Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21222, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 这本书真的很好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này thực sự rất hay.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cuốn sách này thực sự rất hay) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 杯子里没有水。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cốc không có nước.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trong cốc không có nước) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 它在那儿,你看见了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nó ở đằng kia, bạn nhìn thấy chưa?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Nó ở đằng kia, bạn nhìn thấy chưa?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 猫最喜欢吃鱼。
• Nghĩa tiếng Việt: Mèo thích ăn cá nhất.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Mèo thích ăn cá nhất) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 走,我们打篮球去。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi thôi, chúng ta đi chơi bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Đi thôi, chúng ta đi chơi bóng rổ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 太好了,我现在五十公斤了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt quá, bây giờ tôi đã năm mươi cân rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tốt quá, bây giờ tôi đã năm mươi cân rồi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你们两个一人一个鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai bạn mỗi người một quả trứng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Hai bạn mỗi người một quả trứng) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 她今天很快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay cô ấy rất vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Hôm nay cô ấy rất vui vẻ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 来,喝杯牛奶吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nào, uống một cốc sữa đi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Nào, uống một cốc sữa đi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 她在房间里睡觉呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang ngủ trong phòng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy đang ngủ trong phòng) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
Nữ: Bạn sao vậy? Nam: Không sao, ngồi lâu quá nên hơi mệt một chút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了? 男:没事,坐的时间太长了,有点儿累。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn sao vậy? Nam: Không sao, ngồi lâu quá nên hơi mệt một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông đứng dậy khỏi ghế, tay đỡ lưng đau.
- Hình B: Người kéo vali đến ga tàu, đồng hồ chỉ giờ.
- Hình C: Hai cô gái chọn váy đen trước gương.
- Hình D: Hai người ngồi ăn trò chuyện.
- Hình E: Máy tính xách tay trên bàn.
- Hình F: Bà cụ và chàng trai cùng xem máy tính bảng.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Bây giờ bạn đi luôn à? Nữ: Vâng, đã chín giờ rồi, từ đây đến ga tàu hỏa nhanh nhất cũng mất một tiếng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在就走? 女:是,已经九点了,从这儿到火车站最快也要一个小时。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ bạn đi luôn à? Nữ: Vâng, đã chín giờ rồi, từ đây đến ga tàu hỏa nhanh nhất cũng mất một tiếng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông đứng dậy khỏi ghế, tay đỡ lưng đau.
- Hình B: Người kéo vali đến ga tàu, đồng hồ chỉ giờ.
- Hình C: Hai cô gái chọn váy đen trước gương.
- Hình D: Hai người ngồi ăn trò chuyện.
- Hình E: Máy tính xách tay trên bàn.
- Hình F: Bà cụ và chàng trai cùng xem máy tính bảng.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Cái máy tính này là mới mua à? Nam: Không phải, đã mua hơn ba năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个电脑是新买的吗? 男:不是,已经买了三年多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái máy tính này là mới mua à? Nam: Không phải, đã mua hơn ba năm rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông đứng dậy khỏi ghế, tay đỡ lưng đau.
- Hình B: Người kéo vali đến ga tàu, đồng hồ chỉ giờ.
- Hình C: Hai cô gái chọn váy đen trước gương.
- Hình D: Hai người ngồi ăn trò chuyện.
- Hình E: Máy tính xách tay trên bàn.
- Hình F: Bà cụ và chàng trai cùng xem máy tính bảng.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Sự giúp đỡ của bạn đối với tôi rất lớn, cảm ơn bạn. Nữ: Bạn khách sáo quá.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:您对我的帮助非常大,谢谢您。 女:你太客气了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sự giúp đỡ của bạn đối với tôi rất lớn, cảm ơn bạn. Nữ: Bạn khách sáo quá.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông đứng dậy khỏi ghế, tay đỡ lưng đau.
- Hình B: Người kéo vali đến ga tàu, đồng hồ chỉ giờ.
- Hình C: Hai cô gái chọn váy đen trước gương.
- Hình D: Hai người ngồi ăn trò chuyện.
- Hình E: Máy tính xách tay trên bàn.
- Hình F: Bà cụ và chàng trai cùng xem máy tính bảng.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nữ: Hôm nay tôi mặc cái này thế nào? Nam: Được, nhưng không đẹp bằng cái màu đen lần trước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我今天穿这件怎么样? 男:可以,但是没有上次那件黑色的好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay tôi mặc cái này thế nào? Nam: Được, nhưng không đẹp bằng cái màu đen lần trước.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông đứng dậy khỏi ghế, tay đỡ lưng đau.
- Hình B: Người kéo vali đến ga tàu, đồng hồ chỉ giờ.
- Hình C: Hai cô gái chọn váy đen trước gương.
- Hình D: Hai người ngồi ăn trò chuyện.
- Hình E: Máy tính xách tay trên bàn.
- Hình F: Bà cụ và chàng trai cùng xem máy tính bảng.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Thật không ngờ mưa lại to đến thế. Nữ: Đúng vậy, lạnh quá, chúng ta về thôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:真没想到雨会下这么大。 女:是,太冷了,我们回去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật không ngờ mưa lại to đến thế. Nữ: Đúng vậy, lạnh quá, chúng ta về thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chó con cười trong vườn.
- Hình B: Người phụ nữ bưng đĩa thức ăn cho bạn.
- Hình C: Người đứng ở ngã tư đường phố.
- Hình D: Cô gái cầm hộp quà đứng cạnh chàng trai.
- Hình E: Hai bạn nhỏ che ô đứng dưới mưa to.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Cái này là mua cho em trai tôi, tuần sau là sinh nhật nó. Nam: Bạn đã mua gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个是给我弟弟买的,下星期是他的生日。 男:你买了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái này là mua cho em trai tôi, tuần sau là sinh nhật nó. Nam: Bạn đã mua gì vậy?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chó con cười trong vườn.
- Hình B: Người phụ nữ bưng đĩa thức ăn cho bạn.
- Hình C: Người đứng ở ngã tư đường phố.
- Hình D: Cô gái cầm hộp quà đứng cạnh chàng trai.
- Hình E: Hai bạn nhỏ che ô đứng dưới mưa to.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nam: Chú chó nhỏ của bạn tên là gì? Nữ: Nó tên là Lượng Lượng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的小狗叫什么名字? 女:它叫亮亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó nhỏ của bạn tên là gì? Nữ: Nó tên là Lượng Lượng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chó con cười trong vườn.
- Hình B: Người phụ nữ bưng đĩa thức ăn cho bạn.
- Hình C: Người đứng ở ngã tư đường phố.
- Hình D: Cô gái cầm hộp quà đứng cạnh chàng trai.
- Hình E: Hai bạn nhỏ che ô đứng dưới mưa to.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nữ: Chào bạn, xin hỏi đi đến khách sạn Bắc Kinh bằng cách nào? Nam: Đi thẳng rồi rẽ phải, bạn sẽ thấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,请问北京饭店怎么走? 男:前面向右开,你就能看到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, xin hỏi đi đến khách sạn Bắc Kinh bằng cách nào? Nam: Đi thẳng rồi rẽ phải, bạn sẽ thấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chó con cười trong vườn.
- Hình B: Người phụ nữ bưng đĩa thức ăn cho bạn.
- Hình C: Người đứng ở ngã tư đường phố.
- Hình D: Cô gái cầm hộp quà đứng cạnh chàng trai.
- Hình E: Hai bạn nhỏ che ô đứng dưới mưa to.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我做的菜怎么样? 女:好吃,非常好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món ăn tôi nấu thế nào? Nữ: Ngon, rất ngon.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chó con cười trong vườn.
- Hình B: Người phụ nữ bưng đĩa thức ăn cho bạn.
- Hình C: Người đứng ở ngã tư đường phố.
- Hình D: Cô gái cầm hộp quà đứng cạnh chàng trai.
- Hình E: Hai bạn nhỏ che ô đứng dưới mưa to.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Còn xa sân bay không? Nam: Không xa nữa, vài phút nữa là đến rồi. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:离机场还远吗? 男:不远了,再有几分钟就到了。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Còn xa sân bay không? Nam: Không xa nữa, vài phút nữa là đến rồi. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (bệnh viện)
- B. 机场 (sân bay)
- C. 车站 (bến xe)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (机场 (sân bay)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cửa phòng học đang mở, nhưng bên trong không có ai. Nữ: Vậy họ đi đâu rồi? Hỏi: Người phụ nữ muốn biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:教室的门开着,但里面没有人。 女:那他们去哪儿了? 问:女的想知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cửa phòng học đang mở, nhưng bên trong không có ai. Nữ: Vậy họ đi đâu rồi? Hỏi: Người phụ nữ muốn biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天几号 (hôm qua ngày mấy)
- B. 人去哪儿了 (mọi người đi đâu rồi)
- C. 上什么课 (học tiết gì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (人去哪儿了 (mọi người đi đâu rồi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn có muốn tôi nói cho bạn biết cách làm không? Nam: Không cần, bạn đợi một chút, để tôi nghĩ thêm đã. Hỏi: Người đàn ông có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:要不要我告诉你怎么做? 男:不要,你等一下,让我再想想。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có muốn tôi nói cho bạn biết cách làm không? Nam: Không cần, bạn đợi một chút, để tôi nghĩ thêm đã. Hỏi: Người đàn ông có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没看见 (không nhìn thấy)
- B. 写完了 (viết xong rồi)
- C. 再想想 (suy nghĩ thêm chút nữa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (再想想 (suy nghĩ thêm chút nữa)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ngày mai chúng ta đi thuyền đến đó chơi. Nữ: Thật sao? Tôi chưa từng đi thuyền bao giờ. Hỏi: Ngày mai họ đi đến đó bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们明天坐船去那儿玩儿。 女:真的吗?我还没坐过船呢。 问:他们明天怎么去那儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai chúng ta đi thuyền đến đó chơi. Nữ: Thật sao? Tôi chưa từng đi thuyền bao giờ. Hỏi: Ngày mai họ đi đến đó bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐船 (đi tàu thủy)
- B. 坐飞机 (đi máy bay)
- C. 坐出租车 (đi taxi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐船 (đi tàu thủy)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Món ăn đã làm xong rồi, gọi em trai ăn cơm đi. Nam: Em ấy đang gọi điện thoại. Hỏi: Em trai đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:菜都做好了,叫弟弟吃饭。 男:他正在打电话。 问:弟弟正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Món ăn đã làm xong rồi, gọi em trai ăn cơm đi. Nam: Em ấy đang gọi điện thoại. Hỏi: Em trai đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唱歌 (hát)
- B. 踢足球 (đá bóng)
- C. 打电话 (gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打电话 (gọi điện thoại)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mỗi ngày đều là bạn đưa con gái đi học sao? Nữ: Không phải, thứ Hai, Ba, Năm là chồng tôi đưa, thứ Ba, Tư là tôi đưa. Hỏi: Người phụ nữ sẽ đưa ai đi học?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:每天都是你送女儿去学校? 女:不是,星期一、三、五是我丈夫送,二、四是我送。 问:女的要送谁去学校?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mỗi ngày đều là bạn đưa con gái đi học sao? Nữ: Không phải, thứ Hai, Ba, Năm là chồng tôi đưa, thứ Ba, Tư là tôi đưa. Hỏi: Người phụ nữ sẽ đưa ai đi học?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子 (con trai)
- B. 女儿 (con gái)
- C. 学生 (học sinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (女儿 (con gái)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh trai bạn nhảy đẹp thật đấy. Nam: Đúng vậy, anh ấy bắt đầu học nhảy từ năm năm tuổi, đã nhảy hơn mười năm rồi. Hỏi: Anh trai anh ấy bắt đầu học gì từ nhỏ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你哥哥的舞跳得真好。 男:是,他从五岁开始学跳舞,已经跳了十多年了。 问:他哥哥从小就开始学习什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh trai bạn nhảy đẹp thật đấy. Nam: Đúng vậy, anh ấy bắt đầu học nhảy từ năm năm tuổi, đã nhảy hơn mười năm rồi. Hỏi: Anh trai anh ấy bắt đầu học gì từ nhỏ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (khiêu vũ/múa)
- B. 打篮球 (chơi bóng rổ)
- C. 写汉字 (viết chữ Hán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (跳舞 (khiêu vũ/múa)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mẹ ơi, mẹ đã uống thuốc chưa? Nữ: Chưa, bác sĩ nói thuốc đó phải uống sau bữa ăn. Hỏi: Bác sĩ bảo cô ấy uống thuốc khi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,您吃药了吗? 女:没呢,医生说那个药要饭后吃。 问:医生让她什么时候吃药?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ đã uống thuốc chưa? Nữ: Chưa, bác sĩ nói thuốc đó phải uống sau bữa ăn. Hỏi: Bác sĩ bảo cô ấy uống thuốc khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭前 (trước bữa ăn)
- B. 饭后 (sau bữa ăn)
- C. 中午 (buổi trưa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (饭后 (sau bữa ăn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xin lỗi, bạn nói nhanh quá, tôi không hiểu. Nam: Được, tôi sẽ nói chậm lại, bạn không hiểu câu nào? Hỏi: Người phụ nữ mong người đàn ông như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:对不起,您说得太快,我没听懂。 男:好,我慢点儿说,你哪个题没听懂? 问:女的希望男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, bạn nói nhanh quá, tôi không hiểu. Nam: Được, tôi sẽ nói chậm lại, bạn không hiểu câu nào? Hỏi: Người phụ nữ mong người đàn ông như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多运动 (vận động nhiều hơn)
- B. 少说话 (nói ít lại)
- C. 说慢点儿 (nói chậm một chút)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (说慢点儿 (nói chậm một chút)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Phục vụ ơi, chúng tôi muốn hai cốc hồng trà. Nữ: Vâng, thưa anh, xin đợi một chút. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我们要两杯红茶。 女:好的,先生,请等一下。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chúng tôi muốn hai cốc hồng trà. Nữ: Vâng, thưa anh, xin đợi một chút. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶馆儿 (quán trà)
- B. 游泳馆 (hồ bơi)
- C. 水果店 (tiệm hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (茶馆儿 (quán trà)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào bạn, một vé bao nhiêu tiền? Nữ: Tám mươi. Nam: Tôi muốn hai vé. Nữ: Được, một trăm sáu. Hỏi: Một vé bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,多少钱一张票? 女:八十。 男:我要两张。 女:好,一百六。 问:多少钱一张票?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, một vé bao nhiêu tiền? Nữ: Tám mươi. Nam: Tôi muốn hai vé. Nữ: Được, một trăm sáu. Hỏi: Một vé bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 80元 (80 tệ)
- B. 100元 (100 tệ)
- C. 160元 (160 tệ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (80元 (80 tệ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Mấy ngày nay không thấy bạn đến chạy bộ. Nam: Bị ốm rồi, nên không ra ngoài. Nữ: Bây giờ sức khỏe thế nào? Đỡ hơn chưa? Nam: Khỏe rồi, đỡ nhiều rồi. Hỏi: Tại sao mấy ngày nay người đàn ông không đến chạy bộ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这几天没看见你来跑步。 男:生病了,所以没出来。 女:现在身体怎么样?好些了吗? 男:好了,好多了。 问:男的为什么这几天没来跑步?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy ngày nay không thấy bạn đến chạy bộ. Nam: Bị ốm rồi, nên không ra ngoài. Nữ: Bây giờ sức khỏe thế nào? Đỡ hơn chưa? Nam: Khỏe rồi, đỡ nhiều rồi. Hỏi: Tại sao mấy ngày nay người đàn ông không đến chạy bộ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很累 (rất mệt)
- B. 很忙 (rất bận)
- C. 生病了 (bị ốm rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (生病了 (bị ốm rồi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn sao vậy? Không vui à? Nữ: Chúng ta không đi du lịch Bắc Kinh nữa. Nam: Tại sao? Nữ: Mấy ngày nay mọi người đều có nhiều việc phải làm, họ hy vọng tháng Mười sẽ nói lại. Hỏi: Người phụ nữ có khả năng đi du lịch vào lúc nào nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了?不高兴? 女:我们不去北京旅游了。 男:为什么? 女:这两天大家都有很多事情要做,他们希望十月再说。 问:女的最可能什么时候去旅游?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn sao vậy? Không vui à? Nữ: Chúng ta không đi du lịch Bắc Kinh nữa. Nam: Tại sao? Nữ: Mấy ngày nay mọi người đều có nhiều việc phải làm, họ hy vọng tháng Mười sẽ nói lại. Hỏi: Người phụ nữ có khả năng đi du lịch vào lúc nào nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4月 (tháng 4)
- B. 8月 (tháng 8)
- C. 10月 (tháng 10)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (10月 (tháng 10)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Mấy cái bàn này, và cả những cái ghế kia nữa, đều mua từ năm ngoái, rất rẻ. Nam: Mua bao nhiêu tiền? Nữ: Hơn hai nghìn tệ. Nam: Vậy thì không đắt. Hỏi: Họ cảm thấy những bộ bàn ghế này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这几张桌子,还有那些椅子,都是去年买的,很便宜。 男:多少钱买的? 女:两千多块。 男:那是不贵。 问:他们觉得这些桌椅怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy cái bàn này, và cả những cái ghế kia nữa, đều mua từ năm ngoái, rất rẻ. Nam: Mua bao nhiêu tiền? Nữ: Hơn hai nghìn tệ. Nam: Vậy thì không đắt. Hỏi: Họ cảm thấy những bộ bàn ghế này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太长 (quá dài)
- B. 很便宜 (rất rẻ)
- C. 非常大 (rất to)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很便宜 (rất rẻ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đừng xem TV nữa, mau đi ngủ đi. Nữ: Đợi chút, sắp xem xong rồi. Nam: Còn bao lâu nữa? Nữ: Sắp rồi, hai mươi phút nữa. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:别看电视了,快去睡觉吧。 女:等等,很快就看完了。 男:还要多长时间? 女:快了,二十分钟。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng xem TV nữa, mau đi ngủ đi. Nữ: Đợi chút, sắp xem xong rồi. Nam: Còn bao lâu nữa? Nữ: Sắp rồi, hai mươi phút nữa. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (trong nhà)
- B. 教室 (lớp học)
- C. 手表店 (cửa hàng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (家里 (trong nhà)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21222.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21222
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
你别说了,我不想听,不想听。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đừng nói nữa, tôi không muốn nghe, không muốn nghe.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你别说了,我不想听,不想听。 (Nǐ bié shuō le, wǒ bù xiǎng tīng, bù xiǎng tīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đừng nói nữa, tôi không muốn nghe, không muốn nghe.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai cầm máy ảnh chụp mọi người trên sofa.
- Hình B: Hai người bắt tay chào nhau.
- Hình C: Cô gái ăn quả táo.
- Hình D: Người ngồi bàn viết bài.
- Hình E: Cậu bé bịt tai không muốn nghe.
- Hình F: Bể cá vàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược rồi, nhìn vào chỗ tôi này, cười một cái nào, rất tuyệt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 好,看我这儿,笑一笑,非常好。 (Hǎo, kàn wǒ zhèr, xiàoyixiào, fēicháng hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Được rồi, nhìn vào chỗ tôi này, cười một cái nào, rất tuyệt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai cầm máy ảnh chụp mọi người trên sofa.
- Hình B: Hai người bắt tay chào nhau.
- Hình C: Cô gái ăn quả táo.
- Hình D: Người ngồi bàn viết bài.
- Hình E: Cậu bé bịt tai không muốn nghe.
- Hình F: Bể cá vàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi buổi sáng cô ấy đều ăn một quả táo.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 她每天上午都要吃一个苹果。 (Tā měi tiān shàngwǔ dōu yào chī yí ge píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi buổi sáng cô ấy đều ăn một quả táo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai cầm máy ảnh chụp mọi người trên sofa.
- Hình B: Hai người bắt tay chào nhau.
- Hình C: Cô gái ăn quả táo.
- Hình D: Người ngồi bàn viết bài.
- Hình E: Cậu bé bịt tai không muốn nghe.
- Hình F: Bể cá vàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACá ở bên phải nhiều hơn ở bên trái.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 右边的鱼比左边的多。 (Yòubian de yú bǐ zuǒbian de duō)
• Nghĩa tiếng Việt: Cá ở bên phải nhiều hơn ở bên trái.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai cầm máy ảnh chụp mọi người trên sofa.
- Hình B: Hai người bắt tay chào nhau.
- Hình C: Cô gái ăn quả táo.
- Hình D: Người ngồi bàn viết bài.
- Hình E: Cậu bé bịt tai không muốn nghe.
- Hình F: Bể cá vàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin chào ngài, rất vui được làm quen với ngài.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 您好,很高兴认识您。 (Nín hǎo, hěn gāoxìng rènshi nín)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào ngài, rất vui được làm quen với ngài.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai cầm máy ảnh chụp mọi người trên sofa.
- Hình B: Hai người bắt tay chào nhau.
- Hình C: Cô gái ăn quả táo.
- Hình D: Người ngồi bàn viết bài.
- Hình E: Cậu bé bịt tai không muốn nghe.
- Hình F: Bể cá vàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
我和我( )住在302,你呢?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我和我( )住在302,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自行车 (xe đạp)
- B. 妹妹 (em gái)
- C. 起床 (ngủ dậy)
- D. 休息 (nghỉ ngơi)
- E. 贵 (đắt)
- F. 件 (chiếc/bộ - lượng từ quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 妹妹 (mèi mei: em gái). Câu hoàn chỉnh: “我和我妹妹住在302,你呢?” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第42题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
那( )衣服的颜色我不是很喜欢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 那( )衣服的颜色我不是很喜欢。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自行车 (xe đạp)
- B. 妹妹 (em gái)
- C. 起床 (ngủ dậy)
- D. 休息 (nghỉ ngơi)
- E. 贵 (đắt)
- F. 件 (chiếc/bộ - lượng từ quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 件 (jiàn: chiếc, cái). Câu hoàn chỉnh: “那件衣服的颜色我不是很喜欢。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第43题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
白小姐早上7点( ),晚上11点睡觉。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 白小姐早上7点( ),晚上11点睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自行车 (xe đạp)
- B. 妹妹 (em gái)
- C. 起床 (ngủ dậy)
- D. 休息 (nghỉ ngơi)
- E. 贵 (đắt)
- F. 件 (chiếc/bộ - lượng từ quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 起床 (qǐ chuáng: thức dậy). Câu hoàn chỉnh: “白小姐早上7点起床,晚上11点睡觉。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
我们出去走走吧,让眼睛( )一下。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们出去走走吧,让眼睛( )一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自行车 (xe đạp)
- B. 妹妹 (em gái)
- C. 起床 (ngủ dậy)
- D. 休息 (nghỉ ngơi)
- E. 贵 (đắt)
- F. 件 (chiếc/bộ - lượng từ quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi). Câu hoàn chỉnh: “我们出去走走吧,让眼睛休息一下。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第45题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
女:这是我新买的( ),怎么样?
男:很漂亮。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:这是我新买的( ),怎么样? 男:很漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自行车 (xe đạp)
- B. 妹妹 (em gái)
- C. 起床 (ngủ dậy)
- D. 休息 (nghỉ ngơi)
- E. 贵 (đắt)
- F. 件 (chiếc/bộ - lượng từ quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 自行车 (zì xíng chē: xe đạp). Câu hoàn chỉnh: “女:这是我新买的自行车,怎么样? 男:很漂亮。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第46题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
孩子爱问为什么,和他们比,大人就不怎么喜欢问问题了。
★ 孩子们喜欢回答问题。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ con rất hay hỏi tại sao, so với chúng thì người lớn lại không thích đặt câu hỏi cho lắm. -> Phán đoán: Trẻ con thích trả lời câu hỏi (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 孩子爱问为什么,和他们比,大人就不怎么喜欢问问题了。 ★ 孩子们喜欢回答问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ con rất hay hỏi tại sao, so với chúng thì người lớn lại không thích đặt câu hỏi cho lắm. -> Phán đoán: Trẻ con thích trả lời câu hỏi (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
星期六下午?对不起,我要和朋友一起去打篮球。星期日上午可以吗?
★ 他星期六下午有事。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều thứ Bảy ư? Xin lỗi nhé, tôi phải đi đánh bóng rổ cùng bạn rồi. Sáng Chủ nhật có được không? -> Phán đoán: Chiều thứ Bảy anh ấy bận việc (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 星期六下午?对不起,我要和朋友一起去打篮球。星期日上午可以吗? ★ 他星期六下午有事。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều thứ Bảy ư? Xin lỗi nhé, tôi phải đi đánh bóng rổ cùng bạn rồi. Sáng Chủ nhật có được không? -> Phán đoán: Chiều thứ Bảy anh ấy bận việc (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 星期六下午?对不起,我要和朋友一起去打篮球。星期日上午可以吗?". Điều này chứng minh nhận định "★ 他星期六下午有事。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第48题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
小高,这本书我看过,很不错,有时间你可以看看,我觉得你会喜欢的。
★ 他希望小高也读一读这本书。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Cao à, cuốn sách này tôi đọc rồi, rất hay đấy, lúc nào có thời gian bạn có thể đọc thử, tôi nghĩ bạn sẽ thích. -> Phán đoán: Anh ấy hy vọng Tiểu Cao cũng đọc cuốn sách này (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 小高,这本书我看过,很不错,有时间你可以看看,我觉得你会喜欢的。 ★ 他希望小高也读一读这本书。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cao à, cuốn sách này tôi đọc rồi, rất hay đấy, lúc nào có thời gian bạn có thể đọc thử, tôi nghĩ bạn sẽ thích. -> Phán đoán: Anh ấy hy vọng Tiểu Cao cũng đọc cuốn sách này (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 小高,这本书我看过,很不错,有时间你可以看看,我觉得你会喜欢的。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他希望小高也读一读这本书。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第49题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我来介绍一下,这是我妻子,她姓钱,叫钱小晴,就在这家公司上班。
★ 他妻子没有工作。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể tôi giới thiệu một chút, đây là vợ tôi, cô ấy họ Tiền, tên là Tiền Tiểu Tình, làm việc ngay tại công ty này. -> Phán đoán: Vợ anh ấy không có việc làm (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我来介绍一下,这是我妻子,她姓钱,叫钱小晴,就在这家公司上班。 ★ 他妻子没有工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi giới thiệu một chút, đây là vợ tôi, cô ấy họ Tiền, tên là Tiền Tiểu Tình, làm việc ngay tại công ty này. -> Phán đoán: Vợ anh ấy không có việc làm (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第50题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
爸爸说,9月是西瓜卖得最便宜的时候,因为9月天气不那么热了,西瓜也不那么好吃了。
★ 9月的西瓜最好吃。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố nói tháng 9 là lúc dưa hấu bán rẻ nhất, vì tháng 9 thời tiết không còn nóng như trước nữa và dưa hấu cũng không còn ngon như vậy nữa. -> Phán đoán: Dưa hấu tháng 9 là ngon nhất (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 爸爸说,9月是西瓜卖得最便宜的时候,因为9月天气不那么热了,西瓜也不那么好吃了。 ★ 9月的西瓜最好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố nói tháng 9 là lúc dưa hấu bán rẻ nhất, vì tháng 9 thời tiết không còn nóng như trước nữa và dưa hấu cũng không còn ngon như vậy nữa. -> Phán đoán: Dưa hấu tháng 9 là ngon nhất (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
您是第一次来我家吧?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là lần đầu tiên bạn đến nhà tôi phải không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 您是第一次来我家吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên bạn đến nhà tôi phải không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欢迎,欢迎,快请进。 (Chào mừng chào mừng nhanh, mau xin mời vào, mời vào)
- B. 在我这儿,我看完就给您。 (Ở tôi đây, ở đây tôi nhìn, xem xong, hoàn thành thì, liền cho ngài, ông)
- C. 老师,我们哪天考试? (Thầy giáo, cô giáo chúng tôi, chúng ta nào, đâu trời, bầu trời kỳ thi)
- D. 没关系,我们去旁边的咖啡馆儿坐坐。 (Không sao, không có gì chúng tôi, chúng ta đi cà phê bên cạnh tiệm, quán trẻ em, con cái ngồi, đi (bằng phương tiện) ngồi, đi (bằng phương tiện))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我已经买完东西了,正准备去坐车呢。 (Tôi đã mua xong, hoàn thành đồ vật, thứ rồi đúng, thẳng chuẩn bị đi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (欢迎,欢迎,快请进。 — Chào mừng chào mừng nhanh, mau xin mời vào, mời vào).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第52题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
喂,姐,你什么时候回来?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, chị ơi, khi nào chị về?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 喂,姐,你什么时候回来?
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, chị ơi, khi nào chị về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欢迎,欢迎,快请进。 (Chào mừng chào mừng nhanh, mau xin mời vào, mời vào)
- B. 在我这儿,我看完就给您。 (Ở tôi đây, ở đây tôi nhìn, xem xong, hoàn thành thì, liền cho ngài, ông)
- C. 老师,我们哪天考试? (Thầy giáo, cô giáo chúng tôi, chúng ta nào, đâu trời, bầu trời kỳ thi)
- D. 没关系,我们去旁边的咖啡馆儿坐坐。 (Không sao, không có gì chúng tôi, chúng ta đi cà phê bên cạnh tiệm, quán trẻ em, con cái ngồi, đi (bằng phương tiện) ngồi, đi (bằng phương tiện))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我已经买完东西了,正准备去坐车呢。 (Tôi đã mua xong, hoàn thành đồ vật, thứ rồi đúng, thẳng chuẩn bị đi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (我已经买完东西了,正准备去坐车呢。 — Tôi đã mua xong, hoàn thành đồ vật, thứ rồi đúng, thẳng chuẩn bị đi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi thế, nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
电影6点开始,我们来得太早了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhim bắt đầu lúc 6 giờ, chúng ta đến sớm quá.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 电影6点开始,我们来得太早了。
• Nghĩa tiếng Việt: Phim bắt đầu lúc 6 giờ, chúng ta đến sớm quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欢迎,欢迎,快请进。 (Chào mừng chào mừng nhanh, mau xin mời vào, mời vào)
- B. 在我这儿,我看完就给您。 (Ở tôi đây, ở đây tôi nhìn, xem xong, hoàn thành thì, liền cho ngài, ông)
- C. 老师,我们哪天考试? (Thầy giáo, cô giáo chúng tôi, chúng ta nào, đâu trời, bầu trời kỳ thi)
- D. 没关系,我们去旁边的咖啡馆儿坐坐。 (Không sao, không có gì chúng tôi, chúng ta đi cà phê bên cạnh tiệm, quán trẻ em, con cái ngồi, đi (bằng phương tiện) ngồi, đi (bằng phương tiện))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我已经买完东西了,正准备去坐车呢。 (Tôi đã mua xong, hoàn thành đồ vật, thứ rồi đúng, thẳng chuẩn bị đi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (没关系,我们去旁边的咖啡馆儿坐坐。 — Không sao, không có gì chúng tôi, chúng ta đi cà phê bên cạnh tiệm, quán trẻ em, con cái ngồi, đi (bằng phương tiện) ngồi, đi (bằng phương tiện)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
今天就到这儿,同学们还有什么问题吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay đến đây thôi, các bạn học còn có câu hỏi nào không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 今天就到这儿,同学们还有什么问题吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay đến đây thôi, các bạn học còn có câu hỏi nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欢迎,欢迎,快请进。 (Chào mừng chào mừng nhanh, mau xin mời vào, mời vào)
- B. 在我这儿,我看完就给您。 (Ở tôi đây, ở đây tôi nhìn, xem xong, hoàn thành thì, liền cho ngài, ông)
- C. 老师,我们哪天考试? (Thầy giáo, cô giáo chúng tôi, chúng ta nào, đâu trời, bầu trời kỳ thi)
- D. 没关系,我们去旁边的咖啡馆儿坐坐。 (Không sao, không có gì chúng tôi, chúng ta đi cà phê bên cạnh tiệm, quán trẻ em, con cái ngồi, đi (bằng phương tiện) ngồi, đi (bằng phương tiện))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我已经买完东西了,正准备去坐车呢。 (Tôi đã mua xong, hoàn thành đồ vật, thứ rồi đúng, thẳng chuẩn bị đi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (老师,我们哪天考试? — Thầy giáo, cô giáo chúng tôi, chúng ta nào, đâu trời, bầu trời kỳ thi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第55题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
这是昨天的报纸,今天的呢?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là báo hôm qua, báo hôm nay đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 这是昨天的报纸,今天的呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là báo hôm qua, báo hôm nay đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欢迎,欢迎,快请进。 (Chào mừng chào mừng nhanh, mau xin mời vào, mời vào)
- B. 在我这儿,我看完就给您。 (Ở tôi đây, ở đây tôi nhìn, xem xong, hoàn thành thì, liền cho ngài, ông)
- C. 老师,我们哪天考试? (Thầy giáo, cô giáo chúng tôi, chúng ta nào, đâu trời, bầu trời kỳ thi)
- D. 没关系,我们去旁边的咖啡馆儿坐坐。 (Không sao, không có gì chúng tôi, chúng ta đi cà phê bên cạnh tiệm, quán trẻ em, con cái ngồi, đi (bằng phương tiện) ngồi, đi (bằng phương tiện))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我已经买完东西了,正准备去坐车呢。 (Tôi đã mua xong, hoàn thành đồ vật, thứ rồi đúng, thẳng chuẩn bị đi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (在我这儿,我看完就给您。 — Ở tôi đây, ở đây tôi nhìn, xem xong, hoàn thành thì, liền cho ngài, ông).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第56题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
你说的那个商店离我家很近。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACửa hàng bạn nói rất gần nhà tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 你说的那个商店离我家很近。
• Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bạn nói rất gần nhà tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不了,我要去上课了,再见。 (Không rồi tôi cần đi lên lớp, vào lớp học rồi tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 你的汉语说得真好。 (Tiếng Trung, tiếng Hán của bạn nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
- C. 没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- D. 走路15分钟就能到。 (Đi bộ, bước đi phút thì, liền có thể đến, tới)
- E. 不客气。 (bù kè qi: không có gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (走路15分钟就能到。).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
谢谢,我在中国学习两年多了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn, tôi đã học ở Trung Quốc hơn hai năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 谢谢,我在中国学习两年多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn, tôi đã học ở Trung Quốc hơn hai năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不了,我要去上课了,再见。 (Không rồi tôi cần đi lên lớp, vào lớp học rồi tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 你的汉语说得真好。 (Tiếng Trung, tiếng Hán của bạn nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
- C. 没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- D. 走路15分钟就能到。 (Đi bộ, bước đi phút thì, liền có thể đến, tới)
- E. 不客气。 (bù kè qi: không có gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (你的汉语说得真好。 — Tiếng Trung, tiếng Hán của bạn nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài trời có tuyết rơi không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 外面下雪了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời có tuyết rơi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不了,我要去上课了,再见。 (Không rồi tôi cần đi lên lớp, vào lớp học rồi tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 你的汉语说得真好。 (Tiếng Trung, tiếng Hán của bạn nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
- C. 没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- D. 走路15分钟就能到。 (Đi bộ, bước đi phút thì, liền có thể đến, tới)
- E. 不客气。 (bù kè qi: không có gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没有,但是天阴了。 — Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第59题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
谢谢你帮我找到了手机。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn bạn đã giúp tôi tìm thấy điện thoại.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 谢谢你帮我找到了手机。
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã giúp tôi tìm thấy điện thoại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不了,我要去上课了,再见。 (Không rồi tôi cần đi lên lớp, vào lớp học rồi tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 你的汉语说得真好。 (Tiếng Trung, tiếng Hán của bạn nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
- C. 没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- D. 走路15分钟就能到。 (Đi bộ, bước đi phút thì, liền có thể đến, tới)
- E. 不客气。 (bù kè qi: không có gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (不客气。 — bù kè qi: không có gì).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 多吃点儿米饭,你吃得太少了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn thêm cơm đi, bạn ăn ít quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不了,我要去上课了,再见。 (Không rồi tôi cần đi lên lớp, vào lớp học rồi tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 你的汉语说得真好。 (Tiếng Trung, tiếng Hán của bạn nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
- C. 没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- D. 走路15分钟就能到。 (Đi bộ, bước đi phút thì, liền có thể đến, tới)
- E. 不客气。 (bù kè qi: không có gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不了,我要去上课了,再见。 — Không rồi tôi cần đi lên lớp, vào lớp học rồi tạm biệt, hẹn gặp lại).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21222 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile