Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21119, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 今天的鸡蛋很便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Trứng gà hôm nay rất rẻ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "今天的鸡蛋很便宜。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Xin chào ngài, tôi họ Vương, quý danh của ngài là gì ạ?
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 您好,我姓王,您贵姓?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào ngài, tôi họ Vương, quý danh của ngài là gì ạ?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "您好,我姓王,您贵姓?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 他打篮球去了。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đi chơi bóng rổ rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "他打篮球去了。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 你的眼睛怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Mắt của bạn bị làm sao thế?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "你的眼睛怎么了?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 你向上看,在那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn lên phía trên kìa, ở đằng đó đấy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "你向上看,在那儿。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 听了妻子的话,他很高兴。 (tīng le qī zi de huà, tā hěn gāo xìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe lời vợ nói, anh ấy rất vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "听了妻子的话,他很高兴。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 他们两个人正在吃西瓜。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người họ đang ăn dưa hấu.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "他们两个人正在吃西瓜。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 给你,这是今天的报纸。
• Nghĩa tiếng Việt: Đưa cho bạn này, đây là tờ báo của ngày hôm nay.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "给你,这是今天的报纸。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 上面写着呢,二十元一斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên đó có ghi kìa, hai mươi tệ một cân.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "上面写着呢,二十元一斤。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 她们累了,在睡觉呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ mệt rồi, đang ngủ kìa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "她们累了,在睡觉呢。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
giờ rồi, mau thức dậy đi! — Anh chẳng phải đã bảo em rồi sao, hôm nay anh được nghỉ mà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:七点了,快起床! 男:我不是告诉你了吗?今天休息。
• Nghĩa tiếng Việt: giờ rồi, mau thức dậy đi! — Anh chẳng phải đã bảo em rồi sao, hôm nay anh được nghỉ mà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô em gái đang ngồi trên chiếc ghế dài ở đằng kia.
- Hình B: Chạy bộ rèn luyện sức khỏe 30 phút mỗi buổi sáng.
- Hình C: Đã 7 giờ sáng nhưng chàng trai vẫn nằm trên giường nghỉ ngơi chưa dậy.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Vui mừng ôm lại chú chó cưng vừa được tìm thấy.
- Hình F: Cô gái đang tập múa uyển chuyển trong phòng tập khiêu vũ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:七点了,快起床! 男:我不是告诉你了吗?今天休息。” (giờ rồi, mau thức dậy đi! — Anh chẳng phải đã bảo em rồi sao, hôm nay anh được nghỉ mà), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày nào bạn cũng đi chạy bộ à? — Đúng vậy, sáng nào mình cũng chạy bộ 30 phút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天都去跑步? 女:是,我每天早上跑三十分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nào bạn cũng đi chạy bộ à? — Đúng vậy, sáng nào mình cũng chạy bộ 30 phút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô em gái đang ngồi trên chiếc ghế dài ở đằng kia.
- Hình B: Chạy bộ rèn luyện sức khỏe 30 phút mỗi buổi sáng.
- Hình C: Đã 7 giờ sáng nhưng chàng trai vẫn nằm trên giường nghỉ ngơi chưa dậy.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Vui mừng ôm lại chú chó cưng vừa được tìm thấy.
- Hình F: Cô gái đang tập múa uyển chuyển trong phòng tập khiêu vũ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你每天都去跑步? 女:是,我每天早上跑三十分钟。” (Ngày nào bạn cũng đi chạy bộ à? — Đúng vậy, sáng nào mình cũng chạy bộ 30 phút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đang ngồi ở đằng kia là ai thế, cậu có quen không? — Cô ấy là em gái của mình đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:坐那儿的那个人是谁?你认识吗? 男:她是我妹妹。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đang ngồi ở đằng kia là ai thế, cậu có quen không? — Cô ấy là em gái của mình đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô em gái đang ngồi trên chiếc ghế dài ở đằng kia.
- Hình B: Chạy bộ rèn luyện sức khỏe 30 phút mỗi buổi sáng.
- Hình C: Đã 7 giờ sáng nhưng chàng trai vẫn nằm trên giường nghỉ ngơi chưa dậy.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Vui mừng ôm lại chú chó cưng vừa được tìm thấy.
- Hình F: Cô gái đang tập múa uyển chuyển trong phòng tập khiêu vũ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:坐那儿的那个人是谁?你认识吗? 男:她是我妹妹。” (Người đang ngồi ở đằng kia là ai thế, cậu có quen không? — Cô ấy là em gái của mình đấy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xin chào, cho hỏi có phải học khiêu vũ ở phòng này không ạ? — Đúng rồi, mời bạn vào.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问是在这里学习跳舞吗? 女:是的,请进。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, cho hỏi có phải học khiêu vũ ở phòng này không ạ? — Đúng rồi, mời bạn vào.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô em gái đang ngồi trên chiếc ghế dài ở đằng kia.
- Hình B: Chạy bộ rèn luyện sức khỏe 30 phút mỗi buổi sáng.
- Hình C: Đã 7 giờ sáng nhưng chàng trai vẫn nằm trên giường nghỉ ngơi chưa dậy.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Vui mừng ôm lại chú chó cưng vừa được tìm thấy.
- Hình F: Cô gái đang tập múa uyển chuyển trong phòng tập khiêu vũ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:您好,请问是在这里学习跳舞吗? 女:是的,请进。” (Xin chào, cho hỏi có phải học khiêu vũ ở phòng này không ạ? — Đúng rồi, mời bạn vào), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Cảm ơn anh đã giúp tôi tìm thấy nó nhé. — Không có gì đâu, chú chó của bạn được mấy tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢您帮我找到了它。 男:不客气,你的狗几岁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn anh đã giúp tôi tìm thấy nó nhé. — Không có gì đâu, chú chó của bạn được mấy tuổi rồi?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô em gái đang ngồi trên chiếc ghế dài ở đằng kia.
- Hình B: Chạy bộ rèn luyện sức khỏe 30 phút mỗi buổi sáng.
- Hình C: Đã 7 giờ sáng nhưng chàng trai vẫn nằm trên giường nghỉ ngơi chưa dậy.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Vui mừng ôm lại chú chó cưng vừa được tìm thấy.
- Hình F: Cô gái đang tập múa uyển chuyển trong phòng tập khiêu vũ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:谢谢您帮我找到了它。 男:不客气,你的狗几岁了?” (Cảm ơn anh đã giúp tôi tìm thấy nó nhé. — Không có gì đâu, chú chó của bạn được mấy tuổi rồi?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Cả hai chiếc áo này đều rất đẹp, em thấy sao? — Vậy thì em lấy cả hai chiếc luôn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这两件都很好,你觉得呢? 女:那我两件都要。
• Nghĩa tiếng Việt: Cả hai chiếc áo này đều rất đẹp, em thấy sao? — Vậy thì em lấy cả hai chiếc luôn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nữ sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của thầy giáo trên lớp.
- Hình B: Đứng trên chiếc cân sức khỏe kiểm tra số cân nặng hiện tại (45 kg).
- Hình C: Cầm hai chiếc áo đẹp trên tay và quyết định mua cả hai chiếc.
- Hình D: Các bạn học sinh đang ngồi làm bài thi nghiêm túc trong phòng học.
- Hình E: Túi đựng những quả táo đỏ tươi do học sinh biếu tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这两件都很好,你觉得呢? 女:那我两件都要。” (Cả hai chiếc áo này đều rất đẹp, em thấy sao? — Vậy thì em lấy cả hai chiếc luôn), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bên trong túi này là gì thế, anh mới mua táo à? — Không phải mua đâu, do học sinh biếu tặng đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:这里面是什么?你买苹果了? 男:不是,那是学生送的。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong túi này là gì thế, anh mới mua táo à? — Không phải mua đâu, do học sinh biếu tặng đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nữ sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của thầy giáo trên lớp.
- Hình B: Đứng trên chiếc cân sức khỏe kiểm tra số cân nặng hiện tại (45 kg).
- Hình C: Cầm hai chiếc áo đẹp trên tay và quyết định mua cả hai chiếc.
- Hình D: Các bạn học sinh đang ngồi làm bài thi nghiêm túc trong phòng học.
- Hình E: Túi đựng những quả táo đỏ tươi do học sinh biếu tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这里面是什么?你买苹果了? 男:不是,那是学生送的。” (Bên trong túi này là gì thế, anh mới mua táo à? — Không phải mua đâu, do học sinh biếu tặng đấy), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bạn nào xung phong trả lời câu hỏi này? — Thưa thầy, em ạ, câu này em biết trả lời!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:谁来回答这个问题? 女:老师,我,我会。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nào xung phong trả lời câu hỏi này? — Thưa thầy, em ạ, câu này em biết trả lời!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nữ sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của thầy giáo trên lớp.
- Hình B: Đứng trên chiếc cân sức khỏe kiểm tra số cân nặng hiện tại (45 kg).
- Hình C: Cầm hai chiếc áo đẹp trên tay và quyết định mua cả hai chiếc.
- Hình D: Các bạn học sinh đang ngồi làm bài thi nghiêm túc trong phòng học.
- Hình E: Túi đựng những quả táo đỏ tươi do học sinh biếu tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:谁来回答这个问题? 女:老师,我,我会。” (Bạn nào xung phong trả lời câu hỏi này? — Thưa thầy, em ạ, câu này em biết trả lời!), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Anh có đoán được bây giờ em nặng bao nhiêu cân không? — Bao nhiêu nào, 45 ki-lô-gam (90 cân) à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道我现在多少斤了? 男:多少?四十五公斤?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh có đoán được bây giờ em nặng bao nhiêu cân không? — Bao nhiêu nào, 45 ki-lô-gam (90 cân) à?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nữ sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của thầy giáo trên lớp.
- Hình B: Đứng trên chiếc cân sức khỏe kiểm tra số cân nặng hiện tại (45 kg).
- Hình C: Cầm hai chiếc áo đẹp trên tay và quyết định mua cả hai chiếc.
- Hình D: Các bạn học sinh đang ngồi làm bài thi nghiêm túc trong phòng học.
- Hình E: Túi đựng những quả táo đỏ tươi do học sinh biếu tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你知道我现在多少斤了? 男:多少?四十五公斤?” (Anh có đoán được bây giờ em nặng bao nhiêu cân không? — Bao nhiêu nào, 45 ki-lô-gam (90 cân) à?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sáng hôm nay có bài thi phải không? — Không phải buổi sáng đâu, chiều nay mới thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天上午有考试? 女:不是上午,是下午。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm nay có bài thi phải không? — Không phải buổi sáng đâu, chiều nay mới thi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nữ sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của thầy giáo trên lớp.
- Hình B: Đứng trên chiếc cân sức khỏe kiểm tra số cân nặng hiện tại (45 kg).
- Hình C: Cầm hai chiếc áo đẹp trên tay và quyết định mua cả hai chiếc.
- Hình D: Các bạn học sinh đang ngồi làm bài thi nghiêm túc trong phòng học.
- Hình E: Túi đựng những quả táo đỏ tươi do học sinh biếu tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:今天上午有考试? 女:不是上午,是下午。” (Sáng hôm nay có bài thi phải không? — Không phải buổi sáng đâu, chiều nay mới thi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Alo, bạn đã đến ga tàu hỏa chưa? — Nam: Chưa đâu, tôi vẫn đang ở trên xe buýt này. — Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你到火车站了吗? 男:没呢,我还在公共汽车上呢。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn đã đến ga tàu hỏa chưa? — Nam: Chưa đâu, tôi vẫn đang ở trên xe buýt này. — Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōng sī: công ty)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (火车站).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (火车站).
Nam: Hôm qua bạn không đi làm à? — Nữ: Ừ, tôi bị ốm nên ở nhà nghỉ ngơi một ngày. — Hỏi: Tại sao hôm qua người nữ không đi làm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你昨天没来上班? 女:是,我生病了,在家休息了一天。 问:女的昨天为什么没来上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua bạn không đi làm à? — Nữ: Ừ, tôi bị ốm nên ở nhà nghỉ ngơi một ngày. — Hỏi: Tại sao hôm qua người nữ không đi làm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 朋友来了 (Bạn bè đến, tới rồi)
- C. 去学校了 (Đi trường học rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (生病了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (生病了).
Nữ: Tôi nghe nói con trai bạn làm việc ở bệnh viện à? — Nam: Đúng vậy, cháu là bác sĩ. — Hỏi: Con trai anh ấy làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我听说你儿子在医院工作? 男:是,他是医生。 问:他儿子是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói con trai bạn làm việc ở bệnh viện à? — Nam: Đúng vậy, cháu là bác sĩ. — Hỏi: Con trai anh ấy làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (医生).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (医生).
Nam: Món ăn hôm nay nấu ngon thật đấy! — Nữ: Ngon thì ăn nhiều vào nhé, có lấy thêm cơm nữa không? — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的这个菜做得真好吃! 女:好吃就多吃点儿,还要米饭吗? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món ăn hôm nay nấu ngon thật đấy! — Nữ: Ngon thì ăn nhiều vào nhé, có lấy thêm cơm nữa không? — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不客气 (bù kè qi: không có gì)
- B. 多吃点儿 (Nhiều ăn giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- C. 欢迎再来 (Chào mừng lại, nữa đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (多吃点儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (多吃点儿).
Nữ: Nơi này đẹp thật đấy. — Nam: Ừ, quá đẹp luôn, chúng mình ở lại đây thêm mấy ngày nữa đi. — Hỏi: Họ cảm thấy nơi này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这儿真漂亮。 男:是,太漂亮了,我们在这儿多住几天吧。 问:他们觉得这儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nơi này đẹp thật đấy. — Nam: Ừ, quá đẹp luôn, chúng mình ở lại đây thêm mấy ngày nữa đi. — Hỏi: Họ cảm thấy nơi này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离家远 (Cách (khoảng cách) nhà, gia đình xa)
- B. 非常漂亮 (vô cùng, rất đẹp)
- C. 房间太少 (Phòng quá ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (非常漂亮).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (非常漂亮).
Nam: Nhanh lên một chút, đã mười giờ rồi. — Nữ: Chúng ta đi taxi tới đó đi, mười lăm phút là tới nơi thôi. — Hỏi: Người nữ định đi bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:快一点儿,已经十点了。 女:我们坐出租车去,十五分钟就能到。 问:女的准备怎么去?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhanh lên một chút, đã mười giờ rồi. — Nữ: Chúng ta đi taxi tới đó đi, mười lăm phút là tới nơi thôi. — Hỏi: Người nữ định đi bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- B. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
- C. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (打车).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (打车).
Nữ: Buổi chiều nào bạn cũng phải uống cà phê à? — Nam: Đúng vậy, như thế thì tôi sẽ không cảm thấy mệt nữa. — Hỏi: Mỗi buổi chiều người nam phải uống gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你每天下午都要喝咖啡吗? 男:是,这样我就不会觉得累了。 问:男的每天下午要喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi chiều nào bạn cũng phải uống cà phê à? — Nam: Đúng vậy, như thế thì tôi sẽ không cảm thấy mệt nữa. — Hỏi: Mỗi buổi chiều người nam phải uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (chá: trà)
- B. 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
- C. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (咖啡).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (咖啡).
Nam: Em lại đây xem thử đi, chiếc bàn này thế nào? — Nữ: Màu sắc không đẹp, không biết có chiếc nào màu trắng không. — Hỏi: Họ đang xem cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你来看一下,这张桌子怎么样? 女:颜色不好看,不知道有没有白色的。 问:他们在看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em lại đây xem thử đi, chiếc bàn này thế nào? — Nữ: Màu sắc không đẹp, không biết có chiếc nào màu trắng không. — Hỏi: Họ đang xem cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子 (zhuō zi: cái bàn)
- B. 椅子 (yǐ zi: cái ghế)
- C. 自行车 (zì xíng chē: xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (桌子).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (桌子).
Nữ: Trưa nay chúng mình đi đâu ăn cơm? — Nam: Bên cạnh công ty có một quán ăn nhỏ, đến đó ăn đi. — Hỏi: Người nam muốn đi đâu ăn cơm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:中午我们去哪儿吃饭? 男:公司旁边有个小饭馆儿,去那儿吧。 问:男的想去哪儿吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay chúng mình đi đâu ăn cơm? — Nam: Bên cạnh công ty có một quán ăn nhỏ, đến đó ăn đi. — Hỏi: Người nam muốn đi đâu ăn cơm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- C. 同学家 (nhà, gia đình bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (饭馆儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (饭馆儿).
Nam: Khi xem ti vi thì đừng ngồi gần ti vi quá, như vậy không tốt cho mắt đâu. — Nữ: Con biết rồi ạ. — Hỏi: Người nam mong muốn người nữ làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:看电视的时候,别离电视太近,这样对眼睛不好。 女:我知道。 问:男的希望女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi xem ti vi thì đừng ngồi gần ti vi quá, như vậy không tốt cho mắt đâu. — Nữ: Con biết rồi ạ. — Hỏi: Người nam mong muốn người nữ làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去中国 (đi Trung Quốc)
- B. 多读书 (nhiều đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- C. 坐远点儿 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xa giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (坐远点儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (坐远点儿).
Nam: Em muốn đi đâu thế? — Nữ: Ở đây có cửa hàng nào không? Em muốn đi mua chút nước uống. — Nam: Ở phía sau kìa, đằng sau có một cửa hàng nhỏ đấy. — Nữ: Vâng, anh đợi em một lát nhé. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你要去哪儿? 女:这儿有商店吗?我想去买点儿水。 男:后面,在后面有个小商店。 女:好,你等我一下。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em muốn đi đâu thế? — Nữ: Ở đây có cửa hàng nào không? Em muốn đi mua chút nước uống. — Nam: Ở phía sau kìa, đằng sau có một cửa hàng nhỏ đấy. — Nữ: Vâng, anh đợi em một lát nhé. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 药店 (yàodiàn: hiệu thuốc, nhà thuốc bán lẻ)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (商店).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (商店).
Nữ: Có phải bên ngoài trời đang mưa không? — Nam: Để anh xem thử, đúng là trời mưa rồi. — Nữ: Thế chúng mình có đi xem phim nữa không? — Nam: Đi chứ, mưa nhỏ thôi, không sao đâu. — Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面是不是下雨了? 男:我看看,是下雨了。 女:那我们还去看电影吗? 男:去,雨很小;没关系。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Có phải bên ngoài trời đang mưa không? — Nam: Để anh xem thử, đúng là trời mưa rồi. — Nữ: Thế chúng mình có đi xem phim nữa không? — Nam: Đi chứ, mưa nhỏ thôi, không sao đâu. — Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (rất nóng)
- B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 天晴了 (Trời, bầu trời nắng, trời quang rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (下雨了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (下雨了).
Nam: Ngày mai em được nghỉ nhỉ, chúng mình đi bơi nhé? — Nữ: Để tuần sau đi, ngày mai em phải đi làm. — Nam: Chủ nhật mà cũng đi làm á? — Nữ: Vâng, tại hai hôm nay công ty bận lắm. — Hỏi: Tại sao người nữ không đi bơi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天你休息吧,我们去游泳怎么样? 女:下星期吧,明天我上班。 男:星期日也上班? 女:是,因为这两天公司很忙。 问:女的为什么不去游泳?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai em được nghỉ nhỉ, chúng mình đi bơi nhé? — Nữ: Để tuần sau đi, ngày mai em phải đi làm. — Nam: Chủ nhật mà cũng đi làm á? — Nữ: Vâng, tại hai hôm nay công ty bận lắm. — Hỏi: Tại sao người nữ không đi bơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天阴了 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- B. 要去公司 (Cần đi công ty)
- C. 不会游泳 (Không biết bơi lội)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (要去公司).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (要去公司).
Nữ: Anh ơi, vé tàu ngày 26 bán hết rồi, vé ngày 27 có được không? — Nam: Ngày 27 à? Là thứ mấy? — Nữ: Thứ năm, chuyến 9 giờ 5 phút tối. — Nam: Cũng được, em mua giúp anh nhé, cảm ơn em. — Hỏi: Người nữ đang giúp người nam làm việc gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:哥,二十六号的车票卖完了,二十七号的可以吗? 男:二十七号?星期几? 女:星期四,晚上九点零五的。 男:也可以,你帮我买吧,谢谢。 问:女的在帮男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ơi, vé tàu ngày 26 bán hết rồi, vé ngày 27 có được không? — Nam: Ngày 27 à? Là thứ mấy? — Nữ: Thứ năm, chuyến 9 giờ 5 phút tối. — Nam: Cũng được, em mua giúp anh nhé, cảm ơn em. — Hỏi: Người nữ đang giúp người nam làm việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做饭 (zuòfàn: nấu cơm, nấu ăn)
- B. 买水果 (mua trái cây, hoa quả)
- C. 买车票 (mua vé xe, vé tàu xe)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (买车票).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (买车票).
Nam: Em mặc ít áo thế này không thấy lạnh à? — Nữ: Cũng hơi lạnh thật. — Nam: Sao không mặc thêm áo vào? — Nữ: Em không ngờ hôm nay trời lại lạnh đến thế. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你穿这么少,不冷吗? 女:是有点儿冷。 男:怎么不多穿件衣服呢? 女:我没想到今天这么冷。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mặc ít áo thế này không thấy lạnh à? — Nữ: Cũng hơi lạnh thật. — Nam: Sao không mặc thêm áo vào? — Nữ: Em không ngờ hôm nay trời lại lạnh đến thế. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 起晚了 (Dậy, nhấc lên muộn, trễ rồi)
- B. 觉得冷 (cảm thấy lạnh)
- C. 没听懂 (Chưa nghe hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (觉得冷).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (觉得冷).
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21119.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21119
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
妻子这几天很忙,所以我洗衣服。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy hôm nay vợ tôi rất bận rộn nên tôi đảm nhận việc giặt quần áo.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 妻子这几天很忙,所以我洗衣服。 (qī zǐ zhè jǐ tiān hěn máng, suǒ yǐ wǒ xǐ yī fú)
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy hôm nay vợ tôi rất bận rộn nên tôi đảm nhận việc giặt quần áo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy tính mới tinh đặt trên bàn làm việc.
- Hình B: Cô gái tươi cười vẫy tay nói lời chào tạm biệt hẹn ngày mai gặp lại.
- Hình C: Chàng trai sốt ruột nhìn đồng hồ đeo tay vì đã đợi rất lâu.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “妻子这几天很忙,所以我洗衣服。” (Mấy hôm nay vợ tôi rất bận rộn nên tôi đảm nhận việc giặt quần áo), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATổng cộng hết 300 tệ, tôi gửi tiền cho bạn đây.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 一共是三百元,给您。 (yī gòng shì sān bǎi yuán, gěi nín)
• Nghĩa tiếng Việt: Tổng cộng hết 300 tệ, tôi gửi tiền cho bạn đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy tính mới tinh đặt trên bàn làm việc.
- Hình B: Cô gái tươi cười vẫy tay nói lời chào tạm biệt hẹn ngày mai gặp lại.
- Hình C: Chàng trai sốt ruột nhìn đồng hồ đeo tay vì đã đợi rất lâu.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “一共是三百元,给您。” (Tổng cộng hết 300 tệ, tôi gửi tiền cho bạn đây), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy mỉm cười nói: “Tạm biệt, ngày mai gặp lại nhé!”
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 她笑着说:“再见,明天见。” (tā xiào zhe shuō :“ zài jiàn, míng tiān jiàn.”)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mỉm cười nói: “Tạm biệt, ngày mai gặp lại nhé!”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy tính mới tinh đặt trên bàn làm việc.
- Hình B: Cô gái tươi cười vẫy tay nói lời chào tạm biệt hẹn ngày mai gặp lại.
- Hình C: Chàng trai sốt ruột nhìn đồng hồ đeo tay vì đã đợi rất lâu.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她笑着说:“再见,明天见。”” (Cô ấy mỉm cười nói: “Tạm biệt, ngày mai gặp lại nhé!”), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn mới mua chiếc máy tính mới đấy à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你买新电脑了? (nǐ mǎi xīn diàn nǎo le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn mới mua chiếc máy tính mới đấy à?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy tính mới tinh đặt trên bàn làm việc.
- Hình B: Cô gái tươi cười vẫy tay nói lời chào tạm biệt hẹn ngày mai gặp lại.
- Hình C: Chàng trai sốt ruột nhìn đồng hồ đeo tay vì đã đợi rất lâu.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你买新电脑了?” (Bạn mới mua chiếc máy tính mới đấy à?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã đứng đợi rất lâu rồi mà cô Cao vẫn chưa tới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他等很长时间了,高小姐还没到。 (tā děng hěn zhǎng shí jiān le, gāo xiǎo jiě hái méi dào)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã đứng đợi rất lâu rồi mà cô Cao vẫn chưa tới.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy tính mới tinh đặt trên bàn làm việc.
- Hình B: Cô gái tươi cười vẫy tay nói lời chào tạm biệt hẹn ngày mai gặp lại.
- Hình C: Chàng trai sốt ruột nhìn đồng hồ đeo tay vì đã đợi rất lâu.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他等很长时间了,高小姐还没到。” (Anh ấy đã đứng đợi rất lâu rồi mà cô Cao vẫn chưa tới), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái cốc ở ( ) kia là của tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: ( )那个杯子是我的。 (( ) nà ge bēi zi shì wǒ de)
• Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc ở ( ) kia là của tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 慢 (màn: chậm)
- B. 右边 (yòu bian: bên phải)
- C. 事情 (shì qing: việc, sự việc)
- D. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 右边" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 右边.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi năm đều có rất nhiều người đến đó ( ).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 每年都有很多人去那儿( )。 (měi nián dōu yǒu hěn duō rén qù nà ér ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi năm đều có rất nhiều người đến đó ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 慢 (màn: chậm)
- B. 右边 (yòu bian: bên phải)
- C. 事情 (shì qing: việc, sự việc)
- D. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 旅游" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 旅游.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVé tàu hỏa vẫn có thể mua được, nhưng tàu phải đi ( ) mất mấy tiếng đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 火车票还可以买,但是车要( )几个小时。 (huǒ chē piào hái kě yǐ mǎi, dàn shì chē yào ( ) jǐ gè xiǎo shí)
• Nghĩa tiếng Việt: Vé tàu hỏa vẫn có thể mua được, nhưng tàu phải đi ( ) mất mấy tiếng đồng hồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 慢 (màn: chậm)
- B. 右边 (yòu bian: bên phải)
- C. 事情 (shì qing: việc, sự việc)
- D. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 慢" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 慢.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể tôi ( ) một chút, đây là em trai tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我( )一下,这是我弟弟。 (wǒ ( ) yī xià, zhè shì wǒ dì di)
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi ( ) một chút, đây là em trai tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 慢 (màn: chậm)
- B. 右边 (yòu bian: bên phải)
- C. 事情 (shì qing: việc, sự việc)
- D. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 介绍" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 介绍.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Xin chào, cho hỏi ông Tiền có ở nhà không ạ? — Nam: Ông ấy ra ngoài rồi, cô có ( ) gì không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:你好,请问钱先生在家吗? 男:他出去了,您有什么( )吗? (nǚ : nǐ hǎo, qǐng wèn qián xiān shēng zài jiā ma? nán : tā chū qù le, nín yǒu shén me ( ) ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, cho hỏi ông Tiền có ở nhà không ạ? — Nam: Ông ấy ra ngoài rồi, cô có ( ) gì không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 慢 (màn: chậm)
- B. 右边 (yòu bian: bên phải)
- C. 事情 (shì qing: việc, sự việc)
- D. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 事情" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 事情.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm nay không lạnh bằng năm ngoái, tính đến giờ Bắc Kinh vẫn chưa có tuyết rơi. Vào tầm này năm ngoái thì tuyết đã rơi 4 lần rồi. ★ Bắc Kinh năm nay lạnh hơn năm ngoái.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 今年没有去年冷,北京到现在还没下雪。去年这个时候,已经下过4次雪了。 ★ 北京今年比去年冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Năm nay không lạnh bằng năm ngoái, tính đến giờ Bắc Kinh vẫn chưa có tuyết rơi. Vào tầm này năm ngoái thì tuyết đã rơi 4 lần rồi. ★ Bắc Kinh năm nay lạnh hơn năm ngoái.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc đồng hồ đeo tay này là bố tặng cho tôi vào ngày sinh nhật, đây là chiếc đồng hồ đầu tiên của tôi, rất đẹp đúng không? ★ Anh ấy rất thích chiếc đồng hồ đó.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这块儿手表是我生日那天爸爸送我的,这是我的第一块儿手表,很漂亮吧? ★ 他很喜欢那块儿手表。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ đeo tay này là bố tặng cho tôi vào ngày sinh nhật, đây là chiếc đồng hồ đầu tiên của tôi, rất đẹp đúng không? ★ Anh ấy rất thích chiếc đồng hồ đó.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASao tháng trước bạn không đến tập thể thao? Ngày mai cùng đi đá bóng với tôi nhé? Chơi bóng rổ cũng được. ★ Anh ấy không biết chơi bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 你上个月怎么没来运动?明天和我一起去踢足球怎么样?打篮球也可以。 ★ 他不会打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao tháng trước bạn không đến tập thể thao? Ngày mai cùng đi đá bóng với tôi nhé? Chơi bóng rổ cũng được. ★ Anh ấy không biết chơi bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười đang nói chuyện ở phía trước chính là thầy giáo dạy tiếng Hán của tôi, tôi thích học tiết của thầy ấy nhất. ★ Anh ấy không quen biết người đó.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 前面说话的那个人就是我的汉语老师,我最爱上他的课。 ★ 他不认识那个人。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đang nói chuyện ở phía trước chính là thầy giáo dạy tiếng Hán của tôi, tôi thích học tiết của thầy ấy nhất. ★ Anh ấy không quen biết người đó.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Tả, cảm ơn bạn nhé, những bài tập này tôi đều biết làm cả rồi. Hôm nào bạn có thời gian, tôi mời bạn đi ăn cơm nhé? ★ Tiểu Tả đã giúp đỡ anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 小左,谢谢你,这些题我都会做了。哪天你有时间,我请你吃饭吧? ★ 小左帮助了他。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tả, cảm ơn bạn nhé, những bài tập này tôi đều biết làm cả rồi. Hôm nào bạn có thời gian, tôi mời bạn đi ăn cơm nhé? ★ Tiểu Tả đã giúp đỡ anh ấy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên tờ báo hôm nay có một chữ bị viết sai.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 今天的报纸上有个字写错了。 (jīn tiān de bào zhǐ shàng yǒu gè zì xiě cuò le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên tờ báo hôm nay có một chữ bị viết sai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不可能吧?我看看。 (Không thể nào, không đời nào nhé, đi tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 这是你的小猫?它叫什么名字? (Đây, này là, phải mèo con, chú mèo của bạn nó tên là, gọi gì, cái gì tên)
- C. 你女儿都这么大了? (Bạn con gái đều như thế này, đến mức này to, lớn rồi)
- D. 是,不便宜,1000多块钱呢。 (Là, phải bất tiện, không thuận tiện nhiều đồng (tiền), miếng tiền thế, nhé)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 好多了,从昨天开始就觉得好多了。 (Rất nhiều, bao nhiêu là rồi từ hôm qua bắt đầu thì, liền cảm thấy rất nhiều, bao nhiêu là rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 不可能吧?我看看。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "今天的报纸上有个字写错了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 不可能吧?我看看。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALạc Lạc, chữ “LẠC” trong từ “KHOÁI LẠC” (vui vẻ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 乐乐,“快乐”的“乐”。 (lè lè,“ kuài lè ” de “ lè ”)
• Nghĩa tiếng Việt: Lạc Lạc, chữ “LẠC” trong từ “KHOÁI LẠC” (vui vẻ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不可能吧?我看看。 (Không thể nào, không đời nào nhé, đi tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 这是你的小猫?它叫什么名字? (Đây, này là, phải mèo con, chú mèo của bạn nó tên là, gọi gì, cái gì tên)
- C. 你女儿都这么大了? (Bạn con gái đều như thế này, đến mức này to, lớn rồi)
- D. 是,不便宜,1000多块钱呢。 (Là, phải bất tiện, không thuận tiện nhiều đồng (tiền), miếng tiền thế, nhé)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 好多了,从昨天开始就觉得好多了。 (Rất nhiều, bao nhiêu là rồi từ hôm qua bắt đầu thì, liền cảm thấy rất nhiều, bao nhiêu là rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 这是你的小猫?它叫什么名字?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "乐乐,“快乐”的“乐”。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 这是你的小猫?它叫什么名字?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông phải, cháu là con của chị gái tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不,她是我姐的孩子。 (bù, tā shì wǒ jiě de hái zi)
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải, cháu là con của chị gái tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不可能吧?我看看。 (Không thể nào, không đời nào nhé, đi tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 这是你的小猫?它叫什么名字? (Đây, này là, phải mèo con, chú mèo của bạn nó tên là, gọi gì, cái gì tên)
- C. 你女儿都这么大了? (Bạn con gái đều như thế này, đến mức này to, lớn rồi)
- D. 是,不便宜,1000多块钱呢。 (Là, phải bất tiện, không thuận tiện nhiều đồng (tiền), miếng tiền thế, nhé)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 好多了,从昨天开始就觉得好多了。 (Rất nhiều, bao nhiêu là rồi từ hôm qua bắt đầu thì, liền cảm thấy rất nhiều, bao nhiêu là rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 你女儿都这么大了?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "不,她是我姐的孩子。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 你女儿都这么大了?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã uống thuốc chưa? Bây giờ cơ thể thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 吃药了吗?现在身体怎么样? (chī yào le ma? xiàn zài shēn tǐ zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã uống thuốc chưa? Bây giờ cơ thể thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不可能吧?我看看。 (Không thể nào, không đời nào nhé, đi tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 这是你的小猫?它叫什么名字? (Đây, này là, phải mèo con, chú mèo của bạn nó tên là, gọi gì, cái gì tên)
- C. 你女儿都这么大了? (Bạn con gái đều như thế này, đến mức này to, lớn rồi)
- D. 是,不便宜,1000多块钱呢。 (Là, phải bất tiện, không thuận tiện nhiều đồng (tiền), miếng tiền thế, nhé)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 好多了,从昨天开始就觉得好多了。 (Rất nhiều, bao nhiêu là rồi từ hôm qua bắt đầu thì, liền cảm thấy rất nhiều, bao nhiêu là rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 好多了,从昨天开始就觉得好多了。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "吃药了吗?现在身体怎么样?".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 好多了,从昨天开始就觉得好多了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ quần áo này đẹp thật đấy, chắc là đắt lắm nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这件衣服真漂亮,很贵吧? (zhè jiàn yī fú zhēn piào liàng, hěn guì ba?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này đẹp thật đấy, chắc là đắt lắm nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不可能吧?我看看。 (Không thể nào, không đời nào nhé, đi tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 这是你的小猫?它叫什么名字? (Đây, này là, phải mèo con, chú mèo của bạn nó tên là, gọi gì, cái gì tên)
- C. 你女儿都这么大了? (Bạn con gái đều như thế này, đến mức này to, lớn rồi)
- D. 是,不便宜,1000多块钱呢。 (Là, phải bất tiện, không thuận tiện nhiều đồng (tiền), miếng tiền thế, nhé)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 好多了,从昨天开始就觉得好多了。 (Rất nhiều, bao nhiêu là rồi từ hôm qua bắt đầu thì, liền cảm thấy rất nhiều, bao nhiêu là rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 是,不便宜,1000多块钱呢。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "这件衣服真漂亮,很贵吧?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 是,不便宜,1000多块钱呢。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn gọi điện thoại cho tôi à? Xin lỗi nhé, có chuyện gì thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你给我打电话了?对不起,有什么事吗? (nǐ gěi wǒ dǎ diàn huà le? duì bù qǐ, yǒu shén me shì ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn gọi điện thoại cho tôi à? Xin lỗi nhé, có chuyện gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我想让你帮我买本书。 (Tôi muốn để bạn giúp, giúp đỡ tôi mua cuốn, quyển (sách) sách)
- B. 是,大家玩儿得很高兴。 (Là, phải mọi người, tất cả chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 妈,您看见我的手机了吗? (Mẹ, má ngài, ông nhìn thấy điện thoại di động của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 有鱼,有羊肉,还有鸡蛋。 (Có cá có thịt cừu còn có, ngoài ra còn trứng)
- E. 好的,我知道了。 (Tôi tốt, đẹp biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 我想让你帮我买本书。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "你给我打电话了?对不起,有什么事吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 我想让你帮我买本书。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChồng tôi mua về rất nhiều đồ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 丈夫买回来很多东西。 (zhàng fū mǎi huí lái hěn duō dōng xī)
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi mua về rất nhiều đồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我想让你帮我买本书。 (Tôi muốn để bạn giúp, giúp đỡ tôi mua cuốn, quyển (sách) sách)
- B. 是,大家玩儿得很高兴。 (Là, phải mọi người, tất cả chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 妈,您看见我的手机了吗? (Mẹ, má ngài, ông nhìn thấy điện thoại di động của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 有鱼,有羊肉,还有鸡蛋。 (Có cá có thịt cừu còn có, ngoài ra còn trứng)
- E. 好的,我知道了。 (Tôi tốt, đẹp biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 有鱼,有羊肉,还有鸡蛋。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "丈夫买回来很多东西。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 有鱼,有羊肉,还有鸡蛋。.
• Câu đề bài: 你在找什么呢? (nǐ zài zhǎo shén me ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con đang tìm gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我想让你帮我买本书。 (Tôi muốn để bạn giúp, giúp đỡ tôi mua cuốn, quyển (sách) sách)
- B. 是,大家玩儿得很高兴。 (Là, phải mọi người, tất cả chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 妈,您看见我的手机了吗? (Mẹ, má ngài, ông nhìn thấy điện thoại di động của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 有鱼,有羊肉,还有鸡蛋。 (Có cá có thịt cừu còn có, ngoài ra còn trứng)
- E. 好的,我知道了。 (Tôi tốt, đẹp biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 妈,您看见我的手机了吗?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "你在找什么呢?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 妈,您看见我的手机了吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViết xong rồi à? Mau đi ngủ đi, ngày mai còn phải dậy sớm nữa đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 写完了?快去睡觉吧,明天还要早点儿起床。 (xiě wán le? kuài qù shuì jiào ba, míng tiān hái yào zǎo diǎn ér qǐ chuáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Viết xong rồi à? Mau đi ngủ đi, ngày mai còn phải dậy sớm nữa đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我想让你帮我买本书。 (Tôi muốn để bạn giúp, giúp đỡ tôi mua cuốn, quyển (sách) sách)
- B. 是,大家玩儿得很高兴。 (Là, phải mọi người, tất cả chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 妈,您看见我的手机了吗? (Mẹ, má ngài, ông nhìn thấy điện thoại di động của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 有鱼,有羊肉,还有鸡蛋。 (Có cá có thịt cừu còn có, ngoài ra còn trứng)
- E. 好的,我知道了。 (Tôi tốt, đẹp biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 好的,我知道了。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "写完了?快去睡觉吧,明天还要早点儿起床。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 好的,我知道了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều hôm qua các bạn đi hát à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你们昨天下午去唱歌了? (nǐ men zuó tiān xià wǔ qù chàng gē le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều hôm qua các bạn đi hát à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我想让你帮我买本书。 (Tôi muốn để bạn giúp, giúp đỡ tôi mua cuốn, quyển (sách) sách)
- B. 是,大家玩儿得很高兴。 (Là, phải mọi người, tất cả chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 妈,您看见我的手机了吗? (Mẹ, má ngài, ông nhìn thấy điện thoại di động của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 有鱼,有羊肉,还有鸡蛋。 (Có cá có thịt cừu còn có, ngoài ra còn trứng)
- E. 好的,我知道了。 (Tôi tốt, đẹp biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 是,大家玩儿得很高兴。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "你们昨天下午去唱歌了?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 是,大家玩儿得很高兴。.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21119 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile