Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21223, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 今天的菜很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hôm nay rất ngon.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Món ăn hôm nay rất ngon) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 别说话了,现在开始考试。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện nữa, bây giờ bắt đầu thi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đừng nói chuyện nữa, bây giờ bắt đầu thi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你好,很高兴认识你!
• Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, rất vui được làm quen!
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Chào bạn, rất vui được làm quen!) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 这是真的?不可能吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Thật sao? Không thể nào!
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Thật sao? Không thể nào!) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我看见他们在跳舞呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy họ đang nhảy múa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi thấy họ đang nhảy múa) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 今天是三十一号。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày ba mươi mốt.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Hôm nay là ngày ba mươi mốt) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他昨天下午买了一张桌子。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều hôm qua anh ấy đã mua một cái bàn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiều hôm qua anh ấy đã mua một cái bàn) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
Chiếc điện thoại này là tặng bạn, hy vọng bạn thích.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个手机是送给你的,希望你喜欢。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc điện thoại này là tặng bạn, hy vọng bạn thích.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiếc điện thoại này là tặng bạn, hy vọng bạn thích) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 外面冷,穿好衣服再出去。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời lạnh, mặc ấm vào rồi hãy ra ngoài.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Ngoài trời lạnh, mặc ấm vào rồi hãy ra ngoài) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 你的眼睛怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Mắt bạn sao thế?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Mắt bạn sao thế?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nữ: Về thôi, tạm biệt. — Nam: Tạm biệt, hoan nghênh lần sau các bạn lại đến.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:回去吧,再见。 男:再见,欢迎你们下次再来。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Về thôi, tạm biệt. — Nam: Tạm biệt, hoan nghênh lần sau các bạn lại đến.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vỉ trứng gà trên bàn bếp.
- Hình B: Chàng trai thử áo khoác trước gương.
- Hình C: Cô gái ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình D: Chàng trai đeo ba lô lấy sách trên giá.
- Hình E: Người đứng ở cửa tiễn khách.
- Hình F: Chú chó nằm bên bát thức ăn không ăn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Chó con không ăn gì sao? — Nữ: Vâng, nó có thể bị ốm rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:小狗没吃东西? 女:是,它可能生病了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chó con không ăn gì sao? — Nữ: Vâng, nó có thể bị ốm rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vỉ trứng gà trên bàn bếp.
- Hình B: Chàng trai thử áo khoác trước gương.
- Hình C: Cô gái ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình D: Chàng trai đeo ba lô lấy sách trên giá.
- Hình E: Người đứng ở cửa tiễn khách.
- Hình F: Chú chó nằm bên bát thức ăn không ăn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nữ: Bạn thấy cái này thế nào? — Nam: Cũng được, có hơi lớn không nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件怎么样? 男:还可以,会不会有点儿大?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thấy cái này thế nào? — Nam: Cũng được, có hơi lớn không nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vỉ trứng gà trên bàn bếp.
- Hình B: Chàng trai thử áo khoác trước gương.
- Hình C: Cô gái ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình D: Chàng trai đeo ba lô lấy sách trên giá.
- Hình E: Người đứng ở cửa tiễn khách.
- Hình F: Chú chó nằm bên bát thức ăn không ăn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nam: Chị bạn đang làm gì thế? — Nữ: Chị ấy đang đọc sách ở đằng kia, tôi đi gọi chị ấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你姐姐在做什么呢? 女:她在那儿看书呢,我去叫她。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị bạn đang làm gì thế? — Nữ: Chị ấy đang đọc sách ở đằng kia, tôi đi gọi chị ấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vỉ trứng gà trên bàn bếp.
- Hình B: Chàng trai thử áo khoác trước gương.
- Hình C: Cô gái ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình D: Chàng trai đeo ba lô lấy sách trên giá.
- Hình E: Người đứng ở cửa tiễn khách.
- Hình F: Chú chó nằm bên bát thức ăn không ăn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Bạn mua trứng chưa? — Nam: Mua rồi, ở trên bàn ấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你买鸡蛋了吗? 男:买了,在桌子上。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn mua trứng chưa? — Nam: Mua rồi, ở trên bàn ấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vỉ trứng gà trên bàn bếp.
- Hình B: Chàng trai thử áo khoác trước gương.
- Hình C: Cô gái ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình D: Chàng trai đeo ba lô lấy sách trên giá.
- Hình E: Người đứng ở cửa tiễn khách.
- Hình F: Chú chó nằm bên bát thức ăn không ăn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Bạn giới thiệu rất hay, rất có ích cho chúng tôi. — Nữ: Thật sao? Vậy thì tốt quá.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你介绍得非常好,对我们很有帮助。 女:真的吗?那就好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn giới thiệu rất hay, rất có ích cho chúng tôi. — Nữ: Thật sao? Vậy thì tốt quá.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Quầy bán dưa hấu.
- Hình B: Người phụ nữ thuyết trình, mọi người vỗ tay.
- Hình C: Nhìn từ trong xe ra đường có biển rẽ phải.
- Hình D: Căn phòng trống có hai chiếc ghế.
- Hình E: Chàng trai ngồi chống cằm suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Bạn sao thế? Ngồi một mình nghĩ gì vậy? — Nam: Không sao, tôi đang nghĩ một số việc của công ty.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了?一个人坐着想什么呢? 男:没关系,我在想公司的一些事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn sao thế? Ngồi một mình nghĩ gì vậy? — Nam: Không sao, tôi đang nghĩ một số việc của công ty.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Quầy bán dưa hấu.
- Hình B: Người phụ nữ thuyết trình, mọi người vỗ tay.
- Hình C: Nhìn từ trong xe ra đường có biển rẽ phải.
- Hình D: Căn phòng trống có hai chiếc ghế.
- Hình E: Chàng trai ngồi chống cằm suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Dưa hấu bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Một tệ hai, rẻ lắm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:西瓜多少钱一斤? 女:一块二,很便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dưa hấu bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Một tệ hai, rẻ lắm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Quầy bán dưa hấu.
- Hình B: Người phụ nữ thuyết trình, mọi người vỗ tay.
- Hình C: Nhìn từ trong xe ra đường có biển rẽ phải.
- Hình D: Căn phòng trống có hai chiếc ghế.
- Hình E: Chàng trai ngồi chống cằm suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nữ: Rẽ phải, đi đường này gần hơn. — Nam: Tôi biết, nhưng ở đây không được rẽ phải.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:向右开,走这边儿近。 男:我知道,但是这儿不让向右开。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Rẽ phải, đi đường này gần hơn. — Nam: Tôi biết, nhưng ở đây không được rẽ phải.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Quầy bán dưa hấu.
- Hình B: Người phụ nữ thuyết trình, mọi người vỗ tay.
- Hình C: Nhìn từ trong xe ra đường có biển rẽ phải.
- Hình D: Căn phòng trống có hai chiếc ghế.
- Hình E: Chàng trai ngồi chống cằm suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Đồ của bạn chỉ có thế này thôi sao? — Nữ: Vâng, bên ngoài cửa còn có hai cái ghế nữa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的东西就这么点儿? 女:是,门外面还有两个椅子。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồ của bạn chỉ có thế này thôi sao? — Nữ: Vâng, bên ngoài cửa còn có hai cái ghế nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Quầy bán dưa hấu.
- Hình B: Người phụ nữ thuyết trình, mọi người vỗ tay.
- Hình C: Nhìn từ trong xe ra đường có biển rẽ phải.
- Hình D: Căn phòng trống có hai chiếc ghế.
- Hình E: Chàng trai ngồi chống cằm suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nữ: Bạn muốn đi Trung Quốc à? Máy bay ngày nào? — Nam: Chính là trưa nay. — Hỏi: Người nam khi nào đi Trung Quốc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你要去中国?哪天的飞机? 男:就是今天中午。 问:男的什么时候去中国?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn muốn đi Trung Quốc à? Máy bay ngày nào? — Nam: Chính là trưa nay. — Hỏi: Người nam khi nào đi Trung Quốc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天中午 (trưa nay)
- B. 明天中午 (trưa mai)
- C. 后天中午 (trưa ngày kia)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (今天中午 (trưa nay)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mười phút nữa thuyền sẽ khởi hành, bạn của bạn sao vẫn chưa đến? — Nữ: Tôi cũng không biết, tôi gọi điện hỏi anh ấy xem sao. — Hỏi: Người nữ muốn gọi điện cho ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:再有十分钟船就要开了,你朋友怎么还没到? 女:我也不知道,我给他打个电话问问。 问:女的要给谁打电话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười phút nữa thuyền sẽ khởi hành, bạn của bạn sao vẫn chưa đến? — Nữ: Tôi cũng không biết, tôi gọi điện hỏi anh ấy xem sao. — Hỏi: Người nữ muốn gọi điện cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (chồng)
- B. 医生 (bác sĩ)
- C. 朋友 (bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (朋友 (bạn bè)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn thích uống cà phê không? — Nam: Không thích lắm, tôi thích uống trà. — Hỏi: Người nam thích uống gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你喜欢喝咖啡吗? 男:不太喜欢,我爱喝茶。 问:男的爱喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thích uống cà phê không? — Nam: Không thích lắm, tôi thích uống trà. — Hỏi: Người nam thích uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (trà)
- B. 牛奶 (sữa bò)
- C. 咖啡 (cà phê)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (茶 (trà)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cô Bạch, cô đến trường này bao nhiêu năm rồi? — Nữ: Tôi đến trường này từ năm hai mươi bốn tuổi, đến nay đã hơn ba mươi năm rồi. — Hỏi: Người nữ làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:白老师,您来这个学校多少年了? 女:我二十四岁就来这个学校了,到现在有三十多年了。 问:女的在哪儿工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Bạch, cô đến trường này bao nhiêu năm rồi? — Nữ: Tôi đến trường này từ năm hai mươi bốn tuổi, đến nay đã hơn ba mươi năm rồi. — Hỏi: Người nữ làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (bệnh viện)
- B. 学校 (trường học)
- C. 商店 (cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学校 (trường học)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn tìm thấy đồng hồ của mình rồi à? — Nam: Chưa, đây là cái tôi mới mua hôm qua. — Hỏi: Chiếc đồng hồ mới đó được mua khi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你找到你的手表了? 男:没有,这是我昨天新买的。 问:那块儿新表是什么时候买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn tìm thấy đồng hồ của mình rồi à? — Nam: Chưa, đây là cái tôi mới mua hôm qua. — Hỏi: Chiếc đồng hồ mới đó được mua khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天 (hôm qua)
- B. 上个月 (tháng trước)
- C. 去年 (năm ngoái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (昨天 (hôm qua)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thật sao? Vậy thì thú vị quá. — Nữ: Thật đấy, tôi cũng thấy rất buồn cười. — Hỏi: Họ cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:是真的吗?那太有意思了。 女:是真的,我也觉得很好笑。 问:他们觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật sao? Vậy thì thú vị quá. — Nữ: Thật đấy, tôi cũng thấy rất buồn cười. — Hỏi: Họ cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好吃 (rất ngon)
- B. 很好笑 (rất buồn cười/hài hước)
- C. 很好听 (rất hay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很好笑 (rất buồn cười/hài hước)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sao bạn về rồi? Không đi đá bóng à? — Nam: Thời tiết nóng quá, nên mọi người đều về rồi. — Hỏi: Người nam tại sao lại về rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么回来了?没去踢足球? 男:天气太热了,所以大家都回去了。 问:男的为什么回来了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bạn về rồi? Không đi đá bóng à? — Nam: Thời tiết nóng quá, nên mọi người đều về rồi. — Hỏi: Người nam tại sao lại về rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 累了 (mệt rồi)
- B. 天阴了 (trời âm u rồi)
- C. 天气太热 (thời tiết quá nóng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (天气太热 (thời tiết quá nóng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn đến đâu rồi? — Nữ: Tôi đang ở trên taxi, năm phút nữa sẽ đến. — Hỏi: Người nữ bây giờ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你到哪儿了? 女:我在出租车上,五分钟后就到。 问:女的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đến đâu rồi? — Nữ: Tôi đang ở trên taxi, năm phút nữa sẽ đến. — Hỏi: Người nữ bây giờ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间里 (trong phòng)
- B. 飞机上 (trên máy bay)
- C. 出租车上 (trên taxi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (出租车上 (trên taxi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bố ơi, chiếc xe đạp này thế nào? — Nam: Rất đẹp, con thích không? — Hỏi: Họ đang xem gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,这个自行车怎么样? 男:很漂亮,你喜欢吗? 问:他们在看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, chiếc xe đạp này thế nào? — Nam: Rất đẹp, con thích không? — Hỏi: Họ đang xem gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子 (ghế)
- B. 桌子 (bàn)
- C. 自行车 (xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (自行车 (xe đạp)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Uống thuốc chưa? — Nữ: Chưa, ăn cơm xong một tiếng nữa mới uống. — Hỏi: Người nam bảo người nữ uống gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:吃药了吗? 女:还没呢,吃完饭一个小时后吃。 问:男的让女的吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống thuốc chưa? — Nữ: Chưa, ăn cơm xong một tiếng nữa mới uống. — Hỏi: Người nam bảo người nữ uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 药 (thuốc)
- B. 羊肉 (thịt cừu)
- C. 米饭 (cơm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (药 (thuốc)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Trời quang rồi, chúng ta ra ngoài đi dạo đi. — Nữ: Em muốn ở nhà xem TV. — Nam: Về rồi xem? — Nữ: Được thôi, vậy anh đợi em một chút, em đi mặc quần áo. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:天晴了,我们出去走走吧。 女:我想在家看电视。 男:回来再看? 女:好吧,那你等我一下,我去穿件衣服。 问:外面天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời quang rồi, chúng ta ra ngoài đi dạo đi. — Nữ: Em muốn ở nhà xem TV. — Nam: Về rồi xem? — Nữ: Được thôi, vậy anh đợi em một chút, em đi mặc quần áo. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨了 (trời mưa rồi)
- B. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
- C. 天晴了 (trời tạnh nắng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (天晴了 (trời tạnh nắng rồi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chúng ta đã gọi mấy món rồi? — Nam: Để tôi xem, bây giờ là bảy món. — Nữ: Được, gọi thêm một món cá nữa là được rồi, chỉ vậy thôi, cảm ơn. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们要了几个菜了? 男:我看看,现在是七个。 女:好,再要一个鱼就可以了,就这些,谢谢。 男:不客气。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đã gọi mấy món rồi? — Nam: Để tôi xem, bây giờ là bảy món. — Nữ: Được, gọi thêm một món cá nữa là được rồi, chỉ vậy thôi, cảm ơn. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水果店 (tiệm hoa quả)
- B. 饭店里 (trong nhà hàng/quán ăn)
- C. 妹妹家 (nhà em gái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (饭店里 (trong nhà hàng/quán ăn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn xem chiếc đồng hồ đó thế nào? Em trai tôi có thích không? — Nữ: Rất đẹp, nhưng đắt quá. — Nam: Hai trăm tệ, không đắt. — Nữ: Bạn nhìn lại xem, đó là hai nghìn, bạn nói thiếu một số không rồi. — Hỏi: Người nam muốn mua đồng hồ cho ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看那块儿手表怎么样?我弟弟会不会喜欢? 女:很漂亮,但是太贵了。 男:两百块,不贵。 女:你再看看,那是两千,你少说了一个零。 问:男的想给谁买手表?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn xem chiếc đồng hồ đó thế nào? Em trai tôi có thích không? — Nữ: Rất đẹp, nhưng đắt quá. — Nam: Hai trăm tệ, không đắt. — Nữ: Bạn nhìn lại xem, đó là hai nghìn, bạn nói thiếu một số không rồi. — Hỏi: Người nam muốn mua đồng hồ cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟 (em trai)
- B. 服务员 (nhân viên phục vụ)
- C. 汉语老师 (giáo viên tiếng Trung)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (弟弟 (em trai)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tám giờ rồi, sao vẫn chưa dậy? — Nam: Để em ngủ thêm hai mươi phút nữa. — Nữ: Hai mươi phút? Anh không đi làm à? — Nam: Hôm nay là thứ Bảy. — Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:八点了,怎么还不起床? 男:让我再睡二十分钟。 女:二十分钟?你不去上班了? 男:今天是星期六。 问:女的想让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tám giờ rồi, sao vẫn chưa dậy? — Nam: Để em ngủ thêm hai mươi phút nữa. — Nữ: Hai mươi phút? Anh không đi làm à? — Nam: Hôm nay là thứ Bảy. — Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (bơi lội)
- B. 起床 (ngủ dậy)
- C. 打篮球 (chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (起床 (ngủ dậy)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ngày mai bạn đi không? — Nữ: Không đi đâu, sáng mai tôi có tiết học. — Nam: Ngày mai là Chủ Nhật, sao vẫn có tiết học? — Nữ: Là đi học lái xe. — Hỏi: Người nữ tại sao ngày mai không thể đi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天你去吗? 女:不去了,我明天上午有课。 男:明天星期日,怎么还有课? 女:是去学开车。 问:女的为什么明天不能去?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai bạn đi không? — Nữ: Không đi đâu, sáng mai tôi có tiết học. — Nam: Ngày mai là Chủ Nhật, sao vẫn có tiết học? — Nữ: Là đi học lái xe. — Hỏi: Người nữ tại sao ngày mai không thể đi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要卖报纸 (phải bán báo)
- B. 要去上课 (phải đi học)
- C. 要去唱歌 (phải đi hát)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (要去上课 (phải đi học)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21223.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21223
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
我妹妹今天跑了个第一,她非常高兴。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm gái tôi hôm nay chạy đạt giải nhất, em ấy vô cùng vui mừng.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我妹妹今天跑了个第一,她非常高兴。 (Wǒ mèimei jīntiān pǎole ge dì-yī, tā fēicháng gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái tôi hôm nay chạy đạt giải nhất, em ấy vô cùng vui mừng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ba người đứng cạnh nhau so chiều cao.
- Hình B: Chú mèo ngồi bên cửa sổ nhìn bướm.
- Hình C: Bé gái tặng quà cho mẹ.
- Hình D: Chàng trai ngồi sofa đọc sách.
- Hình E: Bé gái đeo huy chương nhảy lên vui sướng.
- Hình F: Chàng trai cầm bút suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi này tôi biết làm, bạn để tôi suy nghĩ thêm một chút.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这个题我会做,你让我再想一想。 (Zhège tí wǒ huì zuò, nǐ ràng wǒ zài xiǎngyixiǎng)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi này tôi biết làm, bạn để tôi suy nghĩ thêm một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ba người đứng cạnh nhau so chiều cao.
- Hình B: Chú mèo ngồi bên cửa sổ nhìn bướm.
- Hình C: Bé gái tặng quà cho mẹ.
- Hình D: Chàng trai ngồi sofa đọc sách.
- Hình E: Bé gái đeo huy chương nhảy lên vui sướng.
- Hình F: Chàng trai cầm bút suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, món quà này tặng mẹ ạ, chúc mừng sinh nhật mẹ!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 妈,这个送给您,生日快乐! (Mā, zhège sòng gěi nín, shēngrì kuàilè!)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, món quà này tặng mẹ ạ, chúc mừng sinh nhật mẹ!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ba người đứng cạnh nhau so chiều cao.
- Hình B: Chú mèo ngồi bên cửa sổ nhìn bướm.
- Hình C: Bé gái tặng quà cho mẹ.
- Hình D: Chàng trai ngồi sofa đọc sách.
- Hình E: Bé gái đeo huy chương nhảy lên vui sướng.
- Hình F: Chàng trai cầm bút suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú mèo nhỏ kia đang nhìn cái gì thế nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那个小猫在看什么呢? (Nàge xiǎo māo zài kàn shénme ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ kia đang nhìn cái gì thế nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ba người đứng cạnh nhau so chiều cao.
- Hình B: Chú mèo ngồi bên cửa sổ nhìn bướm.
- Hình C: Bé gái tặng quà cho mẹ.
- Hình D: Chàng trai ngồi sofa đọc sách.
- Hình E: Bé gái đeo huy chương nhảy lên vui sướng.
- Hình F: Chàng trai cầm bút suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASo thử xem, trong ba người các bạn ai cao nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 比一比,你们三个谁最高? (Bǐyibǐ, nǐmen sān ge shéi zuì gāo?)
• Nghĩa tiếng Việt: So thử xem, trong ba người các bạn ai cao nhất?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ba người đứng cạnh nhau so chiều cao.
- Hình B: Chú mèo ngồi bên cửa sổ nhìn bướm.
- Hình C: Bé gái tặng quà cho mẹ.
- Hình D: Chàng trai ngồi sofa đọc sách.
- Hình E: Bé gái đeo huy chương nhảy lên vui sướng.
- Hình F: Chàng trai cầm bút suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
对不起,我现在很忙,没( )。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对不起,我现在很忙,没( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间 (thời gian)
- B. 机场 (sân bay)
- C. 开始 (bắt đầu)
- D. 生病 (bị ốm)
- E. 贵 (đắt)
- F. 从 (từ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 时间 (shí jiān: thời gian). Câu hoàn chỉnh: “对不起,我现在很忙,没时间。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第42题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
电影就要( )了,你们快点儿进去吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 电影就要( )了,你们快点儿进去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间 (thời gian)
- B. 机场 (sân bay)
- C. 开始 (bắt đầu)
- D. 生病 (bị ốm)
- E. 贵 (đắt)
- F. 从 (từ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 开始 (kāi shǐ: bắt đầu). Câu hoàn chỉnh: “电影就要开始了,你们快点儿进去吧。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第43题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
喂,我已经( )教室出来了,你在哪儿呢?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 喂,我已经( )教室出来了,你在哪儿呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间 (thời gian)
- B. 机场 (sân bay)
- C. 开始 (bắt đầu)
- D. 生病 (bị ốm)
- E. 贵 (đắt)
- F. 从 (từ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 从 (cóng: từ). Câu hoàn chỉnh: “喂,我已经从教室出来了,你在哪儿呢?” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
妻子( )了,他一个晚上都没睡觉。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 妻子( )了,他一个晚上都没睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间 (thời gian)
- B. 机场 (sân bay)
- C. 开始 (bắt đầu)
- D. 生病 (bị ốm)
- E. 贵 (đắt)
- F. 从 (từ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 生病 (shēng bìng: bị bệnh). Câu hoàn chỉnh: “妻子生病了,他一个晚上都没睡觉。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第45题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
女:请问,这儿离( )还远吗?
男:不远了,再有10分钟就到了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:请问,这儿离( )还远吗? 男:不远了,再有10分钟就到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间 (thời gian)
- B. 机场 (sân bay)
- C. 开始 (bắt đầu)
- D. 生病 (bị ốm)
- E. 贵 (đắt)
- F. 从 (từ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 机场 (jī chǎng: sân bay). Câu hoàn chỉnh: “女:请问,这儿离机场还远吗? 男:不远了,再有10分钟就到了。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第46题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
有些人喜欢早上起床后喝一杯水,因为早上喝水对身体非常好。
★ 早上喝水对身体不好。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một số người thích uống một cốc nước sau khi thức dậy vào buổi sáng, vì uống nước buổi sáng rất tốt cho sức khỏe. -> Phán đoán: Uống nước buổi sáng không tốt cho sức khỏe (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 有些人喜欢早上起床后喝一杯水,因为早上喝水对身体非常好。 ★ 早上喝水对身体不好。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một số người thích uống một cốc nước sau khi thức dậy vào buổi sáng, vì uống nước buổi sáng rất tốt cho sức khỏe. -> Phán đoán: Uống nước buổi sáng không tốt cho sức khỏe (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我这次住的旅馆在火车站旁边,也不贵,我觉得很不错,下次来我还住那儿。
★ 那家旅馆离火车站很近。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhách sạn lần này tôi ở nằm ngay cạnh ga tàu hỏa, giá cũng không đắt, tôi thấy rất ổn, lần sau đến tôi vẫn sẽ ở đó. -> Phán đoán: Khách sạn đó rất gần ga tàu hỏa (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我这次住的旅馆在火车站旁边,也不贵,我觉得很不错,下次来我还住那儿。 ★ 那家旅馆离火车站很近。
• Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn lần này tôi ở nằm ngay cạnh ga tàu hỏa, giá cũng không đắt, tôi thấy rất ổn, lần sau đến tôi vẫn sẽ ở đó. -> Phán đoán: Khách sạn đó rất gần ga tàu hỏa (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我这次住的旅馆在火车站旁边,也不贵,我觉得很不错,下次来我还住那儿。". Điều này chứng minh nhận định "★ 那家旅馆离火车站很近。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第48题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
儿子,你每天运动的时间太少了,明天早上和我一起去跑步吧。
★ 他想让儿子多运动。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai à, thời gian vận động mỗi ngày của con ít quá rồi, sáng mai đi chạy bộ cùng bố nhé. -> Phán đoán: Ông ấy muốn con trai vận động nhiều hơn (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 儿子,你每天运动的时间太少了,明天早上和我一起去跑步吧。 ★ 他想让儿子多运动。
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai à, thời gian vận động mỗi ngày của con ít quá rồi, sáng mai đi chạy bộ cùng bố nhé. -> Phán đoán: Ông ấy muốn con trai vận động nhiều hơn (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 儿子,你每天运动的时间太少了,明天早上和我一起去跑步吧。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他想让儿子多运动。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第49题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
等考完试,我们准备去北京玩儿两天,你去不去?
★ 他正在北京旅游。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐợi thi xong chúng tôi định đi Bắc Kinh chơi hai ngày, bạn có đi không? -> Phán đoán: Anh ấy đang đi du lịch ở Bắc Kinh (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 等考完试,我们准备去北京玩儿两天,你去不去? ★ 他正在北京旅游。
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi thi xong chúng tôi định đi Bắc Kinh chơi hai ngày, bạn có đi không? -> Phán đoán: Anh ấy đang đi du lịch ở Bắc Kinh (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第50题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
这个电影很长,有两个多小时,一张票120元,学生票70元。
★ 学生票便宜。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ phim này rất dài, hơn hai tiếng đồng hồ, một vé 120 tệ, vé học sinh là 70 tệ. -> Phán đoán: Vé học sinh rẻ hơn (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 这个电影很长,有两个多小时,一张票120元,学生票70元。 ★ 学生票便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này rất dài, hơn hai tiếng đồng hồ, một vé 120 tệ, vé học sinh là 70 tệ. -> Phán đoán: Vé học sinh rẻ hơn (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 这个电影很长,有两个多小时,一张票120元,学生票70元。". Điều này chứng minh nhận định "★ 学生票便宜。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
请你来回答这个问题好不好?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn trả lời câu hỏi này được không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 请你来回答这个问题好不好?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn trả lời câu hỏi này được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我觉得写得非常好,我先生也很喜欢。 (Tôi cảm thấy viết vô cùng, rất tốt, đẹp tôi ông, ngài cũng rất thích)
- B. 对不起,老师,我没听懂。 (Xin lỗi thầy giáo, cô giáo tôi chưa nghe hiểu, hiểu biết)
- C. 早点儿休息,明天上午9点见。 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái nghỉ ngơi ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) thấy, nhìn thấy)
- D. 哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 谢谢你告诉我这件事情。 (Cảm ơn bạn nói cho biết, bảo tôi đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (对不起,老师,我没听懂。 — Xin lỗi thầy giáo, cô giáo tôi chưa nghe hiểu, hiểu biết).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
这已经比前几天快多了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái này đã nhanh hơn mấy ngày trước nhiều rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 这已经比前几天快多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái này đã nhanh hơn mấy ngày trước nhiều rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我觉得写得非常好,我先生也很喜欢。 (Tôi cảm thấy viết vô cùng, rất tốt, đẹp tôi ông, ngài cũng rất thích)
- B. 对不起,老师,我没听懂。 (Xin lỗi thầy giáo, cô giáo tôi chưa nghe hiểu, hiểu biết)
- C. 早点儿休息,明天上午9点见。 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái nghỉ ngơi ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) thấy, nhìn thấy)
- D. 哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 谢谢你告诉我这件事情。 (Cảm ơn bạn nói cho biết, bảo tôi đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (哥,你的电脑太慢了。 — Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
今天玩儿了一天,累了吧?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay chơi cả ngày rồi, mệt rồi chứ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 今天玩儿了一天,累了吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chơi cả ngày rồi, mệt rồi chứ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我觉得写得非常好,我先生也很喜欢。 (Tôi cảm thấy viết vô cùng, rất tốt, đẹp tôi ông, ngài cũng rất thích)
- B. 对不起,老师,我没听懂。 (Xin lỗi thầy giáo, cô giáo tôi chưa nghe hiểu, hiểu biết)
- C. 早点儿休息,明天上午9点见。 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái nghỉ ngơi ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) thấy, nhìn thấy)
- D. 哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 谢谢你告诉我这件事情。 (Cảm ơn bạn nói cho biết, bảo tôi đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (早点儿休息,明天上午9点见。).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
不客气,希望能对你有帮助。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có gì, hy vọng có thể giúp ích cho bạn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 不客气,希望能对你有帮助。
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì, hy vọng có thể giúp ích cho bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我觉得写得非常好,我先生也很喜欢。 (Tôi cảm thấy viết vô cùng, rất tốt, đẹp tôi ông, ngài cũng rất thích)
- B. 对不起,老师,我没听懂。 (Xin lỗi thầy giáo, cô giáo tôi chưa nghe hiểu, hiểu biết)
- C. 早点儿休息,明天上午9点见。 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái nghỉ ngơi ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) thấy, nhìn thấy)
- D. 哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 谢谢你告诉我这件事情。 (Cảm ơn bạn nói cho biết, bảo tôi đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (谢谢你告诉我这件事情。 — Cảm ơn bạn nói cho biết, bảo tôi đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
你送我的那本书我已经读完了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách bạn tặng tôi, tôi đã đọc xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 你送我的那本书我已经读完了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách bạn tặng tôi, tôi đã đọc xong rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我觉得写得非常好,我先生也很喜欢。 (Tôi cảm thấy viết vô cùng, rất tốt, đẹp tôi ông, ngài cũng rất thích)
- B. 对不起,老师,我没听懂。 (Xin lỗi thầy giáo, cô giáo tôi chưa nghe hiểu, hiểu biết)
- C. 早点儿休息,明天上午9点见。 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái nghỉ ngơi ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) thấy, nhìn thấy)
- D. 哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 谢谢你告诉我这件事情。 (Cảm ơn bạn nói cho biết, bảo tôi đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我觉得写得非常好,我先生也很喜欢。 — Tôi cảm thấy viết vô cùng, rất tốt, đẹp tôi ông, ngài cũng rất thích).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第56题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
左边是“女”字,右边是“生”字。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trái là chữ "nữ", bên phải là chữ "sinh".
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 左边是“女”字,右边是“生”字。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trái là chữ "nữ", bên phải là chữ "sinh".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我在路上买了点儿苹果。 (Tôi ở trên đường, đang trên đường đi mua rồi giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả táo)
- C. 你怎么会认识那个孩子? (Bạn như thế nào, làm sao biết quen biết, nhận biết kia, đó cái, con đứa trẻ)
- D. 颜色不错,比黑的好看。 (Màu sắc khá tốt, đúng đắn so với đẹp mắt, ưa nhìn màu đen)
- E. 你好,请问李小姐住哪个房间? (Xin chào xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý cô, cô gái ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (你知道“姓”怎么写吗?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
我想买手机,你看这个红的怎么样?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn mua điện thoại, bạn xem cái màu đỏ này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 我想买手机,你看这个红的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua điện thoại, bạn xem cái màu đỏ này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我在路上买了点儿苹果。 (Tôi ở trên đường, đang trên đường đi mua rồi giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả táo)
- C. 你怎么会认识那个孩子? (Bạn như thế nào, làm sao biết quen biết, nhận biết kia, đó cái, con đứa trẻ)
- D. 颜色不错,比黑的好看。 (Màu sắc khá tốt, đúng đắn so với đẹp mắt, ưa nhìn màu đen)
- E. 你好,请问李小姐住哪个房间? (Xin chào xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý cô, cô gái ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (颜色不错,比黑的好看。 — Màu sắc khá tốt, đúng đắn so với đẹp mắt, ưa nhìn màu đen).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第58题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
给我吧,我去洗洗。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐưa tôi đi, tôi đi giặt/rửa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 给我吧,我去洗洗。
• Nghĩa tiếng Việt: Đưa tôi đi, tôi đi giặt/rửa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我在路上买了点儿苹果。 (Tôi ở trên đường, đang trên đường đi mua rồi giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả táo)
- C. 你怎么会认识那个孩子? (Bạn như thế nào, làm sao biết quen biết, nhận biết kia, đó cái, con đứa trẻ)
- D. 颜色不错,比黑的好看。 (Màu sắc khá tốt, đúng đắn so với đẹp mắt, ưa nhìn màu đen)
- E. 你好,请问李小姐住哪个房间? (Xin chào xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý cô, cô gái ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (我在路上买了点儿苹果。 — Tôi ở trên đường, đang trên đường đi mua rồi giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả táo).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
他是女儿的同学,来过我们家。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy là bạn học của con gái tôi, đã từng đến nhà chúng tôi rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 他是女儿的同学,来过我们家。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là bạn học của con gái tôi, đã từng đến nhà chúng tôi rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我在路上买了点儿苹果。 (Tôi ở trên đường, đang trên đường đi mua rồi giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả táo)
- C. 你怎么会认识那个孩子? (Bạn như thế nào, làm sao biết quen biết, nhận biết kia, đó cái, con đứa trẻ)
- D. 颜色不错,比黑的好看。 (Màu sắc khá tốt, đúng đắn so với đẹp mắt, ưa nhìn màu đen)
- E. 你好,请问李小姐住哪个房间? (Xin chào xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý cô, cô gái ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (你怎么会认识那个孩子? — Bạn như thế nào, làm sao biết quen biết, nhận biết kia, đó cái, con đứa trẻ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第60题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
507,左边第一个。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA507, cái đầu tiên bên trái.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 507,左边第一个。
• Nghĩa tiếng Việt: 507, cái đầu tiên bên trái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我在路上买了点儿苹果。 (Tôi ở trên đường, đang trên đường đi mua rồi giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả táo)
- C. 你怎么会认识那个孩子? (Bạn như thế nào, làm sao biết quen biết, nhận biết kia, đó cái, con đứa trẻ)
- D. 颜色不错,比黑的好看。 (Màu sắc khá tốt, đúng đắn so với đẹp mắt, ưa nhìn màu đen)
- E. 你好,请问李小姐住哪个房间? (Xin chào xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý cô, cô gái ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (你好,请问李小姐住哪个房间? — Xin chào xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý cô, cô gái ở, sống nào, đâu cái, con phòng).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21223 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile