Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21006, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 今天的报纸来了吗? (Jīntiān de bàozhǐ lái le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Báo hôm nay đã tới chưa?
• Hình ảnh trong đề: Người đưa thư giao một phong bì thư màu trắng có dán tem.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Báo hôm nay đã tới chưa?) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người đưa thư giao một phong bì thư màu trắng có dán tem).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 走,我们打篮球去。 (Zǒu, wǒmen dǎ lánqiú qù)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi nào, chúng mình đi chơi bóng rổ đi.
• Hình ảnh trong đề: Hai bạn trẻ trong trang phục thể thao đang ném bóng rổ trên sân ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đi nào, chúng mình đi chơi bóng rổ đi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (hai bạn trẻ trong trang phục thể thao đang ném bóng rổ trên sân ngoài trời).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chị ơi, chị có nhìn thấy chiếc đồng hồ đeo tay của em không?
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 姐,你看见我的手表了吗? (Jiě, nǐ kànjiàn wǒ de shǒubiǎo le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, chị có nhìn thấy chiếc đồng hồ đeo tay của em không?
• Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn thanh lịch dây kim loại lấp lánh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chị ơi, chị có nhìn thấy chiếc đồng hồ đeo tay của em không?) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn thanh lịch dây kim loại lấp lánh).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 她还在睡觉。 (Tā hái zài shuìjiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vẫn đang ngủ.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang ngồi vẽ tranh phong cảnh bên giá vẽ nghệ thuật.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy vẫn đang ngủ) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cô gái đang ngồi vẽ tranh phong cảnh bên giá vẽ nghệ thuật).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我去把苹果洗一洗。 (Wǒ qù bǎ píngguǒ xǐyixǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi rửa mấy quả táo đây.
• Hình ảnh trong đề: Một bạn nhỏ đang dùng chổi quét bụi trên sàn nhà sạch bong.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi đi rửa mấy quả táo đây) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một bạn nhỏ đang dùng chổi quét bụi trên sàn nhà sạch bong).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 路上有很多人。 (Lùshang yǒu hěn duō rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên đường có rất nhiều người.
• Hình ảnh trong đề: Con đường quê hoang vắng thưa thớt, không một bóng người qua lại.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trên đường có rất nhiều người) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (con đường quê hoang vắng thưa thớt, không một bóng người qua lại).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 没关系,我这儿还有两个。 (Méi guānxi, wǒ zhèr hái yǒu liǎng ge)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao, ở đây tôi còn hai cái nữa.
• Hình ảnh trong đề: Bàn tay đang mở chiếc hộp rỗng không có gì bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Không sao, ở đây tôi còn hai cái nữa) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bàn tay đang mở chiếc hộp rỗng không có gì bên trong).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 医生让您多吃些鱼。 (Yīshēng ràng nín duō chī xiē yú)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ bảo ông nên ăn nhiều cá.
• Hình ảnh trong đề: Món cá hấp hành gừng thơm ngon được đặt trên đĩa oval trắng tinh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bác sĩ bảo ông nên ăn nhiều cá) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (món cá hấp hành gừng thơm ngon được đặt trên đĩa oval trắng tinh).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 读书的时候我很快乐。 (Dúshū de shíhou wǒ hěn kuàilè)
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc đọc sách tôi cảm thấy rất vui.
• Hình ảnh trong đề: Cô bé ngồi xếp bằng trên thảm lật giở từng trang sách tranh say mê.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Lúc đọc sách tôi cảm thấy rất vui) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô bé ngồi xếp bằng trên thảm lật giở từng trang sách tranh say mê).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈,送给您,希望您喜欢。 (Māma, sòng gěi nín, xīwàng nǐ xǐhuan)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con tặng mẹ này, mong mẹ sẽ thích.
• Hình ảnh trong đề: Bạn nhỏ hai tay nâng niu trao bó hoa hồng tươi thắm tặng người mẹ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mẹ ơi, con tặng mẹ này, mong mẹ sẽ thích) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (bạn nhỏ hai tay nâng niu trao bó hoa hồng tươi thắm tặng người mẹ).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Thầy ơi, câu này em không biết làm. — Nam: Em nhìn đây, phải làm như thế này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:老师,这个题我不会做。 男:你看着,要这样做。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, câu này em không biết làm. — Nam: Em nhìn đây, phải làm như thế này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cầm vé vui mừng.
- Hình B: Thầy giáo chỉ bài.
- Hình C: Chọn mua quần áo.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Ôm mèo cưng.
- Hình F: Đo nhiệt độ cho con ốm.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nam: Bạn sao thế? Vui vậy. — Nữ: Tôi đã mua được hai vé tối mai rồi!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了?这么高兴。 女:我买到了两张明天晚上的票!
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn sao thế? Vui vậy. — Nữ: Tôi đã mua được hai vé tối mai rồi!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cầm vé vui mừng.
- Hình B: Thầy giáo chỉ bài.
- Hình C: Chọn mua quần áo.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Ôm mèo cưng.
- Hình F: Đo nhiệt độ cho con ốm.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nữ: Hôm nay mèo con có ngoan không? — Nam: Không ngoan, nó muốn ra ngoài.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天小猫听话吗? 男:不听话,它要去外面。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay mèo con có ngoan không? — Nam: Không ngoan, nó muốn ra ngoài.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cầm vé vui mừng.
- Hình B: Thầy giáo chỉ bài.
- Hình C: Chọn mua quần áo.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Ôm mèo cưng.
- Hình F: Đo nhiệt độ cho con ốm.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Đã gần mười giờ rồi, sao con trai vẫn chưa dậy? — Nữ: Nó có thể bị ốm rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:已经快十点了,儿子怎么还不起床? 女:他可能生病了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã gần mười giờ rồi, sao con trai vẫn chưa dậy? — Nữ: Nó có thể bị ốm rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cầm vé vui mừng.
- Hình B: Thầy giáo chỉ bài.
- Hình C: Chọn mua quần áo.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Ôm mèo cưng.
- Hình F: Đo nhiệt độ cho con ốm.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nữ: Thưa ông, ông thấy cái này thế nào? — Nam: Cũng được. Cái này bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您看这件怎么样? 男:还可以。这件多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, ông thấy cái này thế nào? — Nam: Cũng được. Cái này bao nhiêu tiền?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cầm vé vui mừng.
- Hình B: Thầy giáo chỉ bài.
- Hình C: Chọn mua quần áo.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Ôm mèo cưng.
- Hình F: Đo nhiệt độ cho con ốm.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Trong nhà không còn nhiều trứng nữa. — Nữ: Vậy tan làm tôi sẽ đi mua vài cân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:家里鸡蛋不多了。 女:那我下班后去买几斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà không còn nhiều trứng nữa. — Nữ: Vậy tan làm tôi sẽ đi mua vài cân.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Khay trứng gà.
- Hình B: Máy giặt hỏng.
- Hình C: Thùng các-tông chuyển đồ.
- Hình D: Vươn vai mệt mỏi.
- Hình E: Phòng ngủ có giường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nữ: Máy giặt của tôi bị hỏng rồi, các bạn có thể đến giúp tôi xem không? — Nam: Được, không vấn đề gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的洗衣机出问题了,你们能来帮我看看吗? 男:好的,没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy giặt của tôi bị hỏng rồi, các bạn có thể đến giúp tôi xem không? — Nam: Được, không vấn đề gì.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Khay trứng gà.
- Hình B: Máy giặt hỏng.
- Hình C: Thùng các-tông chuyển đồ.
- Hình D: Vươn vai mệt mỏi.
- Hình E: Phòng ngủ có giường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nam: Đây là phòng của bạn, thế nào? — Nữ: Rất tốt, cảm ơn bạn!
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这就是你的房间,怎么样? 女:很好,谢谢你!
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là phòng của bạn, thế nào? — Nữ: Rất tốt, cảm ơn bạn!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Khay trứng gà.
- Hình B: Máy giặt hỏng.
- Hình C: Thùng các-tông chuyển đồ.
- Hình D: Vươn vai mệt mỏi.
- Hình E: Phòng ngủ có giường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Làm việc xong rồi, mệt thật. — Nam: Xong việc rồi à? Chiều nay nghỉ ngơi một chút đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:工作做完了,真累。 男:忙完了?下午好好休息一下吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm việc xong rồi, mệt thật. — Nam: Xong việc rồi à? Chiều nay nghỉ ngơi một chút đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Khay trứng gà.
- Hình B: Máy giặt hỏng.
- Hình C: Thùng các-tông chuyển đồ.
- Hình D: Vươn vai mệt mỏi.
- Hình E: Phòng ngủ có giường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nam: Cái này có hơi nhỏ không? — Nữ: Không nhỏ đâu, đồ của tôi đều ở trong đó rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个会不会有点儿小? 女:不小,我的东西都在里面了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái này có hơi nhỏ không? — Nữ: Không nhỏ đâu, đồ của tôi đều ở trong đó rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Khay trứng gà.
- Hình B: Máy giặt hỏng.
- Hình C: Thùng các-tông chuyển đồ.
- Hình D: Vươn vai mệt mỏi.
- Hình E: Phòng ngủ có giường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Bố ơi, sáng nay bố uống thuốc chưa? — Nam: Bố không muốn uống nữa, bố đã khỏe rồi. — Hỏi: Người nam tại sao không muốn uống thuốc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,你早上吃药了吗? 男:我不想吃了,我已经好了。 问:男的为什么不想吃药?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, sáng nay bố uống thuốc chưa? — Nam: Bố không muốn uống nữa, bố đã khỏe rồi. — Hỏi: Người nam tại sao không muốn uống thuốc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太贵了 (Quá đắt, mắc rồi)
- B. 不好吃 (không thơm ngon)
- C. 已经好了 (Đã tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (已经好了 — Đã tốt, đẹp rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mời vào, bạn tìm ai? — Nữ: Xin chào, xin hỏi cô Cao có ở đây không? — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请进,您找谁? 女:你好,请问高小姐在吗? 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mời vào, bạn tìm ai? — Nữ: Xin chào, xin hỏi cô Cao có ở đây không? — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找人 (tìm kiếm người)
- B. 洗衣服 (giặt quần áo quần áo, trang phục)
- C. 看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (找人 — tìm kiếm người).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngày mai trời nắng, tôi và bạn học đi bơi, bạn đi không? — Nam: Được, tôi lâu rồi không tập thể dục. — Hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天是晴天,我和同学去游泳,你去吗? 男:好,我很长时间没运动了。 问:明天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai trời nắng, tôi và bạn học đi bơi, bạn đi không? — Nam: Được, tôi lâu rồi không tập thể dục. — Hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴 (yīn: u ám, nhiều mây)
- B. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- C. 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (晴 — qíng: nắng, trời quang).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sao hôm nay bạn mặc đẹp thế? — Nữ: Hôm nay là sinh nhật tôi, bạn trai tôi sẽ đến ăn cơm cùng. — Hỏi: Người nữ muốn ăn cơm cùng ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天怎么穿得这么漂亮? 女:今天是我生日,我男朋友要来一起吃饭。 问:女的要和谁一起吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao hôm nay bạn mặc đẹp thế? — Nữ: Hôm nay là sinh nhật tôi, bạn trai tôi sẽ đến ăn cơm cùng. — Hỏi: Người nữ muốn ăn cơm cùng ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
- B. 妈妈 (mā ma: mẹ)
- C. 男朋友 (nánpéngyou: bạn trai, người yêu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男朋友 — nánpéngyou: bạn trai, người yêu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn bắt đầu học hát từ sáu tuổi à? — Nam: Không, là bốn tuổi. — Hỏi: Người nam bắt đầu học gì từ bốn tuổi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你从六岁就开始学习唱歌了? 男:不,是四岁。 问:男的四岁开始学习什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn bắt đầu học hát từ sáu tuổi à? — Nam: Không, là bốn tuổi. — Hỏi: Người nam bắt đầu học gì từ bốn tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写字 (xiězì: viết chữ)
- B. 唱歌 (chàng gē: ca hát)
- C. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (唱歌 — chàng gē: ca hát).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn tên là gì? — Nữ: Tôi họ Bạch, tên Bạch Tuyết, bạn cứ gọi tôi là Tiểu Bạch là được. — Hỏi: Người nữ họ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你叫什么名字? 女:我姓白,叫白雪,您叫我小白就可以了。 问:女的姓什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn tên là gì? — Nữ: Tôi họ Bạch, tên Bạch Tuyết, bạn cứ gọi tôi là Tiểu Bạch là được. — Hỏi: Người nữ họ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白 (bái: trắng)
- B. 雪 (xuě: tuyết)
- C. 张 (zhāng: tờ, tấm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (白 — bái: trắng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn đến Bắc Kinh năm nào? — Nam: Năm hai nghìn không trăm linh tám, sớm hơn bạn một năm. — Hỏi: Người nữ đến Bắc Kinh năm nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你是哪年来北京的? 男:二零零八年,比你早一年。 问:女的是哪年来北京的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đến Bắc Kinh năm nào? — Nam: Năm hai nghìn không trăm linh tám, sớm hơn bạn một năm. — Hỏi: Người nữ đến Bắc Kinh năm nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2007年 (Năm (thời gian))
- B. 2008年 (Năm (thời gian))
- C. 2009年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (2009年).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cái máy tính này bán thế nào? — Nữ: Năm nghìn tám. Nó là cái bán chạy nhất. — Hỏi: Cái máy tính này bán bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个电脑怎么卖? 女:五千八。它是卖得最好的。 问:这个电脑卖多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái máy tính này bán thế nào? — Nữ: Năm nghìn tám. Nó là cái bán chạy nhất. — Hỏi: Cái máy tính này bán bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 800元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 5000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 5800元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (5800元).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao bạn không đi máy bay? — Nam: Tôi chưa từng đi thuyền, nên tôi đi thuyền đến. — Hỏi: Người nam đến bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么没坐飞机? 男:我没坐过船,所以就坐船来了。 问:男的是怎么来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bạn không đi máy bay? — Nam: Tôi chưa từng đi thuyền, nên tôi đi thuyền đến. — Hỏi: Người nam đến bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐船 (zuòchuán: đi thuyền)
- B. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- C. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐船 — zuòchuán: đi thuyền).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn học ở phòng học nào? Cái này à? — Nữ: Không phải, tôi học ở phòng học lớn bên phải. — Hỏi: Họ hiện tại có thể đang ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在哪个教室上课?这个吗? 女:不是,我在右边的那个大教室。 问:他们现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn học ở phòng học nào? Cái này à? — Nữ: Không phải, tôi học ở phòng học lớn bên phải. — Hỏi: Họ hiện tại có thể đang ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 学校 (xué xiào: trường học)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学校 — xué xiào: trường học).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bây giờ sức khỏe của bạn thế nào? — Nữ: Cũng được, bác sĩ bảo tôi nên vận động nhiều. — Nam: Đúng là nên vận động nhiều. Chú chó nhỏ của bạn đâu rồi? — Nữ: Ở đây, ở phía sau cái bàn. — Hỏi: Chú chó nhỏ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您现在身体怎么样? 女:还可以,医生让我多运动。 男:是要多运动。您的小狗呢? 女:在这儿,在桌子后面。 问:小狗在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ sức khỏe của bạn thế nào? — Nữ: Cũng được, bác sĩ bảo tôi nên vận động nhiều. — Nam: Đúng là nên vận động nhiều. Chú chó nhỏ của bạn đâu rồi? — Nữ: Ở đây, ở phía sau cái bàn. — Hỏi: Chú chó nhỏ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上 (cái ghế trên)
- B. 桌子后面 (đằng sau, phía sau cái bàn)
- C. 桌子前面 (cái bàn phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (桌子后面 — đằng sau, phía sau cái bàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn ăn trái cây không? — Nam: Không ăn, buổi trưa tôi đã ăn rất nhiều cơm rồi. — Nữ: Vậy uống chút nước đi. — Nam: Được, cảm ơn. — Hỏi: Buổi trưa người nam đã ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你吃水果吗? 男:不吃,我中午吃了很多米饭。 女:那喝点儿水吧。 男:好的,谢谢。 问:男的中午吃什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn ăn trái cây không? — Nam: Không ăn, buổi trưa tôi đã ăn rất nhiều cơm rồi. — Nữ: Vậy uống chút nước đi. — Nam: Được, cảm ơn. — Hỏi: Buổi trưa người nam đã ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- B. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
- C. 羊肉 (yáng ròu: thịt cừu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (米饭 — mǐ fàn: cơm, cơm trắng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Lần này bạn có thể nghỉ mấy ngày? — Nữ: Một tuần, chúng ta đi du lịch đi. — Nam: Được, bạn muốn đi đâu? — Nữ: Tôi vẫn chưa nghĩ ra. — Hỏi: Họ muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这次能休息几天? 女:一个星期,我们去旅游吧。 男:好,你想去哪儿? 女:我还没想好呢。 问:他们想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này bạn có thể nghỉ mấy ngày? — Nữ: Một tuần, chúng ta đi du lịch đi. — Nam: Được, bạn muốn đi đâu? — Nữ: Tôi vẫn chưa nghĩ ra. — Hỏi: Họ muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
- B. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- C. 去看学生 (Đi nhìn, xem học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (旅游 — lǚ yóu: du lịch).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn nhìn sang bên trái đi. — Nam: Nhìn gì? Xe ô tô con à? — Nữ: Ai ở trong xe ô tô con vậy? — Nam: Anh tôi à? Anh ấy mua xe mới rồi sao? — Hỏi: Ai đã mua xe mới?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你向左边看。 男:看什么?小汽车? 女:小汽车里面是谁? 男:我哥?他买新车了? 问:谁买新车了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn nhìn sang bên trái đi. — Nam: Nhìn gì? Xe ô tô con à? — Nữ: Ai ở trong xe ô tô con vậy? — Nam: Anh tôi à? Anh ấy mua xe mới rồi sao? — Hỏi: Ai đã mua xe mới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥哥 (gē ge: anh trai)
- B. 妹妹 (mèi mei: em gái)
- C. 妻子 (qī zi: vợ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (哥哥 — gē ge: anh trai).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cuốn sách đó, tôi đọc xong trong một tiếng. Nữ: Nhanh vậy sao? Đã hiểu chưa? Nam: Không hiểu lắm, nên đọc nhanh. Nữ: Anh vì đọc nhanh nên không hiểu đúng không? Hỏi: Cô gái có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:那本书,我一个小时就看完了。 女:这么快?看懂了吗? 男:不太懂,所以看得快。 女:你是因为看得快,所以看不懂吧? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách đó, tôi đọc xong trong một tiếng. Nữ: Nhanh vậy sao? Đã hiểu chưa? Nam: Không hiểu lắm, nên đọc nhanh. Nữ: Anh vì đọc nhanh nên không hiểu đúng không? Hỏi: Cô gái có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没意思 (chưa ý nghĩa)
- B. 看书太少 (Đọc sách, xem sách quá ít, thiếu)
- C. 别看太快 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường quá nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (别看太快 — Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường quá nhanh, mau).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21006.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21006
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
报纸上有我们公司的介绍。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên báo có giới thiệu về công ty chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 报纸上有我们公司的介绍。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên báo có giới thiệu về công ty chúng tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vẫy tay chào tạm biệt.
- Hình B: Nằm đọc sách.
- Hình C: Gọi món nhà hàng.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Xem báo công ty.
- Hình F: Nhảy múa vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
这样看书对眼睛不好。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc sách như vậy không tốt cho mắt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这样看书对眼睛不好。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách như vậy không tốt cho mắt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vẫy tay chào tạm biệt.
- Hình B: Nằm đọc sách.
- Hình C: Gọi món nhà hàng.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Xem báo công ty.
- Hình F: Nhảy múa vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
第38题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
服务员,你们这儿有什么好吃得菜?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, ở đây có món ăn nào ngon không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 服务员,你们这儿有什么好吃得菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, ở đây có món ăn nào ngon không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vẫy tay chào tạm biệt.
- Hình B: Nằm đọc sách.
- Hình C: Gọi món nhà hàng.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Xem báo công ty.
- Hình F: Nhảy múa vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
第39题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
你也爱跳舞?太好了。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn cũng thích nhảy à? Tốt quá!
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你也爱跳舞?太好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn cũng thích nhảy à? Tốt quá!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vẫy tay chào tạm biệt.
- Hình B: Nằm đọc sách.
- Hình C: Gọi món nhà hàng.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Xem báo công ty.
- Hình F: Nhảy múa vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
第40题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
明天上午学校见,再见。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng mai gặp ở trường nhé, tạm biệt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 明天上午学校见,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai gặp ở trường nhé, tạm biệt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vẫy tay chào tạm biệt.
- Hình B: Nằm đọc sách.
- Hình C: Gọi món nhà hàng.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Xem báo công ty.
- Hình F: Nhảy múa vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
孩子做错了事情,你要让他( )错在哪儿了。
[备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trẻ làm sai việc gì, bạn phải làm cho nó biết mình sai ở chỗ nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 孩子做错了事情,你要让他( )错在哪儿了。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
• Nghĩa tiếng Việt: Con trẻ làm sai việc gì, bạn phải làm cho nó biết mình sai ở chỗ nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家 (dàjiā: ĐẠI GIA / Mọi người)
- B. 知道 (zhīdào: TRI ĐẠO / Biết)
- C. 手机 (shǒujī: THỦ CƠ / Điện thoại)
- D. 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 离 (lí: LY / Cách)
• Phân tích đối chiếu: Động từ nhận thức "知道" (biết, hiểu rõ) kết hợp với mệnh đề sau "sai ở đâu" (错在哪儿). "让他知道" nghĩa là để cho con biết được lỗi sai. 做错 (zuòcuò: Làm sai), 事情 (shìqing: Việc), 知道 (zhīdào: Biết).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第42题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
她家( )公司很近,每天中午都回家吃饭。
[备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà cô ấy cách công ty rất gần, trưa nào cũng về nhà ăn cơm.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 她家( )公司很近,每天中午都回家吃饭。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà cô ấy cách công ty rất gần, trưa nào cũng về nhà ăn cơm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家 (dàjiā: ĐẠI GIA / Mọi người)
- B. 知道 (zhīdào: TRI ĐẠO / Biết)
- C. 手机 (shǒujī: THỦ CƠ / Điện thoại)
- D. 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 离 (lí: LY / Cách)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc đo khoảng cách không gian: "A + 离 + B + 很近/很远". Ở đây "她家离公司很近" nghĩa là nhà cô ấy cách công ty rất gần. 离 (lí: Cách), 很近 (hěn jìn: Rất gần), 回家 (huí jiā: Về nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第43题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
我住345房间,就在你( )。
[备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi ở phòng 345, ngay ở bên cạnh phòng bạn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我住345房间,就在你( )。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở phòng 345, ngay ở bên cạnh phòng bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家 (dàjiā: ĐẠI GIA / Mọi người)
- B. 知道 (zhīdào: TRI ĐẠO / Biết)
- C. 手机 (shǒujī: THỦ CƠ / Điện thoại)
- D. 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 离 (lí: LY / Cách)
• Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ phương vị nơi chốn "旁边" (bên cạnh). Cụm "就在你旁边" nghĩa là ở ngay bên cạnh bạn. 房间 (fángjiān: Căn phòng), 旁边 (pángbiān: Bên cạnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
他的回答很有意思,( )都笑了。
[备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu trả lời của anh ấy rất hóm hỉnh, mọi người đều bật cười.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他的回答很有意思,( )都笑了。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
• Nghĩa tiếng Việt: Câu trả lời của anh ấy rất hóm hỉnh, mọi người đều bật cười.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家 (dàjiā: ĐẠI GIA / Mọi người)
- B. 知道 (zhīdào: TRI ĐẠO / Biết)
- C. 手机 (shǒujī: THỦ CƠ / Điện thoại)
- D. 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 离 (lí: LY / Cách)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ chỉ tập thể người làm chủ ngữ kết hợp với phó từ "都" là "大家" (mọi người). "大家都笑了" nghĩa là tất cả mọi người đều cười. 回答 (huídá: Câu trả lời), 有意思 (yǒu yìsi: Thú vị, hóm hỉnh), 大家 (dàjiā: Mọi người).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第45题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
女:这个( )还有什么颜色的?
男:还有红色和黑色的。
[备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Chiếc điện thoại này còn có màu nào khác không? Nam: Còn có màu đỏ và màu đen nữa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:这个( )还有什么颜色的? 男:还有红色和黑色的。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc điện thoại này còn có màu nào khác không? Nam: Còn có màu đỏ và màu đen nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家 (dàjiā: ĐẠI GIA / Mọi người)
- B. 知道 (zhīdào: TRI ĐẠO / Biết)
- C. 手机 (shǒujī: THỦ CƠ / Điện thoại)
- D. 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 离 (lí: LY / Cách)
• Phân tích đối chiếu: Danh từ đồ vật công nghệ có phiên bản các màu sắc khác nhau là "手机" (điện thoại di động). 这个手机 (zhège shǒujī: Chiếc điện thoại này), 颜色 (yánsè: Màu sắc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第46题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我现在在出租车上,很快就到火车站了。你找我什么事?
★ 他已经到火车站了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi hiện giờ đang trên xe taxi, rất nhanh nữa là tới ga tàu rồi. Bạn tìm tôi có việc gì thế? ★ Anh ấy đã đến ga xe lửa rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我现在在出租车上,很快就到火车站了。你找我什么事? ★ 他已经到火车站了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi hiện giờ đang trên xe taxi, rất nhanh nữa là tới ga tàu rồi. Bạn tìm tôi có việc gì thế? ★ Anh ấy đã đến ga xe lửa rồi.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
一年有365天,每天都会有高兴的事,每天找一点儿快乐,我们就会有很多快乐。
★ 快乐就在我们身边。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột năm có 365 ngày, mỗi ngày đều có những chuyện vui vẻ, mỗi ngày tìm lấy một chút niềm vui, chúng ta sẽ có thật nhiều hạnh phúc. ★ Niềm vui ở ngay bên cạnh chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 一年有365天,每天都会有高兴的事,每天找一点儿快乐,我们就会有很多快乐。 ★ 快乐就在我们身边。
• Nghĩa tiếng Việt: Một năm có 365 ngày, mỗi ngày đều có những chuyện vui vẻ, mỗi ngày tìm lấy một chút niềm vui, chúng ta sẽ có thật nhiều hạnh phúc. ★ Niềm vui ở ngay bên cạnh chúng ta.
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 一年有365天,每天都会有高兴的事,每天找一点儿快乐,我们就会有很多快乐。". Điều này chứng minh nhận định "★ 快乐就在我们身边。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第48题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
那儿有一家新开的商店,我昨天去了一次,衣服很便宜,下班后我们去看看?
★ 她们正在买衣服。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ đằng kia có một cửa hàng mới mở, hôm qua tôi vừa đi một lần, quần áo rất rẻ, sau khi tan làm chúng mình ghé xem nhé? ★ Họ đang mua quần áo.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 那儿有一家新开的商店,我昨天去了一次,衣服很便宜,下班后我们去看看? ★ 她们正在买衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đằng kia có một cửa hàng mới mở, hôm qua tôi vừa đi một lần, quần áo rất rẻ, sau khi tan làm chúng mình ghé xem nhé? ★ Họ đang mua quần áo.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第49题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我喜欢喝咖啡,但是今天太晚了,给我来一杯牛奶好了,谢谢。
★ 她要喝咖啡。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích uống cà phê, nhưng hôm nay muộn quá rồi, cho tôi một cốc sữa bò là được, cảm ơn. ★ Cô ấy muốn uống cà phê.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我喜欢喝咖啡,但是今天太晚了,给我来一杯牛奶好了,谢谢。 ★ 她要喝咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích uống cà phê, nhưng hôm nay muộn quá rồi, cho tôi một cốc sữa bò là được, cảm ơn. ★ Cô ấy muốn uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第50题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
对不起,那个人我也不认识,您可以问问小张,他在这儿工作的时间长,认识的人多。
★ 小张可能认识那个人。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, người đó cháu cũng không quen, bác có thể hỏi thử Tiểu Trương xem, anh ấy làm việc ở đây lâu rồi nên quen biết nhiều người. ★ Tiểu Trương có thể quen biết người đó.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 对不起,那个人我也不认识,您可以问问小张,他在这儿工作的时间长,认识的人多。 ★ 小张可能认识那个人。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, người đó cháu cũng không quen, bác có thể hỏi thử Tiểu Trương xem, anh ấy làm việc ở đây lâu rồi nên quen biết nhiều người. ★ Tiểu Trương có thể quen biết người đó.
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 对不起,那个人我也不认识,您可以问问小张,他在这儿工作的时间长,认识的人多。". Điều này chứng minh nhận định "★ 小张可能认识那个人。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
不客气,欢迎您下次再来。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có gì đâu, hoan nghênh lần sau quý khách lại ghé chơi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 不客气,欢迎您下次再来。 (Bú kèqi, huānyíng nín xià cì zài lái)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì đâu, hoan nghênh lần sau quý khách lại ghé chơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐公共汽车去,20分钟就能到。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt đi phút thì, liền có thể đến, tới)
- B. 没问题,您有什么事? (Chưa câu hỏi, vấn đề ngài, ông có gì, cái gì việc, sự việc)
- C. 没关系,慢慢来。 (Không sao, không có gì từ từ, chầm chậm đến, tới)
- D. 今天玩儿得很高兴。谢谢。 (Hôm nay chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc cảm ơn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。 (Kia, đó gọi điện thoại nói cho biết, bảo anh ấy đừng đi đá (bóng) bóng đá rồi ngày mai lại, nữa đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (今天玩儿得很高兴。谢谢。 — Hôm nay chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc cảm ơn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第52题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
一个星期了,弟弟还没学会游泳呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã một tuần rồi mà em trai vẫn chưa học bơi được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 一个星期了,弟弟还没学会游泳呢。 (Yí ge xīngqī le, dìdi hái méi xué huì yóuyǒng ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Đã một tuần rồi mà em trai vẫn chưa học bơi được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐公共汽车去,20分钟就能到。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt đi phút thì, liền có thể đến, tới)
- B. 没问题,您有什么事? (Chưa câu hỏi, vấn đề ngài, ông có gì, cái gì việc, sự việc)
- C. 没关系,慢慢来。 (Không sao, không có gì từ từ, chầm chậm đến, tới)
- D. 今天玩儿得很高兴。谢谢。 (Hôm nay chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc cảm ơn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。 (Kia, đó gọi điện thoại nói cho biết, bảo anh ấy đừng đi đá (bóng) bóng đá rồi ngày mai lại, nữa đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没关系,慢慢来。 — Không sao, không có gì từ từ, chầm chậm đến, tới).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第53题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
从这儿到机场远吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ đây đến sân bay có xa không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 从这儿到机场远吗? (Cóng zhèr dào jīchǎng yuǎn ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ đây đến sân bay có xa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐公共汽车去,20分钟就能到。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt đi phút thì, liền có thể đến, tới)
- B. 没问题,您有什么事? (Chưa câu hỏi, vấn đề ngài, ông có gì, cái gì việc, sự việc)
- C. 没关系,慢慢来。 (Không sao, không có gì từ từ, chầm chậm đến, tới)
- D. 今天玩儿得很高兴。谢谢。 (Hôm nay chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc cảm ơn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。 (Kia, đó gọi điện thoại nói cho biết, bảo anh ấy đừng đi đá (bóng) bóng đá rồi ngày mai lại, nữa đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (坐公共汽车去,20分钟就能到。).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
我觉得今天天气不太好,很可能会下雨。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thấy hôm nay thời tiết không tốt lắm, rất có thể sẽ đổ mưa.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 匹配对应句子 我觉得今天天气不太好,很可能会下雨。 (Wǒ juéde jīntiān tiānqì bú tài hǎo, hěn kěnéng huì xià yǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy hôm nay thời tiết không tốt lắm, rất có thể sẽ đổ mưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐公共汽车去,20分钟就能到。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt đi phút thì, liền có thể đến, tới)
- B. 没问题,您有什么事? (Chưa câu hỏi, vấn đề ngài, ông có gì, cái gì việc, sự việc)
- C. 没关系,慢慢来。 (Không sao, không có gì từ từ, chầm chậm đến, tới)
- D. 今天玩儿得很高兴。谢谢。 (Hôm nay chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc cảm ơn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。 (Kia, đó gọi điện thoại nói cho biết, bảo anh ấy đừng đi đá (bóng) bóng đá rồi ngày mai lại, nữa đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。 — Kia, đó gọi điện thoại nói cho biết, bảo anh ấy đừng đi đá (bóng) bóng đá rồi ngày mai lại, nữa đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
喂?请问,你会说汉语吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA lô? Cho hỏi bạn có biết nói tiếng Trung không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 喂?请问,你会说汉语吗? (Wéi? Qǐng wèn, nǐ huì shuō Hànyǔ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: A lô? Cho hỏi bạn có biết nói tiếng Trung không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐公共汽车去,20分钟就能到。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt đi phút thì, liền có thể đến, tới)
- B. 没问题,您有什么事? (Chưa câu hỏi, vấn đề ngài, ông có gì, cái gì việc, sự việc)
- C. 没关系,慢慢来。 (Không sao, không có gì từ từ, chầm chậm đến, tới)
- D. 今天玩儿得很高兴。谢谢。 (Hôm nay chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc cảm ơn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。 (Kia, đó gọi điện thoại nói cho biết, bảo anh ấy đừng đi đá (bóng) bóng đá rồi ngày mai lại, nữa đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没问题,您有什么事? — Chưa câu hỏi, vấn đề ngài, ông có gì, cái gì việc, sự việc).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第56题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
不,我去年去过北京。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông, năm ngoái tôi từng đến Bắc Kinh rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 匹配对应句子 不,我去年去过北京。 (Bù, wǒ qùnián qùguo Běijīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Không, năm ngoái tôi từng đến Bắc Kinh rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别睡了,起床,我们去跑步。 (Đừng ngủ, đi ngủ rồi thức dậy chúng tôi, chúng ta đi chạy bộ)
- B. 天气这么热,我们吃块儿西瓜吧。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng chúng tôi, chúng ta ăn đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái dưa hấu nhé, đi)
- C. 那是我丈夫和女儿,我们准备一起去看电影。 (Kia, đó là, phải tôi chồng và con gái chúng tôi, chúng ta chuẩn bị cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 这门课什么时候考试? (Đây, này cửa bài học, tiết học gì, cái gì lúc, khi kỳ thi)
- E. 您是第一次来中国吗? (Ngài, ông là, phải đầu tiên lần đến, tới Trung Quốc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án E (您是第一次来中国吗? — Ngài, ông là, phải đầu tiên lần đến, tới Trung Quốc không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
太冷了,明天再说吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời lạnh quá, để mai hẵng tính nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 太冷了,明天再说吧。 (Tài lěng le, míngtiān zài shuō ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời lạnh quá, để mai hẵng tính nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别睡了,起床,我们去跑步。 (Đừng ngủ, đi ngủ rồi thức dậy chúng tôi, chúng ta đi chạy bộ)
- B. 天气这么热,我们吃块儿西瓜吧。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng chúng tôi, chúng ta ăn đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái dưa hấu nhé, đi)
- C. 那是我丈夫和女儿,我们准备一起去看电影。 (Kia, đó là, phải tôi chồng và con gái chúng tôi, chúng ta chuẩn bị cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 这门课什么时候考试? (Đây, này cửa bài học, tiết học gì, cái gì lúc, khi kỳ thi)
- E. 您是第一次来中国吗? (Ngài, ông là, phải đầu tiên lần đến, tới Trung Quốc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (别睡了,起床,我们去跑步。 — Đừng ngủ, đi ngủ rồi thức dậy chúng tôi, chúng ta đi chạy bộ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第58题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
外面有两个人,是在等你吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên ngoài có hai người, có phải đang đợi bạn không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 外面有两个人,是在等你吗? (Wàimiàn yǒu liǎng ge rén, shì zài děng nǐ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài có hai người, có phải đang đợi bạn không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别睡了,起床,我们去跑步。 (Đừng ngủ, đi ngủ rồi thức dậy chúng tôi, chúng ta đi chạy bộ)
- B. 天气这么热,我们吃块儿西瓜吧。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng chúng tôi, chúng ta ăn đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái dưa hấu nhé, đi)
- C. 那是我丈夫和女儿,我们准备一起去看电影。 (Kia, đó là, phải tôi chồng và con gái chúng tôi, chúng ta chuẩn bị cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 这门课什么时候考试? (Đây, này cửa bài học, tiết học gì, cái gì lúc, khi kỳ thi)
- E. 您是第一次来中国吗? (Ngài, ông là, phải đầu tiên lần đến, tới Trung Quốc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (那是我丈夫和女儿,我们准备一起去看电影。 — Kia, đó là, phải tôi chồng và con gái chúng tôi, chúng ta chuẩn bị cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第59题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
听说6月7号。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe nói là ngày 7 tháng 6.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 听说6月7号。 (Tīngshuō 6 yuè 7 hào)
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói là ngày 7 tháng 6.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别睡了,起床,我们去跑步。 (Đừng ngủ, đi ngủ rồi thức dậy chúng tôi, chúng ta đi chạy bộ)
- B. 天气这么热,我们吃块儿西瓜吧。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng chúng tôi, chúng ta ăn đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái dưa hấu nhé, đi)
- C. 那是我丈夫和女儿,我们准备一起去看电影。 (Kia, đó là, phải tôi chồng và con gái chúng tôi, chúng ta chuẩn bị cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 这门课什么时候考试? (Đây, này cửa bài học, tiết học gì, cái gì lúc, khi kỳ thi)
- E. 您是第一次来中国吗? (Ngài, ông là, phải đầu tiên lần đến, tới Trung Quốc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (这门课什么时候考试? — Đây, này cửa bài học, tiết học gì, cái gì lúc, khi kỳ thi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第60题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
你们要不要喝点儿茶?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn có muốn uống chút trà không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你们要不要喝点儿茶? (Nǐmen yàobuyào hē diǎnr chá?)
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn có muốn uống chút trà không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别睡了,起床,我们去跑步。 (Đừng ngủ, đi ngủ rồi thức dậy chúng tôi, chúng ta đi chạy bộ)
- B. 天气这么热,我们吃块儿西瓜吧。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng chúng tôi, chúng ta ăn đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái dưa hấu nhé, đi)
- C. 那是我丈夫和女儿,我们准备一起去看电影。 (Kia, đó là, phải tôi chồng và con gái chúng tôi, chúng ta chuẩn bị cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 这门课什么时候考试? (Đây, này cửa bài học, tiết học gì, cái gì lúc, khi kỳ thi)
- E. 您是第一次来中国吗? (Ngài, ông là, phải đầu tiên lần đến, tới Trung Quốc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (天气这么热,我们吃块儿西瓜吧。 — Thời tiết như thế này, đến mức này nóng chúng tôi, chúng ta ăn đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái dưa hấu nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21006 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile