Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21332, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我看见小猫了,它在那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy mèo con rồi, nó ở đằng kia.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Tôi thấy mèo con rồi, nó ở đằng kia) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 你的字写得真漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ của bạn viết đẹp thật.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chữ của bạn viết đẹp thật) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 再见,路上慢点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, đi đường cẩn thận nhé.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tạm biệt, đi đường cẩn thận nhé) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 来,坐下喝杯水吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Lại đây, ngồi xuống uống cốc nước đi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Lại đây, ngồi xuống uống cốc nước đi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 别看电视了,明天要考试呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng xem TV nữa, mai phải thi rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đừng xem TV nữa, mai phải thi rồi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 打篮球的那个人是我哥哥。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đang chơi bóng rổ kia là anh trai tôi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Người đang chơi bóng rổ kia là anh trai tôi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你要哪个?左边的。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn cái nào? Cái bên trái.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn muốn cái nào? Cái bên trái) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我开车来的,我送你。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi lái xe đến, tôi đưa bạn về.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Tôi lái xe đến, tôi đưa bạn về) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Thưa ông, điện thoại trên bàn là của ông phải không?
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 先生,桌子上的手机是您的吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, điện thoại trên bàn là của ông phải không?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Thưa ông, điện thoại trên bàn là của ông phải không?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 它正在睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Nó đang ngủ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Nó đang ngủ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nam: Sao anh chưa giặt quần áo? Nữ: Trưa nay đi bơi rồi, giờ tôi đi giặt đây.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么没洗衣服? 女:中午去游泳了,我现在就去洗。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao anh chưa giặt quần áo? Nữ: Trưa nay đi bơi rồi, giờ tôi đi giặt đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ngồi buồn bên cửa sổ, trời u ám.
- Hình B: Cô bé đứng trước bảng giới thiệu cho cả lớp.
- Hình C: Mẹ và con mua đồ ở quầy sữa trong siêu thị.
- Hình D: Hai người phụ nữ ngồi uống cà phê.
- Hình E: Người đàn ông làm việc bên máy tính vào ban đêm.
- Hình F: Cô gái cho quần áo vào giỏ giặt.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nữ: Alo, anh tan làm chưa? Nam: Tôi còn chút việc chưa làm xong, cô đợi tôi một lát.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你下班了吗? 男:我还有点儿工作没做完,你等我一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, anh tan làm chưa? Nam: Tôi còn chút việc chưa làm xong, cô đợi tôi một lát.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ngồi buồn bên cửa sổ, trời u ám.
- Hình B: Cô bé đứng trước bảng giới thiệu cho cả lớp.
- Hình C: Mẹ và con mua đồ ở quầy sữa trong siêu thị.
- Hình D: Hai người phụ nữ ngồi uống cà phê.
- Hình E: Người đàn ông làm việc bên máy tính vào ban đêm.
- Hình F: Cô gái cho quần áo vào giỏ giặt.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Thầy ơi, cái này em biết ạ. Nam: Được, em giới thiệu cho mọi người đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:老师,这个我知道。 男:好,你来给大家介绍介绍。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, cái này em biết ạ. Nam: Được, em giới thiệu cho mọi người đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ngồi buồn bên cửa sổ, trời u ám.
- Hình B: Cô bé đứng trước bảng giới thiệu cho cả lớp.
- Hình C: Mẹ và con mua đồ ở quầy sữa trong siêu thị.
- Hình D: Hai người phụ nữ ngồi uống cà phê.
- Hình E: Người đàn ông làm việc bên máy tính vào ban đêm.
- Hình F: Cô gái cho quần áo vào giỏ giặt.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:东西都买好了吗? 女:牛奶还没买。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồ đạc mua xong hết chưa? Nữ: Sữa vẫn chưa mua.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ngồi buồn bên cửa sổ, trời u ám.
- Hình B: Cô bé đứng trước bảng giới thiệu cho cả lớp.
- Hình C: Mẹ và con mua đồ ở quầy sữa trong siêu thị.
- Hình D: Hai người phụ nữ ngồi uống cà phê.
- Hình E: Người đàn ông làm việc bên máy tính vào ban đêm.
- Hình F: Cô gái cho quần áo vào giỏ giặt.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Sao con không vui? Nam: Trời âm u rồi, bố nói sẽ mưa, không cho con ra ngoài chơi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不高兴? 男:天阴了,爸爸说会下雨,不让我出去玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao con không vui? Nam: Trời âm u rồi, bố nói sẽ mưa, không cho con ra ngoài chơi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ngồi buồn bên cửa sổ, trời u ám.
- Hình B: Cô bé đứng trước bảng giới thiệu cho cả lớp.
- Hình C: Mẹ và con mua đồ ở quầy sữa trong siêu thị.
- Hình D: Hai người phụ nữ ngồi uống cà phê.
- Hình E: Người đàn ông làm việc bên máy tính vào ban đêm.
- Hình F: Cô gái cho quần áo vào giỏ giặt.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Phục vụ ơi, món nào ngon nhất ở nhà hàng các bạn? Nữ: Món cá của quán chúng tôi khá ngon.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,你们饭店什么菜最好吃? 女:我们店的鱼不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, món nào ngon nhất ở nhà hàng các bạn? Nữ: Món cá của quán chúng tôi khá ngon.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai lấy tờ 50 đồng trong ví.
- Hình B: Phục vụ bưng đĩa cá ra bàn.
- Hình C: Bé gái hát trước micro.
- Hình D: Chàng trai dụi mắt mệt mỏi trước máy tính.
- Hình E: Hai bố con xem bản đồ chỉ đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Chúng ta đến đâu rồi? Nam: Nhìn kìa, ở đây, đi thêm vài phút nữa là tới.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们到哪儿了? 男:看,在这儿,再走几分钟就到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đến đâu rồi? Nam: Nhìn kìa, ở đây, đi thêm vài phút nữa là tới.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai lấy tờ 50 đồng trong ví.
- Hình B: Phục vụ bưng đĩa cá ra bàn.
- Hình C: Bé gái hát trước micro.
- Hình D: Chàng trai dụi mắt mệt mỏi trước máy tính.
- Hình E: Hai bố con xem bản đồ chỉ đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Con gái chị hát hay thật đấy. Nữ: Cảm ơn, cháu thích hát.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你女儿唱得真好听。 女:谢谢,她喜欢唱歌。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái chị hát hay thật đấy. Nữ: Cảm ơn, cháu thích hát.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai lấy tờ 50 đồng trong ví.
- Hình B: Phục vụ bưng đĩa cá ra bàn.
- Hình C: Bé gái hát trước micro.
- Hình D: Chàng trai dụi mắt mệt mỏi trước máy tính.
- Hình E: Hai bố con xem bản đồ chỉ đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Mắt sao thế? Nam: Nhìn máy tính lâu quá, hơi mệt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:眼睛怎么了? 男:看电脑时间长了,有点儿累。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mắt sao thế? Nam: Nhìn máy tính lâu quá, hơi mệt.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai lấy tờ 50 đồng trong ví.
- Hình B: Phục vụ bưng đĩa cá ra bàn.
- Hình C: Bé gái hát trước micro.
- Hình D: Chàng trai dụi mắt mệt mỏi trước máy tính.
- Hình E: Hai bố con xem bản đồ chỉ đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你有50块钱吗? 女:等一下,我找找。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có 50 tệ không? Nữ: Đợi chút, tôi tìm xem.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai lấy tờ 50 đồng trong ví.
- Hình B: Phục vụ bưng đĩa cá ra bàn.
- Hình C: Bé gái hát trước micro.
- Hình D: Chàng trai dụi mắt mệt mỏi trước máy tính.
- Hình E: Hai bố con xem bản đồ chỉ đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Chị cậu đâu rồi? Gọi chị ấy ra ăn dưa hấu đi. Nữ: Chị ấy đang đọc báo trong phòng, tôi đi gọi chị ấy. Hỏi: Chị gái đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你姐姐呢?叫她来吃西瓜。 女:她在房间里看报纸,我去叫她。 问:姐姐在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị cậu đâu rồi? Gọi chị ấy ra ăn dưa hấu đi. Nữ: Chị ấy đang đọc báo trong phòng, tôi đi gọi chị ấy. Hỏi: Chị gái đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看报纸 (kàn bàozhǐ)
- B. 洗水果 (xǐ shuǐguǒ)
- C. 玩儿电脑 (wánr diànnǎo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看报纸 (kàn bàozhǐ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Kỳ thi lần này, cậu chuẩn bị thế nào rồi? Nữ: Tớ thấy, không vấn đề gì nữa rồi. Hỏi: Cô gái có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次考试,你准备得怎么样了? 女:我觉得,没问题了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ thi lần này, cậu chuẩn bị thế nào rồi? Nữ: Tớ thấy, không vấn đề gì nữa rồi. Hỏi: Cô gái có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别说话 (bié shuōhuà)
- B. 题很少 (tí hěn shǎo)
- C. 准备好了 (zhǔnbèihǎo le)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (准备好了 (zhǔnbèihǎo le)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tại sao tên con anh lại là Lạc Lạc? Nam: Vì tôi hy vọng cháu có thể vui vẻ, hạnh phúc. Hỏi: Người đàn ông hy vọng con mình thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:为什么你孩子的名字叫乐乐? 男:因为我希望他能快快乐乐的。 问:男的希望孩子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao tên con anh lại là Lạc Lạc? Nam: Vì tôi hy vọng cháu có thể vui vẻ, hạnh phúc. Hỏi: Người đàn ông hy vọng con mình thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快乐 (kuàilè)
- B. 身体好 (shēntǐ hǎo)
- C. 爱读书 (ài dú shū)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (快乐 (kuàilè)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cậu quen nữ bác sĩ kia à? Nữ: Đúng vậy, lần trước tôi bị ốm, chính cô ấy đã khám cho tôi. Hỏi: Họ đang nói về ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你认识那个女医生? 女:是,上次我生病,就是她给我看的。 问:他们在说谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu quen nữ bác sĩ kia à? Nữ: Đúng vậy, lần trước tôi bị ốm, chính cô ấy đã khám cho tôi. Hỏi: Họ đang nói về ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女医生 (nǚ yīshēng)
- B. 小学生 (xiǎoxuéshēng)
- C. 新同学 (xīn tóngxué)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女医生 (nǚ yīshēng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sáng nay sao không thấy anh ra ngoài chạy bộ? Nam: Tôi dậy muộn, nên không đi. Hỏi: Tại sao người đàn ông không đi chạy bộ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:早上怎么没见你出来跑步? 男:我起晚了,就没去。 问:男的为什么没去跑步?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng nay sao không thấy anh ra ngoài chạy bộ? Nam: Tôi dậy muộn, nên không đi. Hỏi: Tại sao người đàn ông không đi chạy bộ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨了 (xiàyǔ le)
- B. 起晚了 (qǐwǎn le)
- C. 天气太热 (tiānqì tài rè)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (起晚了 (qǐwǎn le)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Gọi điện cho em gái cậu đi, bảo nó về nhà sớm. Nữ: Gọi rồi, nó nói mua đồ xong sẽ về ngay. Hỏi: Em gái có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:给你妹妹打个电话,让她早点儿回家。 女:打过了,她说买完东西就回来。 问:妹妹最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gọi điện cho em gái cậu đi, bảo nó về nhà sớm. Nữ: Gọi rồi, nó nói mua đồ xong sẽ về ngay. Hỏi: Em gái có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāngdiàn)
- B. 医院 (yīyuàn)
- C. 火车站 (huǒchēzhàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (商店 (shāngdiàn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đây là bút chì của cậu à? Nữ: Đúng vậy, cậu tìm thấy ở đâu? Hỏi: Cô gái tìm thấy gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你的铅笔吗? 女:是的,你在哪儿找到的? 问:女的找到了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là bút chì của cậu à? Nữ: Đúng vậy, cậu tìm thấy ở đâu? Hỏi: Cô gái tìm thấy gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猫 (māo)
- B. 铅笔 (qiānbǐ)
- C. 手表 (shǒubiǎo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (铅笔 (qiānbǐ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Vé tàu đi Bắc Kinh sáng mai còn không? Nữ: Vé buổi sáng bán hết rồi, vé buổi chiều được không? Hỏi: Người đàn ông muốn mua vé ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天上午去北京的火车票还有吗? 女:上午的卖完了,下午的可以吗? 问:男的想买哪天的票?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vé tàu đi Bắc Kinh sáng mai còn không? Nữ: Vé buổi sáng bán hết rồi, vé buổi chiều được không? Hỏi: Người đàn ông muốn mua vé ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天 (jīntiān)
- B. 明天 (míngtiān)
- C. 后天 (hòutiān)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天 (míngtiān)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nghe nói Trung Quốc có hơn 100 họ? Nam: Nhiều hơn thế nhiều, trong cuốn "Bách Gia Tính" đã có hơn 500 họ rồi. Hỏi: Trong cuốn sách đó có bao nhiêu họ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说中国有100多个姓? 男:比这多多了,《百家姓》这本书里就有500多个。 问:那本书里有多少个姓?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói Trung Quốc có hơn 100 họ? Nam: Nhiều hơn thế nhiều, trong cuốn "Bách Gia Tính" đã có hơn 500 họ rồi. Hỏi: Trong cuốn sách đó có bao nhiêu họ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 56个 (56 ge)
- B. 500多 (500 duō)
- C. 1500多 (1500 duō)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (500多 (500 duō)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiều qua cậu đi xem phim à? Nữ: Không, tớ đi quán cà phê gặp bạn rồi. Hỏi: Chiều qua cô gái đã đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你昨天下午去看电影了? 女:没有,我去咖啡馆见朋友了。 问:女的昨天下午去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều qua cậu đi xem phim à? Nữ: Không, tớ đi quán cà phê gặp bạn rồi. Hỏi: Chiều qua cô gái đã đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶馆儿 (cháguǎnr)
- B. 电影院 (diànyǐngyuàn)
- C. 咖啡馆儿 (kāfēiguǎnr)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (咖啡馆儿 (kāfēiguǎnr)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cậu đã đi học lớp Hán tự chưa? Nữ: Đi rồi, lớp này rất thú vị. Nam: Người nghe giảng có đông không? Nữ: Không ít, có tới 37 người lận. Hỏi: Cô gái cảm thấy lớp Hán tự thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你去上汉字课了吗? 女:去了,这个课非常有意思。 男:听课的人多不多? 女:不少,有37人呢。 问:女的觉得汉字课怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu đã đi học lớp Hán tự chưa? Nữ: Đi rồi, lớp này rất thú vị. Nam: Người nghe giảng có đông không? Nữ: Không ít, có tới 37 người lận. Hỏi: Cô gái cảm thấy lớp Hán tự thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听不懂 (tīngbudǒng)
- B. 考试多 (kǎoshì duō)
- C. 很有意思 (hěn yǒuyìsi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (很有意思 (hěn yǒuyìsi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tối nay ăn gì? Nữ: Tớ ăn gì cũng được, cậu muốn ăn gì? Nam: Mì thì sao? Nữ: Được, vậy chúng ta đi quán mì cạnh trường học nhé. Hỏi: Bữa tối họ ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:晚上吃什么? 女:我都可以,你想吃什么? 男:面条儿怎么样? 女:好,那我们就去学校旁边那家面馆儿吧。 问:他们晚饭吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay ăn gì? Nữ: Tớ ăn gì cũng được, cậu muốn ăn gì? Nam: Mì thì sao? Nữ: Được, vậy chúng ta đi quán mì cạnh trường học nhé. Hỏi: Bữa tối họ ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 米饭 (mǐfàn)
- B. 鸡蛋 (jīdàn)
- C. 面条儿 (miàntiáor)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (面条儿 (miàntiáor)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Khi nào là sinh nhật cậu? Nữ: Ngày 2 tháng 6. Nam: Vậy còn hai ngày nữa, chẳng phải là sinh nhật cậu sao? Nữ: Đúng vậy, chẳng mấy chốc tớ sẽ 18 tuổi. Hỏi: Sinh nhật cô gái là ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你什么时候生日? 女:6月2号。 男:那再有两天,不就是你的生日了? 女:是,很快我就18岁了。 问:女的哪天生日?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào là sinh nhật cậu? Nữ: Ngày 2 tháng 6. Nam: Vậy còn hai ngày nữa, chẳng phải là sinh nhật cậu sao? Nữ: Đúng vậy, chẳng mấy chốc tớ sẽ 18 tuổi. Hỏi: Sinh nhật cô gái là ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4天前 (4 tiān qián)
- B. 6月2号 (6 yuè 2 hào)
- C. 下星期日 (xià xīngqīrì)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (6月2号 (6 yuè 2 hào)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Lão Vương, trưa nay có người tên Lý Thiên gọi điện tìm anh. Nam: Lý Thiên? Anh ấy là bạn học đại học của tôi. Anh ấy nói tìm tôi có việc gì không? Nữ: Không, anh ấy bảo anh gọi lại cho anh ấy. Nam: Được, tôi biết rồi, cảm ơn. Hỏi: Ai đã gọi điện cho người đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:老王,中午有个叫李天的打电话找你。 男:李天?他是我大学同学。他说找我什么事了吗? 女:没有,他让你给他回个电话。 男:好,我知道了,谢谢。 问:谁给男的打电话了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Vương, trưa nay có người tên Lý Thiên gọi điện tìm anh. Nam: Lý Thiên? Anh ấy là bạn học đại học của tôi. Anh ấy nói tìm tôi có việc gì không? Nữ: Không, anh ấy bảo anh gọi lại cho anh ấy. Nam: Được, tôi biết rồi, cảm ơn. Hỏi: Ai đã gọi điện cho người đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他同学 (tā tóngxué)
- B. 他弟弟 (tā dìdi)
- C. 他妻子 (tā qīzi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (他同学 (tā tóngxué)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bây giờ mấy giờ rồi? Nam: Hơn 3 giờ, sao vậy? Nữ: Tôi phải ra sân bay rồi, máy bay của cô Cao 5 giờ đến. Nam: Vậy cô đi nhanh đi. Hỏi: Cô Cao đến bằng gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在几点了? 男:3点多,怎么了? 女:我要去机场了,高小姐的飞机5点到。 男:那你快去吧。 问:高小姐怎么来?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ mấy giờ rồi? Nam: Hơn 3 giờ, sao vậy? Nữ: Tôi phải ra sân bay rồi, máy bay của cô Cao 5 giờ đến. Nam: Vậy cô đi nhanh đi. Hỏi: Cô Cao đến bằng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (zǒulù)
- B. 开车 (kāi chē)
- C. 坐飞机 (zuò fēijī)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (坐飞机 (zuò fēijī)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21332.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21332
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu):
儿子,跑慢点儿,等等我。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn tranh A-F khớp với câu
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 儿子,跑慢点儿,等等我。 (Érzi, pǎo màn diǎnr, děngdeng wǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đeo cặp đứng suy nghĩ trước cửa lớp.
- Hình B: Mẹ chạy theo con trai trong công viên.
- Hình C: Mẹ và con treo bức tranh lên tường.
- Hình D: Đôi giày thể thao và bình nước.
- Hình E: Lọ thuốc, vỉ thuốc và cốc nước.
- Hình F: Khách mặc cả với người bán áo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
第37题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu):
你怎么不进教室?想什么呢?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn tranh A-F khớp với câu
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 你怎么不进教室?想什么呢? (Nǐ zěnme bú jìn jiàoshì? Xiǎng shénme ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đeo cặp đứng suy nghĩ trước cửa lớp.
- Hình B: Mẹ chạy theo con trai trong công viên.
- Hình C: Mẹ và con treo bức tranh lên tường.
- Hình D: Đôi giày thể thao và bình nước.
- Hình E: Lọ thuốc, vỉ thuốc và cốc nước.
- Hình F: Khách mặc cả với người bán áo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
第38题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu):
这件衣服能不能再便宜一些?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn tranh A-F khớp với câu
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 这件衣服能不能再便宜一些? (Zhè jiàn yīfu néngbunéng zài piányi yìxiē?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đeo cặp đứng suy nghĩ trước cửa lớp.
- Hình B: Mẹ chạy theo con trai trong công viên.
- Hình C: Mẹ và con treo bức tranh lên tường.
- Hình D: Đôi giày thể thao và bình nước.
- Hình E: Lọ thuốc, vỉ thuốc và cốc nước.
- Hình F: Khách mặc cả với người bán áo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
第39题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu):
右边高了,妈妈,你那边再往角一点儿。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn tranh A-F khớp với câu
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 右边高了,妈妈,你那边再往角一点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đeo cặp đứng suy nghĩ trước cửa lớp.
- Hình B: Mẹ chạy theo con trai trong công viên.
- Hình C: Mẹ và con treo bức tranh lên tường.
- Hình D: Đôi giày thể thao và bình nước.
- Hình E: Lọ thuốc, vỉ thuốc và cốc nước.
- Hình F: Khách mặc cả với người bán áo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
第40题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu):
这个药饭后吃,每天吃三次。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn tranh A-F khớp với câu
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 这个药饭后吃,每天吃三次。 (Zhège yào fàn hòu chī, měi tiān chī sān cì)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đeo cặp đứng suy nghĩ trước cửa lớp.
- Hình B: Mẹ chạy theo con trai trong công viên.
- Hình C: Mẹ và con treo bức tranh lên tường.
- Hình D: Đôi giày thể thao và bình nước.
- Hình E: Lọ thuốc, vỉ thuốc và cốc nước.
- Hình F: Khách mặc cả với người bán áo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
第41题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống):
你快看,前面那个小狗( )好玩儿。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn mau nhìn kìa, chú chó nhỏ đằng trước thật đáng yêu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你快看,前面那个小狗( )好玩儿。 (Nǐ kuài kàn, qiánmiàn nàge xiǎo gǒu ( ) hǎowánr)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn mau nhìn kìa, chú chó nhỏ đằng trước thật đáng yêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (bāngzhù)
- B. 两 (liǎng)
- C. 真 (zhēn)
- D. 懂 (dǒng)
- E. 贵 (guì)
- F. 时间 (shíjiān)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 真 (zhēn). Câu hoàn chỉnh: “你快看,前面那个小狗真 (zhēn)好玩儿。” (Bạn mau nhìn kìa, chú chó nhỏ đằng trước thật đáng yêu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第42题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống):
要学会对( )过你的人说“谢谢”。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhải học cách nói "cảm ơn" với người đã giúp đỡ bạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 要学会对( )过你的人说“谢谢”。 (Yào xuéhuì duì ( ) guo nǐ de rén shuō "xièxie")
• Nghĩa tiếng Việt: Phải học cách nói "cảm ơn" với người đã giúp đỡ bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (bāngzhù)
- B. 两 (liǎng)
- C. 真 (zhēn)
- D. 懂 (dǒng)
- E. 贵 (guì)
- F. 时间 (shíjiān)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 帮助 (bāngzhù). Câu hoàn chỉnh: “要学会对帮助 (bāngzhù)过你的人说“谢谢”。” (Phải học cách nói "cảm ơn" với người đã giúp đỡ bạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第43题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống):
没关系,有不( )的问题,你可以再来问我。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao, có vấn đề không hiểu, bạn có thể đến hỏi tôi lần nữa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 没关系,有不( )的问题,你可以再来问我。 (Méiguānxi, yǒu bù ( ) de wèntí, nǐ kěyǐ zài lái wèn wǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao, có vấn đề không hiểu, bạn có thể đến hỏi tôi lần nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (bāngzhù)
- B. 两 (liǎng)
- C. 真 (zhēn)
- D. 懂 (dǒng)
- E. 贵 (guì)
- F. 时间 (shíjiān)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 懂 (dǒng). Câu hoàn chỉnh: “没关系,有不懂 (dǒng)的问题,你可以再来问我。” (Không sao, có vấn đề không hiểu, bạn có thể đến hỏi tôi lần nữa).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第44题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống):
从我们学校到机场,坐出租车要( )个多小时。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ trường chúng tôi đến sân bay, đi taxi mất hơn hai tiếng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 从我们学校到机场,坐出租车要( )个多小时。 (Cóng wǒmen xuéxiào dào jīchǎng, zuò chūzūchē yào ( ) ge duō xiǎoshí)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ trường chúng tôi đến sân bay, đi taxi mất hơn hai tiếng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (bāngzhù)
- B. 两 (liǎng)
- C. 真 (zhēn)
- D. 懂 (dǒng)
- E. 贵 (guì)
- F. 时间 (shíjiān)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 两 (liǎng). Câu hoàn chỉnh: “从我们学校到机场,坐出租车要两 (liǎng)个多小时。” (Từ trường chúng tôi đến sân bay, đi taxi mất hơn hai tiếng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第45题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống):
女:电视上说你那儿明天可能会有大雪。
男:太好了!我们这儿很长( )没有下雪了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 女:电视上说你那儿明天可能会有大雪。 男:太好了!我们这儿很长( )没有下雪了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (bāngzhù)
- B. 两 (liǎng)
- C. 真 (zhēn)
- D. 懂 (dǒng)
- E. 贵 (guì)
- F. 时间 (shíjiān)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 时间 (shíjiān). Câu hoàn chỉnh: “女:电视上说你那儿明天可能会有大雪。 男:太好了!我们这儿很长时间 (shíjiān)没有下雪了。” (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第46题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
这个房间是不错,但我一个人住大了点儿,也贵了些。我再看看别的吧。
★ 那个房间非常小。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 这个房间是不错,但我一个人住大了点儿,也贵了些。我再看看别的吧。 ★ 那个房间非常小。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第47题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
白老师说的那本汉语书,我跑了好几家书店都没有找到,你知道哪儿有卖的吗?
★ 他还没买到那本书。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读判断 白老师说的那本汉语书,我跑了好几家书店都没有找到,你知道哪儿有卖的吗? ★ 他还没买到那本书。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 白老师说的那本汉语书,我跑了好几家书店都没有找到,你知道哪儿有卖的吗?". Điều này chứng minh nhận định "★ 他还没买到那本书。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第48题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
给你们介绍一下,这是我弟弟,比我小三岁,现在在医院上班。
★ 他弟弟已经工作了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读判断 给你们介绍一下,这是我弟弟,比我小三岁,现在在医院上班。 ★ 他弟弟已经工作了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 给你们介绍一下,这是我弟弟,比我小三岁,现在在医院上班。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他弟弟已经工作了。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第49题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
小李说他很快就忙完了,希望大家能等他几分钟,他会来宾馆找我们的。
★ 小李让大家等着他。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读判断 小李说他很快就忙完了,希望大家能等他几分钟,他会来宾馆找我们的。 ★ 小李让大家等着他。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 小李说他很快就忙完了,希望大家能等他几分钟,他会来宾馆找我们的。". Điều này chứng minh nhận định "★ 小李让大家等着他。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第50题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我是第一次来这儿,所以不知道这些事,谢谢您告诉我。
★ 他去年来过这儿。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 我是第一次来这儿,所以不知道这些事,谢谢您告诉我。 ★ 他去年来过这儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuy trời đã nắng, nhưng bên ngoài vẫn rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 虽然晴天了,但外面还很冷。 (Suīrán qíngtiān le, dàn wàimiàn hái hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tuy trời đã nắng, nhưng bên ngoài vẫn rất lạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你出门要多穿点儿衣服。 (Bạn ra ngoài, đi ra khỏi nhà cần nhiều mặc áo quần, đi giày giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quần áo)
- B. 苹果洗好了,来吃一个吧。 (Quả táo rửa, giặt tốt, đẹp rồi đến, tới ăn một cái nhé, đi)
- C. 109块,有红和黑两个颜色。 (Đồng (tiền), miếng có màu đỏ và màu đen hai (dùng trước lượng từ) cái, con màu sắc)
- D. 快起床,你今天还要去上游泳课呢。 (Nhanh, mau thức dậy bạn hôm nay vẫn cần đi thượng nguồn (sông) bài học, tiết học thế, nhé)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 姐姐在说她旅游时见到的一个很有意思的人。 (Chị gái ở nói, phát biểu cô ấy du lịch thời gian, giờ một cái nhìn thấy, trông thấy rất người thú vị, có ý nghĩa)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (你出门要多穿点儿衣服。 — Bạn ra ngoài, đi ra khỏi nhà cần nhiều mặc áo quần, đi giày giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quần áo).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVẫn còn thời gian, tôi ngủ thêm 5 phút nữa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 还有时间,我再睡5分钟。 (Hái yǒu shíjiān, wǒ zài shuì 5 fēnzhōng)
• Nghĩa tiếng Việt: Vẫn còn thời gian, tôi ngủ thêm 5 phút nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你出门要多穿点儿衣服。 (Bạn ra ngoài, đi ra khỏi nhà cần nhiều mặc áo quần, đi giày giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quần áo)
- B. 苹果洗好了,来吃一个吧。 (Quả táo rửa, giặt tốt, đẹp rồi đến, tới ăn một cái nhé, đi)
- C. 109块,有红和黑两个颜色。 (Đồng (tiền), miếng có màu đỏ và màu đen hai (dùng trước lượng từ) cái, con màu sắc)
- D. 快起床,你今天还要去上游泳课呢。 (Nhanh, mau thức dậy bạn hôm nay vẫn cần đi thượng nguồn (sông) bài học, tiết học thế, nhé)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 姐姐在说她旅游时见到的一个很有意思的人。 (Chị gái ở nói, phát biểu cô ấy du lịch thời gian, giờ một cái nhìn thấy, trông thấy rất người thú vị, có ý nghĩa)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (快起床,你今天还要去上游泳课呢。 — Nhanh, mau thức dậy bạn hôm nay vẫn cần đi thượng nguồn (sông) bài học, tiết học thế, nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hỏi, cái ghế này bán thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 请问,这个椅子怎么卖? (Qǐng wèn, zhège yǐzi zěnme mài?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, cái ghế này bán thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你出门要多穿点儿衣服。 (Bạn ra ngoài, đi ra khỏi nhà cần nhiều mặc áo quần, đi giày giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quần áo)
- B. 苹果洗好了,来吃一个吧。 (Quả táo rửa, giặt tốt, đẹp rồi đến, tới ăn một cái nhé, đi)
- C. 109块,有红和黑两个颜色。 (Đồng (tiền), miếng có màu đỏ và màu đen hai (dùng trước lượng từ) cái, con màu sắc)
- D. 快起床,你今天还要去上游泳课呢。 (Nhanh, mau thức dậy bạn hôm nay vẫn cần đi thượng nguồn (sông) bài học, tiết học thế, nhé)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 姐姐在说她旅游时见到的一个很有意思的人。 (Chị gái ở nói, phát biểu cô ấy du lịch thời gian, giờ một cái nhìn thấy, trông thấy rất người thú vị, có ý nghĩa)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (109块,有红和黑两个颜色。).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 匹配对应句子 谢谢,那我客气了。 (Xièxie, nà wǒ búkèqi le)
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn, vậy tôi khách sáo rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你出门要多穿点儿衣服。 (Bạn ra ngoài, đi ra khỏi nhà cần nhiều mặc áo quần, đi giày giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quần áo)
- B. 苹果洗好了,来吃一个吧。 (Quả táo rửa, giặt tốt, đẹp rồi đến, tới ăn một cái nhé, đi)
- C. 109块,有红和黑两个颜色。 (Đồng (tiền), miếng có màu đỏ và màu đen hai (dùng trước lượng từ) cái, con màu sắc)
- D. 快起床,你今天还要去上游泳课呢。 (Nhanh, mau thức dậy bạn hôm nay vẫn cần đi thượng nguồn (sông) bài học, tiết học thế, nhé)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 姐姐在说她旅游时见到的一个很有意思的人。 (Chị gái ở nói, phát biểu cô ấy du lịch thời gian, giờ một cái nhìn thấy, trông thấy rất người thú vị, có ý nghĩa)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (苹果洗好了,来吃一个吧。 — Quả táo rửa, giặt tốt, đẹp rồi đến, tới ăn một cái nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuyện gì mà buồn cười thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 匹配对应句子 什么事情这么好笑? (Shénme shìqing zhème hǎoxiào?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyện gì mà buồn cười thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你出门要多穿点儿衣服。 (Bạn ra ngoài, đi ra khỏi nhà cần nhiều mặc áo quần, đi giày giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quần áo)
- B. 苹果洗好了,来吃一个吧。 (Quả táo rửa, giặt tốt, đẹp rồi đến, tới ăn một cái nhé, đi)
- C. 109块,有红和黑两个颜色。 (Đồng (tiền), miếng có màu đỏ và màu đen hai (dùng trước lượng từ) cái, con màu sắc)
- D. 快起床,你今天还要去上游泳课呢。 (Nhanh, mau thức dậy bạn hôm nay vẫn cần đi thượng nguồn (sông) bài học, tiết học thế, nhé)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 姐姐在说她旅游时见到的一个很有意思的人。 (Chị gái ở nói, phát biểu cô ấy du lịch thời gian, giờ một cái nhìn thấy, trông thấy rất người thú vị, có ý nghĩa)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (姐姐在说她旅游时见到的一个很有意思的人。 — Chị gái ở nói, phát biểu cô ấy du lịch thời gian, giờ một cái nhìn thấy, trông thấy rất người thú vị, có ý nghĩa).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ này có nghĩa là "đại" (lớn) phải không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 这个字是“大”的意思吗? (Zhège zì shì "dà" de yìsi ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ này có nghĩa là "đại" (lớn) phải không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他没说他什么时候回来。 (Anh ấy chưa nói, phát biểu anh ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- B. 我也不知道,我们去问问张老师吧。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường chúng tôi, chúng ta đi hỏi hỏi tờ, tấm thầy giáo, cô giáo nhé, đi)
- C. 你家离公司远吗? (Bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) công ty xa không (thắc mắc, hỏi))
- D. 下次吧,我今天累了,想早些休息。 (Lần sau, chuyến sau nhé, đi tôi hôm nay mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi muốn sớm, buổi sáng một vài, một số nghỉ ngơi)
- E. 我们都觉得那儿非常漂亮。 (Chúng tôi, chúng ta đều cảm thấy đó, ở đó vô cùng, rất đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (我也不知道,我们去问问张老师吧。 — Tôi cũng không biết, chưa biết con đường chúng tôi, chúng ta đi hỏi hỏi tờ, tấm thầy giáo, cô giáo nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, ông Trương có việc ra ngoài rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 对不起,张先生有事出去了。 (Duìbuqǐ, Zhāng xiānsheng yǒu shì chūqu le)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, ông Trương có việc ra ngoài rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他没说他什么时候回来。 (Anh ấy chưa nói, phát biểu anh ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- B. 我也不知道,我们去问问张老师吧。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường chúng tôi, chúng ta đi hỏi hỏi tờ, tấm thầy giáo, cô giáo nhé, đi)
- C. 你家离公司远吗? (Bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) công ty xa không (thắc mắc, hỏi))
- D. 下次吧,我今天累了,想早些休息。 (Lần sau, chuyến sau nhé, đi tôi hôm nay mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi muốn sớm, buổi sáng một vài, một số nghỉ ngơi)
- E. 我们都觉得那儿非常漂亮。 (Chúng tôi, chúng ta đều cảm thấy đó, ở đó vô cùng, rất đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (他没说他什么时候回来。 — Anh ấy chưa nói, phát biểu anh ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay cùng đi nhảy, thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 晚上一起去跳舞,怎么样? (Wǎnshang yìqǐ qù tiàowǔ, zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay cùng đi nhảy, thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他没说他什么时候回来。 (Anh ấy chưa nói, phát biểu anh ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- B. 我也不知道,我们去问问张老师吧。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường chúng tôi, chúng ta đi hỏi hỏi tờ, tấm thầy giáo, cô giáo nhé, đi)
- C. 你家离公司远吗? (Bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) công ty xa không (thắc mắc, hỏi))
- D. 下次吧,我今天累了,想早些休息。 (Lần sau, chuyến sau nhé, đi tôi hôm nay mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi muốn sớm, buổi sáng một vài, một số nghỉ ngơi)
- E. 我们都觉得那儿非常漂亮。 (Chúng tôi, chúng ta đều cảm thấy đó, ở đó vô cùng, rất đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (下次吧,我今天累了,想早些休息。 — Lần sau, chuyến sau nhé, đi tôi hôm nay mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi muốn sớm, buổi sáng một vài, một số nghỉ ngơi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và chồng tôi đã đi Bắc Kinh một lần vào năm 2008.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 匹配对应句子 我和我丈夫2008年去过一次北京。 (Wǒ hé wǒ zhàngfu 2008 nián qùguo yí cì Běijīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và chồng tôi đã đi Bắc Kinh một lần vào năm 2008.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他没说他什么时候回来。 (Anh ấy chưa nói, phát biểu anh ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- B. 我也不知道,我们去问问张老师吧。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường chúng tôi, chúng ta đi hỏi hỏi tờ, tấm thầy giáo, cô giáo nhé, đi)
- C. 你家离公司远吗? (Bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) công ty xa không (thắc mắc, hỏi))
- D. 下次吧,我今天累了,想早些休息。 (Lần sau, chuyến sau nhé, đi tôi hôm nay mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi muốn sớm, buổi sáng một vài, một số nghỉ ngơi)
- E. 我们都觉得那儿非常漂亮。 (Chúng tôi, chúng ta đều cảm thấy đó, ở đó vô cùng, rất đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (我们都觉得那儿非常漂亮。 — Chúng tôi, chúng ta đều cảm thấy đó, ở đó vô cùng, rất đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất gần, tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 很近,我每天都走着去上班。 (Hěn jìn, wǒ měi tiān dōu zǒuzhe qù shàngbān)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất gần, tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他没说他什么时候回来。 (Anh ấy chưa nói, phát biểu anh ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- B. 我也不知道,我们去问问张老师吧。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường chúng tôi, chúng ta đi hỏi hỏi tờ, tấm thầy giáo, cô giáo nhé, đi)
- C. 你家离公司远吗? (Bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) công ty xa không (thắc mắc, hỏi))
- D. 下次吧,我今天累了,想早些休息。 (Lần sau, chuyến sau nhé, đi tôi hôm nay mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi muốn sớm, buổi sáng một vài, một số nghỉ ngơi)
- E. 我们都觉得那儿非常漂亮。 (Chúng tôi, chúng ta đều cảm thấy đó, ở đó vô cùng, rất đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (你家离公司远吗? — Bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) công ty xa không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21332 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile