Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21329, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 左边的比右边的大。 (Zuǒbian de bǐ yòubian de dà)
• Nghĩa tiếng Việt: Cái bên trái to hơn cái bên phải.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Cái bên trái to hơn cái bên phải) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Xem kìa, Tiểu Trương đã chạy về đích thứ nhất rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 看,小张跑了第一。 (Kàn, Xiǎo Zhāng pǎole dì-yī)
• Nghĩa tiếng Việt: Xem kìa, Tiểu Trương đã chạy về đích thứ nhất rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Xem kìa, Tiểu Trương đã chạy về đích thứ nhất rồi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他们两个唱得真好。 (Tāmen liǎng ge chàng de zhēn hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người bọn họ hát hay thật đấy.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hai người bọn họ hát hay thật đấy) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 衣服洗完了吗? (Yīfu xǐwán le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo đã giặt xong chưa?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Quần áo đã giặt xong chưa?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他正在看报纸。 (Tā zhèngzài kàn bàozhǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đọc báo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy đang đọc báo) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 这个门怎么打不开? (Zhège mén zěnme dǎbùkāi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cánh cửa này sao lại không mở ra được thế này?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Cánh cửa này sao lại không mở ra được thế này?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 足球在那儿,椅子下面。 (Zúqiú zài nàr, yǐzi xiàmiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Quả bóng đá ở đằng kia, dưới gầm ghế.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Quả bóng đá ở đằng kia, dưới gầm ghế) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你笑什么呢?这么高兴。 (Nǐ xiào shénme ne? Zhème gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu đang cười gì thế? Vui vẻ thế kia mà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Cậu đang cười gì thế? Vui vẻ thế kia mà) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我和姐姐都很喜欢猫。 (Wǒ hé jiějie dōu hěn xǐhuan māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và chị gái đều rất thích mèo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi và chị gái đều rất thích mèo) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 教室里一个学生都没有。 (Jiàoshì lǐ yí ge xuésheng dōu méiyǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học không có lấy một học sinh nào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trong lớp học không có lấy một học sinh nào) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 男:没有茶了,喝杯咖啡吧。 女:好的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hết trà rồi, uống cà phê nhé. — Nữ: Được thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cốc cà phê.
- Hình B: Xách đồ gọi điện.
- Hình C: Ngồi làm bài thi.
- Hình D: Đá bóng (ví dụ).
- Hình E: Nằm giường uống thuốc.
- Hình F: Biển báo rẽ phải.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Alo, mua đồ xong chưa? — Nữ: Mua xong rồi, anh đang ở đâu vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,东西买好了吗? 女:买好了,你在哪儿呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, mua đồ xong chưa? — Nữ: Mua xong rồi, anh đang ở đâu vậy?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cốc cà phê.
- Hình B: Xách đồ gọi điện.
- Hình C: Ngồi làm bài thi.
- Hình D: Đá bóng (ví dụ).
- Hình E: Nằm giường uống thuốc.
- Hình F: Biển báo rẽ phải.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Anh xem, chúng ta có phải đi nhầm đường rồi không? — Nam: Không đâu, tôi từng đến đây rồi, cứ rẽ phải là được.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看,我们是不是走错了? 男:没有,我来过这儿,就是向右走。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem, chúng ta có phải đi nhầm đường rồi không? — Nam: Không đâu, tôi từng đến đây rồi, cứ rẽ phải là được.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cốc cà phê.
- Hình B: Xách đồ gọi điện.
- Hình C: Ngồi làm bài thi.
- Hình D: Đá bóng (ví dụ).
- Hình E: Nằm giường uống thuốc.
- Hình F: Biển báo rẽ phải.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nam: Còn bao nhiêu câu hỏi nữa? — Nữ: Còn khá nhiều, có lẽ phải làm đến trưa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:还有多少个题? 女:还有不少,可能要做到中午。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Còn bao nhiêu câu hỏi nữa? — Nữ: Còn khá nhiều, có lẽ phải làm đến trưa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cốc cà phê.
- Hình B: Xách đồ gọi điện.
- Hình C: Ngồi làm bài thi.
- Hình D: Đá bóng (ví dụ).
- Hình E: Nằm giường uống thuốc.
- Hình F: Biển báo rẽ phải.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Đỡ hơn chút nào chưa? — Nữ: Sáng nay uống thuốc rồi, đỡ nhiều rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:好点儿了吗? 女:上午吃了药,好多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đỡ hơn chút nào chưa? — Nữ: Sáng nay uống thuốc rồi, đỡ nhiều rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cốc cà phê.
- Hình B: Xách đồ gọi điện.
- Hình C: Ngồi làm bài thi.
- Hình D: Đá bóng (ví dụ).
- Hình E: Nằm giường uống thuốc.
- Hình F: Biển báo rẽ phải.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Xin lỗi, tôi đến muộn. — Nữ: Không sao đâu, mau vào đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我来晚了。 女:没关系,快请进吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, tôi đến muộn. — Nữ: Không sao đâu, mau vào đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cúi chào ngoài cửa.
- Hình B: Bé gái ngủ trên giường.
- Hình C: Cân dưa hấu.
- Hình D: Bơi lội.
- Hình E: Lái ô tô vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nữ: Anh bơi giỏi thật đấy, học từ khi nào vậy? — Nam: Từ năm 7 tuổi, đến nay đã hơn 20 năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你游得真好,什么时候学的? 男:7岁,到现在已经20多年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bơi giỏi thật đấy, học từ khi nào vậy? — Nam: Từ năm 7 tuổi, đến nay đã hơn 20 năm rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cúi chào ngoài cửa.
- Hình B: Bé gái ngủ trên giường.
- Hình C: Cân dưa hấu.
- Hình D: Bơi lội.
- Hình E: Lái ô tô vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nữ: Con gái đi học rồi à? — Nam: Chưa, hôm nay con bé không có tiết, vẫn chưa dậy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:女儿去学校了? 男:没有,她今天没课,还没起床。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con gái đi học rồi à? — Nam: Chưa, hôm nay con bé không có tiết, vẫn chưa dậy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cúi chào ngoài cửa.
- Hình B: Bé gái ngủ trên giường.
- Hình C: Cân dưa hấu.
- Hình D: Bơi lội.
- Hình E: Lái ô tô vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Cảm ơn anh đã đưa tôi về, trên đường lái xe cẩn thận nhé. — Nam: Được, tạm biệt.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢你送我回来,路上慢点儿开。 男:好的,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn anh đã đưa tôi về, trên đường lái xe cẩn thận nhé. — Nam: Được, tạm biệt.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cúi chào ngoài cửa.
- Hình B: Bé gái ngủ trên giường.
- Hình C: Cân dưa hấu.
- Hình D: Bơi lội.
- Hình E: Lái ô tô vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Dưa hấu tám cân, mười hai tệ. — Nữ: Gửi anh mười lăm, anh trả lại tôi ba tệ nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:西瓜是八斤,十二块钱。 女:给你十五,你找我三块吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dưa hấu tám cân, mười hai tệ. — Nữ: Gửi anh mười lăm, anh trả lại tôi ba tệ nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cúi chào ngoài cửa.
- Hình B: Bé gái ngủ trên giường.
- Hình C: Cân dưa hấu.
- Hình D: Bơi lội.
- Hình E: Lái ô tô vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Táo tôi mua hôm qua thế nào? — Nữ: Trông thì được, nhưng không ngon lắm. — Hỏi: Người nam cảm thấy táo thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我昨天买的苹果怎么样? 女:看着不错,但是不太好吃。 问:男的觉得苹果怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Táo tôi mua hôm qua thế nào? — Nữ: Trông thì được, nhưng không ngon lắm. — Hỏi: Người nam cảm thấy táo thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很贵 (hěn guì)
- B. 太小了 (tài xiǎo le)
- C. 不太好吃 (bú tài hǎochī)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不太好吃 (bú tài hǎochī)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chúng ta đi thuyền đến đó thì sao? — Nữ: Được, nghe anh. — Hỏi: Người nam muốn đi đến đó bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们坐船去那儿怎么样? 女:好,听你的。 问:男的想怎么去那儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đi thuyền đến đó thì sao? — Nữ: Được, nghe anh. — Hỏi: Người nam muốn đi đến đó bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (zǒulù)
- B. 坐船 (zuò chuán)
- C. 坐出租车 (zuò chūzūchē)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐船 (zuò chuán)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Phòng 309 ở phía nào? — Nữ: Tôi cũng không biết, chúng ta hỏi nhân viên phục vụ nhé. — Hỏi: Họ đang tìm phòng nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:309房间在哪边? 女:我也不知道,我们问问服务员吧。 问:他们在找哪个房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phòng 309 ở phía nào? — Nữ: Tôi cũng không biết, chúng ta hỏi nhân viên phục vụ nhé. — Hỏi: Họ đang tìm phòng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 309
- B. 406
- C. 503
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (309).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chiều nay bạn đi học nhảy à? — Nữ: Đúng vậy, hai giờ vào lớp. — Hỏi: Người nữ chiều nay sẽ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你下午去学跳舞? 女:是,两点上课。 问:女的下午要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều nay bạn đi học nhảy à? — Nữ: Đúng vậy, hai giờ vào lớp. — Hỏi: Người nữ chiều nay sẽ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (tiàowǔ)
- B. 学习汉语 (xuéxí Hànyǔ)
- C. 买自行车 (mǎi zìxíngchē)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (跳舞 (tiàowǔ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bác sĩ nói sao? — Nữ: Cô ấy nói mắt tôi không sao, nghỉ ngơi vài ngày là được. — Hỏi: Bác sĩ dặn người nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:医生怎么说? 女:她说我的眼睛没事,多休息几天就好了。 问:医生让女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ nói sao? — Nữ: Cô ấy nói mắt tôi không sao, nghỉ ngơi vài ngày là được. — Hỏi: Bác sĩ dặn người nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多运动 (duō yùndòng)
- B. 多休息 (duō xiūxi)
- C. 多喝水 (duō hē shuǐ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (多休息 (duō xiūxi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chào cô, tôi có thể giúp gì cho cô? — Nữ: Tôi muốn xem chiếc đồng hồ màu đen này. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,小姐,有什么可以帮您的? 女:我想看看这块黑色的手表。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi có thể giúp gì cho cô? — Nữ: Tôi muốn xem chiếc đồng hồ màu đen này. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiàoshì)
- B. 饭店 (fàndiàn)
- C. 商店 (shāngdiàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (商店 (shāngdiàn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đợi bận xong tháng này, tôi sẽ đi du lịch. — Nam: Bạn định đi đâu chơi? — Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:等忙完这个月,我要出去旅游。 男:你准备去哪儿玩? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đợi bận xong tháng này, tôi sẽ đi du lịch. — Nam: Bạn định đi đâu chơi? — Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别说话 (bié shuōhuà)
- B. 想去旅游 (xiǎng qù lǚyóu)
- C. 工作不忙 (gōngzuò bù máng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (想去旅游 (xiǎng qù lǚyóu)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Bạch, bạn và bạn trai quen nhau thế nào? — Nữ: Bạn học giới thiệu, hai người họ làm cùng một công ty. — Hỏi: Bạn trai của Tiểu Bạch là do ai giới thiệu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小白,你和你男朋友是怎么认识的? 女:同学介绍的,他们两个在一个公司。 问:小白的男朋友是谁给介绍的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Bạch, bạn và bạn trai quen nhau thế nào? — Nữ: Bạn học giới thiệu, hai người họ làm cùng một công ty. — Hỏi: Bạn trai của Tiểu Bạch là do ai giới thiệu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她弟弟 (tā dìdi)
- B. 她妹妹 (tā mèimei)
- C. 她同学 (tā tóngxué)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (她同学 (tā tóngxué)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Quán cà phê đó có xa đây không? — Nữ: Không xa, rất gần, chúng ta đi bộ đến là được. — Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:那个咖啡馆离这儿远不远? 女:不远,很近,我们走着去就可以。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quán cà phê đó có xa đây không? — Nữ: Không xa, rất gần, chúng ta đi bộ đến là được. — Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōngsī)
- B. 咖啡馆儿 (kāfēiguǎnr)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (咖啡馆儿 (kāfēiguǎnr)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chồng bạn không đi cùng bạn à? — Nam: Anh ấy thứ Bảy cũng phải đi làm, nên tôi đến một mình. — Hỏi: Tại sao chồng anh ấy không đến?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你丈夫没和你一起来? 男:他星期六也要上班,所以我就一个人来了。 问:他丈夫为什么没来?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chồng bạn không đi cùng bạn à? — Nam: Anh ấy thứ Bảy cũng phải đi làm, nên tôi đến một mình. — Hỏi: Tại sao chồng anh ấy không đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没时间 (méi shíjiān)
- B. 生病了 (shēngbìng le)
- C. 去打球了 (qù dǎ qiú le)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (没时间 (méi shíjiān)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mẹ ơi, con đi chơi bóng rổ với bạn đây. — Nữ: Đi đi, đừng về muộn quá nhé. — Nam: Con biết rồi, con chỉ chơi hai tiếng thôi, bốn giờ sẽ về. — Nữ: Được. — Hỏi: Người nam định mấy giờ về?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我和同学去打篮球了。 女:去吧,别回来太晚了。 男:知道了,我就玩两个小时,四点就回来。 女:好的。 问:男的准备几点回来?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con đi chơi bóng rổ với bạn đây. — Nữ: Đi đi, đừng về muộn quá nhé. — Nam: Con biết rồi, con chỉ chơi hai tiếng thôi, bốn giờ sẽ về. — Nữ: Được. — Hỏi: Người nam định mấy giờ về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 12:00
- B. 14:00
- C. 16:00
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (16:00).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thời tiết ngày mai thế nào? — Nữ: Trên TV nói, ngày mai sẽ có tuyết lớn. — Nam: Vậy ngày mai phải mặc thêm áo rồi. — Nữ: Vâng, bên ngoài sẽ rất lạnh. — Hỏi: Thời tiết ngày mai thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天天气怎么样? 女:电视上说,明天会有大雪。 男:那明天要多穿件衣服。 女:是,外面会很冷的。 问:明天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết ngày mai thế nào? — Nữ: Trên TV nói, ngày mai sẽ có tuyết lớn. — Nam: Vậy ngày mai phải mặc thêm áo rồi. — Nữ: Vâng, bên ngoài sẽ rất lạnh. — Hỏi: Thời tiết ngày mai thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴天 (qíngtiān)
- B. 有雨 (yǒu yǔ)
- C. 会下雪 (huì xiàxuě)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (会下雪 (huì xiàxuě)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Các bạn xem phim ở đâu? — Nam: Ngay cạnh trường học, rạp chiếu phim mới mở đó. — Nữ: Phim thế nào? Có hay không? — Nam: Cũng không tệ, chỉ là thời lượng hơi dài. — Hỏi: Rạp chiếu phim mới đó ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们在哪儿看的电影? 男:就在学校旁边,那家新开的电影院。 女:电影怎么样?好看吗? 男:还不错,就是时间有点儿长。 问:那家新电影院在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các bạn xem phim ở đâu? — Nam: Ngay cạnh trường học, rạp chiếu phim mới mở đó. — Nữ: Phim thế nào? Có hay không? — Nam: Cũng không tệ, chỉ là thời lượng hơi dài. — Hỏi: Rạp chiếu phim mới đó ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院后面 (yīyuàn hòumiàn)
- B. 学校旁边 (xuéxiào pángbiān)
- C. 药店前面 (yàodiàn qiánmiàn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (学校旁边 (xuéxiào pángbiān)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm nay là ngày mấy rồi? — Nữ: Mùng sáu, sao vậy? — Nam: Mùng mười là sinh nhật con gái rồi. — Nữ: Nhanh thật! Năm nay chúng ta tặng con bé cái gì đây? — Hỏi: Mùng mười là sinh nhật của ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天几号了? 女:六号,怎么了? 男:十号就是女儿的生日了。 女:真快!今年我们送她什么好呢? 问:十号是谁的生日?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là ngày mấy rồi? — Nữ: Mùng sáu, sao vậy? — Nam: Mùng mười là sinh nhật con gái rồi. — Nữ: Nhanh thật! Năm nay chúng ta tặng con bé cái gì đây? — Hỏi: Mùng mười là sinh nhật của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿 (nǚ'ér)
- B. 妈妈 (māma)
- C. 爸爸 (bàba)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (女儿 (nǚ'ér)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tối nay anh mời Tiểu Cao đến nhà ăn cơm. — Nữ: Vậy em đi mua ít đồ ăn, cô ấy thích ăn gì? — Nam: Anh nghe nói cô ấy thích ăn cá, mua một con cá nhé, rồi mua thêm ít đồ khác. — Nữ: Được, vậy mua thêm ít trứng và thịt cừu. — Hỏi: Tiểu Cao thích ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:晚上我请了小高来家里吃饭。 女:那我去买点儿菜,她喜欢吃什么? 男:我听说她爱吃鱼,买个鱼吧,再买点儿别的。 女:好,那再买些鸡蛋和羊肉。 问:小高爱吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay anh mời Tiểu Cao đến nhà ăn cơm. — Nữ: Vậy em đi mua ít đồ ăn, cô ấy thích ăn gì? — Nam: Anh nghe nói cô ấy thích ăn cá, mua một con cá nhé, rồi mua thêm ít đồ khác. — Nữ: Được, vậy mua thêm ít trứng và thịt cừu. — Hỏi: Tiểu Cao thích ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼 (yú)
- B. 鸡蛋 (jīdàn)
- C. 米饭 (mǐfàn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (鱼 (yú)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21329.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21329
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
欢迎您,请这边走。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào mừng quý khách, xin mời đi lối này.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 欢迎您,请这边走。 (Huānyíng nín, qǐng zhèbian zǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng quý khách, xin mời đi lối này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Lễ tân chỉ lối mời khách.
- Hình B: Mặc quần áo.
- Hình C: Điện thoại bàn đổ chuông.
- Hình D: Đánh bóng rổ (ví dụ).
- Hình E: Nhận điểm thi xuất sắc.
- Hình F: Mở hộp ngó đồ bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
让我看看里面是什么东西。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể tôi xem bên trong là cái gì.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 让我看看里面是什么东西。 (Ràng wǒ kànkan lǐmiàn shì shénme dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi xem bên trong là cái gì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Lễ tân chỉ lối mời khách.
- Hình B: Mặc quần áo.
- Hình C: Điện thoại bàn đổ chuông.
- Hình D: Đánh bóng rổ (ví dụ).
- Hình E: Nhận điểm thi xuất sắc.
- Hình F: Mở hộp ngó đồ bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
第38题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
这次考试她考得非常好。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALần thi này cô ấy thi rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 这次考试她考得非常好。 (Zhè cì kǎoshì tā kǎode fēicháng hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Lần thi này cô ấy thi rất tốt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Lễ tân chỉ lối mời khách.
- Hình B: Mặc quần áo.
- Hình C: Điện thoại bàn đổ chuông.
- Hình D: Đánh bóng rổ (ví dụ).
- Hình E: Nhận điểm thi xuất sắc.
- Hình F: Mở hộp ngó đồ bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
第39题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
我妻子给我打了4个电话,我一个都没听到。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVợ tôi đã gọi cho tôi 4 cuộc điện thoại, tôi không nghe thấy cuộc nào cả.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我妻子给我打了4个电话,我一个都没听到。 (Wǒ qīzi gěi wǒ dǎle 4 ge diànhuà, wǒ yí ge dōu méi tīngdào)
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi đã gọi cho tôi 4 cuộc điện thoại, tôi không nghe thấy cuộc nào cả.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Lễ tân chỉ lối mời khách.
- Hình B: Mặc quần áo.
- Hình C: Điện thoại bàn đổ chuông.
- Hình D: Đánh bóng rổ (ví dụ).
- Hình E: Nhận điểm thi xuất sắc.
- Hình F: Mở hộp ngó đồ bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
第40题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
我这就穿好了,你再等一下。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi mặc xong ngay đây, bạn đợi một chút nữa nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我这就穿好了,你再等一下。 (Wǒ zhè jiù chuānhǎo le, nǐ zài děng yíxia)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mặc xong ngay đây, bạn đợi một chút nữa nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Lễ tân chỉ lối mời khách.
- Hình B: Mặc quần áo.
- Hình C: Điện thoại bàn đổ chuông.
- Hình D: Đánh bóng rổ (ví dụ).
- Hình E: Nhận điểm thi xuất sắc.
- Hình F: Mở hộp ngó đồ bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
第41题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống):
A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ)
你来( )一下这个问题,好吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn hãy trả lời câu hỏi này một chút, được không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 你来( )一下这个问题,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn hãy trả lời câu hỏi này một chút, được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答 (huídá)
- B. 件 (jiàn)
- C. 姓 (xìng)
- D. 离 (lí)
- E. 贵 (guì)
- F. 身体 (shēntǐ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 回答 (huídá). Câu hoàn chỉnh: “A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 你来回答 (huídá)一下这个问题,好吗?” (Bạn hãy trả lời câu hỏi này một chút, được không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第42题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống):
A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ)
我觉得帮助人是一( )很快乐的事情。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi cảm thấy giúp đỡ người khác là một việc rất vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 我觉得帮助人是一( )很快乐的事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cảm thấy giúp đỡ người khác là một việc rất vui vẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答 (huídá)
- B. 件 (jiàn)
- C. 姓 (xìng)
- D. 离 (lí)
- E. 贵 (guì)
- F. 身体 (shēntǐ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 件 (jiàn). Câu hoàn chỉnh: “A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 我觉得帮助人是一件 (jiàn)很快乐的事情。” (Tôi cảm thấy giúp đỡ người khác là một việc rất vui vẻ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第43题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống):
A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ)
多吃水果对( )好。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĂn nhiều hoa quả tốt cho sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 多吃水果对( )好。
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn nhiều hoa quả tốt cho sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答 (huídá)
- B. 件 (jiàn)
- C. 姓 (xìng)
- D. 离 (lí)
- E. 贵 (guì)
- F. 身体 (shēntǐ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 身体 (shēntǐ). Câu hoàn chỉnh: “A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 多吃水果对身体 (shēntǐ)好。” (Ăn nhiều hoa quả tốt cho sức khỏe).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第44题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống):
A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ)
我( )王,叫王元元,大家可以叫我小王。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi họ Vương, tên là Vương Nguyên Nguyên, mọi người có thể gọi tôi là Tiểu Vương.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 我( )王,叫王元元,大家可以叫我小王。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi họ Vương, tên là Vương Nguyên Nguyên, mọi người có thể gọi tôi là Tiểu Vương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答 (huídá)
- B. 件 (jiàn)
- C. 姓 (xìng)
- D. 离 (lí)
- E. 贵 (guì)
- F. 身体 (shēntǐ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 姓 (xìng). Câu hoàn chỉnh: “A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 我姓 (xìng)王,叫王元元,大家可以叫我小王。” (Tôi họ Vương, tên là Vương Nguyên Nguyên, mọi người có thể gọi tôi là Tiểu Vương).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第45题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống):
A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ)
女:你家( )学校远吗?
男:不远,坐公共汽车15分钟就到了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Nhà bạn cách trường học xa không? — Nam: Không xa, đi xe buýt 15 phút là đến.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 女:你家( )学校远吗? 男:不远,坐公共汽车15分钟就到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà bạn cách trường học xa không? — Nam: Không xa, đi xe buýt 15 phút là đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答 (huídá)
- B. 件 (jiàn)
- C. 姓 (xìng)
- D. 离 (lí)
- E. 贵 (guì)
- F. 身体 (shēntǐ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 离 (lí). Câu hoàn chỉnh: “A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 女:你家离 (lí)学校远吗? 男:不远,坐公共汽车15分钟就到了。” (Nữ: Nhà bạn cách trường học xa không? — Nam: Không xa, đi xe buýt 15 phút là đến).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第46题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
天阴了,可能快下雨了,你还要出去跑步吗?
★ 外面已经下雨了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời âm u rồi, có lẽ sắp mưa đấy, bạn vẫn còn định ra ngoài chạy bộ sao? -> Phán đoán: Bên ngoài trời đã mưa rồi (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 天阴了,可能快下雨了,你还要出去跑步吗? ★ 外面已经下雨了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa đấy, bạn vẫn còn định ra ngoài chạy bộ sao? -> Phán đoán: Bên ngoài trời đã mưa rồi (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第47题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
爸爸明天早上9点下飞机,我们7点从家去机场就可以。
★ 他们明天早上要去机场。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA9 giờ sáng mai bố xuống máy bay, 7 giờ chúng ta từ nhà ra sân bay là vừa. -> Phán đoán: Sáng mai họ sẽ đi sân bay (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读判断 爸爸明天早上9点下飞机,我们7点从家去机场就可以。 ★ 他们明天早上要去机场。
• Nghĩa tiếng Việt: 9 giờ sáng mai bố xuống máy bay, 7 giờ chúng ta từ nhà ra sân bay là vừa. -> Phán đoán: Sáng mai họ sẽ đi sân bay (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 爸爸明天早上9点下飞机,我们7点从家去机场就可以。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他们明天早上要去机场。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第48题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
这本书我读过,写得很有意思,我两天就看完了,有时间你也看看吧。
★ 他觉得那本书不好看。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách này tôi đọc rồi, viết rất thú vị, tôi đọc hai ngày là hết ngay, lúc nào rảnh bạn cũng đọc thử nhé. -> Phán đoán: Anh ấy thấy cuốn sách đó không hay (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 这本书我读过,写得很有意思,我两天就看完了,有时间你也看看吧。 ★ 他觉得那本书不好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này tôi đọc rồi, viết rất thú vị, tôi đọc hai ngày là hết ngay, lúc nào rảnh bạn cũng đọc thử nhé. -> Phán đoán: Anh ấy thấy cuốn sách đó không hay (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第49题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我是第一次来这儿,这儿太漂亮了,真希望我们能多住几天再走。
★ 他很喜欢这里。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là lần đầu tiên tôi đến nơi này, ở đây đẹp quá, thật sự hy vọng chúng ta có thể ở thêm vài ngày rồi mới đi. -> Phán đoán: Anh ấy rất thích nơi này (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读判断 我是第一次来这儿,这儿太漂亮了,真希望我们能多住几天再走。 ★ 他很喜欢这里。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi đến nơi này, ở đây đẹp quá, thật sự hy vọng chúng ta có thể ở thêm vài ngày rồi mới đi. -> Phán đoán: Anh ấy rất thích nơi này (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我是第一次来这儿,这儿太漂亮了,真希望我们能多住几天再走。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他很喜欢这里。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第50题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
先生,这个电脑是我们店里卖得最好的,有好几个颜色。您看看,您喜欢什么颜色的?
★ 买这个电脑的人很少。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa anh, mẫu máy tính này là sản phẩm bán chạy nhất ở cửa hàng chúng tôi, có khá nhiều màu. Anh xem thử anh thích màu nào ạ? -> Phán đoán: Rất ít người mua mẫu máy tính này (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读判断 先生,这个电脑是我们店里卖得最好的,有好几个颜色。您看看,您喜欢什么颜色的? ★ 买这个电脑的人很少。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa anh, mẫu máy tính này là sản phẩm bán chạy nhất ở cửa hàng chúng tôi, có khá nhiều màu. Anh xem thử anh thích màu nào ạ? -> Phán đoán: Rất ít người mua mẫu máy tính này (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông, tôi muốn tan làm rồi đến ga tàu hỏa xem thêm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 没有,我想下班后到火车站再看看。 (Méiyǒu, wǒ xiǎng xiàbān hòu dào huǒchēzhàn zài kànkan)
• Nghĩa tiếng Việt: Không, tôi muốn tan làm rồi đến ga tàu hỏa xem thêm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有点儿累,想早点儿睡觉。 (Tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt mệt mỏi, vất vả (lèi) muốn bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái ngủ)
- B. 这个白色的手机不错,还很便宜,就几百块钱。 (Đây, này cái, con điện thoại di động màu trắng, sắc trắng khá tốt, đúng đắn vẫn rất giá rẻ thì, liền mấy, vài (jǐ) trăm (100) đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 小狗是去年哥哥送我的。 (Chó con, cún con là, phải năm ngoái anh trai tặng, tiễn tôi)
- D. 回家的票你买好了吗? (Vé về nhà bạn mua tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这本汉语书是谁的?怎么在我的桌子上? (Đây, này cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán sách là, phải như thế nào, làm sao ai ở tôi của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (回家的票你买好了吗? — Vé về nhà bạn mua tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc đó nó còn chưa đầy một tuổi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 那时候它还不到一岁。 (Nà shíhou tā hái bú dào yí suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc đó nó còn chưa đầy một tuổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有点儿累,想早点儿睡觉。 (Tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt mệt mỏi, vất vả (lèi) muốn bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái ngủ)
- B. 这个白色的手机不错,还很便宜,就几百块钱。 (Đây, này cái, con điện thoại di động màu trắng, sắc trắng khá tốt, đúng đắn vẫn rất giá rẻ thì, liền mấy, vài (jǐ) trăm (100) đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 小狗是去年哥哥送我的。 (Chó con, cún con là, phải năm ngoái anh trai tặng, tiễn tôi)
- D. 回家的票你买好了吗? (Vé về nhà bạn mua tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这本汉语书是谁的?怎么在我的桌子上? (Đây, này cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán sách là, phải như thế nào, làm sao ai ở tôi của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (小狗是去年哥哥送我的。 — Chó con, cún con là, phải năm ngoái anh trai tặng, tiễn tôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 匹配对应句子 上面有名字吗? (Shàngmiàn yǒu míngzi ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên đó có tên không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有点儿累,想早点儿睡觉。 (Tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt mệt mỏi, vất vả (lèi) muốn bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái ngủ)
- B. 这个白色的手机不错,还很便宜,就几百块钱。 (Đây, này cái, con điện thoại di động màu trắng, sắc trắng khá tốt, đúng đắn vẫn rất giá rẻ thì, liền mấy, vài (jǐ) trăm (100) đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 小狗是去年哥哥送我的。 (Chó con, cún con là, phải năm ngoái anh trai tặng, tiễn tôi)
- D. 回家的票你买好了吗? (Vé về nhà bạn mua tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这本汉语书是谁的?怎么在我的桌子上? (Đây, này cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán sách là, phải như thế nào, làm sao ai ở tôi của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (这本汉语书是谁的?怎么在我的桌子上? — Đây, này cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán sách là, phải như thế nào, làm sao ai ở tôi của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay chúng ta đi hát karaoke thì sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 晚上我们去唱歌怎么样? (Wǎnshang wǒmen qù chànggē zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay chúng ta đi hát karaoke thì sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有点儿累,想早点儿睡觉。 (Tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt mệt mỏi, vất vả (lèi) muốn bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái ngủ)
- B. 这个白色的手机不错,还很便宜,就几百块钱。 (Đây, này cái, con điện thoại di động màu trắng, sắc trắng khá tốt, đúng đắn vẫn rất giá rẻ thì, liền mấy, vài (jǐ) trăm (100) đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 小狗是去年哥哥送我的。 (Chó con, cún con là, phải năm ngoái anh trai tặng, tiễn tôi)
- D. 回家的票你买好了吗? (Vé về nhà bạn mua tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这本汉语书是谁的?怎么在我的桌子上? (Đây, này cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán sách là, phải như thế nào, làm sao ai ở tôi của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我有点儿累,想早点儿睡觉。 — Tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt mệt mỏi, vất vả (lèi) muốn bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái ngủ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nhìn thiếu một số 0 rồi phải không? Đó là hơn 6000.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你少看了个零吧?那是6000多。 (Nǐ shǎo kànle ge líng ba? Nà shì 6000 duō)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn thiếu một số 0 rồi phải không? Đó là hơn 6000.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有点儿累,想早点儿睡觉。 (Tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt mệt mỏi, vất vả (lèi) muốn bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái ngủ)
- B. 这个白色的手机不错,还很便宜,就几百块钱。 (Đây, này cái, con điện thoại di động màu trắng, sắc trắng khá tốt, đúng đắn vẫn rất giá rẻ thì, liền mấy, vài (jǐ) trăm (100) đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 小狗是去年哥哥送我的。 (Chó con, cún con là, phải năm ngoái anh trai tặng, tiễn tôi)
- D. 回家的票你买好了吗? (Vé về nhà bạn mua tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这本汉语书是谁的?怎么在我的桌子上? (Đây, này cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán sách là, phải như thế nào, làm sao ai ở tôi của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (这个白色的手机不错,还很便宜,就几百块钱。 — Đây, này cái, con điện thoại di động màu trắng, sắc trắng khá tốt, đúng đắn vẫn rất giá rẻ thì, liền mấy, vài (jǐ) trăm (100) đồng (tiền), miếng tiền).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ này em biết viết rồi, cảm ơn thầy/cô.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 匹配对应句子 这个字我会写了,谢谢老师。 (Zhège zì wǒ huì xiě le, xièxie lǎoshī)
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ này em biết viết rồi, cảm ơn thầy/cô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我是4月1日到北京的,快三个月了。 (Tôi là, phải tháng, mặt trăng ngày đến, tới nhanh, mau Bắc Kinh ba cái, con tháng, mặt trăng rồi)
- B. 再给我来一杯牛奶吧。 (Lại, nữa cho tôi đến, tới một cốc, ly sữa tươi nhé, đi)
- C. 我还没告诉她这件事。 (Tôi vẫn chưa nói cho biết, bảo cô ấy đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
- D. 他在那儿和孩子们踢足球呢。 (Anh ấy ở đó, ở đó và đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đá (bóng) bóng đá thế, nhé)
- E. 不客气,还有不懂的吗? (Không có chi, đừng khách sáo còn có, ngoài ra còn không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (不客气,还有不懂的吗? — Không có chi, đừng khách sáo còn có, ngoài ra còn không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đến Trung Quốc được bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你来中国多长时间了? (Nǐ lái Zhōngguó duō cháng shíjiān le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến Trung Quốc được bao lâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我是4月1日到北京的,快三个月了。 (Tôi là, phải tháng, mặt trăng ngày đến, tới nhanh, mau Bắc Kinh ba cái, con tháng, mặt trăng rồi)
- B. 再给我来一杯牛奶吧。 (Lại, nữa cho tôi đến, tới một cốc, ly sữa tươi nhé, đi)
- C. 我还没告诉她这件事。 (Tôi vẫn chưa nói cho biết, bảo cô ấy đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
- D. 他在那儿和孩子们踢足球呢。 (Anh ấy ở đó, ở đó và đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đá (bóng) bóng đá thế, nhé)
- E. 不客气,还有不懂的吗? (Không có chi, đừng khách sáo còn có, ngoài ra còn không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我是4月1日到北京的,快三个月了。).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười mặc áo đỏ kia chính là con trai tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 那个穿红衣服的就是我儿子。 (Nàge chuān hóng yīfu de jiù shì wǒ érzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Người mặc áo đỏ kia chính là con trai tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我是4月1日到北京的,快三个月了。 (Tôi là, phải tháng, mặt trăng ngày đến, tới nhanh, mau Bắc Kinh ba cái, con tháng, mặt trăng rồi)
- B. 再给我来一杯牛奶吧。 (Lại, nữa cho tôi đến, tới một cốc, ly sữa tươi nhé, đi)
- C. 我还没告诉她这件事。 (Tôi vẫn chưa nói cho biết, bảo cô ấy đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
- D. 他在那儿和孩子们踢足球呢。 (Anh ấy ở đó, ở đó và đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đá (bóng) bóng đá thế, nhé)
- E. 不客气,还有不懂的吗? (Không có chi, đừng khách sáo còn có, ngoài ra còn không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (他在那儿和孩子们踢足球呢。 — Anh ấy ở đó, ở đó và đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đá (bóng) bóng đá thế, nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì tôi không biết phải nói thế nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 因为我不知道怎么说。 (Yīnwèi wǒ bù zhīdào zěnme shuō)
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì tôi không biết phải nói thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我是4月1日到北京的,快三个月了。 (Tôi là, phải tháng, mặt trăng ngày đến, tới nhanh, mau Bắc Kinh ba cái, con tháng, mặt trăng rồi)
- B. 再给我来一杯牛奶吧。 (Lại, nữa cho tôi đến, tới một cốc, ly sữa tươi nhé, đi)
- C. 我还没告诉她这件事。 (Tôi vẫn chưa nói cho biết, bảo cô ấy đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
- D. 他在那儿和孩子们踢足球呢。 (Anh ấy ở đó, ở đó và đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đá (bóng) bóng đá thế, nhé)
- E. 不客气,还有不懂的吗? (Không có chi, đừng khách sáo còn có, ngoài ra còn không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我还没告诉她这件事。 — Tôi vẫn chưa nói cho biết, bảo cô ấy đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, cái này hơi nóng, bạn uống từ từ thôi nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 好的,这个有点儿热,你慢点儿喝。 (Hǎode, zhège yǒu diǎnr rè, nǐ màn diǎnr hē)
• Nghĩa tiếng Việt: Được, cái này hơi nóng, bạn uống từ từ thôi nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我是4月1日到北京的,快三个月了。 (Tôi là, phải tháng, mặt trăng ngày đến, tới nhanh, mau Bắc Kinh ba cái, con tháng, mặt trăng rồi)
- B. 再给我来一杯牛奶吧。 (Lại, nữa cho tôi đến, tới một cốc, ly sữa tươi nhé, đi)
- C. 我还没告诉她这件事。 (Tôi vẫn chưa nói cho biết, bảo cô ấy đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
- D. 他在那儿和孩子们踢足球呢。 (Anh ấy ở đó, ở đó và đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đá (bóng) bóng đá thế, nhé)
- E. 不客气,还有不懂的吗? (Không có chi, đừng khách sáo còn có, ngoài ra còn không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (再给我来一杯牛奶吧。 — Lại, nữa cho tôi đến, tới một cốc, ly sữa tươi nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21329 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile