Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21330, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 你怎么了?生病了? (Nǐ zěnme le? Shēngbìng le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu sao thế? Bị ốm rồi à?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Cậu sao thế? Bị ốm rồi à?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他正在做运动。 (Tā zhèngzài zuò yùndòng)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang tập thể dục.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Anh ấy đang tập thể dục) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸每天都要喝杯咖啡。 (Bàba měitiān dōu yào hē bēi kāfēi)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ngày nào cũng phải uống một cốc cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bố ngày nào cũng phải uống một cốc cà phê) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 生日快乐,这个送给你。 (Shēngrì kuàilè, zhège sòng gěi nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật, món quà này tặng cậu nhé.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Chúc mừng sinh nhật, món quà này tặng cậu nhé) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Đừng chơi điện thoại nữa, đi chơi bóng rổ cùng tôi đi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 别玩手机了,跟我去打篮球吧。 (Bié wán shǒujī le, gēn wǒ qù dǎ lánqiú ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng chơi điện thoại nữa, đi chơi bóng rổ cùng tôi đi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đừng chơi điện thoại nữa, đi chơi bóng rổ cùng tôi đi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 快去洗洗手,来吃苹果。 (Kuài qù xǐxǐ shǒu, lái chī píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Mau đi rửa tay rồi ra ăn táo nào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mau đi rửa tay rồi ra ăn táo nào) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 我不想听你说话。 (Wǒ bù xiǎng tīng nǐ shuōhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không muốn nghe cậu nói chuyện đâu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Tôi không muốn nghe cậu nói chuyện đâu) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 看,我新买的桌子和椅子。 (Kàn, wǒ xīn mǎi de zhuōzi hé yǐzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Xem này, chiếc bàn và chiếc ghế tôi mới mua đấy.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xem này, chiếc bàn và chiếc ghế tôi mới mua đấy) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 没想到,外面这么冷。 (Méi xiǎngdào, wàimiàn zhème lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Không ngờ bên ngoài lại lạnh thế này.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Không ngờ bên ngoài lại lạnh thế này) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 介绍一下,这是我妻子。 (Jièshào yíxià, zhè shì wǒ qīzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin giới thiệu một chút, đây là vợ tôi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin giới thiệu một chút, đây là vợ tôi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
Nữ: Tôi thấy bạn mặc cái này đẹp đấy. — Nam: Đúng vậy, tôi cũng thấy cái này đẹp.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得你穿这件不错。 男:是,我也觉得这件好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi thấy bạn mặc cái này đẹp đấy. — Nam: Đúng vậy, tôi cũng thấy cái này đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì trứng.
- Hình B: Xe ô tô hỏng mở nắp capo.
- Hình C: Nữ sinh đeo cặp đi học.
- Hình D: Đá bóng (ví dụ).
- Hình E: Khiêng thùng đồ nặng.
- Hình F: Thử quần áo soi gương.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nam: Tôi không ăn cơm nữa, lấy mì trứng đi. — Nữ: Vâng, thưa anh, anh có muốn uống gì nữa không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我不要米饭了,要鸡蛋面吧。 女:好的,先生,还要喝的吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi không ăn cơm nữa, lấy mì trứng đi. — Nữ: Vâng, thưa anh, anh có muốn uống gì nữa không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì trứng.
- Hình B: Xe ô tô hỏng mở nắp capo.
- Hình C: Nữ sinh đeo cặp đi học.
- Hình D: Đá bóng (ví dụ).
- Hình E: Khiêng thùng đồ nặng.
- Hình F: Thử quần áo soi gương.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这是要去哪儿? 女:去上课,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn định đi đâu vậy? — Nữ: Đi học, tạm biệt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì trứng.
- Hình B: Xe ô tô hỏng mở nắp capo.
- Hình C: Nữ sinh đeo cặp đi học.
- Hình D: Đá bóng (ví dụ).
- Hình E: Khiêng thùng đồ nặng.
- Hình F: Thử quần áo soi gương.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Alo, xin chào. — Nữ: Xin chào, xe của tôi bị hỏng rồi, các anh có thể tìm người đến xem giúp không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好。 女:你好,我的车出问题了,你们能找人来看看吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào. — Nữ: Xin chào, xe của tôi bị hỏng rồi, các anh có thể tìm người đến xem giúp không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì trứng.
- Hình B: Xe ô tô hỏng mở nắp capo.
- Hình C: Nữ sinh đeo cặp đi học.
- Hình D: Đá bóng (ví dụ).
- Hình E: Khiêng thùng đồ nặng.
- Hình F: Thử quần áo soi gương.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Mệt không, có muốn nghỉ một chút không? — Nam: Không mệt, bận xong rồi nghỉ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:累吗,要不要休息一下? 男:不累,忙完了再休息吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt không, có muốn nghỉ một chút không? — Nam: Không mệt, bận xong rồi nghỉ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì trứng.
- Hình B: Xe ô tô hỏng mở nắp capo.
- Hình C: Nữ sinh đeo cặp đi học.
- Hình D: Đá bóng (ví dụ).
- Hình E: Khiêng thùng đồ nặng.
- Hình F: Thử quần áo soi gương.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Bạn đang tìm gì thế? — Nữ: Một cuốn sách tiếng Hán, lần trước tôi đã thấy ở đây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在找什么? 女:一本汉语书,上次我在这儿看见过。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang tìm gì thế? — Nữ: Một cuốn sách tiếng Hán, lần trước tôi đã thấy ở đây.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Tìm sách trên giá.
- Hình B: Điểm thi xuất sắc.
- Hình C: Dắt chó đi dạo.
- Hình D: Treo tranh chỉnh đồ.
- Hình E: Thảo luận số tiền 9000.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Sang phải một chút nữa. — Nữ: Thế này được chưa?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:再往右一点儿。 女:这样可以吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sang phải một chút nữa. — Nữ: Thế này được chưa?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Tìm sách trên giá.
- Hình B: Điểm thi xuất sắc.
- Hình C: Dắt chó đi dạo.
- Hình D: Treo tranh chỉnh đồ.
- Hình E: Thảo luận số tiền 9000.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nữ: Con chó của bạn thật đẹp, nó bao nhiêu tuổi rồi? — Nam: Hai tuổi tám tháng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的狗真漂亮,它多大了? 男:两岁零八个月。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con chó của bạn thật đẹp, nó bao nhiêu tuổi rồi? — Nam: Hai tuổi tám tháng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Tìm sách trên giá.
- Hình B: Điểm thi xuất sắc.
- Hình C: Dắt chó đi dạo.
- Hình D: Treo tranh chỉnh đồ.
- Hình E: Thảo luận số tiền 9000.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Tôi không hiểu, sao chỗ này lại là chín nghìn? — Nữ: Bạn xem này, là như thế này.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我不懂,这里怎么会是九千? 女:你看,是这样的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi không hiểu, sao chỗ này lại là chín nghìn? — Nữ: Bạn xem này, là như thế này.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Tìm sách trên giá.
- Hình B: Điểm thi xuất sắc.
- Hình C: Dắt chó đi dạo.
- Hình D: Treo tranh chỉnh đồ.
- Hình E: Thảo luận số tiền 9000.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Sao bạn vui thế? — Nam: Lần thi này tôi thi rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么这么高兴? 男:这次考试我考得非常好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bạn vui thế? — Nam: Lần thi này tôi thi rất tốt.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Tìm sách trên giá.
- Hình B: Điểm thi xuất sắc.
- Hình C: Dắt chó đi dạo.
- Hình D: Treo tranh chỉnh đồ.
- Hình E: Thảo luận số tiền 9000.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Chiều mai chúng ta đi hát karaoke nhé, bạn đi không? — Nam: Không đi đâu, tôi đã hẹn với bạn học đi bơi rồi. — Hỏi: Chàng trai ngày mai sẽ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天下午我们去唱歌,你去不去? 男:不去了,我和同学说好了去游泳。 问:男的明天要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều mai chúng ta đi hát karaoke nhé, bạn đi không? — Nam: Không đi đâu, tôi đã hẹn với bạn học đi bơi rồi. — Hỏi: Chàng trai ngày mai sẽ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (yóuyǒng)
- B. 踢足球 (tī zúqiú)
- C. 买手表 (mǎi shǒubiǎo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (游泳 (yóuyǒng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cuốn sách đó bạn đọc chưa? — Nữ: Bận quá, vẫn chưa có thời gian đọc. — Hỏi: Tại sao cô gái chưa đọc xong sách?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:那本书你看了吗? 女:太忙了,还没时间看呢。 问:女的为什么没看完书?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách đó bạn đọc chưa? — Nữ: Bận quá, vẫn chưa có thời gian đọc. — Hỏi: Tại sao cô gái chưa đọc xong sách?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看不懂 (kànbudǒng)
- B. 不爱读 (bú ài dú)
- C. 太忙了 (tài máng le)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (太忙了 (tài máng le)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi đi mua chút thịt cừu nhé. — Nam: Trời âm u rồi, có thể sẽ mưa, đừng ra ngoài nữa. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我去买点儿羊肉吧。 男:天阴了,可能会下雨,别出去了。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đi mua chút thịt cừu nhé. — Nam: Trời âm u rồi, có thể sẽ mưa, đừng ra ngoài nữa. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (hěn rè)
- B. 天阴了 (tiān yīn le)
- C. 天晴了 (tiān qíng le)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (天阴了 (tiān yīn le)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mấy ngày nay sao không thấy bạn đâu? — Nữ: Hai hôm trước tôi và con đi Bắc Kinh chơi rồi. — Hỏi: Cô gái đi Bắc Kinh với ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这几天怎么都没看见你? 女:我前两天和孩子去北京玩儿了。 问:女的和谁去北京了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy ngày nay sao không thấy bạn đâu? — Nữ: Hai hôm trước tôi và con đi Bắc Kinh chơi rồi. — Hỏi: Cô gái đi Bắc Kinh với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈 (māma)
- B. 孩子 (háizi)
- C. 同学 (tóngxué)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (孩子 (háizi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xin hỏi, đi đến ga xe lửa thế nào? — Nam: Bạn đi thẳng về phía trước là thấy, rất gần. — Hỏi: Cô gái muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,火车站怎么走? 男:你往前走就看到了,很近。 问:女的想去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, đi đến ga xe lửa thế nào? — Nam: Bạn đi thẳng về phía trước là thấy, rất gần. — Hỏi: Cô gái muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jīchǎng)
- B. 汽车站 (qìchēzhàn)
- C. 火车站 (huǒchēzhàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (火车站 (huǒchēzhàn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Cao, món cá bạn làm thật ngon. — Nữ: Đó là chồng tôi làm, anh ấy nấu ăn giỏi hơn tôi. — Hỏi: Chàng trai thấy món cá thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小高,你做的鱼真好吃。 女:那是我丈夫做的,他做菜做得比我好。 问:男的觉得鱼怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Cao, món cá bạn làm thật ngon. — Nữ: Đó là chồng tôi làm, anh ấy nấu ăn giỏi hơn tôi. — Hỏi: Chàng trai thấy món cá thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很大 (hěn dà)
- B. 很好吃 (hěn hǎochī)
- C. 颜色不好 (yánsè bù hǎo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很好吃 (hěn hǎochī)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chào anh, báo sáng nay còn không? — Nam: Xin lỗi, buổi trưa đã bán hết rồi. — Hỏi: Cô gái muốn mua gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,今天的早报还有吗? 男:对不起,中午就卖完了。 问:女的想买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, báo sáng nay còn không? — Nam: Xin lỗi, buổi trưa đã bán hết rồi. — Hỏi: Cô gái muốn mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 铅笔 (qiānbǐ)
- B. 报纸 (bàozhǐ)
- C. 面条儿 (miàntiáor)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (报纸 (bàozhǐ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sáng nay bạn đi bệnh viện à? Bác sĩ nói sao? — Nữ: Anh ấy nói không sao, kê cho tôi ít thuốc, bảo tôi uống nhiều nước, nghỉ ngơi nhiều. — Hỏi: Bác sĩ bảo cô gái làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你上午去医院了?医生怎么说? 女:他说没事,给我开了些药,让我多喝水,多休息。 问:医生让女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng nay bạn đi bệnh viện à? Bác sĩ nói sao? — Nữ: Anh ấy nói không sao, kê cho tôi ít thuốc, bảo tôi uống nhiều nước, nghỉ ngơi nhiều. — Hỏi: Bác sĩ bảo cô gái làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多休息 (duō xiūxi)
- B. 少喝茶 (shǎo hē chá)
- C. 多喝牛奶 (duō hē niúnǎi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (多休息 (duō xiūxi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trời tối rồi, chúng ta về nhà đi. — Nam: Được, đi taxi về đi. — Hỏi: Chàng trai muốn về nhà bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:天都黑了,我们回家吧。 男:好,坐出租车走吧。 问:男的想怎么回家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời tối rồi, chúng ta về nhà đi. — Nam: Được, đi taxi về đi. — Hỏi: Chàng trai muốn về nhà bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (zǒulù)
- B. 开车 (kāi chē)
- C. 坐出租车 (zuò chūzūchē)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (坐出租车 (zuò chūzūchē)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn có thể cho tôi số điện thoại di động của Lý Hồng không? — Nữ: Được thôi, bạn đợi một chút, để tôi tìm. — Hỏi: Chàng trai muốn biết gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你能告诉我李红的手机号吗? 女:好的,你等一下,我找找。 问:男的想知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có thể cho tôi số điện thoại di động của Lý Hồng không? — Nữ: Được thôi, bạn đợi một chút, để tôi tìm. — Hỏi: Chàng trai muốn biết gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机号 (shǒujī hào)
- B. 有多少人 (yǒu duōshao rén)
- C. 几点回家 (jǐ diǎn huí jiā)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (手机号 (shǒujī hào)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói anh/chị sắp đi nước ngoài à? — Nữ: Đúng vậy, Chủ Nhật tuần này đi. — Nam: Đồ đạc đã chuẩn bị xong hết chưa? — Nữ: Xong rồi, đồ của tôi không nhiều. — Hỏi: Cô gái khi nào đi nước ngoài?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说您要出国了? 女:对,这个星期天走。 男:东西都准备好了吗? 女:好了,我的东西不多。 问:女的什么时候出国?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói anh/chị sắp đi nước ngoài à? — Nữ: Đúng vậy, Chủ Nhật tuần này đi. — Nam: Đồ đạc đã chuẩn bị xong hết chưa? — Nữ: Xong rồi, đồ của tôi không nhiều. — Hỏi: Cô gái khi nào đi nước ngoài?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期一 (xīngqīyī)
- B. 星期六 (xīngqīliù)
- C. 星期日 (xīngqīrì)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (星期日 (xīngqīrì)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nhân viên phục vụ, cửa phòng tôi không mở được. — Nam: Cô ơi, cô ở phòng nào? — Nữ: 307. — Nam: Được rồi, tôi sẽ gọi người đến xem. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,我房间的门打不开了。 男:小姐,您住哪个房间? 女:307。 男:好的,我叫人去看看。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân viên phục vụ, cửa phòng tôi không mở được. — Nam: Cô ơi, cô ở phòng nào? — Nữ: 307. — Nam: Được rồi, tôi sẽ gọi người đến xem. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīnguǎn)
- B. 商店 (shāngdiàn)
- C. 教室 (jiàoshì)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (宾馆 (bīnguǎn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bộ quần áo này của bạn thật đẹp, mua khi nào vậy? — Nam: Tối qua ở cửa hàng bên cạnh công ty. — Nữ: Tôi biết cửa hàng đó, quần áo ở đó không tệ. — Nam: Vâng, tôi cũng rất thích. — Hỏi: Họ thấy cửa hàng đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这件衣服真漂亮,什么时候买的? 男:昨天晚上在公司旁边那家商店。 女:我知道那家店,那儿的衣服不错。 男:是,我也很喜欢。 问:他们觉得那家店怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ quần áo này của bạn thật đẹp, mua khi nào vậy? — Nam: Tối qua ở cửa hàng bên cạnh công ty. — Nữ: Tôi biết cửa hàng đó, quần áo ở đó không tệ. — Nam: Vâng, tôi cũng rất thích. — Hỏi: Họ thấy cửa hàng đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太小了 (tài xiǎo le)
- B. 很不错 (hěn búcuò)
- C. 东西贵 (dōngxi guì)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很不错 (hěn búcuò)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mời vào, anh tìm ai? — Nam: Chào cô, xin hỏi thầy Bạch có ở đây không? — Nữ: Thầy ấy còn vài phút nữa là tan học, anh ngồi đây đợi thầy ấy nhé. — Nam: Vâng, cảm ơn. — Hỏi: Chàng trai đến tìm ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:请进,您找谁? 男:您好,请问白老师在吗? 女:他还有几分钟就下课了,您坐这儿等他吧。 男:好的,谢谢。 问:男的来找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời vào, anh tìm ai? — Nam: Chào cô, xin hỏi thầy Bạch có ở đây không? — Nữ: Thầy ấy còn vài phút nữa là tan học, anh ngồi đây đợi thầy ấy nhé. — Nam: Vâng, cảm ơn. — Hỏi: Chàng trai đến tìm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟 (dìdi)
- B. 女儿 (nǚ'ér)
- C. 白老师 (Bái lǎoshī)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (白老师 (Bái lǎoshī)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn xem kìa, cô gái kia nhảy đẹp thật. — Nữ: Bạn nói Lý Hi phải không? Cô ấy bắt đầu học nhảy từ khi còn rất nhỏ. — Nam: Cô ấy tên Lý Hi à? — Nữ: Đúng vậy, chữ Hi trong hy vọng. — Hỏi: Lý Hi đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看,那个女孩儿舞跳得真好。 女:你说的是李希吧?她很小就开始学跳舞了。 男:她叫李希? 女:对,希望的希。 问:李希在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn xem kìa, cô gái kia nhảy đẹp thật. — Nữ: Bạn nói Lý Hi phải không? Cô ấy bắt đầu học nhảy từ khi còn rất nhỏ. — Nam: Cô ấy tên Lý Hi à? — Nữ: Đúng vậy, chữ Hi trong hy vọng. — Hỏi: Lý Hi đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (tiàowǔ)
- B. 听歌 (tīng gē)
- C. 打电话 (dǎ diànhuà)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (跳舞 (tiàowǔ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21330.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21330
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
喂,姐,我下飞机了,你在哪儿?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, chị ơi, em xuống máy bay rồi, chị đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 喂,姐,我下飞机了,你在哪儿? (Wèi, jiě, wǒ xià fēijī le, nǐ zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, chị ơi, em xuống máy bay rồi, chị đang ở đâu?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vé xem phim / vé tàu.
- Hình B: Bưng giỏ giặt quần áo.
- Hình C: Kéo vali gọi điện ở sân bay.
- Hình D: Chơi bóng rổ (ví dụ).
- Hình E: Xem tivi mỏi mắt ban đêm.
- Hình F: Thăm người ốm nằm viện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
票我都买好了,给你。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVé tôi đã mua xong rồi, đưa bạn này.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 票我都买好了,给你。 (Piào wǒ dōu mǎihǎo le, gěi nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Vé tôi đã mua xong rồi, đưa bạn này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vé xem phim / vé tàu.
- Hình B: Bưng giỏ giặt quần áo.
- Hình C: Kéo vali gọi điện ở sân bay.
- Hình D: Chơi bóng rổ (ví dụ).
- Hình E: Xem tivi mỏi mắt ban đêm.
- Hình F: Thăm người ốm nằm viện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
第38题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
你都看了几个小时了?快去睡觉吧。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã xem mấy tiếng rồi? Mau đi ngủ đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你都看了几个小时了?快去睡觉吧。 (Nǐ dōu kànle jǐ ge xiǎoshí le? Kuài qù shuìjiào ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã xem mấy tiếng rồi? Mau đi ngủ đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vé xem phim / vé tàu.
- Hình B: Bưng giỏ giặt quần áo.
- Hình C: Kéo vali gọi điện ở sân bay.
- Hình D: Chơi bóng rổ (ví dụ).
- Hình E: Xem tivi mỏi mắt ban đêm.
- Hình F: Thăm người ốm nằm viện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
第39题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
身体怎么样?什么时候能出院?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASức khỏe thế nào rồi? Khi nào có thể xuất viện?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 身体怎么样?什么时候能出院? (Shēntǐ zěnmeyàng? Shénme shíhou néng chūyuàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe thế nào rồi? Khi nào có thể xuất viện?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vé xem phim / vé tàu.
- Hình B: Bưng giỏ giặt quần áo.
- Hình C: Kéo vali gọi điện ở sân bay.
- Hình D: Chơi bóng rổ (ví dụ).
- Hình E: Xem tivi mỏi mắt ban đêm.
- Hình F: Thăm người ốm nằm viện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
第40题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
你坐着休息一下,我去洗衣服。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn ngồi nghỉ một lát đi, tôi đi giặt quần áo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你坐着休息一下,我去洗衣服。 (Nǐ zuòzhe xiūxi yíxià, wǒ qù xǐ yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn ngồi nghỉ một lát đi, tôi đi giặt quần áo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vé xem phim / vé tàu.
- Hình B: Bưng giỏ giặt quần áo.
- Hình C: Kéo vali gọi điện ở sân bay.
- Hình D: Chơi bóng rổ (ví dụ).
- Hình E: Xem tivi mỏi mắt ban đêm.
- Hình F: Thăm người ốm nằm viện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
第41题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống):
A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ)
准备好了吗?我们( )走了吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chuẩn bị xong chưa? Chúng ta (có thể) đi được chưa?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 准备好了吗?我们( )走了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chuẩn bị xong chưa? Chúng ta (có thể) đi được chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (yìqǐ)
- B. 次 (cì)
- C. 题 (tí)
- D. 对 (duì)
- E. 贵 (guì)
- F. 可以 (kěyǐ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 可以 (kěyǐ). Câu hoàn chỉnh: “A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 准备好了吗?我们可以 (kěyǐ)走了吗?” (A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chuẩn bị xong chưa? Chúng ta (có thể) đi được chưa?).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第42题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống):
A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ)
和她在一( )的时候,他觉得很快乐。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Khi ở (cùng) cô ấy, anh ấy cảm thấy rất vui.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 和她在一( )的时候,他觉得很快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Khi ở (cùng) cô ấy, anh ấy cảm thấy rất vui.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (yìqǐ)
- B. 次 (cì)
- C. 题 (tí)
- D. 对 (duì)
- E. 贵 (guì)
- F. 可以 (kěyǐ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 一起 (yìqǐ). Câu hoàn chỉnh: “A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 和她在一一起 (yìqǐ)的时候,他觉得很快乐。” (A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Khi ở (cùng) cô ấy, anh ấy cảm thấy rất vui).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第43题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống):
A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ)
你也是第一( )来中国旅游?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Bạn cũng là (lần) đầu tiên đến Trung Quốc du lịch à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 你也是第一( )来中国旅游?
• Nghĩa tiếng Việt: A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Bạn cũng là (lần) đầu tiên đến Trung Quốc du lịch à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (yìqǐ)
- B. 次 (cì)
- C. 题 (tí)
- D. 对 (duì)
- E. 贵 (guì)
- F. 可以 (kěyǐ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 次 (cì). Câu hoàn chỉnh: “A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 你也是第一次 (cì)来中国旅游?” (A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Bạn cũng là (lần) đầu tiên đến Trung Quốc du lịch à?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第44题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống):
A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ)
长时间玩儿电脑( )眼睛不好。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chơi máy tính lâu (không tốt cho) mắt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 长时间玩儿电脑( )眼睛不好。
• Nghĩa tiếng Việt: A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chơi máy tính lâu (không tốt cho) mắt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (yìqǐ)
- B. 次 (cì)
- C. 题 (tí)
- D. 对 (duì)
- E. 贵 (guì)
- F. 可以 (kěyǐ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 对 (duì). Câu hoàn chỉnh: “A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 长时间玩儿电脑对 (duì)眼睛不好。” (A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chơi máy tính lâu (không tốt cho) mắt).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第45题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống):
A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ)
女:谢谢你,这个( )我现在会做了。
男:不客气,有不会的再来问我。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Nữ: Cảm ơn bạn, (bài) này bây giờ tôi biết làm rồi. Nam: Không có gì, có gì không biết cứ đến hỏi tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 女:谢谢你,这个( )我现在会做了。 男:不客气,有不会的再来问我。
• Nghĩa tiếng Việt: A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Nữ: Cảm ơn bạn, (bài) này bây giờ tôi biết làm rồi. Nam: Không có gì, có gì không biết cứ đến hỏi tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (yìqǐ)
- B. 次 (cì)
- C. 题 (tí)
- D. 对 (duì)
- E. 贵 (guì)
- F. 可以 (kěyǐ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 题 (tí). Câu hoàn chỉnh: “A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 女:谢谢你,这个题 (tí)我现在会做了。 男:不客气,有不会的再来问我。” (A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Nữ: Cảm ơn bạn, (bài) này bây giờ tôi biết làm rồi. Nam: Không có gì, có gì không biết cứ đến hỏi tôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第46题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
外面下雨了,路上不好走,你回去的时候慢点儿开,到家后给我们打个电话。
★ 外面雪下得很大。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên ngoài trời mưa rồi, đường khó đi lắm, lúc về bạn lái xe chậm một chút nhé, về đến nhà thì gọi điện cho chúng tôi. -> Phán đoán: Bên ngoài tuyết đang rơi rất dày (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 外面下雨了,路上不好走,你回去的时候慢点儿开,到家后给我们打个电话。 ★ 外面雪下得很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài trời mưa rồi, đường khó đi lắm, lúc về bạn lái xe chậm một chút nhé, về đến nhà thì gọi điện cho chúng tôi. -> Phán đoán: Bên ngoài tuyết đang rơi rất dày (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第47题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
小李学习不错,也很爱帮助人,大家都很喜欢他。
★ 小李喜欢帮助人。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý học tập khá giỏi, lại rất hay giúp đỡ mọi người nên ai cũng quý mến cậu ấy. -> Phán đoán: Tiểu Lý thích giúp đỡ người khác (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读判断 小李学习不错,也很爱帮助人,大家都很喜欢他。 ★ 小李喜欢帮助人。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý học tập khá giỏi, lại rất hay giúp đỡ mọi người nên ai cũng quý mến cậu ấy. -> Phán đoán: Tiểu Lý thích giúp đỡ người khác (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 小李学习不错,也很爱帮助人,大家都很喜欢他。". Điều này chứng minh nhận định "★ 小李喜欢帮助人。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第48题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
中国人的名字是姓在前名在后,很多人的姓都是一个字,但也有两个字的。
★ 中国人的姓都是一个字的。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATên của người Trung Quốc có họ đứng trước, tên đứng sau; họ của rất nhiều người chỉ có một chữ, nhưng cũng có họ gồm hai chữ. -> Phán đoán: Họ của người Trung Quốc đều chỉ có một chữ (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 中国人的名字是姓在前名在后,很多人的姓都是一个字,但也有两个字的。 ★ 中国人的姓都是一个字的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tên của người Trung Quốc có họ đứng trước, tên đứng sau; họ của rất nhiều người chỉ có một chữ, nhưng cũng có họ gồm hai chữ. -> Phán đoán: Họ của người Trung Quốc đều chỉ có một chữ (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第49题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我是去年9月来北京工作的,到现在已经快一年了。
★ 他来北京很多年了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đến Bắc Kinh làm việc từ tháng 9 năm ngoái, tính đến nay đã gần một năm rồi. -> Phán đoán: Anh ấy đã đến Bắc Kinh rất nhiều năm rồi (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 我是去年9月来北京工作的,到现在已经快一年了。 ★ 他来北京很多年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Bắc Kinh làm việc từ tháng 9 năm ngoái, tính đến nay đã gần một năm rồi. -> Phán đoán: Anh ấy đã đến Bắc Kinh rất nhiều năm rồi (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第50题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
虽然这儿离我家不远,但是到我家的车不太多,所以我每次都要等20多分钟。
★ 从那儿去他家的车少。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuy nơi này cách nhà tôi không xa nhưng xe về nhà tôi không nhiều lắm, nên lần nào tôi cũng phải đợi hơn 20 phút. -> Phán đoán: Xe đi từ đó về nhà anh ấy rất ít (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读判断 虽然这儿离我家不远,但是到我家的车不太多,所以我每次都要等20多分钟。 ★ 从那儿去他家的车少。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuy nơi này cách nhà tôi không xa nhưng xe về nhà tôi không nhiều lắm, nên lần nào tôi cũng phải đợi hơn 20 phút. -> Phán đoán: Xe đi từ đó về nhà anh ấy rất ít (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 虽然这儿离我家不远,但是到我家的车不太多,所以我每次都要等20多分钟。". Điều này chứng minh nhận định "★ 从那儿去他家的车少。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你在笑什么呢? (Nǐ zài xiào shénme ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang cười gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是去饭店的路吗? (Đây, này là, phải đi đường nhà hàng, quán ăn không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这件衣服能不能再便宜一点儿? (Đây, này chiếc, cái (áo quần áo có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa giá rẻ một chút, một ít)
- C. 是,她16岁了,现在比她爸爸还高呢。 (Là, phải cô ấy tuổi rồi bây giờ, hiện tại so với cô ấy bố vẫn cao thế, nhé)
- D. 你快来看,电视上这个小猫真有意思。 (Bạn nhanh, mau đến, tới nhìn, xem vô tuyến, truyền hình trên đây, này cái, con mèo con, chú mèo thật là, rất thú vị, có ý nghĩa)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 不是,一星期也就两三次。 (Không là, phải một tuần, thứ cũng thì, liền hai (dùng trước lượng từ) ba lần)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (你快来看,电视上这个小猫真有意思。 — Bạn nhanh, mau đến, tới nhìn, xem vô tuyến, truyền hình trên đây, này cái, con mèo con, chú mèo thật là, rất thú vị, có ý nghĩa).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng vậy, đi đường này sẽ gần hơn một chút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 对,从这边走会近一些。 (Duì, cóng zhèbian zǒu huì jìn yìxiē)
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, đi đường này sẽ gần hơn một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是去饭店的路吗? (Đây, này là, phải đi đường nhà hàng, quán ăn không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这件衣服能不能再便宜一点儿? (Đây, này chiếc, cái (áo quần áo có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa giá rẻ một chút, một ít)
- C. 是,她16岁了,现在比她爸爸还高呢。 (Là, phải cô ấy tuổi rồi bây giờ, hiện tại so với cô ấy bố vẫn cao thế, nhé)
- D. 你快来看,电视上这个小猫真有意思。 (Bạn nhanh, mau đến, tới nhìn, xem vô tuyến, truyền hình trên đây, này cái, con mèo con, chú mèo thật là, rất thú vị, có ý nghĩa)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 不是,一星期也就两三次。 (Không là, phải một tuần, thứ cũng thì, liền hai (dùng trước lượng từ) ba lần)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (这是去饭店的路吗? — Đây, này là, phải đi đường nhà hàng, quán ăn không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 匹配对应句子 最少150块钱。 (Zuì shǎo 150 kuài qián)
• Nghĩa tiếng Việt: Ít nhất 150 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是去饭店的路吗? (Đây, này là, phải đi đường nhà hàng, quán ăn không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这件衣服能不能再便宜一点儿? (Đây, này chiếc, cái (áo quần áo có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa giá rẻ một chút, một ít)
- C. 是,她16岁了,现在比她爸爸还高呢。 (Là, phải cô ấy tuổi rồi bây giờ, hiện tại so với cô ấy bố vẫn cao thế, nhé)
- D. 你快来看,电视上这个小猫真有意思。 (Bạn nhanh, mau đến, tới nhìn, xem vô tuyến, truyền hình trên đây, này cái, con mèo con, chú mèo thật là, rất thú vị, có ý nghĩa)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 不是,一星期也就两三次。 (Không là, phải một tuần, thứ cũng thì, liền hai (dùng trước lượng từ) ba lần)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (这件衣服能不能再便宜一点儿? — Đây, này chiếc, cái (áo quần áo có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa giá rẻ một chút, một ít).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你每天早上都去跑步? (Nǐ měi tiān zǎoshang dōu qù pǎobù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是去饭店的路吗? (Đây, này là, phải đi đường nhà hàng, quán ăn không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这件衣服能不能再便宜一点儿? (Đây, này chiếc, cái (áo quần áo có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa giá rẻ một chút, một ít)
- C. 是,她16岁了,现在比她爸爸还高呢。 (Là, phải cô ấy tuổi rồi bây giờ, hiện tại so với cô ấy bố vẫn cao thế, nhé)
- D. 你快来看,电视上这个小猫真有意思。 (Bạn nhanh, mau đến, tới nhìn, xem vô tuyến, truyền hình trên đây, này cái, con mèo con, chú mèo thật là, rất thú vị, có ý nghĩa)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 不是,一星期也就两三次。 (Không là, phải một tuần, thứ cũng thì, liền hai (dùng trước lượng từ) ba lần)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (不是,一星期也就两三次。 — Không là, phải một tuần, thứ cũng thì, liền hai (dùng trước lượng từ) ba lần).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy năm không gặp, không ngờ Tiểu Tình đã lớn thế này rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 几年没见,没想到小晴都这么大了。 (Jǐ nián méi jiàn, méi xiǎngdào Xiǎoqíng dōu zhème dà le)
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy năm không gặp, không ngờ Tiểu Tình đã lớn thế này rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是去饭店的路吗? (Đây, này là, phải đi đường nhà hàng, quán ăn không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这件衣服能不能再便宜一点儿? (Đây, này chiếc, cái (áo quần áo có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa giá rẻ một chút, một ít)
- C. 是,她16岁了,现在比她爸爸还高呢。 (Là, phải cô ấy tuổi rồi bây giờ, hiện tại so với cô ấy bố vẫn cao thế, nhé)
- D. 你快来看,电视上这个小猫真有意思。 (Bạn nhanh, mau đến, tới nhìn, xem vô tuyến, truyền hình trên đây, này cái, con mèo con, chú mèo thật là, rất thú vị, có ý nghĩa)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 不是,一星期也就两三次。 (Không là, phải một tuần, thứ cũng thì, liền hai (dùng trước lượng từ) ba lần)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (是,她16岁了,现在比她爸爸还高呢。).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 匹配对应句子 儿子起床了吗? (Érzi qǐchuángle ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai đã dậy chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没,昨天忙了一天,让他好好休息吧。 (Vẫn chưa hôm qua bận rộn rồi một trời, bầu trời để anh ấy thật tốt, cẩn thận kỹ càng nghỉ ngơi nhé, đi)
- B. 对不起,我的表慢了10分钟,所以来晚了。 (Xin lỗi đồng hồ của tôi chậm rồi phút vì vậy, cho nên đến, tới muộn, trễ rồi)
- C. 医院旁边新开了一家水果店。 (Bệnh viện bên cạnh mới mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình trái cây, hoa quả tiệm, quán)
- D. 你也认识小王? (Bạn cũng quen biết, nhận biết nhỏ, bé vua, quốc vương)
- E. 是,我下个月就开始上班。 (Là, phải tôi tháng sau, tháng tới thì, liền bắt đầu đi làm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (还没,昨天忙了一天,让他好好休息吧。 — Vẫn chưa hôm qua bận rộn rồi một trời, bầu trời để anh ấy thật tốt, cẩn thận kỹ càng nghỉ ngơi nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuả dưa hấu này là mua ở đó đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 这个西瓜就是在那儿买的。 (Zhège xīguā jiù shì zài nàr mǎi de)
• Nghĩa tiếng Việt: Quả dưa hấu này là mua ở đó đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没,昨天忙了一天,让他好好休息吧。 (Vẫn chưa hôm qua bận rộn rồi một trời, bầu trời để anh ấy thật tốt, cẩn thận kỹ càng nghỉ ngơi nhé, đi)
- B. 对不起,我的表慢了10分钟,所以来晚了。 (Xin lỗi đồng hồ của tôi chậm rồi phút vì vậy, cho nên đến, tới muộn, trễ rồi)
- C. 医院旁边新开了一家水果店。 (Bệnh viện bên cạnh mới mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình trái cây, hoa quả tiệm, quán)
- D. 你也认识小王? (Bạn cũng quen biết, nhận biết nhỏ, bé vua, quốc vương)
- E. 是,我下个月就开始上班。 (Là, phải tôi tháng sau, tháng tới thì, liền bắt đầu đi làm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (医院旁边新开了一家水果店。 — Bệnh viện bên cạnh mới mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình trái cây, hoa quả tiệm, quán).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng vậy, anh ấy là bạn tốt của anh trai tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 对,他是我哥哥的好朋友。 (Duì, tā shì wǒ gēge de hǎo péngyou)
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, anh ấy là bạn tốt của anh trai tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没,昨天忙了一天,让他好好休息吧。 (Vẫn chưa hôm qua bận rộn rồi một trời, bầu trời để anh ấy thật tốt, cẩn thận kỹ càng nghỉ ngơi nhé, đi)
- B. 对不起,我的表慢了10分钟,所以来晚了。 (Xin lỗi đồng hồ của tôi chậm rồi phút vì vậy, cho nên đến, tới muộn, trễ rồi)
- C. 医院旁边新开了一家水果店。 (Bệnh viện bên cạnh mới mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình trái cây, hoa quả tiệm, quán)
- D. 你也认识小王? (Bạn cũng quen biết, nhận biết nhỏ, bé vua, quốc vương)
- E. 是,我下个月就开始上班。 (Là, phải tôi tháng sau, tháng tới thì, liền bắt đầu đi làm)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (你也认识小王? — Bạn cũng quen biết, nhận biết nhỏ, bé vua, quốc vương).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, phim vẫn chưa bắt đầu mà.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 没关系,电影还没开始呢。 (Méiguānxi, diànyǐng hái méi kāishǐ ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, phim vẫn chưa bắt đầu mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没,昨天忙了一天,让他好好休息吧。 (Vẫn chưa hôm qua bận rộn rồi một trời, bầu trời để anh ấy thật tốt, cẩn thận kỹ càng nghỉ ngơi nhé, đi)
- B. 对不起,我的表慢了10分钟,所以来晚了。 (Xin lỗi đồng hồ của tôi chậm rồi phút vì vậy, cho nên đến, tới muộn, trễ rồi)
- C. 医院旁边新开了一家水果店。 (Bệnh viện bên cạnh mới mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình trái cây, hoa quả tiệm, quán)
- D. 你也认识小王? (Bạn cũng quen biết, nhận biết nhỏ, bé vua, quốc vương)
- E. 是,我下个月就开始上班。 (Là, phải tôi tháng sau, tháng tới thì, liền bắt đầu đi làm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (对不起,我的表慢了10分钟,所以来晚了。).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nghĩ kỹ chưa? Thật sự muốn đến công ty đó à?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你想好了?真的要去那家公司? (Nǐ xiǎnghǎo le? Zhēnde yào qù nà jiā gōngsī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nghĩ kỹ chưa? Thật sự muốn đến công ty đó à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没,昨天忙了一天,让他好好休息吧。 (Vẫn chưa hôm qua bận rộn rồi một trời, bầu trời để anh ấy thật tốt, cẩn thận kỹ càng nghỉ ngơi nhé, đi)
- B. 对不起,我的表慢了10分钟,所以来晚了。 (Xin lỗi đồng hồ của tôi chậm rồi phút vì vậy, cho nên đến, tới muộn, trễ rồi)
- C. 医院旁边新开了一家水果店。 (Bệnh viện bên cạnh mới mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình trái cây, hoa quả tiệm, quán)
- D. 你也认识小王? (Bạn cũng quen biết, nhận biết nhỏ, bé vua, quốc vương)
- E. 是,我下个月就开始上班。 (Là, phải tôi tháng sau, tháng tới thì, liền bắt đầu đi làm)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (是,我下个月就开始上班。 — Là, phải tôi tháng sau, tháng tới thì, liền bắt đầu đi làm).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21330 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile