Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề HSK30-C1-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Bên ngoài tuyết đang rơi rất dày, thời tiết vô cùng lạnh giá. ★ Hôm nay thời tiết rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 外面在下大雪,天气非常冷。 ★ 今天天气很冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài tuyết đang rơi rất dày, thời tiết vô cùng lạnh giá. ★ Hôm nay thời tiết rất lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "外面在下大雪,天气非常冷。", nhận định "今天天气很冷。" khớp với nội dung nghe được.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Mỗi ngày tôi đều thức dậy lúc 7 giờ rưỡi sáng để đi học. ★ Anh ấy thức dậy lúc 8 giờ rưỡi sáng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我每天早上七点半起床去上学。 ★ 他早上八点半起床。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đều thức dậy lúc 7 giờ rưỡi sáng để đi học. ★ Anh ấy thức dậy lúc 8 giờ rưỡi sáng.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "我每天早上七点半起床去上学。", nhận định "他早上八点半起床。" không khớp với nội dung nghe được.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trên bàn có hai quyển sách và ba chiếc bút chì. ★ Trên bàn có ba quyển sách.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上有两本书和三支铅笔。 ★ 桌子上有三本书。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có hai quyển sách và ba chiếc bút chì. ★ Trên bàn có ba quyển sách.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "桌子上有两本书和三支铅笔。", nhận định "桌子上有三本书。" không khớp với nội dung nghe được.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Chú mèo nhỏ này là tuần trước một người bạn đã tặng cho tôi. ★ Chú mèo nhỏ là do bạn tặng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这只小猫是上个星期朋友送给我的。 ★ 小猫是朋友送的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ này là tuần trước một người bạn đã tặng cho tôi. ★ Chú mèo nhỏ là do bạn tặng.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "这只小猫是上个星期朋友送给我的。", nhận định "小猫是朋友送的。" khớp với nội dung nghe được.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bác sĩ nói uống cốc nước ấm này vào thì cơ thể sẽ khỏe hơn một chút. ★ Uống nước ấm rất tốt cho cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 医生说喝了这杯温水,身体就会好一点儿。 ★ 喝温水对身体好。
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói uống cốc nước ấm này vào thì cơ thể sẽ khỏe hơn một chút. ★ Uống nước ấm rất tốt cho cơ thể.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "医生说喝了这杯温水,身体就会好一点儿。", nhận định "喝温水对身体好。" khớp với nội dung nghe được.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐不喜欢喝茶,她最爱喝牛奶。 ★ 姐姐最喜欢喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái không thích uống trà, chị ấy thích uống sữa bò nhất. ★ Chị gái thích uống trà nhất.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "姐姐不喜欢喝茶,她最爱喝牛奶。", nhận định "姐姐最喜欢喝茶。" không khớp với nội dung nghe được.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bố mới mua một chiếc xe đạp mới màu đen. ★ Chiếc xe đạp mới mua có màu đen.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸买了一辆新自行车,是黑色的。 ★ 新买的自行车是黑色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mới mua một chiếc xe đạp mới màu đen. ★ Chiếc xe đạp mới mua có màu đen.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "爸爸买了一辆新自行车,是黑色的。", nhận định "新买的自行车是黑色的。" khớp với nội dung nghe được.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tối hôm nay cả gia đình chúng tôi cùng nhau ăn sủi cảo. ★ Tối nay họ ăn cơm trắng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天晚上我们全家人一起吃饺子。 ★ 他们今晚吃米饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Tối hôm nay cả gia đình chúng tôi cùng nhau ăn sủi cảo. ★ Tối nay họ ăn cơm trắng.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "今天晚上我们全家人一起吃饺子。", nhận định "他们今晚吃米饭。" không khớp với nội dung nghe được.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thư viện nằm ở ngay phía Đông cổng chính của trường học. ★ Thư viện nằm ở phía Đông trường học.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 图书馆就在学校大门的东边。 ★ 图书馆在学校东边。
• Nghĩa tiếng Việt: Thư viện nằm ở ngay phía Đông cổng chính của trường học. ★ Thư viện nằm ở phía Đông trường học.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "图书馆就在学校大门的东边。", nhận định "图书馆在学校东边。" khớp với nội dung nghe được.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Em trai hôm nay bị cảm rồi, không thể đi đá bóng được. ★ Em trai hôm nay đã đi đá bóng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟今天感冒了,不能去踢足球。 ★ 弟弟今天去踢足球了。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai hôm nay bị cảm rồi, không thể đi đá bóng được. ★ Em trai hôm nay đã đi đá bóng.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "弟弟今天感冒了,不能去踢足球。", nhận định "弟弟今天去踢足球了。" không khớp với nội dung nghe được.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Xin chào, cho tôi hỏi táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ một cân, mua năm cân tặng thêm một cân. — Hỏi: Táo bao nhiêu tiền một cân?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,请问苹果多少钱一斤? 女:三块钱一斤,买五斤送一斤。 问:苹果多少钱一斤?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, cho tôi hỏi táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ một cân, mua năm cân tặng thêm một cân. — Hỏi: Táo bao nhiêu tiền một cân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三块钱 (Ba đồng (tiền), miếng tiền)
- B. 五块钱 (Số năm (5) đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 一块钱 (Một đồng (tiền), miếng tiền)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là A. 三块钱.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngày mai mấy giờ anh đi Bắc Kinh? — Nam: 8 giờ sáng đi bằng tàu cao tốc, 2 giờ chiều sẽ tới nơi. — Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你明天什么时候去北京? 男:早上八点坐高铁去,下午两点到。 问:男的怎么去北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai mấy giờ anh đi Bắc Kinh? — Nam: 8 giờ sáng đi bằng tàu cao tốc, 2 giờ chiều sẽ tới nơi. — Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- B. 坐高铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) đường sắt cao tốc, tàu cao tốc (gaotie))
- C. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là B. 坐高铁.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiếc áo này em mặc rộng quá rồi, đổi sang chiếc màu đỏ kia mặc thử xem sao. — Nữ: Vâng, em cũng thấy màu đỏ rất đẹp. — Hỏi: Người nữ chuẩn bị thử chiếc áo nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服你穿太大了,换那件红色的试试吧。 女:好啊,我觉得红色也很好看。 问:女的准备试哪件衣服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo này em mặc rộng quá rồi, đổi sang chiếc màu đỏ kia mặc thử xem sao. — Nữ: Vâng, em cũng thấy màu đỏ rất đẹp. — Hỏi: Người nữ chuẩn bị thử chiếc áo nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红色的衣服 (quần áo màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- B. 黑色的衣服 (quần áo màu đen, sắc đen)
- C. 白色的衣服 (quần áo màu trắng, sắc trắng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là A. 红色的衣服.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Alo, bây giờ anh đang ở đâu thế? Mọi người đều đang đợi anh đấy. — Nam: Xin lỗi nhé, trên đường nhiều xe quá, tôi đến ngay bây giờ đây. — Hỏi: Tại sao người nam vẫn chưa tới nơi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你现在在哪儿呢?我们都在等你。 男:对不起,路上车太多,我马上就到了。 问:男的为什么还没到?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bây giờ anh đang ở đâu thế? Mọi người đều đang đợi anh đấy. — Nam: Xin lỗi nhé, trên đường nhiều xe quá, tôi đến ngay bây giờ đây. — Hỏi: Tại sao người nam vẫn chưa tới nơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 起床太晚 (Thức dậy quá muộn, trễ)
- B. 路上车多 (Trên đường, đang trên đường đi xe hơi nhiều)
- C. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là B. 路上车多.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chú chó nhỏ của bạn đáng yêu thật đấy, nó tên là gì thế? — Nữ: Nó tên là Cầu Cầu, năm nay hai tuổi rồi. — Hỏi: Chú chó nhỏ mấy tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的小狗真可爱,它叫什么名字? 女:它叫球球,今年两岁了。 问:小狗几岁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó nhỏ của bạn đáng yêu thật đấy, nó tên là gì thế? — Nữ: Nó tên là Cầu Cầu, năm nay hai tuổi rồi. — Hỏi: Chú chó nhỏ mấy tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一岁 (một tuổi)
- B. 两岁 (hai (dùng trước lượng từ) tuổi)
- C. 三岁 (ba tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là B. 两岁.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bố ơi, con muốn ăn dưa hấu, trong tủ lạnh còn không ạ? — Nam: Vẫn còn nửa quả ở ngăn thứ hai đấy, con tự ra lấy nhé. — Hỏi: Người nữ muốn ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,我想吃西瓜,冰箱里还有吗? 男:还有半个,在第二层,自己去拿吧。 问:女的想吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, con muốn ăn dưa hấu, trong tủ lạnh còn không ạ? — Nam: Vẫn còn nửa quả ở ngăn thứ hai đấy, con tự ra lấy nhé. — Hỏi: Người nữ muốn ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- B. 香蕉 (xiāng jiāo: chuối)
- C. 西瓜 (xī guā: dưa hấu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的想吃什么?” với nội dung bài, phương án C — 西瓜 (xī guā: dưa hấu) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bộ phim tối hôm qua có hay không? — Nữ: Vô cùng thú vị, nhân vật trong phim nói chuyện rất hài hước. — Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ phim thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天晚上的电影好看吗? 女:特别有意思,里面的人说话很有趣。 问:女的觉得电影怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim tối hôm qua có hay không? — Nữ: Vô cùng thú vị, nhân vật trong phim nói chuyện rất hài hước. — Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ phim thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没意思 (chưa ý nghĩa)
- B. 很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
- C. 太长了 (Quá dài, lâu dài rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得电影怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很有意思 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mì ở quán này ngon thật đấy, anh đã ăn no chưa? — Nam: Anh ăn no rồi, bữa trưa hôm nay để anh trả tiền cho nhé. — Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这里的面条真好吃,你吃饱了吗? 男:我吃饱了,今天的午饭我来付钱吧。 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mì ở quán này ngon thật đấy, anh đã ăn no chưa? — Nam: Anh ăn no rồi, bữa trưa hôm nay để anh trả tiền cho nhé. — Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买衣服 (mua quần áo)
- B. 吃午饭 (ăn bữa trưa, cơm trưa)
- C. 跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们在做什么?” với nội dung bài, phương án B — 吃午饭 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa, chúng mình còn đi leo núi nữa không? — Nữ: Trời mưa đường trơn lắm, chúng mình để hôm khác hẵng đi nhé. — Hỏi: Ngày mai họ có đi leo núi không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说明天要下雨,我们还去爬山吗? 女:下雨路滑,我们改天再去吧。 问:他们明天去爬山吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa, chúng mình còn đi leo núi nữa không? — Nữ: Trời mưa đường trơn lắm, chúng mình để hôm khác hẵng đi nhé. — Hỏi: Ngày mai họ có đi leo núi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不去了 (Không đi rồi)
- B. 一定去 (nhất định, chắc chắn đi)
- C. 已经去了 (Đã đi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们明天去爬山吗?” với nội dung bài, phương án A — 不去了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thưa thầy Vương, chữ Hán này em viết có đúng không ạ? — Nam: Viết rất đúng chuẩn, nét chữ cũng rất đẹp. — Hỏi: Thầy Vương cảm thấy chữ này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:王老师,这个汉字我写得对不对? 男:写得很规范,字也很漂亮。 问:王老师觉得这个字怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa thầy Vương, chữ Hán này em viết có đúng không ạ? — Nam: Viết rất đúng chuẩn, nét chữ cũng rất đẹp. — Hỏi: Thầy Vương cảm thấy chữ này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写错了 (Viết sai, nhầm rồi)
- B. 写得漂亮 (Viết đẹp)
- C. 太难看了 (Quá xấu xí, khó coi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “王老师觉得这个字怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 写得漂亮 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề HSK30-C1-01.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề HSK30-C1-01
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
根据句子描述,选择最符合的情景时间:
天黑了,路灯都亮起来了,街上的行人渐渐变少了。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời đã tối rồi, đèn đường đều đã bật sáng, người đi bộ trên phố thưa dần. (Thời gian: Buổi tối)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 根据句子描述,选择最符合的情景时间: 天黑了,路灯都亮起来了,街上的行人渐渐变少了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời đã tối rồi, đèn đường đều đã bật sáng, người đi bộ trên phố thưa dần. (Thời gian: Buổi tối)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
- B. 早上 (zǎo shang: buổi sáng sớm)
- C. 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là A. 晚上.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ đây rất yên tĩnh, trên bảng đen viết kín chữ, các bạn học sinh đều đang chăm chú nghe thầy cô giảng bài. (Địa điểm: Lớp học)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 根据句子描述,选择最符合的地点场所: 这里很安静,黑板上写满了字,同学们都在认真听老师讲课。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây rất yên tĩnh, trên bảng đen viết kín chữ, các bạn học sinh đều đang chăm chú nghe thầy cô giảng bài. (Địa điểm: Lớp học)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 操场 (sân vận động, sân thể dục, sân trường)
- B. 教室 (lớp học)
- C. 商店 (cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là B. 教室.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ ơi, bên phải của tôi cảm thấy hơi đau mỏi, hôm nay đi bộ không thể đi nhanh được. (Bộ phận cơ thể: Chân)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 根据句子描述,选择对应的身体部位: 医生,我的右边感觉有点儿酸痛,今天走路不能走太快。
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ ơi, bên phải của tôi cảm thấy hơi đau mỏi, hôm nay đi bộ không thể đi nhanh được. (Bộ phận cơ thể: Chân)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼睛 (mắt)
- B. 头发 (tóc)
- C. 腿 (chân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là C. 腿.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết ấm áp lên rồi, hoa trong công viên đều đã nở rộ, những chú chim nhỏ vui vẻ ca hát trên cành cây xanh. (Mùa: Mùa xuân)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 根据句子描述,选择对应的自然季节: 天气暖和了,公园里的花儿都开放了,小鸟在绿树上快乐地唱歌。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết ấm áp lên rồi, hoa trong công viên đều đã nở rộ, những chú chim nhỏ vui vẻ ca hát trên cành cây xanh. (Mùa: Mùa xuân)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân)
- B. 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông)
- C. 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là A. 春天.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, làm ơn lấy cho chúng tôi hai đôi đũa và một ấm trà nóng, chúng tôi muốn gọi món. (Địa điểm: Nhà hàng)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 根据句子描述,选择最符合的场所: 服务员,请给我们拿两双筷子和一壶热茶,我们要点菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, làm ơn lấy cho chúng tôi hai đôi đũa và một ấm trà nóng, chúng tôi muốn gọi món. (Địa điểm: Nhà hàng)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校 (trường học)
- B. 饭馆 (nhà hàng, quán ăn)
- C. 机场 (sân bay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là B. 饭馆.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVô cùng cảm ơn sự giúp đỡ (帮助) của ngài dành cho tôi trong suốt thời gian qua, tôi sẽ tiếp tục nỗ lực học tập.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 非常感谢您这段时间对我的( ),我会继续努力学习的。
• Nghĩa tiếng Việt: Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ (帮助) của ngài dành cho tôi trong suốt thời gian qua, tôi sẽ tiếp tục nỗ lực học tập.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事情 (shì qing: việc, sự việc)
- B. 颜色 (yán sè: màu sắc)
- C. 帮助 (bāng zhù: giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là C. 帮助.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng sớm mai đã phải xuất phát đi du lịch rồi, cậu đã chuẩn bị (准备) xong xuôi hành lý chưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 明天一早就要出发去旅游了,你把行李( )好了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng sớm mai đã phải xuất phát đi du lịch rồi, cậu đã chuẩn bị (准备) xong xuôi hành lý chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备 (zhǔn bèi: chuẩn bị)
- B. 忘记 (wàng jì: quên, lãng quên)
- C. 明白 (míng bai: hiểu, hiểu rõ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là A. 准备.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi xe buýt từ nhà tôi đến công ty mất khoảng nửa tiếng đồng hồ (小时).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 坐公共汽车从我家到公司,大概需要半个( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi xe buýt từ nhà tôi đến công ty mất khoảng nửa tiếng đồng hồ (小时).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 分钟 (fēn zhōng: phút)
- B. 小时 (xiǎo shí: tiếng đồng hồ)
- C. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là B. 小时.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa các bạn học sinh, xin phép để tôi giới thiệu (介绍) với mọi người giáo viên tiếng Trung mới đến.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 各位同学,请让我来为大家( )一下新来的中文老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa các bạn học sinh, xin phép để tôi giới thiệu (介绍) với mọi người giáo viên tiếng Trung mới đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借 (jiè: mượn, vay)
- B. 关 (guān: đóng, tắt (đèn)
- C. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là C. 介绍.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuần trước chú tôi mới mua một chiếc (辆) ô tô con màu trắng, lái cực kỳ êm ái dễ chịu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 叔叔上周买了一( )白色的小汽车,开起来特别舒服。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước chú tôi mới mua một chiếc (辆) ô tô con màu trắng, lái cực kỳ êm ái dễ chịu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (liàng: chiếc, cái)
- B. 只 (zhī / zhǐ: con, chiếc — lượng từ (zhī))
- C. 本 (běn: cuốn, quyển (sách))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung câu với các phương án, phương án phù hợp nhất là A. 辆.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cuốn truyện tiếng Trung này cậu đọc có hiểu không? — B: Đọc hiểu được (看得懂), bên trong có phiên âm Pinyin và tranh minh họa rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读对话,选择最佳应答: A:这本中文故事书你看得懂吗? B:( ),里面有拼音和好看的插图。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cuốn truyện tiếng Trung này cậu đọc có hiểu không? — B: Đọc hiểu được (看得懂), bên trong có phiên âm Pinyin và tranh minh họa rất đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太难了 (Quá khó, khó khăn rồi)
- B. 看得懂 (Nhìn, xem hiểu, hiểu biết)
- C. 不想看 (Không muốn nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 看得懂. Câu hoàn chỉnh: “A:这本中文故事书你看得懂吗? B:看得懂,里面有拼音和好看的插图。” (A: Cuốn truyện tiếng Trung này cậu đọc có hiểu không? — B: Đọc hiểu được (看得懂), bên trong có phiên âm Pinyin và tranh minh họa rất đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bên ngoài nắng to thế kia, sao cậu không đội mũ vào? — B: Tớ quên mang rồi (我忘记带了), lúc ra khỏi nhà đi vội quá nên để quên ở trên bàn rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读对话,选择最佳应答: A:外面太阳那么大,你怎么不戴帽子? B:( ),出门走得太急,忘在桌子上了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bên ngoài nắng to thế kia, sao cậu không đội mũ vào? — B: Tớ quên mang rồi (我忘记带了), lúc ra khỏi nhà đi vội quá nên để quên ở trên bàn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我不喜欢 (Tôi không thích)
- B. 我没买 (Tôi chưa mua)
- C. 我忘记带了 (Tôi quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 我忘记带了. Câu hoàn chỉnh: “A:外面太阳那么大,你怎么不戴帽子? B:我忘记带了,出门走得太急,忘在桌子上了。” (A: Bên ngoài nắng to thế kia, sao cậu không đội mũ vào? — B: Tớ quên mang rồi (我忘记带了), lúc ra khỏi nhà đi vội quá nên để quên ở trên bàn rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cuối tuần khi không phải đi làm, cậu thường làm những gì? — B: Tớ thích ở nhà đọc sách nghe nhạc (看书听音乐), thỉnh thoảng cùng bạn bè đi đánh cầu lông.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读对话,选择最佳应答: A:你周末不上班的时候,经常做些什么? B:我喜欢在家( ),有时候跟朋友去打羽毛球。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cuối tuần khi không phải đi làm, cậu thường làm những gì? — B: Tớ thích ở nhà đọc sách nghe nhạc (看书听音乐), thỉnh thoảng cùng bạn bè đi đánh cầu lông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看书听音乐 (đọc sách, xem sách nghe nhạc)
- B. 去上班 (qù shàng bān: đi làm, đi làm việc)
- C. 生病休息 (bị bệnh nghỉ ngơi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 看书听音乐. Câu hoàn chỉnh: “A:你周末不上班的时候,经常做些什么? B:我喜欢在家看书听音乐,有时候跟朋友去打羽毛球。” (A: Cuối tuần khi không phải đi làm, cậu thường làm những gì? — B: Tớ thích ở nhà đọc sách nghe nhạc (看书听音乐), thỉnh thoảng cùng bạn bè đi đánh cầu lông).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bài thi môn Toán hôm nay em làm thế nào? — B: Khá thuận lợi ạ, đề bài em đều làm được (题目我都会做), hy vọng có thể đạt được điểm cao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读对话,选择最佳应答: A:今天的数学考试你考得怎么样? B:挺顺利的,( ),希望能拿到好成绩。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bài thi môn Toán hôm nay em làm thế nào? — B: Khá thuận lợi ạ, đề bài em đều làm được (题目我都会做), hy vọng có thể đạt được điểm cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我没参加 (Tôi chưa tham gia, tham dự)
- B. 题目我都会做 (Đề bài, tiêu đề tôi đô thị lớn, thành phố trung tâm làm, chế tạo)
- C. 我全都写错了 (Tôi toàn bộ, tất cả đều viết sai, nhầm rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 题目我都会做. Câu hoàn chỉnh: “A:今天的数学考试你考得怎么样? B:挺顺利的,题目我都会做,希望能拿到好成绩。” (A: Bài thi môn Toán hôm nay em làm thế nào? — B: Khá thuận lợi ạ, đề bài em đều làm được (题目我都会做), hy vọng có thể đạt được điểm cao).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn có quen vị quý ông mặc áo măng tô màu đen kia không? — B: Có quen, ông ấy là thầy dạy Ngữ văn của tôi (他是我的语文老师), tính tình ông ấy vô cùng hòa nhã.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读对话,选择最佳应答: A:你认识那位穿黑风衣的先生吗? B:认识,( ),他人非常和气。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có quen vị quý ông mặc áo măng tô màu đen kia không? — B: Có quen, ông ấy là thầy dạy Ngữ văn của tôi (他是我的语文老师), tính tình ông ấy vô cùng hòa nhã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他是我的语文老师 (Anh ấy là, phải tôi Văn (họ Văn thầy giáo, cô giáo)
- B. 我不认识他 (Tôi không quen biết, nhận biết anh ấy)
- C. 他昨天没来 (Anh ấy hôm qua chưa đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 他是我的语文老师. Câu hoàn chỉnh: “A:你认识那位穿黑风衣的先生吗? B:认识,他是我的语文老师,他人非常和气。” (A: Bạn có quen vị quý ông mặc áo măng tô màu đen kia không? — B: Có quen, ông ấy là thầy dạy Ngữ văn của tôi (他是我的语文老师), tính tình ông ấy vô cùng hòa nhã).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi tên là David, đến từ Canada. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung đã được nửa năm rồi. Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc, đặc biệt là sủi cảo và mì sợi, hương vị vô cùng thơm ngon. — Hỏi: David thích ăn gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我叫大卫,来自加拿大。我来到中国学习汉语已经半年了。我很喜欢吃中国菜,特别是饺子和面条,味道非常好吃。 问:大卫最喜欢吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tên là David, đến từ Canada. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung đã được nửa năm rồi. Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc, đặc biệt là sủi cảo và mì sợi, hương vị vô cùng thơm ngon. — Hỏi: David thích ăn gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饺子和面条 (Sủi cảo, bánh chẻo và mì)
- B. 面包 (miàn bāo: bánh mì)
- C. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大卫最喜欢吃什么?” với nội dung bài, phương án A — 饺子和面条 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là hội thao mùa xuân của trường chúng tôi. Tiểu Minh tham gia nội dung chạy 100 mét nam, cậu ấy chạy cực kỳ nhanh và giành được giải Nhất, thầy cô cùng các bạn học sinh đều reo hò cổ vũ cho cậu ấy. — Hỏi: Tiểu Minh đã giành được giải mấy trong cuộc thi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天是我们学校的春季运动会。小明参加了男子100米跑步比赛,他跑得非常快,获得了第一名,老师和同学们都在为他欢呼。 问:小明在比赛中获得了第几名?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là hội thao mùa xuân của trường chúng tôi. Tiểu Minh tham gia nội dung chạy 100 mét nam, cậu ấy chạy cực kỳ nhanh và giành được giải Nhất, thầy cô cùng các bạn học sinh đều reo hò cổ vũ cho cậu ấy. — Hỏi: Tiểu Minh đã giành được giải mấy trong cuộc thi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第二名 (thứ hai, số hai người)
- B. 第一名 (đầu tiên người)
- C. 第三名 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小明在比赛中获得了第几名?” với nội dung bài, phương án B — 第一名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần nhà tôi mới mở một siêu thị lớn, hoa quả và rau xanh bên trong đều vô cùng tươi ngon, giá cả lại rất rẻ. Mỗi ngày sau khi tan làm mẹ tôi đều tiện đường ghé vào đó mua thức ăn. — Hỏi: Tại sao mẹ thường xuyên đến siêu thị này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我家附近新开了一家大超市,里面的水果和蔬菜都非常新鲜,价格也很便宜。妈妈每天下班后都会顺路去那里买菜。 问:妈妈为什么常去这家超市?
• Nghĩa tiếng Việt: Gần nhà tôi mới mở một siêu thị lớn, hoa quả và rau xanh bên trong đều vô cùng tươi ngon, giá cả lại rất rẻ. Mỗi ngày sau khi tan làm mẹ tôi đều tiện đường ghé vào đó mua thức ăn. — Hỏi: Tại sao mẹ thường xuyên đến siêu thị này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离家很远 (Cách (khoảng cách) nhà, gia đình rất xa)
- B. 水果蔬菜新鲜便宜 (Trái cây, hoa quả rau củ, rau xanh tươi, tươi ngon giá rẻ)
- C. 那里人少 (Nơi đó, ở đó người ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “妈妈为什么常去这家超市?” với nội dung bài, phương án B — 水果蔬菜新鲜便宜 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là Chủ nhật, thời tiết nắng ráo ấm áp. Bố mẹ đưa tôi và em trai cùng đi vườn bách thú. Chúng tôi đã được nhìn thấy những chú hươu cao cổ cao lớn, voi và cả những chú gấu trúc đáng yêu, mọi người đi chơi vô cùng vui vẻ. — Hỏi: Chủ nhật họ đã đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 今天是星期日,天气晴朗暖和。爸爸妈妈带我和弟弟一起去了动物园。我们看到了高大的长颈鹿、大象和可爱的大熊猫,大家玩得非常高兴。 问:他们周日去了哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là Chủ nhật, thời tiết nắng ráo ấm áp. Bố mẹ đưa tôi và em trai cùng đi vườn bách thú. Chúng tôi đã được nhìn thấy những chú hươu cao cổ cao lớn, voi và cả những chú gấu trúc đáng yêu, mọi người đi chơi vô cùng vui vẻ. — Hỏi: Chủ nhật họ đã đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
- B. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- C. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们周日去了哪里?” với nội dung bài, phương án A — 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ Hán tuy viết hơi khó một chút nhưng khi nói chuyện lại rất thú vị. Mỗi ngày tôi đều kiên trì đọc truyện ngắn tiếng Trung trong nửa tiếng đồng hồ, trải qua vài tháng nỗ lực, kỹ năng nghe và nói của tôi đều tiến bộ rất nhanh. — Hỏi: Mỗi ngày anh ấy kiên trì làm việc gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 汉语写起来虽然有点儿难,但是说话很有趣。我每天都坚持读半个小时的汉语小故事,经过几个月的努力,我的听力和口语进步都非常快。 问:他每天坚持做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán tuy viết hơi khó một chút nhưng khi nói chuyện lại rất thú vị. Mỗi ngày tôi đều kiên trì đọc truyện ngắn tiếng Trung trong nửa tiếng đồng hồ, trải qua vài tháng nỗ lực, kỹ năng nghe và nói của tôi đều tiến bộ rất nhanh. — Hỏi: Mỗi ngày anh ấy kiên trì làm việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
- B. 读汉语小故事 (Đọc tiếng Trung, tiếng Hán nhỏ, bé câu chuyện)
- C. 听音乐 (tīng yīn yuè: nghe nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他每天坚持做什么?” với nội dung bài, phương án B — 读汉语小故事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề HSK30-C1-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile