Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề HSK30-C2-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nam: Ngày mai nếu trời mưa thì cậu còn đi đá bóng nữa không? — Nữ: Mưa thì không đi nữa, ở nhà đọc sách thôi. ★ Ngày mai trời mưa, bạn nữ sẽ không đi đá bóng nữa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天要是下雨,你还去踢足球吗? 女:下雨就不去了,在家里看书。 ★ 明天下雨,女的不去踢足球了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai nếu trời mưa thì cậu còn đi đá bóng nữa không? — Nữ: Mưa thì không đi nữa, ở nhà đọc sách thôi. ★ Ngày mai trời mưa, bạn nữ sẽ không đi đá bóng nữa.
• Phân tích đối chiếu: Trong băng người nữ nói rõ '下雨就不去了' (Mưa thì không đi nữa), khớp hoàn toàn với nhận định.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Hôm nay sắc mặt anh trông không tốt lắm, đã đi bệnh viện khám chưa? — Nam: Chưa, cơ thể tôi rất khỏe, chỉ là tối qua ngủ không ngon giấc thôi, không đi bệnh viện đâu. ★ Hôm nay anh ấy đã đi bệnh viện khám bệnh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女:你今天脸色不太好,去医院看病了吗? 男:没有,我身体很好,只是昨晚没睡好,没去医院。 ★ 他今天去医院看病了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay sắc mặt anh trông không tốt lắm, đã đi bệnh viện khám chưa? — Nam: Chưa, cơ thể tôi rất khỏe, chỉ là tối qua ngủ không ngon giấc thôi, không đi bệnh viện đâu. ★ Hôm nay anh ấy đã đi bệnh viện khám bệnh.
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ '我身体很好... 没去医院' (Tôi khỏe mạnh... chưa đi bệnh viện). Nhận định nói đã đi khám là Sai.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Mẹ ơi, tối nay ăn món gì thế ạ? Để con giúp mẹ rửa rau nấu cơm tối nhé. — Nam: Tuyệt quá, vậy con giúp mẹ rửa rau xanh trước đi. ★ Cô ấy đang chuẩn bị giúp mẹ làm cơm tối.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 女:妈妈,今天晚上吃什么?我来帮你洗菜做晚饭吧。 男:太好了,那你先帮妈妈把青菜洗一下。 ★ 她正在准备帮妈妈做晚饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ ơi, tối nay ăn món gì thế ạ? Để con giúp mẹ rửa rau nấu cơm tối nhé. — Nam: Tuyệt quá, vậy con giúp mẹ rửa rau xanh trước đi. ★ Cô ấy đang chuẩn bị giúp mẹ làm cơm tối.
• Phân tích đối chiếu: Bạn nữ chủ động nói '我来帮你洗菜做晚饭吧' (Để con giúp mẹ rửa rau làm cơm tối nhé), khớp với nhận định.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Chiếc áo màu đen này hơi đắt một chút, em vẫn mua chứ? — Nữ: Tuy hơi đắt một chút nhưng màu sắc rất đẹp, em đã mua rồi. ★ Chiếc áo màu đen này đắt quá nên cô ấy không mua.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件黑色的衣服有点儿贵,你还买吗? 女:虽然有点儿贵,但是颜色很漂亮,我已经买了。 ★ 这件黑色的衣服太贵了,她没买。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo màu đen này hơi đắt một chút, em vẫn mua chứ? — Nữ: Tuy hơi đắt một chút nhưng màu sắc rất đẹp, em đã mua rồi. ★ Chiếc áo màu đen này đắt quá nên cô ấy không mua.
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nói '虽然有点儿贵... 我已经买了' (Tuy có hơi đắt nhưng tôi đã mua rồi). Nhận định nói '没买' là Sai.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Mau đi thôi, cuộc họp 10 giờ bắt đầu, bây giờ có phải đã là 10 giờ 10 phút rồi không? — Nam: Em nhìn nhầm rồi, bây giờ mới có 9 giờ rưỡi thôi, đừng cuống, thời gian vẫn còn sớm chán. ★ Bây giờ đã là 10 giờ 10 phút sáng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女:快走吧,会议十点开始,现在是不是已经十点十分了? 男:你看错了,现在才九点半,别着急,时间还早呢。 ★ 现在已经是上午十点十分了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mau đi thôi, cuộc họp 10 giờ bắt đầu, bây giờ có phải đã là 10 giờ 10 phút rồi không? — Nam: Em nhìn nhầm rồi, bây giờ mới có 9 giờ rưỡi thôi, đừng cuống, thời gian vẫn còn sớm chán. ★ Bây giờ đã là 10 giờ 10 phút sáng.
• Phân tích đối chiếu: Người nam đính chính '现在才九点半' (Bây giờ mới 9 giờ rưỡi thôi). Nhận định 10 giờ 10 là Sai.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Mọi người trật tự một chút nhé, thầy Vương sắp hát tặng mọi người một bài hát tiếng Trung rồi. — Nam: Tuyệt quá! Thầy Vương hát hay thật đấy, giọng hát rất truyền cảm. ★ Thầy Vương hát rất hay.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家安静一下,王老师要给大家唱一首中文歌了。 男:太棒了!王老师唱得真好听,声音很动听。 ★ 王老师唱歌唱得非常好听。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mọi người trật tự một chút nhé, thầy Vương sắp hát tặng mọi người một bài hát tiếng Trung rồi. — Nam: Tuyệt quá! Thầy Vương hát hay thật đấy, giọng hát rất truyền cảm. ★ Thầy Vương hát rất hay.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại tán thưởng '王老师唱得真好听' (Thầy Vương hát hay thật), khớp với câu nhận định.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Hôm nay chúng mình đi Bắc Kinh bằng gì đây? Đi tàu hỏa hay đi máy bay? — Nữ: Đi máy bay nhanh hơn, chúng mình đã mua hai vé máy bay chiều nay rồi. ★ Hôm nay họ dự định đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们今天怎么去北京?坐火车还是坐飞机? 女:坐飞机更快,我们买了两张今天下午的飞机票。 ★ 他们今天打算坐火车去北京。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay chúng mình đi Bắc Kinh bằng gì đây? Đi tàu hỏa hay đi máy bay? — Nữ: Đi máy bay nhanh hơn, chúng mình đã mua hai vé máy bay chiều nay rồi. ★ Hôm nay họ dự định đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.
• Phân tích đối chiếu: Người nữ cho biết đã mua vé máy bay ('买了两张今天下午的飞机票'), không phải tàu hỏa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Anh có thấy chú chó nhỏ trong nhà chạy đi đâu rồi không? — Nam: Nhìn kìa, chú chó nhỏ đang ngủ say ở dưới gầm bàn rồi, đừng làm nó thức giấc. ★ Chú chó nhỏ đang ngủ ở dưới gầm bàn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看见家里的小狗跑哪儿去了吗? 男:快看,小狗在桌子底下睡着了,别吵醒它。 ★ 小狗正在桌子底下睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có thấy chú chó nhỏ trong nhà chạy đi đâu rồi không? — Nam: Nhìn kìa, chú chó nhỏ đang ngủ say ở dưới gầm bàn rồi, đừng làm nó thức giấc. ★ Chú chó nhỏ đang ngủ ở dưới gầm bàn.
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói '小狗在桌子底下睡着了' (Cún con ngủ dưới gầm bàn rồi), khớp nhận định.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Thưa ông, xin hỏi ông muốn uống gì ạ? Cà phê hay là sữa bò? — Nam: Tôi không thích uống cà phê, làm ơn cho tôi một cốc trà xanh nhé, tôi thích uống trà. ★ Ngày thường người nam thích uống cà phê nhất.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您想喝点儿什么?咖啡还是牛奶? 男:我不喜欢喝咖啡,请给我来一杯绿茶吧,我喜欢喝茶。 ★ 男的平时最喜欢喝咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin hỏi ông muốn uống gì ạ? Cà phê hay là sữa bò? — Nam: Tôi không thích uống cà phê, làm ơn cho tôi một cốc trà xanh nhé, tôi thích uống trà. ★ Ngày thường người nam thích uống cà phê nhất.
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ '我不喜欢喝咖啡,我喜欢喝茶' (Tôi không thích uống cà phê, tôi thích uống trà).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Hôm nay bên ngoài tuyết rơi dày quá, lạnh cóng cả người, anh ra ngoài nhớ mặc thêm áo vào nhé. — Nam: Được, anh biết rồi, mang theo cả khăn quàng cổ nữa. ★ Thời tiết bên ngoài hôm nay vô cùng ấm áp.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天外面下大雪了,冷极了,你出门多穿件衣服吧。 男:好的,我知道了,把围巾也带上。 ★ 今天外面的天气非常暖和。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay bên ngoài tuyết rơi dày quá, lạnh cóng cả người, anh ra ngoài nhớ mặc thêm áo vào nhé. — Nam: Được, anh biết rồi, mang theo cả khăn quàng cổ nữa. ★ Thời tiết bên ngoài hôm nay vô cùng ấm áp.
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nhắc '下大雪了,冷极了' (Tuyết rơi dày, lạnh cóng), trái ngược hoàn toàn với '暖和' (ấm áp).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi như thế nào ạ? — Nữ: Cứ đi dọc theo con phố này về phía trước hai trăm mét là tới. — Hỏi: Đi đến ga tàu hỏa như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,去火车站怎么走? 女:顺着这条街往前走两百米就是。 问:去火车站怎么走?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi như thế nào ạ? — Nữ: Cứ đi dọc theo con phố này về phía trước hai trăm mét là tới. — Hỏi: Đi đến ga tàu hỏa như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 往前走两百米 (Hướng về, đi về phía trước đi, đi bộ hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) mét)
- B. 坐三站出租车 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) ba đứng xe taxi)
- C. 往右转坐地铁 (Hướng về, đi về phía phải, bên phải (hữu) chuyển hướng, thay đổi ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin chào, tôi muốn mua mấy cân táo, táo có tươi không? — Nữ: Đều là táo vừa mới chuyển đến sáng nay đấy ạ, rất ngọt, mời anh qua bên này chọn. — Hỏi: Người nam muốn mua gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我想买几斤苹果,新鲜吗? 女:都是今天早上刚送来的,非常甜,请到这边挑选。 问:男的想要买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn mua mấy cân táo, táo có tươi không? — Nữ: Đều là táo vừa mới chuyển đến sáng nay đấy ạ, rất ngọt, mời anh qua bên này chọn. — Hỏi: Người nam muốn mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几斤香蕉 (Mấy, vài (jǐ) cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) chuối)
- B. 几斤苹果 (Mấy, vài (jǐ) cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) quả táo)
- C. 一袋西瓜 (Một túi, bao dưa hấu)
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói trực tiếp '我想买几斤苹果'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Trương, sao hôm nay em không đến công ty làm việc? — Nữ: Tối qua em bị cảm, sốt và đau đầu, trong người không khỏe lắm nên đang nghỉ ngơi ở nhà. — Hỏi: Tại sao hôm nay người nữ không đi làm?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小张,你今天怎么没来公司上班? 女:我昨晚感冒了,发烧头疼,身体不太舒服,在家里休息呢。 问:女的今天为什么没去上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, sao hôm nay em không đến công ty làm việc? — Nữ: Tối qua em bị cảm, sốt và đau đầu, trong người không khỏe lắm nên đang nghỉ ngơi ở nhà. — Hỏi: Tại sao hôm nay người nữ không đi làm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里停电了 (Trong nhà, ở nhà dừng lại, ngừng điện, điện năng rồi)
- B. 路上堵车了 (Trên đường, đang trên đường đi tắc đường, kẹt xe rồi)
- C. 感冒身体不舒服 (Cảm cúm, cảm mạo cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ giải thích '感冒了,身体不太舒服'.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ôi, chú mèo nhỏ màu trắng này đáng yêu thật đấy, đôi mắt to tròn! — Nam: Là chiều hôm qua anh mang từ nhà bạn về đấy, nó ngoan lắm. — Hỏi: Hôm qua người nam đã mang con vật nhỏ nào về?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:哇,这只白色的小猫真可爱,眼睛大大的! 男:是我昨天下午从朋友家带回来的,它很乖。 问:男的昨天带回了什么小动物?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ôi, chú mèo nhỏ màu trắng này đáng yêu thật đấy, đôi mắt to tròn! — Nam: Là chiều hôm qua anh mang từ nhà bạn về đấy, nó ngoan lắm. — Hỏi: Hôm qua người nam đã mang con vật nhỏ nào về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一只小猫 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) mèo con, chú mèo)
- B. 一只小狗 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) chó con, cún con)
- C. 一只小鸟 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) nhỏ, bé con chim, loài chim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的昨天带回了什么小动物?” với nội dung bài, phương án A — 一只小猫 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp tôi một cốc nước ấm được không? Tôi cần uống thuốc. — Nữ: Vâng thưa ông, xin ông đợi một lát, tôi mang tới cho ông ngay đây. — Hỏi: Người nam đã xin nhân viên phục vụ thứ gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,请问能给我拿一杯温水吗?我要吃药。 女:好的先生,您请稍等,马上给您送来。 问:男的向服务员要了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp tôi một cốc nước ấm được không? Tôi cần uống thuốc. — Nữ: Vâng thưa ông, xin ông đợi một lát, tôi mang tới cho ông ngay đây. — Hỏi: Người nam đã xin nhân viên phục vụ thứ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一瓶冰啤酒 (Một chai, lọ băng, nước đá bia)
- B. 一杯温水 (Một cốc, ly Ôn (họ Ôn nước)
- C. 一碗热面条 (Một bát, cái chén ăn cơm nóng mì)
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ '给我拿一杯温水'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chúc em sinh nhật vui vẻ! Đây là món quà anh đã dày công chuẩn bị cho em, mở ra xem đi. — Nữ: Cảm ơn anh nhiều lắm! Em rất thích cuốn sách này! — Hỏi: Họ đang chúc mừng dịp gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:祝你生日快乐!这是我精心给你准备的礼物,打开看看。 女:太谢谢你了!我很喜欢这本书! 问:他们在庆祝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc em sinh nhật vui vẻ! Đây là món quà anh đã dày công chuẩn bị cho em, mở ra xem đi. — Nữ: Cảm ơn anh nhiều lắm! Em rất thích cuốn sách này! — Hỏi: Họ đang chúc mừng dịp gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新年快乐 (năm mới vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 考上大学 (Thi, kiểm tra thi cử trên trường đại học, bậc đại học)
- C. 生日快乐 (sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Lời chúc '祝你生日快乐' (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiếng Trung của bạn nói lưu loát thật đấy, bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? — Nữ: Tôi đã học ở Bắc Kinh được hơn một năm rồi, ngày thường rất hay trò chuyện với các bạn Trung Quốc. — Hỏi: Người nữ đã học tiếng Trung bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的汉语说得真流利,你学汉语多长时间了? 女:我在北京已经学了一年多了,平时经常跟中国朋友聊天。 问:女的学汉语多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng Trung của bạn nói lưu loát thật đấy, bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? — Nữ: Tôi đã học ở Bắc Kinh được hơn một năm rồi, ngày thường rất hay trò chuyện với các bạn Trung Quốc. — Hỏi: Người nữ đã học tiếng Trung bao lâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三个多月 (Ba cái, con nhiều tháng, mặt trăng)
- B. 一年多了 (Một năm (thời gian) nhiều rồi)
- C. 差不多三年 (Xấp xỉ, gần như ba năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Người nữ trả lời '已经学了一年多了'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Mỹ, chiếc váy màu đỏ hôm nay cậu mặc đẹp thật đấy! Mua ở đâu thế? — Nữ: Không phải tớ mua đâu, là tuần trước chị gái tớ đi du lịch Thượng Hải tặng cho tớ đấy. — Hỏi: Chiếc váy đẹp của người nữ là do ai tặng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小美,你今天穿的红色裙子真漂亮!在哪儿买的? 女:不是我买的,是我姐姐上周去上海旅游时送给我的。 问:女人的漂亮裙子是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Mỹ, chiếc váy màu đỏ hôm nay cậu mặc đẹp thật đấy! Mua ở đâu thế? — Nữ: Không phải tớ mua đâu, là tuần trước chị gái tớ đi du lịch Thượng Hải tặng cho tớ đấy. — Hỏi: Chiếc váy đẹp của người nữ là do ai tặng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她的姐姐 (chị gái của cô ấy)
- B. 她的妈妈 (mẹ của cô ấy)
- C. 她的同学 (bạn cùng học, bạn học của cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nói rõ '是我姐姐...送给我的'.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cuối tuần này thời tiết rất nắng ráo, chúng mình cùng đi leo núi Tây Sơn nhé? — Nữ: Ý kiến hay đấy! Tớ cũng đang muốn ra ngoài trời vận động một chút, hít thở không khí trong lành. — Hỏi: Cuối tuần họ dự định cùng nhau đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这周末天气很晴朗,我们一起去西山爬山怎么样? 女:好主意!我正想去户外运动一下,呼吸新鲜空气。 问:他们周末打算一起去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần này thời tiết rất nắng ráo, chúng mình cùng đi leo núi Tây Sơn nhé? — Nữ: Ý kiến hay đấy! Tớ cũng đang muốn ra ngoài trời vận động một chút, hít thở không khí trong lành. — Hỏi: Cuối tuần họ dự định cùng nhau đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去看电影 (đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- B. 去公园爬山 (Đi công viên leo núi)
- C. 在家做饭 (ở nhà nấu cơm, nấu ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们周末打算一起去做什么?” với nội dung bài, phương án B — 去公园爬山 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bên ngoài đột nhiên mưa to quá, anh có mang ô không? — Nam: Thôi chết, sáng nay anh đi vội quá nên để quên ô ở nhà mất rồi. — Hỏi: Lúc ra khỏi nhà người nam đã quên mang theo thứ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:外边突然下大雨了,你带伞了吗? 男:糟糕,我早上走得太急,把雨伞忘在家里了。 问:男的出门时忘记带什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài đột nhiên mưa to quá, anh có mang ô không? — Nam: Thôi chết, sáng nay anh đi vội quá nên để quên ô ở nhà mất rồi. — Hỏi: Lúc ra khỏi nhà người nam đã quên mang theo thứ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雨伞 (yǔsǎn: cây dù, chiếc ô)
- B. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- C. 手机 (shǒu jī: điện thoại di động)
• Phân tích đối chiếu: '把雨伞忘在家里了' (Quên ô ở nhà rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thời tiết hôm nay đẹp thật, nắng ấm dễ chịu, chúng mình cùng ra công viên đi dạo nhé? — Nữ: Được thôi, đợi em một lát, em mặc thêm chiếc áo khoác rồi ra ngay. — Hỏi: Người nữ dự định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天天气真好,阳光很舒服,我们一起去公园散步吧? 女:好啊,等我一下,我穿上外套就来。 问:女的打算做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết hôm nay đẹp thật, nắng ấm dễ chịu, chúng mình cùng ra công viên đi dạo nhé? — Nữ: Được thôi, đợi em một lát, em mặc thêm chiếc áo khoác rồi ra ngay. — Hỏi: Người nữ dự định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去超市买菜 (đi siêu thị mua sắm đi chợ, mua rau củ thức ăn)
- B. 穿外套去公园散步 (Mặc áo quần, đi giày áo khoác, áo choàng ngoài đi công viên đi dạo, tản bộ)
- C. 去图书馆借书 (Đi thư viện mượn sách thư viện)
- D. 在家看电视 (Ở nhà nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: Bạn nữ đồng ý đi dạo công viên và bảo '我穿上外套就来'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin hỏi cuốn từ điển Anh-Hán Hán-Anh này giá bao nhiêu tiền một cuốn ạ? — Nữ: Giá gốc là 60 tệ, hôm nay hiệu sách đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt, chỉ còn 45 tệ thôi. — Hỏi: Cuốn từ điển này hôm nay bán giá khuyến mãi là bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问这本英汉汉英词典多少钱一本? 女:原价是六十块,今天书店搞特价活动,只要四十五块。 问:这本词典今天特价卖多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi cuốn từ điển Anh-Hán Hán-Anh này giá bao nhiêu tiền một cuốn ạ? — Nữ: Giá gốc là 60 tệ, hôm nay hiệu sách đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt, chỉ còn 45 tệ thôi. — Hỏi: Cuốn từ điển này hôm nay bán giá khuyến mãi là bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 60 块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 50 块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 45 块 (Đồng (tiền), miếng)
- D. 35 块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: '原价是六十块...只要四十五块' (Giá gốc 60, hôm nay giảm còn 45 tệ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bác sĩ Vương ơi, cổ họng tôi hơi đau, có nghiêm trọng không ạ? — Nữ: Không có vấn đề gì lớn đâu, uống nhiều nước ấm vào, tôi kê cho anh ít thuốc, uống hai ngày là khỏi thôi. — Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:王医生,我的嗓子有点儿疼,严重吗? 女:没什么大事,多喝温水,我给你开点儿药,吃两天就好了。 问:他们最可能在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ Vương ơi, cổ họng tôi hơi đau, có nghiêm trọng không ạ? — Nữ: Không có vấn đề gì lớn đâu, uống nhiều nước ấm vào, tôi kê cho anh ít thuốc, uống hai ngày là khỏi thôi. — Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院诊所 (Bệnh viện ngôi, tòa (trường học)
- B. 学校教室 (lớp học trường học)
- C. 饭店餐厅 (nhà hàng, phòng ăn nhà hàng, quán ăn)
- D. 火车车站 (bến xe, nhà ga xe buýt tàu hỏa, xe lửa)
• Phân tích đối chiếu: Xuất hiện từ khóa xưng hô '王医生' (Bác sĩ Vương) và '开药' (kê đơn thuốc), ngữ cảnh chắc chắn là bệnh viện.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Lạ thật, em có nhìn thấy chìa khóa xe của anh đâu không? Tìm khắp mọi nơi rồi. — Nữ: Chẳng phải trước khi ra ngoài anh để ở trên cái bàn cạnh cửa sao? Ra đó xem thử đi. — Hỏi: Chìa khóa của người nam có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,你看见我的车钥匙了吗?到处都找遍了。 女:你出门前不是放在门旁边的桌子上了吗?去看一下。 问:男的的钥匙可能在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, em có nhìn thấy chìa khóa xe của anh đâu không? Tìm khắp mọi nơi rồi. — Nữ: Chẳng phải trước khi ra ngoài anh để ở trên cái bàn cạnh cửa sao? Ra đó xem thử đi. — Hỏi: Chìa khóa của người nam có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在沙发上面 (Ở ghế sô-pha, đi-văng phía trên, bên trên)
- B. 在门旁边的桌子上 (Ở cửa bên cạnh cái bàn trên)
- C. 在衣服口袋里 (Ở quần áo túi áo, túi quần bên trong)
- D. 在书包里面 (Ở cặp sách, ba lô đi học bên trong, phía trong)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的的钥匙可能在什么地方?” với nội dung bài, phương án B — 在门旁边的桌子上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chúng mình bắt taxi đến nhà triển lãm hay là đi tàu điện ngầm? — Nam: Bây giờ đúng vào giờ cao điểm tan tầm, trên đường rất dễ tắc đường, cứ đi tàu điện ngầm thì nhanh hơn nhiều. — Hỏi: Cuối cùng họ quyết định đi bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们坐出租车去展览馆还是坐地铁? 男:现在正好是下班高峰期,路上容易堵车,还是坐地铁快得多。 问:他们最后决定怎么去?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng mình bắt taxi đến nhà triển lãm hay là đi tàu điện ngầm? — Nam: Bây giờ đúng vào giờ cao điểm tan tầm, trên đường rất dễ tắc đường, cứ đi tàu điện ngầm thì nhanh hơn nhiều. — Hỏi: Cuối cùng họ quyết định đi bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开私家车 (Mở, lái (xe) riêng nhà, gia đình xe hơi)
- B. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- C. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- D. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Người nam đưa ra lý do sợ tắc đường và chốt '还是坐地铁快得多'.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Lý, tập tài liệu cần dùng cho cuộc họp chiều nay em đã photo xong chưa? — Nữ: Đã photo xong toàn bộ rồi ạ, em để trực tiếp ở trên bàn làm việc của ngài rồi đấy ạ. — Hỏi: Tập tài liệu quan trọng đó được để ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小李,下午开会需要用的那份文件你复印好了吗? 女:已经全部复印好了,我直接放在您的办公桌上了。 问:那份重要文件放在哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, tập tài liệu cần dùng cho cuộc họp chiều nay em đã photo xong chưa? — Nữ: Đã photo xong toàn bộ rồi ạ, em để trực tiếp ở trên bàn làm việc của ngài rồi đấy ạ. — Hỏi: Tập tài liệu quan trọng đó được để ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在经理的电脑旁 (Ở người quản lý của (trợ từ định ngữ) máy vi tính bên cạnh, kế bên)
- B. 在经理的办公桌上 (Ở người quản lý của (trợ từ định ngữ) làm việc, xử lý công vụ bàn trên)
- C. 在复印机上面 (Ở photocopy, sao chụp máy móc phía trên, bên trên)
- D. 还在办公室抽屉里 (Vẫn ở văn phòng ngăn kéo bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那份重要文件放在哪儿了?” với nội dung bài, phương án B — 在经理的办公桌上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hôm nay cậu cứ cười suốt thế, có chuyện vui lớn gì à? — Nam: Vừa mới tra điểm xong, cuối cùng tớ cũng thi đỗ kỳ thi HSK cấp 2 rồi! — Hỏi: Tại sao hôm nay người nam lại vui mừng như vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你今天一直笑着,有什么大喜事吗? 男:刚刚查了成绩,我终于通过汉语二级考试了! 问:男的今天为什么这么高兴?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay cậu cứ cười suốt thế, có chuyện vui lớn gì à? — Nam: Vừa mới tra điểm xong, cuối cùng tớ cũng thi đỗ kỳ thi HSK cấp 2 rồi! — Hỏi: Tại sao hôm nay người nam lại vui mừng như vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买到了新手机 (Mua đến, tới rồi mới điện thoại di động)
- B. 公司发了奖金 (Công ty gửi, phát ra rồi tiền thưởng, giải thưởng)
- C. 通过了汉语考试 (Thông qua, nhờ có rồi tiếng Trung, tiếng Hán kỳ thi)
- D. 准备出国旅游 (Chuẩn bị ra nước ngoài, xuất ngoại du học du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Bạn nam giải thích '我终于通过汉语二级考试了'.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mary, chẳng phải vốn dĩ cậu định cuối tuần này về nước sao? Đã mua vé xong chưa? — Nữ: Công ty đột xuất có một dự án khẩn cấp cần xử lý, nên tớ đã lùi lại đến tháng sau mới về nước. — Hỏi: Người nữ quyết định khi nào sẽ về nước?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,你本来不是打算这周末回国的吗?票买好了吗? 女:公司临时有个紧急项目要处理,所以我推迟到下个月再回国了。 问:女的决定什么时候回国?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mary, chẳng phải vốn dĩ cậu định cuối tuần này về nước sao? Đã mua vé xong chưa? — Nữ: Công ty đột xuất có một dự án khẩn cấp cần xử lý, nên tớ đã lùi lại đến tháng sau mới về nước. — Hỏi: Người nữ quyết định khi nào sẽ về nước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下周星期一 (Tuần tới, tuần sau tuần, thứ một)
- B. 这个月月底 (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng cuối tháng)
- C. 下个月 (xià gè yuè: tháng sau, tháng tới)
- D. 明年春天 (mùa xuân, tiết xuân năm sau, năm tới)
• Phân tích đối chiếu: '我推迟到下个月再回国了', hoãn đến tháng sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Phục vụ ơi, chúng tôi ngồi ở bàn này, làm ơn mang thực đơn lại đây cho chúng tôi xem một chút, chúng tôi muốn gọi món. — Nữ: Vâng thưa quý khách, đây là thực đơn đặc sắc hôm nay, mời ngài xem qua. — Hỏi: Hiện tại người nam muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我们坐这里,请把菜单拿给我们看一下,我们要点菜。 女:好的先生,这是今天的特色菜谱,请您过目。 问:男的现在想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chúng tôi ngồi ở bàn này, làm ơn mang thực đơn lại đây cho chúng tôi xem một chút, chúng tôi muốn gọi món. — Nữ: Vâng thưa quý khách, đây là thực đơn đặc sắc hôm nay, mời ngài xem qua. — Hỏi: Hiện tại người nam muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结账买单 (thanh toán, tính tiền (ăn uống thanh toán, tính tiền (bàn ăn)
- B. 点菜吃饭 (gọi món, gọi thức ăn ăn cơm, dùng bữa)
- C. 预订座位 (đặt trước (vé, phòng chỗ ngồi, ghế ngồi)
- D. 投诉饭菜 (Khiếu nại, phản ánh tố cáo cơm, bữa ăn món ăn, thức ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的现在想做什么?” với nội dung bài, phương án B — 点菜吃饭 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Trong tủ đã có mấy đôi giày thể thao rồi, sao em lại mua thêm một đôi nữa? — Nữ: Trung tâm thương mại đang có chương trình giảm giá kỷ niệm thành lập, đôi giày này rẻ hơn được hơn một trăm tệ đấy, quá hời luôn! — Hỏi: Tại sao người nữ lại mua thêm một đôi giày mới?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:柜子里都有好几双运动鞋了,你怎么又买了一双? 女:商场正在搞周年庆打折活动,这双鞋便宜了一百多块呢,太划算了! 问:女的为什么又买了一双新鞋?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong tủ đã có mấy đôi giày thể thao rồi, sao em lại mua thêm một đôi nữa? — Nữ: Trung tâm thương mại đang có chương trình giảm giá kỷ niệm thành lập, đôi giày này rẻ hơn được hơn một trăm tệ đấy, quá hời luôn! — Hỏi: Tại sao người nữ lại mua thêm một đôi giày mới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旧鞋子穿坏了 (Cũ, xưa giày, đôi giày mặc áo quần, đi giày xấu, hỏng rồi)
- B. 朋友送了她代金券 (Bạn bè tặng, tiễn rồi cô ấy thế hệ, thời đại vàng (kim loại) phiếu, vé)
- C. 这双鞋很便宜还在打折 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày rất giá rẻ vẫn ở giảm giá, chiết khấu)
- D. 要去参加运动比赛 (Cần đi tham gia, tham dự thể thao, vận động thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么又买了一双新鞋?” với nội dung bài, phương án C — 这双鞋很便宜还在打折 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề HSK30-C2-01.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề HSK30-C2-01
31
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第31题:选词填空。
明天就要出发去旅行了,你行李都( )好了吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai đã phải xuất phát đi du lịch rồi, cậu đã chuẩn bị (准备) xong xuôi hành lý chưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 明天就要出发去旅行了,你行李都( )好了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai đã phải xuất phát đi du lịch rồi, cậu đã chuẩn bị (准备) xong xuôi hành lý chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备 (zhǔn bèi: chuẩn bị)
- B. 清楚 (qīng chu: rõ ràng)
- C. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- D. 帮助 (bāng zhù: giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: Động từ '准备' (CHUẨN BỊ) đi với bổ ngữ kết quả '好', tạo thành cụm '准备好' (chuẩn bị xong).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVô cùng cảm ơn sự giúp đỡ (帮助) của thầy Vương dành cho tôi trong học tập, giúp tôi tiến bộ rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 非常感谢王老师在学习上对我的( ),让我进步很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ (帮助) của thầy Vương dành cho tôi trong học tập, giúp tôi tiến bộ rất nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事情 (shì qing: việc, sự việc)
- B. 帮助 (bāng zhù: giúp đỡ)
- C. 便宜 (pián yi: giá rẻ)
- D. 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Danh từ '帮助' (BANG TRỢ: sự giúp đỡ), hợp logic trong cụm '对我的帮助'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị này là giám đốc Lý mới đến, xin phép mọi người để tôi giới thiệu (介绍) một chút trước nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这位是新来的李经理,请大家让我先来( )一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Vị này là giám đốc Lý mới đến, xin phép mọi người để tôi giới thiệu (介绍) một chút trước nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
- B. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- C. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- D. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Động từ '介绍' (GIỚI THIỆU) phù hợp nhất khi ra mắt nhân sự mới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin bạn hãy nói to hơn một chút, tôi nghe không được rõ (清楚) lắm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请你说话声音大一点儿,我听得不太( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy nói to hơn một chút, tôi nghe không được rõ (清楚) lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 清楚 (qīng chu: rõ ràng)
- B. 便宜 (pián yi: giá rẻ)
- C. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- D. 欢迎 (huān yíng: chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: Tính từ '清楚' (THANH SỞ: rõ ràng) làm bổ ngữ cho động từ nghe '听得不太清楚'.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài toán này thực ra rất đơn giản (简单), em suy nghĩ kỹ một chút là sẽ làm được ngay.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这道数学题其实很( ),你仔细想一想就会做了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài toán này thực ra rất đơn giản (简单), em suy nghĩ kỹ một chút là sẽ làm được ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 便宜 (pián yi: giá rẻ)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 贵 (guì: đắt, mắc)
- D. 慢 (màn: chậm)
• Phân tích đối chiếu: '简单' (GIẢN ĐƠN: đơn giản, dễ dàng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa quả ở siêu thị này không những tươi ngon mà giá cả cũng rất rẻ (便宜).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这家超市的水果不仅新鲜,而且价格也很( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa quả ở siêu thị này không những tươi ngon mà giá cả cũng rất rẻ (便宜).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 清楚 (qīng chu: rõ ràng)
- B. 便宜 (pián yi: giá rẻ)
- C. 准备 (zhǔn bèi: chuẩn bị)
- D. 欢迎 (huān yíng: chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: '便宜' (TIỆN NGHI: giá rẻ) miêu tả giá tiền ('价格也很便宜').
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa các vị bạn hữu từ phương xa tới, nhiệt liệt chào mừng (欢迎) mọi người đến du lịch Trung Quốc!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 各位远道而来的朋友,热烈( )大家来中国旅游!
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa các vị bạn hữu từ phương xa tới, nhiệt liệt chào mừng (欢迎) mọi người đến du lịch Trung Quốc!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
- B. 照顾 (zhào gu: chăm sóc, trông nom)
- C. 欢迎 (huān yíng: chào mừng)
- D. 离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
• Phân tích đối chiếu: '热烈欢迎' (Nhiệt liệt hoan nghênh/chào đón) là thành ngữ giao tiếp tiêu chuẩn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể có cơ thể khỏe mạnh, Tiểu Minh thường xuyên (经常) ra sân vận động chạy bộ rèn luyện sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 为了身体健康,小明( )去操场跑步锻炼身体。
• Nghĩa tiếng Việt: Để có cơ thể khỏe mạnh, Tiểu Minh thường xuyên (经常) ra sân vận động chạy bộ rèn luyện sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常 (jīngcháng: thường xuyên)
- B. 便宜 (pián yi: giá rẻ)
- C. 容易 (róng yì: dễ dàng, thuận lợi)
- D. 贵 (guì: đắt, mắc)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ chỉ tần suất '经常' (THƯỜNG THƯỜNG: thường xuyên).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần cậu có dự định gì không? Chúng mình cùng đến nhà thi đấu đánh bóng rổ (打篮球) nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 周末你有什么打算?我们一起去体育馆( )吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần cậu có dự định gì không? Chúng mình cùng đến nhà thi đấu đánh bóng rổ (打篮球) nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- B. 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
- C. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- D. 便宜 (pián yi: giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đến nhà thi đấu thể thao ('体育馆') thì phù hợp với động từ '运动' (VẬN ĐỘNG: tập thể thao).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi nộp bài thi, thầy giáo nhắc nhở mọi người nhất định phải kiểm tra (检查) kỹ lại đáp án một lượt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 交卷子以前,老师提醒大家一定要认真( )一遍答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi nộp bài thi, thầy giáo nhắc nhở mọi người nhất định phải kiểm tra (检查) kỹ lại đáp án một lượt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
- B. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- C. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
- D. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: '检查答案'.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tối hôm nay cậu muốn ăn món gì ngon nào? — B: Chúng mình ra cạnh trường ăn món vịt quay Bắc Kinh đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择最佳对话应答。 A:今天晚上你想吃什么好吃的? B:( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tối hôm nay cậu muốn ăn món gì ngon nào? — B: Chúng mình ra cạnh trường ăn món vịt quay Bắc Kinh đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我昨天下午已经买好火车票了。 (Tôi hôm qua buổi chiều đã mua tốt, đẹp tàu hỏa, xe lửa vé rồi)
- B. 我们去学校旁边吃北京烤鸭吧。 (Chúng tôi, chúng ta đi trường học bên cạnh ăn Bắc Kinh vịt quay nhé, đi)
- C. 好的,明天早上八点准时出发。 (Ngày mai tốt, đẹp buổi sáng sớm 8 giờ đúng giờ, đúng hẹn xuất phát, khởi hành)
- D. 这件衣服是红色的大衣。 (Đây, này chiếc, cái (áo quần áo là, phải áo khoác dài, áo choàng lớn màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi ăn món gì ('吃什么'), đáp án đề xuất món vịt quay là hợp lý nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xe đạp của cậu đã sửa xong chưa? Hôm nay đạp nó đi làm nhé. — B: Vẫn chưa sửa xong đâu, hôm nay tớ đành phải đi xe buýt vậy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择最佳对话应答。 A:你的自行车修好了吗?今天骑着它去上班吧。 B:( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xe đạp của cậu đã sửa xong chưa? Hôm nay đạp nó đi làm nhé. — B: Vẫn chưa sửa xong đâu, hôm nay tớ đành phải đi xe buýt vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电影下午两点才开始放映。 (Phim điện ảnh buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) mới, vừa mới bắt đầu chiếu phim, trình chiếu phim ảnh)
- B. 我今天想喝一杯热牛奶。 (Tôi hôm nay muốn uống một cốc, ly nóng sữa tươi)
- C. 已经修好了,骑起来特别轻快。 (Đã sửa chữa, tu sửa tốt, đẹp rồi cưỡi (ngựa), đi (xe đạp đứng dậy, thức dậy đặc biệt, vô cùng nhẹ, nhẹ nhàng nhanh, mau)
- D. 外面下着大雪呢,真冷啊。 (Bên ngoài, phía ngoài dưới đang to, lớn tuyết thế, nhé thật là, rất lạnh à, a)
• Phân tích đối chiếu: Đối đáp về tình trạng chiếc xe đạp ('自行车修好了吗').
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bác sĩ ơi, hai hôm nay cháu bị đau họng, đầu cũng hơi choáng váng. — B: Cháu bị cảm rồi, uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều vào nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择最佳对话应答。 A:医生,我这两天嗓子疼,头也有点儿晕。 B:( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bác sĩ ơi, hai hôm nay cháu bị đau họng, đầu cũng hơi choáng váng. — B: Cháu bị cảm rồi, uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều vào nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先量一下体温,看看有没有发烧。 (Trước, trước tiên trước hết số lượng, chất lượng một dưới nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt nhìn, xem nhìn, xem có hay không, có... không bị sốt, lên cơn sốt)
- B. 请进,请坐在这边的椅子上。 (Xin mời vào, mời vào xin mời ngồi ở bên này, phía bên này của (trợ từ định ngữ) cái ghế trên)
- C. 这本书我还没读完呢。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách tôi vẫn chưa đọc xong, hoàn thành thế, nhé)
- D. 今天晚上的飞机已经起飞了。 (Hôm nay máy bay buổi tối, đêm đã cất cánh rồi)
• Phân tích đối chiếu: Bác sĩ trả lời bệnh nhân đang đau họng, chóng mặt bằng cách đo nhiệt độ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Khi nào cậu xuất phát ra sân bay Thủ Đô đón thầy Trương? — B: Chuyến bay của thầy 3 giờ chiều mới hạ cánh, 2 giờ tớ xuất phát là vừa kịp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择最佳对话应答。 A:你什么时候出发去首都机场接张老师? B:( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Khi nào cậu xuất phát ra sân bay Thủ Đô đón thầy Trương? — B: Chuyến bay của thầy 3 giờ chiều mới hạ cánh, 2 giờ tớ xuất phát là vừa kịp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天星期天,学校不上课。 (Hôm nay chủ nhật trường học không lên lớp, vào lớp học)
- B. 这家饭店的菜味道真不错。 (Đây, này nhà, gia đình món ăn, thức ăn nhà hàng, quán ăn mùi vị, hương vị thật là, rất khá tốt, đúng đắn)
- C. 我正在给小狗洗澡呢。 (Tôi đang cho chó con, cún con tắm, đi tắm thế, nhé)
- D. 他的飞机三点到,我两点半准时开车走。 (Máy bay của anh ấy ba giờ (đơn vị thời gian) đến, tới tôi hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%) đúng giờ, đúng hẹn lái xe (ô tô) đi, đi bộ)
• Phân tích đối chiếu: Trả lời về thời gian xuất phát đi đón người ('什么时候出发').
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Câu ngữ pháp tiếng Trung này phức tạp quá, tớ xem cả buổi mà vẫn chưa hiểu. — B: Đừng vội, để tớ giảng giải kỹ cho cậu một lượt nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择最佳对话应答。 A:这道中文语法题太复杂了,我看了半天没懂。 B:( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Câu ngữ pháp tiếng Trung này phức tạp quá, tớ xem cả buổi mà vẫn chưa hiểu. — B: Đừng vội, để tớ giảng giải kỹ cho cậu một lượt nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关系,别着急,我来给你讲一讲。 (Không sao, không có gì đừng sốt ruột, lo lắng tôi đến, tới cho bạn giảng, nói một giảng, nói)
- B. 祝贺你考试取得第一名! (Chúc mừng, chúc tụng bạn kỳ thi đạt được, giành được (thành tựu đầu tiên người)
- C. 我们今天坐地铁去动物园吧。 (Chúng tôi, chúng ta hôm nay ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm đi vườn bách thú, sở thú nhé, đi)
- D. 他昨天买了一件黑色的毛衣。 (Anh ấy hôm qua mua rồi một chiếc, cái (áo áo len, áo dệt kim màu đen, sắc đen)
• Phân tích đối chiếu: Phản hồi an ủi và giúp đỡ giải thích ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin hỏi, ở gần đây có cây rút tiền tự động ATM của Ngân hàng Trung Quốc không ạ? — B: Có đấy, cậu đi thẳng về phía trước rồi rẽ trái là sẽ nhìn thấy ngay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择最佳对话应答。 A:请问,这附近有中国银行的自动取款机吗? B:( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin hỏi, ở gần đây có cây rút tiền tự động ATM của Ngân hàng Trung Quốc không ạ? — B: Có đấy, cậu đi thẳng về phía trước rồi rẽ trái là sẽ nhìn thấy ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这盘鱼做得真香啊。 (Đây, này đĩa, cái khay cá làm, chế tạo lúc đầu chê sau lại nghiện, quay xe à, a)
- B. 我昨天晚上九点就睡觉了。 (Tôi hôm qua buổi tối, đêm chín giờ (đơn vị thời gian) thì, liền ngủ rồi)
- C. 今天温度是二十五度。 (Hôm nay nhiệt độ là, phải số hai (2) mười số năm (5) độ (nhiệt độ, góc)
- D. 顺着前面路口往右转,走一百米就是。 (Thuận lợi, suôn sẻ đang phía trước, đằng trước ngã tư, giao lộ hướng về, đi về phía phải, bên phải (hữu) chuyển hướng, thay đổi đi, đi bộ một trăm (100) mét chính là)
• Phân tích đối chiếu: Chỉ đường đến cây ATM ngân hàng.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sao ngày nào cậu cũng đến văn phòng công ty sớm thế? — B: Nhà tớ ở xa, đi sớm một chút thì trên đường sẽ không bị tắc đường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择最佳对话应答。 A:你怎么每天都这么早来到公司办公室? B:( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sao ngày nào cậu cũng đến văn phòng công ty sớm thế? — B: Nhà tớ ở xa, đi sớm một chút thì trên đường sẽ không bị tắc đường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下周我和朋友去海南旅游。 (Tuần tới, tuần sau tôi đi cùng/với bạn bè biển, đại dương phía Nam du lịch)
- B. 我的这件衣服只要五十块钱。 (Đây, này của tôi chiếc, cái (áo quần áo chỉ cần (điều kiện cần) số năm (5) mười đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 因为早上的路上不堵车,空气也好。 (Bởi vì trên đường, đang trên đường đi buổi sáng sớm không tắc đường, kẹt xe không khí cũng tốt, dẫu là A hay B đều được)
- D. 这是送给你的新年礼物。 (Đây, này là, phải tặng cho, trao tặng gửi gắm năm mới của bạn quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Giải thích lý do tại sao đến sớm ('因为...').
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chúc cậu sinh nhật vui vẻ, học tập tiến bộ, ngày nào cũng ngập tràn niềm vui! — B: Cảm ơn lời chúc của cậu nhé, mời cậu ăn bánh sinh nhật nào!
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择最佳对话应答。 A:祝你生日快乐,学习进步,天天开心! B:( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chúc cậu sinh nhật vui vẻ, học tập tiến bộ, ngày nào cũng ngập tràn niềm vui! — B: Cảm ơn lời chúc của cậu nhé, mời cậu ăn bánh sinh nhật nào!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这本书我已经全部读完了。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách tôi đã toàn bộ, tất cả đọc xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 谢谢大家,今天能和大家一起过生日我太开心了! (Cảm ơn mọi người, tất cả hôm nay có thể và mọi người, tất cả cùng với nhau đã từng sinh nhật tôi quá vui vẻ, hân hoan rồi)
- C. 我昨天买了一辆黑色的自行车。 (Tôi hôm qua mua rồi một chiếc, cái xe đạp màu đen, sắc đen)
- D. 我们明天上午去买苹果吧。 (Chúng tôi, chúng ta ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) đi mua quả táo nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Lời đáp cảm ơn khi nhận lời chúc mừng sinh nhật.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bên ngoài nổi gió to rồi kìa, cửa sổ ngoài ban công đã đóng kỹ chưa? — B: Yên tâm đi, vừa nãy tớ đã ra đóng chặt hết cả rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择最佳对话应答。 A:外面刮起大风了,阳台上的窗户关好了吗? B:( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bên ngoài nổi gió to rồi kìa, cửa sổ ngoài ban công đã đóng kỹ chưa? — B: Yên tâm đi, vừa nãy tớ đã ra đóng chặt hết cả rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我在看一本关于中国历史的书。 (Tôi ở nhìn, xem một cuốn, quyển (sách) về, liên quan đến Trung Quốc sách lịch sử)
- B. 这家店的蛋糕味道真甜。 (Đây, này nhà, gia đình bánh kem, bánh ngọt tiệm, quán mùi vị, hương vị thật là, rất ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 我刚才都仔细检查关好了,放心吧。 (Tôi vừa nãy, lúc nãy đều cẩn thận, tỉ mỉ kiểm tra, rà soát đóng, tắt (đèn tốt, đẹp rồi yên tâm đi)
- D. 下午三点我们要去踢足球。 (Buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) chúng tôi, chúng ta cần đi đá (bóng) bóng đá)
• Phân tích đối chiếu: Trả lời về việc đóng cửa sổ khi trời nổi gió to.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ giảm nhiệt độ và có mưa, lúc ra ngoài nhớ mặc thêm áo khoác nhé. — B: Vâng, con nhớ rồi, con cũng sẽ mang theo ô nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择最佳对话应答。 A:天气预报说明天要降温下雨,出门记得多穿件外套。 B:( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ giảm nhiệt độ và có mưa, lúc ra ngoài nhớ mặc thêm áo khoác nhé. — B: Vâng, con nhớ rồi, con cũng sẽ mang theo ô nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好的,我知道了,谢谢你的提醒! (Tôi tốt, đẹp biết rồi cảm ơn nhắc nhở, lưu ý của bạn)
- B. 他今天下午坐火车去上海了。 (Anh ấy hôm nay buổi chiều ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa đi trên biển, đại dương rồi)
- C. 这双鞋子穿起来非常舒服。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày mặc áo quần, đi giày đứng dậy, thức dậy vô cùng, rất dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 我们今天中午去吃米饭吧。 (Chúng tôi, chúng ta hôm nay buổi trưa đi ăn cơm, cơm trắng nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Đáp lại lời nhắc nhở giữ ấm thời tiết.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi tên là David, đến từ Canada. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung đã được hơn một năm rồi. Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc, đặc biệt là sủi cảo và mì sợi, hương vị vô cùng tuyệt vời. Mỗi dịp cuối tuần, tôi đều cùng những người bạn Trung Quốc đi dạo và trò chuyện ở các công viên tại Bắc Kinh. ★ David thích ăn gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我叫大卫,来自加拿大。我来到中国学习汉语已经一年多了。我很喜欢吃中国菜,特别是饺子和面条,味道非常好。每个周末,我都和中国朋友一起去北京的公园散步聊天。 ★ 大卫最喜欢吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tên là David, đến từ Canada. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung đã được hơn một năm rồi. Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc, đặc biệt là sủi cảo và mì sợi, hương vị vô cùng tuyệt vời. Mỗi dịp cuối tuần, tôi đều cùng những người bạn Trung Quốc đi dạo và trò chuyện ở các công viên tại Bắc Kinh. ★ David thích ăn gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面包和牛奶 (Bánh mì và sữa tươi)
- B. 饺子和面条 (Sủi cảo, bánh chẻo và mì)
- C. 水果和米饭 (Trái cây, hoa quả và cơm, cơm trắng)
- D. 咖啡和蛋糕 (Cà phê và bánh kem, bánh ngọt)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài nói rõ '我很喜欢吃中国菜,特别是饺子和面条'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần David thường cùng bạn bè đi đâu? (Tiếp đoạn văn câu trước: Mỗi dịp cuối tuần, tôi đều cùng những người bạn Trung Quốc đi dạo và trò chuyện ở các công viên tại Bắc Kinh.) ★ Cuối tuần David thích làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大卫周末通常和朋友去哪儿? (接上一题短文:每个周末,我都和中国朋友一起去北京的公园散步聊天。) ★ 大卫周末喜欢做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần David thường cùng bạn bè đi đâu? (Tiếp đoạn văn câu trước: Mỗi dịp cuối tuần, tôi đều cùng những người bạn Trung Quốc đi dạo và trò chuyện ở các công viên tại Bắc Kinh) ★ Cuối tuần David thích làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在家睡觉 (ở nhà ngủ)
- B. 去公园散步聊天 (Đi công viên đi dạo, tản bộ trò chuyện, tán gẫu)
- C. 去图书馆看电影 (Đi thư viện xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 去超市买东西 (đi siêu thị mua sắm mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大卫周末喜欢做什么?” với nội dung bài, phương án B — 去公园散步聊天 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý là nhân viên của một công ty lớn. Mỗi ngày anh ấy thức dậy lúc 7 giờ rưỡi sáng, 8 giờ đi tàu điện ngầm đến chỗ làm. Công ty cách nhà anh ấy không xa lắm, đi tàu điện ngầm 20 phút là tới nơi. Anh ấy làm việc rất nghiêm túc nên các đồng nghiệp đều rất quý mến anh ấy. ★ Mỗi ngày Tiểu Lý đi làm bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 小李是一家大公司的职员。他每天早上七点半起床,八点坐地铁去上班。公司离他家不太远,坐地铁二十分钟就到了。他工作很认真,同事们都很喜欢他。 ★ 小李每天怎么去上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý là nhân viên của một công ty lớn. Mỗi ngày anh ấy thức dậy lúc 7 giờ rưỡi sáng, 8 giờ đi tàu điện ngầm đến chỗ làm. Công ty cách nhà anh ấy không xa lắm, đi tàu điện ngầm 20 phút là tới nơi. Anh ấy làm việc rất nghiêm túc nên các đồng nghiệp đều rất quý mến anh ấy. ★ Mỗi ngày Tiểu Lý đi làm bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
- B. 开私家车 (Mở, lái (xe) riêng nhà, gia đình xe hơi)
- C. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- D. 走路去 (đi bộ, bước đi đi)
• Phân tích đối chiếu: Bài đọc ghi rõ '八点坐地铁去上班'.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty mất bao lâu? (Tiếp đoạn văn câu trước: Công ty cách nhà anh ấy không xa lắm, đi tàu điện ngầm 20 phút là tới nơi.) ★ Từ nhà Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty cần:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小李坐地铁去公司需要多长时间? (接上一题短文:公司离他家不太远,坐地铁二十分钟就到了。) ★ 从小李家坐地铁到公司需要:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty mất bao lâu? (Tiếp đoạn văn câu trước: Công ty cách nhà anh ấy không xa lắm, đi tàu điện ngầm 20 phút là tới nơi) ★ Từ nhà Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty cần:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 10 分钟 (Phút)
- B. 20 分钟 (Phút)
- C. 30 分钟 (Phút)
- D. 一个小时 (một cái tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “从小李家坐地铁到公司需要:” với nội dung bài, phương án B — 20 分钟 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Trương là giáo viên dạy tiếng Trung của chúng tôi. Cô giảng bài vô cùng sinh động và thú vị, thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện lịch sử Trung Quốc rất hay. Sau giờ học, nếu các bạn học sinh có câu hỏi nào chưa hiểu, cô luôn kiên nhẫn và giải đáp thật rõ ràng. ★ Cô Trương giảng bài như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 张老师是我们的汉语老师。她上课非常生动有趣,常常给我们讲好听的中国历史故事。课后,如果同学们有不懂的问题,她总是很有耐心、很清楚地解答。 ★ 张老师上课怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương là giáo viên dạy tiếng Trung của chúng tôi. Cô giảng bài vô cùng sinh động và thú vị, thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện lịch sử Trung Quốc rất hay. Sau giờ học, nếu các bạn học sinh có câu hỏi nào chưa hiểu, cô luôn kiên nhẫn và giải đáp thật rõ ràng. ★ Cô Trương giảng bài như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生动有趣 (sinh động, chân thực thú vị, hay ho)
- B. 非常严肃 (vô cùng, rất nghiêm túc, trang nghiêm)
- C. 声音很小 (Âm thanh rất nhỏ, bé)
- D. 经常迟到 (thường xuyên đến muộn, đi trễ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “张老师上课怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 生动有趣 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu các bạn học sinh có vấn đề chưa hiểu, cô Trương sẽ: (Tiếp đoạn văn câu trước: Sau giờ học, nếu các bạn học sinh có câu hỏi nào chưa hiểu, cô luôn kiên nhẫn và giải đáp thật rõ ràng.) ★ Thái độ của cô Trương đối với câu hỏi của học sinh là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果同学们有不懂的问题,张老师会: (接上一题短文:课后,如果同学们有不懂的问题,她总是很有耐心、很清楚地解答。) ★ 张老师对待学生的问题态度是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu các bạn học sinh có vấn đề chưa hiểu, cô Trương sẽ: (Tiếp đoạn văn câu trước: Sau giờ học, nếu các bạn học sinh có câu hỏi nào chưa hiểu, cô luôn kiên nhẫn và giải đáp thật rõ ràng) ★ Thái độ của cô Trương đối với câu hỏi của học sinh là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让学生自己看书 (Để học sinh, sinh viên tự mình, bản thân đọc sách, xem sách)
- B. 很有耐心、很清楚地解答 (Rất có kiên nhẫn, nhẫn nại rất rõ ràng giải đáp, trả lời (câu hỏi)
- C. 批评学生不认真 (Phê bình, chỉ trích học sinh, sinh viên không nghiêm túc)
- D. 不予理睬 (không chấp thuận, không cấp đoái hoài, để ý tới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “张老师对待学生的问题态度是:” với nội dung bài, phương án B — 很有耐心、很清楚地解答 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay thời tiết ở Bắc Kinh đẹp tuyệt vời, bầu trời trong xanh, không khí vô cùng trong lành. Tôi và em gái ăn sáng xong liền cùng nhau ra công viên Thiên Đàn chạy bộ. Trong công viên có rất nhiều người đang tập thể dục, người thì tập thái cực quyền, người thì khiêu vũ, ai nấy đều rất vui vẻ. ★ Mọi người trong công viên Thiên Đàn đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天北京的天气好极了,天很蓝,空气特别新鲜。我和妹妹吃完早饭,一起去天坛公园跑步。公园里锻炼身体的人很多,有的在打太极拳,有的在跳舞,大家都很快乐。 ★ 天坛公园里的人在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết ở Bắc Kinh đẹp tuyệt vời, bầu trời trong xanh, không khí vô cùng trong lành. Tôi và em gái ăn sáng xong liền cùng nhau ra công viên Thiên Đàn chạy bộ. Trong công viên có rất nhiều người đang tập thể dục, người thì tập thái cực quyền, người thì khiêu vũ, ai nấy đều rất vui vẻ. ★ Mọi người trong công viên Thiên Đàn đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都在看电影 (Đều ở xem phim, đi rạp chiếu phim)
- B. 锻炼身体、打太极拳和跳舞 (Tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ và khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 在长椅上睡觉 (Ở dài, lâu dài trên ngủ)
- D. 聚在一起吃早饭 (Tụ họp, hội tụ ở cùng với nhau ăn bữa sáng, cơm sáng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “天坛公园里的人在做什么?” với nội dung bài, phương án B — 锻炼身体、打太极拳和跳舞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng hôm nay tác giả đã cùng ai đi công viên? (Tiếp đoạn văn câu trước: Tôi và em gái ăn sáng xong liền cùng nhau ra công viên Thiên Đàn chạy bộ.) ★ Người cùng tác giả đi công viên hôm nay là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 作者今天早上和谁一起去公园的? (接上一题短文:我和妹妹吃完早饭,一起去天坛公园跑步。) ★ 今天和作者一起去公园的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm nay tác giả đã cùng ai đi công viên? (Tiếp đoạn văn câu trước: Tôi và em gái ăn sáng xong liền cùng nhau ra công viên Thiên Đàn chạy bộ) ★ Người cùng tác giả đi công viên hôm nay là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他的妹妹 (em gái của anh ấy)
- B. 他的爸爸 (bố của anh ấy)
- C. 他的汉语老师 (Tiếng Trung, tiếng Hán của anh ấy thầy giáo, cô giáo)
- D. 他的同班同学 (Cùng một lớp của anh ấy bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天和作者一起去公园的是:” với nội dung bài, phương án A — 他的妹妹 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà Vương Minh có nuôi một chú mèo nhỏ tên là "Tiểu Bạch". Tiểu Bạch toàn thân trắng muốt như tuyết, chỉ có đôi tai là hơi đen một chút. Ngày thường nó thích nhất là nằm phơi nắng bên bệ cửa sổ, hễ nhìn thấy Vương Minh tan học về nhà là sẽ chạy ngay lại dụi vào chân cậu ấy. ★ Tiểu Bạch là một con vật nhỏ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 王明的家有一只小花猫,名字叫“小白”。小白全身雪白,只有耳朵有一点点黑。它平时最喜欢躺在窗台边晒太阳,看到王明放学回家,就会跑过来蹭他的腿。 ★ 小白是一只什么样的小动物?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà Vương Minh có nuôi một chú mèo nhỏ tên là "Tiểu Bạch". Tiểu Bạch toàn thân trắng muốt như tuyết, chỉ có đôi tai là hơi đen một chút. Ngày thường nó thích nhất là nằm phơi nắng bên bệ cửa sổ, hễ nhìn thấy Vương Minh tan học về nhà là sẽ chạy ngay lại dụi vào chân cậu ấy. ★ Tiểu Bạch là một con vật nhỏ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑色的小狗 (chó con, cún con màu đen, sắc đen)
- B. 白色的可爱小猫 (Dễ thương màu trắng, sắc trắng mèo con, chú mèo)
- C. 会说话的小鸟 (Biết nhỏ, bé nói chuyện, nói con chim, loài chim)
- D. 聪明的小猴子 (Nhỏ, bé thông minh con khỉ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小白是一只什么样的小动物?” với nội dung bài, phương án B — 白色的可爱小猫 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày thường việc Tiểu Bạch thích làm nhất là gì? (Tiếp đoạn văn câu trước: Ngày thường nó thích nhất là nằm phơi nắng bên bệ cửa sổ, hễ nhìn thấy Vương Minh tan học về nhà là sẽ chạy ngay lại dụi vào chân cậu ấy.) ★ Tiểu Bạch thích nhất là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 小白平时最喜欢做的事情是什么? (接上一题短文:它平时最喜欢躺在窗台边晒太阳,看到王明放学回家,就会跑过来蹭他的腿。) ★ 小白最喜欢:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày thường việc Tiểu Bạch thích làm nhất là gì? (Tiếp đoạn văn câu trước: Ngày thường nó thích nhất là nằm phơi nắng bên bệ cửa sổ, hễ nhìn thấy Vương Minh tan học về nhà là sẽ chạy ngay lại dụi vào chân cậu ấy) ★ Tiểu Bạch thích nhất là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 躺在窗台边晒太阳 (Nằm, ngả lưng nằm ở bậu cửa sổ, gờ cửa sổ bên, cạnh phơi (nắng), sưởi nắng mặt trời)
- B. 在院子里到处乱跑 (Ở sân, khoảng sân nhà bên trong khắp nơi, mọi nơi hỗn loạn, lộn xộn chạy, chạy bộ)
- C. 晚上出去捉老鼠 (Buổi tối, đêm đi ra ngoài, ra ngoài bắt, tóm lấy con chuột)
- D. 在沙发底下睡觉 (Ở ghế sô-pha, đi-văng dưới, bên dưới ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小白最喜欢:” với nội dung bài, phương án A — 躺在窗台边晒太阳 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề HSK30-C2-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile