Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21009, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 你好,认识你很高兴。 (Nǐ hǎo, rèn shí nǐ hěn gāo xìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, rất vui được làm quen với bạn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chào bạn, rất vui được làm quen với bạn) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 他们正在打篮球。 (Tā men zhèng zài dǎ lán qiú)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang chơi bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Họ đang chơi bóng rổ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 西瓜怎么卖? (Xī guā zěn me mài?)
• Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu bán thế nào?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Dưa hấu bán thế nào?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 她还没起床呢。 (Tā hái méi qǐ chuáng ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vẫn chưa dậy.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Cô ấy vẫn chưa dậy) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我有两个女儿,她们都八岁了。 (Wǒ yǒu liǎng gè nǚ ér, tā men dōu bā suì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có hai cô con gái, cả hai đều tám tuổi rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi có hai cô con gái, cả hai đều tám tuổi rồi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 请给我一杯咖啡,谢谢。 (Qǐng gěi wǒ yī bēi kā fēi, xiè xiè)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin cho tôi một tách cà phê, cảm ơn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin cho tôi một tách cà phê, cảm ơn) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 太累了,让我休息一下吧。 (Tài lèi le, ràng wǒ xiū xī yī xià ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Mệt quá rồi, để tôi nghỉ một chút đi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Mệt quá rồi, để tôi nghỉ một chút đi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我喜欢唱歌。 (Wǒ xǐ huān chàng gē)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích hát.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Tôi thích hát) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 我穿这件怎么样? (Wǒ chuān zhè jiàn zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mặc cái này thế nào?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Tôi mặc cái này thế nào?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他今天走着去学校。 (Tā jīn tiān zǒu zhe qù xué xiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay anh ấy đi bộ đến trường.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay anh ấy đi bộ đến trường) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
Nữ: Đừng nói chuyện, con trai đang ngủ đấy. — Nam: Được rồi, vậy chúng ta ra ngoài nói chuyện.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:别说话,儿子在睡觉呢。 男:好的,那我们去外面说。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng nói chuyện, con trai đang ngủ đấy. — Nam: Được rồi, vậy chúng ta ra ngoài nói chuyện.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng (Đúng).
- Hình B: Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ.
- Hình C: Bàn ăn với những chiếc ghế trống.
- Hình D: Người mẹ cùng con trai đọc sách.
- Hình E: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多).
- Hình F: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:别说话,儿子在睡觉呢。 男:好的,那我们去外面说。” (Nữ: Đừng nói chuyện, con trai đang ngủ đấy. — Nam: Được rồi, vậy chúng ta ra ngoài nói chuyện), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Cô Vương, máy tính của cô không còn vấn đề gì nữa chứ? — Nữ: Đã ổn rồi, cảm ơn anh.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:王小姐,你的电脑没问题了吧? 女:已经好了,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương, máy tính của cô không còn vấn đề gì nữa chứ? — Nữ: Đã ổn rồi, cảm ơn anh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng.
- Hình B: Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ.
- Hình C: Bàn ăn với những chiếc ghế trống.
- Hình D: Người mẹ cùng con trai đọc sách.
- Hình E: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多).
- Hình F: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:王小姐,你的电脑没问题了吧? 女:已经好了,谢谢你。” (Nam: Cô Vương, máy tính của cô không còn vấn đề gì nữa chứ? — Nữ: Đã ổn rồi, cảm ơn anh), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nữ: Bạn và bạn học của bạn ngồi ở đó được không? — Nam: Được, nhưng chúng tôi có bốn người, vẫn thiếu một cái ghế.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你和你的同学坐那儿可以吗? 男:可以,但是我们四个人,还少个椅子。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn và bạn học của bạn ngồi ở đó được không? — Nam: Được, nhưng chúng tôi có bốn người, vẫn thiếu một cái ghế.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng.
- Hình B: Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ.
- Hình C: Bàn ăn với những chiếc ghế trống (Đúng).
- Hình D: Người mẹ cùng con trai đọc sách.
- Hình E: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多).
- Hình F: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你和你的同学坐那儿可以吗? 男:可以,但是我们四个人,还少个椅子。” (Nữ: Bạn và bạn học của bạn ngồi ở đó được không? — Nam: Được, nhưng chúng tôi có bốn người, vẫn thiếu một cái ghế), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Bàn ăn với những chiếc ghế trống) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nam: Nó chạy nhanh thật, đây là chó của bạn à? — Nữ: Không phải, nó là của chị gái tôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:它跑得真快,这是你的狗吗? 女:不是,它是我姐姐的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nó chạy nhanh thật, đây là chó của bạn à? — Nữ: Không phải, nó là của chị gái tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng.
- Hình B: Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ.
- Hình C: Bàn ăn với những chiếc ghế trống.
- Hình D: Người mẹ cùng con trai đọc sách.
- Hình E: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多) (Đúng).
- Hình F: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:它跑得真快,这是你的狗吗? 女:不是,它是我姐姐的。” (Nam: Nó chạy nhanh thật, đây là chó của bạn à? — Nữ: Không phải, nó là của chị gái tôi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nữ: Xe buýt đến rồi, tạm biệt. — Nam: Tạm biệt, mai gặp lại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:公共汽车来了,再见。 男:再见,明天见。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xe buýt đến rồi, tạm biệt. — Nam: Tạm biệt, mai gặp lại.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng.
- Hình B: Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ (Đúng).
- Hình C: Bàn ăn với những chiếc ghế trống.
- Hình D: Người mẹ cùng con trai đọc sách.
- Hình E: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多).
- Hình F: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:公共汽车来了,再见。 男:再见,明天见。” (Nữ: Xe buýt đến rồi, tạm biệt. — Nam: Tạm biệt, mai gặp lại), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Bạn nhìn thấy chưa? — Nữ: Tôi nhìn thấy rồi, màu đen.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看见了吗? 女:我看见了,颜色是黑的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhìn thấy chưa? — Nữ: Tôi nhìn thấy rồi, màu đen.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đĩa cá kho và đôi đũa.
- Hình B: Bàn tay lịch sự đưa ra mời thưởng thức một tách trà nóng bốc khói (喝茶 - hē chá: uống trà).
- Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen (Đúng).
- Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống.
- Hình E: Người đang chỉ tay hướng dẫn cách viết tên của mình trên giấy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你看见了吗? 女:我看见了,颜色是黑的。” (Nam: Bạn nhìn thấy chưa? — Nữ: Tôi nhìn thấy rồi, màu đen), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Bạn uống trà đen không? — Nam: Cảm ơn, cho tôi một ly.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你喝红茶吗? 男:谢谢,给我来一杯。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn uống trà đen không? — Nam: Cảm ơn, cho tôi một ly.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đĩa cá kho và đôi đũa.
- Hình B: Bàn tay lịch sự đưa ra mời thưởng thức một tách trà nóng bốc khói (喝茶 - hē chá: uống trà) (Đúng).
- Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen.
- Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống.
- Hình E: Người đang chỉ tay hướng dẫn cách viết tên của mình trên giấy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你喝红茶吗? 男:谢谢,给我来一杯。” (Nữ: Bạn uống trà đen không? — Nam: Cảm ơn, cho tôi một ly), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Bàn tay lịch sự đưa ra mời thưởng thức một tách trà nóng bốc khói (喝茶 - hē chá: uống trà)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你下来吧,我到了。 女:好的,你等我几分钟,我这就下来。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, bạn xuống đi, tôi đến rồi. — Nữ: Được, bạn đợi tôi vài phút, tôi xuống ngay đây.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đĩa cá kho và đôi đũa.
- Hình B: Bàn tay lịch sự đưa ra mời thưởng thức một tách trà nóng bốc khói (喝茶 - hē chá: uống trà).
- Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen.
- Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống (Đúng).
- Hình E: Người đang chỉ tay hướng dẫn cách viết tên của mình trên giấy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:喂,你下来吧,我到了。 女:好的,你等我几分钟,我这就下来。” (Nam: Alo, bạn xuống đi, tôi đến rồi. — Nữ: Được, bạn đợi tôi vài phút, tôi xuống ngay đây), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nữ: Trưa nay chúng ta ăn gì? — Nam: Anh thích ăn cá em làm, em làm cá, anh làm cơm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们中午吃什么? 男:我爱吃你做的鱼,你做鱼,我做米饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay chúng ta ăn gì? — Nam: Anh thích ăn cá em làm, em làm cá, anh làm cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đĩa cá kho và đôi đũa (Đúng).
- Hình B: Bàn tay lịch sự đưa ra mời thưởng thức một tách trà nóng bốc khói (喝茶 - hē chá: uống trà).
- Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen.
- Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống.
- Hình E: Người đang chỉ tay hướng dẫn cách viết tên của mình trên giấy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我们中午吃什么? 男:我爱吃你做的鱼,你做鱼,我做米饭。” (Nữ: Trưa nay chúng ta ăn gì? — Nam: Anh thích ăn cá em làm, em làm cá, anh làm cơm), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Đĩa cá kho và đôi đũa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Bây giờ bạn đang học tiếng Hán à? — Nữ: Vâng, anh xem, đây là tên của em. Anh cười gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在在学汉语? 女:是,你看,这是我的名字。你笑什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ bạn đang học tiếng Hán à? — Nữ: Vâng, anh xem, đây là tên của em. Anh cười gì vậy?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đĩa cá kho và đôi đũa.
- Hình B: Bàn tay lịch sự đưa ra mời thưởng thức một tách trà nóng bốc khói (喝茶 - hē chá: uống trà).
- Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen.
- Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống.
- Hình E: Người đang chỉ tay hướng dẫn cách viết tên của mình trên giấy (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你现在在学汉语? 女:是,你看,这是我的名字。你笑什么?” (Nam: Bây giờ bạn đang học tiếng Hán à? — Nữ: Vâng, anh xem, đây là tên của em. Anh cười gì vậy?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người đang chỉ tay hướng dẫn cách viết tên của mình trên giấy) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nữ: Đi cửa hàng à? Mua gì rồi? Nam: Mua mấy cân táo, rất ngon. Hỏi: Người nam đã mua gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:去商店了?买什么东西了? 男:买了几斤苹果,非常好吃。 问:男的买什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi cửa hàng à? Mua gì rồi? Nam: Mua mấy cân táo, rất ngon. Hỏi: Người nam đã mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- B. 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
- C. 鸡蛋 (jī dàn: trứng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (苹果 — píng guǒ: quả táo).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cô Trương vẫn chưa đến à? Nữ: Vâng, cô ấy gọi điện nói vẫn đang trên đường, có thể đến trước chín giờ. Hỏi: Cô Trương bây giờ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:张小姐还没来? 女:是,她打电话说还在路上,九点前能到。 问:张小姐现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Trương vẫn chưa đến à? Nữ: Vâng, cô ấy gọi điện nói vẫn đang trên đường, có thể đến trước chín giờ. Hỏi: Cô Trương bây giờ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (路上 — lùshang: trên đường, đang trên đường đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Câu hỏi này ai biết trả lời? Nam: Thưa cô, em biết ạ. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个问题谁会回答? 男:老师,我会。 问:他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Câu hỏi này ai biết trả lời? Nam: Thưa cô, em biết ạ. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học)
- B. 看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
- C. 买电影票 (Mua phim điện ảnh vé)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (上课 — shàngkè: lên lớp, vào lớp học).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chúng ta đi ăn chút gì đó đi. Nữ: Hơi muộn rồi, đến ga tàu ăn đi. Hỏi: Tại sao người nữ không ăn cơm bây giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们去吃点儿东西吧。 女:时间有点儿晚了,去火车站吃吧。 问:女的为什么不现在吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đi ăn chút gì đó đi. Nữ: Hơi muộn rồi, đến ga tàu ăn đi. Hỏi: Tại sao người nữ không ăn cơm bây giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃水果了 (Ăn trái cây, hoa quả rồi)
- B. 时间晚了 (Thời gian muộn, trễ rồi)
- C. 饭馆儿人多 (Nhà hàng, quán ăn trẻ em, con cái người nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (时间晚了 — Thời gian muộn, trễ rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sắp mưa rồi, về nhà nhanh đi. Nam: Không sao, tôi lái xe đến, tôi đưa bạn về. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:要下雨了,快点儿回家吧。 男:没关系,我开车来的,我送你回去。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp mưa rồi, về nhà nhanh đi. Nam: Không sao, tôi lái xe đến, tôi đưa bạn về. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是晴天 (là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- B. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
- C. 快下雨了 (Nhanh, mau mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (快下雨了 — Nhanh, mau mưa, đổ mưa rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tối nay bạn đã uống thuốc chưa? Nữ: Vẫn chưa, bác sĩ nói một tiếng trước khi ngủ mới uống. Hỏi: Người nữ sẽ uống thuốc khi nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你今天晚上吃药了没有? 女:没呢,医生说睡觉前一小时再吃。 问:女的什么时候吃药?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay bạn đã uống thuốc chưa? Nữ: Vẫn chưa, bác sĩ nói một tiếng trước khi ngủ mới uống. Hỏi: Người nữ sẽ uống thuốc khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上 (zǎo shang: buổi sáng)
- B. 下午 (xià wǔ: buổi chiều)
- C. 睡觉前 (ngủ trước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (睡觉前 — ngủ trước).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Em gái bạn sắp thi rồi phải không? Nam: Thi xong rồi, cô ấy đã thi xong từ hôm qua rồi. Hỏi: Hôm qua ai đã thi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你妹妹快考试了吧? 男:已经考完了,她昨天就考完了。 问:昨天谁考试了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em gái bạn sắp thi rồi phải không? Nam: Thi xong rồi, cô ấy đã thi xong từ hôm qua rồi. Hỏi: Hôm qua ai đã thi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妹妹 (mèi mei: em gái)
- B. 弟弟 (dì di: em trai)
- C. 哥哥 (gē ge: anh trai)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (妹妹 — mèi mei: em gái).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào bạn, chiếc đồng hồ này bao nhiêu tiền? Nữ: Xin lỗi, tôi cũng đến mua đồ. Hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,这块儿手表多少钱? 女:对不起,我也是来买东西的。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, chiếc đồng hồ này bao nhiêu tiền? Nữ: Xin lỗi, tôi cũng đến mua đồ. Hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 听不懂 (Nghe không hiểu, hiểu biết)
- C. 认错人了 (Nhận ra, nhận biết sai, nhầm người rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (认错人了 — Nhận ra, nhận biết sai, nhầm người rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sáng mai tôi đến công ty tìm bạn, bạn có thời gian không? Nam: Được, không vấn đề gì, tôi ở phòng 604. Hỏi: Người nam ở phòng nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我明天上午去公司找你,你有时间吗? 男:可以,没问题,我在六零四。 问:男的在哪个房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng mai tôi đến công ty tìm bạn, bạn có thời gian không? Nam: Được, không vấn đề gì, tôi ở phòng 604. Hỏi: Người nam ở phòng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 406
- B. 604
- C. 606
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (604).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn định khi nào đi du lịch Trung Quốc? Nữ: Có thể là thứ Năm tuần sau. Hỏi: Người nữ định đi Trung Quốc làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你准备什么时候去中国旅游? 女:可能是下个星期四。 问:女的准备去中国做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn định khi nào đi du lịch Trung Quốc? Nữ: Có thể là thứ Năm tuần sau. Hỏi: Người nữ định đi Trung Quốc làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习 (xué xí: học tập, học)
- B. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- C. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (旅游 — lǚ yóu: du lịch).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mời vào, chào mừng mọi người đến nhà tôi chơi. Nữ: Cảm ơn, nhà mới của anh thật rộng. Nam: Mời ngồi, các bạn đều là lần đầu đến à? Nữ: Vâng, chúng tôi đều chưa đến bao giờ. Hỏi: Nhà mới của anh ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请进,欢迎大家来我家玩儿。 女:谢谢,您的新家真大。 男:请坐,你们都是第一次来? 女:是的,我们都还没来过。 问:他的新家怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mời vào, chào mừng mọi người đến nhà tôi chơi. Nữ: Cảm ơn, nhà mới của anh thật rộng. Nam: Mời ngồi, các bạn đều là lần đầu đến à? Nữ: Vâng, chúng tôi đều chưa đến bao giờ. Hỏi: Nhà mới của anh ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很大 (rất to, lớn)
- B. 很小 (rất nhỏ, bé)
- C. 很远 (rất xa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很大 — rất to, lớn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chiều nay bạn không có việc gì phải không? Nam: Không có việc gì, tôi sẽ ở trong lớp đọc sách. Nữ: Cùng đi đá bóng nhé? Nam: Con gái cũng thích đá bóng à? Được, còn ai nữa? Hỏi: Họ định làm gì vào buổi chiều?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:下午你没什么事情吧? 男:没什么事,我就在教室里看看书。 女:一起去踢足球怎么样? 男:女生也爱踢足球?好,还有谁? 问:他们准备下午做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều nay bạn không có việc gì phải không? Nam: Không có việc gì, tôi sẽ ở trong lớp đọc sách. Nữ: Cùng đi đá bóng nhé? Nam: Con gái cũng thích đá bóng à? Được, còn ai nữa? Hỏi: Họ định làm gì vào buổi chiều?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 读书 (dúshū: đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- C. 踢足球 (tī zúqiú: đá bóng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (踢足球 — tī zúqiú: đá bóng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chào bạn, xin hỏi ông Bạch có ở đây không? Nữ: Ông ấy đi học rồi, anh gọi điện thoại di động cho ông ấy đi. Nam: Được, cảm ơn bạn. Nữ: Không có gì, tạm biệt. Hỏi: Người nam muốn tìm ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,请问白先生在吗? 女:他去学校了,您打他手机吧。 男:好的,谢谢你。 女:不客气,再见。 问:男的想找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, xin hỏi ông Bạch có ở đây không? Nữ: Ông ấy đi học rồi, anh gọi điện thoại di động cho ông ấy đi. Nam: Được, cảm ơn bạn. Nữ: Không có gì, tạm biệt. Hỏi: Người nam muốn tìm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子 (qī zi: vợ)
- B. 白先生 (ông, ngài trắng)
- C. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (白先生 — ông, ngài trắng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chào bạn, thịt cừu bao nhiêu tiền một cân? Nam: Mười hai tệ. Nữ: Tôi mua một trăm cân, có thể rẻ hơn chút không? Nam: Vậy cô đưa tôi một nghìn mốt đi. Hỏi: Người nam muốn bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,羊肉多少钱一斤? 男:十二块。 女:我买一百斤,能便宜些吗? 男:那您给我一千一吧。 问:男的要多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, thịt cừu bao nhiêu tiền một cân? Nam: Mười hai tệ. Nữ: Tôi mua một trăm cân, có thể rẻ hơn chút không? Nam: Vậy cô đưa tôi một nghìn mốt đi. Hỏi: Người nam muốn bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 1100元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 1200元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (1100元).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ngày mai bạn đi sân bay bằng cách nào? Nữ: Tôi gọi taxi đi là được rồi, bạn đừng tiễn nữa. Nam: Được rồi, ngày nào bạn về? Nữ: Ngày mười tám tôi sẽ về. Hỏi: Người nữ ngày mai đi sân bay bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你明天怎么去机场? 女:我打个出租车去就行,你不要送了。 男:好吧,你哪天回来? 女:十八号我就回来了。 问:女的明天怎么去机场?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai bạn đi sân bay bằng cách nào? Nữ: Tôi gọi taxi đi là được rồi, bạn đừng tiễn nữa. Nam: Được rồi, ngày nào bạn về? Nữ: Ngày mười tám tôi sẽ về. Hỏi: Người nữ ngày mai đi sân bay bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāichē: lái xe)
- B. 坐船 (zuòchuán: đi thuyền)
- C. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (坐出租车 — ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21009.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21009
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
前面还可以,后面有点儿长。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhía trước thì được, phía sau hơi dài.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 前面还可以,后面有点儿长。 (Qiánmiàn hái kěyǐ, hòumiàn yǒu diǎnr cháng)
• Nghĩa tiếng Việt: Phía trước thì được, phía sau hơi dài.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cặp đôi nam nữ mặc trang phục dạ hội đang khiêu vũ uyển chuyển (跳舞 - tiàowǔ: khiêu vũ / nhảy múa).
- Hình B: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢).
- Hình C: Thợ cắt tóc trong tiệm cắt tóc (Đúng).
- Hình D: Đĩa táo cắt miếng trên bàn.
- Hình E: Phục vụ mang đồ ăn ra cho khách ở nhà hàng.
- Hình F: Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “前面还可以,后面有点儿长。” (Phía trước thì được, phía sau hơi dài), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Thợ cắt tóc trong tiệm cắt tóc) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đến đi, món ăn ở đây cũng không tệ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你来吧,这里的菜还不错。 (Nǐ lái ba, zhèli de cài hái bú cuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến đi, món ăn ở đây cũng không tệ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cặp đôi nam nữ mặc trang phục dạ hội đang khiêu vũ uyển chuyển (跳舞 - tiàowǔ: khiêu vũ / nhảy múa).
- Hình B: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢).
- Hình C: Thợ cắt tóc trong tiệm cắt tóc.
- Hình D: Đĩa táo cắt miếng trên bàn.
- Hình E: Phục vụ mang đồ ăn ra cho khách ở nhà hàng (Đúng).
- Hình F: Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你来吧,这里的菜还不错。” (Bạn đến đi, món ăn ở đây cũng không tệ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Phục vụ mang đồ ăn ra cho khách ở nhà hàng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể tôi nghĩ xem, câu hỏi này có ý gì nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我想想,这个题是什么意思呢? (Wǒ xiǎngxiang, zhège tí shì shénme yìsi ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi nghĩ xem, câu hỏi này có ý gì nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cặp đôi nam nữ mặc trang phục dạ hội đang khiêu vũ uyển chuyển (跳舞 - tiàowǔ: khiêu vũ / nhảy múa).
- Hình B: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢).
- Hình C: Thợ cắt tóc trong tiệm cắt tóc.
- Hình D: Đĩa táo cắt miếng trên bàn.
- Hình E: Phục vụ mang đồ ăn ra cho khách ở nhà hàng.
- Hình F: Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我想想,这个题是什么意思呢?” (Để tôi nghĩ xem, câu hỏi này có ý gì nhỉ?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, mấy bộ quần áo đó là mẹ giặt phải không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 妈,那几件衣服是你洗的吗? (Mā, nà jǐ jiàn yīfu shì nǐ xǐ de ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mấy bộ quần áo đó là mẹ giặt phải không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cặp đôi nam nữ mặc trang phục dạ hội đang khiêu vũ uyển chuyển (跳舞 - tiàowǔ: khiêu vũ / nhảy múa).
- Hình B: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢) (Đúng).
- Hình C: Thợ cắt tóc trong tiệm cắt tóc.
- Hình D: Đĩa táo cắt miếng trên bàn.
- Hình E: Phục vụ mang đồ ăn ra cho khách ở nhà hàng.
- Hình F: Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “妈,那几件衣服是你洗的吗?” (Mẹ ơi, mấy bộ quần áo đó là mẹ giặt phải không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là học sinh của tôi, cậu ấy thích nhảy múa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这是我的学生,他爱跳舞。 (Zhè shì wǒ de xuésheng, tā ài tiàowǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là học sinh của tôi, cậu ấy thích nhảy múa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cặp đôi nam nữ mặc trang phục dạ hội đang khiêu vũ uyển chuyển (跳舞 - tiàowǔ: khiêu vũ / nhảy múa) (Đúng).
- Hình B: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢).
- Hình C: Thợ cắt tóc trong tiệm cắt tóc.
- Hình D: Đĩa táo cắt miếng trên bàn.
- Hình E: Phục vụ mang đồ ăn ra cho khách ở nhà hàng.
- Hình F: Chàng trai cắn bút suy nghĩ trước quyển vở.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这是我的学生,他爱跳舞。” (Đây là học sinh của tôi, cậu ấy thích nhảy múa), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cặp đôi nam nữ mặc trang phục dạ hội đang khiêu vũ uyển chuyển (跳舞 - tiàowǔ: khiêu vũ / nhảy múa)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ là (thời gian) 17 giờ ở Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 现在是北京( )17点。 (Xiànzài shì Běijīng ( ) 17 diǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là (thời gian) 17 giờ ở Bắc Kinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 告诉 (gào su: nói)
- B. 卖 (mài: bán)
- C. 时间 (shí jiān: thời gian)
- D. 右 (yòu: phải, bên phải)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 眼睛 (yǎn jing: mắt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 时间 (shí jiān: thời gian). Câu hoàn chỉnh: “现在是北京时间17点。” (Bây giờ là (thời gian) 17 giờ ở Bắc Kinh).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hỏi, bạn có biết ở đâu (bán) báo không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请问,您知道哪儿( )报纸吗? (Qǐngwèn, nín zhīdào nǎr ( ) bàozhǐ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, bạn có biết ở đâu (bán) báo không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 告诉 (gào su: nói)
- B. 卖 (mài: bán)
- C. 时间 (shí jiān: thời gian)
- D. 右 (yòu: phải, bên phải)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 眼睛 (yǎn jing: mắt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 卖 (mài: bán). Câu hoàn chỉnh: “请问,您知道哪儿卖报纸吗?” (Xin hỏi, bạn có biết ở đâu (bán) báo không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đọc sách, (mắt) đừng để quá gần.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看书的时候,( )别离得太近。 (Kàn shū de shíhou, ( ) bié lí de tài jìn)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đọc sách, (mắt) đừng để quá gần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 告诉 (gào su: nói)
- B. 卖 (mài: bán)
- C. 时间 (shí jiān: thời gian)
- D. 右 (yòu: phải, bên phải)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 眼睛 (yǎn jing: mắt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 眼睛 (yǎn jing: mắt). Câu hoàn chỉnh: “看书的时候,眼睛别离得太近。” (Khi đọc sách, (mắt) đừng để quá gần).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nhìn đây, bên trái là nước nóng, bên (phải) là nước lạnh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你看这儿,向左是热水,向( )是冷水。 (Nǐ kàn zhèr, xiàng zuǒ shì rè shuǐ, xiàng ( ) shì lěng shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn đây, bên trái là nước nóng, bên (phải) là nước lạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 告诉 (gào su: nói)
- B. 卖 (mài: bán)
- C. 时间 (shí jiān: thời gian)
- D. 右 (yòu: phải, bên phải)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 眼睛 (yǎn jing: mắt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 右 (yòu: phải, bên phải). Câu hoàn chỉnh: “你看这儿,向左是热水,向右是冷水。” (Bạn nhìn đây, bên trái là nước nóng, bên (phải) là nước lạnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Hôm nay là sinh nhật bạn, chúc mừng sinh nhật! Nam: Cảm ơn, ai đã (nói) cho bạn biết vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:今天是你的生日,生日快乐! 男:谢谢,是谁( )你的? (Nǚ: Jīntiān shì nǐ de shēngrì, Shēngrì kuàilè! Nán: Xièxie, shì shéi ( ) nǐ de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay là sinh nhật bạn, chúc mừng sinh nhật! Nam: Cảm ơn, ai đã (nói) cho bạn biết vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 告诉 (gào su: nói)
- B. 卖 (mài: bán)
- C. 时间 (shí jiān: thời gian)
- D. 右 (yòu: phải, bên phải)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 眼睛 (yǎn jing: mắt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 告诉 (gào su: nói). Câu hoàn chỉnh: “女:今天是你的生日,生日快乐! 男:谢谢,是谁告诉你的?” (Nữ: Hôm nay là sinh nhật bạn, chúc mừng sinh nhật! Nam: Cảm ơn, ai đã (nói) cho bạn biết vậy?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì anh ấy sống ngay cạnh công ty, mỗi ngày đi bộ đi làm, nên không mua xe đạp. ★ Anh ấy muốn mua xe đạp.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 因为他就住在公司旁边,每天走路上班,所以没买自行车。 ★ 他要买自行车。
• Nghĩa tiếng Việt: Vì anh ấy sống ngay cạnh công ty, mỗi ngày đi bộ đi làm, nên không mua xe đạp. ★ Anh ấy muốn mua xe đạp.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông biết Tiểu Cao có bạn gái chưa. Tôi quen một cô gái, 25 tuổi, rất xinh đẹp, làm việc ở bệnh viện. ★ Anh ấy muốn giới thiệu bạn gái cho Tiểu Cao.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 不知道小高有没有女朋友。我认识一个女孩子,25岁,很漂亮,在医院上班。 ★ 他想给小高介绍女朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Không biết Tiểu Cao có bạn gái chưa. Tôi quen một cô gái, 25 tuổi, rất xinh đẹp, làm việc ở bệnh viện. ★ Anh ấy muốn giới thiệu bạn gái cho Tiểu Cao.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "不知道小高有没有女朋友。我认识一个女孩子,25岁,很漂亮,在医院上班。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他想给小高介绍女朋友。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThứ Năm tuần trước, chồng tôi đã mua một cái bàn ở chỗ các bạn, nhưng đến hôm nay vẫn chưa giao đến, tôi muốn hỏi xem có chuyện gì vậy? ★ Cái bàn đã được giao đến rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 上星期四,我丈夫在你们这儿买了张桌子,但是到今天还没送来,我想问问是怎么了? ★ 桌子已经送来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ Năm tuần trước, chồng tôi đã mua một cái bàn ở chỗ các bạn, nhưng đến hôm nay vẫn chưa giao đến, tôi muốn hỏi xem có chuyện gì vậy? ★ Cái bàn đã được giao đến rồi.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ tháng 3 năm nay, mỗi tuần tôi đều đi chạy bộ, mỗi lần chạy một tiếng, tôi cảm thấy sức khỏe tốt hơn năm ngoái nhiều. ★ Chạy bộ có ích cho sức khỏe của anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 从今年3月开始,我每个星期都去跑步,每次跑一个小时,我觉得身体比去年好多了。 ★ 跑步对他的身体有帮助。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ tháng 3 năm nay, mỗi tuần tôi đều đi chạy bộ, mỗi lần chạy một tiếng, tôi cảm thấy sức khỏe tốt hơn năm ngoái nhiều. ★ Chạy bộ có ích cho sức khỏe của anh ấy.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "从今年3月开始,我每个星期都去跑步,每次跑一个小时,我觉得身体比去年好多了。". Điều này chứng minh nhận định "★ 跑步对他的身体有帮助。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai ngày nay con trai sáng sớm đã ra ngoài, tối về còn phải viết lách, thật mong nó đừng bận rộn như vậy. ★ Cô ấy mong con trai đừng quá bận.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这两天儿子早上很早就出门,晚上回来还要写东西,真希望他不那么忙。 ★ 她希望儿子别太忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai ngày nay con trai sáng sớm đã ra ngoài, tối về còn phải viết lách, thật mong nó đừng bận rộn như vậy. ★ Cô ấy mong con trai đừng quá bận.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "这两天儿子早上很早就出门,晚上回来还要写东西,真希望他不那么忙。". Điều này chứng minh nhận định "★ 她希望儿子别太忙。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào mừng các bạn lần sau lại đến.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 欢迎你们下次再来。 (Huānyíng nǐmen xià cì zài lái)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng các bạn lần sau lại đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好,现在开始。 (Tốt, đẹp bây giờ, hiện tại bắt đầu)
- B. 没关系,再游10分钟就休息。 (Không sao, không có gì lại, nữa bơi (lội) phút thì, liền nghỉ ngơi)
- C. 我已经帮你打电话问了,不可以。 (Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể)
- D. 和朋友们在一起,我非常高兴。 (Và bạn bè các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ở cùng với nhau tôi vô cùng, rất vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 她姓白,就是“白色”的白,叫白云。 (Cô ấy mang họ trắng chính là trắng màu trắng, sắc trắng tên là, gọi trắng mây, đám mây)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (和朋友们在一起,我非常高兴。 — Và bạn bè các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ở cùng với nhau tôi vô cùng, rất vui vẻ, hạnh phúc).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông biết mèo của tôi có lên máy bay được không.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不知道我的猫能不能上飞机。 (Bù zhīdào wǒ de māo néngbunéng shàng fēijī)
• Nghĩa tiếng Việt: Không biết mèo của tôi có lên máy bay được không.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好,现在开始。 (Tốt, đẹp bây giờ, hiện tại bắt đầu)
- B. 没关系,再游10分钟就休息。 (Không sao, không có gì lại, nữa bơi (lội) phút thì, liền nghỉ ngơi)
- C. 我已经帮你打电话问了,不可以。 (Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể)
- D. 和朋友们在一起,我非常高兴。 (Và bạn bè các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ở cùng với nhau tôi vô cùng, rất vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 她姓白,就是“白色”的白,叫白云。 (Cô ấy mang họ trắng chính là trắng màu trắng, sắc trắng tên là, gọi trắng mây, đám mây)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我已经帮你打电话问了,不可以。 — Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALâu lắm rồi không vận động, bạn chậm một chút thôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 很长时间没运动了,你慢一点儿。 (Hěn cháng shíjiān méi yùndòng le, nǐ màn yìdiǎnr)
• Nghĩa tiếng Việt: Lâu lắm rồi không vận động, bạn chậm một chút thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好,现在开始。 (Tốt, đẹp bây giờ, hiện tại bắt đầu)
- B. 没关系,再游10分钟就休息。 (Không sao, không có gì lại, nữa bơi (lội) phút thì, liền nghỉ ngơi)
- C. 我已经帮你打电话问了,不可以。 (Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể)
- D. 和朋友们在一起,我非常高兴。 (Và bạn bè các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ở cùng với nhau tôi vô cùng, rất vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 她姓白,就是“白色”的白,叫白云。 (Cô ấy mang họ trắng chính là trắng màu trắng, sắc trắng tên là, gọi trắng mây, đám mây)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没关系,再游10分钟就休息。).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đều biết phải làm thế nào chưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 大家都知道怎么做了吗? (Dàjiā dōu zhīdào zěnme zuò le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều biết phải làm thế nào chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好,现在开始。 (Tốt, đẹp bây giờ, hiện tại bắt đầu)
- B. 没关系,再游10分钟就休息。 (Không sao, không có gì lại, nữa bơi (lội) phút thì, liền nghỉ ngơi)
- C. 我已经帮你打电话问了,不可以。 (Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể)
- D. 和朋友们在一起,我非常高兴。 (Và bạn bè các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ở cùng với nhau tôi vô cùng, rất vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 她姓白,就是“白色”的白,叫白云。 (Cô ấy mang họ trắng chính là trắng màu trắng, sắc trắng tên là, gọi trắng mây, đám mây)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (好,现在开始。 — Tốt, đẹp bây giờ, hiện tại bắt đầu).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 你的名字很有意思。 (Nǐ de míngzi hěn yǒu yìsi)
• Nghĩa tiếng Việt: Tên của bạn rất thú vị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好,现在开始。 (Tốt, đẹp bây giờ, hiện tại bắt đầu)
- B. 没关系,再游10分钟就休息。 (Không sao, không có gì lại, nữa bơi (lội) phút thì, liền nghỉ ngơi)
- C. 我已经帮你打电话问了,不可以。 (Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể)
- D. 和朋友们在一起,我非常高兴。 (Và bạn bè các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ở cùng với nhau tôi vô cùng, rất vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 她姓白,就是“白色”的白,叫白云。 (Cô ấy mang họ trắng chính là trắng màu trắng, sắc trắng tên là, gọi trắng mây, đám mây)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (她姓白,就是“白色”的白,叫白云。).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 什么?3000字?你写得太长了吧? (Shénme? 3000 zì? Nǐ xiě de tài cháng le ba?)
• Nghĩa tiếng Việt: Gì cơ? 3000 chữ? Bạn viết dài quá rồi đấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们还在房间里等我呢。 (Họ, bọn họ vẫn ở phòng bên trong chờ đợi tôi thế, nhé)
- B. 你准备送他什么呢? (Bạn chuẩn bị tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì thế, nhé)
- C. 是,我也觉得这是个问题。 (Là, phải tôi cũng cảm thấy đây, này là, phải cái, con câu hỏi, vấn đề)
- D. 我新买了几本书,今天就在家看书。 (Tôi mới mua rồi mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách hôm nay thì, liền ở nhà đọc sách, xem sách)
- E. 我在电视上见过您。 (Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (是,我也觉得这是个问题。 — Là, phải tôi cũng cảm thấy đây, này là, phải cái, con câu hỏi, vấn đề).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai, 7 tháng 10, là sinh nhật của bố bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 明天10月7日,是你爸爸的生日。 (Míngtiān 10 yuè 7 rì, shì nǐ bàba de shēngrì)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai, 7 tháng 10, là sinh nhật của bố bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们还在房间里等我呢。 (Họ, bọn họ vẫn ở phòng bên trong chờ đợi tôi thế, nhé)
- B. 你准备送他什么呢? (Bạn chuẩn bị tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì thế, nhé)
- C. 是,我也觉得这是个问题。 (Là, phải tôi cũng cảm thấy đây, này là, phải cái, con câu hỏi, vấn đề)
- D. 我新买了几本书,今天就在家看书。 (Tôi mới mua rồi mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách hôm nay thì, liền ở nhà đọc sách, xem sách)
- E. 我在电视上见过您。 (Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (你准备送他什么呢? — Bạn chuẩn bị tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì thế, nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời âm u rồi, sắp mưa rồi, bạn còn ra ngoài không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 天阴了,快下雨了,你还出去吗? (Tiān yīn le, kuài xià yǔ le, nǐ hái chūqù ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời âm u rồi, sắp mưa rồi, bạn còn ra ngoài không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们还在房间里等我呢。 (Họ, bọn họ vẫn ở phòng bên trong chờ đợi tôi thế, nhé)
- B. 你准备送他什么呢? (Bạn chuẩn bị tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì thế, nhé)
- C. 是,我也觉得这是个问题。 (Là, phải tôi cũng cảm thấy đây, này là, phải cái, con câu hỏi, vấn đề)
- D. 我新买了几本书,今天就在家看书。 (Tôi mới mua rồi mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách hôm nay thì, liền ở nhà đọc sách, xem sách)
- E. 我在电视上见过您。 (Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (我新买了几本书,今天就在家看书。 — Tôi mới mua rồi mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách hôm nay thì, liền ở nhà đọc sách, xem sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGọi tôi à? Bạn quen tôi sao?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 是叫我吗?你认识我? (Shì jiào wǒ ma? Nǐ rènshi wǒ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Gọi tôi à? Bạn quen tôi sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们还在房间里等我呢。 (Họ, bọn họ vẫn ở phòng bên trong chờ đợi tôi thế, nhé)
- B. 你准备送他什么呢? (Bạn chuẩn bị tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì thế, nhé)
- C. 是,我也觉得这是个问题。 (Là, phải tôi cũng cảm thấy đây, này là, phải cái, con câu hỏi, vấn đề)
- D. 我新买了几本书,今天就在家看书。 (Tôi mới mua rồi mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách hôm nay thì, liền ở nhà đọc sách, xem sách)
- E. 我在电视上见过您。 (Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (我在电视上见过您。 — Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai bạn ngồi xuống một chút, tôi sẽ quay lại ngay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你们两个坐一下,我很快就回来。 (Nǐmen liǎng ge zuò yíxià, wǒ hěn kuài jiù huílai)
• Nghĩa tiếng Việt: Hai bạn ngồi xuống một chút, tôi sẽ quay lại ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们还在房间里等我呢。 (Họ, bọn họ vẫn ở phòng bên trong chờ đợi tôi thế, nhé)
- B. 你准备送他什么呢? (Bạn chuẩn bị tặng, tiễn anh ấy gì, cái gì thế, nhé)
- C. 是,我也觉得这是个问题。 (Là, phải tôi cũng cảm thấy đây, này là, phải cái, con câu hỏi, vấn đề)
- D. 我新买了几本书,今天就在家看书。 (Tôi mới mua rồi mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách hôm nay thì, liền ở nhà đọc sách, xem sách)
- E. 我在电视上见过您。 (Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (他们还在房间里等我呢。 — Họ, bọn họ vẫn ở phòng bên trong chờ đợi tôi thế, nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21009 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile