Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21334, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐最爱吃面条儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái thích ăn mì nhất.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chị gái thích ăn mì nhất) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸在房间里看电视。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố đang xem tivi trong phòng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bố đang xem tivi trong phòng) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 三百块钱,对吧?给您。
• Nghĩa tiếng Việt: Ba trăm tệ, đúng không? Gửi ngài.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Ba trăm tệ, đúng không? Gửi ngài) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 你的眼睛怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Mắt của bạn làm sao thế?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mắt của bạn làm sao thế?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你好,我姓高。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi họ Cao.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Xin chào, tôi họ Cao) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他每天早上都去跑步。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi buổi sáng anh ấy đều đi chạy bộ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Mỗi buổi sáng anh ấy đều đi chạy bộ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Trứng gà rất rẻ nên tôi đã mua nhiều thêm một chút.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 鸡蛋很便宜,我就多买了些。
• Nghĩa tiếng Việt: Trứng gà rất rẻ nên tôi đã mua nhiều thêm một chút.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Trứng gà rất rẻ nên tôi đã mua nhiều thêm một chút) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 小狗,我们去那边玩儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Cún con ơi, chúng mình qua đằng kia chơi đi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cún con ơi, chúng mình qua đằng kia chơi đi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 这块手表是我妻子送的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ đeo tay này là do vợ tôi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiếc đồng hồ đeo tay này là do vợ tôi tặng) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 别笑,我话还没说完呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng cười, tôi vẫn chưa nói xong mà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Đừng cười, tôi vẫn chưa nói xong mà) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nữ: Đây là hồng trà chồng tôi mới mua đấy, bạn uống thử xem. — Nam: Cảm ơn bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我丈夫新买的红茶,你喝喝看。 男:谢谢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là hồng trà chồng tôi mới mua đấy, bạn uống thử xem. — Nam: Cảm ơn bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai uống nước, lau mồ hôi.
- Hình B: Phục vụ rót nước vào cốc (Đúng).
- Hình C: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作).
- Hình D: Người phụ nữ ngồi đọc sách ở thư viện.
- Hình E: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn.
- Hình F: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我丈夫新买的红茶,你喝喝看。 男:谢谢。” (Nữ: Đây là hồng trà chồng tôi mới mua đấy, bạn uống thử xem. — Nam: Cảm ơn bạn), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Phục vụ rót nước vào cốc) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Thầy ơi, tại sao câu này lại sai ạ? — Nam: Chỗ này là hai nghìn, em viết thiếu một số không rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:老师,这个题为什么不对? 男:这里是两千,你少写了个零。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, tại sao câu này lại sai ạ? — Nam: Chỗ này là hai nghìn, em viết thiếu một số không rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai uống nước, lau mồ hôi.
- Hình B: Phục vụ rót nước vào cốc.
- Hình C: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作) (Đúng).
- Hình D: Người phụ nữ ngồi đọc sách ở thư viện.
- Hình E: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn.
- Hình F: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:老师,这个题为什么不对? 男:这里是两千,你少写了个零。” (Nữ: Thầy ơi, tại sao câu này lại sai ạ? — Nam: Chỗ này là hai nghìn, em viết thiếu một số không rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Anh đem báo cũ đi bán à? — Nam: Đúng rồi, chỗ này đều là báo từ năm ngoái, không giữ nữa.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去卖报纸? 男:对,这些都是去年的,不要了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đem báo cũ đi bán à? — Nam: Đúng rồi, chỗ này đều là báo từ năm ngoái, không giữ nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai uống nước, lau mồ hôi.
- Hình B: Phục vụ rót nước vào cốc.
- Hình C: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作).
- Hình D: Người phụ nữ ngồi đọc sách ở thư viện.
- Hình E: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn.
- Hình F: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你去卖报纸? 男:对,这些都是去年的,不要了。” (Nữ: Anh đem báo cũ đi bán à? — Nam: Đúng rồi, chỗ này đều là báo từ năm ngoái, không giữ nữa), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nữ: Nóng thật đấy, chúng mình nghỉ ngơi một lát đi. — Nam: Được, anh cũng thấy mệt rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真热,我们休息一下吧。 男:好,我也累了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nóng thật đấy, chúng mình nghỉ ngơi một lát đi. — Nam: Được, anh cũng thấy mệt rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai uống nước, lau mồ hôi (Đúng).
- Hình B: Phục vụ rót nước vào cốc.
- Hình C: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作).
- Hình D: Người phụ nữ ngồi đọc sách ở thư viện.
- Hình E: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn.
- Hình F: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:真热,我们休息一下吧。 男:好,我也累了。” (Nữ: Nóng thật đấy, chúng mình nghỉ ngơi một lát đi. — Nam: Được, anh cũng thấy mệt rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chàng trai uống nước, lau mồ hôi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Alo, mười giờ rồi đấy, cậu còn đến nữa không? — Nữ: Xin lỗi nhé, buổi sáng mình bận quá, để buổi chiều mình qua nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,十点了,你还来吗? 女:对不起,上午太忙了,我下午再去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, mười giờ rồi đấy, cậu còn đến nữa không? — Nữ: Xin lỗi nhé, buổi sáng mình bận quá, để buổi chiều mình qua nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai uống nước, lau mồ hôi.
- Hình B: Phục vụ rót nước vào cốc.
- Hình C: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作).
- Hình D: Người phụ nữ ngồi đọc sách ở thư viện.
- Hình E: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn (Đúng).
- Hình F: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:喂,十点了,你还来吗? 女:对不起,上午太忙了,我下午再去吧。” (Nam: Alo, mười giờ rồi đấy, cậu còn đến nữa không? — Nữ: Xin lỗi nhé, buổi sáng mình bận quá, để buổi chiều mình qua nhé), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nữ: Phía trước còn bao nhiêu người nữa? — Nam: Bảy người, bây giờ đến số 10 rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:前面还有多少人? 男:七个,现在到十号了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía trước còn bao nhiêu người nữa? — Nam: Bảy người, bây giờ đến số 10 rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Miếng dưa hấu.
- Hình B: Chú mèo trên sofa nhìn chim ngoài cửa sổ.
- Hình C: Cô gái cầm điện thoại xem danh bạ.
- Hình D: Người chụp ảnh cho nhóm bạn bằng máy ảnh có chân.
- Hình E: Một hàng người xếp hàng nối đuôi nhau (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:前面还有多少人? 男:七个,现在到十号了。” (Nữ: Phía trước còn bao nhiêu người nữa? — Nam: Bảy người, bây giờ đến số 10 rồi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Một hàng người xếp hàng nối đuôi nhau) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Quả dưa hấu này tuy đắt nhưng rất ngon. — Nữ: Đúng vậy, anh ăn thêm một miếng nữa đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个西瓜虽然贵,但是很好吃。 女:是,你再吃块儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quả dưa hấu này tuy đắt nhưng rất ngon. — Nữ: Đúng vậy, anh ăn thêm một miếng nữa đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Miếng dưa hấu (Đúng).
- Hình B: Chú mèo trên sofa nhìn chim ngoài cửa sổ.
- Hình C: Cô gái cầm điện thoại xem danh bạ.
- Hình D: Người chụp ảnh cho nhóm bạn bằng máy ảnh có chân.
- Hình E: Một hàng người xếp hàng nối đuôi nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个西瓜虽然贵,但是很好吃。 女:是,你再吃块儿吧。” (Nam: Quả dưa hấu này tuy đắt nhưng rất ngon. — Nữ: Đúng vậy, anh ăn thêm một miếng nữa đi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Miếng dưa hấu) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Chị ơi, chú mèo con làm sao thế? — Nữ: Có lẽ nó nhìn thấy thứ gì đó thú vị rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,小猫怎么了? 女:它可能看见好玩的了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, chú mèo con làm sao thế? — Nữ: Có lẽ nó nhìn thấy thứ gì đó thú vị rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Miếng dưa hấu.
- Hình B: Chú mèo trên sofa nhìn chim ngoài cửa sổ (Đúng).
- Hình C: Cô gái cầm điện thoại xem danh bạ.
- Hình D: Người chụp ảnh cho nhóm bạn bằng máy ảnh có chân.
- Hình E: Một hàng người xếp hàng nối đuôi nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:姐,小猫怎么了? 女:它可能看见好玩的了。” (Nam: Chị ơi, chú mèo con làm sao thế? — Nữ: Có lẽ nó nhìn thấy thứ gì đó thú vị rồi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Chú mèo trên sofa nhìn chim ngoài cửa sổ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Được chưa? — Nữ: Dịch sang bên trái thêm một chút nữa. — Nam: Được rồi, cười lên nào.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:可以了吗? 女:再往左边点儿。 男:好,笑一笑。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Được chưa? — Nữ: Dịch sang bên trái thêm một chút nữa. — Nam: Được rồi, cười lên nào.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Miếng dưa hấu.
- Hình B: Chú mèo trên sofa nhìn chim ngoài cửa sổ.
- Hình C: Cô gái cầm điện thoại xem danh bạ.
- Hình D: Người chụp ảnh cho nhóm bạn bằng máy ảnh có chân (Đúng).
- Hình E: Một hàng người xếp hàng nối đuôi nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:可以了吗? 女:再往左边点儿。 男:好,笑一笑。” (Nam: Được chưa? — Nữ: Dịch sang bên trái thêm một chút nữa. — Nam: Được rồi, cười lên nào), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Người chụp ảnh cho nhóm bạn bằng máy ảnh có chân) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Cậu có số điện thoại của cô Vương không? — Nữ: Trong điện thoại của mình có đấy, để mình tìm xem.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你有王小姐的电话吗? 女:我手机上有,我找找。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có số điện thoại của cô Vương không? — Nữ: Trong điện thoại của mình có đấy, để mình tìm xem.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Miếng dưa hấu.
- Hình B: Chú mèo trên sofa nhìn chim ngoài cửa sổ.
- Hình C: Cô gái cầm điện thoại xem danh bạ (Đúng).
- Hình D: Người chụp ảnh cho nhóm bạn bằng máy ảnh có chân.
- Hình E: Một hàng người xếp hàng nối đuôi nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你有王小姐的电话吗? 女:我手机上有,我找找。” (Nam: Cậu có số điện thoại của cô Vương không? — Nữ: Trong điện thoại của mình có đấy, để mình tìm xem), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cô gái cầm điện thoại xem danh bạ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Ngày mai bạn có bài kiểm tra à? — Nam: Đúng vậy, 10 giờ bắt đầu, thi một tiếng. — Hỏi: Mấy giờ bài kiểm tra bắt đầu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你明天有考试? 男:对,10点开始,考一个小时。 问:考试几点开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai bạn có bài kiểm tra à? — Nam: Đúng vậy, 10 giờ bắt đầu, thi một tiếng. — Hỏi: Mấy giờ bài kiểm tra bắt đầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 10:00
- B. 11:00
- C. 14:00
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (10:00).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin hỏi, ở đây có xe buýt đi ga tàu không? — Nữ: Có, tuyến 408 và 399 đều đến được. — Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,这里有去火车站的公共汽车吗? 女:有,408路和399路都能到。 问:男的想去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, ở đây có xe buýt đi ga tàu không? — Nữ: Có, tuyến 408 và 399 đều đến được. — Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yīyuàn)
- B. 教室 (jiàoshì)
- C. 火车站 (huǒchēzhàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (火车站 (huǒchēzhàn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hôm nay các bạn đá thế nào? — Nam: Cũng không tệ, tôi ghi được hai bàn, Tiểu Bạch cũng ghi được một bàn. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天你们踢得怎么样? 男:还不错,我进了两个球,小白也进了一个。 问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay các bạn đá thế nào? — Nam: Cũng không tệ, tôi ghi được hai bàn, Tiểu Bạch cũng ghi được một bàn. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖东西 (mài dōngxi)
- B. 踢足球 (tī zúqiú)
- C. 打篮球 (dǎ lánqiú)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (踢足球 (tī zúqiú)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tôi đi gọi con trai dậy. — Nữ: Hôm nay là Chủ Nhật, gọi nó dậy muộn một chút đi. — Hỏi: Người nam muốn con trai làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我去叫儿子起床。 女:今天星期日,晚点儿再叫他吧。 问:男的想让儿子做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đi gọi con trai dậy. — Nữ: Hôm nay là Chủ Nhật, gọi nó dậy muộn một chút đi. — Hỏi: Người nam muốn con trai làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (tiàowǔ)
- B. 唱歌 (chànggē)
- C. 起床 (qǐchuáng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (起床 (qǐchuáng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Món mẹ tôi nấu có ngon không? — Nam: Rất ngon, còn ngon hơn cả món ở nhà hàng bên ngoài. — Hỏi: Người nam cảm thấy món ăn được nấu thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我妈做的菜好吃吗? 男:非常好吃,比外面饭馆做的还好。 问:男的觉得菜做得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Món mẹ tôi nấu có ngon không? — Nam: Rất ngon, còn ngon hơn cả món ở nhà hàng bên ngoài. — Hỏi: Người nam cảm thấy món ăn được nấu thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很不错 (hěn búcuò)
- B. 不好吃 (bù hǎochī)
- C. 颜色不好 (yánsè bù hǎo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很不错 (hěn búcuò)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Vé vào cửa mua xong rồi, chúng ta vào thôi, Tiểu Tình đâu rồi? — Nữ: Cô ấy đi mua nước rồi, sẽ về ngay thôi. — Hỏi: Tiểu Tình đi mua gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:门票买好了,我们进去吧,小晴呢? 女:她去买水了,很快就回来。 问:小晴去买什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vé vào cửa mua xong rồi, chúng ta vào thôi, Tiểu Tình đâu rồi? — Nữ: Cô ấy đi mua nước rồi, sẽ về ngay thôi. — Hỏi: Tiểu Tình đi mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水 (shuǐ)
- B. 苹果 (píngguǒ)
- C. 报纸 (bàozhǐ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (水 (shuǐ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn đi Trung Quốc du lịch à? — Nam: Không phải, đi thăm bạn, anh ấy đang học tiếng Hán ở Bắc Kinh. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc thăm ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去中国旅游? 男:不是,去看朋友,他在北京学习汉语。 问:男的去中国看谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đi Trung Quốc du lịch à? — Nam: Không phải, đi thăm bạn, anh ấy đang học tiếng Hán ở Bắc Kinh. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc thăm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸 (bàba)
- B. 朋友 (péngyou)
- C. 学生 (xuésheng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (朋友 (péngyou)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn đã gọi điện cho Tiểu Lý chưa? — Nữ: Gọi rồi, anh ấy nói ở nhà có việc, không đến nữa. — Hỏi: Tại sao Tiểu Lý không đến nữa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你给小李打电话了吗? 女:打过了,他说家里有事,不来了。 问:小李为什么不来了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đã gọi điện cho Tiểu Lý chưa? — Nữ: Gọi rồi, anh ấy nói ở nhà có việc, không đến nữa. — Hỏi: Tại sao Tiểu Lý không đến nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (shēngbìng le)
- B. 要学习 (yào xuéxí)
- C. 家里有事 (jiā li yǒu shì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (家里有事 (jiā li yǒu shì)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao mà vui thế? Tìm được việc rồi à? — Nam: Đúng vậy, tuần sau là đi làm. — Hỏi: Người nam khi nào đi làm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么高兴?找到工作了? 男:对,下星期就上班。 问:男的什么时候上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao mà vui thế? Tìm được việc rồi à? — Nam: Đúng vậy, tuần sau là đi làm. — Hỏi: Người nam khi nào đi làm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天 (míngtiān)
- B. 下星期 (xià xīngqī)
- C. 下个月 (xià ge yuè)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (下星期 (xià xīngqī)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn đi bộ đến trường mỗi ngày à? — Nữ: Đúng vậy, vì nhà tôi rất gần trường, đi bộ 15 phút là đến. — Hỏi: Người nữ đi học bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天都走路上学? 女:是,因为我家离学校很近,走15分钟就能到。 问:女的怎么去学校?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi bộ đến trường mỗi ngày à? — Nữ: Đúng vậy, vì nhà tôi rất gần trường, đi bộ 15 phút là đến. — Hỏi: Người nữ đi học bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (zǒulù)
- B. 开车 (kāichē)
- C. 坐出租车 (zuò chūzūchē)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (走路 (zǒulù)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sức khỏe đỡ hơn chưa? — Nữ: Đỡ nhiều rồi, bác sĩ nói không sao nữa. — Nam: Vậy bạn uống thuốc xong, ngủ sớm đi nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn đã đến thăm tôi. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:身体好些了吗? 女:好多了,医生说没事了。 男:那你吃完药,早点儿睡吧。 女:好的,谢谢你来看我。 问:男的让女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sức khỏe đỡ hơn chưa? — Nữ: Đỡ nhiều rồi, bác sĩ nói không sao nữa. — Nam: Vậy bạn uống thuốc xong, ngủ sớm đi nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn đã đến thăm tôi. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多运动 (duō yùndòng)
- B. 早睡觉 (zǎo shuìjiào)
- C. 慢点儿走 (màn diǎnr zǒu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (早睡觉 (zǎo shuìjiào)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Alo, Bắc Kinh tuyết rơi lớn rồi. — Nữ: Đúng vậy, vẫn đang rơi, máy bay đều không thể bay được nữa. — Nam: Bạn vẫn ở trong sân bay à? — Nữ: Vâng, mọi người đều đang đợi ở đây. — Hỏi: Thời tiết Bắc Kinh bây giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,北京下大雪了。 女:对,还在下呢,飞机都不能飞了。 男:你还在机场里? 女:是,大家都在这儿等着呢。 问:北京现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, Bắc Kinh tuyết rơi lớn rồi. — Nữ: Đúng vậy, vẫn đang rơi, máy bay đều không thể bay được nữa. — Nam: Bạn vẫn ở trong sân bay à? — Nữ: Vâng, mọi người đều đang đợi ở đây. — Hỏi: Thời tiết Bắc Kinh bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴天 (yīntiān)
- B. 下雨 (xiàyǔ)
- C. 下雪 (xiàxuě)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (下雪 (xiàxuě)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn bơi giỏi thật đấy. — Nữ: Cảm ơn, bạn bơi cũng không tệ. — Nam: Tôi học bơi khi còn học đại học, còn bạn thì sao? — Nữ: Tôi bắt đầu học từ năm bảy tuổi rồi. — Hỏi: Người nữ bắt đầu học bơi từ khi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你游得真好。 女:谢谢,你游得也不错。 男:我上大学时学的游泳,你呢? 女:我从七岁就开始学了。 问:女的什么时候开始学游泳的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn bơi giỏi thật đấy. — Nữ: Cảm ơn, bạn bơi cũng không tệ. — Nam: Tôi học bơi khi còn học đại học, còn bạn thì sao? — Nữ: Tôi bắt đầu học từ năm bảy tuổi rồi. — Hỏi: Người nữ bắt đầu học bơi từ khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7岁 (7 suì)
- B. 一年前 (yì nián qián)
- C. 上大学时 (shàng dàxué shí)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (7岁 (7 suì)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn đã nấu xong hết món ăn rồi à? — Nam: Đúng vậy, cơm cũng sắp xong rồi, chuẩn bị ăn cơm thôi. — Nữ: Sao hôm nay tan làm sớm thế? — Nam: Công ty không có nhiều việc, nên tôi về sớm. — Hỏi: Hôm nay người nam thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你都做好菜了? 男:是,米饭也快好了,准备吃饭吧。 女:怎么今天下班这么早? 男:公司事情不多,所以就早回来了。 问:男的今天怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã nấu xong hết món ăn rồi à? — Nam: Đúng vậy, cơm cũng sắp xong rồi, chuẩn bị ăn cơm thôi. — Nữ: Sao hôm nay tan làm sớm thế? — Nam: Công ty không có nhiều việc, nên tôi về sớm. — Hỏi: Hôm nay người nam thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 米饭太少 (mǐfàn tài shǎo)
- B. 今天不忙 (jīntiān bù máng)
- C. 想吃羊肉 (xiǎng chī yángròu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (今天不忙 (jīntiān bù máng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chiếc áo này con trai mặc thế nào? — Nam: Hơi nhỏ một chút, nó cao hơn năm ngoái nhiều rồi. — Nữ: Vậy xem có cái nào lớn hơn không. — Nam: Đừng tìm nữa, lần sau đi cùng nó đến mua đi. — Hỏi: Họ muốn mua quần áo cho ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服儿子穿怎么样? 男:小了点儿,他比去年高了不少。 女:那看看有没有大点儿的。 男:别找了,下次和他一起来买吧。 问:他们想给谁买衣服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo này con trai mặc thế nào? — Nam: Hơi nhỏ một chút, nó cao hơn năm ngoái nhiều rồi. — Nữ: Vậy xem có cái nào lớn hơn không. — Nam: Đừng tìm nữa, lần sau đi cùng nó đến mua đi. — Hỏi: Họ muốn mua quần áo cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟 (dìdi)
- B. 女儿 (nǚ'ér)
- C. 儿子 (érzi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (儿子 (érzi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21334.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21334
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
这个车有多长时间没洗了?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc xe này bao lâu rồi chưa rửa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这个车有多长时间没洗了? (Zhège chē yǒu duō cháng shíjiān méi xǐ le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe này bao lâu rồi chưa rửa?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cầm bút chì bên hộp bút.
- Hình B: Chai sữa, cốc và bánh mì.
- Hình C: Chiếc ô tô bám đầy bụi bẩn.
- Hình D: Bàn học có đèn.
- Hình E: Hộp quà sinh nhật.
- Hình F: Cô gái ngồi sofa đọc sách cười.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúc mừng sinh nhật! Hy vọng bạn thích.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 生日快乐!希望你喜欢。 (Shēngrì kuàilè! Xīwàng nǐ xǐhuan)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật! Hy vọng bạn thích.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cầm bút chì bên hộp bút.
- Hình B: Chai sữa, cốc và bánh mì.
- Hình C: Chiếc ô tô bám đầy bụi bẩn.
- Hình D: Bàn học có đèn.
- Hình E: Hộp quà sinh nhật.
- Hình F: Cô gái ngồi sofa đọc sách cười.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách này rất thú vị, bạn cũng đọc thử xem.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这本书很有意思,你也看看。 (Zhè běn shū hěn yǒuyìsi, nǐ yě kànkan)
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này rất thú vị, bạn cũng đọc thử xem.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cầm bút chì bên hộp bút.
- Hình B: Chai sữa, cốc và bánh mì.
- Hình C: Chiếc ô tô bám đầy bụi bẩn.
- Hình D: Bàn học có đèn.
- Hình E: Hộp quà sinh nhật.
- Hình F: Cô gái ngồi sofa đọc sách cười.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASữa là tôi mua trưa hôm qua, còn uống được không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 牛奶是我昨天中午买的,还能喝吗? (Niúnǎi shì wǒ zuótiān zhōngwǔ mǎi de, hái néng hē ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sữa là tôi mua trưa hôm qua, còn uống được không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cầm bút chì bên hộp bút.
- Hình B: Chai sữa, cốc và bánh mì.
- Hình C: Chiếc ô tô bám đầy bụi bẩn.
- Hình D: Bàn học có đèn.
- Hình E: Hộp quà sinh nhật.
- Hình F: Cô gái ngồi sofa đọc sách cười.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ơi, chỗ anh có bút chì màu vàng không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 哥,你那儿有黄色的铅笔吗? (Gē, nǐ nàr yǒu huángsè de qiānbǐ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ơi, chỗ anh có bút chì màu vàng không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cầm bút chì bên hộp bút.
- Hình B: Chai sữa, cốc và bánh mì.
- Hình C: Chiếc ô tô bám đầy bụi bẩn.
- Hình D: Bàn học có đèn.
- Hình E: Hộp quà sinh nhật.
- Hình F: Cô gái ngồi sofa đọc sách cười.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy cười nói: "Tôi (đã) biết rồi."
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 她笑着说:“我( )知道了。” (Tā xiàozhe shuō: “Wǒ ( ) zhīdào le.”)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cười nói: "Tôi (đã) biết rồi."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 累 (lèi: Mệt mỏi)
- B. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- C. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- D. 已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 告诉 (gào su: nói)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 已经 (yǐ jīng: đã, rồi). Câu hoàn chỉnh: “她笑着说:“我已经知道了。”” (Cô ấy cười nói: "Tôi (đã) biết rồi.").
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn và anh ấy là bạn học à? Tôi còn muốn (giới thiệu) các bạn làm quen với nhau cơ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你和他是在读同学?我还想( )你们认识呢。 (Nǐ hé tā shì tóngxué? Wǒ hái xiǎng ( ) nǐmen rènshi ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn và anh ấy là bạn học à? Tôi còn muốn (giới thiệu) các bạn làm quen với nhau cơ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 累 (lèi: Mệt mỏi)
- B. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- C. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- D. 已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 告诉 (gào su: nói)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 介绍 (jiè shào: Giới thiệu). Câu hoàn chỉnh: “你和他是在读同学?我还想介绍你们认识呢。” (Bạn và anh ấy là bạn học à? Tôi còn muốn (giới thiệu) các bạn làm quen với nhau cơ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế nào rồi? Bận rộn cả ngày (mệt) rồi chứ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 怎么样?忙了一天( )了吧? (Zěnmeyàng? Mángle yì tiān ( ) le ba?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào rồi? Bận rộn cả ngày (mệt) rồi chứ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 累 (lèi: Mệt mỏi)
- B. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- C. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- D. 已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 告诉 (gào su: nói)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 累 (lèi: Mệt mỏi). Câu hoàn chỉnh: “怎么样?忙了一天累了吧?” (Thế nào rồi? Bận rộn cả ngày (mệt) rồi chứ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy giáo (nói với) tôi, muốn học tốt tiếng Hán, nghe nói đọc viết không thể thiếu một cái nào.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 老师( )我,要想学好汉语,听说读写一个都不能少。 (Lǎoshī ( ) wǒ, yào xiǎng xuéhǎo Hànyǔ, tīng shuō dú xiě yí ge dōu bù néng shǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo (nói với) tôi, muốn học tốt tiếng Hán, nghe nói đọc viết không thể thiếu một cái nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 累 (lèi: Mệt mỏi)
- B. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- C. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- D. 已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 告诉 (gào su: nói)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 告诉 (gào su: nói). Câu hoàn chỉnh: “老师告诉我,要想学好汉语,听说读写一个都不能少。” (Thầy giáo (nói với) tôi, muốn học tốt tiếng Hán, nghe nói đọc viết không thể thiếu một cái nào).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Còn bao xa nữa? — Nam: Sắp đến rồi, ngay (bên cạnh) cửa hàng phía trước kia.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:还有多远? 男:快了,就在前面那个商店( )。 (Nǚ: Hái yǒu duō yuǎn? Nán: Kuài le, jiù zài qiánmiàn nàge shāngdiàn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Còn bao xa nữa? — Nam: Sắp đến rồi, ngay (bên cạnh) cửa hàng phía trước kia.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 累 (lèi: Mệt mỏi)
- B. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- C. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- D. 已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 告诉 (gào su: nói)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 旁边 (páng biān: bên cạnh). Câu hoàn chỉnh: “女:还有多远? 男:快了,就在前面那个商店旁边。” (Nữ: Còn bao xa nữa? — Nam: Sắp đến rồi, ngay (bên cạnh) cửa hàng phía trước kia).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, còn bàn nào lớn hơn không? Chúng tôi có 12 người, cái bàn này có thể không đủ chỗ. ★ Anh ấy cảm thấy ghế quá nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 服务员,还有大点儿的桌子吗?我们有12个人,这个桌子可能坐不下。 ★ 他觉得椅子太小了。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, còn bàn nào lớn hơn không? Chúng tôi có 12 người, cái bàn này có thể không đủ chỗ. ★ Anh ấy cảm thấy ghế quá nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm nay nóng sớm hơn năm ngoái, thời điểm này năm ngoái, thời tiết vẫn còn hơi lạnh, khi ra ngoài phải mặc mấy lớp áo cơ. ★ Thời điểm này năm ngoái mặc nhiều quần áo.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 今年比去年热得早,去年这个时候,天气还有点儿冷,出门时要穿好几件衣服呢。 ★ 去年这时候穿得多。
• Nghĩa tiếng Việt: Năm nay nóng sớm hơn năm ngoái, thời điểm này năm ngoái, thời tiết vẫn còn hơi lạnh, khi ra ngoài phải mặc mấy lớp áo cơ. ★ Thời điểm này năm ngoái mặc nhiều quần áo.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "今年比去年热得早,去年这个时候,天气还有点儿冷,出门时要穿好几件衣服呢。". Điều này chứng minh nhận định "★ 去年这时候穿得多。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn học sinh, bây giờ chúng ta phải về khách sạn rồi, hôm nay chơi có vui không? ★ Họ chuẩn bị đi sân bay.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 同学们,我们现在要回宾馆了,今天玩儿得高兴吗? ★ 他们准备去机场。 (Tóngxuémen, wǒmen xiànzài yào huí bīnguǎn le, jīntiān wánrde gāoxìng ma? ★ Tāmen zhǔnbèi qù jīchǎng)
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn học sinh, bây giờ chúng ta phải về khách sạn rồi, hôm nay chơi có vui không? ★ Họ chuẩn bị đi sân bay.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài học chữ Hán hôm nay đến đây là hết, các bạn có vấn đề gì không hiểu, sau giờ học có thể đến hỏi tôi. ★ Anh ấy đã kết thúc buổi học.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 今天的汉字课就到这里,大家有什么不懂的问题,下课后可以来问我。 ★ 他上完课了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài học chữ Hán hôm nay đến đây là hết, các bạn có vấn đề gì không hiểu, sau giờ học có thể đến hỏi tôi. ★ Anh ấy đã kết thúc buổi học.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "今天的汉字课就到这里,大家有什么不懂的问题,下课后可以来问我。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他上完课了。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Vũ, bạn đã xem hơn hai tiếng rồi, như vậy không tốt cho mắt đâu. Đến ăn chút hoa quả đi, nghỉ ngơi một chút đi. ★ Tiểu Vũ đang ăn hoa quả.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 小雨,你都看了两个多小时了,这样对眼睛不好。来吃点儿水果,休息一下吧。 ★ 小雨正在吃水果。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vũ, bạn đã xem hơn hai tiếng rồi, như vậy không tốt cho mắt đâu. Đến ăn chút hoa quả đi, nghỉ ngơi một chút đi. ★ Tiểu Vũ đang ăn hoa quả.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có, cô ấy mua nhà rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 没有,她买房子了。 (Méiyǒu, tā mǎi fángzi le)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có, cô ấy mua nhà rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备好了吗?可以开始了吗? (Chuẩn bị tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 不认识,可能是新来的同学吧。 (Không quen biết, nhận biết có thể là, phải mới bạn cùng học, bạn học đến, tới nhé, đi)
- C. 你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
- D. 不客气,外面冷,你快进去吧,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo bên ngoài, phía ngoài lạnh bạn nhanh, mau đi vào trong, bước vào nhé, đi tạm biệt, hẹn gặp lại)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。 (Kia, đó nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn cá làm, chế tạo khá tốt, đúng đắn chính là cách (khoảng cách) đây, ở đây hơi, hơi một chút (hơi mệt xa)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (你妹妹和你们一起住? — Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐợi một chút, cho tôi thêm 5 phút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 等一下,再给我5分钟。 (Děng yíxià, zài gěi wǒ 5 fēnzhōng)
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi một chút, cho tôi thêm 5 phút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备好了吗?可以开始了吗? (Chuẩn bị tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 不认识,可能是新来的同学吧。 (Không quen biết, nhận biết có thể là, phải mới bạn cùng học, bạn học đến, tới nhé, đi)
- C. 你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
- D. 不客气,外面冷,你快进去吧,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo bên ngoài, phía ngoài lạnh bạn nhanh, mau đi vào trong, bước vào nhé, đi tạm biệt, hẹn gặp lại)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。 (Kia, đó nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn cá làm, chế tạo khá tốt, đúng đắn chính là cách (khoảng cách) đây, ở đây hơi, hơi một chút (hơi mệt xa)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (准备好了吗?可以开始了吗? — Chuẩn bị tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ngồi ở ngoài cùng bên phải là ai vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 坐在最右边的那个人是谁? (Zuò zài zuì yòubian de nàge rén shì shéi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người ngồi ở ngoài cùng bên phải là ai vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备好了吗?可以开始了吗? (Chuẩn bị tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 不认识,可能是新来的同学吧。 (Không quen biết, nhận biết có thể là, phải mới bạn cùng học, bạn học đến, tới nhé, đi)
- C. 你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
- D. 不客气,外面冷,你快进去吧,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo bên ngoài, phía ngoài lạnh bạn nhanh, mau đi vào trong, bước vào nhé, đi tạm biệt, hẹn gặp lại)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。 (Kia, đó nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn cá làm, chế tạo khá tốt, đúng đắn chính là cách (khoảng cách) đây, ở đây hơi, hơi một chút (hơi mệt xa)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不认识,可能是新来的同学吧。 — Không quen biết, nhận biết có thể là, phải mới bạn cùng học, bạn học đến, tới nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, chúng ta có thể đi taxi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 没关系,我们可以坐出租车去。 (Méiguānxi, wǒmen kěyǐ zuò chūzūchē qù)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, chúng ta có thể đi taxi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备好了吗?可以开始了吗? (Chuẩn bị tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 不认识,可能是新来的同学吧。 (Không quen biết, nhận biết có thể là, phải mới bạn cùng học, bạn học đến, tới nhé, đi)
- C. 你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
- D. 不客气,外面冷,你快进去吧,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo bên ngoài, phía ngoài lạnh bạn nhanh, mau đi vào trong, bước vào nhé, đi tạm biệt, hẹn gặp lại)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。 (Kia, đó nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn cá làm, chế tạo khá tốt, đúng đắn chính là cách (khoảng cách) đây, ở đây hơi, hơi một chút (hơi mệt xa)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。 — Kia, đó nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn cá làm, chế tạo khá tốt, đúng đắn chính là cách (khoảng cách) đây, ở đây hơi, hơi một chút (hơi mệt xa).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn bạn đã đưa tôi về nhà.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 谢谢你送我回家。 (Xièxie nǐ sòng wǒ huí jiā)
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã đưa tôi về nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备好了吗?可以开始了吗? (Chuẩn bị tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 不认识,可能是新来的同学吧。 (Không quen biết, nhận biết có thể là, phải mới bạn cùng học, bạn học đến, tới nhé, đi)
- C. 你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
- D. 不客气,外面冷,你快进去吧,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo bên ngoài, phía ngoài lạnh bạn nhanh, mau đi vào trong, bước vào nhé, đi tạm biệt, hẹn gặp lại)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。 (Kia, đó nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn cá làm, chế tạo khá tốt, đúng đắn chính là cách (khoảng cách) đây, ở đây hơi, hơi một chút (hơi mệt xa)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不客气,外面冷,你快进去吧,再见。 — Không có chi, đừng khách sáo bên ngoài, phía ngoài lạnh bạn nhanh, mau đi vào trong, bước vào nhé, đi tạm biệt, hẹn gặp lại).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtuổi, năm sau sẽ vào tiểu học rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 6岁,明年就要上小学了。 (6 suì, míngnián jiù yào shàng xiǎoxué le)
• Nghĩa tiếng Việt: tuổi, năm sau sẽ vào tiểu học rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一天上班,大家给了我很多帮助。 (Đầu tiên trên trời, bầu trời lớp học, ca làm việc mọi người, tất cả cho rồi tôi rất nhiều giúp đỡ)
- B. 你们别等我吃饭了。 (Các bạn, mọi người đừng chờ đợi tôi ăn cơm, dùng bữa rồi)
- C. 这是您的孩子?真漂亮,多大了? (Đây, này là, phải đứa trẻ ngài, ông thật là, rất đẹp nhiều to, lớn rồi)
- D. 我电脑出问题了,怎么都打不开。 (Tôi máy vi tính ra, xuất hiện câu hỏi, vấn đề rồi như thế nào, làm sao đều đánh, gõ không mở, lái (xe))
- E. 先生,您要喝点儿什么? (Ông, ngài ngài, ông cần uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (这是您的孩子?真漂亮,多大了? — Đây, này là, phải đứa trẻ ngài, ông thật là, rất đẹp nhiều to, lớn rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay tôi đi xem phim với bạn, về nhà muộn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我晚上和朋友去看电影,回家晚。 (Wǒ wǎnshang hé péngyou qù kàn diànyǐng, huí jiā wǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay tôi đi xem phim với bạn, về nhà muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一天上班,大家给了我很多帮助。 (Đầu tiên trên trời, bầu trời lớp học, ca làm việc mọi người, tất cả cho rồi tôi rất nhiều giúp đỡ)
- B. 你们别等我吃饭了。 (Các bạn, mọi người đừng chờ đợi tôi ăn cơm, dùng bữa rồi)
- C. 这是您的孩子?真漂亮,多大了? (Đây, này là, phải đứa trẻ ngài, ông thật là, rất đẹp nhiều to, lớn rồi)
- D. 我电脑出问题了,怎么都打不开。 (Tôi máy vi tính ra, xuất hiện câu hỏi, vấn đề rồi như thế nào, làm sao đều đánh, gõ không mở, lái (xe))
- E. 先生,您要喝点儿什么? (Ông, ngài ngài, ông cần uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (你们别等我吃饭了。 — Các bạn, mọi người đừng chờ đợi tôi ăn cơm, dùng bữa rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thể cho tôi xem được không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你能给我看看吗? (Nǐ néng gěi wǒ kànkan ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể cho tôi xem được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一天上班,大家给了我很多帮助。 (Đầu tiên trên trời, bầu trời lớp học, ca làm việc mọi người, tất cả cho rồi tôi rất nhiều giúp đỡ)
- B. 你们别等我吃饭了。 (Các bạn, mọi người đừng chờ đợi tôi ăn cơm, dùng bữa rồi)
- C. 这是您的孩子?真漂亮,多大了? (Đây, này là, phải đứa trẻ ngài, ông thật là, rất đẹp nhiều to, lớn rồi)
- D. 我电脑出问题了,怎么都打不开。 (Tôi máy vi tính ra, xuất hiện câu hỏi, vấn đề rồi như thế nào, làm sao đều đánh, gõ không mở, lái (xe))
- E. 先生,您要喝点儿什么? (Ông, ngài ngài, ông cần uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (我电脑出问题了,怎么都打不开。 — Tôi máy vi tính ra, xuất hiện câu hỏi, vấn đề rồi như thế nào, làm sao đều đánh, gõ không mở, lái (xe)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 给我来杯咖啡吧。 (Gěi wǒ lái bēi kāfēi ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Cho tôi một ly cà phê đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一天上班,大家给了我很多帮助。 (Đầu tiên trên trời, bầu trời lớp học, ca làm việc mọi người, tất cả cho rồi tôi rất nhiều giúp đỡ)
- B. 你们别等我吃饭了。 (Các bạn, mọi người đừng chờ đợi tôi ăn cơm, dùng bữa rồi)
- C. 这是您的孩子?真漂亮,多大了? (Đây, này là, phải đứa trẻ ngài, ông thật là, rất đẹp nhiều to, lớn rồi)
- D. 我电脑出问题了,怎么都打不开。 (Tôi máy vi tính ra, xuất hiện câu hỏi, vấn đề rồi như thế nào, làm sao đều đánh, gõ không mở, lái (xe))
- E. 先生,您要喝点儿什么? (Ông, ngài ngài, ông cần uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (先生,您要喝点儿什么? — Ông, ngài ngài, ông cần uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó thể làm việc ở đây, tôi cảm thấy rất vui.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 能在这儿工作,我觉得很快乐。 (Néng zài zhèr gōngzuò, wǒ juéde hěn kuàilè)
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể làm việc ở đây, tôi cảm thấy rất vui.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一天上班,大家给了我很多帮助。 (Đầu tiên trên trời, bầu trời lớp học, ca làm việc mọi người, tất cả cho rồi tôi rất nhiều giúp đỡ)
- B. 你们别等我吃饭了。 (Các bạn, mọi người đừng chờ đợi tôi ăn cơm, dùng bữa rồi)
- C. 这是您的孩子?真漂亮,多大了? (Đây, này là, phải đứa trẻ ngài, ông thật là, rất đẹp nhiều to, lớn rồi)
- D. 我电脑出问题了,怎么都打不开。 (Tôi máy vi tính ra, xuất hiện câu hỏi, vấn đề rồi như thế nào, làm sao đều đánh, gõ không mở, lái (xe))
- E. 先生,您要喝点儿什么? (Ông, ngài ngài, ông cần uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (第一天上班,大家给了我很多帮助。 — Đầu tiên trên trời, bầu trời lớp học, ca làm việc mọi người, tất cả cho rồi tôi rất nhiều giúp đỡ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21334 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile