Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H23002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 别忘了你的咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng quên ly cà phê của bạn nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai bố con đang dắt tay nhau đi dạo trên đường.
- Hình B: Chàng trai đang đưa chiếc điện thoại di động cho cô gái.
- Hình C: Bàn tay đang cầm một cốc cà phê nóng thơm phức (Đúng).
• Kết luận: Hình C (Bàn tay đang cầm một cốc cà phê nóng thơm phức) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: 她的头有点儿疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Đầu của cô ấy hơi đau một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái đang cúi xuống ôm đầu gối bị đau.
- Hình B: Cô gái đang nhắm mắt đưa tay ôm đầu vì bị đau đầu (Đúng).
- Hình C: Cô gái đang đưa tay ôm má vì bị đau răng.
• Kết luận: Hình B (Cô gái đang nhắm mắt đưa tay ôm đầu vì bị đau đầu) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 孩子们正在快乐地游泳呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn nhỏ đang bơi lội rất vui vẻ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Các bạn nhỏ đeo phao bơi đang bơi lội vui vẻ trong bể bơi (Đúng).
- Hình B: Các bạn nhỏ đang nô đùa ở sân chơi ngoài trời.
- Hình C: Các bạn nhỏ đang ngồi đọc sách và vẽ tranh trong phòng.
• Kết luận: Hình A (Các bạn nhỏ đeo phao bơi đang bơi lội vui vẻ trong bể bơi) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 朋友送给我两张电影票。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè tặng cho tôi hai tấm vé xem phim.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai chiếc bút máy đặt trong hộp quà.
- Hình B: Hai chiếc đồng hồ đeo tay đặt trên bàn.
- Hình C: Bàn tay đang cầm hai tấm vé xem phim (Đúng).
• Kết luận: Hình C (Bàn tay đang cầm hai tấm vé xem phim) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
Hễ ông cảm thấy trong người không khỏe thì hãy gọi điện thoại ngay cho chúng cháu nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 您一不舒服就给我们打电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Hễ ông cảm thấy trong người không khỏe thì hãy gọi điện thoại ngay cho chúng cháu nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nữ bác sĩ đeo ống nghe đang gọi điện thoại dặn dò bệnh nhân lớn tuổi (Đúng).
- Hình B: Nhân viên thu ngân siêu thị đang tính tiền tại quầy.
- Hình C: Nhân viên giao hàng ngồi trên xe máy đang gọi điện thoại.
• Kết luận: Hình A (Nữ bác sĩ đeo ống nghe đang gọi điện thoại dặn dò bệnh nhân lớn tuổi) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们家谁个子最高?女:我爸。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà cậu ai cao nhất? — Nữ: Là bố mình.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
- Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
- Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà (Đúng).
- Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
• Kết luận: Hình E (Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Nữ: Mời vào ạ! Thưa quý khách, mình đi mấy người ạ? — Nam: Ba người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:请进!先生,您几位?男:三位。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời vào ạ! Thưa quý khách, mình đi mấy người ạ? — Nam: Ba người.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
- Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng (Đúng).
- Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
- Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
• Kết luận: Hình B (Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Nam: Cậu có biết ở đâu bán quần áo rẻ không? — Nữ: Cậu lên mạng xem thử đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你知道哪儿卖衣服便宜吗?女:你上网看看吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có biết ở đâu bán quần áo rẻ không? — Nữ: Cậu lên mạng xem thử đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến (Đúng).
- Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
- Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
- Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
• Kết luận: Hình A (Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nữ: Để mình giới thiệu một chút, đây là người bạn thân nhất của mình. — Nam: Chào bạn, mình thường nghe Tiểu Lâm nhắc về bạn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我来介绍一下,这是我最好的朋友。男:你好,常听小林说起你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để mình giới thiệu một chút, đây là người bạn thân nhất của mình. — Nam: Chào bạn, mình thường nghe Tiểu Lâm nhắc về bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
- Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
- Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai (Đúng).
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
- Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
• Kết luận: Hình C (Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
Nam: Ra khỏi nhà sớm thế à? — Nữ: Mình đi chạy bộ, tập thể dục một chút.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这么早就出门啊?女:去跑跑步,运动运动。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ra khỏi nhà sớm thế à? — Nữ: Mình đi chạy bộ, tập thể dục một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
- Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
- Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
- Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
Nữ: Anh cứ tự gọi món đi. — Nam: Em gọi món đi, món nào em gọi anh cũng đều thích ăn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还是自己点吧。男:你来点吧,你点的我都爱吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh cứ tự gọi món đi. — Nam: Em gọi món đi, món nào em gọi anh cũng đều thích ăn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món (Đúng).
- Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
- Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
- Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
- Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
• Kết luận: Hình A (Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nam: Chiếc túi chị đang tìm trông như thế nào ạ? — Nữ: Màu đen, bên trên có hình một chú chim nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您要找的包是什么样的?女:黑色的,上面有一只小鸟。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc túi chị đang tìm trông như thế nào ạ? — Nữ: Màu đen, bên trên có hình một chú chim nhỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
- Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
- Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ (Đúng).
- Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
- Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
• Kết luận: Hình C (Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
Nữ: Sắp mưa đến nơi rồi, mọi người đừng đá bóng nữa. — Nam: Không sao đâu, đá thêm một lát nữa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:就要下雨了,大家别踢了。男:没事,再踢一会儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp mưa đến nơi rồi, mọi người đừng đá bóng nữa. — Nam: Không sao đâu, đá thêm một lát nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
- Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
- Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
- Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
- Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa (Đúng).
• Kết luận: Hình E (Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Nam: Con ngồi gần máy tính quá rồi, như vậy không tốt cho mắt đâu. — Nữ: Con biết rồi ạ, lần sau con không thế nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你坐得离电脑太近了,这样对眼睛不好。女:我知道了,下次不这样了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con ngồi gần máy tính quá rồi, như vậy không tốt cho mắt đâu. — Nữ: Con biết rồi ạ, lần sau con không thế nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
- Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính (Đúng).
- Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
- Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
- Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
• Kết luận: Hình B (Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Nữ: Mẹ không muốn em tiêu quá nhiều tiền mua quần áo cho con. — Nam: Bà nói cũng không sai, trẻ con lớn nhanh lắm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:妈妈不希望我花太多钱给孩子买衣服。男:她也没错,孩子长得太快了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ không muốn em tiêu quá nhiều tiền mua quần áo cho con. — Nam: Bà nói cũng không sai, trẻ con lớn nhanh lắm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
- Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
- Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
- Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng (Đúng).
- Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
• Kết luận: Hình D (Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:别等了,我们打车去吧。女:好吧,今天这公交车真慢啊。问:他们在哪儿? — Phương án: A. 机场 | B. 地铁站 | C. 公交车站 [nán : bié děng le , wǒ men dǎ chē qù ba 。 nǚ : hǎo ba , jīn tiān zhè gōng jiāo chē zhēn màn a 。 wèn : tā men zài nǎ ér ? — Phương án: A. jī chǎng | B. dì tiě zhàn] — Từ khóa: 机场 (sân bay); 地铁 (tàu điện ngầm); 今天 (hôm nay); 公交车 (xe buýt).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:好吧,今天这公交车真慢啊。" (nǚ : hǎo ba , jīn tiān zhè gōng jiāo chē zhēn màn a 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 公交车 (xe buýt); 公交车站 (trạm xe buýt).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (公交车站 — gōng jiāo chē zhàn). Các phương án nhiễu A (机场), B (地铁站) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我给你打了好几次电话。男:我在准备考试呢,考完试就去找你。问:男的要做什么? — Phương án: A. 考试 | B. 回国 | C. 打电话 [nǚ : wǒ gěi nǐ dǎ le hǎo jǐ cì diàn huà 。 nán : wǒ zài zhǔn bèi kǎo shì ne , kǎo wán shì jiù qù zhǎo nǐ 。 wèn : nán de yào zuò shén me ? — Phương án: A. kǎo shì | B.] — Từ khóa: 电话 (điện thoại); 准备 (chuẩn bị); 打电话 (gọi điện thoại); 准备考试 (chuẩn bị thi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:我在准备考试呢,考完试就去找你。" (nán : wǒ zài zhǔn bèi kǎo shì ne , kǎo wán shì jiù qù zhǎo nǐ 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 准备 (chuẩn bị); 准备考试 (chuẩn bị thi).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (考试 — kǎo shì). Các phương án nhiễu B (回国), C (打电话) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:同学们,请打开书包,拿出你们的新本子,写上名字。女:老师,我的本子还在家里的桌子上。问:名字写在哪儿? — Phương án: A. 本子上 | B. 书包上 | C. 桌子上 [nán : tóng xué men , qǐng dǎ kāi shū bāo , ná chū nǐ men de xīn běn zi , xiě shàng míng zì 。 nǚ : lǎo shī , wǒ de běn zi hái zài jiā lǐ de zhuō zi shàng 。 wèn : míng zì xiě zài nǎ ér ? — Phương án] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 同学 (bạn học); 书包 (cặp sách); 桌子 (cái bàn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:老师,我的本子还在家里的桌子上。" (nǚ : lǎo shī , wǒ de běn zi hái zài jiā lǐ de zhuō zi shàng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 桌子 (cái bàn); 本子 (quyển vở).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (本子上 — běn zi shàng). Các phương án nhiễu B (书包上), C (桌子上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你这是跟谁学的?跳得这么好!男:没人教,我没事就跟着网上的音乐跳。问:男的是怎么学会跳舞的? — Phương án: A. 老师教的 | B. 朋友教的 | C. 自己学的 [nǚ : nǐ zhè shì gēn shuí xué de ? tiào dé zhè me hǎo ! nán : méi rén jiào , wǒ méi shì jiù gēn zhe wǎng shàng de yīn yuè tiào 。 wèn : nán de shì zěn me xué huì tiào wǔ de ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 朋友 (bạn bè); 跳舞 (nhảy múa); 跳舞 (nhảy múa / khiêu vũ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:你这是跟谁学的?" (nǚ : nǐ zhè shì gēn shuí xué de ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án C (自己学的 — zì jǐ xué de). Các phương án nhiễu A (老师教的), B (朋友教的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:都几点了,还不睡觉?明天还要上班呢。女:是谁告诉你星期六还要上班的?问:今天星期几? — Phương án: A. 星期五 | B. 星期六 | C. 星期日 [nán : dōu jǐ diǎn le , hái bù shuì jiào ? míng tiān hái yào shàng bān ne 。 nǚ : shì shuí gào sù nǐ xīng qī liù hái yào shàng bān de ? wèn : jīn tiān xīng qī jǐ ? — Phương án: A. xīng qī wǔ] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 星期 (tuần / thứ); 睡觉 (ngủ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:是谁告诉你星期六还要上班的?" (nǚ : shì shuí gào sù nǐ xīng qī liù hái yào shàng bān de ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 星期 (tuần / thứ); 告诉 (nói cho biết); 上班 (đi làm).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (星期五 — xīng qī wǔ). Các phương án nhiễu B (星期六), C (星期日) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:学校门口的那家饭馆是新开的吗?男:那家店早就有了,我吃过几次。女:我第一次见,菜怎么样?男:很不错,下次一起去。问:那家饭馆怎么样? — Phương án: A. 很新 | B. 很远 | C. 很好吃 [nǚ : xué xiào mén kǒu de nà jiā fàn guǎn shì xīn kāi de ma ? nán : nà jiā diàn zǎo jiù yǒu le , wǒ chī guò jǐ cì 。 nǚ : wǒ dì yī cì jiàn , cài zěn me yàng ? nán : hěn bú cuò , xià cì yì qǐ qù 。 wèn : nà jiā fàn guǎn zěn] — Từ khóa: 学校 (trường học); 一起 (cùng nhau); 饭馆 (nhà hàng / quán ăn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:学校门口的那家饭馆是新开的吗?" (nǚ : xué xiào mén kǒu de nà jiā fàn guǎn shì xīn kāi de ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学校 (trường học); 饭馆 (nhà hàng / quán ăn).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很好吃 — hěn hǎo chī). Các phương án nhiễu A (很新), B (很远) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:电影几点开始?已经六点了,我们快走吧。男:七点半,我们六点半走也不晚。女:这个时间路上车很多,还是早点儿去吧。男:好吧,听你的。问:电影几点开始? — Phương án: A. 六点 | B. 六点半 | C. 七点半 [nǚ : diàn yǐng jǐ diǎn kāi shǐ ? yǐ jīng liù diǎn le , wǒ men kuài zǒu ba 。 nán : qī diǎn bàn , wǒ men liù diǎn bàn zǒu yě bù wǎn 。 nǚ : zhè ge shí jiān lù shàng chē hěn duō , hái shì zǎo diǎn ér qù ba 。 nán : hǎo ba , tīng nǐ de] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 已经 (đã).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:七点半,我们六点半走也不晚。" (nán : qī diǎn bàn , wǒ men liù diǎn bàn zǒu yě bù wǎn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án C (七点半 — qī diǎn bàn). Các phương án nhiễu A (六点), B (六点半) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:医生给你说的什么,你都忘了?女:记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。男:那你还喝奶茶?女:奶茶里边有牛奶啊。问:医生让女的做什么? — Phương án: A. 多吃肉 | B. 多吃菜 | C. 喝奶茶 [nán : yī shēng gěi nǐ shuō de shén me , nǐ dōu wàng le ? nǚ : jì de ne , yī shēng jiào wǒ duō hē niú nǎi 、 duō chī cài , shǎo hē kā fēi 、 shǎo chī ròu shén me de 。 nán : nà nǐ hái hē nǎi chá ? nǚ : nǎi chá lǐ biān yǒu niú nǎi] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 牛奶 (sữa tươi); 咖啡 (cà phê); 茶 (trà).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。" (nǚ : jì de ne , yī shēng jiào wǒ duō hē niú nǎi 、 duō chī cài , shǎo hē kā fēi 、 shǎo chī ròu shén me de 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 牛奶 (sữa tươi); 咖啡 (cà phê).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (多吃菜 — duō chī cài). Các phương án nhiễu A (多吃肉), C (喝奶茶) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你过年回家吗?男:回啊,下个星期就飞回去。女:又不太远,怎么不开车或者坐火车啊?男:开车太累了,火车票也卖完了。问:男的怎么回家? — Phương án: A. 开车 | B. 坐火车 | C. 坐飞机 [nǚ : nǐ guò nián huí jiā ma ? nán : huí a , xià gè xīng qī jiù fēi huí qù 。 nǚ : yòu bù tài yuǎn , zěn me bù kāi chē huò zhě zuò huǒ chē a ? nán : kāi chē tài lèi le , huǒ chē piào yě mài wán le 。 wèn : nán de zěn me huí] — Từ khóa: 飞机 (máy bay); 星期 (tuần / thứ); 过年 (đón Tết); 火车票 (vé tàu hỏa).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:你过年回家吗?" (nǚ : nǐ guò nián huí jiā ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞机 (máy bay); 过年 (đón Tết); 坐飞机 (đi máy bay).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (坐飞机 — zuò fēi jī). Các phương án nhiễu A (开车), B (坐火车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:昨天去你哥哥的学校玩,觉得怎么样?女:他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。男:那你希望去那儿读书吗?女:你等着看吧,能想到就能做到。问:说话人哥哥的学校怎么样? — Phương án: A. 教室很大 | B. 开学很晚... [nán : zuó tiān qù nǐ gē gē de xué xiào wán , jué de zěn me yàng ? nǚ : tā men xué xiào tài dà le , xué shēng yǒu hǎo jǐ wàn , měi yī jiān jiào shì dōu hěn piào liàng 。 nán : nà nǐ xī wàng qù nà ér dú shū ma ? nǚ : nǐ děng zhe kàn] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 昨天 (hôm qua); 漂亮 (xinh đẹp).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。" (nǚ : tā men xué xiào tài dà le , xué shēng yǒu hǎo jǐ wàn , měi yī jiān jiào shì dōu hěn piào liàng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 漂亮 (xinh đẹp); 教室 (phòng học).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (学生很多 — xué shēng hěn duō). Các phương án nhiễu A (教室很大), B (开学很晚) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H23002.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H23002
26
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
请让一让好吗?我要下车。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm ơn nhường đường một chút được không ạ? Tôi muốn xuống xe.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请让一让好吗?我要下车。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm ơn nhường đường một chút được không ạ? Tôi muốn xuống xe.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
- Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
- Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe (Đúng).
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
- Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
- Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
• Kết luận: Hình C (Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã nghĩ xong định mua chiếc quần nào chưa?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你想好买哪条裤子了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã nghĩ xong định mua chiếc quần nào chưa?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
- Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
- Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
- Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
- Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta có thể đi tàu điện ngầm ra sân bay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们可以坐地铁去机场。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta có thể đi tàu điện ngầm ra sân bay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga (Đúng).
- Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
- Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
- Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
- Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
• Kết luận: Hình A (Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời vừa trở lạnh là tôi lại muốn uống một tách trà nóng.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 天一冷,我就想喝杯热茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời vừa trở lạnh là tôi lại muốn uống một tách trà nóng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
- Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
- Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
- Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh (Đúng).
- Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
• Kết luận: Hình E (Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm món ăn này tốn thời gian quá, chúng mình vẫn là ra ngoài ăn đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 做这个菜太花时间了,我们还是出去吃吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm món ăn này tốn thời gian quá, chúng mình vẫn là ra ngoài ăn đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
- Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian (Đúng).
- Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
- Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
- Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
• Kết luận: Hình B (Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
【Từ chọn điền】 A. 过 B. 次 C. 得 D. 的 E. 多 F. 但
她是昨天下午去( 31 )医院。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 她是昨天下午去( 31 )医院。 — Phương án: A. 过 | B. 次 | C. 得 | D. 的 [tā shì zuó tiān xià wǔ qù ( 31 ) yī yuàn 。 — Phương án: A. guò | B. cì | C. dé | D. de] — Từ khóa: 医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "她是昨天下午去( 31 )医院。" (tā shì zuó tiān xià wǔ qù ( 31 ) yī yuàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "她是昨天下午去( 31 )医院。", từ/cụm từ ở phương án D (的 — de) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều)); các phương án A (过 — guò: đã từng), B (次), C (得), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 过 B. 次 C. 得 D. 的 E. 多 F. 但
这个药一天吃三( 32 )。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这个药一天吃三( 32 )。 — Phương án: A. 过 | B. 次 | C. 得 | D. 的 [zhè ge yào yī tiān chī sān ( 32 )。 — Phương án: A. guò | B. cì | C. dé | D. de] — Từ khóa: 药 (thuốc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "这个药一天吃三( 32 )。" (zhè ge yào yī tiān chī sān ( 32 )。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 药 (thuốc).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这个药一天吃三( 32 )。", từ/cụm từ ở phương án B (次 — cì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (药 (thuốc)); các phương án A (过 — guò: đã từng), C (得), D (的), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 过 B. 次 C. 得 D. 的 E. 多 F. 但
你出( 33 )国吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你出( 33 )国吗? — Phương án: A. 过 | B. 次 | C. 得 | D. 的 [nǐ chū ( 33 ) guó ma ? — Phương án: A. guò | B. cì | C. dé | D. de] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "你出( 33 )国吗?" (nǐ chū ( 33 ) guó ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "你出( 33 )国吗?", từ/cụm từ ở phương án A (过 — guò) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án B (次 — cì: lần), C (得), D (的), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 过 B. 次 C. 得 D. 的 E. 多 F. 但
这家商场不大,( 34 )东西很多。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这家商场不大,( 34 )东西很多。 — Phương án: A. 过 | B. 次 | C. 得 | D. 的 [zhè jiā shāng chǎng bù dà ,( 34 ) dōng xī hěn duō 。 — Phương án: A. guò | B. cì | C. dé | D. de] — Từ khóa: 商场 (trung tâm thương mại).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "这家商场不大,( 34 )东西很多。" (zhè jiā shāng chǎng bù dà ,( 34 ) dōng xī hěn duō 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商场 (trung tâm thương mại).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这家商场不大,( 34 )东西很多。", từ/cụm từ ở phương án F (但 — dàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (商场 (trung tâm thương mại)); các phương án A (过 — guò: đã từng), B (次), C (得), D (的) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 过 B. 次 C. 得 D. 的 E. 多 F. 但
孩子们笑( 35 )真好看。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 孩子们笑( 35 )真好看。 — Phương án: A. 过 | B. 次 | C. 得 | D. 的 [hái zi men xiào ( 35 ) zhēn hǎo kàn 。 — Phương án: A. guò | B. cì | C. dé | D. de] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "孩子们笑( 35 )真好看。" (hái zi men xiào ( 35 ) zhēn hǎo kàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "孩子们笑( 35 )真好看。", từ/cụm từ ở phương án C (得 — dé) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (过 — guò: đã từng), B (次), D (的), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 你什么时候过生日啊? B. 我站的时间太长了,好累啊! C. 你学了多长时间汉语了? D. 你能帮我买杯奶茶吗? E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? F. 不工作的时候,你都做什么?
还有半个月呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 还有半个月呢。 — Phương án: A. 你什么时候过生日啊? | B. 我站的时间太长了,好累啊! | C. 你学了多长时间汉语了? | D. 你能帮我买杯奶茶吗? [hái yǒu bàn gè yuè ne 。 — Phương án: A. nǐ shén me shí hòu guò shēng rì a ? | B. wǒ zhàn de shí jiān tài zhǎng le , hǎo lèi a ! | C. nǐ xué le duō zhǎng shí] — Từ khóa: 汉语 (tiếng Hán); 茶 (trà); 奶茶 (trà sữa); 过生日 (đón sinh nhật).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "还有半个月呢。" (hái yǒu bàn gè yuè ne 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 过生日 (đón sinh nhật).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (你什么时候过生日啊? — nǐ shén me shí hòu guò shēng rì a ?). Các phương án nhiễu B (我站的时间太长了,好累啊!), C (你学了多长时间汉语了?), D (你能帮我买杯奶茶吗?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 你什么时候过生日啊? B. 我站的时间太长了,好累啊! C. 你学了多长时间汉语了? D. 你能帮我买杯奶茶吗? E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? F. 不工作的时候,你都做什么?
有时候跟朋友一起喝喝咖啡、看看电影。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 有时候跟朋友一起喝喝咖啡、看看电影。 — Phương án: A. 你什么时候过生日啊? | B. 我站的时间太长了,好累啊! | C. 你学了多长时间汉语了? | D. 你能帮我买杯奶茶吗? [yǒu shí hòu gēn péng yǒu yì qǐ hē hē kā fēi 、 kàn kàn diàn yǐng 。 — Phương án: A. nǐ shén me shí hòu guò shēng rì a ? | B. wǒ zhàn de shí jiān tài zhǎng le , hǎo lèi a !] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 汉语 (tiếng Hán); 电影 (bộ phim); 咖啡 (cà phê).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "有时候跟朋友一起喝喝咖啡、看看电影。" (yǒu shí hòu gēn péng yǒu yì qǐ hē hē kā fēi 、 kàn kàn diàn yǐng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 电影 (bộ phim); 咖啡 (cà phê); 工作 (làm việc / công việc).
• Phân tích đối chiếu: phương án F (不工作的时候,你都做什么? — bù gōng zuò de shí hòu , nǐ dōu zuò shén me ?). Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), B (我站的时间太长了,好累啊!), C (你学了多长时间汉语了?), D (你能帮我买杯奶茶吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 你什么时候过生日啊? B. 我站的时间太长了,好累啊! C. 你学了多长时间汉语了? D. 你能帮我买杯奶茶吗? E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? F. 不工作的时候,你都做什么?
我已经买了,正在回去的路上呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我已经买了,正在回去的路上呢。 — Phương án: A. 你什么时候过生日啊? | B. 我站的时间太长了,好累啊! | C. 你学了多长时间汉语了? | D. 你能帮我买杯奶茶吗? [wǒ yǐ jīng mǎi le , zhèng zài huí qù de lù shàng ne 。 — Phương án: A. nǐ shén me shí hòu guò shēng rì a ? | B. wǒ zhàn de shí jiān tài zhǎng le , hǎo lèi a ! | C] — Từ khóa: 汉语 (tiếng Hán); 已经 (đã); 正在 (đang); 茶 (trà).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "我已经买了,正在回去的路上呢。" (wǒ yǐ jīng mǎi le , zhèng zài huí qù de lù shàng ne 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã); 正在 (đang); 茶 (trà); 奶茶 (trà sữa).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (你能帮我买杯奶茶吗? — nǐ néng bāng wǒ mǎi bēi nǎi chá ma ?). Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), B (我站的时间太长了,好累啊!), C (你学了多长时间汉语了?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 你什么时候过生日啊? B. 我站的时间太长了,好累啊! C. 你学了多长时间汉语了? D. 你能帮我买杯奶茶吗? E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? F. 不工作的时候,你都做什么?
那快坐下休息休息吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 那快坐下休息休息吧。 — Phương án: A. 你什么时候过生日啊? | B. 我站的时间太长了,好累啊! | C. 你学了多长时间汉语了? | D. 你能帮我买杯奶茶吗? [nà kuài zuò xià xiū xī xiū xī ba 。 — Phương án: A. nǐ shén me shí hòu guò shēng rì a ? | B. wǒ zhàn de shí jiān tài zhǎng le , hǎo lèi a ! | C. nǐ xué le] — Từ khóa: 汉语 (tiếng Hán); 休息 (nghỉ ngơi); 茶 (trà); 奶茶 (trà sữa).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "那快坐下休息休息吧。" (nà kuài zuò xià xiū xī xiū xī ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 休息 (nghỉ ngơi).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (我站的时间太长了,好累啊! — wǒ zhàn de shí jiān tài zhǎng le , hǎo lèi a !). Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), C (你学了多长时间汉语了?), D (你能帮我买杯奶茶吗?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 你什么时候过生日啊? B. 我站的时间太长了,好累啊! C. 你学了多长时间汉语了? D. 你能帮我买杯奶茶吗? E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? F. 不工作的时候,你都做什么?
我从两个月前开始学的。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我从两个月前开始学的。 — Phương án: A. 你什么时候过生日啊? | B. 我站的时间太长了,好累啊! | C. 你学了多长时间汉语了? | D. 你能帮我买杯奶茶吗? [wǒ cóng liǎng gè yuè qián kāi shǐ xué de 。 — Phương án: A. nǐ shén me shí hòu guò shēng rì a ? | B. wǒ zhàn de shí jiān tài zhǎng le , hǎo lèi a ! | C. nǐ xué] — Từ khóa: 汉语 (tiếng Hán); 茶 (trà); 奶茶 (trà sữa); 过生日 (đón sinh nhật).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "我从两个月前开始学的。" (wǒ cóng liǎng gè yuè qián kāi shǐ xué de 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 汉语 (tiếng Hán).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (你学了多长时间汉语了? — nǐ xué le duō zhǎng shí jiān hàn yǔ le ?). Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), B (我站的时间太长了,好累啊!), D (你能帮我买杯奶茶吗?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 先生,您觉得这件怎么样? B. 请问去地铁站怎么走? C. 您好,是您叫的出租车吗? D. 你什么时候回北京? E. 你新买的那本书好看吗?
不好说,等忙完这边的工作吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 不好说,等忙完这边的工作吧。 — Phương án: A. 先生,您觉得这件怎么样? | B. 请问去地铁站怎么走? | C. 您好,是您叫的出租车吗? | D. 你什么时候回北京? [bù hǎo shuō , děng máng wán zhè biān de gōng zuò ba 。 — Phương án: A. xiān shēng , nín jué de zhè jiàn zěn me yàng ? | B. qǐng wèn qù dì tiě zhàn zěn me zǒu ? | C.] — Từ khóa: 北京 (Bắc Kinh); 出租车 (xe taxi); 地铁 (tàu điện ngầm); 工作 (làm việc / công việc).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "不好说,等忙完这边的工作吧。" (bù hǎo shuō , děng máng wán zhè biān de gōng zuò ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 北京 (Bắc Kinh); 工作 (làm việc / công việc); 工作 (công việc / làm việc).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (你什么时候回北京? — nǐ shén me shí hòu huí běi jīng ?). Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), B (请问去地铁站怎么走?), C (您好,是您叫的出租车吗?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 先生,您觉得这件怎么样? B. 请问去地铁站怎么走? C. 您好,是您叫的出租车吗? D. 你什么时候回北京? E. 你新买的那本书好看吗?
太有意思了,我已经看完了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 太有意思了,我已经看完了。 — Phương án: A. 先生,您觉得这件怎么样? | B. 请问去地铁站怎么走? | C. 您好,是您叫的出租车吗? | D. 你什么时候回北京? [tài yǒu yì si le , wǒ yǐ jīng kàn wán le 。 — Phương án: A. xiān shēng , nín jué de zhè jiàn zěn me yàng ? | B. qǐng wèn qù dì tiě zhàn zěn me zǒu ? | C. nín] — Từ khóa: 北京 (Bắc Kinh); 出租车 (xe taxi); 地铁 (tàu điện ngầm); 已经 (đã).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "太有意思了,我已经看完了。" (tài yǒu yì si le , wǒ yǐ jīng kàn wán le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã); 有意思 (thú vị).
• Phân tích đối chiếu: phương án E (你新买的那本书好看吗? — nǐ xīn mǎi de nà běn shū hǎo kàn ma ?). Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), B (请问去地铁站怎么走?), C (您好,是您叫的出租车吗?), D (你什么时候回北京?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 先生,您觉得这件怎么样? B. 请问去地铁站怎么走? C. 您好,是您叫的出租车吗? D. 你什么时候回北京? E. 你新买的那本书好看吗?
从这条路往东走,十分钟就到了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 从这条路往东走,十分钟就到了。 — Phương án: A. 先生,您觉得这件怎么样? | B. 请问去地铁站怎么走? | C. 您好,是您叫的出租车吗? | D. 你什么时候回北京? [cóng zhè tiáo lù wǎng dōng zǒu , shí fēn zhōng jiù dào le 。 — Phương án: A. xiān shēng , nín jué de zhè jiàn zěn me yàng ? | B. qǐng wèn qù dì tiě zhàn zěn me zǒu ? | C.] — Từ khóa: 北京 (Bắc Kinh); 出租车 (xe taxi); 地铁 (tàu điện ngầm); 觉得 (cảm thấy).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "从这条路往东走,十分钟就到了。" (cóng zhè tiáo lù wǎng dōng zǒu , shí fēn zhōng jiù dào le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 地铁站 (ga tàu điện ngầm).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (请问去地铁站怎么走? — qǐng wèn qù dì tiě zhàn zěn me zǒu ?). Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), C (您好,是您叫的出租车吗?), D (你什么时候回北京?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 先生,您觉得这件怎么样? B. 请问去地铁站怎么走? C. 您好,是您叫的出租车吗? D. 你什么时候回北京? E. 你新买的那本书好看吗?
对,我去黄河高中南门。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 对,我去黄河高中南门。 — Phương án: A. 先生,您觉得这件怎么样? | B. 请问去地铁站怎么走? | C. 您好,是您叫的出租车吗? | D. 你什么时候回北京? [duì , wǒ qù huáng hé gāo zhōng nán mén 。 — Phương án: A. xiān shēng , nín jué de zhè jiàn zěn me yàng ? | B. qǐng wèn qù dì tiě zhàn zěn me zǒu ? | C. nín hǎo ,] — Từ khóa: 北京 (Bắc Kinh); 出租车 (xe taxi); 地铁 (tàu điện ngầm); 觉得 (cảm thấy).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "对,我去黄河高中南门。" (duì , wǒ qù huáng hé gāo zhōng nán mén 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 出租车 (xe taxi).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (您好,是您叫的出租车吗? — nín hǎo , shì nín jiào de chū zū chē ma ?). Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), B (请问去地铁站怎么走?), D (你什么时候回北京?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 先生,您觉得这件怎么样? B. 请问去地铁站怎么走? C. 您好,是您叫的出租车吗? D. 你什么时候回北京? E. 你新买的那本书好看吗?
穿着没上一件舒服呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 穿着没上一件舒服呢。 — Phương án: A. 先生,您觉得这件怎么样? | B. 请问去地铁站怎么走? | C. 您好,是您叫的出租车吗? | D. 你什么时候回北京? [chuān zhe méi shàng yī jiàn shū fú ne 。 — Phương án: A. xiān shēng , nín jué de zhè jiàn zěn me yàng ? | B. qǐng wèn qù dì tiě zhàn zěn me zǒu ? | C. nín hǎo , shì] — Từ khóa: 北京 (Bắc Kinh); 出租车 (xe taxi); 地铁 (tàu điện ngầm); 觉得 (cảm thấy).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "穿着没上一件舒服呢。" (chuān zhe méi shàng yī jiàn shū fú ne 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉得 (cảm thấy).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (先生,您觉得这件怎么样? — xiān shēng , nín jué de zhè jiàn zěn me yàng ?). Các phương án nhiễu B (请问去地铁站怎么走?), C (您好,是您叫的出租车吗?), D (你什么时候回北京?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你还记得我吗?你上中学的时候我们一起学过篮球。
★ 他们: — Phương án: A. 是中学生 | B. 第一次见 | C. 一起打过篮球 [nǐ hái jì de wǒ ma ? nǐ shàng zhōng xué de shí hòu wǒ men yì qǐ xué guò lán qiú 。 ★ tā men : — Phương án: A. shì zhōng xué shēng | B. dì yī cì jiàn | C.] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 一起 (cùng nhau); 篮球 (bóng rổ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "你上中学的时候我们一起学过篮球。" (nǐ shàng zhōng xué de shí hòu wǒ men yì qǐ xué guò lán qiú 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 一起 (cùng nhau); 篮球 (bóng rổ).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (一起打过篮球 — yì qǐ dǎ guò lán qiú). Các phương án nhiễu A (是中学生), B (第一次见) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 每次妈妈一包饺子,我就去帮忙。
★ 妈妈包饺子的时候,“我”: — Phương án: A. 做作业 | B. 跟妈妈一起包 | C. 准备吃 [měi cì mā mā yī bāo jiǎo zi , wǒ jiù qù bāng máng 。 ★ mā mā bāo jiǎo zi de shí hòu ,“ wǒ ”: — Phương án: A. zuò zuò yè | B. gēn mā mā yì qǐ bāo |] — Từ khóa: 饺子 (sủi cảo); 妈妈 (mẹ); 一起 (cùng nhau); 准备 (chuẩn bị).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "每次妈妈一包饺子,我就去帮忙。" (měi cì mā mā yī bāo jiǎo zi , wǒ jiù qù bāng máng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饺子 (sủi cảo); 妈妈 (mẹ); 一起 (cùng nhau); 包饺子 (gói sủi cảo).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (跟妈妈一起包 — gēn mā mā yì qǐ bāo). Các phương án nhiễu A (做作业), C (准备吃) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 从小爷爷就告诉我:做错事情的时候,要说“对不起”。
★ 爷爷: — Phương án: A. 经常做错事情 | B. 不爱说“对不起” | C. 教我说“对不起” [cóng xiǎo yé yé jiù gào sù wǒ : zuò cuò shì qíng de shí hòu , yào shuō “ duì bù qǐ ”。 ★ yé yé : — Phương án: A. jīng cháng zuò cuò shì qíng | B. bù ài shuō “ duì] — Từ khóa: 对不起 (xin lỗi); 爷爷 (ông nội); 告诉 (nói cho biết).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "从小爷爷就告诉我:做错事情的时候,要说“对不起”。" (cóng xiǎo yé yé jiù gào sù wǒ : zuò cuò shì qíng de shí hòu , yào shuō “ duì bù qǐ ”。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 对不起 (xin lỗi); 爷爷 (ông nội); 告诉 (nói cho biết).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (教我说“对不起” — jiào wǒ shuō “ duì bù qǐ ”). Các phương án nhiễu A (经常做错事情), B (不爱说“对不起”) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这一周都是阴天,我们等天晴了再去游泳吧。
★ 他们可能: — Phương án: A. 喜欢阴天 | B. 喜欢晴天 | C. 下周游泳 [zhè yī zhōu dōu shì yīn tiān , wǒ men děng tiān qíng le zài qù yóu yǒng ba 。 ★ tā men kě néng : — Phương án: A. xǐ huān yīn tiān | B. xǐ huān qíng tiān | C.] — Từ khóa: 喜欢 (thích); 游泳 (bơi lội); 阴天 (trời âm u); 晴天 (trời nắng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "这一周都是阴天,我们等天晴了再去游泳吧。" (zhè yī zhōu dōu shì yīn tiān , wǒ men děng tiān qíng le zài qù yóu yǒng ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 游泳 (bơi lội); 阴天 (trời âm u).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (下周游泳 — xià zhōu yóu yǒng). Các phương án nhiễu A (喜欢阴天), B (喜欢晴天) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我怎么每次见他,他都在看书?
★ 他的爱好是: — Phương án: A. 见我 | B. 看书 | C. 买书 [wǒ zěn me měi cì jiàn tā , tā dōu zài kàn shū ? ★ tā de ài hào shì : — Phương án: A. jiàn wǒ | B. kàn shū | C. mǎi shū] — Từ khóa: 看书 (đọc sách); 爱好 (sở thích).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我怎么每次见他,他都在看书?" (wǒ zěn me měi cì jiàn tā , tā dōu zài kàn shū ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 看书 (đọc sách); 爱好 (sở thích).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (看书 — kàn shū). Các phương án nhiễu A (见我), C (买书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 田 B. 且 C. 见 D. 夕 E. 十 F. 又
偏旁造字:nán shēng — ( 51 )生 [与“力”组合成“男”字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ 田 (điền) ghép phía trên bộ 力 (lực) tạo thành chữ 男 (nán trong 男生: nam sinh).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 偏旁造字:nán shēng — ( 51 )生 [与“力”组合成“男”字]
• Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 田 (điền) ghép phía trên bộ 力 (lực) tạo thành chữ 男 (nán trong 男生: nam sinh).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 田 B. 且 C. 见 D. 夕 E. 十 F. 又
偏旁造字:jǐ suì — 几( 52 )[与“山”组合成“岁”字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ 夕 (tịch) ghép phía dưới bộ 山 (sơn) tạo thành chữ 岁 (suì trong 几岁: mấy tuổi).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 偏旁造字:jǐ suì — 几( 52 )[与“山”组合成“岁”字]
• Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 夕 (tịch) ghép phía dưới bộ 山 (sơn) tạo thành chữ 岁 (suì trong 几岁: mấy tuổi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 田 B. 且 C. 见 D. 夕 E. 十 F. 又
偏旁造字:Hàn zì — ( 53 )字 [与“氵”组合成“汉”字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ 又 (hựu) ghép bên phải bộ 氵 (chấm thủy) tạo thành chữ 汉 (Hàn trong 汉字: chữ Hán).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 偏旁造字:Hàn zì — ( 53 )字 [与“氵”组合成“汉”字]
• Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 又 (hựu) ghép bên phải bộ 氵 (chấm thủy) tạo thành chữ 汉 (Hàn trong 汉字: chữ Hán).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 田 B. 且 C. 见 D. 夕 E. 十 F. 又
偏旁造字:xiàn zài — ( 54 )在 [与“王”组合成“现”字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ 见 (kiến) ghép bên phải bộ 王 (ngọc/vương) tạo thành chữ 现 (xiàn trong 现在: bây giờ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 偏旁造字:xiàn zài — ( 54 )在 [与“王”组合成“现”字]
• Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 见 (kiến) ghép bên phải bộ 王 (ngọc/vương) tạo thành chữ 现 (xiàn trong 现在: bây giờ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 田 B. 且 C. 见 D. 夕 E. 十 F. 又
偏旁造字:jiě mèi — ( 55 )妹 [与“女”组合成“姐”字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ 且 (thả) ghép bên phải bộ 女 (nữ) tạo thành chữ 姐 (jiě trong 姐妹: chị em gái).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 偏旁造字:jiě mèi — ( 55 )妹 [与“女”组合成“姐”字]
• Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 且 (thả) ghép bên phải bộ 女 (nữ) tạo thành chữ 姐 (jiě trong 姐妹: chị em gái).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 汉字书写:这( liǎng )天下雪,路上不好走。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “liǎng (两 trong 这两天: hai hôm nay)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "两".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 汉字书写:那是我( gē ),要不要认识一下? [hàn zì shū xiě : nà shì wǒ ( gē ), yào bù yào rèn shí yī xià ?] — Từ khóa: 认识 (quen biết); 汉字 (chữ Hán); 认识 (làm quen / quen biết).
✓ Đáp án chuẩn 哥
• Câu đề bài: 汉字书写:那是我( gē ),要不要认识一下?
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “gē (哥: anh trai)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "哥".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 汉字书写:过( nián )的时候,我们一家人要去旅游。 [hàn zì shū xiě : guò ( nián ) de shí hòu , wǒ men yī jiā rén yào qù lǚ yóu 。] — Từ khóa: 汉字 (chữ Hán); 旅游 (du lịch).
✓ Đáp án chuẩn 年
• Câu đề bài: 汉字书写:过( nián )的时候,我们一家人要去旅游。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “nián (年 trong 过年: đón Tết / qua năm mới)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "年".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 汉字书写:和玩手机( bǐ ),学习很累,但很有意思。 [hàn zì shū xiě : hé wán shǒu jī ( bǐ ), xué xí hěn lèi , dàn hěn yǒu yì si 。] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 学习 (học tập); 手 (bàn tay); 汉字 (chữ Hán).
✓ Đáp án chuẩn 比
• Câu đề bài: 汉字书写:和玩手机( bǐ ),学习很累,但很有意思。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “bǐ (比: so với)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "比".
• Câu đề bài: 汉字书写:( jīn )天李老师身体不舒服,不能来上课了。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “jīn (今 trong 今天: hôm nay)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "今".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H23002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile