Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21113, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 他不会做这个题,所以有点儿不高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không biết làm bài này, nên hơi không vui.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy không biết làm bài này, nên hơi không vui) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 快起床,和我出去跑步吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Mau dậy đi, ra ngoài chạy bộ với tôi nào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Mau dậy đi, ra ngoài chạy bộ với tôi nào) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他不会跳舞,正在学习跳舞。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không biết nhảy, đang học nhảy.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy không biết nhảy, đang học nhảy) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 这个杯子的颜色不好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Màu của chiếc cốc này không đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Màu của chiếc cốc này không đẹp) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你在想什么事情呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang nghĩ gì vậy?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn đang nghĩ gì vậy?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他们坐船去中国。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đi thuyền đến Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ đi thuyền đến Trung Quốc) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你觉得我穿哪件好?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy tôi mặc cái nào thì đẹp?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn thấy tôi mặc cái nào thì đẹp?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我爱吃妈妈做的鱼。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn cá mẹ nấu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi thích ăn cá mẹ nấu) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 再见,欢迎您下次再来。
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, hoan nghênh quý khách lần sau lại đến.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Tạm biệt, hoan nghênh quý khách lần sau lại đến) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 大家都在笑。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều đang cười.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Mọi người đều đang cười) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: Để tôi xem, đồng hồ của tôi bây giờ là tám giờ bốn mươi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在几点了? 男:我看一下,我的手表现在是八点四十。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: Để tôi xem, đồng hồ của tôi bây giờ là tám giờ bốn mươi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bé gái cầm micro và đàn ghi-ta đang hát.
- Hình B: Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30 (Đúng).
- Hình C: Chú chó corgi ngồi trên ghế.
- Hình D: Bà cụ đọc truyện cho các cháu.
- Hình E: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
- Hình F: Hai người bắt tay lịch sự.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:现在几点了? 男:我看一下,我的手表现在是八点四十。” (Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: Để tôi xem, đồng hồ của tôi bây giờ là tám giờ bốn mươi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Con chó nhỏ trên ghế là của bạn à? — Nữ: Không phải, đó là chó của em gái tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:椅子上的小狗是你的? 女:不是,那是我妹妹的狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con chó nhỏ trên ghế là của bạn à? — Nữ: Không phải, đó là chó của em gái tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bé gái cầm micro và đàn ghi-ta đang hát.
- Hình B: Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30.
- Hình C: Chú chó corgi ngồi trên ghế (Đúng).
- Hình D: Bà cụ đọc truyện cho các cháu.
- Hình E: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
- Hình F: Hai người bắt tay lịch sự.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:椅子上的小狗是你的? 女:不是,那是我妹妹的狗。” (Nam: Con chó nhỏ trên ghế là của bạn à? — Nữ: Không phải, đó là chó của em gái tôi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Chú chó corgi ngồi trên ghế) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Bạn hát không hay lắm. — Nam: Thôi được rồi, thôi được rồi, bạn nghe thêm một bài nữa, bài cuối cùng này.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的歌唱得不怎么样。 男:好吧,好吧,你再听一个,最后一个。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn hát không hay lắm. — Nam: Thôi được rồi, thôi được rồi, bạn nghe thêm một bài nữa, bài cuối cùng này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bé gái cầm micro và đàn ghi-ta đang hát (Đúng).
- Hình B: Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30.
- Hình C: Chú chó corgi ngồi trên ghế.
- Hình D: Bà cụ đọc truyện cho các cháu.
- Hình E: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
- Hình F: Hai người bắt tay lịch sự.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你的歌唱得不怎么样。 男:好吧,好吧,你再听一个,最后一个。” (Nữ: Bạn hát không hay lắm. — Nam: Thôi được rồi, thôi được rồi, bạn nghe thêm một bài nữa, bài cuối cùng này), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Hai bé gái cầm micro và đàn ghi-ta đang hát) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Cô Bạch, cảm ơn sự giúp đỡ của cô. — Nữ: Không có gì.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:白小姐,谢谢您的帮助。 女:不客气。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Bạch, cảm ơn sự giúp đỡ của cô. — Nữ: Không có gì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bé gái cầm micro và đàn ghi-ta đang hát.
- Hình B: Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30.
- Hình C: Chú chó corgi ngồi trên ghế.
- Hình D: Bà cụ đọc truyện cho các cháu.
- Hình E: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
- Hình F: Hai người bắt tay lịch sự (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:白小姐,谢谢您的帮助。 女:不客气。” (Nam: Cô Bạch, cảm ơn sự giúp đỡ của cô. — Nữ: Không có gì), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Hai người bắt tay lịch sự) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nữ: Tôi viết thế nào? — Nam: Cái này là bạn viết à? Không ngờ bạn viết cũng khá đấy chứ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我写得怎么样? 男:这是你写的?没想到你写得还不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi viết thế nào? — Nam: Cái này là bạn viết à? Không ngờ bạn viết cũng khá đấy chứ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bé gái cầm micro và đàn ghi-ta đang hát.
- Hình B: Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30.
- Hình C: Chú chó corgi ngồi trên ghế.
- Hình D: Bà cụ đọc truyện cho các cháu.
- Hình E: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy (Đúng).
- Hình F: Hai người bắt tay lịch sự.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我写得怎么样? 男:这是你写的?没想到你写得还不错。” (Nữ: Tôi viết thế nào? — Nam: Cái này là bạn viết à? Không ngờ bạn viết cũng khá đấy chứ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Nước của bạn đây, uống thuốc đi. — Nữ: Tôi đã uống rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:给你水,吃药了。 女:我已经吃过了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nước của bạn đây, uống thuốc đi. — Nữ: Tôi đã uống rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜).
- Hình B: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình C: Thử áo đỏ.
- Hình D: Uống thuốc theo hướng dẫn trên lọ thuốc kèm cốc nước ấm (Đúng).
- Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:给你水,吃药了。 女:我已经吃过了。” (Nam: Nước của bạn đây, uống thuốc đi. — Nữ: Tôi đã uống rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Uống thuốc theo hướng dẫn trên lọ thuốc kèm cốc nước ấm) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nữ: Tìm thấy rồi à? — Nam: Tìm thấy rồi, gần đây lắm, chúng ta đi về bên phải.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:找到了吗? 男:找到了,离这儿很近,我们向右走。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tìm thấy rồi à? — Nam: Tìm thấy rồi, gần đây lắm, chúng ta đi về bên phải.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜).
- Hình B: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình C: Thử áo đỏ.
- Hình D: Uống thuốc theo hướng dẫn trên lọ thuốc kèm cốc nước ấm.
- Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:找到了吗? 男:找到了,离这儿很近,我们向右走。” (Nữ: Tìm thấy rồi à? — Nam: Tìm thấy rồi, gần đây lắm, chúng ta đi về bên phải), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Chị ơi, ở nhà có hoa quả gì không? — Nữ: Vẫn còn mấy miếng dưa hấu, em ăn không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,家里有什么水果? 女:还有几块儿西瓜,你吃吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, ở nhà có hoa quả gì không? — Nữ: Vẫn còn mấy miếng dưa hấu, em ăn không?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜) (Đúng).
- Hình B: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình C: Thử áo đỏ.
- Hình D: Uống thuốc theo hướng dẫn trên lọ thuốc kèm cốc nước ấm.
- Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:姐,家里有什么水果? 女:还有几块儿西瓜,你吃吗?” (Nam: Chị ơi, ở nhà có hoa quả gì không? — Nữ: Vẫn còn mấy miếng dưa hấu, em ăn không?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nữ: Đẹp thật! — Nam: Tôi thấy bạn mặc màu đỏ rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:真漂亮! 男:我觉得你穿红色的非常漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đẹp thật! — Nam: Tôi thấy bạn mặc màu đỏ rất đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜).
- Hình B: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình C: Thử áo đỏ (Đúng).
- Hình D: Uống thuốc theo hướng dẫn trên lọ thuốc kèm cốc nước ấm.
- Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:真漂亮! 男:我觉得你穿红色的非常漂亮。” (Nữ: Đẹp thật! — Nam: Tôi thấy bạn mặc màu đỏ rất đẹp), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Thử áo đỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nam: Người kia tên là gì? — Nữ: Xin lỗi, tôi chưa hỏi anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:那个人叫什么名字? 女:对不起,我没问他。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Người kia tên là gì? — Nữ: Xin lỗi, tôi chưa hỏi anh ấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜).
- Hình B: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai (Đúng).
- Hình C: Thử áo đỏ.
- Hình D: Uống thuốc theo hướng dẫn trên lọ thuốc kèm cốc nước ấm.
- Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:那个人叫什么名字? 女:对不起,我没问他。” (Nam: Người kia tên là gì? — Nữ: Xin lỗi, tôi chưa hỏi anh ấy), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Tiểu Trương, đây là báo hôm nay à? — Nam: Không phải, đó là báo tôi mua hôm qua. — Hỏi: Đó là báo của ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小张,这是今天的报纸吗? 男:不是,那是我昨天买的。 问:那是哪天的报纸?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, đây là báo hôm nay à? — Nam: Không phải, đó là báo tôi mua hôm qua. — Hỏi: Đó là báo của ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天 (jīn tiān: hôm nay)
- B. 昨天 (zuó tiān: hôm qua)
- C. 前天 (qiántiān: hôm kia, ngày hôm kia)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (昨天 — zuó tiān: hôm qua).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ngày kia là sinh nhật của anh, em định tặng anh cái gì? — Nữ: Anh ơi, em mua cho anh một cái điện thoại mới thì sao? — Hỏi: Em gái muốn tặng anh trai cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:后天是我的生日,你准备送我什么? 女:哥,我给你买个新手机怎么样? 问:妹妹想送哥哥什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày kia là sinh nhật của anh, em định tặng anh cái gì? — Nữ: Anh ơi, em mua cho anh một cái điện thoại mới thì sao? — Hỏi: Em gái muốn tặng anh trai cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狗 (gǒu: con chó)
- B. 手机 (shǒu jī: điện thoại di động)
- C. 自行车 (zì xíng chē: xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (手机 — shǒu jī: điện thoại di động).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bữa sáng bạn ăn gì rồi? — Nam: Tôi ăn hai quả trứng, uống một cốc sữa. — Hỏi: Bữa sáng của người nam đã ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你早饭吃什么了? 男:我吃了两个鸡蛋,喝了一杯牛奶。 问:男的早饭吃什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bữa sáng bạn ăn gì rồi? — Nam: Tôi ăn hai quả trứng, uống một cốc sữa. — Hỏi: Bữa sáng của người nam đã ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- B. 羊肉 (yáng ròu: thịt cừu)
- C. 鸡蛋 (jī dàn: trứng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (鸡蛋 — jī dàn: trứng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Phòng học bây giờ đã mở cửa chưa? — Nữ: Bây giờ đã tám giờ năm phút rồi, mở cửa lâu rồi. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:教室现在开门了吗? 女:现在已经八点零五了,早开门了。 问:现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phòng học bây giờ đã mở cửa chưa? — Nữ: Bây giờ đã tám giờ năm phút rồi, mở cửa lâu rồi. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8:05
- B. 8:15
- C. 8:50
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (8:05).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chúng ta đến quán trà bên cạnh uống một tách trà nhé. — Nam: Được thôi, không vấn đề gì. — Hỏi: Họ định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们去旁边那家茶馆喝杯茶吧。 男:好的,没问题。 问:他们要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đến quán trà bên cạnh uống một tách trà nhé. — Nam: Được thôi, không vấn đề gì. — Hỏi: Họ định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝茶 (hē chá: uống trà, thưởng trà)
- B. 读书 (dúshū: đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- C. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (喝茶 — hē chá: uống trà, thưởng trà).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Phục vụ ơi, ở đây có xa ga tàu không? — Nữ: Không xa, đi bộ mười lăm phút là đến. — Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,这儿离火车站远吗? 女:不远,走路十五分钟就能到。 问:男的想去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, ở đây có xa ga tàu không? — Nữ: Không xa, đi bộ mười lăm phút là đến. — Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (火车站 — huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hy vọng ngày mai là một ngày nắng đẹp. — Nam: Đúng vậy, ngày mai tôi còn muốn đi bơi nữa. — Hỏi: Họ hy vọng ngày mai sẽ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:希望明天是个晴天。 男:是,我明天还想去游泳呢。 问:他们希望明天怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hy vọng ngày mai là một ngày nắng đẹp. — Nam: Đúng vậy, ngày mai tôi còn muốn đi bơi nữa. — Hỏi: Họ hy vọng ngày mai sẽ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa)
- B. 天气好 (thời tiết tốt, đẹp)
- C. 玩儿的高兴 (vui vẻ, hạnh phúc chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (天气好 — thời tiết tốt, đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Trưa nay bạn có thời gian không? Tôi muốn mời bạn đi ăn. — Nữ: Chiều hai giờ tôi còn có tiết học, tối thì sao? — Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你中午有时间吗?我想请你吃个饭。 女:我下午两点还有课,晚上怎么样? 问:现在最可能是什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trưa nay bạn có thời gian không? Tôi muốn mời bạn đi ăn. — Nữ: Chiều hai giờ tôi còn có tiết học, tối thì sao? — Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 (shàng wǔ: buổi sáng)
- B. 下午 (xià wǔ: buổi chiều)
- C. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (上午 — shàng wǔ: buổi sáng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Cuốn sách đó bạn đã đọc xong chưa? — Nam: Tôi đã đọc xong từ hôm qua rồi, cuốn sách đó rất thú vị. — Hỏi: Cuốn sách đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:那本书你看完了吗? 男:我昨天就看完了,那本书很有意思。 问:那本书怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách đó bạn đã đọc xong chưa? — Nam: Tôi đã đọc xong từ hôm qua rồi, cuốn sách đó rất thú vị. — Hỏi: Cuốn sách đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好看 (rất tốt, rất hay nhìn, xem)
- B. 不好懂 (Không tốt, đẹp hiểu, hiểu biết)
- C. 问题不少 (câu hỏi, vấn đề nhiều, không ít)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很好看 — rất tốt, rất hay nhìn, xem).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn có thích mèo không? — Nữ: Rất thích, ở bên mèo, tôi rất vui. — Hỏi: Người nữ tại sao lại thích mèo?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢猫吗? 女:非常喜欢,和猫在一起,我很快乐。 问:女的为什么喜欢猫?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có thích mèo không? — Nữ: Rất thích, ở bên mèo, tôi rất vui. — Hỏi: Người nữ tại sao lại thích mèo?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她喜欢黑色 (Cô ấy thích màu đen, sắc đen)
- B. 猫不听话 (Con mèo không nghe lời, ngoan)
- C. 猫让她快乐 (Con mèo để cô ấy vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (猫让她快乐 — Con mèo để cô ấy vui vẻ, hạnh phúc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thứ Bảy chúng ta đi Bắc Kinh chơi nhé, bạn đi không? — Nữ: Tôi cũng muốn đi, nhưng hai ngày nay bận quá. — Nam: Vậy để lần sau vậy. — Nữ: Được, lần sau cùng đi. — Hỏi: Người nam làm gì vào thứ Bảy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:星期六我们去北京玩儿,你去不去? 女:我也想去,但是这两天太忙了。 男:那下次吧。 女:好,下次一起去。 问:男的星期六做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thứ Bảy chúng ta đi Bắc Kinh chơi nhé, bạn đi không? — Nữ: Tôi cũng muốn đi, nhưng hai ngày nay bận quá. — Nam: Vậy để lần sau vậy. — Nữ: Được, lần sau cùng đi. — Hỏi: Người nam làm gì vào thứ Bảy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去看病 (đi khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
- B. 去打篮球 (đi chơi bóng rổ)
- C. 去北京玩儿 (Đi Bắc Kinh chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (去北京玩儿 — Đi Bắc Kinh chơi, vui chơi giải trí).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Alo, ông là ông Cao phải không? — Nam: Không phải, bạn gọi nhầm rồi, tôi không họ Cao. — Nữ: Xin lỗi, tôi gọi nhầm. — Nam: Không sao đâu. — Hỏi: Người nữ muốn tìm ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,您是高先生吗? 男:不是,你打错了,我不姓高。 女:对不起,是我打错了。 男:没关系。 问:女的要找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, ông là ông Cao phải không? — Nam: Không phải, bạn gọi nhầm rồi, tôi không họ Cao. — Nữ: Xin lỗi, tôi gọi nhầm. — Nam: Không sao đâu. — Hỏi: Người nữ muốn tìm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高小姐 (cô, cô gái cao)
- B. 高先生 (ông, ngài cao)
- C. 高医生 (bác sĩ cao)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (高先生 — ông, ngài cao).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn có năm trăm tệ bên mình không? — Nữ: Không có, sao vậy? — Nam: Cái bàn này cần một nghìn hai trăm tệ. — Nữ: Vậy thì mai lại đến mua vậy. — Hỏi: Cái bàn đó bán bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你手边有五百块钱吗? 女:没有,怎么了? 男:这张桌子要一千两百块。 女:那明天再来买吧。 问:那张桌子卖多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có năm trăm tệ bên mình không? — Nữ: Không có, sao vậy? — Nam: Cái bàn này cần một nghìn hai trăm tệ. — Nữ: Vậy thì mai lại đến mua vậy. — Hỏi: Cái bàn đó bán bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 500元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 1000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 1200元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (1200元).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu? — Nam: Một tiếng. — Nữ: Chậm quá, vậy đi taxi thì sao? — Nam: Đi taxi, khoảng hai mươi phút. — Hỏi: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:坐公共汽车去那儿要多长时间? 男:一个小时。 女:太慢了,那坐出租车呢? 男:坐出租车,二十分钟吧。 问:坐公共汽车去那儿要多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu? — Nam: Một tiếng. — Nữ: Chậm quá, vậy đi taxi thì sao? — Nam: Đi taxi, khoảng hai mươi phút. — Hỏi: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20分钟 (Phút)
- B. 一个小时 (một cái tiếng đồng hồ)
- C. 80分钟 (Phút)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (一个小时 — một cái tiếng đồng hồ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bắt đầu từ hôm nay, buổi tối tôi không ăn cơm nữa. — Nữ: Tại sao? — Nam: Bây giờ tôi đã tám mươi lăm cân rồi. — Nữ: Vậy bạn phải tập thể dục nhiều hơn, không ăn cơm không tốt cho sức khỏe đâu. — Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:从今天开始,我晚上不吃饭了。 女:为什么? 男:我现在都八十五公斤了。 女:那你要多运动,不吃饭对身体不好。 问:女的让男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bắt đầu từ hôm nay, buổi tối tôi không ăn cơm nữa. — Nữ: Tại sao? — Nam: Bây giờ tôi đã tám mươi lăm cân rồi. — Nữ: Vậy bạn phải tập thể dục nhiều hơn, không ăn cơm không tốt cho sức khỏe đâu. — Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多运动 (nhiều thể thao, vận động)
- B. 多喝水 (duō hē shuǐ: uống nhiều nước)
- C. 少吃饭 (ít, thiếu ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (多运动 — nhiều thể thao, vận động).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21113.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21113
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
请大家不要说话,谢谢。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người làm ơn đừng nói chuyện, cảm ơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 请大家不要说话,谢谢。 (Qǐng dàjiā bú yào shuōhuà, xièxie)
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người làm ơn đừng nói chuyện, cảm ơn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đeo tạp dề đang nấu nướng trong bếp.
- Hình B: Chú mèo ngủ trên ghế bành.
- Hình C: Một người đang ngồi uống cà phê.
- Hình D: Người kéo vali đi qua cửa soát vé.
- Hình E: Người phụ nữ đặt ngón tay lên môi ra hiệu im lặng (Đúng).
- Hình F: Cô gái giặt quần áo bằng tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “请大家不要说话,谢谢。” (Mọi người làm ơn đừng nói chuyện, cảm ơn), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người phụ nữ đặt ngón tay lên môi ra hiệu im lặng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy làm việc ở nhà hàng, món ăn cô ấy nấu rất ngon.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 她在饭店工作,她做的菜很好吃。 (Tā zài fàndiàn gōngzuò, tā zuò de cài hěn hǎochī)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy làm việc ở nhà hàng, món ăn cô ấy nấu rất ngon.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đeo tạp dề đang nấu nướng trong bếp (Đúng).
- Hình B: Chú mèo ngủ trên ghế bành.
- Hình C: Một người đang ngồi uống cà phê.
- Hình D: Người kéo vali đi qua cửa soát vé.
- Hình E: Người phụ nữ đặt ngón tay lên môi ra hiệu im lặng.
- Hình F: Cô gái giặt quần áo bằng tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她在饭店工作,她做的菜很好吃。” (Cô ấy làm việc ở nhà hàng, món ăn cô ấy nấu rất ngon), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Người phụ nữ đeo tạp dề đang nấu nướng trong bếp) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ nhật là “ngày giặt đồ” của tôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 星期天是我的“洗衣日”。 (Xīngqītiān shì wǒ de "xǐ yī rì")
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật là “ngày giặt đồ” của tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đeo tạp dề đang nấu nướng trong bếp.
- Hình B: Chú mèo ngủ trên ghế bành.
- Hình C: Một người đang ngồi uống cà phê.
- Hình D: Người kéo vali đi qua cửa soát vé.
- Hình E: Người phụ nữ đặt ngón tay lên môi ra hiệu im lặng.
- Hình F: Cô gái giặt quần áo bằng tay (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “星期天是我的“洗衣日”。” (Chủ nhật là “ngày giặt đồ” của tôi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Cô gái giặt quần áo bằng tay) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMệt rồi phải không? Nghỉ một lát đi, uống một tách cà phê nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 累了吧?休息一下,喝杯咖啡吧。 (Lèile ba? Xiūxi yíxià, hē bēi kāfēi ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Mệt rồi phải không? Nghỉ một lát đi, uống một tách cà phê nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đeo tạp dề đang nấu nướng trong bếp.
- Hình B: Chú mèo ngủ trên ghế bành.
- Hình C: Một người đang ngồi uống cà phê (Đúng).
- Hình D: Người kéo vali đi qua cửa soát vé.
- Hình E: Người phụ nữ đặt ngón tay lên môi ra hiệu im lặng.
- Hình F: Cô gái giặt quần áo bằng tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “累了吧?休息一下,喝杯咖啡吧。” (Mệt rồi phải không? Nghỉ một lát đi, uống một tách cà phê nhé), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Một người đang ngồi uống cà phê) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn xem, mắt của nó có đẹp không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你看,它的眼睛漂亮不? (Nǐ kàn, tā de yǎnjing piàoliang bu?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem, mắt của nó có đẹp không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đeo tạp dề đang nấu nướng trong bếp.
- Hình B: Chú mèo ngủ trên ghế bành (Đúng).
- Hình C: Một người đang ngồi uống cà phê.
- Hình D: Người kéo vali đi qua cửa soát vé.
- Hình E: Người phụ nữ đặt ngón tay lên môi ra hiệu im lặng.
- Hình F: Cô gái giặt quần áo bằng tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你看,它的眼睛漂亮不?” (Bạn xem, mắt của nó có đẹp không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Chú mèo ngủ trên ghế bành) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã hơn 7 giờ rồi, tôi (đưa) bạn về nhà nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 已经7点多了,我( )你回家吧。 (Yǐjīng 7 diǎn duō le, wǒ ( ) nǐ huí jiā ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Đã hơn 7 giờ rồi, tôi (đưa) bạn về nhà nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常 (fēi cháng: rất)
- B. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- C. 从 (cóng: từ)
- D. 送 (sòng: tặng, tiễn)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 送 (sòng: tặng, tiễn). Câu hoàn chỉnh: “已经7点多了,我送你回家吧。” (Đã hơn 7 giờ rồi, tôi (đưa) bạn về nhà nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đến Bắc Kinh một năm rồi, tiếng Hán của anh ấy nói (rất) tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他来北京一年了,他的汉语说得( )好。 (Tā lái Běijīng yì nián le, tā de Hànyǔ shuō de ( ) hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đến Bắc Kinh một năm rồi, tiếng Hán của anh ấy nói (rất) tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常 (fēi cháng: rất)
- B. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- C. 从 (cóng: từ)
- D. 送 (sòng: tặng, tiễn)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 非常 (fēi cháng: rất). Câu hoàn chỉnh: “他来北京一年了,他的汉语说得非常好。” (Anh ấy đến Bắc Kinh một năm rồi, tiếng Hán của anh ấy nói (rất) tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, (từ) thứ Ba tuần tới con sẽ đi làm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 妈,( )星期二开始,我就要去上班了。 (Mā, ( ) xīngqī'èr kāishǐ, wǒ jiù yào qù shàngbān le)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, (từ) thứ Ba tuần tới con sẽ đi làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常 (fēi cháng: rất)
- B. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- C. 从 (cóng: từ)
- D. 送 (sòng: tặng, tiễn)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 从 (cóng: từ). Câu hoàn chỉnh: “妈,从星期二开始,我就要去上班了。” (Mẹ ơi, (từ) thứ Ba tuần tới con sẽ đi làm).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có biết chữ bên trái này có (ý nghĩa) gì không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你知道左边这个字是什么( )吗? (Nǐ zhīdào zuǒbian zhège zì shì shénme ( ) ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết chữ bên trái này có (ý nghĩa) gì không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常 (fēi cháng: rất)
- B. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- C. 从 (cóng: từ)
- D. 送 (sòng: tặng, tiễn)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 意思 (yì si: ý nghĩa). Câu hoàn chỉnh: “你知道左边这个字是什么意思吗?” (Bạn có biết chữ bên trái này có (ý nghĩa) gì không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Bạn không vào cùng tôi à? — Nam: Bên trong nóng quá, tôi đợi bạn ở (ngoài).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 女:你不和我一起进去吗? 男:里面太热了,我在( )等你。 (Nǚ: Nǐ bù hé wǒ yìqǐ jìnqù ma? Nán: Lǐmiàn tài rè le, wǒ zài ( ) děng nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn không vào cùng tôi à? — Nam: Bên trong nóng quá, tôi đợi bạn ở (ngoài).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常 (fēi cháng: rất)
- B. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- C. 从 (cóng: từ)
- D. 送 (sòng: tặng, tiễn)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài). Câu hoàn chỉnh: “女:你不和我一起进去吗? 男:里面太热了,我在外面等你。” (Nữ: Bạn không vào cùng tôi à? — Nam: Bên trong nóng quá, tôi đợi bạn ở (ngoài)).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ tôi đang bận viết lách, đợi tôi viết xong thì tôi sẽ đến công ty tìm bạn. — ★ Anh ấy đang ngủ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我现在正忙着写东西呢,等我写完后,我就去公司找你。 ★ 他正在睡觉。 (Wǒ xiànzài zhèng máng zhe xiě dōngxi ne, děng wǒ xiěwán hòu, wǒ jiù qù gōngsī zhǎo nǐ. ★ Tā zhèngzài shuìjiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ tôi đang bận viết lách, đợi tôi viết xong thì tôi sẽ đến công ty tìm bạn. — ★ Anh ấy đang ngủ.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ quần áo này bao nhiêu tiền? 800 à? Thật sự rất khó để rẻ hơn, bạn mua ở đâu vậy? Tôi cũng muốn đi mua một bộ. — ★ Cô ấy cảm thấy bộ quần áo đó không đắt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这件衣服多少钱?800?真的很难便宜,您是在哪儿买的?我也想去买一件。 ★ 她觉得那件衣服不贵。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? 800 à? Thật sự rất khó để rẻ hơn, bạn mua ở đâu vậy? Tôi cũng muốn đi mua một bộ. — ★ Cô ấy cảm thấy bộ quần áo đó không đắt.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "这件衣服多少钱?800?真的很难便宜,您是在哪儿买的?我也想去买一件。". Điều này chứng minh nhận định "★ 她觉得那件衣服不贵。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon của chị gái tôi mỗi sáng đều đi chạy bộ, vì vậy sức khỏe rất tốt. — ★ Đứa trẻ đó không thích chạy bộ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我姐姐的孩子每天早上都去跑步,所以身体很好。 ★ 那个孩子不爱跑步。 (Wǒ jiějie de háizi měi tiān zǎoshang dōu qù pǎobù, suǒyǐ shēntǐ hěn hǎo. ★ Nàge háizi bú ài pǎobù)
• Nghĩa tiếng Việt: Con của chị gái tôi mỗi sáng đều đi chạy bộ, vì vậy sức khỏe rất tốt. — ★ Đứa trẻ đó không thích chạy bộ.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm nay tôi 26 tuổi, chồng tôi hơn tôi 3 tuổi. Chúng tôi quen nhau trên máy bay vào năm ngoái. — ★ Chồng cô ấy năm nay 29 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我今年26岁,我丈夫比我大3岁。我们是去年在飞机上认识的。 ★ 她丈夫今年29岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Năm nay tôi 26 tuổi, chồng tôi hơn tôi 3 tuổi. Chúng tôi quen nhau trên máy bay vào năm ngoái. — ★ Chồng cô ấy năm nay 29 tuổi.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "我今年26岁,我丈夫比我大3岁。我们是去年在飞机上认识的。". Điều này chứng minh nhận định "★ 她丈夫今年29岁。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi giới thiệu một chút, anh ấy là học sinh của tôi, cũng làm việc ở công ty các bạn, bạn cứ gọi anh ấy là Tiểu Mễ. — ★ Tiểu Mễ đã đi làm rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我给你介绍一下,他是我的学生,也在你们公司工作,你叫他小米好了。 ★ 小米已经工作了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi giới thiệu một chút, anh ấy là học sinh của tôi, cũng làm việc ở công ty các bạn, bạn cứ gọi anh ấy là Tiểu Mễ. — ★ Tiểu Mễ đã đi làm rồi.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "我给你介绍一下,他是我的学生,也在你们公司工作,你叫他小米好了。". Điều này chứng minh nhận định "★ 小米已经工作了。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông ở trên bàn à? Vậy bạn tìm lại xem.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 不在桌子上吗?那你再找找。 (Bú zài zhuōzi shang ma? Nà nǐ zài zhǎo zhao)
• Nghĩa tiếng Việt: Không ở trên bàn à? Vậy bạn tìm lại xem.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
- B. 坐公共汽车,三站就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt ba đứng thì, liền đến, tới rồi)
- C. 都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
- D. 喂?你的房间号是多少? (Alo, này phòng của bạn số là, phải bao nhiêu)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你有没有看见两张电影票? (Bạn có hay không, có... không nhìn thấy hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm phim điện ảnh vé)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (你有没有看见两张电影票? — Bạn có hay không, có... không nhìn thấy hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm phim điện ảnh vé).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Lãnh ơi, cô và các bạn học sinh định đi bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 冷老师,您和同学们准备怎么去? (Lěng lǎoshī, nín hé tóngxuémen zhǔnbèi zěnme qù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lãnh ơi, cô và các bạn học sinh định đi bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
- B. 坐公共汽车,三站就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt ba đứng thì, liền đến, tới rồi)
- C. 都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
- D. 喂?你的房间号是多少? (Alo, này phòng của bạn số là, phải bao nhiêu)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你有没有看见两张电影票? (Bạn có hay không, có... không nhìn thấy hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm phim điện ảnh vé)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (坐公共汽车,三站就到了。 — Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt ba đứng thì, liền đến, tới rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người bạn của tôi sống ở đây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我的一个朋友住在这儿。 (Wǒ de yí ge péngyou zhù zài zhèr)
• Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi sống ở đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
- B. 坐公共汽车,三站就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt ba đứng thì, liền đến, tới rồi)
- C. 都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
- D. 喂?你的房间号是多少? (Alo, này phòng của bạn số là, phải bao nhiêu)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你有没有看见两张电影票? (Bạn có hay không, có... không nhìn thấy hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm phim điện ảnh vé)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (喂?你的房间号是多少? — Alo, này phòng của bạn số là, phải bao nhiêu).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThôi được rồi, vậy mai tôi gọi điện thoại nói cho anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 好吧,那我明天再打电话告诉他。 (Hǎo ba, nà wǒ míngtiān zài dǎ diànhuà gàosu tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Thôi được rồi, vậy mai tôi gọi điện thoại nói cho anh ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
- B. 坐公共汽车,三站就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt ba đứng thì, liền đến, tới rồi)
- C. 都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
- D. 喂?你的房间号是多少? (Alo, này phòng của bạn số là, phải bao nhiêu)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你有没有看见两张电影票? (Bạn có hay không, có... không nhìn thấy hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm phim điện ảnh vé)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (都快11点了,儿子可能已经睡了。).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVợ tôi bảo tôi tan làm sớm một chút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 妻子让我早点儿下班。 (Qīzi ràng wǒ zǎo diǎnr xiàbān)
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi bảo tôi tan làm sớm một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
- B. 坐公共汽车,三站就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt ba đứng thì, liền đến, tới rồi)
- C. 都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
- D. 喂?你的房间号是多少? (Alo, này phòng của bạn số là, phải bao nhiêu)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你有没有看见两张电影票? (Bạn có hay không, có... không nhìn thấy hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm phim điện ảnh vé)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (因为今天是7月7号,女儿的生日。).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng chơi máy tính nữa, cùng tôi đi cửa hàng được không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 别玩儿电脑了,和我一起去商店好不好? (Bié wánr diànnǎo le, hé wǒ yìqǐ qù shāngdiàn hǎobuhǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng chơi máy tính nữa, cùng tôi đi cửa hàng được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 你爸爸今天没去学校。 (Bạn bố hôm nay chưa đi trường học)
- C. 你弟弟喜欢什么运动? (Bạn em trai thích gì, cái gì thể thao, vận động)
- D. 你要买什么东西吗? (Bạn cần mua gì, cái gì đồ vật, thứ không (thắc mắc, hỏi))
- E. 现在请你回答第一个问题。 (Bây giờ, hiện tại xin, mời bạn trả lời, đáp lại đầu tiên cái, con câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (你要买什么东西吗? — Bạn cần mua gì, cái gì đồ vật, thứ không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đá bóng khá tốt, chơi bóng rổ cũng được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他足球踢得不错,篮球打得也还可以。 (Tā zúqiú tī de bú cuò, lánqiú dǎ de yě hái kěyǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đá bóng khá tốt, chơi bóng rổ cũng được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 你爸爸今天没去学校。 (Bạn bố hôm nay chưa đi trường học)
- C. 你弟弟喜欢什么运动? (Bạn em trai thích gì, cái gì thể thao, vận động)
- D. 你要买什么东西吗? (Bạn cần mua gì, cái gì đồ vật, thứ không (thắc mắc, hỏi))
- E. 现在请你回答第一个问题。 (Bây giờ, hiện tại xin, mời bạn trả lời, đáp lại đầu tiên cái, con câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (你弟弟喜欢什么运动? — Bạn em trai thích gì, cái gì thể thao, vận động).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, chúng ta bắt đầu thi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 好,我们开始考试。 (Hǎo, wǒmen kāishǐ kǎoshì)
• Nghĩa tiếng Việt: Được, chúng ta bắt đầu thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 你爸爸今天没去学校。 (Bạn bố hôm nay chưa đi trường học)
- C. 你弟弟喜欢什么运动? (Bạn em trai thích gì, cái gì thể thao, vận động)
- D. 你要买什么东西吗? (Bạn cần mua gì, cái gì đồ vật, thứ không (thắc mắc, hỏi))
- E. 现在请你回答第一个问题。 (Bây giờ, hiện tại xin, mời bạn trả lời, đáp lại đầu tiên cái, con câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (现在请你回答第一个问题。 — Bây giờ, hiện tại xin, mời bạn trả lời, đáp lại đầu tiên cái, con câu hỏi, vấn đề).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay có thể có tuyết nhẹ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 晚上可能有小雪。 (Wǎnshang kěnéng yǒu xiǎo xuě)
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay có thể có tuyết nhẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 你爸爸今天没去学校。 (Bạn bố hôm nay chưa đi trường học)
- C. 你弟弟喜欢什么运动? (Bạn em trai thích gì, cái gì thể thao, vận động)
- D. 你要买什么东西吗? (Bạn cần mua gì, cái gì đồ vật, thứ không (thắc mắc, hỏi))
- E. 现在请你回答第一个问题。 (Bây giờ, hiện tại xin, mời bạn trả lời, đáp lại đầu tiên cái, con câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (电视上说,明天还是阴天。 — Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy bị ốm rồi, đang nghỉ ngơi ở nhà.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他生病了,在家休息。 (Tā shēngbìng le, zài jiā xiūxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bị ốm rồi, đang nghỉ ngơi ở nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 你爸爸今天没去学校。 (Bạn bố hôm nay chưa đi trường học)
- C. 你弟弟喜欢什么运动? (Bạn em trai thích gì, cái gì thể thao, vận động)
- D. 你要买什么东西吗? (Bạn cần mua gì, cái gì đồ vật, thứ không (thắc mắc, hỏi))
- E. 现在请你回答第一个问题。 (Bây giờ, hiện tại xin, mời bạn trả lời, đáp lại đầu tiên cái, con câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (你爸爸今天没去学校。 — Bạn bố hôm nay chưa đi trường học).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21113 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile