Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H23001, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟和妹妹最喜欢吃西瓜了。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai và em gái thích ăn dưa hấu nhất.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người chơi cầu lông.
- Hình B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜) (Đúng).
- Hình C: Chàng trai chơi bóng bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “弟弟和妹妹最喜欢吃西瓜了。” (Em trai và em gái thích ăn dưa hấu nhất), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Đừng xem nữa, mau đi ngủ thôi, ngày mai còn phải dậy sớm đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 别看了,快睡觉吧,明天还要早起呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng xem nữa, mau đi ngủ thôi, ngày mai còn phải dậy sớm đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường vì muốn đi ngủ (Đúng).
- Hình B: Đồng hồ chỉ 10 giờ.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 11 giờ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “别看了,快睡觉吧,明天还要早起呢。” (Đừng xem nữa, mau đi ngủ thôi, ngày mai còn phải dậy sớm đấy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường vì muốn đi ngủ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nhà anh ấy cách công ty khá xa, mỗi ngày đều phải đi xe buýt đi làm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他家离公司远,每天都要坐公共汽车去上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà anh ấy cách công ty khá xa, mỗi ngày đều phải đi xe buýt đi làm.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai đồng nghiệp mặc vest nói chuyện.
- Hình B: Người cắt tóc cho cô gái.
- Hình C: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (公共汽车 - gōnggòng qìchē: xe buýt) (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他家离公司远,每天都要坐公共汽车去上班。” (Nhà anh ấy cách công ty khá xa, mỗi ngày đều phải đi xe buýt đi làm), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (公共汽车 - gōnggòng qìchē: xe buýt)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸昨天买了一把新椅子。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua bố đã mua một chiếc ghế mới.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Thớt nấm thái lát.
- Hình B: Giỏ trứng gà.
- Hình C: Chiếc ghế tựa bằng gỗ mới mua đặt trong phòng (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “爸爸昨天买了一把新椅子。” (Hôm qua bố đã mua một chiếc ghế mới), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Chiếc ghế tựa bằng gỗ mới mua đặt trong phòng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Cô ấy ngồi một mình ở đằng kia đang suy nghĩ điều gì thế nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 她一个人坐在那儿想什么呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy ngồi một mình ở đằng kia đang suy nghĩ điều gì thế nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem ngày mai có nên tham gia cuộc họp hay không (Đúng).
- Hình B: Bác sĩ cầm bảng ghi chép.
- Hình C: Người giao hàng ôm thùng hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她一个人坐在那儿想什么呢?” (Cô ấy ngồi một mình ở đằng kia đang suy nghĩ điều gì thế nhỉ?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem ngày mai có nên tham gia cuộc họp hay không) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Đây là món quà mình tặng cậu, chúc cậu sinh nhật vui vẻ!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这是我送你的礼物,祝你生日快乐!
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là món quà mình tặng cậu, chúc cậu sinh nhật vui vẻ!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi buộc dây giày chạy bộ.
- Hình B: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的) (Đúng).
- Hình C: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次).
- Hình D: Cô gái đỡ bóng bằng chân.
- Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
- Hình F: Chiếc áo len màu vàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这是我送你的礼物,祝你生日快乐!” (Đây là món quà mình tặng cậu, chúc cậu sinh nhật vui vẻ!), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Tháng sau mình muốn đi du lịch, nhưng vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 下个月我想去旅游,还没决定去哪儿呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng sau mình muốn đi du lịch, nhưng vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi buộc dây giày chạy bộ.
- Hình B: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的).
- Hình C: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次).
- Hình D: Cô gái đỡ bóng bằng chân.
- Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch (Đúng).
- Hình F: Chiếc áo len màu vàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “下个月我想去旅游,还没决定去哪儿呢。” (Tháng sau mình muốn đi du lịch, nhưng vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Bác sĩ dặn thuốc này uống sau bữa ăn, mỗi ngày ba lần.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 医生说这个药饭后吃,一天三次。
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ dặn thuốc này uống sau bữa ăn, mỗi ngày ba lần.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi buộc dây giày chạy bộ.
- Hình B: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的).
- Hình C: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次) (Đúng).
- Hình D: Cô gái đỡ bóng bằng chân.
- Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
- Hình F: Chiếc áo len màu vàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “医生说这个药饭后吃,一天三次。” (Bác sĩ dặn thuốc này uống sau bữa ăn, mỗi ngày ba lần), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Trước khi vận động hãy khởi động một chút, lúc chạy bộ sẽ đỡ bị đau chân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 运动前做做准备活动,跑步的时候就不容易脚疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi vận động hãy khởi động một chút, lúc chạy bộ sẽ đỡ bị đau chân.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi buộc dây giày chạy bộ (Đúng).
- Hình B: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的).
- Hình C: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次).
- Hình D: Cô gái đỡ bóng bằng chân.
- Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
- Hình F: Chiếc áo len màu vàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “运动前做做准备活动,跑步的时候就不容易脚疼。” (Trước khi vận động hãy khởi động một chút, lúc chạy bộ sẽ đỡ bị đau chân), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cô gái ngồi buộc dây giày chạy bộ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 你看,这件黄色的衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn xem, chiếc áo màu vàng này thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi buộc dây giày chạy bộ.
- Hình B: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的).
- Hình C: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次).
- Hình D: Cô gái đỡ bóng bằng chân.
- Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
- Hình F: Chiếc áo len màu vàng (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你看,这件黄色的衣服怎么样?” (Bạn nhìn xem, chiếc áo màu vàng này thế nào?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Chiếc áo len màu vàng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nữ: Chẳng phải anh đi chạy bộ sao? Sao lại về nhanh thế? — Nam: Bên ngoài nổi gió to rồi, chắc là sắp mưa nên anh quay về.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你不是去跑步了吗?怎么这么快就回来了?男:外面刮大风了,估计快下雨了,所以我就回来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chẳng phải anh đi chạy bộ sao? Sao lại về nhanh thế? — Nam: Bên ngoài nổi gió to rồi, chắc là sắp mưa nên anh quay về.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố.
- Hình B: Hai người ngồi xem phim ăn bỏng ngô.
- Hình C: Hai người vội đi dưới trời mây đen (Đúng).
- Hình D: Người ngồi uống cà phê trước máy tính.
- Hình E: Người chọn áo sơ mi trắng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你不是去跑步了吗?怎么这么快就回来了?男:外面刮大风了,估计快下雨了,所以我就回来了。” (Nữ: Chẳng phải anh đi chạy bộ sao? Sao lại về nhanh thế? — Nam: Bên ngoài nổi gió to rồi, chắc là sắp mưa nên anh quay về), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Hai người vội đi dưới trời mây đen) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nam: Phục vụ ơi, xin hỏi ở đây có mạng không dây không? — Nữ: Dạ có ạ, mật khẩu là tám số tám, quý khách có thể sử dụng miễn phí.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,请问这儿有无线网络吗?女:有,密码是八个八,您可以免费使用。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, xin hỏi ở đây có mạng không dây không? — Nữ: Dạ có ạ, mật khẩu là tám số tám, quý khách có thể sử dụng miễn phí.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố.
- Hình B: Hai người ngồi xem phim ăn bỏng ngô.
- Hình C: Hai người vội đi dưới trời mây đen.
- Hình D: Người ngồi uống cà phê trước máy tính (Đúng).
- Hình E: Người chọn áo sơ mi trắng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:服务员,请问这儿有无线网络吗?女:有,密码是八个八,您可以免费使用。” (Nam: Phục vụ ơi, xin hỏi ở đây có mạng không dây không? — Nữ: Dạ có ạ, mật khẩu là tám số tám, quý khách có thể sử dụng miễn phí), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Người ngồi uống cà phê trước máy tính) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nữ: Cậu cảm thấy bộ phim này thế nào? — Nam: Câu chuyện rất thú vị, chỉ có điều thời lượng hơi dài một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这部电影怎么样?男:故事很有意思,就是时间有点儿长。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu cảm thấy bộ phim này thế nào? — Nam: Câu chuyện rất thú vị, chỉ có điều thời lượng hơi dài một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố.
- Hình B: Hai người ngồi xem phim ăn bỏng ngô (Đúng).
- Hình C: Hai người vội đi dưới trời mây đen.
- Hình D: Người ngồi uống cà phê trước máy tính.
- Hình E: Người chọn áo sơ mi trắng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你觉得这部电影怎么样?男:故事很有意思,就是时间有点儿长。” (Nữ: Cậu cảm thấy bộ phim này thế nào? — Nam: Câu chuyện rất thú vị, chỉ có điều thời lượng hơi dài một chút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Hai người ngồi xem phim ăn bỏng ngô) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Alo, anh đã đến cổng rạp chiếu phim rồi, em đang ở đâu thế? — Nữ: Xin lỗi anh, trên đường bị tắc xe, khoảng mười phút nữa là em tới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,我已经到电影院门口了,你在哪儿呢?女:对不起,路上堵车,我再有十分钟就到。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, anh đã đến cổng rạp chiếu phim rồi, em đang ở đâu thế? — Nữ: Xin lỗi anh, trên đường bị tắc xe, khoảng mười phút nữa là em tới.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố (Đúng).
- Hình B: Hai người ngồi xem phim ăn bỏng ngô.
- Hình C: Hai người vội đi dưới trời mây đen.
- Hình D: Người ngồi uống cà phê trước máy tính.
- Hình E: Người chọn áo sơ mi trắng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:喂,我已经到电影院门口了,你在哪儿呢?女:对不起,路上堵车,我再有十分钟就到。” (Nam: Alo, anh đã đến cổng rạp chiếu phim rồi, em đang ở đâu thế? — Nữ: Xin lỗi anh, trên đường bị tắc xe, khoảng mười phút nữa là em tới), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nữ: Chiếc áo sơ mi trắng kia đã giặt xong chưa? Sáng mai đi họp anh phải mặc rồi. — Nam: Đã giặt sạch từ lâu rồi, đang treo ở trong tủ quần áo ấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:那件白衬衣洗好了吗?我明天上午开会要穿。男:早就洗干净了,在衣柜里挂着呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo sơ mi trắng kia đã giặt xong chưa? Sáng mai đi họp anh phải mặc rồi. — Nam: Đã giặt sạch từ lâu rồi, đang treo ở trong tủ quần áo ấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố.
- Hình B: Hai người ngồi xem phim ăn bỏng ngô.
- Hình C: Hai người vội đi dưới trời mây đen.
- Hình D: Người ngồi uống cà phê trước máy tính.
- Hình E: Người chọn áo sơ mi trắng (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:那件白衬衣洗好了吗?我明天上午开会要穿。男:早就洗干净了,在衣柜里挂着呢。” (Nữ: Chiếc áo sơ mi trắng kia đã giặt xong chưa? Sáng mai đi họp anh phải mặc rồi. — Nam: Đã giặt sạch từ lâu rồi, đang treo ở trong tủ quần áo ấy), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người chọn áo sơ mi trắng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去 (qù: đi); 飞机 (fēi jī: máy bay); 场 (chǎng: buổi, trận, màn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们今天怎么去飞机场?坐公交车还是打车?女:坐地铁去吧,现在是上班时间,坐地铁最快。问:他们怎么去飞机场?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去 (qù: đi); 飞机 (fēi jī: máy bay); 场 (chǎng: buổi, trận, màn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- B. 坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
- C. 坐公交车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt công cộng, xe bus)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (坐地铁 — zuò dì tiě). Các phương án nhiễu B (坐火车), C (坐公交车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我 (wǒ: tôi, mình); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你在哪儿呢?我已经到医院门口了。男:我就在医院旁边的那个小书店里,你过来吧。问:男的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我 (wǒ: tôi, mình); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院旁边 (bên cạnh bệnh viện)
- B. 酒店外面 (bên ngoài, phía ngoài khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp)
- C. 商场里面 (bên trong, phía trong trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (医院旁边 — yī yuàn páng biān). Các phương án nhiễu B (酒店外面), C (商场里面) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 还 (hái: vẫn, còn); 会 (huì: biết, sẽ); 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天天气怎么样?还会下雨吗?女:刚才天气预报说今天不下雨,但是阴天了,有点儿冷。问:今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 还 (hái: vẫn, còn); 会 (huì: biết, sẽ); 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
- B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 阴天了 (ngày nhiều mây, trời râm mát u ám rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (阴天了 — yīn tiān le). Các phương án nhiễu A (下雪了), B (下雨了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 刚才 (gāng cái: Vừa rồi); 听 (tīng: nghe); 那 (nà: kia, đó); 首 (shǒu: đầu tiên, đứng đầu); 歌 (gē: bài hát, ca khúc).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你刚才听的那首歌叫什么名字?男:不知道,我觉得那首歌一点儿也不好听。问:男的为什么不喜欢那首歌?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 刚才 (gāng cái: Vừa rồi); 听 (tīng: nghe); 那 (nà: kia, đó); 首 (shǒu: đầu tiên, đứng đầu); 歌 (gē: bài hát, ca khúc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 裤子长 (dài, lâu dài quần, cái quần)
- B. 太贵了 (Quá đắt, mắc rồi)
- C. 不好听 (không êm tai, hay (nhạc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不好听 — bù hǎo tīng). Các phương án nhiễu A (裤子长), B (太贵了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 张 (zhāng: tờ, tấm); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 来 (lái: đến, tới); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 学校 (xué xiào: trường học); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:张老师来我们学校工作很长时间了吧?女:是啊,他是2012年来的,已经十多年了。问:张老师是哪一年来学校工作的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 张 (zhāng: tờ, tấm); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 来 (lái: đến, tới); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 学校 (xué xiào: trường học); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2012年 (Năm (thời gian))
- B. 2020年 (Năm (thời gian))
- C. 2024年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (2012年 — 2012 nián). Các phương án nhiễu B (2020年), C (2024年) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:早上你想吃什么?我给你做面条吧?男:不用了,我今天早上有事要早走,吃两片面包、喝杯牛奶就行了。问:男的早上吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开飞机 (mở, lái (xe) máy bay)
- B. 吃面包 (ăn bánh mì)
- C. 买书包 (mua sách túi, bao)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (吃面包 — chī miàn bāo). Các phương án nhiễu A (开飞机), C (买书包) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 王 (Wáng: vua); 经理 (jīng lǐ: người quản lý); 在 (zài: ở, tại, đang); 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,请问王经理在办公室吗?女:他出去见客户了,我是他妻子,您有什么事可以告诉我。问:接电话的人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 王 (Wáng: vua); 经理 (jīng lǐ: người quản lý); 在 (zài: ở, tại, đang); 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子 (qī zi: vợ)
- B. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- C. 李女士 (quý cô, quý bà Lý (họ Lý)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (妻子 — qī zǐ). Các phương án nhiễu B (同学), C (李女士) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 看书 (kàn shū: đọc sách, xem sách); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 累 (lèi: Mệt mỏi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不看书了?是不是累了?男:刚才看电脑时间太长了,现在眼睛不舒服,想休息一会儿。问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 看书 (kàn shū: đọc sách, xem sách); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 累 (lèi: Mệt mỏi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没吃早饭 (Chưa ăn bữa sáng, cơm sáng)
- B. 不想学习 (Không muốn học tập, học)
- C. 眼睛不舒服 (Mắt không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (眼睛不舒服 — yǎn jīng bù shū fú). Các phương án nhiễu A (没吃早饭), B (不想学习) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:王方,下个星期六是我的生日,你一定要来我家玩儿啊。女:太好了,你是我在大学里最好的朋友,我一定去。问:王方是男的什么人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 方 (fāng: phương, hướng); 下 (xià: dưới, xuống); 个 (ge: cái, con, quả); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢的歌 (bài hát, ca khúc thích)
- B. 超市在哪儿 (Siêu thị ở đâu, ở đâu)
- C. 最好的朋友 (bạn bè tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (最好的朋友 — zuì hǎo de péng yǒu). Các phương án nhiễu A (喜欢的歌), B (超市在哪儿) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 快 (kuài: Nhanh); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 十点半 (shí diǎn bàn: mười giờ rưỡi); 火车 (huǒchē: tàu hỏa, xe lửa); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:快走吧,十点半的火车,现在已经九点五十了。男:别着急,我家离车站很近,打车十分钟就到了。问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 快 (kuài: Nhanh); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 十点半 (shí diǎn bàn: mười giờ rưỡi); 火车 (huǒchē: tàu hỏa, xe lửa); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 车站 (chēzhàn: bến xe, nhà ga xe buýt/tàu hỏa)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (车站 — chē zhàn). Các phương án nhiễu A (机场), C (电影院) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H23001.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H23001
26
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 4
喂,电脑出问题了,不能上网了。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, máy tính gặp trục trặc rồi, không lên mạng được nữa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 喂,电脑出问题了,不能上网了。 (wèi, diàn nǎo chū wèn tí le, bù néng shàng wǎng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, máy tính gặp trục trặc rồi, không lên mạng được nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú mèo mắt xanh lá.
- Hình B: Một đôi nam nữ khiêu vũ.
- Hình C: Biển cấm bơi.
- Hình D: Chàng trai dẫn bóng rổ.
- Hình E: Cô gái cầm máy tính xách tay gọi điện thoại vẻ lo lắng (Đúng).
- Hình F: Tay đổ thuốc viên ra lòng bàn tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “喂,电脑出问题了,不能上网了。” (Alo, máy tính gặp trục trặc rồi, không lên mạng được nữa), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cô gái cầm máy tính xách tay gọi điện thoại vẻ lo lắng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó thể nhảy cùng tôi một điệu được không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 可以和我一起跳个舞吗? (kě yǐ hé wǒ yì qǐ tiào gè wǔ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể nhảy cùng tôi một điệu được không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú mèo mắt xanh lá.
- Hình B: Một đôi nam nữ khiêu vũ (Đúng).
- Hình C: Biển cấm bơi.
- Hình D: Chàng trai dẫn bóng rổ.
- Hình E: Cô gái cầm máy tính xách tay gọi điện thoại vẻ lo lắng.
- Hình F: Tay đổ thuốc viên ra lòng bàn tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “可以和我一起跳个舞吗?” (Có thể nhảy cùng tôi một điệu được không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Một đôi nam nữ khiêu vũ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi mắt của chú mèo nhỏ này có màu xanh lá cây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这只小猫的眼睛是绿色的。 (zhè zhǐ xiǎo māo de yǎn jīng shì lǜ sè de)
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi mắt của chú mèo nhỏ này có màu xanh lá cây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú mèo mắt xanh lá (Đúng).
- Hình B: Một đôi nam nữ khiêu vũ.
- Hình C: Biển cấm bơi.
- Hình D: Chàng trai dẫn bóng rổ.
- Hình E: Cô gái cầm máy tính xách tay gọi điện thoại vẻ lo lắng.
- Hình F: Tay đổ thuốc viên ra lòng bàn tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这只小猫的眼睛是绿色的。” (Đôi mắt của chú mèo nhỏ này có màu xanh lá cây), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chú mèo mắt xanh lá) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThuốc này mỗi ngày uống ba lần.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这个药一天吃三次。 (zhè ge yào yī tiān chī sān cì)
• Nghĩa tiếng Việt: Thuốc này mỗi ngày uống ba lần.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú mèo mắt xanh lá.
- Hình B: Một đôi nam nữ khiêu vũ.
- Hình C: Biển cấm bơi.
- Hình D: Chàng trai dẫn bóng rổ.
- Hình E: Cô gái cầm máy tính xách tay gọi điện thoại vẻ lo lắng.
- Hình F: Tay đổ thuốc viên ra lòng bàn tay (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个药一天吃三次。” (Thuốc này mỗi ngày uống ba lần), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Tay đổ thuốc viên ra lòng bàn tay) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ chỗ kia không được bơi đâu, đừng đi qua đó!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那里不能游泳,不要过去! (nà lǐ bù néng yóu yǒng, bú yào guò qù!)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở chỗ kia không được bơi đâu, đừng đi qua đó!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú mèo mắt xanh lá.
- Hình B: Một đôi nam nữ khiêu vũ.
- Hình C: Biển cấm bơi (Đúng).
- Hình D: Chàng trai dẫn bóng rổ.
- Hình E: Cô gái cầm máy tính xách tay gọi điện thoại vẻ lo lắng.
- Hình F: Tay đổ thuốc viên ra lòng bàn tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “那里不能游泳,不要过去!” (Ở chỗ kia không được bơi đâu, đừng đi qua đó!), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Biển cấm bơi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
【Từ chọn điền】 A. 跟 B. 打车 C. 从小 D. 楼 E. 多 F. 远
他( 31 )就爱运动。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 就 (jiù: thì, liền); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他( 31 )就爱运动。 (tā ( 31 ) jiù ài yùn dòng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 就 (jiù: thì, liền); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (gēn: theo dõi)
- B. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- C. 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ)
- D. 楼 (lóu: tòa nhà)
- E. 多 (duō: nhiều)
- F. 远 (yuǎn: xa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他( 31 )就爱运动。” với nội dung bài, phương án C — 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 跟 B. 打车 C. 从小 D. 楼 E. 多 F. 远
中国怎么样?快( 32 )我说说。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 快 (kuài: Nhanh); 我 (wǒ: tôi, mình); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国怎么样?快( 32 )我说说。 (zhōng guó zěn me yàng? kuài ( 32 ) wǒ shuō shuō)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 快 (kuài: Nhanh); 我 (wǒ: tôi, mình); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (gēn: theo dõi)
- B. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- C. 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ)
- D. 楼 (lóu: tòa nhà)
- E. 多 (duō: nhiều)
- F. 远 (yuǎn: xa)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "中国怎么样?", từ/cụm từ ở phương án A (跟 — gēn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc)); các phương án B (打车 — dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi), C (从小), D (楼), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 跟 B. 打车 C. 从小 D. 楼 E. 多 F. 远
你出来了吗?我到( 33 )下了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 出来 (chūlai: ra ngoài, đi ra, xuất hiện); 我 (wǒ: tôi, mình); 到 (dào: Đến); 下 (xià: dưới, xuống).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你出来了吗?我到( 33 )下了。 (nǐ chū lái le ma? wǒ dào ( 33 ) xià le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 出来 (chūlai: ra ngoài, đi ra, xuất hiện); 我 (wǒ: tôi, mình); 到 (dào: Đến); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (gēn: theo dõi)
- B. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- C. 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ)
- D. 楼 (lóu: tòa nhà)
- E. 多 (duō: nhiều)
- F. 远 (yuǎn: xa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你出来了吗?我到( 33 )下了。” với nội dung bài, phương án D — 楼 (lóu: tòa nhà) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 跟 B. 打车 C. 从小 D. 楼 E. 多 F. 远
A:你一会儿怎么去商店?
B:我( 34 )去。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 一会儿 (yī huì r: một lúc); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng); 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你一会儿怎么去商店? B:我( 34 )去。 (A: nǐ yī huì er zěn me qù shāng diàn? B: wǒ ( 34 ) qù)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 一会儿 (yī huì r: một lúc); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng); 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (gēn: theo dõi)
- B. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- C. 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ)
- D. 楼 (lóu: tòa nhà)
- E. 多 (duō: nhiều)
- F. 远 (yuǎn: xa)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你一会儿怎么去商店?", từ/cụm từ ở phương án B (打车 — dǎ chē) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (商店 (cửa hàng)); các phương án A (跟 — gēn: theo dõi), C (从小), D (楼), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A:这个新开的电影院在哪儿? B:离你家不( 35 ),走路十几分钟。 (A: zhè ge xīn kāi de diàn yǐng yuàn zài nǎ ér? B: lí nǐ jiā bù ( 35 ), zǒu lù shí jǐ fēn zhōng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 新 (xīn: mới); 开 (kāi: mở, lái); 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (gēn: theo dõi)
- B. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- C. 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ)
- D. 楼 (lóu: tòa nhà)
- E. 多 (duō: nhiều)
- F. 远 (yuǎn: xa)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:这个新开的电影院在哪儿?", từ/cụm từ ở phương án F (远 — yuǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim)); các phương án A (跟 — gēn: theo dõi), B (打车), C (从小), D (楼) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 谁在外面?怎么不进来? B. 我姓“高”,我叫“高汉文”。 C. 所以现在还不能住。 D. 时间还早呢,11点到就可以。 E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? F. 我最大的爱好是唱歌,你呢?
你慢一点儿,别跑了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 慢 (màn: chậm); 一点儿 (yìdiǎnr: một chút, một ít); 别 (bié: đừng, chớ); 跑 (pǎo: chạy, chạy bộ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你慢一点儿,别跑了。 (nǐ màn yì diǎn ér, bié pǎo le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 慢 (màn: chậm); 一点儿 (yìdiǎnr: một chút, một ít); 别 (bié: đừng, chớ); 跑 (pǎo: chạy, chạy bộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁在外面?怎么不进来? (Ai ở bên ngoài, phía ngoài như thế nào, làm sao không vào đây, đi vào)
- B. 我姓“高”,我叫“高汉文”。 (Tôi mang họ cao tôi tên là, gọi cao Văn (họ Văn)
- C. 所以现在还不能住。 (Vì vậy, cho nên bây giờ, hiện tại vẫn không có thể ở, sống)
- D. 时间还早呢,11点到就可以。 (Thời gian vẫn sớm, buổi sáng thế, nhé giờ (đơn vị thời gian) đến, tới thì, liền có thể)
- E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? (Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở đâu, ở đâu bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我最大的爱好是唱歌,你呢? (Tôi nhất sở thích to, lớn là, phải hát, ca hát bạn thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (时间还早呢,11点到就可以。 — shí jiān hái zǎo ne ,11 diǎn dào jiù kě yǐ 。). Các phương án nhiễu A (谁在外面?怎么不进来?), B (我姓“高”,我叫“高汉文”。), C (所以现在还不能住。), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 虽然我是外国人,但我有一个中文名字。 (suī rán wǒ shì wài guó rén, dàn wǒ yǒu yí gè zhōng wén míng zì)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 虽然 (suī rán: Mặc dù); 我 (wǒ: tôi, mình); 是 (shì: là, phải); 外国 (wàiguó: nước ngoài, ngoại quốc); 人 (rén: người); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁在外面?怎么不进来? (Ai ở bên ngoài, phía ngoài như thế nào, làm sao không vào đây, đi vào)
- B. 我姓“高”,我叫“高汉文”。 (Tôi mang họ cao tôi tên là, gọi cao Văn (họ Văn)
- C. 所以现在还不能住。 (Vì vậy, cho nên bây giờ, hiện tại vẫn không có thể ở, sống)
- D. 时间还早呢,11点到就可以。 (Thời gian vẫn sớm, buổi sáng thế, nhé giờ (đơn vị thời gian) đến, tới thì, liền có thể)
- E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? (Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở đâu, ở đâu bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我最大的爱好是唱歌,你呢? (Tôi nhất sở thích to, lớn là, phải hát, ca hát bạn thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (我姓“高”,我叫“高汉文”。 — wǒ xìng “ gāo ”, wǒ jiào “ gāo hàn wén ”。). Các phương án nhiễu A (谁在外面?怎么不进来?), C (所以现在还不能住。), D (时间还早呢,11点到就可以。), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 是我,帮我开一下门。 (shì wǒ, bāng wǒ kāi yī xià mén)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 开 (kāi: mở, lái); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁在外面?怎么不进来? (Ai ở bên ngoài, phía ngoài như thế nào, làm sao không vào đây, đi vào)
- B. 我姓“高”,我叫“高汉文”。 (Tôi mang họ cao tôi tên là, gọi cao Văn (họ Văn)
- C. 所以现在还不能住。 (Vì vậy, cho nên bây giờ, hiện tại vẫn không có thể ở, sống)
- D. 时间还早呢,11点到就可以。 (Thời gian vẫn sớm, buổi sáng thế, nhé giờ (đơn vị thời gian) đến, tới thì, liền có thể)
- E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? (Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở đâu, ở đâu bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我最大的爱好是唱歌,你呢? (Tôi nhất sở thích to, lớn là, phải hát, ca hát bạn thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (谁在外面?怎么不进来? — shuí zài wài miàn ? zěn me bù jìn lái ?). Các phương án nhiễu B (我姓“高”,我叫“高汉文”。), C (所以现在还不能住。), D (时间还早呢,11点到就可以。), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 我喜欢读书,每天都要读半小时。 (wǒ xǐ huān dú shū, měi tiān dōu yào dú bàn xiǎo shí)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 喜欢 (xǐ huan: thích); 读书 (dúshū: đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁在外面?怎么不进来? (Ai ở bên ngoài, phía ngoài như thế nào, làm sao không vào đây, đi vào)
- B. 我姓“高”,我叫“高汉文”。 (Tôi mang họ cao tôi tên là, gọi cao Văn (họ Văn)
- C. 所以现在还不能住。 (Vì vậy, cho nên bây giờ, hiện tại vẫn không có thể ở, sống)
- D. 时间还早呢,11点到就可以。 (Thời gian vẫn sớm, buổi sáng thế, nhé giờ (đơn vị thời gian) đến, tới thì, liền có thể)
- E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? (Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở đâu, ở đâu bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我最大的爱好是唱歌,你呢? (Tôi nhất sở thích to, lớn là, phải hát, ca hát bạn thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (我最大的爱好是唱歌,你呢? — wǒ zuì dà de ài hào shì chàng gē , nǐ ne ?). Các phương án nhiễu A (谁在外面?怎么不进来?), B (我姓“高”,我叫“高汉文”。), C (所以现在还不能住。), D (时间还早呢,11点到就可以。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 这个房间里有桌椅,但是没有床。 (zhè ge fáng jiān lǐ yǒu zhuō yǐ, dàn shì méi yǒu chuáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 房间 (fáng jiān: phòng); 里 (lǐ: bên trong, trong); 有 (yǒu: có); 桌 (zhuō: bàn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁在外面?怎么不进来? (Ai ở bên ngoài, phía ngoài như thế nào, làm sao không vào đây, đi vào)
- B. 我姓“高”,我叫“高汉文”。 (Tôi mang họ cao tôi tên là, gọi cao Văn (họ Văn)
- C. 所以现在还不能住。 (Vì vậy, cho nên bây giờ, hiện tại vẫn không có thể ở, sống)
- D. 时间还早呢,11点到就可以。 (Thời gian vẫn sớm, buổi sáng thế, nhé giờ (đơn vị thời gian) đến, tới thì, liền có thể)
- E. 李老师在哪儿?你看见他了吗? (Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở đâu, ở đâu bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我最大的爱好是唱歌,你呢? (Tôi nhất sở thích to, lớn là, phải hát, ca hát bạn thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (所以现在还不能住。 — suǒ yǐ xiàn zài hái bù néng zhù 。). Các phương án nhiễu A (谁在外面?怎么不进来?), B (我姓“高”,我叫“高汉文”。), D (时间还早呢,11点到就可以。), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 我记得是360元。 B. 你的新工作怎么样? C. 一年两三次吧。 D. 就是“很高兴”。 E. 从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。
你经常出国旅游吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 出国 (chūguó: ra nước ngoài, xuất ngoại du học); 旅游 (lǚ yóu: du lịch).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你经常出国旅游吗? (nǐ jīng cháng chū guó lǚ yóu ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 出国 (chūguó: ra nước ngoài, xuất ngoại du học); 旅游 (lǚ yóu: du lịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我记得是360元。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí là, phải đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 你的新工作怎么样? (Mới của bạn làm việc, công việc như thế nào, ra sao)
- C. 一年两三次吧。 (Một năm (thời gian) hai (dùng trước lượng từ) ba lần nhé, đi)
- D. 就是“很高兴”。 (Chính là rất vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。 (Từ điện thoại di động trên nhìn, xem anh ấy đã đến, tới rồi tôi đánh, gõ cái, con điện thoại hỏi hỏi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (一年两三次吧。 — yī nián liǎng sān cì ba 。). Các phương án nhiễu A (我记得是360元。), B (你的新工作怎么样?), D (就是“很高兴”。), E (从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 你告诉老师,“快乐”是什么意思? (nǐ gào sù lǎo shī,“ kuài lè ” shì shén me yì si?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 告诉 (gào su: nói); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我记得是360元。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí là, phải đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 你的新工作怎么样? (Mới của bạn làm việc, công việc như thế nào, ra sao)
- C. 一年两三次吧。 (Một năm (thời gian) hai (dùng trước lượng từ) ba lần nhé, đi)
- D. 就是“很高兴”。 (Chính là rất vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。 (Từ điện thoại di động trên nhìn, xem anh ấy đã đến, tới rồi tôi đánh, gõ cái, con điện thoại hỏi hỏi)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (就是“很高兴”。 — jiù shì “ hěn gāo xìng ”。). Các phương án nhiễu A (我记得是360元。), B (你的新工作怎么样?), C (一年两三次吧。), E (从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 我记得是360元。 B. 你的新工作怎么样? C. 一年两三次吧。 D. 就是“很高兴”。 E. 从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。
你叫的出租车怎么还没来?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 叫 (jiào: tên là, gọi); 出租车 (chū zū chē: xe taxi); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 还 (hái: vẫn, còn); 没 (méi: không, chưa).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你叫的出租车怎么还没来? (nǐ jiào de chū zū chē zěn me hái méi lái?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 叫 (jiào: tên là, gọi); 出租车 (chū zū chē: xe taxi); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 还 (hái: vẫn, còn); 没 (méi: không, chưa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我记得是360元。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí là, phải đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 你的新工作怎么样? (Mới của bạn làm việc, công việc như thế nào, ra sao)
- C. 一年两三次吧。 (Một năm (thời gian) hai (dùng trước lượng từ) ba lần nhé, đi)
- D. 就是“很高兴”。 (Chính là rất vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。 (Từ điện thoại di động trên nhìn, xem anh ấy đã đến, tới rồi tôi đánh, gõ cái, con điện thoại hỏi hỏi)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。 — cóng shǒu jī shàng kàn , tā yǐ jīng dào le , wǒ dǎ gè diàn huà wèn wèn 。). Các phương án nhiễu A (我记得是360元。), B (你的新工作怎么样?), C (一年两三次吧。), D (就是“很高兴”。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 那个包多少钱? (nà ge bāo duō shǎo qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 包 (bāo: túi xách); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 钱 (qián: tiền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我记得是360元。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí là, phải đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 你的新工作怎么样? (Mới của bạn làm việc, công việc như thế nào, ra sao)
- C. 一年两三次吧。 (Một năm (thời gian) hai (dùng trước lượng từ) ba lần nhé, đi)
- D. 就是“很高兴”。 (Chính là rất vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。 (Từ điện thoại di động trên nhìn, xem anh ấy đã đến, tới rồi tôi đánh, gõ cái, con điện thoại hỏi hỏi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我记得是360元。 — wǒ jì de shì 360 yuán 。). Các phương án nhiễu B (你的新工作怎么样?), C (一年两三次吧。), D (就是“很高兴”。), E (从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 很累,每天从早忙到晚。 (hěn lèi, měi tiān cóng zǎo máng dào wǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 累 (lèi: Mệt mỏi); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 从 (cóng: từ); 早 (zǎo: sớm, buổi sáng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我记得是360元。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí là, phải đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 你的新工作怎么样? (Mới của bạn làm việc, công việc như thế nào, ra sao)
- C. 一年两三次吧。 (Một năm (thời gian) hai (dùng trước lượng từ) ba lần nhé, đi)
- D. 就是“很高兴”。 (Chính là rất vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。 (Từ điện thoại di động trên nhìn, xem anh ấy đã đến, tới rồi tôi đánh, gõ cái, con điện thoại hỏi hỏi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (你的新工作怎么样? — nǐ de xīn gōng zuò zěn me yàng ?). Các phương án nhiễu A (我记得是360元。), C (一年两三次吧。), D (就是“很高兴”。), E (从手机上看,他已经到了,我打个电话问问。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 这块手表是爸爸给我买的,虽然便宜,但是很好看。 ★ 那块手表: (zhè kuài shǒu biǎo shì bà bà gěi wǒ mǎi de, suī rán pián yi, dàn shì hěn hǎo kàn. ★ nà kuài shǒu biǎo :)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 块 (kuài: đồng, miếng, cục); 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay); 是 (shì: là, phải); 爸爸 (bà ba: bố); 给 (gěi: cho).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不便宜 (Bất tiện, không thuận tiện)
- B. 不见了 (không thấy, biến mất rồi)
- C. 是爸爸送的 (Là, phải bố tặng, tiễn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (是爸爸送的 — shì bà bà sòng de). Các phương án nhiễu A (不便宜), B (不见了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử); 上 (shàng: trên, lên); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 哥哥考上大学了。家里人都很高兴,最高兴的就是爷爷。 ★ 家里人因为谁高兴?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử); 上 (shàng: trên, lên); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥哥 (gē ge: anh trai)
- B. 爷爷 (yé ye: ông nội)
- C. 弟弟 (dì di: em trai)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (哥哥 — gē gē). Các phương án nhiễu B (爷爷), C (弟弟) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 这本书里写了,飞鱼是“鱼”,不是“鸟”,所以它不会飞。 ★ 他们在说飞鱼:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách); 里 (lǐ: bên trong, trong); 写 (xiě: viết); 飞 (fēi: bay).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头大不大 (Đầu, cái đầu to, lớn không lớn, nhỏ)
- B. 会不会飞 (Biết không biết bay)
- C. 游得快不快 (Bơi (lội) nhanh, mau không nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (会不会飞 — huì bú huì fēi). Các phương án nhiễu A (头大不大), C (游得快不快) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 时间过得真快啊!过了今天,你就18岁了。在我眼里,你还是个小孩儿呢。 ★ 他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 时间 (shí jiān: thời gian); 真 (zhēn: thật là, rất); 快 (kuài: Nhanh); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh)
- B. 过生日 (đã từng sinh nhật)
- C. 吃水果 (ăn trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (过生日 — guò shēng rì). Các phương án nhiễu A (看病), C (吃水果) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 我 (wǒ: tôi, mình); 学 (xué: học, học tập); 中文 (Zhōng wén: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 长 (cháng: dài).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 姐姐,我学中文好长时间了,但汉字还是写得不太好,你可以教教我吗? ★ 说话人让姐姐教他:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 我 (wǒ: tôi, mình); 学 (xué: học, học tập); 中文 (Zhōng wén: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 长 (cháng: dài).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 踢球 (đá (bóng) quả bóng, trái cầu)
- B. 做饭 (zuòfàn: nấu cơm, nấu ăn)
- C. 写汉字 (viết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (写汉字 — xiě hàn zì). Các phương án nhiễu A (踢球), B (做饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 寸 B. 子 C. 日 D. 文 E. 亻 F. 氵
偏旁造字:xiě zì — 写( 51 )[与“宀”组合成汉字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旁 (páng: bên cạnh); 造 (zào: làm); 字 (zì: chữ, từ); 写 (xiě: viết); 与 (yǔ: với); 组合 (zǔ hé: tổ hợp, kết hợp, phối hợp).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 偏旁造字:xiě zì — 写( 51 )[与“宀”组合成汉字] (piān páng zào zì :xiě zì — xiě ( 51 )[ yǔ “ mián ” zǔ hé chéng hàn zì ])
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旁 (páng: bên cạnh); 造 (zào: làm); 字 (zì: chữ, từ); 写 (xiě: viết); 与 (yǔ: với); 组合 (zǔ hé: tổ hợp, kết hợp, phối hợp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寸 (cùn: thốn, tấc)
- B. 子 (zi: cái, chiếc, con)
- C. 日 (rì: ngày)
- D. 文 (wén: Văn)
- E. 亻 (rén: căn số 9)
- F. 氵
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “偏旁造字:xiě zì — 写( 51 )[与“宀”组合成汉字]” với nội dung bài, phương án B — 子 (zi: cái, chiếc, con) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 寸 B. 子 C. 日 D. 文 E. 亻 F. 氵
偏旁造字:zhèyàng — ( 52 )样 [与“辶”组合成汉字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旁 (páng: bên cạnh); 造 (zào: làm); 字 (zì: chữ, từ); 与 (yǔ: với); 组合 (zǔ hé: tổ hợp, kết hợp, phối hợp); 成 (chéng: thành, hoàn thành).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 偏旁造字:zhèyàng — ( 52 )样 [与“辶”组合成汉字] (piān páng zào zì :zhèyàng — ( 52 ) yàng [ yǔ “ chuò ” zǔ hé chéng hàn zì ])
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旁 (páng: bên cạnh); 造 (zào: làm); 字 (zì: chữ, từ); 与 (yǔ: với); 组合 (zǔ hé: tổ hợp, kết hợp, phối hợp); 成 (chéng: thành, hoàn thành).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寸 (cùn: thốn, tấc)
- B. 子 (zi: cái, chiếc, con)
- C. 日 (rì: ngày)
- D. 文 (wén: Văn)
- E. 亻 (rén: căn số 9)
- F. 氵
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “偏旁造字:zhèyàng — ( 52 )样 [与“辶”组合成汉字]” với nội dung bài, phương án D — 文 (wén: Văn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 寸 B. 子 C. 日 D. 文 E. 亻 F. 氵
偏旁造字:fángjiān — 房( 53 )[与“门”组合成汉字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旁 (páng: bên cạnh); 造 (zào: làm); 字 (zì: chữ, từ); 与 (yǔ: với); 门 (mén: cửa); 组合 (zǔ hé: tổ hợp, kết hợp, phối hợp).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 偏旁造字:fángjiān — 房( 53 )[与“门”组合成汉字] (piān páng zào zì :fángjiān — fáng ( 53 )[ yǔ “ mén ” zǔ hé chéng hàn zì ])
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旁 (páng: bên cạnh); 造 (zào: làm); 字 (zì: chữ, từ); 与 (yǔ: với); 门 (mén: cửa); 组合 (zǔ hé: tổ hợp, kết hợp, phối hợp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寸 (cùn: thốn, tấc)
- B. 子 (zi: cái, chiếc, con)
- C. 日 (rì: ngày)
- D. 文 (wén: Văn)
- E. 亻 (rén: căn số 9)
- F. 氵
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “偏旁造字:fángjiān — 房( 53 )[与“门”组合成汉字]” với nội dung bài, phương án C — 日 (rì: ngày) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 偏旁造字:xiǎoshí — 小( 54 )[与“日”组合成汉字] (piān páng zào zì :xiǎoshí — xiǎo ( 54 )[ yǔ “ rì ” zǔ hé chéng hàn zì ])
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旁 (páng: bên cạnh); 造 (zào: làm); 字 (zì: chữ, từ); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 与 (yǔ: với); 日 (rì: ngày).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寸 (cùn: thốn, tấc)
- B. 子 (zi: cái, chiếc, con)
- C. 日 (rì: ngày)
- D. 文 (wén: Văn)
- E. 亻 (rén: căn số 9)
- F. 氵
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “偏旁造字:xiǎoshí — 小( 54 )[与“日”组合成汉字]” với nội dung bài, phương án A — 寸 (cùn: thốn, tấc) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 寸 B. 子 C. 日 D. 文 E. 亻 F. 氵
偏旁造字:méiyǒu — ( 55 )有 [与“殳”组合成汉字]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旁 (páng: bên cạnh); 造 (zào: làm); 字 (zì: chữ, từ); 有 (yǒu: có); 与 (yǔ: với); 组合 (zǔ hé: tổ hợp, kết hợp, phối hợp).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 偏旁造字:méiyǒu — ( 55 )有 [与“殳”组合成汉字] (piān páng zào zì :méiyǒu — ( 55 ) yǒu [ yǔ “ shū ” zǔ hé chéng hàn zì ])
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 旁 (páng: bên cạnh); 造 (zào: làm); 字 (zì: chữ, từ); 有 (yǒu: có); 与 (yǔ: với); 组合 (zǔ hé: tổ hợp, kết hợp, phối hợp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寸 (cùn: thốn, tấc)
- B. 子 (zi: cái, chiếc, con)
- C. 日 (rì: ngày)
- D. 文 (wén: Văn)
- E. 亻 (rén: căn số 9)
- F. 氵
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “偏旁造字:méiyǒu — ( 55 )有 [与“殳”组合成汉字]” với nội dung bài, phương án F — 氵 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Trọn bộ 5 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 5 câu
Trọn bộ 5 câu Viết / Nói từ mã đề H23001
56
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 9
汉字书写:我还在路上,我( de )车坏了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 还 (hái: vẫn, còn); 在 (zài: ở, tại, đang); 路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi); 车 (chē: xe hơi); 坏 (huài: tệ).
✓ Đáp án chuẩn 的
• Câu đề bài: 我还在路上,我( de )车坏了。 (wǒ hái zài lù shàng, wǒ ( de ) chē huài le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 还 (hái: vẫn, còn); 在 (zài: ở, tại, đang); 路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi); 车 (chē: xe hơi); 坏 (huài: tệ).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “的 (de: của)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "的".
• Câu đề bài: 你( kě )以在网上买机票。 (nǐ ( kě ) yǐ zài wǎng shàng mǎi jī piào)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 在 (zài: ở, tại, đang); 网上 (wǎngshang: trên mạng, trực tuyến, online); 买 (mǎi: mua); 机票 (jīpiào: vé máy bay).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “可 (kě: có thể)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "可".
• Câu đề bài: 我不( hǎo )意思让朋友帮忙。 (wǒ bù ( hǎo ) yì si ràng péng yǒu bāng máng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 不 (bù: không); 意思 (yì si: ý nghĩa); 让 (ràng: cho phép, để); 朋友 (péng you: bạn bè); 帮忙 (bāng máng: giúp đỡ).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè)) theo yêu cầu đề bài câu 58 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "好".
• Câu đề bài: 开( xué )后的第一个星期就要考试。 (kāi ( xué ) hòu de dì yí gè xīng qī jiù yào kǎo shì)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 开 (kāi: mở, lái); 后 (hòu: sau, phía sau); 第一 (dì yī: đầu tiên); 个 (ge: cái, con, quả); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 就要 (jiùyào: sắp, sắp sửa).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (星期 (tuần / thứ)) theo yêu cầu đề bài câu 59 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "学".
• Câu đề bài: 儿子,( xǐ )完手再吃苹果吧。 (ér zi,( xǐ ) wán shǒu zài chī píng guǒ ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 儿子 (ér zi: con trai); 完 (wán: xong, hoàn thành); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 再 (zài: lại, nữa); 吃苹果 (chī píngguǒ: ăn táo).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (苹果 (quả táo); 儿子 (con trai); 手 (bàn tay)) theo yêu cầu đề bài câu 60 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "洗".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H23001 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile