Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nhiều người vợ đều hy vọng chồng mình có thể nhớ ngày kết hôn của họ, và có thể nhận được món quà anh ấy tặng vào ngày này mỗi năm. ★ Người vợ hy vọng chồng đi dạo phố cùng cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 很多妻子都希望自己的丈夫能记住他们结婚的日子,并且能在每年的这一天收到他送的礼物。 ★ 妻子希望丈夫陪她逛街。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người vợ đều hy vọng chồng mình có thể nhớ ngày kết hôn của họ, và có thể nhận được món quà anh ấy tặng vào ngày này mỗi năm. ★ Người vợ hy vọng chồng đi dạo phố cùng cô ấy.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Xin lỗi, bảng biểu này anh điền sai rồi, xin đợi một lát, tôi lấy tờ mới khác cho anh, xin anh điền lại một lần nữa. ★ Bảng biểu điền sai rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 抱歉,这张表格您填得不对,请稍等一下,我再拿一张新的给您,请您重新填写一下。 ★ 表格填写错了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bảng biểu này anh điền sai rồi, xin đợi một lát, tôi lấy tờ mới khác cho anh, xin anh điền lại một lần nữa. ★ Bảng biểu điền sai rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "抱歉,这张表格您填得不对,请稍等一下,我再拿一张新的给您,请您重新填写一下。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 表格填写错了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Khi đi phỏng vấn, trang phục cần mặc trang trọng hơn một chút, không được quá tùy tiện, mặc chỉnh tề thể hiện sự tôn trọng của bạn đối với người phỏng vấn, sẽ để lại ấn tượng tốt cho họ. ★ Khi phỏng vấn bắt buộc phải đến đúng giờ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 去面试的时候衣服要穿得正式一些,不能太随便,穿戴整齐表示你对面试者的尊重,会给他留下一个好的印象。 ★ 面试时必须准时到。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đi phỏng vấn, trang phục cần mặc trang trọng hơn một chút, không được quá tùy tiện, mặc chỉnh tề thể hiện sự tôn trọng của bạn đối với người phỏng vấn, sẽ để lại ấn tượng tốt cho họ. ★ Khi phỏng vấn bắt buộc phải đến đúng giờ.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đổ mồ hôi có thể ảnh hưởng đến thân nhiệt con người. Sau khi vận động lượng lớn, con người sẽ cảm thấy rất nóng, lúc này đổ mồ hôi có thể khiến thân nhiệt giảm xuống. Ngược lại, trong môi trường lạnh giá, ít đổ mồ hôi có thể giữ lại nhiệt lượng trong cơ thể. ★ Đổ mồ hôi nhiều tốt cho cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 出汗可以影响人的体温。大量运动后人会觉得很热,这时出汗可以使体温降低。相反,在寒冷的环境下,少出汗,可以留住体内的热量。 ★ 多出汗对身体好。
• Nghĩa tiếng Việt: Đổ mồ hôi có thể ảnh hưởng đến thân nhiệt con người. Sau khi vận động lượng lớn, con người sẽ cảm thấy rất nóng, lúc này đổ mồ hôi có thể khiến thân nhiệt giảm xuống. Ngược lại, trong môi trường lạnh giá, ít đổ mồ hôi có thể giữ lại nhiệt lượng trong cơ thể. ★ Đổ mồ hôi nhiều tốt cho cơ thể.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Chó là loài động vật rất thông minh, nhưng muốn để nó hoàn thành một số nhiệm vụ nào đó, chỉ dạy một lần là không thể khiến nó nhớ ngay được, nên kiên nhẫn dạy nó từng chút một, khiến nó quen dần, sau đó mới có thể học được. ★ Dạy chó học cần có sự kiên nhẫn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 狗是很聪明的动物,但要让它完成一些任务,只教一次是不可能让它马上就记住的,应该耐心地一遍一遍地教给它,使它熟悉,然后才能学会。 ★ 教狗学习需要耐心。
• Nghĩa tiếng Việt: Chó là loài động vật rất thông minh, nhưng muốn để nó hoàn thành một số nhiệm vụ nào đó, chỉ dạy một lần là không thể khiến nó nhớ ngay được, nên kiên nhẫn dạy nó từng chút một, khiến nó quen dần, sau đó mới có thể học được. ★ Dạy chó học cần có sự kiên nhẫn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "狗是很聪明的动物,但要让它完成一些任务,只教一次是不可能让它马上就记住的,应该耐心地一遍一遍地教给它,使它熟悉,然后才能学会。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 教狗学习需要耐心。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đến sân bay rồi, anh ấy mới phát hiện quên mang thẻ tín dụng, chuyến bay anh ấy đi khoảng nửa tiếng nữa là cất cánh, anh ấy đành phải đổi sang chuyến bay tiếp theo. ★ Anh ấy không mang hộ chiếu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 到机场后,他才发现忘记带信用卡了,他乘坐的航班大约半小时后就要起飞了,他只好改签下一趟航班。 ★ 他没带护照。
• Nghĩa tiếng Việt: Đến sân bay rồi, anh ấy mới phát hiện quên mang thẻ tín dụng, chuyến bay anh ấy đi khoảng nửa tiếng nữa là cất cánh, anh ấy đành phải đổi sang chuyến bay tiếp theo. ★ Anh ấy không mang hộ chiếu.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bây giờ giữa những người bạn đang thịnh hành việc gửi các loại tin nhắn hài hước, điều này mang lại cho cuộc sống chúng ta một chút niềm vui. Nhưng nếu cùng một tin nhắn bạn nhận được ba, bốn lần, thì tin nhắn hài hước đến mấy bạn cũng không cười nổi nữa. ★ Gửi tin nhắn rất phiền phức.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 现在朋友之间流行发各种幽默短信,这给我们的生活带来一些快乐。但是如果同样的短信你收到了三四遍,再幽默的短信你也笑不出来了。 ★ 发短信很麻烦。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ giữa những người bạn đang thịnh hành việc gửi các loại tin nhắn hài hước, điều này mang lại cho cuộc sống chúng ta một chút niềm vui. Nhưng nếu cùng một tin nhắn bạn nhận được ba, bốn lần, thì tin nhắn hài hước đến mấy bạn cũng không cười nổi nữa. ★ Gửi tin nhắn rất phiền phức.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tốt nhất không nên trực tiếp từ chối lời mời của người khác tại buổi khiêu vũ, nếu bắt buộc phải từ chối, có thể nói với anh ấy: "Tôi hơi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút." Sau đó cũng không nên nhanh chóng nhận lời mời của những người khác. ★ Không nên trực tiếp từ chối lời mời.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 舞会上最好不要直接拒绝别人的邀请,如果不得不拒绝,可以告诉他: “我有些累了,想休息一下。”之后也不要很快又接受其他人的邀请。 ★ 不要直接拒绝邀请。
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt nhất không nên trực tiếp từ chối lời mời của người khác tại buổi khiêu vũ, nếu bắt buộc phải từ chối, có thể nói với anh ấy: "Tôi hơi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút." Sau đó cũng không nên nhanh chóng nhận lời mời của những người khác. ★ Không nên trực tiếp từ chối lời mời.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "舞会上最好不要直接拒绝别人的邀请,如果不得不拒绝,可以告诉他: “我有些累了,想休息一下。”之后也不要很快又接受其他人的邀请。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 不要直接拒绝邀请。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Mặt trời đối với ảnh hưởng của chúng ta thực sự là quá lớn, nó cung cấp ánh sáng và nhiệt lượng cho Trái Đất mỗi ngày, đảm bảo động thực vật sinh trưởng bình thường dưới nhiệt độ thích hợp, tình huống này sẽ không thay đổi trong ít nhất bốn mươi ức (bốn tỷ) năm tới. ★ Mặt trời có ảnh hưởng rất lớn đối với tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 太阳对我们的影响实在是太大了,它每天为地球提供阳光和热量,保证动植物在合适温度下正常生长,这种情况在将来至少四十亿年不会改变。 ★ 太阳对大自然的影响很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trời đối với ảnh hưởng của chúng ta thực sự là quá lớn, nó cung cấp ánh sáng và nhiệt lượng cho Trái Đất mỗi ngày, đảm bảo động thực vật sinh trưởng bình thường dưới nhiệt độ thích hợp, tình huống này sẽ không thay đổi trong ít nhất bốn mươi ức (bốn tỷ) năm tới. ★ Mặt trời có ảnh hưởng rất lớn đối với tự nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "太阳对我们的影响实在是太大了,它每天为地球提供阳光和热量,保证动植物在合适温度下正常生长,这种情况在将来至少四十亿年不会改变。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 太阳对大自然的影响很大。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thời tiết mùa xuân lúc lạnh lúc nóng, rất dễ cảm cúm, bác sĩ nhắc nhở mọi người nên chú ý chất lượng không khí trong nhà, sáng ngủ dậy nên mở cửa sổ để thay đổi không khí. Nếu bị cảm cúm, phải kịp thời đến bệnh viện. ★ Mùa xuân rất dễ bị cảm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。如果感冒了,要及时去医院。 ★ 春天容易感冒。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết mùa xuân lúc lạnh lúc nóng, rất dễ cảm cúm, bác sĩ nhắc nhở mọi người nên chú ý chất lượng không khí trong nhà, sáng ngủ dậy nên mở cửa sổ để thay đổi không khí. Nếu bị cảm cúm, phải kịp thời đến bệnh viện. ★ Mùa xuân rất dễ bị cảm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。如果感冒了,要及时去医院。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 春天容易感冒。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Hôm nay ăn nhiều quá, bụng hơi khó chịu. Nữ: Uống chút trà nóng có lẽ sẽ đỡ hơn một chút. Hỏi: Người nam bị sao thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天吃得太多了,肚子有点儿不舒服。 女:喝点儿热茶可能会好一些。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay ăn nhiều quá, bụng hơi khó chịu. Nữ: Uống chút trà nóng có lẽ sẽ đỡ hơn một chút. Hỏi: Người nam bị sao thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想喝茶 (muốn uống trà, thưởng trà)
- B. 啤酒喝多了 (Bia uống nhiều rồi)
- C. 肚子不舒服 (Bụng không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 不想去医院 (Không muốn đi bệnh viện, đến viện khám)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (肚子不舒服 — Bụng không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đã chín giờ rồi, sao anh vẫn còn nướng khế (ngủ nướng) thế? Mau dậy đi. : Tối qua xem trận đấu quần vợt đến hai giờ rưỡi, chẳng phải hôm nay thứ bảy sao, bình thường sao có thể ngủ đến chín giờ được chứ? Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:都九点了,你怎么还在睡懒觉?快起床吧。 男:昨晚看网球比赛看到两点半,这不周六吗,平时哪能睡到九点? 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã chín giờ rồi, sao anh vẫn còn nướng khế (ngủ nướng) thế? Mau dậy đi. : Tối qua xem trận đấu quần vợt đến hai giờ rưỡi, chẳng phải hôm nay thứ bảy sao, bình thường sao có thể ngủ đến chín giờ được chứ? Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨晚有比赛 (Muộn, trễ có thi đấu, cuộc thi)
- B. 比赛推迟了 (Thi đấu, cuộc thi hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
- C. 男的很紧张 (Rất nam, nam giới căng thẳng, hồi hộp)
- D. 女的是记者 (Là, phải nữ, phụ nữ phóng viên, nhà báo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (昨晚有比赛 — Muộn, trễ có thi đấu, cuộc thi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Để tiểu (Lưu) phụ trách việc này thì thế nào? Nữ: Em thấy rất phù hợp, cậu ấy vừa hay học chuyên ngành này, làm việc cũng rất cẩn thận. Hỏi: Người nữ thấy tiểu Lưu thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件事让小刘负责怎么样? 女:我觉得挺合适的,他就是学这个专业的,做事情也很仔细。 问:女的觉得小刘怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Để tiểu (Lưu) phụ trách việc này thì thế nào? Nữ: Em thấy rất phù hợp, cậu ấy vừa hay học chuyên ngành này, làm việc cũng rất cẩn thận. Hỏi: Người nữ thấy tiểu Lưu thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长得很帅 (Dài, lâu dài rất đẹp trai, bảnh bao)
- B. 需要鼓励 (khuyến khích, động viên cần, đòi hỏi)
- C. 不太成熟 (không quá, không lắm chín chắn, trưởng thành)
- D. 符合要求 (phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (符合要求 — phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Hướng dẫn viên đó cho em cảm giác rất tuyệt, mấy ngày nay chúng ta chơi rất vui vẻ. Nam: Đồng ý, thái độ phục vụ của cô ấy quả thực khá tốt, chúng ta thực sự nên cảm ơn cô ấy cho đàng hoàng. Hỏi: Họ dự định cảm ơn ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:那位导游给我的感觉很不错,这几天我们玩得很愉快。 男:同意,她的服务态度确实挺好,我们真应该好好谢谢她。 问:他们打算感谢谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hướng dẫn viên đó cho em cảm giác rất tuyệt, mấy ngày nay chúng ta chơi rất vui vẻ. Nam: Đồng ý, thái độ phục vụ của cô ấy quả thực khá tốt, chúng ta thực sự nên cảm ơn cô ấy cho đàng hoàng. Hỏi: Họ dự định cảm ơn ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an)
- B. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- C. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
- D. 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (导游 — dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chị ơi, chào chị, chị muốn mua đồ nội thất gì ạ? Cần tôi giới thiệu cho chị một chút không? Nữ: Cảm ơn, tôi muốn mua ghế sô-pha, có màu xanh lam không? Hỏi: Người nữ muốn mua cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您好,您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗? 女:谢谢,我想买沙发,有蓝色的吗? 问:女的要买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, chào chị, chị muốn mua đồ nội thất gì ạ? Cần tôi giới thiệu cho chị một chút không? Nữ: Cảm ơn, tôi muốn mua ghế sô-pha, có màu xanh lam không? Hỏi: Người nữ muốn mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沙发 (shā fā: ghế sô-pha, đi-văng)
- B. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
- C. 眼镜 (yǎn jìng: kính)
- D. 袜子 (wà zi: tất, vớ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (沙发 — shā fā: ghế sô-pha, đi-văng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thực sự xin lỗi, đã làm anh thức giấc. Nam: Đừng khách sáo, tôi vừa hay cũng định dậy vận động một chút đây. Hỏi: Vừa nãy người nam có khả năng đang làm gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真对不起,把您吵醒了。 男:别客气,我正好也要起来活动活动了。 问:男的刚才最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thực sự xin lỗi, đã làm anh thức giấc. Nam: Đừng khách sáo, tôi vừa hay cũng định dậy vận động một chút đây. Hỏi: Vừa nãy người nam có khả năng đang làm gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- B. 看电视 (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- C. 弹钢琴 (đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn)
- D. 阅读杂志 (đọc, đọc sách tạp chí, báo san)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (睡觉 — shuì jiào: ngủ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Lạ thật, em quên bỏ đường à? Cốc cà phê này sao mà đắng thế? Nữ: Của anh ở đằng kia cơ, cốc này là của em, của em không bỏ đường. Hỏi: Họ đang bàn về chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,你忘记放糖了吗?这杯咖啡怎么这么苦? 女:你的在那儿呢,这杯是我的,我的没放糖。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, em quên bỏ đường à? Cốc cà phê này sao mà đắng thế? Nữ: Của anh ở đằng kia cơ, cốc này là của em, của em không bỏ đường. Hỏi: Họ đang bàn về chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蛋糕 (dàn gāo: bánh kem, bánh ngọt)
- B. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
- C. 饼干 (bǐng gān: bánh quy)
- D. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (咖啡 — kā fēi: cà phê). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Alo, trưa nay anh mấy giờ đến? Em xin nghỉ phép ra ga tàu hỏa đón anh. Nam: Không cần đến đón anh đâu, hành lý của anh rất ít, em cứ yên tâm đi, gặp nhau ở nhà nhé. Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你中午几点到?我请个假去火车站接你。 男:不用专门来接我,我行李很少,你放心吧,家里见。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, trưa nay anh mấy giờ đến? Em xin nghỉ phép ra ga tàu hỏa đón anh. Nam: Không cần đến đón anh đâu, hành lý của anh rất ít, em cứ yên tâm đi, gặp nhau ở nhà nhé. Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用来接 (Không cần, không phải đến, tới đón, nhận)
- B. 想提前回家 (Muốn trước thời hạn, làm sớm hơn về nhà)
- C. 还有个约会 (Còn có, ngoài ra còn cái, con hẹn hò, cuộc hẹn)
- D. 路上堵车了 (Trên đường, đang trên đường đi tắc đường, kẹt xe rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不用来接 — Không cần, không phải đến, tới đón, nhận). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tối nay có sắp xếp gì không? Đi bơi với bọn anh đi. Nữ: Không ạ, bố em hôm nay sinh nhật, ở nhà có mấy người họ hàng đến, em phải về phụ giúp. Hỏi: Hôm nay là sinh nhật của ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:晚上有什么安排吗?跟我们去游泳吧。 女:不了,我爸今天过生日,家里来了一些亲戚,我得回去帮忙。 问:今天是谁过生日?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay có sắp xếp gì không? Đi bơi với bọn anh đi. Nữ: Không ạ, bố em hôm nay sinh nhật, ở nhà có mấy người họ hàng đến, em phải về phụ giúp. Hỏi: Hôm nay là sinh nhật của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿 (nǚ ér: con gái)
- B. 父亲 (fù qīn: cha, bố)
- C. 爷爷 (yé ye: ông nội)
- D. 奶奶 (nǎi nai: bà)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (父亲 — fù qīn: cha, bố). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Món cá cải chua em làm hôm nay thế nào? Anh đã nếm thử chưa? Nam: Tạm ổn, thịt cá rất tươi, nếu trong canh cho thêm một chút muối nữa thì sẽ càng ngon hơn. Hỏi: Người nam thấy món cá thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我今天做的酸菜鱼怎么样?你尝了吗? 男:还可以,鱼肉很鲜,如果汤里再加一点儿盐就更好了。 问:男的觉得鱼怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Món cá cải chua em làm hôm nay thế nào? Anh đã nếm thử chưa? Nam: Tạm ổn, thịt cá rất tươi, nếu trong canh cho thêm một chút muối nữa thì sẽ càng ngon hơn. Hỏi: Người nam thấy món cá thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较咸 (khá, tương đối mặn, vị mặn)
- B. 太辣了 (Quá cay, vị cay rồi)
- C. 不太新鲜 (không quá, không lắm tươi, tươi ngon)
- D. 盐放少了 (Muối, muối ăn đặt, để ít, thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (盐放少了 — Muối, muối ăn đặt, để ít, thiếu rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em đang ở đâu đấy? Sắp xếp thời gian gửi cho anh những bức ảnh chúng ta chụp ở công viên nhé? Nữ: Xin lỗi, máy ảnh vừa bị em gái em mượn mất rồi, tạm thời không gửi được, ngày mai nhất định sẽ gửi cho anh. Hỏi: Tại sao người nữ hiện tại không thể gửi ảnh?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在在哪儿呢?找时间把咱们在公园照的照片发给我? 女:抱歉,照相机刚被我妹借走了,暂时发不了,明天一定发给你。 问:女的为什么现在不能发照片?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang ở đâu đấy? Sắp xếp thời gian gửi cho anh những bức ảnh chúng ta chụp ở công viên nhé? Nữ: Xin lỗi, máy ảnh vừa bị em gái em mượn mất rồi, tạm thời không gửi được, ngày mai nhất định sẽ gửi cho anh. Hỏi: Tại sao người nữ hiện tại không thể gửi ảnh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 相机借走了 (Máy ảnh, máy chụp hình mượn, vay đi, đi bộ rồi)
- C. 正在收拾家 (Đang thu dọn, dọn dẹp nhà, gia đình)
- D. 怕打扰男的 (Sợ, sợ hãi làm phiền, quấy rầy nam, nam giới)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (相机借走了 — Máy ảnh, máy chụp hình mượn, vay đi, đi bộ rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cái quần của anh bẩn chết đi được, vứt cùng vào máy giặt giặt đi. Nam: Đợi đã! Trong túi vẫn còn hai vé xem phim. Hỏi: Hai người họ có quan hệ khả năng cao nhất là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这条裤子脏死了,一起扔洗衣机里洗洗吧。 男:等一下!口袋里还有两张电影票。 问:他们俩最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái quần của anh bẩn chết đi được, vứt cùng vào máy giặt giặt đi. Nam: Đợi đã! Trong túi vẫn còn hai vé xem phim. Hỏi: Hai người họ có quan hệ khả năng cao nhất là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- B. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- C. 司机和乘客 (Người lái xe và hành khách, khách đi tàu xe)
- D. 大夫和护士 (Bác sĩ, thầy thuốc và y tá, điều dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (夫妻 — fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Treo bức tranh này ở đây được không em? Nữ: Chỗ này diện tích nhỏ quá, hơi chật chội, hay là treo lên bức tường đối diện đi. Hỏi: Người nữ có ý kiến gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这张画儿挂这儿可以吗? 女:这儿地方太小,有点儿窄,还是挂对面的墙上吧。 问:女的是什么意见?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Treo bức tranh này ở đây được không em? Nữ: Chỗ này diện tích nhỏ quá, hơi chật chội, hay là treo lên bức tường đối diện đi. Hỏi: Người nữ có ý kiến gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 挂张地图 (Treo, móc tờ, tấm bản đồ)
- B. 注意节约 (chú ý, lưu ý tiết kiệm)
- C. 挂对面墙上 (Treo, móc đối diện, phía đối diện bức tường, tường trên)
- D. 抬进厨房里 (Nâng lên, khiêng nhập, vào nhà bếp bên trong)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (挂对面墙上 — Treo, móc đối diện, phía đối diện bức tường, tường trên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sắp tốt nghiệp rồi, anh chuẩn bị thuê nhà ở gần trường học à? Nam: Gần trường đắt lắm. Cách trường xa một chút cũng không sao, miễn là ở gần tàu điện ngầm hoặc trạm xe buýt là được. Hỏi: Người nam có yêu cầu gì đối với nhà ở?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:马上就要毕业了,你准备在学校附近租房子吗? 男:学校附近太贵。离学校远点儿没关系,只要离地铁或者公交车站近就行。 问:男的对房子有什么要求?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp tốt nghiệp rồi, anh chuẩn bị thuê nhà ở gần trường học à? Nam: Gần trường đắt lắm. Cách trường xa một chút cũng không sao, miễn là ở gần tàu điện ngầm hoặc trạm xe buýt là được. Hỏi: Người nam có yêu cầu gì đối với nhà ở?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楼层好 (Tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) tốt, đẹp)
- B. 购物方便 (mua sắm thuận tiện, tiện lợi)
- C. 交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
- D. 周围热闹 (xung quanh, phụ cận náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (交通方便 — giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Các đồng nghiệp đi Vạn Lý Trường Thành chơi, xin ngày mai tập trung tại công ty, chín giờ xuất phát, tổng cộng là mười hai vị đồng nghiệp. Hiện tại còn ai muốn đăng ký nữa không? Nữ: Ngày mai chúng ta tham quan trong bao lâu? Khoảng mấy giờ có thể về đến nơi? Hỏi: Người nữ quan tâm điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:去长城玩儿的同事,请明天到公司集合,九点出发,一共是十二位同事。现在还有人要报名吗? 女:明天我们参观多长时间?大概几点能回来? 问:女的关心什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Các đồng nghiệp đi Vạn Lý Trường Thành chơi, xin ngày mai tập trung tại công ty, chín giờ xuất phát, tổng cộng là mười hai vị đồng nghiệp. Hiện tại còn ai muốn đăng ký nữa không? Nữ: Ngày mai chúng ta tham quan trong bao lâu? Khoảng mấy giờ có thể về đến nơi? Hỏi: Người nữ quan tâm điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 见面的地点 (địa điểm, vị trí tổ chức gặp mặt, gặp gỡ)
- B. 回来的时间 (thời gian trở về, về đây)
- C. 工资和奖金 (Tiền lương và tiền thưởng, giải thưởng)
- D. 公司的规定 (quy định của công ty)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (回来的时间 — thời gian trở về, về đây). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Lâu lắm không gặp, dạo này đang bận gì thế? Nam: Tôi đang làm visa, chuẩn bị ra nước ngoài. Nữ: Chẳng phải việc kinh doanh của anh làm rất thuận lợi sao? Sao tự nhiên lại muốn đi du học nước ngoài thế? Nam: Cậu hiểu lầm rồi, tôi đi du lịch. Hỏi: Tại sao người nam muốn ra nước ngoài?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:好久不见,最近在忙什么呢? 男:我在办签证,准备出国。 女:你的生意不是做得很顺利吗?怎么突然想出国留学了? 男:你误会了,我是去旅游。 问:男的为什么要出国?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lâu lắm không gặp, dạo này đang bận gì thế? Nam: Tôi đang làm visa, chuẩn bị ra nước ngoài. Nữ: Chẳng phải việc kinh doanh của anh làm rất thuận lợi sao? Sao tự nhiên lại muốn đi du học nước ngoài thế? Nam: Cậu hiểu lầm rồi, tôi đi du lịch. Hỏi: Tại sao người nam muốn ra nước ngoài?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 读博士 (đọc tiến sĩ)
- B. 去旅游 (qù lǚ yóu: đi du lịch)
- C. 谈生意 (nói chuyện, đàm phán kinh doanh, buôn bán)
- D. 学法律 (pháp luật, luật pháp học, học tập)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (去旅游 — qù lǚ yóu: đi du lịch). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em mặc bộ đồ này trông vừa cao vừa gầy, rất đẹp. Nữ: Thật á? Tuyệt quá, anh bảo em mặc màu nào thì đẹp hơn đây? Nam: Em mặc cái màu vàng này là được, tuy nhiên màu trắng cũng không tệ. Nữ: Vậy em thử màu trắng xem sao, so sánh hai cái xem thế nào. Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你穿这件衣服看起来又高又瘦,很漂亮。 女:真的啊?太好了,你说我穿哪个颜色更好呢? 男:你穿这个黄色的就行,不过白的也不错。 女:那我再试试白的,两个比较一下。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mặc bộ đồ này trông vừa cao vừa gầy, rất đẹp. Nữ: Thật á? Tuyệt quá, anh bảo em mặc màu nào thì đẹp hơn đây? Nam: Em mặc cái màu vàng này là được, tuy nhiên màu trắng cũng không tệ. Nữ: Vậy em thử màu trắng xem sao, so sánh hai cái xem thế nào. Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她变胖了 (Cô ấy thay đổi, biến đổi béo rồi)
- B. 不能打折 (Không có thể giảm giá, chiết khấu)
- C. 想买衬衫 (Muốn mua áo sơ mi)
- D. 再试试白的 (Lại, nữa thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm trắng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (再试试白的 — Lại, nữa thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm trắng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Nghe nói năm thứ hai đại học anh đã bắt đầu làm việc ở công ty quảng cáo rồi à. Nam: Đúng vậy, điều này giúp tôi tích lũy được kinh nghiệm làm việc tương đối phong phú. Nữ: Làm như vậy không ảnh hưởng đến việc học của anh chứ? Nam: Tôi cho rằng không, công việc thực tế có thể giúp tôi hiểu sâu hơn về kiến thức trong sách vở. Hỏi: Người nam nhìn nhận thế nào về việc tham gia làm việc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。 男:是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。 女:这样做不会影响你的学习吗? 男:我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。 问:男的对参加工作怎么看?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói năm thứ hai đại học anh đã bắt đầu làm việc ở công ty quảng cáo rồi à. Nam: Đúng vậy, điều này giúp tôi tích lũy được kinh nghiệm làm việc tương đối phong phú. Nữ: Làm như vậy không ảnh hưởng đến việc học của anh chứ? Nam: Tôi cho rằng không, công việc thực tế có thể giúp tôi hiểu sâu hơn về kiến thức trong sách vở. Hỏi: Người nam nhìn nhận thế nào về việc tham gia làm việc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入高 (thu nhập cao)
- B. 压力大 (to, lớn áp lực, sức ép)
- C. 能积累经验 (Có thể tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- D. 会影响学习 (Biết ảnh hưởng, tác động học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (能积累经验 — Có thể tích lũy, tích tụ kinh nghiệm). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em thi cao học thế nào rồi? Nữ: Môn toán có lẽ thi không được lý tưởng cho lắm. Nam: Mọi người đều thấy đề khá khó. Em ôn tập lâu thế rồi, chắc chắn không vấn đề gì đâu. Nữ: Cảm ơn anh! Mùng năm có điểm, đến lúc đó khắc sẽ biết. Hỏi: Khi nào có kết quả thi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你研究生考试考得怎么样? 女:数学可能考得不太理想。 男:大家都觉得题挺难的。你复习那么长时间了,肯定没问题。 女:谢谢!五号成绩就出来了,到时候就知道了。 问:成绩什么时候出来?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em thi cao học thế nào rồi? Nữ: Môn toán có lẽ thi không được lý tưởng cho lắm. Nam: Mọi người đều thấy đề khá khó. Em ôn tập lâu thế rồi, chắc chắn không vấn đề gì đâu. Nữ: Cảm ơn anh! Mùng năm có điểm, đến lúc đó khắc sẽ biết. Hỏi: Khi nào có kết quả thi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5号 (Số)
- B. 15号 (Số)
- C. 星期五 (tuần, thứ số năm (5))
- D. 星期日 (xīngqīrì: Chủ nhật (văn viết))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (5号). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chào tiên sinh, chỗ ngồi của anh ở đây ạ. Nam: Cảm ơn. Xin đưa thực đơn cho tôi. Nữ: Xin gửi anh, đây là món đặc sản giảm giá của hôm nay ạ. Nam: Tôi không ăn thịt cừu, để tôi xem các món khác trước đã. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生您好,您的座位在这儿。 男:谢谢。请把菜单给我。 女:给您,这个是今天的特价菜。 男:我不吃羊肉,我先看看其他的菜吧。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào tiên sinh, chỗ ngồi của anh ở đây ạ. Nam: Cảm ơn. Xin đưa thực đơn cho tôi. Nữ: Xin gửi anh, đây là món đặc sản giảm giá của hôm nay ạ. Nam: Tôi không ăn thịt cừu, để tôi xem các món khác trước đã. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- B. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- C. 爱开玩笑 (yêu, yêu thích nói đùa, đùa giỡn)
- D. 不吃羊肉 (Không ăn thịt cừu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (不吃羊肉 — Không ăn thịt cừu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chẳng phải em xuất phát từ lúc hai giờ sao? Lẽ nào trên đường mất hơn hai tiếng? Nữ: Giữa đường em va chạm với một chiếc xe khác, vừa nãy đem xe đi sửa rồi. Nam: Va quẹt có nghiêm trọng không? Sao em lại bất cẩn thế! Nữ: Không sao, không nghiêm trọng lắm, chỉ là làm xước cửa xe thôi. Nhưng e rằng một tuần liền không lái xe được rồi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是两点就出发了?难道路上花了两个多小时? 女:我半路上跟另一辆车撞了,刚才把车送去修了。 男:撞得严重吗?你怎么那么不小心! 女:没事,不严重,就是把车门擦坏了。但恐怕一星期都不能开车了。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải em xuất phát từ lúc hai giờ sao? Lẽ nào trên đường mất hơn hai tiếng? Nữ: Giữa đường em va chạm với một chiếc xe khác, vừa nãy đem xe đi sửa rồi. Nam: Va quẹt có nghiêm trọng không? Sao em lại bất cẩn thế! Nữ: Không sao, không nghiêm trọng lắm, chỉ là làm xước cửa xe thôi. Nhưng e rằng một tuần liền không lái xe được rồi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 撞车了 (Đâm, va chạm xe hơi rồi)
- B. 超速了 (chạy quá tốc độ, vượt tốc độ quy định rồi)
- C. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- D. 住院了 (nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (撞车了 — Đâm, va chạm xe hơi rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Công viên đại dương rốt cuộc có ở phía đông không thế? Sao vẫn chưa đến? Nam: Phương hướng chắc chắn không sai đâu, ước chừng thêm vài phút nữa là tới thôi. Nữ: Muộn nữa là chúng ta không kịp xem biểu diễn mất. Nam: Đừng lo, buổi chiều vẫn còn một suất nữa cơ mà. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của người nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:海洋公园到底是不是在东边啊?怎么还没到? 男:方向肯定没错,估计再有几分钟就到了吧。 女:再晚了我们就来不及看表演了。 男:别担心,下午还有一场呢。 问:女的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Công viên đại dương rốt cuộc có ở phía đông không thế? Sao vẫn chưa đến? Nam: Phương hướng chắc chắn không sai đâu, ước chừng thêm vài phút nữa là tới thôi. Nữ: Muộn nữa là chúng ta không kịp xem biểu diễn mất. Nam: Đừng lo, buổi chiều vẫn còn một suất nữa cơ mà. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của người nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得意 (dé yì: tự hào)
- B. 紧张 (jǐn zhāng: căng thẳng, hồi hộp)
- C. 吃惊 (chī jīng: kinh ngạc, giật mình)
- D. 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (着急 — zháo jí: sốt ruột, lo lắng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Hôm nay tiểu Vương khoản đãi (mời khách) à? Cậu ấy có chuyện vui gì thế? Nữ: Cậu ấy chuyển nhà mới rồi, tối nay mời các bạn học cũ đến nhà ăn cơm, nhân tiện xem nhà mới của cậu ấy luôn. Nam: Thế á? Cậu ấy mua nhà ở đâu vậy? Nữ: Tên chỗ cậu ấy hình như là "Trường Giang Hoa Viên", môi trường rất đẹp, rất yên tĩnh. Hỏi: Tiểu Vương bị làm sao / thế nào rồi? (Tiểu Vương sao thế?)
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天是小王请客?他有什么高兴事儿呀? 女:他搬新家了,晚上请老同学们去家里吃饭,顺便看看他的新房子。 男:是吗?他在哪儿买的房子? 女:他那儿的名字好像是“长江花园”,环境很好,很安静。 问:小王怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay tiểu Vương khoản đãi (mời khách) à? Cậu ấy có chuyện vui gì thế? Nữ: Cậu ấy chuyển nhà mới rồi, tối nay mời các bạn học cũ đến nhà ăn cơm, nhân tiện xem nhà mới của cậu ấy luôn. Nam: Thế á? Cậu ấy mua nhà ở đâu vậy? Nữ: Tên chỗ cậu ấy hình như là "Trường Giang Hoa Viên", môi trường rất đẹp, rất yên tĩnh. Hỏi: Tiểu Vương bị làm sao / thế nào rồi? (Tiểu Vương sao thế?)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去打针了 (Đi tiêm thuốc, chích thuốc rồi)
- B. 买了台电脑 (Mua rồi chiếc, cỗ máy vi tính)
- C. 买新房子了 (Mua mới ngôi nhà, căn nhà rồi)
- D. 写错地址了 (Viết sai, nhầm địa chỉ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (买新房子了 — Mua mới ngôi nhà, căn nhà rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Buổi biểu diễn ngày mai anh có muốn đi xem không? Nam: Anh dĩ nhiên muốn đi, ngặt nỗi vé sớm đã bán sạch rồi. Nữ: Vừa khéo bạn em thừa ra một vé, thế thì đến lúc đó cùng đi nhé. Nam: Thật hay giả thế? Em đang nói đùa lừa anh đấy à? Nữ: Sao lại thế được chứ? 7 giờ tối mai gặp nhau ở cổng Nam nhé. Hỏi: Tối mai họ gặp nhau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天的演唱会你要不要看? 男:我当然想去,可惜票早就卖光了。 女:正好我朋友多给了我一张,那到时候一起去吧。 男:真的假的?你是在开玩笑骗我吧? 女:怎么会呢?明晚七点南门见。 问:明天晚上他们在哪儿见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi biểu diễn ngày mai anh có muốn đi xem không? Nam: Anh dĩ nhiên muốn đi, ngặt nỗi vé sớm đã bán sạch rồi. Nữ: Vừa khéo bạn em thừa ra một vé, thế thì đến lúc đó cùng đi nhé. Nam: Thật hay giả thế? Em đang nói đùa lừa anh đấy à? Nữ: Sao lại thế được chứ? 7 giờ tối mai gặp nhau ở cổng Nam nhé. Hỏi: Tối mai họ gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 南门 (nánmén: cổng phía Nam)
- B. 西门 (xīmén: cổng phía Tây)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 图书馆旁边 (bên cạnh thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (南门 — nánmén: cổng phía Nam). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mấy chiếc hộp nhựa này còn dùng được nữa không? Nữ: Hết dùng được rồi. Nam: Đồ không dùng được thì vứt vào thùng rác, đừng vứt bừa bãi khắp nơi. Nữ: Vâng, thế em dọn dẹp phòng ốc lại một chút đây. Hỏi: Thái độ của người nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些塑料盒子还有用吗? 女:没用了。 男:没用的东西就放垃圾桶里,别到处乱扔。 女:好吧,那我现在把房间整理一下。 问:女的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy chiếc hộp nhựa này còn dùng được nữa không? Nữ: Hết dùng được rồi. Nam: Đồ không dùng được thì vứt vào thùng rác, đừng vứt bừa bãi khắp nơi. Nữ: Vâng, thế em dọn dẹp phòng ốc lại một chút đây. Hỏi: Thái độ của người nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同意 (tóng yì: đồng ý, tán thành)
- B. 原谅 (yuán liàng: tha thứ, lượng thứ)
- C. 太麻烦 (quá phiền phức, làm phiền)
- D. 十分满意 (vô cùng, rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (同意 — tóng yì: đồng ý, tán thành). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người miền Bắc thích ăn sủi cảo, ngoài vì sủi cảo hương vị tươi ngon, còn vì mọi người bận rộn cả năm, lúc Tết toàn gia ngồi quây quần bên nhau gói sủi cảo, là cơ hội giao lưu rất tốt. Ngoài ra, còn liên quan đến khí hậu miền Bắc, miền Bắc lạnh hơn miền Nam, ăn sủi cảo nóng khiến con người cảm thấy rất ấm áp, rất thoải mái. Hỏi: Người miền Bắc có thói quen gì vào dịp Tết?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 北方人爱吃饺子,除了因为饺子味道鲜美,还因为人们忙了一年,过年时全家人坐在一起包饺子,是很好的交流机会。另外,还跟北方的气候有关,北方比南方寒冷,吃热饺子让人感觉很暖和、很舒服。 问:北方人过年有什么习惯?
• Nghĩa tiếng Việt: Người miền Bắc thích ăn sủi cảo, ngoài vì sủi cảo hương vị tươi ngon, còn vì mọi người bận rộn cả năm, lúc Tết toàn gia ngồi quây quần bên nhau gói sủi cảo, là cơ hội giao lưu rất tốt. Ngoài ra, còn liên quan đến khí hậu miền Bắc, miền Bắc lạnh hơn miền Nam, ăn sủi cảo nóng khiến con người cảm thấy rất ấm áp, rất thoải mái. Hỏi: Người miền Bắc có thói quen gì vào dịp Tết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爬山 (pá shān: leo núi)
- B. 理发 (lǐ fà: cắt tóc, làm tóc)
- C. 吃饺子 (ăn sủi cảo, bánh chẻo)
- D. 吃面条 (ăn mì)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (吃饺子 — ăn sủi cảo, bánh chẻo). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người miền Bắc thích ăn sủi cảo, ngoài vì sủi cảo hương vị tươi ngon, còn vì mọi người bận rộn cả năm, lúc Tết toàn gia ngồi quây quần bên nhau gói sủi cảo, là cơ hội giao lưu rất tốt. Ngoài ra, còn liên quan đến khí hậu miền Bắc, miền Bắc lạnh hơn miền Nam, ăn sủi cảo nóng khiến con người cảm thấy rất ấm áp, rất thoải mái. Hỏi: Người nói cho rằng khí hậu miền Bắc thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 北方人爱吃饺子,除了因为饺子味道鲜美,还因为人们忙了一年,过年时全家人坐在一起包饺子,是很好的交流机会。另外,还跟北方的气候有关,北方比南方寒冷,吃热饺子让人感觉很暖和、很舒服。 问:说话人认为北方的气候怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người miền Bắc thích ăn sủi cảo, ngoài vì sủi cảo hương vị tươi ngon, còn vì mọi người bận rộn cả năm, lúc Tết toàn gia ngồi quây quần bên nhau gói sủi cảo, là cơ hội giao lưu rất tốt. Ngoài ra, còn liên quan đến khí hậu miền Bắc, miền Bắc lạnh hơn miền Nam, ăn sủi cảo nóng khiến con người cảm thấy rất ấm áp, rất thoải mái. Hỏi: Người nói cho rằng khí hậu miền Bắc thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
- B. 寒冷 (hánlěng: giá rét, rét buốt)
- C. 暖和 (nuǎn huo: ấm áp, làm ấm)
- D. 常刮风 (thường, thường xuyên nổi gió, gió thổi giông gió)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (寒冷 — hánlěng: giá rét, rét buốt). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Giáo dục trẻ em có tính cách khác nhau phải dùng những biện pháp khác nhau. Đối với những đứa trẻ hoạt bát, phải cho chúng một số sự hạn chế; đối với những đứa trẻ rụt rè, phải thường xuyên khích lệ chúng nói ra suy nghĩ của bản thân, sau khi chúng làm như vậy, phải biểu dương chúng. Như vậy mới có thể khiến mỗi đứa trẻ đều phát triển lành mạnh. Hỏi: Theo đoạn văn này, giáo dục trẻ em phải cân nhắc phương diện khác nhau nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 教育不同性格的孩子要使用不同的办法。对那些活泼的孩子,要给他们一些限制;对那些害羞的孩子,要经常鼓励他们说出自己的看法,在他们这样做之后,要表扬他们。这样才能让每一个孩子都健康地发展。 问:根据这段话,教育孩子要考虑哪方面的不同?
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo dục trẻ em có tính cách khác nhau phải dùng những biện pháp khác nhau. Đối với những đứa trẻ hoạt bát, phải cho chúng một số sự hạn chế; đối với những đứa trẻ rụt rè, phải thường xuyên khích lệ chúng nói ra suy nghĩ của bản thân, sau khi chúng làm như vậy, phải biểu dương chúng. Như vậy mới có thể khiến mỗi đứa trẻ đều phát triển lành mạnh. Hỏi: Theo đoạn văn này, giáo dục trẻ em phải cân nhắc phương diện khác nhau nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性别 (xìng bié: giới tính)
- B. 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình)
- C. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- D. 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (性格 — xìng gé: tính cách, tính tình). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Giáo dục trẻ em có tính cách khác nhau phải dùng những biện pháp khác nhau. Đối với những đứa trẻ hoạt bát, phải cho chúng một số sự hạn chế; đối với những đứa trẻ rụt rè, phải thường xuyên khích lệ chúng nói ra suy nghĩ của bản thân, sau khi chúng làm như vậy, phải biểu dương chúng. Như vậy mới có thể khiến mỗi đứa trẻ đều phát triển lành mạnh. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 教育不同性格的孩子要使用不同的办法。对那些活泼的孩子,要给他们一些限制;对那些害羞的孩子,要经常鼓励他们说出自己的看法,在他们这样做之后,要表扬他们。这样才能让每一个孩子都健康地发展。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo dục trẻ em có tính cách khác nhau phải dùng những biện pháp khác nhau. Đối với những đứa trẻ hoạt bát, phải cho chúng một số sự hạn chế; đối với những đứa trẻ rụt rè, phải thường xuyên khích lệ chúng nói ra suy nghĩ của bản thân, sau khi chúng làm như vậy, phải biểu dương chúng. Như vậy mới có thể khiến mỗi đứa trẻ đều phát triển lành mạnh. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现代教育学 (Hiện đại giáo dục học, học tập)
- B. 什么是感情 (Gì, cái gì là, phải tình cảm, cảm xúc)
- C. 儿童的爱好 (sở thích trẻ em, thiếu nhi)
- D. 怎样教育孩子 (Như thế nào, ra sao giáo dục đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (怎样教育孩子 — Như thế nào, ra sao giáo dục đứa trẻ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một người nghe tiếng chim hót, cảm thấy rất hay, mặc dù anh ta hoàn toàn không hiểu chim hót cái gì; một người xem một bức tranh, anh ta xem đi xem lại đều không hiểu tranh vẽ cái gì, nhưng vẫn cứ cảm thấy đẹp. Kỳ thực, trong lúc con người không hiểu cái đẹp là gì, cái đẹp vẫn luôn tồn tại ở đó. Cái đẹp sẽ không vì con người không hiểu mà thay đổi. Hỏi: Về chú chim, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个人听一只小鸟叫,觉得很好听,尽管他完全不懂小鸟唱的是什么;一个人看一张画,他看来看去都看不懂画的是什么,但是仍然觉得好看。其实,在人们不懂什么是美的时候,美一直都在。美不会因为人们不懂而改变。 问:关于小鸟,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người nghe tiếng chim hót, cảm thấy rất hay, mặc dù anh ta hoàn toàn không hiểu chim hót cái gì; một người xem một bức tranh, anh ta xem đi xem lại đều không hiểu tranh vẽ cái gì, nhưng vẫn cứ cảm thấy đẹp. Kỳ thực, trong lúc con người không hiểu cái đẹp là gì, cái đẹp vẫn luôn tồn tại ở đó. Cái đẹp sẽ không vì con người không hiểu mà thay đổi. Hỏi: Về chú chim, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿很长 (Chân, đùi rất dài, lâu dài)
- B. 羽毛很软 (Lông vũ, lông chim lông, tóc rất mềm, mềm mại)
- C. 叫声很好听 (Tên là, gọi âm thanh, tiếng vang rất tốt, rất hay nghe)
- D. 喜欢听音乐 (thích nghe nhạc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (叫声很好听 — Tên là, gọi âm thanh, tiếng vang rất tốt, rất hay nghe). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một người nghe tiếng chim hót, cảm thấy rất hay, mặc dù anh ta hoàn toàn không hiểu chim hót cái gì; một người xem một bức tranh, anh ta xem đi xem lại đều không hiểu tranh vẽ cái gì, nhưng vẫn cứ cảm thấy đẹp. Kỳ thực, trong lúc con người không hiểu cái đẹp là gì, cái đẹp vẫn luôn tồn tại ở đó. Cái đẹp sẽ không vì con người không hiểu mà thay đổi. Hỏi: Cái đẹp có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个人听一只小鸟叫,觉得很好听,尽管他完全不懂小鸟唱的是什么;一个人看一张画,他看来看去都看不懂画的是什么,但是仍然觉得好看。其实,在人们不懂什么是美的时候,美一直都在。美不会因为人们不懂而改变。 问:美有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người nghe tiếng chim hót, cảm thấy rất hay, mặc dù anh ta hoàn toàn không hiểu chim hót cái gì; một người xem một bức tranh, anh ta xem đi xem lại đều không hiểu tranh vẽ cái gì, nhưng vẫn cứ cảm thấy đẹp. Kỳ thực, trong lúc con người không hiểu cái đẹp là gì, cái đẹp vẫn luôn tồn tại ở đó. Cái đẹp sẽ không vì con người không hiểu mà thay đổi. Hỏi: Cái đẹp có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难判断 (Rất khó, khó khăn phán đoán, nhận định)
- B. 一直都在 (Luôn đều ở)
- C. 让人兴奋 (Để người hào hứng, phấn khích)
- D. 大家都能懂 (Mọi người, tất cả đều có thể hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (一直都在 — Luôn đều ở). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cuộc sống là gì? Người khác nhau có cách nhìn khác nhau. Có người nói, cuộc sống là một ly rượu, trong vị cay có lẫn vị thơm; có người nói, cuộc sống là một thanh sô-cô-la, trong vị ngọt có lẫn chút đắng; cũng có người nói, cuộc sống là một chiếc bánh mì tròn, phần chính giữa đó là ngon nhất, thế nhưng không phải ai cũng có thể ăn được. Rốt cuộc cuộc sống là gì? Có lẽ mỗi người chúng ta đều có đáp án của riêng mình. Hỏi: Đoạn văn này nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 生活是什么?不同的人有不同的看法。有人说,生活是一杯酒,辣中带香;有人说,生活是一块巧克力,甜中带些苦;也有人说,生活是一个圆面包,最中间那部分是最好吃的,然而不是每个人都能吃到。生活究竟是什么?可能我们每个人都有自己的答案。 问:这段话谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống là gì? Người khác nhau có cách nhìn khác nhau. Có người nói, cuộc sống là một ly rượu, trong vị cay có lẫn vị thơm; có người nói, cuộc sống là một thanh sô-cô-la, trong vị ngọt có lẫn chút đắng; cũng có người nói, cuộc sống là một chiếc bánh mì tròn, phần chính giữa đó là ngon nhất, thế nhưng không phải ai cũng có thể ăn được. Rốt cuộc cuộc sống là gì? Có lẽ mỗi người chúng ta đều có đáp án của riêng mình. Hỏi: Đoạn văn này nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- B. 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- D. 味道 (wèi dao: mùi vị, hương vị)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (生活 — shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cuộc sống là gì? Người khác nhau có cách nhìn khác nhau. Có người nói, cuộc sống là một ly rượu, trong vị cay có lẫn vị thơm; có người nói, cuộc sống là một thanh sô-cô-la, trong vị ngọt có lẫn chút đắng; cũng có người nói, cuộc sống là một chiếc bánh mì tròn, phần chính giữa đó là ngon nhất, thế nhưng không phải ai cũng có thể ăn được. Rốt cuộc cuộc sống là gì? Có lẽ mỗi người chúng ta đều có đáp án của riêng mình. Hỏi: Bánh mì tròn có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 生活是什么?不同的人有不同的看法。有人说,生活是一杯酒,辣中带香;有人说,生活是一块巧克力,甜中带些苦;也有人说,生活是一个圆面包,最中间那部分是最好吃的,然而不是每个人都能吃到。生活究竟是什么?可能我们每个人都有自己的答案。 问:圆面包有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống là gì? Người khác nhau có cách nhìn khác nhau. Có người nói, cuộc sống là một ly rượu, trong vị cay có lẫn vị thơm; có người nói, cuộc sống là một thanh sô-cô-la, trong vị ngọt có lẫn chút đắng; cũng có người nói, cuộc sống là một chiếc bánh mì tròn, phần chính giữa đó là ngon nhất, thế nhưng không phải ai cũng có thể ăn được. Rốt cuộc cuộc sống là gì? Có lẽ mỗi người chúng ta đều có đáp án của riêng mình. Hỏi: Bánh mì tròn có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中间最好吃 (Ở giữa tốt nhất, hay nhất ăn)
- B. 不太受欢迎 (Không quá, không lắm nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 样子很特别 (Dáng vẻ, điệu bộ rất đặc biệt, vô cùng)
- D. 价格很便宜 (Giá cả, mức giá rất giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (中间最好吃 — Ở giữa tốt nhất, hay nhất ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bây giờ việc tạo một trang web trở nên ngày càng dễ dàng. Không chỉ nhiều công ty có trang web, mà rất nhiều người cũng có trang web của riêng mình. Truy cập các loại trang web khác nhau đã trở thành một phần trong cuộc sống của con người, trang web làm phong phú thêm một cách to lớn đời sống tinh thần của con người hiện đại. Hỏi: Về trang web, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 现在做一个网站变得越来越容易了。不仅许多公司有网站,而且很多人都有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分,网站极大地丰富了现代人的精神生活。 问:关于网站,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ việc tạo một trang web trở nên ngày càng dễ dàng. Không chỉ nhiều công ty có trang web, mà rất nhiều người cũng có trang web của riêng mình. Truy cập các loại trang web khác nhau đã trở thành một phần trong cuộc sống của con người, trang web làm phong phú thêm một cách to lớn đời sống tinh thần của con người hiện đại. Hỏi: Về trang web, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分普遍 (vô cùng, rất phổ biến, phổ quát)
- B. 合格的不多 (Không hợp quy, đủ tiêu chuẩn nhiều)
- C. 数量在减少 (Số lượng ở giảm bớt, cắt giảm)
- D. 内容都差不多 (Nội dung đều xấp xỉ, gần như)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (十分普遍 — vô cùng, rất phổ biến, phổ quát). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bây giờ việc tạo một trang web trở nên ngày càng dễ dàng. Không chỉ nhiều công ty có trang web, mà rất nhiều người cũng có trang web của riêng mình. Truy cập các loại trang web khác nhau đã trở thành một phần trong cuộc sống của con người, trang web làm phong phú thêm một cách to lớn đời sống tinh thần của con người hiện đại. Hỏi: Thái độ của người nói đối với trang web là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 现在做一个网站变得越来越容易了。不仅许多公司有网站,而且很多人都有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分,网站极大地丰富了现代人的精神生活。 问:说话人对网站是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ việc tạo một trang web trở nên ngày càng dễ dàng. Không chỉ nhiều công ty có trang web, mà rất nhiều người cũng có trang web của riêng mình. Truy cập các loại trang web khác nhau đã trở thành một phần trong cuộc sống của con người, trang web làm phong phú thêm một cách to lớn đời sống tinh thần của con người hiện đại. Hỏi: Thái độ của người nói đối với trang web là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích)
- C. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
- D. 讨厌 (tǎo yàn: ghét)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (支持 — zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41004.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41004
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 伤心 B 按时 C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子
46.爸爸,我明天出差,下星期四回来,您记得( )吃药。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Đau lòng B Đúng giờ C Khoảng cách D Kiên trì E Kiên nhẫn F Vóc dáng 46.Bố ơi, ngày mai con đi công tác, thứ năm tuần sau về, bố nhớ uống thuốc ( ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 伤心 B 按时 C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子 46.爸爸,我明天出差,下星期四回来,您记得( )吃药。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Đau lòng B Đúng giờ C Khoảng cách D Kiên trì E Kiên nhẫn F Vóc dáng 46.Bố ơi, ngày mai con đi công tác, thứ năm tuần sau về, bố nhớ uống thuốc ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伤心 (shāng xīn: đau lòng, buồn bã)
- B. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- C. 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại)
- F. 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (按时 — àn shí: đúng giờ, đúng hạn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子 46.爸爸,我明天出差,下星期四回来,您记得 按时 吃药。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 伤心 B 按时 C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子
47.这儿离大使馆还有一段( ),你还是坐出租车去吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Đau lòng B Đúng giờ C Khoảng cách D Kiên trì E Kiên nhẫn F Vóc dáng 47.Chỗ này cách đại sứ quán vẫn còn một đoạn ( ), anh vẫn nên đi tắc-xi (taxi) qua đó đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 伤心 B 按时 C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子 47.这儿离大使馆还有一段( ),你还是坐出租车去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Đau lòng B Đúng giờ C Khoảng cách D Kiên trì E Kiên nhẫn F Vóc dáng 47.Chỗ này cách đại sứ quán vẫn còn một đoạn ( ), anh vẫn nên đi tắc-xi (taxi) qua đó đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伤心 (shāng xīn: đau lòng, buồn bã)
- B. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- C. 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại)
- F. 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (距离 — jù lí: khoảng cách, cự ly) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子 47.这儿离大使馆还有一段 距离 ,你还是坐出租车去吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 伤心 B 按时 C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子
48.这个问题有点儿复杂,你( )听我给你解释一下好吗?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Đau lòng B Đúng giờ C Khoảng cách D Kiên trì E Kiên nhẫn F Vóc dáng 48.Vấn đề này hơi phức tạp một chút, cậu ( ) nghe tôi giải thích cho cậu một chút được không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 伤心 B 按时 C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子 48.这个问题有点儿复杂,你( )听我给你解释一下好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Đau lòng B Đúng giờ C Khoảng cách D Kiên trì E Kiên nhẫn F Vóc dáng 48.Vấn đề này hơi phức tạp một chút, cậu ( ) nghe tôi giải thích cho cậu một chút được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伤心 (shāng xīn: đau lòng, buồn bã)
- B. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- C. 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại)
- F. 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (耐心 — nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子 48.这个问题有点儿复杂,你 耐心 听我给你解释一下好吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 伤心 B 按时 C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子
49.别看王师傅( )没你高,力气却比你大多了,你信不信?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Đau lòng B Đúng giờ C Khoảng cách D Kiên trì E Kiên nhẫn F Vóc dáng 49.Đừng thấy thợ cả Vương ( ) không cao bằng cậu, sức lực lại lớn hơn cậu nhiều đấy, cậu có tin không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 伤心 B 按时 C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子 49.别看王师傅( )没你高,力气却比你大多了,你信不信?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Đau lòng B Đúng giờ C Khoảng cách D Kiên trì E Kiên nhẫn F Vóc dáng 49.Đừng thấy thợ cả Vương ( ) không cao bằng cậu, sức lực lại lớn hơn cậu nhiều đấy, cậu có tin không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伤心 (shāng xīn: đau lòng, buồn bã)
- B. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- C. 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại)
- F. 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (个子 — gè zi: vóc dáng, chiều cao) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子 49.别看王师傅 个子 没你高,力气却比你大多了,你信不信? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 伤心 B 按时 C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子
50.人在( )难过的时候,哭一哭也许会好受一些。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Đau lòng B Đúng giờ C Khoảng cách D Kiên trì E Kiên nhẫn F Vóc dáng 50.Con người lúc đau khổ ( ), khóc một trận có lẽ sẽ cảm thấy dễ chịu hơn một chút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 伤心 B 按时 C 距离 D 坚持 E 耐心 F 个子 50.人在( )难过的时候,哭一哭也许会好受一些。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Đau lòng B Đúng giờ C Khoảng cách D Kiên trì E Kiên nhẫn F Vóc dáng 50.Con người lúc đau khổ ( ), khóc một trận có lẽ sẽ cảm thấy dễ chịu hơn một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伤心 (shāng xīn: đau lòng, buồn bã)
- B. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- C. 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại)
- F. 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao)
• Phân tích đối chiếu: 50.人在( )难过的时候,哭一哭也许会好受一些。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒
51.A:经理,新的计划发您信箱了,您看了吗?
B:内容太简单,不够详细,缺少( ),明天我们得继续讨论。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 51.A: Giám đốc, kế hoạch mới đã gửi vào hộp thư của anh/chị, anh/chị đã xem chưa? B: Nội dung quá đơn giản, chưa đủ chi tiết, còn thiếu ( ), ngày mai chúng ta phải tiếp tục thảo luận.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 51.A:经理,新的计划发您信箱了,您看了吗? B:内容太简单,不够详细,缺少( ),明天我们得继续讨论。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 51.A: Giám đốc, kế hoạch mới đã gửi vào hộp thư của anh/chị, anh/chị đã xem chưa? B: Nội dung quá đơn giản, chưa đủ chi tiết, còn thiếu ( ), ngày mai chúng ta phải tiếp tục thảo luận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严格 (yán gé: nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- B. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- E. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
- F. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (重点 — zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 B:内容太简单,不够详细,缺少 重点 ,明天我们得继续讨论。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒
52.A:最近我总是咳嗽,吃点儿什么药好?
B:以后别抽烟了好不好?等身体出现问题了,( )就来不及了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 52.A: Dạo này tôi hay bị ho, uống thuốc gì thì tốt? B: Sau này đừng hút thuốc nữa được không? Đợi cơ thể xuất hiện vấn đề rồi, ( ) thì đã quá muộn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 52.A:最近我总是咳嗽,吃点儿什么药好? B:以后别抽烟了好不好?等身体出现问题了,( )就来不及了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 52.A: Dạo này tôi hay bị ho, uống thuốc gì thì tốt? B: Sau này đừng hút thuốc nữa được không? Đợi cơ thể xuất hiện vấn đề rồi, ( ) thì đã quá muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严格 (yán gé: nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- B. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- E. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
- F. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (后悔 — hòu huǐ: hối hận, hối tiếc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 B:以后别抽烟了好不好?等身体出现问题了, 后悔 就来不及了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒
53.A:周末的演出改到晚上7 点了,你通知小王了没?
B:还没呢,一上午都在忙。你不( )的话,我可能真忘了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 53.A: Buổi biểu diễn cuối tuần đổi sang 7 giờ tối rồi, cậu đã thông báo cho Tiểu Vương chưa? B: Vẫn chưa, bận suốt cả buổi sáng. Nếu cậu không ( ), chắc tớ quên mất.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 53.A:周末的演出改到晚上7 点了,你通知小王了没? B:还没呢,一上午都在忙。你不( )的话,我可能真忘了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 53.A: Buổi biểu diễn cuối tuần đổi sang 7 giờ tối rồi, cậu đã thông báo cho Tiểu Vương chưa? B: Vẫn chưa, bận suốt cả buổi sáng. Nếu cậu không ( ), chắc tớ quên mất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严格 (yán gé: nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- B. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- E. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
- F. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (提醒 — tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 B:还没呢,一上午都在忙。你不 提醒 的话,我可能真忘了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒
54.A:真让人受不了!一个简单的动作让我们练二三十遍。
B:老师对你们( )些好,可以让你们打好基础。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 54.A: Thật phát điên lên được! Một động tác đơn giản mà bắt chúng tôi luyện tập hai ba mươi lần. B: Giáo viên nghiêm khắc ( ) với các em một chút, có thể giúp các em tạo nền tảng vững chắc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 54.A:真让人受不了!一个简单的动作让我们练二三十遍。 B:老师对你们( )些好,可以让你们打好基础。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 54.A: Thật phát điên lên được! Một động tác đơn giản mà bắt chúng tôi luyện tập hai ba mươi lần. B: Giáo viên nghiêm khắc ( ) với các em một chút, có thể giúp các em tạo nền tảng vững chắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严格 (yán gé: nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- B. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- E. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
- F. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (严格 — yán gé: nghiêm khắc, nghiêm ngặt) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 B:老师对你们 严格 些好,可以让你们打好基础。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒
55.A:张律师,这份申请材料要复印几份?
B:先印8 份,一会儿你印好以后( )送到会议室吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 55.A: Luật sư Trương, tài liệu xin cấp phép này phải photocopy mấy bản? B: In 8 bản trước, lát nữa em in xong hãy ( ) mang đến phòng họp nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 55.A:张律师,这份申请材料要复印几份? B:先印8 份,一会儿你印好以后( )送到会议室吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 55.A: Luật sư Trương, tài liệu xin cấp phép này phải photocopy mấy bản? B: In 8 bản trước, lát nữa em in xong hãy ( ) mang đến phòng họp nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严格 (yán gé: nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- B. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- E. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
- F. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (直接 — zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 B:先印8 份,一会儿你印好以后 直接 送到会议室吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 而且环境保护得也很好
B 小城四季的风景都很美
C 因此每年都吸引着成千上万的游客去那儿旅游
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Hơn nữa việc bảo vệ môi trường cũng rất tốt B Phong cảnh bốn mùa của thị trấn nhỏ đều rất đẹp C Cho nên mỗi năm đều thu hút hàng vạn du khách đến đó du lịch
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 而且环境保护得也很好 B 小城四季的风景都很美 C 因此每年都吸引着成千上万的游客去那儿旅游
• Nghĩa tiếng Việt: A Hơn nữa việc bảo vệ môi trường cũng rất tốt B Phong cảnh bốn mùa của thị trấn nhỏ đều rất đẹp C Cho nên mỗi năm đều thu hút hàng vạn du khách đến đó du lịch
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 学会接受别人的批评
B 然后才会变得更优秀
C 才能发现自己的缺点
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Học cách tiếp thu lời chỉ trích của người khác B Sau đó mới trở nên xuất sắc hơn C Mới có thể phát hiện ra khuyết điểm của bản thân
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 学会接受别人的批评 B 然后才会变得更优秀 C 才能发现自己的缺点
• Nghĩa tiếng Việt: A Học cách tiếp thu lời chỉ trích của người khác B Sau đó mới trở nên xuất sắc hơn C Mới có thể phát hiện ra khuyết điểm của bản thân
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我从小就养成了写日记的习惯
B 把每天发生的事情记在笔记本上
C 也算是对一天生活的总结
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tôi đã nuôi dưỡng thói quen viết nhật ký từ nhỏ B Ghi lại những việc xảy ra mỗi ngày vào sổ tay C Cũng coi như là tổng kết về cuộc sống một ngày
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 我从小就养成了写日记的习惯 B 把每天发生的事情记在笔记本上 C 也算是对一天生活的总结
• Nghĩa tiếng Việt: A Tôi đã nuôi dưỡng thói quen viết nhật ký từ nhỏ B Ghi lại những việc xảy ra mỗi ngày vào sổ tay C Cũng coi như là tổng kết về cuộc sống một ngày
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 就好像站在镜子前面,看镜子里面的人
B 尊重别人的人,同样也会受到别人的尊重
C 你热情他也热情,你友好他也友好
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Giống như đứng trước gương, nhìn người ở trong gương B Người tôn trọng người khác, cũng sẽ nhận được sự tôn trọng từ người khác C Bạn nhiệt tình thì họ cũng nhiệt tình, bạn thân thiện thì họ cũng thân thiện
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 就好像站在镜子前面,看镜子里面的人 B 尊重别人的人,同样也会受到别人的尊重 C 你热情他也热情,你友好他也友好
• Nghĩa tiếng Việt: A Giống như đứng trước gương, nhìn người ở trong gương B Người tôn trọng người khác, cũng sẽ nhận được sự tôn trọng từ người khác C Bạn nhiệt tình thì họ cũng nhiệt tình, bạn thân thiện thì họ cũng thân thiện
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 不管在外面的世界遇到什么困难
B 家永远是我们心中最安全的地方
C 因为我们总是能够在家里找到爱和幸福
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Dù thế giới bên ngoài có gặp khó khăn gì B Nhà mãi mãi là nơi an toàn nhất trong lòng chúng ta C Bởi vì chúng ta luôn có thể tìm thấy tình yêu và hạnh phúc ở nhà
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 不管在外面的世界遇到什么困难 B 家永远是我们心中最安全的地方 C 因为我们总是能够在家里找到爱和幸福
• Nghĩa tiếng Việt: A Dù thế giới bên ngoài có gặp khó khăn gì B Nhà mãi mãi là nơi an toàn nhất trong lòng chúng ta C Bởi vì chúng ta luôn có thể tìm thấy tình yêu và hạnh phúc ở nhà
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 对皮肤很有好处
B 例如,每天早晨吃一到两个新鲜西红柿
C 常吃西红柿对解决一些健康问题有很大的帮助
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Rất có lợi cho làn da B Ví dụ, mỗi buổi sáng ăn một đến hai quả cà chua tươi C Thường xuyên ăn cà chua có sự trợ giúp lớn trong việc giải quyết một số vấn đề sức khỏe
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 对皮肤很有好处 B 例如,每天早晨吃一到两个新鲜西红柿 C 常吃西红柿对解决一些健康问题有很大的帮助
• Nghĩa tiếng Việt: A Rất có lợi cho làn da B Ví dụ, mỗi buổi sáng ăn một đến hai quả cà chua tươi C Thường xuyên ăn cà chua có sự trợ giúp lớn trong việc giải quyết một số vấn đề sức khỏe
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 为人们交友提供了方便
B 网上各种免费的聊天工具
C 现在,连人们办公也离不开它了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tạo sự thuận tiện cho việc kết bạn của mọi người B Các loại công cụ trò chuyện miễn phí trên mạng C Hiện nay, ngay cả việc văn phòng của mọi người cũng không thể rời khỏi nó
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 为人们交友提供了方便 B 网上各种免费的聊天工具 C 现在,连人们办公也离不开它了
• Nghĩa tiếng Việt: A Tạo sự thuận tiện cho việc kết bạn của mọi người B Các loại công cụ trò chuyện miễn phí trên mạng C Hiện nay, ngay cả việc văn phòng của mọi người cũng không thể rời khỏi nó
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 但是时间不要太长,最好在半小时到一小时之间
B 一般来说,感到微微出汗的时候就可以了
C 散步能让人减轻压力,变得轻松起来
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhưng thời gian không nên quá dài, tốt nhất là trong khoảng từ nửa tiếng đến một tiếng B Nhìn chung, khi cảm thấy đổ mồ hôi nhẹ là được C Đi bộ có thể giúp con người giảm bớt áp lực, trở nên thoải mái hơn
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 但是时间不要太长,最好在半小时到一小时之间 B 一般来说,感到微微出汗的时候就可以了 C 散步能让人减轻压力,变得轻松起来
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhưng thời gian không nên quá dài, tốt nhất là trong khoảng từ nửa tiếng đến một tiếng B Nhìn chung, khi cảm thấy đổ mồ hôi nhẹ là được C Đi bộ có thể giúp con người giảm bớt áp lực, trở nên thoải mái hơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 从他嘴里说出来也会变得十分有趣
B 他是一个幽默的人
C 即使是很普通的经历
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Từ miệng anh ấy nói ra cũng sẽ trở nên vô cùng thú vị B Anh ấy là một người hài hước C Ngay cả trải nghiệm rất bình thường
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 从他嘴里说出来也会变得十分有趣 B 他是一个幽默的人 C 即使是很普通的经历
• Nghĩa tiếng Việt: A Từ miệng anh ấy nói ra cũng sẽ trở nên vô cùng thú vị B Anh ấy là một người hài hước C Ngay cả trải nghiệm rất bình thường
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 因为红色能更好地保护皮肤
B 按照经验,人们往往认为夏天应该多穿白色衣服
C 但有研究证明,其实穿红色的更好
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Bởi vì màu đỏ có thể bảo vệ da tốt hơn B Theo kinh nghiệm, mọi người thường cho rằng mùa hè nên mặc nhiều quần áo màu trắng C Nhưng có nghiên cứu chứng minh, thực ra mặc màu đỏ tốt hơn
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 因为红色能更好地保护皮肤 B 按照经验,人们往往认为夏天应该多穿白色衣服 C 但有研究证明,其实穿红色的更好
• Nghĩa tiếng Việt: A Bởi vì màu đỏ có thể bảo vệ da tốt hơn B Theo kinh nghiệm, mọi người thường cho rằng mùa hè nên mặc nhiều quần áo màu trắng C Nhưng có nghiên cứu chứng minh, thực ra mặc màu đỏ tốt hơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiảm cân không chỉ để gầy, mà còn vì sức khỏe. Cho nên phương pháp giảm cân đúng đắn là ăn uống đúng giờ, ăn nhiều trái cây, tăng lượng vận động, chứ không phải để bụng đói. ★ Mục đích chính của giảm cân là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 减肥不只是为了瘦,更是为了健康。所以正确的减肥方法是按时吃饭,多 吃水果,增加运动量,而不是饿肚子。 ★ 减肥的主要目的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Giảm cân không chỉ để gầy, mà còn vì sức khỏe. Cho nên phương pháp giảm cân đúng đắn là ăn uống đúng giờ, ăn nhiều trái cây, tăng lượng vận động, chứ không phải để bụng đói. ★ Mục đích chính của giảm cân là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更健康 (hơn khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 更美丽 (hơn xinh đẹp, tươi đẹp)
- C. 心情更好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc hơn tốt, đẹp)
- D. 锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (更健康 — hơn khỏe mạnh, lành mạnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người tính tình không tốt tuy chưa chắc đã khiến người ta chán ghét, nhưng lại rất khó kết bạn với người khác. Bởi vì không ai thích ở cùng một người luôn dễ nổi giận. ★ Người tính tình không tốt:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个脾气不好的人虽然不一定让人讨厌,但是却很难跟人交朋友。因为没 有人会喜欢跟一个总是容易生气的人在一起。 ★ 脾气不好的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Một người tính tình không tốt tuy chưa chắc đã khiến người ta chán ghét, nhưng lại rất khó kết bạn với người khác. Bởi vì không ai thích ở cùng một người luôn dễ nổi giận. ★ Người tính tình không tốt:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢交流 (thích giao lưu, trao đổi)
- B. 没有朋友 (không có bạn bè)
- C. 容易生气 (dễ dàng, thuận lợi tức giận, giận dữ)
- D. 让人讨厌 (Để người ghét)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (容易生气 — dễ dàng, thuận lợi tức giận, giận dữ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc có 56 dân tộc, so với dân tộc Hán, số lượng người các dân tộc khác tương đối ít, theo thói quen được gọi là "dân tộc thiểu số", mỗi dân tộc đều có thói quen và văn hóa khác nhau, rất nhiều dân tộc đều có ngôn ngữ và chữ viết của riêng mình. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết các dân tộc thiểu số của Trung Quốc:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 中国有56 个民族,同汉族相比,其他民族的人数比较少,习惯上被叫做“少 数民族”,每个民族都有不同的习惯和文化,许多民族都有自己的语言和文 字。 ★ 根据这段话,可以知道中国的少数民族:
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc có 56 dân tộc, so với dân tộc Hán, số lượng người các dân tộc khác tương đối ít, theo thói quen được gọi là "dân tộc thiểu số", mỗi dân tộc đều có thói quen và văn hóa khác nhau, rất nhiều dân tộc đều có ngôn ngữ và chữ viết của riêng mình. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết các dân tộc thiểu số của Trung Quốc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有56 个 (có cái, con)
- B. 多在山区 (Nhiều ở khu vực miền núi, vùng núi)
- C. 爱唱歌跳舞 (Yêu, yêu thích hát, ca hát khiêu vũ, nhảy múa)
- D. 有不同的文化 (Có văn hóa khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有不同的文化 — Có văn hóa khác nhau, không giống). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều người sợ so sánh với những người xung quanh, so sánh không chỉ khiến người thất bại càng khó chịu hơn, mà còn khiến những người thành công cảm thấy có áp lực, bởi vì chắc chắn vẫn còn những người thành công hơn họ. Nhưng nhìn từ một góc độ khác, thông qua so sánh lại có thể phát hiện ra ưu điểm, nhược điểm của bản thân, khiến bản thân đạt được thành tích lớn hơn. ★ Cái lợi của việc so sánh là có thể:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很多人害怕与周围的人比较,比较不但让失败的人更难受,而且让那些成 功的人感到有压力,因为肯定还有比他们更成功的人。但是从另一方面来 看,通过比较又可以发现自己的优点、缺点,使自己取得更大的成绩。 ★ 比较的好处是可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người sợ so sánh với những người xung quanh, so sánh không chỉ khiến người thất bại càng khó chịu hơn, mà còn khiến những người thành công cảm thấy có áp lực, bởi vì chắc chắn vẫn còn những người thành công hơn họ. Nhưng nhìn từ một góc độ khác, thông qua so sánh lại có thể phát hiện ra ưu điểm, nhược điểm của bản thân, khiến bản thân đạt được thành tích lớn hơn. ★ Cái lợi của việc so sánh là có thể:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 引起竞争 (cạnh tranh, thi đua gây ra, khơi gợi)
- B. 赢得同情 (giành được, đoạt được đồng cảm, thông cảm)
- C. 原谅别人 (tha thứ, lượng thứ người khác)
- D. 更了解自己 (Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (更了解自己 — Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiảng dạy thảo luận nhóm, không chỉ giúp học sinh học được kiến thức, quan trọng hơn là cung cấp một môi trường học tập vui vẻ. Học sinh chỉ ở trong môi trường như vậy, mới dám nghĩ, dám nói, dám làm, dám nghi ngờ. ★ Giảng dạy thảo luận nhóm khiến học sinh:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小组讨论教学,不仅让学生学到了知识,更重要的是提供了一种愉快的学 习环境。学生只有在这样的环境下,才敢想、敢说、敢做、敢怀疑。 ★ 小组讨论教学使学生:
• Nghĩa tiếng Việt: Giảng dạy thảo luận nhóm, không chỉ giúp học sinh học được kiến thức, quan trọng hơn là cung cấp một môi trường học tập vui vẻ. Học sinh chỉ ở trong môi trường như vậy, mới dám nghĩ, dám nói, dám làm, dám nghi ngờ. ★ Giảng dạy thảo luận nhóm khiến học sinh:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更诚实 (hơn thành thật, trung thực)
- B. 更有信心 (Hơn có lòng tin, sự tự tin)
- C. 不重视知识 (Không coi trọng, chú trọng kiến thức, tri thức)
- D. 学会主动放弃 (Học được, nắm vững chủ động, tự giác tích cực từ bỏ, buông xuôi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (更有信心 — Hơn có lòng tin, sự tự tin). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành công sẽ không bị giới hạn bởi tuổi tác. Chỉ cần bạn không từ bỏ hy vọng, không sợ vất vả, có thể luôn kiên trì nỗ lực học tập, nâng cao trình độ và năng lực của bản thân, thì nhất định vẫn kịp. ★ Người như thế nào mới có thể đạt được thành công?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 成功是不会受到年龄限制的。只要你不放弃希望,不怕辛苦,能够一直坚 持努力学习,提高自己的水平和能力,就一定来得及。 ★ 什么样的人能获得成功?
• Nghĩa tiếng Việt: Thành công sẽ không bị giới hạn bởi tuổi tác. Chỉ cần bạn không từ bỏ hy vọng, không sợ vất vả, có thể luôn kiên trì nỗ lực học tập, nâng cao trình độ và năng lực của bản thân, thì nhất định vẫn kịp. ★ Người như thế nào mới có thể đạt được thành công?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明的 (thông minh của (trợ từ định ngữ))
- B. 孤单的 (cô đơn, cô độc của (trợ từ định ngữ))
- C. 不停努力的 (Không ngừng, liên tục không ngớt nỗ lực, cố gắng)
- D. 能适应环境的 (Có thể thích nghi, thích ứng môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不停努力的 — Không ngừng, liên tục không ngớt nỗ lực, cố gắng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc nhỏ, chúng ta thường có rất nhiều lý tưởng lãng mạn. Nhưng theo sự tăng lên của tuổi tác, chúng ta ngày ngày bận rộn với công việc và cuộc sống, những giấc mơ đó dần dần rời xa chúng ta. ★ Dựa vào đoạn văn này, khi chúng ta lớn lên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小时候,我们往往会有许多浪漫的理想。但是随着年龄的增长,我们天天 忙于工作和生活,那些梦逐渐地离我们远去了。 ★ 根据这段话,当我们长大时:
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc nhỏ, chúng ta thường có rất nhiều lý tưởng lãng mạn. Nhưng theo sự tăng lên của tuổi tác, chúng ta ngày ngày bận rộn với công việc và cuộc sống, những giấc mơ đó dần dần rời xa chúng ta. ★ Dựa vào đoạn văn này, khi chúng ta lớn lên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更幸福了 (Hơn hạnh phúc rồi)
- B. 烦恼减少了 (Phiền não, buồn phiền giảm bớt, cắt giảm rồi)
- C. 喜欢回忆童年 (Thích hồi ức, ký ức tuổi thơ, thời thơ ấu)
- D. 忘了过去的理想 (Quên, lãng quên rồi lý tưởng, hoàn hảo quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (忘了过去的理想 — Quên, lãng quên rồi lý tưởng, hoàn hảo quá khứ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tan làm, đồng nghiệp Tiểu Vương gọi tôi lại, nói đến nay vẫn chưa liên lạc được với vị khách hàng đó, tôi nói số điện thoại tôi cho cậu ấy không đúng. Tôi kiểm tra điện thoại của mình, mới phát hiện số điện thoại đó thiếu một chữ số, tôi thật là quá bất cẩn. ★ Tại sao Tiểu Vương không liên lạc được với vị khách hàng đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 下班时,同事小王叫住我,说到现在还没有联系上那位顾客,我告诉他的 电话号码不对。我查了一下手机,才发现那个电话号码少了一个数字,我 真是太粗心了。 ★ 小王为什么没联系上那个顾客?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tan làm, đồng nghiệp Tiểu Vương gọi tôi lại, nói đến nay vẫn chưa liên lạc được với vị khách hàng đó, tôi nói số điện thoại tôi cho cậu ấy không đúng. Tôi kiểm tra điện thoại của mình, mới phát hiện số điện thoại đó thiếu một chữ số, tôi thật là quá bất cẩn. ★ Tại sao Tiểu Vương không liên lạc được với vị khách hàng đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机丢了 (Điện thoại di động mất, đánh mất rồi)
- B. 传真机坏了 (Bản fax, gửi fax máy móc xấu, hỏng rồi)
- C. 电话号码错了 (Điện thoại con số, số hiệu sai, nhầm rồi)
- D. 顾客没带手机 (Khách hàng, khách mua chưa mang theo, dẫn dắt điện thoại di động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (电话号码错了 — Điện thoại con số, số hiệu sai, nhầm rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATan làm về nhà, nhìn thấy trên bàn đầy ắp những món ăn tôi thích. Con trai bước tới nói với tôi rằng: "Mẹ ơi, chúc mẹ ngày lễ của mẹ vui mừng!" Trong lòng tôi vô cùng cảm động, tôi cảm thấy tự hào vì có một người con trai như vậy. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 下班回到家,看到桌子上满满的都是我喜欢吃的菜。儿子走过来对我说:“妈 妈,祝您母亲节快乐!”我的心里特别感动,我为有这样的儿子感到骄傲。 ★ 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tan làm về nhà, nhìn thấy trên bàn đầy ắp những món ăn tôi thích. Con trai bước tới nói với tôi rằng: "Mẹ ơi, chúc mẹ ngày lễ của mẹ vui mừng!" Trong lòng tôi vô cùng cảm động, tôi cảm thấy tự hào vì có một người con trai như vậy. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菜凉了 (Món ăn, thức ăn mát mẻ, nguội mát rồi)
- B. 儿子很激动 (Con trai rất xúc động, kích động)
- C. 母亲很幽默 (Mẹ, thân mẫu rất hài hước, dí dỏm)
- D. 今天是母亲节 (Hôm nay là, phải mẹ, thân mẫu tiết, đoạn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "下班回到家,看到桌子上满满的都是我喜欢吃的菜。儿子走过来对我说:“妈 妈,祝您母亲节快乐!”我的心里特别感动,我为有这样的儿子感到骄傲。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (今天是母亲节 — Hôm nay là, phải mẹ, thân mẫu tiết, đoạn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm bất cứ việc gì cũng có một quá trình, nếu làm tốt quá trình thì kết quả nhìn chung đều sẽ rất tốt. Thế nhưng, hiện nay rất nhiều người khi làm việc chỉ nghĩ đến kết quả, chưa từng quan tâm đến quá trình. ★ Dựa vào đoạn văn này, quá trình làm việc:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 做任何事情都有一个过程,如果把过程做好了,结果一般都会很好。可是, 现在很多人做事情的时候只是想着结果,从来都不关心过程。 ★ 根据这段话,做事情的过程:
• Nghĩa tiếng Việt: Làm bất cứ việc gì cũng có một quá trình, nếu làm tốt quá trình thì kết quả nhìn chung đều sẽ rất tốt. Thế nhưng, hiện nay rất nhiều người khi làm việc chỉ nghĩ đến kết quả, chưa từng quan tâm đến quá trình. ★ Dựa vào đoạn văn này, quá trình làm việc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较无聊 (khá, tương đối nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 困难很多 (Khó khăn, gian khổ rất nhiều)
- C. 值得关注 (quan tâm, chú ý theo dõi xứng đáng, đáng giá)
- D. 一般都很精彩 (Bình thường, thông thường đều rất đặc sắc, tuyệt vời)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (值得关注 — quan tâm, chú ý theo dõi xứng đáng, đáng giá). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số người đối với tính cách của bản thân luôn không rất hài lòng, muốn thay đổi nó. Thực ra tính cách không có sự phân biệt hoàn toàn tốt hay xấu, quan trọng là phải dựa vào đặc điểm tính cách của bản thân để lựa chọn việc thích hợp với mình để làm. ★ Về tính cách, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有些人对自己的性格总是不很满意,想要改变它。其实性格没有完全好或 者坏的区别,关键是要根据自己的性格特点来选择适合自己做的事。 ★ 关于性格,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một số người đối với tính cách của bản thân luôn không rất hài lòng, muốn thay đổi nó. Thực ra tính cách không có sự phân biệt hoàn toàn tốt hay xấu, quan trọng là phải dựa vào đặc điểm tính cách của bản thân để lựa chọn việc thích hợp với mình để làm. ★ Về tính cách, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 决定成败 (Quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
- B. 各有特点 (Các, mỗi có đặc điểm, nét đặc trưng)
- C. 和友谊无关 (Không liên quan, không can hệ cùng/với tình hữu nghị, tình bạn bè)
- D. 一直在变化 (Luôn ở thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (各有特点 — Các, mỗi có đặc điểm, nét đặc trưng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÁp lực là một thứ rất thú vị, con người trong điều kiện không có áp lực, thường không muốn làm việc. Trong điều kiện áp lực rất lớn, hiệu quả công việc lại rất kém. ★ Khi áp lực rất lớn, con người:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 压力是一个非常有趣的东西,人们在没有压力的情况下,往往不想工作。 在压力很大的情况下,工作的效果又很不好。 ★ 压力很大时,人们:
• Nghĩa tiếng Việt: Áp lực là một thứ rất thú vị, con người trong điều kiện không có áp lực, thường không muốn làm việc. Trong điều kiện áp lực rất lớn, hiệu quả công việc lại rất kém. ★ Khi áp lực rất lớn, con người:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常加班 (thường xuyên tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 积极工作 (tích cực, hăng hái làm việc, công việc)
- C. 工作质量差 (Làm việc, công việc chất lượng, khối lượng (vật lý) kém, thiếu)
- D. 会觉得很有趣 (Biết cảm thấy rất thú vị, hay ho)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (工作质量差 — Làm việc, công việc chất lượng, khối lượng (vật lý) kém, thiếu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững biến đổi về các mặt kinh tế, xã hội, khoa học, giáo dục, v.v., đều sẽ sinh ra ảnh hưởng cực lớn đối với sự phát triển của một quốc gia, nhưng trong đó đóng vai trò then chốt có lẽ vẫn là giáo dục. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 经济、社会、科学、教育等各方面的变化,都会对一个国家的发展产生极 大的影响,但是其中起关键作用的应该还是教育。 ★ 这段话主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Những biến đổi về các mặt kinh tế, xã hội, khoa học, giáo dục, v.v., đều sẽ sinh ra ảnh hưởng cực lớn đối với sự phát triển của một quốc gia, nhưng trong đó đóng vai trò then chốt có lẽ vẫn là giáo dục. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 社会的管理 (quản lý xã hội)
- B. 国家的历史 (lịch sử đất nước)
- C. 教育很重要 (Giáo dục rất quan trọng)
- D. 科技的发展 (phát triển khoa học công nghệ, khoa kỹ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (教育很重要 — Giáo dục rất quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi không chỉ đơn thuần là một câu "xin lỗi" đơn giản, khi xin lỗi nên khiến người ta cảm nhận được thành ý xin lỗi của bạn, như vậy mới có khả năng nhận được sự tha thứ của người khác. ★ Làm thế nào mới có thể có được sự tha thứ của người khác?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 道歉并不仅仅是一句简单的“对不起”,道歉时应该让人感觉到你真心的歉 意,那样才有可能获得别人的原谅。 ★ 怎样才能得到别人的原谅?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi không chỉ đơn thuần là một câu "xin lỗi" đơn giản, khi xin lỗi nên khiến người ta cảm nhận được thành ý xin lỗi của bạn, như vậy mới có khả năng nhận được sự tha thứ của người khác. ★ Làm thế nào mới có thể có được sự tha thứ của người khác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真心道歉 (Thật là, rất tim, trái tim xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 说对不起 (nói, phát biểu xin lỗi)
- C. 态度冷静 (thái độ, quan điểm bình tĩnh)
- D. 改变意见 (ý kiến, quan điểm thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (真心道歉 — Thật là, rất tim, trái tim xin lỗi, tạ lỗi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, thế giới của chúng ta đang ngày một nhỏ lại. Các quốc gia cách nhau hàng nghìn cây số, trước kia ngồi thuyền cần mấy tháng, hiện nay đi máy bay không qua mười mấy tiếng. Gửi thư trước kia cần mấy ngày, bây giờ gửi thư điện tử chưa đến một phút là đến. Tin tức ngoại tỉnh trước kia mấy ngày sau mới có thể biết, bây giờ có trang web, bất kỳ tin tức nào cũng có thể giao tiếp trực tiếp với mọi người trên toàn thế giới ngay trong thời gian đầu tiên. Cho nên mọi người đều nói, trái đất đã biến thành một ngôi làng nhỏ. ★ Dựa vào đoạn văn này, hiện nay con người:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 随着科学技术的发展,我们的世界正在越变越小。相距几千公里的国家,以 前坐船需要几个月,现在乘坐飞机不过十几个小时。原来寄信需要好几天,现在 发电子邮件用不了一分钟就到了。以前外地的新闻要几天后才能知道,现在有了 网站,任何消息都可以在第一时间和全世界的人们直接交流。所以人们都说,地 球变成了一个小村子。 ★ 根据这段话,现在人们:
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, thế giới của chúng ta đang ngày một nhỏ lại. Các quốc gia cách nhau hàng nghìn cây số, trước kia ngồi thuyền cần mấy tháng, hiện nay đi máy bay không qua mười mấy tiếng. Gửi thư trước kia cần mấy ngày, bây giờ gửi thư điện tử chưa đến một phút là đến. Tin tức ngoại tỉnh trước kia mấy ngày sau mới có thể biết, bây giờ có trang web, bất kỳ tin tức nào cũng có thể giao tiếp trực tiếp với mọi người trên toàn thế giới ngay trong thời gian đầu tiên. Cho nên mọi người đều nói, trái đất đã biến thành một ngôi làng nhỏ. ★ Dựa vào đoạn văn này, hiện nay con người:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 联系少了 (Liên hệ, liên lạc ít, thiếu rồi)
- B. 交通更方便 (Giao thông, đi lại hơn thuận tiện, tiện lợi)
- C. 活动范围小了 (Hoạt động, sự kiện phạm vi, quy mô nhỏ, bé rồi)
- D. 不关心新闻了 (Không quan tâm, chăm lo tin tức, thời sự rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (交通更方便 — Giao thông, đi lại hơn thuận tiện, tiện lợi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, thế giới của chúng ta đang ngày một nhỏ lại. Các quốc gia cách nhau hàng nghìn cây số, trước kia ngồi thuyền cần mấy tháng, hiện nay đi máy bay không qua mười mấy tiếng. Gửi thư trước kia cần mấy ngày, bây giờ gửi thư điện tử chưa đến một phút là đến. Tin tức ngoại tỉnh trước kia mấy ngày sau mới có thể biết, bây giờ có trang web, bất kỳ tin tức nào cũng có thể giao tiếp trực tiếp với mọi người trên toàn thế giới ngay trong thời gian đầu tiên. Cho nên mọi người đều nói, trái đất đã biến thành một ngôi làng nhỏ. ★ Trái đất biến thành ngôi làng nhỏ chủ yếu là vì:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 随着科学技术的发展,我们的世界正在越变越小。相距几千公里的国家,以 前坐船需要几个月,现在乘坐飞机不过十几个小时。原来寄信需要好几天,现在 发电子邮件用不了一分钟就到了。以前外地的新闻要几天后才能知道,现在有了 网站,任何消息都可以在第一时间和全世界的人们直接交流。所以人们都说,地 球变成了一个小村子。 ★ 地球变成了小村子主要是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, thế giới của chúng ta đang ngày một nhỏ lại. Các quốc gia cách nhau hàng nghìn cây số, trước kia ngồi thuyền cần mấy tháng, hiện nay đi máy bay không qua mười mấy tiếng. Gửi thư trước kia cần mấy ngày, bây giờ gửi thư điện tử chưa đến một phút là đến. Tin tức ngoại tỉnh trước kia mấy ngày sau mới có thể biết, bây giờ có trang web, bất kỳ tin tức nào cũng có thể giao tiếp trực tiếp với mọi người trên toàn thế giới ngay trong thời gian đầu tiên. Cho nên mọi người đều nói, trái đất đã biến thành một ngôi làng nhỏ. ★ Trái đất biến thành ngôi làng nhỏ chủ yếu là vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科技的发展 (phát triển khoa học công nghệ, khoa kỹ)
- B. 经济的发展 (phát triển kinh tế)
- C. 文化的影响 (ảnh hưởng, tác động văn hóa)
- D. 城市的扩大 (mở rộng, khuếch đại thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (科技的发展 — phát triển khoa học công nghệ, khoa kỹ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong sinh mệnh của mỗi người đều sẽ gặp phải một việc quan trọng, đó chính là kết hôn, lựa chọn sống chung với người mình yêu. Trước khi kết hôn, chúng ta đều phải làm rõ bản thân muốn gì, mà đừng bị góc nhìn về hạnh phúc của người khác ảnh hưởng, bởi vì không ai có thể thay thế bạn đạt được hạnh phúc, hạnh phúc thực sự là bạn và người bạn yêu ở bên nhau, cùng nhau sinh sống, đồng thời cảm nhận được hạnh phúc và niềm vui từ tận đáy lòng. ★ Trước khi kết hôn, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每个人的生命中都会遇见一件重要的事情,那就是结婚,选择与自己爱的人 在一起生活。在结婚之前,我们都要弄清楚自己想要的是什么,而不要被别人对 幸福的看法影响,因为没有人能够代替你获得幸福,真正的幸福是你和你爱的人 在一起,共同生活,并且从心底里感到幸福与快乐。 ★ 结婚之前,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong sinh mệnh của mỗi người đều sẽ gặp phải một việc quan trọng, đó chính là kết hôn, lựa chọn sống chung với người mình yêu. Trước khi kết hôn, chúng ta đều phải làm rõ bản thân muốn gì, mà đừng bị góc nhìn về hạnh phúc của người khác ảnh hưởng, bởi vì không ai có thể thay thế bạn đạt được hạnh phúc, hạnh phúc thực sự là bạn và người bạn yêu ở bên nhau, cùng nhau sinh sống, đồng thời cảm nhận được hạnh phúc và niềm vui từ tận đáy lòng. ★ Trước khi kết hôn, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 休息好 (nghỉ ngơi tốt, đẹp)
- B. 学会表达 (biểu đạt, bày tỏ học được, nắm vững)
- C. 与父母商量 (Và, cùng với cha mẹ, phụ mẫu bàn bạc, thương lượng)
- D. 知道自己要什么 (Biết tự mình, bản thân cần gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (知道自己要什么 — Biết tự mình, bản thân cần gì, cái gì). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong sinh mệnh của mỗi người đều sẽ gặp phải một việc quan trọng, đó chính là kết hôn, lựa chọn sống chung với người mình yêu. Trước khi kết hôn, chúng ta đều phải làm rõ bản thân muốn gì, mà đừng bị góc nhìn về hạnh phúc của người khác ảnh hưởng, bởi vì không ai có thể thay thế bạn đạt được hạnh phúc, hạnh phúc thực sự là bạn và người bạn yêu ở bên nhau, cùng nhau sinh sống, đồng thời cảm nhận được hạnh phúc và niềm vui từ tận đáy lòng. ★ Dựa vào đoạn văn này, điều kiện hạnh phúc sau khi kết hôn là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每个人的生命中都会遇见一件重要的事情,那就是结婚,选择与自己爱的人 在一起生活。在结婚之前,我们都要弄清楚自己想要的是什么,而不要被别人对 幸福的看法影响,因为没有人能够代替你获得幸福,真正的幸福是你和你爱的人 在一起,共同生活,并且从心底里感到幸福与快乐。 ★ 根据这段话,婚后幸福的条件是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong sinh mệnh của mỗi người đều sẽ gặp phải một việc quan trọng, đó chính là kết hôn, lựa chọn sống chung với người mình yêu. Trước khi kết hôn, chúng ta đều phải làm rõ bản thân muốn gì, mà đừng bị góc nhìn về hạnh phúc của người khác ảnh hưởng, bởi vì không ai có thể thay thế bạn đạt được hạnh phúc, hạnh phúc thực sự là bạn và người bạn yêu ở bên nhau, cùng nhau sinh sống, đồng thời cảm nhận được hạnh phúc và niềm vui từ tận đáy lòng. ★ Dựa vào đoạn văn này, điều kiện hạnh phúc sau khi kết hôn là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 互相信任 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ tin tưởng, tín nhiệm)
- B. 相互尊重 (tôn trọng, kính trọng lẫn nhau, qua lại)
- C. 有责任心 (Có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
- D. 找到你爱的人 (Tìm thấy, tìm ra được bạn người yêu, yêu thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (找到你爱的人 — Tìm thấy, tìm ra được bạn người yêu, yêu thích). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột thanh niên hỏi người giàu làm thế nào để kiếm được nhiều tiền hơn. Người giàu lấy ra 3 quả dưa hấu lớn nhỏ khác nhau nói: "Nếu kích thước của dưa hấu đại diện cho số lượng tiền, cậu chọn quả nào?" Thanh niên không thèm nghĩ ngợi liền cầm lấy quả lớn nhất. Mà người giàu tự mình ăn quả nhỏ nhất. Nhanh chóng người giàu đã ăn xong, lại cầm quả dưa hấu cuối cùng lên ăn, vừa ăn vừa nói: "Vẫn là tôi ăn nhiều hơn phải không." Thanh niên đột nhiên hiểu ra, chỉ nhìn cái trước mắt nhất định sẽ thua nhiều hơn. ★ Tại sao người giàu lại chọn miếng dưa hấu nhỏ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个年轻人问富人怎么才能赚更多的钱。富人拿出3 块大小不同的西瓜说: “如果西瓜的大小代表钱的多少,你选哪块?”年轻人想都没想就拿了最大的一 块。而富人自己吃了最小的一块。很快富人就吃完了,又拿起最后一块西瓜吃起 来,一边吃一边说:“还是我吃得多吧。”年轻人突然明白了,只看眼前一定会输 掉更多。 ★ 富人为什么选小块西瓜?
• Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên hỏi người giàu làm thế nào để kiếm được nhiều tiền hơn. Người giàu lấy ra 3 quả dưa hấu lớn nhỏ khác nhau nói: "Nếu kích thước của dưa hấu đại diện cho số lượng tiền, cậu chọn quả nào?" Thanh niên không thèm nghĩ ngợi liền cầm lấy quả lớn nhất. Mà người giàu tự mình ăn quả nhỏ nhất. Nhanh chóng người giàu đã ăn xong, lại cầm quả dưa hấu cuối cùng lên ăn, vừa ăn vừa nói: "Vẫn là tôi ăn nhiều hơn phải không." Thanh niên đột nhiên hiểu ra, chỉ nhìn cái trước mắt nhất định sẽ thua nhiều hơn. ★ Tại sao người giàu lại chọn miếng dưa hấu nhỏ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他饱了 (Anh ấy no bụng rồi)
- B. 他懂礼貌 (Anh ấy hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép)
- C. 离他最近 (Cách (khoảng cách) anh ấy gần đây, dạo này)
- D. 有机会吃到第3 块 (Có cơ hội ăn đến, tới thứ, số thứ tự (thứ nhất đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "一个年轻人问富人怎么才能赚更多的钱。富人拿出3 块大小不同的西瓜说: 掉更多。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有机会吃到第3 块). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột thanh niên hỏi người giàu làm thế nào để kiếm được nhiều tiền hơn. Người giàu lấy ra 3 quả dưa hấu lớn nhỏ khác nhau nói: "Nếu kích thước của dưa hấu đại diện cho số lượng tiền, cậu chọn quả nào?" Thanh niên không thèm nghĩ ngợi liền cầm lấy quả lớn nhất. Mà người giàu tự mình ăn quả nhỏ nhất. Nhanh chóng người giàu đã ăn xong, lại cầm quả dưa hấu cuối cùng lên ăn, vừa ăn vừa nói: "Vẫn là tôi ăn nhiều hơn phải không." Thanh niên đột nhiên hiểu ra, chỉ nhìn cái trước mắt nhất định sẽ thua nhiều hơn. ★ Câu chuyện này muốn minh họa điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个年轻人问富人怎么才能赚更多的钱。富人拿出3 块大小不同的西瓜说: “如果西瓜的大小代表钱的多少,你选哪块?”年轻人想都没想就拿了最大的一 块。而富人自己吃了最小的一块。很快富人就吃完了,又拿起最后一块西瓜吃起 来,一边吃一边说:“还是我吃得多吧。”年轻人突然明白了,只看眼前一定会输 掉更多。 ★ 这个故事想说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên hỏi người giàu làm thế nào để kiếm được nhiều tiền hơn. Người giàu lấy ra 3 quả dưa hấu lớn nhỏ khác nhau nói: "Nếu kích thước của dưa hấu đại diện cho số lượng tiền, cậu chọn quả nào?" Thanh niên không thèm nghĩ ngợi liền cầm lấy quả lớn nhất. Mà người giàu tự mình ăn quả nhỏ nhất. Nhanh chóng người giàu đã ăn xong, lại cầm quả dưa hấu cuối cùng lên ăn, vừa ăn vừa nói: "Vẫn là tôi ăn nhiều hơn phải không." Thanh niên đột nhiên hiểu ra, chỉ nhìn cái trước mắt nhất định sẽ thua nhiều hơn. ★ Câu chuyện này muốn minh họa điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先苦后甜 (Trước, trước tiên trước hết đắng, khổ cực sau ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- B. 别羡慕富人 (Đừng ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) người giàu, người giàu có)
- C. 别只看到眼前 (Đừng con, chiếc — lượng từ (zhī) nhìn thấy, trông thấy trước mắt, trước mặt)
- D. 速度是最重要的 (Tốc độ, vận tốc là, phải nhất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "一个年轻人问富人怎么才能赚更多的钱。富人拿出3 块大小不同的西瓜说: 掉更多。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (别只看到眼前 — Đừng con, chiếc — lượng từ (zhī) nhìn thấy, trông thấy trước mắt, trước mặt). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41004
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
钥匙 / 里 / 在 / 塑料袋
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChìa khóa ở trong túi nhựa.
✓ Đáp án chuẩn 钥匙在塑料袋里。
• Câu đề bài: 钥匙 / 里 / 在 / 塑料袋
• Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa ở trong túi nhựa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 钥匙 (yào shi — chìa khóa)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 塑料袋 (sù liào dài — túi ni-lông, túi nhựa)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “钥匙在塑料袋里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo sư vậy mà lại từ bỏ cơ hội lần này.
✓ Đáp án chuẩn 教授竟然把这次机会放弃了。
• Câu đề bài: 这次机会 / 把 / 教授 / 竟然 / 放弃了
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo sư vậy mà lại từ bỏ cơ hội lần này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 教授 (jiào shòu — giáo sư, giảng dạy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 竟然 (jìng rán — lại có thể, không ngờ)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这次机会 (Đây, này lần cơ hội)
- Động từ vị ngữ: 放弃了 (từ bỏ, buông xuôi rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “教授竟然把这次机会放弃了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgọn núi đó trông giống như một con trâu.
✓ Đáp án chuẩn 那座山看起来像一头牛。
• Câu đề bài: 一头牛 / 看起来 / 那座山 / 像
• Nghĩa tiếng Việt: Ngọn núi đó trông giống như một con trâu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那座山 (Kia, đó tòa, ngọn núi, ngọn núi)
- Động từ vị ngữ: 看起来 (kànqǐlai — xem ra, nhìn có vẻ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 像 (xiàng — giống như, tựa như)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一头牛 (Một đầu, cái đầu con bò, trâu bò)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那座山看起来像一头牛。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông khí rất ẩm ướt sau khi trời mưa. / Sau khi trời mưa không khí rất ẩm ướt.
✓ Đáp án chuẩn 下雨后空气很湿润。
• Câu đề bài: 下雨 / 很湿润 / 后 / 空气
• Nghĩa tiếng Việt: Không khí rất ẩm ướt sau khi trời mưa. / Sau khi trời mưa không khí rất ẩm ướt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 下雨 (xià yǔ — mưa, đổ mưa)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 后 (hòu — sau)
- Danh từ: 空气 (kōng qì — không khí)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很湿润 (rất ẩm ướt, ẩm dịu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “下雨后空气很湿润。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgân hàng quyết định tuyển dụng một giám đốc cao cấp.
✓ Đáp án chuẩn 银行决定招聘一名高级主管。
• Câu đề bài: 招聘 / 银行 / 高级主管 / 决定 / 一名
• Nghĩa tiếng Việt: Ngân hàng quyết định tuyển dụng một giám đốc cao cấp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 银行 (yín háng — ngân hàng)
- Động từ vị ngữ: 决定 (jué dìng — quyết định)
- Danh từ: 招聘 (zhāo pìn — tuyển dụng, chiêu mộ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一名 (một người)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 高级主管 (phụ trách chính, cơ quan chủ quản quản lý cao cấp, cấp cao)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “银行决定招聘一名高级主管。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADiễn viên nổi tiếng đó vô cùng được khán giả yêu mến.
✓ Đáp án chuẩn 那位著名的演员深受观众的喜爱。
• Câu đề bài: 那位 / 深受 / 演员 / 观众的喜爱 / 著名的
• Nghĩa tiếng Việt: Diễn viên nổi tiếng đó vô cùng được khán giả yêu mến.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那位 (kia, đó vị)
- Định ngữ bổ nghĩa: 著名的 (nổi tiếng của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 演员 (yǎn yuán — diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 深受 (sâu, sâu sắc nhận, chịu đựng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 观众的喜爱 (yêu thích, ưa thích khán giả, người xem)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位著名的演员深受观众的喜爱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiếng phổ thông lấy âm Bắc Kinh làm âm tiêu chuẩn.
✓ Đáp án chuẩn 普通话以北京语音为标准音。
• Câu đề bài: 北京语音 / 标准音 / 普通话 / 以 / 为
• Nghĩa tiếng Việt: Tiếng phổ thông lấy âm Bắc Kinh làm âm tiêu chuẩn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 普通话 (pǔ tōng huà — tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- Động từ vị ngữ: 以 (yǐ — lấy, dùng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 北京语音 (ngữ âm, âm thanh tiếng nói Bắc Kinh)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 为 (wèi / wéi — vì, để)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 标准音 (Tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “普通话以北京语音为标准音。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông ai biết nguyên nhân phản đối của hiệu trưởng.
✓ Đáp án chuẩn 没人知道校长反对的原因。
• Câu đề bài: 反对的 / 知道校长 / 原因 / 没人
• Nghĩa tiếng Việt: Không ai biết nguyên nhân phản đối của hiệu trưởng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 没人 (chưa người)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 知道校长 (biết hiệu trưởng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 反对的 (phản đối, không đồng ý của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 原因 (yuán yīn — nguyên nhân, lý do)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “没人知道校长反对的原因。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACấm gọi điện thoại ở gần trạm xăng.
✓ Đáp án chuẩn 加油站附近禁止打电话。
• Câu đề bài: 禁止 / 打电话 / 加油站 / 附近
• Nghĩa tiếng Việt: Cấm gọi điện thoại ở gần trạm xăng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 加油站 (jiā yóu zhàn — trạm xăng, cây xăng)
- Danh từ: 附近 (fù jìn — gần đây, lân cận)
- Danh từ: 禁止 (jìn zhǐ — cấm, nghiêm cấm)
- Động từ vị ngữ: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “加油站附近禁止打电话。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn học sinh đã tiến hành điều tra ở siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn 同学们在超市进行了调查。
• Câu đề bài: 进行了 / 同学们 / 调查 / 在超市
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn học sinh đã tiến hành điều tra ở siêu thị.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 同学们 (bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 在超市 (ở siêu thị)
- Động từ vị ngữ: 进行了 (tiến hành, thực hiện rồi)
- Động từ vị ngữ: 调查 (diào chá — điều tra)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “同学们在超市进行了调查。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Ăn diện / Trang điểm) 。 — Câu mẫu: Phải ăn diện thật đẹp trước khi biểu diễn.
✓ Đáp án chuẩn 表演前要好好打扮一下。
• Câu đề bài: 【关键词】:打扮
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Ăn diện / Trang điểm) 。 — Câu mẫu: Phải ăn diện thật đẹp trước khi biểu diễn.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "打扮" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “表演前要好好打扮一下。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Kịch Kinh - Kinh kịch) 。 — Câu mẫu: Kinh kịch vẫn luôn rất được hoan nghênh.
✓ Đáp án chuẩn 京剧一直很受欢迎。
• Câu đề bài: 【关键词】:京剧
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Kịch Kinh - Kinh kịch) 。 — Câu mẫu: Kinh kịch vẫn luôn rất được hoan nghênh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "京剧" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “京剧一直很受欢迎。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Đóa) 。 — Câu mẫu: Bông hoa này vừa to vừa đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 这朵花又大又漂亮。
• Câu đề bài: 【关键词】:朵
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Đóa) 。 — Câu mẫu: Bông hoa này vừa to vừa đẹp.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "朵" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这朵花又大又漂亮。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Trò cười / Truyện cười) 。 — Câu mẫu: Câu chuyện cười anh ấy kể thật thú vị.
✓ Đáp án chuẩn 他讲的笑话真有意思。
• Câu đề bài: 【关键词】:笑话
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Trò cười / Truyện cười) 。 — Câu mẫu: Câu chuyện cười anh ấy kể thật thú vị.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "笑话" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他讲的笑话真有意思。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ cho sẵn: 【】: (Thất vọng) 。 — Câu mẫu: Thua trận đấu, họ vô cùng thất vọng.
✓ Đáp án chuẩn 比赛输了,他们很失望。
• Câu đề bài: 【关键词】:失望
• Nghĩa tiếng Việt: Từ cho sẵn: 【】: (Thất vọng) 。 — Câu mẫu: Thua trận đấu, họ vô cùng thất vọng.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "失望" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “比赛输了,他们很失望。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile