Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21555C, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 你说什么?我听不到。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nói gì cơ? Tôi không nghe thấy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 跑第一的是五号。
• Nghĩa tiếng Việt: Người chạy về đích thứ nhất là số 5.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 她还在睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vẫn đang ngủ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 你看,小狗在玩儿什么呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn kìa, chú chó nhỏ đang chơi cái gì thế?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 要不要喝杯牛奶?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có muốn uống một cốc sữa bò không?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 你的歌唱得真不错!
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn hát hay thật đấy!
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 什么事让你这么高兴?快告诉我。
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyện gì làm bạn vui thế? Mau kể tôi nghe đi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 她买了五个鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã mua năm quả trứng gà.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 别说话,电影要开始了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện nữa, phim sắp bắt đầu rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 学跳舞要慢慢来。
• Nghĩa tiếng Việt: Học khiêu vũ phải từ từ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Có phải bên ngoài hết mưa rồi không? — Hết mưa rồi, trời quang đãng nắng đẹp rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:是不是不下雨了? 男:不下了,天晴了。
• Nghĩa tiếng Việt: Có phải bên ngoài hết mưa rồi không? — Hết mưa rồi, trời quang đãng nắng đẹp rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
- Hình B: Mua rất nhiều rau củ và thức ăn tươi ngon để chuẩn bị nấu bữa tối đãi khách.
- Hình C: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường khi phía bên phải đang hơi cao hơn.
- Hình F: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:是不是不下雨了? 男:不下了,天晴了。” (Có phải bên ngoài hết mưa rồi không? — Hết mưa rồi, trời quang đãng nắng đẹp rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn có biết viết chữ “助” (TRỢ) trong từ “帮助” (giúp đỡ) không? — Biết viết chứ, bạn nhìn này, viết như thế này nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你会写“帮助”的“助”这个字吗? 女:会写,你看,这样写。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết viết chữ “助” (TRỢ) trong từ “帮助” (giúp đỡ) không? — Biết viết chứ, bạn nhìn này, viết như thế này nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
- Hình B: Mua rất nhiều rau củ và thức ăn tươi ngon để chuẩn bị nấu bữa tối đãi khách.
- Hình C: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường khi phía bên phải đang hơi cao hơn.
- Hình F: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你会写“帮助”的“助”这个字吗? 女:会写,你看,这样写。” (Bạn có biết viết chữ “助” (TRỢ) trong từ “帮助” (giúp đỡ) không? — Biết viết chứ, bạn nhìn này, viết như thế này nhé), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Anh làm sao thế, ngồi một mình suy nghĩ chuyện gì vậy? — Không sao đâu, anh đang nghĩ về một số công việc ở công ty.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了?一个人坐着想什么呢? 男:没关系,我在想公司的一些事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh làm sao thế, ngồi một mình suy nghĩ chuyện gì vậy? — Không sao đâu, anh đang nghĩ về một số công việc ở công ty.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
- Hình B: Mua rất nhiều rau củ và thức ăn tươi ngon để chuẩn bị nấu bữa tối đãi khách.
- Hình C: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường khi phía bên phải đang hơi cao hơn.
- Hình F: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么了?一个人坐着想什么呢? 男:没关系,我在想公司的一些事情。” (Anh làm sao thế, ngồi một mình suy nghĩ chuyện gì vậy? — Không sao đâu, anh đang nghĩ về một số công việc ở công ty), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Em lại đây nhìn xem bây giờ đã cân chưa? — Phía bên phải vẫn đang hơi cao một chút.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你来看看,现在怎么样? 女:右边有点儿高。
• Nghĩa tiếng Việt: Em lại đây nhìn xem bây giờ đã cân chưa? — Phía bên phải vẫn đang hơi cao một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
- Hình B: Mua rất nhiều rau củ và thức ăn tươi ngon để chuẩn bị nấu bữa tối đãi khách.
- Hình C: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường khi phía bên phải đang hơi cao hơn.
- Hình F: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你来看看,现在怎么样? 女:右边有点儿高。” (Em lại đây nhìn xem bây giờ đã cân chưa? — Phía bên phải vẫn đang hơi cao một chút), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Sao hôm nay anh mua nhiều thức ăn thế? — Vì đây đều là những món em thích ăn nên anh mua nhiều thêm một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么买了这么多菜? 男:因为这些菜你爱吃,所以我就多买了些。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao hôm nay anh mua nhiều thức ăn thế? — Vì đây đều là những món em thích ăn nên anh mua nhiều thêm một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
- Hình B: Mua rất nhiều rau củ và thức ăn tươi ngon để chuẩn bị nấu bữa tối đãi khách.
- Hình C: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường khi phía bên phải đang hơi cao hơn.
- Hình F: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么买了这么多菜? 男:因为这些菜你爱吃,所以我就多买了些。” (Sao hôm nay anh mua nhiều thức ăn thế? — Vì đây đều là những món em thích ăn nên anh mua nhiều thêm một chút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đây chính là căn phòng của bạn, bạn thấy thế nào? — Rất tuyệt, cảm ơn bạn nhé!
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这就是你的房间,怎么样? 女:很好,谢谢你!
• Nghĩa tiếng Việt: Đây chính là căn phòng của bạn, bạn thấy thế nào? — Rất tuyệt, cảm ơn bạn nhé!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
- Hình B: Kéo vali hành lý trên đường ra sân bay.
- Hình C: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình D: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
- Hình E: Dẫn khách tới xem căn phòng nghỉ gọn gàng tiện nghi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这就是你的房间,怎么样? 女:很好,谢谢你!” (Đây chính là căn phòng của bạn, bạn thấy thế nào? — Rất tuyệt, cảm ơn bạn nhé!), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Anh xem cái này trông thế nào? — Nhìn cũng ổn đấy, em thích thì cứ mua đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看这个怎么样? 男:看着还可以,你喜欢就买吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh xem cái này trông thế nào? — Nhìn cũng ổn đấy, em thích thì cứ mua đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
- Hình B: Kéo vali hành lý trên đường ra sân bay.
- Hình C: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình D: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
- Hình E: Dẫn khách tới xem căn phòng nghỉ gọn gàng tiện nghi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你看这个怎么样? 男:看着还可以,你喜欢就买吧。” (Anh xem cái này trông thế nào? — Nhìn cũng ổn đấy, em thích thì cứ mua đi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bây giờ bạn đi ra sân bay luôn à? — Đúng rồi, chào tạm biệt nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在去机场? 女:是的,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn đi ra sân bay luôn à? — Đúng rồi, chào tạm biệt nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
- Hình B: Kéo vali hành lý trên đường ra sân bay.
- Hình C: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình D: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
- Hình E: Dẫn khách tới xem căn phòng nghỉ gọn gàng tiện nghi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你现在去机场? 女:是的,再见。” (Bây giờ bạn đi ra sân bay luôn à? — Đúng rồi, chào tạm biệt nhé), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chúc mừng sinh nhật em, hy vọng em thích món quà này. — Em cảm ơn chị gái!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:生日快乐,希望你喜欢。 男:谢谢姐姐。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật em, hy vọng em thích món quà này. — Em cảm ơn chị gái!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
- Hình B: Kéo vali hành lý trên đường ra sân bay.
- Hình C: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình D: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
- Hình E: Dẫn khách tới xem căn phòng nghỉ gọn gàng tiện nghi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:生日快乐,希望你喜欢。 男:谢谢姐姐。” (Chúc mừng sinh nhật em, hy vọng em thích món quà này. — Em cảm ơn chị gái!), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi tôi đếm “một, hai, ba” thì mọi người cùng cười tươi nhé, được không? — Được chứ, không vấn đề gì!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我说“一二三”,大家一起笑,好吗? 女:好的,没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đếm “một, hai, ba” thì mọi người cùng cười tươi nhé, được không? — Được chứ, không vấn đề gì!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
- Hình B: Kéo vali hành lý trên đường ra sân bay.
- Hình C: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình D: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
- Hình E: Dẫn khách tới xem căn phòng nghỉ gọn gàng tiện nghi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我说“一二三”,大家一起笑,好吗? 女:好的,没问题。” (Khi tôi đếm “một, hai, ba” thì mọi người cùng cười tươi nhé, được không? — Được chứ, không vấn đề gì!), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ông đã từng đi Bắc Kinh chưa? — Nam: Đi rồi, tôi đã đi du lịch Bắc Kinh vào tháng sáu năm ngoái. — Hỏi: Người đàn ông đi du lịch Bắc Kinh khi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您去过北京吗? 男:去过,我去年六月去北京旅游过。 问:男的是什么时候去北京旅游的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông đã từng đi Bắc Kinh chưa? — Nam: Đi rồi, tôi đã đi du lịch Bắc Kinh vào tháng sáu năm ngoái. — Hỏi: Người đàn ông đi du lịch Bắc Kinh khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年6月 (tháng, mặt trăng năm ngoái)
- B. 今年6月 (tháng, mặt trăng năm nay)
- C. 上个星期 (Trên cái, con tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "男的是什么时候去北京旅游的?", phương án đúng là A (去年6月).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (去年6月).
Nam: Buổi trưa đi ăn cơm sao không nhìn thấy bạn? — Nữ: Mình ở trong lớp học, có mấy em học sinh tới tìm mình hỏi mấy câu bài tập. — Hỏi: Buổi trưa người nữ đã ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:中午吃饭怎么没看到你? 女:我在教室,有几个学生来找我,问了几个题。 问:女的中午在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi trưa đi ăn cơm sao không nhìn thấy bạn? — Nữ: Mình ở trong lớp học, có mấy em học sinh tới tìm mình hỏi mấy câu bài tập. — Hỏi: Buổi trưa người nữ đã ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的中午在哪儿?", phương án đúng là A (教室).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (教室).
Nữ: Sao Tiểu Minh lại không đến lớp học thế? — Nam: Sức khỏe cậu ấy không tốt nên đi khám bác sĩ rồi. — Hỏi: Tiểu Minh có khả năng nhất là đã đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小明怎么没来上课? 男:他身体不好,去看医生了。 问:小明最可能去哪里了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao Tiểu Minh lại không đến lớp học thế? — Nam: Sức khỏe cậu ấy không tốt nên đi khám bác sĩ rồi. — Hỏi: Tiểu Minh có khả năng nhất là đã đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōng sī: công ty)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "小明最可能去哪里了?", phương án đúng là B (医院).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (医院).
Nam: Mời vào, bạn tìm ai? — Nữ: Xin chào, xin hỏi cô Cao có ở đây không? — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请进,您找谁? 女:你好,请问高小姐在吗? 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mời vào, bạn tìm ai? — Nữ: Xin chào, xin hỏi cô Cao có ở đây không? — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找人 (tìm kiếm người)
- B. 洗衣服 (giặt quần áo quần áo, trang phục)
- C. 看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的在做什么?", phương án đúng là A (找人).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (找人).
Nữ: Tiểu Trương, đây là báo hôm nay à? — Nam: Không phải, đó là báo tôi mua hôm qua. — Hỏi: Đó là báo của ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小张,这是今天的报纸吗? 男:不是,那是我昨天买的。 问:那是哪天的报纸?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, đây là báo hôm nay à? — Nam: Không phải, đó là báo tôi mua hôm qua. — Hỏi: Đó là báo của ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天 (jīn tiān: hôm nay)
- B. 昨天 (zuó tiān: hôm qua)
- C. 前天 (qiántiān: hôm kia, ngày hôm kia)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "那是哪天的报纸?", phương án đúng là B (昨天).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (昨天).
Nam: Chiều nay mấy giờ em gái bạn tới nơi? — Nữ: Sáu giờ, vì trời tuyết rơi nên chuyến bay bị muộn mất một tiếng đồng hồ. — Hỏi: Máy bay mấy giờ tới nơi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你妹妹下午几点到? 女:六点,因为下雪,飞机晚了一个小时。 问:飞机几点到?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều nay mấy giờ em gái bạn tới nơi? — Nữ: Sáu giờ, vì trời tuyết rơi nên chuyến bay bị muộn mất một tiếng đồng hồ. — Hỏi: Máy bay mấy giờ tới nơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6:00
- B. 9:00
- C. 9:06
• Phân tích đối chiếu: Người nữ trả lời: "六点" (6 giờ). Đáp án đúng là A (6:00).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (6:00).
Nữ: Tôi mua ít trái cây trên đường, bạn đi rửa vài quả đi? Nam: Tôi không muốn ăn, tôi rửa cho bạn một quả nhé. Hỏi: Người nam bị sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我在路上买了些水果,你去洗几个? 男:我不想吃,我给你洗一个吧。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mua ít trái cây trên đường, bạn đi rửa vài quả đi? Nam: Tôi không muốn ăn, tôi rửa cho bạn một quả nhé. Hỏi: Người nam bị sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想喝茶 (muốn uống trà, thưởng trà)
- B. 觉得冷 (cảm thấy lạnh)
- C. 不想吃 (Không muốn ăn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "男的怎么了?", phương án đúng là C (不想吃).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (不想吃).
Nam: Cuốn sách trên bàn là của bạn à? — Nữ: Không phải, đó là của anh trai tôi. — Hỏi: Cuốn sách đó là của ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:桌子上的那本书是你的? 女:不是,那是我哥的。 问:那本书是谁的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách trên bàn là của bạn à? — Nữ: Không phải, đó là của anh trai tôi. — Hỏi: Cuốn sách đó là của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐的 (chị gái của (trợ từ định ngữ))
- B. 哥哥的 (anh trai của (trợ từ định ngữ))
- C. 朋友的 (bạn bè của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "那本书是谁的?", phương án đúng là B (哥哥的).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (哥哥的).
Nữ: Tôi nghe nói con trai bạn làm việc ở bệnh viện à? — Nam: Đúng vậy, cháu là bác sĩ. — Hỏi: Con trai ông ấy làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我听说你儿子在医院工作? 男:是,他是医生。 问:他儿子是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói con trai bạn làm việc ở bệnh viện à? — Nam: Đúng vậy, cháu là bác sĩ. — Hỏi: Con trai ông ấy làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "他儿子是做什么的?", phương án đúng là A (医生).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (医生).
Nam: Con của bạn đã biết nói chưa? — Nữ: Bé biết gọi “bố” rồi, nhưng vẫn chưa biết gọi “mẹ”. — Hỏi: Em bé hiện giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你孩子会说话了吗? 女:他会叫“爸爸”了,但是还不会叫“妈妈”。 问:孩子现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con của bạn đã biết nói chưa? — Nữ: Bé biết gọi “bố” rồi, nhưng vẫn chưa biết gọi “mẹ”. — Hỏi: Em bé hiện giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴 (không vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 会跳舞了 (Biết khiêu vũ, nhảy múa rồi)
- C. 会叫爸爸了 (Biết tên là, gọi bố rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "孩子现在怎么样?", phương án đúng là C (会叫爸爸了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (会叫爸爸了).
Nam: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. — Nữ: Không sao, ngồi đi. Bạn uống gì? Cà phê à? — Nam: Không, tôi cũng muốn một ly trà sữa. — Nữ: Được. Nhân viên phục vụ, làm ơn cho thêm một ly trà sữa. — Hỏi: Người đàn ông tại sao lại nói xin lỗi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我来晚了。 女:没关系,坐吧。你喝什么?咖啡? 男:不,我也要一杯奶茶。 女:好的。服务员,请再来一杯奶茶。 问:男的为什么说对不起?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. — Nữ: Không sao, ngồi đi. Bạn uống gì? Cà phê à? — Nam: Không, tôi cũng muốn một ly trà sữa. — Nữ: Được. Nhân viên phục vụ, làm ơn cho thêm một ly trà sữa. — Hỏi: Người đàn ông tại sao lại nói xin lỗi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来晚了 (Đến, tới muộn, trễ rồi)
- B. 没水了 (Chưa nước rồi)
- C. 菜不好吃 (Món ăn, thức ăn không thơm ngon)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "男的为什么说对不起?", phương án đúng là A (来晚了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (来晚了).
Nữ: Tiểu Lý ơi, cuốn sách tiếng Trung của mình có ở chỗ bạn không? — Nam: Có đấy, đang ở nhà mình. — Nữ: Ngày mai bạn mang cho mình được không? — Nam: Được chứ, ngày mai mình mang đến công ty cho bạn nhé. — Hỏi: Ngày mai Tiểu Lý phải mang đồ gì đi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小李,我的汉语书在你那儿吗? 男:是的,在我家里。 女:你明天能给我吗? 男:可以,我今天下午就给你送去。 问:女的想要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý ơi, cuốn sách tiếng Trung của mình có ở chỗ bạn không? — Nam: Có đấy, đang ở nhà mình. — Nữ: Ngày mai bạn mang cho mình được không? — Nam: Được chứ, ngày mai mình mang đến công ty cho bạn nhé. — Hỏi: Ngày mai Tiểu Lý phải mang đồ gì đi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子 (yǐ zi: cái ghế)
- B. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- C. 汉语书 (sách tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的想要什么?", phương án đúng là C (汉语书).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (汉语书).
Nam: Xin hỏi, vé sáng hôm nay vẫn còn chứ ạ? — Nữ: Xin lỗi quý khách, vé sáng hôm nay đã bán hết rồi. — Nam: Hiện tại còn vé của ngày nào ạ? — Nữ: Còn vé của ngày 26, ngài xem có được không? — Hỏi: Người nam có thể mua vé ngày mấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,今天上午的票还有吗? 女:对不起,今天上午的已经卖完了。 男:现在还有哪天的票? 女:还有二十六号的,您看可以吗? 问:男的能买几号的票?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, vé sáng hôm nay vẫn còn chứ ạ? — Nữ: Xin lỗi quý khách, vé sáng hôm nay đã bán hết rồi. — Nam: Hiện tại còn vé của ngày nào ạ? — Nữ: Còn vé của ngày 26, ngài xem có được không? — Hỏi: Người nam có thể mua vé ngày mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 24号 (Số)
- B. 25号 (Số)
- C. 26号 (Số)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ thông báo: "还有二十六号的" (Còn vé ngày 26). Đáp án đúng là C (26号).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (26号).
Nữ: Anh vừa đi đâu thế? — Nam: Anh đi tìm con mèo của anh. — Nữ: Tìm mèo á? Đã tìm thấy chưa? — Nam: Vẫn chưa, không biết nó chạy đi đằng nào mất rồi. — Hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去哪儿了? 男:我去找我的猫了。 女:找猫?找到了吗? 男:还没有,不知道跑哪里去了。 问:男的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh vừa đi đâu thế? — Nam: Anh đi tìm con mèo của anh. — Nữ: Tìm mèo á? Đã tìm thấy chưa? — Nam: Vẫn chưa, không biết nó chạy đi đằng nào mất rồi. — Hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猫 (māo: con mèo)
- B. 狗 (gǒu: con chó)
- C. 鸡蛋 (jī dàn: trứng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "男的在找什么?", phương án đúng là A (猫).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (猫).
Nam: Ngày mai bạn đi không? — Nữ: Không đi đâu, sáng mai tôi có tiết học. — Nam: Ngày mai là Chủ Nhật, sao vẫn có tiết học? — Nữ: Là đi học lái xe. — Hỏi: Người nữ tại sao ngày mai không thể đi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天你去吗? 女:不去了,我明天上午有课。 男:明天星期日,怎么还有课? 女:是去学开车。 问:女的为什么明天不能去?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai bạn đi không? — Nữ: Không đi đâu, sáng mai tôi có tiết học. — Nam: Ngày mai là Chủ Nhật, sao vẫn có tiết học? — Nữ: Là đi học lái xe. — Hỏi: Người nữ tại sao ngày mai không thể đi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要卖报纸 (Cần bán báo, tờ báo)
- B. 要去上课 (Cần đi lên lớp, vào lớp học)
- C. 要去唱歌 (Cần đi hát, ca hát)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的为什么明天不能去?", phương án đúng là B (要去上课).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (要去上课).
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21555C.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21555C
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
右边的鱼比左边的多。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố lượng cá ở phía bên phải nhiều hơn ở phía bên trái.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 右边的鱼比左边的多。 (yòu biān de yú bǐ zuǒ biān de duō)
• Nghĩa tiếng Việt: Số lượng cá ở phía bên phải nhiều hơn ở phía bên trái.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Kiểm tra mái tóc: phía trước đã vừa nhưng tóc phía sau vẫn hơi dài một chút.
- Hình B: Cậu em trai đeo tai nghe say sưa nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gọi.
- Hình C: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Những chú cá bơi lội tung tăng rất đẹp trong bể nước.
- Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “右边的鱼比左边的多。” (Số lượng cá ở phía bên phải nhiều hơn ở phía bên trái), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuần áo của con vẫn chưa mặc chỉnh tề xong kìa.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你的衣服还没穿好呢。 (nǐ de yī fú hái méi chuān hǎo ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo của con vẫn chưa mặc chỉnh tề xong kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Kiểm tra mái tóc: phía trước đã vừa nhưng tóc phía sau vẫn hơi dài một chút.
- Hình B: Cậu em trai đeo tai nghe say sưa nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gọi.
- Hình C: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Những chú cá bơi lội tung tăng rất đẹp trong bể nước.
- Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你的衣服还没穿好呢。” (Quần áo của con vẫn chưa mặc chỉnh tề xong kìa), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhần tóc phía trước thì ổn rồi, nhưng phía đằng sau vẫn hơi dài một chút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 前面还可以,后面有点儿长。 (qián miàn hái kě yǐ, hòu miàn yǒu diǎn ér zhǎng)
• Nghĩa tiếng Việt: Phần tóc phía trước thì ổn rồi, nhưng phía đằng sau vẫn hơi dài một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Kiểm tra mái tóc: phía trước đã vừa nhưng tóc phía sau vẫn hơi dài một chút.
- Hình B: Cậu em trai đeo tai nghe say sưa nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gọi.
- Hình C: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Những chú cá bơi lội tung tăng rất đẹp trong bể nước.
- Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “前面还可以,后面有点儿长。” (Phần tóc phía trước thì ổn rồi, nhưng phía đằng sau vẫn hơi dài một chút), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai đang đeo tai nghe nghe nhạc nên không nghe thấy bạn nói đâu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 弟弟在听歌,他听不见你说话。 (dì di zài tīng gē, tā tīng bú jiàn nǐ shuō huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai đang đeo tai nghe nghe nhạc nên không nghe thấy bạn nói đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Kiểm tra mái tóc: phía trước đã vừa nhưng tóc phía sau vẫn hơi dài một chút.
- Hình B: Cậu em trai đeo tai nghe say sưa nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gọi.
- Hình C: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Những chú cá bơi lội tung tăng rất đẹp trong bể nước.
- Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “弟弟在听歌,他听不见你说话。” (Em trai đang đeo tai nghe nghe nhạc nên không nghe thấy bạn nói đâu), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy hôm nay vợ tôi rất bận rộn nên tôi đảm nhận việc giặt quần áo.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 妻子这几天很忙,所以我洗衣服。 (qī zǐ zhè jǐ tiān hěn máng, suǒ yǐ wǒ xǐ yī fú)
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy hôm nay vợ tôi rất bận rộn nên tôi đảm nhận việc giặt quần áo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Kiểm tra mái tóc: phía trước đã vừa nhưng tóc phía sau vẫn hơi dài một chút.
- Hình B: Cậu em trai đeo tai nghe say sưa nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gọi.
- Hình C: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Những chú cá bơi lội tung tăng rất đẹp trong bể nước.
- Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “妻子这几天很忙,所以我洗衣服。” (Mấy hôm nay vợ tôi rất bận rộn nên tôi đảm nhận việc giặt quần áo), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtôi gọi xong cuộc điện thoại này, tôi sẽ đi tìm bạn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: ( )我打完这个电话,我去找你。 (( ) wǒ dǎ wán zhè ge diàn huà, wǒ qù zhǎo nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: tôi gọi xong cuộc điện thoại này, tôi sẽ đi tìm bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- B. 从 (cóng: từ)
- C. 快 (kuài: Nhanh)
- D. 新 (xīn: mới)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 等 (děng: chờ đợi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 等" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 等.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, bố nói nhanh quá, con không nghe hiểu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 爸爸,您说得太( ),我没听懂。 (bà bà, nín shuō dé tài ( ), wǒ méi tīng dǒng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố nói nhanh quá, con không nghe hiểu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- B. 从 (cóng: từ)
- C. 快 (kuài: Nhanh)
- D. 新 (xīn: mới)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 等 (děng: chờ đợi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 快" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 快.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin chào, tôi ( ) mời bạn nhảy một bản được không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你好,我( )请你跳个舞吗? (nǐ hǎo, wǒ ( ) qǐng nǐ tiào gè wǔ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi ( ) mời bạn nhảy một bản được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- B. 从 (cóng: từ)
- C. 快 (kuài: Nhanh)
- D. 新 (xīn: mới)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 等 (děng: chờ đợi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 可以" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 可以.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã ( ) nhà đi ra ngoài rồi, 10 phút nữa sẽ tới nơi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我已经( )家里出来了,10 分钟后到。 (wǒ yǐ jīng ( ) jiā lǐ chū lái le,10 fēn zhōng hòu dào)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã ( ) nhà đi ra ngoài rồi, 10 phút nữa sẽ tới nơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- B. 从 (cóng: từ)
- C. 快 (kuài: Nhanh)
- D. 新 (xīn: mới)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 等 (děng: chờ đợi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 从" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 从.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Chiếc xe bạn ( ) mua có màu gì thế? — Nam: Màu đen.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 女:你( )买的车是什么颜色的? 男:黑色的。 (nǚ : nǐ ( ) mǎi de chē shì shén me yán sè de? nán : hēi sè de. dì sān bù fèn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc xe bạn ( ) mua có màu gì thế? — Nam: Màu đen.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- B. 从 (cóng: từ)
- C. 快 (kuài: Nhanh)
- D. 新 (xīn: mới)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 等 (děng: chờ đợi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 新" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 新.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ tôi đang bận viết lách, đợi tôi viết xong thì tôi sẽ đến công ty tìm bạn. — ★ Anh ấy đang ngủ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我现在正忙着写东西呢,等我写完后,我就去公司找你。 ★他正在睡觉。 (wǒ xiàn zài zhèng máng zhe xiě dōng xī ne, děng wǒ xiě wán hòu, wǒ jiù qù gōng sī zhǎo nǐ. ★ tā zhèng zài shuì jiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ tôi đang bận viết lách, đợi tôi viết xong thì tôi sẽ đến công ty tìm bạn. — ★ Anh ấy đang ngủ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi bắt đầu đá bóng từ năm 11 tuổi, đã đá được 10 năm rồi, tôi đã ghi được rất nhiều bàn thắng, mỗi lần ghi bàn tôi đều vô cùng hạnh phúc. ★ Anh ấy rất yêu thích đá bóng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我从11岁开始踢足球,已经踢了10年了,我踢进了很多球,每次进球的时候我都非常快乐。 ★他爱踢足球。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi bắt đầu đá bóng từ năm 11 tuổi, đã đá được 10 năm rồi, tôi đã ghi được rất nhiều bàn thắng, mỗi lần ghi bàn tôi đều vô cùng hạnh phúc. ★ Anh ấy rất yêu thích đá bóng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi chậm một chút thôi, bạn đi nhanh quá rồi. Chúng mình vào quán trà kia uống một tách trà nhé? ★ Anh ấy muốn đi uống trà.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 慢一点儿,你走得太快了。我们去那个茶馆儿喝杯茶好不好? ★他想去喝茶。 (màn yì diǎn ér, nǐ zǒu dé tài kuài le. wǒ men qù nà ge chá guǎn ér hē bēi chá hǎo bù hǎo? ★ tā xiǎng qù hē chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi chậm một chút thôi, bạn đi nhanh quá rồi. Chúng mình vào quán trà kia uống một tách trà nhé? ★ Anh ấy muốn đi uống trà.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm gái tôi ngày mai có bài thi, đang đọc sách ở trong phòng đấy. Bạn đợi một lát nhé, tôi vào gọi em ấy giúp bạn. ★ Em gái đang học bài.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我妹妹明天有考试,正在房间里看书呢。你等等,我去帮你叫她。 ★妹妹在学习。
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái tôi ngày mai có bài thi, đang đọc sách ở trong phòng đấy. Bạn đợi một lát nhé, tôi vào gọi em ấy giúp bạn. ★ Em gái đang học bài.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã từng xem bộ phim đó rồi, cũng khá hay, là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem trong năm nay. ★ Anh ấy cảm thấy bộ phim đó không hay.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我看过那个电影,还不错,是我今年看过的最好的电影。 ★他觉得那个电影不好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã từng xem bộ phim đó rồi, cũng khá hay, là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem trong năm nay. ★ Anh ấy cảm thấy bộ phim đó không hay.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ nói làm như vậy rất tốt cho sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 医生说这样对身体好。 (yī shēng shuō zhè yàng duì shēn tǐ hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói làm như vậy rất tốt cho sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她很忙,你别去找她。 (Cô ấy rất bận rộn bạn đừng đi tìm kiếm cô ấy)
- B. 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 (Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước)
- C. 哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
- D. 这个房间怎么样? (Đây, này cái, con phòng như thế nào, ra sao)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你准备哪天回家? (Bạn chuẩn bị nào, đâu trời, bầu trời về nhà)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "医生说这样对身体好。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể ngày mùng 9 tháng 8 đi, ở đây vẫn còn một số công việc chưa làm xong.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 8月9号吧,这儿还有些事情没忙完。 (8 yuè 9 hào ba, zhè ér hái yǒu xiē shì qíng méi máng wán)
• Nghĩa tiếng Việt: Để ngày mùng 9 tháng 8 đi, ở đây vẫn còn một số công việc chưa làm xong.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她很忙,你别去找她。 (Cô ấy rất bận rộn bạn đừng đi tìm kiếm cô ấy)
- B. 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 (Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước)
- C. 哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
- D. 这个房间怎么样? (Đây, này cái, con phòng như thế nào, ra sao)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你准备哪天回家? (Bạn chuẩn bị nào, đâu trời, bầu trời về nhà)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 你准备哪天回家?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "8月9号吧,这儿还有些事情没忙完。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 你准备哪天回家?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhư thế này đã là nhanh hơn mấy hôm trước nhiều lắm rồi đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这已经比前几天快多了。 (zhè yǐ jīng bǐ qián jǐ tiān kuài duō le)
• Nghĩa tiếng Việt: Như thế này đã là nhanh hơn mấy hôm trước nhiều lắm rồi đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她很忙,你别去找她。 (Cô ấy rất bận rộn bạn đừng đi tìm kiếm cô ấy)
- B. 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 (Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước)
- C. 哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
- D. 这个房间怎么样? (Đây, này cái, con phòng như thế nào, ra sao)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你准备哪天回家? (Bạn chuẩn bị nào, đâu trời, bầu trời về nhà)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 哥,你的电脑太慢了。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "这已经比前几天快多了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 哥,你的电脑太慢了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi ở một mình, liệu có quá rộng không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我一个人住,会不会太大了? (wǒ yí gè rén zhù, huì bú huì tài dà le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở một mình, liệu có quá rộng không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她很忙,你别去找她。 (Cô ấy rất bận rộn bạn đừng đi tìm kiếm cô ấy)
- B. 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 (Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước)
- C. 哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
- D. 这个房间怎么样? (Đây, này cái, con phòng như thế nào, ra sao)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你准备哪天回家? (Bạn chuẩn bị nào, đâu trời, bầu trời về nhà)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 这个房间怎么样?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "我一个人住,会不会太大了?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 这个房间怎么样?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị gái của bạn đâu rồi? Mình muốn hỏi chị ấy mấy câu hỏi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你姐姐呢?我想问她几个问题。 (nǐ jiě jiě ne? wǒ xiǎng wèn tā jǐ gè wèn tí)
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái của bạn đâu rồi? Mình muốn hỏi chị ấy mấy câu hỏi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她很忙,你别去找她。 (Cô ấy rất bận rộn bạn đừng đi tìm kiếm cô ấy)
- B. 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 (Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước)
- C. 哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
- D. 这个房间怎么样? (Đây, này cái, con phòng như thế nào, ra sao)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你准备哪天回家? (Bạn chuẩn bị nào, đâu trời, bầu trời về nhà)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 她很忙,你别去找她。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "你姐姐呢?我想问她几个问题。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 她很忙,你别去找她。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVâng, thuốc đã uống rồi, bây giờ không sao nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 是,药已经吃了,现在没事了。 (shì, yào yǐ jīng chī le, xiàn zài méi shì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Vâng, thuốc đã uống rồi, bây giờ không sao nữa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- B. 这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- C. 眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
- D. 你认识李雪的丈夫? (Bạn quen biết, nhận biết Lý (họ Lý chồng tuyết)
- E. 你弟弟还没找到新的工作? (Bạn em trai vẫn chưa tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc mới)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 眼睛好多了吧?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "是,药已经吃了,现在没事了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 眼睛好多了吧?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên ngoài trời đã rơi tuyết chưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 外面下雪了吗? (wài miàn xià xuě le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài trời đã rơi tuyết chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- B. 这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- C. 眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
- D. 你认识李雪的丈夫? (Bạn quen biết, nhận biết Lý (họ Lý chồng tuyết)
- E. 你弟弟还没找到新的工作? (Bạn em trai vẫn chưa tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc mới)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 没有,但是天阴了。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "外面下雪了吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 没有,但是天阴了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghĩ cô ấy đã biết từ sớm rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我觉得她早知道了。 (wǒ jué de tā zǎo zhī dào le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ cô ấy đã biết từ sớm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- B. 这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- C. 眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
- D. 你认识李雪的丈夫? (Bạn quen biết, nhận biết Lý (họ Lý chồng tuyết)
- E. 你弟弟还没找到新的工作? (Bạn em trai vẫn chưa tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc mới)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 这些事,你别告诉妈,好吗?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "我觉得她早知道了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 这些事,你别告诉妈,好吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy đã bắt đầu đi làm ở sân bay từ tháng 4 rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 他从4月就开始在机场上班了。 (tā cóng 4 yuè jiù kāi shǐ zài jī chǎng shàng bān le)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đã bắt đầu đi làm ở sân bay từ tháng 4 rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- B. 这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- C. 眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
- D. 你认识李雪的丈夫? (Bạn quen biết, nhận biết Lý (họ Lý chồng tuyết)
- E. 你弟弟还没找到新的工作? (Bạn em trai vẫn chưa tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc mới)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 你弟弟还没找到新的工作?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "他从4月就开始在机场上班了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 你弟弟还没找到新的工作?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng vậy, mình đã từng chơi bóng rổ với anh ấy mấy lần.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 是,我和他打过几次篮球。 (shì, wǒ hé tā dǎ guò jǐ cì lán qiú)
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, mình đã từng chơi bóng rổ với anh ấy mấy lần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- B. 这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- C. 眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
- D. 你认识李雪的丈夫? (Bạn quen biết, nhận biết Lý (họ Lý chồng tuyết)
- E. 你弟弟还没找到新的工作? (Bạn em trai vẫn chưa tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc mới)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 你认识李雪的丈夫?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "是,我和他打过几次篮球。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 你认识李雪的丈夫?.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21555C (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile