấy thôi, mọi người ở đây đều ghét giọng hát của tôi, nói tôi hát khó nghe quá, thế nên tôi bắt buộc phải chuyển nhà.” Hàng xóm nói: “Sao không thử thay đổi giọng hát của cậu xem? Nếu cậu không thay đổi giọng hát của mình, cho dù có chuyển đến phía đông đi nữa, người ở đó cũng sẽ ghét cậu như vậy thôi.” ★ Ý của người hàng xóm là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那是误会 (Kia, đó là, phải hiểu lầm, ngộ nhận)
- B. 别打扰别人 (Đừng làm phiền, quấy rầy người khác)
- C. 你会后悔的 (Bạn biết hối hận, hối tiếc)
- D. 试着改变自己 (Thử, thử nghiệm đang thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟 算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (试着改变自己 — Thử, thử nghiệm đang thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41006
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
这双袜子 / 给我的 / 是 / 父亲
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi tất này / gửi cho tôi / chính là / bố
✓ Đáp án chuẩn 这双袜子是父亲给我的。
• Câu đề bài: 这双袜子 / 给我的 / 是 / 父亲
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi tất này / gửi cho tôi / chính là / bố
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这双袜子 (Đây, này đôi, cặp tất, vớ)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Danh từ: 父亲 (fù qīn — cha, bố)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 给我的 (Cho tôi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这双袜子是父亲给我的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAxuống / rất mong / ấm áp / thời tiết / tiếp tục
✓ Đáp án chuẩn 真希望天气继续暖和下去。
• Câu đề bài: 下去 / 真希望 / 暖和 / 天气 / 继续
• Nghĩa tiếng Việt: xuống / rất mong / ấm áp / thời tiết / tiếp tục
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 真希望 (thật là, rất hy vọng)
- Danh từ: 天气 (tiān qì — thời tiết)
- Danh từ: 继续 (jì xù — tiếp tục, duy trì)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 暖和 (nuǎn huo — ấm áp, làm ấm)
- Động từ vị ngữ: 下去 (xiàqu — đi xuống)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “真希望天气继续暖和下去。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđang / phát triển / kinh tế đất nước / dần dần
✓ Đáp án chuẩn 国家的经济正在逐渐发展。
• Câu đề bài: 正在 / 发展 / 国家的经济 / 逐渐
• Nghĩa tiếng Việt: đang / phát triển / kinh tế đất nước / dần dần
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc phó từ thời gian 正在 / 一直 + Động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn / liên tục — Công thức: Chủ ngữ + 正在 (đang) / 一直 (liên tục) + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 国家的经济 (kinh tế đất nước)
- Phó từ làm trạng ngữ: 正在 (zhèngzài — đang)
- Phó từ làm trạng ngữ: 逐渐 (zhú jiàn — dần dần, từ từ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 发展 (fā zhǎn — phát triển)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “国家的经济正在逐渐发展。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAánh nắng / bất kỳ / thực vật / không thể rời / đều
✓ Đáp án chuẩn 任何植物都离不开阳光。
• Câu đề bài: 阳光 / 任何 / 植物 / 离不开 / 都
• Nghĩa tiếng Việt: ánh nắng / bất kỳ / thực vật / không thể rời / đều
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 任何 (rèn hé — bất kỳ, bất cứ)
- Danh từ: 植物 (zhí wù — thực vật, cây cỏ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ vị ngữ: 离不开 (lí bu kāi — không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng, ánh mặt trời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “任何植物都离不开阳光。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAquá / nghiêm khắc / tiêu chuẩn này / rồi / nhỉ
✓ Đáp án chuẩn 这个标准太严格了吧?
• Câu đề bài: 太 / 严格 / 这个标准 / 了 / 吧
• Nghĩa tiếng Việt: quá / nghiêm khắc / tiêu chuẩn này / rồi / nhỉ
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个标准 (Đây, này cái, con tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- Phó từ làm trạng ngữ: 太 (tài — quá)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 严格 (yán gé — nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吧 (ba — nhé, đi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个标准太严格了吧?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcó / 1000 mét / khoảng / từ trái sang phải
✓ Đáp án chuẩn 从左到右大概有1000 米。
• Câu đề bài: 有 / 1000 米 / 大概 / 从左到右
• Nghĩa tiếng Việt: có / 1000 mét / khoảng / từ trái sang phải
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 从左到右 (Từ trái đến, tới phải, bên phải (hữu))
- Phó từ làm trạng ngữ: 大概 (dà gài — khoảng chừng, đại khái)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 1000 米 (Mét)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “从左到右大概有1000 米。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨArất / cảm động / lời nói của anh ấy / khiến / giáo sư Lý
✓ Đáp án chuẩn 他的话让李教授很感动。
• Câu đề bài: 很 / 感动 / 他的话 / 让 / 李教授
• Nghĩa tiếng Việt: rất / cảm động / lời nói của anh ấy / khiến / giáo sư Lý
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的话 (lời nói, câu chuyện của anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 让 (ràng — để)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 李教授 (giáo sư, giảng dạy Lý (họ Lý)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 感动 (gǎn dòng — cảm động, xúc động)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的话让李教授很感动。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtúi nhựa / trong / đem / khăn mặt và bàn chải đánh răng / bỏ
✓ Đáp án chuẩn 把毛巾和牙膏放塑料袋里。
• Câu đề bài: 塑料袋 / 里 / 把 / 毛巾和牙膏 / 放
• Nghĩa tiếng Việt: túi nhựa / trong / đem / khăn mặt và bàn chải đánh răng / bỏ
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 毛巾和牙膏 (Khăn mặt, khăn bông và kem đánh răng)
- Động từ vị ngữ: 放 (fàng — đặt, để)
- Danh từ: 塑料袋 (sù liào dài — túi ni-lông, túi nhựa)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “把毛巾和牙膏放塑料袋里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAsố lượng người tham quan / đã tăng / một phần ba / so với / năm ngoái
✓ Đáp án chuẩn 参观的人数比去年增长了三分之一。
• Câu đề bài: 参观的人数 / 增长了 / 三分之一 / 比 / 去年
• Nghĩa tiếng Việt: số lượng người tham quan / đã tăng / một phần ba / so với / năm ngoái
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 参观的人数 (số lượng người, quân số tham quan)
- Giới từ so sánh: 比 (bǐ — so với)
- Danh từ: 去年 (qù nián — năm ngoái)
- Động từ vị ngữ: 增长了 (tăng trưởng, mở mang rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 三分之一 (Ba phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) một)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “参观的人数比去年增长了三分之一。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAanh ấy / là / diễn viên kịch Kinh Côn / thế kỷ 20 / nổi tiếng nhất / tiengtrungnet.com / H41006 - 15
✓ Đáp án chuẩn 他是20 世纪最有名的京剧演员。
• Câu đề bài: 他 / 是 / 京剧演员 / 20 世纪 / 最有名的
• Nghĩa tiếng Việt: anh ấy / là / diễn viên kịch Kinh Côn / thế kỷ 20 / nổi tiếng nhất / tiengtrungnet.com / H41006 - 15
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Định ngữ bổ nghĩa: 最有名的 (Nhất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 京剧演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn Kinh kịch)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 20 世纪 (Thế kỷ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他是20 世纪最有名的京剧演员。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Kỹ càng) 。 — Câu mẫu: Bạn tìm lại kỹ xem nào.
✓ Đáp án chuẩn 你再仔细找找。
• Câu đề bài: 【关键词】:仔细
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Kỹ càng) 。 — Câu mẫu: Bạn tìm lại kỹ xem nào.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "仔细" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你再仔细找找。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Y tá) 。 — Câu mẫu: Chị gái tôi làm việc ở bệnh viện, chị ấy là y tá.
✓ Đáp án chuẩn 我姐姐在医院上班,她是护士。
• Câu đề bài: 【关键词】:护士
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Y tá) 。 — Câu mẫu: Chị gái tôi làm việc ở bệnh viện, chị ấy là y tá.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "护士" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “我姐姐在医院上班,她是护士。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Mật khẩu) 。 — Câu mẫu: Chào bạn, mật khẩu của tôi bị quên thì phải làm sao?
✓ Đáp án chuẩn 你好,我的密码忘了怎么办?
• Câu đề bài: 【关键词】:密码
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Mật khẩu) 。 — Câu mẫu: Chào bạn, mật khẩu của tôi bị quên thì phải làm sao?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "密码" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你好,我的密码忘了怎么办?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Chuyến bay) 。 — Câu mẫu: Xin lỗi, chuyến bay của quý khách đã cất cánh rồi.
✓ Đáp án chuẩn 对不起,您的航班已经起飞了。
• Câu đề bài: 【关键词】:航班
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Chuyến bay) 。 — Câu mẫu: Xin lỗi, chuyến bay của quý khách đã cất cánh rồi.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "航班" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “对不起,您的航班已经起飞了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Sửa) 。 — Câu mẫu: Đây là vấn đề nhỏ, rất dễ sửa.
✓ Đáp án chuẩn 这是小问题,很好修。
• Câu đề bài: 【关键词】:修
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Sửa) 。 — Câu mẫu: Đây là vấn đề nhỏ, rất dễ sửa.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "修" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这是小问题,很好修。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41006 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile