Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21555D, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 你别说了,我不想听。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đừng nói nữa, tôi không muốn nghe.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 你好,认识你很高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, rất vui được làm quen với bạn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Chú mèo nhỏ đang nhìn cái gì thế? Ở phía trên có đồ gì à?
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小猫在看什么呢?上面有东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ đang nhìn cái gì thế? Ở phía trên có đồ gì à?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 来,喝杯牛奶吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nào, uống một cốc sữa bò nhé.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 你的眼睛怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Mắt của bạn bị làm sao thế?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 他正准备去游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang chuẩn bị đi bơi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 现在已经十二点了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ đã là 12 giờ rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 这本书真的很好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này thực sự rất hay.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 鸡蛋怎么卖?
• Nghĩa tiếng Việt: Trứng gà bán như thế nào vậy?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 教室里一个学生都没有。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học không có lấy một học sinh nào.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Anh có số điện thoại của Tiểu Trương không? — Trong điện thoại di động có lưu đấy, để anh tìm cho.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有小张的电话吗?
男:手机上有,我找找。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh có số điện thoại của Tiểu Trương không? — Trong điện thoại di động có lưu đấy, để anh tìm cho.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở điện thoại di động tìm kiếm số điện thoại của Tiểu Trương.
- Hình B: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
- Hình C: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ vào cuốn sách tiếng Trung đang đặt ở phía bên phải mặt bàn.
- Hình F: Ướm thử chiếc áo xem kích cỡ có hơi rộng hay không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你有小张的电话吗? 男:手机上有,我找找。” (Anh có số điện thoại của Tiểu Trương không? — Trong điện thoại di động có lưu đấy, để anh tìm cho), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sao thế, món này ăn không ngon à? — Vâng, em không thích ăn món này.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么?不好吃吗? 女:是,我不爱吃这个菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao thế, món này ăn không ngon à? — Vâng, em không thích ăn món này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở điện thoại di động tìm kiếm số điện thoại của Tiểu Trương.
- Hình B: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
- Hình C: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ vào cuốn sách tiếng Trung đang đặt ở phía bên phải mặt bàn.
- Hình F: Ướm thử chiếc áo xem kích cỡ có hơi rộng hay không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:怎么?不好吃吗? 女:是,我不爱吃这个菜。” (Sao thế, món này ăn không ngon à? — Vâng, em không thích ăn món này), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ở đâu cơ, sao em không nhìn thấy? — Ở bên phải ấy, cuốn sách tiếng Trung nằm ở phía bên phải.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:在哪儿呢?我没看到。 男:右边,那本汉语书在右边。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đâu cơ, sao em không nhìn thấy? — Ở bên phải ấy, cuốn sách tiếng Trung nằm ở phía bên phải.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở điện thoại di động tìm kiếm số điện thoại của Tiểu Trương.
- Hình B: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
- Hình C: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ vào cuốn sách tiếng Trung đang đặt ở phía bên phải mặt bàn.
- Hình F: Ướm thử chiếc áo xem kích cỡ có hơi rộng hay không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:在哪儿呢?我没看到。 男:右边,那本汉语书在右边。” (Ở đâu cơ, sao em không nhìn thấy? — Ở bên phải ấy, cuốn sách tiếng Trung nằm ở phía bên phải), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Cảm ơn anh đã đưa tôi về nhé. — Không có gì đâu, tạm biệt, hẹn mai gặp lại!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:谢谢你送我回来。 女:不客气,再见,明天见。
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn anh đã đưa tôi về nhé. — Không có gì đâu, tạm biệt, hẹn mai gặp lại!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở điện thoại di động tìm kiếm số điện thoại của Tiểu Trương.
- Hình B: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
- Hình C: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ vào cuốn sách tiếng Trung đang đặt ở phía bên phải mặt bàn.
- Hình F: Ướm thử chiếc áo xem kích cỡ có hơi rộng hay không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:谢谢你送我回来。 女:不客气,再见,明天见。” (Cảm ơn anh đã đưa tôi về nhé. — Không có gì đâu, tạm biệt, hẹn mai gặp lại!), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Anh thấy chiếc áo này thế nào? — Cũng được đấy, nhưng liệu có hơi rộng quá không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件怎么样? 男:还可以,会不会有点儿大?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh thấy chiếc áo này thế nào? — Cũng được đấy, nhưng liệu có hơi rộng quá không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở điện thoại di động tìm kiếm số điện thoại của Tiểu Trương.
- Hình B: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
- Hình C: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ vào cuốn sách tiếng Trung đang đặt ở phía bên phải mặt bàn.
- Hình F: Ướm thử chiếc áo xem kích cỡ có hơi rộng hay không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你觉得这件怎么样? 男:还可以,会不会有点儿大?” (Anh thấy chiếc áo này thế nào? — Cũng được đấy, nhưng liệu có hơi rộng quá không?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Mấy bộ quần áo này em giặt lúc nào thế, sao anh không thấy? — Em giặt ngay từ chiều hôm qua rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些衣服你什么时候洗的?我怎么没看见。 女:就是昨天下午。
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy bộ quần áo này em giặt lúc nào thế, sao anh không thấy? — Em giặt ngay từ chiều hôm qua rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Em bé đang nằm ngủ say trên giường nên cần giữ yên lặng.
- Hình B: Những bộ quần áo đã được giặt sạch sẽ chiều hôm qua và phơi khô ráo.
- Hình C: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
- Hình D: Cô gái ngồi ở bàn ăn nhà hàng nhắn nhân viên phục vụ đợi bạn mình tới rồi mới gọi món.
- Hình E: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这些衣服你什么时候洗的?我怎么没看见。 女:就是昨天下午。” (Mấy bộ quần áo này em giặt lúc nào thế, sao anh không thấy? — Em giặt ngay từ chiều hôm qua rồi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Món đồ này em mua tặng em trai, tuần sau là sinh nhật cậu ấy rồi. — Thế em đã mua quà gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个是给我弟弟买的,下星期是他的生日。 男:你买了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Món đồ này em mua tặng em trai, tuần sau là sinh nhật cậu ấy rồi. — Thế em đã mua quà gì vậy?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Em bé đang nằm ngủ say trên giường nên cần giữ yên lặng.
- Hình B: Những bộ quần áo đã được giặt sạch sẽ chiều hôm qua và phơi khô ráo.
- Hình C: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
- Hình D: Cô gái ngồi ở bàn ăn nhà hàng nhắn nhân viên phục vụ đợi bạn mình tới rồi mới gọi món.
- Hình E: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这个是给我弟弟买的,下星期是他的生日。 男:你买了什么?” (Món đồ này em mua tặng em trai, tuần sau là sinh nhật cậu ấy rồi. — Thế em đã mua quà gì vậy?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Em đã chuẩn bị xong xuôi cả chưa? — Em chuẩn bị sẵn sàng rồi!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你准备好了没有? 女:我准备好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Em đã chuẩn bị xong xuôi cả chưa? — Em chuẩn bị sẵn sàng rồi!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Em bé đang nằm ngủ say trên giường nên cần giữ yên lặng.
- Hình B: Những bộ quần áo đã được giặt sạch sẽ chiều hôm qua và phơi khô ráo.
- Hình C: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
- Hình D: Cô gái ngồi ở bàn ăn nhà hàng nhắn nhân viên phục vụ đợi bạn mình tới rồi mới gọi món.
- Hình E: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你准备好了没有? 女:我准备好了。” (Em đã chuẩn bị xong xuôi cả chưa? — Em chuẩn bị sẵn sàng rồi!), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đừng nói to nhé, con trai đang ngủ đấy. — Ừ, vậy chúng mình ra ngoài nói chuyện đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:别说话,儿子在睡觉呢。 男:好的,那我们去外面说。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói to nhé, con trai đang ngủ đấy. — Ừ, vậy chúng mình ra ngoài nói chuyện đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Em bé đang nằm ngủ say trên giường nên cần giữ yên lặng.
- Hình B: Những bộ quần áo đã được giặt sạch sẽ chiều hôm qua và phơi khô ráo.
- Hình C: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
- Hình D: Cô gái ngồi ở bàn ăn nhà hàng nhắn nhân viên phục vụ đợi bạn mình tới rồi mới gọi món.
- Hình E: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:别说话,儿子在睡觉呢。 男:好的,那我们去外面说。” (Đừng nói to nhé, con trai đang ngủ đấy. — Ừ, vậy chúng mình ra ngoài nói chuyện đi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thưa cô, xin hỏi cô muốn gọi món gì ạ? — Đợi thêm một lát nữa nhé, bạn của tôi vẫn chưa tới.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,请问您来点儿什么? 女:再等一下,我朋友还没到。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa cô, xin hỏi cô muốn gọi món gì ạ? — Đợi thêm một lát nữa nhé, bạn của tôi vẫn chưa tới.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Em bé đang nằm ngủ say trên giường nên cần giữ yên lặng.
- Hình B: Những bộ quần áo đã được giặt sạch sẽ chiều hôm qua và phơi khô ráo.
- Hình C: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
- Hình D: Cô gái ngồi ở bàn ăn nhà hàng nhắn nhân viên phục vụ đợi bạn mình tới rồi mới gọi món.
- Hình E: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:小姐,请问您来点儿什么? 女:再等一下,我朋友还没到。” (Thưa cô, xin hỏi cô muốn gọi món gì ạ? — Đợi thêm một lát nữa nhé, bạn của tôi vẫn chưa tới), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Đây là thuốc của ngài, mỗi ngày uống ba lần sau bữa ăn. — Nam: Vâng, cảm ơn. — Hỏi: Người nữ có khả năng nhất làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是您的药,一天三次,饭后吃。 男:好的,谢谢。 问:女的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là thuốc của ngài, mỗi ngày uống ba lần sau bữa ăn. — Nam: Vâng, cảm ơn. — Hỏi: Người nữ có khả năng nhất làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
- C. 汉语老师 (thầy giáo, cô giáo tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的最可能是做什么的?", phương án đúng là A (医生).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (医生).
Nam: Bạn tên là gì? — Nữ: Tôi họ Bạch, tên là Bạch Tuyết, ngài cứ gọi tôi là Tiểu Bạch là được rồi. — Hỏi: Người nữ mang họ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你叫什么名字? 女:我姓白,叫白雪,您叫我小白就可以了。 问:女的姓什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn tên là gì? — Nữ: Tôi họ Bạch, tên là Bạch Tuyết, ngài cứ gọi tôi là Tiểu Bạch là được rồi. — Hỏi: Người nữ mang họ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白 (bái: trắng)
- B. 雪 (xuě: tuyết)
- C. 张 (zhāng: tờ, tấm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的姓什么?", phương án đúng là A (白).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (白).
Nữ: Anh có thực sự biết đường không đấy? Có phải đi nhầm đường rồi không? — Nam: Không nhầm đâu, bệnh viện đó anh đã từng tới mấy lần rồi, ở ngay phía trước thôi. — Hỏi: Họ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你真的认识路?是不是走错了? 男:没错,那个医院我去过好几次了,就在前面。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có thực sự biết đường không đấy? Có phải đi nhầm đường rồi không? — Nam: Không nhầm đâu, bệnh viện đó anh đã từng tới mấy lần rồi, ở ngay phía trước thôi. — Hỏi: Họ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 公司 (gōng sī: công ty)
- C. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "他们要去哪儿?", phương án đúng là C (医院).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (医院).
Nam: Mẹ ơi, chúng con đi mua trứng gà, mẹ có muốn mua thêm đồ gì không ạ? — Nữ: Mua thêm một ít táo nữa nhé. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我们去买鸡蛋,您要买什么东西吗? 女:再买些苹果吧。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, chúng con đi mua trứng gà, mẹ có muốn mua thêm đồ gì không ạ? — Nữ: Mua thêm một ít táo nữa nhé. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没问题 (chưa câu hỏi, vấn đề)
- B. 太贵了 (Quá đắt, mắc rồi)
- C. 买些苹果 (Mua một vài, một số quả táo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的是什么意思?", phương án đúng là C (买些苹果).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (买些苹果).
Nữ: Bạn biết bơi nhỉ? Có muốn đi bơi không? — Nam: Bây giờ á? Bây giờ trời nóng quá. — Hỏi: Tại sao người nam không đi bơi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你会游泳吧?想不想去游泳? 男:现在?现在太热了吧。 问:男的为什么不去游泳?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết bơi nhỉ? Có muốn đi bơi không? — Nam: Bây giờ á? Bây giờ trời nóng quá. — Hỏi: Tại sao người nam không đi bơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天太热 (Trời, bầu trời quá nóng)
- B. 他不会 (Anh ấy không biết)
- C. 他太忙了 (Anh ấy quá bận rộn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "男的为什么不去游泳?", phương án đúng là A (天太热).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (天太热).
Nam: Mấy hôm nay sao không nhìn thấy bạn thế? — Nữ: Hai hôm trước mình đưa con đi Bắc Kinh chơi. — Hỏi: Người nữ đã đi Bắc Kinh cùng với ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这几天怎么都没看见你? 女:我前两天和孩子去北京玩儿了。 问:女的和谁去北京了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy hôm nay sao không nhìn thấy bạn thế? — Nữ: Hai hôm trước mình đưa con đi Bắc Kinh chơi. — Hỏi: Người nữ đã đi Bắc Kinh cùng với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈 (mā ma: mẹ)
- B. 孩子 (hái zi: đứa trẻ)
- C. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的和谁去北京了?", phương án đúng là B (孩子).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (孩子).
Nữ: Khi nào bạn về nhà, đã mua vé máy bay chưa? — Nam: Mua rồi, chuyến bay chiều ngày 12. Còn bạn, ngày mấy về? — Hỏi: Ngày nào người nam về nhà?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你什么时候回家,飞机票买了吗? 男:买了,十二号下午的飞机。你呢?几号回? 问:男的哪天回家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào bạn về nhà, đã mua vé máy bay chưa? — Nam: Mua rồi, chuyến bay chiều ngày 12. Còn bạn, ngày mấy về? — Hỏi: Ngày nào người nam về nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 12日 (Ngày)
- B. 13日 (Ngày)
- C. 18日 (Ngày)
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói: "十二号下午的飞机" (Máy bay chiều ngày 12). Đáp án đúng là A (12日).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (12日).
Nam: Em đi đến đâu rồi? — Nữ: Em đang ở trên xe taxi, 5 phút nữa là tới ngay. — Hỏi: Bây giờ người nữ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你到哪儿了? 女:我在出租车上,五分钟后就到。 问:女的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi đến đâu rồi? — Nữ: Em đang ở trên xe taxi, 5 phút nữa là tới ngay. — Hỏi: Bây giờ người nữ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间里 (phòng bên trong)
- B. 飞机上 (máy bay trên)
- C. 出租车上 (xe taxi trên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的现在在哪儿?", phương án đúng là C (出租车上).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (出租车上).
Nữ: Xin chào, xin hỏi phòng 407 đi lối nào ạ? — Nam: Cô đi rẽ sang bên phải, căn phòng ở trong cùng chính là phòng đó. — Hỏi: Người nữ muốn đi tới phòng nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,请问四零七房间怎么走? 男:您向右走,最里面那个房间就是。 问:女的要去哪个房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, xin hỏi phòng 407 đi lối nào ạ? — Nam: Cô đi rẽ sang bên phải, căn phòng ở trong cùng chính là phòng đó. — Hỏi: Người nữ muốn đi tới phòng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 107
- B. 407
- C. 704
• Phân tích đối chiếu: Người nữ hỏi đường đến: "四零七房间" (Phòng 407). Đáp án đúng là B (407).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (407).
Nam: Món cá này là do anh nấu đấy, có ngon không? — Nữ: Ngon lắm, ngon hơn em nấu nhiều. — Hỏi: Người nữ cảm thấy món cá được nấu như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这鱼是我做的,好吃吗? 女:很好吃,比我做的好多了。 问:女的觉得鱼做得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món cá này là do anh nấu đấy, có ngon không? — Nữ: Ngon lắm, ngon hơn em nấu nhiều. — Hỏi: Người nữ cảm thấy món cá được nấu như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好吃 (không thơm ngon)
- B. 很不错 (rất khá tốt, đúng đắn)
- C. 颜色不好 (Màu sắc không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的觉得鱼做得怎么样?", phương án đúng là B (很不错).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (很不错).
Nam: Chiếc ghế mà em nói là chiếc nào? Chiếc ở bên trái á? — Nữ: Không phải, là chiếc ở bên phải này này. — Nam: Chiếc này là đắt nhất đấy. — Nữ: Cũng là chiếc tốt nhất mà. — Hỏi: Người nữ thích chiếc ghế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你说的是哪个椅子?左边的? 女:不是,是右边的这个。 男:这个是最贵的。 女:也是最好的,我们就买它吧。 问:女的说的是哪个椅子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc ghế mà em nói là chiếc nào? Chiếc ở bên trái á? — Nữ: Không phải, là chiếc ở bên phải này này. — Nam: Chiếc này là đắt nhất đấy. — Nữ: Cũng là chiếc tốt nhất mà. — Hỏi: Người nữ thích chiếc ghế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 便宜的 (giá rẻ của (trợ từ định ngữ))
- B. 右边的 (bên phải của (trợ từ định ngữ))
- C. 后面的 (đằng sau, phía sau của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的说的是哪个椅子?", phương án đúng là B (右边的).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (右边的).
Nữ: Ngày mai mấy giờ bạn đi chạy bộ? — Nam: Bảy giờ, sao thế? — Nữ: Lâu lắm rồi mình không vận động, mình muốn đi chạy cùng với bạn. — Nam: Được chứ, vậy sáng mai mình gọi bạn nhé. — Hỏi: Ngày mai mấy giờ họ đi chạy bộ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你明天几点去跑步? 男:七点,怎么了? 女:很长时间没运动了,我想和你一起去。 男:好,明天早上我叫你起床。 问:他们明天几点去跑步?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai mấy giờ bạn đi chạy bộ? — Nam: Bảy giờ, sao thế? — Nữ: Lâu lắm rồi mình không vận động, mình muốn đi chạy cùng với bạn. — Nam: Được chứ, vậy sáng mai mình gọi bạn nhé. — Hỏi: Ngày mai mấy giờ họ đi chạy bộ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 6点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- C. 7点 (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Người nam hẹn: "七点" (7 giờ). Đáp án đúng là C (7点).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (7点).
Nam: Chú chó nhỏ hai hôm nay không muốn ăn đồ ăn. — Nữ: Vẫn chưa đưa đi khám bác sĩ à? — Nam: Vẫn chưa, hy vọng là nó không có vấn đề gì. — Nữ: Sẽ không sao đâu, chiều nay chúng mình đưa nó tới bệnh viện khám thử xem. — Hỏi: Chú chó nhỏ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小狗这两天不想吃东西。 女:没去看医生吗? 男:还没呢,希望它没什么问题。 女:不会有问题的。 问:小狗怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó nhỏ hai hôm nay không muốn ăn đồ ăn. — Nữ: Vẫn chưa đưa đi khám bác sĩ à? — Nam: Vẫn chưa, hy vọng là nó không có vấn đề gì. — Nữ: Sẽ không sao đâu, chiều nay chúng mình đưa nó tới bệnh viện khám thử xem. — Hỏi: Chú chó nhỏ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不见了 (không thấy, biến mất rồi)
- B. 吃多了 (Ăn nhiều rồi)
- C. 不吃东西 (Không ăn đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "小狗怎么了?", phương án đúng là C (不吃东西).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (不吃东西).
Nữ: Chủ nhật mà anh cũng phải đến công ty à? — Nam: Ừ, mấy ngày nay bận quá, có việc gì thế em? — Nữ: Em muốn cùng anh đi xem nhà. — Nam: Để tuần sau đi, tuần sau anh có thời gian. — Hỏi: Khi nào họ đi xem nhà?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你星期日也要去公司? 男:是,这几天很忙,有事吗? 女:想和你一起去看看房子。 男:下星期吧,这星期我没有时间。 问:男的准备什么时候去看房子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ nhật mà anh cũng phải đến công ty à? — Nam: Ừ, mấy ngày nay bận quá, có việc gì thế em? — Nữ: Em muốn cùng anh đi xem nhà. — Nam: Để tuần sau đi, tuần sau anh có thời gian. — Hỏi: Khi nào họ đi xem nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa)
- B. 下班后 (tan sở, tan làm sau)
- C. 下个星期 (Dưới cái, con tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "男的准备什么时候去看房子?", phương án đúng là C (下个星期).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (下个星期).
Nam: Bạn muốn đi đâu thế? — Nữ: Ở đây có cửa hàng nào không? Mình muốn đi mua một chút nước. — Nam: Ở phía sau kìa, phía sau có một cửa hàng nhỏ đấy. — Nữ: Được, mình nhìn thấy rồi. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你要去哪儿? 女:这儿有商店吗?我想去买点儿水。 男:后面,在后面有个小商店。 女:好,你等我一下。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn muốn đi đâu thế? — Nữ: Ở đây có cửa hàng nào không? Mình muốn đi mua một chút nước. — Nam: Ở phía sau kìa, phía sau có một cửa hàng nhỏ đấy. — Nữ: Được, mình nhìn thấy rồi. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 药店 (yàodiàn: hiệu thuốc, nhà thuốc bán lẻ)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的要去哪儿?", phương án đúng là A (商店).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (商店).
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21555D.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21555D
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
不下雨了,天晴了。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 不下雨了,天晴了。 (bù xià yǔ le, tiān qíng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người mẹ cầm giấy khen cùng con trai.
- Hình B: Hai anh em đứng cạnh nhau trong công viên.
- Hình C: Bác sĩ thăm bệnh nhân trên giường bệnh.
- Hình D: Cậu bé chơi quần vợt.
- Hình E: Hai bạn nhỏ: cậu bé chỉ vào đĩa đầy thức ăn của bạn gái.
- Hình F: Người làm vườn lau mồ hôi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “不下雨了,天晴了。” (Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng rồi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong kỳ thi lần này cô ấy đã làm bài đạt kết quả vô cùng tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这次考试她考得非常好。 (zhè cì kǎo shì tā kǎo dé fēi cháng hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong kỳ thi lần này cô ấy đã làm bài đạt kết quả vô cùng tốt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người mẹ cầm giấy khen cùng con trai.
- Hình B: Hai anh em đứng cạnh nhau trong công viên.
- Hình C: Bác sĩ thăm bệnh nhân trên giường bệnh.
- Hình D: Cậu bé chơi quần vợt.
- Hình E: Hai bạn nhỏ: cậu bé chỉ vào đĩa đầy thức ăn của bạn gái.
- Hình F: Người làm vườn lau mồ hôi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这次考试她考得非常好。” (Trong kỳ thi lần này cô ấy đã làm bài đạt kết quả vô cùng tốt), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASức khỏe của bạn thế nào rồi, khi nào thì có thể xuất viện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 身体怎么样?什么时候能出院? (shēn tǐ zěn me yàng? shén me shí hòu néng chū yuàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe của bạn thế nào rồi, khi nào thì có thể xuất viện?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người mẹ cầm giấy khen cùng con trai.
- Hình B: Hai anh em đứng cạnh nhau trong công viên.
- Hình C: Bác sĩ thăm bệnh nhân trên giường bệnh.
- Hình D: Cậu bé chơi quần vợt.
- Hình E: Hai bạn nhỏ: cậu bé chỉ vào đĩa đầy thức ăn của bạn gái.
- Hình F: Người làm vườn lau mồ hôi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “身体怎么样?什么时候能出院?” (Sức khỏe của bạn thế nào rồi, khi nào thì có thể xuất viện?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhầm rồi, người đứng bên trái là anh trai, còn người bên phải này mới là em trai.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 错了,左边的是哥哥,右边这个是弟弟。 (cuò le, zuǒ biān de shì gē gē, yòu biān zhè ge shì dì di)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhầm rồi, người đứng bên trái là anh trai, còn người bên phải này mới là em trai.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người mẹ cầm giấy khen cùng con trai.
- Hình B: Hai anh em đứng cạnh nhau trong công viên.
- Hình C: Bác sĩ thăm bệnh nhân trên giường bệnh.
- Hình D: Cậu bé chơi quần vợt.
- Hình E: Hai bạn nhỏ: cậu bé chỉ vào đĩa đầy thức ăn của bạn gái.
- Hình F: Người làm vườn lau mồ hôi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “错了,左边的是哥哥,右边这个是弟弟。” (Nhầm rồi, người đứng bên trái là anh trai, còn người bên phải này mới là em trai), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao phần đồ ăn của cô ấy lại nhiều hơn của tôi thế này?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 为什么她的比我的多? (wèi shén me tā de bǐ wǒ de duō?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao phần đồ ăn của cô ấy lại nhiều hơn của tôi thế này?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người mẹ cầm giấy khen cùng con trai.
- Hình B: Hai anh em đứng cạnh nhau trong công viên.
- Hình C: Bác sĩ thăm bệnh nhân trên giường bệnh.
- Hình D: Cậu bé chơi quần vợt.
- Hình E: Hai bạn nhỏ: cậu bé chỉ vào đĩa đầy thức ăn của bạn gái.
- Hình F: Người làm vườn lau mồ hôi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “为什么她的比我的多?” (Tại sao phần đồ ăn của cô ấy lại nhiều hơn của tôi thế này?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có biết không? Đây là lần ( ) tôi nhìn thấy tuyết rơi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你知道吗?这是我( )次看见下雪。 (nǐ zhī dào ma? zhè shì wǒ ( ) cì kàn jiàn xià xuě)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết không? Đây là lần ( ) tôi nhìn thấy tuyết rơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比 (bǐ: hơn)
- B. 第一 (dì yī: đầu tiên)
- C. 过 (guò: qua, từng)
- D. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 第一" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 第一.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy mỉm cười nói: “Tôi ( ) biết rồi.”
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 她笑着说:“我( )知道了。” (tā xiào zhe shuō :“ wǒ ( ) zhī dào le.”)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mỉm cười nói: “Tôi ( ) biết rồi.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比 (bǐ: hơn)
- B. 第一 (dì yī: đầu tiên)
- C. 过 (guò: qua, từng)
- D. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 已经" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 已经.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và chồng tôi đã từng đến ( ) nơi đó vào 20 năm trước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我和我丈夫20年前去( )那儿。 (wǒ hé wǒ zhàng fū 20 nián qián qù ( ) nà ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và chồng tôi đã từng đến ( ) nơi đó vào 20 năm trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比 (bǐ: hơn)
- B. 第一 (dì yī: đầu tiên)
- C. 过 (guò: qua, từng)
- D. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 过" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 过.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm nay tôi đã 25 tuổi rồi, lớn ( ) bạn một tuổi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我今年已经 25了,( )你大一岁。 (wǒ jīn nián yǐ jīng 25 le,( ) nǐ dà yī suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Năm nay tôi đã 25 tuổi rồi, lớn ( ) bạn một tuổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比 (bǐ: hơn)
- B. 第一 (dì yī: đầu tiên)
- C. 过 (guò: qua, từng)
- D. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 比" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 比.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Chiếc ( ) này giá bao nhiêu tiền? — Nam: Chiếc màu đen á? 3070 tệ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 女:这块儿( )多少钱? 男:黑色的吗?3070。 (nǚ : zhè kuài ér ( ) duō shǎo qián? nán : hēi sè de ma?3070. dì sān bù fèn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc ( ) này giá bao nhiêu tiền? — Nam: Chiếc màu đen á? 3070 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比 (bǐ: hơn)
- B. 第一 (dì yī: đầu tiên)
- C. 过 (guò: qua, từng)
- D. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 手表" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 手表.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một số người thích uống một cốc nước sau khi thức dậy vào buổi sáng, bởi vì uống nước vào buổi sáng rất tốt cho cơ thể. ★ Uống nước vào buổi sáng không tốt cho sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 有些人喜欢早上起床后喝一杯水,因为早上喝水对身体非常好。 ★早上喝水对身体不好。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một số người thích uống một cốc nước sau khi thức dậy vào buổi sáng, bởi vì uống nước vào buổi sáng rất tốt cho cơ thể. ★ Uống nước vào buổi sáng không tốt cho sức khỏe.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy màu sắc này tôi đều vô cùng yêu thích, nên mua cái nào đây nhỉ? Bạn lại đây xem giúp tôi với. ★ Anh ấy không thích những màu sắc đó.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 这几个颜色我都非常喜欢,买哪个好呢?你来帮我看看。 ★他不喜欢那些颜色。
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy màu sắc này tôi đều vô cùng yêu thích, nên mua cái nào đây nhỉ? Bạn lại đây xem giúp tôi với. ★ Anh ấy không thích những màu sắc đó.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐợi thi xong, chúng mình chuẩn bị đi Bắc Kinh chơi hai ngày, bạn có đi không? ★ Anh ấy đang đi du lịch ở Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 等考完试,我们准备去北京玩儿两天,你去不去? ★他正在北京旅游。 (děng kǎo wán shì, wǒ men zhǔn bèi qù běi jīng wán ér liǎng tiān, nǐ qù bù qù? ★ tā zhèng zài běi jīng lǚ yóu)
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi thi xong, chúng mình chuẩn bị đi Bắc Kinh chơi hai ngày, bạn có đi không? ★ Anh ấy đang đi du lịch ở Bắc Kinh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai tôi đã tìm được một công việc tại một công ty máy tính. Hôm nay là ngày đầu tiên cậu ấy đi làm, 6 giờ sáng cậu ấy đã thức dậy rồi. ★ Hôm nay em trai bắt đầu đi làm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我弟弟在一家电脑公司找了个工作。今天是他第一天上班,他早上6点就起床了。 ★弟弟今天开始上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai tôi đã tìm được một công việc tại một công ty máy tính. Hôm nay là ngày đầu tiên cậu ấy đi làm, 6 giờ sáng cậu ấy đã thức dậy rồi. ★ Hôm nay em trai bắt đầu đi làm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tôi vẫn còn đang ở trên tàu hỏa, các bạn của tôi đã gọi điện thoại báo cho tôi biết là họ đã tới ga tàu hỏa từ một tiếng trước rồi. ★ Các bạn đang đợi anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我还在火车上的时候,朋友们就打电话告诉我,他们一个小时前就到火车站了。 ★朋友们在等他。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi vẫn còn đang ở trên tàu hỏa, các bạn của tôi đã gọi điện thoại báo cho tôi biết là họ đã tới ga tàu hỏa từ một tiếng trước rồi. ★ Các bạn đang đợi anh ấy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ gần đến thế này, thật là tốt quá!
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 住得这么近,真好! (zhù dé zhè me jìn, zhēn hǎo!)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở gần đến thế này, thật là tốt quá!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
- B. 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 今天早饭吃什么? (Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì)
- D. 他是我的学生,你不认识他? (Anh ấy là, phải học sinh, sinh viên của tôi bạn không quen biết, nhận biết anh ấy)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我家就在学校旁边。 (Tôi nhà, gia đình thì, liền ở trường học bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 我家就在学校旁边。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "住得这么近,真好!".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 我家就在学校旁边。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược thôi, vậy để ngày mai tôi sẽ gọi điện thoại lại báo cho anh ấy biết.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 好吧,那我明天再打电话告诉他。 (hǎo ba, nà wǒ míng tiān zài dǎ diàn huà gào sù tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Được thôi, vậy để ngày mai tôi sẽ gọi điện thoại lại báo cho anh ấy biết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
- B. 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 今天早饭吃什么? (Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì)
- D. 他是我的学生,你不认识他? (Anh ấy là, phải học sinh, sinh viên của tôi bạn không quen biết, nhận biết anh ấy)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我家就在学校旁边。 (Tôi nhà, gia đình thì, liền ở trường học bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 都快11点了,儿子可能已经睡了。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "好吧,那我明天再打电话告诉他。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 都快11点了,儿子可能已经睡了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó cơm trắng, trứng gà, và còn có cả sữa bò nữa, có được không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有米饭、鸡蛋,还有牛奶,可以吗? (yǒu mǐ fàn 、 jī dàn, hái yǒu niú nǎi, kě yǐ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Có cơm trắng, trứng gà, và còn có cả sữa bò nữa, có được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
- B. 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 今天早饭吃什么? (Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì)
- D. 他是我的学生,你不认识他? (Anh ấy là, phải học sinh, sinh viên của tôi bạn không quen biết, nhận biết anh ấy)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我家就在学校旁边。 (Tôi nhà, gia đình thì, liền ở trường học bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 今天早饭吃什么?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "有米饭、鸡蛋,还有牛奶,可以吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 今天早饭吃什么?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì công ty muốn cử cậu ấy sang Trung Quốc làm việc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 因为公司想让他去中国工作。 (yīn wèi gōng sī xiǎng ràng tā qù zhōng guó gōng zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì công ty muốn cử cậu ấy sang Trung Quốc làm việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
- B. 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 今天早饭吃什么? (Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì)
- D. 他是我的学生,你不认识他? (Anh ấy là, phải học sinh, sinh viên của tôi bạn không quen biết, nhận biết anh ấy)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我家就在学校旁边。 (Tôi nhà, gia đình thì, liền ở trường học bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "因为公司想让他去中国工作。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChẳng phải chúng ta đã từng đá bóng cùng nhau rồi sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们不是一起踢过足球吗? (wǒ men bú shì yì qǐ tī guò zú qiú ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chẳng phải chúng ta đã từng đá bóng cùng nhau rồi sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
- B. 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 今天早饭吃什么? (Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì)
- D. 他是我的学生,你不认识他? (Anh ấy là, phải học sinh, sinh viên của tôi bạn không quen biết, nhận biết anh ấy)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我家就在学校旁边。 (Tôi nhà, gia đình thì, liền ở trường học bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 他是我的学生,你不认识他?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "我们不是一起踢过足球吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 他是我的学生,你不认识他?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trái là chữ “女” (NỮ), bên phải là chữ “生” (SINH).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 左边是“女”字,右边是“生”字。 (zuǒ biān shì “ nǚ ” zì, yòu biān shì “ shēng ” zì)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trái là chữ “女” (NỮ), bên phải là chữ “生” (SINH).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- B. 你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
- C. 我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
- D. 不了,太多了,吃不完。 (Không rồi quá nhiều rồi ăn không xong, hoàn thành)
- E. 没,她喝完牛奶就睡觉了。 (Chưa cô ấy uống xong, hoàn thành sữa tươi thì, liền ngủ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 你知道“姓”怎么写吗?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "左边是“女”字,右边是“生”字。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 你知道“姓”怎么写吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, vé buổi tối cũng được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 没关系,晚上的也可以。 (méi guān xì, wǎn shàng de yě kě yǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, vé buổi tối cũng được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- B. 你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
- C. 我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
- D. 不了,太多了,吃不完。 (Không rồi quá nhiều rồi ăn không xong, hoàn thành)
- E. 没,她喝完牛奶就睡觉了。 (Chưa cô ấy uống xong, hoàn thành sữa tươi thì, liền ngủ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 我去看看还有没有中午的电影票。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "没关系,晚上的也可以。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 我去看看还有没有中午的电影票。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgài có nhìn thấy chiếc cốc nước của tôi đâu không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 您看见我的水杯了吗? (nín kàn jiàn wǒ de shuǐ bēi le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngài có nhìn thấy chiếc cốc nước của tôi đâu không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- B. 你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
- C. 我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
- D. 不了,太多了,吃不完。 (Không rồi quá nhiều rồi ăn không xong, hoàn thành)
- E. 没,她喝完牛奶就睡觉了。 (Chưa cô ấy uống xong, hoàn thành sữa tươi thì, liền ngủ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 椅子上那个不是你的吗?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "您看见我的水杯了吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 椅子上那个不是你的吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng mình gọi thêm một đĩa thịt cừu nữa nhé?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们再来个羊肉? (wǒ men zài lái gè yáng ròu?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình gọi thêm một đĩa thịt cừu nữa nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- B. 你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
- C. 我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
- D. 不了,太多了,吃不完。 (Không rồi quá nhiều rồi ăn không xong, hoàn thành)
- E. 没,她喝完牛奶就睡觉了。 (Chưa cô ấy uống xong, hoàn thành sữa tươi thì, liền ngủ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 不了,太多了,吃不完。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "我们再来个羊肉?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 不了,太多了,吃不完。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái đâu rồi? Vẫn còn đang đọc sách à?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 女儿呢?还在看书吗? (nǚ ér ne? hái zài kàn shū ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái đâu rồi? Vẫn còn đang đọc sách à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- B. 你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
- C. 我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
- D. 不了,太多了,吃不完。 (Không rồi quá nhiều rồi ăn không xong, hoàn thành)
- E. 没,她喝完牛奶就睡觉了。 (Chưa cô ấy uống xong, hoàn thành sữa tươi thì, liền ngủ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 没,她喝完牛奶就睡觉了。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "女儿呢?还在看书吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 没,她喝完牛奶就睡觉了。.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21555D (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile