Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41005, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Trong số học sinh nhận cuộc khảo sát, có hơn tám mươi phần trăm số người hy vọng bản thân có cơ hội đi du học nước ngoài, nhưng chỉ khoảng hai mươi phần trăm số người đã bắt đầu nộp đơn xin học trường nước ngoài. ★ Rất nhiều học sinh hy vọng đi du học.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 在接受调查的学生中,有超过百分之八十的人希望自己能有机会出国留学,但只有大约百分之二十的人已经开始申请国外学校。 ★ 很多学生希望出国留学。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong số học sinh nhận cuộc khảo sát, có hơn tám mươi phần trăm số người hy vọng bản thân có cơ hội đi du học nước ngoài, nhưng chỉ khoảng hai mươi phần trăm số người đã bắt đầu nộp đơn xin học trường nước ngoài. ★ Rất nhiều học sinh hy vọng đi du học.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "在接受调查的学生中,有超过百分之八十的人希望自己能有机会出国留学,但只有大约百分之二十的人已经开始申请国外学校。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 很多学生希望出国留学。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Anh đừng đùa cợt với tôi nữa, tôi chưa từng học bơi bao giờ, sao mà đi thi đấu được chứ? Anh đi hỏi Tiểu Vương đi, cậu ấy cuối tuần nào cũng đi bơi. ★ Anh ấy muốn tham gia thi đấu quần vợt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你别跟我开玩笑了,我从来没学过游泳,怎么去比赛啊?你去问问小王吧,他每个周末都去游泳。 ★ 他想参加网球比赛。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh đừng đùa cợt với tôi nữa, tôi chưa từng học bơi bao giờ, sao mà đi thi đấu được chứ? Anh đi hỏi Tiểu Vương đi, cậu ấy cuối tuần nào cũng đi bơi. ★ Anh ấy muốn tham gia thi đấu quần vợt.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tuổi trẻ chính là sức khỏe, tuổi trẻ chính là sắc đẹp. Đừng quá lo lắng về béo gầy, cũng đừng quá quan tâm bản thân trông có xinh đẹp không, có đẹp trai không, điều quan trọng nhất đối với người trẻ tuổi là phải có lòng tin vào bản thân. ★ Người trẻ tuổi nên tin tưởng bản thân.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 年轻就是健康,年轻就是美丽。不要太担心胖瘦,也不要太关心自己长得是不是漂亮,是不是帅,年轻人最重要的是要对自己有信心。 ★ 年轻人应该相信自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuổi trẻ chính là sức khỏe, tuổi trẻ chính là sắc đẹp. Đừng quá lo lắng về béo gầy, cũng đừng quá quan tâm bản thân trông có xinh đẹp không, có đẹp trai không, điều quan trọng nhất đối với người trẻ tuổi là phải có lòng tin vào bản thân. ★ Người trẻ tuổi nên tin tưởng bản thân.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "年轻就是健康,年轻就是美丽。不要太担心胖瘦,也不要太关心自己长得是不是漂亮,是不是帅,年轻人最重要的是要对自己有信心。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 年轻人应该相信自己。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chị ơi, chúng ta nhầm hướng rồi, xe buýt đi về phía Tây nên lên ở đối diện. Vừa hay phía trước có cầu vượt, chúng ta sang đường từ chỗ đó nhé. ★ Họ muốn đi tàu điện ngầm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 姐,咱们弄错方向了,去西边的公共汽车应该在对面坐。正好前边有个天桥,我们从那儿过马路吧。 ★ 他们要坐地铁。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, chúng ta nhầm hướng rồi, xe buýt đi về phía Tây nên lên ở đối diện. Vừa hay phía trước có cầu vượt, chúng ta sang đường từ chỗ đó nhé. ★ Họ muốn đi tàu điện ngầm.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi thích ánh nắng, bởi vì ánh nắng ban cho vạn vật sự sống. Bởi vì có ánh nắng, cỏ nhỏ trong vườn càng xanh hơn; bởi vì có ánh nắng, đại dương dưới bầu trời càng xanh thẳm hơn. ★ Tác dụng của ánh nắng rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我喜欢阳光,因为阳光给了万物生命。因为有了阳光,花园里的小草更绿了;因为有了阳光,天空下的海洋更蓝了。 ★ 阳光的作用很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ánh nắng, bởi vì ánh nắng ban cho vạn vật sự sống. Bởi vì có ánh nắng, cỏ nhỏ trong vườn càng xanh hơn; bởi vì có ánh nắng, đại dương dưới bầu trời càng xanh thẳm hơn. ★ Tác dụng của ánh nắng rất lớn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我喜欢阳光,因为阳光给了万物生命。因为有了阳光,花园里的小草更绿了;因为有了阳光,天空下的海洋更蓝了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 阳光的作用很大。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Ấn tượng đầu tiên chỉ ấn tượng để lại cho người khác vào lần gặp mặt đầu tiên, ấn tượng đầu tiên thường là sâu sắc nhất, hơn nữa rất khó thay đổi. ★ Ấn tượng đầu tiên không dễ quên.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 第一印象是指在第一次见面时给别人留下的印象,第一印象往往是最深的,而且很难改变。 ★ 第一印象不容易忘记。
• Nghĩa tiếng Việt: Ấn tượng đầu tiên chỉ ấn tượng để lại cho người khác vào lần gặp mặt đầu tiên, ấn tượng đầu tiên thường là sâu sắc nhất, hơn nữa rất khó thay đổi. ★ Ấn tượng đầu tiên không dễ quên.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "第一印象是指在第一次见面时给别人留下的印象,第一印象往往是最深的,而且很难改变。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 第一印象不容易忘记。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Người có năng lực có thể biến việc phức tạp thành đơn giản, mà người không có năng lực lại thường biến việc đơn giản thành phức tạp. Đây chính là điểm khác biệt của hai loại người này. ★ Người không có năng lực thì không có tinh thần trách nhiệm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 有能力的人可以把复杂的事情变简单,而没能力的人却经常把简单的事情变复杂。这就是这两种人的区别。 ★ 没能力的人没有责任心。
• Nghĩa tiếng Việt: Người có năng lực có thể biến việc phức tạp thành đơn giản, mà người không có năng lực lại thường biến việc đơn giản thành phức tạp. Đây chính là điểm khác biệt của hai loại người này. ★ Người không có năng lực thì không có tinh thần trách nhiệm.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi rất thích đọc sách từ nhỏ. Lớn lên, phát hiện sách vở bên mình ngày một nhiều, mà thời gian lại có hạn, cho nên, không chỉ phải biết đọc sách, mà còn phải biết lựa chọn sách hay trong số đó để đọc. ★ Sách hay ngày càng ít đi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我从小就非常喜欢读书。长大后,发现身边的图书越来越多,而时间是有限的,所以,不仅要会读书,还要会选择其中的好书来阅读。 ★ 好书越来越少。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất thích đọc sách từ nhỏ. Lớn lên, phát hiện sách vở bên mình ngày một nhiều, mà thời gian lại có hạn, cho nên, không chỉ phải biết đọc sách, mà còn phải biết lựa chọn sách hay trong số đó để đọc. ★ Sách hay ngày càng ít đi.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Ngày càng nhiều người lựa chọn đọc tin tức trên mạng, bởi vì thế này rất thuận tiện, bài báo cáo của trang web kịp thời hơn, nội dung cũng chi tiết, phong phú hơn. ★ Rất nhiều người vẫn thích đọc báo.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 越来越多的人选择上网看新闻,因为这样很方便,网站的报道更及时,内容也更详细、丰富。 ★ 很多人仍然爱看报纸。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày càng nhiều người lựa chọn đọc tin tức trên mạng, bởi vì thế này rất thuận tiện, bài báo cáo của trang web kịp thời hơn, nội dung cũng chi tiết, phong phú hơn. ★ Rất nhiều người vẫn thích đọc báo.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mặc dù vẫn còn một bộ phận khách sạn sẽ cung cấp khăn mặt, kem đánh răng và bàn chải đánh răng miễn phí cho khách, nhưng mỗi lần đi công tác, cô ấy đều tự mình mang theo những đồ dùng này, rất ít khi dùng đồ ở khách sạn. ★ Cô ấy không muốn dùng khăn mặt của khách sạn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 虽然还有一部分宾馆会向客人提供免费的毛巾、牙膏和牙刷,但是每次出差,她都会自己带这些东西,很少用宾馆里的。 ★ 她不愿意用宾馆的毛巾。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù vẫn còn một bộ phận khách sạn sẽ cung cấp khăn mặt, kem đánh răng và bàn chải đánh răng miễn phí cho khách, nhưng mỗi lần đi công tác, cô ấy đều tự mình mang theo những đồ dùng này, rất ít khi dùng đồ ở khách sạn. ★ Cô ấy không muốn dùng khăn mặt của khách sạn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "虽然还有一部分宾馆会向客人提供免费的毛巾、牙膏和牙刷,但是每次出差,她都会自己带这些东西,很少用宾馆里的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 她不愿意用宾馆的毛巾。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Anh đàn piano giỏi thật đấy. Nữ: Tôi trước đây là giáo viên piano, chuyên dạy trẻ em đàn piano. Hỏi: Nghề nghiệp trước đây của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你钢琴弹得真好。 女:我以前是钢琴老师,专门教儿童弹钢琴。 问:女的原来的职业是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh đàn piano giỏi thật đấy. Nữ: Tôi trước đây là giáo viên piano, chuyên dạy trẻ em đàn piano. Hỏi: Nghề nghiệp trước đây của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 护士 (hù shi: y tá, điều dưỡng)
- C. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- D. 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (老师 — lǎo shī: thầy giáo, cô giáo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tiểu Lý, để tôi giới thiệu bạn gái cho cậu nhé, nói xem cậu có điều kiện gì nào. Nam: Tôi, tôi thích con gái hoạt bát đáng yêu. Hỏi: Người nam thấy loại con gái nào tương đối tốt?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小李,我给你介绍个女朋友吧,说说你有什么条件。 男:我,我喜欢活泼可爱的女孩子。 问:男的觉得哪种女孩子比较好?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, để tôi giới thiệu bạn gái cho cậu nhé, nói xem cậu có điều kiện gì nào. Nam: Tôi, tôi thích con gái hoạt bát đáng yêu. Hỏi: Người nam thấy loại con gái nào tương đối tốt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明 (cōng ming: thông minh)
- B. 勇敢 (yǒng gǎn: dũng cảm, quả cảm)
- C. 活泼可爱 (hoạt bát, sôi nổi dễ thương)
- D. 个子矮的 (Vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (活泼可爱 — hoạt bát, sôi nổi dễ thương). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Giáo sư Vương, mai mấy giờ sáng ngài đến? Tôi ra ga tàu hỏa đón ngài. Nữ: Làm phiền anh rồi, ngày mai bảy giờ bốn mươi sáng tôi đến Bắc Kinh. Hỏi: Người nữ ngày mai mấy giờ đến Bắc Kinh?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:王教授,您明天早上几点到?我去火车站接您。 女:辛苦你了,我明天早上七点四十到北京。 问:女的明天几点到北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Vương, mai mấy giờ sáng ngài đến? Tôi ra ga tàu hỏa đón ngài. Nữ: Làm phiền anh rồi, ngày mai bảy giờ bốn mươi sáng tôi đến Bắc Kinh. Hỏi: Người nữ ngày mai mấy giờ đến Bắc Kinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上7:40 (Buổi sáng sớm)
- B. 上午8点半 (Buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
- C. 14: 20
- D. 下午3:35 (Buổi chiều)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (早上7:40). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Vừa rồi nguy hiểm quá, chiếc xe đó bị làm sao thế? Nam: Không biết, đột nhiên tăng tốc, đoán là tay lái mới, vừa mới học lái xe. Hỏi: Tài xế của chiếc xe đó bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:刚才太危险了,那辆车怎么回事? 男:不知道,突然加速,估计是新手,刚学会开车。 问:那辆车的司机怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa rồi nguy hiểm quá, chiếc xe đó bị làm sao thế? Nam: Không biết, đột nhiên tăng tốc, đoán là tay lái mới, vừa mới học lái xe. Hỏi: Tài xế của chiếc xe đó bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝酒了 (uống rượu rồi)
- B. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- C. 不敢开车 (Không dám, can đảm dũng cảm lái xe (ô tô))
- D. 车开得不好 (Xe hơi mở, lái (xe) không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (车开得不好 — Xe hơi mở, lái (xe) không tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Hôm nay là ngày của mẹ, nhớ gọi điện thoại cho mẹ đấy. Nữ: Cảm ơn sự nhắc nhở của anh, suýt chút nữa thì quên mất, tôi gọi luôn đây. Hỏi: Người nữ chuẩn bị gọi điện thoại cho ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天是母亲节,记得给妈妈打个电话。 女:谢谢您的提醒,差点儿忘记了,我现在就打。 问:女的准备给谁打电话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là ngày của mẹ, nhớ gọi điện thoại cho mẹ đấy. Nữ: Cảm ơn sự nhắc nhở của anh, suýt chút nữa thì quên mất, tôi gọi luôn đây. Hỏi: Người nữ chuẩn bị gọi điện thoại cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父亲 (fù qīn: cha, bố)
- B. 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu)
- C. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
- D. 孩子 (hái zi: đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (母亲 — mǔ qīn: mẹ, thân mẫu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng); 这 (zhè: đây, này); 份 (fèn: bản, phần, suất [lượng từ]); 材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu); 我 (wǒ: tôi, mình); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:校长,这份材料我已经按照您的要求改好了。 男:谢谢你,先放我办公桌上吧,你再帮我发一份传真。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng); 这 (zhè: đây, này); 份 (fèn: bản, phần, suất [lượng từ]); 材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu); 我 (wǒ: tôi, mình); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很不满意 (Rất bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- B. 在办签证 (Ở làm, giải quyết thị thực, visa)
- C. 在收传真 (Ở nhận được bản fax, gửi fax)
- D. 材料改完了 (Tài liệu, vật liệu sửa, sửa đổi xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (材料改完了 — Tài liệu, vật liệu sửa, sửa đổi xong rồi, kết thúc rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy); 明天 (míng tiān: ngày mai); 我 (wǒ: tôi, mình); 加班 (jiā bān: làm thêm giờ); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:真抱歉,明天我得加班,不能陪你去购物了。 女:既然这样,只好安排在下周了,没关系。 问:男的为什么不去购物了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy); 明天 (míng tiān: ngày mai); 我 (wǒ: tôi, mình); 加班 (jiā bān: làm thêm giờ); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要请客 (cần mời khách, khao)
- B. 要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 有约会 (có hẹn hò, cuộc hẹn)
- D. 要收拾行李 (Cần thu dọn, dọn dẹp hành lý, đồ đạc mang theo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (要加班 — cần tăng ca, làm thêm giờ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 叔叔 (shū shu: chú); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 打电话 (dǎ diàn huà: gọi); 来 (lái: đến, tới); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你叔叔刚打电话来说给你发了个电子邮件,让你查收。 男:我正在收呢,真奇怪,一直说我的密码有错,没错啊。 问:男的为什么感到奇怪?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 叔叔 (shū shu: chú); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 打电话 (dǎ diàn huà: gọi); 来 (lái: đến, tới); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信没寄出 (Thư, lá thư chưa gửi (thư từ, bưu kiện) ra, xuất hiện)
- B. 弟弟还没醒 (Em trai vẫn chưa tỉnh, thức dậy)
- C. 打不开信箱 (Đánh, gõ không mở, lái (xe) hộp thư, hòm thư)
- D. 没见到阿姨 (Chưa nhìn thấy, trông thấy cô, dì)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打不开信箱 — Đánh, gõ không mở, lái (xe) hộp thư, hòm thư). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个酸菜鱼如果能再辣点儿就更好了。 女:再辣点儿?你真行!我眼泪都快要辣出来了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 酸 (suān: chua); 菜 (cài: món ăn); 鱼 (yú: cá); 如果 (rú guǒ: nếu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流泪了 (rơi lệ, chảy nước mắt rồi)
- B. 吃饱了 (ăn no rồi)
- C. 觉得太辣 (Cảm thấy quá cay, vị cay)
- D. 认为可惜 (cho rằng, nhận định rằng đáng tiếc, tiếc nuối)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (觉得太辣 — Cảm thấy quá cay, vị cay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 实在 (shí zài: thật thà, thực tế, quả thực); 跑 (pǎo: chạy, chạy bộ); 不 (bù: không); 动 (dòng: chuyển động, cử động, di chuyển); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我实在跑不动了,你让我休息一会儿吧。 男:你才跑了十分钟,要坚持,至少再跑十分钟。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 实在 (shí zài: thật thà, thực tế, quả thực); 跑 (pǎo: chạy, chạy bộ); 不 (bù: không); 动 (dòng: chuyển động, cử động, di chuyển); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 散散步 (tan học đi dạo, tản bộ)
- B. 别迟到 (đừng đến muộn, đi trễ)
- C. 休息一下 (Nghỉ ngơi một dưới)
- D. 再跑一会儿 (Lại, nữa chạy, chạy bộ một lúc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (再跑一会儿 — Lại, nữa chạy, chạy bộ một lúc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 报名 (bào míng: đăng ký, ghi danh); 表 (biǎo: đồng hồ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这是我的报名表,是交给您吗? 女:对。请等一下,请在这儿填一下您的联系电话。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 报名 (bào míng: đăng ký, ghi danh); 表 (biǎo: đồng hồ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们在理发 (Họ, bọn họ ở cắt tóc, làm tóc)
- B. 他俩是夫妻 (Anh ấy hai người, hai đứa là, phải vợ chồng, đôi vợ chồng)
- C. 男的想请假 (Muốn nam, nam giới xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- D. 男的在报名 (Ở nam, nam giới đăng ký, ghi danh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的在报名 — Ở nam, nam giới đăng ký, ghi danh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 有 (yǒu: có); 结果 (jié guǒ: kết quả).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们今天讨论得怎么样?有结果吗? 男:大家都同意把招聘会推迟到五月十二号。 问:大家希望什么时候举行招聘会?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 有 (yǒu: có); 结果 (jié guǒ: kết quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5月 (Tháng, mặt trăng)
- B. 6月 (Tháng, mặt trăng)
- C. 11月 (Tháng, mặt trăng)
- D. 月 (yuè: tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (5月). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 箱 (xiāng: hòm, rương, vali); 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát); 可 (kě: có thể); 不 (bù: không); 轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:那箱饮料可不轻,还是我来搬吧。 女:麻烦你了,还得请你帮忙,谢谢你。 问:男的在帮女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 箱 (xiāng: hòm, rương, vali); 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát); 可 (kě: có thể); 不 (bù: không); 轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 擦桌子 (lau, chùi cái bàn)
- B. 搬饮料 (chuyển, dọn (nhà đồ uống, nước giải khát)
- C. 修家具 (sửa chữa, tu sửa đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- D. 整理房间 (phòng chỉnh lý, thu dọn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (搬饮料 — chuyển, dọn (nhà đồ uống, nước giải khát). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 知道 (zhī dào: biết); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去世 (qù shì: qua đời, từ trần, tạ thế); 公园 (gōng yuán: công viên); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道怎么去世界公园吗?我明天要去那儿附近办点儿事。 男:我对那儿也不太熟悉,不过网上有地图,我帮你查查。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 知道 (zhī dào: biết); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去世 (qù shì: qua đời, từ trần, tạ thế); 公园 (gōng yuán: công viên); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他认识路 (Anh ấy quen biết, nhận biết đường)
- B. 他很准时 (Anh ấy rất đúng giờ, đúng hẹn)
- C. 他上网查查 (Anh ấy lên mạng, truy cập Internet tra, tra cứu tra, tra cứu)
- D. 他们一起去 (Họ, bọn họ cùng với nhau đi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (他上网查查 — Anh ấy lên mạng, truy cập Internet tra, tra cứu tra, tra cứu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是怎么回事。 女:你先躺这儿,好,张开嘴我看看。 问:男的哪里不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc); 我 (wǒ: tôi, mình); 牙 (yá: Răng); 最近 (zuì jìn: Gần đây); 疼 (téng: đau đớn); 厉害 (lì hai: lợi hại, ghê gớm, dữ dội).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A嘴 (Miệng, mồm)
- B. 牙 (yá: răng, chiếc răng)
- C. 头 (tóu: đầu, cái đầu)
- D. 耳朵 (ěr duo: đôi tai)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (牙 — yá: răng, chiếc răng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 安静 (ān jìng: yên tĩnh); 刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn); 经理 (jīng lǐ: người quản lý).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天怎么这么安静呀? 男:刚刚经理让我写篇总结,我正考虑怎么写呢。 女:总结?哪方面的? 男:快到年底了,市场方面的。 问:经理让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 安静 (ān jìng: yên tĩnh); 刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn); 经理 (jīng lǐ: người quản lý).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 写总结 (viết tổng kết, đúc kết)
- C. 翻译文章 (bài viết, bài báo dịch thuật, phiên dịch)
- D. 感谢女的 (Cảm ơn, biết ơn nữ, phụ nữ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (写总结 — viết tổng kết, đúc kết). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 奶奶 (nǎi nai: bà); 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi); 打 (dǎ: đánh, gõ); 羽毛球 (yǔ máo qiú: môn cầu lông, quả cầu lông); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:奶奶,我去打羽毛球了,再见。 女:等一下,你把那个塑料袋拿下去扔垃圾桶里。 男:是那个红色的吗? 女:对,就是洗衣机旁边那个。 问:那个塑料袋是什么颜色的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 奶奶 (nǎi nai: bà); 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi); 打 (dǎ: đánh, gõ); 羽毛球 (yǔ máo qiú: môn cầu lông, quả cầu lông); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白 (bái: trắng)
- B. 黑 (hēi: màu đen)
- C. 黄 (huáng: màu vàng)
- D. 红 (hóng: màu đỏ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (红 — hóng: màu đỏ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:刘师傅,您孩子要上大学了吧? 男:我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系? 女:这主要还得看孩子自己的意见。 男:也对,那我回去再和他商量商量。 问:女的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 刘 (liú: Lưu); 师傅 (shī fu: thầy, thợ cả, sư phụ); 您 (nín: ngài, ông, bà); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 要 (yào: muốn, cần); 上 (shàng: trên, lên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学中文 (tiếng Trung, văn tự tiếng Hán học, học tập)
- B. 别有压力 (Đừng có áp lực, sức ép)
- C. 别打扰孩子 (Đừng làm phiền, quấy rầy đứa trẻ)
- D. 让孩子决定 (Để đứa trẻ quyết định)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (让孩子决定 — Để đứa trẻ quyết định). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 考试 (kǎo shì: kỳ thi); 有 (yǒu: có); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 人 (rén: người); 参加 (cān jiā: tham gia).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天的考试有多少人参加? 女:大约三百人。 男:这儿的座位恐怕不够吧?要不要考虑换到旁边的那个教室? 女:不用。这个大教室实际上能坐四百人。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 考试 (kǎo shì: kỳ thi); 有 (yǒu: có); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 人 (rén: người); 参加 (cān jiā: tham gia).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考试场地 (sân bãi, địa điểm bãi tập kỳ thi)
- B. 周围环境 (môi trường xung quanh, phụ cận)
- C. 银行地址 (địa chỉ ngân hàng)
- D. 参观人数 (số lượng người, quân số tham quan)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (考试场地 — sân bãi, địa điểm bãi tập kỳ thi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:好了吗?你今天吃得不多。 男:本来我也不饿。出门前我吃了块儿巧克力蛋糕。 女:好吧,剩下的我们带走? 男:当然,不能浪费。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 吃 (chī: ăn); 不 (bù: không); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- D. 大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (饭馆儿 — trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下午 (xià wǔ: buổi chiều); 面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 顺利 (shùn lì: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy); 还 (hái: vẫn, còn); 行 (xíng: đi, làm).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午的面试怎么样?顺利吗? 女:还行,他们问的问题都挺容易的。就是当时有点儿紧张。 男:什么时候可以知道结果? 女:明天或者后天吧,他们会打电话通知。 问:女的觉得面试怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下午 (xià wǔ: buổi chiều); 面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 顺利 (shùn lì: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy); 还 (hái: vẫn, còn); 行 (xíng: đi, làm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不难 (bùnán: không khó, không hề khó khăn)
- B. 很轻松 (rất nhẹ nhõm, thư thái)
- C. 时间短 (thời gian ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 不太正式 (không quá, không lắm chính thức, trang trọng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (不难 — bùnán: không khó, không hề khó khăn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 半天 (bàntiān: nửa ngày); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 活动 (huó dòng: hoạt động, sự kiện); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 坐 (zuò: ngồi, đi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:工作半天了,起来活动活动。 男:好,坐久了确实有些难受。 女:今天天气不错,外面很凉快,我们去楼下走走? 男:行,我顺便买本杂志。 问:今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 半天 (bàntiān: nửa ngày); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu); 活动 (huó dòng: hoạt động, sự kiện); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 坐 (zuò: ngồi, đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (rất nóng)
- B. 很凉快 (rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- C. 刮大风了 (Thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió rồi)
- D. 要下雨了 (Cần mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很凉快 — rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:有空的时候欢迎你来我这儿玩儿。 女:好的,不过暂时可能去不了,最近事情多。 男:没问题。你最近忙什么呢? 女:快放暑假了,学校要组织老师们去东南亚旅游。 问:男的邀请女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 空 (kōng: trống rỗng); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 欢迎 (huān yíng: chào mừng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 来 (lái: đến, tới).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去跳舞 (đi khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 去爬山 (đi leo núi)
- C. 当警察 (cảnh sát, công an làm (nghề), khi)
- D. 去他那儿玩儿 (Đi anh ấy đó, ở đó chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (去他那儿玩儿 — Đi anh ấy đó, ở đó chơi, vui chơi giải trí). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm); 停车 (tíngchē: đỗ xe, dừng xe); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,这里禁止停车。 男:这里不是停车场吗? 女:不是,停车场在那边,离这儿不远。 男:好,我马上开走。谢谢你。 女:不客气。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm); 停车 (tíngchē: đỗ xe, dừng xe); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
- B. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- C. 停车场 (tíngchēchǎng: bãi đỗ xe, bãi giữ xe)
- D. 足球场 (buổi, trận bóng đá)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (停车场 — tíngchēchǎng: bãi đỗ xe, bãi giữ xe). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 复习 (fù xí: đánh giá); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 厚 (hòu: dày, dày dặn, đậm đà); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:复习得怎么样了? 女:材料这么厚,我估计看不完了。 男:来得及,复习要注意方法,要复习重点内容。 女:只好这样了,这些语法知识太难了。 问:男的认为应该怎么复习?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 复习 (fù xí: đánh giá); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 厚 (hòu: dày, dày dặn, đậm đà); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要仔细 (cần cẩn thận, tỉ mỉ)
- B. 复习重点 (ôn tập, ôn lại bài trọng điểm, trọng tâm)
- C. 加快速度 (đẩy nhanh, tăng tốc tốc độ, vận tốc)
- D. 多做练习 (Nhiều làm, chế tạo luyện tập, thực hành)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (复习重点 — ôn tập, ôn lại bài trọng điểm, trọng tâm). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 提到 (tídào: nhắc đến, đề cập tới); 结婚 (jié hūn: kết hôn); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 会 (huì: biết, sẽ); 很 (hěn: rất); 自然 (zì rán: tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 提到结婚,人们会很自然地想起爱情。爱情确实是结婚的重要原因,但仅有爱情是不够的。两个人还应该互相支持、互相信任,只有这样才能很好地生活在一起。 问:结婚的重要原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 提到 (tídào: nhắc đến, đề cập tới); 结婚 (jié hūn: kết hôn); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 会 (huì: biết, sẽ); 很 (hěn: rất); 自然 (zì rán: tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感动 (gǎn dòng: cảm động, xúc động)
- B. 爱情 (ài qíng: tình yêu)
- C. 受不了孤单 (cô đơn, cô độc không chịu nổi, không thể chịu được)
- D. 两个人很合适 (Hai (dùng trước lượng từ) cá nhân rất thích hợp, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (爱情 — ài qíng: tình yêu). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 提到 (tídào: nhắc đến, đề cập tới); 结婚 (jié hūn: kết hôn); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 会 (huì: biết, sẽ); 很 (hěn: rất); 自然 (zì rán: tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 提到结婚,人们会很自然地想起爱情。爱情确实是结婚的重要原因,但仅有爱情是不够的。两个人还应该互相支持、互相信任,只有这样才能很好地生活在一起。 问:两个人怎样才能很好地一起生活?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 提到 (tídào: nhắc đến, đề cập tới); 结婚 (jié hūn: kết hôn); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 会 (huì: biết, sẽ); 很 (hěn: rất); 自然 (zì rán: tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要害羞 (đừng ngại ngùng, bẽn lẽn)
- B. 不要解释 (đừng giải thích, phân trần)
- C. 减少误会 (giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận)
- D. 互相支持、信任 (Lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ ủng hộ, hỗ trợ tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (互相支持、信任 — Lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ ủng hộ, hỗ trợ tin tưởng, tín nhiệm). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 有个人看见一个孩子在路边哭,就问他为什么哭。孩子说,刚才不小心丢了十块钱。见孩子那么难过,那个人就拿出十块钱送给他。没想到,孩子哭得更难过了。那个人很奇怪,就问:“我刚才不是给你十块钱了吗?为什么还哭呢?”孩子回答:“如果没丢那十块钱,我现在已经有二十块了。” 问:那个孩子为什么哭?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个人 (gè rén: cá nhân); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 孩子 (hái zi: đứa trẻ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钱丢了 (Tiền mất, đánh mất rồi)
- B. 打针了 (tiêm thuốc, chích thuốc rồi)
- C. 爸爸生病了 (Bố bị bệnh rồi)
- D. 被爷爷批评了 (Bị ông nội phê bình, chỉ trích rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (钱丢了 — Tiền mất, đánh mất rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 有个人看见一个孩子在路边哭,就问他为什么哭。孩子说,刚才不小心丢了十块钱。见孩子那么难过,那个人就拿出十块钱送给他。没想到,孩子哭得更难过了。那个人很奇怪,就问:“我刚才不是给你十块钱了吗?为什么还哭呢?”孩子回答:“如果没丢那十块钱,我现在已经有二十块了。” 问:那个孩子现在有多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个人 (gè rén: cá nhân); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 孩子 (hái zi: đứa trẻ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 10块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 20块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 30块 (Đồng (tiền), miếng)
- D. 0块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (10块). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 幽默是一种让人羡慕的能力。有这种能力的人,能在任何事情中发现有趣的东西。再无聊的事,经过他们的嘴,都可能变成笑话,甚至让人笑得肚子疼。一个有幽默感的人,不管走到哪里,都会给别人带去愉快的心情,所以总是受到大家的欢迎。 问:幽默的人怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 幽默 (yōu mò: hài hước); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 让 (ràng: cho phép, để); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很诚实 (rất thành thật, trung thực)
- B. 做事马虎 (Làm, chế tạo việc, sự việc cẩu thả, qua loa)
- C. 会讲笑话 (Biết giảng, nói chuyện cười, trò đùa)
- D. 有时觉得无聊 (Có lúc, đôi khi cảm thấy nhàm chán, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (会讲笑话 — Biết giảng, nói chuyện cười, trò đùa). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 幽默是一种让人羡慕的能力。有这种能力的人,能在任何事情中发现有趣的东西。再无聊的事,经过他们的嘴,都可能变成笑话,甚至让人笑得肚子疼。一个有幽默感的人,不管走到哪里,都会给别人带去愉快的心情,所以总是受到大家的欢迎。 问:幽默的人为什么受欢迎?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 幽默 (yōu mò: hài hước); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 让 (ràng: cho phép, để); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使人快乐 (Khiến cho, làm cho người vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 十分礼貌 (vô cùng, rất lịch sự, lễ phép)
- C. 遇事冷静 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc bình tĩnh)
- D. 能给人安全感 (Có thể cho người an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (使人快乐 — Khiến cho, làm cho người vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc); 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua, từng trải).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 许多人都有过后悔的经历。其实,只要我们按照自己的想法去做了,就没什么后悔的,因为我们不可能把所有的事情全部做对。另外,让我们走向成功的,往往是我们从过去做错的事情中得到的经验。 问:许多人都有过怎样的经历?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc); 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua, từng trải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- B. 得意 (dé yì: tự hào)
- C. 紧张 (jǐn zhāng: căng thẳng, hồi hộp)
- D. 激动 (jī dòng: xúc động, kích động)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (后悔 — hòu huǐ: hối hận, hối tiếc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc); 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua, từng trải).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 许多人都有过后悔的经历。其实,只要我们按照自己的想法去做了,就没什么后悔的,因为我们不可能把所有的事情全部做对。另外,让我们走向成功的,往往是我们从过去做错的事情中得到的经验。 问:什么能帮助我们走向成功?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc); 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua, từng trải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 努力工作 (nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc)
- C. 正确的方法 (phương pháp, cách thức chính xác, đúng đắn)
- D. 失败的经验 (kinh nghiệm thất bại)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (失败的经验 — kinh nghiệm thất bại). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 终于 (zhōng yú: Cuối cùng); 完成 (wán chéng: Hoàn thành); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 四 (sì: bốn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 今天,你们终于完成了大学四年的学习任务,马上就要开始新的生活了。我代表学校向同学们表示祝贺,祝你们在今后取得更大的成绩,也希望你们以后有时间多回学校来看看。 问:说话人最可能是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 终于 (zhōng yú: Cuối cùng); 完成 (wán chéng: Hoàn thành); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 四 (sì: bốn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- B. 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
- C. 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
- D. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (校长 — xiào zhǎng: hiệu trưởng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 终于 (zhōng yú: Cuối cùng); 完成 (wán chéng: Hoàn thành); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 四 (sì: bốn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 今天,你们终于完成了大学四年的学习任务,马上就要开始新的生活了。我代表学校向同学们表示祝贺,祝你们在今后取得更大的成绩,也希望你们以后有时间多回学校来看看。 问:这段话最可能是在什么时候说的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 终于 (zhōng yú: Cuối cùng); 完成 (wán chéng: Hoàn thành); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 四 (sì: bốn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 访问 (fǎng wèn: thăm, viếng thăm)
- B. 开学 (kāixué: khai giảng, bắt đầu năm học mới)
- C. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- D. 放寒假 (đặt, để kỳ nghỉ đông)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (毕业 — bì yè: tốt nghiệp). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41005.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41005
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 举办 B 可是 C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行
46.这种裙子最近很( ),我也想去买一条。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 举办 B 可是 C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行 46.这种裙子最近很( ),我也想去买一条。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai)
- B. 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng)
- C. 味道 (wèi dao: mùi vị, hương vị)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- F. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (流行 — liú xíng: thịnh hành, phổ biến) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行 46.这种裙子最近很 流行 ,我也想去买一条。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 举办 B 可是 C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行
47.我本来已经打算放弃了,( )他的话让我改变了主意。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 举办 B 可是 C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行 47.我本来已经打算放弃了,( )他的话让我改变了主意。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai)
- B. 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng)
- C. 味道 (wèi dao: mùi vị, hương vị)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- F. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (可是 — kě shì: nhưng mà, thế nhưng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行 47.我本来已经打算放弃了, 可是 他的话让我改变了主意。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 举办 B 可是 C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行
48.春节时,最受欢迎的( )是饺子,尤其是在中国北方。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 举办 B 可是 C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行 48.春节时,最受欢迎的( )是饺子,尤其是在中国北方。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai)
- B. 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng)
- C. 味道 (wèi dao: mùi vị, hương vị)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- F. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (食品 — shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行 48.春节时,最受欢迎的 食品 是饺子,尤其是在中国北方。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 举办 B 可是 C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行
49.有人说,友谊就像酒一样,时间越长,( )越好。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 举办 B 可是 C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行 49.有人说,友谊就像酒一样,时间越长,( )越好。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai)
- B. 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng)
- C. 味道 (wèi dao: mùi vị, hương vị)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- F. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (味道 — wèi dao: mùi vị, hương vị) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 味道 D 坚持 E 食品 F 流行 49.有人说,友谊就像酒一样,时间越长, 味道 越好。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概
51.A:这个地方真大啊,咱们再去那边逛逛吧。
B:估计( )了,集合时间马上就到了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 51.A:这个地方真大啊,咱们再去那边逛逛吧。 B:估计( )了,集合时间马上就到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动 (zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực)
- B. 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 来不及 (lái bu jí: không kịp)
- E. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
- F. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (来不及 — lái bu jí: không kịp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 B:估计 来不及 了,集合时间马上就到了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概
52.A:你们学校的硕士和博士研究生一共有多少人?
B:准确数字我不太清楚,( )有三四千吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 52.A:你们学校的硕士和博士研究生一共有多少人? B:准确数字我不太清楚,( )有三四千吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动 (zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực)
- B. 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 来不及 (lái bu jí: không kịp)
- E. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
- F. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (大概 — dà gài: khoảng chừng, đại khái) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 B:准确数字我不太清楚, 大概 有三四千吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概
53.A:你来看看,这些表格的顺序不对吧?
B:对不起,是我粗心。我( )打印一份给您吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 53.A:你来看看,这些表格的顺序不对吧? B:对不起,是我粗心。我( )打印一份给您吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动 (zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực)
- B. 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 来不及 (lái bu jí: không kịp)
- E. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
- F. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (重新 — chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 B:对不起,是我粗心。我 重新 打印一份给您吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概
54.A:机会不会自己跑到你面前的,要( )点儿。
B:您放心,我会再试一次的,就算被拒绝了,也不后悔。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 54.A:机会不会自己跑到你面前的,要( )点儿。 B:您放心,我会再试一次的,就算被拒绝了,也不后悔。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动 (zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực)
- B. 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 来不及 (lái bu jí: không kịp)
- E. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
- F. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (主动 — zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 54.A:机会不会自己跑到你面前的,要 主动 点儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概
55.A:我的感冒更( )了,我想明天请一天假。
B:没问题。你最好去医院看一下,吃点儿药也许就好了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 55.A:我的感冒更( )了,我想明天请一天假。 B:没问题。你最好去医院看一下,吃点儿药也许就好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动 (zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực)
- B. 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 来不及 (lái bu jí: không kịp)
- E. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
- F. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (严重 — yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 55.A:我的感冒更 严重 了,我想明天请一天假。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 因此养成一个好习惯需要坚持
B 习惯不是一天之内养成的
C 而改掉一个坏习惯也需要坚持
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Do đó việc hình thành một thói quen tốt cần phải kiên trì B Thói quen không phải được hình thành chỉ trong một ngày C Mà việc sửa bỏ một thói quen xấu cũng cần phải kiên trì
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 因此养成一个好习惯需要坚持 B 习惯不是一天之内养成的 C 而改掉一个坏习惯也需要坚持
• Nghĩa tiếng Việt: A Do đó việc hình thành một thói quen tốt cần phải kiên trì B Thói quen không phải được hình thành chỉ trong một ngày C Mà việc sửa bỏ một thói quen xấu cũng cần phải kiên trì
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 没想到竟然得了第一名
B 她本来只是抱着试试的态度去参加比赛
C 这让她又吃惊又高兴
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Không ngờ lại giành được giải Nhất B Cô ấy vốn chỉ mang tâm thế thử sức để đi tham gia cuộc thi C Điều này khiến cô ấy vừa ngạc nhiên vừa vui mừng
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 没想到竟然得了第一名 B 她本来只是抱着试试的态度去参加比赛 C 这让她又吃惊又高兴
• Nghĩa tiếng Việt: A Không ngờ lại giành được giải Nhất B Cô ấy vốn chỉ mang tâm thế thử sức để đi tham gia cuộc thi C Điều này khiến cô ấy vừa ngạc nhiên vừa vui mừng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A “地球一小时”活动是从2007 年开始的
B 它还希望引起人们对气候变暖问题的关注
C 除了提醒人们节约用电以外
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 一 (yī: một); 小时 (xiǎo shí: tiếng đồng hồ); 活动 (huó dòng: hoạt động, sự kiện); 是 (shì: là, phải); 从 (cóng: từ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A “地球一小时”活动是从2007 年开始的 B 它还希望引起人们对气候变暖问题的关注 C 除了提醒人们节约用电以外
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 一 (yī: một); 小时 (xiǎo shí: tiếng đồng hồ); 活动 (huó dòng: hoạt động, sự kiện); 是 (shì: là, phải); 从 (cóng: từ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 他们也会感到很幸福
B 即使只是陪他们吃吃饭、聊聊天
C 有空你应该多回家看看爸妈
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他们 (tā men: họ, bọn họ); 也 (yě: cũng); 会 (huì: biết, sẽ); 感到 (gǎndào: cảm thấy, nhận thấy, cảm nhận được); 很 (hěn: rất); 幸福 (xìng fú: hạnh phúc).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 他们也会感到很幸福 B 即使只是陪他们吃吃饭、聊聊天 C 有空你应该多回家看看爸妈
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他们 (tā men: họ, bọn họ); 也 (yě: cũng); 会 (huì: biết, sẽ); 感到 (gǎndào: cảm thấy, nhận thấy, cảm nhận được); 很 (hěn: rất); 幸福 (xìng fú: hạnh phúc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这个公司的工资虽然不算很高
B 但是奖金很多
C 所以总的来说收入还不错
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tiền lương của công ty này tuy không tính là quá cao B Nhưng tiền thưởng lại rất nhiều C Cho nên nhìn chung thu nhập vẫn khá tốt
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 这个公司的工资虽然不算很高 B 但是奖金很多 C 所以总的来说收入还不错
• Nghĩa tiếng Việt: A Tiền lương của công ty này tuy không tính là quá cao B Nhưng tiền thưởng lại rất nhiều C Cho nên nhìn chung thu nhập vẫn khá tốt
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: A 后来这成了一个笑话,大家经常拿来开玩笑 B 飞机起飞时,我一直抱着前面的椅子不放 C 我第一次乘坐飞机的时候心里害怕极了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 后来 (hòu lái: về sau, sau đó); 这 (zhè: đây, này); 成 (chéng: thành, hoàn thành); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 笑话 (xiào huà: chuyện cười, trò đùa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 甚至有人说那只是一种感觉,没有标准
B 成熟的标准到底是什么
C 不同人给出的答案各不相同
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 甚至 (shèn zhì: thậm chí, ngay cả); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 那 (nà: kia, đó); 只是 (zhǐshì: chỉ là, chẳng qua là); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 甚至有人说那只是一种感觉,没有标准 B 成熟的标准到底是什么 C 不同人给出的答案各不相同
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 甚至 (shèn zhì: thậm chí, ngay cả); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 那 (nà: kia, đó); 只是 (zhǐshì: chỉ là, chẳng qua là); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A 全长约6300 公里,比黄河长800 多公里 B 长江,是中国第一大河 C 它们都是中国的“母亲河”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 全 (quán: toàn bộ, đầy đủ, hoàn toàn); 长 (cháng: dài); 约 (yāo: hẹn); 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét); 比 (bǐ: hơn); 黄 (huáng: màu vàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A 音乐是他们5 个人的共同爱好 B 中国很多年轻人都喜欢“五月天” C 它是由5 个热情的大男生组成的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 音乐 (yīn yuè: âm nhạc); 是 (shì: là, phải); 他们 (tā men: họ, bọn họ); 个人 (gè rén: cá nhân); 共同 (gòng tóng: chung, cùng nhau); 爱好 (ài hào: sở thích).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这台笔记本电脑的价格是2500 元
B 而且上网速度也很快
C 它的特点是很小、很轻
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 台 (tái: chiếc, cỗ, đài); 笔记本 (bǐ jì běn: máy tính xách tay, sổ tay ghi chép); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính); 价格 (jià gé: giá cả, mức giá); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 这台笔记本电脑的价格是2500 元 B 而且上网速度也很快 C 它的特点是很小、很轻
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 台 (tái: chiếc, cỗ, đài); 笔记本 (bǐ jì běn: máy tính xách tay, sổ tay ghi chép); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính); 价格 (jià gé: giá cả, mức giá); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 首都 (shǒu dū: thủ đô); 体育馆 (tǐyùguǎn: nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 有 (yǒu: có); 活动 (huó dòng: hoạt động, sự kiện).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 首都体育馆今天晚上有活动,等活动结束的时候人肯定很多,你和女儿还 是提前一点儿出发吧,我怕会堵车。 ★ 提前出发是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 首都 (shǒu dū: thủ đô); 体育馆 (tǐyùguǎn: nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 有 (yǒu: có); 活动 (huó dòng: hoạt động, sự kiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加活动 (tham gia, tham dự hoạt động, sự kiện)
- B. 观看表演 (xem, theo dõi quan sát (trận đấu biểu diễn, trình diễn)
- C. 错开堵车 (so le, giãn cách tắc đường, kẹt xe)
- D. 去接儿子 (Đi đón, nhận con trai)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (错开堵车 — so le, giãn cách tắc đường, kẹt xe). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 教育 (jiào yù: giáo dục); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 时 (shí: thời gian, giờ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 应该 (yīng gāi: nên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在教育孩子时,我们应该少批评、多鼓励。孩子在受到表扬时,往往会对 自己更有信心,对学习的兴趣也会更大,成绩当然会提高。 ★ 应该怎样教育孩子?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 教育 (jiào yù: giáo dục); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 时 (shí: thời gian, giờ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 应该 (yīng gāi: nên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能批评 (Không có thể phê bình, chỉ trích)
- B. 要多鼓励 (Cần nhiều khuyến khích, động viên)
- C. 重视成绩 (thành tích, điểm số coi trọng, chú trọng)
- D. 信任孩子 (đứa trẻ tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (要多鼓励 — Cần nhiều khuyến khích, động viên). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 大家都说:便宜没好货,好货不便宜。其实不一定都是这样的。有的时候, 质量很好的东西也会很便宜。例如,春天来了,冬天的衣服就会打折,质 量很好,也很便宜,花很少的钱就可以买到。 ★ 根据这段话,质量很好的东西:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 都 (dōu: tất cả); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 便宜 (pián yi: giá rẻ); 没 (méi: không, chưa); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当然很贵 (Đương nhiên, tất nhiên rất đắt, mắc)
- B. 不会打折 (Không biết giảm giá, chiết khấu)
- C. 不受顾客欢迎 (Không nhận, chịu đựng khách hàng, khách mua chào mừng)
- D. 有时候也便宜 (Có những lúc, đôi khi cũng giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "大家都说:便宜没好货,好货不便宜。其实不一定都是这样的。有的时候, 量很好,也很便宜,花很少的钱就可以买到。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有时候也便宜 — Có những lúc, đôi khi cũng giá rẻ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 一群性格各不相同的年轻人,几个酸甜苦辣的爱情故事,一段经历了半个 世纪的美好回忆。由孙俪等著名演员主演,电视剧《血色浪漫》,星期日晚 上8 点,欢迎您继续收看。 ★ 这段话最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 群 (qún: đàn, bầy, nhóm, tốp [lượng từ]); 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình); 各 (gè: các, mỗi, mọi); 不 (bù: không); 相同 (xiāng tóng: tương đồng, giống nhau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广告 (guǎng gào: quảng cáo)
- B. 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch)
- C. 小说 (xiǎo shuō: tiểu thuyết, truyện)
- D. 日记 (rì jì: nhật ký)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "一群性格各不相同的年轻人,几个酸甜苦辣的爱情故事,一段经历了半个 上8 点,欢迎您继续收看。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (广告 — guǎng gào: quảng cáo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 昨天的放弃决定了今天的选择,今天的选择决定了明天的生活。只有懂得 放弃和学会选择的人,才能赢得精彩的生活。 ★ 这段话告诉我们,学会放弃:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 放弃 (fàng qì: từ bỏ, buông xuôi); 决定 (jué dìng: quyết định); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 选择 (xuǎn zé: chọn); 明天 (míng tiān: ngày mai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 值得原谅 (tha thứ, lượng thứ xứng đáng, đáng giá)
- B. 是个缺点 (Là, phải cái, con khuyết điểm, nhược điểm)
- C. 能减少竞争 (Có thể giảm bớt, cắt giảm cạnh tranh, thi đua)
- D. 会有更多选择 (Biết có hơn nhiều lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (会有更多选择 — Biết có hơn nhiều lựa chọn, chọn lựa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 小刘,这方面的问题我也不太懂,不过我有一个亲戚是律师,我给你他的 电话号码,有什么问题,你可以直接问他。 ★ 小刘想了解哪方面的情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 刘 (liú: Lưu); 这 (zhè: đây, này); 方面 (fāng miàn: phương diện, khía cạnh); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 艺术 (yì shù: nghệ thuật)
- B. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp)
- D. 语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (法律 — fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 森林里有一种植物,它开的花比普通的花大很多,并且特别香。这种植物 会用它的香味吸引来一些小动物,然后把它们吃掉。 ★ 这种植物:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 里 (lǐ: bên trong, trong); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 种植 (zhòngzhí: trồng trọt, gieo trồng cây cối); 它 (tā: nó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花很香 (Hoa rất thơm, nén hương)
- B. 花很漂亮 (Hoa rất đẹp)
- C. 夏天才开 (Mùa hè, mùa hạ mới, vừa mới mở, lái (xe))
- D. 没有叶子 (không có lá cây, chiếc lá)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (花很香 — Hoa rất thơm, nén hương). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 你有一个苹果,我有一个香蕉,把我的给你,把你的给我,每个人仍仅有 一个水果;你有一个想法,我有一个想法,把我的告诉你,把你的告诉我, 每个人就有了两个想法。 ★ 这段话的主要意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 苹果 (píng guǒ: quả táo); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要关心别人 (Cần quan tâm, chăm lo người khác)
- B. 要多吃水果 (Cần nhiều ăn trái cây, hoa quả)
- C. 交流很重要 (Giao lưu, trao đổi rất quan trọng)
- D. 做事情要耐心 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần kiên nhẫn, nhẫn nại)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "你有一个苹果,我有一个香蕉,把我的给你,把你的给我,每个人仍仅有 每个人就有了两个想法。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (交流很重要 — Giao lưu, trao đổi rất quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 年 (nián: năm); 做生意 (zuò shēng yì: làm kinh doanh, buôn bán); 赚 (zhuàn: kiếm, sinh lời); 不少 (bùshǎo: nhiều, không ít, khá nhiều).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他这些年做生意赚了不少钱,还拿出很大一部分去帮助那些经济有困难的 人,所以获得了大家的尊重。 ★ 他为什么获得了尊重?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 年 (nián: năm); 做生意 (zuò shēng yì: làm kinh doanh, buôn bán); 赚 (zhuàn: kiếm, sinh lời); 不少 (bùshǎo: nhiều, không ít, khá nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄大 (to, lớn tuổi tác, tuổi đời)
- B. 脾气好 (tính khí, tính tình tốt, đẹp)
- C. 他是富人 (Anh ấy là, phải người giàu, người giàu có)
- D. 帮助穷人 (người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (帮助穷人 — người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn giúp đỡ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 当 (dāng: khi, lúc); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 与 (yǔ: với); 别人 (bié ren: người khác); 见面 (jiàn miàn: gặp gỡ); 握手 (wò shǒu: bắt tay).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 当我们与别人见面握手时,注意要按顺序一个一个来。如果你与一个人握 手的时候,用另外一只手去和其他人握手,那是极其不礼貌的。 ★ 握手时要注意:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 当 (dāng: khi, lúc); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 与 (yǔ: với); 别人 (bié ren: người khác); 见面 (jiàn miàn: gặp gỡ); 握手 (wò shǒu: bắt tay).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 力气要大 (Sức lực, sức mạnh cần to, lớn)
- B. 动作要慢 (Động tác cần chậm)
- C. 按顺序来 (Theo, căn cứ theo thứ tự, tuần tự đến, tới)
- D. 不要戴帽子 (Đừng đeo, đội mũ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (按顺序来 — Theo, căn cứ theo thứ tự, tuần tự đến, tới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 社会 (shè huì: xã hội); 发展 (fā zhǎn: phát triển); 不 (bù: không); 能 (néng: có thể); 光 (guāng: ánh sáng, quang); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 社会的发展不能光看经济的增长,还要重视环境的保护。环境如果被污染 了,经济的增长也无法为我们带来美好的生活。 ★ 这段话主要谈经济增长和什么的关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 社会 (shè huì: xã hội); 发展 (fā zhǎn: phát triển); 不 (bù: không); 能 (néng: có thể); 光 (guāng: ánh sáng, quang); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史文化 (văn hóa lịch sử)
- B. 技术水平 (trình độ, mức độ kỹ thuật, công nghệ)
- C. 环境保护 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- D. 农村管理 (quản lý nông thôn, làng quê)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (环境保护 — bảo vệ, giữ gìn môi trường). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 省 (shěng: tỉnh); 大部分 (dàbùfen: đại bộ phận, phần lớn, đa phần); 地方 (dì fang: địa điểm); 都 (dōu: tất cả).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个省的大部分地方都是山,高度一般在4000 米以上。因为太高,空气比 别的地方少,刚到这里的人会感觉身体不舒服,但过一段时间之后,就会 逐渐适应。 ★ 刚到这里的人为什么感觉不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 省 (shěng: tỉnh); 大部分 (dàbùfen: đại bộ phận, phần lớn, đa phần); 地方 (dì fang: địa điểm); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空气少 (ít, thiếu không khí)
- B. 阴天多 (ngày nhiều mây, trời râm mát u ám nhiều)
- C. 气温低 (nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết thấp, cúi đầu)
- D. 天气干燥 (khô hanh, khô ráo thời tiết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (空气少 — ít, thiếu không khí). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 新闻 (xīn wén: Tin tức); 报道 (bào dào: đưa tin, bài báo, phóng sự); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng); 数字 (shù zì: con số, chữ số, kỹ thuật số); 目的 (mù dì: mục đích).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 新闻报道中使用数字的目的是,通过它们来说明问题。所以这些数字必须 是准确的,只有这样,才能证明报道的“真”,才是对读者负责。 ★ 新闻报道中的数字:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 新闻 (xīn wén: Tin tức); 报道 (bào dào: đưa tin, bài báo, phóng sự); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng); 数字 (shù zì: con số, chữ số, kỹ thuật số); 目的 (mù dì: mục đích).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不易理解 (hiểu, thấu hiểu không dễ dàng, khó khăn)
- B. 使用随便 (tùy tiện, tự nhiên sử dụng, dùng)
- C. 让人失望 (Để người thất vọng)
- D. 不能出错 (Không có thể ra, xuất hiện sai, nhầm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (不能出错 — Không có thể ra, xuất hiện sai, nhầm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu); 地方 (dì fang: địa điểm); 没有 (méiyǒu: không có); 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc); 是 (shì: là, phải); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “熟悉的地方没有风景”是说对自己越熟悉的东西,往往越没有新鲜感,也 就很难发现它的美丽之处。所以生活中不缺少美,缺少发现美的眼睛。 ★ 对熟悉的东西,我们往往:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu); 地方 (dì fang: địa điểm); 没有 (méiyǒu: không có); 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc); 是 (shì: là, phải); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有感情 (Rất có tình cảm, cảm xúc)
- B. 无法判断 (không thể, không có cách nào phán đoán, nhận định)
- C. 会有些怀疑 (Biết có một số, một vài nghi ngờ, hoài nghi)
- D. 缺少新鲜感 (Thiếu thốn, thiếu hụt tươi, tươi ngon cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (缺少新鲜感 — Thiếu thốn, thiếu hụt tươi, tươi ngon cảm giác, cảm xúc cảm động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 虽然 (suī rán: Mặc dù); 是 (shì: là, phải); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 最 (zuì: nhất).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 说话虽然是生活中最普通的事,却不简单,有许多地方值得注意:着急的事, 要慢慢地说;别人的事,要小心地说;伤心的事,不要见人就说;讨厌的事,要 对事不对人地说;现在的事,做了再说;以后的事,以后再说;而不能肯定的事、 没发生过的事,千万不要乱说。 ★ 遇到伤心的事,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 虽然 (suī rán: Mặc dù); 是 (shì: là, phải); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和同事说 (Nói, phát biểu cùng/với đồng nghiệp)
- B. 别到处说 (Đừng khắp nơi, mọi nơi nói, phát biểu)
- C. 多和朋友说 (Nhiều nói, phát biểu cùng/với bạn bè)
- D. 别让邻居知道 (Đừng để hàng xóm biết)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "说话虽然是生活中最普通的事,却不简单,有许多地方值得注意:着急的事, 没发生过的事,千万不要乱说。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (别到处说 — Đừng khắp nơi, mọi nơi nói, phát biểu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 虽然 (suī rán: Mặc dù); 是 (shì: là, phải); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 最 (zuì: nhất).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 说话虽然是生活中最普通的事,却不简单,有许多地方值得注意:着急的事, 要慢慢地说;别人的事,要小心地说;伤心的事,不要见人就说;讨厌的事,要 对事不对人地说;现在的事,做了再说;以后的事,以后再说;而不能肯定的事、 没发生过的事,千万不要乱说。 ★ 将来的事,应该怎么说?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 虽然 (suī rán: Mặc dù); 是 (shì: là, phải); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 马上说 (ngay lập tức, liền nói, phát biểu)
- B. 将来说 (tương lai, sau này nói, phát biểu)
- C. 认真地说 (Nghiêm túc nói, phát biểu)
- D. 积极地说 (Tích cực, hăng hái nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "说话虽然是生活中最普通的事,却不简单,有许多地方值得注意:着急的事, 没发生过的事,千万不要乱说。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (将来说 — tương lai, sau này nói, phát biểu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 如果你想减肥,那么必须做到两点:一是少吃东西,二是多运动。少吃不代 表不吃,而是要科学地吃。关键是要多运动,但是也不需要每天都运动,一周运 动两到三次,每次运动一个小时也就差不多了。骑自行车、打篮球、跑步等都是 很好的减肥运动。要想减肥成功,一定要坚持,不能怕累,否则很难有效果。 ★ 关于减肥,最重要的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 减肥 (jiǎn féi: giảm cân); 那么 (nàme: như vậy, thế thì); 必须 (bì xū: phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多锻炼 (nhiều tập thể dục, rèn luyện)
- B. 有计划 (có kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 每天都运动 (Mỗi trời, bầu trời đều thể thao, vận động)
- D. 不要有烦恼 (Đừng có phiền não, buồn phiền)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "如果你想减肥,那么必须做到两点:一是少吃东西,二是多运动。少吃不代 很好的减肥运动。要想减肥成功,一定要坚持,不能怕累,否则很难有效果。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (多锻炼 — nhiều tập thể dục, rèn luyện). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 如果你想减肥,那么必须做到两点:一是少吃东西,二是多运动。少吃不代 表不吃,而是要科学地吃。关键是要多运动,但是也不需要每天都运动,一周运 动两到三次,每次运动一个小时也就差不多了。骑自行车、打篮球、跑步等都是 很好的减肥运动。要想减肥成功,一定要坚持,不能怕累,否则很难有效果。 ★ 如果想减肥成功,一定要:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 减肥 (jiǎn féi: giảm cân); 那么 (nàme: như vậy, thế thì); 必须 (bì xū: phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- B. 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- D. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "如果你想减肥,那么必须做到两点:一是少吃东西,二是多运动。少吃不代 很好的减肥运动。要想减肥成功,一定要坚持,不能怕累,否则很难有效果。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (坚持 — jiān chí: kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 很多人问哪个季节去丽江旅游比较好,总的来说,丽江一年四季人都不少, 情况稍微好一点儿的时候是每年12 月到第二年3 月。这段时间来丽江的话,无 论交通还是吃、住都是最便宜的。天气方面,这个时候比较冷,气温在-5℃到 18℃,早晚温差比较大。风景的话,主要是雪景,白天都是蓝天白云,照出的照 片质量会非常高。 ★ 去丽江旅游,什么时候比较好?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 问 (wèn: hỏi); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2 月 (Tháng, mặt trăng)
- B. 6 月 (Tháng, mặt trăng)
- C. 9 月 (Tháng, mặt trăng)
- D. 11 月 (Tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "很多人问哪个季节去丽江旅游比较好,总的来说,丽江一年四季人都不少, 片质量会非常高。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (2 月). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 很多人问哪个季节去丽江旅游比较好,总的来说,丽江一年四季人都不少, 情况稍微好一点儿的时候是每年12 月到第二年3 月。这段时间来丽江的话,无 论交通还是吃、住都是最便宜的。天气方面,这个时候比较冷,气温在-5℃到 18℃,早晚温差比较大。风景的话,主要是雪景,白天都是蓝天白云,照出的照 片质量会非常高。 ★ 关于丽江,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 问 (wèn: hỏi); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 交通不便 (bất tiện, không thuận tiện giao thông, đi lại)
- B. 游客很多 (Du khách, khách du lịch tham quan rất nhiều)
- C. 少数民族多 (Thiểu số, số ít dân tộc nhiều)
- D. 不适合照相 (Không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "很多人问哪个季节去丽江旅游比较好,总的来说,丽江一年四季人都不少, 片质量会非常高。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (游客很多 — Du khách, khách du lịch tham quan rất nhiều). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 你 / 关了 / 把窗户 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 关 (guān: đóng, tắt); 把 (bǎ: cầm, nắm); 窗户 (chuāng hu: cửa sổ).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 把窗户 (đem cửa sổ)
- Động từ vị ngữ: 关了 (đóng, tắt (đèn rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你把窗户关了吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 拉 (lā: kéo); 近 (jìn: gần); 人 (rén: người); 与 (yǔ: với); 之间 (zhījiān: giữa, trong khoảng, ở giữa hai bên); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động).
✓ Đáp án chuẩn 手机拉近了人与人之间的距离。
• Câu đề bài: 拉近 / 了 / 人与人之间的 / 手机 / 距离
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 拉 (lā: kéo); 近 (jìn: gần); 人 (rén: người); 与 (yǔ: với); 之间 (zhījiān: giữa, trong khoảng, ở giữa hai bên); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 手机 (shǒu jī — điện thoại di động)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 拉近 (kéo gần)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 人与人之间的 (Người và, cùng với người giữa, trong khoảng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 距离 (jù lí — khoảng cách, cự ly)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “手机拉近了人与人之间的距离。”
• Câu đề bài: 去年秋天 / 我孙子 / 出生 / 是 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 去年 (qù nián: năm ngoái); 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu); 我 (wǒ: tôi, mình); 孙子 (sūn zi: cháu trai); 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời); 是 (shì: là, phải).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我孙子 (tôi cháu trai (cháu nội))
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 去年秋天 (mùa thu, tiết thu năm ngoái)
- Danh từ: 出生 (chū shēng — sinh ra, chào đời)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我孙子是去年秋天出生的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 打针 (dǎ zhēn: tiêm thuốc, chích thuốc); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 比 (bǐ: hơn); 吃药 (chī yào: uống thuốc, dùng thuốc); 效果 (xiào guǒ: hiệu quả, kết quả).
✓ Đáp án chuẩn 打针比吃药效果好。
• Câu đề bài: 打针 / 好 / 比吃药 / 效果
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 打针 (dǎ zhēn: tiêm thuốc, chích thuốc); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 比 (bǐ: hơn); 吃药 (chī yào: uống thuốc, dùng thuốc); 效果 (xiào guǒ: hiệu quả, kết quả).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 打针 (dǎ zhēn — tiêm thuốc, chích thuốc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 比吃药 (so với uống thuốc, dùng thuốc)
- Danh từ: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả, kết quả)
- Tính từ làm vị ngữ: 好 (hǎo / hào — tốt, đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “打针比吃药效果好。”
• Câu đề bài: 这个城市 / 出租车的数量 / 决定 / 增加
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 城市 (chéng shì: thành phố); 出租车 (chū zū chē: xe taxi); 数量 (shù liàng: số lượng); 决定 (jué dìng: quyết định).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个城市 (Đây, này cái, con thành phố)
- Động từ vị ngữ: 决定 (jué dìng — quyết định)
- Danh từ: 增加 (zēng jiā — tăng lên, gia tăng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 出租车的数量 (số lượng xe taxi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个城市决定增加出租车的数量。”
• Câu đề bài: 非常 / 大 / 影响范围 / 这场降水 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 非常 (fēi cháng: rất); 大 (dà: to, lớn); 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng); 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô); 这 (zhè: đây, này); 场 (chǎng: buổi, trận, màn).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这场降水 (Đây, này buổi, trận hạ xuống, giảm xuống nước)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 影响范围 (phạm vi, quy mô ảnh hưởng, tác động)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 大 (dà / dài — to, lớn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这场降水的影响范围非常大。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện); 书 (shū: sách); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 本 (běn: cuốn, quyển); 现代 (xiàn dài: hiện đại).
✓ Đáp án chuẩn 现代汉语词典是一本工具书。
• Câu đề bài: 工具书 / 是 / 一本 / 现代汉语词典
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện); 书 (shū: sách); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 本 (běn: cuốn, quyển); 现代 (xiàn dài: hiện đại).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 现代汉语词典 (Hiện đại tiếng Trung, tiếng Hán từ điển)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一本 (một cuốn, quyển (sách))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 工具书 (sách công cụ, phương tiện)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “现代汉语词典是一本工具书。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 不 (bù: không); 兴奋 (xīng fèn: hào hứng, phấn khích, hưng phấn).
✓ Đáp án chuẩn 哥哥兴奋得睡不着觉。
• Câu đề bài: 哥哥 / 睡不着觉 / 得 / 兴奋
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 不 (bù: không); 兴奋 (xīng fèn: hào hứng, phấn khích, hưng phấn).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 哥哥 (gē ge — anh trai)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 睡不着觉 (Ngủ, đi ngủ không đang cảm thấy, nhận thức)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “哥哥兴奋得睡不着觉。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 好处 (hǎo chu: điểm tốt, lợi ích, ưu điểm); 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá); 对 (duì: đối với); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 没有 (méiyǒu: không có); 一点儿 (yìdiǎnr: một chút, một ít).
✓ Đáp án chuẩn 抽烟对你没有一点儿好处。
• Câu đề bài: 好处 / 抽烟对你 / 没有 / 一点儿
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 好处 (hǎo chu: điểm tốt, lợi ích, ưu điểm); 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá); 对 (duì: đối với); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 没有 (méiyǒu: không có); 一点儿 (yìdiǎnr: một chút, một ít).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 抽烟对你 (Hút thuốc lá đối với bạn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一点儿 (yìdiǎnr — một chút, một ít)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好处 (hǎo chu — điểm tốt, lợi ích)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “抽烟对你没有一点儿好处。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn); 国家 (guó jiā: đất nước); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 做 (zuò: làm, chê chế); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp).
✓ Đáp án chuẩn 这么做完全符合国家的法律规定。
• Câu đề bài: 完全 / 国家的 / 这么做 / 符合 / 法律规定
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn); 国家 (guó jiā: đất nước); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 做 (zuò: làm, chê chế); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这么做 (như thế này, đến mức này làm, chế tạo)
- Danh từ: 完全 (wán quán — hoàn toàn, trọn vẹn)
- Danh từ: 符合 (fú hé — phù hợp, đáp ứng đúng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 国家的 (đất nước của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 法律规定 (quy định pháp luật, luật pháp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这么做完全符合国家的法律规定。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 这个消息让他非常高兴。
• Câu đề bài: 【关键词】:消息
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "消息" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这个消息让他非常高兴。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 你猜我给你带什么了。
• Câu đề bài: 【关键词】:猜
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "猜" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你猜我给你带什么了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ?
✓ Đáp án chuẩn 那家商场能用信用卡吧?
• Câu đề bài: 【关键词】:信用卡
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ?
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "信用卡" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “那家商场能用信用卡吧?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
✓ Đáp án chuẩn 这个沙发很舒服。
• Câu đề bài: 【关键词】:沙发
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: 。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "沙发" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这个沙发很舒服。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ,。
✓ Đáp án chuẩn 昨晚没睡好,现在有点儿困了。
• Câu đề bài: 【关键词】:困
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: 。 — Câu mẫu: ,。
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "困" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “昨晚没睡好,现在有点儿困了。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41005 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile