Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21117, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 这些菜是你买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Những món ăn này là do bạn mua à?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "这些菜是你买的?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 因为天气冷,所以她没去游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Vì thời tiết lạnh nên cô ấy đã không đi bơi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "因为天气冷,所以她没去游泳。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 你向上看,那是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn lên trên kìa, đó là cái gì vậy?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "你向上看,那是什么?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Cảm ơn bạn, tôi không uống trà, tôi uống nước lọc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 谢谢你,我不喝茶,我喝水。
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn, tôi không uống trà, tôi uống nước lọc.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "谢谢你,我不喝茶,我喝水。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 他在房间里学习呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang học bài trong phòng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "他在房间里学习呢。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 我的自行车是红色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe đạp của tôi màu đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "我的自行车是红色的。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 你说什么?我听不到。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nói gì thế? Tôi không nghe thấy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "你说什么?我听不到。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 这两个苹果,你想吃哪个?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai quả táo này, bạn muốn ăn quả nào?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "这两个苹果,你想吃哪个?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 她笑着说:“我懂了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cười nói: “Tôi hiểu rồi.”
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "她笑着说:“我懂了。”" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 上个星期日我是开车去的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật tuần trước tôi lái xe ô tô đi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "上个星期日我是开车去的。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Để tôi giới thiệu một chút, đây là chồng tôi. — Rất vui được làm quen với anh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我介绍一下,这是我丈夫。 男:认识你很高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi giới thiệu một chút, đây là chồng tôi. — Rất vui được làm quen với anh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
- Hình B: Chàng trai thấm mệt đổ mồ hôi vì lâu ngày mới vận động thể thao.
- Hình C: Người vợ vui vẻ giới thiệu chồng của mình với người bạn.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chú chó nhỏ đã khỏe hơn và bắt đầu ăn thức ăn ngon lành.
- Hình F: Trò chuyện bên cạnh thầy cô giáo dạy tiếng Trung của mình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我介绍一下,这是我丈夫。 男:认识你很高兴。” (Để tôi giới thiệu một chút, đây là chồng tôi. — Rất vui được làm quen với anh), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bạn có biết viết chữ “助” (TRỢ) trong từ “帮助” (giúp đỡ) không? — Biết chứ, bạn nhìn này, viết như thế này nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你会写“帮助”的“助”这个字吗? 女:会写,你看,这样写。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết viết chữ “助” (TRỢ) trong từ “帮助” (giúp đỡ) không? — Biết chứ, bạn nhìn này, viết như thế này nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
- Hình B: Chàng trai thấm mệt đổ mồ hôi vì lâu ngày mới vận động thể thao.
- Hình C: Người vợ vui vẻ giới thiệu chồng của mình với người bạn.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chú chó nhỏ đã khỏe hơn và bắt đầu ăn thức ăn ngon lành.
- Hình F: Trò chuyện bên cạnh thầy cô giáo dạy tiếng Trung của mình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你会写“帮助”的“助”这个字吗? 女:会写,你看,这样写。” (Bạn có biết viết chữ “助” (TRỢ) trong từ “帮助” (giúp đỡ) không? — Biết chứ, bạn nhìn này, viết như thế này nhé), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đứng bên cạnh bạn là ai thế? — Đó là thầy Tiền, giáo viên dạy tiếng Trung của mình.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你旁边这个人是谁? 男:钱老师,我的汉语老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đứng bên cạnh bạn là ai thế? — Đó là thầy Tiền, giáo viên dạy tiếng Trung của mình.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
- Hình B: Chàng trai thấm mệt đổ mồ hôi vì lâu ngày mới vận động thể thao.
- Hình C: Người vợ vui vẻ giới thiệu chồng của mình với người bạn.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chú chó nhỏ đã khỏe hơn và bắt đầu ăn thức ăn ngon lành.
- Hình F: Trò chuyện bên cạnh thầy cô giáo dạy tiếng Trung của mình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你旁边这个人是谁? 男:钱老师,我的汉语老师。” (Người đứng bên cạnh bạn là ai thế? — Đó là thầy Tiền, giáo viên dạy tiếng Trung của mình), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Mấy hôm nay chú chó của bạn thế nào rồi? — Đỡ nhiều rồi, nó đã bắt đầu ăn uống trở lại.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的狗这几天怎么样? 女:好多了,它已经开始吃东西了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy hôm nay chú chó của bạn thế nào rồi? — Đỡ nhiều rồi, nó đã bắt đầu ăn uống trở lại.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
- Hình B: Chàng trai thấm mệt đổ mồ hôi vì lâu ngày mới vận động thể thao.
- Hình C: Người vợ vui vẻ giới thiệu chồng của mình với người bạn.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chú chó nhỏ đã khỏe hơn và bắt đầu ăn thức ăn ngon lành.
- Hình F: Trò chuyện bên cạnh thầy cô giáo dạy tiếng Trung của mình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你的狗这几天怎么样? 女:好多了,它已经开始吃东西了。” (Mấy hôm nay chú chó của bạn thế nào rồi? — Đỡ nhiều rồi, nó đã bắt đầu ăn uống trở lại), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Sao thế, mệt rồi à? — Hơi mệt một chút, lâu lắm rồi mình không vận động thể thao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么了?累了? 男:有点儿,很长时间没运动了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao thế, mệt rồi à? — Hơi mệt một chút, lâu lắm rồi mình không vận động thể thao.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái cầm bút viết chữ Hán "助" (TRỢ trong từ giúp đỡ) lên trang vở cho bạn xem.
- Hình B: Chàng trai thấm mệt đổ mồ hôi vì lâu ngày mới vận động thể thao.
- Hình C: Người vợ vui vẻ giới thiệu chồng của mình với người bạn.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chú chó nhỏ đã khỏe hơn và bắt đầu ăn thức ăn ngon lành.
- Hình F: Trò chuyện bên cạnh thầy cô giáo dạy tiếng Trung của mình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:怎么了?累了? 男:有点儿,很长时间没运动了。” (Sao thế, mệt rồi à? — Hơi mệt một chút, lâu lắm rồi mình không vận động thể thao), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mấy cuốn sách này bạn đều đọc hết rồi à? — Chưa đâu, đây đều là sách mới cả đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些书你都读了? 女:没呢,这些都是新书。
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy cuốn sách này bạn đều đọc hết rồi à? — Chưa đâu, đây đều là sách mới cả đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình B: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
- Hình C: Bầu trời âm u nhiều mây đen và bên ngoài trời đang đổ mưa.
- Hình D: Ôm chồng sách mới tinh trên tay trong thư viện.
- Hình E: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这些书你都读了? 女:没呢,这些都是新书。” (Mấy cuốn sách này bạn đều đọc hết rồi à? — Chưa đâu, đây đều là sách mới cả đấy), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ở đâu thế nhỉ? — Ở ngay phía bên phải kìa, bạn nhìn thấy chưa, gần lắm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:在哪儿呢? 男:就在右边,你看到了吗?很近。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đâu thế nhỉ? — Ở ngay phía bên phải kìa, bạn nhìn thấy chưa, gần lắm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình B: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
- Hình C: Bầu trời âm u nhiều mây đen và bên ngoài trời đang đổ mưa.
- Hình D: Ôm chồng sách mới tinh trên tay trong thư viện.
- Hình E: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:在哪儿呢? 男:就在右边,你看到了吗?很近。” (Ở đâu thế nhỉ? — Ở ngay phía bên phải kìa, bạn nhìn thấy chưa, gần lắm), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Phục vụ ơi, ở quán mình món nào ngon nhất? — Món cá này rất ngon đấy ạ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,你们这儿什么菜最好吃? 女:这个鱼很不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, ở quán mình món nào ngon nhất? — Món cá này rất ngon đấy ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình B: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
- Hình C: Bầu trời âm u nhiều mây đen và bên ngoài trời đang đổ mưa.
- Hình D: Ôm chồng sách mới tinh trên tay trong thư viện.
- Hình E: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:服务员,你们这儿什么菜最好吃? 女:这个鱼很不错。” (Phục vụ ơi, ở quán mình món nào ngon nhất? — Món cá này rất ngon đấy ạ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Hôm nay con gái không đi học à? — Con bé đi hát với các bạn cùng lớp rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:女儿今天没去上课? 男:她和同学唱歌去了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay con gái không đi học à? — Con bé đi hát với các bạn cùng lớp rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình B: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
- Hình C: Bầu trời âm u nhiều mây đen và bên ngoài trời đang đổ mưa.
- Hình D: Ôm chồng sách mới tinh trên tay trong thư viện.
- Hình E: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:女儿今天没去上课? 男:她和同学唱歌去了。” (Hôm nay con gái không đi học à? — Con bé đi hát với các bạn cùng lớp rồi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa đấy. — Bên ngoài trời đã đang mưa rồi kìa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:天阴了,可能要下雨。 女:外面已经在下雨了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa đấy. — Bên ngoài trời đã đang mưa rồi kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình B: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
- Hình C: Bầu trời âm u nhiều mây đen và bên ngoài trời đang đổ mưa.
- Hình D: Ôm chồng sách mới tinh trên tay trong thư viện.
- Hình E: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:天阴了,可能要下雨。 女:外面已经在下雨了。” (Trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa đấy. — Bên ngoài trời đã đang mưa rồi kìa), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bây giờ hết xe buýt rồi nhỉ? — Nam: Không sao, chúng ta đi taxi về. — Hỏi: Người nam định về bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在没有公共汽车了吧? 男:没关系,我们坐出租车回去。 问:男的准备怎么回去?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ hết xe buýt rồi nhỉ? — Nam: Không sao, chúng ta đi taxi về. — Hỏi: Người nam định về bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
- B. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- C. 开车 (kāichē: lái xe)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (打车).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (打车).
Nam: Chiều nay mấy giờ em gái bạn đến? — Nữ: Sáu giờ, vì tuyết rơi nên máy bay bị trễ một tiếng. — Hỏi: Mấy giờ máy bay đến?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你妹妹下午几点到? 女:六点,因为下雪,飞机晚了一个小时。 问:飞机几点到?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều nay mấy giờ em gái bạn đến? — Nữ: Sáu giờ, vì tuyết rơi nên máy bay bị trễ một tiếng. — Hỏi: Mấy giờ máy bay đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 7点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- C. 8点 (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (6点).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (6点).
Nữ: Sao bạn không ăn thịt dê? Không ngon à? — Nam: Không phải, tôi không thích ăn thịt dê. — Hỏi: Tại sao người nam không ăn thịt dê?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不吃羊肉?不好吃吗? 男:不是,我不喜欢吃羊肉。 问:男的为什么不吃羊肉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bạn không ăn thịt dê? Không ngon à? — Nam: Không phải, tôi không thích ăn thịt dê. — Hỏi: Tại sao người nam không ăn thịt dê?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不爱吃 (Không yêu, yêu thích ăn)
- B. 菜冷了 (Món ăn, thức ăn lạnh rồi)
- C. 天气太热 (Thời tiết quá nóng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (不爱吃).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (不爱吃).
Nam: Con của bạn đã biết nói chưa? — Nữ: Bé biết gọi “bố” rồi, nhưng vẫn chưa biết gọi “mẹ”. — Hỏi: Em bé bây giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你孩子会说话了吗? 女:他会叫“爸爸”了,但是还不会叫“妈妈” 问:孩子现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con của bạn đã biết nói chưa? — Nữ: Bé biết gọi “bố” rồi, nhưng vẫn chưa biết gọi “mẹ”. — Hỏi: Em bé bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴 (không vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 爱跳舞 (yêu, yêu thích khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 会叫爸爸了 (Biết tên là, gọi bố rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (会叫爸爸了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (会叫爸爸了).
Nữ: Bộ quần áo này đắt quá, không mua nữa. — Nam: Em mặc trông rất đẹp mà, mua đi! — Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ quần áo đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服太贵了,不买了。 男:你穿着真的很漂亮,买! 问:女的觉得那件衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ quần áo này đắt quá, không mua nữa. — Nam: Em mặc trông rất đẹp mà, mua đi! — Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ quần áo đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太大 (quá to, lớn)
- B. 很贵 (rất đắt, mắc)
- C. 很便宜 (rất giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (很贵).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (很贵).
Nam: Mẹ bạn đang làm gì ở nhà thế? — Nữ: Bà ấy đang đọc báo. — Hỏi: Người mẹ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你妈在家做什么呢? 女:她在看报纸。 问:妈妈正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ bạn đang làm gì ở nhà thế? — Nữ: Bà ấy đang đọc báo. — Hỏi: Người mẹ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看报纸 (kàn bào zhǐ: đọc báo giấy)
- B. 看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
- C. 洗水果 (rửa, giặt trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (看报纸).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (看报纸).
Nữ: Trong lớp học bây giờ có bao nhiêu học sinh? — Nam: Hai mươi bốn người, mười một bạn nam và mười ba bạn nữ. — Hỏi: Trong lớp học có bao nhiêu bạn học nam?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:教室里现在有多少个学生? 男:二十四个,十一个男同学,十三个女同学。 问:教室里有多少个男同学?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong lớp học bây giờ có bao nhiêu học sinh? — Nam: Hai mươi bốn người, mười một bạn nam và mười ba bạn nữ. — Hỏi: Trong lớp học có bao nhiêu bạn học nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 11个 (Cái, con)
- B. 13个 (Cái, con)
- C. 24个 (Cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (11个).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (11个).
Nam: Xin chào, cho tôi hai vé suất tám giờ. — Nữ: Xin lỗi, vé suất tám giờ đã bán hết rồi. — Hỏi: Người nam có khả năng nhất là đang mua gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我要两张八点的。 女:对不起,八点的已经卖完了。 问:男的最可能在买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, cho tôi hai vé suất tám giờ. — Nữ: Xin lỗi, vé suất tám giờ đã bán hết rồi. — Hỏi: Người nam có khả năng nhất là đang mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- B. 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
- C. 电影票 (vé phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (电影票).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (电影票).
Nữ: Từ đây đến bệnh viện có xa không? — Nam: Không xa, đi bộ hơn mười phút là tới. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这儿离医院远吗? 男:不远,步行十几分钟就到了 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Từ đây đến bệnh viện có xa không? — Nam: Không xa, đi bộ hơn mười phút là tới. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (医院).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (医院).
Nam: Sáng hôm qua sao bạn không đến chơi? — Nữ: Hôm qua tôi bị ốm nên ở nhà nghỉ ngơi cả ngày. — Hỏi: Hôm qua người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你昨天上午怎么没来玩儿? 女:昨天我生病了,在家休息了一天。 问:女的昨天怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng hôm qua sao bạn không đến chơi? — Nữ: Hôm qua tôi bị ốm nên ở nhà nghỉ ngơi cả ngày. — Hỏi: Hôm qua người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常忙 (vô cùng, rất bận rộn)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 去考试了 (Đi kỳ thi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (生病了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (生病了).
Nam: Dưa hấu hôm nay bán thế nào? — Nữ: Một đồng hai một cân. — Nam: Thế thì rẻ hơn hôm qua. — Nữ: Vâng, rẻ hơn hôm qua một chút. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天西瓜怎么卖? 女:一块二一斤。 男:那比昨天便宜。 女:是,比昨天便宜一些。 问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dưa hấu hôm nay bán thế nào? — Nữ: Một đồng hai một cân. — Nam: Thế thì rẻ hơn hôm qua. — Nữ: Vâng, rẻ hơn hôm qua một chút. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西瓜 (xī guā: dưa hấu)
- B. 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- C. 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (西瓜).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (西瓜).
Nữ: Mỗi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ? — Nam: Sáu giờ. — Nữ: Bạn dậy sớm thật đấy. — Nam: Tôi ngủ cũng sớm, tối nào mười giờ tôi cũng đi ngủ, ngủ sớm dậy sớm tốt cho sức khỏe. — Hỏi: Người nam cảm thấy việc ngủ sớm dậy sớm như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你每天早上几点起床? 男:六点。 女:你起得真早。 男:我睡得也早,我每天晚上十点就睡觉,早睡早起身体好。 问:男的觉得早睡早起怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mỗi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ? — Nam: Sáu giờ. — Nữ: Bạn dậy sớm thật đấy. — Nam: Tôi ngủ cũng sớm, tối nào mười giờ tôi cũng đi ngủ, ngủ sớm dậy sớm tốt cho sức khỏe. — Hỏi: Người nam cảm thấy việc ngủ sớm dậy sớm như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很累 (rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 没事情 (Không sao đâu, không có việc gì)
- C. 对身体好 (Đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (对身体好).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (对身体好).
Nam: Alo, cô Vương, hiện giờ cô đang ở đâu ạ? — Nữ: Tôi ở khách sạn Bắc Kinh. — Nam: Cô ở phòng nào ạ? Ngày mai tôi muốn đến thăm cô. — Nữ: Được, tôi ở phòng 604. — Hỏi: Người nữ ở phòng nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,王老师,您现在住哪儿? 女:我住北京饭店。 男:您住哪个房间?我明天想去看看您。 女:好,我住六零四。 问:女的住哪个房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, cô Vương, hiện giờ cô đang ở đâu ạ? — Nữ: Tôi ở khách sạn Bắc Kinh. — Nam: Cô ở phòng nào ạ? Ngày mai tôi muốn đến thăm cô. — Nữ: Được, tôi ở phòng 604. — Hỏi: Người nữ ở phòng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 602
- B. 604
- C. 614
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (604).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (604).
Nữ: Bạn vẫn đang đi học à? — Nam: Không, tôi bắt đầu đi làm từ tháng bảy năm ngoái rồi. — Nữ: Thế à? Bạn làm việc ở đâu? — Nam: Tôi làm việc ở một trường học. — Hỏi: Người nam làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还在上学吗? 男:不,我从去年七月就开始上班了。 女:是吗?你在哪儿工作? 男:我在一个学校工作。 问:男的在哪儿工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn vẫn đang đi học à? — Nam: Không, tôi bắt đầu đi làm từ tháng bảy năm ngoái rồi. — Nữ: Thế à? Bạn làm việc ở đâu? — Nam: Tôi làm việc ở một trường học. — Hỏi: Người nam làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōng sī: công ty)
- B. 学校 (xué xiào: trường học)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (学校).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (学校).
Nam: Sinh nhật của bạn là ngày 28 tháng 4 à? — Nữ: Đúng rồi, sinh nhật của bạn là ngày nào? — Nam: Tôi cũng sinh nhật vào ngày đó. Tôi sinh năm 87, còn bạn? — Nữ: Thế thì tôi lớn hơn bạn một tuổi. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的生日是四月二十八号? 女:是,你的生日是哪天? 男:我也是那天生日。我是八七年的,你呢? 女:那我比你大一岁。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sinh nhật của bạn là ngày 28 tháng 4 à? — Nữ: Đúng rồi, sinh nhật của bạn là ngày nào? — Nam: Tôi cũng sinh nhật vào ngày đó. Tôi sinh năm 87, còn bạn? — Nữ: Thế thì tôi lớn hơn bạn một tuổi. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天晴了 (Trời, bầu trời nắng, trời quang rồi)
- B. 在后面 (ở đằng sau, phía sau)
- C. 她大一岁 (Cô ấy to, lớn một tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (她大一岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (她大一岁).
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21117.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21117
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
三个鸡蛋,是不是太少了?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ có ba quả trứng gà thôi, có phải là hơi ít quá không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 三个鸡蛋,是不是太少了? (sān gè jī dàn, shì bú shì tài shǎo le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có ba quả trứng gà thôi, có phải là hơi ít quá không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình B: Chiếc đĩa trắng trên bàn có đúng ba quả trứng gà.
- Hình C: Chiếc áo treo trong cửa hàng gắn mác giá bán 1000 tệ.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình F: Chỉ vào câu hỏi bài tập trong vở nhờ bạn bên cạnh hướng dẫn cách làm.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “三个鸡蛋,是不是太少了?” (Chỉ có ba quả trứng gà thôi, có phải là hơi ít quá không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người nhìn về phía tôi đây nhé, cùng cười tươi lên nào!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看我这儿,大家笑一笑。 (kàn wǒ zhè ér, dà jiā xiào yī xiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người nhìn về phía tôi đây nhé, cùng cười tươi lên nào!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình B: Chiếc đĩa trắng trên bàn có đúng ba quả trứng gà.
- Hình C: Chiếc áo treo trong cửa hàng gắn mác giá bán 1000 tệ.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình F: Chỉ vào câu hỏi bài tập trong vở nhờ bạn bên cạnh hướng dẫn cách làm.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “看我这儿,大家笑一笑。” (Mọi người nhìn về phía tôi đây nhé, cùng cười tươi lên nào!), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu bài tập này mình không biết làm, cậu có biết làm không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我不会做这个题,你会吗? (wǒ bú huì zuò zhè ge tí, nǐ huì ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu bài tập này mình không biết làm, cậu có biết làm không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình B: Chiếc đĩa trắng trên bàn có đúng ba quả trứng gà.
- Hình C: Chiếc áo treo trong cửa hàng gắn mác giá bán 1000 tệ.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình F: Chỉ vào câu hỏi bài tập trong vở nhờ bạn bên cạnh hướng dẫn cách làm.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我不会做这个题,你会吗?” (Câu bài tập này mình không biết làm, cậu có biết làm không?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ quần áo này bán giá 1000 tệ chứ không phải 100 tệ đâu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这件衣服卖1000,不是100。 (zhè jiàn yī fú mài 1000, bú shì 100)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bán giá 1000 tệ chứ không phải 100 tệ đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình B: Chiếc đĩa trắng trên bàn có đúng ba quả trứng gà.
- Hình C: Chiếc áo treo trong cửa hàng gắn mác giá bán 1000 tệ.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình F: Chỉ vào câu hỏi bài tập trong vở nhờ bạn bên cạnh hướng dẫn cách làm.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这件衣服卖1000,不是100。” (Bộ quần áo này bán giá 1000 tệ chứ không phải 100 tệ đâu), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 门开着呢,请进。 (mén kāi zhe ne, qǐng jìn)
• Nghĩa tiếng Việt: Cửa đang mở đấy, mời vào!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình B: Chiếc đĩa trắng trên bàn có đúng ba quả trứng gà.
- Hình C: Chiếc áo treo trong cửa hàng gắn mác giá bán 1000 tệ.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình F: Chỉ vào câu hỏi bài tập trong vở nhờ bạn bên cạnh hướng dẫn cách làm.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “门开着呢,请进。” (Cửa đang mở đấy, mời vào!), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin ( ) ngài có phải là thầy Tạ không ạ?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 请( )您是谢老师吗? (qǐng ( ) nín shì xiè lǎo shī ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin ( ) ngài có phải là thầy Tạ không ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左边 (zuǒ bian: bên trái)
- B. 错 (cuò: sai)
- C. 等 (děng: chờ đợi)
- D. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 问 (wèn: hỏi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 问" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 问.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà ga xe lửa nằm ở ( ) con đường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 火车站在路的( )。 (huǒ chē zhàn zài lù de ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà ga xe lửa nằm ở ( ) con đường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左边 (zuǒ bian: bên trái)
- B. 错 (cuò: sai)
- C. 等 (děng: chờ đợi)
- D. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 问 (wèn: hỏi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 左边" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 左边.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ của người Trung Quốc đứng trước tên, bạn viết ( ) rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国人的姓在名字的前面,你写( )了。 (zhōng guó rén de xìng zài míng zì de qián miàn, nǐ xiě ( ) le)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ của người Trung Quốc đứng trước tên, bạn viết ( ) rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左边 (zuǒ bian: bên trái)
- B. 错 (cuò: sai)
- C. 等 (děng: chờ đợi)
- D. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 问 (wèn: hỏi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 错" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 错.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtôi gọi xong cuộc điện thoại này, tôi sẽ đi tìm bạn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: ( )我打完这个电话,我去找你。 (( ) wǒ dǎ wán zhè ge diàn huà, wǒ qù zhǎo nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: tôi gọi xong cuộc điện thoại này, tôi sẽ đi tìm bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左边 (zuǒ bian: bên trái)
- B. 错 (cuò: sai)
- C. 等 (děng: chờ đợi)
- D. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 问 (wèn: hỏi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 等" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 等.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Em trai bạn có thích bơi lội không? — Nam: Cậu ấy không thích bơi lắm, cậu ấy thích chơi ( ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 女:你弟弟喜欢游泳吗? 男:他不太喜欢游泳,他喜欢打( )。 (nǚ : nǐ dì di xǐ huān yóu yǒng ma? nán : tā bù tài xǐ huān yóu yǒng, tā xǐ huān dǎ ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em trai bạn có thích bơi lội không? — Nam: Cậu ấy không thích bơi lắm, cậu ấy thích chơi ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左边 (zuǒ bian: bên trái)
- B. 错 (cuò: sai)
- C. 等 (děng: chờ đợi)
- D. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 问 (wèn: hỏi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 篮球" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 篮球.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi chậm chút thôi, bạn đi nhanh quá rồi. Chúng ta vào quán trà kia uống một tách trà nhé? ★ Anh ấy muốn đi uống trà.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 慢一点儿,你走得太快了。我们去那个茶馆儿喝杯茶好不好? ★ 他想去喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi chậm chút thôi, bạn đi nhanh quá rồi. Chúng ta vào quán trà kia uống một tách trà nhé? ★ Anh ấy muốn đi uống trà.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái bảo anh nói với em là tối nay con bé đi ăn ở ngoài với bạn học, về muộn một chút. ★ Tối nay con gái về nhà ăn cơm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 女儿让我告诉你,她今天晚上和同学在外面吃饭,晚点儿回来。 ★ 女儿今晚回家吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái bảo anh nói với em là tối nay con bé đi ăn ở ngoài với bạn học, về muộn một chút. ★ Tối nay con gái về nhà ăn cơm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh trai hy vọng ngày mai thời tiết tốt, vì hai hôm nay ngày nào trời cũng mưa nên anh ấy không thể ra ngoài đá bóng. ★ Hôm qua anh trai đã đi đá bóng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 哥哥希望明天是个好天气,因为这两天天天下雨,他不能出去踢足球。 ★ 哥哥昨天踢足球了。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai hy vọng ngày mai thời tiết tốt, vì hai hôm nay ngày nào trời cũng mưa nên anh ấy không thể ra ngoài đá bóng. ★ Hôm qua anh trai đã đi đá bóng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc ăn cơm trưa, con trai tặng tôi một chiếc đồng hồ đeo tay và nói với tôi: “Mẹ ơi, chúc mừng sinh nhật mẹ!” ★ Hôm nay là sinh nhật của con trai.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 中午吃饭的时候,儿子送我一块儿手表,对我说:“妈妈,生日快乐!” ★ 今天是儿子的生日。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc ăn cơm trưa, con trai tặng tôi một chiếc đồng hồ đeo tay và nói với tôi: “Mẹ ơi, chúc mừng sinh nhật mẹ!” ★ Hôm nay là sinh nhật của con trai.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi này của bạn rất thú vị, tôi chưa từng nghĩ tới, tôi phải suy nghĩ xem trả lời thế nào, ngày mai nói cho bạn biết được không? ★ Anh ấy hy vọng ngày mai sẽ trả lời câu hỏi này.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 你问的这个问题很有意思,我还没想过,我要想想怎么回答,明天告诉你可以吗? ★ 他希望明天回答这个问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi này của bạn rất thú vị, tôi chưa từng nghĩ tới, tôi phải suy nghĩ xem trả lời thế nào, ngày mai nói cho bạn biết được không? ★ Anh ấy hy vọng ngày mai sẽ trả lời câu hỏi này.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu sắc không đẹp, tôi muốn cái màu trắng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 颜色不好看,我想要白色的。 (yán sè bù hǎo kàn, wǒ xiǎng yào bái sè de)
• Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc không đẹp, tôi muốn cái màu trắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家都想坐船去。 (Mọi người, tất cả đều muốn đi thuyền đi)
- B. 这个手机怎么样?还可以吧? (Đây, này cái, con điện thoại di động như thế nào, ra sao vẫn có thể nhé, đi)
- C. 欢迎你下次再来玩儿,再见。 (Chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
- D. 她找到工作了。 (Cô ấy tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 这个手机怎么样?还可以吧?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "颜色不好看,我想要白色的。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 这个手机怎么样?还可以吧?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời tối rồi, tôi phải về đây.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 天黑了,我要回去了。 (tiān hēi le, wǒ yào huí qù le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời tối rồi, tôi phải về đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家都想坐船去。 (Mọi người, tất cả đều muốn đi thuyền đi)
- B. 这个手机怎么样?还可以吧? (Đây, này cái, con điện thoại di động như thế nào, ra sao vẫn có thể nhé, đi)
- C. 欢迎你下次再来玩儿,再见。 (Chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
- D. 她找到工作了。 (Cô ấy tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 欢迎你下次再来玩儿,再见。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "天黑了,我要回去了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 欢迎你下次再来玩儿,再见。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVâng, tôi đã uống thuốc rồi, bây giờ không sao nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 是,药已经吃了,现在没事了。 (shì, yào yǐ jīng chī le, xiàn zài méi shì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Vâng, tôi đã uống thuốc rồi, bây giờ không sao nữa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家都想坐船去。 (Mọi người, tất cả đều muốn đi thuyền đi)
- B. 这个手机怎么样?还可以吧? (Đây, này cái, con điện thoại di động như thế nào, ra sao vẫn có thể nhé, đi)
- C. 欢迎你下次再来玩儿,再见。 (Chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
- D. 她找到工作了。 (Cô ấy tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 眼睛好多了吧?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "是,药已经吃了,现在没事了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 眼睛好多了吧?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua là ngày đầu tiên cô Cao đi làm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 高小姐昨天是第一天上班。 (gāo xiǎo jiě zuó tiān shì dì yī tiān shàng bān)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là ngày đầu tiên cô Cao đi làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家都想坐船去。 (Mọi người, tất cả đều muốn đi thuyền đi)
- B. 这个手机怎么样?还可以吧? (Đây, này cái, con điện thoại di động như thế nào, ra sao vẫn có thể nhé, đi)
- C. 欢迎你下次再来玩儿,再见。 (Chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
- D. 她找到工作了。 (Cô ấy tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 她找到工作了。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "高小姐昨天是第一天上班。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 她找到工作了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông thành vấn đề, tôi đi mua vé, mọi người đợi tôi ở đây nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 没问题,我去买票,你们在这儿等我。 (méi wèn tí, wǒ qù mǎi piào, nǐ men zài zhè ér děng wǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Không thành vấn đề, tôi đi mua vé, mọi người đợi tôi ở đây nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家都想坐船去。 (Mọi người, tất cả đều muốn đi thuyền đi)
- B. 这个手机怎么样?还可以吧? (Đây, này cái, con điện thoại di động như thế nào, ra sao vẫn có thể nhé, đi)
- C. 欢迎你下次再来玩儿,再见。 (Chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
- D. 她找到工作了。 (Cô ấy tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 眼睛好多了吧? (Mắt rất nhiều, bao nhiêu là rồi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 大家都想坐船去。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "没问题,我去买票,你们在这儿等我。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 大家都想坐船去。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách này là dành cho tôi sao? Cảm ơn bạn!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这本书是给我的吗?谢谢你! (zhè běn shū shì gěi wǒ de ma? xiè xiè nǐ!)
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này là dành cho tôi sao? Cảm ơn bạn!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别客气,希望你能喜欢。 (Đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường hy vọng bạn có thể thích)
- B. 姐,你看见我的小猫了吗? (Chị gái (tỷ) bạn nhìn thấy mèo con, chú mèo của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 谁都知道跑步对身体好。 (Ai đều biết chạy bộ đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- D. 上个星期怎么没看到你? (Trên cái, con tuần, thứ như thế nào, làm sao chưa nhìn thấy, trông thấy bạn)
- E. 你认识那个医生? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó cái, con bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 别客气,希望你能喜欢。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "这本书是给我的吗?谢谢你!".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 别客气,希望你能喜欢。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVâng, anh ấy là bạn của chồng tôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 是,他是我先生的朋友。 (shì, tā shì wǒ xiān shēng de péng yǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Vâng, anh ấy là bạn của chồng tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别客气,希望你能喜欢。 (Đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường hy vọng bạn có thể thích)
- B. 姐,你看见我的小猫了吗? (Chị gái (tỷ) bạn nhìn thấy mèo con, chú mèo của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 谁都知道跑步对身体好。 (Ai đều biết chạy bộ đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- D. 上个星期怎么没看到你? (Trên cái, con tuần, thứ như thế nào, làm sao chưa nhìn thấy, trông thấy bạn)
- E. 你认识那个医生? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó cái, con bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 你认识那个医生?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "是,他是我先生的朋友。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 你认识那个医生?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANó ở đằng kia kìa, đang ngủ dưới gầm ghế ấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 它在那儿,在椅子下面睡觉呢。 (tā zài nà ér, zài yǐ zi xià miàn shuì jiào ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Nó ở đằng kia kìa, đang ngủ dưới gầm ghế ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别客气,希望你能喜欢。 (Đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường hy vọng bạn có thể thích)
- B. 姐,你看见我的小猫了吗? (Chị gái (tỷ) bạn nhìn thấy mèo con, chú mèo của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 谁都知道跑步对身体好。 (Ai đều biết chạy bộ đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- D. 上个星期怎么没看到你? (Trên cái, con tuần, thứ như thế nào, làm sao chưa nhìn thấy, trông thấy bạn)
- E. 你认识那个医生? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó cái, con bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 姐,你看见我的小猫了吗?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "它在那儿,在椅子下面睡觉呢。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 姐,你看见我的小猫了吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và vợ cùng đi Bắc Kinh du lịch mấy ngày.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我和妻子一起去北京旅游了几天。 (wǒ hé qī zǐ yì qǐ qù běi jīng lǚ yóu le jǐ tiān)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và vợ cùng đi Bắc Kinh du lịch mấy ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别客气,希望你能喜欢。 (Đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường hy vọng bạn có thể thích)
- B. 姐,你看见我的小猫了吗? (Chị gái (tỷ) bạn nhìn thấy mèo con, chú mèo của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 谁都知道跑步对身体好。 (Ai đều biết chạy bộ đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- D. 上个星期怎么没看到你? (Trên cái, con tuần, thứ như thế nào, làm sao chưa nhìn thấy, trông thấy bạn)
- E. 你认识那个医生? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó cái, con bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 上个星期怎么没看到你?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "我和妻子一起去北京旅游了几天。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 上个星期怎么没看到你?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhưng công việc của tôi bận quá, không có thời gian đi tập thể thao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 但是我工作太忙了,没有时间去运动。 (dàn shì wǒ gōng zuò tài máng le, méi yǒu shí jiān qù yùn dòng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhưng công việc của tôi bận quá, không có thời gian đi tập thể thao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别客气,希望你能喜欢。 (Đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường hy vọng bạn có thể thích)
- B. 姐,你看见我的小猫了吗? (Chị gái (tỷ) bạn nhìn thấy mèo con, chú mèo của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 谁都知道跑步对身体好。 (Ai đều biết chạy bộ đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- D. 上个星期怎么没看到你? (Trên cái, con tuần, thứ như thế nào, làm sao chưa nhìn thấy, trông thấy bạn)
- E. 你认识那个医生? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó cái, con bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 谁都知道跑步对身体好。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "但是我工作太忙了,没有时间去运动。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 谁都知道跑步对身体好。.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21117 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile