Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21112, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 你爱吃鱼吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích ăn cá không?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn thích ăn cá không?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我要回家了,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi phải về nhà rồi, tạm biệt.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi phải về nhà rồi, tạm biệt) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
Bây giờ là sáu giờ, mười phút nữa tôi sẽ đi tìm bạn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 现在是六点,十分钟后我去找你。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là sáu giờ, mười phút nữa tôi sẽ đi tìm bạn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bây giờ là sáu giờ, mười phút nữa tôi sẽ đi tìm bạn) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 等等,他正在穿衣服呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi một chút, anh ấy đang mặc quần áo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Đợi một chút, anh ấy đang mặc quần áo) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 那个手机怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cái điện thoại đó thế nào?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cái điện thoại đó thế nào?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 吃西瓜吗?很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn dưa hấu không? Ngon lắm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Ăn dưa hấu không? Ngon lắm) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他们没去游泳,他们在打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ không đi bơi, họ đang chơi bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ không đi bơi, họ đang chơi bóng rổ) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 他现在不太高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bây giờ không được vui lắm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy bây giờ không được vui lắm) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你来看看,它有几公斤?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến xem thử, nó nặng mấy cân?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn đến xem thử, nó nặng mấy cân?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 这个鸡蛋真大。
• Nghĩa tiếng Việt: Quả trứng này to thật.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Quả trứng này to thật) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
Nữ: Bạn đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ có nên giúp anh ấy không.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在想什么呢? 男:我在想要不要帮助他。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ có nên giúp anh ấy không.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người ngồi học trong thư viện (Đúng).
- Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
- Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp).
- Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你在想什么呢? 男:我在想要不要帮助他。” (Nữ: Bạn đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ có nên giúp anh ấy không), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Người ngồi học trong thư viện) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Không đi nhầm đường chứ? Sao vẫn chưa đến vậy? — Nữ: Không nhầm đâu, ngay phía trước thôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:没走错吧?怎么还没到呢? 女:没错,就在前面。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không đi nhầm đường chứ? Sao vẫn chưa đến vậy? — Nữ: Không nhầm đâu, ngay phía trước thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người ngồi học trong thư viện.
- Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
- Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp).
- Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走) (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:没走错吧?怎么还没到呢? 女:没错,就在前面。” (Nam: Không đi nhầm đường chứ? Sao vẫn chưa đến vậy? — Nữ: Không nhầm đâu, ngay phía trước thôi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nữ: Cái cửa này sửa xong chưa? — Nam: Tôi vẫn chưa tìm ra vấn đề là gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个门好了吗? 男:我还没找到是什么问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái cửa này sửa xong chưa? — Nam: Tôi vẫn chưa tìm ra vấn đề là gì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người ngồi học trong thư viện.
- Hình B: Bàn tay mở cánh cửa (Đúng).
- Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp).
- Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这个门好了吗? 男:我还没找到是什么问题。” (Nữ: Cái cửa này sửa xong chưa? — Nam: Tôi vẫn chưa tìm ra vấn đề là gì), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Bàn tay mở cánh cửa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Bạn xem này, ở đây, đây là con gái tôi. — Nữ: Con bé thật xinh đẹp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看,在这儿,这是我女儿。 女:她真漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn xem này, ở đây, đây là con gái tôi. — Nữ: Con bé thật xinh đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người ngồi học trong thư viện.
- Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
- Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp) (Đúng).
- Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你看,在这儿,这是我女儿。 女:她真漂亮。” (Nam: Bạn xem này, ở đây, đây là con gái tôi. — Nữ: Con bé thật xinh đẹp), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Tôi họ Lưu, mọi người cứ gọi tôi là Tiểu Lưu là được. — Nam: Được, chào mừng Tiểu Lưu đến công ty chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我姓刘,大家叫我小刘就可以了。 男:好,欢迎小刘来我们公司。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi họ Lưu, mọi người cứ gọi tôi là Tiểu Lưu là được. — Nam: Được, chào mừng Tiểu Lưu đến công ty chúng tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người ngồi học trong thư viện.
- Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
- Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp).
- Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau (Đúng).
- Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我姓刘,大家叫我小刘就可以了。 男:好,欢迎小刘来我们公司。” (Nữ: Tôi họ Lưu, mọi người cứ gọi tôi là Tiểu Lưu là được. — Nam: Được, chào mừng Tiểu Lưu đến công ty chúng tôi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Mấy tờ báo này không cần nữa à? — Nữ: Vâng, tôi đã đọc hết rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些报纸不要了? 女:是的,我都看过了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy tờ báo này không cần nữa à? — Nữ: Vâng, tôi đã đọc hết rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ) (Đúng).
- Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè).
- Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
- Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
- Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这些报纸不要了? 女:是的,我都看过了。” (Nam: Mấy tờ báo này không cần nữa à? — Nữ: Vâng, tôi đã đọc hết rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nữ: Này, anh đang làm gì đấy? Có nghe tôi nói không? — Nam: Em cứ nói đi, anh đang nghe đây.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你在做什么?在听我说话吗? 男:你说吧,我听着呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Này, anh đang làm gì đấy? Có nghe tôi nói không? — Nam: Em cứ nói đi, anh đang nghe đây.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ).
- Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè) (Đúng).
- Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
- Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
- Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:喂,你在做什么?在听我说话吗? 男:你说吧,我听着呢。” (Nữ: Này, anh đang làm gì đấy? Có nghe tôi nói không? — Nam: Em cứ nói đi, anh đang nghe đây), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Em sao thế? — Nữ: Không sao đâu, em hơi mệt một chút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了? 女:没关系,我有点儿累。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em sao thế? — Nữ: Không sao đâu, em hơi mệt một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ).
- Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè).
- Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息) (Đúng).
- Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
- Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你怎么了? 女:没关系,我有点儿累。” (Nam: Em sao thế? — Nữ: Không sao đâu, em hơi mệt một chút), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Mấy bài này bạn làm xong chưa? — Nữ: Chưa, nhưng sắp xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这些题你做完了吗? 女:没呢,但是快了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy bài này bạn làm xong chưa? — Nữ: Chưa, nhưng sắp xong rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ).
- Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè).
- Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
- Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học (Đúng).
- Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这些题你做完了吗? 女:没呢,但是快了。” (Nữ: Mấy bài này bạn làm xong chưa? — Nữ: Chưa, nhưng sắp xong rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Phục vụ, ở đây món nào ngon nhất? — Nữ: Anh có thể thử món thịt cừu này, rất ngon ạ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,你们这儿什么菜最好吃? 女:您可以来这个羊肉,很不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ, ở đây món nào ngon nhất? — Nữ: Anh có thể thử món thịt cừu này, rất ngon ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ).
- Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè).
- Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
- Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
- Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng) (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:服务员,你们这儿什么菜最好吃? 女:您可以来这个羊肉,很不错。” (Nam: Phục vụ, ở đây món nào ngon nhất? — Nữ: Anh có thể thử món thịt cừu này, rất ngon ạ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nữ: Nghe nói Tiểu Lý bị ốm rồi. — Nam: Không thể nào, chiều nay chúng tôi còn đi đá bóng cùng nhau mà. — Hỏi: Chiều nay Tiểu Lý đã làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说小李生病了。 男:不会吧,下午我们还一起去踢足球了。 问:小李下午做什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói Tiểu Lý bị ốm rồi. — Nam: Không thể nào, chiều nay chúng tôi còn đi đá bóng cùng nhau mà. — Hỏi: Chiều nay Tiểu Lý đã làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 踢足球 (tī zúqiú: đá bóng)
- C. 去看病 (đi khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (踢足球 — tī zúqiú: đá bóng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Khi nào em đến? Có thể đến sớm hơn một chút không? — Nữ: Sáng mai tám giờ em đi, được không? — Hỏi: Người nam mong người nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你什么时候来?能早点儿来吗? 女:我明天早上八点就去,怎么样? 问:男的希望女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào em đến? Có thể đến sớm hơn một chút không? — Nữ: Sáng mai tám giờ em đi, được không? — Hỏi: Người nam mong người nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多运动 (nhiều thể thao, vận động)
- B. 慢一点儿 (chậm một chút, một ít)
- C. 早点儿来 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (早点儿来 — Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái đến, tới).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Em đã gọi điện cho Tiểu Cao rồi, anh ấy không mở điện thoại. — Nam: Vậy có lẽ anh ấy vẫn đang ở trên máy bay. — Hỏi: Người nam nghĩ Tiểu Cao có khả năng nhất là ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我已经给小高打过电话了,他没开手机。 男:那他可能还在飞机上。 问:男的觉得小高最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đã gọi điện cho Tiểu Cao rồi, anh ấy không mở điện thoại. — Nam: Vậy có lẽ anh ấy vẫn đang ở trên máy bay. — Hỏi: Người nam nghĩ Tiểu Cao có khả năng nhất là ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōng sī: công ty)
- B. 飞机上 (máy bay trên)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (飞机上 — máy bay trên).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm nay bên ngoài nóng thật. — Nữ: Anh đi chạy bộ à? Uống một cốc nước đi. — Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天外面真热。 女:你去跑步了?喝杯水吧。 问:今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay bên ngoài nóng thật. — Nữ: Anh đi chạy bộ à? Uống một cốc nước đi. — Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (rất nóng)
- B. 非常冷 (vô cùng, rất lạnh)
- C. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很热 — rất nóng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đây là lần đầu tiên ông đến Bắc Kinh à? — Nam: Không phải, tháng ba năm ngoái tôi đã đến một lần rồi. — Hỏi: Đây là lần thứ mấy người nam đến Bắc Kinh?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您是第一次来北京吗? 男:不是,去年三月我来过一次。 问:男的是第几次来北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là lần đầu tiên ông đến Bắc Kinh à? — Nam: Không phải, tháng ba năm ngoái tôi đã đến một lần rồi. — Hỏi: Đây là lần thứ mấy người nam đến Bắc Kinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一次 (đầu tiên lần)
- B. 第二次 (thứ hai, số hai lần)
- C. 第三次 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba lần)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (第二次 — thứ hai, số hai lần).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đừng đọc báo trên xe buýt, không tốt cho mắt đâu. — Nữ: Em biết rồi, em chỉ xem thời tiết ngày mai thế nào thôi. — Hỏi: Người nữ muốn biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:不要在公共汽车上看报纸,对眼睛不好。 女:知道了,我就看看明天天气怎么样。 问:女的想知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng đọc báo trên xe buýt, không tốt cho mắt đâu. — Nữ: Em biết rồi, em chỉ xem thời tiết ngày mai thế nào thôi. — Hỏi: Người nữ muốn biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机号 (số điện thoại di động)
- B. 明天天气 (thời tiết ngày mai)
- C. 椅子的颜色 (màu sắc cái ghế)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天天气 — thời tiết ngày mai).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thưa ông, đây là trà của ông. — Nam: Xin lỗi, tôi muốn uống cà phê. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,这是您的茶。 男:对不起,我要的是咖啡。 问:男的想喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, đây là trà của ông. — Nam: Xin lỗi, tôi muốn uống cà phê. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (chá: trà)
- B. 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
- C. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (咖啡 — kā fēi: cà phê).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Đồng hồ của em đẹp thật, mua ở đâu vậy? — Nữ: Không phải mua, là anh trai em tặng. — Hỏi: Chiếc đồng hồ này là ai tặng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的手表真漂亮,是在哪儿买的? 女:不是买的,是我哥送我的。 问:这块手表是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồng hồ của em đẹp thật, mua ở đâu vậy? — Nữ: Không phải mua, là anh trai em tặng. — Hỏi: Chiếc đồng hồ này là ai tặng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥哥 (gē ge: anh trai)
- B. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
- C. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (哥哥 — gē ge: anh trai).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Mấy giờ thi bắt đầu? — Nam: Chín giờ, còn mười lăm phút nữa, mau vào phòng học đi. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:考试几点开始? 男:九点,还有十五分钟,快进教室吧。 问:现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy giờ thi bắt đầu? — Nam: Chín giờ, còn mười lăm phút nữa, mau vào phòng học đi. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8:45
- B. 9:00
- C. 9:15
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (8:45).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào bạn, táo bán thế nào? — Nữ: Bảy tệ một cân, rất rẻ. — Hỏi: Người nam đang mua gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,苹果怎么卖? 女:七块钱一斤,很便宜。 问:男的在买什么东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, táo bán thế nào? — Nữ: Bảy tệ một cân, rất rẻ. — Hỏi: Người nam đang mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- B. 鸡蛋 (jī dàn: trứng)
- C. 西瓜 (xī guā: dưa hấu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (苹果 — píng guǒ: quả táo).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em cười gì thế? Có vấn đề gì à? — Nữ: Chữ này, anh viết sai rồi. — Nam: Thật à? Để anh xem, cảm ơn em. — Nữ: Không có gì. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你笑什么呢?哪儿有问题? 女:这个字,你写错了。 男:真的吗?我看看,谢谢你。 女:不客气。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em cười gì thế? Có vấn đề gì à? — Nữ: Chữ này, anh viết sai rồi. — Nam: Thật à? Để anh xem, cảm ơn em. — Nữ: Không có gì. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没听懂 (Chưa nghe hiểu, hiểu biết)
- B. 回答得不好 (Trả lời, đáp lại không tốt, đẹp)
- C. 写错一个字 (Viết sai, nhầm một cái chữ, từ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (写错一个字 — Viết sai, nhầm một cái chữ, từ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh cũng đến đây mua đồ à? — Nam: Không, tôi làm việc ở cửa hàng này. — Nữ: Thật à? Anh làm ở đây bao lâu rồi? — Nam: Gần hai năm rồi. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你也来这儿买东西? 男:不,我就在这个商店上班。 女:是吗?你在这儿工作多长时间了? 男:快两年了。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh cũng đến đây mua đồ à? — Nam: Không, tôi làm việc ở cửa hàng này. — Nữ: Thật à? Anh làm ở đây bao lâu rồi? — Nam: Gần hai năm rồi. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (商店 — shāng diàn: cửa hàng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thứ Ba tuần sau là sinh nhật con, con muốn gì? — Nữ: Bố, con muốn xe đạp, được không ạ? — Nam: Không thành vấn đề, sáng mai chúng ta đi mua. — Nữ: Vậy con muốn màu đen. — Hỏi: Người nữ muốn gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:下星期二是你的生日,你想要什么? 女:爸,我想要自行车,可以吗? 男:没问题,明天上午就去买。 女:那我想要黑色的。 问:女的想要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thứ Ba tuần sau là sinh nhật con, con muốn gì? — Nữ: Bố, con muốn xe đạp, được không ạ? — Nam: Không thành vấn đề, sáng mai chúng ta đi mua. — Nữ: Vậy con muốn màu đen. — Hỏi: Người nữ muốn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 船 (chuán: tàu thuyền)
- B. 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- C. 自行车 (zì xíng chē: xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (自行车 — zì xíng chē: xe đạp).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh đi du lịch à? — Nam: Vâng, tôi và bạn bè đi Trung Quốc chơi mấy ngày. — Nữ: Trung Quốc có vui không? — Nam: Rất tốt, rất thú vị. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去旅游了? 男:是,我和朋友们去中国玩儿了几天。 女:中国好玩儿吗? 男:很不错,很有意思。 问:男的去中国做什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đi du lịch à? — Nam: Vâng, tôi và bạn bè đi Trung Quốc chơi mấy ngày. — Nữ: Trung Quốc có vui không? — Nam: Rất tốt, rất thú vị. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- B. 学习 (xué xí: học tập, học)
- C. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (旅游 — lǚ yóu: du lịch).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sao lại có nhiều quần áo thế này? — Nữ: Hai ngày nay bận quá, nên không có thời gian giặt. — Nam: Vậy để anh giúp em giặt nhé. — Nữ: Không không, một mình em là được rồi. — Hỏi: Tại sao có nhiều quần áo chưa giặt?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么有这么多衣服? 女:这两天太忙了,所以没时间洗。 男:那我帮你洗吧。 女:不不,我一个人就可以了。 问:为什么有很多衣服没洗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao lại có nhiều quần áo thế này? — Nữ: Hai ngày nay bận quá, nên không có thời gian giặt. — Nam: Vậy để anh giúp em giặt nhé. — Nữ: Không không, một mình em là được rồi. — Hỏi: Tại sao có nhiều quần áo chưa giặt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴天 (yīntiān: ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 人太少 (Người quá ít, thiếu)
- C. 女的很忙 (Rất nữ, phụ nữ bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (女的很忙 — Rất nữ, phụ nữ bận rộn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21112.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21112
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
她很喜欢唱歌,但是唱得不太好。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy rất thích hát, nhưng hát không được hay lắm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 她很喜欢唱歌,但是唱得不太好。 (Tā hěn xǐhuan chànggē, dànshì chàng de bú tài hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy rất thích hát, nhưng hát không được hay lắm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang ngủ trên giường.
- Hình B: Đĩa trái cây: chuối, nho, dưa hấu.
- Hình C: Một chàng trai trẻ đang cầm micro say sưa ca hát (唱歌: hát) (Đúng).
- Hình D: Cô gái dùng máy tính bảng.
- Hình E: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay.
- Hình F: Chú chó và chú mèo.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她很喜欢唱歌,但是唱得不太好。” (Cô ấy rất thích hát, nhưng hát không được hay lắm), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Một chàng trai trẻ đang cầm micro say sưa ca hát (唱歌: hát)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATên của quý khách, xin hãy viết vào đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 您的名字,请写在这儿。 (Nín de míngzi, qǐng xiě zài zhèr)
• Nghĩa tiếng Việt: Tên của quý khách, xin hãy viết vào đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang ngủ trên giường.
- Hình B: Đĩa trái cây: chuối, nho, dưa hấu.
- Hình C: Một chàng trai trẻ đang cầm micro say sưa ca hát (唱歌: hát).
- Hình D: Cô gái dùng máy tính bảng.
- Hình E: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay (Đúng).
- Hình F: Chú chó và chú mèo.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “您的名字,请写在这儿。” (Tên của quý khách, xin hãy viết vào đây), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng nói chuyện, em gái vẫn đang ngủ đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 别说话,妹妹还在睡觉呢。 (Bié shuōhuà, mèimei hái zài shuìjiào ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện, em gái vẫn đang ngủ đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang ngủ trên giường (Đúng).
- Hình B: Đĩa trái cây: chuối, nho, dưa hấu.
- Hình C: Một chàng trai trẻ đang cầm micro say sưa ca hát (唱歌: hát).
- Hình D: Cô gái dùng máy tính bảng.
- Hình E: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay.
- Hình F: Chú chó và chú mèo.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “别说话,妹妹还在睡觉呢。” (Đừng nói chuyện, em gái vẫn đang ngủ đấy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cô gái đang ngủ trên giường) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĂn nhiều trái cây vào, tốt cho sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 多吃些水果,对身体好。 (Duō chī xiē shuǐguǒ, duì shēntǐ hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn nhiều trái cây vào, tốt cho sức khỏe.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang ngủ trên giường.
- Hình B: Đĩa trái cây: chuối, nho, dưa hấu (Đúng).
- Hình C: Một chàng trai trẻ đang cầm micro say sưa ca hát (唱歌: hát).
- Hình D: Cô gái dùng máy tính bảng.
- Hình E: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay.
- Hình F: Chú chó và chú mèo.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “多吃些水果,对身体好。” (Ăn nhiều trái cây vào, tốt cho sức khỏe), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Đĩa trái cây: chuối, nho, dưa hấu) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ đằng kia, bên trái là mèo, bên phải là chó.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 在那儿,左边是猫,右边是狗。 (Zài nàr, zuǒbian shì māo, yòubian shì gǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đằng kia, bên trái là mèo, bên phải là chó.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang ngủ trên giường.
- Hình B: Đĩa trái cây: chuối, nho, dưa hấu.
- Hình C: Một chàng trai trẻ đang cầm micro say sưa ca hát (唱歌: hát).
- Hình D: Cô gái dùng máy tính bảng.
- Hình E: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay.
- Hình F: Chú chó và chú mèo (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “在那儿,左边是猫,右边是狗。” (Ở đằng kia, bên trái là mèo, bên phải là chó), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Chú chó và chú mèo) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào bạn, chiếc áo này bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你好,这( )衣服多少钱? (Nǐ hǎo, zhè ( ) yīfu duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, chiếc áo này bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离 (lí: cách)
- B. 晚 (wǎn: muộn)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 教室 (jiào shì: lớp học)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 件 (jiàn: chiếc, cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 件 (jiàn: chiếc, cái). Câu hoàn chỉnh: “你好,这件衣服多少钱?” (Chào bạn, chiếc áo này bao nhiêu tiền?).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi năm nay đã 25 tuổi rồi, hơn bạn một tuổi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我今年已经25了,( )你大一岁。 (Wǒ jīnnián yǐjīng 25 le, ( ) nǐ dà yí suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi năm nay đã 25 tuổi rồi, hơn bạn một tuổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离 (lí: cách)
- B. 晚 (wǎn: muộn)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 教室 (jiào shì: lớp học)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 件 (jiàn: chiếc, cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 比 (bǐ: hơn). Câu hoàn chỉnh: “我今年已经25了,比你大一岁。” (Tôi năm nay đã 25 tuổi rồi, hơn bạn một tuổi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ muộn quá rồi, chúng ta đi taxi đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在太( )了,我们坐出租车去吧。 (Xiànzài tài ( ) le, wǒmen zuò chūzūchē qù ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ muộn quá rồi, chúng ta đi taxi đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离 (lí: cách)
- B. 晚 (wǎn: muộn)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 教室 (jiào shì: lớp học)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 件 (jiàn: chiếc, cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 晚 (wǎn: muộn). Câu hoàn chỉnh: “现在太晚了,我们坐出租车去吧。” (Bây giờ muộn quá rồi, chúng ta đi taxi đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhách sạn cô Bạch ở cách sân bay rất gần.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 白小姐住的饭店( )机场很近。 (Bái xiǎojiě zhù de fàndiàn ( ) jīchǎng hěn jìn)
• Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn cô Bạch ở cách sân bay rất gần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离 (lí: cách)
- B. 晚 (wǎn: muộn)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 教室 (jiào shì: lớp học)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 件 (jiàn: chiếc, cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 离 (lí: cách). Câu hoàn chỉnh: “白小姐住的饭店离机场很近。” (Khách sạn cô Bạch ở cách sân bay rất gần).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Chiều nay các bạn học tiếng Hán ở phòng học nào? — Nam: Vẫn là 407.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 女:今天下午你们在哪个( )上汉语课? 男:还是407。 (Nǚ: Jīntiān xiàwǔ nǐmen zài nǎge ( ) shàng Hànyǔ kè? Nán: Hái shì 407)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều nay các bạn học tiếng Hán ở phòng học nào? — Nam: Vẫn là 407.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离 (lí: cách)
- B. 晚 (wǎn: muộn)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 教室 (jiào shì: lớp học)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 件 (jiàn: chiếc, cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 教室 (jiào shì: lớp học). Câu hoàn chỉnh: “女:今天下午你们在哪个教室上汉语课? 男:还是407。” (Nữ: Chiều nay các bạn học tiếng Hán ở phòng học nào? — Nam: Vẫn là 407).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu thuốc à? Bên cạnh nhà hàng kia có một cái, ngay phía trước, đi bộ vài bước về bên trái là đến. ★ Hiệu thuốc ở cạnh nhà hàng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 药店?那个饭馆儿的旁边有一个,就在前面,向左走几步就到了。 ★ 药店在饭馆儿旁边。
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu thuốc à? Bên cạnh nhà hàng kia có một cái, ngay phía trước, đi bộ vài bước về bên trái là đến. ★ Hiệu thuốc ở cạnh nhà hàng.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "药店?那个饭馆儿的旁边有一个,就在前面,向左走几步就到了。". Điều này chứng minh nhận định "★ 药店在饭馆儿旁边。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì bên ngoài vẫn đang mưa, nên họ không ra ngoài, họ định ở nhà xem TV. ★ Hôm nay là trời nắng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 因为外面还在下雨,所以他们没出去,他们准备在家里看电视。 ★ 今天是晴天。
• Nghĩa tiếng Việt: Vì bên ngoài vẫn đang mưa, nên họ không ra ngoài, họ định ở nhà xem TV. ★ Hôm nay là trời nắng.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ còn vài tiếng nữa là đến ngày 1 tháng 1 năm 2011 rồi. Tôi hy vọng vợ tôi sẽ luôn vui vẻ mỗi ngày trong năm mới. ★ Bây giờ là năm 2010.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 再有几个小时,就是2011年1月1日了。我希望妻子在新的一年里,每天都很快乐。 ★ 现在是2010年。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ còn vài tiếng nữa là đến ngày 1 tháng 1 năm 2011 rồi. Tôi hy vọng vợ tôi sẽ luôn vui vẻ mỗi ngày trong năm mới. ★ Bây giờ là năm 2010.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "再有几个小时,就是2011年1月1日了。我希望妻子在新的一年里,每天都很快乐。". Điều này chứng minh nhận định "★ 现在是2010年。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên bàn có một tờ giấy, trên đó có số điện thoại của Tiểu Tạ, bạn gọi điện cho anh ấy đi, anh ấy muốn bạn đi mua máy tính cùng anh ấy. ★ Tiểu Tạ muốn mua một chiếc điện thoại mới.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 桌子上有张纸,上面有小谢的电话,你给他打个电话,他想让你和他一起去买电脑。 ★ 小谢想买个新手机。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có một tờ giấy, trên đó có số điện thoại của Tiểu Tạ, bạn gọi điện cho anh ấy đi, anh ấy muốn bạn đi mua máy tính cùng anh ấy. ★ Tiểu Tạ muốn mua một chiếc điện thoại mới.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi giới thiệu một chút, đây là con của em trai tôi, là bác sĩ. Bạn có vấn đề gì thì cứ hỏi cậu ấy. ★ Con của em trai anh ấy là bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我给你介绍一下,这是我弟弟的孩子,是医生。你有什么问题就问他。 ★ 他弟弟的孩子是医生。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi giới thiệu một chút, đây là con của em trai tôi, là bác sĩ. Bạn có vấn đề gì thì cứ hỏi cậu ấy. ★ Con của em trai anh ấy là bác sĩ.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "我给你介绍一下,这是我弟弟的孩子,是医生。你有什么问题就问他。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他弟弟的孩子是医生。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày hai trăm tệ, một tuần là bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一天两百元,一星期是多少? (Yì tiān liǎng bǎi yuán, yì xīngqī shì duōshao?)
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày hai trăm tệ, một tuần là bao nhiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天我休息,不上班。 (Hôm nay tôi nghỉ ngơi không đi làm)
- B. 谢谢您,欢迎下次再来。 (Cảm ơn ngài, ông chào mừng lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới)
- C. 1400块,不贵。 (Đồng (tiền), miếng không đắt, mắc)
- D. 这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 喂?请问李老师在家吗? (Alo, này xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (1400块,不贵。).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghĩ cô ấy đã biết từ sớm rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我觉得她早知道了。 (Wǒ juéde tā zǎo zhīdào le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ cô ấy đã biết từ sớm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天我休息,不上班。 (Hôm nay tôi nghỉ ngơi không đi làm)
- B. 谢谢您,欢迎下次再来。 (Cảm ơn ngài, ông chào mừng lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới)
- C. 1400块,不贵。 (Đồng (tiền), miếng không đắt, mắc)
- D. 这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 喂?请问李老师在家吗? (Alo, này xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (这些事,你别告诉妈,好吗? — Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đi bơi rồi, bạn là...
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 他游泳去了,你是…… (Tā yóuyǒng qù le, nǐ shì……)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đi bơi rồi, bạn là...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天我休息,不上班。 (Hôm nay tôi nghỉ ngơi không đi làm)
- B. 谢谢您,欢迎下次再来。 (Cảm ơn ngài, ông chào mừng lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới)
- C. 1400块,不贵。 (Đồng (tiền), miếng không đắt, mắc)
- D. 这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 喂?请问李老师在家吗? (Alo, này xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án F (喂?请问李老师在家吗? — Alo, này xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở nhà không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón ăn hôm nay làm rất ngon.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天的菜做得非常好。 (Jīntiān de cài zuò de fēicháng hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hôm nay làm rất ngon.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天我休息,不上班。 (Hôm nay tôi nghỉ ngơi không đi làm)
- B. 谢谢您,欢迎下次再来。 (Cảm ơn ngài, ông chào mừng lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới)
- C. 1400块,不贵。 (Đồng (tiền), miếng không đắt, mắc)
- D. 这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 喂?请问李老师在家吗? (Alo, này xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (谢谢您,欢迎下次再来。 — Cảm ơn ngài, ông chào mừng lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng ngủ nữa, con trai, 8 giờ rồi, mau dậy đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 别睡了,儿子,8点了,快起床。 (Bié shuì le, érzi, 8 diǎn le, kuài qǐchuáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng ngủ nữa, con trai, 8 giờ rồi, mau dậy đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天我休息,不上班。 (Hôm nay tôi nghỉ ngơi không đi làm)
- B. 谢谢您,欢迎下次再来。 (Cảm ơn ngài, ông chào mừng lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới)
- C. 1400块,不贵。 (Đồng (tiền), miếng không đắt, mắc)
- D. 这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 喂?请问李老师在家吗? (Alo, này xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (今天我休息,不上班。 — Hôm nay tôi nghỉ ngơi không đi làm).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có gì hay, không đẹp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 没什么意思,不好看。 (Méi shénme yìsi, bù hǎokàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì hay, không đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
- B. 走路要20分钟吧。 (Đi bộ, bước đi cần phút nhé, đi)
- C. 有个朋友生病了,我去医院看了看他。 (Có cái, con bạn bè bị bệnh rồi tôi đi bệnh viện, đến viện khám nhìn, xem rồi nhìn, xem anh ấy)
- D. 我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
- E. 姐,这是我的同学,她叫王红。 (Chị gái (tỷ) đây, này là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương màu đỏ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (这本书你读完了?怎么样? — Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao, buổi tối cũng được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 没关系,晚上的也可以。 (Méi guānxi, wǎnshang de yě kěyǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao, buổi tối cũng được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
- B. 走路要20分钟吧。 (Đi bộ, bước đi cần phút nhé, đi)
- C. 有个朋友生病了,我去医院看了看他。 (Có cái, con bạn bè bị bệnh rồi tôi đi bệnh viện, đến viện khám nhìn, xem rồi nhìn, xem anh ấy)
- D. 我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
- E. 姐,这是我的同学,她叫王红。 (Chị gái (tỷ) đây, này là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương màu đỏ)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (我去看看还有没有中午的电影票。 — Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, sáng hôm qua sao bố không có ở nhà?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 爸,昨天上午你怎么没在家? (Bà, zuótiān shàngwǔ nǐ zěnme méi zài jiā?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, sáng hôm qua sao bố không có ở nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
- B. 走路要20分钟吧。 (Đi bộ, bước đi cần phút nhé, đi)
- C. 有个朋友生病了,我去医院看了看他。 (Có cái, con bạn bè bị bệnh rồi tôi đi bệnh viện, đến viện khám nhìn, xem rồi nhìn, xem anh ấy)
- D. 我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
- E. 姐,这是我的同学,她叫王红。 (Chị gái (tỷ) đây, này là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương màu đỏ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (有个朋友生病了,我去医院看了看他。 — Có cái, con bạn bè bị bệnh rồi tôi đi bệnh viện, đến viện khám nhìn, xem rồi nhìn, xem anh ấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ trường học đến đó có xa không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 从学校到那儿远吗? (Cóng xuéxiào dào nàr yuǎn ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ trường học đến đó có xa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
- B. 走路要20分钟吧。 (Đi bộ, bước đi cần phút nhé, đi)
- C. 有个朋友生病了,我去医院看了看他。 (Có cái, con bạn bè bị bệnh rồi tôi đi bệnh viện, đến viện khám nhìn, xem rồi nhìn, xem anh ấy)
- D. 我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
- E. 姐,这是我的同学,她叫王红。 (Chị gái (tỷ) đây, này là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương màu đỏ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (走路要20分钟吧。).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào bạn, rất vui được làm quen với bạn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你好,很高兴认识你。 (Nǐ hǎo, hěn gāoxìng rènshi nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, rất vui được làm quen với bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
- B. 走路要20分钟吧。 (Đi bộ, bước đi cần phút nhé, đi)
- C. 有个朋友生病了,我去医院看了看他。 (Có cái, con bạn bè bị bệnh rồi tôi đi bệnh viện, đến viện khám nhìn, xem rồi nhìn, xem anh ấy)
- D. 我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
- E. 姐,这是我的同学,她叫王红。 (Chị gái (tỷ) đây, này là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương màu đỏ)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (姐,这是我的同学,她叫王红。 — Chị gái (tỷ) đây, này là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương màu đỏ).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21112 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile