Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21007, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 她正在打电话呢。 (Tā zhèng zài dǎ diàn huà ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy đang gọi điện thoại) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 你听我说,我告诉你…… (Nǐ tīng wǒ shuō, wǒ gào sù nǐ ……)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nghe tôi nói này, tôi nói cho bạn biết...
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn nghe tôi nói này, tôi nói cho bạn biết) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 他们在商店买东西。 (Tā men zài shāng diàn mǎi dōng xī)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang mua đồ trong cửa hàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ đang mua đồ trong cửa hàng) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 儿子最爱吃牛肉。 (Ér zi zuì ài chī niú ròu)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai thích ăn thịt bò nhất.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Con trai thích ăn thịt bò nhất) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 那儿有很多船。 (Nà ér yǒu hěn duō chuán)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đó có rất nhiều thuyền.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ở đó có rất nhiều thuyền) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 笑什么?什么事情这么高兴? (Xiào shén me? shén me shì qíng zhè me gāo xìng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cười gì vậy? Chuyện gì mà vui thế?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Cười gì vậy? Chuyện gì mà vui thế?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 看书时间长了,眼睛有些累。 (Kàn shū shí jiān zhǎng le, yǎn jīng yǒu xiē lèi)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách lâu rồi, mắt hơi mỏi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Đọc sách lâu rồi, mắt hơi mỏi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 你们两个谁是哥哥,谁是弟弟? (Nǐ men liǎng gè shuí shì gē gē, shuí shì dì di?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hai bạn ai là anh, ai là em?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hai bạn ai là anh, ai là em?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Chọn Sai (错).
• Băng phát tiếng Trung: 她还没起床呢。 (Tā hái méi qǐ chuáng ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vẫn chưa dậy.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Cô ấy vẫn chưa dậy) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
• Băng phát tiếng Trung: 不知道这个西瓜好不好吃。 (Bù zhī dào zhè ge xī guā hǎo bù hǎo chī)
• Nghĩa tiếng Việt: Không biết quả dưa hấu này có ngon không.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Không biết quả dưa hấu này có ngon không) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nữ: Tiểu Lý là người mới đến, mọi người hoan nghênh. Nam: Cảm ơn, rất vui được làm quen với mọi người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小李是新来的,大家欢迎。 男:谢谢,很高兴认识大家。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý là người mới đến, mọi người hoan nghênh. Nam: Cảm ơn, rất vui được làm quen với mọi người.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ôm đầu suy nghĩ trước trang giấy.
- Hình B: Mọi người mặc vest vỗ tay chào đón.
- Hình C: Vỉ trứng gà.
- Hình D: Cô gái mặc đồ thể thao đỡ bóng bằng chân.
- Hình E: Hai người phụ nữ xem chiếc áo đỏ.
- Hình F: Cô gái gọi điện thoại bên tách cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nam: Nghĩ xong chưa? Định viết gì? Nữ: Vẫn chưa, để tôi nghĩ thêm chút nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:想好了吗?准备写什么? 女:还没呢,让我再想想。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghĩ xong chưa? Định viết gì? Nữ: Vẫn chưa, để tôi nghĩ thêm chút nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ôm đầu suy nghĩ trước trang giấy.
- Hình B: Mọi người mặc vest vỗ tay chào đón.
- Hình C: Vỉ trứng gà.
- Hình D: Cô gái mặc đồ thể thao đỡ bóng bằng chân.
- Hình E: Hai người phụ nữ xem chiếc áo đỏ.
- Hình F: Cô gái gọi điện thoại bên tách cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nữ: Alo, tôi đã đến quán cà phê rồi. Nam: Tôi cũng sắp đến rồi, đợi tôi hai phút nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,我现在已经到咖啡馆了。 男:我也快到了,等我两分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, tôi đã đến quán cà phê rồi. Nam: Tôi cũng sắp đến rồi, đợi tôi hai phút nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ôm đầu suy nghĩ trước trang giấy.
- Hình B: Mọi người mặc vest vỗ tay chào đón.
- Hình C: Vỉ trứng gà.
- Hình D: Cô gái mặc đồ thể thao đỡ bóng bằng chân.
- Hình E: Hai người phụ nữ xem chiếc áo đỏ.
- Hình F: Cô gái gọi điện thoại bên tách cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nam: Chào bạn, trứng gà bán thế nào? Nữ: Năm tệ một cân.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,鸡蛋怎么卖? 女:五块钱一斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, trứng gà bán thế nào? Nữ: Năm tệ một cân.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ôm đầu suy nghĩ trước trang giấy.
- Hình B: Mọi người mặc vest vỗ tay chào đón.
- Hình C: Vỉ trứng gà.
- Hình D: Cô gái mặc đồ thể thao đỡ bóng bằng chân.
- Hình E: Hai người phụ nữ xem chiếc áo đỏ.
- Hình F: Cô gái gọi điện thoại bên tách cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Bộ quần áo này thế nào? Nữ: Màu sắc cũng được, nhưng tôi thấy hơi đắt.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服怎么样? 女:颜色还不错,但是我觉得有点儿贵。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ quần áo này thế nào? Nữ: Màu sắc cũng được, nhưng tôi thấy hơi đắt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ôm đầu suy nghĩ trước trang giấy.
- Hình B: Mọi người mặc vest vỗ tay chào đón.
- Hình C: Vỉ trứng gà.
- Hình D: Cô gái mặc đồ thể thao đỡ bóng bằng chân.
- Hình E: Hai người phụ nữ xem chiếc áo đỏ.
- Hình F: Cô gái gọi điện thoại bên tách cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Này, xem này, đây là điện thoại mới của tôi. Nữ: Màu đen à? Đẹp thật đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看,这是我的新手机。 女:黑色的?真好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Này, xem này, đây là điện thoại mới của tôi. Nữ: Màu đen à? Đẹp thật đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái mặc đồ ngủ đứng trên cân.
- Hình B: Chàng trai vẫy tay chào, tay cầm áo khoác.
- Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen.
- Hình D: Bát táo.
- Hình E: Nữ bác sĩ đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Bây giờ tôi nặng bốn mươi lăm cân. Nam: Tốt lắm, tôi cũng sẽ chạy bộ cùng bạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我现在是四十五公斤。 男:非常好,我也和你一起去跑步。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ tôi nặng bốn mươi lăm cân. Nam: Tốt lắm, tôi cũng sẽ chạy bộ cùng bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái mặc đồ ngủ đứng trên cân.
- Hình B: Chàng trai vẫy tay chào, tay cầm áo khoác.
- Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen.
- Hình D: Bát táo.
- Hình E: Nữ bác sĩ đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Vậy tôi về nhà đây, chiều mai gặp nhé. Nữ: Tạm biệt. Ngoài trời lạnh đấy, mặc áo vào đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:那我回家了,明天下午见。 女:再见。外面冷,穿上衣服吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vậy tôi về nhà đây, chiều mai gặp nhé. Nữ: Tạm biệt. Ngoài trời lạnh đấy, mặc áo vào đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái mặc đồ ngủ đứng trên cân.
- Hình B: Chàng trai vẫy tay chào, tay cầm áo khoác.
- Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen.
- Hình D: Bát táo.
- Hình E: Nữ bác sĩ đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Vợ anh làm việc ở đâu? Nam: Bệnh viện, cô ấy là bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:您妻子在哪儿工作? 男:医院,她是医生。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vợ anh làm việc ở đâu? Nam: Bệnh viện, cô ấy là bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái mặc đồ ngủ đứng trên cân.
- Hình B: Chàng trai vẫy tay chào, tay cầm áo khoác.
- Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen.
- Hình D: Bát táo.
- Hình E: Nữ bác sĩ đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Tôi mua táo rồi, ở trên bàn đấy. Nữ: Thấy rồi. Rửa chưa?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我买苹果了,在桌子上呢。 女:看见了。洗了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi mua táo rồi, ở trên bàn đấy. Nữ: Thấy rồi. Rửa chưa?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái mặc đồ ngủ đứng trên cân.
- Hình B: Chàng trai vẫy tay chào, tay cầm áo khoác.
- Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen.
- Hình D: Bát táo.
- Hình E: Nữ bác sĩ đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nữ: Nhà anh có xa công ty không? Nam: Không xa, rất gần, nên tôi đi bộ đi làm mỗi ngày. Hỏi: Người nam có khả năng làm việc ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你家离公司远不远? 男:不远,很近,所以我每天走路上下班。 问:男的最可能在哪儿上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà anh có xa công ty không? Nam: Không xa, rất gần, nên tôi đi bộ đi làm mỗi ngày. Hỏi: Người nam có khả năng làm việc ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōngsī)
- B. 学校 (xuéxiào)
- C. 火车站 (huǒchēzhàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (公司 (gōngsī)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cô ơi, cái TV trong phòng tôi không xem được. Nữ: Xin lỗi, thưa ông, ông ở phòng nào ạ? Hỏi: Người nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,我房间里这个电视不能看。 女:对不起,先生,您住哪个房间? 问:女的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, cái TV trong phòng tôi không xem được. Nữ: Xin lỗi, thưa ông, ông ở phòng nào ạ? Hỏi: Người nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎoshī)
- B. 学生 (xuésheng)
- C. 服务员 (fúwùyuán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (服务员 (fúwùyuán)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chiều đi đá bóng à? Ghi được mấy bàn rồi? Nam: Không ghi được bàn nào cả. Hỏi: Người nam đã ghi được mấy bàn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:下午去踢足球了?进了几个球? 男:一个也没进。 问:男的踢进几个球?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều đi đá bóng à? Ghi được mấy bàn rồi? Nam: Không ghi được bàn nào cả. Hỏi: Người nam đã ghi được mấy bàn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个 (yí ge)
- B. 两个 (liǎng ge)
- C. 一个也没进 (yí ge yě méi jìn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一个也没进 (yí ge yě méi jìn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sắp đến sinh nhật bạn rồi phải không? Nữ: Ngày mai là sinh nhật tôi rồi, bạn định tặng tôi gì? Hỏi: Sinh nhật cô ấy là ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:是不是快到你的生日了? 女:明天就是我的生日,你准备送我什么? 问:哪天是她的生日?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp đến sinh nhật bạn rồi phải không? Nữ: Ngày mai là sinh nhật tôi rồi, bạn định tặng tôi gì? Hỏi: Sinh nhật cô ấy là ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天 (zuótiān)
- B. 明天 (míngtiān)
- C. 星期日 (xīngqīrì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天 (míngtiān)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh đang tìm gì vậy? Nam: Vé máy bay của tôi tìm không thấy rồi, bạn có thấy không? Hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你找什么呢? 男:我的飞机票找不到了,你看见没? 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đang tìm gì vậy? Nam: Vé máy bay của tôi tìm không thấy rồi, bạn có thấy không? Hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (shēngbìng le)
- B. 机票不见了 (jīpiào bú jiàn le)
- C. 没有买到鱼 (méiyǒu mǎidào yú)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (机票不见了 (jīpiào bú jiàn le)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn học kia của bạn có thích bơi không? Rủ cậu ấy đi cùng nhé? Nữ: Được, tôi gọi điện hỏi thử. Hỏi: Người nữ sẽ gọi điện cho ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你那个同学喜欢游泳吗?叫他一起去? 女:好,我打电话问问。 问:女的要给谁打电话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn học kia của bạn có thích bơi không? Rủ cậu ấy đi cùng nhé? Nữ: Được, tôi gọi điện hỏi thử. Hỏi: Người nữ sẽ gọi điện cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (tóngxué)
- B. 医生 (yīshēng)
- C. 丈夫 (zhàngfu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同学 (tóngxué)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn đã đi Trung Quốc chưa? Nam: Đi rồi, tháng Bảy năm ngoái tôi đã du lịch ở Bắc Kinh một tuần. Hỏi: Người nam đã đi Bắc Kinh khi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去过中国吗? 男:去过,我去年七月在北京旅游了一个星期。 问:男的什么时候去过北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã đi Trung Quốc chưa? Nam: Đi rồi, tháng Bảy năm ngoái tôi đã du lịch ở Bắc Kinh một tuần. Hỏi: Người nam đã đi Bắc Kinh khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年3月 (qùnián 3 yuè)
- B. 去年7月 (qùnián 7 yuè)
- C. 今年2月 (jīnnián 2 yuè)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去年7月 (qùnián 7 yuè)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn lái xe giỏi thật đấy! Nữ: Cảm ơn, tôi bắt đầu lái xe từ năm mười tám tuổi, đã lái được mười năm rồi. Hỏi: Người nữ bây giờ bao nhiêu tuổi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的车开得真好! 女:谢谢,我从十八岁开始开车,开了十年了。 问:女的现在多大了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn lái xe giỏi thật đấy! Nữ: Cảm ơn, tôi bắt đầu lái xe từ năm mười tám tuổi, đã lái được mười năm rồi. Hỏi: Người nữ bây giờ bao nhiêu tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 16岁 (16 suì)
- B. 19岁 (19 suì)
- C. 28岁 (28 suì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (28岁 (28 suì)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tối nay muốn ăn gì? Nam: Gì cũng được, bạn làm gì tôi ăn nấy. Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天晚上想吃什么? 男:都可以,你做什么我就吃什么。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay muốn ăn gì? Nam: Gì cũng được, bạn làm gì tôi ăn nấy. Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出去吃 (chūqù chī)
- B. 不认识 (bú rènshi)
- C. 什么都可以 (shénme dōu kěyǐ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (什么都可以 (shénme dōu kěyǐ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Đừng đọc báo trên xe buýt, không tốt cho mắt đâu. Nữ: Được rồi, không đọc nữa. Hỏi: Người nữ đã đọc gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:别在公共汽车上看报纸,对眼睛不好。 女:好吧,不看了。 问:女的看什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng đọc báo trên xe buýt, không tốt cho mắt đâu. Nữ: Được rồi, không đọc nữa. Hỏi: Người nữ đã đọc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 报纸 (bàozhǐ)
- B. 电影 (diànyǐng)
- C. 手表 (shǒubiǎo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (报纸 (bàozhǐ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đứa bé này thật xinh, mấy tuổi rồi? Nữ: Ba tuổi rồi. Nam: Là con của bạn à? Nữ: Không phải, là con của chị tôi. Hỏi: Đứa bé là con của ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个孩子真漂亮,几岁了? 女:三岁了。 男:是你的小孩儿吗? 女:不是,是我姐的。 问:孩子是谁的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đứa bé này thật xinh, mấy tuổi rồi? Nữ: Ba tuổi rồi. Nam: Là con của bạn à? Nữ: Không phải, là con của chị tôi. Hỏi: Đứa bé là con của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她姐姐的 (tā jiějie de)
- B. 她妹妹的 (tā mèimei de)
- C. 她朋友的 (tā péngyou de)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (她姐姐的 (tā jiějie de)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngày mai bạn có tiết học không? Nam: Ngày mai chúng tôi thi, có chuyện gì à? Nữ: Tôi muốn đi mua máy tính. Nam: Không vấn đề gì, chiều thi xong tôi đi cùng bạn. Hỏi: Người nữ ngày mai muốn mua gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你明天有课吗? 男:明天我们考试,有事? 女:我想去买电脑。 男:没问题,下午考完试我和你一起去。 问:女的明天要买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai bạn có tiết học không? Nam: Ngày mai chúng tôi thi, có chuyện gì à? Nữ: Tôi muốn đi mua máy tính. Nam: Không vấn đề gì, chiều thi xong tôi đi cùng bạn. Hỏi: Người nữ ngày mai muốn mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水果 (shuǐguǒ)
- B. 电脑 (diànnǎo)
- C. 自行车 (zìxíngchē)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (电脑 (diànnǎo)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hai bạn quen nhau như thế nào? Nữ: Anh nói ai cơ? Nam: Bạn và bạn trai của bạn. Nữ: Anh ấy là do một người bạn học đại học của tôi giới thiệu. Hỏi: Cô ấy và bạn trai quen nhau như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们是怎么认识的? 女:你说的是谁? 男:你和你男朋友。 女:他是我一个大学同学介绍的。 问:她和男朋友是怎么认识的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai bạn quen nhau như thế nào? Nữ: Anh nói ai cơ? Nam: Bạn và bạn trai của bạn. Nữ: Anh ấy là do một người bạn học đại học của tôi giới thiệu. Hỏi: Cô ấy và bạn trai quen nhau như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞认识的 (tiàowǔ rènshi de)
- B. 女儿介绍的 (nǚ'ér jièshào de)
- C. 同学介绍的 (tóngxué jièshào de)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (同学介绍的 (tóngxué jièshào de)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn chơi bóng tốt đấy. Nam: Đâu có, bạn chơi giỏi hơn tôi. Nữ: Trời nóng quá, nghỉ một lát rồi chơi tiếp nhé. Nam: Được, chúng ta đi uống chút nước. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的球打得不错。 男:哪里,你打得比我好。 女:天气太热,休息一下再打吧。 男:好,我们去喝点儿水。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn chơi bóng tốt đấy. Nam: Đâu có, bạn chơi giỏi hơn tôi. Nữ: Trời nóng quá, nghỉ một lát rồi chơi tiếp nhé. Nam: Được, chúng ta đi uống chút nước. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷 (hěn lěng)
- B. 很热 (hěn rè)
- C. 下雨了 (xià yǔ le)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很热 (hěn rè)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bố còn khá nhiều việc, không thể đưa con đi được. Nữ: Không sao ạ, con đi taxi là được rồi. Nam: Đến sân bay thì gọi điện cho bố nhé. Nữ: Vâng ạ, bố. Hỏi: Anh ấy tại sao không đi tiễn con gái?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我还有不少事情,不能送你了。 女:没关系,我坐出租车去就可以。 男:到了机场给我来个电话。 女:好的,爸爸。 问:他为什么不去送女儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bố còn khá nhiều việc, không thể đưa con đi được. Nữ: Không sao ạ, con đi taxi là được rồi. Nam: Đến sân bay thì gọi điện cho bố nhé. Nữ: Vâng ạ, bố. Hỏi: Anh ấy tại sao không đi tiễn con gái?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很忙 (hěn máng)
- B. 下雪了 (xià xuě le)
- C. 身体不好 (shēntǐ bù hǎo)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很忙 (hěn máng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21007.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21007
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
别说话,让她睡吧。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng nói chuyện, để cô ấy ngủ đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 别说话,让她睡吧。 (Bié shuōhuà, ràng tā shuì ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện, để cô ấy ngủ đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ông cụ đeo kính chống cằm suy nghĩ bên quyển sách.
- Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
- Hình C: Người phụ nữ ra hiệu im lặng bên người đang ngủ.
- Hình D: Chàng trai chuẩn bị ném bóng rổ.
- Hình E: Người đàn ông xem đồng hồ cùng cô gái.
- Hình F: Chú chó nhảy cao lên bên cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể tôi nghĩ xem, chữ này đọc thế nào nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我想想,这个字怎么读呢? (Wǒ xiǎngxiang, zhège zì zěnme dú ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi nghĩ xem, chữ này đọc thế nào nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ông cụ đeo kính chống cằm suy nghĩ bên quyển sách.
- Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
- Hình C: Người phụ nữ ra hiệu im lặng bên người đang ngủ.
- Hình D: Chàng trai chuẩn bị ném bóng rổ.
- Hình E: Người đàn ông xem đồng hồ cùng cô gái.
- Hình F: Chú chó nhảy cao lên bên cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon chó của cô ấy nhảy cao thật.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 她的狗跳得真高。 (Tā de gǒu tiào de zhēn gāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Con chó của cô ấy nhảy cao thật.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ông cụ đeo kính chống cằm suy nghĩ bên quyển sách.
- Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
- Hình C: Người phụ nữ ra hiệu im lặng bên người đang ngủ.
- Hình D: Chàng trai chuẩn bị ném bóng rổ.
- Hình E: Người đàn ông xem đồng hồ cùng cô gái.
- Hình F: Chú chó nhảy cao lên bên cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong phòng nóng quá, mở cửa ra đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 房间里太热了,把门打开吧。 (Fángjiān li tài rè le, bǎ mén dǎkāi ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng nóng quá, mở cửa ra đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ông cụ đeo kính chống cằm suy nghĩ bên quyển sách.
- Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
- Hình C: Người phụ nữ ra hiệu im lặng bên người đang ngủ.
- Hình D: Chàng trai chuẩn bị ném bóng rổ.
- Hình E: Người đàn ông xem đồng hồ cùng cô gái.
- Hình F: Chú chó nhảy cao lên bên cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích chiếc đồng hồ này, vì là bạn gái tặng.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我喜欢这块儿手表,因为是女朋友送的。 (Wǒ xǐhuan zhè kuàir shǒubiǎo, yīnwèi shì nǚpéngyou sòng de)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích chiếc đồng hồ này, vì là bạn gái tặng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ông cụ đeo kính chống cằm suy nghĩ bên quyển sách.
- Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
- Hình C: Người phụ nữ ra hiệu im lặng bên người đang ngủ.
- Hình D: Chàng trai chuẩn bị ném bóng rổ.
- Hình E: Người đàn ông xem đồng hồ cùng cô gái.
- Hình F: Chú chó nhảy cao lên bên cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời (quang đãng) rồi, chúng ta ra ngoài vận động chút nhé?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 天( )了,我们出去运动运动? (Tiān ( ) le, wǒmen chūqù yùndòng yùndòng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời (quang đãng) rồi, chúng ta ra ngoài vận động chút nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- B. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 药 (yào: thuốc)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 觉得 (jué de: cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 晴 (qíng: nắng, trời quang). Câu hoàn chỉnh: “天晴了,我们出去运动运动?” (Trời (quang đãng) rồi, chúng ta ra ngoài vận động chút nhé?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng ngủ nữa, chúng ta đi chơi (bóng rổ) thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不要睡觉了,我们去打( )怎么样? (Bú yào shuìjiào le, wǒmen qù dǎ ( ) zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng ngủ nữa, chúng ta đi chơi (bóng rổ) thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- B. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 药 (yào: thuốc)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 觉得 (jué de: cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 篮球 (lánqiú: bóng rổ). Câu hoàn chỉnh: “不要睡觉了,我们去打篮球怎么样?” (Đừng ngủ nữa, chúng ta đi chơi (bóng rổ) thế nào?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cốc trà có nước, uống (thuốc) đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 茶杯里有水,把( )吃了吧。 (Chábēi li yǒu shuǐ, bǎ ( ) chī le ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cốc trà có nước, uống (thuốc) đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- B. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 药 (yào: thuốc)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 觉得 (jué de: cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 药 (yào: thuốc). Câu hoàn chỉnh: “茶杯里有水,把药吃了吧。” (Trong cốc trà có nước, uống (thuốc) đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiúp đỡ mọi người sẽ khiến bạn (cảm thấy) vui vẻ, mẹ hy vọng con có thể trở thành một người vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 帮助人们会让你( )快乐,妈妈希望你能做一个快乐的人。 (Bāngzhù rénmen huì ràng nǐ ( ) kuàilè, māma xīwàng nǐ néng zuò yí ge kuàilè de rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Giúp đỡ mọi người sẽ khiến bạn (cảm thấy) vui vẻ, mẹ hy vọng con có thể trở thành một người vui vẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- B. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 药 (yào: thuốc)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 觉得 (jué de: cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 觉得 (jué de: cảm thấy). Câu hoàn chỉnh: “帮助人们会让你觉得快乐,妈妈希望你能做一个快乐的人。” (Giúp đỡ mọi người sẽ khiến bạn (cảm thấy) vui vẻ, mẹ hy vọng con có thể trở thành một người vui vẻ).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Cái ( ) này có thể ngồi được bao nhiêu người? Nam: Hơn 100 người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:这个( )能坐多少人? 男:100多吧。 (Nǚ: Zhège ( ) néng zuò duōshao rén? Nán: 100 duō ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái ( ) này có thể ngồi được bao nhiêu người? Nam: Hơn 100 người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- B. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 药 (yào: thuốc)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 觉得 (jué de: cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 教室 (jiào shì: lớp học). Câu hoàn chỉnh: “女:这个教室能坐多少人? 男:100多吧。” (Nữ: Cái ( ) này có thể ngồi được bao nhiêu người? Nam: Hơn 100 người).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đang nghe đây, biết rồi, nhà hết sữa rồi, lần này tôi sẽ mua nhiều hơn một chút, còn gì nữa không? ★ Anh ấy sẽ đi mua sữa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我听着呢,知道了,家里没有牛奶了,这次我多买一些,还有什么? ★ 他要去买牛奶。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang nghe đây, biết rồi, nhà hết sữa rồi, lần này tôi sẽ mua nhiều hơn một chút, còn gì nữa không? ★ Anh ấy sẽ đi mua sữa.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "我听着呢,知道了,家里没有牛奶了,这次我多买一些,还有什么?". Điều này chứng minh nhận định "★ 他要去买牛奶。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMắt mèo rất tốt, khi trời tối cũng có thể nhìn thấy mọi vật. Bạn có biết tại sao không? ★ Buổi tối, mèo cũng có thể nhìn thấy mọi vật.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 猫的眼睛非常好,在天黑的时候也能看见东西。你知道为什么吗? ★ 晚上,猫也能看见东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Mắt mèo rất tốt, khi trời tối cũng có thể nhìn thấy mọi vật. Bạn có biết tại sao không? ★ Buổi tối, mèo cũng có thể nhìn thấy mọi vật.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "猫的眼睛非常好,在天黑的时候也能看见东西。你知道为什么吗?". Điều này chứng minh nhận định "★ 晚上,猫也能看见东西。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã đi tàu hỏa, đi máy bay rồi, nhưng vẫn chưa đi thuyền bao giờ, vì vậy, tôi hy vọng lần tới có thể đi thuyền du lịch. ★ Anh ấy không thích đi thuyền.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我坐过火车,坐过飞机,但是还没有坐过船,所以,我希望下次可以坐船去旅游。 ★ 他不喜欢坐船。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đi tàu hỏa, đi máy bay rồi, nhưng vẫn chưa đi thuyền bao giờ, vì vậy, tôi hy vọng lần tới có thể đi thuyền du lịch. ★ Anh ấy không thích đi thuyền.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng mai 7 giờ, tôi đợi bạn trước cửa nhà hàng, đừng để tôi đợi quá lâu. ★ Họ sẽ gặp nhau sau một giờ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 明天早上7点,我在饭店门前等你,别让我等太长时间。 ★ 他们一小时后见。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai 7 giờ, tôi đợi bạn trước cửa nhà hàng, đừng để tôi đợi quá lâu. ★ Họ sẽ gặp nhau sau một giờ.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đến công ty này làm việc từ năm 2004, đã làm ở đây 5 năm rồi, có rất nhiều bạn bè. ★ Anh ấy có rất nhiều bạn bè ở đây.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我2004年来这个公司工作,已经在这儿工作5年了,有很多朋友。 ★ 他在这儿有很多朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến công ty này làm việc từ năm 2004, đã làm ở đây 5 năm rồi, có rất nhiều bạn bè. ★ Anh ấy có rất nhiều bạn bè ở đây.
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "我2004年来这个公司工作,已经在这儿工作5年了,有很多朋友。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他在这儿有很多朋友。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười phía sau sao đi chậm thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 后面的人怎么走得这么慢? (Hòumiàn de rén zěnme zǒu de zhème màn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người phía sau sao đi chậm thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个椅子3050元?真不便宜! (Đây, này cái, con cái ghế đồng (đơn vị tiền tệ) thật là, rất bất tiện, không thuận tiện)
- B. 是,在汉语里,它是红色的意思。 (Là, phải ở tiếng Trung, tiếng Hán bên trong nó là, phải ý nghĩa màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- C. 天阴了,请大家快一点儿。 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi xin, mời mọi người, tất cả nhanh, mau một chút, một ít)
- D. 我给小张打过电话了,她的手机没开。 (Tôi cho nhỏ, bé tờ, tấm đánh, gõ đã từng điện thoại rồi điện thoại di động của cô ấy chưa mở, lái (xe))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 还有什么不懂的吗? (Còn có, ngoài ra còn gì, cái gì không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (天阴了,请大家快一点儿。 — Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi xin, mời mọi người, tất cả nhanh, mau một chút, một ít).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 这个字是你的姓? (Zhège zì shì nǐ de xìng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ này là họ của bạn à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个椅子3050元?真不便宜! (Đây, này cái, con cái ghế đồng (đơn vị tiền tệ) thật là, rất bất tiện, không thuận tiện)
- B. 是,在汉语里,它是红色的意思。 (Là, phải ở tiếng Trung, tiếng Hán bên trong nó là, phải ý nghĩa màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- C. 天阴了,请大家快一点儿。 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi xin, mời mọi người, tất cả nhanh, mau một chút, một ít)
- D. 我给小张打过电话了,她的手机没开。 (Tôi cho nhỏ, bé tờ, tấm đánh, gõ đã từng điện thoại rồi điện thoại di động của cô ấy chưa mở, lái (xe))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 还有什么不懂的吗? (Còn có, ngoài ra còn gì, cái gì không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (是,在汉语里,它是红色的意思。 — Là, phải ở tiếng Trung, tiếng Hán bên trong nó là, phải ý nghĩa màu đỏ, sắc đỏ cách mạng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng là đắt quá, chúng ta xem cái bên cạnh kia nhé?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 是太贵了,我们看看旁边那个? (Shì tài guì le, wǒmen kànkan pángbiān nàge?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng là đắt quá, chúng ta xem cái bên cạnh kia nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个椅子3050元?真不便宜! (Đây, này cái, con cái ghế đồng (đơn vị tiền tệ) thật là, rất bất tiện, không thuận tiện)
- B. 是,在汉语里,它是红色的意思。 (Là, phải ở tiếng Trung, tiếng Hán bên trong nó là, phải ý nghĩa màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- C. 天阴了,请大家快一点儿。 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi xin, mời mọi người, tất cả nhanh, mau một chút, một ít)
- D. 我给小张打过电话了,她的手机没开。 (Tôi cho nhỏ, bé tờ, tấm đánh, gõ đã từng điện thoại rồi điện thoại di động của cô ấy chưa mở, lái (xe))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 还有什么不懂的吗? (Còn có, ngoài ra còn gì, cái gì không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (这个椅子3050元?真不便宜!).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, vậy cô ấy có thể vẫn đang ở trên máy bay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 好,那她可能还在飞机上。 (Hǎo, nà tā kěnéng hái zài fēijī shang)
• Nghĩa tiếng Việt: Được, vậy cô ấy có thể vẫn đang ở trên máy bay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个椅子3050元?真不便宜! (Đây, này cái, con cái ghế đồng (đơn vị tiền tệ) thật là, rất bất tiện, không thuận tiện)
- B. 是,在汉语里,它是红色的意思。 (Là, phải ở tiếng Trung, tiếng Hán bên trong nó là, phải ý nghĩa màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- C. 天阴了,请大家快一点儿。 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi xin, mời mọi người, tất cả nhanh, mau một chút, một ít)
- D. 我给小张打过电话了,她的手机没开。 (Tôi cho nhỏ, bé tờ, tấm đánh, gõ đã từng điện thoại rồi điện thoại di động của cô ấy chưa mở, lái (xe))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 还有什么不懂的吗? (Còn có, ngoài ra còn gì, cái gì không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (我给小张打过电话了,她的手机没开。 — Tôi cho nhỏ, bé tờ, tấm đánh, gõ đã từng điện thoại rồi điện thoại di động của cô ấy chưa mở, lái (xe)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy/Cô ơi, em không biết làm bài số 7.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 老师,我不会做第7题。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy/Cô ơi, em không biết làm bài số 7.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个椅子3050元?真不便宜! (Đây, này cái, con cái ghế đồng (đơn vị tiền tệ) thật là, rất bất tiện, không thuận tiện)
- B. 是,在汉语里,它是红色的意思。 (Là, phải ở tiếng Trung, tiếng Hán bên trong nó là, phải ý nghĩa màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- C. 天阴了,请大家快一点儿。 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi xin, mời mọi người, tất cả nhanh, mau một chút, một ít)
- D. 我给小张打过电话了,她的手机没开。 (Tôi cho nhỏ, bé tờ, tấm đánh, gõ đã từng điện thoại rồi điện thoại di động của cô ấy chưa mở, lái (xe))
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 还有什么不懂的吗? (Còn có, ngoài ra còn gì, cái gì không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (还有什么不懂的吗? — Còn có, ngoài ra còn gì, cái gì không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông phải quyển bên trái, là quyển bên phải kia.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不是左边,是右边那本。 (Bú shì zuǒbian, shì yòubian nà běn)
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải quyển bên trái, là quyển bên phải kia.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有什么事情也可以找我,别客气。 (Có gì, cái gì việc, sự việc cũng có thể tìm kiếm tôi đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- B. 服务员,我不要米饭了。 (Bồi bàn tôi đừng cơm, cơm trắng rồi)
- C. 上面有我的名字,你看见没? (Phía trên, bên trên có tên của tôi bạn nhìn thấy chưa)
- D. 和几个同学去唱歌。 (Và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi hát, ca hát)
- E. 等一下,让我想想。 (Chờ đợi một dưới để tôi muốn muốn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (上面有我的名字,你看见没? — Phía trên, bên trên có tên của tôi bạn nhìn thấy chưa).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn vẫn chưa trả lời câu hỏi của tôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你还没回答我的问题呢。 (Nǐ hái méi huídá wǒ de wèntí ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn vẫn chưa trả lời câu hỏi của tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有什么事情也可以找我,别客气。 (Có gì, cái gì việc, sự việc cũng có thể tìm kiếm tôi đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- B. 服务员,我不要米饭了。 (Bồi bàn tôi đừng cơm, cơm trắng rồi)
- C. 上面有我的名字,你看见没? (Phía trên, bên trên có tên của tôi bạn nhìn thấy chưa)
- D. 和几个同学去唱歌。 (Và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi hát, ca hát)
- E. 等一下,让我想想。 (Chờ đợi một dưới để tôi muốn muốn)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (等一下,让我想想。 — Chờ đợi một dưới để tôi muốn muốn).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón ăn nhiều quá, chúng ta có thể ăn không hết.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 菜太多了,我们可能吃不完。 (Cài tài duō le, wǒmen kěnéng chībùwán)
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn nhiều quá, chúng ta có thể ăn không hết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有什么事情也可以找我,别客气。 (Có gì, cái gì việc, sự việc cũng có thể tìm kiếm tôi đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- B. 服务员,我不要米饭了。 (Bồi bàn tôi đừng cơm, cơm trắng rồi)
- C. 上面有我的名字,你看见没? (Phía trên, bên trên có tên của tôi bạn nhìn thấy chưa)
- D. 和几个同学去唱歌。 (Và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi hát, ca hát)
- E. 等一下,让我想想。 (Chờ đợi một dưới để tôi muốn muốn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (服务员,我不要米饭了。 — Bồi bàn tôi đừng cơm, cơm trắng rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn là người mới, cần học hỏi họ nhiều hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你是新来的,要多向他们学习。 (Nǐ shì xīn lái de, yào duō xiàng tāmen xuéxí)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn là người mới, cần học hỏi họ nhiều hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有什么事情也可以找我,别客气。 (Có gì, cái gì việc, sự việc cũng có thể tìm kiếm tôi đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- B. 服务员,我不要米饭了。 (Bồi bàn tôi đừng cơm, cơm trắng rồi)
- C. 上面有我的名字,你看见没? (Phía trên, bên trên có tên của tôi bạn nhìn thấy chưa)
- D. 和几个同学去唱歌。 (Và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi hát, ca hát)
- E. 等一下,让我想想。 (Chờ đợi một dưới để tôi muốn muốn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (有什么事情也可以找我,别客气。 — Có gì, cái gì việc, sự việc cũng có thể tìm kiếm tôi đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày 14 mai, bạn định đi đâu chơi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 明天14号,你准备去哪儿玩儿? (Míngtiān 14 hào, nǐ zhǔnbèi qù nǎr wánr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày 14 mai, bạn định đi đâu chơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有什么事情也可以找我,别客气。 (Có gì, cái gì việc, sự việc cũng có thể tìm kiếm tôi đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- B. 服务员,我不要米饭了。 (Bồi bàn tôi đừng cơm, cơm trắng rồi)
- C. 上面有我的名字,你看见没? (Phía trên, bên trên có tên của tôi bạn nhìn thấy chưa)
- D. 和几个同学去唱歌。 (Và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi hát, ca hát)
- E. 等一下,让我想想。 (Chờ đợi một dưới để tôi muốn muốn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (和几个同学去唱歌。 — Và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi hát, ca hát).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21007 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile