Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21220, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 她们正在外面打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Các cô ấy đang chơi bóng rổ ở ngoài.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Các cô ấy đang chơi bóng rổ ở ngoài) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 他今天跑了第一。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay anh ấy chạy về nhất.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Hôm nay anh ấy chạy về nhất) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 她笑着回答:“我真的很快乐。”
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cười và trả lời: “Tôi thật sự rất vui.”
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy cười và trả lời: “Tôi thật sự rất vui.”) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 她太累了,让她睡吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mệt quá rồi, để cô ấy ngủ đi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Cô ấy mệt quá rồi, để cô ấy ngủ đi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上没有书。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn không có sách.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Trên bàn không có sách) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我上午出去买了些羊肉。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay tôi ra ngoài mua một ít thịt cừu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Sáng nay tôi ra ngoài mua một ít thịt cừu) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 教室里非常热。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học rất nóng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trong lớp học rất nóng) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你的小狗找到了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ của bạn tìm thấy chưa?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chú chó nhỏ của bạn tìm thấy chưa?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 是的,现在已经六点了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vâng, bây giờ đã sáu giờ rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Vâng, bây giờ đã sáu giờ rồi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 好,大家看我这里,笑一笑。
• Nghĩa tiếng Việt: Được rồi, mọi người nhìn vào đây, cười một cái.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Được rồi, mọi người nhìn vào đây, cười một cái) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nữ: Chào bạn, tôi họ Nguyên. — Nam: Cô Nguyên, chào cô, rất vui được làm quen với cô.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我姓元。 男:元小姐,你好,很高兴认识你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, tôi họ Nguyên. — Nam: Cô Nguyên, chào cô, rất vui được làm quen với cô.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đưa chìa khóa ô tô cho bạn.
- Hình B: Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc.
- Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn.
- Hình D: Người ngồi viết bên tách cà phê.
- Hình E: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình F: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你好,我姓元。 男:元小姐,你好,很高兴认识你。” (Nữ: Chào bạn, tôi họ Nguyên. — Nam: Cô Nguyên, chào cô, rất vui được làm quen với cô), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nam: Thuốc buổi trưa hôm nay bạn đã uống chưa? — Nữ: Tôi đang uống.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你今天中午的药吃了没有? 女:我正在吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thuốc buổi trưa hôm nay bạn đã uống chưa? — Nữ: Tôi đang uống.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đưa chìa khóa ô tô cho bạn.
- Hình B: Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc (Đúng).
- Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn.
- Hình D: Người ngồi viết bên tách cà phê.
- Hình E: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình F: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你今天中午的药吃了没有? 女:我正在吃。” (Nam: Thuốc buổi trưa hôm nay bạn đã uống chưa? — Nữ: Tôi đang uống), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Sao bạn không nói gì? Đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ xem làm thế nào để giúp họ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不说话?想什么呢? 男:我在想我怎么帮助他们呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bạn không nói gì? Đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ xem làm thế nào để giúp họ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đưa chìa khóa ô tô cho bạn.
- Hình B: Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc.
- Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn.
- Hình D: Người ngồi viết bên tách cà phê.
- Hình E: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người (Đúng).
- Hình F: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么不说话?想什么呢? 男:我在想我怎么帮助他们呢。” (Nữ: Sao bạn không nói gì? Đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ xem làm thế nào để giúp họ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Đây, bạn lái xe của tôi đi đi, đi nhanh về nhanh nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:给,你开我的车去吧,快去快回。 女:好的,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây, bạn lái xe của tôi đi đi, đi nhanh về nhanh nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đưa chìa khóa ô tô cho bạn (Đúng).
- Hình B: Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc.
- Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn.
- Hình D: Người ngồi viết bên tách cà phê.
- Hình E: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình F: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:给,你开我的车去吧,快去快回。 女:好的,谢谢你。” (Nam: Đây, bạn lái xe của tôi đi đi, đi nhanh về nhanh nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chàng trai đưa chìa khóa ô tô cho bạn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nữ: Tôi nói không sai chứ? Đi về bên phải. — Nam: Đợi một chút, tôi xem lại đã.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我说得没错吧?向右走。 男:等一下,我再看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nói không sai chứ? Đi về bên phải. — Nam: Đợi một chút, tôi xem lại đã.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đưa chìa khóa ô tô cho bạn.
- Hình B: Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc.
- Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn (Đúng).
- Hình D: Người ngồi viết bên tách cà phê.
- Hình E: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình F: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我说得没错吧?向右走。 男:等一下,我再看看。” (Nữ: Tôi nói không sai chứ? Đi về bên phải. — Nam: Đợi một chút, tôi xem lại đã), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nam: Chào bạn, cá bán thế nào? — Nữ: Mười sáu tệ một cân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,鱼怎么卖? 女:十六块钱一斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, cá bán thế nào? — Nữ: Mười sáu tệ một cân.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai đồng nghiệp công sở đang cùng xem tập tài liệu giấy, một người chỉ tay vào trang giấy đối chiếu (你看,这里多写了个零: chỉ vào chỗ viết sai trên văn bản).
- Hình B: Quầy bán cá ở chợ hải sản (Đúng).
- Hình C: Hai bạn trẻ tựa vào lan can ban công cùng chỉ tay về phía tòa nhà đằng xa (指着远处/在那儿).
- Hình D: Con thuyền buồm đang giương buồm trên sóng nước (船 - chuán: con thuyền).
- Hình E: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你好,鱼怎么卖? 女:十六块钱一斤。” (Nam: Chào bạn, cá bán thế nào? — Nữ: Mười sáu tệ một cân), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Quầy bán cá ở chợ hải sản) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Alo, tôi đến rồi, bạn ở đâu vậy? — Nam: Tôi đã ra ngoài rồi, năm phút nữa là đến.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,我到了,你在哪儿呢? 男:已经出门了,我五分钟就到。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, tôi đến rồi, bạn ở đâu vậy? — Nam: Tôi đã ra ngoài rồi, năm phút nữa là đến.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai đồng nghiệp công sở đang cùng xem tập tài liệu giấy, một người chỉ tay vào trang giấy đối chiếu (你看,这里多写了个零: chỉ vào chỗ viết sai trên văn bản).
- Hình B: Quầy bán cá ở chợ hải sản.
- Hình C: Hai bạn trẻ tựa vào lan can ban công cùng chỉ tay về phía tòa nhà đằng xa (指着远处/在那儿).
- Hình D: Con thuyền buồm đang giương buồm trên sóng nước (船 - chuán: con thuyền).
- Hình E: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:喂,我到了,你在哪儿呢? 男:已经出门了,我五分钟就到。” (Nữ: Alo, tôi đến rồi, bạn ở đâu vậy? — Nam: Tôi đã ra ngoài rồi, năm phút nữa là đến), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Thế nào rồi? Thấy chưa? — Nữ: Thấy rồi, nó ở đằng kia.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样?看见了吗? 女:看见了,它在那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào rồi? Thấy chưa? — Nữ: Thấy rồi, nó ở đằng kia.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai đồng nghiệp công sở đang cùng xem tập tài liệu giấy, một người chỉ tay vào trang giấy đối chiếu (你看,这里多写了个零: chỉ vào chỗ viết sai trên văn bản).
- Hình B: Quầy bán cá ở chợ hải sản.
- Hình C: Hai bạn trẻ tựa vào lan can ban công cùng chỉ tay về phía tòa nhà đằng xa (指着远处/在那儿) (Đúng).
- Hình D: Con thuyền buồm đang giương buồm trên sóng nước (船 - chuán: con thuyền).
- Hình E: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:怎么样?看见了吗? 女:看见了,它在那儿。” (Nam: Thế nào rồi? Thấy chưa? — Nữ: Thấy rồi, nó ở đằng kia), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Hai bạn trẻ tựa vào lan can ban công cùng chỉ tay về phía tòa nhà đằng xa (指着远处/在那儿)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Tên của bạn là cái này à? — Nam: Không phải, là cái bên cạnh này.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的名字是这个吗? 男:不是,是旁边这个。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tên của bạn là cái này à? — Nam: Không phải, là cái bên cạnh này.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai đồng nghiệp công sở đang cùng xem tập tài liệu giấy, một người chỉ tay vào trang giấy đối chiếu (你看,这里多写了个零: chỉ vào chỗ viết sai trên văn bản) (Đúng).
- Hình B: Quầy bán cá ở chợ hải sản.
- Hình C: Hai bạn trẻ tựa vào lan can ban công cùng chỉ tay về phía tòa nhà đằng xa (指着远处/在那儿).
- Hình D: Con thuyền buồm đang giương buồm trên sóng nước (船 - chuán: con thuyền).
- Hình E: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你的名字是这个吗? 男:不是,是旁边这个。” (Nữ: Tên của bạn là cái này à? — Nam: Không phải, là cái bên cạnh này), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Hai đồng nghiệp công sở đang cùng xem tập tài liệu giấy, một người chỉ tay vào trang giấy đối chiếu (你看,这里多写了个零: chỉ vào chỗ viết sai trên văn bản)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:船要开了,你快点儿上船吧。 女:好的,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thuyền sắp chạy rồi, bạn nhanh lên thuyền đi. — Nữ: Vâng, tạm biệt.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai đồng nghiệp công sở đang cùng xem tập tài liệu giấy, một người chỉ tay vào trang giấy đối chiếu (你看,这里多写了个零: chỉ vào chỗ viết sai trên văn bản).
- Hình B: Quầy bán cá ở chợ hải sản.
- Hình C: Hai bạn trẻ tựa vào lan can ban công cùng chỉ tay về phía tòa nhà đằng xa (指着远处/在那儿).
- Hình D: Con thuyền buồm đang giương buồm trên sóng nước (船 - chuán: con thuyền) (Đúng).
- Hình E: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:船要开了,你快点儿上船吧。 女:好的,再见。” (Nam: Thuyền sắp chạy rồi, bạn nhanh lên thuyền đi. — Nữ: Vâng, tạm biệt), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Con thuyền buồm đang giương buồm trên sóng nước (船 - chuán: con thuyền)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nữ: Đây là thuốc của ông, ngày ba lần, uống sau bữa ăn. — Nam: Vâng, cảm ơn. — Hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是您的药,一天三次,饭后吃。 男:好的,谢谢。 问:女的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là thuốc của ông, ngày ba lần, uống sau bữa ăn. — Nam: Vâng, cảm ơn. — Hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
- C. 汉语老师 (thầy giáo, cô giáo tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (医生 — yī shēng: bác sĩ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chiếc áo này đẹp quá, bạn mới mua à? — Nữ: Không phải, là em trai tôi tặng. — Hỏi: Chiếc áo đó là ai tặng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服很漂亮,是你新买的吗? 女:不是,是我弟弟送我的。 问:那件衣服是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo này đẹp quá, bạn mới mua à? — Nữ: Không phải, là em trai tôi tặng. — Hỏi: Chiếc áo đó là ai tặng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐 (jiě jie: chị gái)
- B. 弟弟 (dì di: em trai)
- C. 哥哥 (gē ge: anh trai)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (弟弟 — dì di: em trai).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cảm ơn anh đã giúp tôi tìm lại máy tính. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Người phụ nữ đang tìm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢您帮我找回了我的电脑。 男:不客气。 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn anh đã giúp tôi tìm lại máy tính. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Người phụ nữ đang tìm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猫 (māo: con mèo)
- B. 报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
- C. 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (电脑 — diàn nǎo: máy vi tính).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chuyện gì khiến bạn vui thế? — Nữ: Con trai tôi nói với tôi rằng nó đã tìm được công việc mới rồi. — Hỏi: Ai đã tìm được công việc mới?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:什么事让你这么高兴? 女:我儿子告诉我说他找到新工作了。 问:谁找到新工作了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện gì khiến bạn vui thế? — Nữ: Con trai tôi nói với tôi rằng nó đã tìm được công việc mới rồi. — Hỏi: Ai đã tìm được công việc mới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
- B. 儿子 (ér zi: con trai)
- C. 女儿 (nǚ ér: con gái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (儿子 — ér zi: con trai).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sáng nay thi à? Thi thế nào rồi? — Nam: Cũng được, những câu đó tôi đều làm xong hết rồi. — Hỏi: Người đàn ông cảm thấy thi thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:上午考试了?考得怎么样? 男:还可以,那些题我都做完了。 问:男的觉得考得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng nay thi à? Thi thế nào rồi? — Nam: Cũng được, những câu đó tôi đều làm xong hết rồi. — Hỏi: Người đàn ông cảm thấy thi thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还可以 (vẫn có thể)
- B. 非常好 (vô cùng, rất tốt, đẹp)
- C. 没做完 (Chưa làm, chế tạo xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还可以 — vẫn có thể).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bị ốm thì phải nghỉ ngơi nhiều, đừng đọc sách nữa. — Nữ: Không sao đâu bố, con không mệt. — Hỏi: Người phụ nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:生病了要多休息,别看书了。 女:没关系,爸,我不累。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bị ốm thì phải nghỉ ngơi nhiều, đừng đọc sách nữa. — Nữ: Không sao đâu bố, con không mệt. — Hỏi: Người phụ nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想睡觉 (muốn ngủ)
- B. 没听懂 (Chưa nghe hiểu, hiểu biết)
- C. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没关系 — méi guān xi: không sao, không có gì).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ông đã từng đi Bắc Kinh chưa? — Nam: Đi rồi, tôi đã đi du lịch Bắc Kinh vào tháng sáu năm ngoái. — Hỏi: Người đàn ông đi du lịch Bắc Kinh khi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您去过北京吗? 男:去过,我去年六月去北京旅游过。 问:男的是什么时候去北京旅游的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông đã từng đi Bắc Kinh chưa? — Nam: Đi rồi, tôi đã đi du lịch Bắc Kinh vào tháng sáu năm ngoái. — Hỏi: Người đàn ông đi du lịch Bắc Kinh khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年6月 (tháng, mặt trăng năm ngoái)
- B. 今年6月 (tháng, mặt trăng năm nay)
- C. 上个星期 (Trên cái, con tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去年6月).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào bạn! Xin hỏi ông Cao có nhà không? — Nữ: Có, xin đợi một chút, tôi đi gọi ông ấy. — Hỏi: Người đàn ông đang tìm ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好!请问高先生在家吗? 女:在,请等一下,我去叫他。 问:男的在找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn! Xin hỏi ông Cao có nhà không? — Nữ: Có, xin đợi một chút, tôi đi gọi ông ấy. — Hỏi: Người đàn ông đang tìm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白小姐 (cô, cô gái trắng)
- B. 高小姐 (cô, cô gái cao)
- C. 高先生 (ông, ngài cao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (高先生 — ông, ngài cao).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Khi nào bạn về nhà, đã mua vé máy bay chưa? — Nam: Mua rồi, chuyến bay chiều ngày mười hai. Còn bạn? Mấy giờ về? — Hỏi: Người đàn ông về nhà vào ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你什么时候回家,飞机票买了吗? 男:买了,十二号下午的飞机。你呢?几号回? 问:男的哪天回家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào bạn về nhà, đã mua vé máy bay chưa? — Nam: Mua rồi, chuyến bay chiều ngày mười hai. Còn bạn? Mấy giờ về? — Hỏi: Người đàn ông về nhà vào ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 12日 (Ngày)
- B. 13日 (Ngày)
- C. 18日 (Ngày)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (12日).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn đi bộ đi làm mỗi ngày à? — Nữ: Vâng, nhà tôi gần công ty lắm, đi bộ mười mấy phút là đến rồi. — Hỏi: Người phụ nữ đi làm mỗi ngày bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天都走路来上班? 女:是的,我家离公司很近,走路十几分钟就到了。 问:女的每天怎么去上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi bộ đi làm mỗi ngày à? — Nữ: Vâng, nhà tôi gần công ty lắm, đi bộ mười mấy phút là đến rồi. — Hỏi: Người phụ nữ đi làm mỗi ngày bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāichē: lái xe)
- B. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
- C. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (走路 — zǒulù: đi bộ, bước đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn thích ăn món Trung Quốc à? — Nữ: Vâng, tôi rất thích ăn món Trung Quốc. — Nam: Vậy bạn có biết nấu không? — Nữ: Bây giờ thì chưa, nhưng tôi đang học nấu món Trung Quốc. — Hỏi: Người phụ nữ đang học gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你爱吃中国菜? 女:是,我很喜欢吃中国菜。 男:那你会做吗? 女:现在还不会,但是我正在学习做中国菜。 问:女的正在学习什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thích ăn món Trung Quốc à? — Nữ: Vâng, tôi rất thích ăn món Trung Quốc. — Nam: Vậy bạn có biết nấu không? — Nữ: Bây giờ thì chưa, nhưng tôi đang học nấu món Trung Quốc. — Hỏi: Người phụ nữ đang học gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唱歌 (chàng gē: ca hát)
- B. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
- C. 做中国菜 (làm, chế tạo món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (做中国菜 — làm, chế tạo món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngoài trời vẫn còn mưa à? — Nam: Hết mưa rồi, trời đã quang mây rồi. — Nữ: Bạn có muốn ra ngoài đi dạo không? — Nam: Được, bạn đợi tôi hai phút. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面还在下雨吗? 男:不下了,天已经晴了。 女:你想不想出去走走? 男:好,你等我两分钟。 问:外面天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngoài trời vẫn còn mưa à? — Nam: Hết mưa rồi, trời đã quang mây rồi. — Nữ: Bạn có muốn ra ngoài đi dạo không? — Nam: Được, bạn đợi tôi hai phút. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天阴了 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- B. 天晴了 (Trời, bầu trời nắng, trời quang rồi)
- C. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (天晴了 — Trời, bầu trời nắng, trời quang rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. — Nữ: Không sao, ngồi đi. Bạn uống gì? Cà phê à? — Nam: Không, tôi cũng muốn một ly trà sữa. — Nữ: Được. Nhân viên phục vụ, làm ơn cho thêm một ly trà sữa. — Hỏi: Người đàn ông tại sao lại nói xin lỗi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我来晚了。 女:没关系,坐吧。你喝什么?咖啡? 男:不,我也要一杯奶茶。 女:好的。服务员,请再来一杯奶茶。 问:男的为什么说对不起?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. — Nữ: Không sao, ngồi đi. Bạn uống gì? Cà phê à? — Nam: Không, tôi cũng muốn một ly trà sữa. — Nữ: Được. Nhân viên phục vụ, làm ơn cho thêm một ly trà sữa. — Hỏi: Người đàn ông tại sao lại nói xin lỗi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来晚了 (Đến, tới muộn, trễ rồi)
- B. 没水了 (Chưa nước rồi)
- C. 菜不好吃 (Món ăn, thức ăn không thơm ngon)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (来晚了 — Đến, tới muộn, trễ rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tôi sẽ gọi con gái về lái xe đưa anh ra ga tàu. — Nam: Đừng gọi con bé, hôm nay con bé bận việc khác rồi. — Nữ: Nhưng mà... — Nam: Không sao đâu, đồ của tôi không nhiều. — Hỏi: Người đàn ông muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我叫女儿回来开车送你去火车站。 男:别叫她了,她今天忙别的事情。 女:但是…… 男:没事儿,我的东西不多。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi sẽ gọi con gái về lái xe đưa anh ra ga tàu. — Nam: Đừng gọi con bé, hôm nay con bé bận việc khác rồi. — Nữ: Nhưng mà... — Nam: Không sao đâu, đồ của tôi không nhiều. — Hỏi: Người đàn ông muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (火车站 — huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn nói cái ghế nào? Cái bên trái à? — Nữ: Không phải, là cái bên phải này. — Nam: Cái này là đắt nhất đấy. — Nữ: Cũng là cái tốt nhất, chúng ta mua nó đi. — Hỏi: Người phụ nữ nói là cái ghế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你说的是哪个椅子?左边的? 女:不是,是右边的这个。 男:这个是最贵的。 女:也是最好的,我们就买它吧。 问:女的说的是哪个椅子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nói cái ghế nào? Cái bên trái à? — Nữ: Không phải, là cái bên phải này. — Nam: Cái này là đắt nhất đấy. — Nữ: Cũng là cái tốt nhất, chúng ta mua nó đi. — Hỏi: Người phụ nữ nói là cái ghế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 便宜的 (giá rẻ của (trợ từ định ngữ))
- B. 右边的 (bên phải của (trợ từ định ngữ))
- C. 后面的 (đằng sau, phía sau của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (右边的 — bên phải của (trợ từ định ngữ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21220.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21220
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
这个送给你,希望你能喜欢。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái này tặng bạn, hy vọng bạn sẽ thích.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个送给你,希望你能喜欢。 (Zhège sòng gěi nǐ, xīwàng nǐ néng xǐhuan)
• Nghĩa tiếng Việt: Cái này tặng bạn, hy vọng bạn sẽ thích.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hộp quà thắt nơ tím.
- Hình B: Cô gái ngủ, đồng hồ chỉ 7:15.
- Hình C: Bát táo đỏ.
- Hình D: Ghế bành và chậu cây.
- Hình E: Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở.
- Hình F: Hai cô gái cười đùa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHơn 7 giờ rồi, sao cô ấy vẫn chưa dậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 7点多了,她怎么还没起床? (7 diǎn duō le, tā zěnme hái méi qǐchuáng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn 7 giờ rồi, sao cô ấy vẫn chưa dậy?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hộp quà thắt nơ tím.
- Hình B: Cô gái ngủ, đồng hồ chỉ 7:15.
- Hình C: Bát táo đỏ.
- Hình D: Ghế bành và chậu cây.
- Hình E: Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở.
- Hình F: Hai cô gái cười đùa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đừng cười, tôi còn chưa nói xong mà.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你别笑,我还没说完呢。 (Nǐ bié xiào, wǒ hái méi shuōwán ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đừng cười, tôi còn chưa nói xong mà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hộp quà thắt nơ tím.
- Hình B: Cô gái ngủ, đồng hồ chỉ 7:15.
- Hình C: Bát táo đỏ.
- Hình D: Ghế bành và chậu cây.
- Hình E: Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở.
- Hình F: Hai cô gái cười đùa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATáo rửa xong rồi, các con mau đến ăn đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 苹果洗好了,孩子们快来吃吧。 (Píngguǒ xǐhǎo le, háizimen kuài lái chī ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Táo rửa xong rồi, các con mau đến ăn đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hộp quà thắt nơ tím.
- Hình B: Cô gái ngủ, đồng hồ chỉ 7:15.
- Hình C: Bát táo đỏ.
- Hình D: Ghế bành và chậu cây.
- Hình E: Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở.
- Hình F: Hai cô gái cười đùa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ Trợ (助) đó viết như thế nào nhỉ? Để tôi nghĩ xem.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 那个“助”字怎么写呢?让我想想。 (Nàge "zhù" zì zěnme xiě ne? Ràng wǒ xiǎngxiang)
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ Trợ (助) đó viết như thế nào nhỉ? Để tôi nghĩ xem.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hộp quà thắt nơ tím.
- Hình B: Cô gái ngủ, đồng hồ chỉ 7:15.
- Hình C: Bát táo đỏ.
- Hình D: Ghế bành và chậu cây.
- Hình E: Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở.
- Hình F: Hai cô gái cười đùa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài học hôm nay đến đây là hết, (mọi người) còn có vấn đề gì không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 今天的课就上到这儿,( )还有什么问题吗? (Jīntiān de kè jiù shàng dào zhèr, ( ) hái yǒu shénme wèntí ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bài học hôm nay đến đây là hết, (mọi người) còn có vấn đề gì không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所以 (suǒ yǐ: Vì vậy)
- B. 慢 (màn: chậm)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 送 (sòng: tặng, tiễn)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả). Câu hoàn chỉnh: “今天的课就上到这儿,大家还有什么问题吗?” (Bài học hôm nay đến đây là hết, (mọi người) còn có vấn đề gì không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, ngày mai tôi không thể (đưa) bạn ra sân bay được rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 对不起,明天我不能( )你去机场了。 (Duìbuqǐ, míngtiān wǒ bù néng ( ) nǐ qù jīchǎng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, ngày mai tôi không thể (đưa) bạn ra sân bay được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所以 (suǒ yǐ: Vì vậy)
- B. 慢 (màn: chậm)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 送 (sòng: tặng, tiễn)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 送 (sòng: tặng, tiễn). Câu hoàn chỉnh: “对不起,明天我不能送你去机场了。” (Xin lỗi, ngày mai tôi không thể (đưa) bạn ra sân bay được rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì anh ấy mỗi ngày đều đi vận động, (cho nên) sức khỏe rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 因为他每天都去运动,( )身体很不错。 (Yīnwèi tā měi tiān dōu qù yùndòng, ( ) shēntǐ hěn búcuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì anh ấy mỗi ngày đều đi vận động, (cho nên) sức khỏe rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所以 (suǒ yǐ: Vì vậy)
- B. 慢 (màn: chậm)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 送 (sòng: tặng, tiễn)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 所以 (suǒ yǐ: Vì vậy). Câu hoàn chỉnh: “因为他每天都去运动,所以身体很不错。” (Bởi vì anh ấy mỗi ngày đều đi vận động, (cho nên) sức khỏe rất tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 早上吃水果( )晚上吃好。 (Zǎoshang chī shuǐguǒ ( ) wǎnshang chī hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn trái cây buổi sáng (tốt hơn) ăn buổi tối.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所以 (suǒ yǐ: Vì vậy)
- B. 慢 (màn: chậm)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 送 (sòng: tặng, tiễn)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 比 (bǐ: hơn). Câu hoàn chỉnh: “早上吃水果比晚上吃好。” (Ăn trái cây buổi sáng (tốt hơn) ăn buổi tối).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Ngoài trời tuyết rơi rồi, anh lái xe trên đường ( ) một chút. — Nam: Được rồi, tạm biệt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:外面下雪了,你路上开( )点儿。 男:好的,再见。 (Nǚ: Wàimiàn xià xuě le, nǐ lù shang kāi ( ) diǎnr. Nán: Hǎo de, zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngoài trời tuyết rơi rồi, anh lái xe trên đường ( ) một chút. — Nam: Được rồi, tạm biệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所以 (suǒ yǐ: Vì vậy)
- B. 慢 (màn: chậm)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 送 (sòng: tặng, tiễn)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 慢 (màn: chậm). Câu hoàn chỉnh: “女:外面下雪了,你路上开慢点儿。 男:好的,再见。” (Nữ: Ngoài trời tuyết rơi rồi, anh lái xe trên đường ( ) một chút. — Nam: Được rồi, tạm biệt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrường học của họ rất lớn, có hơn 100 giáo viên và hơn 2000 học sinh. ★ Trường học của họ có hơn 100 học sinh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 他们学校很大,有100多个老师和2000多个学生。 ★ 他们学校有100多个学生。
• Nghĩa tiếng Việt: Trường học của họ rất lớn, có hơn 100 giáo viên và hơn 2000 học sinh. ★ Trường học của họ có hơn 100 học sinh.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, xin lỗi, bây giờ tôi bận quá, lát nữa tôi gọi lại cho bạn nhé? ★ Anh ấy đã bận xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 喂,对不起,我现在太忙,等一下我再给你打电话,好吗? ★ 他已经忙完了。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, xin lỗi, bây giờ tôi bận quá, lát nữa tôi gọi lại cho bạn nhé? ★ Anh ấy đã bận xong rồi.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu sắc yêu thích nhất của em gái tôi là màu đỏ, em ấy thích mặc quần áo màu đỏ, điện thoại và xe đạp của em ấy cũng màu đỏ. ★ Điện thoại của em gái màu đỏ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我妹妹最喜欢的颜色是红色,她喜欢穿红色的衣服,她的手机和自行车也是红色的。 ★ 妹妹的手机是红色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc yêu thích nhất của em gái tôi là màu đỏ, em ấy thích mặc quần áo màu đỏ, điện thoại và xe đạp của em ấy cũng màu đỏ. ★ Điện thoại của em gái màu đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "我妹妹最喜欢的颜色是红色,她喜欢穿红色的衣服,她的手机和自行车也是红色的。". Điều này chứng minh nhận định "★ 妹妹的手机是红色的。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi có hai vé xem phim, tối nay 7 giờ, bạn có thời gian không? Chúng ta cùng đi xem nhé. ★ Phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我有两张电影票,今天晚上7点的,你有时间吗?我们一起去看。 ★ 电影晚上7点开始。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có hai vé xem phim, tối nay 7 giờ, bạn có thời gian không? Chúng ta cùng đi xem nhé. ★ Phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "我有两张电影票,今天晚上7点的,你有时间吗?我们一起去看。". Điều này chứng minh nhận định "★ 电影晚上7点开始。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThứ Sáu tuần sau là sinh nhật con trai, nó muốn một chiếc đồng hồ mới, chúng ta trưa nay đi cửa hàng xem thử nhé. ★ Họ chuẩn bị đi cửa hàng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 下星期五是儿子的生日,他想要一块儿新手表,我们中午去商店看看。 ★ 他们准备去商店。
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ Sáu tuần sau là sinh nhật con trai, nó muốn một chiếc đồng hồ mới, chúng ta trưa nay đi cửa hàng xem thử nhé. ★ Họ chuẩn bị đi cửa hàng.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "下星期五是儿子的生日,他想要一块儿新手表,我们中午去商店看看。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他们准备去商店。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy bắt đầu học nhảy từ năm 7 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 她从7岁就开始学习跳舞。 (Tā cóng 7 suì jiù kāishǐ xuéxí tiàowǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bắt đầu học nhảy từ năm 7 tuổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你和你妻子是怎么认识的? (Bạn và bạn vợ là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
- B. 到现在已经十几年了。 (Đến, tới bây giờ, hiện tại đã mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian) rồi)
- C. 请进,欢迎你来我们家玩儿。 (Xin mời vào, mời vào chào mừng bạn đến, tới chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí)
- D. 今天早饭吃什么? (Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 现在西瓜多少钱一斤? (Bây giờ, hiện tại dưa hấu bao nhiêu tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (到现在已经十几年了。 — Đến, tới bây giờ, hiện tại đã mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian) rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, đây là bạn học của con, cậu ấy tên là Vương Viễn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 妈,这就是我的同学,他叫王远。 (Mā, zhè jiù shì wǒ de tóngxué, tā jiào Wáng yuǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, đây là bạn học của con, cậu ấy tên là Vương Viễn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你和你妻子是怎么认识的? (Bạn và bạn vợ là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
- B. 到现在已经十几年了。 (Đến, tới bây giờ, hiện tại đã mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian) rồi)
- C. 请进,欢迎你来我们家玩儿。 (Xin mời vào, mời vào chào mừng bạn đến, tới chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí)
- D. 今天早饭吃什么? (Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 现在西瓜多少钱一斤? (Bây giờ, hiện tại dưa hấu bao nhiêu tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (请进,欢迎你来我们家玩儿。 — Xin mời vào, mời vào chào mừng bạn đến, tới chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 一块二,很便宜。 (Yí kuài èr, hěn piányi)
• Nghĩa tiếng Việt: Một đồng hai hào, rất rẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你和你妻子是怎么认识的? (Bạn và bạn vợ là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
- B. 到现在已经十几年了。 (Đến, tới bây giờ, hiện tại đã mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian) rồi)
- C. 请进,欢迎你来我们家玩儿。 (Xin mời vào, mời vào chào mừng bạn đến, tới chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí)
- D. 今天早饭吃什么? (Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 现在西瓜多少钱一斤? (Bây giờ, hiện tại dưa hấu bao nhiêu tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
• Phân tích đối chiếu: phương án F (现在西瓜多少钱一斤? — Bây giờ, hiện tại dưa hấu bao nhiêu tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g)).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALà do một người bạn của tôi giới thiệu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 是我的一个朋友介绍的。 (Shì wǒ de yí ge péngyou jièshào de)
• Nghĩa tiếng Việt: Là do một người bạn của tôi giới thiệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你和你妻子是怎么认识的? (Bạn và bạn vợ là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
- B. 到现在已经十几年了。 (Đến, tới bây giờ, hiện tại đã mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian) rồi)
- C. 请进,欢迎你来我们家玩儿。 (Xin mời vào, mời vào chào mừng bạn đến, tới chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí)
- D. 今天早饭吃什么? (Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 现在西瓜多少钱一斤? (Bây giờ, hiện tại dưa hấu bao nhiêu tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (你和你妻子是怎么认识的? — Bạn và bạn vợ là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó cơm, trứng, và cả sữa nữa, được không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有米饭、鸡蛋,还有牛奶,可以吗? (Yǒu mǐfàn, jīdàn, hái yǒu niúnǎi, kěyǐ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Có cơm, trứng, và cả sữa nữa, được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你和你妻子是怎么认识的? (Bạn và bạn vợ là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
- B. 到现在已经十几年了。 (Đến, tới bây giờ, hiện tại đã mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian) rồi)
- C. 请进,欢迎你来我们家玩儿。 (Xin mời vào, mời vào chào mừng bạn đến, tới chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí)
- D. 今天早饭吃什么? (Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 现在西瓜多少钱一斤? (Bây giờ, hiện tại dưa hấu bao nhiêu tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (今天早饭吃什么? — Hôm nay bữa sáng, cơm sáng ăn gì, cái gì).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua tôi thấy có người cũng đang đọc cuốn sách này.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 昨天我看见有个人也在读这本书。 (Zuótiān wǒ kànjiàn yǒu ge rén yě zài dú zhè běn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi thấy có người cũng đang đọc cuốn sách này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时间你也看看,写得挺不错。 (Có lúc, đôi khi giữa, không gian bạn cũng nhìn, xem nhìn, xem viết rất, khá là khá tốt, đúng đắn)
- B. 没关系,我不冷。 (Không sao, không có gì tôi không lạnh)
- C. 谁知道张老师住哪个房间? (Ai biết tờ, tấm thầy giáo, cô giáo ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
- D. 一个多小时吧。 (Một cái nhiều tiếng đồng hồ nhé, đi)
- E. 离电视这么近对眼睛不好。 (Cách (khoảng cách) vô tuyến, truyền hình như thế này, đến mức này gần đối với mắt không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (有时间你也看看,写得挺不错。 — Có lúc, đôi khi giữa, không gian bạn cũng nhìn, xem nhìn, xem viết rất, khá là khá tốt, đúng đắn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi xe buýt đến đó mất bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 坐公共汽车去那儿要多长时间? (Zuò gōnggòngqìchē qù nàr yào duō cháng shíjiān?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时间你也看看,写得挺不错。 (Có lúc, đôi khi giữa, không gian bạn cũng nhìn, xem nhìn, xem viết rất, khá là khá tốt, đúng đắn)
- B. 没关系,我不冷。 (Không sao, không có gì tôi không lạnh)
- C. 谁知道张老师住哪个房间? (Ai biết tờ, tấm thầy giáo, cô giáo ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
- D. 一个多小时吧。 (Một cái nhiều tiếng đồng hồ nhé, đi)
- E. 离电视这么近对眼睛不好。 (Cách (khoảng cách) vô tuyến, truyền hình như thế này, đến mức này gần đối với mắt không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (一个多小时吧。 — Một cái nhiều tiếng đồng hồ nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 409,就在前面。 (409, jiù zài qiánmiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: 409, ngay phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时间你也看看,写得挺不错。 (Có lúc, đôi khi giữa, không gian bạn cũng nhìn, xem nhìn, xem viết rất, khá là khá tốt, đúng đắn)
- B. 没关系,我不冷。 (Không sao, không có gì tôi không lạnh)
- C. 谁知道张老师住哪个房间? (Ai biết tờ, tấm thầy giáo, cô giáo ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
- D. 一个多小时吧。 (Một cái nhiều tiếng đồng hồ nhé, đi)
- E. 离电视这么近对眼睛不好。 (Cách (khoảng cách) vô tuyến, truyền hình như thế này, đến mức này gần đối với mắt không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (谁知道张老师住哪个房间? — Ai biết tờ, tấm thầy giáo, cô giáo ở, sống nào, đâu cái, con phòng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVậy tôi ngồi đây được rồi chứ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 那我坐这儿可以了吧。 (Nà wǒ zuò zhèr kěyǐ le ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Vậy tôi ngồi đây được rồi chứ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时间你也看看,写得挺不错。 (Có lúc, đôi khi giữa, không gian bạn cũng nhìn, xem nhìn, xem viết rất, khá là khá tốt, đúng đắn)
- B. 没关系,我不冷。 (Không sao, không có gì tôi không lạnh)
- C. 谁知道张老师住哪个房间? (Ai biết tờ, tấm thầy giáo, cô giáo ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
- D. 一个多小时吧。 (Một cái nhiều tiếng đồng hồ nhé, đi)
- E. 离电视这么近对眼睛不好。 (Cách (khoảng cách) vô tuyến, truyền hình như thế này, đến mức này gần đối với mắt không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (离电视这么近对眼睛不好。 — Cách (khoảng cách) vô tuyến, truyền hình như thế này, đến mức này gần đối với mắt không tốt, đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Vương, bạn định đi chạy bộ à? Bạn mặc ít đồ quá.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小王,你要去跑步?你穿得太少了。 (Xiǎo Wáng, nǐ yào qù pǎobù? Nǐ chuān de tài shǎo le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương, bạn định đi chạy bộ à? Bạn mặc ít đồ quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时间你也看看,写得挺不错。 (Có lúc, đôi khi giữa, không gian bạn cũng nhìn, xem nhìn, xem viết rất, khá là khá tốt, đúng đắn)
- B. 没关系,我不冷。 (Không sao, không có gì tôi không lạnh)
- C. 谁知道张老师住哪个房间? (Ai biết tờ, tấm thầy giáo, cô giáo ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
- D. 一个多小时吧。 (Một cái nhiều tiếng đồng hồ nhé, đi)
- E. 离电视这么近对眼睛不好。 (Cách (khoảng cách) vô tuyến, truyền hình như thế này, đến mức này gần đối với mắt không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没关系,我不冷。 — Không sao, không có gì tôi không lạnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21220 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile