Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21331, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 给,这是晚上的电影票。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây, đây là vé xem phim tối nay.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đây, đây là vé xem phim tối nay) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 妈,你做的鱼真好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, cá mẹ làm ngon thật.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mẹ ơi, cá mẹ làm ngon thật) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 太好了,我们进球了!
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt quá, chúng ta ghi bàn rồi!
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Tuyệt quá, chúng ta ghi bàn rồi!) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 喂,我到了,你给我开门吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, tôi đến rồi, bạn mở cửa cho tôi đi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Alo, tôi đến rồi, bạn mở cửa cho tôi đi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我们比一下,看谁跑得快。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thi xem ai chạy nhanh hơn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chúng ta thi xem ai chạy nhanh hơn) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 他正在给学生上课呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang dạy học sinh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy đang dạy học sinh) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 先生,您要的茶来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, trà của ông đây ạ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Thưa ông, trà của ông đây ạ) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 大家看我这里,笑一笑。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người nhìn vào đây, cười một cái nào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Mọi người nhìn vào đây, cười một cái nào) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 快7点了,起床吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Gần 7 giờ rồi, dậy đi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Gần 7 giờ rồi, dậy đi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 你觉得这件衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy bộ quần áo này thế nào?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn thấy bộ quần áo này thế nào?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nam: Bạn nói là chữ nào? Nữ: Tôi viết ra bạn sẽ biết ngay.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你说的是哪个字? 女:我写出来你就知道了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nói là chữ nào? Nữ: Tôi viết ra bạn sẽ biết ngay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi bàn đọc báo.
- Hình B: Người bố đắp chăn cho em bé trong nôi.
- Hình C: Bàn tay cầm bút viết chữ.
- Hình D: Cô gái đeo tai nghe ngồi học.
- Hình E: Chú chó con chườm đá, bỏ bát thức ăn.
- Hình F: Cô gái nghe điện thoại bàn vẻ ngạc nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Con ngủ rồi à? Nam: Ừ, sao hôm nay em về muộn thế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:孩子睡了? 男:是,你今天怎么回来得这么晚?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con ngủ rồi à? Nam: Ừ, sao hôm nay em về muộn thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi bàn đọc báo.
- Hình B: Người bố đắp chăn cho em bé trong nôi.
- Hình C: Bàn tay cầm bút viết chữ.
- Hình D: Cô gái đeo tai nghe ngồi học.
- Hình E: Chú chó con chườm đá, bỏ bát thức ăn.
- Hình F: Cô gái nghe điện thoại bàn vẻ ngạc nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nam: Chú chó con bị sao thế? Hôm nay không ăn gì cả. Nữ: Có phải bị ốm rồi không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:小狗怎么了?今天都没吃东西。 女:是不是病了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó con bị sao thế? Hôm nay không ăn gì cả. Nữ: Có phải bị ốm rồi không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi bàn đọc báo.
- Hình B: Người bố đắp chăn cho em bé trong nôi.
- Hình C: Bàn tay cầm bút viết chữ.
- Hình D: Cô gái đeo tai nghe ngồi học.
- Hình E: Chú chó con chườm đá, bỏ bát thức ăn.
- Hình F: Cô gái nghe điện thoại bàn vẻ ngạc nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Con gái đâu rồi? Đi bơi à? Nữ: Không, con bé đang đọc báo trong phòng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:女儿呢?去游泳了? 女:没有,她在房间里看报纸呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái đâu rồi? Đi bơi à? Nữ: Không, con bé đang đọc báo trong phòng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi bàn đọc báo.
- Hình B: Người bố đắp chăn cho em bé trong nôi.
- Hình C: Bàn tay cầm bút viết chữ.
- Hình D: Cô gái đeo tai nghe ngồi học.
- Hình E: Chú chó con chườm đá, bỏ bát thức ăn.
- Hình F: Cô gái nghe điện thoại bàn vẻ ngạc nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Ai gọi điện đến thế? Nữ: Tôi cũng không biết, cô ấy nói cô ấy họ Bạch.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:谁打来的电话? 女:我也不知道,她说她姓白。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ai gọi điện đến thế? Nữ: Tôi cũng không biết, cô ấy nói cô ấy họ Bạch.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi bàn đọc báo.
- Hình B: Người bố đắp chăn cho em bé trong nôi.
- Hình C: Bàn tay cầm bút viết chữ.
- Hình D: Cô gái đeo tai nghe ngồi học.
- Hình E: Chú chó con chườm đá, bỏ bát thức ăn.
- Hình F: Cô gái nghe điện thoại bàn vẻ ngạc nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nữ: Có thời gian lại đến chơi nhé. Nam: Được, đừng tiễn nữa, về nhanh đi, tạm biệt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:有时间再来玩。 男:好,别送了,快回去吧,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Có thời gian lại đến chơi nhé. Nam: Được, đừng tiễn nữa, về nhanh đi, tạm biệt.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông cụ chạy bộ trong công viên.
- Hình B: Đĩa táo đỏ trên bàn.
- Hình C: Chàng trai nhìn đồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay.
- Hình D: Người tiễn khách ở cửa.
- Hình E: Mấy thùng các-tông đựng sách.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:苹果洗好了,吃一个吧。 女:好,谢谢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Táo rửa xong rồi, ăn một quả đi. Nữ: Được, cảm ơn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông cụ chạy bộ trong công viên.
- Hình B: Đĩa táo đỏ trên bàn.
- Hình C: Chàng trai nhìn đồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay.
- Hình D: Người tiễn khách ở cửa.
- Hình E: Mấy thùng các-tông đựng sách.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Bố bạn sức khỏe thế nào? Nam: Rất tốt, ông ấy sáng nào cũng đi chạy bộ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你爸爸身体怎么样? 男:非常好,他每天早上都去跑步。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố bạn sức khỏe thế nào? Nam: Rất tốt, ông ấy sáng nào cũng đi chạy bộ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông cụ chạy bộ trong công viên.
- Hình B: Đĩa táo đỏ trên bàn.
- Hình C: Chàng trai nhìn đồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay.
- Hình D: Người tiễn khách ở cửa.
- Hình E: Mấy thùng các-tông đựng sách.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Vẫn chưa đến 9 giờ à? Nữ: Đến rồi, đồng hồ của tôi chậm 10 phút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:还没到九点吗? 女:已经到了,我的手表慢十分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vẫn chưa đến 9 giờ à? Nữ: Đến rồi, đồng hồ của tôi chậm 10 phút.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông cụ chạy bộ trong công viên.
- Hình B: Đĩa táo đỏ trên bàn.
- Hình C: Chàng trai nhìn đồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay.
- Hình D: Người tiễn khách ở cửa.
- Hình E: Mấy thùng các-tông đựng sách.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Sách của bạn đều ở đây hết rồi à? Nam: Không, bên ngoài còn một ít nữa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的书都在这里了? 男:不,外面还有一些。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sách của bạn đều ở đây hết rồi à? Nam: Không, bên ngoài còn một ít nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông cụ chạy bộ trong công viên.
- Hình B: Đĩa táo đỏ trên bàn.
- Hình C: Chàng trai nhìn đồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay.
- Hình D: Người tiễn khách ở cửa.
- Hình E: Mấy thùng các-tông đựng sách.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Bạn nói tiếng Hán giỏi thật, học được bao lâu rồi? Nam: Cảm ơn, tôi bắt đầu học từ năm ngoái. Hỏi: Người nam bắt đầu học tiếng Hán từ khi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你汉语说得真好,学了多长时间了? 男:谢谢,我从去年开始学的。 问:男的是什么时候开始学汉语的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn nói tiếng Hán giỏi thật, học được bao lâu rồi? Nam: Cảm ơn, tôi bắt đầu học từ năm ngoái. Hỏi: Người nam bắt đầu học tiếng Hán từ khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5年前 (5 nián qián)
- B. 去年 (qùnián)
- C. 上个月 (shàng ge yuè)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去年 (qùnián)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cửa hàng hoa quả bên cạnh công ty, bạn đã đến chưa? Nữ: Đến rồi, cửa hàng tuy không lớn nhưng hoa quả rất nhiều, cũng không đắt. Hỏi: Cửa hàng hoa quả ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:公司旁边那个水果店,你去过吗? 女:去过,店虽然不大,但水果很多,也不贵。 问:水果店在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cửa hàng hoa quả bên cạnh công ty, bạn đã đến chưa? Nữ: Đến rồi, cửa hàng tuy không lớn nhưng hoa quả rất nhiều, cũng không đắt. Hỏi: Cửa hàng hoa quả ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室后面 (jiàoshì hòumiàn)
- B. 学校里面 (xuéxiào lǐmiàn)
- C. 公司旁边 (gōngsī pángbiān)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (公司旁边 (gōngsī pángbiān)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đến Bắc Kinh thì gọi điện cho tôi nhé. Nam: Vâng, tôi xuống máy bay sẽ gọi cho cô. Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:到了北京给我来个电话。 男:好的,我下了飞机就给您打。 问:男的怎么去北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đến Bắc Kinh thì gọi điện cho tôi nhé. Nam: Vâng, tôi xuống máy bay sẽ gọi cho cô. Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāi chē)
- B. 坐飞机 (zuò fēijī)
- C. 坐出租车 (zuò chūzūchē)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐飞机 (zuò fēijī)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mắt bạn sao đỏ thế? Nữ: Hôm qua ngủ muộn quá, không nghỉ ngơi tốt. Hỏi: Mắt người nữ tại sao lại đỏ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的眼睛怎么这么红? 女:昨天睡得太晚了,没休息好。 问:女的眼睛为什么红了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mắt bạn sao đỏ thế? Nữ: Hôm qua ngủ muộn quá, không nghỉ ngơi tốt. Hỏi: Mắt người nữ tại sao lại đỏ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没睡觉 (méi shuìjiào)
- B. 没休息好 (méi xiūxihǎo)
- C. 上班太累 (shàngbān tài lèi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没休息好 (méi xiūxihǎo)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tiểu Lý, vợ bạn cũng đến à? Sao không thấy cô ấy? Nam: Cô ấy đang xem TV ở trong đó. Hỏi: Vợ của Tiểu Lý đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小李,你妻子也来了?怎么没看见她? 男:她在里面看电视呢。 问:小李的妻子在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, vợ bạn cũng đến à? Sao không thấy cô ấy? Nam: Cô ấy đang xem TV ở trong đó. Hỏi: Vợ của Tiểu Lý đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看电视 (kàn diànshì)
- B. 吃米饭 (chī mǐfàn)
- C. 喝牛奶 (hē niúnǎi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看电视 (kàn diànshì)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chúc mừng sinh nhật! Cái này tặng bạn. Nữ: Tuyệt quá, tôi đã muốn chiếc điện thoại này từ lâu rồi. Hỏi: Người nam đã tặng gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:生日快乐!这个送给你。 女:太好了,我早就想要这个手机了。 问:男的送了什么东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng sinh nhật! Cái này tặng bạn. Nữ: Tuyệt quá, tôi đã muốn chiếc điện thoại này từ lâu rồi. Hỏi: Người nam đã tặng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机 (shǒujī)
- B. 电脑 (diànnǎo)
- C. 手表 (shǒubiǎo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (手机 (shǒujī)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tối nay có nhiều người đến đây nhảy không? Nam: Không ít, có hơn 100 người. Hỏi: Có bao nhiêu người đến nhảy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今晚来这儿跳舞的人多不多? 男:不少,有100多人。 问:有多少人来跳舞?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay có nhiều người đến đây nhảy không? Nam: Không ít, có hơn 100 người. Hỏi: Có bao nhiêu người đến nhảy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 90个 (90 ge)
- B. 100多 (100 duō)
- C. 1000多 (1000 duō)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (100多 (100 duō)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chào cô, xin hỏi bác sĩ Trương có ở đây không? Nữ: Hôm nay cô ấy không đi làm. Hỏi: Người nam muốn tìm ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问张医生在吗? 女:她今天没来上班。 问:男的要找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, xin hỏi bác sĩ Trương có ở đây không? Nữ: Hôm nay cô ấy không đi làm. Hỏi: Người nam muốn tìm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服务员 (fúwùyuán)
- B. 李老师 (Lǐ lǎoshī)
- C. 张医生 (Zhāng yīshēng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (张医生 (Zhāng yīshēng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Căn phòng này nhỏ quá, có phòng nào lớn hơn không? Nam: Tôi đi hỏi giúp cô nhé. Hỏi: Người nữ cảm thấy căn phòng đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个房间太小了,有大点儿的吗? 男:我去帮您问一下。 问:女的觉得那个房间怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Căn phòng này nhỏ quá, có phòng nào lớn hơn không? Nam: Tôi đi hỏi giúp cô nhé. Hỏi: Người nữ cảm thấy căn phòng đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太小 (tài xiǎo)
- B. 太冷 (tài lěng)
- C. 很大 (hěn dà)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太小 (tài xiǎo)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cà phê ở quán đó ngon lắm, tôi đi mua hai cốc nhé. Nữ: Vậy bạn đi nhanh đi, phim sắp bắt đầu rồi. Hỏi: Người nam muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:那家店的咖啡很好喝,我去买两杯。 女:那你快去吧,电影快开始了。 问:男的想要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà phê ở quán đó ngon lắm, tôi đi mua hai cốc nhé. Nữ: Vậy bạn đi nhanh đi, phim sắp bắt đầu rồi. Hỏi: Người nam muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买票 (mǎi piào)
- B. 喝茶 (hē chá)
- C. 买咖啡 (mǎi kāfēi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (买咖啡 (mǎi kāfēi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn muốn đi du lịch ở đâu? Nữ: Tôi hy vọng lần này có thể đi Trung Quốc. Nam: Tại sao? Nữ: Bạn tôi đã đến đó rồi, anh ấy nói với tôi rằng ở đó rất đẹp. Hỏi: Người nữ tại sao muốn đi Trung Quốc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你想去哪儿旅游? 女:我希望这次能去中国。 男:为什么? 女:我朋友去过那儿,他告诉我那儿很漂亮。 问:女的为什么想去中国?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn muốn đi du lịch ở đâu? Nữ: Tôi hy vọng lần này có thể đi Trung Quốc. Nam: Tại sao? Nữ: Bạn tôi đã đến đó rồi, anh ấy nói với tôi rằng ở đó rất đẹp. Hỏi: Người nữ tại sao muốn đi Trung Quốc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去学习 (qù xuéxí)
- B. 去看朋友 (qù kàn péngyou)
- C. 那儿很漂亮 (nàr hěn piàoliang)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (那儿很漂亮 (nàr hěn piàoliang)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chủ nhật bạn cũng phải đến công ty à? Nam: Đúng vậy, mấy ngày nay rất bận. Có chuyện gì không? Nữ: Muốn cùng bạn đi xem nhà. Nam: Tuần sau đi, tuần này tôi không có thời gian. Hỏi: Người nam định khi nào đi xem nhà?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你星期日也要去公司? 男:是,这几天很忙。有事吗? 女:想和你一起去看看房子。 男:下星期吧,这星期我没有时间。 问:男的准备什么时候去看房子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ nhật bạn cũng phải đến công ty à? Nam: Đúng vậy, mấy ngày nay rất bận. Có chuyện gì không? Nữ: Muốn cùng bạn đi xem nhà. Nam: Tuần sau đi, tuần này tôi không có thời gian. Hỏi: Người nam định khi nào đi xem nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中午 (zhōngwǔ)
- B. 下班后 (xiàbān hòu)
- C. 下个星期 (xià ge xīngqī)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (下个星期 (xià ge xīngqī)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ngoài trời còn mưa không? Nữ: Hết mưa rồi, trời đã quang mây rồi. Nam: Vậy chúng ta ra ngoài đi dạo đi. Nữ: Được, đợi tôi vài phút, tôi đi mặc quần áo đã. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面还下雨吗? 女:不下了,天已经晴了。 男:那我们出去走走吧。 女:好,等我几分钟,我去穿件衣服。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài trời còn mưa không? Nữ: Hết mưa rồi, trời đã quang mây rồi. Nam: Vậy chúng ta ra ngoài đi dạo đi. Nữ: Được, đợi tôi vài phút, tôi đi mặc quần áo đã. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴天 (qíngtiān)
- B. 阴天 (yīntiān)
- C. 下雨了 (xiàyǔ le)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (晴天 (qíngtiān)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bây giờ bạn có bao nhiêu tiền? Nam: Hơn 300 tệ, sao thế? Nữ: Cái ghế đó cần 160 tệ, tôi không có nhiều tiền như vậy. Nam: Tôi có đây, thích thì mua đi. Hỏi: Người nữ muốn mua gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你现在有多少钱? 男:300多块吧,怎么了? 女:那个椅子要160,我没那么多钱。 男:我这儿有,喜欢就买吧。 问:女的想买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ bạn có bao nhiêu tiền? Nam: Hơn 300 tệ, sao thế? Nữ: Cái ghế đó cần 160 tệ, tôi không có nhiều tiền như vậy. Nam: Tôi có đây, thích thì mua đi. Hỏi: Người nữ muốn mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 杯子 (bēizi)
- B. 椅子 (yǐzi)
- C. 面条儿 (miàntiáor)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (椅子 (yǐzi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin hỏi, khách sạn Bắc Kinh đi thế nào? Nữ: Đi thẳng về phía trước, nó ở bên phải đường. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Nữ: Không có gì. Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,北京饭店怎么走? 女:往前走,就在路的右边。 男:好的,谢谢您。 女:不客气。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, khách sạn Bắc Kinh đi thế nào? Nữ: Đi thẳng về phía trước, nó ở bên phải đường. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Nữ: Không có gì. Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 (fàndiàn)
- B. 机场 (jīchǎng)
- C. 医院 (yīyuàn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (饭店 (fàndiàn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21331.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21331
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu):
中午我和哥哥去商店买了很多菜。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn tranh A-F khớp với câu
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 中午我和哥哥去商店买了很多菜。 (Zhōngwǔ wǒ hé gēge qù shāngdiàn mǎile hěn duō cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai anh em xách túi rau củ.
- Hình B: Chú mèo chơi cuộn len.
- Hình C: Hai bạn ngồi xem bài tập khó.
- Hình D: Phòng ngủ có tủ quần áo.
- Hình E: Mấy bạn nhỏ ăn dưa hấu dã ngoại.
- Hình F: Cô gái ngồi trên tàu gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
第37题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu):
你家的小猫真好玩儿,它叫什么名字?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn tranh A-F khớp với câu
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 你家的小猫真好玩儿,它叫什么名字? (Nǐ jiā de xiǎo māo zhēn hǎowánr, tā jiào shénme míngzi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai anh em xách túi rau củ.
- Hình B: Chú mèo chơi cuộn len.
- Hình C: Hai bạn ngồi xem bài tập khó.
- Hình D: Phòng ngủ có tủ quần áo.
- Hình E: Mấy bạn nhỏ ăn dưa hấu dã ngoại.
- Hình F: Cô gái ngồi trên tàu gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
第38题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu):
我们都爱吃西瓜。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn tranh A-F khớp với câu
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 我们都爱吃西瓜。 (Wǒmen dōu ài chī xīguā)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai anh em xách túi rau củ.
- Hình B: Chú mèo chơi cuộn len.
- Hình C: Hai bạn ngồi xem bài tập khó.
- Hình D: Phòng ngủ có tủ quần áo.
- Hình E: Mấy bạn nhỏ ăn dưa hấu dã ngoại.
- Hình F: Cô gái ngồi trên tàu gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
第39题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu):
这个题我不会,你帮我看看吧。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn tranh A-F khớp với câu
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 这个题我不会,你帮我看看吧。 (Zhège tí wǒ bú huì, nǐ bāng wǒ kànkan ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai anh em xách túi rau củ.
- Hình B: Chú mèo chơi cuộn len.
- Hình C: Hai bạn ngồi xem bài tập khó.
- Hình D: Phòng ngủ có tủ quần áo.
- Hình E: Mấy bạn nhỏ ăn dưa hấu dã ngoại.
- Hình F: Cô gái ngồi trên tàu gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
第40题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu):
喂,我已经上车了,一小时后到。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn tranh A-F khớp với câu
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 喂,我已经上车了,一小时后到。 (Wéi, wǒ yǐjīng zài chē shàng le, yì xiǎoshí hòu dào)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai anh em xách túi rau củ.
- Hình B: Chú mèo chơi cuộn len.
- Hình C: Hai bạn ngồi xem bài tập khó.
- Hình D: Phòng ngủ có tủ quần áo.
- Hình E: Mấy bạn nhỏ ăn dưa hấu dã ngoại.
- Hình F: Cô gái ngồi trên tàu gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
第41题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống):
王先生住的宾馆离机场不( )。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhách sạn ông Vương ở không (xa) sân bay.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 王先生住的宾馆离机场不( )。 (Wáng xiānsheng zhù de bīnguǎn lí jīchǎng bù ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn ông Vương ở không (xa) sân bay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为 (yīnwèi)
- B. 远 (yuǎn)
- C. 事情 (shìqing)
- D. 生病 (shēngbìng)
- E. 贵 (guì)
- F. 等 (děng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 远 (yuǎn). Câu hoàn chỉnh: “王先生住的宾馆离机场不远 (yuǎn)。” (Khách sạn ông Vương ở không (xa) sân bay).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第42题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống):
这是什么时候的( )?我怎么不知道?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là (chuyện) của khi nào? Sao tôi lại không biết?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这是什么时候的( )?我怎么不知道? (Zhè shì shénme shíhou de ( )? Wǒ zěnme bù zhīdào?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là (chuyện) của khi nào? Sao tôi lại không biết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为 (yīnwèi)
- B. 远 (yuǎn)
- C. 事情 (shìqing)
- D. 生病 (shēngbìng)
- E. 贵 (guì)
- F. 等 (děng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 事情 (shìqing). Câu hoàn chỉnh: “这是什么时候的事情 (shìqing)?我怎么不知道?” (Đây là (chuyện) của khi nào? Sao tôi lại không biết?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第43题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống):
我丈夫( )了,我去给他买点儿药。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChồng tôi (bị ốm) rồi, tôi đi mua thuốc cho anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我丈夫( )了,我去给他买点儿药。 (Wǒ zhàngfu ( ) le, wǒ qù gěi tā mǎi diǎnr yào)
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi (bị ốm) rồi, tôi đi mua thuốc cho anh ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为 (yīnwèi)
- B. 远 (yuǎn)
- C. 事情 (shìqing)
- D. 生病 (shēngbìng)
- E. 贵 (guì)
- F. 等 (děng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 生病 (shēngbìng). Câu hoàn chỉnh: “我丈夫生病 (shēngbìng)了,我去给他买点儿药。” (Chồng tôi (bị ốm) rồi, tôi đi mua thuốc cho anh ấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第44题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống):
他现在很忙,您能( )一下吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy bây giờ rất bận, ông có thể (đợi) một chút không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 他现在很忙,您能( )一下吗? (Tā xiànzài hěn máng, nín néng ( ) yíxià ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bây giờ rất bận, ông có thể (đợi) một chút không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为 (yīnwèi)
- B. 远 (yuǎn)
- C. 事情 (shìqing)
- D. 生病 (shēngbìng)
- E. 贵 (guì)
- F. 等 (děng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 等 (děng). Câu hoàn chỉnh: “他现在很忙,您能等 (děng)一下吗?” (Anh ấy bây giờ rất bận, ông có thể (đợi) một chút không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第45题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống):
女:儿子怎么不太高兴?
男:可能是( )今天考试没考好。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:儿子怎么不太高兴? 男:可能是( )今天考试没考好。 (Nǚ: Érzi zěnme bú tài gāoxìng? Nán: Kěnéng shì ( ) jīntiān kǎoshì méi kǎohǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为 (yīnwèi)
- B. 远 (yuǎn)
- C. 事情 (shìqing)
- D. 生病 (shēngbìng)
- E. 贵 (guì)
- F. 等 (děng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 因为 (yīnwèi). Câu hoàn chỉnh: “女:儿子怎么不太高兴? 男:可能是因为 (yīnwèi)今天考试没考好。” (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第46题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
小李,你有什么不懂的问题就问,我们都会帮你的,别客气。
★ 小李帮助了他们。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 小李,你有什么不懂的问题就问,我们都会帮你的,别客气。 ★ 小李帮助了他们。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第47题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
弟弟比我小两岁,但他比我还高一点儿,所以有时候,不认识我们的人会觉得他比我大。
★ 他弟弟比他高。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读判断 弟弟比我小两岁,但他比我还高一点儿,所以有时候,不认识我们的人会觉得他比我大。 ★ 他弟弟比他高。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 弟弟比我小两岁,但他比我还高一点儿,所以有时候,不认识我们的人会觉得他比我大。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他弟弟比他高。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第48题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
对不起,小姐,红色的都已经卖完了,您看这个黑色的可以吗?
★ 黑色的很便宜。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 对不起,小姐,红色的都已经卖完了,您看这个黑色的可以吗? ★ 黑色的很便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第49题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我大学时很喜欢打篮球,但是工作后事情多,就很少玩儿了。
★ 他现在很少打篮球。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读判断 我大学时很喜欢打篮球,但是工作后事情多,就很少玩儿了。 ★ 他现在很少打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我大学时很喜欢打篮球,但是工作后事情多,就很少玩儿了。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他现在很少打篮球。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第50题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
小高,天这么热,还让你给我送东西,真是不好意思。快坐下喝点儿水吧。
★ 他想让小高去买水。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 小高,天这么热,还让你给我送东西,真是不好意思。快坐下喝点儿水吧。 ★ 他想让小高去买水。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALà người mà bạn nói lần trước phải không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 是你上次说的那个人吗? (Shì nǐ shàng cì shuō de nàge rén ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Là người mà bạn nói lần trước phải không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你妹妹还在读书吗? (Bạn em gái vẫn ở đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không (thắc mắc, hỏi))
- B. 你下午准备做什么? (Bạn buổi chiều chuẩn bị làm, chế tạo gì, cái gì)
- C. 在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。 (Ở đây, ở đây ngồi, đi (bằng phương tiện) đường xe buýt phút thì, liền có thể đến, tới)
- D. 明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。 (Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) đến, tới tôi nhà, gia đình nhé, đi cho bạn giới thiệu cái, con bạn bè)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。 (Trong nhà, ở nhà không có trứng rồi không có thể làm, chế tạo trứng mặt, bề mặt rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。 — Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) đến, tới tôi nhà, gia đình nhé, đi cho bạn giới thiệu cái, con bạn bè).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào bạn, xin hỏi ga xe lửa đi thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你好,请问火车站怎么走? (Nǐ hǎo, qǐng wèn huǒchēzhàn zěnme zǒu?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, xin hỏi ga xe lửa đi thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你妹妹还在读书吗? (Bạn em gái vẫn ở đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không (thắc mắc, hỏi))
- B. 你下午准备做什么? (Bạn buổi chiều chuẩn bị làm, chế tạo gì, cái gì)
- C. 在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。 (Ở đây, ở đây ngồi, đi (bằng phương tiện) đường xe buýt phút thì, liền có thể đến, tới)
- D. 明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。 (Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) đến, tới tôi nhà, gia đình nhé, đi cho bạn giới thiệu cái, con bạn bè)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。 (Trong nhà, ở nhà không có trứng rồi không có thể làm, chế tạo trứng mặt, bề mặt rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn đi hát, còn bạn thì sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 我要去唱歌,你呢? (Wǒ yào qù chànggē, nǐ ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn đi hát, còn bạn thì sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你妹妹还在读书吗? (Bạn em gái vẫn ở đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không (thắc mắc, hỏi))
- B. 你下午准备做什么? (Bạn buổi chiều chuẩn bị làm, chế tạo gì, cái gì)
- C. 在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。 (Ở đây, ở đây ngồi, đi (bằng phương tiện) đường xe buýt phút thì, liền có thể đến, tới)
- D. 明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。 (Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) đến, tới tôi nhà, gia đình nhé, đi cho bạn giới thiệu cái, con bạn bè)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。 (Trong nhà, ở nhà không có trứng rồi không có thể làm, chế tạo trứng mặt, bề mặt rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (你下午准备做什么? — Bạn buổi chiều chuẩn bị làm, chế tạo gì, cái gì).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông, cô ấy đã làm việc mấy năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 不,她工作好几年了。 (Bù, tā gōngzuò hǎo jǐ nián le)
• Nghĩa tiếng Việt: Không, cô ấy đã làm việc mấy năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你妹妹还在读书吗? (Bạn em gái vẫn ở đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không (thắc mắc, hỏi))
- B. 你下午准备做什么? (Bạn buổi chiều chuẩn bị làm, chế tạo gì, cái gì)
- C. 在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。 (Ở đây, ở đây ngồi, đi (bằng phương tiện) đường xe buýt phút thì, liền có thể đến, tới)
- D. 明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。 (Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) đến, tới tôi nhà, gia đình nhé, đi cho bạn giới thiệu cái, con bạn bè)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。 (Trong nhà, ở nhà không có trứng rồi không có thể làm, chế tạo trứng mặt, bề mặt rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (你妹妹还在读书吗? — Bạn em gái vẫn ở đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, chúng ta ăn món khác đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 匹配对应句子 没关系,我们吃点儿别的吧。 (Méiguānxi, wǒmen chī diǎnr bié de ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, chúng ta ăn món khác đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你妹妹还在读书吗? (Bạn em gái vẫn ở đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không (thắc mắc, hỏi))
- B. 你下午准备做什么? (Bạn buổi chiều chuẩn bị làm, chế tạo gì, cái gì)
- C. 在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。 (Ở đây, ở đây ngồi, đi (bằng phương tiện) đường xe buýt phút thì, liền có thể đến, tới)
- D. 明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。 (Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) đến, tới tôi nhà, gia đình nhé, đi cho bạn giới thiệu cái, con bạn bè)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。 (Trong nhà, ở nhà không có trứng rồi không có thể làm, chế tạo trứng mặt, bề mặt rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。 — Trong nhà, ở nhà không có trứng rồi không có thể làm, chế tạo trứng mặt, bề mặt rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe nói cuốn sách này rất hữu ích cho việc học tiếng Hán.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 听说这本书对学汉语很有帮助。 (Tīngshuō zhè běn shū duì xué Hànyǔ hěn yǒu bāngzhù)
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói cuốn sách này rất hữu ích cho việc học tiếng Hán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可能在我桌子上,你去找找吧。 (Có thể ở tôi cái bàn trên bạn đi tìm kiếm tìm kiếm nhé, đi)
- B. 后面的同学能听见我说话吗? (Bạn cùng học, bạn học đằng sau, phía sau có thể nghe thấy, lọt vào tai tôi nói chuyện, nói không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不好意思,我可能打错电话了。 (Ngại ngùng, e thẹn tôi có thể đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
- D. 你看完了也给我看看吧。 (Bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi cũng cho tôi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- E. 那个饭店就在前面,很近。 (Kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở phía trước, đằng trước rất gần)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (你看完了也给我看看吧。 — Bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi cũng cho tôi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là lần đầu tiên tôi dạy các bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 今天是我第一次给大家上课。 (Jīntiān shì wǒ dì-yī cì gěi dàjiā shàngkè)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là lần đầu tiên tôi dạy các bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可能在我桌子上,你去找找吧。 (Có thể ở tôi cái bàn trên bạn đi tìm kiếm tìm kiếm nhé, đi)
- B. 后面的同学能听见我说话吗? (Bạn cùng học, bạn học đằng sau, phía sau có thể nghe thấy, lọt vào tai tôi nói chuyện, nói không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不好意思,我可能打错电话了。 (Ngại ngùng, e thẹn tôi có thể đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
- D. 你看完了也给我看看吧。 (Bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi cũng cho tôi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- E. 那个饭店就在前面,很近。 (Kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở phía trước, đằng trước rất gần)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (后面的同学能听见我说话吗? — Bạn cùng học, bạn học đằng sau, phía sau có thể nghe thấy, lọt vào tai tôi nói chuyện, nói không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đi bộ đến đó, được không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 匹配对应句子 我们走着去,怎么样? (Wǒmen zǒuzhe qù, zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đi bộ đến đó, được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可能在我桌子上,你去找找吧。 (Có thể ở tôi cái bàn trên bạn đi tìm kiếm tìm kiếm nhé, đi)
- B. 后面的同学能听见我说话吗? (Bạn cùng học, bạn học đằng sau, phía sau có thể nghe thấy, lọt vào tai tôi nói chuyện, nói không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不好意思,我可能打错电话了。 (Ngại ngùng, e thẹn tôi có thể đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
- D. 你看完了也给我看看吧。 (Bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi cũng cho tôi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- E. 那个饭店就在前面,很近。 (Kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở phía trước, đằng trước rất gần)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (那个饭店就在前面,很近。 — Kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở phía trước, đằng trước rất gần).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị ơi, chị có thấy cây bút chì mới mua của em không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 姐,你看见我新买的铅笔了吗? (Jiě, nǐ kànjiàn wǒ xīn mǎi de qiānbǐ le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, chị có thấy cây bút chì mới mua của em không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可能在我桌子上,你去找找吧。 (Có thể ở tôi cái bàn trên bạn đi tìm kiếm tìm kiếm nhé, đi)
- B. 后面的同学能听见我说话吗? (Bạn cùng học, bạn học đằng sau, phía sau có thể nghe thấy, lọt vào tai tôi nói chuyện, nói không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不好意思,我可能打错电话了。 (Ngại ngùng, e thẹn tôi có thể đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
- D. 你看完了也给我看看吧。 (Bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi cũng cho tôi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- E. 那个饭店就在前面,很近。 (Kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở phía trước, đằng trước rất gần)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (可能在我桌子上,你去找找吧。 — Có thể ở tôi cái bàn trên bạn đi tìm kiếm tìm kiếm nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỗ chúng tôi không có ai tên Vương Tuyết cả.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 我们这里没有叫王雪的。 (Wǒmen zhèli méiyǒu jiào Wáng Xuě de)
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ chúng tôi không có ai tên Vương Tuyết cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可能在我桌子上,你去找找吧。 (Có thể ở tôi cái bàn trên bạn đi tìm kiếm tìm kiếm nhé, đi)
- B. 后面的同学能听见我说话吗? (Bạn cùng học, bạn học đằng sau, phía sau có thể nghe thấy, lọt vào tai tôi nói chuyện, nói không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不好意思,我可能打错电话了。 (Ngại ngùng, e thẹn tôi có thể đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
- D. 你看完了也给我看看吧。 (Bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi cũng cho tôi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- E. 那个饭店就在前面,很近。 (Kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở phía trước, đằng trước rất gần)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不好意思,我可能打错电话了。 — Ngại ngùng, e thẹn tôi có thể đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21331 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile