Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21221, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 他在看报纸呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đọc báo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy đang đọc báo) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 给你牛奶,你要鸡蛋吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Sữa của bạn đây, bạn có muốn trứng không?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Sữa của bạn đây, bạn có muốn trứng không?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你慢点儿,别喝那么快。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn uống chậm thôi, đừng uống nhanh như vậy.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn uống chậm thôi, đừng uống nhanh như vậy) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 这件衣服我穿有点儿大。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo này tôi mặc hơi rộng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiếc áo này tôi mặc hơi rộng) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 生日快乐,这个送给你。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật, cái này tặng bạn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chúc mừng sinh nhật, cái này tặng bạn) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 她的车出问题了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xe của cô ấy bị hỏng rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Xe của cô ấy bị hỏng rồi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他今天跑了个第一。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay anh ấy đã chạy được hạng nhất.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Hôm nay anh ấy đã chạy được hạng nhất) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 你做的米饭真好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Cơm bạn nấu ngon thật đấy.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cơm bạn nấu ngon thật đấy) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 这个手机三千多,太贵了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc điện thoại này hơn ba nghìn tệ, đắt quá.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Chiếc điện thoại này hơn ba nghìn tệ, đắt quá) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我看看,现在还不到七点。
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi xem, bây giờ vẫn chưa đến bảy giờ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Để tôi xem, bây giờ vẫn chưa đến bảy giờ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 女:我告诉你一件事。 男:什么事?你快说。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi kể bạn nghe một chuyện. — Nam: Chuyện gì? Bạn nói nhanh đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé lấy sách trên giá.
- Hình B: Người phụ nữ ôm túi đồ đầy rau củ.
- Hình C: Hai bạn nhỏ rửa tay ở bồn.
- Hình D: Phòng đọc có giá sách và ghế đẩu.
- Hình E: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
- Hình F: Cô gái thì thầm vào tai bạn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nam: Nước nóng không? — Nữ: Nóng đấy, bạn cũng đến rửa tay đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:水是热的吗? 女:是热的,你也来洗一下手吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nước nóng không? — Nữ: Nóng đấy, bạn cũng đến rửa tay đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé lấy sách trên giá.
- Hình B: Người phụ nữ ôm túi đồ đầy rau củ.
- Hình C: Hai bạn nhỏ rửa tay ở bồn.
- Hình D: Phòng đọc có giá sách và ghế đẩu.
- Hình E: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
- Hình F: Cô gái thì thầm vào tai bạn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Ở đâu vậy? Tôi không thấy. — Nam: Bên phải, cuốn sách tiếng Hán đó ở bên phải.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:在哪儿呢?我没看到。 男:右边,那本汉语书在右边。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ở đâu vậy? Tôi không thấy. — Nam: Bên phải, cuốn sách tiếng Hán đó ở bên phải.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé lấy sách trên giá.
- Hình B: Người phụ nữ ôm túi đồ đầy rau củ.
- Hình C: Hai bạn nhỏ rửa tay ở bồn.
- Hình D: Phòng đọc có giá sách và ghế đẩu.
- Hình E: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
- Hình F: Cô gái thì thầm vào tai bạn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Hôm nay bạn mua nhiều đồ thật đấy. — Nữ: Vâng, tôi còn mua thêm ít rau nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你今天买的东西真不少。 女:是,我还买了一些菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay bạn mua nhiều đồ thật đấy. — Nữ: Vâng, tôi còn mua thêm ít rau nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé lấy sách trên giá.
- Hình B: Người phụ nữ ôm túi đồ đầy rau củ.
- Hình C: Hai bạn nhỏ rửa tay ở bồn.
- Hình D: Phòng đọc có giá sách và ghế đẩu.
- Hình E: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
- Hình F: Cô gái thì thầm vào tai bạn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Bảy mươi tệ? Nhầm rồi chứ? — Nam: Không nhầm đâu, cô xem này, viết ở đây này.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:七十元?错了吧? 男:没错,您看看,在这儿写着呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bảy mươi tệ? Nhầm rồi chứ? — Nam: Không nhầm đâu, cô xem này, viết ở đây này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé lấy sách trên giá.
- Hình B: Người phụ nữ ôm túi đồ đầy rau củ.
- Hình C: Hai bạn nhỏ rửa tay ở bồn.
- Hình D: Phòng đọc có giá sách và ghế đẩu.
- Hình E: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
- Hình F: Cô gái thì thầm vào tai bạn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Alo, hôm nay bạn chơi thế nào? — Nữ: Rất tốt, rất vui.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,今天你玩儿得怎么样? 女:很好,很高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, hôm nay bạn chơi thế nào? — Nữ: Rất tốt, rất vui.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé giơ tay phát biểu, cô giáo đứng bục giảng.
- Hình B: Cô gái vừa đi dạo vừa gọi điện thoại.
- Hình C: Khách mua hàng ở quầy có cân.
- Hình D: Hai người đứng trước hai cánh cửa lớn.
- Hình E: Hướng dẫn viên giới thiệu cho đoàn khách ở bảo tàng.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Ai trong các em có thể trả lời câu hỏi này? — Nam: Thưa cô, em ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们谁会回答这个问题? 男:老师,我会。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ai trong các em có thể trả lời câu hỏi này? — Nam: Thưa cô, em ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé giơ tay phát biểu, cô giáo đứng bục giảng.
- Hình B: Cô gái vừa đi dạo vừa gọi điện thoại.
- Hình C: Khách mua hàng ở quầy có cân.
- Hình D: Hai người đứng trước hai cánh cửa lớn.
- Hình E: Hướng dẫn viên giới thiệu cho đoàn khách ở bảo tàng.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Lời giới thiệu của bạn giúp chúng tôi rất nhiều, cảm ơn bạn. — Nữ: Không có gì.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的介绍对我们帮助很大,谢谢你。 女:不客气。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lời giới thiệu của bạn giúp chúng tôi rất nhiều, cảm ơn bạn. — Nữ: Không có gì.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé giơ tay phát biểu, cô giáo đứng bục giảng.
- Hình B: Cô gái vừa đi dạo vừa gọi điện thoại.
- Hình C: Khách mua hàng ở quầy có cân.
- Hình D: Hai người đứng trước hai cánh cửa lớn.
- Hình E: Hướng dẫn viên giới thiệu cho đoàn khách ở bảo tàng.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Hai cái cửa này to thật. — Nam: Vâng, chúng ta vào xem thử đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这两个门真大。 男:是,我们进去看看吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai cái cửa này to thật. — Nam: Vâng, chúng ta vào xem thử đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé giơ tay phát biểu, cô giáo đứng bục giảng.
- Hình B: Cô gái vừa đi dạo vừa gọi điện thoại.
- Hình C: Khách mua hàng ở quầy có cân.
- Hình D: Hai người đứng trước hai cánh cửa lớn.
- Hình E: Hướng dẫn viên giới thiệu cho đoàn khách ở bảo tàng.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nam: Chào bạn, táo bán thế nào? — Nữ: Sáu tệ một cân.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,苹果怎么卖? 女:六块钱一公斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, táo bán thế nào? — Nữ: Sáu tệ một cân.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé giơ tay phát biểu, cô giáo đứng bục giảng.
- Hình B: Cô gái vừa đi dạo vừa gọi điện thoại.
- Hình C: Khách mua hàng ở quầy có cân.
- Hình D: Hai người đứng trước hai cánh cửa lớn.
- Hình E: Hướng dẫn viên giới thiệu cho đoàn khách ở bảo tàng.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Bảy giờ rồi, sao anh còn chưa dậy? — Nam: Tôi không ăn sáng nữa, để tôi ngủ thêm mười phút. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:都七点了,你怎么还不起床? 男:我不吃早饭了,让我再睡十分钟。 问:现在是什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bảy giờ rồi, sao anh còn chưa dậy? — Nam: Tôi không ăn sáng nữa, để tôi ngủ thêm mười phút. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下午 (buổi chiều)
- B. 中午 (buổi trưa)
- C. 早上 (buổi sáng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (早上 (buổi sáng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chiếc áo này mới mua à? Đẹp thật đấy. — Nữ: Cảm ơn. Hôm qua là sinh nhật tôi, chiếc áo này là con trai tặng tôi. — Hỏi: Chiếc áo đó là ai tặng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服是新买的?真漂亮。 女:谢谢。昨天是我的生日,这件衣服是儿子送我的。 问:那件衣服是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo này mới mua à? Đẹp thật đấy. — Nữ: Cảm ơn. Hôm qua là sinh nhật tôi, chiếc áo này là con trai tặng tôi. — Hỏi: Chiếc áo đó là ai tặng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她儿子 (con trai cô ấy)
- B. 她丈夫 (chồng cô ấy)
- C. 她姐姐 (chị gái cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (她儿子 (con trai cô ấy)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn có nghe hiểu Tiểu Cao nói gì không? — Nam: Không hiểu, anh ấy nói nhanh quá. — Hỏi: Tiểu Cao nói chuyện thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小高说什么你听懂了吗? 男:没听懂,他说得太快了。 问:小高说话怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có nghe hiểu Tiểu Cao nói gì không? — Nam: Không hiểu, anh ấy nói nhanh quá. — Hỏi: Tiểu Cao nói chuyện thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太快 (quá nhanh)
- B. 太长 (quá dài)
- C. 非常慢 (rất chậm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太快 (quá nhanh)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Ngoài trời mưa rồi, tôi lái xe đưa bạn về nhé. — Nữ: Được, cảm ơn bạn. — Hỏi: Người nam muốn đưa người nữ về vì sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面下雨了,我开车送你回去吧。 女:好的,谢谢你。 问:男的为什么要送女的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài trời mưa rồi, tôi lái xe đưa bạn về nhé. — Nữ: Được, cảm ơn bạn. — Hỏi: Người nam muốn đưa người nữ về vì sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太晚了 (quá muộn rồi)
- B. 下雨了 (trời mưa rồi)
- C. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (下雨了 (trời mưa rồi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bố ơi, bố tìm thấy đồng hồ chưa? — Nam: Tìm thấy rồi, nó ở trên bàn đấy. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,你的手表找到了吗? 男:找到了,就在桌子上。 问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, bố tìm thấy đồng hồ chưa? — Nam: Tìm thấy rồi, nó ở trên bàn đấy. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子 (ghế)
- B. 手机 (điện thoại)
- C. 手表 (đồng hồ đeo tay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (手表 (đồng hồ đeo tay)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tôi muốn trà, không phải cà phê. — Nữ: Xin lỗi, thưa ông, có lẽ tôi đã mang nhầm. — Hỏi: Người nói chuyện có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我要的是茶,不是咖啡。 女:对不起,先生,可能是我送错了。 问:说话人最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn trà, không phải cà phê. — Nữ: Xin lỗi, thưa ông, có lẽ tôi đã mang nhầm. — Hỏi: Người nói chuyện có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (bệnh viện)
- B. 公司 (công ty)
- C. 饭店 (nhà hàng/quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (饭店 (nhà hàng/quán ăn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn gọi điện cho tôi à? Có chuyện gì vậy? — Nam: Không có gì, tôi muốn hỏi bạn tối nay có thời gian đi xem phim không. — Hỏi: Người nam muốn làm gì vào buổi tối?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你给我打电话了?什么事? 男:没什么,我想问你晚上有没有时间去看电影。 问:男的晚上想去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn gọi điện cho tôi à? Có chuyện gì vậy? — Nam: Không có gì, tôi muốn hỏi bạn tối nay có thời gian đi xem phim không. — Hỏi: Người nam muốn làm gì vào buổi tối?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (khiêu vũ)
- B. 看电影 (xem phim)
- C. 打篮球 (chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (看电影 (xem phim)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cuốn sách này đọc xong chưa? Viết thế nào? — Nữ: Cũng được. — Hỏi: Người nữ cảm thấy cuốn sách đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本书看完了吗?写得怎么样? 女:还可以。 问:女的觉得那本书怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách này đọc xong chưa? Viết thế nào? — Nữ: Cũng được. — Hỏi: Người nữ cảm thấy cuốn sách đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没意思 (không thú vị)
- B. 太贵了 (đắt quá)
- C. 还不错 (cũng khá tốt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还不错 (cũng khá tốt)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Các bạn định khi nào đi Bắc Kinh chơi? — Nam: Tháng Chín, lúc đó thời tiết không lạnh cũng không nóng. — Hỏi: Người nam chuẩn bị đi Bắc Kinh khi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们准备什么时候去北京玩儿? 男:九月,那时天气不冷也不热。 问:男的准备什么时候去北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các bạn định khi nào đi Bắc Kinh chơi? — Nam: Tháng Chín, lúc đó thời tiết không lạnh cũng không nóng. — Hỏi: Người nam chuẩn bị đi Bắc Kinh khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8月 (tháng 8)
- B. 9月 (tháng 9)
- C. 12月 (tháng 12)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (9月 (tháng 9)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mua hai vé máy bay sáng mai, lần này bạn đi cùng tôi. — Nữ: Được, tôi đi mua ngay đây. — Hỏi: Người nữ sẽ đi mua gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:买两张明天上午的机票,这次你和我一起去。 女:好的,我现在就去买。 问:女的要去买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mua hai vé máy bay sáng mai, lần này bạn đi cùng tôi. — Nữ: Được, tôi đi mua ngay đây. — Hỏi: Người nữ sẽ đi mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机票 (vé máy bay)
- B. 船票 (vé tàu thủy)
- C. 自行车 (xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (机票 (vé máy bay)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sao vẫn chưa ngủ? — Nữ: Mai có bài kiểm tra, tôi muốn xem thêm một chút. — Nam: Đừng quá muộn, nghỉ ngơi sớm đi. — Nữ: Tôi biết rồi, anh đi ngủ đi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么还没睡觉? 女:明天有考试,我想再看看。 男:别太晚了,早点儿休息吧。 女:我知道了,你去睡吧。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vẫn chưa ngủ? — Nữ: Mai có bài kiểm tra, tôi muốn xem thêm một chút. — Nam: Đừng quá muộn, nghỉ ngơi sớm đi. — Nữ: Tôi biết rồi, anh đi ngủ đi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不认识 (không quen biết)
- B. 已经开始 (đã bắt đầu)
- C. 早点儿睡 (ngủ sớm một chút)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (早点儿睡 (ngủ sớm một chút)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chiếc TV này bao nhiêu tiền? — Nam: Bây giờ bán ba nghìn bốn trăm năm mươi tệ, rẻ hơn tháng trước nhiều. — Nữ: Có thể giao đến nhà chúng tôi không? — Nam: Được, không vấn đề gì. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个电视多少钱? 男:现在卖三千四百五十块钱,比上个月便宜了很多。 女:能给我们送到家里吗? 男:可以,没问题。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc TV này bao nhiêu tiền? — Nam: Bây giờ bán ba nghìn bốn trăm năm mươi tệ, rẻ hơn tháng trước nhiều. — Nữ: Có thể giao đến nhà chúng tôi không? — Nam: Được, không vấn đề gì. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (phòng học)
- B. 商店 (cửa hàng)
- C. 饭馆儿 (quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (商店 (cửa hàng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Alo, bạn về đến nhà chưa? — Nữ: Về rồi. Tôi đang rửa cá đây, tối nay ăn cá. — Nam: Tốt. Con gái gọi điện nói tối nay về ăn cơm. — Nữ: Vậy tôi làm thêm vài món nữa. — Hỏi: Ai sẽ về ăn cơm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你到家了吗? 女:到了。我正洗鱼呢,晚上吃鱼。 男:好。女儿打电话说晚上回来吃饭。 女:那我再多做几个菜。 问:谁要回来吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, bạn về đến nhà chưa? — Nữ: Về rồi. Tôi đang rửa cá đây, tối nay ăn cá. — Nam: Tốt. Con gái gọi điện nói tối nay về ăn cơm. — Nữ: Vậy tôi làm thêm vài món nữa. — Hỏi: Ai sẽ về ăn cơm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他女儿 (con gái anh ấy)
- B. 他弟弟 (em trai anh ấy)
- C. 他妹妹 (em gái anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (他女儿 (con gái anh ấy)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn giúp tôi xem bài tập chữ Hán này làm thế nào? — Nam: Cái nào? — Nữ: Câu số mười hai. — Nam: "Hôm qua trời âm u", bạn viết chữ "âm" trong "âm u" vào đây. — Hỏi: Câu số mười hai kiểm tra chữ nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你帮我看看这个汉字题怎么做? 男:哪个? 女:第十二题。 男:“昨天是阴天”,你在这儿写“阴天”的“阴”。 问:第十二题考哪个字?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn giúp tôi xem bài tập chữ Hán này làm thế nào? — Nam: Cái nào? — Nữ: Câu số mười hai. — Nam: "Hôm qua trời âm u", bạn viết chữ "âm" trong "âm u" vào đây. — Hỏi: Câu số mười hai kiểm tra chữ nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴 (âm/u ám)
- B. 零 (số 0)
- C. 向 (hướng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (阴 (âm/u ám)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nhà hàng của các bạn còn cần nhân viên phục vụ không? Nữ: Có. Nam: Tôi có một người bạn đang tìm việc. Nữ: Vậy anh bảo cậu ấy thứ Năm đến tìm tôi nhé. Hỏi: Người phụ nữ bảo người đó đến tìm cô ấy vào thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们饭店还要服务员吗? 女:要。 男:我有个朋友正在找工作。 女:那你让他星期四来找我吧。 问:女的让那个人星期几来找她?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà hàng của các bạn còn cần nhân viên phục vụ không? Nữ: Có. Nam: Tôi có một người bạn đang tìm việc. Nữ: Vậy anh bảo cậu ấy thứ Năm đến tìm tôi nhé. Hỏi: Người phụ nữ bảo người đó đến tìm cô ấy vào thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期二 (thứ Ba)
- B. 星期四 (thứ Năm)
- C. 星期日 (Chủ nhật)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (星期四 (thứ Năm)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 不下雨了,天晴了。 (Bú xià yǔ le, tiān qíng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời hết mưa rồi, trời nắng rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái chạy bộ ven sông.
- Hình B: Cô gái ốm nằm trên giường.
- Hình C: Trời nắng đẹp sau mưa.
- Hình D: Đôi giày trắng ở cửa ra vào.
- Hình E: Quả dưa hấu bổ đôi trên thớt.
- Hình F: Chú chó con nằm cạnh bát thức ăn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADưa hấu là loại trái cây tôi thích ăn nhất.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 西瓜是我最爱吃的水果。 (Xīguā shì wǒ zuì ài chī de shuǐguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu là loại trái cây tôi thích ăn nhất.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái chạy bộ ven sông.
- Hình B: Cô gái ốm nằm trên giường.
- Hình C: Trời nắng đẹp sau mưa.
- Hình D: Đôi giày trắng ở cửa ra vào.
- Hình E: Quả dưa hấu bổ đôi trên thớt.
- Hình F: Chú chó con nằm cạnh bát thức ăn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy bị ốm rồi, vì vậy hôm nay không đến trường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 她生病了,所以今天没去学校。 (Tā shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān méi qù xuéxiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bị ốm rồi, vì vậy hôm nay không đến trường.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái chạy bộ ven sông.
- Hình B: Cô gái ốm nằm trên giường.
- Hình C: Trời nắng đẹp sau mưa.
- Hình D: Đôi giày trắng ở cửa ra vào.
- Hình E: Quả dưa hấu bổ đôi trên thớt.
- Hình F: Chú chó con nằm cạnh bát thức ăn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị gái tôi không có ở nhà, chị ấy đi chạy bộ rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我姐姐不在家,她跑步去了。 (Wǒ jiějie bú zài jiā, tā pǎobù qù le)
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái tôi không có ở nhà, chị ấy đi chạy bộ rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái chạy bộ ven sông.
- Hình B: Cô gái ốm nằm trên giường.
- Hình C: Trời nắng đẹp sau mưa.
- Hình D: Đôi giày trắng ở cửa ra vào.
- Hình E: Quả dưa hấu bổ đôi trên thớt.
- Hình F: Chú chó con nằm cạnh bát thức ăn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon chó của tôi mấy hôm nay không muốn ăn gì, nó làm sao thế nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我的狗这几天不想吃东西,它怎么了? (Wǒ de gǒu zhè jǐ tiān bù xiǎng chī dōngxi, tā zěnme le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con chó của tôi mấy hôm nay không muốn ăn gì, nó làm sao thế nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái chạy bộ ven sông.
- Hình B: Cô gái ốm nằm trên giường.
- Hình C: Trời nắng đẹp sau mưa.
- Hình D: Đôi giày trắng ở cửa ra vào.
- Hình E: Quả dưa hấu bổ đôi trên thớt.
- Hình F: Chú chó con nằm cạnh bát thức ăn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
我和我丈夫20年前去( )那儿。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我和我丈夫20年前去( )那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色 (màu sắc)
- B. 进 (vào)
- C. 过 (từng/qua)
- D. 课 (tiết học/bài học)
- E. 贵 (đắt)
- F. 房间 (căn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 过 (guò: qua, từng). Câu hoàn chỉnh: “我和我丈夫20年前去过那儿。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第42题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
那个猫的眼睛是什么( )的?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那个猫的眼睛是什么( )的?
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色 (màu sắc)
- B. 进 (vào)
- C. 过 (từng/qua)
- D. 课 (tiết học/bài học)
- E. 贵 (đắt)
- F. 房间 (căn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 颜色 (yán sè: Màu sắc). Câu hoàn chỉnh: “那个猫的眼睛是什么颜色的?” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第43题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
电脑?在我哥哥的( )里。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 电脑?在我哥哥的( )里。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色 (màu sắc)
- B. 进 (vào)
- C. 过 (từng/qua)
- D. 课 (tiết học/bài học)
- E. 贵 (đắt)
- F. 房间 (căn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 房间 (fáng jiān: phòng). Câu hoàn chỉnh: “电脑?在我哥哥的房间里。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
欢迎欢迎,大家快请( )。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 欢迎欢迎,大家快请( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色 (màu sắc)
- B. 进 (vào)
- C. 过 (từng/qua)
- D. 课 (tiết học/bài học)
- E. 贵 (đắt)
- F. 房间 (căn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 进 (jìn: nhập, vào). Câu hoàn chỉnh: “欢迎欢迎,大家快请进。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第45题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống):
女:今天的( )就上到这儿,同学们再见。
男:老师再见。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 女:今天的( )就上到这儿,同学们再见。 男:老师再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色 (màu sắc)
- B. 进 (vào)
- C. 过 (từng/qua)
- D. 课 (tiết học/bài học)
- E. 贵 (đắt)
- F. 房间 (căn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 课 (kè: bài học, tiết học). Câu hoàn chỉnh: “女:今天的课就上到这儿,同学们再见。 男:老师再见。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第46题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
那个小女孩儿唱得真不错,你知道她今年几岁了吗?
★ 小女孩儿的歌唱得很好听。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô bé kia hát thật hay, bạn có biết năm nay cô bé mấy tuổi rồi không? -> Phán đoán: Cô bé hát rất hay (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 那个小女孩儿唱得真不错,你知道她今年几岁了吗? ★ 小女孩儿的歌唱得很好听。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô bé kia hát thật hay, bạn có biết năm nay cô bé mấy tuổi rồi không? -> Phán đoán: Cô bé hát rất hay (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 那个小女孩儿唱得真不错,你知道她今年几岁了吗?". Điều này chứng minh nhận định "★ 小女孩儿的歌唱得很好听。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
他是我的一个学生,叫王远,学习不错,爱笑,爱帮助同学,大家都很喜欢他。
★ 那个学生姓张。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy là một học sinh của tôi, tên là Vương Viễn, học tập khá tốt, hay cười và thích giúp đỡ bạn bè nên ai cũng quý cậu ấy. -> Phán đoán: Học sinh đó họ Trương (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 他是我的一个学生,叫王远,学习不错,爱笑,爱帮助同学,大家都很喜欢他。 ★ 那个学生姓张。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy là một học sinh của tôi, tên là Vương Viễn, học tập khá tốt, hay cười và thích giúp đỡ bạn bè nên ai cũng quý cậu ấy. -> Phán đoán: Học sinh đó họ Trương (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第48题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
他现在正在找房子,因为下个星期他就要开始上班了。他希望能住得离公司近一些。
★ 他已经找到工作了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện tại anh ấy đang tìm nhà vì tuần sau anh ấy sẽ bắt đầu đi làm. Anh ấy hy vọng có thể ở gần công ty một chút. -> Phán đoán: Anh ấy đã tìm được việc làm rồi (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 他现在正在找房子,因为下个星期他就要开始上班了。他希望能住得离公司近一些。 ★ 他已经找到工作了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tại anh ấy đang tìm nhà vì tuần sau anh ấy sẽ bắt đầu đi làm. Anh ấy hy vọng có thể ở gần công ty một chút. -> Phán đoán: Anh ấy đã tìm được việc làm rồi (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 他现在正在找房子,因为下个星期他就要开始上班了。他希望能住得离公司近一些。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他已经找到工作了。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第49题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
女儿非常喜欢读书,对她来说,读书是一件很快乐的事情。
★ 看书让女儿很快乐。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái rất thích đọc sách, đối với con bé thì đọc sách là một việc vô cùng vui vẻ. -> Phán đoán: Đọc sách khiến con gái rất vui (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 女儿非常喜欢读书,对她来说,读书是一件很快乐的事情。 ★ 看书让女儿很快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái rất thích đọc sách, đối với con bé thì đọc sách là một việc vô cùng vui vẻ. -> Phán đoán: Đọc sách khiến con gái rất vui (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 女儿非常喜欢读书,对她来说,读书是一件很快乐的事情。". Điều này chứng minh nhận định "★ 看书让女儿很快乐。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第50题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
昨天我在机场看见李小姐和她男朋友了,她告诉我他们也是要去旅游。
★ 李小姐坐船去旅游。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua tôi nhìn thấy cô Lý và bạn trai cô ấy ở sân bay, cô ấy nói với tôi rằng họ cũng đi du lịch. -> Phán đoán: Cô Lý đi tàu thủy đi du lịch (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 昨天我在机场看见李小姐和她男朋友了,她告诉我他们也是要去旅游。 ★ 李小姐坐船去旅游。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi nhìn thấy cô Lý và bạn trai cô ấy ở sân bay, cô ấy nói với tôi rằng họ cũng đi du lịch. -> Phán đoán: Cô Lý đi tàu thủy đi du lịch (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
从去年开始,我每天吃一个苹果。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ năm ngoái, tôi mỗi ngày ăn một quả táo.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 从去年开始,我每天吃一个苹果。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ năm ngoái, tôi mỗi ngày ăn một quả táo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这样对身体好。 (Như thế này, như vậy đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- B. 红色的吧,红色的比黑色的好。 (Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen)
- C. 我妻子,她是中国人。 (Tôi vợ cô ấy là, phải Trung Quốc người)
- D. 没关系,我打个出租车就可以了。 (Không sao, không có gì tôi đánh, gõ cái, con xe taxi thì, liền có thể rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 有时候走路,有时候坐公共汽车。 (Có những lúc, đôi khi đi bộ, bước đi có những lúc, đôi khi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (这样对身体好。 — Như thế này, như vậy đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第52题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
我今天不能送你去火车站了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay tôi không thể đưa bạn đến ga tàu hỏa được rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 我今天不能送你去火车站了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi không thể đưa bạn đến ga tàu hỏa được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这样对身体好。 (Như thế này, như vậy đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- B. 红色的吧,红色的比黑色的好。 (Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen)
- C. 我妻子,她是中国人。 (Tôi vợ cô ấy là, phải Trung Quốc người)
- D. 没关系,我打个出租车就可以了。 (Không sao, không có gì tôi đánh, gõ cái, con xe taxi thì, liền có thể rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 有时候走路,有时候坐公共汽车。 (Có những lúc, đôi khi đi bộ, bước đi có những lúc, đôi khi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (没关系,我打个出租车就可以了。 — Không sao, không có gì tôi đánh, gõ cái, con xe taxi thì, liền có thể rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
你每天怎么去上班?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đi làm mỗi ngày bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 你每天怎么去上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi làm mỗi ngày bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这样对身体好。 (Như thế này, như vậy đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- B. 红色的吧,红色的比黑色的好。 (Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen)
- C. 我妻子,她是中国人。 (Tôi vợ cô ấy là, phải Trung Quốc người)
- D. 没关系,我打个出租车就可以了。 (Không sao, không có gì tôi đánh, gõ cái, con xe taxi thì, liền có thể rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 有时候走路,有时候坐公共汽车。 (Có những lúc, đôi khi đi bộ, bước đi có những lúc, đôi khi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (有时候走路,有时候坐公共汽车。 — Có những lúc, đôi khi đi bộ, bước đi có những lúc, đôi khi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
你帮我看看,我明天穿哪件好?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn giúp tôi xem, ngày mai tôi mặc cái nào thì được?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 你帮我看看,我明天穿哪件好?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn giúp tôi xem, ngày mai tôi mặc cái nào thì được?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这样对身体好。 (Như thế này, như vậy đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- B. 红色的吧,红色的比黑色的好。 (Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen)
- C. 我妻子,她是中国人。 (Tôi vợ cô ấy là, phải Trung Quốc người)
- D. 没关系,我打个出租车就可以了。 (Không sao, không có gì tôi đánh, gõ cái, con xe taxi thì, liền có thể rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 有时候走路,有时候坐公共汽车。 (Có những lúc, đôi khi đi bộ, bước đi có những lúc, đôi khi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (红色的吧,红色的比黑色的好。 — Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第55题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
老师,您旁边的这个人是谁?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy/Cô ơi, người bên cạnh thầy/cô là ai vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 老师,您旁边的这个人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy/Cô ơi, người bên cạnh thầy/cô là ai vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这样对身体好。 (Như thế này, như vậy đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- B. 红色的吧,红色的比黑色的好。 (Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen)
- C. 我妻子,她是中国人。 (Tôi vợ cô ấy là, phải Trung Quốc người)
- D. 没关系,我打个出租车就可以了。 (Không sao, không có gì tôi đánh, gõ cái, con xe taxi thì, liền có thể rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 有时候走路,有时候坐公共汽车。 (Có những lúc, đôi khi đi bộ, bước đi có những lúc, đôi khi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我妻子,她是中国人。 — Tôi vợ cô ấy là, phải Trung Quốc người).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第56题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
小白,你女朋友怎么没来?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Bạch, sao bạn gái cậu không đến?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 小白,你女朋友怎么没来?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Bạch, sao bạn gái cậu không đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我很长时间没运动了。 (Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi)
- B. 她这几天忙着出国呢,所以…… (Cô ấy đây, này mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời bận rộn đang ra nước ngoài, xuất ngoại du học thế, nhé vì vậy, cho nên)
- C. 2月19号,下个星期六。 (Tháng, mặt trăng số dưới cái, con tuần, thứ sáu)
- D. 在这儿,医生说是饭后吃。 (Ở đây, ở đây bác sĩ nói, phát biểu là, phải sau bữa ăn ăn)
- E. 喂,我已经下飞机了,你在哪儿呢? (Alo, này tôi đã dưới máy bay rồi bạn ở đâu, ở đâu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (她这几天忙着出国呢,所以……).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
真对不起,我还在这车上,你等我几分钟。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThật xin lỗi, tôi vẫn đang ở trên xe, bạn đợi tôi vài phút nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 真对不起,我还在这车上,你等我几分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Thật xin lỗi, tôi vẫn đang ở trên xe, bạn đợi tôi vài phút nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我很长时间没运动了。 (Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi)
- B. 她这几天忙着出国呢,所以…… (Cô ấy đây, này mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời bận rộn đang ra nước ngoài, xuất ngoại du học thế, nhé vì vậy, cho nên)
- C. 2月19号,下个星期六。 (Tháng, mặt trăng số dưới cái, con tuần, thứ sáu)
- D. 在这儿,医生说是饭后吃。 (Ở đây, ở đây bác sĩ nói, phát biểu là, phải sau bữa ăn ăn)
- E. 喂,我已经下飞机了,你在哪儿呢? (Alo, này tôi đã dưới máy bay rồi bạn ở đâu, ở đâu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (喂,我已经下飞机了,你在哪儿呢? — Alo, này tôi đã dưới máy bay rồi bạn ở đâu, ở đâu thế, nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第58题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
下午踢足球踢了不到一个小时,就觉得很累。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi chiều đá bóng chưa đến một tiếng đã thấy rất mệt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 下午踢足球踢了不到一个小时,就觉得很累。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều đá bóng chưa đến một tiếng đã thấy rất mệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我很长时间没运动了。 (Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi)
- B. 她这几天忙着出国呢,所以…… (Cô ấy đây, này mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời bận rộn đang ra nước ngoài, xuất ngoại du học thế, nhé vì vậy, cho nên)
- C. 2月19号,下个星期六。 (Tháng, mặt trăng số dưới cái, con tuần, thứ sáu)
- D. 在这儿,医生说是饭后吃。 (Ở đây, ở đây bác sĩ nói, phát biểu là, phải sau bữa ăn ăn)
- E. 喂,我已经下飞机了,你在哪儿呢? (Alo, này tôi đã dưới máy bay rồi bạn ở đâu, ở đâu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我很长时间没运动了。 — Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, thuốc của mẹ đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 妈,您的药呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, thuốc của mẹ đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我很长时间没运动了。 (Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi)
- B. 她这几天忙着出国呢,所以…… (Cô ấy đây, này mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời bận rộn đang ra nước ngoài, xuất ngoại du học thế, nhé vì vậy, cho nên)
- C. 2月19号,下个星期六。 (Tháng, mặt trăng số dưới cái, con tuần, thứ sáu)
- D. 在这儿,医生说是饭后吃。 (Ở đây, ở đây bác sĩ nói, phát biểu là, phải sau bữa ăn ăn)
- E. 喂,我已经下飞机了,你在哪儿呢? (Alo, này tôi đã dưới máy bay rồi bạn ở đâu, ở đâu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (在这儿,医生说是饭后吃。 — Ở đây, ở đây bác sĩ nói, phát biểu là, phải sau bữa ăn ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第60题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp):
哪天是你同学的生日?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASinh nhật bạn học của bạn là ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择合适的应答句 哪天是你同学的生日?
• Nghĩa tiếng Việt: Sinh nhật bạn học của bạn là ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我很长时间没运动了。 (Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi)
- B. 她这几天忙着出国呢,所以…… (Cô ấy đây, này mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời bận rộn đang ra nước ngoài, xuất ngoại du học thế, nhé vì vậy, cho nên)
- C. 2月19号,下个星期六。 (Tháng, mặt trăng số dưới cái, con tuần, thứ sáu)
- D. 在这儿,医生说是饭后吃。 (Ở đây, ở đây bác sĩ nói, phát biểu là, phải sau bữa ăn ăn)
- E. 喂,我已经下飞机了,你在哪儿呢? (Alo, này tôi đã dưới máy bay rồi bạn ở đâu, ở đâu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (2月19号,下个星期六。).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21221 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile