Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21116, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 别说话,儿子在睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện, con trai đang ngủ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "别说话,儿子在睡觉。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 今天晚上吃米饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay ăn cơm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "今天晚上吃米饭。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 她们两个都想要这个。
• Nghĩa tiếng Việt: Cả hai cô ấy đều muốn cái này.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "她们两个都想要这个。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 明天是星期一,不是星期日。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là thứ Hai, không phải Chủ nhật.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "明天是星期一,不是星期日。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 小猫怎么了?它生病了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ sao thế? Nó bị ốm à?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "小猫怎么了?它生病了吗?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 现在已经十二点了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ đã mười hai giờ rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "现在已经十二点了。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 走,和我们一起去踢球吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi thôi, đi đá bóng cùng chúng tôi nhé.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "走,和我们一起去踢球吧。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 这个手机是送给你的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc điện thoại này là tặng cho bạn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "这个手机是送给你的。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 谢谢您对我的帮助。
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn sự giúp đỡ của ngài dành cho tôi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "谢谢您对我的帮助。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 我告诉你一件事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nói cho bạn biết một chuyện này.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "我告诉你一件事情。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Em nói không sai chứ, rẽ phải mà. — Được rồi, nghe theo em.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我说的没错吧,向右走。 男:好吧,听你的。
• Nghĩa tiếng Việt: Em nói không sai chứ, rẽ phải mà. — Được rồi, nghe theo em.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình C: Vội vàng đi trên đường vì ngủ dậy muộn chưa kịp tới điểm hẹn.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Ngồi tựa lưng trên ghế nghỉ ngơi một lát vì thấm mệt.
- Hình F: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我说的没错吧,向右走。 男:好吧,听你的。” (Em nói không sai chứ, rẽ phải mà. — Được rồi, nghe theo em), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Alo, bạn đang ở đâu thế, sao mình chưa thấy bạn? — Tại mình ngủ dậy muộn nên đang trên đường tới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂?你在哪儿呢?我怎么没看到你? 女:因为我起晚了,所以还在路上呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, bạn đang ở đâu thế, sao mình chưa thấy bạn? — Tại mình ngủ dậy muộn nên đang trên đường tới.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình C: Vội vàng đi trên đường vì ngủ dậy muộn chưa kịp tới điểm hẹn.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Ngồi tựa lưng trên ghế nghỉ ngơi một lát vì thấm mệt.
- Hình F: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:喂?你在哪儿呢?我怎么没看到你? 女:因为我起晚了,所以还在路上呢。” (Alo, bạn đang ở đâu thế, sao mình chưa thấy bạn? — Tại mình ngủ dậy muộn nên đang trên đường tới), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Anh xem cái này thế nào? — Nhìn cũng ổn đấy, em thích thì cứ mua đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看这个怎么样? 男:看着还可以,你喜欢就买吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh xem cái này thế nào? — Nhìn cũng ổn đấy, em thích thì cứ mua đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình C: Vội vàng đi trên đường vì ngủ dậy muộn chưa kịp tới điểm hẹn.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Ngồi tựa lưng trên ghế nghỉ ngơi một lát vì thấm mệt.
- Hình F: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你看这个怎么样? 男:看着还可以,你喜欢就买吧。” (Anh xem cái này thế nào? — Nhìn cũng ổn đấy, em thích thì cứ mua đi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Mời vào, bạn có việc gì thế? — Em tìm cô Lưu, cô ấy có ở đây không ạ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请进,你有什么事情吗? 女:我找刘老师,她在吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Mời vào, bạn có việc gì thế? — Em tìm cô Lưu, cô ấy có ở đây không ạ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình C: Vội vàng đi trên đường vì ngủ dậy muộn chưa kịp tới điểm hẹn.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Ngồi tựa lưng trên ghế nghỉ ngơi một lát vì thấm mệt.
- Hình F: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:请进,你有什么事情吗? 女:我找刘老师,她在吗?” (Mời vào, bạn có việc gì thế? — Em tìm cô Lưu, cô ấy có ở đây không ạ?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Anh ngồi đó suy nghĩ gì thế? — Chẳng nghĩ gì đâu, anh mệt nên ngồi nghỉ một lát thôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你坐那儿想什么呢? 男:没想什么,我累了,休息一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ngồi đó suy nghĩ gì thế? — Chẳng nghĩ gì đâu, anh mệt nên ngồi nghỉ một lát thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình C: Vội vàng đi trên đường vì ngủ dậy muộn chưa kịp tới điểm hẹn.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Ngồi tựa lưng trên ghế nghỉ ngơi một lát vì thấm mệt.
- Hình F: Cầm xem món đồ ưng ý trong cửa hàng để chọn mua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你坐那儿想什么呢? 男:没想什么,我累了,休息一下。” (Anh ngồi đó suy nghĩ gì thế? — Chẳng nghĩ gì đâu, anh mệt nên ngồi nghỉ một lát thôi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bạn có em trai hay em gái không? — Mình có một cô em gái nhỏ hơn mình 1 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你有弟弟妹妹吗? 女:我有一个妹妹,她比我小一岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có em trai hay em gái không? — Mình có một cô em gái nhỏ hơn mình 1 tuổi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai chị em gái đứng khoác vai nhau thân thiết.
- Hình B: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
- Hình C: Cô gái đang ngồi trên xe taxi trên đường tới điểm hẹn.
- Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
- Hình E: Cô gái vui vẻ cầm miếng dưa hấu đỏ tươi rất thích ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你有弟弟妹妹吗? 女:我有一个妹妹,她比我小一岁。” (Bạn có em trai hay em gái không? — Mình có một cô em gái nhỏ hơn mình 1 tuổi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Giới thiệu cho cậu cuốn sách này nhé, cậu có đọc không? — Cuốn sách này á? Mình đọc qua rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:给你介绍本书,你看不看? 男:这本书?我已经看过了。
• Nghĩa tiếng Việt: Giới thiệu cho cậu cuốn sách này nhé, cậu có đọc không? — Cuốn sách này á? Mình đọc qua rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai chị em gái đứng khoác vai nhau thân thiết.
- Hình B: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
- Hình C: Cô gái đang ngồi trên xe taxi trên đường tới điểm hẹn.
- Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
- Hình E: Cô gái vui vẻ cầm miếng dưa hấu đỏ tươi rất thích ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:给你介绍本书,你看不看? 男:这本书?我已经看过了。” (Giới thiệu cho cậu cuốn sách này nhé, cậu có đọc không? — Cuốn sách này á? Mình đọc qua rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bạn thích ăn loại hoa quả gì? — Mình thích ăn dưa hấu, còn bạn?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你爱吃什么水果? 女:西瓜,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích ăn loại hoa quả gì? — Mình thích ăn dưa hấu, còn bạn?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai chị em gái đứng khoác vai nhau thân thiết.
- Hình B: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
- Hình C: Cô gái đang ngồi trên xe taxi trên đường tới điểm hẹn.
- Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
- Hình E: Cô gái vui vẻ cầm miếng dưa hấu đỏ tươi rất thích ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你爱吃什么水果? 女:西瓜,你呢?” (Bạn thích ăn loại hoa quả gì? — Mình thích ăn dưa hấu, còn bạn?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Sao anh vẫn chưa ra khỏi nhà, không đi chạy bộ nữa à? — Có chứ, anh đi ngay bây giờ đây.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么还没出门,不去跑步了? 男:去,我现在去。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao anh vẫn chưa ra khỏi nhà, không đi chạy bộ nữa à? — Có chứ, anh đi ngay bây giờ đây.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai chị em gái đứng khoác vai nhau thân thiết.
- Hình B: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
- Hình C: Cô gái đang ngồi trên xe taxi trên đường tới điểm hẹn.
- Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
- Hình E: Cô gái vui vẻ cầm miếng dưa hấu đỏ tươi rất thích ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么还没出门,不去跑步了? 男:去,我现在去。” (Sao anh vẫn chưa ra khỏi nhà, không đi chạy bộ nữa à? — Có chứ, anh đi ngay bây giờ đây), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Em đi đến đâu rồi? — Em vẫn đang ngồi trên xe taxi, sắp tới nơi rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你到哪儿了? 女:我还在出租车上,很快就到。
• Nghĩa tiếng Việt: Em đi đến đâu rồi? — Em vẫn đang ngồi trên xe taxi, sắp tới nơi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai chị em gái đứng khoác vai nhau thân thiết.
- Hình B: Đi giày thể thao chuẩn bị ra ngoài chạy bộ tập thể dục.
- Hình C: Cô gái đang ngồi trên xe taxi trên đường tới điểm hẹn.
- Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
- Hình E: Cô gái vui vẻ cầm miếng dưa hấu đỏ tươi rất thích ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你到哪儿了? 女:我还在出租车上,很快就到。” (Em đi đến đâu rồi? — Em vẫn đang ngồi trên xe taxi, sắp tới nơi rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Trời tối rồi, trên đường anh lái xe chậm một chút nhé. — Nam: Được rồi, tạm biệt, trưa mai gặp lại. — Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:天黑了,你路上开车慢一点儿。 男:好的,再见,明天中午见。 问:现在最可能是什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời tối rồi, trên đường anh lái xe chậm một chút nhé. — Nam: Được rồi, tạm biệt, trưa mai gặp lại. — Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上 (zǎo shang: buổi sáng)
- B. 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa)
- C. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (晚上).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (晚上).
Nam: Táo em mua hôm qua rất ngon. — Nữ: Thế à? Vậy hôm nay em lại mua thêm một ít nhé? — Hỏi: Táo mua hôm qua thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你昨天买的苹果很好吃。 女:是吗?那我今天再买一些? 问:昨天买的苹果怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Táo em mua hôm qua rất ngon. — Nữ: Thế à? Vậy hôm nay em lại mua thêm một ít nhé? — Hỏi: Táo mua hôm qua thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
- B. 很便宜 (rất giá rẻ)
- C. 非常大 (vô cùng, rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (很好吃).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (很好吃).
Nữ: Em gái bạn cũng thích hát à? — Nam: Đúng vậy, con bé vô cùng thích hát, hát rất hay. — Hỏi: Em gái anh ấy thích gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你妹妹也爱唱歌? 男:是的,她非常喜欢唱歌,唱得很好。 问:他妹妹喜欢什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em gái bạn cũng thích hát à? — Nam: Đúng vậy, con bé vô cùng thích hát, hát rất hay. — Hỏi: Em gái anh ấy thích gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
- B. 看书 (kàn shū: đọc sách, xem sách)
- C. 唱歌 (chàng gē: ca hát)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (唱歌).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (唱歌).
Nam: Báo hôm nay em đã đọc chưa? — Nữ: Vẫn chưa đọc, sao thế? — Hỏi: Người nữ chưa đọc cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的报纸你看了吗? 女:还没看呢,怎么了? 问:女的没看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Báo hôm nay em đã đọc chưa? — Nữ: Vẫn chưa đọc, sao thế? — Hỏi: Người nữ chưa đọc cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
- B. 手机 (shǒu jī: điện thoại di động)
- C. 汉语课本 (sách giáo khoa tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (报纸).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (报纸).
Nữ: Bạn biết bơi đúng không? Có muốn đi bơi không? — Nam: Bây giờ á? Bây giờ nóng quá mà. — Hỏi: Tại sao người nam không đi bơi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你会游泳吧?想不想去游泳? 男:现在?现在太热了吧。 问:男的为什么不去游泳?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết bơi đúng không? Có muốn đi bơi không? — Nam: Bây giờ á? Bây giờ nóng quá mà. — Hỏi: Tại sao người nam không đi bơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天太热 (Trời, bầu trời quá nóng)
- B. 他不会 (Anh ấy không biết)
- C. 他太忙了 (Anh ấy quá bận rộn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (天太热).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (天太热).
Nam: Chuyện đi du lịch tuần sau bạn đã biết chưa? — Nữ: Biết rồi, sáng hôm qua Tiểu Lý đã nói với tôi rồi. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:下个星期去旅游的事你知道了吗? 女:知道,昨天上午小李告诉我了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện đi du lịch tuần sau bạn đã biết chưa? — Nữ: Biết rồi, sáng hôm qua Tiểu Lý đã nói với tôi rồi. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 她知道 (cô ấy biết)
- C. 听不懂 (Nghe không hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (她知道).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (她知道).
Nữ: Xin chào quý khách! Xin hỏi quý khách uống chút gì ạ? — Nam: Cho tôi một cốc cà phê, cảm ơn. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好!请问您喝点儿什么? 男:给我一杯咖啡,谢谢。 问:男的要喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào quý khách! Xin hỏi quý khách uống chút gì ạ? — Nam: Cho tôi một cốc cà phê, cảm ơn. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
- B. 红茶 (hóngchá: trà đen, hồng trà)
- C. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (咖啡).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (咖啡).
Nam: Xin chào, cho tôi mua hai vé xem phim suất chín giờ. — Nữ: Xin lỗi, suất chín giờ đã bán hết rồi, suất mười giờ có được không ạ? — Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我买两张九点的电影票 女:对不起,九点的已经卖完了,十点的可以吗? 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, cho tôi mua hai vé xem phim suất chín giờ. — Nữ: Xin lỗi, suất chín giờ đã bán hết rồi, suất mười giờ có được không ạ? — Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (电影院).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (电影院).
Nữ: Bên ngoài trời mưa chưa? — Nam: Vẫn chưa, nhưng trời âm u rồi. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面下雨了吗? 男:还没有,但是天阴了。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài trời mưa chưa? — Nam: Vẫn chưa, nhưng trời âm u rồi. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- B. 阴天 (yīntiān: ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- C. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (阴天).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (阴天).
Nam: Bộ quần áo này một trăm tệ, rẻ thật đấy. — Nữ: Anh nhìn nhầm rồi, đó là một nghìn, có ba số không kìa. — Hỏi: Bộ quần áo đó bán giá bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服一百块,真便宜。 女:你看错了,那是一千,那是三个零。 问:那件衣服卖多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ quần áo này một trăm tệ, rẻ thật đấy. — Nữ: Anh nhìn nhầm rồi, đó là một nghìn, có ba số không kìa. — Hỏi: Bộ quần áo đó bán giá bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 100元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 1000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 1100元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (1000元).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (1000元).
Nam: Những câu hỏi này em đều biết làm cả chứ? — Nữ: Có một câu em không biết làm, thầy xem giúp em nhé? — Nam: Không vấn đề gì, là câu nào? Để thầy xem. — Nữ: Chính là câu này ạ. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些题你都会做? 女:有一个不会做,您帮我看看? 男:没问题,是哪个?我看看。 女:就是这个。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những câu hỏi này em đều biết làm cả chứ? — Nữ: Có một câu em không biết làm, thầy xem giúp em nhé? — Nam: Không vấn đề gì, là câu nào? Để thầy xem. — Nữ: Chính là câu này ạ. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做菜 (làm, chế tạo món ăn, thức ăn)
- B. 做题 (làm, chế tạo câu hỏi, đề bài)
- C. 写汉字 (viết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (做题).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (做题).
Nữ: Anh đã đi đâu thế? — Nam: Anh đi tìm con mèo của anh. — Nữ: Tìm mèo á? Đã tìm thấy chưa? — Nam: Vẫn chưa, không biết chạy đi đâu mất rồi. — Hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去哪儿了? 男:我去找我的猫了。 女:找猫?找到了吗? 男:还没有,不知道跑哪里去了。 问:男的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đã đi đâu thế? — Nam: Anh đi tìm con mèo của anh. — Nữ: Tìm mèo á? Đã tìm thấy chưa? — Nam: Vẫn chưa, không biết chạy đi đâu mất rồi. — Hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猫 (māo: con mèo)
- B. 狗 (gǒu: con chó)
- C. 鸡蛋 (jī dàn: trứng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (猫).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (猫).
Nam: Cả hai bé này đều là con của chị ạ? — Nữ: Vâng, đây là con trai tôi, còn đây là con gái tôi. — Nam: Các cháu bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Con trai bốn tuổi rồi, còn con gái hai tuổi. — Hỏi: Con trai cô ấy mấy tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这两个都是您的孩子? 女:是,这是我儿子,这是我女儿。 男:他们多大了? 女:儿子四岁了,女儿两岁。 问:她儿子几岁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cả hai bé này đều là con của chị ạ? — Nữ: Vâng, đây là con trai tôi, còn đây là con gái tôi. — Nam: Các cháu bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Con trai bốn tuổi rồi, còn con gái hai tuổi. — Hỏi: Con trai cô ấy mấy tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两岁 (hai (dùng trước lượng từ) tuổi)
- B. 4岁 (Tuổi)
- C. 12岁 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (4岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (4岁).
Nữ: Anh nghe kìa, có phải có người đang gọi anh không? — Nam: Đâu có, em nghe nhầm rồi. — Nữ: Anh nghe đi, đúng là có người đang gọi “Cao Tân”. — Nam: Đúng rồi, là vợ anh đang gọi anh. — Hỏi: Ai đang gọi người nam?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你听,是不是有人在叫你? 男:没有吧,你听错了。 女:你听,是有人在叫“高新”。 男:是,是我爱人在叫我。 问:谁在叫男的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghe kìa, có phải có người đang gọi anh không? — Nam: Đâu có, em nghe nhầm rồi. — Nữ: Anh nghe đi, đúng là có người đang gọi “Cao Tân”. — Nam: Đúng rồi, là vợ anh đang gọi anh. — Hỏi: Ai đang gọi người nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他的妻子 (vợ của anh ấy)
- B. 他的朋友 (bạn bè của anh ấy)
- C. 他的学生 (học sinh, sinh viên của anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (他的妻子).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (他的妻子).
Nam: Hàng ngày chị đi làm bằng phương tiện gì? — Nữ: Tôi lái xe, nhà tôi cách trường rất xa. Còn anh? — Nam: Tôi đi bộ, từ nhà tôi đến trường đi bộ hai mươi phút là tới. — Nữ: Tốt thật đấy, tôi cũng hy vọng có thể ở gần hơn một chút. — Hỏi: Hàng ngày người nữ đi làm bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天怎么去上班? 女:我开车,我家离学校很远。你呢? 男:我走路去,从我家到学校走二十分钟就到了。 女:真好,我也希望能住得近点儿。 问:女的每天怎么去上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hàng ngày chị đi làm bằng phương tiện gì? — Nữ: Tôi lái xe, nhà tôi cách trường rất xa. Còn anh? — Nam: Tôi đi bộ, từ nhà tôi đến trường đi bộ hai mươi phút là tới. — Nữ: Tốt thật đấy, tôi cũng hy vọng có thể ở gần hơn một chút. — Hỏi: Hàng ngày người nữ đi làm bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
- B. 坐车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi)
- C. 开车 (kāichē: lái xe)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (开车).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (开车).
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21116.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21116
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
那个服务员很高兴、很快乐。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nhân viên phục vụ kia trông rất vui vẻ và yêu đời.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 那个服务员很高兴、很快乐。 (nà ge fú wù yuán hěn gāo xìng 、 hěn kuài lè)
• Nghĩa tiếng Việt: Người nhân viên phục vụ kia trông rất vui vẻ và yêu đời.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ trên tường chỉ 10:45 (10 giờ 45 phút), chàng trai cầm cặp chuẩn bị quay về công ty.
- Hình B: Cô gái bịt khăn che mắt chơi trò trốn tìm nên không nhìn thấy mọi người đang ở đâu.
- Hình C: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Người nhân viên phục vụ nhà hàng mỉm cười tươi tắn vui vẻ.
- Hình F: Đứng cạnh chiếc xe đạp để kiểm tra xem xe đạp bị hỏng ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “那个服务员很高兴、很快乐。” (Người nhân viên phục vụ kia trông rất vui vẻ và yêu đời), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi cảm thấy đôi mắt của nó là đẹp nhất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我觉得它的眼睛最漂亮。 (wǒ jué de tā de yǎn jīng zuì piào liàng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cảm thấy đôi mắt của nó là đẹp nhất.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ trên tường chỉ 10:45 (10 giờ 45 phút), chàng trai cầm cặp chuẩn bị quay về công ty.
- Hình B: Cô gái bịt khăn che mắt chơi trò trốn tìm nên không nhìn thấy mọi người đang ở đâu.
- Hình C: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Người nhân viên phục vụ nhà hàng mỉm cười tươi tắn vui vẻ.
- Hình F: Đứng cạnh chiếc xe đạp để kiểm tra xem xe đạp bị hỏng ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我觉得它的眼睛最漂亮。” (Tôi cảm thấy đôi mắt của nó là đẹp nhất), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ cô ấy đang bịt mắt nên không nhìn thấy chúng ta ở đâu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 她现在看不见我们在哪儿。 (tā xiàn zài kàn bú jiàn wǒ men zài nǎ ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ cô ấy đang bịt mắt nên không nhìn thấy chúng ta ở đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ trên tường chỉ 10:45 (10 giờ 45 phút), chàng trai cầm cặp chuẩn bị quay về công ty.
- Hình B: Cô gái bịt khăn che mắt chơi trò trốn tìm nên không nhìn thấy mọi người đang ở đâu.
- Hình C: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Người nhân viên phục vụ nhà hàng mỉm cười tươi tắn vui vẻ.
- Hình F: Đứng cạnh chiếc xe đạp để kiểm tra xem xe đạp bị hỏng ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她现在看不见我们在哪儿。” (Bây giờ cô ấy đang bịt mắt nên không nhìn thấy chúng ta ở đâu), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã 10 giờ 45 phút rồi, tôi phải quay về công ty đây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 已经10点45了,我要回公司了。 (yǐ jīng 10 diǎn 45 le, wǒ yào huí gōng sī le)
• Nghĩa tiếng Việt: Đã 10 giờ 45 phút rồi, tôi phải quay về công ty đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ trên tường chỉ 10:45 (10 giờ 45 phút), chàng trai cầm cặp chuẩn bị quay về công ty.
- Hình B: Cô gái bịt khăn che mắt chơi trò trốn tìm nên không nhìn thấy mọi người đang ở đâu.
- Hình C: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Người nhân viên phục vụ nhà hàng mỉm cười tươi tắn vui vẻ.
- Hình F: Đứng cạnh chiếc xe đạp để kiểm tra xem xe đạp bị hỏng ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “已经10点45了,我要回公司了。” (Đã 10 giờ 45 phút rồi, tôi phải quay về công ty đây), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng mình cùng lại xem chiếc xe đạp của bạn bị làm sao nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我们来看看你的自行车怎么了。 (wǒ men lái kàn kàn nǐ de zì xíng chē zěn me le)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình cùng lại xem chiếc xe đạp của bạn bị làm sao nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ trên tường chỉ 10:45 (10 giờ 45 phút), chàng trai cầm cặp chuẩn bị quay về công ty.
- Hình B: Cô gái bịt khăn che mắt chơi trò trốn tìm nên không nhìn thấy mọi người đang ở đâu.
- Hình C: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Người nhân viên phục vụ nhà hàng mỉm cười tươi tắn vui vẻ.
- Hình F: Đứng cạnh chiếc xe đạp để kiểm tra xem xe đạp bị hỏng ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我们来看看你的自行车怎么了。” (Chúng mình cùng lại xem chiếc xe đạp của bạn bị làm sao nhé), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ngồi ở ( ) bạn là ai thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 坐你( )的这个人是谁? (zuò nǐ ( ) de zhè ge rén shì shuí?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người ngồi ở ( ) bạn là ai thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- B. 洗 (xǐ: rửa, giặt)
- C. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- D. 离 (lí: cách)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 旁边" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 旁边.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đều không muốn đi đến đó, chỗ đó ( ) đây quá xa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 大家都不想去那儿,那儿( )这儿太远。 (dà jiā dōu bù xiǎng qù nà ér, nà ér ( ) zhè ér tài yuǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều không muốn đi đến đó, chỗ đó ( ) đây quá xa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- B. 洗 (xǐ: rửa, giặt)
- C. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- D. 离 (lí: cách)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 离" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 离.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ nhật tôi không có việc gì, tôi định ở nhà ( ) quần áo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 星期天我没事情,我准备在家( )衣服。 (xīng qī tiān wǒ méi shì qíng, wǒ zhǔn bèi zài jiā ( ) yī fú)
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật tôi không có việc gì, tôi định ở nhà ( ) quần áo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- B. 洗 (xǐ: rửa, giặt)
- C. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- D. 离 (lí: cách)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 洗" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 洗.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin chào, tôi ( ) mời bạn nhảy một điệu được không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你好,我( )请你跳个舞吗? (nǐ hǎo, wǒ ( ) qǐng nǐ tiào gè wǔ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi ( ) mời bạn nhảy một điệu được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- B. 洗 (xǐ: rửa, giặt)
- C. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- D. 离 (lí: cách)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 可以" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 可以.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Bố ơi, bố mẹ ở phòng nào thế? Con qua ( ) bố mẹ. — Nam: Bố và mẹ con ở phòng 308.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:爸,你们住哪个房间?我去( )你们。 男:我和你妈住308。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, bố mẹ ở phòng nào thế? Con qua ( ) bố mẹ. — Nam: Bố và mẹ con ở phòng 308.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- B. 洗 (xǐ: rửa, giặt)
- C. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- D. 离 (lí: cách)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 找" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 找.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChồng tôi đi cửa hàng mua ít đồ rồi. Đợi anh ấy về, tôi bảo anh ấy gọi điện lại cho ngài nhé. ★ Chồng cô ấy đã ra ngoài.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我先生去商店买点儿东西。等他回来,我让他给您回个电话吧。 ★ 她丈夫出去了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi đi cửa hàng mua ít đồ rồi. Đợi anh ấy về, tôi bảo anh ấy gọi điện lại cho ngài nhé. ★ Chồng cô ấy đã ra ngoài.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ dặn thuốc này ngày uống ba lần, phải uống trước bữa ăn, sau khi uống thuốc hai tiếng đồng hồ không được uống trà. ★ Bác sĩ nói uống nhiều trà tốt cho sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 医生说这个药一天三次,要饭前吃,吃药后两个小时别喝茶。 ★ 医生说多喝茶对身体好。
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ dặn thuốc này ngày uống ba lần, phải uống trước bữa ăn, sau khi uống thuốc hai tiếng đồng hồ không được uống trà. ★ Bác sĩ nói uống nhiều trà tốt cho sức khỏe.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai tôi đã tìm được việc làm ở một công ty máy tính. Hôm nay là ngày đầu tiên cậu ấy đi làm, 6 giờ sáng cậu ấy đã thức dậy rồi. ★ Hôm nay em trai bắt đầu đi làm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我弟弟在一家电脑公司找到了工作。今天是他第一天上班,他早上6点就起床了。 ★ 弟弟今天开始上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai tôi đã tìm được việc làm ở một công ty máy tính. Hôm nay là ngày đầu tiên cậu ấy đi làm, 6 giờ sáng cậu ấy đã thức dậy rồi. ★ Hôm nay em trai bắt đầu đi làm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng 9 năm nay bạn sẽ đến Trung Quốc à? Hoan nghênh bạn đến Bắc Kinh chơi, hiện tại tôi đang học ở Đại học Bắc Kinh. ★ Anh ấy đang học ở Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 今年9月你要来中国?欢迎你来北京玩儿,我现在在北京大学读书。 ★ 他在北京读书。
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng 9 năm nay bạn sẽ đến Trung Quốc à? Hoan nghênh bạn đến Bắc Kinh chơi, hiện tại tôi đang học ở Đại học Bắc Kinh. ★ Anh ấy đang học ở Bắc Kinh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Vương ơi, cho tôi 5 phút, để tôi suy nghĩ một chút rồi trả lời câu hỏi này của cô, được không? ★ Cô Vương đang trả lời câu hỏi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 王小姐,给我5分钟,让我想一想再回答你的这个问题,好不好? ★ 王小姐正在回答问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương ơi, cho tôi 5 phút, để tôi suy nghĩ một chút rồi trả lời câu hỏi này của cô, được không? ★ Cô Vương đang trả lời câu hỏi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon bên trái 7 tệ một cân, con bên phải 9 tệ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 左边的7块钱一斤,右边的9块。 (zuǒ biān de 7 kuài qián yī jīn, yòu biān de 9 kuài)
• Nghĩa tiếng Việt: Con bên trái 7 tệ một cân, con bên phải 9 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你好,这鱼怎么卖? (Xin chào đây, này cá như thế nào, làm sao bán)
- B. 你丈夫是做什么的? (Bạn chồng là, phải làm, chế tạo gì, cái gì)
- C. 您别客气,我打个车就可以了。 (Ngài, ông đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường tôi đánh, gõ cái, con xe hơi thì, liền có thể rồi)
- D. 颜色还不错,会不会有点儿大? (Màu sắc vẫn khá tốt, đúng đắn biết không biết hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 别看电视了,明天还要考试呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần kỳ thi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 你好,这鱼怎么卖?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "左边的7块钱一斤,右边的9块。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 你好,这鱼怎么卖?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm ngoái anh ấy cùng chị gái mở một quán ăn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他去年和他姐姐一起开了个饭馆儿。 (tā qù nián hé tā jiě jiě yì qǐ kāi le gè fàn guǎn ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Năm ngoái anh ấy cùng chị gái mở một quán ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你好,这鱼怎么卖? (Xin chào đây, này cá như thế nào, làm sao bán)
- B. 你丈夫是做什么的? (Bạn chồng là, phải làm, chế tạo gì, cái gì)
- C. 您别客气,我打个车就可以了。 (Ngài, ông đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường tôi đánh, gõ cái, con xe hơi thì, liền có thể rồi)
- D. 颜色还不错,会不会有点儿大? (Màu sắc vẫn khá tốt, đúng đắn biết không biết hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 别看电视了,明天还要考试呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần kỳ thi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 你丈夫是做什么的?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "他去年和他姐姐一起开了个饭馆儿。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 你丈夫是做什么的?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều nay bạn đi chuyến bay lúc mấy giờ? Tôi tiễn bạn ra sân bay nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你下午几点的飞机?我送你去机场。 (nǐ xià wǔ jǐ diǎn de fēi jī? wǒ sòng nǐ qù jī chǎng)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều nay bạn đi chuyến bay lúc mấy giờ? Tôi tiễn bạn ra sân bay nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你好,这鱼怎么卖? (Xin chào đây, này cá như thế nào, làm sao bán)
- B. 你丈夫是做什么的? (Bạn chồng là, phải làm, chế tạo gì, cái gì)
- C. 您别客气,我打个车就可以了。 (Ngài, ông đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường tôi đánh, gõ cái, con xe hơi thì, liền có thể rồi)
- D. 颜色还不错,会不会有点儿大? (Màu sắc vẫn khá tốt, đúng đắn biết không biết hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 别看电视了,明天还要考试呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần kỳ thi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 您别客气,我打个车就可以了。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "你下午几点的飞机?我送你去机场。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 您别客气,我打个车就可以了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược rồi, con đi ngủ ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 好吧,我这就去睡觉。 (hǎo ba, wǒ zhè jiù qù shuì jiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Được rồi, con đi ngủ ngay đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你好,这鱼怎么卖? (Xin chào đây, này cá như thế nào, làm sao bán)
- B. 你丈夫是做什么的? (Bạn chồng là, phải làm, chế tạo gì, cái gì)
- C. 您别客气,我打个车就可以了。 (Ngài, ông đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường tôi đánh, gõ cái, con xe hơi thì, liền có thể rồi)
- D. 颜色还不错,会不会有点儿大? (Màu sắc vẫn khá tốt, đúng đắn biết không biết hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 别看电视了,明天还要考试呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần kỳ thi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 别看电视了,明天还要考试呢。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "好吧,我这就去睡觉。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 别看电视了,明天还要考试呢。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh lại đây một chút, cái bàn này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你来一下,这张桌子怎么样? (nǐ lái yī xià, zhè zhāng zhuō zi zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh lại đây một chút, cái bàn này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你好,这鱼怎么卖? (Xin chào đây, này cá như thế nào, làm sao bán)
- B. 你丈夫是做什么的? (Bạn chồng là, phải làm, chế tạo gì, cái gì)
- C. 您别客气,我打个车就可以了。 (Ngài, ông đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường tôi đánh, gõ cái, con xe hơi thì, liền có thể rồi)
- D. 颜色还不错,会不会有点儿大? (Màu sắc vẫn khá tốt, đúng đắn biết không biết hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 别看电视了,明天还要考试呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần kỳ thi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 颜色还不错,会不会有点儿大?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "你来一下,这张桌子怎么样?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 颜色还不错,会不会有点儿大?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên ngoài trời lạnh, con mặc ít áo quá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 外面天气冷,你穿得太少了。 (wài miàn tiān qì lěng, nǐ chuān dé tài shǎo le)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài trời lạnh, con mặc ít áo quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他姓白,是我的一个朋友。 (Anh ấy mang họ trắng là, phải một cái của tôi bạn bè)
- B. 椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- C. 没关系,我和几个同学去打篮球。 (Không sao, không có gì tôi và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi chơi bóng rổ)
- D. 坐公共汽车20分钟就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt phút thì, liền đến, tới rồi)
- E. 下个月15号是老师的生日,送他什么好呢? (Tháng sau, tháng tới số là, phải sinh nhật thầy giáo, cô giáo tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì tốt, đẹp thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 没关系,我和几个同学去打篮球。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "外面天气冷,你穿得太少了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 没关系,我和几个同学去打篮球。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMua một chiếc đồng hồ đeo tay thì thế nào?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 买块儿手表怎么样? (mǎi kuài ér shǒu biǎo zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mua một chiếc đồng hồ đeo tay thì thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他姓白,是我的一个朋友。 (Anh ấy mang họ trắng là, phải một cái của tôi bạn bè)
- B. 椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- C. 没关系,我和几个同学去打篮球。 (Không sao, không có gì tôi và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi chơi bóng rổ)
- D. 坐公共汽车20分钟就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt phút thì, liền đến, tới rồi)
- E. 下个月15号是老师的生日,送他什么好呢? (Tháng sau, tháng tới số là, phải sinh nhật thầy giáo, cô giáo tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì tốt, đẹp thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 下个月15号是老师的生日,送他什么好呢?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "买块儿手表怎么样?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 下个月15号是老师的生日,送他什么好呢?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgài có nhìn thấy cốc nước của tôi không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 您看见我的水杯了吗? (nín kàn jiàn wǒ de shuǐ bēi le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngài có nhìn thấy cốc nước của tôi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他姓白,是我的一个朋友。 (Anh ấy mang họ trắng là, phải một cái của tôi bạn bè)
- B. 椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- C. 没关系,我和几个同学去打篮球。 (Không sao, không có gì tôi và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi chơi bóng rổ)
- D. 坐公共汽车20分钟就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt phút thì, liền đến, tới rồi)
- E. 下个月15号是老师的生日,送他什么好呢? (Tháng sau, tháng tới số là, phải sinh nhật thầy giáo, cô giáo tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì tốt, đẹp thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 椅子上那个不是你的吗?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "您看见我的水杯了吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 椅子上那个不是你的吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ơi, anh quen người kia à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 哥,你认识那个人? (gē, nǐ rèn shí nà ge rén?)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ơi, anh quen người kia à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他姓白,是我的一个朋友。 (Anh ấy mang họ trắng là, phải một cái của tôi bạn bè)
- B. 椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- C. 没关系,我和几个同学去打篮球。 (Không sao, không có gì tôi và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi chơi bóng rổ)
- D. 坐公共汽车20分钟就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt phút thì, liền đến, tới rồi)
- E. 下个月15号是老师的生日,送他什么好呢? (Tháng sau, tháng tới số là, phải sinh nhật thầy giáo, cô giáo tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì tốt, đẹp thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 他姓白,是我的一个朋友。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "哥,你认识那个人?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 他姓白,是我的一个朋友。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ đây đi ga tàu hỏa mất bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从这儿去火车站要多长时间? (cóng zhè ér qù huǒ chē zhàn yào duō zhǎng shí jiān?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ đây đi ga tàu hỏa mất bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他姓白,是我的一个朋友。 (Anh ấy mang họ trắng là, phải một cái của tôi bạn bè)
- B. 椅子上那个不是你的吗? (Cái ghế trên kia, đó cái, con không là, phải không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- C. 没关系,我和几个同学去打篮球。 (Không sao, không có gì tôi và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi chơi bóng rổ)
- D. 坐公共汽车20分钟就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt phút thì, liền đến, tới rồi)
- E. 下个月15号是老师的生日,送他什么好呢? (Tháng sau, tháng tới số là, phải sinh nhật thầy giáo, cô giáo tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì tốt, đẹp thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 坐公共汽车20分钟就到了。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "从这儿去火车站要多长时间?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 坐公共汽车20分钟就到了。.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21116 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile