Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21005, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我给女儿准备了牛奶和鸡蛋。 (Wǒ gěi nǚ'ér zhǔnbèile niúnǎi hé jīdàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã chuẩn bị sữa và trứng gà cho con gái.
• Hình ảnh trong đề: Bát mì bò nóng hổi thơm ngon.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc đến "牛奶和鸡蛋" (sữa và trứng), trong khi hình ảnh thực tế lại là bát mì sợi (一碗面条). Hai món ăn hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 她快要做妈妈了。 (Tā kuài yào zuò māma le)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy sắp làm mẹ rồi.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ mang bầu mỉm cười dịu dàng xoa bụng bầu.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói "快要做妈妈了" (sắp làm mẹ rồi), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh người phụ nữ mang thai sắp sinh con.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你的歌唱得真不错! (Nǐ de gē chàng de zhēn búcuò!)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn hát hay thật đấy!
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai cầm micro say sưa hát trên sân khấu.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm khen ngợi "歌唱得真不错" (hát rất hay), khớp hoàn toàn với bức tranh chàng trai đang cầm micro cất tiếng hát.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你没笑,再来一张。 (Nǐ méi xiào, zài lái yì zhāng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn chưa cười, chụp lại tấm nữa nhé.
• Hình ảnh trong đề: Người cầm máy ảnh ngắm chụp ảnh cho người bạn phía trước.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm có ngữ cảnh chụp ảnh "再来一张" (chụp lại một tấm), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh cầm máy ảnh chụp ảnh chân dung.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 中午我们吃羊肉吧。 (Zhōngwǔ wǒmen chī yángròu ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Trưa nay chúng mình ăn thịt cừu đi.
• Hình ảnh trong đề: Đĩa cá nướng thơm ngon kèm lát chanh.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm đề xuất ăn thịt cừu "吃羊肉", nhưng hình ảnh lại là đĩa cá (鱼). Hai loại thực phẩm khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 给您,这是今天的报纸。 (Gěi nín, zhè shì jīntiān de bàozhǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Gửi bạn, đây là tờ báo hôm nay.
• Hình ảnh trong đề: Nhân viên giao hàng trao kiện bưu phẩm hộp quà cho khách.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về việc đưa tờ báo "这是今天的报纸", trong khi hình ảnh thực tế lại là gói bưu kiện hộp quà (快递包裹). Hai vật phẩm khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 学跳舞要慢慢来。 (Xué tiàowǔ yào mànman lái)
• Nghĩa tiếng Việt: Học khiêu vũ phải từ từ.
• Hình ảnh trong đề: Đôi nam nữ luyện tập các bước nhảy khiêu vũ thanh lịch.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về việc học nhảy "学跳舞", khớp hoàn toàn với hình ảnh cặp đôi đang cùng nhau tập khiêu vũ trong phòng tập.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这是你新买的手表? (Zhè shì nǐ xīn mǎi de shǒubiǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc đồng hồ đeo tay mới mua của bạn à?
• Hình ảnh trong đề: Người khoe chiếc điện thoại thông minh mới trên tay.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm hỏi về chiếc đồng hồ đeo tay "手表", nhưng hình ảnh thực tế lại là chiếc điện thoại di động (手机). Hai vật phẩm khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 你来开车,我坐右边。 (Nǐ lái kāichē, wǒ zuò yòubian)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn lái xe đi, tôi ngồi bên phải.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông lái xe một mình, ghế phụ bên phải trống trơn.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm có hai người phân công lái xe "我坐右边" (tôi ngồi bên phải), nhưng hình ảnh chỉ có một người lái xe đơn độc không có ai ngồi bên cạnh. Hai tình huống không tương đồng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 下雪了,但不是很冷。 (Xià xuě le, dàn bú shì hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi rồi, nhưng không lạnh lắm.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái tươi cười xòe tay đón bông tuyết rơi ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả "下雪了" (tuyết rơi rồi) với tâm trạng thoải mái, hoàn toàn trùng khớp với bức tranh cô gái tươi cười xòe tay đón những bông tuyết rơi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Cảm ơn anh hôm nay đã đến giúp em. Nam: Không có gì, hôm nay tôi nghỉ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢你今天来帮我。 男:不客气,今天我休息。 (Nǚ: xiè xiè nǐ jīn tiān lái bāng wǒ. Nán: bú kè qì, jīn tiān wǒ xiū xī)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn anh hôm nay đã đến giúp em. Nam: Không có gì, hôm nay tôi nghỉ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử áo đỏ.
- Hình B: Ăn dưa hấu.
- Hình C: Sẵn sàng chạy.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Tặng thiệp sinh nhật.
- Hình F: Khiêng ghế sofa.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nam: Em chuẩn bị xong chưa? Nữ: Em chuẩn bị xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你准备好了没有? 女:我准备好了。 (Nán: nǐ zhǔn bèi hǎo le méi yǒu? Nǚ: wǒ zhǔn bèi hǎo le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em chuẩn bị xong chưa? Nữ: Em chuẩn bị xong rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử áo đỏ.
- Hình B: Ăn dưa hấu.
- Hình C: Sẵn sàng chạy.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Tặng thiệp sinh nhật.
- Hình F: Khiêng ghế sofa.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Bố ơi, chúc mừng sinh nhật! Nam: Cảm ơn con! Cái này là con viết à? Đẹp thật!
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,生日快乐! 男:谢谢你!这是你写的吗?真漂亮! (Nǚ: bà bà, shēng rì kuài lè! Nán: xiè xiè nǐ! zhè shì nǐ xiě de ma? zhēn piào liàng!)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, chúc mừng sinh nhật! Nam: Cảm ơn con! Cái này là con viết à? Đẹp thật!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử áo đỏ.
- Hình B: Ăn dưa hấu.
- Hình C: Sẵn sàng chạy.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Tặng thiệp sinh nhật.
- Hình F: Khiêng ghế sofa.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Thời tiết nóng quá, ăn một miếng dưa hấu đi. Nữ: Vâng, cảm ơn anh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:天气太热了,吃块儿西瓜吧。 女:好的,谢谢。 (Nán: tiān qì tài rè le, chī kuài ér xī guā ba. Nǚ: hǎo de, xiè xiè)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết nóng quá, ăn một miếng dưa hấu đi. Nữ: Vâng, cảm ơn anh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử áo đỏ.
- Hình B: Ăn dưa hấu.
- Hình C: Sẵn sàng chạy.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Tặng thiệp sinh nhật.
- Hình F: Khiêng ghế sofa.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Tôi mặc cái này thế nào? — Nam: Tôi thấy cái màu đỏ kia đẹp hơn cái này.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我穿这件怎么样? 男:我觉得那件红的比这件好。 (Nǚ: wǒ chuān zhè jiàn zěn me yàng? Nán: wǒ jué de nà jiàn hóng de bǐ zhè jiàn hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mặc cái này thế nào? — Nam: Tôi thấy cái màu đỏ kia đẹp hơn cái này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử áo đỏ.
- Hình B: Ăn dưa hấu.
- Hình C: Sẵn sàng chạy.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Tặng thiệp sinh nhật.
- Hình F: Khiêng ghế sofa.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Cái điện thoại này bao nhiêu tiền? — Nữ: Một nghìn không trăm chín mươi tệ, mua bây giờ còn tặng bạn một cái cốc trà.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个手机多少钱? 女:一千零九十,现在买还送您一个茶杯。 (Nán: zhè ge shǒu jī duō shǎo qián? Nǚ: yī qiān líng jiǔ shí, xiàn zài mǎi hái sòng nín yí gè chá bēi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái điện thoại này bao nhiêu tiền? — Nữ: Một nghìn không trăm chín mươi tệ, mua bây giờ còn tặng bạn một cái cốc trà.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Không biết làm bài.
- Hình B: Điện thoại nắp gập.
- Hình C: Phỏng vấn dồn dập.
- Hình D: Vận động viên số 9.
- Hình E: Chó ốm mệt.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Câu này bạn không biết làm à? — Nam: Đúng vậy, tôi không biết làm thế nào, tôi không hiểu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个题你不会做吗? 男:是,我不知道怎么做,我没听懂。 (Nǚ: zhè ge tí nǐ bú huì zuò ma? Nán: shì, wǒ bù zhī dào zěn me zuò, wǒ méi tīng dǒng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Câu này bạn không biết làm à? — Nam: Đúng vậy, tôi không biết làm thế nào, tôi không hiểu.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Không biết làm bài.
- Hình B: Điện thoại nắp gập.
- Hình C: Phỏng vấn dồn dập.
- Hình D: Vận động viên số 9.
- Hình E: Chó ốm mệt.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Ai là em trai bạn? — Nữ: Người bên trái, số chín, bạn thấy chưa?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:哪个是你弟弟? 女:左边的那个,九号,看见了吗? (Nán: nǎ ge shì nǐ dì di? Nǚ: zuǒ biān de nà ge, jiǔ hào, kàn jiàn le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ai là em trai bạn? — Nữ: Người bên trái, số chín, bạn thấy chưa?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Không biết làm bài.
- Hình B: Điện thoại nắp gập.
- Hình C: Phỏng vấn dồn dập.
- Hình D: Vận động viên số 9.
- Hình E: Chó ốm mệt.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nữ: Thưa ông, ông nghĩ sao về chuyện này? — Nam: Bây giờ tôi không muốn trả lời.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您对这件事情怎么看? 男:我现在不想回答。 (Nǚ: xiān shēng, nín duì zhè jiàn shì qíng zěn me kàn? Nán: wǒ xiàn zài bù xiǎng huí dá)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, ông nghĩ sao về chuyện này? — Nam: Bây giờ tôi không muốn trả lời.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Không biết làm bài.
- Hình B: Điện thoại nắp gập.
- Hình C: Phỏng vấn dồn dập.
- Hình D: Vận động viên số 9.
- Hình E: Chó ốm mệt.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Sao hôm nay chó không ăn gì vậy? — Nữ: Nó có thể bị ốm rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:狗今天怎么不吃东西? 女:它可能生病了。 (Nán: gǒu jīn tiān zěn me bù chī dōng xī? Nǚ: tā kě néng shēng bìng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao hôm nay chó không ăn gì vậy? — Nữ: Nó có thể bị ốm rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Không biết làm bài.
- Hình B: Điện thoại nắp gập.
- Hình C: Phỏng vấn dồn dập.
- Hình D: Vận động viên số 9.
- Hình E: Chó ốm mệt.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Alo, bạn đến rạp chiếu phim chưa? — Nam: Tôi đang trên đường, sắp đến rồi. Bạn đợi tôi vài phút nhé. — Hỏi: Người nam hiện đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你到电影院了没? 男:我在路上,很快就到。你等我几分钟。 问:男的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn đến rạp chiếu phim chưa? — Nam: Tôi đang trên đường, sắp đến rồi. Bạn đợi tôi vài phút nhé. — Hỏi: Người nam hiện đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi)
- B. 船上 (tàu, thuyền trên)
- C. 飞机上 (máy bay trên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (路上 — lùshang: trên đường, đang trên đường đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Ngày mai bạn có đi chơi bóng không? — Nữ: Hai ngày nay hơi bận, không đi đâu. — Hỏi: Hai ngày nay người nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天你去不去打球? 女:这两天有点忙,不去了。 问:女的这两天怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai bạn có đi chơi bóng không? — Nữ: Hai ngày nay hơi bận, không đi đâu. — Hỏi: Hai ngày nay người nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 有点儿忙 (hơi, hơi một chút (hơi mệt bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (有点儿忙 — hơi, hơi một chút (hơi mệt bận rộn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ông thấy căn phòng này thế nào? — Nam: Cũng được, có phòng nào lớn hơn một chút không? — Hỏi: Người nam muốn căn phòng như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您看这个房间怎么样? 男:还可以,有没有大一点儿的? 问:男的想要什么样的房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông thấy căn phòng này thế nào? — Nam: Cũng được, có phòng nào lớn hơn một chút không? — Hỏi: Người nam muốn căn phòng như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大一些 (to, lớn một số, một vài)
- B. 小一些 (nhỏ, bé một số, một vài)
- C. 高一些 (cao một số, một vài)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (大一些 — to, lớn một số, một vài).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cuốn sách trên bàn là của bạn à? — Nữ: Không phải, đó là của anh trai tôi. — Hỏi: Cuốn sách đó là của ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:桌子上的那本书是你的? 女:不是,那是我哥的。 问:那本书是谁的? (Nán: zhuō zi shàng de nà běn shū shì nǐ de? Nǚ: bú shì, nà shì wǒ gē de. Wèn: nà běn shū shì shéi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách trên bàn là của bạn à? — Nữ: Không phải, đó là của anh trai tôi. — Hỏi: Cuốn sách đó là của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐的 (chị gái của (trợ từ định ngữ))
- B. 哥哥的 (anh trai của (trợ từ định ngữ))
- C. 朋友的 (bạn bè của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (哥哥的 — anh trai của (trợ từ định ngữ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Con trai, ăn nhiều rau vào. — Nam: Vâng, món mẹ nấu còn ngon hơn ở nhà hàng. — Hỏi: Họ có thể đang ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:儿子,多吃菜。 男:好,您做的菜比饭店的还好吃。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai, ăn nhiều rau vào. — Nam: Vâng, món mẹ nấu còn ngon hơn ở nhà hàng. — Hỏi: Họ có thể đang ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- C. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (家里 — jiālǐ: trong nhà, ở nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tháng này tôi ngày nào cũng đi bơi, bây giờ tôi bảy mươi cân. — Nữ: Thật à? Giảm năm cân rồi sao? — Hỏi: Người nam bây giờ bao nhiêu cân?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个月我天天去游泳,我现在七十公斤。 女:真的吗?少了五公斤? 问:男的现在多少公斤?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tháng này tôi ngày nào cũng đi bơi, bây giờ tôi bảy mươi cân. — Nữ: Thật à? Giảm năm cân rồi sao? — Hỏi: Người nam bây giờ bao nhiêu cân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 65
- B. 70
- C. 75
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (70).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Đi lâu thế này, thật sự hơi mệt rồi. — Nam: Chúng ta ra ghế đằng kia ngồi một lát đi. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:走了这么长时间,真有点累了。 男:我们去那边的椅子上坐坐吧。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi lâu thế này, thật sự hơi mệt rồi. — Nam: Chúng ta ra ghế đằng kia ngồi một lát đi. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 累了 (mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi)
- B. 没听懂 (Chưa nghe hiểu, hiểu biết)
- C. 不想休息 (Không muốn nghỉ ngơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (累了 — mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cô Vương, con gái cô đã lớn thế này rồi sao? — Nữ: Đây là học sinh của tôi, con gái tôi ở đằng kia. — Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:王老师,您女儿已经这么大了? 女:这是我的学生,我女儿在那儿。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương, con gái cô đã lớn thế này rồi sao? — Nữ: Đây là học sinh của tôi, con gái tôi ở đằng kia. — Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿没来 (Con gái chưa đến, tới)
- B. 女儿姓王 (Con gái mang họ vua, quốc vương)
- C. 女儿在那儿 (Con gái ở đó, ở đó)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (女儿在那儿 — Con gái ở đó, ở đó).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đừng xem máy tính nữa, uống một tách cà phê đi. — Nam: Cảm ơn, bạn thật tốt. — Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:别看电脑了,喝杯咖啡吧。 男:谢谢,你真好。 问:女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng xem máy tính nữa, uống một tách cà phê đi. — Nam: Cảm ơn, bạn thật tốt. — Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃药 (chī yào: uống thuốc, dùng thuốc)
- B. 喝咖啡 (hē kā fēi: uống cà phê)
- C. 去上课 (đi lên lớp, vào lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (喝咖啡 — hē kā fēi: uống cà phê).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sao bạn biết Tiểu Vương đến rồi? — Nữ: Tôi thấy xe đạp của anh ấy ở ngoài cửa. — Hỏi: Người nữ làm sao biết Tiểu Vương đến rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么知道小王来了? 女:我在门外看到他的自行车了。 问:女的怎么知道小王来了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao bạn biết Tiểu Vương đến rồi? — Nữ: Tôi thấy xe đạp của anh ấy ở ngoài cửa. — Hỏi: Người nữ làm sao biết Tiểu Vương đến rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起来的 (Cùng với nhau đến, tới)
- B. 打过电话 (Đánh, gõ đã từng điện thoại)
- C. 看见车了 (Nhìn thấy xe hơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看见车了 — Nhìn thấy xe hơi rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cô ơi, quả bóng rổ này bao nhiêu tiền? — Nữ: Ba trăm. — Nam: Có cái nào rẻ hơn không? — Nữ: Không có nữa, đây là cái rẻ nhất rồi. — Hỏi: Quả bóng rổ này bán bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这个篮球多少钱? 女:三百。 男:有便宜一些的吗? 女:没有了,这就是最便宜的。 问:这个篮球卖多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, quả bóng rổ này bao nhiêu tiền? — Nữ: Ba trăm. — Nam: Có cái nào rẻ hơn không? — Nữ: Không có nữa, đây là cái rẻ nhất rồi. — Hỏi: Quả bóng rổ này bán bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 200元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 300元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 400元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (300元).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xin hỏi, đi đến trường Trung học số Mười thế nào? — Nam: Bạn đi thẳng về phía trước, nó ở bên phải đường. — Nữ: Cảm ơn bạn, tạm biệt. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,第十中学怎么走? 男:您向前走,就在路的右边。 女:谢谢你,再见。 男:不客气。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, đi đến trường Trung học số Mười thế nào? — Nam: Bạn đi thẳng về phía trước, nó ở bên phải đường. — Nữ: Cảm ơn bạn, tạm biệt. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校 (xué xiào: trường học)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (学校 — xué xiào: trường học).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mẹ ơi, mẹ ngủ rồi à? — Nữ: Đừng nói nữa, ngủ nhanh đi. — Nam: Con muốn ăn một quả táo rồi mới ngủ. — Nữ: Táo đã ngủ rồi. — Hỏi: Người nam tại sao không ngủ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,你睡着了吗? 女:不要说话了,快睡觉吧。 男:我想吃个苹果再睡。 女:苹果已经睡觉了。 问:男的为什么不睡觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ ngủ rồi à? — Nữ: Đừng nói nữa, ngủ nhanh đi. — Nam: Con muốn ăn một quả táo rồi mới ngủ. — Nữ: Táo đã ngủ rồi. — Hỏi: Người nam tại sao không ngủ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要喝水 (cần uống nước)
- B. 要吃米饭 (Cần ăn cơm, cơm trắng)
- C. 要吃苹果 (Cần ăn quả táo)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (要吃苹果 — Cần ăn quả táo).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chúng tôi hy vọng bạn có thể đến công ty làm việc vào tuần tới. — Nam: Vâng, không vấn đề gì. — Nữ: Thời gian làm việc là từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều. — Nam: Cảm ơn, vậy hẹn gặp lại vào thứ Hai. — Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们希望你下个星期就能来公司上班。 男:好的,没问题。 女:上班时间是上午九点到下午五点。 男:谢谢,那星期一见。 问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng tôi hy vọng bạn có thể đến công ty làm việc vào tuần tới. — Nam: Vâng, không vấn đề gì. — Nữ: Thời gian làm việc là từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều. — Nam: Cảm ơn, vậy hẹn gặp lại vào thứ Hai. — Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- B. 学习 (xué xí: học tập, học)
- C. 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (工作 — gōng zuò: làm việc, công việc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Hôm nay còn vé không? — Nữ: Xin lỗi, hết rồi. — Nam: Vậy tôi lấy hai vé ngày mai đi. — Nữ: Được, của bạn đây, ngày mười bảy tháng tư, hai vé. — Hỏi: Hôm nay là ngày mấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的票还有吗? 女:对不起,没有了。 男:那我要两张明天的吧。 女:好,给您,四月十七日的,两张。 问:今天是几号?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay còn vé không? — Nữ: Xin lỗi, hết rồi. — Nam: Vậy tôi lấy hai vé ngày mai đi. — Nữ: Được, của bạn đây, ngày mười bảy tháng tư, hai vé. — Hỏi: Hôm nay là ngày mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 14号 (Số)
- B. 16号 (Số)
- C. 17号 (Số)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (16号).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21005.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21005
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
李老师,这个教室能坐多少人?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Lý, phòng học này có thể chứa bao nhiêu người?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 李老师,这个教室能坐多少人? (Lǐ lǎo shī, zhè ge jiào shì néng zuò duō shǎo rén?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý, phòng học này có thể chứa bao nhiêu người?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vừa nghe điện thoại vừa ghi chép.
- Hình B: Nằm giường xem tivi.
- Hình C: Bàn ghế phòng học.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Bắt tay hoan nghênh.
- Hình F: Cô giáo dạy đọc bài.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
你好,欢迎,非常欢迎。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin chào, chào mừng, rất hoan nghênh.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你好,欢迎,非常欢迎。 (Nǐ hǎo, huān yíng, fēi cháng huān yíng)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, chào mừng, rất hoan nghênh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vừa nghe điện thoại vừa ghi chép.
- Hình B: Nằm giường xem tivi.
- Hình C: Bàn ghế phòng học.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Bắt tay hoan nghênh.
- Hình F: Cô giáo dạy đọc bài.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
第38题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
她还没睡觉,正在床上看电视呢。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy vẫn chưa ngủ, đang xem TV trên giường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 她还没睡觉,正在床上看电视呢。 (Tā hái méi shuì jiào, zhèng zài chuáng shàng kàn diàn shì ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vẫn chưa ngủ, đang xem TV trên giường.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vừa nghe điện thoại vừa ghi chép.
- Hình B: Nằm giường xem tivi.
- Hình C: Bàn ghế phòng học.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Bắt tay hoan nghênh.
- Hình F: Cô giáo dạy đọc bài.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
第39题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
请告诉我您的电话是多少。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn là bao nhiêu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请告诉我您的电话是多少。 (Qǐng gào sù wǒ nín de diàn huà shì duō shǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn là bao nhiêu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vừa nghe điện thoại vừa ghi chép.
- Hình B: Nằm giường xem tivi.
- Hình C: Bàn ghế phòng học.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Bắt tay hoan nghênh.
- Hình F: Cô giáo dạy đọc bài.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
第40题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
同学们,请大家和我一起读。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn học sinh, xin mọi người cùng đọc với tôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 同学们,请大家和我一起读。 (Tóng xué men, qǐng dà jiā hé wǒ yì qǐ dú)
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn học sinh, xin mọi người cùng đọc với tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vừa nghe điện thoại vừa ghi chép.
- Hình B: Nằm giường xem tivi.
- Hình C: Bàn ghế phòng học.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Bắt tay hoan nghênh.
- Hình F: Cô giáo dạy đọc bài.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
我妹妹的孩子最喜欢问( )。
[备选词:A. 认识 B. 从 C. 鱼 D. 为什么 E. 贵 F. 介绍]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon của em gái tôi thích nhất là hỏi vì sao.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我妹妹的孩子最喜欢问( )。 [备选词:A. 认识 B. 从 C. 鱼 D. 为什么 E. 贵 F. 介绍]
• Nghĩa tiếng Việt: Con của em gái tôi thích nhất là hỏi vì sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
- B. 从 (cóng: TÙNG / Từ)
- C. 鱼 (yú: NGƯ / Cá)
- D. 为什么 (wèi shénme: VI THẬP MA / Vì sao, tại sao)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 介绍 (jièshào)
• Phân tích đối chiếu: Trẻ nhỏ hay tò mò thường thích hỏi nguyên do "tại sao" (为什么). Cụm "最喜欢问为什么" nghĩa là thích nhất là hỏi vì sao. 妹妹 (mèimei: Em gái), 喜欢问 (xǐhuan wèn: Thích hỏi), 为什么 (wèi shénme: Tại sao).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第42题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
这个工作是朋友帮我( )的。
[备选词:A. 认识 B. 从 C. 鱼 D. 为什么 E. 贵 F. 介绍]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông việc này là bạn bè giúp tôi giới thiệu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这个工作是朋友帮我( )的。 [备选词:A. 认识 B. 从 C. 鱼 D. 为什么 E. 贵 F. 介绍]
• Nghĩa tiếng Việt: Công việc này là bạn bè giúp tôi giới thiệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
- B. 从 (cóng: TÙNG / Từ)
- C. 鱼 (yú: NGƯ / Cá)
- D. 为什么 (wèi shénme: VI THẬP MA / Vì sao, tại sao)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 介绍 (jièshào)
• Phân tích đối chiếu: Động từ kết hợp với việc làm "工作" là "介绍" (giới thiệu). Cụm "帮我介绍工作" nghĩa là giới thiệu việc làm cho tôi. 工作 (gōngzuò: Công việc), 朋友 (péngyou: Bạn bè), 介绍 (jièshào: Giới thiệu).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第43题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
我已经( )家里出来了,10分钟后到。
[备选词:A. 认识 B. 从 C. 鱼 D. 为什么 E. 贵 F. 介绍]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã từ trong nhà đi ra rồi, 10 phút nữa sẽ tới nơi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我已经( )家里出来了,10分钟后到。 [备选词:A. 认识 B. 从 C. 鱼 D. 为什么 E. 贵 F. 介绍]
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã từ trong nhà đi ra rồi, 10 phút nữa sẽ tới nơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
- B. 从 (cóng: TÙNG / Từ)
- C. 鱼 (yú: NGƯ / Cá)
- D. 为什么 (wèi shénme: VI THẬP MA / Vì sao, tại sao)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 介绍 (jièshào)
• Phân tích đối chiếu: Giới từ chỉ điểm xuất phát phương hướng "从...出来" biểu thị từ đâu đi ra ngoài. Ở đây "从家里出来" nghĩa là từ nhà đi ra. 已经 (yǐjīng: Đã), 从 (cóng: Từ), 出来 (chūlai: Đi ra).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
小猫你别叫了,这些( )都是给你准备的。
[备选词:A. 认识 B. 从 C. 鱼 D. 为什么 E. 贵 F. 介绍]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMèo con ơi đừng kêu nữa, chỗ cá này đều là chuẩn bị cho mày đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 小猫你别叫了,这些( )都是给你准备的。 [备选词:A. 认识 B. 从 C. 鱼 D. 为什么 E. 贵 F. 介绍]
• Nghĩa tiếng Việt: Mèo con ơi đừng kêu nữa, chỗ cá này đều là chuẩn bị cho mày đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
- B. 从 (cóng: TÙNG / Từ)
- C. 鱼 (yú: NGƯ / Cá)
- D. 为什么 (wèi shénme: VI THẬP MA / Vì sao, tại sao)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 介绍 (jièshào)
• Phân tích đối chiếu: Đồ ăn chuẩn bị cho mèo cưng "小猫" phù hợp nhất trong danh sách là thức ăn "鱼" (cá). 小猫 (xiǎomāo: Mèo con), 准备 (zhǔnbèi: Chuẩn bị), 鱼 (yú: Cá).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第45题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
女:小王旁边那个女孩儿是谁?你( )吗?
男:是他女朋友。
[备选词:A. 认识 B. 从 C. 鱼 D. 为什么 E. 贵 F. 介绍]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Cô gái bên cạnh Tiểu Vương là ai thế? Bạn có quen không? Nam: Là bạn gái của anh ấy đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:小王旁边那个女孩儿是谁?你( )吗? 男:是他女朋友。 [备选词:A. 认识 B. 从 C. 鱼 D. 为什么 E. 贵 F. 介绍]
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô gái bên cạnh Tiểu Vương là ai thế? Bạn có quen không? Nam: Là bạn gái của anh ấy đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
- B. 从 (cóng: TÙNG / Từ)
- C. 鱼 (yú: NGƯ / Cá)
- D. 为什么 (wèi shénme: VI THẬP MA / Vì sao, tại sao)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 介绍 (jièshào)
• Phân tích đối chiếu: Hỏi về mối quan hệ giữa người với người xem có biết người đó là ai không dùng động từ "认识" (quen biết). 那个女孩儿 (nàge nǚháir: Cô gái đó), 认识 (rènshi: Quen biết), 女朋友 (nǚpéngyou: Bạn gái).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第46题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
今天太累了,我不想做饭了,我们去外面吃吧,你想吃什么?
★ 他们想在家吃饭。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay mệt quá rồi, tôi không muốn nấu cơm nữa, chúng ta ra ngoài ăn nhé, bạn muốn ăn món gì? ★ Họ muốn ăn cơm ở nhà.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 今天太累了,我不想做饭了,我们去外面吃吧,你想吃什么? ★ 他们想在家吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay mệt quá rồi, tôi không muốn nấu cơm nữa, chúng ta ra ngoài ăn nhé, bạn muốn ăn món gì? ★ Họ muốn ăn cơm ở nhà.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
不要在公共汽车上看书、看报纸,因为那样对眼睛不好。
★ 坐公共汽车对眼睛不好。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng đọc sách, đọc báo trên xe buýt, bởi vì làm như thế không tốt cho mắt. ★ Đi xe buýt không tốt cho mắt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 不要在公共汽车上看书、看报纸,因为那样对眼睛不好。 ★ 坐公共汽车对眼睛不好。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng đọc sách, đọc báo trên xe buýt, bởi vì làm như thế không tốt cho mắt. ★ Đi xe buýt không tốt cho mắt.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第48题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我从11岁开始踢足球,已经踢了10年了,我踢进了许多球,每次进球的时候我都非常快乐。
★ 他爱踢足球。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi bắt đầu đá bóng từ năm 11 tuổi, đến nay đã đá được 10 năm rồi, tôi ghi được rất nhiều bàn thắng, mỗi lần ghi bàn tôi đều vô cùng hạnh phúc. ★ Anh ấy thích đá bóng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我从11岁开始踢足球,已经踢了10年了,我踢进了许多球,每次进球的时候我都非常快乐。 ★ 他爱踢足球。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi bắt đầu đá bóng từ năm 11 tuổi, đến nay đã đá được 10 năm rồi, tôi ghi được rất nhiều bàn thắng, mỗi lần ghi bàn tôi đều vô cùng hạnh phúc. ★ Anh ấy thích đá bóng.
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我从11岁开始踢足球,已经踢了10年了,我踢进了许多球,每次进球的时候我都非常快乐。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他爱踢足球。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第49题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
从学校到机场,坐出租车要一小时,我们10点的飞机,8点从学校走可以吗?
★ 他们坐8点的飞机。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ trường đến sân bay đi taxi mất một tiếng, máy bay của chúng ta lúc 10 giờ, 8 giờ xuất phát từ trường có được không? ★ Họ đi chuyến bay lúc 8 giờ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 从学校到机场,坐出租车要一小时,我们10点的飞机,8点从学校走可以吗? ★ 他们坐8点的飞机。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ trường đến sân bay đi taxi mất một tiếng, máy bay của chúng ta lúc 10 giờ, 8 giờ xuất phát từ trường có được không? ★ Họ đi chuyến bay lúc 8 giờ.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第50题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我每天早上都要出去跑步。昨天是阴天,跑着跑着,开始下雨了。等我跑回家时,天晴了。
★ 昨天下雨了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi sáng tôi đều ra ngoài chạy bộ. Hôm qua là ngày âm u, đang chạy thì trời bắt đầu đổ mưa. Đến khi tôi chạy về tới nhà thì trời tạnh hẳn. ★ Hôm qua trời có mưa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我每天早上都要出去跑步。昨天是阴天,跑着跑着,开始下雨了。等我跑回家时,天晴了。 ★ 昨天下雨了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi sáng tôi đều ra ngoài chạy bộ. Hôm qua là ngày âm u, đang chạy thì trời bắt đầu đổ mưa. Đến khi tôi chạy về tới nhà thì trời tạnh hẳn. ★ Hôm qua trời có mưa.
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我每天早上都要出去跑步。昨天是阴天,跑着跑着,开始下雨了。等我跑回家时,天晴了。". Điều này chứng minh nhận định "★ 昨天下雨了。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
对不起,请等一下,王小姐还没到。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, phiền bạn đợi một lát, cô Vương vẫn chưa đến.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 对不起,请等一下,王小姐还没到。 (Duìbuqǐ, qǐng děng yíxià, Wáng xiǎojiě hái méi dào)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, phiền bạn đợi một lát, cô Vương vẫn chưa đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我是新来的,所以您可能没见过我。 (Tôi là, phải mới vì vậy, cho nên đến, tới ngài, ông có thể chưa từng gặp, từng nhìn thấy tôi)
- B. 怎么样?现在可以开始了吗? (Như thế nào, ra sao bây giờ, hiện tại có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 明天要考试,考完试再去看吧。 (Ngày mai cần kỳ thi thi, kiểm tra thi cử xong, hoàn thành thử, thử nghiệm lại, nữa đi nhìn, xem nhé, đi)
- D. 这是我第二次来北京。 (Đây, này là, phải tôi thứ hai, số hai lần đến, tới Bắc Kinh)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这件衣服的颜色,我不喜欢。 (Đây, này chiếc, cái (áo màu sắc quần áo tôi không thích)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (怎么样?现在可以开始了吗? — Như thế nào, ra sao bây giờ, hiện tại có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
你是这里的服务员吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có phải là nhân viên phục vụ ở đây không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你是这里的服务员吗? (Nǐ shì zhèlǐ de fúwùyuán ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có phải là nhân viên phục vụ ở đây không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我是新来的,所以您可能没见过我。 (Tôi là, phải mới vì vậy, cho nên đến, tới ngài, ông có thể chưa từng gặp, từng nhìn thấy tôi)
- B. 怎么样?现在可以开始了吗? (Như thế nào, ra sao bây giờ, hiện tại có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 明天要考试,考完试再去看吧。 (Ngày mai cần kỳ thi thi, kiểm tra thi cử xong, hoàn thành thử, thử nghiệm lại, nữa đi nhìn, xem nhé, đi)
- D. 这是我第二次来北京。 (Đây, này là, phải tôi thứ hai, số hai lần đến, tới Bắc Kinh)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这件衣服的颜色,我不喜欢。 (Đây, này chiếc, cái (áo màu sắc quần áo tôi không thích)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我是新来的,所以您可能没见过我。 — Tôi là, phải mới vì vậy, cho nên đến, tới ngài, ông có thể chưa từng gặp, từng nhìn thấy tôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
晚上去不去看电影?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay có đi xem phim không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 晚上去不去看电影? (Wǎnshang qùbuqù kàn diànyǐng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay có đi xem phim không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我是新来的,所以您可能没见过我。 (Tôi là, phải mới vì vậy, cho nên đến, tới ngài, ông có thể chưa từng gặp, từng nhìn thấy tôi)
- B. 怎么样?现在可以开始了吗? (Như thế nào, ra sao bây giờ, hiện tại có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 明天要考试,考完试再去看吧。 (Ngày mai cần kỳ thi thi, kiểm tra thi cử xong, hoàn thành thử, thử nghiệm lại, nữa đi nhìn, xem nhé, đi)
- D. 这是我第二次来北京。 (Đây, này là, phải tôi thứ hai, số hai lần đến, tới Bắc Kinh)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这件衣服的颜色,我不喜欢。 (Đây, này chiếc, cái (áo màu sắc quần áo tôi không thích)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (明天要考试,考完试再去看吧。 — Ngày mai cần kỳ thi thi, kiểm tra thi cử xong, hoàn thành thử, thử nghiệm lại, nữa đi nhìn, xem nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
希望这次你能在这儿多住几天。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHy vọng lần này bạn có thể ở lại đây thêm vài ngày.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 希望这次你能在这儿多住几天。 (Xīwàng zhè cì nǐ néng zài zhèr duō zhù jǐ tiān)
• Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng lần này bạn có thể ở lại đây thêm vài ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我是新来的,所以您可能没见过我。 (Tôi là, phải mới vì vậy, cho nên đến, tới ngài, ông có thể chưa từng gặp, từng nhìn thấy tôi)
- B. 怎么样?现在可以开始了吗? (Như thế nào, ra sao bây giờ, hiện tại có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 明天要考试,考完试再去看吧。 (Ngày mai cần kỳ thi thi, kiểm tra thi cử xong, hoàn thành thử, thử nghiệm lại, nữa đi nhìn, xem nhé, đi)
- D. 这是我第二次来北京。 (Đây, này là, phải tôi thứ hai, số hai lần đến, tới Bắc Kinh)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这件衣服的颜色,我不喜欢。 (Đây, này chiếc, cái (áo màu sắc quần áo tôi không thích)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (这是我第二次来北京。 — Đây, này là, phải tôi thứ hai, số hai lần đến, tới Bắc Kinh).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第55题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
好,没关系,我们再去别的商店看看。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược rồi, không sao, chúng ta đi sang cửa hàng khác xem thử nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 匹配对应句子 好,没关系,我们再去别的商店看看。 (Hǎo, méi guānxi, wǒmen zài qù bié de shāngdiàn kànkan)
• Nghĩa tiếng Việt: Được rồi, không sao, chúng ta đi sang cửa hàng khác xem thử nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我是新来的,所以您可能没见过我。 (Tôi là, phải mới vì vậy, cho nên đến, tới ngài, ông có thể chưa từng gặp, từng nhìn thấy tôi)
- B. 怎么样?现在可以开始了吗? (Như thế nào, ra sao bây giờ, hiện tại có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 明天要考试,考完试再去看吧。 (Ngày mai cần kỳ thi thi, kiểm tra thi cử xong, hoàn thành thử, thử nghiệm lại, nữa đi nhìn, xem nhé, đi)
- D. 这是我第二次来北京。 (Đây, này là, phải tôi thứ hai, số hai lần đến, tới Bắc Kinh)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这件衣服的颜色,我不喜欢。 (Đây, này chiếc, cái (áo màu sắc quần áo tôi không thích)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (这件衣服的颜色,我不喜欢。 — Đây, này chiếc, cái (áo màu sắc quần áo tôi không thích).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第56题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
那两个字是什么意思?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai chữ đó có ý nghĩa là gì thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 那两个字是什么意思? (Nà liǎng ge zì shì shénme yìsi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hai chữ đó có ý nghĩa là gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也不知道,你问问小刘吧。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường bạn hỏi hỏi nhỏ, bé Lưu (họ Lưu nhé, đi)
- B. 这儿离火车站不远,很近。 (Đây, ở đây cách (khoảng cách) ga xe lửa, ga tàu không xa rất gần)
- C. 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 (Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước)
- D. 我们玩儿得很高兴,还学会了一些汉语。 (Chúng tôi, chúng ta chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc vẫn học được, nắm vững rồi một số, một vài tiếng Trung, tiếng Hán)
- E. 他打我电话时,我正在洗水果。 (Anh ấy đánh, gõ tôi điện thoại thời gian, giờ tôi đang rửa, giặt trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我也不知道,你问问小刘吧。 — Tôi cũng không biết, chưa biết con đường bạn hỏi hỏi nhỏ, bé Lưu (họ Lưu nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
就在前面,走七八分钟就到了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ ngay phía trước thôi, đi bộ khoảng bảy tám phút là tới.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 就在前面,走七八分钟就到了。 (Jiù zài qiánmiàn, zǒu qī bā fēnzhōng jiù dào le)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở ngay phía trước thôi, đi bộ khoảng bảy tám phút là tới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也不知道,你问问小刘吧。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường bạn hỏi hỏi nhỏ, bé Lưu (họ Lưu nhé, đi)
- B. 这儿离火车站不远,很近。 (Đây, ở đây cách (khoảng cách) ga xe lửa, ga tàu không xa rất gần)
- C. 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 (Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước)
- D. 我们玩儿得很高兴,还学会了一些汉语。 (Chúng tôi, chúng ta chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc vẫn học được, nắm vững rồi một số, một vài tiếng Trung, tiếng Hán)
- E. 他打我电话时,我正在洗水果。 (Anh ấy đánh, gõ tôi điện thoại thời gian, giờ tôi đang rửa, giặt trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (这儿离火车站不远,很近。 — Đây, ở đây cách (khoảng cách) ga xe lửa, ga tàu không xa rất gần).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第58题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
去年6月,我和丈夫去中国旅游了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng 6 năm ngoái, tôi và chồng đi du lịch Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 去年6月,我和丈夫去中国旅游了。 (Qùnián 6 yuè, wǒ hé zhàngfu qù Zhōngguó lǚyóu le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng 6 năm ngoái, tôi và chồng đi du lịch Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也不知道,你问问小刘吧。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường bạn hỏi hỏi nhỏ, bé Lưu (họ Lưu nhé, đi)
- B. 这儿离火车站不远,很近。 (Đây, ở đây cách (khoảng cách) ga xe lửa, ga tàu không xa rất gần)
- C. 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 (Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước)
- D. 我们玩儿得很高兴,还学会了一些汉语。 (Chúng tôi, chúng ta chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc vẫn học được, nắm vững rồi một số, một vài tiếng Trung, tiếng Hán)
- E. 他打我电话时,我正在洗水果。 (Anh ấy đánh, gõ tôi điện thoại thời gian, giờ tôi đang rửa, giặt trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (我们玩儿得很高兴,还学会了一些汉语。 — Chúng tôi, chúng ta chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc vẫn học được, nắm vững rồi một số, một vài tiếng Trung, tiếng Hán).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第59题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
您找我什么事?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác tìm cháu có chuyện gì thế ạ?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 匹配对应句子 您找我什么事? (Nín zhǎo wǒ shénme shì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác tìm cháu có chuyện gì thế ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也不知道,你问问小刘吧。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường bạn hỏi hỏi nhỏ, bé Lưu (họ Lưu nhé, đi)
- B. 这儿离火车站不远,很近。 (Đây, ở đây cách (khoảng cách) ga xe lửa, ga tàu không xa rất gần)
- C. 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 (Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước)
- D. 我们玩儿得很高兴,还学会了一些汉语。 (Chúng tôi, chúng ta chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc vẫn học được, nắm vững rồi một số, một vài tiếng Trung, tiếng Hán)
- E. 他打我电话时,我正在洗水果。 (Anh ấy đánh, gõ tôi điện thoại thời gian, giờ tôi đang rửa, giặt trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (他打我电话时,我正在洗水果。 — Anh ấy đánh, gõ tôi điện thoại thời gian, giờ tôi đang rửa, giặt trái cây, hoa quả).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第60题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
医生说这样对身体好。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ bảo làm như vậy rất tốt cho sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 医生说这样对身体好。 (Yīshēng shuō zhèyàng duì shēntǐ hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ bảo làm như vậy rất tốt cho sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也不知道,你问问小刘吧。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường bạn hỏi hỏi nhỏ, bé Lưu (họ Lưu nhé, đi)
- B. 这儿离火车站不远,很近。 (Đây, ở đây cách (khoảng cách) ga xe lửa, ga tàu không xa rất gần)
- C. 妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 (Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước)
- D. 我们玩儿得很高兴,还学会了一些汉语。 (Chúng tôi, chúng ta chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc vẫn học được, nắm vững rồi một số, một vài tiếng Trung, tiếng Hán)
- E. 他打我电话时,我正在洗水果。 (Anh ấy đánh, gõ tôi điện thoại thời gian, giờ tôi đang rửa, giặt trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (妻子让他每天早上起床后喝一杯水。 — Vợ để anh ấy mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm thức dậy sau uống một cốc, ly nước).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21005 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile