Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H23004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 妹妹正在练习弹钢琴呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái đang luyện tập đánh đàn piano.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái đang cầm cọ vẽ tranh trên giá vẽ.
- Hình B: Bé gái đang cầm микрофон hát trên sân khấu.
- Hình C: Bé gái ngồi thẳng lưng đang đánh đàn piano (Đúng).
• Kết luận: Hình C (Bé gái ngồi thẳng lưng đang đánh đàn piano) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
Ông nội sáng nào cũng tập Thái Cực Quyền ở trong công viên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 爷爷每天早上都在公园打太极拳。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội sáng nào cũng tập Thái Cực Quyền ở trong công viên.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ông lão mặc võ phục trắng đang tập Thái Cực Quyền dưới hàng cây công viên (Đúng).
- Hình B: Ông lão đang ngồi đánh cờ tướng trên bàn đá.
- Hình C: Ông lão đang xách lồng chim đi dạo.
• Kết luận: Hình A (Ông lão mặc võ phục trắng đang tập Thái Cực Quyền dưới hàng cây công viên) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
Trước khi ra khỏi nhà đừng quên mang theo ô (dù) nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 出门前别忘了带雨伞。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi ra khỏi nhà đừng quên mang theo ô (dù) nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một chiếc mũ cói đi biển đặt trên ghế.
- Hình B: Một chiếc ô che mưa đặt cạnh cửa ra vào (Đúng).
- Hình C: Một đôi găng tay len mùa đông.
• Kết luận: Hình B (Một chiếc ô che mưa đặt cạnh cửa ra vào) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸把西瓜切成了一小块一小块的。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố đã bổ quả dưa hấu thành từng miếng nhỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người bố đứng trong bếp đang dùng dao cắt dưa hấu thành từng miếng trên thớt (Đúng).
- Hình B: Người bố đang rửa nho trong chậu nước.
- Hình C: Người bố đang rót nước cam ra ly.
• Kết luận: Hình A (Người bố đứng trong bếp đang dùng dao cắt dưa hấu thành từng miếng trên thớt) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 周末我和朋友去郊外放风筝了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi và bạn bè đã đi ngoại ô thả diều.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai bạn trẻ đang chèo thuyền trên mặt hồ.
- Hình B: Hai bạn trẻ đang ngồi câu cá bên bờ sông.
- Hình C: Hai bạn trẻ đang vui vẻ chạy thả diều trên bãi cỏ xanh (Đúng).
• Kết luận: Hình C (Hai bạn trẻ đang vui vẻ chạy thả diều trên bãi cỏ xanh) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
Nam: Xin hỏi, chị gửi tổng cộng mấy kiện chuyển phát nhanh ạ? — Nữ: Chỉ có một thùng giấy này thôi, gửi đi Thượng Hải.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,您一共寄几件快递?女:就这一个箱子,寄到上海。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, chị gửi tổng cộng mấy kiện chuyển phát nhanh ạ? — Nữ: Chỉ có một thùng giấy này thôi, gửi đi Thượng Hải.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
- Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
- Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
- Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh (Đúng).
- Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
- Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
• Kết luận: Hình D (Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Nữ: Cặp kính mới của cậu đẹp thật đấy, mua ở đâu thế? — Nam: Cắt ở tiệm kính cổng đông trường học đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的新眼镜真好看,在哪儿买的?男:在学校东门那家眼镜店配的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cặp kính mới của cậu đẹp thật đấy, mua ở đâu thế? — Nam: Cắt ở tiệm kính cổng đông trường học đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính (Đúng).
- Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
- Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
- Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
- Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
- Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
• Kết luận: Hình A (Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nam: Sàn nhà anh đã quét sạch sẽ rồi. — Nữ: Vậy để em lau cửa sổ nhé, hôm nay thời tiết đẹp.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:地板我已经扫干净了。女:那我来擦窗户吧,今天天气好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sàn nhà anh đã quét sạch sẽ rồi. — Nữ: Vậy để em lau cửa sổ nhé, hôm nay thời tiết đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
- Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
- Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
- Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
- Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
- Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
Nữ: Mượn cuốn sách lịch sử này có cần làm thẻ thư viện không? — Nam: Không cần đâu, dùng điện thoại quét mã đăng ký một chút là được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:借这本历史书需要办借书卡吗?男:不用,用手机扫码登记一下就行。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mượn cuốn sách lịch sử này có cần làm thẻ thư viện không? — Nam: Không cần đâu, dùng điện thoại quét mã đăng ký một chút là được.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
- Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện (Đúng).
- Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
- Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
- Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
- Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
• Kết luận: Hình B (Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Nam: Người đi xem sở thú đông thật đấy! — Nữ: Đúng vậy, mọi người đều đang xếp hàng mua vé để vào xem gấu trúc.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:看动物园的人真多啊!女:是啊,大家都在排队买票去看大熊猫呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Người đi xem sở thú đông thật đấy! — Nữ: Đúng vậy, mọi người đều đang xếp hàng mua vé để vào xem gấu trúc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
- Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
- Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
- Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
- Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc (Đúng).
- Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
• Kết luận: Hình E (Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Nữ: Chiếc áo sơ mi trắng này giặt xong sao vẫn còn hơi bẩn một chút thế nhỉ? — Nam: Chỗ cổ áo phải xát thêm xà phòng giặt tay một chút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件白衬衫洗完怎么还是有一点儿脏?男:领子那儿要多打点儿肥皂手洗一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo sơ mi trắng này giặt xong sao vẫn còn hơi bẩn một chút thế nhỉ? — Nam: Chỗ cổ áo phải xát thêm xà phòng giặt tay một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
- Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
- Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu (Đúng).
- Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
- Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
• Kết luận: Hình C (Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
Nam: Hoa gì cậu cầm trên tay thế? Thơm thật đấy! — Nữ: Vừa nãy đi ngang qua tiệm hoa, mình mua một bó hoa bách hợp để đặt ở phòng khách.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你手里拿的是什么花?真香!女:刚才路过花店,买了一束百合花放在客厅里。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hoa gì cậu cầm trên tay thế? Thơm thật đấy! — Nữ: Vừa nãy đi ngang qua tiệm hoa, mình mua một bó hoa bách hợp để đặt ở phòng khách.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
- Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
- Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
- Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
- Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa (Đúng).
• Kết luận: Hình E (Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Nữ: Em trai đâu rồi? Vẫn đang viết bài tập trong phòng à? — Nam: Viết xong từ lâu rồi, đang cho chim ăn ở ngoài sân kìa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:弟弟呢?还在房间写作业吗?男:早写完了,正在院子里喂小鸟呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em trai đâu rồi? Vẫn đang viết bài tập trong phòng à? — Nam: Viết xong từ lâu rồi, đang cho chim ăn ở ngoài sân kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt (Đúng).
- Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
- Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
- Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
- Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
• Kết luận: Hình A (Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nam: Phục vụ ơi, làm ơn châm thêm giúp chúng tôi một chút nước nóng nhé. — Nữ: Vâng thưa anh, em mang qua cho anh ngay đây ạ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,请帮我们加一点儿热水。女:好的,先生,马上给您拿过来。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn châm thêm giúp chúng tôi một chút nước nóng nhé. — Nữ: Vâng thưa anh, em mang qua cho anh ngay đây ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
- Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
- Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
- Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn (Đúng).
- Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
• Kết luận: Hình D (Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Nữ: Tay của anh sao bị đỏ thế kia? — Nam: Vừa nãy lúc nấu cơm không cẩn thận chạm vào cái nồi nóng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的手怎么红了?男:刚才做饭的时候不小心碰到热锅了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tay của anh sao bị đỏ thế kia? — Nam: Vừa nãy lúc nấu cơm không cẩn thận chạm vào cái nồi nóng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
- Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ (Đúng).
- Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
- Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
- Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
• Kết luận: Hình B (Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 明天 (ngày mai); 地铁站 (ga tàu điện ngầm).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:七点太早了,七点半吧。" (nǚ : qī diǎn tài zǎo le , qī diǎn bàn ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án B (七点半 — qī diǎn bàn). Các phương án nhiễu A (七点), C (八点) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "女:你看,那条黑色的裤子才一百二十块钱。" (nǚ : nǐ kàn , nà tiáo hēi sè de kù zi cái yì bǎi èr shí kuài qián 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 裤子 (cái quần); 黑色 (màu đen); 裤子 (chiếc quần).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (一百五十块 — yì bǎi wǔ shí kuài). Các phương án nhiễu A (九十块), B (一百二十块) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 天气 (thời tiết); 衣服 (quần áo); 非常 (vô cùng); 外边 (bên ngoài).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:外边风很大,你出去的时候穿上那件厚衣服。" (nán : wài biān fēng hěn dà , nǐ chū qù de shí hòu chuān shàng nà jiàn hòu yī fú 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 衣服 (quần áo); 外边 (bên ngoài).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (风很大 — fēng hěn dà). Các phương án nhiễu B (下大雨了), C (非常热) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医院 (bệnh viện); 机场 (sân bay); 超市 (siêu thị).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:不是,您要往南走两百米,在银行门口坐。" (nán : bú shì , nín yào wǎng nán zǒu liǎng bǎi mǐ , zài yín háng mén kǒu zuò 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án B (银行门口 — yín háng mén kǒu). Các phương án nhiễu A (超市旁边), C (医院北边) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "女:今天中午在公司吃得太多了,现在还不饿。" (nǚ : jīn tiān zhōng wǔ zài gōng sī chī dé tài duō le , xiàn zài hái bù è 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ); 中午 (buổi trưa); 公司 (công ty).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (中午吃多了 — zhōng wǔ chī duō le). Các phương án nhiễu A (鱼不好吃), B (生病了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "男:下个月我有五天假,想去云南看看。" (nán : xià gè yuè wǒ yǒu wǔ tiān jiǎ , xiǎng qù yún nán kàn kàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án A (云南 — yún nán). Các phương án nhiễu B (北京), C (上海) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电影 (bộ phim); 手机 (điện thoại di động); 咖啡 (cà phê); 妹妹 (em gái); 手 (bàn tay).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:刚才在电影院看电影,我把手机关了。" (nǚ : gāng cái zài diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng , wǒ bǎ shǒu jī guān le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 电影院 (rạp chiếu phim).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (电影院 — diàn yǐng yuàn). Các phương án nhiễu A (书店), C (咖啡馆) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一起 (cùng nhau); 觉得 (cảm thấy); 房间 (căn phòng); 公司 (công ty); 有点儿贵 (hơi đắt một chút).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:这套房子离我公司很近,走路十分钟就到,就是房租有点儿贵。" (nǚ : zhè tào fáng zi lí wǒ gōng sī hěn jìn , zǒu lù shí fēn zhōng jiù dào , jiù shì fáng zū yǒu diǎn ér guì 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 公司 (công ty); 有点儿贵 (hơi đắt một chút).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (离公司很近 — lí gōng sī hěn jìn). Các phương án nhiễu A (离公司远), B (房间太小) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "女:昨天我看它脏了,就帮你洗了,现在在阳台上晒着呢。" (nǚ : zuó tiān wǒ kàn tā zāng le , jiù bāng nǐ xǐ le , xiàn zài zài yáng tái shàng shài zhe ne 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (阳台上 — yáng tái shàng). Các phương án nhiễu B (门后边), C (床底下) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 现在 (bây giờ); 上班 (đi làm).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:以前要坐一个小时,上个月搬家以后,只要二十分钟就到了。" (nán : yǐ qián yào zuò yí gè xiǎo shí , shàng gè yuè bān jiā yǐ hòu , zhǐ yào èr shí fēn zhōng jiù dào le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án B (二十分钟 — èr shí fēn zhōng). Các phương án nhiễu A (十分钟), C (一个小时) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H23004.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H23004
26
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
雨越下越大了,我们等雨停了再走吧。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMưa càng lúc càng to rồi, chúng ta đợi tạnh mưa rồi hãy đi nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 雨越下越大了,我们等雨停了再走吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Mưa càng lúc càng to rồi, chúng ta đợi tạnh mưa rồi hãy đi nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
- Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
- Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
- Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài (Đúng).
- Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
- Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
• Kết luận: Hình D (Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALá cây mùa thu chuyển vàng rồi, bức ảnh chụp ra thật đẹp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 秋天的树叶黄了,拍出来的照片真好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Lá cây mùa thu chuyển vàng rồi, bức ảnh chụp ra thật đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
- Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng (Đúng).
- Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
- Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
- Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
- Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
• Kết luận: Hình B (Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô giáo đang xếp những cuốn sách mới mua về lên giá sách.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 老师正在把新买回来的书放到书架上。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo đang xếp những cuốn sách mới mua về lên giá sách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
- Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
- Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
- Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
- Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
- Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVui lòng đợi tôi một lát, tôi sang ngân hàng bên cạnh rút ít tiền.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请等我一下,我去旁边的银行取点儿钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng đợi tôi một lát, tôi sang ngân hàng bên cạnh rút ít tiền.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền (Đúng).
- Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
- Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
- Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
- Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
- Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
• Kết luận: Hình A (Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai sáng nào cũng phải uống một cốc sữa và ăn hai lát bánh mì.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 弟弟每天早上都要喝一杯牛奶、吃两片面包。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai sáng nào cũng phải uống một cốc sữa và ăn hai lát bánh mì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
- Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
- Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì (Đúng).
- Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
- Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
- Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
• Kết luận: Hình C (Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
【Từ chọn điền】 A. 件 B. 远 C. 慢 D. 着 E. 向 F. 完
从这儿一直( 31 )前走,路口右转就是医院。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医院 (bệnh viện).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "从这儿一直( 31 )前走,路口右转就是医院。" (cóng zhè ér yì zhí ( 31 ) qián zǒu , lù kǒu yòu zhuǎn jiù shì yī yuàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医院 (bệnh viện).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "从这儿一直( 31 )前走,路口右转就是医院。", từ/cụm từ ở phương án E (向 — xiàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医院 (bệnh viện)); các phương án A (件 — jiàn: chiếc, cái (áo), B (远), C (慢), D (着) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 件 B. 远 C. 慢 D. 着 E. 向 F. 完
妈妈生日那天,我送给她一( 32 )红色的毛衣。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mẹ); 生日 (sinh nhật).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "妈妈生日那天,我送给她一( 32 )红色的毛衣。" (mā mā shēng rì nà tiān , wǒ sòng gěi tā yī ( 32 ) hóng sè de máo yī 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 妈妈 (mẹ); 生日 (sinh nhật).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "妈妈生日那天,我送给她一( 32 )红色的毛衣。", từ/cụm từ ở phương án A (件 — jiàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (妈妈 (mẹ); 生日 (sinh nhật)); các phương án B (远 — yuǎn: xa), C (慢), D (着), E (向) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 件 B. 远 C. 慢 D. 着 E. 向 F. 完
教室的门开( 33 )呢,里边有人在上课。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 教室 (phòng học).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "教室的门开( 33 )呢,里边有人在上课。" (jiào shì de mén kāi ( 33 ) ne , lǐ biān yǒu rén zài shàng kè 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 教室 (phòng học).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "教室的门开( 33 )呢,里边有人在上课。", từ/cụm từ ở phương án D (着 — zhe) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (教室 (phòng học)); các phương án A (件 — jiàn: chiếc, cái (áo), B (远), C (慢), E (向) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Chi tiết then chốt: "我家离机场很( 34 ),坐出租车要一个多小时。" (wǒ jiā lí jī chǎng hěn ( 34 ), zuò chū zū chē yào yí gè duō xiǎo shí 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 机场 (sân bay); 出租车 (xe taxi); 坐出租车 (đi xe taxi).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我家离机场很( 34 ),坐出租车要一个多小时。", từ/cụm từ ở phương án B (远 — yuǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (机场 (sân bay); 出租车 (xe taxi); 坐出租车 (đi xe taxi)); các phương án A (件 — jiàn: chiếc, cái (áo), C (慢), D (着), E (向) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 件 B. 远 C. 慢 D. 着 E. 向 F. 完
这本小说我已经看( 35 )了,可以借给你看。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 已经 (đã).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "这本小说我已经看( 35 )了,可以借给你看。" (zhè běn xiǎo shuō wǒ yǐ jīng kàn ( 35 ) le , kě yǐ jiè gěi nǐ kàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这本小说我已经看( 35 )了,可以借给你看。", từ/cụm từ ở phương án F (完 — wán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (已经 (đã)); các phương án A (件 — jiàn: chiếc, cái (áo), B (远), C (慢), D (着) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Chi tiết then chốt: "今天下午你去哪儿了?" (jīn tiān xià wǔ nǐ qù nǎ ér le ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 机场 (sân bay); 上海 (Thượng Hải); 今天 (hôm nay).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我去机场接一个从上海来的朋友。 — wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。). Các phương án nhiễu A (医生说我需要多休息,不能太累。), B (没问题,我把我的自行车借给你。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。), E (放在客厅的茶几上了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "我的眼镜呢?" (wǒ de yǎn jìng ne ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 茶 (trà); 看见 (nhìn thấy).
• Phân tích đối chiếu: phương án E (放在客厅的茶几上了。 — fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。). Các phương án nhiễu A (医生说我需要多休息,不能太累。), B (没问题,我把我的自行车借给你。), C (我去机场接一个从上海来的朋友。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Chi tiết then chốt: "你身体好点儿了吗?" (nǐ shēn tǐ hǎo diǎn ér le ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 休息 (nghỉ ngơi); 身体 (sức khỏe).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (医生说我需要多休息,不能太累。 — yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。). Các phương án nhiễu B (没问题,我把我的自行车借给你。), C (我去机场接一个从上海来的朋友。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。), E (放在客厅的茶几上了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "暑假快到了,你有什么打算?" (shǔ jià kuài dào le , nǐ yǒu shén me dǎ suàn ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 游泳 (bơi lội); 一起 (cùng nhau).
• Phân tích đối chiếu: phương án F (我打算学游泳,你一起去吗? — wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?). Các phương án nhiễu A (医生说我需要多休息,不能太累。), B (没问题,我把我的自行车借给你。), C (我去机场接一个从上海来的朋友。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Chi tiết then chốt: "我想去超市买点儿东西,你的车现在用吗?" (wǒ xiǎng qù chāo shì mǎi diǎn ér dōng xī , nǐ de chē xiàn zài yòng ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自行车 (xe đạp); 现在 (bây giờ); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 超市 (siêu thị).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没问题,我把我的自行车借给你。 — méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。). Các phương án nhiễu A (医生说我需要多休息,不能太累。), C (我去机场接一个从上海来的朋友。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。), E (放在客厅的茶几上了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "我好几天没看见大卫了,他去哪儿了?" (wǒ hǎo jǐ tiān méi kàn jiàn dà wèi le , tā qù nǎ ér le ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 北京 (Bắc Kinh); 汉语 (tiếng Hán); 看见 (nhìn thấy).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (他去北京参加一个汉语比赛了。 — tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。). Các phương án nhiễu A (太甜了,我平时很少吃糖。), B (已经八点零五分了,快走吧!), C (好的,请问您要大杯还是中杯?), E (就在二楼左手边第一间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Chi tiết then chốt: "这块巧克力蛋糕真好吃,你怎么不吃啊?" (zhè kuài qiǎo kè lì dàn gāo zhēn hǎo chī , nǐ zěn me bù chī a ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 蛋糕 (bánh kem).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (太甜了,我平时很少吃糖。 — tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。). Các phương án nhiễu B (已经八点零五分了,快走吧!), C (好的,请问您要大杯还是中杯?), D (他去北京参加一个汉语比赛了。), E (就在二楼左手边第一间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 太甜了,我平时很少吃糖。 B. 已经八点零五分了,快走吧! C. 好的,请问您要大杯还是中杯? D. 他去北京参加一个汉语比赛了。 E. 就在二楼左手边第一间。
您好,请问经理办公室在几楼?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北京 (Bắc Kinh); 汉语 (tiếng Hán); 已经 (đã).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "您好,请问经理办公室在几楼?" (nín hǎo , qǐng wèn jīng lǐ bàn gōng shì zài jǐ lóu ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
• Phân tích đối chiếu: phương án E (就在二楼左手边第一间。 — jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。). Các phương án nhiễu A (太甜了,我平时很少吃糖。), B (已经八点零五分了,快走吧!), C (好的,请问您要大杯还是中杯?), D (他去北京参加一个汉语比赛了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Chi tiết then chốt: "快看看你的手表,现在几点了?" (kuài kàn kàn nǐ de shǒu biǎo , xiàn zài jǐ diǎn le ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay); 已经 (đã); 手表 (đồng hồ đeo tay).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (已经八点零五分了,快走吧! — yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !). Các phương án nhiễu A (太甜了,我平时很少吃糖。), C (好的,请问您要大杯还是中杯?), D (他去北京参加一个汉语比赛了。), E (就在二楼左手边第一间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "服务员,我要一杯热美式咖啡,不加糖。" (fú wù yuán , wǒ yào yī bēi rè měi shì kā fēi , bù jiā táng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 咖啡 (cà phê).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (好的,请问您要大杯还是中杯? — hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?). Các phương án nhiễu A (太甜了,我平时很少吃糖。), B (已经八点零五分了,快走吧!), D (他去北京参加一个汉语比赛了。), E (就在二楼左手边第一间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "小刚非常喜欢踢足球,不管是晴天还是阴天,他每天下午放学后都会去操场上踢一个小时。" (xiǎo gāng fēi cháng xǐ huān tī zú qiú , bù guǎn shì qíng tiān hái shì yīn tiān , tā měi tiān xià wǔ fàng xué hòu dū huì qù cāo chǎng shàng tī yí gè xiǎo shí 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下午 (buổi chiều); 喜欢 (thích); 踢足球 (đá bóng); 非常 (vô cùng).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (踢足球 — tī zú qiú). Các phương án nhiễu A (去游泳), C (看篮球赛) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老师 (giáo viên); 学校 (trường học); 地铁 (tàu điện ngầm); 昨天 (hôm qua); 一起 (cùng nhau).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "昨天我去书店买词典,正好遇到了初中时的王老师,我们一起在旁边的茶馆聊了很久。" (zuó tiān wǒ qù shū diàn mǎi cí diǎn , zhèng hǎo yù dào le chū zhōng shí de wáng lǎo shī , wǒ men yì qǐ zài páng biān de chá guǎn liáo le hěn jiǔ 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 昨天 (hôm qua); 一起 (cùng nhau); 茶 (trà).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (书店里 — shū diàn lǐ). Các phương án nhiễu A (学校里), B (地铁上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "这件衣服的颜色我很喜欢,但是穿在身上有点儿小,请问有大一号的吗?" (zhè jiàn yī fú de yán sè wǒ hěn xǐ huān , dàn shì chuān zài shēn shàng yǒu diǎn ér xiǎo , qǐng wèn yǒu dà yī hào de ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 衣服 (quần áo); 但是 (nhưng mà); 觉得 (cảm thấy).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (有点儿小 — yǒu diǎn ér xiǎo). Các phương án nhiễu B (颜色不好看), C (太贵了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "坐火车去虽然比坐飞机慢几个小时,但是可以在路上看外边的风景,而且票价便宜一半。" (zuò huǒ chē qù suī rán bǐ zuò fēi jī màn jǐ gè xiǎo shí , dàn shì kě yǐ zài lù shàng kàn wài biān de fēng jǐng , ér qiě piào jià pián yi yí bàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞机 (máy bay); 喜欢 (thích); 虽然 (tuy rằng); 但是 (nhưng mà).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (可以看风景且便宜 — kě yǐ kàn fēng jǐng qiě pián yi). Các phương án nhiễu A (时间最快), C (火车上人很少) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喜欢 (thích); 认识 (quen biết); 看书 (đọc sách); 妈妈 (mẹ); 妹妹 (em gái).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "妹妹才五岁,但是已经认识两百多个汉字了,她最喜欢听妈妈讲故事。" (mèi mèi cái wǔ suì , dàn shì yǐ jīng rèn shí liǎng bǎi duō gè hàn zì le , tā zuì xǐ huān tīng mā mā jiǎng gù shì 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 认识 (quen biết); 妈妈 (mẹ); 妹妹 (em gái).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (认识不少汉字 — rèn shí bù shǎo hàn zì). Các phương án nhiễu A (今年八岁了), B (不喜欢看书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 木 B. 氵 C. 讠 D. 钅 E. 艹 F. 口
偏旁造字:shǒu biǎo — 手( 51 )[与“少”组合成“钞”或与“它”组合成金属字,此处:qián 钱 — ( 51 )+ 戋]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ 钅 (kim) ghép bên trái chữ 戋 tạo thành chữ 钱 (qián: tiền bạc).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 偏旁造字:shǒu biǎo — 手( 51 )[与“少”组合成“钞”或与“它”组合成金属字,此处:qián 钱 — ( 51 )+ 戋]
• Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 钅 (kim) ghép bên trái chữ 戋 tạo thành chữ 钱 (qián: tiền bạc).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 木 B. 氵 C. 讠 D. 钅 E. 艹 F. 口
偏旁造字:xiū xi — ( 52 )息 [“亻”与( 52 )组合成“休”字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ 亻 (nhân đứng) ghép bên trái bộ 木 (mộc) tạo thành chữ 休 (xiū trong 休息: nghỉ ngơi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 偏旁造字:xiū xi — ( 52 )息 [“亻”与( 52 )组合成“休”字]
• Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 亻 (nhân đứng) ghép bên trái bộ 木 (mộc) tạo thành chữ 休 (xiū trong 休息: nghỉ ngơi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 木 B. 氵 C. 讠 D. 钅 E. 艹 F. 口
偏旁造字:chàng gē — ( 53 )歌 [与“昌”组合成“唱”字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ 口 (khẩu) ghép bên trái chữ 昌 tạo thành chữ 唱 (chàng trong 唱歌: ca hát).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 偏旁造字:chàng gē — ( 53 )歌 [与“昌”组合成“唱”字]
• Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 口 (khẩu) ghép bên trái chữ 昌 tạo thành chữ 唱 (chàng trong 唱歌: ca hát).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 木 B. 氵 C. 讠 D. 钅 E. 艹 F. 口
偏旁造字:xǐ zǎo — ( 54 )澡 [与“先”组合成“洗”字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ 氵 (chấm thủy) ghép bên trái chữ 先 tạo thành chữ 洗 (xǐ trong 洗澡: tắm rửa).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 偏旁造字:xǐ zǎo — ( 54 )澡 [与“先”组合成“洗”字]
• Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 氵 (chấm thủy) ghép bên trái chữ 先 tạo thành chữ 洗 (xǐ trong 洗澡: tắm rửa).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 木 B. 氵 C. 讠 D. 钅 E. 艹 F. 口
偏旁造字:shuō huà — ( 55 )话 [与“舌”组合成“话”字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ 讠 (ngôn) ghép bên trái chữ 舌 tạo thành chữ 话 (huà trong 说话: nói chuyện).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 偏旁造字:shuō huà — ( 55 )话 [与“舌”组合成“话”字]
• Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 讠 (ngôn) ghép bên trái chữ 舌 tạo thành chữ 话 (huà trong 说话: nói chuyện).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 5 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 5 câu
Trọn bộ 5 câu Viết / Nói từ mã đề H23004
56
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
汉字书写:有人敲( mén ),你去看看是谁来了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 汉字 (chữ Hán).
✓ Đáp án chuẩn 门
• Câu đề bài: 汉字书写:有人敲( mén ),你去看看是谁来了。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “mén (门: cánh cửa)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "门".
• Câu đề bài: 汉字书写:今天中午妈妈做了一条红烧( yú ),特别香。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “yú (鱼: con cá)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "鱼".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (em trai); 汉字 (chữ Hán).
✓ Đáp án chuẩn 高
• Câu đề bài: 汉字书写:弟弟比去年长( gāo )了五厘米。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “gāo (高: cao)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "高".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 别忘了 (đừng quên); 汉字 (chữ Hán).
✓ Đáp án chuẩn 手
• Câu đề bài: 汉字书写:吃完饭别忘了洗( shǒu )。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “shǒu (手: bàn tay)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "手".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北京 (Bắc Kinh); 汉字 (chữ Hán).
✓ Đáp án chuẩn 雪
• Câu đề bài: 汉字书写:北京的冬天常常下( xuě ),景色美极了。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “xuě (雪 trong 下雪: tuyết rơi)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "雪".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H23004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile