Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21115, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 她买了五个鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã mua năm quả trứng gà.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "她买了五个鸡蛋。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 他每天都去跑步。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy ngày nào cũng đi chạy bộ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "他每天都去跑步。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Bạn cảm thấy chiếc điện thoại màu trắng này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你觉得这个白色的手机怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn cảm thấy chiếc điện thoại màu trắng này thế nào?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "你觉得这个白色的手机怎么样?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 她笑着说:“没关系。”
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mỉm cười nói: “Không sao đâu.”
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "她笑着说:“没关系。”" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 我今天有很多衣服要洗。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi có rất nhiều quần áo phải giặt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "我今天有很多衣服要洗。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 椅子上的小猫是你的吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ trên ghế là của bạn phải không?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "椅子上的小猫是你的吗?" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 右边的比左边的小。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái bên phải nhỏ hơn cái bên trái.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "右边的比左边的小。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 他们正在喝咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "他们正在喝咖啡。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 她没开电视,她在看报纸呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy không bật tivi, cô ấy đang đọc báo.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "她没开电视,她在看报纸呢。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 你别说了,我不想听。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đừng nói nữa, tôi không muốn nghe.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe "你别说了,我不想听。" với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 女:帮我看一下,现在几点了? 男:现在快七点十分了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xem giúp mình bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ sắp 7 giờ 10 phút rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gọi điện thoại bàn bạc hẹn lịch gặp nhau vào cuối tuần.
- Hình B: Nhìn câu hỏi bài tập khó trong sách và lắc đầu vì không biết cách làm.
- Hình C: Đồng hồ điện tử hiển thị 07:09 (sắp đến 7 giờ 10 phút).
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cô gái rủ sang cửa hàng bên cạnh xem tiếp trong khi chàng trai đã xách nhiều túi đồ mua sắm.
- Hình F: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:帮我看一下,现在几点了? 男:现在快七点十分了。” (Xem giúp mình bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ sắp 7 giờ 10 phút rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu bài tập này bạn có biết làm không? — Xin lỗi nhé, mình không biết làm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个题你会做吗? 女:对不起,我不会。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu bài tập này bạn có biết làm không? — Xin lỗi nhé, mình không biết làm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gọi điện thoại bàn bạc hẹn lịch gặp nhau vào cuối tuần.
- Hình B: Nhìn câu hỏi bài tập khó trong sách và lắc đầu vì không biết cách làm.
- Hình C: Đồng hồ điện tử hiển thị 07:09 (sắp đến 7 giờ 10 phút).
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cô gái rủ sang cửa hàng bên cạnh xem tiếp trong khi chàng trai đã xách nhiều túi đồ mua sắm.
- Hình F: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个题你会做吗? 女:对不起,我不会。” (Câu bài tập này bạn có biết làm không? — Xin lỗi nhé, mình không biết làm), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chúng mình sang cửa hàng bên cạnh xem thử đi. — Cái gì cơ, em vẫn còn muốn mua thêm gì nữa?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们去旁边那个商店看看。 男:什么?你还要买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình sang cửa hàng bên cạnh xem thử đi. — Cái gì cơ, em vẫn còn muốn mua thêm gì nữa?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gọi điện thoại bàn bạc hẹn lịch gặp nhau vào cuối tuần.
- Hình B: Nhìn câu hỏi bài tập khó trong sách và lắc đầu vì không biết cách làm.
- Hình C: Đồng hồ điện tử hiển thị 07:09 (sắp đến 7 giờ 10 phút).
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cô gái rủ sang cửa hàng bên cạnh xem tiếp trong khi chàng trai đã xách nhiều túi đồ mua sắm.
- Hình F: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我们去旁边那个商店看看。 男:什么?你还要买什么?” (Chúng mình sang cửa hàng bên cạnh xem thử đi. — Cái gì cơ, em vẫn còn muốn mua thêm gì nữa?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Cảm ơn bạn đã đưa mình về nhé. — Không có gì đâu, tạm biệt, mai gặp lại!
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:谢谢你送我回来。 女:不客气,再见,明天见。
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã đưa mình về nhé. — Không có gì đâu, tạm biệt, mai gặp lại!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gọi điện thoại bàn bạc hẹn lịch gặp nhau vào cuối tuần.
- Hình B: Nhìn câu hỏi bài tập khó trong sách và lắc đầu vì không biết cách làm.
- Hình C: Đồng hồ điện tử hiển thị 07:09 (sắp đến 7 giờ 10 phút).
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cô gái rủ sang cửa hàng bên cạnh xem tiếp trong khi chàng trai đã xách nhiều túi đồ mua sắm.
- Hình F: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:谢谢你送我回来。 女:不客气,再见,明天见。” (Cảm ơn bạn đã đưa mình về nhé. — Không có gì đâu, tạm biệt, mai gặp lại!), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Alo, thứ Bảy tuần này thế nào? — Không tiện lắm, sao không để Chủ nhật đi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,星期六怎么样? 男:不好,为什么不星期日呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, thứ Bảy tuần này thế nào? — Không tiện lắm, sao không để Chủ nhật đi?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gọi điện thoại bàn bạc hẹn lịch gặp nhau vào cuối tuần.
- Hình B: Nhìn câu hỏi bài tập khó trong sách và lắc đầu vì không biết cách làm.
- Hình C: Đồng hồ điện tử hiển thị 07:09 (sắp đến 7 giờ 10 phút).
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cô gái rủ sang cửa hàng bên cạnh xem tiếp trong khi chàng trai đã xách nhiều túi đồ mua sắm.
- Hình F: Đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt người đã lái xe đưa mình về.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:喂,星期六怎么样? 男:不好,为什么不星期日呢?” (Alo, thứ Bảy tuần này thế nào? — Không tiện lắm, sao không để Chủ nhật đi?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sao thế, món này không ngon à? — Vâng, em không thích ăn món này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么?不好吃吗? 女:是,我不爱吃这个菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao thế, món này không ngon à? — Vâng, em không thích ăn món này.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
- Hình B: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình C: Chống cằm suy nghĩ kỹ một lát trước khi đưa ra câu trả lời.
- Hình D: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
- Hình E: Đưa chú chó nhỏ bị ốm bỏ ăn hai ngày tới để kiểm tra sức khỏe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:怎么?不好吃吗? 女:是,我不爱吃这个菜。” (Sao thế, món này không ngon à? — Vâng, em không thích ăn món này), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cho tôi suy nghĩ một lát rồi trả lời được không? — Được chứ, không vấn đề gì.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:让我想想再回答好吗? 男:可以,没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Cho tôi suy nghĩ một lát rồi trả lời được không? — Được chứ, không vấn đề gì.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
- Hình B: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình C: Chống cằm suy nghĩ kỹ một lát trước khi đưa ra câu trả lời.
- Hình D: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
- Hình E: Đưa chú chó nhỏ bị ốm bỏ ăn hai ngày tới để kiểm tra sức khỏe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:让我想想再回答好吗? 男:可以,没问题。” (Cho tôi suy nghĩ một lát rồi trả lời được không? — Được chứ, không vấn đề gì), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đang hát cùng với bạn kia là ai thế? — Đó là một người bạn của mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:和你一起唱歌的这个人是谁? 女:是我的一个朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đang hát cùng với bạn kia là ai thế? — Đó là một người bạn của mình.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
- Hình B: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình C: Chống cằm suy nghĩ kỹ một lát trước khi đưa ra câu trả lời.
- Hình D: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
- Hình E: Đưa chú chó nhỏ bị ốm bỏ ăn hai ngày tới để kiểm tra sức khỏe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:和你一起唱歌的这个人是谁? 女:是我的一个朋友。” (Người đang hát cùng với bạn kia là ai thế? — Đó là một người bạn của mình), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Chú chó của tôi làm sao thế này, nó đã nhịn ăn hai ngày rồi. — Để tôi kiểm tra xem sao.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的狗怎么了?它已经两天没吃东西了。 男:让我看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó của tôi làm sao thế này, nó đã nhịn ăn hai ngày rồi. — Để tôi kiểm tra xem sao.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
- Hình B: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình C: Chống cằm suy nghĩ kỹ một lát trước khi đưa ra câu trả lời.
- Hình D: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
- Hình E: Đưa chú chó nhỏ bị ốm bỏ ăn hai ngày tới để kiểm tra sức khỏe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我的狗怎么了?它已经两天没吃东西了。 男:让我看看。” (Chú chó của tôi làm sao thế này, nó đã nhịn ăn hai ngày rồi. — Để tôi kiểm tra xem sao), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Anh thích chiếc màu đen này. — Em cũng vậy, nhưng chiếc này không rẻ đâu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我喜欢这件黑色的。 女:我也是,但是它不便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh thích chiếc màu đen này. — Em cũng vậy, nhưng chiếc này không rẻ đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
- Hình B: Xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình C: Chống cằm suy nghĩ kỹ một lát trước khi đưa ra câu trả lời.
- Hình D: Hai người bạn cầm micro vui vẻ hát cùng nhau trong phòng nhạc.
- Hình E: Đưa chú chó nhỏ bị ốm bỏ ăn hai ngày tới để kiểm tra sức khỏe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我喜欢这件黑色的。 女:我也是,但是它不便宜。” (Anh thích chiếc màu đen này. — Em cũng vậy, nhưng chiếc này không rẻ đâu), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh có mấy người con? — Nam: Tôi có hai cậu con trai, một đứa bảy tuổi, một đứa chín tuổi. — Hỏi: Người nam có mấy người con?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有几个孩子? 男:我有两个儿子,一个七岁,一个九岁。 问:男的有几个孩子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có mấy người con? — Nam: Tôi có hai cậu con trai, một đứa bảy tuổi, một đứa chín tuổi. — Hỏi: Người nam có mấy người con?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个 (yīgè: một cái)
- B. 两个 (hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
- C. 三个 (ba cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (两个).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (两个).
Nam: Phục vụ ơi, cửa phòng tôi không mở được. — Nữ: Xin hỏi anh ở phòng nào ạ? — Hỏi: Người nam tìm nhân viên phục vụ để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我房间的门打不开了。 女:请问您住哪个房间? 问:男的找服务员做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, cửa phòng tôi không mở được. — Nữ: Xin hỏi anh ở phòng nào ạ? — Hỏi: Người nam tìm nhân viên phục vụ để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去跳舞 (đi khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 请她喝茶 (Xin, mời cô ấy uống trà, thưởng trà)
- C. 帮他开门 (Giúp, giúp đỡ anh ấy mở cửa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (帮他开门).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (帮他开门).
Nữ: Chị gái bạn cũng đến à? Sao không thấy chị ấy? Chị ấy đang ở đâu? — Nam: Ở đằng kia, chị ấy đi mua một ít hoa quả. — Hỏi: Chị gái anh ấy đi mua gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你姐也来了?怎么没看到她?她在哪儿呢? 男:在那儿,她去买一些水果。 问:他姐姐去买什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chị gái bạn cũng đến à? Sao không thấy chị ấy? Chị ấy đang ở đâu? — Nam: Ở đằng kia, chị ấy đi mua một ít hoa quả. — Hỏi: Chị gái anh ấy đi mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸡蛋 (jī dàn: trứng)
- B. 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
- C. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (水果).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (水果).
Nam: Tờ báo trên bàn là của ngày hôm nay phải không? — Nữ: Không phải, đó là báo của ngày hôm qua. — Hỏi: Tờ báo trên bàn là của ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:桌子上的报纸是今天的吗? 女:不是,那是昨天的报纸。 问:桌子上的报纸是哪天的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tờ báo trên bàn là của ngày hôm nay phải không? — Nữ: Không phải, đó là báo của ngày hôm qua. — Hỏi: Tờ báo trên bàn là của ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 前天 (qiántiān: hôm kia, ngày hôm kia)
- B. 昨天 (zuó tiān: hôm qua)
- C. 今天 (jīn tiān: hôm nay)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (昨天).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (昨天).
Nữ: Bạn có thể cho tôi biết số điện thoại di động của cô ấy không? — Nam: Xin lỗi, tôi cũng không biết số điện thoại di động của cô ấy. — Hỏi: Người nữ muốn biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你能告诉我她的手机号吗? 男:对不起,我也不知道她的手机号。 问:女的想知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có thể cho tôi biết số điện thoại di động của cô ấy không? — Nam: Xin lỗi, tôi cũng không biết số điện thoại di động của cô ấy. — Hỏi: Người nữ muốn biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机号 (số điện thoại di động)
- B. 要去哪儿 (Cần đi đâu, ở đâu)
- C. 考试时间 (thời gian kỳ thi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (手机号).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (手机号).
Nam: Tàu hỏa còn một tiếng nữa là vào ga rồi. — Nữ: Tốt quá, ngồi suốt thời gian dài thế này, thật sự muốn về nhà ngủ một giấc. — Hỏi: Bây giờ người nữ muốn làm gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:火车还有一个小时就进站了。 女:太好了,坐了这么长时间,真想回家睡一觉。 问:女的现在最想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tàu hỏa còn một tiếng nữa là vào ga rồi. — Nữ: Tốt quá, ngồi suốt thời gian dài thế này, thật sự muốn về nhà ngủ một giấc. — Hỏi: Bây giờ người nữ muốn làm gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- B. 坐船 (zuòchuán: đi thuyền)
- C. 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (睡觉).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (睡觉).
Nữ: Chúng tôi đã đến quán ăn rồi, bạn đến đâu rồi? — Nam: Tôi đang trên đường, năm phút nữa là tới. — Hỏi: Bây giờ người nữ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们已经到饭馆儿了,你到哪儿了? 男:我在路上,五分钟就到。 问:女的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng tôi đã đến quán ăn rồi, bạn đến đâu rồi? — Nam: Tôi đang trên đường, năm phút nữa là tới. — Hỏi: Bây giờ người nữ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (饭馆儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (饭馆儿).
Nam: Đây là bao nhiêu tiền? — Nữ: Năm nghìn, mỗi tờ đều là một trăm, năm mươi tờ. — Hỏi: Đó là bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是多少钱? 女:五千,每张都是一百的,五十张。 问:那是多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là bao nhiêu tiền? — Nữ: Năm nghìn, mỗi tờ đều là một trăm, năm mươi tờ. — Hỏi: Đó là bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 50元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 100元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 5000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (5000元).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (5000元).
Nữ: Lại đây uống cốc nước, nghỉ ngơi một chút đi. — Nam: Cảm ơn, tôi không mệt. — Hỏi: Ý của người nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:过来喝杯水,休息一下吧。 男:谢谢,我不累。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lại đây uống cốc nước, nghỉ ngơi một chút đi. — Nam: Cảm ơn, tôi không mệt. — Hỏi: Ý của người nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不贵 (không đắt, mắc)
- B. 还不累 (Vẫn không mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 不太冷 (không quá, không lắm lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (还不累).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (还不累).
Nam: Bác đừng bận bịu nữa, cháu không ăn cơm ở đây đâu. — Nữ: Thức ăn sắp xong ngay rồi, ăn xong hẵng đi. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您别忙了,我不在这儿吃饭。 女:菜很快就好,吃了再走吧。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác đừng bận bịu nữa, cháu không ăn cơm ở đây đâu. — Nữ: Thức ăn sắp xong ngay rồi, ăn xong hẵng đi. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天阴了 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- B. 吃了再走 (Ăn rồi lại, nữa đi, đi bộ)
- C. 没有米饭 (không có cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (吃了再走).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (吃了再走).
Nam: Đã gần mười giờ rồi, em còn định ra ngoài à? — Nữ: Con gái em bị ốm rồi, em đi mua cho cháu ít thuốc. — Nam: Có cần anh đi cùng em không? — Nữ: Không sao đâu, một mình em đi là được rồi. — Hỏi: Con gái cô ấy bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:都快十点了,你还要出去? 女:我女儿生病了,我去给她买点儿药。 男:要我和你一起去吗? 女:没关系,我一个人去就可以了。 问:她女儿怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã gần mười giờ rồi, em còn định ra ngoài à? — Nữ: Con gái em bị ốm rồi, em đi mua cho cháu ít thuốc. — Nam: Có cần anh đi cùng em không? — Nữ: Không sao đâu, một mình em đi là được rồi. — Hỏi: Con gái cô ấy bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 想吃鱼 (Muốn ăn cá)
- C. 还没回家 (Vẫn chưa về nhà)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (生病了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (生病了).
Nữ: Hai hôm nay sao không thấy Tiểu Trương nhỉ? — Nam: Cậu ấy đi Bắc Kinh rồi. — Nữ: Đi Bắc Kinh rồi á? Là đi du lịch hả? — Nam: Không phải, nghe nói là đi thăm em gái cậu ấy. — Hỏi: Tiểu Trương đi Bắc Kinh làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这两天怎么没看到小张? 男:他去北京了。 女:去北京了?是去旅游吗? 男:不是,听说是去看他妹妹。 问:小张去北京做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai hôm nay sao không thấy Tiểu Trương nhỉ? — Nam: Cậu ấy đi Bắc Kinh rồi. — Nữ: Đi Bắc Kinh rồi á? Là đi du lịch hả? — Nam: Không phải, nghe nói là đi thăm em gái cậu ấy. — Hỏi: Tiểu Trương đi Bắc Kinh làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- B. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- C. 看他妹妹 (Nhìn, xem anh ấy em gái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là C (看他妹妹).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (看他妹妹).
Nam: Bạn có biết chữ này đọc thế nào không? — Nữ: Là chữ này hả? — Nam: Không, chữ bên phải này cơ. — Nữ: Chữ này đọc là “LẠC”, chữ “LẠC” trong “KHOÁI LẠC” (vui vẻ). — Hỏi: Người nam hỏi chữ nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你知道这个字怎么读吗? 女:是这个吗? 男:不,右边这个。 女:这个读“乐”,“快乐”的“乐”。 问:男的问的是哪个字?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có biết chữ này đọc thế nào không? — Nữ: Là chữ này hả? — Nam: Không, chữ bên phải này cơ. — Nữ: Chữ này đọc là “LẠC”, chữ “LẠC” trong “KHOÁI LẠC” (vui vẻ). — Hỏi: Người nam hỏi chữ nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乐 (Lè: vui vẻ)
- B. 东 (dōng: phía đông, hướng đông)
- C. 车 (chē: xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (乐).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (乐).
Nữ: Có chuyện gì thế? Tôi đang bận. — Nam: Bạn giúp tôi xem cái máy tính này bị làm sao vậy. — Nữ: Tôi cũng không rành về máy tính, bạn hỏi Tiểu Tuyết xem. — Nam: Được rồi, để tôi đi tìm cô ấy. — Hỏi: Người nam nhờ người nữ xem giúp cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:有什么事吗?我正忙着呢。 男:你帮我看看这个电脑怎么了。 女:我也不懂电脑,你问问小雪吧。 男:好吧,我去找她。 问:男的请女的帮他看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Có chuyện gì thế? Tôi đang bận. — Nam: Bạn giúp tôi xem cái máy tính này bị làm sao vậy. — Nữ: Tôi cũng không rành về máy tính, bạn hỏi Tiểu Tuyết xem. — Nam: Được rồi, để tôi đi tìm cô ấy. — Hỏi: Người nam nhờ người nữ xem giúp cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
- B. 眼睛 (yǎn jing: mắt)
- C. 自行车 (zì xíng chē: xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là A (电脑).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (电脑).
Nam: Alo, xin chào, cho hỏi cô Vương có ở đó không? — Nữ: Cô ấy không có ở đây, cô ấy ra ngoài rồi. — Nam: Bạn có biết khi nào cô ấy về không? — Nữ: Có thể buổi trưa cô ấy sẽ về. — Hỏi: Người nam đang tìm ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好,请问王小姐在吗? 女:她不在,她出去了。 男:你知道她什么时候回来吗? 女:她可能中午就回来了。 问:男的在找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào, cho hỏi cô Vương có ở đó không? — Nữ: Cô ấy không có ở đây, cô ấy ra ngoài rồi. — Nam: Bạn có biết khi nào cô ấy về không? — Nữ: Có thể buổi trưa cô ấy sẽ về. — Hỏi: Người nam đang tìm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他弟弟 (anh ấy em trai)
- B. 王小姐 (cô, cô gái vua, quốc vương)
- C. 刘先生 (ông, ngài Lưu (họ Lưu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại, phương án chính xác là B (王小姐).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (王小姐).
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21115.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21115
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
你的衣服还没穿好呢。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuần áo của con vẫn chưa mặc chỉnh tề xong kìa.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你的衣服还没穿好呢。 (nǐ de yī fú hái méi chuān hǎo ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo của con vẫn chưa mặc chỉnh tề xong kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
- Hình B: Cầm điện thoại di động trò chuyện và giải đáp thắc mắc.
- Hình C: Nằm đắp chăn đi ngủ trên giường để sáng mai thức dậy sớm.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Ngồi trên ghế sofa trong phòng cùng xem tivi.
- Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你的衣服还没穿好呢。” (Quần áo của con vẫn chưa mặc chỉnh tề xong kìa), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 不下雨了,天晴了。 (bù xià yǔ le, tiān qíng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời hết mưa rồi, hửng nắng quang đãng rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
- Hình B: Cầm điện thoại di động trò chuyện và giải đáp thắc mắc.
- Hình C: Nằm đắp chăn đi ngủ trên giường để sáng mai thức dậy sớm.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Ngồi trên ghế sofa trong phòng cùng xem tivi.
- Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “不下雨了,天晴了。” (Trời hết mưa rồi, hửng nắng quang đãng rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABọn họ đang ngồi xem tivi ở trong phòng.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 她们正在房间里看电视。 (tā men zhèng zài fáng jiān lǐ kàn diàn shì)
• Nghĩa tiếng Việt: Bọn họ đang ngồi xem tivi ở trong phòng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
- Hình B: Cầm điện thoại di động trò chuyện và giải đáp thắc mắc.
- Hình C: Nằm đắp chăn đi ngủ trên giường để sáng mai thức dậy sớm.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Ngồi trên ghế sofa trong phòng cùng xem tivi.
- Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她们正在房间里看电视。” (Bọn họ đang ngồi xem tivi ở trong phòng), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng nói chuyện nữa, đi ngủ thôi để mai còn dậy sớm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 别说话,睡觉吧,明天早点儿起床。 (bié shuō huà, shuì jiào ba, míng tiān zǎo diǎn ér qǐ chuáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện nữa, đi ngủ thôi để mai còn dậy sớm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
- Hình B: Cầm điện thoại di động trò chuyện và giải đáp thắc mắc.
- Hình C: Nằm đắp chăn đi ngủ trên giường để sáng mai thức dậy sớm.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Ngồi trên ghế sofa trong phòng cùng xem tivi.
- Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “别说话,睡觉吧,明天早点儿起床。” (Đừng nói chuyện nữa, đi ngủ thôi để mai còn dậy sớm), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu có vấn đề gì thì bạn cứ gọi điện thoại cho tôi nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有什么问题,你可以给我打电话。 (yǒu shén me wèn tí, nǐ kě yǐ gěi wǒ dǎ diàn huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu có vấn đề gì thì bạn cứ gọi điện thoại cho tôi nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đã tạnh mưa và hửng nắng quang đãng.
- Hình B: Cầm điện thoại di động trò chuyện và giải đáp thắc mắc.
- Hình C: Nằm đắp chăn đi ngủ trên giường để sáng mai thức dậy sớm.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Ngồi trên ghế sofa trong phòng cùng xem tivi.
- Hình F: Mẹ nhắc nhở và giúp con chỉnh lại bộ quần áo vẫn chưa mặc gọn gàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “有什么问题,你可以给我打电话。” (Nếu có vấn đề gì thì bạn cứ gọi điện thoại cho tôi nhé), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc ( ) này là của vợ anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这块儿( )是他妻子的。 (zhè kuài ér ( ) shì tā qī zǐ de)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ( ) này là của vợ anh ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 慢 (màn: chậm)
- D. 洗洗 (rửa, giặt rửa, giặt)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 生日 (shēng rì: sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 手表" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 手表.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐợi một chút, táo ( ) rồi hẵng ăn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 等一下,苹果( )再吃。 (děng yí xià, píng guǒ ( ) zài chī)
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi một chút, táo ( ) rồi hẵng ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 慢 (màn: chậm)
- D. 洗洗 (rửa, giặt rửa, giặt)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 生日 (shēng rì: sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 洗洗" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 洗洗.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoan nghênh lần sau lại đến, quý khách đi ( ) nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 欢迎下次再来,您( )走。 (huān yíng xià cì zài lái, nín ( ) zǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Hoan nghênh lần sau lại đến, quý khách đi ( ) nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 慢 (màn: chậm)
- D. 洗洗 (rửa, giặt rửa, giặt)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 生日 (shēng rì: sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 慢" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 慢.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là ngày 26, còn hơn một tuần nữa mới đến ( ) của tôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 今天是26号,离我的( )还有一个多星期呢。 (jīn tiān shì 26 hào, lí wǒ de ( ) hái yǒu yí gè duō xīng qī ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 26, còn hơn một tuần nữa mới đến ( ) của tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 慢 (màn: chậm)
- D. 洗洗 (rửa, giặt rửa, giặt)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 生日 (shēng rì: sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 生日" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 生日.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Có thấy thầy Cao đâu không? Bên ngoài có một học sinh đang ( ) thầy ấy. — Nam: Thầy ấy đang ở phòng học 408.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:看见高老师了吗?外面有个学生( )他。 男:他在408教室。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Có thấy thầy Cao đâu không? Bên ngoài có một học sinh đang ( ) thầy ấy. — Nam: Thầy ấy đang ở phòng học 408.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 慢 (màn: chậm)
- D. 洗洗 (rửa, giặt rửa, giặt)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 生日 (shēng rì: sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 找" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 找.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuyển sách này là do tôi viết, tặng cho bạn, hy vọng có thể giúp ích cho bạn. ★ Quyển sách này vẫn chưa viết xong.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 这本书是我写的,送给你,希望能对你有帮助。 ★ 这本书还没写完。 (zhè běn shū shì wǒ xiě de, sòng gěi nǐ, xī wàng néng duì nǐ yǒu bāng zhù. ★ zhè běn shū hái méi xiě wán)
• Nghĩa tiếng Việt: Quyển sách này là do tôi viết, tặng cho bạn, hy vọng có thể giúp ích cho bạn. ★ Quyển sách này vẫn chưa viết xong.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi lần sau khi uống cà phê, buổi tối tôi đều ngủ không ngon giấc, vì vậy tôi rất ít khi uống cà phê. ★ Uống cà phê khiến anh ấy ngủ không ngon giấc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我每次喝咖啡后,晚上都睡不好觉,所以我很少喝咖啡。 ★ 喝咖啡会让他睡不好觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần sau khi uống cà phê, buổi tối tôi đều ngủ không ngon giấc, vì vậy tôi rất ít khi uống cà phê. ★ Uống cà phê khiến anh ấy ngủ không ngon giấc.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng Bạch có thể vẫn chưa biết chuyện này, hôm qua ông ấy không đi làm. Bạn gọi điện thoại cho ông ấy đi, bảo ông ấy chuẩn bị một chút. ★ Hôm qua ông Bạch không đi làm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 白先生可能还不知道这件事情,他昨天没来上班。你给他打个电话,请他准备一下。 ★ 白先生昨天没上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Bạch có thể vẫn chưa biết chuyện này, hôm qua ông ấy không đi làm. Bạn gọi điện thoại cho ông ấy đi, bảo ông ấy chuẩn bị một chút. ★ Hôm qua ông Bạch không đi làm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASân bay cách đây rất xa, đi xe buýt mất hơn một tiếng đồng hồ, đi xe taxi cũng phải mất bốn năm mươi phút đấy. ★ Sân bay cách đây vô cùng gần.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 机场离这儿很远,坐公共汽车要一个多小时,坐出租车也要四五十分钟吧。 ★ 机场离这儿非常近。
• Nghĩa tiếng Việt: Sân bay cách đây rất xa, đi xe buýt mất hơn một tiếng đồng hồ, đi xe taxi cũng phải mất bốn năm mươi phút đấy. ★ Sân bay cách đây vô cùng gần.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã xem bộ phim đó rồi, cũng khá hay, là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem trong năm nay. ★ Anh ấy cảm thấy bộ phim đó không hay.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我看过那个电影,还不错,是我今年看过的最好的电影。 ★ 他觉得那个电影不好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã xem bộ phim đó rồi, cũng khá hay, là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem trong năm nay. ★ Anh ấy cảm thấy bộ phim đó không hay.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định (★) với thông tin trong câu văn, đáp án chính xác là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, sáng mai chúng mình đi chạy bộ nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 爸,我们明天早上去跑步吧。 (bà, wǒ men míng tiān zǎo shàng qù pǎo bù ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, sáng mai chúng mình đi chạy bộ nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5块钱一斤。 (Đồng (tiền), miếng tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- B. 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 医生说多运动对您的身体好。 (Bác sĩ nói, phát biểu nhiều thể thao, vận động đối với cơ thể, sức khỏe ngài, ông tốt, đẹp)
- D. 一个红的,一个白的,真漂亮。 (Một cái một cái màu đỏ thật là, rất trắng đẹp)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你们下午玩儿得怎么样? (Các bạn, mọi người buổi chiều chơi, vui chơi giải trí như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 医生说多运动对您的身体好。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "爸,我们明天早上去跑步吧。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 医生说多运动对您的身体好。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACũng ổn, mọi người đều rất vui.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 还可以,大家都很高兴。 (hái kě yǐ, dà jiā dōu hěn gāo xìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Cũng ổn, mọi người đều rất vui.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5块钱一斤。 (Đồng (tiền), miếng tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- B. 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 医生说多运动对您的身体好。 (Bác sĩ nói, phát biểu nhiều thể thao, vận động đối với cơ thể, sức khỏe ngài, ông tốt, đẹp)
- D. 一个红的,一个白的,真漂亮。 (Một cái một cái màu đỏ thật là, rất trắng đẹp)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你们下午玩儿得怎么样? (Các bạn, mọi người buổi chiều chơi, vui chơi giải trí như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 你们下午玩儿得怎么样?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "还可以,大家都很高兴。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 你们下午玩儿得怎么样?.
• Câu đề bài: 你喜欢哪个? (nǐ xǐ huān nǎ ge?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích cái nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5块钱一斤。 (Đồng (tiền), miếng tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- B. 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 医生说多运动对您的身体好。 (Bác sĩ nói, phát biểu nhiều thể thao, vận động đối với cơ thể, sức khỏe ngài, ông tốt, đẹp)
- D. 一个红的,一个白的,真漂亮。 (Một cái một cái màu đỏ thật là, rất trắng đẹp)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你们下午玩儿得怎么样? (Các bạn, mọi người buổi chiều chơi, vui chơi giải trí như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 一个红的,一个白的,真漂亮。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "你喜欢哪个?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 一个红的,一个白的,真漂亮。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì công ty muốn cử cậu ấy sang Trung Quốc làm việc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 因为公司想让他去中国工作。 (yīn wèi gōng sī xiǎng ràng tā qù zhōng guó gōng zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì công ty muốn cử cậu ấy sang Trung Quốc làm việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5块钱一斤。 (Đồng (tiền), miếng tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- B. 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 医生说多运动对您的身体好。 (Bác sĩ nói, phát biểu nhiều thể thao, vận động đối với cơ thể, sức khỏe ngài, ông tốt, đẹp)
- D. 一个红的,一个白的,真漂亮。 (Một cái một cái màu đỏ thật là, rất trắng đẹp)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你们下午玩儿得怎么样? (Các bạn, mọi người buổi chiều chơi, vui chơi giải trí như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "因为公司想让他去中国工作。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。.
• Câu đề bài: 西瓜怎么卖? (xī guā zěn me mài?)
• Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu bán thế nào vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5块钱一斤。 (Đồng (tiền), miếng tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- B. 我弟弟是从去年8月开始学习汉语的。 (Tôi em trai là, phải từ năm ngoái tháng, mặt trăng bắt đầu học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 医生说多运动对您的身体好。 (Bác sĩ nói, phát biểu nhiều thể thao, vận động đối với cơ thể, sức khỏe ngài, ông tốt, đẹp)
- D. 一个红的,一个白的,真漂亮。 (Một cái một cái màu đỏ thật là, rất trắng đẹp)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你们下午玩儿得怎么样? (Các bạn, mọi người buổi chiều chơi, vui chơi giải trí như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 5块钱一斤。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "西瓜怎么卖?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 5块钱一斤。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là lần đầu tiên tôi nấu ăn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 今天是我第一次做菜。 (jīn tiān shì wǒ dì yī cì zuò cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là lần đầu tiên tôi nấu ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥,这是我的新同学。 (Anh trai (huynh) đây, này là, phải mới của tôi bạn cùng học, bạn học)
- B. 我买的是火车票,是后天晚上的。 (Tôi là, phải mua tàu hỏa, xe lửa vé là, phải ngày kia, ngày mốt buổi tối, đêm)
- C. 你和你丈夫是怎么认识的? (Bạn và bạn chồng là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
- D. 下课后我们去打篮球,好不好? (Tan học, hết giờ học sau chúng tôi, chúng ta đi chơi bóng rổ tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- E. 但是妈妈说很好吃,她吃了很多。 (Nhưng, thế nhưng mẹ nói, phát biểu rất tốt, rất hay ăn cô ấy ăn rồi rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 但是妈妈说很好吃,她吃了很多。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "今天是我第一次做菜。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 但是妈妈说很好吃,她吃了很多。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng mai bạn đi chuyến bay lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你明天上午几点的飞机? (nǐ míng tiān shàng wǔ jǐ diǎn de fēi jī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai bạn đi chuyến bay lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥,这是我的新同学。 (Anh trai (huynh) đây, này là, phải mới của tôi bạn cùng học, bạn học)
- B. 我买的是火车票,是后天晚上的。 (Tôi là, phải mua tàu hỏa, xe lửa vé là, phải ngày kia, ngày mốt buổi tối, đêm)
- C. 你和你丈夫是怎么认识的? (Bạn và bạn chồng là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
- D. 下课后我们去打篮球,好不好? (Tan học, hết giờ học sau chúng tôi, chúng ta đi chơi bóng rổ tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- E. 但是妈妈说很好吃,她吃了很多。 (Nhưng, thế nhưng mẹ nói, phát biểu rất tốt, rất hay ăn cô ấy ăn rồi rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 我买的是火车票,是后天晚上的。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "你明天上午几点的飞机?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 我买的是火车票,是后天晚上的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo bạn bè giới thiệu đấy, anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 朋友介绍的,他比我大3岁。 (péng yǒu jiè shào de, tā bǐ wǒ dà 3 suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Do bạn bè giới thiệu đấy, anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥,这是我的新同学。 (Anh trai (huynh) đây, này là, phải mới của tôi bạn cùng học, bạn học)
- B. 我买的是火车票,是后天晚上的。 (Tôi là, phải mua tàu hỏa, xe lửa vé là, phải ngày kia, ngày mốt buổi tối, đêm)
- C. 你和你丈夫是怎么认识的? (Bạn và bạn chồng là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
- D. 下课后我们去打篮球,好不好? (Tan học, hết giờ học sau chúng tôi, chúng ta đi chơi bóng rổ tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- E. 但是妈妈说很好吃,她吃了很多。 (Nhưng, thế nhưng mẹ nói, phát biểu rất tốt, rất hay ăn cô ấy ăn rồi rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 你和你丈夫是怎么认识的?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "朋友介绍的,他比我大3岁。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 你和你丈夫是怎么认识的?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết nóng quá, tôi muốn đi bơi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 天气太热了,我想去游泳。 (tiān qì tài rè le, wǒ xiǎng qù yóu yǒng)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết nóng quá, tôi muốn đi bơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥,这是我的新同学。 (Anh trai (huynh) đây, này là, phải mới của tôi bạn cùng học, bạn học)
- B. 我买的是火车票,是后天晚上的。 (Tôi là, phải mua tàu hỏa, xe lửa vé là, phải ngày kia, ngày mốt buổi tối, đêm)
- C. 你和你丈夫是怎么认识的? (Bạn và bạn chồng là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
- D. 下课后我们去打篮球,好不好? (Tan học, hết giờ học sau chúng tôi, chúng ta đi chơi bóng rổ tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- E. 但是妈妈说很好吃,她吃了很多。 (Nhưng, thế nhưng mẹ nói, phát biểu rất tốt, rất hay ăn cô ấy ăn rồi rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 下课后我们去打篮球,好不好?" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "天气太热了,我想去游泳。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 下课后我们去打篮球,好不好?.
• Câu đề bài: 你好,你叫什么名字? (nǐ hǎo, nǐ jiào shén me míng zì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, bạn tên là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥,这是我的新同学。 (Anh trai (huynh) đây, này là, phải mới của tôi bạn cùng học, bạn học)
- B. 我买的是火车票,是后天晚上的。 (Tôi là, phải mua tàu hỏa, xe lửa vé là, phải ngày kia, ngày mốt buổi tối, đêm)
- C. 你和你丈夫是怎么认识的? (Bạn và bạn chồng là, phải như thế nào, làm sao quen biết, nhận biết)
- D. 下课后我们去打篮球,好不好? (Tan học, hết giờ học sau chúng tôi, chúng ta đi chơi bóng rổ tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- E. 但是妈妈说很好吃,她吃了很多。 (Nhưng, thế nhưng mẹ nói, phát biểu rất tốt, rất hay ăn cô ấy ăn rồi rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 哥,这是我的新同学。" ghép nối hoàn chỉnh về ngữ cảnh giao tiếp với câu "你好,你叫什么名字?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 哥,这是我的新同学。.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21115 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile